Trong những năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của kinh tế – xã hội, lượng rác thải sinh hoạt phát sinh ngày càng gia tăng với tốc độ đáng báo động. Theo báo cáo What a Waste 2.0 của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2018), mỗi năm toàn cầu thải ra hơn 2,01 tỷ tấn chất thải rắn sinh hoạt, và con số này dự kiến sẽ tăng lên 3,4 tỷ tấn vào năm 2050 nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả. Tại Việt Nam, trung bình mỗi người dân thải ra khoảng 1,2 kg rác mỗi ngày, phần lớn trong đó không được phân loại tại nguồn mà bị chôn lấp hoặc đốt, gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng như ô nhiễm không khí, nguồn nước và đất, đồng thời làm gia tăng khí nhà kính. Đặc biệt, lượng rác thải nhựa và bao bì dùng một lần chiếm tỷ lệ ngày càng cao trong tổng lượng rác sinh hoạt, tạo ra áp lực lớn lên hệ thống thu gom và xử lý. Nhận thấy tính cấp thiết của vấn đề này, nhóm chúng em lựa chọn đề tài “Rác thải sinh hoạt thường ngày và ý tưởng tái chế” nhằm nâng cao nhận thức về việc quản lý rác thải sinh hoạt, đồng thời đề xuất và thực hiện một ý tưởng tái chế sáng tạo, biến các vật liệu bỏ đi thành sản phẩm hữu ích và mang giá trị thẩm mỹ. Đây không chỉ là hành động nhỏ góp phần bảo vệ môi trường, mà còn là thông điệp lan tỏa lối sống xanh, tiết kiệm và sáng tạo trong cộng đồng sinh viên. 1.2 Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu Mục tiêu: Tìm hiểu thực trạng phát sinh, phân loại và xử lý rác thải sinh hoạt ở Việt Nam hiện nay. Phân tích nguyên nhân và hậu quả của tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải sinh hoạt gây ra. Đề xuất giải pháp thông qua ý tưởng tái chế sáng tạo – tận dụng rác thải để tạo ra sản phẩm có ích, thân thiện với môi trường. Nâng cao ý thức, tinh thần trách nhiệm và hành động thiết thực của sinh viên đối với công tác bảo vệ môi trường. Ý nghĩa: Về mặt nhận thức: giúp sinh viên hiểu rõ mối liên hệ giữa hành vi tiêu dùng, thói quen sinh hoạt và tác động môi trường. Về mặt thực tiễn: góp phần giảm thiểu lượng rác thải phát sinh, đồng thời khuyến khích các mô hình tái chế đơn giản, dễ áp dụng trong trường học và cộng đồng. Về mặt giáo dục: khơi gợi tinh thần sáng tạo, ý thức tiết kiệm và trách nhiệm với hành tinh. Về mặt xã hội: truyền cảm hứng cho các phong trào “sống xanh”, “zero waste” – sống tối giản và thân thiện với môi trường. PHẦN II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ RÁC THẢI SINH HOẠT 2.1. Khái niệm rác thải sinh hoạt Rác thải sinh hoạt (Municipal Solid Waste – MSW) là các chất thải phát sinh từ đời sống hằng ngày của con người, bao gồm hoạt động ăn uống, sinh hoạt, buôn bán, học tập và dịch vụ công cộng. Thành phần của rác thải sinh hoạt rất đa dạng như: thức ăn thừa, bao bì, giấy, nhựa, vải, thủy tinh, kim loại, vật liệu xây dựng nhỏ lẻ và nhiều loại phế phẩm khác. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2018), rác thải sinh hoạt chiếm khoảng 60 – 70% tổng lượng chất thải rắn toàn cầu, và được xem là nguồn gây ô nhiễm phổ biến nhất trong đô thị nếu không được quản lý hiệu quả. Ở Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường (2024) định nghĩa rác thải sinh hoạt là “chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt cá nhân, hộ gia đình, cơ quan, trường học, khu dân cư và các hoạt động tương tự”. Rác thải sinh hoạt được chia thành hai nhóm lớn: Rác hữu cơ: Thức ăn thừa, lá cây, rau củ, xác