1.2 Kinh tế học và kinh tế tài nguyên và môi trường 1.2.1 Kinh tế học Kinh tế học là một môn khoa học xã hội liên quan đến các nhân tố rằng quy ết định trong quá trình sản xuất, phân b
NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN NGHIÊN CỨU KINH TẾ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
Lịch sử hình thành và phát triển của khoa học kinh tế tài nguyên và môi trường
Lịch sử hình thành và phát triển của kinh tế tài nguyên và môi trường trải qua nhiều thời kỳ từ kinh tế học cổ điển đến hiện đại, phản ánh mối quan hệ giữa khai thác tài nguyên thiên nhiên và tăng trưởng kinh tế Tuy nhiên, sự phát triển của lĩnh vực này có thể được xem xét nổi bật từ thời kỳ cuộc cách mạng công nghiệp ở Châu Âu, khi nhịp độ sản xuất và tiêu thụ tài nguyên gia tăng đáng kể và đặt nền móng cho các phân tích về chi phí môi trường, tài nguyên và vai trò của nhà nước và thị trường Từ đó, kinh tế tài nguyên và môi trường phát triển như một lĩnh vực liên ngành, tìm cách cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển bền vững.
Kinh tế học cổ điển: Những đóng góp của Smith, Malthus, Ricardo và Mill tới sự phát triển của kinh tế tài nguyên và môi trường
Trong khi sự ra đời của kinh tế tài nguyên và môi trường từng được xem như một ngành phụ riêng biệt, hiện nay ngành này đã trở nên quan trọng hơn nhờ bản chất của các vấn đề kinh tế tài nguyên và môi trường vốn đã có tiền lệ lâu đời Theo báo cáo của các nhà kinh tế học cổ điển, vấn đề này đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của họ Cuộc cách mạng công nghiệp ở châu Âu và Bắc Mỹ diễn ra từ thế kỷ 18 đến 19 và đã thúc đẩy năng suất nông nghiệp tăng trưởng nhanh chóng Đồng thời, các cuộc tranh luận định kỳ của các nhà kinh tế và chính trị gia tập trung vào việc thiết kế các tổ chức thể chế phù hợp cho phát triển thương mại và tăng trưởng kinh tế.
Adam Smith (1723 – 1790) nhà kinh tế đầu tiên đề cập về tầm quan trọng của thị trường trong phân bổ tài nguyên, mặc dù ông nhấn mạnh lên những điều chúng ta bây giờ gọi là hiệu ứng của thị trường năng động Tác phẩm, “An Inquiry into the
Nature and Causes of the Wealth of Nations” (1776) của Adam Smith chứa đựng những phát biểu nổi tiếng về “bàn tay vô hình” Niềm tin vào sự hiệu quả của cơ chế thị trường là nguyên tắc tổ chức cơ bản về các quy định chính sách của kinh tế hiện đại, bao gồm cả kinh tế tài nguyên và môi trường
Vấn đề quan tâm chính của các nhà kinh tế học cổ điển là những câu hỏi về điều gì quyết định mức sống và tăng trưởng kinh tế Họ phân tích vai trò của các nguồn lực, đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên, vốn và lao động, và cách mà hiệu quả sử dụng cùng với tích lũy nguồn lực ảnh hưởng đến sự phát triển của nền kinh tế Theo quan điểm cổ điển, tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào tiết kiệm và đầu tư nhằm tối ưu hóa phân bổ nguồn lực trong một hệ thống thị trường cạnh tranh, từ đó nâng cao tiêu chuẩn sống của xã hội.
Đất đai được xem là yếu tố quan trọng cho sự giàu có và tăng trưởng của một quốc gia Đất đai và sự sẵn có của các tài nguyên thiên nhiên nói chung là có giới hạn Khi nói đến tiêu dùng và sản xuất, đất đai là một đầu vào thiết yếu và thể hiện đặc tính giảm dần khi khai thác nguồn lực ngày càng nhiều Các kinh tế học cổ điển trước đây cho rằng phát triển kinh tế là một tính chất thoáng qua của lịch sử.
Họ nhận ra sự chắc chắn của trạng thái cơ bản cuối cùng, nơi triển vọng cuộc sống của phần lớn người dân trở nên ảm đạm và đầy thử thách.
Thomas Malthus (1766–1834) trong tác phẩm Essay on the Principle of Population (1798) tranh luận rằng sự phát triển kinh tế dài hạn bị giới hạn bởi tài nguyên đất đai cố định và dân số tăng theo cấp số nhân, khiến thiếu hụt lương thực là hệ quả tất yếu khi năng suất cây trồng chỉ tăng theo cấp số cộng Ông cho rằng xu hướng dài hạn của tiêu chuẩn sống phần lớn người dân sẽ bị đẩy về mức tự cung tự cấp Ở mức tự cung tự cấp, nền kinh tế sẽ duy trì ổn định với dân số ở quy mô cố định và tiêu dùng tự cung, tạo ra một mức sống cân bằng.
Khái niệm về trạng thái ổn định được hình thành và mở rộng bởi David Ricardo (1772-1823), đặc biệt trong tác phẩm Principles of Political Economy and Taxation (1817) Thay cho giả định về thị trường đất đai bất biến của Malthus bằng các tập hợp đất đai với chất lượng khác nhau, Ricardo cho rằng sản lượng có thể được mở rộng nhờ tăng diện tích đất chưa sử dụng và thâm canh; tuy nhiên, ở cả hai trường hợp đầu vào đất đai vẫn giảm Quá trình phát triển kinh tế diễn ra theo hướng cung kinh tế tăng lên thông qua các hình thức cho thuê đất, trả lại đất và sự phát triển trở lại, dẫn đến hội tụ về trạng thái ổn định mang tính Malthusian.
Trong các tác phẩm của John Stuart Mill (1806–1873), ông phân tích khái niệm lợi suất giảm dần và thừa nhận vai trò của khoa học kỹ thuật đối với nông nghiệp và sản xuất nói chung Ông cho rằng nguồn tài nguyên hóa thạch ngày càng được khai thác và sẽ dần cạn kiệt, đồng thời sự mở rộng thuộc địa gặp giới hạn Vì vậy, phát triển khoa học kỹ thuật nhằm kiềm chế tốc độ tăng dân số và nâng cao năng suất cây trồng trong nông nghiệp được xem như một cách tiếp cận tiến bộ để giải quyết vấn đề này Đây rõ ràng là một xu hướng tiến bộ cho đến ngày nay.
Trong sự dự báo phát triển sau này của kinh tế tài nguyên và môi trường, Mill mở rộng khái niệm về vai trò của tài nguyên thiên nhiên so với các tiền nhân Bên cạnh việc khai thác và sử dụng đất nông nghiệp, ông nhận thấy vẻ đẹp nội tại của các vùng nông thôn là một nguồn giá trị quan trọng, và ngày càng được coi là một yếu tố cần được xem xét và cải thiện để thúc đẩy phát triển bền vững.
