Quần áo lót và quần áo ngủ bằng tiếng Anh 1.. undershirt /ˈʌn.də.ʃɜːt/ - áo lót... boxer shorts /ˈbɒk.səʳ ʃɔːts/ - quần lót ống rộng 3.. athletic supporter /æθˈlet.ɪk səˈpɔː.təʳ/ - khố
Trang 1Quần áo lót và quần áo
ngủ bằng tiếng Anh
1 undershirt /ˈʌn.də.ʃɜːt/ - áo lót
Trang 22 boxer shorts /ˈbɒk.səʳ ʃɔːts/ - quần lót ống rộng
3 underpants /ˈʌn.də.pænts/ - quần lót nam giới
4 athletic supporter /æθˈlet.ɪk səˈpɔː.təʳ/ - khố đeo (dành
cho các vận động viên thể dục thể thao
Trang 35 pantyhose /ˈpæn.ti.həʊz/ - tất quần
6 stockings /ˈstɒk.ɪŋs/ - bít tất dài
Trang 47 long johns /lɒŋ ˈdʒɒns/ - quần dài (mặc bên trong để
giữ ấm)
8 half slip /hɑːf slɪp/ - váy ngủ (không liền áo)
9 camisole /ˈkæm.ɪ.səʊl/ - coocxê ngoài
Trang 510 full slip /fʊl slɪp/ - váy ngủ (váy liền)
11 (bikini) panties /bɪˈkiː.ni/, /ˈpæn.tiz/ - quần lót phụ nữ
Trang 612 briefs /briːfs/ - quần lót của phụ nữ hoặc nam giới
13 bra /brɑː/ - áo ngực của phụ nữ
14 garter belt /ˈgɑː.təʳ belt/ - dây giữ tất đùi
Trang 715 girdle /ˈgɜː.dļ/ - đồ lót dài mặc bên trong của phụ nữ
16 knee socks /niː sɒks/ - tất dài đến đầu gối
Trang 817 socks /sɒks/ - tất chân
18 slippers /ˈslɪp.ərz/ - dép đi trong nhà
19 pajamas /pɪˈdʒɑː.məz/ - bộ đồ ngủ
Trang 920 bathrobe /ˈbɑːθ.rəʊb/ - áo choàng tắm
21 nightgown /ˈnaɪt.gaʊn/ - váy ngủ