động vật – có thể phân hủy sinh học. Rác vô cơ: Nhựa, kim loại, thủy tinh, cao su, gốm sứ, carton – khó phân hủy, có thể tái chế hoặc tái sử dụng. 2.2. Nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt Nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt chủ yếu đến từ: Hộ gia đình: Chiếm tỷ trọng lớn nhất, bao gồm rác từ nấu ăn, tiêu dùng, sinh hoạt hằng ngày. Khu thương mại – dịch vụ: Chợ, siêu thị, nhà hàng, khách sạn, trung tâm mua sắm. Cơ quan, trường học, khu công cộng: Rác văn phòng, giấy tờ, bao bì, vật dụng học tập. Hoạt động đô thị: Rác từ vệ sinh đường phố, công viên, khu vui chơi, khu dân cư mới. Tại các đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội, lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trung bình 9.000 – 10.000 tấn/ngày, trong khi công suất xử lý chỉ đáp ứng được khoảng 85 – 90%. Phần còn lại chủ yếu bị chôn lấp tạm thời hoặc đổ ra môi trường, gây áp lực lớn lên hệ thống xử lý chất thải. Sự gia tăng dân số, đô thị hóa nhanh và lối sống tiêu dùng “tiện lợi – dùng một lần” là các nguyên nhân chính khiến lượng rác sinh hoạt tăng mạnh trong thập kỷ qua. 2.3. Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt đến môi trường và con người Rác thải sinh hoạt nếu không được quản lý và xử lý đúng quy trình sẽ gây ra hàng loạt hậu quả nghiêm trọng: Ảnh hưởng đến môi trường: Ô nhiễm đất: Chất thải hữu cơ phân hủy tạo ra nước rỉ rác chứa kim loại nặng, làm suy thoái đất nông nghiệp. Ô nhiễm nước: Nước rỉ rác thấm xuống mạch nước ngầm, lan ra sông hồ, gây độc cho hệ sinh vật thủy sinh. Ô nhiễm không khí: Quá trình đốt rác không kiểm soát tạo ra khí độc như CO₂, SO₂, dioxin – ảnh hưởng đến tầng ozone và gây hiệu ứng nhà kính. Suy giảm đa dạng sinh học: Rác nhựa làm chết hàng triệu sinh vật biển mỗi năm do nuốt phải hoặc mắc kẹt trong túi nylon. Ảnh hưởng đến sức khỏe con người: Người dân sống gần bãi rác có nguy cơ cao mắc các bệnh về hô hấp, da liễu, tiêu hóa và ung thư. Các hạt vi nhựa (microplastics) đã được phát hiện trong máu, phổi, thậm chí nhau thai người (UNEP, 2023). Ô nhiễm rác thải làm giảm chất lượng cuộc sống, gia tăng chi phí y tế và ảnh hưởng đến phát triển kinh tế – xã hội bền vững. 2.4. Cơ sở lý luận về quản lý và xử lý rác thải sinh hoạt Sản phẩm có thể được trưng bày Quản lý rác thải sinh hoạt là tổng hợp các biện pháp kỹ thuật, kinh tế, xã hội và pháp lý nhằm kiểm soát quá trình phát sinh, thu gom, vận chuyển, xử lý và tiêu hủy rác một cách hiệu quả, an toàn. Các quốc gia tiên tiến áp dụng mô hình quản lý chất thải theo vòng đời (Life Cycle Management), trong đó nhấn mạnh nguyên tắc “3R” – Reduce, Reuse, Recycle: Nguyên tắc Nội dung Ví dụ thực tế Reduce (Giảm thiểu) Giảm lượng rác phát sinh ngay từ đầu bằng cách hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, tiết kiệm bao bì, ưu tiên sản phẩm bền. Sử dụng túi vải, chai thủy tinh, mua đồ refill. Reuse (Tái sử dụng) Sử dụng lại sản phẩm nhiều lần thay vì vứt bỏ sau một lần dùng. Dùng hộp cũ đựng vật dụng, chai nhựa làm chậu cây. Recycle (Tái chế) Biến rác thành nguyên liệu hoặc sản phẩm mới có giá trị. Làm tranh, đèn, đồ trang trí từ vật liệu bỏ đi. Ngoài ra, Liên Hợp Quốc (UNEP, 2022) và Liên minh Châu Âu (EU Green Deal) nhấn mạnh mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) – trong đó mọi loại rác đều có thể quay lại chu trình sản xuất dưới một hình thức mới, nhằm hướng tới mục tiêu “không chất thải” (Zero Waste).
