1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Kết quả thi học sinh giỏi Văn hóa lớp 9 năm học 2009-2010

26 1K 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 26
Dung lượng 1,54 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

KẾT QUẢ KỲ THI HỌC SINH GIỎI VĂN HÓA LỚP 9 – THCS CẤP TỈNH

NĂM HỌC 2009-2010

1 Phùng Thuỷ Kiều Giang THPT Tân Lâm Dia 3.5

2 Lê Thị Hoài Phương THPT Tân Lâm Dia 5.0

3 Trần Thị Hoàng Yến THPT Tân Lâm Dia 5.5

4 Nguyễn Thị Thu Hằng THPT Tân Lâm Hoa 10.8

6 Nguyễn Viết Nam THPT Tân Lâm Sinh 9.5

9 Nguyễn Thị Thu Hiền THCS Nguyễn Trãi Anh 14.3 Ba

10 Lê Thị Quỳnh Ngân THCS Nguyễn Trãi Anh 12.0 KK

11 Đỗ Quang Tâm THCS Nguyễn Trãi Ly 15.8 Ba

12 Võ Xuân Đào THCS Nguyễn Trãi Su 10.0 KK

13 Nguyễn Thị Ngọc Anh THCS Nguyễn Trãi Toan 10.0

14 Hồ Phước Bảo THCS Nguyễn Trãi Toan 14.8 Ba

15 Lê Hoàng Long THCS Nguyễn Trãi Toan 12.0 KK

16 Nguyễn Thị Thuỳ Dung THCS Nguyễn Trãi Van 12.0 KK

17 Nguyễn Đình Tùng Lâm THCS Nguyễn Trãi Van 11.5

18 Đỗ Thị Thu Phương THCS Nguyễn Trãi Van 12.0 KK

19 Lê Nữ Yên Thường THCS Nguyễn Trãi Van 12.5 KK

20 Nguyễn Kiều Phong THCS Trần Hưng Đạo Anh 16.5 Nhi

21 Hoàng Phương Thảo THCS Trần Hưng Đạo Anh 12.8 Ba

22 Nguyễn Hoàng Việt THCS Trần Hưng Đạo Anh 18.0 Nhat

23 Nguyễn Thị Thu Huyền THCS Trần Hưng Đạo Dia 8.5

24 Lê Thị Thanh Lam THCS Trần Hưng Đạo Dia 8.0

25 Nguyễn Vű Nhật Phương THCS Trần Hưng Đạo Dia 10.5 KK

26 Trần Hồ Phương Thảo THCS Trần Hưng Đạo Dia 7.0

27 Nguyễn Thành Đạt THCS Trần Hưng Đạo Hoa 16.3 Nhi

28 Lê Hoàng Giang THCS Trần Hưng Đạo Hoa 18.0 Nhat

29 Võ Thái Giang THCS Trần Hưng Đạo Hoa 16.5 Nhi

30 Hoàng Nhật Minh THCS Trần Hưng Đạo Hoa 16.3 Nhi

31 Lê Trà My THCS Trần Hưng Đạo Hoa 17.0 Nhi

Trang 2

32 Trần Anh Thư THCS Trần Hưng Đạo Hoa 12.5 Ba

33 Lê Hoàng Duy THCS Trần Hưng Đạo Ly 16.8 Nhi

34 Thái Hùng Dűng THCS Trần Hưng Đạo Ly 18.3 Nhi

35 Nguyễn Hoàng Phúc THCS Trần Hưng Đạo Ly 19.0 Nhi

36 Nguyễn Thị Hương Quỳnh THCS Trần Hưng Đạo Ly 12.5 KK

37 Đào Đức Việt THCS Trần Hưng Đạo Ly 15.8 Ba

38 Lê Thị Thu Thuỷ THCS Trần Hưng Đạo Sinh 10.3

39 Lê Thi Việt Trinh THCS Trần Hưng Đạo Sinh 12.0 Ba

40 Hoàng Chí Linh THCS Trần Hưng Đạo Su 10.0 KK

41 Dương Thanh Tùng THCS Trần Hưng Đạo Su 10.3 KK

