TÓM TẮT LUẬN VĂNTên đề tài: “Kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong thanh toán quốc tế tại các tổ chức tín dụng Việt Nam” Tóm tắt: Luận văn cung cấp một nghiên cứu toàn diện về cơ sở lý lu
PHẦN MỞ ĐẦU
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, TTQT đã trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động của các TCTD Sự gia tăng đáng kể về số lượng và quy mô các giao dịch TTQT đã mang lại nhiều cơ hội phát triển cho các TCTD, đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn về quản lý và kiểm soát rủi ro Một trong những thách thức nổi bật là việc kiểm soát các GDĐN, đặc biệt là trong bối cảnh tội phạm tài chính ngày càng tinh vi và khó lường
GDĐN thường liên quan đến các hoạt động RT/TTKB, và các hoạt động tài chính phi pháp khác Sự phức tạp của các giao dịch này không chỉ đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý mà còn yêu cầu các TCTD phải có các biện pháp kiểm soát nội bộ mạnh mẽ và hiệu quả Tuy nhiên, việc nhận diện và xử lý các GDĐN trong TTQT không hề đơn giản, bởi sự khác biệt trong quy định pháp luật giữa các quốc gia, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính (FinTech) và các phương thức thanh toán mới
Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật liên quan đến kiểm soát GDĐN trong TTQT đã từng bước được hoàn thiện và nâng cao để đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức trong việc nhận diện, phân tích và xử lý các GDĐN
Các TCTD Việt Nam, trong quá trình thực hiện TTQT, không chỉ phải tuân thủ các quy định pháp luật trong nước mà còn phải đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định quốc tế Điều này đòi hỏi họ phải có một hệ thống kiểm soát rủi ro mạnh mẽ, đồng thời phải không ngừng nâng cao năng lực quản lý và công nghệ Từ tháng 06/2023, Việt Nam hiện đang nằm trong nhóm các quốc gia cần tăng cường giám sát và quản lý giao dịch TTQT (Danh sách xám) 1 , do những thách thức liên quan đến kiểm soát rủi ro tài chính ngày càng gia tăng
1 Trần Mạnh (2023) Báo Điện Tử Chính phủ– Chủ đề: Phó Thủ tướng Lê Minh Khái: Quyết liệt hành động đưa Việt Nam ra khỏi "Danh sách Xám" của FATF https://baochinhphu.vn/pho-thu-tuong-le-minh-khai-quyet- liet-hanh-dong-dua-viet-nam-ra-khoi-danh-sach-xam-cua-fatf-10223101814282213.htm Truy cập ngày 17/01/2025
Vì vậy, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát GDĐN trong TTQT tại các TCTD ở Việt Nam là rất cần thiết Điều này không chỉ giúp các TCTD tăng cường khả năng phòng ngừa rủi ro, bảo vệ lợi ích quốc gia mà còn góp phần nâng cao uy tín của hệ thống ngân hàng Việt Nam trên thị trường quốc tế Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả kiểm soát GDĐN trong TTQT tại các TCTD ở Việt Nam Vì vậy, được sự chấp thuận của trường Đại học Ngân hàng TP Hồ Chí Minh tôi lựa chọn và tiến hành thực hiện đề tài “Kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong thực hiện giao dịch Thanh toán quốc tế của TCTD ở Việt Nam” để làm luận văn tốt nghiệp Thạc sĩ ngành Luật kinh tế nhằm bổ sung thêm lý luận và các giải pháp thực thi pháp luật trong việc kiểm soát GDĐN trong TTQT.
Tính cấp thiết của đề tài
Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam đã mang lại nhiều cơ hội cho các giao dịch tài chính quốc tế Tuy nhiên, song song với đó là những rủi ro nghiêm trọng liên quan đến các hoạt động tài chính phi pháp, đặc biệt là các GDĐN GDĐN là những giao dịch có dấu hiệu vi phạm pháp luật, không minh bạch về nguồn gốc, hoặc có khả năng liên quan đến các hoạt động RT/TTKB, và các hành vi gian lận khác
Tình hình GDĐN trong hoạt động ngân hàng tại Việt Nam hiện đang có nhiều diễn biến phức tạp, phản ánh sự gia tăng của các hoạt động tài chính bất hợp pháp như RT/TTKB, và các giao dịch không minh bạch khác Các giao dịch này thường liên quan đến việc chuyển tiền quốc tế, giao dịch lớn không rõ nguồn gốc, hoặc các giao dịch có dấu hiệu che giấu hành vi phi pháp Hiện nay, việc kiểm soát GDĐN trong thanh toán quốc tế tại các TCTD ở Việt Nam đang được thực hiện dựa trên các quy định pháp luật hiện hành kết hợp với quy định nội bộ từng Ngân hàng, cùng với việc áp dụng các công nghệ giám sát và quản lý rủi ro Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc nhận diện, xử lý và ngăn chặn các giao dịch có dấu hiệu đáng ngờ một cách kịp thời và hiệu quả
Việt Nam đã bị đưa vào Danh sách Xám của FATF do những hạn chế trong hệ thống phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố Hệ thống giám sát tài chính chưa đủ hiệu quả để phát hiện và kiểm soát các GDĐN, cùng với khung pháp lý còn nhiều lỗ hổng và thiếu sự đồng bộ Mức độ hợp tác quốc tế cũng còn hạn chế, trong khi năng lực công nghệ của các TCTD chưa đáp ứng được yêu cầu Những yếu tố này đã dẫn đến khó khăn trong việc ngăn chặn các hoạt động tài chính bất hợp pháp, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và an toàn của hệ thống tài chính quốc gia
Việc kiểm soát GDĐN trở nên cần thiết hơn bao giờ hết để bảo vệ hệ thống tài chính quốc gia, đảm bảo sự tuân thủ pháp luật và duy trì uy tín của các TCTD trong bối cảnh hội nhập quốc tế Tăng cường kiểm soát các giao dịch này cũng là yếu tố quan trọng trong nỗ lực đưa Việt Nam ra khỏi Danh sách Xám của FATF Điều này không chỉ giúp nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế, đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh và hấp dẫn cho các nhà đầu tư
Từ những lí do nêu trên, việc nghiên cứu đề tài “Kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong thực hiện giao dịch Thanh toán quốc tế của TCTD ở Việt Nam” mang tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn Việc nghiên cứu đề tài này nhằm hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường khả năng nhận diện, phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm, bảo vệ sự ổn định và bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.
MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI
Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu tổng quát của đề tài là nghiên cứu và phân tích cụ thể về các cơ chế, quy trình và phương thức kiểm soát GDĐN trong TTQT tại các TCTD ở Việt Nam Thông qua việc đánh giá thực trạng hiện tại, đề tài nhằm xác định những lỗ hổng và thách thức trong hệ thống kiểm soát, từ đó đưa ra các giải pháp thiết thực và khả thi để nâng cao hiệu quả kiểm soát, đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho hệ thống tài chính quốc gia Đề tài cũng hướng tới việc cung cấp các khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và chính sách liên quan đến kiểm soát GDĐN, đáp ứng yêu cầu của các tiêu chuẩn quốc tế về phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố Đồng thời, nghiên cứu sẽ đưa ra các đề xuất nhằm tăng cường năng lực của các TCTD trong việc phát hiện và xử lý các giao dịch bất hợp pháp, từ đó góp phần bảo vệ sự ổn định và bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Mục tiêu cụ thể
Thứ nhất, phân tích cơ sở lý luận và pháp lý liên quan đến kiểm soát GDĐN trong TTQT, bao gồm việc nghiên cứu các khái niệm cơ bản, các quy định pháp luật hiện hành, và các tiêu chuẩn quốc tế mà Việt Nam cần tuân thủ trong lĩnh vực này
Thứ hai, đánh giá thực trạng kiểm soát GDĐN tại các TCTD ở Việt Nam Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc nhận diện và xử lý các GDĐN theo từng phương thức TTQT cụ thể, nhằm xác định những điểm mạnh và hạn chế của hệ thống hiện tại
Thứ ba, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát GDĐN trong
TTQT Điều này bao gồm việc phân tích các yếu tố pháp lý, kỹ thuật, công nghệ, và năng lực nhân sự, nhằm hiểu rõ những nguyên nhân dẫn đến các lỗ hổng trong hệ thống kiểm soát
Thứ tư, nghiên cứu và rút ra bài học kinh nghiệm từ các vụ án lớn liên quan đến
GDĐN trong TTQT tại Việt Nam.Những bài học này sẽ giúp làm rõ những nguy cơ và thách thức hiện hữu trong lĩnh vực này
Thứ năm, đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực kiểm soát GDĐN trong TTQT tại các TCTD ở Việt Nam Các giải pháp này bao gồm việc ứng dụng công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự, và cải tiến quy trình kiểm soát nội bộ để tăng cường hiệu quả phát hiện và ngăn chặn các giao dịch bất hợp pháp.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Câu hỏi nghiên cứu chung: Làm thế nào để nâng cao hiệu quả kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong thực hiện giao dịch TTQT tại các TCTD ở Việt Nam nhằm ngăn chặn các giao dịch trái pháp luật, các hoạt động phi pháp như rửa tiền và tài trợ khủng bố?
Câu hỏi nghiên cứu cụ thể: i Khái niệm, vai trò, chủ thể và nguyên tắc của kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong TTQT là gì, các quy định pháp luật hiện hành nào đang áp dụng để kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong các TCTD tại Việt Nam? ii Thực trạng kiểm soát và xử lý các giao dịch đáng ngờ tại các TCTD ở Việt Nam hiện nay ra sao? iii Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong TTQT tại các TCTD Việt Nam, và làm thế nào để khắc phục các hạn chế hiện tại? iv Những giải pháp cụ thể nào cần được đề xuất để hoàn thiện hệ thống pháp luật cũng như nâng cao năng lực kiểm soát giao dịch đáng ngờ tại các TCTD?