Kinh tế học tân cổ điển: Lý thuyết và giá trị biên
Trong những năm 1870, một chuỗi tác phẩm đã bắt đầu thay thế kinh tế học cổ điển bằng kinh tế học tân cổ điển, mang lại cách giải thích giá trị mới dựa trên cơ chế thị trường thay vì sức lao động Cổ điển cho rằng giá trị được quyết định thông qua quá trình trao đổi dựa trên ưa thích và chi phí, trong khi sự khan hiếm tuyệt đối và giá trị được thay thế bằng khan hiếm tương đối và giá cả do cung cầu xác định, mở ra sự phát triển của kinh tế phúc lợi Về phương pháp, phân tích biên được áp dụng để thiết lập nền tảng cho năng suất biên và hàm sản xuất rõ ràng; Jevons và Menger hình thành lý thuyết về sự ưa thích của người tiêu dùng và lý thuyết cầu Cuộc cách mạng tân cổ điển tập trung vào cấu trúc hoạt động kinh tế và hiệu quả phân bổ hơn là mức độ tổng hợp, trong khi triển vọng tăng trưởng được xem nhẹ như phản ánh tính tất yếu của sự phát triển ở châu Âu thời đó Leon Walras phát triển lý thuyết cân bằng tổng thể, cung cấp nền tảng cho các khái niệm về hiệu quả và tối ưu.
Alfred Marshall (1842 – 1924) trong tác phẩm “Principles of
Economics (1890) định giá dựa trên xây dựng cung cầu tổng thể và từng phần, một khái niệm quen thuộc với mọi sinh viên kinh tế vi mô hiện đại Phần kinh tế tài nguyên và môi trường ngày nay tiếp tục dùng kỹ thuật này như một công cụ đánh giá, giúp phân tích phân bổ nguồn lực, chi phí và lợi ích, cũng như tác động đến môi trường và bền vững trong quyết định quản lý tài nguyên.
Những nhận xét trước đây cho rằng mức độ và tốc độ tăng trưởng của các hoạt động kinh tế bị phớt lờ trong thời kỳ kinh tế tân cổ điển đã được thử thách bởi suy thoái kinh tế thời kỳ công nghiệp giữa hai cuộc chiến, một sự kiện nền tảng làm rõ giới hạn của mô hình cũ và mở đường cho lý thuyết của John Maynard Keynes về thu nhập và đầu ra Sự khủng hoảng này dẫn tới sự định hình lại chương trình nghị sự kinh tế, chuyển trọng tâm sang tổng hợp cung cầu và người ta nhận ra vì sao thị trường không thể tự động tối ưu hóa việc sử dụng tất cả các yếu tố đầu vào có sẵn Keynes cho rằng cần có sự can thiệp để ổn định tổng cầu và tổng cung, từ đó giải thích tại sao nền kinh tế thị trường cần khung công cụ và chính sách phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng và giảm thất nghiệp.
11 trong quá trình sản xuất Keynes đã cố gắng giải thích và cung cấp những biện pháp khắc phục, các vấn đề thất nghiệp và suy thoái kéo dài
Thực tế, định hướng của nền kinh tế chủ đạo không tác động trực tiếp đến sự hình thành của nền kinh tế tài nguyên và môi trường Tuy nhiên, kinh tế học vĩ mô theo Keynes hoàn toàn đối lập với kinh tế học vi mô cổ điển ở chỗ nhấn mạnh vai trò gián tiếp trong việc khơi lại mối quan tâm đến lý thuyết tăng trưởng giữa thế kỷ 20 và sự phát triển của một lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển Đáng chú ý là các mô hình tăng trưởng tân cổ điển trước đây không xem xét tài nguyên đất đai hay bất kỳ nguồn tài nguyên thiên nhiên nào, cũng như không đưa tài nguyên vào các hàm sản xuất được dùng trong những mô hình này Các tranh luận về tăng trưởng giới hạn cổ điển dựa vào đầu vào đất đai cố định không có chỗ đứng trong các mô hình tăng trưởng tân cổ điển trước đây.
Kinh tế học và kinh tế tài nguyên và môi trường
Kinh tế học là một khoa học xã hội phân tích các yếu tố quyết định trong quá trình sản xuất, phân bổ và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ Ngành học này trả lời cách các cá nhân và tổ chức ra quyết định và ảnh hưởng của các quyết định đó đến việc sử dụng và phân phối nguồn lực Nguồn lực con người và nguồn lực tự nhiên đều bị giới hạn về mặt không gian và thời gian Nguồn lực con người bị giới hạn bởi năng lực thực tế hiện có, trong khi nguồn lực tự nhiên bao gồm tài nguyên có thể tái tạo và không thể tái tạo, và đều bị giới hạn trong phạm vi của một khu vực, quốc gia, vùng hoặc hộ gia đình.
Kinh tế học được chia thành hai ngành chính là kinh tế vi mô và kinh tế vĩ mô Kinh tế vi mô nghiên cứu hành vi và quyết định của các cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp trong việc lựa chọn nguồn lực, tối ưu hóa chi tiêu, xác định giá và cân bằng cung cầu trên các thị trường hàng hóa và dịch vụ Trong khi đó, kinh tế vĩ mô xem xét các hiện tượng kinh tế ở cấp độ tổng thể như tăng trưởng GDP, lạm phát, thất nghiệp, chu kỳ kinh doanh và các chính sách tài khóa, tiền tệ nhằm đánh giá tình hình nền kinh tế và tác động của chúng lên mức sống và sự ổn định xã hội Mối quan hệ giữa hai ngành này thể hiện ở chỗ các quyết định vi mô ảnh hưởng đến kết quả vĩ mô và ngược lại, mang lại cái nhìn toàn diện về nguồn lực, sản xuất và tiêu dùng trong nền kinh tế.
Kinh tế vĩ mô nghiên cứu hành vi của toàn bộ nền kinh tế và cách các công cụ điều hành nền kinh tế được áp dụng nhằm ổn định tăng trưởng và ổn định giá trị tiền tệ Các công cụ chủ chốt bao gồm chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, tỷ giá hối đoái, lãi suất ngân hàng, thuế và chi tiêu của chính phủ Những công cụ này được triển khai để giải quyết các vấn đề lạm phát và thất nghiệp, cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và ổn định giá cả, đồng thời nâng cao sức cạnh tranh và phúc lợi của người dân.
1.2.2 Kinh tế tài nguyên và môi trường
Kinh tế tài nguyên môi trường nghiên cứu nhằm trả lời vì sao con người trong xã hội ra quyết định và ra quyết định như thế nào trong việc phát triển và quản lý sử dụng tài nguyên, môi trường ở hiện tại và tương lai Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa động lực kinh tế, chi phí cơ hội, ngoại tác và thể chế để giải thích hành vi quyết định và cách lựa chọn công nghệ, quy hoạch đất đai và chính sách quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên Mục tiêu là cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo quyền lợi của các thế hệ tương lai bằng cách tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên, định giá môi trường và thiết kế các cơ chế khuyến khích phù hợp Việc quản lý tài nguyên và môi trường đòi hỏi tiếp cận đồng thời các yếu tố kinh tế, xã hội và sinh thái nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và an ninh nguồn lực cho hiện tại và tương lai.
Ba vấn đề chính trong nghiên cứu kinh tế tài nguyên và môi trường: hiệu quả, tối ưu và bền vững
Các nhà kinh tế dùng khái niệm hiệu quả và tối ưu để phân tích các hiện tượng kinh tế và xã hội một cách có hệ thống Hiệu quả được hiểu là tránh bỏ lỡ chi phí cơ hội: khi nguồn lực bị lãng phí, chúng ta đang bỏ lỡ những cơ hội giá trị Việc loại bỏ lãng phí và cải thiện hiệu quả có thể mang lại lợi ích ròng cho một số nhóm người Ví dụ về không hiệu quả trong sản xuất và sử dụng năng lượng cho thấy nếu áp dụng công nghệ tiến tiến và phù hợp trong khai thác và sử dụng, chúng ta có thể giảm thiểu lãng phí và tiết kiệm nguồn năng lượng đáng kể.