42 Trần Thị Thuý Vi THCS Trần Hưng Đạo Su 16.8 Nhat

43 Phan Thị Hải Yến THCS Trần Hưng Đạo Su 17.5 Nhat

44 Trần Hồng Gia Đông THCS Trần Hưng Đạo Tin 6.5

45 Hoàng Đức Vỹ THCS Trần Hưng Đạo Tin 7.5

46 Văn Ngọc Khánh THCS Trần Hưng Đạo Toan 10.0

47 Hoàng Bích Loan THCS Trần Hưng Đạo Toan 13.8 Ba

48 Châu Ngọc Linh Nhi THCS Trần Hưng Đạo Toan 14.3 Ba

49 Nguyễn Quỳnh Phương THCS Trần Hưng Đạo Toan 14.5 Ba

50 Phạm Hồ Hà Trâm THCS Trần Hưng Đạo Toan 15.0 Nhi

51 Hoàng Nhật Quang THCS Trần Hưng Đạo Van 12.0 KK

52 Trần Thị Quỳnh THCS Trần Hưng Đạo Van 10.8

53 Hoàng Nguyễn Phương Thảo THCS Trần Hưng Đạo Van 10.0

54 Trần Thị Phương Thảo THCS Trần Hưng Đạo Van 10.0

55 Đào Khoa Thư THCS Trần Hưng Đạo Van 12.5 KK

56 Hoàng Thị Thanh Hương THCS Ng Tri Phương Dia 16.5 Nhi

57 Hoàng Lực THCS Ng Tri Phương Dia 12.0 Ba

58 Nguyễn Thị Thu Thảo THCS Ng Tri Phương Dia 7.8

59 Hoàng Văn Hữu THCS Ng Tri Phương Tin 2.5

60 Nguyễn Thi Thu Sương THCS Trần Quốc Toản Dia 8.8

61 Nguyễn Thị Thu Trang THCS Trần Quốc Toản Ly 16.0 Ba

62 Nguyễn Hoàng Anh THCS Trần Quốc Toản Sinh 11.0 KK

63 Nguyễn Quang Hưng THCS Trần Quốc Toản Sinh 13.5 Ba

64 Phan Thị Hồng Phượng THCS Trần Quốc Toản Tin 13.0 Ba

65 Nguyễn Thị Hồng Thắm THCS Đường 9 Su 7.0

66 Lê Hoàng Phương Mai THCS Nguyễn Huệ Anh 13.3 Ba

Trang 3

67 Nguyễn Hồ Quỳnh Như THCS Nguyễn Huệ Anh 14.3 Ba

68 Nguyễn Thị Phương Trinh THCS Nguyễn Huệ Anh 12.5 KK

69 Nguyễn Thị Thuý Vân THCS Nguyễn Huệ Anh 12.3 KK

70 Lê Thị Quỳnh Như THCS Nguyễn Huệ Hoa 17.5 Nhi

71 Lê Thị Thảo Quyên THCS Nguyễn Huệ Hoa 15.0 Nhi

72 Nguyễn Thị Huyền THCS Nguyễn Huệ Sinh 12.0 Ba

73 Hồ Thị Kiều Oanh THCS Nguyễn Huệ Sinh 6.5

74 Phan Thị Phương Thảo THCS Nguyễn Huệ Sinh 14.5 Nhi

75 Phạm Minh Trí THCS Nguyễn Huệ Sinh 11.3 KK

76 Nguyễn Thị Trâm Anh THCS Nguyễn Huệ Su 13.0 Ba

77 Nguyễn Thị ý Nhi THCS Nguyễn Huệ Su 8.0

78 Lê Bảo Ngọc Trâm THCS Nguyễn Huệ Su 2.5

79 Trần Đức Anh THCS Nguyễn Huệ Tin 13.0 Ba

80 Nguyễn Thành Đạt THCS Nguyễn Huệ Tin 13.5 Ba

81 Nguyễn Quốc Hưng THCS Nguyễn Huệ Tin 5.0

82 Nguyễn Thị Kiều Loan THCS Nguyễn Huệ Tin 3.0

83 Văn Quang Anh Vű THCS Nguyễn Huệ Tin 8.0

84 Lê Phương Nhi THCS Nguyễn Huệ Toan 15.0 Nhi

85 Hàn Thái Thanh THCS Nguyễn Huệ Toan 10.5 KK

86 Thái Lê Phương Thảo THCS Nguyễn Huệ Toan 14.3 Ba

