Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng chịu áp lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế, vấn đề chất lượng đào tạo và sự hài lòng của sinh viên trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá uy tín và năng lực của một cơ sở giáo dục. Trên thế giới, đã có nhiều công trình nghiên cứu về sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng đào tạo, trong đó nhấn mạnh vai trò của các yếu tố như chương trình học, giảng viên, cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ, và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Ở Việt Nam, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực này, phần lớn chỉ tập trung ở cấp độ tổng quan cho một số trường đại học lớn hoặc trên phạm vi ngành giáo dục nói chung, trong khi các phân tích cụ thể theo từng khoa, từng chương trình đào tạo vẫn còn tương đối hạn chế. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu cần được bổ sung. Về mặt thực tiễn, Khoa Quản trị Kinh doanh – IUH đang trong quá trình cải tiến chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng giảng dạy và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Song, các phản hồi từ sinh viên cho thấy vẫn còn tồn tại khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế. Việc nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên không chỉ giúp khoa nhìn nhận rõ hơn những điểm mạnh và điểm yếu trong đào tạo, mà còn cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chính sách, chiến lược phát triển phù hợp trong giai đoạn tới. Một lý do khác để lựa chọn đề tài này là xu thế quốc tế hóa và hội nhập giáo dục hiện nay. Khi IUH tham gia các chương trình kiểm định chất lượng như MOET và AUN-QA, việc có dữ liệu khoa học về mức độ hài lòng của sinh viên sẽ giúp khoa và trường có thêm căn cứ minh chứng cho các tiêu chí đánh giá, đồng thời định hướng cải tiến liên tục. Cuối cùng, với tư cách là những sinh viên trực tiếp trải nghiệm chương trình đào tạo tại Khoa Quản trị Kinh doanh, nhóm nghiên cứu có lợi thế trong việc tiếp cận đối tượng khảo sát, hiểu rõ nhu cầu và kỳ vọng của sinh viên. Do đó, đề tài này không chỉ mang tính học thuật mà còn mang tính thực tiễn, gắn liền với chính môi trường học tập của người nghiên cứu. Từ những lý do trên, đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng về chất lượng đào tạo của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh – Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM” được lựa chọn với mong muốn đóng góp một phần vào công tác đảm bảo chất lượng giáo dục, nâng cao trải nghiệm học tập và gia tăng uy tín cho khoa cũng như nhà trường.
TỔNG QUAN 10 1.1Lí do chọn đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1 Mục tiêu tổng quát Đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh, trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo của Khoa.
Mục tiêu 1: Xác định và đo lường mức độ hài lòng
Mục tiêu 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng
Mục tiêu 3: Nhận diện các vấn đề và khoảng cách chất lượng
Mục tiêu 4: Đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng đào tạo
Xác định đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu chính là các sinh viên đang theo học tại khoa Quản trị Kinh doanh, trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, từ năm thứ nhất đến năm thứ tư Nghiên cứu tập trung vào các chuyên ngành của khoa như Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị nguồn nhân lực và Logistics.
1.3.1 Xác định đối tượng khảo sát Đối tượng khảo sát là sinh viên khoa Quản trị Kinh doanh đang theo học chính thức tại trường. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng theo năm học với tổng cỡ mẫu từ 320-
400 sinh viên (80-100 sinh viên/năm học).
Tiêu chí lựa chọn: sinh viên đã học ít nhất 1 học kỳ tại khoa, đang trong quá trình học tập chính thức (không bao gồm sinh viên nghỉ học, bảo lưu), và đồng ý tham gia khảo sát.
Xác định phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại khoa Quản trị Kinh doanh, trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm tất cả các chuyên ngành thuộc khoa tại các cơ sở của trường.
Nghiên cứu thực hiện trong học kỳ II năm học 2024-2025, thời gian thu thập dữ liệu từ tháng 6-8/2025.
Chúng tôi tập trung nghiên cứu chất lượng chương trình đào tạo và giảng dạy, đánh giá năng lực và thái độ của giảng viên, và tối ưu hóa phương pháp giảng dạy và đánh giá Đồng thời, tăng cường hoạt động thực hành và ứng dụng kiến thức vào thực tế để bảo đảm sự phù hợp của chương trình với nhu cầu thực tiễn của người học và thị trường lao động.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp: định tính nhằm khai thác cảm nhận, trải nghiệm của sinh viên để xác định các yếu tố ảnh hưởng, và định lượng để đo lường, kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố và sự hài lòng Cách tiếp cận này cho phép kết quả có chiều sâu và tính khái quát: định tính làm rõ động lực và bối cảnh tác động của sinh viên, trong khi định lượng đo lường mức độ ảnh hưởng và kiểm chứng các mối quan hệ giữa yếu tố với sự hài lòng, đảm bảo tính khách quan và khả năng khái quát của kết quả cho các nhóm sinh viên khác nhau.
