2053 Miller - Tydings Act of 1937
2054 Minimax regret
2055 Minimum Giá tr t i thi u.ị ố ể
2056 Minimum efficient scale Quy mô hi u qu t i thi u.ệ ả ố ể
2057 Minimum employment target M c tiêu t i thi u v vi c làm.ụ ố ể ề ệ
2058 Minimum lending rate (MLR) Lãi su t cho vay t i thi u.ấ ố ể
2059 Minimum wage Ti n lề ương t i thi u.ố ể
2060 Minimum wage legislation Lu t v m c lậ ề ứ ương t i thi u.ố ể
2061 Minority control Quy n ki m soát t i thi u.ề ể ố ể
2063 Mis-specification Thông s sai l ch.ố ệ
2064 Mixed estimation Phương pháp ước tính h n h p.ỗ ợ
2065 Mixed good Hàng hoá h n h p.ỗ ợ
2066 Mixed market economy N n kinh t th trề ế ị ường h n h p.ỗ ợ
2069 Modern quantity theory of money Thuy t đ nh lế ị ượng ti n t hi n đ i.ề ệ ệ ạ
2070 Modern sector Khu v c hi n đ i.ự ệ ạ
2071 Mode of production Phương th c s n xu t.ứ ả ấ
2072 Modigliani, Franco (1918-)
2073
2074 Modulus Giá tr tuy t đ i.ị ệ ố
2076 Monetarism Ch nghĩa tr ng ti n.ủ ọ ề
2077 Money multiplier S nhân ti n t ố ề ệ
2078 Mixed economy N n kinh t h n h p.ề ế ỗ ợ
Đ o lu t Miller - Tydings năm ạ ậ 1937
Quy t c t i thi u hoá m c đ đáng ắ ố ể ứ ộ
ti c t i đa.ế ố
Modigliani-Miller theory of cost of
capital H c thuy t v chi phí t b n c a Modigliani-Miller.ọ ế ề ư ả ủ
Trang 22080 Money price Giá c a ti n.ủ ề
2081 Money stock Dung lượng ti n.ề
2082 Mobility of labor Tính luân chuy n c a lao đ ng.ể ủ ộ
2083 Monetarists
2084 Monetary accommodation S đi u ti t ti n t ự ề ế ề ệ
2085 Monetary aggregate Cung ti n (M1,M2,M3).ề
2086 Monetary base C s ti n t ơ ố ề ệ
2087 Monetary overhang S s d ng quá nhi u ti n m t.ự ử ụ ề ề ặ
2088 Monetary standard B n v ti n t ả ị ề ệ
2089 Monetary Union Liên minh ti n t ề ệ
2091 Money terms (Bi u th giá tr ) b ng ti n.ể ị ị ằ ề
2093
2094 U ban v đ c quy n và Sát nh p.ỷ ề ộ ề ậ
2095
2096 Monopolistic Competition C nh tranh đ c quy n.ạ ộ ề
2098 Monopoly power Quy n l c đ c quy n.ề ự ộ ề
2099 Monetized economy N n kinh t ti n t hoá.ề ế ề ệ
2100 Money illusion Ả ưởo t ng v ti n.ề ề
2101 Money market equilibrium
2102 Monopoly profit L i nhu n đ c quy n.ợ ậ ộ ề
2104 Monte Carlo method Phương pháp Monte Carlo
2106 Moral hazard M i nguy đ o đ c; S l m tín.ố ạ ứ ự ạ
Nh ng ngữ ười theo thuy t tr ng ế ọ
ti n.ề
Monopolies and Merger Act
in1965 Đ o lu t v đ c quy n và sát nh p năm 1965.ạậ ậ ề ộ ề
Monopolies and Merger
Commission
Monopolies and Restrictive
Practices (Inquiry and
Đ o lu t Đ c quy n và nh ng ạ ậ ộ ề ữ thông l h n ch (Đi u tra và Ki m ệ ạ ế ề ể soát) 1948
S cân b ng c a th trự ằ ủ ị ường ti n ề
t ệ
Trang 32108 Most favoured nation clause Đi u kho n t i hu qu c.ề ả ố ệ ố
2109 Moving average Trung bình đ ng.ộ
2110 Multicollitnearity Tính đa c ng tuy n.ộ ế
2111 Multilateral aid Vi n tr đa phệ ợ ương
2112
2113 Multilateral trade Thương m i đa phạ ương
2114 Multinational corporation Công ty đa qu c gia.ố
2115 Multiplant economies
2116 Multiplant operations S v n hành đa nhà máy.ự ậ
2117 Multiple correlation coefficient H s đa tệ ố ương quan
2118 Multiple regression H i quy b i s ồ ộ ố