87 Lê Thị ái Như THCS Nguyễn Huệ Van 15.0 Nhi

88 Cáp Kim Tùng THCS Nguyễn Du Ly 15.8 Ba

89 Lê Phan Bảo Dung THCS Nguyễn Du Van 15.0 Nhi

90 Nguyễn Thị Yến THCS Nguyễn Du Van 12.5 KK

91 Nguyễn An Ninh THCS Hiếu Giang Dia 7.3

92 Mai Thị Thuỳ Lan THCS Hiếu Giang Su 9.0

Trang 5

118 Nguyễn Thị Hoài THCS Thành Cổ Anh 14.0 Ba

119 Hoàng Đăng Thanh Lan THCS Thành Cổ Anh 12.0 KK

120 Nguyễn Thị Thuỳ Linh THCS Thành Cổ Anh 13.3 Ba

121 Lê Thị Bảo Trinh THCS Thành Cổ Anh 14.5 Nhi

122 Trần Thị Thái Uyển THCS Thành Cổ Anh 10.0

123 Nguyễn Tiến Vű THCS Thành Cổ Anh 8.5

124 Nguyễn Thị Hằng Linh THCS Thành Cổ Dia 12.5 Ba

126 Lê Ngọc Hà Trang THCS Thành Cổ Dia 11.8 KK

127 Hoàng Thị Minh Châu THCS Thành Cổ Hoa 13.5 Ba

128 Trần Trung Đức THCS Thành Cổ Hoa 10.3

129 Trần Ngọc Hà Giang THCS Thành Cổ Hoa 15.8 Nhi

130 Nguyễn Vű Minh Hằng THCS Thành Cổ Hoa 13.5 Ba

132 Dương Thu Hương THCS Thành Cổ Hoa 11.8 KK

133 Nguyễn Đăng Thiện Tâm THCS Thành Cổ Hoa 12.5 Ba

134 Hoàng Công Hiệp THCS Thành Cổ Ly 16.0 Ba

135 Nguyễn Quốc Huy THCS Thành Cổ Ly 19.8 Nhat

136 Nguyễn Đức Cao Long THCS Thành Cổ Ly 13.3 KK

137 Nguyễn Hồng Thái THCS Thành Cổ Ly 15.5 Ba

138 Hoàng Công Trí THCS Thành Cổ Ly 14.0 Ba

139 Phan Diệu Hương THCS Thành Cổ Sinh 13.8 Nhi

140 Trần Phương Linh THCS Thành Cổ Sinh 13.5 Ba

141 Đặng Hoàng Oanh THCS Thành Cổ Sinh 14.8 Nhi

142 Hồ Phương Uyên THCS Thành Cổ Sinh 11.5 KK

143 Nguyễn Đức Ngọc Anh THCS Thành Cổ Su 10.5 KK

144 Hoàng Thị Thuỳ Dung THCS Thành Cổ Su 11.8 Ba

145 Lê Thị Anh Hoa THCS Thành Cổ Su 13.3 Nhi

146 Lê Thị Ngọc Hiếu Linh THCS Thành Cổ Su 8.0

147 Lê Thị Hương Ly THCS Thành Cổ Su 12.0 Ba

148 Nguyễn Hoàng Uyên Nhi THCS Thành Cổ Tin 15.8 Ba

149 Nguyễn Thị Quỳnh Như THCS Thành Cổ Tin 6.0

150 Phan Nguyễn ánh Thư THCS Thành Cổ Tin 7.0

151 Nguyễn Khánh Vi THCS Thành Cổ Tin 2.5

Trang 6

153 Hoàng Nguyễn Mỹ Anh THCS Thành Cổ Toan 12.5 Ba

154 Nguyễn Thị Phước Hạnh THCS Thành Cổ Toan 15.0 Nhi

155 Nguyễn Ngọc Bảo Khương THCS Thành Cổ Toan 12.5 Ba

156 Hồ Thị Thảo Ngọc THCS Thành Cổ Toan 7.8

157 Lê Thị Huyền Trang THCS Thành Cổ Toan 15.0 Nhi

158 Hoàng Trương Mỹ Linh THCS Thành Cổ Van 13.5 Ba

159 Phan Hồ Thảo Nhi THCS Thành Cổ Van 11.5

160 Nguyễn Hoàng Sơn Trang THCS Thành Cổ Van 10.5