Cuộc tranh luận này thường ám chỉ tới các loại hiệu quả không cao về kỹ thuật và vật lý Ngay cả khi nguồn tài nguyên được khai thác và sử dụng ở mức tối ưu về kỹ thuật, lợi ích ròng thỉnh thoảng vẫn là lãng phí Trong ngành điện, phát điện bằng đốt cháy nguyên liệu hóa thạch như than đá hoặc khí tự nhiên có thể được thực hiện một cách hiệu quả về kỹ thuật, nhưng chi phí xã hội của ô nhiễm thường làm mất cân đối lợi ích Để tối đa hóa lợi nhuận, các nhà sản xuất điện thường chọn nguyên liệu có giá rẻ hơn, trong khi tác hại của ô nhiễm đòi hỏi phải tính toán chi phí chăm sóc sức khỏe và chi phí dọn dẹp môi trường Những chi phí này có thể vượt quá số tiền tiết kiệm từ việc sử dụng các nhiên liệu rẻ như than, làm cho lợi ích kinh tế của tiết kiệm chi phí nhiên liệu bị lu mờ bởi chi phí xã hội.
Phân bổ nguồn lực không tối ưu có thể dẫn đến việc chọn công nghệ kém hiệu quả, làm giảm hiệu quả kinh tế và gia tăng ô nhiễm môi trường Xã hội sẽ nhận được lợi ích ròng tích cực khi sử dụng công nghệ và nguyên liệu ít ô nhiễm hơn, giúp giảm phát thải và tiết kiệm tài nguyên tự nhiên Trong kinh tế môi trường, một phần quan trọng là chỉ ra cách nền kinh tế có thể tránh sự bất hợp lý trong phân bổ và sử dụng tài nguyên thiên nhiên và môi trường, từ đó nâng cao hiệu quả và sự bền vững của hệ thống.
Khái niệm thứ hai là tối ưu, liên quan đến vấn đề hiệu quả Để hiểu được ý tưởng của tối ưu chúng ta cần hiểu:
- Nhóm người được thực hiện trong xã hội liên quan
Xã hội hiện có một số mục tiêu tổng thể cần được xem xét khi đánh giá phạm vi và cách thức sử dụng tài nguyên Những quyết định về phân bổ tài nguyên được xem xét từ quan điểm xã hội để đảm bảo sự cân bằng giữa nhu cầu công cộng và nguồn lực có hạn Việc xác định mong muốn từ quan điểm xã hội giúp xác định tiêu chí đánh giá, phạm vi ưu tiên và cách đo lường hiệu quả của các quyết định Các tiêu chí này thường dựa trên tính bền vững, công bằng và hiệu quả chi phí, nhằm tối ưu hóa lợi ích cho cộng đồng trong dài hạn Do đó, quyết định sử dụng tài nguyên nên được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên sự đồng thuận xã hội, khả năng chi trả và tác động lâu dài đối với môi trường và xã hội.
Phân bổ tài nguyên được xem là tối ưu xã hội khi nó tối đa hóa mục tiêu xã hội trước mọi ràng buộc liên quan đến sự tồn tại của các ràng buộc đó Hiệu quả là điều kiện cần thiết để đạt tối ưu; nếu xã hội lãng phí cơ hội, nó không thể tối đa hóa mục tiêu Tuy nhiên, hiệu quả không phải là điều kiện đủ cho tối ưu; thậm chí một phân bổ tài nguyên hiệu quả cũng có thể không tối ưu về mặt xã hội Nguyên nhân là luôn có nhiều cách phân bổ hiệu quả khác nhau, và tất nhiên sẽ có một phương án tốt nhất từ quan điểm của xã hội Điều này cho thấy tối ưu luôn đóng vai trò quan trọng trong phân tích kinh tế.
Vấn đề bền vững liên quan đến thế hệ tương lai và sự phân bổ tài nguyên sao cho lợi ích dài hạn được bảo đảm Có ý kiến cho rằng tối ưu hiện tại có thể làm mất tính bền vững vì nó không đảm bảo sự thịnh vượng cho các thế hệ sau Bền vững gắn với một chuỗi mục tiêu xã hội và có thể đạt được khi các mục tiêu này được cân bằng và tối ưu hóa toàn diện Theo đuổi tối ưu trong kinh tế học không tự động đảm bảo tương lai của thế hệ sau Nếu chăm sóc thế hệ tương lai được xem như một nghĩa vụ đạo đức, thì phát triển bền vững trở thành một ràng buộc đối với quá trình tối ưu hóa kinh tế.
Kinh tế thị trường: Cung, cầu, giá và lượng
Kiến thức cơ bản về kinh tế thị trường giúp hiểu rõ vai trò của kinh tế trong bảo vệ tài nguyên môi trường Trong nền kinh tế thị trường, bàn tay vô hình của thị trường, như Adam Smith – người khai sinh lý thuyết kinh tế học cổ điển – cho thấy mối quan hệ giữa giá cả và khối lượng sản phẩm Hành vi của người tiêu dùng đối với một hàng hóa phụ thuộc vào giá: khi giá tăng, cầu giảm; khi giá giảm, cầu tăng, cho thấy mối quan hệ nghịch biến giữa giá và lượng hàng hóa được tiêu thụ Đối với nhà sản xuất, họ sẽ bán nhiều hàng hóa hơn khi giá cao và ngược lại.
Trong thị trường cung cầu, người tiêu dùng và nhà sản xuất gặp nhau và được tự động cân bằng bởi bàn tay vô hình của thị trường Tại điểm cân bằng này, giá cả và lượng cung - cầu được xác định một cách tự nhiên, giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả và duy trì sự cân đối giữa cung và cầu trên thị trường.
Hình 1.1 - Cung cầu của một loại hàng hóa thông thường
Khái niệm thị trường có thể áp dụng cho môi trường thông qua đồ thị cung và cầu cho môi trường sạch, với thước đo 100 = 100% sạch Sự dịch chuyển trên trục hoành về phía tay phải thể hiện mức ưa thích cao hơn của người tiêu dùng đối với môi trường sạch so với các lựa chọn ở phía trái.
Hình 1.2 - Cung cầu môi trường sạch
Ở tình huống đầu, cầu về môi trường sạch ở mức sẵn sàng chi trả thấp khiến cả cầu lẫn cung ở mức thấp Ở tình huống thứ hai, khi thu nhập tăng lên, nhu cầu về môi trường sạch tăng lên; đồng thời cung thị trường dịch chuyển và chi phí sản xuất giảm, khiến chi phí cho người tiêu dùng thấp hơn Như vậy, cung sẽ tăng lên theo sự biến đổi của cầu và chi phí, tạo một cân bằng mới cho thị trường môi trường sạch.
Trong mô hình đường cong cung cầu cho môi trường sạch, hai đường cong có thể dự đoán lượng môi trường sạch tối ưu và mức giá người dùng sẵn sàng trả Ở trạng thái ban đầu, nhu cầu khoảng 30 và giá khoảng 1.3 Khi cầu tăng từ D1 lên D2 và cung vẫn ở S1, giá sẽ vượt trên 5 và lượng cung trên 40 Tuy nhiên, thực tế cung môi trường sạch sẽ tăng sau khi cầu tăng, tạo ra đường cung mới với lượng cung trên 75 và giá lúc này là 1.7.
Ví dụ thực tế cho thấy việc giảm khí sulfur dioxide (SO2) từ các nhà máy điện có thể được trình bày trên một đồ thị: trục hoành thể hiện % giảm SO2 và trục tung thể hiện chi phí giảm mỗi kg SO2 Ở Châu Âu, khi thu nhập tăng gấp đôi thì chi phí môi trường tăng lên gấp ba lần, điều này thu hút sự quan tâm của công chúng đến vấn đề bảo vệ môi trường Tuy nhiên, khi thu nhập ở mức thấp, mọi người gần như không quan tâm đến môi trường, cho thấy tác động của tính lan tỏa và hao tổn chi phí.