2120 Multiplier - accelerator interaction
2121 Multiplier - accelerator model
2122 Multiproduct firm Hãng s n xu t đa s n ph mả ấ ả ẩ
2123 Multiplier coefficient H s khuy ch đ i.ệ ố ế ạ
2124 Multisector growth model Mô hình tăng trưởng đa ngành
2125 Multivariate analysis Phân tích đa bi n s ế ố
2126 Mundell - Fleming model Mô hình Mundell - Fleming
2127 Mutually exclusive projects Các d án lo i t l n nhau.ự ạ ừ ẫ
2128 Mutually exclusive Lo i t l n nhau.ạ ừ ẫ
2129 Naive accelerator Gia t c d ng đ n gi n.ố ạ ơ ả
2130 Nash solution Gi i pháp Nash.ả
2131 National accounts H th ng tài kho n qu c gia.ệ ố ả ố
2132 National bargaining Thương lượng mang tính qu c gia.ố
Multilateral Investment Guarantee
Agency (MIGA) C quan b o hi m đ u t Đa phơương ả ể ầ ư
Tính kinh t nh v n hành nhi u ế ờ ậ ề nhà máy
Tác đ ng qua l i gi a s nhân - ộ ạ ữ ố gia t c.ố
Mô hình gia t c theo th a s / h ố ừ ố ệ
s nhân.ố
National Bureau for Economic Phòng nghiên c u kinh t qu c ứ ế ố
Trang 42134 National debt N qu c gia.ợ ố
2135
2136 National Enterprise Board (NEB) Ban doanh nghi p qu c gia.ệ ố
2137 National income Thu nh p qu c dân.ậ ố
2138 National income accounting H ch toán Thu nh p qu c dân.ạ ậ ố
2139 National Girobank Ngân hàng Giro qu c gia.ố
2140
2141 Myrdal, Gunnar K (1898-1987)
2142 National Insurance Contributions
2143 National Insurance Fund Qu b o hi m qu c gia.ỹ ả ể ố
2144 National Labor Relation Act
2145 Nationalized industry Ngành b qu c h u hoá.ị ố ữ
2146 National product S n ph m qu c dân.ả ẩ ố
2147
2148 National Saving Bank Ngân hàng ti t ki m qu c gia.ế ệ ố
2149 Natural law Quy lu t t nhiên.ậ ự
2150 Natural logarithm Lôgarit t nhiên.ự
National Economic Development
Council (NEDC) H i đ ng phát tri n kinh t qu c
gia
National Institute for Economic and
Social Research Vi n Nghiên c u Qu c gia v Kinh t và Xã h i.ệ ế ứộ ố ề
Các kho n đóng góp b o hi m ả ả ể
qu c gia.ố
Đ o lu t quan h Lao đ ng Qu c ạ ậ ệ ộ ố gia
National Research Development
Corporation Công ty nghiên c u phát tri n qu c gia.ố ứ ể
Trang 52151 Natural price Giá t nhiên.ự
2152 Natural rate of growth T l tăng trỉ ệ ưởng t nhiên.ự
2154 Natural rate of unemployment T l th t nghi p t nhiên.ỷ ệ ấ ệ ự
2155 Natural resources Tài nguyên thiên nhiên
2156 Natural selection hypothesis
2157 Near money
2158 Necessity Hàng thi t y u.ế ế
2159 NEDC U ban phát tri n kinh t qu c gia.ỷ ể ế ố
2160 "Neddy"
2161 NEDO
2163 Negative income tax Thu thu nh p âm.ế ậ
2164 Neighborhood effects Nh ng hi u ng đ n xung quanh.ữ ệ ứ ế
2165 Neo-classical economics Kinh t h c tân c đi n.ế ọ ổ ể
2166 Neo-classical growth theory
2167 Neo-classical synthesis H p đ tân c đi n.ợ ề ổ ể
2168 Neo-imperialism Ch nghĩa đ qu c ki u m i.ủ ế ố ể ớ
2169 Neo-orthodoxy Trường phái tân chính th ng.ố
Gi thuy t v s l a ch n t ả ế ề ự ự ọ ự nhiên
Ti n c n; ề ậ Chu n tẩ ệ
Văn phòng phát tri n kinh t qu c ể ế ố gia
H c thuy t tăng trọ ế ưởng tân c ổ
đi n.ể
Trang 62171 Nationalized indentities
2172 Natural monopoly Đ c quy n t nhiên.ộ ề ự