Trang 1BỘ CÔNG THƯƠNGTRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP.HCM
VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG
Trang 2NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN
Trang 3
BẢNG ĐÁNH GIÁ THÀNH VIÊN
ST
PHẦN TRĂM (%)
1 PHẠM YẾN THẢO 23689781
Làm sản phẩm
100
2 NGÔ TIẾN VINH 23706981
Làm nội dung tiểuluận
100
3 NGUYỄN VĂN NHẤT 24667001
Làm powerpoint
100
Trang 4MỤC LỤC
PHẦN 1: MỞ ĐẦU 1
1.1 Lý do chọn đề tài 1
1.2 Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu 1
PHẦN II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ RÁC THẢI SINH HOẠT 2
2.1 Khái niệm rác thải sinh hoạt 2
2.2 Nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt 2
2.3 Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt đến môi trường và con người 3
2.4 Cơ sở lý luận về quản lý và xử lý rác thải sinh hoạt Sản phẩm có thể được trưng bày 4
2.5 Chính sách và quy định liên quan tại Việt Nam 4
PHẦN III: THỰC TRẠNG RÁC THẢI SINH HOẠT HIỆN NAY 5
3.1 Thực trạng rác thải sinh hoạt trên thế giới 5
3.2 Thực trạng rác thải sinh hoạt tại Việt Nam 6
PHẦN IV: Ý TƯỞNG TÁI CHẾ TỪ RÁC THẢI SINH HOẠT 7
4.1 Giới thiệu ý tưởng tái chế 7
4.2 Mục tiêu và thông điệp của ý tưởng 7
4.3 Vật liệu và công cụ sử dụng 8
4.4 Quy trình thực hiện sản phẩm 9
4.5 Mô tả sản phẩm hoàn thiện 9
4.6 Tính sáng tạo, hiệu quả và khả năng ứng dụng 9
4.7 Khó khăn và hướng khắc phục 10
PHẦN V: GIÁ TRỊ VÀ Ý NGHĨA CỦA SẢN PHẨM TÁI CHẾ 10
5.1 Giá trị môi trường 10
5.2 Giá trị xã hội 11
5.3 Giá trị giáo dục 11
5.4 Giá trị thẩm mỹ và tinh thần 12
Trang 55.5 Giá trị kinh tế 12 PHẦN VI: KẾT LUẬN 12 TÀI LIỆU THAM KHẢO 15
Trang 6LỜI NÓI ĐẦU
Trong những thập kỷ gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế – xã hội, vấn
đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt là ô nhiễm do rác thải sinhhoạt
Lượng rác phát sinh mỗi ngày tăng nhanh không chỉ gây áp lực lên hệ thống xử lý mà còn tácđộng trực tiếp đến sức khỏe con người và cân bằng sinh thái Trong bối cảnh đó, việc phânloại, tái chế và tái sử dụng rác thải đã trở thành một trong những hướng đi cần thiết và mang ýnghĩa cấp bách
Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề này, cùng với tinh thần học hỏi từ môn
“Môi trường và Con người”, nhóm chúng em đã lựa chọn thực hiện đề tài “Rác thải sinh hoạtthường ngày và ý tưởng tái chế” với sản phẩm cụ thể là “Chậu hoa tái chế từ vỉ trứng giấy, ốnghút và hộp nhựa cũ”
Đề tài hướng đến mục tiêu không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về thực trạng và hậu quả củarác thải sinh hoạt, mà còn khuyến khích sự sáng tạo trong việc biến rác thành vật dụng hữu ích,góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao ý thức cộng đồng
Thông qua tiểu luận này, nhóm mong muốn gửi gắm thông điệp rằng mỗi hành độngnhỏ, nếu được thực hiện bằng tinh thần trách nhiệm và ý thức xanh, đều có thể tạo nên sự thayđổi tích cực cho hành tinh
Chúng em hy vọng rằng bài tiểu luận này sẽ không chỉ mang giá trị học thuật, mà còn trở thànhmột ví dụ thực tế cho tinh thần “sống xanh” – một phong cách sống văn minh và bền vữngtrong xã hội hiện đại
Trang 7PHẦN 1: MỞ ĐẦU
1.1 Lý do chọn đề tài
Trong những năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường đang trở thành một trong những tháchthức lớn nhất của nhân loại Cùng với sự phát triển nhanh chóng của kinh tế – xã hội, lượng rácthải sinh hoạt phát sinh ngày càng gia tăng với tốc độ đáng báo động Theo báo cáo What aWaste 2.0 của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2018), mỗi năm toàn cầu thải ra hơn 2,01 tỷtấn chất thải rắn sinh hoạt, và con số này dự kiến sẽ tăng lên 3,4 tỷ tấn vào năm 2050 nếu không
