Nó giúp làm sáng tỏ cách màusắc được số hóa qua không gian CIE Lab*, cung cấp phương pháp so sánh màuchính xác Color Difference, và trang bị kiến thức về quản trị màu để đảm bảotính nhất
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM
KHOA IN VÀ TRUYỀN THÔNG
Trang 2ĐIỂM SỐ
ĐIỂM
NHẬN XÉT
Ký tên
TS Nguyễn Long Giang
Trang 3LỜI CẢM ƠN
Sau quá trình học tập môn học Kinh nghiệm làm việc trong môi trường kỹ thuật,năm học 2024 - 2025 tại trường Đại học Sư phạm kỹ thuật TP HCM, Tôi đã họchỏi được rất nhiều điều quý báu từ các thầy cô và bạn bè Để có được thành quảnhư ngày hôm nay, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến:
Thầy: Nguyễn Long Giang Giảng viên môn: Lý Thuyết Màu và Phục ChếNgành In người đã hướng dẫn và truyền đạt những kiến thức quý báu về lýthuyết màu và phục chế ngành in Sự tận tâm và nhiệt huyết của Thầy/Cô đãgiúp chúng em hiểu sâu hơn về các khái niệm như CIE XYZ, CIE Lab*, hiệuchỉnh màu sắc, và các hệ màu (RGB, CMYK, Pantone), cũng như ứng dụngchúng trong thực tiễn
Em xin cảm ơn Quý thầy cô và các bạn sv đã dốc lòng hướng dẫn, truyền đạt vàgiúp đở cho em kiến thức chuyên môn và hiểu thêm về môn học
Trang 4DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CIE : The Commission Internationale d’Eclairage” - Ủy ban Quốc tế về Chiếu sáng RGB : Red, Green, Blue - Đỏ, Xanh lục, Xanh lam
CMYK: Cyan, Magenta, Yellow, Key/Black (Xanh lá cây, Hồng Cánh Sen,
Vàng, Đen)
AI: Artificial Intelligence - Trí tuệ nhân tạo
VR: Virtual Reality – Thực tế ảo
Trang 5MỤC LỤC
A MỞ ĐẦU 1
1 Lý do chọn đề tài 1
2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: 1
2.1 Đối tượng: 1
2.2 Phạm vi nghiên cứu: 1
3 Mục tiêu nghiên cứu: 1
4 Mục tiêu nghiên cứu: 2
5 Kết cấu đề tài: 2
B NỘI DUNG 3
CHƯƠNG 1: SỐ HOÁ MÀU LAB – ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI: 3
1.1 Giới thiệu: 3
1.2 Cấu trúc không gian Màu Lab: 3
1.3 Lợi ích của Số Hoá Màu Lab: 4
1.4 Ứng dụng thực tiễn: 4
1.5 Thách thức và giải pháp: 4
1.6 Tương lai của Số Hoá Màu Lab: 5
1.7 Kết luận: 5
CHƯƠNG 2: SO SÁNH MÀU SẮC TRONG IN ẤN 6
2.1 Hệ Màu CMYK (Subtractive Color Mode): 6
2.2 Hệ Màu RGB (Additive Color Mode): 6
2.3 Hệ Màu Pantone (Spot Color): 7
2.4 So sánh chi tiết: 7
2.5 Thách thức và giải pháp: 8
Trang 62.6 Ứng dụng và thực tiễn: 8
CHƯƠNG 3: QUẢN TRỊ MÀU TRONG IN ẤN 10
3.1 Tầm quan trọng của Quản Trị Màu: 10
3.2 Nguyên lý cơ bản của Quản Trị Màu: 10
3.3 Quy trình Quản Trị Màu: 11
3.4 Ứng dụng thực tiễn: 11
3.5 Thách thức và giải pháp: 12
3.6 Xu hướng phát triển: 12
CHƯƠNG 4: LÝ THUYẾT MÀU VÀ PHỤC CHẾ NGÀNH IN 14
C KẾT LUẬN 16
TÀI LIỆU THAM KHẢO 17
Trang 7MỤC LỤC HÌNH ẢNH & BẢNG BIỂU
Hình 1: Cấu tạo hệ màu Lab 3Bảng so sánh chi tiết các hệ màu 8Hình 2: ICC Profile 11
Trang 8A MỞ ĐẦU
1 Lý do chọn đề tài
