mẫu văn bản baid digital marketinhgfgfhghj ggfh 12345g vgjhktrr vghnhn thsiwij đzjcjxcjiposidpoi dsnx dsjcndjjfs sjxncjxv ncxoc sdh fddczxncsniaf scx dfjmxkkzkosk djsijckzncdsjifj dickxzncid qq0949W T DSJFC DC nvcdjifdsif
Trang 1HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN
ASSIGNMENT MÔN HỌC DOM101
N1 – Giới thiệu công ty và hoạt động digital
marketing của công ty và sản phẩm
1.1 Tóm tắt thông tin về tổ chức
• Tên công ty được chọn, lịch sử hình thành và phát triển của doanh nghiệp
• Lĩnh vực hoạt động và sản phẩm/dịch vụ chủ yếu (tìm trên cơ sở dữ liệu doanh nghiệp hoặc sử dụng ChatbotAI để tìm thông tin)
• Thị trường và khách hàng mục tiêu
1.2 Nghiên cứu hoạt động Digital Marketing
Nhóm trả lời các câu hỏi bên dưới để rút ra định hướng về hoạt động Digital Marketing của doanh nghiệp:
1 Công ty đang bán sản phẩm/dịch vụ gì? (Chỉ cần chọn 1 sản phẩm/dịch vụ nếu công
ty kinh doanh nhiều mặt hàng khác nhau)
2 Các đặc tính vượt trội của sản phẩm/dịch vụ là gì?
3 Khách hàng mục tiêu của sản phẩm này là ai?
4 Đối thủ cạnh tranh của sản phẩm này là những thương hiệu nào khác?
5 Các hoạt động Marketing truyền thống nhãn hàng đã và đang thực hiện là gì? Kèm hinh minh họa cho thấy nhãn hàng đã và đang triển khai
6 Vì sao nhãn hàng có định hướng đưa Digital Marketing vào kế hoạch Marketing của mình? (Nhóm trả lời theo sự hiểu biết của mình)
7 Các hoạt động Digital Marketing nhãn hàng đã và đang thực hiện là gì? (Sử dụng mô hình Paid – Owned – Earned – Shared đã học để làm phần này + kèm hình minh họa chi tiết)
8 Cách thức thực hiện các hoạt động Digital Marketing đó như thế nào? (Nhân viên Marketing công ty tự thực hiện hay thông qua đối tác agency)
LƯU Ý: Cho phép sinh viên tham khảo, sử dụng công cụ ChatbotAI để hỗ trợ làm
bài Tuy nhiên, bài nộp sẽ được phản biện bởi Giảng viên Trong trường hợp SV không chứng minh được bài của mình làm thì sẽ bị phạt, hoặc điểm 0 bài tập này
Trang 2N2- Nghiên cứu 6 công cụ của Digital
Marketing: Social Media Marketing, Email
Marketing, Mobile Marketing, Tiếp thị qua công
cụ tìm kiếm (SEM) và Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Tiếp thị nội dung và PR trực tuyến
Sinh viên không bắt buộc phân tích tất cả, dựa vào tình hình nhãn hàng hiện tại mà lựa chọn và phân tích công cụ Digital Marketing phù hợp
2.1 Tìm hiểu những hoạt động Marketing mà doanh nghiệp/nhãn hàng đã thực hiện thông qua các
công cụ của của Digital Marketing
2.1.1 Mobile Marketing:
• Mobile Marketing đóng vai trò gì trong kế hoạch Digital marketing tổng thể và kế hoạch tăng trưởng của Doanh nghiệp/nhãn hàng?
• Đối thủ cạnh tranh của nhãn hàng có thực hiện Mobile marketing hay không?
• Liệt kê các hình thức mobile marketing mà nhãn hàng có áp dụng trong thời gian gần đây?
2.1.2 Tiếp thị nội dung
Tìm hiểu cách thức doanh nghiệp/nhãn hàng xây dựng chiến lược tiếp thị nội dung theo mẫu:
• What (Cái gì), Why (Tại sao), How (Thế nào), Where (Ở đâu), When (Khi nào), Who (Ai)
• Nhãn hàng sử dụng những loại hình nội dung nào? (Infographic, KOL Blog )
• Họ có cập nhật xu hướng tiếp thị nội dung mới như nội dung tương tác, nội dung viral hay không?
2.1.3 SEO, SEM
• Tìm hiểu nhãn hàng thực hiện SEO, SEM cho mục đích gì?
• Tìm hiểu hệ thống từ khóa mà doanh nghiệp/nhãn hàng xây dựng?
• Hãy kiểm tra các từ khóa đó có hay được khách hàng tìm kiếm không?
