Từ tiếng Anh trong phòng thí nghiệm khoa học... Petri dish /ˈpet.riˌdɪʃ/ - đĩa cạn có nắp dùng để cấy vi khuẩn 4... test tube /test tjuːb/ - ống nghiệp... safety glasses /ˈseɪf.ti ˈglɑː.
Trang 1Từ tiếng Anh trong phòng thí
nghiệm khoa học
Trang 21 prism /ˈprɪz.əm/ -
lăng trụ
2 flask /flɑːsk/ -
bình thót cổ
3 Petri dish
/ˈpet.riˌdɪʃ/ - đĩa
cạn có nắp dùng
để cấy vi khuẩn
4 scale /skeɪl/ - cái
5 weights /weɪts/ 6 wire mesh
Trang 3cân đĩa - quả cân screen /waɪəʳ
mesh skriːn/ - sàng
dây thép
7 clamp /klæmp/ -
cái kẹp giữ
8 rack /ræk/ - giá
để ống nghiệm
9 test tube /test
tjuːb/ - ống nghiệp
Trang 410 stopper /stɒp.əʳ/
-nút
11 graph paper
/grɑːf ˈpeɪ.pəʳ/ -
giấy kẻ để vẽ
biểu đồ
12 safety glasses
/ˈseɪf.ti ˈglɑː.sɪz/ -
kính an toàn
13 timer /ˈtaɪ.məʳ/ -
Trang 5đồng hồ bấm giờ 14 pipette
/paɪpet/ - ống hút
dùng trong thí
nghiệm
15 magnifying
glass
/ˈmæg.nɪ.faɪŋ
glɑːs/ - kính lúp
16 filter paper
/ˈfɪl.təʳ ˈpeɪ.pəʳ/ -
giấy lọc
17 funnel
/ˈfʌn.əl/ - phễu
18 rubber burner
/ˈrʌb.əʳ ˈbɜː.nəʳ/ -
ống nối bằng cao
Trang 6su
19 ring stand /rɪŋ
stænd/ - giá đỡ vòng
khuyên
20 Bunsen
burner /ˈbʌnsən
ˈbɜː.nəʳ/ - đèn
bunsen
21 flame /fleɪm/ -
ngọn lửa
Trang 722 thermometer
/θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt
kế
23 beaker
/ˈbiː.kəʳ/ - cái cốc
đứng thành
24 bench /bentʃ/ -
bàn dài
25 graduated
26 medicine
dropper
27 magnet
/ˈmæg.nət/ - nam
Trang 8cylinder
/ˈgræd.ju.eɪ.tɪd
ˈsɪl.ɪn.dəʳ/ - cốc chia
độ
/ˈmed.ɪ.sən
ˈdrɒp.əʳ/ - ống rỏ
thuốc
châm
28 forceps
/ˈfɔː.seps/ - cái kẹp ,
panh
29 tongs /tɒŋz/ -
cái cặp
30 microscope
/ˈmaɪ.krə.skəʊp/ -
kính hiển vi
Trang 931 slide /slaɪd/ - bản
kính mang vật
32 tweezers
/ˈtwiː.zəz/ - cái
nhíp
33 dissection kit
/daɪˈsek.ʃən kɪt/ -
bộ dụng cụ giải
phẫu
34 stool /stuːl/ - ghế
Trang 10
đẩu