161 Trần Hùng THCS Lương Thế Vinh Dia 13.3 Ba

162 Trương Công Phúc THCS Lương Thế Vinh Dia 16.5 Nhi

163 Trương Thị Mỹ Hạnh THCS Lương Thế Vinh Ly 8.5

164 Lê Thị Trúc Linh THCS Lương Thế Vinh Ly 15.8 Ba

165 Phan Trường Đông THCS Lương Thế Vinh Sinh 11.0 KK

166 Võ Thị Linh THCS Lương Thế Vinh Sinh 17.3 Nhat

167 Trần Đại Nhân THCS Lương Thế Vinh Sinh 10.3

168 Cao Thị Thuý Liễu THCS Lương Thế Vinh Su 10.0 KK

169 Lê Thị Minh Trang THCS Lương Thế Vinh Su 6.3

170 Hoàng Thị Thuý Nga THCS Lương Thế Vinh Van 14.0 Ba

171 Phan Thị Diệu Ngân THCS Lương Thế Vinh Van 9.0

Nguyễn Thị Hồng Như THCS Nguyễn Tất Thành Van 10.5

175 Hồ Tiến Dűng THCS Mạc Đỉnh Chi Dia 15.0 Ba

176 Ngô Quốc Hoàng THCS Mạc Đỉnh Chi Dia 12.3 Ba

177 Nguyễn Phước Sang THCS Mạc Đỉnh Chi Tin 3.5

178 Nguyễn Sỹ Tùng THCS Mạc Đỉnh Chi Tin 1.5

179 Nguyễn Thị Hà Phương THCS Mạc Đỉnh Chi Toan 12.5 Ba

180 Trần Bảo Ngọc THCS Cửa Tùng Anh 10.5

181 Nguyễn Thị Lệ Quyên THCS Cửa Tùng Anh 10.0

182 Phùng Nguyễn Huyền Trang THCS Cửa Tùng Anh 12.8 Ba

183 Trần Thị ý Nhi THCS Cửa Tùng Hoa 10.3

184 Trương Thị Nhung THCS Cửa Tùng Hoa 12.5 Ba

Trang 7

185 Nguyễn Ngọc Hiếu THCS Cửa Tùng Ly 12.0 KK

186 Võ Thị Quỳnh THCS Cửa Tùng Ly 10.0

187 Hoàng Thị Ngọc Thuỷ THCS Cửa Tùng Sinh 12.5 Ba

188 Nguyễn Thanh Minh THCS Cửa Tùng Su 12.5 Ba

189 Nguyễn Thị Như THCS Cửa Tùng Su 8.0

190 Nguyễn Thị Thanh Huyền THCS Cửa Tùng Toan 0.0

191 Lê Thị Giang THCS Cửa Tùng Van 11.0

192 Mai Thị Thanh Thuỷ THCS Cửa Tùng Van 12.0 KK

200 Nguyễn Đức Hải THCS Tôn Thất Thuyết Dia 9.0

201 Nguyễn Sư Lâm THCS Tôn Thất Thuyết Su 6.5

202 Nguyễn Đình Giang THCS Tôn Thất Thuyết Tin 6.8

203 Nguyễn Đức Quang Huy THCS Tôn Thất Thuyết Tin 2.8

204 Nguyễn Thị Lê THCS Tôn Thất Thuyết Van 11.0

205 Nguyễn Văn Huy THCS Vĩnh Hoà Toan 8.0

206 Đặng Văn Lãm THCS Trần Công ái Dia 12.0 Ba

207 Trần Bảo Quang THCS Trần Công ái Dia 9.8

208 Trần Thị Giang THCS Trần Công ái Hoa 10.5

209 Trần Thị Việt Hà THCS Trần Công ái Hoa 13.8 Ba

210 Nguyễn Tiến Huy THCS Trần Công ái Hoa 9.0

211 Nguyễn Như Hoàng THCS Nguyễn Trãi Anh 9.5

212 Hà Thị Thảo Phương THCS Nguyễn Trãi Anh 14.0 Ba

213 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên THCS Nguyễn Trãi Anh 12.3 KK