Vai trò và nội dung lượng giá kinh tế tài nguyên và môi trường
Trong quá trình sản xuất và tiêu dùng, mọi quyết định của một đơn vị kinh tế hoặc một quốc gia đều dựa trên phân tích lợi ích – chi phí, yếu tố này quyết định tăng trưởng và phát triển kinh tế của đơn vị và quốc gia đó Bên cạnh các yếu tố kinh tế, yếu tố môi trường đang được đặc biệt quan tâm trong giai đoạn hiện nay vì sự bền vững của phát triển Do đó, quyết định hiệu quả cần bao hàm đầy đủ các yếu tố giá cả, lợi ích và chi phí, đồng thời cân nhắc tác động môi trường để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững.
Việc đánh giá giá trị tài nguyên và thị trường không phải lúc nào cũng phản ánh đúng giá thị trường hiện hành Các hàng hóa công cộng, lợi ích của môi trường và tài nguyên thiên nhiên thường thiếu giá thị trường rõ ràng, tạo ra khó khăn lớn trong định giá Ví dụ điển hình là rừng và khu bảo tồn động vật hoang dã, vốn khó đếm bằng các thước đo thị trường Đây khiến việc tính toán lợi ích của dự án, cũng như lãi hay lỗ, ở các góc độ tài chính, kinh tế và ảnh hưởng đến tài nguyên môi trường gặp thách thức lớn.
Phương pháp chi phí lợi ích không phải lúc nào cũng thuận lợi áp dụng vì lợi ích và chi phí có thể biến đổi theo ngữ cảnh và điều kiện, khiến kết quả khó dự đoán Mặc dù mang lại hiệu quả ngắn hạn, nhiều dự án có thể để lại tác động lâu dài cho cộng đồng, quốc gia và xã hội mà không phải lúc nào cũng được đo lường đầy đủ Khi một trong hai thành phần lợi ích hoặc chi phí không thể hoặc khó xác định số liệu chính xác, phương pháp này cho thấy những hạn chế trong việc đề xuất chính sách hoặc đưa ra quyết định, đòi hỏi thêm các phân tích định tính, phi định lượng và cân nhắc bền vững để bảo đảm quyết định phù hợp với mục tiêu phát triển.
Các phương pháp định giá giá trị tài nguyên và môi trường là cần thiết để giải quyết các khó khăn hiện tại Trong khuôn khổ này, sẽ phân tích một số phương pháp chính, tiêu biểu là phương pháp dựa trên thị trường, bao gồm chi phí thiệt hại tránh được, chi phí du lịch và giá hưởng thụ như các thành phần cơ bản để ước lượng giá trị tổng thể của tài nguyên và môi trường.
Chương 18 trình bày các phương pháp dựa trên thị trường với các giả định nhất định, nổi bật là đánh giá ngẫu nhiên và mô hình lựa chọn, đồng thời đề cập đến một số phương pháp khác như sử dụng hàm sản xuất hoặc chuyển giao lợi ích.
Định giá kinh tế tài nguyên và môi trường nhằm xác định giá trị và cung cấp tín hiệu cho hoạt động kinh tế đúng đắn, đồng thời cân nhắc lợi ích và chi phí xã hội của các tác động tích cực và tiêu cực; từ đó đánh giá mức tăng hay giảm của các tác động này Khi được thực hiện đầy đủ và thận trọng, với nhận thức về giới hạn của các phương pháp, nghiên cứu và đánh giá giá trị tài nguyên và môi trường có thể làm nền tảng an toàn cho các chính sách, thúc đẩy sử dụng tài nguyên và môi trường hiệu quả hơn thông qua các cơ chế như thuế hay trợ cấp Việc theo đuổi nguyên tắc "người gây ô nhiễm trả tiền" đòi hỏi xác định người gây ô nhiễm phải trả bao nhiêu, trả cho ai và chọn cơ chế chi trả tối ưu Đánh giá giá trị và chi phí của tài nguyên và môi trường là quá trình áp dụng các phương pháp đo giá trị và chi phí–lợi ích, thường được quy đổi ra tiền, để tiền tệ hóa các giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp và giá trị không sử dụng của nguồn tài nguyên và môi trường.
1 Roger Perman, Yue Ma, James McGilvray, Michael Common, 2003 Natural resource and Environment Economics www.booksites.net
2 Mas-Collell; M.D Whinston & J R Green 1995 Microeconomic Theory INC
3 Freeman III, A, M.1993 The Measurement of Environmental and Resource Values Theory Methods: Resource for future, Washington
CƠ SỞ LÝ THUYẾT LƯỢNG GIÁ KINH TẾ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
Giá trị kinh tế của tài nguyên và môi trường
Phân tích giá trị kinh tế của tài nguyên thiên nhiên và môi trường là công việc thiết yếu để làm rõ tổng giá trị kinh tế của nguồn lực này Quá trình này phải phân biệt giữa giá trị sử dụng (nguồn giá trị chủ động – active) và giá trị phi sử dụng (nguồn giá trị thụ động – passive), từ đó nhận diện các loại lợi ích và cách chúng đóng góp vào nền kinh tế Việc phân loại và đo lường các giá trị này giúp xác định chiến lược khai thác, bảo vệ và quản lý tài nguyên một cách hiệu quả, đồng thời cân bằng lợi ích kinh tế với sự bền vững của môi trường.
Giá trị sử dụng được nhận diện từ thực tiễn người dùng đối với các loại tài nguyên và môi trường Điều này cho thấy sự phân chia giữa giá trị sử dụng trực tiếp và giá trị sử dụng gián tiếp, hữu ích cho phân tích và quản lý nguồn lực Giá trị sử dụng trực tiếp liên quan đến lợi ích nhận được ngay từ việc khai thác hoặc tiêu dùng tài nguyên và môi trường, trong khi giá trị sử dụng gián tiếp phản ánh những tác động lâu dài và tiện ích đối với hệ sinh thái và xã hội thông qua bảo tồn, dịch vụ hệ sinh thái và phát triển bền vững Việc nhận diện rõ hai hình thức này giúp tối ưu hóa quyết định quản trị nguồn lực và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Giá trị trực tiếp sử dụng (direct use value – consumptive value) là giá trị tiêu dùng phát sinh từ việc khai thác và tiêu dùng trực tiếp tài nguyên Đây được xem như dạng giá trị liên quan đến các hàng hóa hữu hình như gỗ, khoáng sản, giải trí và săn bắn, thể hiện khả năng tận dụng tài nguyên ngay tại nguồn mà không cần qua giai đoạn chế biến hay giao dịch dài.
Giá trị sử dụng gián tiếp (indirect use value – non-consumptive value) hay còn gọi là giá trị phi tiêu dùng (tài nguyên không khai thác) là loại giá trị phản ánh lợi ích mà con người nhận được từ tài nguyên và môi trường mà không làm giảm số lượng hay chất lượng của chúng Các hoạt động như du lịch sinh thái, cắm trại, chèo thuyền và ngắm nhìn động vật hoang dã minh họa cho giá trị này, vì chúng đem lại lợi ích cả về thẩm định và trải nghiệm mà không làm tiêu hao tài nguyên Việc nhận diện và đo lường giá trị sử dụng gián tiếp giúp đưa bảo tồn môi trường lên trên mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời duy trì khả năng tận hưởng tự nhiên cho các thế hệ tương lai.