có biện pháp kiểm soát hiệu quả
Tại Việt Nam, trung bình mỗi người dân thải ra khoảng 1,2 kg rác mỗi ngày, phần lớn trong đókhông được phân loại tại nguồn mà bị chôn lấp hoặc đốt, gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng như
ô nhiễm không khí, nguồn nước và đất, đồng thời làm gia tăng khí nhà kính Đặc biệt, lượngrác thải nhựa và bao bì dùng một lần chiếm tỷ lệ ngày càng cao trong tổng lượng rác sinh hoạt,tạo ra áp lực lớn lên hệ thống thu gom và xử lý
Nhận thấy tính cấp thiết của vấn đề này, nhóm chúng em lựa chọn đề tài “Rác thải sinh hoạtthường ngày và ý tưởng tái chế” nhằm nâng cao nhận thức về việc quản lý rác thải sinh hoạt,đồng thời đề xuất và thực hiện một ý tưởng tái chế sáng tạo, biến các vật liệu bỏ đi thành sảnphẩm hữu ích và mang giá trị thẩm mỹ Đây không chỉ là hành động nhỏ góp phần bảo vệ môitrường, mà còn là thông điệp lan tỏa lối sống xanh, tiết kiệm và sáng tạo trong cộng đồng sinhviên
1.2 Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu
Mục tiêu:
Tìm hiểu thực trạng phát sinh, phân loại và xử lý rác thải sinh hoạt ở Việt Nam hiện nay.Phân tích nguyên nhân và hậu quả của tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải sinh hoạt gâyra
Đề xuất giải pháp thông qua ý tưởng tái chế sáng tạo – tận dụng rác thải để tạo ra sản phẩm cóích, thân thiện với môi trường
Nâng cao ý thức, tinh thần trách nhiệm và hành động thiết thực của sinh viên đối với công tácbảo vệ môi trường
1
Trang 8Ý nghĩa:
Về mặt nhận thức: giúp sinh viên hiểu rõ mối liên hệ giữa hành vi tiêu dùng, thói quen sinhhoạt và tác động môi trường
Về mặt thực tiễn: góp phần giảm thiểu lượng rác thải phát sinh, đồng thời khuyến khích các
mô hình tái chế đơn giản, dễ áp dụng trong trường học và cộng đồng
Về mặt giáo dục: khơi gợi tinh thần sáng tạo, ý thức tiết kiệm và trách nhiệm với hành tinh
Về mặt xã hội: truyền cảm hứng cho các phong trào “sống xanh”, “zero waste” – sống tối giản
và thân thiện với môi trường
PHẦN II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ RÁC THẢI SINH HOẠT
2.1 Khái niệm rác thải sinh hoạt
Rác thải sinh hoạt (Municipal Solid Waste – MSW) là các chất thải phát sinh từ đời sống hằngngày của con người, bao gồm hoạt động ăn uống, sinh hoạt, buôn bán, học tập và dịch vụ côngcộng Thành phần của rác thải sinh hoạt rất đa dạng như: thức ăn thừa, bao bì, giấy, nhựa, vải,thủy tinh, kim loại, vật liệu xây dựng nhỏ lẻ và nhiều loại phế phẩm khác
Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2018), rác thải sinh hoạt chiếm khoảng 60 – 70% tổnglượng chất thải rắn toàn cầu, và được xem là nguồn gây ô nhiễm phổ biến nhất trong đô thị nếukhông được quản lý hiệu quả Ở Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường (2024) định nghĩarác thải sinh hoạt là “chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt cá nhân, hộ gia đình, cơ quan,trường học, khu dân cư và các hoạt động tương tự”
Rác thải sinh hoạt được chia thành hai nhóm lớn:
Rác hữu cơ: Thức ăn thừa, lá cây, rau củ, xác động vật – có thể phân hủy sinh học
Rác vô cơ: Nhựa, kim loại, thủy tinh, cao su, gốm sứ, carton – khó phân hủy, có thể tái chếhoặc tái sử dụng
2.2 Nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt
Nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt chủ yếu đến từ:
Hộ gia đình: Chiếm tỷ trọng lớn nhất, bao gồm rác từ nấu ăn, tiêu dùng, sinh hoạt hằng ngày
2
Trang 9Khu thương mại – dịch vụ: Chợ, siêu thị, nhà hàng, khách sạn, trung tâm mua sắm.