Trang 8

214 Hồ Thị Thuỳ Trang THCS Nguyễn Trãi Anh 10.0

215 Trần Thị Hải Yến THCS Nguyễn Trãi Anh 8.8

216 Hoàng Thị Ngọc Anh THCS Nguyễn Trãi Dia 11.0 KK

217 Đinh Thị Diệu Hương THCS Nguyễn Trãi Dia 14.3 Ba

218 Phan Thị Vĩnh Phú THCS Nguyễn Trãi Dia 9.3

219 Trần Quang Dűng THCS Nguyễn Trãi Hoa 14.8 Ba

220 Nguyễn Thị Phương Linh THCS Nguyễn Trãi Hoa 10.5

221 Trần Nhật Vű THCS Nguyễn Trãi Hoa 11.5 KK

222 Hàn Tấn Phát THCS Nguyễn Trãi Ly 16.0 Ba

223 Biện Thị Hồng Gấm THCS Nguyễn Trãi Sinh 11.3 KK

224 Nguyễn Thị Thu Hằng THCS Nguyễn Trãi Sinh 10.0

225 Hoàng Thị ánh Hoài THCS Nguyễn Trãi Sinh 7.5

226 Nguyễn Lan Hương THCS Nguyễn Trãi Sinh 9.8

227 Nguyễn Thị Mai THCS Nguyễn Trãi Sinh 14.0 Nhi

228 Lê Thị Trâm Nhi THCS Nguyễn Trãi Sinh 8.3

229 Phan Văn Bình THCS Nguyễn Trãi Toan 5.8

230 Lê Minh Hải THCS Nguyễn Trãi Toan 9.8

231 Nguyễn Duy Hùng THCS Nguyễn Trãi Toan 4.0

232 Hà Thị Thuỳ Liên THCS Nguyễn Trãi Toan 10.0

233 Trần Lê Hoài Thương THCS Nguyễn Trãi Toan 14.5 Ba

234 Thái Thị ý Nhi THCS Nguyễn Trãi Van 13.0 Ba

235 Võ Thị Như THCS Nguyễn Trãi Van 15.0 Nhi

236 Nguyễn Thị Thuỳ Trâm THCS Nguyễn Trãi Van 10.5

237 Lê Thị Hương Giang THCS Lê Quý Đôn Anh 13.0 Ba

238 Nguyễn Thị Phương Dung THCS Lê Quý Đôn Hoa 13.0 Ba

239 Ngô Võ Đình Nam THCS Lê Quý Đôn Hoa 14.0 Ba

240 Nguyễn Minh Vinh Quang THCS Lê Quý Đôn Hoa 12.8 Ba

241 Trần Hà Thư THCS Lê Quý Đôn Hoa 11.3 KK

242 Lê Thị Minh Châu THCS Lê Quý Đôn Ly 9.8

243 Tạ Viết Tiến THCS Lê Quý Đôn Ly 10.5

244 Lê Thị Thuý Nga THCS Lê Quý Đôn Ly 18.0 Nhi

245 Ngô Khắc Thắng THCS Lê Quý Đôn Sinh 12.0 Ba

246 Võ Tiến Sĩ THCS Lê Quý Đôn Tin 6.3

247 Nguyễn Xuân Sơn THCS Lê Quý Đôn Tin 5.3

248 Nguyễn Hoàng Dung THCS Lê Quý Đôn Van 16.0 Nhi

Trang 9

249 Trần Thị Kiều Oanh THCS Lê Quý Đôn Van 11.0

250 Trương Sĩ Công THCS Vĩnh Nam Anh 9.5

251 Trần Thị Là THCS Vĩnh Long Dia 12.5 Ba

252 Trần Thị Diệu Linh THCS Vĩnh Long Dia 7.3

253 Trần Thị Hoa THCS Vĩnh Long Su 13.8 Nhi

254 Hoàng Văn Ninh THCS Vĩnh Long Su 10.0 KK

255 Lê Tuấn Anh THCS Vĩnh Long Tin 2.0

256 Nguyễn Thị Thuỳ Nhung THCS Vĩnh Chấp Anh 10.0

257 Nguyễn Thị Mỹ Lan THCS Vĩnh Chấp Su 13.0 Ba

258 Nguyễn Thị Như Quỳnh THCS Vĩnh Chấp Su 9.0

