KẾT QUẢ THI HỌC KÌ CÁC MÔN TẬP TRUNG KHỐI 10-NĂM HỌC 2009-2012
TT Lớp Họ và tên Toán Anh Địa Hoá Văn Sử Tổng X.Thứ Ghi chú
36 A1 Nguyễn Thị Hồng Nhung 9 6 8 10 8 7 48 8
40 A1 Trịnh Hữu Bảo Sơn 10 9 6 10 6 6 47 22
Trang 249 A1 Nguyễn Thanh Tùng 9 8 7 10 5 6 45 50
51 A1 Lê Ngọc Linh Trang 7 8 6 10 5 6 42 138
A1
Aver
15 A2 Nguyễn Thị Thu Hồng 9 8 7 8 6 7 45 50
26 A2 Trịnh Thị Hồng Nhật 6 7 7 10 7 5 42 138
27 A2 Trịnh Thị Thuý Nhung 7 8 7 8 7 7 44 76
34 A2 Trịnh Thị Như Quỳnh 8 7 6 8 7 6 42 138
Trang 343 A2 Vũ Văn Thịnh 10 9 8 9 5 7 48 8
48 A2 Trịnh Thị Thu Trang 9 8 7 9 4 6 43 108
52 A2 Nguyễn Thị Kim Tuyến 10 8 7 8 6 7 46 38
A2
Aver
23 A3 Trương Thị Thiên Lý 10 9 8 8 7 6 48 8
31 A3 Trịnh Thị Minh Phương 9 7 8 8 7 6 45 50
35 A3 Trịnh Thị Thanh Tâm 6 5 6 9 7 6 39 284
36 A3 Hà Thị Phương Thảo 6 8 14 592 Vắng Toán, Anh, Địa, Hoá
Trang 437 A3 Lê Đức Thắng 9 8 8 10 7 7 49 1
A3
Aver
30 A4 Nguyễn Thị Như Quỳnh 8 8 6 9 8 7 46 38
Trang 532 A4 Trịnh Trung Sơn 10 7 5 10 7 7 46 38
A4
Aver
8 A5 Nguyễn Thị Minh Hằng 8 3 7 6 6 6 36 422
23 A5 Nguyễn Thị Ngọc Liên 4 3 5 4 6 6 28 577
Trang 630 A5 Lê Thị Nhung 8 7 6 8 7 6 42 138
48 A5 Bùi Thị Huyền Trang 8 6 6 7 5 5 37 378
50 A5 Trịnh Thị Kim Tuyến 9 7 7 6 7 8 44 76
A5
Aver
Trang 724 A6 Trần Văn Kế 8 3 6 6 4 5 32 535
A6
Aver
Trang 820 A7 Vũ Văn Hùng 7 7 6 6 6 7 39 284
34 A7 Nguyễn Thị Thanh Phương 5 2 4 9 8 6 34 495
A7
Aver
Trang 918 A8 Đinh Thị Hoà 5 5 7 5 4 6 32 535
A8
Aver
6 A9 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 9 5 7 4 6 8 39 284
Trang 1015 A9 Trịnh Thị Huyền 9 4 7 6 5 6 37 378
48 A9 Đào Thị Huyền Trang 6 4 6 6 5 5 32 535
51 A9 Nguyễn Thị Hạnh Trang 5 8 6 7 6 7 39 284
A9
Aver
2 A10 Ngô Thị Thanh Bình 7 6 8 9 7 6 43 108
5 A10 Trịnh Thị Hương Giang 5 3 5 7 7 6 33 520
Trang 119 A10 Hách Thị Hải 6 5 7 4 5 8 35 458
10 A10 Nguyễn Thị Minh Hải 7 5 7 5 5 7 36 422
17 A10 Trương Thị Thuý Hằng 5 7 6 4 6 6 34 495
22 A10 Nguyễn Thanh Hường 7 8 7 5 7 7 41 189
28 A10 Nguyễn Thị Hồng Lĩnh 6 6 8 5 7 8 40 237
54 A10 Khương Thị Hải Yến 9 5 6 6 5 7 38 338
A10
Aver
Trang 124 A11 Lê Thị DungA 7 6 7 5 8 7 40 237
28 A11 Hoàng Thị Hồng Năm 10 8 7 7 7 8 47 22
30 A11 Nguyễn Thị Ngọc Oanh 8 5 8 5 8 7 41 189
A11 7.1 5.6 7.0 5.9 7.1 6.4 39.1 280.1
Trang 13Aver age