Cơ quan, trường học, khu công cộng: Rác văn phòng, giấy tờ, bao bì, vật dụng học tập.Hoạt động đô thị: Rác từ vệ sinh đường phố, công viên, khu vui chơi, khu dân cư mới
Tại các đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội, lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trung bình 9.000 –10.000 tấn/ngày, trong khi công suất xử lý chỉ đáp ứng được khoảng 85 – 90% Phần còn lạichủ yếu bị chôn lấp tạm thời hoặc đổ ra môi trường, gây áp lực lớn lên hệ thống xử lý chất thải
Sự gia tăng dân số, đô thị hóa nhanh và lối sống tiêu dùng “tiện lợi – dùng một lần” là cácnguyên nhân chính khiến lượng rác sinh hoạt tăng mạnh trong thập kỷ qua
2.3 Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt đến môi trường và con người
Rác thải sinh hoạt nếu không được quản lý và xử lý đúng quy trình sẽ gây ra hàng loạt hậu quảnghiêm trọng:
Ảnh hưởng đến môi trường:
Ô nhiễm đất: Chất thải hữu cơ phân hủy tạo ra nước rỉ rác chứa kim loại nặng, làm suy thoáiđất nông nghiệp
Ô nhiễm nước: Nước rỉ rác thấm xuống mạch nước ngầm, lan ra sông hồ, gây độc cho hệ sinhvật thủy sinh
Ô nhiễm không khí: Quá trình đốt rác không kiểm soát tạo ra khí độc như CO₂, SO₂, dioxin –ảnh hưởng đến tầng ozone và gây hiệu ứng nhà kính
Suy giảm đa dạng sinh học: Rác nhựa làm chết hàng triệu sinh vật biển mỗi năm do nuốt phảihoặc mắc kẹt trong túi nylon
Ảnh hưởng đến sức khỏe con người:
Người dân sống gần bãi rác có nguy cơ cao mắc các bệnh về hô hấp, da liễu, tiêu hóa và ungthư
Các hạt vi nhựa (microplastics) đã được phát hiện trong máu, phổi, thậm chí nhau thai người(UNEP, 2023)
Ô nhiễm rác thải làm giảm chất lượng cuộc sống, gia tăng chi phí y tế và ảnh hưởng đến pháttriển kinh tế – xã hội bền vững
3
Trang 102.4 Cơ sở lý luận về quản lý và xử lý rác thải sinh hoạt Sản phẩm có thể được trưng bày
Quản lý rác thải sinh hoạt là tổng hợp các biện pháp kỹ thuật, kinh tế, xã hội và pháp lý nhằmkiểm soát quá trình phát sinh, thu gom, vận chuyển, xử lý và tiêu hủy rác một cách hiệu quả, antoàn
Các quốc gia tiên tiến áp dụng mô hình quản lý chất thải theo vòng đời (Life CycleManagement), trong đó nhấn mạnh nguyên tắc “3R” – Reduce, Reuse, Recycle:
Reduce (Giảm thiểu)
Giảm lượng rác phát sinh ngay từđầu bằng cách hạn chế sử dụng đồnhựa dùng một lần, tiết kiệm bao bì,
Recycle (Tái chế) Biến rác thành nguyên liệu hoặc sản
phẩm mới có giá trị
Làm tranh, đèn, đồ trangtrí từ vật liệu bỏ đi
Ngoài ra, Liên Hợp Quốc (UNEP, 2022) và Liên minh Châu Âu (EU Green Deal) nhấn mạnh
mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) – trong đó mọi loại rác đều có thể quay lại chutrình sản xuất dưới một hình thức mới, nhằm hướng tới mục tiêu “không chất thải” (ZeroWaste)
2.5 Chính sách và quy định liên quan tại Việt Nam
Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng về quản lý rác thải, tiêu biểu như:
Luật Bảo vệ Môi trường 2020: Quy định bắt buộc phân loại rác tại nguồn, áp dụng phí rác theo khối lượng phát sinh
4
Trang 11Quyết định 1746/QĐ-TTg (2019): Phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030.