2.1.4 Social Media
• Họ có trang Facebook Fanpage không, ngoài Facebook họ có sử dụng kênh truyền thông xã hội nào khác như Youtube, Instagram, TikTok hay không? Các trang social
đó đóng vai trò gì trong hoạt động digital marketing của sản phẩm?
2.1.5 PR Trực tuyến
Trang 3• Họ đang dùng PR trực tuyến (online) hay PR ngoại tuyến (offline), hay kết hợp cả hai loại?
• Họ có dùng PR trực tuyến kết hợp với SEO? Có dùng PR trực tuyến để xử lý khủng hoảng truyền thông hay không?
N3 - Nghiên cứu việc xây dựng trang đích trong các chiến dịch Digital Marketing của doanh
nghiệp và ứng dụng Digital Marketing trên
thương mại điện tử
3.1 Nghiên cứu việc xây dựng trang đích trong các
chiến dịch Digital Marketing:
Gợi ý: Hãy tìm hiểu với các chiến dịch Digital Marketing nhãn hàng đã hoặc đang sử dụng landing page (trang đích) trong hoạt động của họ:
• Họ đặt landing page đó như thế nào?
• Đánh giá tính hiệu quả landing page đó (Ví dụ: Giao diện có tối ưu, thân thiện với khách hàng mục tiêu hay không, nội dung có điểm nào có thể giữ chân khách hàng
truy cập, tránh tỷ lệ bounce rate – thoát ra khỏi trang cao ) – Gợi ý: có thể tham khảo tiêu chí 7C để đánh giá
• Đề xuất cải thiện landing page đó để đạt hiệu quả cao hơn: Thêm/bớt nội dung,
thiết kế các thanh thực đơn hoặc phiên bản Điện thoại di động thân thiện hơn với người dùng
• Nhãn hàng đo lường hiệu quả landing page qua các chỉ số nào
3.2 Ứng dụng Digital Marketing trên kênh Thương
mại điện tử
Nhãn hàng có bán sản phẩm/dịch vụ của mình trên kênh thương mại điện tử hay chưa? Nếu đã có:
• Trình bày đó là trang thương mại điện tử nào? (có thể 1 hoặc nhiều hơn)
• Lượng người truy cập bao nhiêu? nhãn hàng bán sản phẩm nào trên đó? Kèm hình minh họa
• Trang thương mại điện tử đó quảng bá sản phẩm cho nhãn hàng thông qua những cách thức nào?
Trang 4Nếu chưa có:
• Sinh viên đề xuất trang thương mại điện tử phù hợp và một số ý tưởng quảng bá cho doanh nghiệp/nhãn hàng thông qua các công cụ của Digital Marketing
N4 - Xây dựng kế hoạch Digital Marketing tổng thể
Dựa trên các thông tin về các hoạt động Digital marketing mà nhãn hàng đã/đang thực hiện cũng như đã có những đánh giá nhất định về hiệu quả, sinh viên lập kế hoạch Digital Marketing tổng thể cho sản phẩm/dịch vụ của nhãn hàng đó theo các bước sau nhằm cải tiến, đề xuất cho kế hoạch Digital Marketing cho năm tiếp theo
4.1 Xác định mục tiêu
• Sinh viên tìm hiểu kỹ mục tiêu chiến dịch khi doanh nghiệp/nhãn hàng thực hiện
là gì, khách hàng mục tiêu là ai (tuổi, mức thu nhập, nghề nghiệp, lĩnh vực quan tâm, khu vực địa lý…), họ có ngân sách bao nhiêu, thời gian chạy bao lâu
4.2 Tìm hiểu khách hàng mục tiêu
4.3 Tìm hiểu phân tích 02 đối thủ cạnh tranh
4.4 Lựa chọn công cụ phù hợp và triển khai
• Tổng hợp lại các công cụ mà Doanh nghiệp/nhãn hàng đã và đang thực hiện với các hoạt động cụ thể, hoặc đề xuất thêm hoạt động Digital Marketing nếu cần
4.5 Đề xuất giả định các chỉ số đánh giá hiệu quả
(KPI)
• Đề xuất giả định các chỉ số đánh giá hiệu quả KPI (Key Performance Index - Chỉ số đánh giá hoạt động) cho nhãn hàng/doanh nghiệp
LƯU Ý 1: Sinh viên cần kết nối hoạt động Digital Marketing mà doanh nghiệp/nhãn hàng đã/đang thực hiện thông qua các công cụ nghiên cứu ở Y1, Y2, Y3 để thấy sự xuyên suốt, tổng thể
