1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

He Phuong trinh on thi dai hoc qua cac nam

2 561 7
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hệ phương trình trên thi đại học qua các năm
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Toán học
Thể loại Bài tập
Năm xuất bản 2000
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 358,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bài tập hệ phương trình Giải các hệ phương trình sau :

1,  + + = −

 + = −

 2 2

1

6

x xy y

MTCN

 + =



5

( 98) 13

x y

NT

x x y y

3, + =

+ =



30 ( 93) 35

x y y x

BK

 + =



1

( 97)

x y

AN

5, + + =



7 ( 1 2000) 21

x y xy

SP

+ + =

 2 2

11

( 2000) 3( ) 28

x y xy

QG

7,

7 1 ( 99) 78

x xy y xy

8,

 2 2 2 2

1 ( )(1 ) 5

( 99) 1

x y

xy

NT

x y

x y

9,

 + + + =

 + + + =

 2 2 2 2

1 1

4 ( 99)

1 1

4

x y

x y

AN

x y

x y

10, + + =

 + + =

 2

( 2)(2 ) 9

( 2001)

AN

x x y

11,

 + + + + + + + + + =

+ + + − + + + + − =



( 99)

AN

12, + + =

 + + − =

 2

(3 2 )( 1) 12

2 4 8 0

x x y x

BCVT

 + =



6 ( 1 2000)

y xy x

SP

x y x

14, + =

 2 2 3 3

4

x y

HVQHQT



( 2000)

x x y

QG

y y x

16, = − −

= −



2

2

3

3

x x y

MTCN

 + =

 + =



1 3 2

( 99)

1 3 2

x

y x QG y

x y

18, = +

= +



3

3

3 8

( 98)

3 8

QG

 + =

 + =



2

2

3 2

( 2001) 3

2

x y

x TL

y x

y

20, + + − =

+ + − =



( 1 2000)

NN

2 2 2 2

2 3

2 3

y y x x x y



 =



22, − =



2

3 2 16

x xy

HH TPHCM

 + = −



( 2001) 6

x y x

TM

y xy x

24, − + =



x xy y

HVNH TPHCM



2 ( ) 3

( § 97) ( ) 10

y x y x

M C

Bài tập phương trình -bất phương trình vô tỉ

Giải các phương trình sau:

1, x+ +3 6− =x 3 2, x+ = −9 5 2x+4

3, x+ −4 1− =x 1 2− x 4,(x−3) 10−x2 =x2− −x 12

5,3 x+ −4 3 x− =3 1 6,3 2x− +1 3 x− =1 33x+1

Trang 2

7, 2 x+ +2 x+ −1 x+ =1 4 8, x+2 x− −1 x−2 x− =1 2(BCVT−2000)

9, 3(2+ x− =2) 2x+ x+6(HVKTQS−01)

2x +8x+ +6 x − =1 2x+2(BK−2000)

4− +xx + 4− −xx = +x PCCC

( 1) ( 2) 2 ( 2 2000 )

x x− + x x+ = x SPA

13, 2x2+8x+ +6 x2 − =1 2x+2(HVKTQS−99)

Tìm m để phương trình :

14, x2+mx+ =2 2x+1 có 2 nghiệm phân biệt

15, 2x2+mx = −3 x SPKT TPHCM( − ) có nghiệm

16, 2x2+mx− = −3 x m GT( −98) có nghiệm

Giải các phương trình sau :

17,x2 + x2+11 31= 18,(x+5)(2− =x) 3 x2+3x

xx+ + xx+ = TM− 20,2x2+5x− =1 7 x3−1

21,x2 +2x+ =4 3 x3+4x 22, 3− +x x2 − 2+ −x x2 =1(NT−99)

23, x+ +1 4− +x (x+1)(4−x NN)( −20001)

24,x+ 4−x2 = +2 3x 4−x2

25, x− +2 4− =x x2−6x+11

26, 2x− +3 5 2− x +4x x− − =2 6 0(GTVT TPHCM− −01)

3x− +2 x− =1 4x− +9 2 3x −5x+2(HVKTQS−97)

28,

4 2

x x

+ + =

+ 29,3 3

2( 95)

1 2 2

+

1

x

x

x

− 31, 1+ 1−x2 =x(1 2 1+ −x2) 32,(4x−1) x2+ =1 2x2 +2x+1

33,x2 +3x+ = +1 (x 3) x2+1(GT−01) 34,2(1−x x) 2+2x− =1 x2−2x−1

35, 2

1 1( 98)

x + x+ = XD− 36,32− = −x 1 x−1(TCKT−2000)

37,3 x+ −7 x =1 38,

6

x x

x

x x

− − − = −

− + − 39,

3 1 2 23 1

x + = x− Giải các bất phương trình sau :

1, (x−1)(4−x)> −x 2 2, x+ > −1 3 x+4(BK−99)

3, x+ ≥3 2x− +8 7−x AN( −97) 4, x+ −2 3− <x 5 2 (− x TL−2000)

5,(x−3) x2− ≤4 x2−9 6,1 1 4x2 3( 98)

NN x

− − < − 7,

2

(1 1)

+ + 8,

9, x2+3x+ +2 x2+6x+ ≤5 2x2+9x+7(BK−2000)

10, x2−4x+ −3 2x2−3x+ ≥ −1 x 1(KT−2001)

11, 5x2+10x+ ≥ − −1 7 x2 2x 12, −4 (4−x)(2+x)≤x2−2x−12

13,(x3+ +1) (x2+ +1) 3x x+ >1 0(XD−99)

14, 3 3 2 1 7

2 2

x x

+ < + −

15, x x( −4) − +x2 4x + −(x 2)2 <2(HVNH−99)

Ngày đăng: 09/07/2014, 14:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w