Nghị định 08/2022/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết các tiêu chuẩn về tái chế, xử lý và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR)
Chương trình “Vì một Việt Nam xanh – sạch – đẹp” của Bộ TN&MT và các trường đại học khuyến khích mô hình “đổi rác lấy cây”, “recycle station”
Những chính sách này thể hiện rõ chuyển hướng của Việt Nam từ “xử lý rác” sang “quản lý tài nguyên”, trong đó rác được xem như một nguồn nguyên liệu thứ cấp cho nền kinh tế tuầnhoàn
PHẦN III: THỰC TRẠNG RÁC THẢI SINH HOẠT HIỆN NAY
3.1 Thực trạng rác thải sinh hoạt trên thế giới
Theo báo cáo What a Waste 2.0 (World Bank, 2018), thế giới hiện phát sinh khoảng 2,01 tỷ tấnchất thải rắn sinh hoạt mỗi năm, trong đó chỉ khoảng 33% được xử lý đúng cách, còn lại bịchôn lấp hoặc xả thẳng ra môi trường
Nếu không có biện pháp quản lý hiệu quả, lượng rác thải toàn cầu dự kiến sẽ tăng lên 3,4 tỷ tấnvào năm 2050 – tương đương tăng 70% so với hiện nay
Các nước thu nhập cao như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc… chiếm gần 1/3 lượng ráctoàn cầu, song họ có hệ thống phân loại và tái chế tiên tiến
Nhật Bản tái chế trên 80% rác sinh hoạt, thậm chí dùng tro rác để làm vật liệu xây dựng.Đức áp dụng mô hình “Green Dot System”, yêu cầu nhà sản xuất chịu trách nhiệm về bao bì.Các nước đang phát triển, đặc biệt ở châu Á và châu Phi, mới chỉ tái chế được 10–20% rác sinhhoạt, phần lớn vẫn đổ ra bãi chôn lấp hoặc sông ngòi
Tổ chức UNEP (2023) cảnh báo rằng rác nhựa đang là mối đe dọa lớn nhất: mỗi năm có hơn 11triệu tấn nhựa trôi ra đại dương, đe dọa sinh vật biển và chuỗi thức ăn của con người
Theo dự báo, nếu không thay đổi, đến năm 2040 lượng rác nhựa trên biển có thể tăng gấp balần so với hiện tại
5
Trang 12Như vậy, dù nhận thức về bảo vệ môi trường đã tăng lên, bài toán rác thải sinh hoạt toàn cầuvẫn chưa có lời giải triệt để, đặc biệt ở các nước đang phát triển – trong đó có Việt Nam.
3.2 Thực trạng rác thải sinh hoạt tại Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt với áp lực lớn từ lượng rác sinh hoạt gia tăng nhanh chóng do tốc độ đôthị hóa, dân số tăng và lối sống tiêu dùng tiện lợi
Theo Tổng cục Thống kê (GSO, 2024) và Bộ Tài nguyên và Môi trường, mỗi năm cả nướcphát sinh khoảng 25–28 triệu tấn chất thải rắn sinh hoạt, tương đương 70.000–80.000tấn/ngày
Tính riêng hai đô thị lớn:
TP Hồ Chí Minh: trung bình 9.500 tấn/ngày
Hà Nội: khoảng 7.000 tấn/ngày
Tuy nhiên, tỷ lệ thu gom và xử lý đúng quy trình mới đạt khoảng 86%, phần còn lại vẫn bị xảbừa bãi ra kênh rạch, bãi đất trống hoặc đốt thủ công
Thành phần rác thải sinh hoạt ở Việt Nam(Theo báo cáo JICA 2023):
Rác hữu cơ (thức ăn, rau, củ, quả) 55 – 65% Có thể ủ phân compost
Nhựa, nylon, cao su 15 – 20% Tái chế hoặc tái sử dụng
Giấy, carton 8 – 10% Tái chế thành bột giấy
Kim loại, thủy tinh 2 – 3% Tái chế cơ học
Rác khác (xỉ, vải, gốm sứ ) 5 – 7% Khó xử lý
Phần lớn rác hữu cơ bị chôn lấp chung với rác vô cơ, khiến quá trình phân hủy sinh ra nước rỉrác và khí metan (CH₄) – một loại khí gây hiệu ứng nhà kính mạnh gấp 28 lần CO₂
Công tác phân loại và tái chế
Dù Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đã yêu cầu phân loại rác tại nguồn, nhưng thực tế việc triểnkhai còn rất hạn chế:
6
Trang 13Tại các thành phố lớn, chỉ 20–25% hộ dân thực hiện phân loại rác, và chủ yếu ở quy mô nhỏ(Live&Learn, 2022).