Những giá trị đạt được khi xã hội thực sự sử dụng một loại tài nguyên nhất định, bất kể là tiêu dùng hay không tiêu dùng, chính là giá trị sử dụng của nguồn lực đó Giá trị này có thể được chia thành hai nhóm: giá trị thể hiện qua thị trường, được xác định bởi giá thị trường và lượng giao dịch; và giá trị phi thị trường, khó đo đếm bằng các giao dịch thương mại Khi tài nguyên được đưa ra thị trường, giá cả và số lượng giao dịch phản ánh một phần giá trị sử dụng, nhưng vẫn tồn tại các giá trị phi thị trường như lợi ích xã hội, bảo tồn và tác động ngoài thị trường Vì vậy, phân tích giá trị của tài nguyên cần cân nhắc cả hai khía cạnh thị trường và phi thị trường để đưa ra quyết định về sử dụng và phân bổ nguồn lực trong xã hội.
20 dịch sẽ được thiết lập thông qua sự tương tác giữa người mua và người bán, nhằm phân tích mong muốn chi trả của người có nhu cầu và chi phí cận biên của nhà cung cấp Giá cả thị trường và khối lượng giao dịch là hai cơ sở để thể hiện giá trị sử dụng của tài nguyên theo hai cách: sử dụng trực tiếp khi tài nguyên được đánh giá là có thể thương mại ở chính trạng thái của nó, và sử dụng gián tiếp khi những gì được thương mại không phải tự bản thân nó là tài nguyên mà là các hàng hóa và dịch vụ liên kết chặt chẽ với nó.
2.1.2 Giá trị phi sử dụng
Giá trị phi sử dụng là giá trị mà chúng ta gán cho một tài nguyên nào đó một cách độc lập với việc tài nguyên đó có được sử dụng hay khai thác thực sự hay không Việc phân loại giá trị phi sử dụng bắt nguồn từ nguồn gốc của khái niệm giá trị này và được xác định dựa trên cách nhìn nhận và phương pháp đánh giá tài nguyên.
Giá trị lựa chọn (option value): Sự sẵn sàng chi trả của xã hội để bảo tồn tài nguyên và môi trường hoặc tăng cường khả năng sử dụng của chúng để tiếp tục sử dụng trong tương lai (bao gồm cả giá trị trực tiếp sử dụng và gián tiếp sử dụng) Ví dụ giá trị được thể hiện trong việc duy trì hay mở rộng các khu bảo tồn hay các vườn quốc gia nhằm tăng cường khả năng tham quan sau này
Giá trị sự tồn tại (Existence value): Mặc dù không có khả năng sử dụng trong tương lai, nhưng xã hội sẵn dàng chi trả để duy trì sự tồn tại của các nguồn tài nguyên này Rõ ràng việc chi trả tiền của xã hội để bảo tồn các loại động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng ở các khu vực xa xôi nhằm tăng khả năng sống của chúng, mặc dù biết rằng, trong tương lai chúng ta không sử dụng đến chúng
Giá trị để lại (quà tặng và di chúc – Bequest and gift value) là sự cam kết sẵn sàng chi trả để thế hệ tương lai được hưởng một thế giới có nguồn tài nguyên và môi trường tương đương với những gì hiện nay đang được hưởng Thông qua việc lập quà tặng, di chúc và các quỹ bảo vệ môi trường, giá trị để lại giúp bảo vệ tài nguyên và môi trường cho thế hệ sau và thúc đẩy phát triển bền vững Ví dụ, bảo vệ các loại tài nguyên và môi trường trong một không gian sống để con cháu có thể sinh sống và phát triển lâu dài.
Chi phí ngoại ứng
Một ngoại ứng tồn tại khi phúc lợi của một vài tác nhân hoặc của một nhóm tác nhân phụ thuộc vào một hoạt động do tác nhân khác điều khiển Trong các trường hợp này, ngoại ứng phát sinh khi ảnh hưởng của một tác nhân kinh tế không được hành vi của thị trường thông thường phản ánh đầy đủ.
Ngoại ứng là một thất bại của thị trường Khi tồn tại ngoại ứng, giá thị trường không phản ánh đúng chi phí biên hoặc lợi ích biên thực tế của hàng hóa và dịch vụ được thương mại hóa, khiến người tiêu dùng và doanh nghiệp không trả đầy đủ chi phí hoặc nhận đầy đủ lợi ích liên quan Do đó, thị trường sẽ bị lệch hướng và không tự điều chỉnh để tối ưu hóa nguồn lực xã hội Trong một thị trường cạnh tranh, sự thiếu vắng phản ánh này dẫn đến phân bổ nguồn lực không hiệu quả và mức tối ưu của xã hội không đạt được.
Trong điều kiện có ngoại ứng, không phải mọi cá nhân theo đuổi lợi ích riêng đều dẫn đến tối ưu hóa Pareto, vì hành động của mỗi người không có biện pháp kích thích phù hợp để tối đa hóa tổng cung và tổng tiện ích xã hội, do đó "bàn tay vô hình" của Adam Smith không đẩy mọi người vào một hướng đúng Thị trường cạnh tranh trở nên không hiệu quả khi tồn tại ngoại ứng, và vì vậy chính phủ thường can thiệp bằng một số chính sách nhằm điều chỉnh loại thất bại này và cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Ngoại ứng có thể liên quan đến hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng và có thể mang cả tác động tiêu cực lẫn tích cực lên xã hội Trong ngoại ứng sản xuất, hoạt động sản xuất của một cá nhân hay doanh nghiệp gây chi phí hoặc lợi ích cho người khác mà thị trường không chuyển giao đầy đủ Ví dụ điển hình gồm ô nhiễm không khí từ việc đốt than, ô nhiễm nguồn nước ngầm từ sử dụng phân bón và thực phẩm nhiễm khuẩn, cũng như những người sản xuất tiếp xúc với hóa chất độc hại khi sử dụng chúng như nông dân dùng thuốc trừ sâu hoặc công nhân nhà máy nhuộm Sau đó, ngoại ứng tiêu dùng được phân tích khi tiêu dùng của một cá nhân mang lại chi phí và lợi ích cho các cá nhân khác mà thị trường không phản ánh đầy đủ.
2.2.1.1 Ngoại ứng trong sản xuất Để hiểu khái niệm về ngoại ứng sản xuất, xem xét các ví dụ sau đây:
Một người nông dân lấy nước thủy lợi từ các dòng sông trước khi nước tới vùng trú ẩn của các loài động vật hoang dã, làm giảm dòng chảy tới vùng đất ngập nước Hệ quả là khu vực này không còn thu hút các loài chim và điều này làm giảm lợi ích của những người săn chim Nếu các nông dân cân nhắc giá trị của lợi ích bị mất đối với người săn chim—ví dụ như chi phí liên quan đến việc giảm số lượng và đa dạng chim—họ có thể điều chỉnh lượng nước thủy lợi họ bơm từ các dòng sông.
