BỆNH TAY CHÂN MIỆNG Hand, food and mouth disease Bệnh tay chân miệng là một bệnh nhiễm khuẩn hệ thống do coxsakievirus A16, đặc trưng bởi những vết loét ở niêm mạc miệng và mụn nước ở
Trang 1BỆNH TAY CHÂN MIỆNG
(Hand, food and mouth disease)
Bệnh tay chân miệng là một bệnh nhiễm khuẩn hệ thống do coxsakievirus A16, đặc trưng bởi những vết loét ở niêm mạc miệng và mụn nước ở lòng bàn tay bàn chân
Lịch sử nghiên cứu:
Robinson và cộng sự lần đầu mô tả dịch ở Canada năm 1957, đặc trưng: sốt, tổn thương ở hầu họng và mụn nước ở bàn tay, bàn chân liên quan với coxsakievirus A16 Alsop và cộng sự ghi nhận một vụ dịch tương tự ở Anh năm
1959 và đặt tên là bệnh tay chân miệng Nhiễm enterovirus 71 được phát hiện vào năm 1969
Nguyên nhân và dịch tễ học
Trang 2Nguyên nhân: Enterovirus (nhóm picornavirus, không vỏ, chuỗi đơn
RNA) Thường do: coxsakievirus A16, enterovirus 71 Ngoài ra, còn do: coxsakievirus A4-7, A9, A10, B2, B5
Tuổi: <10 tuổi, có thể ở người trẻ và trung niên
Mùa: bệnh bùng phát 3 năm 1 lần Trong năm, bệnh xảy ra ở bất kỳ thời
gian nào, nhưng thường xảy ra ở những tháng cuối mùa hè, đầu mùa thu
Lây truyền: rất lây, lây qua đường miệng-miệng hoặc phân-miệng Tuy
nhiên, sự lan truyền nhanh chóng của những vụ dịch enterovirus 71 lớn gợi ý rằng bệnh có thể lây truyền qua đường hô hấp
Sinh bệnh học: virus cư trú ở ống tiêu hoá (niêm mạc má, hồi tràng) phát
triển ở trong hạch bạch huyết, sau 72h xuất hiện tổn thương ở miệng, bàn tay, bàn chân
Triệu chứng lâm sàng
Thời kỳ ủ bệnh: 3-6 ngày
Trang 3Tiền triệu: 12-24h sốt nhẹ (38-390C), gai rét, đau bụng, triệu chứng viêm đường hô hấp trên
Thường có từ 5-10 vết loét ở niêm mạc miệng, đau làm cho trẻ kém ăn
Một vài đến 100 tổn thương da xuất hiện cùng lúc hoặc ngay sau tổn thương miệng, có thể đau hoặc không
- Tổn thương da: vị trí thường gặp ở bàn tay, bàn chân; hiếm gặp ở gốc chi, mông, sinh dục Ban đầu là những sẩn hoặc dát 2-8mm, nhanh chóng trở thành mụn nước Tổn thương ở lòng bàn tay, lòng bàn chân thường không vỡ; ở những
vị trí khác mụn nước có thể vỡ để lại vết trợt, vảy tiết Tổn thương lành không để lại sẹo
- Tổn thương niêm mạc miệng: dát ® mụn nước ® vết loét nhỏ 5-10mm, xung quanh có quầng viêm đỏ, đau Vị trí: vòm miệng cứng, lưỡi, niêm mạc má
Triệu chứng toàn thân: sốt nhẹ, gai rét, đau họng Ngoài ra, có thể sốt cao, mệt mỏi, nôn, ỉa chảy, đau khớp Nhiễm enterovirus 71 có thể có CNS (viêm màng não nước trong, viêm não, viêm não màng não, liệt mềm), triệu chứng phổi
Cận lâm sàng
Trang 4Mô bệnh học: Mụn nước trong thượng bì với bạch cầu đa nhân trung tính,
bạch cầu đơn nhân Hạ bì thâm nhiễm tế bào quanh mạch máu Kính hiển vi điện tử: trong tế bào chất có những mảnh kết tinh đặc trưng của nhiễm coxsakievirus
Huyết thanh: kháng thể kháng virus có thể được phát hiện, nhưng nhanh
chóng biến mất
Tế bào Tzanck: Không thấy tế bào đa nhân khổng lồ và thể vùi
Nuôi cấy virus: có thể phân lập virus từ mụn nước, nước súc họng, phân
PCR: phát hiện virus đặc hiệu và nhanh hơn so với nuôi cấy
Tiến triển
Hầu hết bệnh tự giới hạn, kháng thể kháng virus tăng sau 7-10 ngày Có một vài ca kéo dài hoặc tái phát Ít có di chứng nặng: viêm cơ tim, viêm não màng não, viêm màng não nước trong, liệt đặc biệt ở trẻ em <4 tuổi Nhiễm enterovirus
71 có tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do CNS và phổi cao hơn Nhiễm trong 3 tháng đầu của thai kỳ có thể gây sảy thai
Điều trị
Trang 5Điều trị triệu chứng: giảm đau tổn thương miệng bằng các thuốc bôi tại chỗ
Cách ly trong thời kỳ lây nhiễm nhất, thường 3-7 ngày
Vaccin phòng bệnh đang được nghiên cứu