Từ vựng tiếng Anh trên bãi biển I... boardwalk /ˈbɔːd.wɔːk/ - lối đi có lót ván dọc bãi biển 2... người đi xe đạp 5.. lifeguard chair /ˈlaɪf.gɑːd tʃeəʳ/ - ghế ngồi của nhân viên cứu hộ 9
Trang 1Từ vựng tiếng Anh trên bãi
biển I
Trang 21 boardwalk
/ˈbɔːd.wɔːk/
- lối đi có lót ván
(dọc bãi biển)
2 refreshment
stand
/rɪˈfreʃ.mənt
stænd/
- quầy giải khát
3 motel /məʊˈtel/
- khách sạn cạnh
đường dành cho
khách có ô tô
4 biker /ˈbaɪ.kəʳ/ - 6 lifeguard
Trang 3người đi xe đạp 5 whistle /ˈwɪs.ļ/ -
cái còi
/ˈlaɪf.gɑːd/ - nhân
viên cứu hộ
7 binoculars
/bɪˈnɒk.jʊ.ləz/
- ống nhòm
8 lifeguard chair
/ˈlaɪf.gɑːd tʃeəʳ/
- ghế ngồi của
nhân viên cứu hộ
9.life preserver
/ˈlaɪf.prɪˌzɜː.vəʳ/
- phao cứu sinh
Trang 410 lifeboat
/ˈlaɪf.bəʊt/
- thuyền cứu sinh
11 beach ball /biːtʃ
bɔːl/
- bóng chuyền bãi
biển
12 sand dunes
/sænd djuːn/ - cồn
cát
13 Frisbee 14 sunglasses 15 beach towel
Trang 5/ˈfrɪz.bi/
- dựa nhựa dùng
trong trò chơi
/ˈsʌŋˌglɑː.sɪz/
- kính râm
/biːtʃ taʊəl/
- khăn tắm biển
16 pail /peɪl/ - cái
xô
17 shovel /ˈʃʌv.əl/
- cái xẻng 18 bathing suit
/ˈbeɪ.ðɪŋ sjuːt/
- bộ đồ tắm biển
Trang 619 sunbather /sʌn
ˈbeɪ.ðəʳ/
- người tắm nắng
20 beach chair
/biːtʃ tʃeəʳ/
- ghế trên bãi biển
21 beach
umbrella /biːtʃ
ʌmˈbrel.ə/
- ô trên bãi biển