Nghiên cứu định tính được tiến hành ở giai đoạn khởi đầu nhằm mục đích:
+Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên.
+Hiệu chỉnh, bổ sung thang đo cho bảng hỏi định lượng.
Nghiên cứu định tính được thực hiện như sau:
+Phỏng vấn sâu 5–7 sinh viên đa dạng về giới tính, kết quả học tập, năm học và 2 đến 3 giảng viên/cố vấn học tập
+Câu hỏi mở, tập trung vào trải nghiệm về chương trình học, phương pháp giảng dạy, hỗ trợ của nhà trường, cơ sở vật chất, triển vọng nghề nghiệp.
+Kết quả phỏng vấn được tổng hợp, phân loại theo chủ đề và đối chiếu lý thuyết để xác định yếu tố đưa vào khảo sát định lượng
Nghiên cứu định lượng được tiến hành với mục tiêu:
+Đo lường mức độ hài lòng của sinh viên khoa Quản trị Kinh doanh.
Kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng như chất lượng giảng dạy, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ và cơ hội phát triển nghề nghiệp với sự hài lòng tổng thể của người học là trọng tâm của bài viết Nghiên cứu định lượng được thực hiện để đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố lên sự hài lòng tổng thể và để xác định các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm học tập Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu định lượng được áp dụng nhằm cung cấp kết quả có ý nghĩa đối với quản trị giáo dục và cải thiện chất lượng dịch vụ.
+ Công cụ chính là bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý → 5 = Hoàn toàn đồng ý).
Phương pháp thu thập dữ liệu
Để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, đề tài sử dụng song song dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp.
Phương pháp chọn mẫu được xây dựng dựa trên phân tầng theo năm học, kết hợp linh hoạt ở từng tầng nhằm đảm bảo tính đại diện và tối ưu nguồn lực cho quá trình thu thập dữ liệu Mỗi tầng năm học được thiết kế để phản ánh đặc thù riêng, đồng thời liên kết giữa các tầng giúp tăng tính khả thi và giảm chi phí Nhờ đó, mẫu nghiên cứu phản ánh đầy đủ đặc trưng của toàn thể năm học trong khi nguồn lực được sử dụng hiệu quả và bền vững.
+Cách thức thu thập: Phát bảng hỏi gửi Google Form qua nhóm Facebook/Zalo của lớp học.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy nhằm phục vụ đánh giá chất lượng đào tạo và sự hài lòng của sinh viên Các nguồn chính gồm: báo cáo và kế hoạch đào tạo, thống kê học vụ của Trường ĐH Công nghiệp TP Hồ Chí Minh; sách, giáo trình và các bài báo khoa học trong nước và nước ngoài liên quan đến chất lượng đào tạo và sự hài lòng của người học; đồng thời thông tin, số liệu thống kê từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tổng cục Thống kê và các nguồn chính thống khác.
Cấu trúc
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu và cái nhìn khái quát về đề tài, các vấn đề cơ bản của nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu xoay quanh đề tài
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu mô tả cách tiến hành các bước nghiên cứu
Chương 4: Trình bày và thực trạng của đề tài.
CƠ SƠ LÝ LUẬN
Khái niệm liên quan
Giới thiệu về Trường Đại học Công nghiệp TP Hồ Chí Minh và mối liên hệ với đề tài nghiên cứu
Trường Đại học Công nghiệp TP Hồ Chí Minh (IUH) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm tại Việt Nam, trực thuộc Bộ Công Thương Với hơn 60 năm hình thành và phát triển, IUH đã khẳng định vị thế trong hệ thống giáo dục quốc dân thông qua việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng nghề nghiệp và khả năng thích ứng với biến động của thị trường lao động.
Đại học Công nghiệp TP Hồ Chí Minh (IUH) hiện triển khai chương trình đào tạo đa ngành và đa lĩnh vực ở các bậc học từ cao đẳng đến sau đại học, hướng tới sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn để đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Trong chiến lược phát triển, nhà trường tập trung nâng cao chất lượng chương trình đào tạo, phát triển đội ngũ giảng viên chất lượng, đầu tư cơ sở vật chất hiện đại và đẩy mạnh hợp tác với doanh nghiệp Những yếu tố này không chỉ tạo ra một môi trường học tập hiện đại và năng động mà còn tác động trực tiếp đến trải nghiệm của sinh viên Thực tiễn cho thấy sự hài lòng của sinh viên – đối tượng trực tiếp thụ hưởng các dịch vụ đào tạo – là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của nhà trường (Nguyen & Le, 2020).
Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang đối mặt với áp lực đổi mới và hội nhập quốc tế, nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về chất lượng đào tạo tại IUH mang ý nghĩa thiết thực, giúp nhà trường nắm bắt mức độ đáp ứng nhu cầu học tập và kỳ vọng của sinh viên, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học để cải tiến chương trình và nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục, từ đó khẳng định uy tín và vị thế của IUH trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.
2.1.1 Chất lượng đào tạo Định nghĩa: Theo Cheng và Tam (1997) định nghĩa chất lượng đào tạo là đặc trưng của một loạt yếu tố đầu vào, quá trình và đầu ra của hệ thống giáo dục đào tạo mà nó cung cấp các dịch vụ làm thỏa mãn nhu cầu người học và nhu cầu của xã hội về đào tạo.
Chất lượng đào tạo đại học là khái niệm đa chiều và phức tạp, được các nhà nghiên cứu phân tích bằng nhiều cách tiếp cận khác nhau Nghiên cứu của Abdullah (2005, 2006) xác định năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ giáo dục đại học là yếu tố học thuật, yếu tố phi học thuật, danh tiếng, khả năng tiếp cận và các vấn đề chương trình Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cấu trúc chất lượng dịch vụ giáo dục không hoàn toàn tuân theo mô hình SERVQUAL truyền thống với năm yếu tố, mà có những đặc thù riêng phù hợp với bối cảnh giáo dục.
Chất lượng giáo dục đại học được xem là trái tim của hệ thống giáo dục, trực tiếp quyết định hiệu quả học tập của sinh viên Chương trình đào tạo cần cập nhật nội dung theo xu hướng phát triển của ngành, phù hợp với thực tiễn và nhu cầu của thị trường lao động; cấu trúc chương trình phải có sự liên kết logic giữa các môn học, đảm bảo tỷ lệ hợp lý giữa lý thuyết và thực hành để tạo nền tảng kiến thức vững chắc Phương pháp giảng dạy đa dạng và hiện đại không chỉ truyền tải kiến thức mà còn khuyến khích tư duy sáng tạo, phân tích và giải quyết vấn đề Nghiên cứu của Học viện Hành chính Quốc gia cho thấy sự gắn kết giữa nghiên cứu khoa học và đào tạo là mối quan hệ tương tác quan trọng, tạo động lực cho phát triển tri thức, trong đó nghiên cứu cung cấp tri thức cho đào tạo và đào tạo tìm thấy mạch nguồn từ những kết quả nghiên cứu Hệ thống đánh giá học tập công bằng, toàn diện và phù hợp sẽ đo lường chính xác năng lực của sinh viên và tạo động lực học tập tích cực.
Đội ngũ giảng viên đóng vai trò then chốt trong việc truyền đạt kiến thức và định hình phẩm chất người học; trình độ chuyên môn cao được thể hiện qua bằng cấp phù hợp, kinh nghiệm nghiên cứu phong phú và thâm niên giảng dạy, làm nền tảng đảm bảo chất lượng giảng dạy Nghiên cứu về chất lượng dịch vụ trong bối cảnh giáo dục đại học cho thấy chất lượng dịch vụ bị ảnh hưởng bởi bốn yếu tố chính: độ tin cậy, sự chú ý cá nhân, sự thoải mái và các đặc điểm của môi trường học tập Kỹ năng sư phạm vững vàng, khả năng truyền đạt hiệu quả và tương tác tích cực với sinh viên sẽ tạo ra một môi trường học tập sinh động và hấp dẫn Thái độ phục vụ nhiệt tình, tinh thần trách nhiệm cao và sự sẵn sàng hỗ trợ sinh viên trong học tập và nghiên cứu thể hiện sự tận tâm với nghề nghiệp Nghiên cứu khoa học là hoạt động quan trọng và cần thiết trong công tác giáo dục, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo đại học; năng lực nghiên cứu mạnh mẽ của giảng viên không chỉ nâng cao trình độ cá nhân mà còn cập nhật kiến thức mới nhất cho sinh viên.