Trang 5LƯU Ý 2: Cho phép sinh viên tham khảo, sử dụng công cụ ChatbotAI để hỗ trợ làm
bài Tuy nhiên, bài nộp sẽ được phản biện bởi Giảng viên Trong trường hợp SV không chứng minh được bài của mình làm thì sẽ bị phạt, hoặc điểm 0 bài tập này
ĐÁNH GIÁ ASSIGNMENT
(xem trang sau)
Trang 6Phần / Learning Outcome Trọng
số
Tiêu chí đánh giá chi tiết
Mức 1 (Yếu)1–3 điểm
Mức 2 (Đạt tối thiểu)4–6 điểm
Mức 3 (Khá)7–8 điểm
Mức 4 (Tốt / Xuất sắc)9–10 điểm
N1 Giới thiệu công ty & hoạt
động Digital Marketing→
LO1: Trình bày được mô hình
Paid–Owned–Earned–Shared
15% - Mô tả tổng quan
doanh nghiệp rõ ràng (tên, sản phẩm, thị trường, khách hàng mục tiêu)
- Nhận diện và phân tích chính xác các hoạt động digital theo mô hình Paid–
Owned–Earned–
Shared (POES)
- Có minh họa, dẫn chứng thực tế
Thông tin sơ sài, không rõ doanh nghiệp, mô hình POES không đúng hoặc thiếu minh họa
Có mô tả doanh nghiệp và POES nhưng chưa logic, thiếu một
số yếu tố minh họa
Mô hình POES rõ ràng, minh họa tốt, nhưng chưa có phân tích sâu
Phân tích POES chính xác, logic,
có so sánh và bình luận sâu; minh họa cụ thể, trực quan
N2 Phân tích công cụ Digital
Marketing→ LO2: Trình bày
cách brand áp dụng Social
media, SEO/SEM, PR online,
mobile, content marketing
25% - Phân tích được ít
nhất 3–4 công cụ digital marketing phù hợp với nhãn hàng
- Nêu rõ cách thức triển khai, mục tiêu,
Chỉ liệt kê công
cụ, không phân tích, thiếu minh họa
Phân tích sơ bộ,
có công cụ nhưng chưa liên
hệ thực tế
Phân tích tốt, có ví
dụ thực tế, nhưng chưa sâu về hiệu quả hoặc chưa bao quát đủ công cụ
Phân tích toàn diện, có đánh giá hiệu quả, so sánh cạnh tranh, đề xuất hợp lý
Trang 7Phần / Learning Outcome Trọng
số
Tiêu chí đánh giá chi tiết
Mức 1 (Yếu)1–3 điểm
Mức 2 (Đạt tối thiểu)4–6 điểm
Mức 3 (Khá)7–8 điểm
Mức 4 (Tốt / Xuất sắc)9–10 điểm
hiệu quả, đối thủ so sánh
- Dẫn chứng thực tế (minh họa, hình ảnh, link, dữ liệu)
N3 Landing Page & TMĐT→
LO3: Trình bày được cách
brand áp dụng landing page
và TMĐT vào hoạt động
marketing/kinh doanh
20% - Mô tả và đánh giá
landing page thực tế: giao diện, nội dung, tính năng, chỉ
số hiệu quả
- Liên hệ hoạt động TMĐT (nếu có) hoặc
đề xuất nền tảng phù hợp
- Có minh họa và gợi
ý cải tiến
Chỉ nêu tên landing page, không có đánh giá hoặc minh họa
Có mô tả landing page, nhưng thiếu phân tích hiệu quả hoặc đề xuất
Phân tích tương đối đầy đủ, có đề xuất hợp lý nhưng còn hạn chế về số liệu/nguồn
Phân tích sâu, đánh giá chuẩn, có tiêu chí 7C hoặc tương đương,
đề xuất cải tiến sáng tạo
N4 Kế hoạch Digital
Marketing tổng thể→ LO4:
Thiết lập kế hoạch Digital
40% - Xác định mục tiêu
rõ ràng, khách hàng mục tiêu, ngân sách,
Kế hoạch rời rạc, thiếu logic, không có KPI
Có cấu trúc kế hoạch nhưng thiếu tính kết
Kế hoạch hợp lý, có công cụ và KPI rõ, nhưng còn thiếu
Kế hoạch toàn diện, logic, có
tư duy chiến
Trang 8Phần / Learning Outcome Trọng
số
Tiêu chí đánh giá chi tiết
Mức 1 (Yếu)1–3 điểm
Mức 2 (Đạt tối thiểu)4–6 điểm
Mức 3 (Khá)7–8 điểm
Mức 4 (Tốt / Xuất sắc)9–10 điểm
Marketing sơ bộ cho brand
được chọn
thời gian, công cụ và KPI
- Có tính kết nối xuyên suốt với N1–
N3
- Kế hoạch thể hiện
tư duy chiến lược, khả thi, logic, trình bày trực quan
hay mục tiêu cụ thể
nối hoặc chưa
rõ mục tiêu
chiều sâu chiến lược
lược, thể hiện khả năng ứng dụng thực tế cao