259 Nguyễn Thị Thu Hiền THCS Vĩnh Chấp Toan 12.0 KK

260 Nguyễn Thị Thuý Nga THCS Vĩnh Chấp Toan 14.8 Ba

261 Nguyễn Thị Trang THCS Vĩnh Chấp Toan 14.0 Ba

262 Nguyễn Dạ Quỳnh THCS Chu Văn An Anh 13.5 Ba

263 Hoàng Việt Dűng THCS Chu Văn An Dia 10.5 KK

264 Trần Ngọc Huy THCS Chu Văn An Dia 9.3

265 Nguyễn Văn Quốc THCS Chu Văn An Sinh 11.0 KK

266 Nguyễn Thị Nguyệt THCS Chu Văn An Su 9.5

267 Lê Thị Yên THCS Chu Văn An Van 9.0

268 Nguyễn Thị Thanh Huyền THCS Lý Thường Kiệt Ly 16.3 Nhi

269 Cao Thị Thảo Nhớ THCS Lý Thường Kiệt Ly 13.5 KK

270 Cao Thị Sương THCS Lý Thường Kiệt Ly 16.8 Nhi

271 Nguyễn Văn Hưng THCS Lý Thường Kiệt Toan 10.8 KK

272 Lê Thị Lý THCS Lý Thường Kiệt Van 13.0 Ba

273 Nguyễn Thị Phương THCS Vĩnh Sơn Dia 9.3

274 Trần Thị Phương THCS Vĩnh Sơn Dia 9.8

275 Trần Văn Quê THCS Vĩnh Sơn Ly 10.0

276 Trần Minh Sang THCS Vĩnh Sơn Ly 11.0

277 Vű Lưu Quỳnh THCS Vĩnh Sơn Toan 7.0

278 Trần Nam Sang THCS Bến Quan Ly 9.8

279 Ngô Thị Huệ My THCS Bến Quan Su 12.5 Ba

280 Nguyễn Hữu Linh THCS Bến Quan Toan 11.0 KK

281 Cao Thị Thu Hà THCS Bến Quan Van 12.0 KK

282 Nguyễn Thị Thuý THCS Vĩnh Thái Van 11.0

283 Phạm Lâm Xuân Hoàng THCS Lao Bảo Anh 11.5 KK

Trang 10

284 Nguyễn Thị Thu Ba THCS Lao Bảo Dia 15.0 Ba

285 Đặng Quang Hiển THCS Lao Bảo Dia 14.8 Ba

286 Trương Thị Huê THCS Lao Bảo Dia 13.3 KK

287 Trần Văn Bảo THCS Lao Bảo Hoa 12.3 Ba

288 Nguyễn Thị Hồng Vân THCS Lao Bảo Ly 5.5

289 Nguyễn Thị Diệu Hiền THCS Lao Bảo Sinh 14.0 Nhi

290 Nguyễn Thị Hương THCS Lao Bảo Sinh 12.3 KK

291 Bùi Thị Sương THCS Lao Bảo Sinh 11.0 KK

292 Nguyễn Hữu Hân THCS Lao Bảo Tin 18.0 Nhat

293 Nguyễn Thị Thuỳ Linh THCS Lao Bảo Tin 9.0 KK

294 Phan Nguyễn Ngọc Cường THCS Lao Bảo Toan 12.0 KK

295 Trần Đình Tứ THCS Lao Bảo Toan 9.0

296 Trần Thị Thục Trinh THCS Lao Bảo Van 13.5 Ba

297 Ngô Thị Như Hảo THCS Long Thành Su 10.0 KK

298 Nguyễn Đăng Bình THCS Khe Sanh Anh 14.0 Ba

299 Hồ Thị Khánh Chi THCS Khe Sanh Anh 8.0

300 Hoàng Thạch Thảo THCS Khe Sanh Anh 9.3

301 Trần Thị Thanh Hằng THCS Khe Sanh Dia 8.8

302 Trương Thị Phương Nhung THCS Khe Sanh Dia 15.5 Ba

303 Trần Thị Kiều Oanh THCS Khe Sanh Hoa 6.8

304 Lê Ngọc Ngân Hà THCS Khe Sanh Ly 9.5