"Số hóa màu Lab, so sánh màu và hiểu về quản trị màu" là những câu hỏimang tính khoa học, thực tiễn, và ứng dụng cao Nó giúp làm sáng tỏ cách màusắc được số hóa qua không gian CIE Lab*, cung cấp phương pháp so sánh màuchính xác (Color Difference), và trang bị kiến thức về quản trị màu để đảm bảotính nhất quán trong các quy trình công nghệ Những câu hỏi không chỉ đáp ứngnhu cầu học thuật mà còn có ý nghĩa trong việc hiểu về màu sắc và có khái niệm
về không gian màu, những bước cơ bản về màu và ứng dụng vào công việc
2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
Quản trị màu (Color Management): Quy trình kiểm soát màu sắc từkhâu thiết kế đến khi in ấn hoặc hiển thị trên các thiết bị kỹ thuật số
3 Mục tiêu nghiên cứu:
Nghiên cứu và phân tích vai trò của hệ màu Lab trong quản trị màu và
so sánh màu sắc
1
Trang 9 Hiểu rõ về hệ màu Lab: Phân tích cấu trúc và đặc điểm của hệ màuLab So sánh màu sắc: So sánh màu sắc giữa các hệ màu RGB,CMYK, và Lab, cũng như giữa các thiết bị hiển thị và in ấn.
Quản trị màu: Nghiên cứu quy trình quản trị màu và ứng dụng hệ màuLab trong quản trị màu Số hóa màu Lab: Ứng dụng công nghệ số đểchuyển đổi và quản lý màu sắc trong hệ màu Lab
4 Mục tiêu nghiên cứu:
Với nội dung và phạm vi nghiên cứu như trên, đề tài sử dụng phương phápthu thập và phương pháp logic là chính Ngoài ra, luận văn còn sử dụng một sốphương pháp khác như: phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh số liệu để làm rõnội dung nghiên cứu
5 Kết cấu đề tài: Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, tiểu luận gồm 4 chương:
Chương 1: Số hoá màu LAB – Ứng dụng trong công nghệ hiện đại
Chương 2: So Sánh Màu trong in ấn
Chương 3: Quản trị màu trong in ấn
Chương 4: Lý thuyết màu và phục chế ngành in
2
Trang 101.2 Cấu trúc không gian Màu Lab:
Thành phần:
o L (Lightness): Độ sáng (0–100), biểu thị mức độ sáng tối
o L (Lightness): Độ sáng (0–100), biểu thị mức độ sáng tối
o b: Trục từ xanh lam (−128) đến vàng (+127)
Tính chất:
o Độc lập thiết bị: Dựa trên thị giác người, không phụ thuộc vào
công nghệ hiển thị
o Đồng nhất cảm nhận: Thay đổi số học tương ứng với thay đổi
cảm nhận, giúp điều chỉnh màu chính xác
3
Trang 11Hình 1: Cấu tạo hệ màu Lab
1.3 Lợi ích của Số Hoá Màu Lab:
Chuyển đổi màu linh hoạt: Làm cầu nối giữa các hệ màu (RGB, CMYK),giảm mất mát khi in ấn hoặc hiển thị
Tách biệt độ sáng và màu sắc: Cho phép chỉnh sửa riêng biệt (ví dụ: tăng
độ tương phản mà không ảnh hưởng đến sắc độ)
Chuẩn hóa quốc tế: Được dùng trong hệ thống Pantone, ISO để địnhnghĩa màu chính xác cho thương hiệu
1.4 Ứng dụng thực tiễn:
Thiết kế đồ họa và in ấn: Đảm bảo màu sắc nhất quán từ thiết kế đến
thành phẩm
Xử lý ảnh kỹ thuật số: Phần mềm như Photoshop dùng Lab để khử
nhiễu, chỉnh màu da, hoặc nâng cao độ chi tiết
Lưu trữ di sản số: Số hóa tác phẩm nghệ thuật, văn bản cổ để bảo tồn
Phức tạp tính toán: Xử lý dữ liệu Lab đòi hỏi tài nguyên phần cứng cao.