2173 Net advantages, the equalisation of
2174 Net barter terms of trade T giá trao đ i ròng.ỷ ổ
2175 Net book value Giá tr ròng theo s sách.ị ổ
2176 Net economic welfare Phúc l i kinh t ròng.ợ ế
2177 Net export Xu t kh u ròng.ấ ẩ
2178 Net present value Giá tr hi n t i ròng.ị ệ ạ
2179 Net investment
2180 Net material product (NMP) S n ph m v t ch t ròng.ả ẩ ậ ấ
2181 Net national income Thu nh p qu c dân ròngậ ố
2182 Net national product S n ph m qu c dân ròng.ả ẩ ố
2183 Net profit L i nhu n ròng.ợ ậ
2184 Net property income from abroad
2185 Neutrality of money Tính ch t trung l p c a ti n.ấ ậ ủ ề
2186 Neutralizing monetary flows Trung hoà các lu ng ti n t ồ ề ệ
2187 "New classical macroeconomics" "Kinh t h c vĩ mô c đi n m i"ế ọ ổ ể ớ
2188 New Economic Policy (NEP) Chính sách kinh t ế
2189 New industrial state Tình tr ng công nghi p m i.ạ ệ ớ
2190 New inflation L m phát ki u m iạ ể ớ
2191 New issues market
2192 New microeconomics Kinh t h c vi mô m i.ế ọ ớ
2193 New-new microeconomics Kinh t h c vi mô m i-m i.ế ọ ớ ớ
2194 New-orthodoxy Trường phái chính th ng m i.ố ớ
2195 New quantity theory of money
Đ ng nh t th c c a thu nh p qu c ồ ấ ứ ủ ậ ố dân
S cân b ng hoá nh ng l i th ự ằ ữ ợ ế ròng
Đ u t ròng ( Còn g i là s t o ầ ư ọ ự ạ
v n ròng) ố
Thu nh p tài s n ròng t nậ ả ừ ước ngoài
Th trị ường các ch ng khoán m i ứ ớ phát hành
Lý thuy t đ nh lế ị ượng m i v ti n ớ ề ề
t ệ
Trang 72197 New protectionism Ch nghĩa b o h m i.ủ ả ộ ớ
2199 New view of investment Quan ni m m i v đ u t ệ ớ ề ầ ư
2200 "New view" on money supply "Quan đi m m i" v cung ti n.ể ớ ề ề
2201 New York Stock Exchange
2203 Nominal balances S d ti n m t danh nghĩaố ư ề ặ
2204 Nominal value Giá tr danh nghĩa.ị
2205 Nominal yield L i t c danh nghĩa.ợ ứ
2206
2207 Nominal and real interest rates
2208 Nominal and real money balances
2209 Nominal and exchange rate
2210 Nominal variables Các bi n s danh nghĩa.ế ố
2211 Non-market Phi th trị ường
2212 Non-bank financial intermediaries
2213 Non-competing groups Các nhóm không c nh tranh.ạ
2214 Non-cumulative preference shares C phi u u đãi phi tích lu ổ ế ư ỹ
2215 Non-excludability
2216 Non-labor income Thu nh p phi lao đ ng.ậ ộ
2218 Non-linear function Hàm phi tuy n.ế
2219 Non-manual workers
2220 Non-nested hypotheses Các gi thi t không b l ng nhau.ả ế ị ồ
2221 Non-pecuniary goals Nh ng m c tiêu phi ti n t ữ ụ ề ệ
2222 Non-price competition C nh tranh phi giá c ạ ả
2223 Non-profit institutions Các t ch c phi l i nhu nổ ứ ợ ậ
2224 Non-renewable resource Tài nguyên không tái t o đạ ược
Newly industrilizing countries
(NICs)
S giao d ch ch ng khoán New ở ị ứ York
Non-accelerating inflation rate of
unemployment T l th t nghi p không làm tăng l m phát.ạỷ ệ ấ ệ
Lãi su t danh nghĩa và lãi su t ấ ấ
th c t ự ế
S d ti n m t danh nghĩa và th c ố ư ề ặ ự
t ế
T giá h i đoái danh nghĩa và th c ỷ ố ự
t ế
Các t ch c trung gian tài chính ổ ứ phi ngân hàng
Tính không th khu bi t; tính ể ệ không th ngăn c n.ể ả
Lao đ ng phi th công; Lao đ ng ộ ủ ộ trí óc