Ô nhiễm không khí và nguồn nước từ hoạt động công nghiệp là vấn đề nhức nhối, từ quá trình sản xuất tủ lạnh thải CFC, các nhà máy nhiệt điện đốt than thải NOx và SOx cho tới việc một nhà máy sản xuất giấy xả dung dịch tẩy clo vào sông như sản phẩm phụ của quá trình sản xuất Ở Viễn Đông của Nga, hoạt động khai thác vàng đã ảnh hưởng đến sức khỏe người dân khi các chủ mỏ dùng thủy ngân để tách vàng từ quặng nhưng không tái chế thủy ngân mà thải ra các dòng sông cung cấp nước uống cho các thành phố phía Đông như Vladivostok và Khabarovsk Tình trạng này cho thấy cần có biện pháp quản lý chất thải công nghiệp và xử lý nước thải nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Chất lượng nguồn nước ô nhiễm đã gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe và tuổi thọ của người dân ở Viễn Đông, nước Nga Hệ quả tiêu cực từ hoạt động sản xuất, bao gồm ngoại ứng tiêu cực và ô nhiễm công nghiệp, làm giảm chất lượng nước và đe dọa sức khỏe cộng đồng Nước bị ô nhiễm ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt và môi trường sống, gia tăng gánh nặng y tế và chi phí chăm sóc sức khỏe Để cải thiện tình hình, cần tăng cường quản lý môi trường, áp dụng công nghệ xử lý nước tiên tiến, đánh giá tác động môi trường và thiết lập hệ thống giám sát chất lượng nước chặt chẽ, đồng thời phối hợp giữa cơ quan chức năng và doanh nghiệp để giảm ngoại ứng trong sản xuất Việc nâng cao chất lượng nước và bảo vệ sức khỏe người dân ở Viễn Đông nước Nga là mục tiêu thiết yếu cho sự phát triển bền vững của khu vực.
Hoạt động sản xuất, dù vô tình hay cố ý, thường tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực cho các đối tượng xung quanh—có thể là các nhà sản xuất cùng ngành hoặc các lĩnh vực khác, cũng như các tổ chức và cơ quan liên quan Ô nhiễm nguồn nước biển từ một số nhà máy thép và cơ sở công nghiệp tại Hà Tĩnh và khu vực lân cận đã gây ra ngoại ứng cho nhiều bên thứ ba trong chuỗi cung ứng, từ các nhà máy bia đến các cơ sở chế biến thực phẩm, làm tăng chi phí vận hành, ảnh hưởng đến nguồn nước và để lại hậu quả lâu dài cho môi trường và cộng đồng.
Hình 2.1 chỉ ra ngoại ứng tiêu cực trong sản xuất và thất bại của thị trường cạnh tranh hoàn hảo
Hình 2.1 - Ngoại ứng tiêu cực trong sản xuất và thất bại của thị trường cạnh tranh hoàn hảo
P C , Q C : Giá và đầu ra xã hội trên thị trường cạnh tranh
P * , Q * : Giá và đầu ra xã hội tối ưu
MPC (Marginal Private Cost) = Chi phí cá nhân biên (điều này là ngược lại với đường cong cung cá nhân)
MEC (Marginal externality Cost) = Chi phí ngoại ứng biên (phải chịu đựng bởi những người bị hại bởi ô nhiễm)
MSC (Marginal Social Cost) = Chi phí xã hội biên (tổng theo chiều dọc của MPC và MEC)
DWL (Dead Weight Loss) = Mất mát của xã hội
Tối ưu xã hội tại B (nơi MSB = MSC) Kết quả thị trường tự do ở C
Các lợi ích xã hội = ABQ * O
Các chi phí xã hội = OBQ *
Phúc lợi xã hội = ABO
Các lợi ích xã hội = ACQ c O Các chi phí xã hội = OCQ c + OEC OEQ c
Phúc lợi xã hội = ABO – BEC Mất mát của xã hội (DWL) = BEC
Một ví dụ của một trường hợp nơi ô nhiễm liên quan trực tiếp đến đầu ra:
Phân bón là nguồn gây ô nhiễm nitrat và phốt phát cho nước ngầm khi được sử dụng và quản lý không hợp lý Việc tích tụ và rò rỉ phân bón quanh các khu vực nông nghiệp có thể làm tăng nồng độ nitrat và phốt phát trong nước ngầm, ảnh hưởng đến chất lượng nước và sức khỏe cộng đồng Vì vậy, đầu ra và tác động của phân bón nên được xem là một điển hình để quan tâm và cải thiện, thông qua tối ưu hóa liều lượng, kết hợp phân bón hữu cơ và công nghệ quản lý nước thải nông nghiệp, cũng như giám sát nguồn nước ngầm.
Một biểu diễn toán học về phân tích điểm tối đa phúc lợi xã hội trong ngoại ứng sản xuất
B(Q): Tổng lợi ích của xã hội của sản xuất Q
C(Q): Tổng chi phí cá nhân của sản xuất Q
E(Q): Tổng chi phí ngoại ứng của sản xuất Q
W(Q): Phúc lợi xã hội (tổng cung từ sản xuất Q) Điều kiện tối ưu xã hội:
Vấn đề tối đa hóa phúc lợi xã hội:
Phúc lợi xã hội được tối đa nơi Q đáp ứng điều kiện đầu tiên (FOC):
BQ(Q); CQ(Q); EQ(Q) lần lượt là đạo hàm riêng của B(Q); C(Q); E(Q) đối với Q
Giải quyết FOC theo Q chúng ta được đầu ra xã hội tối ưu, gọi là Q *
Chú ý rằng chúng ta có thể sắp xếp lại FOC như sau: BQ(Q) = CQ(Q) + EQ(Q)
Trong hàm này chúng ta thấy rằng FOC ngụ ý rằng tối ưu xã hội Q * , xảy ra khi tuân theo nguyên tắc: MB = MPC + MEC
Cạnh tranh không được kiểm soát bởi sự hiện diện của ngoại ứng
Trong điều kiện nguồn lực cạn kiệt và cạnh tranh không được kiểm soát, các doanh nghiệp sẽ tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đến điều kiện tối ưu hóa lợi nhuận (FOC): BQ(Q) = CQ(Q) Nguyên lý này tương tự với quy tắc kinh tế MB = MPC, nghĩa là lợi ích biên bằng chi phí biên để xác định mức sản xuất tối ưu.
Khi FOC được giải với biến Q, kết quả gọi là Qc cho thấy Qc ≠ Q* Thực tế, khi MEC > 0, ta có Qc < Q* Điều này đồng nghĩa với việc Qc không phải là mức tối ưu xã hội và do đó không đạt hiệu quả xã hội Trong bối cảnh này, ta nhận diện ngoại ứng tích cực trong sản xuất.
Các ngoại ứng tích cực xuất hiện phổ biến trong sản xuất, đặc biệt ở các lĩnh vực như trồng rừng, trồng nhãn, nuôi ong và sản xuất robot công nghiệp Những lợi ích mà chúng mang lại cho xã hội thường vượt quá lợi ích riêng của từng cá nhân Ngoại ứng tích cực cũng được xem là một phần của thất bại thị trường khi giá thị trường không phản ánh đầy đủ các lợi ích xã hội mà các hoạt động này mang lại.
Hình 2.2 - Ngoại ứng tích cực làm méo giá, sản lượng cân bằng trên thị trường
Giả sử dự án, chính sách không sinh ngoại ứng tiêu cực, chi phí tư nhân sẽ bằng chi phí xã hội; do đó đường chi phí biên xã hội MSC bằng với đường chi phí biên của hãng, và đường cung của hãng được tập hợp thành đường cung của toàn ngành.
MEB – Lợi ích ngoại ứng biên
MSB – Lợi ích biên xã hội
MSC – Chi phí biên xã hội
MPB – Lợi ích biên cá nhân
Trong trường hợp ngoại ứng tích cực, lợi ích xã hội gồm lợi ích của hãng cộng với lợi ích ngoại ứng (MPB + MEB = MSB), nên đường cầu của xã hội là MSB Đường cầu của hãng (MPB) thấp hơn MSB, do vậy cân bằng thị trường được thiết lập theo quan điểm xã hội tại điểm Ex với giá xã hội Px xã hội và lượng xã hội Qx, trong khi cân bằng tư nhân tại Ec dẫn tới mức giá cá nhân Pc và lượng cung cá nhân nhỏ hơn nhu cầu xã hội, tạo ra DWL Sự chênh lệch này cho thấy lượng cung của cá nhân nhỏ hơn nhu cầu xã hội Đánh giá ngoại ứng tích cực được thực hiện bằng cách đo giá trị tài nguyên và môi trường thông qua diện tích dưới đường MEB.
