BẢNG KẾT QUẢ TU DƯỠNG HỌC TẬP CẢ NĂM
CỬU
T
Lý Ho á
nh Ti
n
Vă
n Sử
Đị
a A nh
G D
CD
C ngh ệ
T D
G D QP
ĐT B CN
Xếp loại và d.hiệu
Điểm XH
Vắng
Lên lớp
H
X
1 Phạm Thị Thuý An X 8
2
6
6
8
7
á 6
HST
T 9.8 1 L.lớp
2 Lê Trần Bảo 6
5
6
7
4
4
1 5.4 5.3 K 6.0 5.5 K Tb 37 6.5 1 L.lớp
3 Phan Văn Danh 6
1
5
6
5
4
T
B 5.4 5.3 K Tb 38 6.3 12 1 L.lớp
4 Hoàng Thị Lệ Diễm X 6
5
5
6
5
6
T
B 5.5 6.0 TB Tb 40 6.0 L.lớp
5 Trần Thị Minh Diễm X 6
8
6
6
6
6
T
6 Nguyễn Thị Ngọc Dung X 7
4
6
7
6
6
5 6.8 7.0 K 6.9 6.7 T Khá 8 HSTT 9.7 2 2 L.lớp
7 Lê Tuấn Đạt 6
7
5
6
5
4
T
B 5.2 5.8 TB Tb 41 5.8 4 8 L.lớp
8 Trần Thị Ngọc Đỉnh X 7
1
6
7
6
5
T
9 Phạm Thị Thuý Hạnh X 7
5 5.6 5.3 7.3 6.6 6.2 7.5 7.6 5.8 6.9 6.9 K 7.3 6.7 T Khá 8 HSTT 9.7 L.lớp
1
0 Hà Thị Hậu X 8
3
5
7
7
6
T
á 4
HST
T 9.9 1 L.lớp
1
1 Nguyễn Văn Hậu 8
1
7
7
7
7
1 6.4 7.0 K 5.8 6.8 T Khá 6 HSTT 9.8 3 2 L.lớp
1
2 Hồ Thị Ánh Hồng X 7
0
6
6
6
5
T
1
3 Lê Quang Kiêm 6
2
6
6
6
4
T
B 6.2 6.0 T Tb 26 8.0 2 1 L.lớp
1
4 Trần Thị Mỹ Lành X 8
7
7
7
8
6
T
á 1
HST
T 10.3 1 L.lớp
1
5 Trần Thị Tuyết Minh X 7
3
6
6
6
5
T
B 6.0 6.3 T Tb 19 8.3 4 L.lớp
Trang 26 Cao Hoàng Nam 8
0
6
7
7
6
1 6.7 7.0 K 6.0 6.7 T Khá 8 HSTT 9.7 2 L.lớp
1
7 Lê Thị Mỹ Nương X 6
2
5
7
6
5
6 6.4 6.7 K 5.9 6.1 T Tb 22 8.1 L.lớp
1
8 Huỳnh Tấn Phát 7
6
6
7
6
5
7 6.0 6.3 K 6.6 6.2 K Tb 35 7.2 1 L.lớp
1
9 Phan Đức Duy Phong 7
0
6
6
6
5
T
2
0 Võ Đình Phong 7
0
6
7
7
5
1 6.1 6.8 K 7.2 6.4 T Tb 17 8.4 L.lớp
2
1 Võ Diệp Việt Phương 7
0
6
7
7
6
7 6.6 7.8 K 7.4 7.1 T Khá 2 HSTT 10.1 L.lớp
2
2
Huỳnh Thị Trường
6
5
5
6
6
5
5 6.1 6.3 K 6.3 6.0 T Tb 26 8.0 2 L.lớp
2
3 Trần Thanh Sang 6
á 12
HST
T 9.6 1 L.lớp
2
4 Đào Thị Thu Thảo X 6
9
6
7
7
7
á 12
HST
2
5 Nguyễn Thị Thu Thảo 7
1
5
6
6
4
7 6.9 6.2 K 5.8 6.0 T Tb 26 8.0 1 L.lớp
2
6 Trần Thị Thắm X 8
2
7
7
7
6
0 8.0 7.6 G 6.2 7.0 T Tb 15 9.0 L.lớp
2
7 Đinh Thị Thân X 6
8
5
6
6
5
3 6.4 6.7 G 6.2 6.1 T Tb 22 8.1 1 L.lớp
2
8 Lê Công Thông 7
4
6
7
5
5
1 6.1 6.7 K 6.5 6.2 TB Tb 39 6.2 L.lớp
2
9 Huỳnh Thị Lệ Thuỷ X 6
7
5
5
4
5
2 5.7 6.0 K 5.6 5.6 T Tb 34 7.6 1 L.lớp
3
0 Hồ Văn Thức 8
3
6
6
5
4
T
3
1 Bùi Xuân Toại 6
4 5.9 5.5 6.9 6.0 5.4 6.9 6.2 6.2 6.7 6.8 G 6.5 6.2 T Tb 21 8.2 L.lớp
3
2 Huỳnh Anh Trà 7
0
5
7
8
6
T
á 12
HST
3
3 Đặng Đức Trí 6
7
5
6
4
4
T
B 5.1 5.4 TB Tb 42 5.4 4 L.lớp
3 Nguyễn Thị Thanh X 7 6 5.3 6 6.7 5.5 7 7.3 6 6.7 7.3 G 6.7 6.7 T Kh 8 HST 9.7 L.lớp
Trang 34 Triều 6 5 9 2 7 á T
3
5 Nguyễn Thị Ánh Trinh X 6
1
6
7
8
6
5 6.6 7.4 G 7.8 6.6 T Tb 16 8.6 5 L.lớp
3
6 Trịnh Thị Mộng Trinh X 5
8
5
6
5
4
9 6.3 5.5 K 6.0 5.8 T Tb 32 7.8 1 L.lớp
3
7 Lê Thị Thanh Trinh X 6
0
5
6
6
5
T
3
8 Lê Duy Tùng 6
2
5
6
7
5
8 6.6 6.8 G 6.1 6.1 T Tb 22 8.1 L.lớp
3
9
Nguyễn Thị Hồng
Tuyết X 7
7 7.0 5.2 7.6 6.6 6.1 7.8 7.6 6.1 7.8 7.3 K 6.5 6.9 T Khá 4 HSTT 9.9 1 L.lớp
4
0 Nguyễn Lưu Việt 5
8
5
6
7
5
T
B 6.2 6.0 T Tb 26 8.0 1 L.lớp
4
1 Huỳnh Văn Vũ 7
2
5
6
6
5
T
B 5.4 5.9 T Tb 30 7.9 1 L.lớp
4
2 Lê Thế Vỹ 7
8
7
6
7
6
3 6.8 7.9 K 7.2 7.0 T Khá 3 HSTT 10.0 3 L.lớp