Giải pháp: Tối ưu thuật toán và sử dụng GPU để tăng tốc độ.
Thiếu kiến thức chuyên sâu: Người dùng phổ thông ít quen thuộc với
Lab
Giải pháp: Phát triển giao diện trực quan hóa trục a/b trong phần mềm.
4
Trang 121.6 Tương lai của Số Hoá Màu Lab:
Công nghệ màn hình: Màn hình OLED, Quantum Dot mở rộng gam
màu, tận dụng ưu điểm của Lab
Trí tuệ nhân tạo: AI ứng dụng Lab để nâng cao chất lượng ảnh, tự động
cân chỉnh màu
Thực tế ảo (VR): Lab giúp tạo trải nghiệm màu sắc chân thực trong môi
trường 3D
1.7 Kết luận:
Không gian màu Lab là nền tảng cho số hóa màu sắc chính xác, đáp ứng nhu cầu
đa ngành từ nghệ thuật đến khoa học Dù tồn tại thách thức kỹ thuật, sự pháttriển của công nghệ và trí tuệ nhân tạo hứa hẹn mở rộng ứng dụng của Lab,khẳng định vai trò không thể thay thế trong kỷ nguyên số Việc nghiên cứu vàphổ biến kiến thức về Lab sẽ góp phần nâng cao chất lượng số hóa màu sắc toàncầu
5
Trang 13CHƯƠNG 2: SO SÁNH MÀU SẮC TRONG IN ẤN
Màu sắc là yếu tố quan trọng quyết định tính thẩm mỹ và hiệu quả truyền đạtthông tin trong in ấn Tuy nhiên, việc tái tạo màu sắc chính xác lại phụ thuộc
vào nhiều yếu tố kỹ thuật, đặc biệt là sự khác biệt giữa các hệ màu như CMYK, RGB, và Pantone Bài tiểu luận này phân tích sự khác biệt giữa các hệ màu, ưu
nhược điểm của chúng, và ứng dụng trong thực tiễn in ấn
1.8 Hệ Màu CMYK (Subtractive Color Mode):
Nguyên lý:
CMYK (Cyan, Magenta, Yellow, Key/Black) là hệ màu trừ, sử dụng các lớpmực phủ lên vật liệu (giấy, vải) để hấp thụ ánh sáng Màu sắc được tạo ra bằngcách kết hợp các tỷ lệ mực in
Đặc điểm:
o Phù hợp với in ấn công nghiệp (sách, tạp chí, bao bì)
o Gam màu hẹp hơn RGB, khó tái tạo màu neon hoặc sắc độ rực rỡ
o Màu đen (K) được thêm vào để tăng độ tương phản và tiết kiệmmực
Ưu điểm:
o Tiêu chuẩn hóa trong in offset, kỹ thuật số
o Chi phí hợp lý cho sản xuất hàng loạt
Nhược điểm:
o Phụ thuộc vào chất liệu giấy (giấy bóng, giấy thô cho màu khácnhau)
o Khó đạt độ chính xác cao khi chuyển đổi từ RGB
1.9 Hệ Màu RGB (Additive Color Mode):
Nguyên lý:
6
Trang 14RGB (Red, Green, Blue) là hệ màu cộng, dùng ánh sáng để tạo màu trênmàn hình kỹ thuật số Màu trắng được tạo từ tổng hợp ba màu cơ bản.
