1. Trang chủ
  2. » Kinh Doanh - Tiếp Thị

Tiêu Chuẩn Từ Ngữ - Từ Điển Kinh Doanh part 18 doc

7 151 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 51,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

2980 Superconsistency Siêu nh t quán.ấ 2981 Super-environment Siêu môi trường.. 2982 Superior goods Siêu hàng hoá... 3049 Threshold effect Tác đ ng ngộ ưỡng.

Trang 1

2926 Standard of living M c s ng.ứ ố

2927 Standard Regions Các khu v c chu n.ự ẩ

2928 Standard weekly hours S gi làm vi c chu n hàng tu n.ố ờ ệ ẩ ầ

2929 Standard working week Tu n làm vi c chu n.ầ ệ ẩ

2930

2931 Static expectations Các kỳ v ng tĩnh.ọ

2932 Stationarity Tính ch t tĩnh t i.ấ ạ

2933 Stationary point Đi m tĩnh t i.ể ạ

2934 Stationary state Tr ng thái tĩnh t i.ạ ạ

2936 Statistical cost analysis Phân tích chi phí th ng kê.ố

2937 Statistical inference S suy lu n th ng kê.ự ậ ố

2938 Statistical significance Ý nghĩa th ng kê.ố

2939 Steady-state growth

2940 Steady-state models Các mô hình v tình tr ng n đ nh.ề ạ ổ ị

2941 Stepwise regression H i quy theo bồ ước

2942 Stereotypes Các đ nh ki n.ị ế

2943 Sterilization

2944 Sterling area Khu v c đ ng sterling ự ồ

Standard Industrial Classification

(SIC) Phân lo i Công nghi p theo Tiêu chu n.ẩ ạ ệ

State organization of production in

Eastern Europe T ch c s n xu t qu c doanh Đông Âu.ổ ứ ả ấ ố ở

Tăng trưởng m c n đ nh;ở ứ ổ ị Tăng

trưởng đ u đ n.ề ặ

H t tác đ ng, vô hi u hoá (b ng ế ộ ệ ằ chính sách ti n t ).ề ệ

Trang 2

2945 George, Joseph Stigler (1911-1991).

2946 Stochastic Tính ng u nhiên th ng kê.ẫ ố

2947 Stochastic process Quá trình ng u nhiên th ng kê.ầ ố

2948 Stock

2949 Stock-adjustment demand function

2950 Stock appreciation S lên giá hàng t n kho.ự ồ

2951 Stockbroker Nhà môi gi i ch ng khoán.ớ ứ

2952 Stock diviend C t c b ng c ph n.ổ ứ ằ ổ ầ

2953 Stock exchange S giao d ch ch ng khoán.ở ị ứ

2954 Stock market Th trị ường ch ng khoán.ứ

2955 Stock option Quy n mua/ bán ch ng khoán.ề ứ

2957 Stolper-Samuelson Theorem Đ nh lý Stolper-Samuelson.ị

2958 Stone, Sir Richard (1913-1991)

2959 "stop-go" "H n ch - thúc đ y".ạ ế ẩ

C ph n, c phi u, dung lổ ầ ổ ế ượng

v n, tr lố ữ ượng

Hàm c u đi u ch nh theo lầ ề ỉ ượng

v n.ố

Trang 3

2961 Strategic voting B phi u chi n lỏ ế ế ược.

2962 Strike insurance B o hi m đình công.ả ể

2963 Strike measures Các thước đo v đình công.ề

2965 Strongly exogenous N ng v ngo i ngo i sinh.ặ ề ạ ạ

2966 Strongly stationary R t tĩnh t i.ấ ạ

2967 Structural form D ng c c u.ạ ơ ấ

2968 Structural unemployment Th t nghi p c c u.ấ ệ ơ ấ

2969 Mô hình c c u -th c thi -k t qu ơ ấ ự ế ả

2970 Structure of interest rates

2971 Structure of taxes

2973 Subsistence M c đ s ng.ứ ủ ố

2974 Subsistence expenditures Chi tiêu cho m c đ s ng.ứ ủ ố

2975 Subsistence wage Ti n công đ s ng.ề ủ ố

2977 Substitution effect Hi u ng thay th ệ ứ ế

2978 Sum of squares T ng các bình phổ ương

2980 Superconsistency Siêu nh t quán.ấ

2981 Super-environment Siêu môi trường

2982 Superior goods Siêu hàng hoá

2983 Super-neutrality Siêu trung l p.ậ

2984 Super-normal profits L i nhu n siêu ng ch.ợ ậ ạ

2985 Supernumerary expenditure Siêu chi tiêu

Structure-conduct-performance

framework

Bi u khung lãi xu t; ể ấ C c u lãi ơ ấ

su t.ấ

Bi u khung thu ; ể ế C c u thu ơ ấ ế

Trang 4

2986 Supplementary benefit Tr c p b sung.ợ ấ ổ

2987 Supplementary special deposits Ti n g i đ c bi t b sungề ử ặ ệ ổ