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp so sánh luật học sẽ được áp dụng chủ yếu trong Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát GDĐN trong thanh toán quốc tế Phương pháp này cho phép so sánh thực trạng kiểm soát GDĐN trong các TCTD ở Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế và các mô hình kiểm soát ở các quốc gia khác Việc so sánh giúp làm rõ sự khác biệt và tương đồng, xác định điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống hiện tại, từ đó đánh giá hiệu quả và tính phù hợp của các biện pháp kiểm soát hiện hành Phương pháp so sánh là thiết yếu trong việc đánh giá thực trạng và rút ra các bài học từ các mô hình quốc tế
Phương pháp quy nạp và diễn dịch sẽ được áp dụng xuyên suốt trong cả ba chương của luận văn Phương pháp quy nạp sẽ giúp tổng hợp các phát hiện từ thực tiễn và lý thuyết để hình thành các kết luận và đề xuất chung, trong khi phương pháp diễn dịch sẽ giúp suy luận từ các lý thuyết và quy luật đã biết để áp dụng vào các tình huống cụ thể trong nghiên cứu Việc kết hợp cả hai phương pháp này đảm bảo rằng luận văn có thể rút ra các kết luận chính xác và phát triển các khuyến nghị cải thiện dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn Phương pháp này hỗ trợ trong việc xây dựng lý thuyết và phát triển các giải pháp cụ thể cho vấn đề nghiên cứu
Phương pháp tổng hợp sẽ được sử dụng chủ yếu trong Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát GDĐN trong thanh toán quốc tế Phương pháp này giúp tích hợp các khái niệm cơ bản, điều kiện, phương thức thanh toán quốc tế và các yếu tố ảnh hưởng đến việc kiểm soát GDĐN từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau Việc tổng hợp thông tin về lý thuyết và thực tiễn từ các nguồn tài liệu như sách, báo cáo nghiên cứu, và quy định pháp luật quốc tế sẽ tạo ra một nền tảng lý luận vững chắc cho đề tài Phương pháp tổng hợp là cần thiết để xây dựng cơ sở lý luận toàn diện và hiểu biết sâu sắc về chủ đề nghiên cứu
Phương pháp phân tích luật viết sẽ được sẽ được áp dụng xuyên suốt trong cả ba chương của luận văn Phương pháp này giúp phân tích các dữ liệu thu thập được từ thực trạng kiểm soát, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và xác định các vấn đề cần giải quyết Phân tích SWOT và các phương pháp phân tích khác sẽ cung cấp cơ sở cho việc phát triển các giải pháp cải thiện hiệu quả kiểm soát Phương pháp phân tích là quan trọng trong việc xây dựng các giải pháp cụ thể và có thể thực thi để nâng cao hiệu quả kiểm soát GDĐN
Phương pháp tình huống sẽ được áp dụng chủ yếu trong Chương 2: Thực trạng kiểm soát GDĐN trong các TCTD ở Việt Nam Phương pháp này được áp dụng để lựa chọn và phân tích các tình huống điển hình liên quan đến kiểm soát GDĐN trong TTQT tại các TCTD ở Việt Nam Dựa trên kết quả phân tích, sẽ tiến hành đánh giá các điểm mạnh và hạn chế của hệ thống kiểm soát hiện tại Các bình luận sẽ được đưa ra nhằm đề xuất các cải tiến cần thiết, hướng tới nâng cao hiệu quả của hệ thống kiểm soát Phương pháp này được sử dụng chủ yếu ở chương 2
ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
Đề tài “Kiểm soát GDĐN trong thực hiện giao dịch thanh toán quốc tế của TCTD ở Việt Nam” mang lại những đóng góp quan trọng cả về lý luận và thực tiễn Trước hết, đề tài làm rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò của GDĐN trong thanh toán quốc tế, đồng thời xây dựng nền tảng lý luận về việc kiểm soát những giao dịch này Điều này không chỉ góp phần bổ sung vào kho tàng kiến thức pháp lý và kinh tế mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách và phát triển các biện pháp quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính ngân hàng
Về mặt thực tiễn, đề tài phân tích thực trạng kiểm soát GDĐN tại các TCTD ở Việt Nam, đánh giá những kết quả đã đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế và bất cập trong hệ thống pháp lý cũng như trong quá trình thực thi Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát GDĐN, bao gồm cả việc hoàn thiện khung pháp lý và cải thiện quy trình thực thi tại các TCTD Những kiến nghị này không chỉ có ý nghĩa trong việc ngăn chặn các hoạt động rửa tiền và tài trợ khủng bố mà còn giúp tăng cường sự minh bạch và ổn định của hệ thống tài chính quốc gia
Cuối cùng, đề tài cũng đóng góp vào việc nâng cao nhận thức của các TCTD, các cơ quan quản lý, và cộng đồng doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc kiểm soát GDĐN Điều này góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh an toàn và lành mạnh hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU
TTQT là quá trình chuyển tiền giữa các tổ chức, cá nhân hoặc doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau Nó bao gồm việc thực hiện các giao dịch thương mại quốc tế, đầu tư xuyên biên giới và các khoản chuyển tiền vãng lai khác TTQT đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, giúp các quốc gia kết nối với nhau về mặt tài chính và hỗ trợ các hoạt động thương mại quốc tế Các phương thức TTQT phổ biến bao gồm chuyển tiền, nhờ thu và tín dụng chứng từ Mỗi phương thức có các điều kiện và quy định riêng, ảnh hưởng đến cách thức thực hiện giao dịch và kiểm soát rủi ro
Khung pháp lý điều chỉnh TTQT bao gồm các quy định quốc gia và quốc tế nhằm đảm bảo các giao dịch được thực hiện đúng đắn và minh bạch Tại Việt Nam, các tổ chức tín dụng thực hiện TTQT phải tuân thủ các quy định của NHNN và các quy chế quốc tế như quy định của Ủy ban Basel và các chuẩn mực do FATF đề xuất Các quy định này giúp bảo vệ hệ thống tài chính khỏi các hoạt động bất hợp pháp như rửa tiền và tài trợ khủng bố Đỗ Quốc Huy (2018), “Thực thi pháp luật phòng chống rửa tiền thông qua giám sát giao dịch thanh toán qua tài khoản của khách hàng tại các Ngân hàng Thương mại” luận văn thạc sĩ luật kinh tế, Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh
Luận văn tập trung vào việc giám sát giao dịch của khách hàng trên tài khoản thanh toán và các vấn đề liên quan đến nghiệp vụ cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản trong NHTM Hoạt động này thường là mục tiêu của các hành vi rửa tiền do những hạn chế về kinh nghiệm và năng lực xử lý trong hệ thống ngân hàng hiện nay Nghiên cứu sẽ phân tích các phương thức rửa tiền phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng và đề xuất biện pháp nhận diện, xử lý, ngăn chặn GDĐN để bảo vệ hệ thống tài chính và tăng cường tính minh bạch
Nguyễn Thị Minh Thơ (2024), đề tài “Dấu hiệu nhận biết giao dịch đáng ngờ liên quan đến tài trợ khủng bố qua hệ thống ngân hàng: Thực trạng và giải pháp cho Việt Nam” đã được Viện chiến lược ngân hàng công nhận hoàn thành kết quả nghiên cứu, nghiệm thu loại giỏi
Ngân hàng nhà nước Việt Nam (2019), “Báo cáo tóm tắt đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền và tài trợ khủng bố” Báo cáo kết quả đánh giá rủi ro quốc gia về
RT/TTKB giai đoạn 2012-2017 đã xác định rủi ro rửa tiền quốc gia là TRUNG BÌNH CAO, rủi ro về tài trợ khủng bố quốc gia là THẤP Báo cáo cũng đã xác định rủi ro rửa tiền cụ thể cho các lĩnh vực ngân hàng, bất động sản, chứng khoán, casino
Lê Thị Thu Thủy (2020), “Pháp luật về phòng, chống rửa tiền trong lĩnh vực ngân hàng và chứng khoán, Kỷ yếu Hội thảo Pháp luật về phòng, chống rửa tiền trên thế giới và ở Việt Nam” Bài viết làm rõ nguy cơ phát sinh hoạt động rửa tiền trong lĩnh vực ngân hàng, chứng khoản cũng như đặc thù của rửa tiền trong hai lĩnh vực này; đánh giá những bất cập và đưa ra ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống rửa tiền trong lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán
Nguyễn Thị Loan (2016), Phòng chống rửa tiền qua hệ thống ngân hàng Việt Nam, Tạp Chí Khoa Học Đại Học Mở Tp.Hcm – Số 11 (2) 2016 Bài viết phân tích, đánh giá các kết quả, hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến tính hiệu lực của hoạt động phòng chống rửa tiền qua hệ thống ngân hàng tại Việt Nam và khuyến nghị giải pháp góp phần nâng cao tính hiệu lực của hoạt động phòng chống rửa tiền thông qua đó ngăn ngừa hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của rửa tiền đối với quốc gia
Nguyễn Kim Anh (2021), Phòng, chống rửa tiền trong hoạt động thanh toán quốc tế qua các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, Công nghệ ngân hàng, Tr 24-29 Bài viết tập trung thảo luận về các quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiền trong hoạt động thanh toán quốc tế qua các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, từ đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động này
Nguyễn Thị Phương Nga (2020), Rửa tiền trong hoạt động thanh toán quốc tế tại Việt Nam-Thực trạng và Giải pháp, Luận văn thạc sĩ, Đại học ngoại thương Luận văn đã nên một số vấn đề lý luận về rửa tiền qua hoạt động TTQT Thực trạng rửa tiền qua hoạt động TTQT tại các NHTM Việt Nam Định hướng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống rửa tiền qua hoạt động thanh toán quốc tế tại Việt Nam
Nhìn chung, kiểm soát GDĐN là một phần quan trọng trong việc đảm bảo sự minh bạch và an toàn của hệ thống TTQT GDĐN thường liên quan đến các hoạt động tài chính có thể là dấu hiệu của các hành vi phạm pháp như chuyển tiền trái phép, RT/TTKB, hoặc gian lận tài chính Việc nhận diện và xử lý các giao dịch này đòi hỏi các TCTD phải có hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, sử dụng các công cụ và công nghệ tiên tiến, và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành Những thách thức trong kiểm soát GDĐN bao gồm việc áp dụng các công nghệ mới, xử lý khối lượng dữ liệu lớn, và đảm bảo sự tuân thủ trong môi trường pháp lý thay đổi nhanh chóng
Tại Việt Nam, việc kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong TTQT đang đối mặt với nhiều thách thức Mặc dù các tổ chức tín dụng đã áp dụng các biện pháp kiểm soát, vẫn tồn tại nhiều vấn đề như việc áp dụng chưa đồng bộ các quy định, thiếu sự tích hợp giữa các hệ thống công nghệ, và vấn đề đào tạo nhân sự Các vụ án lớn liên quan đến chuyển tiền trái phép và rửa tiền đã cho thấy rõ những điểm yếu trong hệ thống kiểm soát hiện tại Việc nâng cao hiệu quả kiểm soát GDĐN không chỉ yêu cầu sự cải thiện trong quy trình và công nghệ mà còn cần sự hoàn thiện trong khung pháp lý và chính sách.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ KIỂM SOÁT GIAO DỊCH ĐÁNG NGỜ TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ
Tổng quan về kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong Thanh toán quốc tế
1.1.1 Khái quát v ề giao d ịch đáng ngờ trong Thanh toán qu ố c t ế
GDĐN là một khái niệm quan trọng trong công tác PCRT Theo khoản 6 Điều 4 Luật PCRT năm 2012, GDĐN được định nghĩa là những giao dịch có dấu hiệu bất thường hoặc có cơ sở hợp lý để nghi ngờ rằng tài sản liên quan đến giao dịch đó có nguồn gốc từ hoạt động tội phạm hoặc liên quan đến hành vi rửa tiền 2 Điều này có nghĩa rằng, nếu một giao dịch có biểu hiện không bình thường hoặc có căn cứ nghi vấn về nguồn gốc tài sản từ hoạt động phi pháp, thì giao dịch đó có thể bị coi là đáng ngờ Tuy nhiên, định nghĩa này tồn tại một số hạn chế theo thời gian Thứ nhất, nó thiếu tính cụ thể, chưa đưa ra các tiêu chí rõ ràng để nhận diện GDĐN, gây khó khăn trong quá trình thực thi Thứ hai, phạm vi điều chỉnh chưa bao quát hết các rủi ro mới như tài trợ khủng bố, phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt hay các phương thức rửa tiền hiện đại dựa trên công nghệ cao
Nhằm khắc phục những hạn chế này, Luật PCRT năm 2022 tiếp cận theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp với các khuyến nghị của FATF Thay vì đưa ra một định nghĩa cứng nhắc, luật tập trung vào các tiêu chí nhận diện GDĐN và trách nhiệm báo cáo của các tổ chức tài chính Cách tiếp cận này mang lại ba lợi ích chính: Thứ nhất, phạm vi bao quát rộng hơn – Không chỉ giới hạn trong hoạt động RT, mà còn mở rộng sang TTKB và phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế; Thứ hai, tính linh hoạt cao hơn – Cho phép các cơ quan chức năng và tổ chức tài chính có sự chủ động trong việc nhận diện GDĐN, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ tài chính ngày càng phát triển; Thứ ba, phù hợp với thực tiễn – Phản ánh sát hơn các rủi ro và thách thức hiện nay, qua đó nâng cao hiệu quả PCRT
Sự thay đổi này giúp hệ thống pháp luật Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, đồng thời tăng cường hiệu quả hợp tác trong PCRT Điều này không chỉ hỗ
2 Khoản 6 Điều 4, Luật PCRT (Luật số 07/2012/QH13) ngày 18/6/2012 trợ việc truy vết các nguồn tiền bất hợp pháp mà còn đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho hệ thống tài chính
Có thể thấy, TTQT là một hoạt động thiết yếu trong thương mại quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao tiền tệ và các phương tiện thanh toán giữa các quốc gia, hỗ trợ lưu thông hàng hóa, dịch vụ và thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu
Cụ thể hơn, ta có thể định nghĩa TTQT là các giao dịch thanh toán giữa các tổ chức, cá nhân ở các quốc gia khác nhau thông qua các phương tiện không dùng tiền mặt như chuyển khoản, nhờ thu, tín dụng chứng từ hay các công cụ thanh toán điện tử hiện đại khác Sự phát triển của công nghệ tài chính và xu hướng số hóa đã mở rộng phạm vi TTQT, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, an toàn và tuân thủ pháp luật trong bối cảnh toàn cầu hóa Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của các giao dịch quốc tế, các rủi ro liên quan đến tính hợp pháp của dòng tiền ngày càng nổi cộm, đặc biệt là các GDĐN Trong lĩnh vực TTQT, GDĐN thường có tính chất phức tạp, liên quan đến các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân thuộc danh sách cảnh báo về rủi ro tài chính Có thể định nghĩa một cách tổng quát như sau: “GDĐN trong TTQT là những giao dịch có dấu hiệu bất thường về nguồn gốc tài sản, mục đích, cách thức thực hiện hoặc liên quan đến các chủ thể thuộc danh sách cảnh báo Những giao dịch này có thể bao gồm: Thứ nhất, thanh toán giá trị lớn bất thường, không phù hợp với hoạt động kinh doanh của chủ thể thực hiện hoặc không phù hợp với quy định pháp luật hiện hành; Thứ hai, giao dịch qua nhiều trung gian nhằm che giấu nguồn gốc tài sản; Thứ ba, liên quan đến các quốc gia có chính sách kiểm soát tài chính lỏng lẻo”