Nhiều nơi vẫn thu gom chung, khiến rác tái chế bị trộn lẫn và mất giá trị tái sử dụng
Ngành tái chế tư nhân hoạt động manh mún, quy mô hộ gia đình, thiếu công nghệ hiện đại
Hệ lụy môi trường và sức khỏe
Rác thải sinh hoạt chưa được xử lý triệt để dẫn đến:
Ô nhiễm không khí do đốt rác hở và khí metan từ bãi chôn lấp
Ô nhiễm nguồn nước do nước rỉ rác chưa qua xử lý
Gây mất mỹ quan đô thị, ảnh hưởng đến du lịch và chất lượng sống
Gánh nặng tài chính: chi phí xử lý rác tại TP.HCM ước tính hơn 3.000 tỷ đồng/năm, nhưngchủ yếu dùng cho chôn lấp – phương pháp kém hiệu quả nhất
PHẦN IV: Ý TƯỞNG TÁI CHẾ TỪ RÁC THẢI SINH HOẠT
4.1 Giới thiệu ý tưởng tái chế
Trong bối cảnh rác thải nhựa ngày càng gia tăng và gây tác động tiêu cực đến môi trường,nhóm chúng em đã lựa chọn thực hiện ý tưởng “Chậu hoa tái chế từ rác thải sinh hoạt”.Sản phẩm được tạo ra từ những vật liệu tưởng chừng như vô dụng, bao gồm vỉ trứng giấy, ốnghút, chai và hộp nhựa đã qua sử dụng Thông qua quá trình tái chế thủ công, nhóm đã biếnnhững phế phẩm đó thành một chậu hoa trang trí có tính thẩm mỹ và ý nghĩa giáo dục về bảo
vệ môi trường
Ý tưởng hướng đến mục tiêu khuyến khích mỗi người nhận thức rõ hơn về giá trị của việc tái
sử dụng, đồng thời thể hiện quan điểm sống xanh, tiết kiệm và sáng tạo trong bối cảnh xã hộihiện nay
4.2 Mục tiêu và thông điệp của ý tưởng
Trang 14Thông điệp:
“Những điều nhỏ bé khi được làm với trái tim xanh sẽ tạo nên thay đổi lớn cho Trái Đất.”Thông điệp này thể hiện mong muốn biến những vật vô tri, tưởng chừng vô giá trị, thành mộtsản phẩm mang ý nghĩa tích cực, góp phần làm đẹp cho môi trường và đời sống con người
4.3 Vật liệu và công cụ sử dụng
Vật liệu / công cụ Nguồn gốc / Mục đích sử dụng
Vỉ trứng giấy cũ Dùng để tạo cánh hoa, cắt theo hình cánh và sơn màu.Ống hút nhựa đã qua sử dụng Dùng làm thân hoa và cành
Chai hoặc hộp nhựa cũ Tận dụng làm chậu hoa
Dây thừng, dây bố Quấn quanh chậu để trang trí, tạo cảm giác mộc mạc, tự
nhiên
Keo nến, súng bắn keo, kéo, dao rọc
Hạt cườm trang trí Dán ngoài chậu, tăng tính thẩm mỹ
8
Trang 154.4 Quy trình thực hiện sản phẩm
Bước 1: Thu gom
và làm sạch vật
liệu
Thu gom vỉ trứng giấy, ống hút, hộp nhựa cũ; rửa sạch,
4.5 Mô tả sản phẩm hoàn thiện
Sản phẩm hoàn thiện là một chậu hoa tái chế cao khoảng 20 cm, được làm từ vật liệu rác thảisinh hoạt phổ biến
Phần cánh hoa được cắt từ vỉ trứng giấy và sơn màu hồng nhạt, tạo cảm giác nhẹ nhàng, tươisáng
Thân hoa được làm từ ống hút nhựa, lá từ chai nhựa xanh, kết hợp khéo léo tạo nên dáng hoa tựnhiên
Chậu được làm từ hộp nhựa cũ, quấn dây thừng xung quanh, gắn thêm hạt cườm để tạo điểmnhấn
Sản phẩm có thể dùng trang trí bàn học, không gian làm việc, lớp học hoặc dùng làm quà tặngtrong các hoạt động tuyên truyền môi trường
4.6 Tính sáng tạo, hiệu quả và khả năng ứng dụng
9