2989 Supply of effort Cung n l c.ỗ ự

2990 Supply of inflation Cung l m phát.ạ

2991 Supply of labour Cung lao đ ng.ộ

2992 Supply-side economics Kinh t h c tr ng cung.ế ọ ọ

2993 Surplus unit Đ n v th ng d ơ ị ặ ư

2994 Surplus value Giá tr th ng d ị ặ ư

2995 Surrogate production function Hàm s n xu t thay th ả ấ ế

2996 Survivor technique K thu t s ng sót.ỹ ậ ố

2997 Sustainable development Phát tri n b n v ng.ể ề ữ

2998 Swap arrangements Các tho thu n hoán đ i.ả ậ ổ

3000 System estimator Ướ ược l ng h th ng.ệ ố

3001 Taft-Hartley Act B lu t Taft-Hartley.ộ ậ

3002 Take-Home pay Thu nh p kh chi.ậ ả

3005 Takeover and mergers S mua đ t và h p nh t ự ứ ợ ấ

3006 Takeover bid Tr giá thu mua.ả

3007 Tangible assets Tài s n h u hình.ả ữ

Trang 5

3010 Tap issue Bán l ch ng khoán liên t c.ẻ ứ ụ

3011 Targets M c tiêu (đ nh lụ ị ượng)

3013 Tariff factory Nhà máy tránh thu quan.ế

3014 Tariff Structure Khung bi u thu quan.ể ế

3016 Taxable income Thu nh p ch u thu ậ ị ế

3021 Tax credit scheme C ch ghi có thu ơ ế ế

3022 Tax disincentive

3023 Tax expenditure Chi tiêu (đ ) tránh thu ể ế

3024 Tax-push inflation L m phát do thu đ y.ạ ế ẩ

3025 Tax shifting Chuy n đ y thu ể ẩ ế

3027 T-distribution Phân ph i T.ố

3028 Technical progress Ti n b k thu t.ế ộ ỹ ậ

3029 Technological dualism Mô hình nh nguyên v công ngh ị ề ệ

3030 Technological external effects Ngo i ng c a công ngh ạ ứ ủ ệ

3031 Technological progress Ti n b công ngh ế ộ ệ

3032 Technological unemployment Th t nghi p do công ngh ấ ệ ệ

3033 Technology, choice of S l a ch n công ngh ự ự ọ ệ

3034 Technology matrix Ma tr n côngngh ậ ệ

3035 Technology transfer Chuy n giao công ngh ể ệ

S làm gi m khuy n khích c a ự ả ế ủ thu ế

Trang 6

3037 Technostructure C u trúc công ngh ấ ệ

3038 Temporary layoffs Sa th i t m th i.ả ạ ờ

3039 Term loan Kho n vay kỳ h n.ả ạ

3040 Terms of trade T giá thỷ ương m i.ạ

3041 Term structure of interest rates C c u kỳ h n c a lãi xu t.ơ ấ ạ ủ ấ

3042 Test discount rate Lãi xu t chi t kh u ki m đ nh.ấ ế ấ ể ị

3043 Test statistic Th ng kê ki m đ nh.ố ể ị

3044 Threat effect Tác đ ng đe do ộ ạ

3045 Threat of pay off L i ích đe do ợ ạ

3046 Three stage least squares

3048 Threshold analysí Phân tích ngưỡng

3049 Threshold effect Tác đ ng ngộ ưỡng

3050 Threshold of a good Ngưỡng c a m t hàng hoá.ủ ộ

3051 Thunen, Johann Heinrich von (1783-1850)

3053 Tight money Th t ch t ti n t ắ ặ ề ệ

3054 Time, allocation of Phân b th i gian.ổ ờ

3055 Time deposit Ti n g i có kỳ h n.ề ử ạ

3056 Time preference S thích theo th i gian.ở ờ

3057 Time series Chu i s /d li u theo th i gian.ỗ ố ữ ệ ờ

Bình phương nh nh t c a ba giai ỏ ấ ủ

đo n.ạ

Trang 7

3059 Tinbergen, Jan (1903-)

3062 Token money Ti n quy ề ước

3064 Total cost T ng phí; chi phí t ng.ổ ổ

3065 Total remuneration Thù lao t ng.ổ

3066 Total Revenue Doanh thu t ng.ổ

3067 Trade Thương m i (hay m u d ch).ạ ậ ị

3068 Trade bill H i phi u thố ế ương m i.ạ

3069 Trade creation S t o l p thự ạ ậ ương m i.ạ

3070 Trade credit Tín d ng thụ ương m i.ạ

3071 Trade cycle Chu kỳ thương m i.ạ

3073 Traditional sectors Các khu v c truy n th ng.ự ề ố

3074 Transactions approach Phương pháp giao d ch.ị

3075 Transactions balances Các s d giao d ch.ố ư ị

3076 Transactions costs Các chi phí giao d ch.ị

Ngày đăng: 10/07/2014, 12:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm