Từ vựng tiếng Anh về các loài cá và bò sát... stingray /ˈstɪŋ.reɪ/ - cá đuối... garter snake /sneɪk/ - rắn loại có sọc dài, không độc ở Mỹ... rattlesnake /ˈræt.ļ.sneɪk/ - rắn chuông.. li
Trang 1Từ vựng tiếng Anh về các loài cá
và bò sát
Trang 2
1 sea horses /siː
hɔːsiz/ - cá ngựa
2 trout /traʊt/ - cá
hồi
3 swordfish
/ˈsɔːd.fɪʃ/ - cá kiếm
a tail /teɪl/ - đuôi b fin /fɪn/ - vây c gill /gɪl/ - mang
4 eel /iːl/ - cá
chình
5 shark /ʃɑːk/ - cá
mập
6 stingray
/ˈstɪŋ.reɪ/ - cá đuối
Trang 3gai độc
7 flounder
/ˈflaʊn.dəʳ/ - cá
bơn
8 alligator
/ˈæl.ɪ.geɪ.təʳ/ - cá
xấu Mỹ
9 (garter) snake
/sneɪk/ - rắn (loại
có sọc dài, không
độc ở Mỹ)
Trang 410 rattlesnake
/ˈræt.ļ.sneɪk/ - rắn
chuông
cobra /ˈkəʊ.brə/ -
rắn mang bành
12 turtle /ˈtɜː.tļ/ -
rùa
13 iguana
/ɪˈgwɑː.nə/ - con kì
đà
14 salamander
/ˈsæl.ə.mæn.dəʳ/ -
con kỳ giông
15 lizard /ˈlɪz.əd/ -
con thằn lằn
Trang 516 tadpole
/ˈtæd.pəʊl/ - con
nòng nọc
17 frog /frɒg/ - con
ếch
18 tortoise
/ˈtɔː.təs/ - con rùa
a shell /ʃel/ - mai
rùa