Đặc điểm:
o Gam màu rộng hơn CMYK, tái tạo tốt màu sáng và sặc sỡ
o Phù hợp với thiết kế web, video, hình ảnh kỹ thuật số
Ưu điểm:
o Màu sắc sống động, linh hoạt trong chỉnh sửa
o Không phụ thuộc vào vật liệu in
Nhược điểm:
o Không dùng để in trực tiếp: Mọi thiết kế RGB đều phải chuyển đổisang CMYK, gây sai lệch màu (ví dụ: xanh lá RGB chuyển sangCMYK có thể bị xỉn)
o Màu hiển thị khác nhau giữa các màn hình
1.10 Hệ Màu Pantone (Spot Color):
Nguyên lý:
o Pantone là hệ thống màu pha sẵn, sử dụng mực đặc biệt (spot color)thay vì trộn CMYK Mỗi màu Pantone có mã số riêng (ví dụ:Pantone 185 C)
Đặc điểm:
o Độ chính xác tuyệt đối, màu sắc đồng nhất trên mọi chất liệu
o Thường dùng cho in logo, thương hiệu cao cấp, hoặc màu kim loại,neon
Ưu điểm:
o Không phụ thuộc vào quá trình tách màu, tránh sai lệch
o Tạo hiệu ứng đặc biệt (mực bóng, fluorescent, metallic)
Nhược điểm:
o Chi phí cao do cần máy in chuyên dụng và mực riêng
o Không phù hợp in ấn số lượng lớn thông thường
7
Trang 15Thương hiệu, in đặcbiệt
Gam màu Hẹp, khó tái tạo
màu sáng
Rộng, màu sống động
Độ chính xác cao, màu đặc biệt
Phụ thuộc màn hình
Đồng nhất trên mọi vật liệu
Chuyển đổi Cần chuyển từ
RGB → CMYK
Không dùng
để in
Dùng trực tiếp không cần pha
Bảng so sánh chi tiết các hệ màu
o In thử (proofing) trước khi sản xuất hàng loạt
o Dùng Pantone khi cần độ chính xác tuyệt đối cho thương hiệu
1.13 Ứng dụng và thực tiễn:
In ấn thương mại:
8
Trang 16o CMYK: In catalogue, poster, bao bì.
o Pantone: In logo Coca-Cola (đỏ đặc trưng), hộp đựng iPhone (màukim loại)
Thiết kế đồ họa:
o Thiết kế file kỹ thuật số dùng RGB, sau đó chuyển sang CMYK vàchỉnh sửa để tránh mất màu
9
Trang 17CHƯƠNG 3: QUẢN TRỊ MÀU TRONG IN ẤN
Trong ngành in ấn, màu sắc không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn là công cụtruyền tải thông điệp và xây dựng thương hiệu Tuy nhiên, việc đảm bảo màusắc đồng nhất từ thiết kế đến thành phẩm là thách thức lớn do sự khác biệt giữa
hệ màu kỹ thuật số (RGB), hệ màu in ấn (CMYK), và đặc tính của thiết bị Quảntrị màu (Color Management) ra đời như giải pháp tối ưu để kiểm soát quy trìnhmàu sắc, giảm thiểu sai lệch và nâng cao chất lượng sản phẩm Bài tiểu luận nàyphân tích vai trò, nguyên lý, và ứng dụng của quản trị màu trong in ấn
1.14 Tầm quan trọng của Quản Trị Màu:
Đảm bảo tính nhất quán: Màu sắc phải giống nhau trên mọi phương tiện
(màn hình, máy in, vật liệu)
Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu lỗi in, tránh lãng phí giấy và mực.