Kết luận: Để đánh giá và xác định điểm cân bằng tối ưu nhằm tối đa hóa phúc lợi xã hội khi hãng sản xuất và người tiêu dùng gây ra chi phí ngoại ứng, cần tính toán chi phí biên và lợi ích biên của xã hội (MSC và MSB) Việc này đòi hỏi hai thành phần cấu thành: (i) chi phí biên và lợi ích biên của hãng (MPC và MPB); (ii) chi phí ngoại ứng biên và lợi ích ngoại ứng biên đối với tài nguyên và môi trường (MEC và MEB), những chi phí và lợi ích này khó lượng hóa và khó tiền tệ hóa Để ước lượng các yếu tố trên, các chuyên gia phải áp dụng các phương pháp định giá giá trị tài nguyên và môi trường cho từng tác động cụ thể.
2.2.1.2 Ngoại ứng trong tiêu dùng
Cơ sở thay đổi phúc lợi xã hội
2.3.1 Cơ sở vi mô về phúc lợi xã hội a Hiệu quả trong sản xuất
Trong quá trình sản xuất, hai yếu tố đại diện cho đầu vào chính là vốn và lao động Giả sử một doanh nghiệp sản xuất hai loại hàng hoá X và Y, lượng sản phẩm X và Y được xác định bởi mức độ sử dụng lao động L và vốn K Sự cân bằng giữa L và K ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô và cơ cấu sản xuất, quyết định sản lượng và hiệu quả của từng loại hàng hoá Khi thay đổi L hoặc K, doanh nghiệp có thể điều chỉnh để tối ưu hoá sản lượng X và Y, đồng thời tối ưu chi phí và lợi nhuận Như vậy, mối quan hệ giữa vốn và lao động là nền tảng để phân tích quá trình sản xuất và hiệu quả hoạt động của công ty.
Tỷ lệ thay thế kỹ thuật biên của vốn cho lao động trong sản xuất hàng hóa X
Tỷ lệ thay thế kỹ thuật biên của vốn cho lao động đối với hàng hóa Y
Sản xuất đạt hiệu quả khi: 𝑀𝑅𝑇𝑆 𝐾𝐿 𝑋 = 𝑀𝑅𝑇𝑆 𝐾𝐿 𝑌 = 𝑤
Trong khuôn khổ phân tích, r biểu thị lãi suất và w là tiền lương LX và Ly là lượng lao động được phân bổ cho sản xuất hàng hóa X và hàng hóa Y, còn KX và Ky là vốn dành cho sản xuất hai mặt hàng X và Y Sự cân nhắc giữa chi phí vốn (do lãi suất r quy định) và chi phí lao động (do tiền lương w quy định), cùng với cách phân bổ LX, Ly và KX, Ky, quyết định mức đầu tư và phân bổ nguồn lực giữa X và Y nhằm tối ưu hóa lợi nhuận Khi lãi suất tăng, chi phí vốn tăng và ảnh hưởng đến quyết định sản xuất giữa X và Y; khi tiền lương tăng, chi phí lao động tăng và tác động tới mức sử dụng lao động và vốn cho từng hàng hóa Mô hình này cho phép phân tích sự lựa chọn tối ưu giữa X và Y dựa trên các tham số r, w, LX, Ly, KX và Ky.
𝑀𝑃 𝐿 𝑋 là sản phẩm biên của lao động đối với hàng hóa X
𝑀𝑃 𝐾 𝑋 là sản phẩm biên của vốn đối với hàng hóa X
𝑀𝑃 𝐿 𝑌 là sản phẩm biên của lao động đối với hàng hóa Y
𝑀𝑃 𝐾 𝑌 là sản phẩm biên của vốn đối với hàng hóa Y
Hình 2.8 trình bày khái niệm Hiệu quả trong sản xuất và tiêu dùng Để đạt hiệu quả trong quá trình sản xuất, tỷ lệ thay thế biên giữa vốn và lao động sản xuất hàng hóa X phải bằng tỷ lệ thay thế biên giữa vốn và lao động sản xuất hàng hóa Y và đồng thời bằng với tỷ lệ giữa tiền lương và giá của vốn Bên cạnh đó, hiệu quả trong tiêu dùng phản ánh cách tối ưu hóa chi tiêu và sử dụng nguồn lực để tăng mức độ thỏa mãn khi mua sắm, dựa trên các yếu tố giá và thu nhập.
Trong tiêu dùng, độ thỏa dụng của người tiêu dùng được mô tả bởi hàm tiện ích U(X,Y), cho thấy mức độ hài lòng khi tiêu thụ hai hàng hóa X và Y Từ U(X,Y) hình thành đường cong mức thỏa dụng và tỷ lệ thay thế biên (MRS) giữa X và Y, thể hiện số lượng Y cần bỏ bớt để đổi lấy thêm một đơn vị X mà vẫn giữ nguyên mức thỏa dụng; mỗi người tiêu dùng A và B có MRS khác nhau do sở thích riêng Tương tự trong sản xuất, ta vẫn dùng khái niệm MRS giữa X và Y để chỉ ra sự đánh đổi tối ưu giữa hai đầu vào hoặc hai loại sản phẩm, từ đó hỗ trợ quyết định phân bổ nguồn lực và công nghệ Như vậy, MRS giữa X và Y là công cụ trung tâm giúp phân tích hành vi tiêu dùng và quyết định sản xuất của các bên, minh họa bằng hai ví dụ A và B về sự đa dạng trong sở thích và lựa chọn kinh tế.
Hiệu quả tiêu dùng đạt được khi 𝑀𝑅𝑆 𝑋𝑌 𝐴 = 𝑀𝑅𝑆 𝑋𝑌 𝐵 = 𝑃 𝑋
- 𝑀𝑈 𝑋 𝐴 ; 𝑀𝑈 𝑌 𝐴 là hữu dụng biên của người tiêu dùng A đối với X và Y
- 𝑃 𝑋 ; 𝑃 𝑌 là giá hàng hóa X và Y
- 𝑀𝑅𝑆 𝑋𝑌 𝐴 ; 𝑀𝑅𝑆 𝑋𝑌 𝐵 tỷ lệ thay thế biên giữa hàng hóa X và Y của người tiêu dùng
- XA; XB; XB; YB lần lượt là lượng tiêu dùng hàng hóa X và Y của A và B
Hình 2.9 - Hiệu quả trong tiêu dùng
Hiệu quả tiêu dùng được đạt khi tỷ lệ thay thế biên (MRS) giữa hai loại hàng hóa X và Y của người tiêu dùng A bằng tỷ lệ thay thế biên giữa hai loại hàng hóa X và Y của người tiêu dùng B và bằng tỷ số giá của X và Y trên thị trường Khi MRS_A = MRS_B = P_X / P_Y, người tiêu dùng tối ưu hóa mức tiêu thụ X và Y, tạo nền tảng cho hiệu quả tổng hợp trong phân bổ nguồn lực và cân bằng thị trường.