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, GDĐN trong TTQT đang đặt ra nhiều thách thức đối với hệ thống tài chính – ngân hàng, tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng đối với hệ thống tài chính và kinh tế toàn cầu, đặc biệt là RT/TTKB, và tội phạm tài chính Nếu không kiểm soát chặt chẽ, GDĐN có thể bị lợi dụng để che giấu nguồn tiền phi pháp, chuyển tiền qua nhiều quốc gia hoặc sử dụng tiền điện tử, đe dọa an ninh tài chính
Ngoài ra, GDĐN còn liên quan đến gian lận thương mại và trốn thuế Các tổ chức tội phạm thường khai khống giá trị hàng hóa, lạm dụng hóa đơn hoặc thực hiện giao dịch nội bộ bất hợp pháp để chuyển lợi nhuận, gây thất thu thuế và làm suy yếu tính minh bạch của thị trường tài chính Nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả, quốc gia có thể bị liệt vào danh sách xám/đen của FATF, ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư và hợp tác quốc tế
GDĐN cũng tác động tiêu cực đến môi trường kinh doanh, làm tăng chi phí tuân thủ, giảm niềm tin của nhà đầu tư và đối tác thương mại Hệ thống tài chính thiếu minh bạch còn cản trở quan hệ quốc tế, thậm chí dẫn đến trừng phạt kinh tế, gây khó khăn cho phát triển kinh tế
Tóm lại, GDĐN trong TTQT là mối đe dọa lớn, đòi hỏi các quốc gia tăng cường quản lý, tuân thủ quy định phòng chống RT/TTKB và hợp tác quốc tế để đảm bảo an toàn, minh bạch cho hệ thống tài chính toàn cầu
1.1.2 Khái quát về kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong Thanh toán quốc tế
1.1.2.1 Khái ni ệ m và vai trò c ủ a ki ể m soát giao d ịch đáng ngờ
An toàn trong GDĐN được hiểu là trạng thái mà giao dịch không chịu tác động nguy hiểm từ các yếu tố bên trong và bên ngoài, với mức độ rủi ro nằm trong giới hạn chấp nhận được Kiểm soát GDĐN là hoạt động của các chủ thể có thẩm quyền nhằm duy trì tính minh bạch, bảo vệ giao dịch khỏi tổn thất do các tác nhân bên trong và bên ngoài NHTM tác động, đồng thời đảm bảo mức độ rủi ro phù hợp với khẩu vị rủi ro của ngân hàng Quản trị rủi ro trong kiểm soát GDĐN bao gồm các hoạt động như nhận diện rủi ro (Risk identification), đo lường rủi ro (Risk measurement), giám sát rủi ro (Risk monitoring) và hạn chế rủi ro (Risk mitigation), gắn liền với hệ thống kiểm soát nội bộ
Theo Khoản 1 Điều 3, Thông tư 13/2018/TT-NHNN ngày 18/5/2018, hệ thống kiểm soát nội bộ trong các NHTM và CNNHNNg được định nghĩa là một tập hợp các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ và cơ cấu tổ chức Hệ thống này được xây dựng phù hợp với các quy định của Luật các TCTD, Thông tư 13/2013/TT-NHNN và các quy định pháp luật liên quan khác Mục tiêu của hệ thống này là kiểm soát, phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro, đồng thời đảm bảo đạt được các yêu cầu đề ra Hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm các hoạt động như giám sát của quản lý cấp cao, kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro, đánh giá nội bộ về mức độ rủi ro và kiểm toán nội bộ Đối với các giao dịch TTQT, hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, an toàn và tuân thủ pháp luật, đặc biệt là trong ba phương thức phổ biến: chuyển tiền quốc tế, nhờ thu và tín dụng chứng từ 3
Từ những phân tích trên, có thể định nghĩa như sau: “Kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong thanh toán quốc tế là một hệ thống các quy trình, cơ chế và biện pháp được thiết lập bởi các NHTM và tổ chức tài chính nhằm phát hiện, đánh giá, giám sát và báo cáo kịp thời các giao dịch TTQT có dấu hiệu bất thường hoặc nghi ngờ liên quan đến các hoạt động phi pháp như RT/TTKB, gian lận hoặc các giao dịch không tuân thủ quy định pháp luật Hệ thống này bao gồm các hoạt động như nhận diện rủi ro, đo lường rủi ro, kiểm soát rủi ro và hạn chế rủi ro, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, an toàn và tuân thủ các quy định pháp luật Thông qua việc áp dụng các quy trình xác minh KH (KYC), đánh giá rủi ro KH (CDD) và sử dụng công nghệ để theo dõi các giao dịch, hệ thống kiểm soát nội bộ giúp duy trì mức độ rủi ro phù hợp với khẩu vị rủi ro của ngân hàng, đồng thời bảo vệ các giao dịch khỏi các tác nhân gây hại từ bên trong và bên ngoài”
Kiểm soát GDĐN trong TTQT tại các TCTD Việt Nam không chỉ là một biện pháp kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc bảo vệ hệ thống tài chính quốc gia, thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Vai trò này được thể hiện qua các khía cạnh sau:
Thứ nhất, kiểm soát GDĐN là “trụ cột” trong công tác PCRT&TTKB
Kiểm soát GDĐN được xem là “cột sống” của hệ thống PCRT&TTKB, bởi đây là công cụ quan trọng nhất để nhận diện và ngăn chặn các hành vi rửa tiền ngay từ giai đoạn khởi phát 4 Trong bối cảnh TTQT ngày càng phức tạp với sự gia tăng của các giao dịch xuyên biên giới, kiểm soát GDĐN không chỉ dừng lại ở việc phát hiện các dấu hiệu bất thường mà còn là cơ chế chủ động giúp các TCTD cập nhật thông tin KH, phân tích hành vi giao dịch và báo cáo kịp thời đến NHNN Theo báo cáo đánh giá đa phương của Nhóm Châu Á - Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG) giai đoạn 2016-2020, trong hai năm 2018-2019, NHNN đã tiếp nhận 3.696 báo cáo GDĐN từ
THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT GIAO DỊCH ĐÁNG NGỜ TRONG THỰC HIỆN GIAO DỊCH THANH TOÁN QUỐC TẾ CỦA CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG Ở VIỆT NAM
Xử lý, phối hợp xử lý giao dịch đáng ngờ trong thanh toán quốc tế
Nhìn chung, kiểm soát GDĐN là một phần quan trọng trong việc đảm bảo sự minh bạch và an toàn của hệ thống TTQT GDĐN thường liên quan đến các hoạt động tài chính có thể là dấu hiệu của các hành vi phạm pháp như chuyển tiền trái phép, RT/TTKB, hoặc gian lận tài chính Việc nhận diện và xử lý các giao dịch này đòi hỏi các TCTD phải có hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, sử dụng các công cụ và công nghệ tiên tiến, và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành Những thách thức trong kiểm soát GDĐN bao gồm việc áp dụng các công nghệ mới, xử lý khối lượng dữ liệu lớn, và đảm bảo sự tuân thủ trong môi trường pháp lý thay đổi nhanh chóng
Tại Việt Nam, việc kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong TTQT đang đối mặt với nhiều thách thức Mặc dù các tổ chức tín dụng đã áp dụng các biện pháp kiểm soát, vẫn tồn tại nhiều vấn đề như việc áp dụng chưa đồng bộ các quy định, thiếu sự tích hợp giữa các hệ thống công nghệ, và vấn đề đào tạo nhân sự Các vụ án lớn liên quan đến chuyển tiền trái phép và rửa tiền đã cho thấy rõ những điểm yếu trong hệ thống kiểm soát hiện tại Việc nâng cao hiệu quả kiểm soát GDĐN không chỉ yêu cầu sự cải thiện trong quy trình và công nghệ mà còn cần sự hoàn thiện trong khung pháp lý và chính sách
8 BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN
CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ KIỂM SOÁT GIAO DỊCH ĐÁNG NGỜ TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT GIAO DỊCH ĐÁNG NGỜ TRONG THỰC HIỆN GIAO DỊCH THANH TOÁN QUỐC TẾ CỦA CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG Ở VIỆT NAM
CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ GÓP PHẦN HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT GIAO DỊCH ĐÁNG NGỜ TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM
CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ KIỂM SOÁT GIAO DỊCH ĐÁNG NGỜ TRONG
1.1 Tổng quan về kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong Thanh toán quốc tế
1.1.1 Khái quát v ề giao d ịch đáng ngờ trong Thanh toán qu ố c t ế
GDĐN là một khái niệm quan trọng trong công tác PCRT Theo khoản 6 Điều 4 Luật PCRT năm 2012, GDĐN được định nghĩa là những giao dịch có dấu hiệu bất thường hoặc có cơ sở hợp lý để nghi ngờ rằng tài sản liên quan đến giao dịch đó có nguồn gốc từ hoạt động tội phạm hoặc liên quan đến hành vi rửa tiền 2 Điều này có nghĩa rằng, nếu một giao dịch có biểu hiện không bình thường hoặc có căn cứ nghi vấn về nguồn gốc tài sản từ hoạt động phi pháp, thì giao dịch đó có thể bị coi là đáng ngờ Tuy nhiên, định nghĩa này tồn tại một số hạn chế theo thời gian Thứ nhất, nó thiếu tính cụ thể, chưa đưa ra các tiêu chí rõ ràng để nhận diện GDĐN, gây khó khăn trong quá trình thực thi Thứ hai, phạm vi điều chỉnh chưa bao quát hết các rủi ro mới như tài trợ khủng bố, phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt hay các phương thức rửa tiền hiện đại dựa trên công nghệ cao
Nhằm khắc phục những hạn chế này, Luật PCRT năm 2022 tiếp cận theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp với các khuyến nghị của FATF Thay vì đưa ra một định nghĩa cứng nhắc, luật tập trung vào các tiêu chí nhận diện GDĐN và trách nhiệm báo cáo của các tổ chức tài chính Cách tiếp cận này mang lại ba lợi ích chính: Thứ nhất, phạm vi bao quát rộng hơn – Không chỉ giới hạn trong hoạt động RT, mà còn mở rộng sang TTKB và phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế; Thứ hai, tính linh hoạt cao hơn – Cho phép các cơ quan chức năng và tổ chức tài chính có sự chủ động trong việc nhận diện GDĐN, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ tài chính ngày càng phát triển; Thứ ba, phù hợp với thực tiễn – Phản ánh sát hơn các rủi ro và thách thức hiện nay, qua đó nâng cao hiệu quả PCRT
Sự thay đổi này giúp hệ thống pháp luật Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, đồng thời tăng cường hiệu quả hợp tác trong PCRT Điều này không chỉ hỗ
2 Khoản 6 Điều 4, Luật PCRT (Luật số 07/2012/QH13) ngày 18/6/2012 trợ việc truy vết các nguồn tiền bất hợp pháp mà còn đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho hệ thống tài chính
Có thể thấy, TTQT là một hoạt động thiết yếu trong thương mại quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao tiền tệ và các phương tiện thanh toán giữa các quốc gia, hỗ trợ lưu thông hàng hóa, dịch vụ và thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu
Cụ thể hơn, ta có thể định nghĩa TTQT là các giao dịch thanh toán giữa các tổ chức, cá nhân ở các quốc gia khác nhau thông qua các phương tiện không dùng tiền mặt như chuyển khoản, nhờ thu, tín dụng chứng từ hay các công cụ thanh toán điện tử hiện đại khác Sự phát triển của công nghệ tài chính và xu hướng số hóa đã mở rộng phạm vi TTQT, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, an toàn và tuân thủ pháp luật trong bối cảnh toàn cầu hóa Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của các giao dịch quốc tế, các rủi ro liên quan đến tính hợp pháp của dòng tiền ngày càng nổi cộm, đặc biệt là các GDĐN Trong lĩnh vực TTQT, GDĐN thường có tính chất phức tạp, liên quan đến các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân thuộc danh sách cảnh báo về rủi ro tài chính Có thể định nghĩa một cách tổng quát như sau: “GDĐN trong TTQT là những giao dịch có dấu hiệu bất thường về nguồn gốc tài sản, mục đích, cách thức thực hiện hoặc liên quan đến các chủ thể thuộc danh sách cảnh báo Những giao dịch này có thể bao gồm: Thứ nhất, thanh toán giá trị lớn bất thường, không phù hợp với hoạt động kinh doanh của chủ thể thực hiện hoặc không phù hợp với quy định pháp luật hiện hành; Thứ hai, giao dịch qua nhiều trung gian nhằm che giấu nguồn gốc tài sản; Thứ ba, liên quan đến các quốc gia có chính sách kiểm soát tài chính lỏng lẻo”
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, GDĐN trong TTQT đang đặt ra nhiều thách thức đối với hệ thống tài chính – ngân hàng, tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng đối với hệ thống tài chính và kinh tế toàn cầu, đặc biệt là RT/TTKB, và tội phạm tài chính Nếu không kiểm soát chặt chẽ, GDĐN có thể bị lợi dụng để che giấu nguồn tiền phi pháp, chuyển tiền qua nhiều quốc gia hoặc sử dụng tiền điện tử, đe dọa an ninh tài chính
Ngoài ra, GDĐN còn liên quan đến gian lận thương mại và trốn thuế Các tổ chức tội phạm thường khai khống giá trị hàng hóa, lạm dụng hóa đơn hoặc thực hiện giao dịch nội bộ bất hợp pháp để chuyển lợi nhuận, gây thất thu thuế và làm suy yếu tính minh bạch của thị trường tài chính Nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả, quốc gia có thể bị liệt vào danh sách xám/đen của FATF, ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư và hợp tác quốc tế
GDĐN cũng tác động tiêu cực đến môi trường kinh doanh, làm tăng chi phí tuân thủ, giảm niềm tin của nhà đầu tư và đối tác thương mại Hệ thống tài chính thiếu minh bạch còn cản trở quan hệ quốc tế, thậm chí dẫn đến trừng phạt kinh tế, gây khó khăn cho phát triển kinh tế
Tóm lại, GDĐN trong TTQT là mối đe dọa lớn, đòi hỏi các quốc gia tăng cường quản lý, tuân thủ quy định phòng chống RT/TTKB và hợp tác quốc tế để đảm bảo an toàn, minh bạch cho hệ thống tài chính toàn cầu
1.1.2 Khái quát về kiểm soát giao dịch đáng ngờ trong Thanh toán quốc tế
1.1.2.1 Khái ni ệ m và vai trò c ủ a ki ể m soát giao d ịch đáng ngờ
An toàn trong GDĐN được hiểu là trạng thái mà giao dịch không chịu tác động nguy hiểm từ các yếu tố bên trong và bên ngoài, với mức độ rủi ro nằm trong giới hạn chấp nhận được Kiểm soát GDĐN là hoạt động của các chủ thể có thẩm quyền nhằm duy trì tính minh bạch, bảo vệ giao dịch khỏi tổn thất do các tác nhân bên trong và bên ngoài NHTM tác động, đồng thời đảm bảo mức độ rủi ro phù hợp với khẩu vị rủi ro của ngân hàng Quản trị rủi ro trong kiểm soát GDĐN bao gồm các hoạt động như nhận diện rủi ro (Risk identification), đo lường rủi ro (Risk measurement), giám sát rủi ro (Risk monitoring) và hạn chế rủi ro (Risk mitigation), gắn liền với hệ thống kiểm soát nội bộ
Theo Khoản 1 Điều 3, Thông tư 13/2018/TT-NHNN ngày 18/5/2018, hệ thống kiểm soát nội bộ trong các NHTM và CNNHNNg được định nghĩa là một tập hợp các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ và cơ cấu tổ chức Hệ thống này được xây dựng phù hợp với các quy định của Luật các TCTD, Thông tư 13/2013/TT-NHNN và các quy định pháp luật liên quan khác Mục tiêu của hệ thống này là kiểm soát, phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro, đồng thời đảm bảo đạt được các yêu cầu đề ra Hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm các hoạt động như giám sát của quản lý cấp cao, kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro, đánh giá nội bộ về mức độ rủi ro và kiểm toán nội bộ Đối với các giao dịch TTQT, hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, an toàn và tuân thủ pháp luật, đặc biệt là trong ba phương thức phổ biến: chuyển tiền quốc tế, nhờ thu và tín dụng chứng từ 3