Cơ sở vật chất và trang thiết bị tạo nên môi trường học tập thuận lợi, tăng cường hiệu quả giảng dạy và học tập Đối với các chương trình đào tạo chất lượng cao tại các trường đại học, cơ sở vật chất phục vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học phải đáp ứng các tiêu chuẩn đặc biệt nghiêm ngặt Cơ sở vật chất hiện đại bao gồm phòng học được trang bị đầy đủ, phòng thí nghiệm trọng điểm với thiết bị hiện đại, thư viện phong phú và ký túc xá thoải mái, tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên Trang thiết bị hiện đại như máy tính, thiết bị thí nghiệm và các công nghệ hỗ trợ học tập giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và tạo cơ hội thực hành thực tế cho sinh viên Học viên có thể tham gia các dự án nghiên cứu với sự hỗ trợ kinh phí hóa chất và dụng cụ thí nghiệm tùy theo quy mô dự án, cho thấy tầm quan trọng của cơ sở vật chất trong nghiên cứu khoa học Hạ tầng CNTT với mạng ổn định, phần mềm chuyên dụng và nền tảng học trực tuyến hiện đại đáp ứng xu hướng số hóa giáo dục.
Dịch vụ hỗ trợ sinh viên đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm học tập và sự phát triển toàn diện của sinh viên, với chất lượng dịch vụ được xem là thước đo của các trường đại học nhằm đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của người học Hệ sinh thái dịch vụ học tập bao gồm tư vấn học tập chuyên nghiệp, hỗ trợ nghiên cứu khoa học và thư viện chất lượng cao, giúp sinh viên nâng cao hiệu quả học tập và nghiên cứu Dịch vụ sinh hoạt đa dạng, từ ăn uống, chỗ ở, y tế đến thể thao, đảm bảo cuộc sống sinh viên được chăm sóc đầy đủ Dịch vụ nghề nghiệp với các chương trình tư vấn định hướng nghề nghiệp và hỗ trợ tìm việc làm giúp sinh viên trang bị cho tương lai sau khi tốt nghiệp Các trường đại học ngày nay cung cấp nhiều học bổng nghiên cứu/học tập, gồm học bổng dài hạn và ngắn hạn từ nhiều nguồn khác nhau.
Quy mô quản lý và tổ chức tạo khung vận hành hiệu quả cho toàn bộ hệ thống giáo dục, bảo đảm các hoạt động diễn ra trật tự và thuận lợi Quy trình hành chính đăng ký học, tổ chức thi và cấp bằng được chuẩn hóa, mang lại sự thuận tiện tối đa cho sinh viên suốt quá trình học tập Các quy định đào tạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo tạo khung pháp lý thống nhất nhằm quản lý chất lượng đào tạo Hệ thống thông tin được cập nhật, chính xác và dễ tiếp cận giúp sinh viên nắm bắt thông tin một cách nhanh chóng và đầy đủ Chính sách sinh viên minh bạch và công bằng về cấp học bổng, hỗ trợ tài chính và áp dụng quy định học tập tạo môi trường học tập bình đẳng Văn hóa tổ chức tích cực với môi trường cởi mở, dân chủ và khuyến khích sáng tạo sẽ thúc đẩy sự phát triển và đổi mới trong giáo dục.
Chất lượng đào tạo đóng vai trò quan trọng và đa chiều trong sự phát triển kinh tế - xã hội, tác động trực tiếp đến cá nhân người học, các tổ chức giáo dục và xã hội nói chung Theo quan niệm của Liên Hợp Quốc về phát triển nguồn nhân lực, giáo dục và đào tạo đồng thời khai thác và sử dụng tiềm năng con người nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống, khẳng định vai trò cốt lõi của chất lượng đào tạo trong chiến lược phát triển quốc gia.
Phát triển năng lực toàn diện bắt đầu từ chất lượng đào tạo cao, mang lại những thay đổi căn bản trong năng lực của sinh viên không chỉ ở kiến thức chuyên môn mà còn ở kỹ năng mềm, tư duy phản biện và khả năng thích ứng Việc nâng cao kiến thức chuyên môn sâu và rộng giúp sinh viên nắm vững lý thuyết nền tảng và cập nhật những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực học tập Đồng thời, phát triển kỹ năng thực hành, giao tiếp, làm việc nhóm và quản lý thời gian tạo nên những công dân toàn cầu có năng lực cạnh tranh cao Thái độ nghề nghiệp tích cực với tinh thần trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp và ý thức phục vụ cộng đồng được hình thành thông qua một chương trình đào tạo chất lượng.