Trong phân phối sản phẩm và các loại tài nguyên, tỷ lệ thay thế biên (MRS_XY) và tỷ lệ chuyển đổi biên (MRT_XY) là thước đo căn bản để đánh giá hiệu quả phân bổ Xét hai loại hàng hóa X và Y, MRS_XY và MRT_XY cho biết mức độ đánh đổi giữa X và Y; hiệu quả phân phối được đạt khi hai tỷ lệ này bằng nhau, tức MRS_XY = MRT_XY Khi điều này xảy ra, ta có MRS_XY = MRT_XY = P_X.
Hình 2.10 - Hiệu quả hỗn hợp trong phân phối hàng hóa và tài nguyên d Tối đa hóa phúc lợi xã hội trong sản xuất, tiêu dùng và phân phối
Để đạt tối ưu xã hội, chúng ta cần kết hợp tối ưu Pareto với công bằng xã hội Điều này có nghĩa là đạt được hiệu quả cao trong sản xuất và tiêu dùng, đồng thời đảm bảo sự phân bổ tài nguyên hợp lý và phân phối thu nhập công bằng giữa các nhóm dân cư.
Hình 2.11 - Tối đa hóa phúc lợi xã hội
Qua hình minh họa, điểm tối ưu hóa phúc lợi xã hội là điểm Bliss, nơi hữu dụng xã hội đạt giá trị cao nhất Điều này cho thấy phúc lợi kinh tế xã hội trong kinh tế tài nguyên phụ thuộc vào cách phân bổ và sử dụng tài nguyên sao cho đạt hiệu quả tối ưu, đồng thời đảm bảo công bằng và tăng trưởng bền vững Vai trò của chính phủ là thiết lập khung pháp lý, cơ chế điều tiết và các chính sách công nhằm điều chỉnh phân bổ nguồn lực, khuyến khích hiệu quả và giảm thiểu chi phí xã hội Trong bối cảnh kinh tế tài nguyên, phúc lợi kinh tế xã hội được đánh giá thông qua mức độ tối ưu của phân bổ tài nguyên và mức độ mà các biện pháp quản lý tài nguyên của nhà nước cải thiện tiện ích xã hội, hướng tới điểm Bliss.
Một sự phân bổ nguồn lực được coi là hiệu quả Pareto (hoặc tối ưu Pareto) khi không có cách nào dịch chuyển sang phân bổ khác làm cho bất kỳ ai khá lên mà không làm cho ít nhất một người khác kém đi Nói cách khác, tối ưu Pareto là trạng thái phúc lợi kinh tế của cộng đồng được tối đa hóa ở mức mà không thể cải thiện phúc lợi của ai đó bằng cách thay đổi sản xuất hoặc trao đổi mà vẫn không gây hại cho phúc lợi của người khác Với một mức độ nhất định của các nguồn lực và kỹ thuật, nền kinh tế có thể có nhiều điểm phân bổ có hiệu quả Pareto, và các điểm này khác nhau ở cách phân phối của cải giữa mọi người Dưới những điều kiện chặt chẽ, điểm cân bằng của thị trường cạnh tranh được xem là có tính hiệu quả Pareto Để có tối ưu Pareto, tức là tối đa hóa phúc lợi kinh tế của cộng đồng, cần thỏa mãn ba điều kiện.
Trong kinh tế học tiêu dùng, tỷ lệ thay thế cận biên giữa hai hàng hoá bất kỳ là tỷ lệ mà một người tiêu dùng có thể đổi một đơn vị hàng hoá này lấy một đơn vị hàng hoá kia mà không làm mình kém thoả mãn hay tốt hơn lên Tỷ lệ thay thế cận biên này phải bằng nhau đối với mọi người tiêu dùng, nhằm bảo đảm mọi người có thể thực hiện các trao đổi giữa hai hàng hoá với cùng mức đánh giá giá trị Điều kiện này được gọi là hiệu quả trao đổi.
Thứ hai, tỷ lệ thay thế cận biên của kỹ thuật là tỷ lệ mà một yếu tố sản xuất có thể được thay thế cho yếu tố khác trong khi vẫn duy trì mức sản lượng Nói một cách ngắn gọn, nó là tỷ lệ sản phẩm hiện vật cận biên giữa hai yếu tố đầu vào bất kỳ trong quá trình sản xuất Khi các tỷ lệ này bằng nhau ở mọi quá trình sản xuất, điều kiện này được gọi là hiệu quả sản xuất.
Trong kinh tế học, tỷ lệ biến đổi cận biên (MRT) giữa hai hàng hoá phản ánh lượng một hàng hoá phải bỏ ra để tăng sản lượng hàng hoá kia, và MRT giữa hai hàng hoá phải bằng với tỷ lệ thay thế cận biên trong tiêu dùng của hai hàng hoá đó (MRS) Điều này có nghĩa là tỷ lệ giữa lợi ích cận biên và chi phí cận biên của các hàng hoá phải bằng nhau, thể hiện sự cân bằng tối ưu trong phân bổ nguồn lực Định lý về phúc lợi xã hội cho rằng:
Một thị trường cạnh tranh hoàn hảo được hình thành khi có chế độ sở hữu rõ ràng, cho phép người mua và người bán trao đổi tài sản một cách tự do Trong bối cảnh ấy, quyền sở hữu được bảo đảm và thông tin được công khai, giúp các bên đánh giá đúng giá trị và tham gia giao dịch một cách minh bạch Trao đổi tài sản tự do không chỉ thúc đẩy cạnh tranh mà còn tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Vì vậy, sự rõ ràng về sở hữu và sự thông thoáng của thị trường là nền tảng để thị trường hoạt động hiệu quả, giảm thiểu chi phí giao dịch và tăng tính thanh khoản.
- Người tiêu dùng và người sản xuất hoàn toàn có thể tối đa hóa lợi ích và tối thiểu hóa chi phí;
- Thông tin về giá là rõ ràng cho người mua và người bán
- Chi phí cho công tác giải quyết vấn đề giao dịch thỏa thuận rất nhỏ hoặc không đáng kể
Rõ ràng, chính phủ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên thiên nhiên và điều hành nền kinh tế hiện đại Tuy nhiên, sở hữu tư nhân trong một thị trường cạnh tranh không hoàn hảo vẫn tồn tại và đi kèm với một số khuyết tật của thị trường như bất bình đẳng trong phân phối thu nhập, khai thác nguồn tài nguyên quá nhanh—đặc biệt là các tài nguyên không tái tạo—cũng như độc quyền trong khai thác và thị trường vô chủ hoặc không có thị trường Để phân tích sự khác biệt giữa tối ưu hóa lợi ích xã hội và những gì nền kinh tế thị trường có thể đạt được, phúc lợi kinh tế được giới thiệu như một khái niệm đo mức độ phân phối nguồn lực cho toàn xã hội sao cho toàn xã hội đạt được lợi ích cao nhất.
Hàm phúc lợi xã hội là khái niệm được các nhà kinh tế sử dụng để tổng hợp hàm thỏa dụng của các cá nhân trong toàn xã hội Theo đó, phúc lợi xã hội được xác định bằng cách ghép các mức thỏa dụng riêng của mỗi cá nhân thành một hàm duy nhất và đánh giá mức độ thỏa mãn chung cho cả xã hội Khi thỏa dụng biên của toàn bộ các cá nhân bằng nhau, phúc lợi xã hội được xem là tối đa Mô hình hàm phúc lợi xã hội cho phép phân tích cách phân bổ tài nguyên và ảnh hưởng của từng quyết định đến phúc lợi của mọi người, hướng tới tối ưu hóa phúc lợi xã hội thông qua nguyên tắc công bằng và hiệu quả.
Hình 2.12 - Khả năng và sự chuyển đổi phúc lợi xã hội