Bảo vệ thương hiệu: Duy trì màu sắc đặc trưng (ví dụ: đỏ Coca-Cola,
xanh Tiffany)
Hỗ trợ đa nền tảng: Tương thích giữa thiết bị của nhà thiết kế, nhà in, và
khách hàng
1.15 Nguyên lý cơ bản của Quản Trị Màu:
Quản trị màu dựa trên ba yếu tố chính:
Không gian màu (Color Space):
o RGB: Dùng cho thiết kế kỹ thuật số (màn hình)
o CMYK: Dùng cho in ấn
o Lab: Không gian màu độc lập, làm cầu nối chuyển đổi giữa RGB
và CMYK
ICC Profile: Tệp mô tả đặc tính màu của thiết bị (máy in, máy ảnh, màn
hình), giúp chuẩn hóa đầu vào/đầu ra
Kỹ thuật chuyển đổi: Áp dụng thuật toán (Rendering Intent) để tối ưu
hóa màu khi chuyển đổi giữa các không gian
10
Trang 181.16 Quy trình Quản Trị Màu:
Hình 2: ICC Profile
1 Chuẩn hóa thiết bị:
Hiệu chuẩn màn hình: Dùng thiết bị đo màu (colorimeter) để điều chỉnh
độ sáng, nhiệt độ màu
Hiệu chuẩn máy in: Tạo ICC Profile dựa trên loại mực và chất liệu in.
2 Xây dựng hồ sơ màu (ICC Profile):
Sử dụng phần mềm (ví dụ: X-Rite i1Profiler) để phân tích dải màu củathiết bị
3 Chuyển đổi không gian màu:
Dùng ứng dụng hỗ trợ (Adobe Photoshop, Illustrator) để chuyển RGB →CMYK với ICC Profile phù hợp
Trang 19 In pha màu đặc biệt (Pantone):
o Kết hợp Pantone với CMYK để tạo hiệu ứng mực kim loại,fluorescent
1.18 Thách thức và giải pháp:
Thách thức:
o Khác biệt gam màu: Màn hình hiển thị nhiều màu hơn máy in (ví
dụ: xanh neon RGB không in được bằng CMYK)
o Chất liệu in: Giấy nhám, giấy bóng ảnh hưởng đến độ phủ mực.
o Chi phí: Thiết bị hiệu chuẩn và phần mềm chuyên dụng đắt đỏ.
Giải pháp:
o Số hóa quy trình: Dùng phần mềm mô phỏng màu in (Adobe
Acrobat Soft Proofing)
o In thử nghiệm: Sử dụng vật liệu thật để kiểm tra trước khi in hàng
loạt
o Đào tạo nhân sự: Nâng cao hiểu biết về quản trị màu cho nhà thiết
kế và kỹ thuật in
1.19 Xu hướng phát triển:
Công nghệ in mở rộng gam màu (Extended Gamut):
o Sử dụng 7 màu mực (CMYK + Cam, Xanh lá, Tím) để mở rộng dảimàu in
AI trong quản trị màu:
12
Trang 20o Trí tuệ nhân tạo tự động điều chỉnh màu sắc dựa trên dữ liệu intrước đó.
Quản trị màu đám mây:
o Lưu trữ và chia sẻ ICC Profile trực tuyến, đồng bộ hóa giữa cácthiết bị
13
Trang 21CHƯƠNG 4: LÝ THUYẾT MÀU VÀ PHỤC CHẾ NGÀNH IN
1.1 Mục tiêu môn học Lý Thuyết Màu và Phục Chế Ngành In:
- Bổ sung kiến thức cho bản thân , có thêm kinh nghiệm giúp cho công việchiện tại được tốt hơn Biết thêm được các nguyên lý các tính chất của màusắc , để áp dụng trong công việc ngày một tốt hơn , sản phẩm ngày càng đạtchuẩn hơn về chất lượng và tìm hiểu thêm về các thiết bị đo màu để biếttrong khoảng sai số bao nhiêu là cho phép, và thiết bị như thế nào là phù hợp
- Do bản thân là thợ phụ vận hành máy in offset, mục tiêu của emn họcmôn này để biết tthêm được các tiêu chuẩn máy như thế nào, để in hiển thịđược các màu sắc như khách hàng muốn và muốn biết thêm về các vấn đềtram hóa góc xoay tram để giữa chế bản và thợ máy có được sự làm việc ăn ý
có tiếng nói chung cho sản phẩm ngày càng đạt chất lượng tốt hơn
1.2 Kết quả thu được từ môn học:
Khi học xong môn lý thuyết màu và phục chế trong ngành in, em có thểđạt được nhiều kỹ năng và kiến thức quan trọng, bao gồm:
1 **Hiểu biết về lý thuyết màu**: Nắm vững các khái niệm cơ bản vềmàu sắc, như vòng tròn màu, các loại màu (màu cơ bản, màu bổ sung,màu tương đồng), và cách chúng tương tác với nhau
2 **Cách tái tạo màu sắc**: Học cách tái tạo màu sắc chính xác trongquá trình in ấn, bao gồm việc sử dụng các hệ màu (CMYK, RGB) và cáchđiều chỉnh màu để đạt được kết quả mong muốn
3 **Kỹ thuật phục chế màu**: Nắm vững các phương pháp phục chếmàu cho các tài liệu hoặc hình ảnh bị phai màu, hư hỏng, hoặc cần chỉnhsửa để phù hợp với yêu cầu của khách hàng
4 **Phân tích màu sắc**: Biết cách phân tích và đánh giá màu sắc trongcác sản phẩm in, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện chất lượng màu
14
Trang 225 **Sử dụng phần mềm thiết kế**: Thường xuyên làm việc với các phầnmềm thiết kế đồ họa và chỉnh sửa hình ảnh để thực hiện các công việc liênquan đến màu sắc và phục chế.
6 **Kiến thức về vật liệu in**: Hiểu về các loại mực in, giấy và các vậtliệu khác ảnh hưởng đến màu sắc và chất lượng in ấn
7 **Kỹ năng giải quyết vấn đề**: Phát triển khả năng phát hiện và khắcphục các vấn đề liên quan đến màu sắc trong quá trình in ấn
8 **Tư duy sáng tạo**: Khuyến khích sự sáng tạo trong việc ứng dụng lýthuyết màu vào thực tế, tạo ra những sản phẩm in ấn đẹp mắt và chấtlượng cao
Những kỹ năng và kiến thức này sẽ giúp em tự tin hơn trong công việcliên quan đến ngành in và mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vựcsáng tạo và thiết kế
15
Trang 23C KẾT LUẬN
Số hóa màu Lab, so sánh màu và hiểu về quản trị màu" đã mang lại những hiểubiết cách màu sắc được định lượng, đánh giá và quản lý trong các ứng dụng thựctiễn Trước hết, việc số hóa màu sắc thông qua không gian CIE Lab* cho thấyđây là một công cụ mạnh mẽ, giúp chuyển đổi màu từ cảm nhận chủ quan sanggiá trị số khách quan, với L biểu thị độ sáng, a và b xác định sắc độ Điều nàykhông chỉ tạo điều kiện cho việc lưu trữ và tái tạo màu chính xác mà còn đặt nềntảng cho các quy trình công nghệ hiện đại
So sánh màu, bài tiểu luận đã làm rõ tầm quan trọng của các công thức đo lường
sự khác biệt màu như Δ𝐸∗
𝑎𝑏 và CIEDE2000 Những công thức này, đặc biệt khi
áp dụng trong Lab*, phản ánh sát hơn nhận thức thị giác của con người so vớiCIE XYZ, từ đó hỗ trợ hiệu quả trong việc kiểm soát chất lượng màu sắc ở cácngành công nghiệp như in ấn, thiết kế, và sản xuất Sự khác biệt màu không chỉ
là con số mà còn là tiêu chí đánh giá độ trung thực và tính nhất quán của sảnphẩm
Quản trị màu được khẳng định là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảomàu sắc được đồng bộ từ giai đoạn thiết kế, hiển thị, đến sản xuất cuối cùng.Việc hiểu rõ vai trò của ICC profiles, chuẩn chiếu sáng (D50, D65), và cáckhông gian màu trung gian như Lab* giúp giảm thiểu sai lệch, tối ưu hóa quytrình, và nâng cao chất lượng đầu ra
Số hóa màu Lab, so sánh màu, và quản trị màu không chỉ là các khái niệm kỹthuật riêng lẻ mà là một hệ thống liên kết chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau để giải quyếtcác thách thức về màu sắc trong công nghệ và đời sống
16