305 Nguyễn Phan Kim Ngọc THCS Khe Sanh Sinh 12.5 Ba

306 Phan Thị ái Quyên THCS Khe Sanh Su 16.0 Nhi

307 Nguyễn Ngọc Nhật Minh THCS Khe Sanh Tin 10.0 KK

309 Hồ Lê Bá Khánh THCS Khe Sanh Toan 16.0 Nhi

310 Dương Thị Phương THCS Khe Sanh Van 16.0 Nhi

311 Nguyễn Ngọc Tâm THCS Khe Sanh Van 12.0 KK

312 Nguyễn Sang Đình Trường THCS Tân Hợp Hoa 10.3 KK

313 Nguyễn Thị Như Ngọc THCS Tân Hợp Toan 13.5 Ba

314 Lê Thị Thu Hiền THCS Tân Hợp Van 9.0

315 Nguyễn Thị Thanh Nhàn THCS Tân Liên Anh 12.0 KK

316 Nguyễn Hữu Tài THCS Tân Liên Sinh 11.3 KK

317 Nguyễn Thị Hồng Duyên THCS Tân Liên Su 10.5 KK

318 Nguyễn Thị Huyền THCS Tân Liên Su 13.5 KK

Trang 11

319 Nguyễn Thị Anh Thương THCS Tân Liên Su 15.5 Ba

320 Trần Đình Sơn Sở THCS Tân Liên Tin 4.0

321 Hồ Thị Linh Vy THCS Tân Liên Tin 4.5

322 Đoàn Thị Khánh Huyền THCS Tân Liên Van 10.0

Hồ Thị Muôn PTDT Nội trú Hướng Hóa Toan 2.0

330 Trương Thị Oanh THCS Tân Lập Hoa 11.0 KK

331 Nguyễn Hữu Phúc THCS Tân Lập Hoa 6.0

332 Trần Trung Dương THCS Tân Lập Ly 19.3 Nhat

333 Trần Ngọc Hoàng THCS Tân Lập Ly 16.0 Nhi

334 Nguyễn Văn Tâm THCS Tân Lập Ly 10.5 KK

335 Trần Thị Linh Hà THCS Trung Hải Anh 12.0 KK

336 Hoàng Linh Tân THCS Trung Hải Anh 13.0 Ba

337 Nguyễn Thị Kiều Anh THCS Trung Hải Sinh 9.5

338 Hoàng Thị Nguyệt THCS Trung Hải Sinh 9.8

339 Bùi Thị Tuyên THCS Trung Hải Su 10.0 KK

340 Nguyễn Thị Hương THCS Trung Giang Anh 9.0

341 Trần Cảnh Dinh THCS Trung Giang Hoa 13.5 Ba

342 Lê Thị Thuý Kiều THCS Trung Giang Hoa 6.5

343 Nguyễn Thị Hải Lý THCS Trung Giang Sinh 9.0

344 Mai Thị Thùy Trinh THCS Trung Giang Sinh 8.5

345 Trần Thị Lộc THCS Trung Giang Van 9.5

346 Nguyễn Thị Ngọc Bích THCS Gio Sơn Dia 7.5

347 Nguyễn Vű Kiều Linh THCS Gio Sơn Sinh 13.5 Ba

Trang 12

348 Trần Đình Thuỷ Nguyệt THCS Gio Sơn Sinh 9.0

349 Lê Thị Cẩm Tú THCS Gio Sơn Sinh 11.3 KK

350 Hồ Thị Quỳnh Hương THCS Gio Sơn Tin 19.0 Nhat

351 Lê Thanh Hoàng THCS Hải Thái Ly 9.8

352 Nguyễn Trí Cương THCS Hải Thái Toan 9.0

353 Trần Tiến Việt THCS Hải Thái Toan 6.5

Nguyễn Văn Nguyên THCS Thị Trấn Gio Linh Ly 6.0

370 Nguyễn Văn Gia Thịnh THCS Thị Trấn Gio Ly 9.0

Ngày đăng: 03/07/2014, 19:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w