1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp I docx

4 2,7K 7
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 174,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp I... travel agent /ˈtræv.əl ˈeɪ.dʒənt/ - đại lý du lịch 5.. tailor /ˈteɪ.ləʳ/ - thợ may... optician /ɒpˈtɪʃ.ən/ - người bán kính 10... butcher /ˈbʊtʃ.əʳ/

Trang 1

Từ vựng tiếng Anh về

nghề nghiệp I

Trang 2

1 pharmacist

/ˈfɑː.mə.sɪst/ -

dược sĩ

2 mechanic

/məˈkæn.ɪk/ - thợ

máy

3 barber /ˈbɑː.bəʳ/

- thợ cắt tóc

4 travel agent

/ˈtræv.əl ˈeɪ.dʒənt/

- đại lý du lịch

5 repair person

/rɪˈpeəʳ ˈpɜː.sən/

- thợ sửa chữa

6 tailor /ˈteɪ.ləʳ/ -

thợ may

Trang 3

7 greengrocer

/ˈgriːŋ.grəʊ.səʳ/

- người bán rau

quả

8 baker /ˈbeɪ.kəʳ/ -

người làm bánh mì

9 optician

/ɒpˈtɪʃ.ən/ - người

bán kính

10 hairdresser

11 florist /ˈflɒr.ɪst/ 12 jeweler

Trang 4

/ˈheəˌdres.əʳ/

- thợ làm tóc

- người bán hoa /ˈdʒuː.ə.ləʳ/

- người bán đồ

trang sức

13 butcher

/ˈbʊtʃ.əʳ/ - người

bán thịt

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w