Nâng cao cơ hội việc làm và phát triển nghề nghiệp: Kết quả khảo sát tại Trường Đại học
Theo Kinh tế Quốc dân, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp trên 95% cho thấy tác động tích cực của chất lượng đào tạo đối với khả năng tìm kiếm việc làm Chất lượng đào tạo cao giúp sinh viên đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường lao động, từ kiến thức chuyên môn đến kỹ năng thực tiễn Việc có việc làm phù hợp mang lại thu nhập ổn định và tạo nền tảng cho sự phát triển nghề nghiệp lâu dài, trong khi cơ hội thăng tiến được mở rộng nhờ nền tảng kiến thức vững chắc và khả năng học hỏi liên tục.
Phát triển cá nhân và học tập suốt đời là nền tảng của chất lượng đào tạo, không chỉ trang bị kiến thức mà còn nuôi dưỡng tư duy độc lập, khả năng tự học và nghiên cứu Chương trình đào tạo chất lượng cao giúp sinh viên rèn tư duy phản biện, phân tích vấn đề một cách logic và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học Việc học tập suốt đời được hình thành thông qua kỹ năng học cách học, hỗ trợ cá nhân thích ứng nhanh với sự thay đổi liên tục của xã hội và công nghệ Đồng thời, sự tự tin và khả năng lãnh đạo được nuôi dưỡng qua các hoạt động học tập và thực hành đa dạng.
Các nghiên cứu liên quan nghiên trong và ngoài nước
Phản hồi của sinh viên là thước đo quan trọng về chất lượng giảng dạy: khi một môn học được cho là quá nặng lý thuyết hoặc giáo trình lạc hậu, nhà trường và khoa có cơ sở xem xét điều chỉnh chương trình và đổi mới phương pháp giảng dạy Sự không hài lòng và các đề xuất từ sinh viên chính là chất xúc tác cho sự thay đổi, giúp nâng cao chất lượng đào tạo Việc lắng nghe và hành động dựa trên phản hồi sẽ cập nhật nội dung học tập phù hợp với thực tế, xu hướng giáo dục hiện đại và chuẩn đầu ra mong đợi của chương trình.
Tạo ra Môi trường Học tập Tích cực
- Lý thuyết: Sinh viên hài lòng thường có động lực học tập cao hơn, tham gia tích cực hơn trong giờ học và có tinh thần hợp tác tốt.
Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Giáo dục cho thấy mối quan hệ thuận giữa sự hài lòng của sinh viên với giảng viên và mức độ tham gia thảo luận trên lớp Lớp học sôi nổi và tích cực không chỉ kích thích sự tham gia của sinh viên mà còn tạo môi trường thúc đẩy giao tiếp và trao đổi kiến thức, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo cho mọi người.
Thu hút và Giữ chân Người tài:
Lý thuyết cho rằng một trường đại học có uy tín về chất lượng đào tạo được thể hiện qua sự hài lòng của sinh viên Khi chất lượng giáo dục được sinh viên đánh giá cao, trường sẽ thu hút được các giảng viên giỏi và sinh viên xuất sắc, từ đó nâng cao vị thế và cạnh tranh của trường Sự hài lòng của người học vừa là thước đo chất lượng vừa là động lực để cải tiến chương trình đào tạo và nguồn lực giảng dạy Kết quả là hệ sinh thái học tập được củng cố, giúp duy trì chu kỳ tuyển dụng và phát triển bền vững giữa giảng viên và sinh viên.
Các trường đại học hàng đầu như Đại học Bách Khoa Hà Nội, Đại học Ngoại Thương và RMIT thường có tỷ lệ hài lòng của sinh viên cao hơn mặt bằng chung, tạo thành một vòng lặp tích cực: chất lượng đào tạo được nâng cao dẫn đến sự hài lòng cao của sinh viên; sự hài lòng này thu hút giảng viên và sinh viên giỏi, từ đó tiếp tục nâng cao chất lượng và tăng uy tín của trường.
2.2 Các nghiên cứu liên quan nghiên cứu trong và ngoài nước
Nghiên cứu của Tingting Cao (2023)
Khảo sát 500 sinh viên tại ba trường đại học ở Trùng Khánh cho thấy sự hài lòng bị chi phối bởi năm nhóm yếu tố chính: dịch vụ giảng viên (giảng dạy và hỗ trợ học tập), cơ sở hạ tầng (phòng học, thư viện và thiết bị), khía cạnh học thuật (chương trình đào tạo và nội dung giảng dạy), danh tiếng của trường và khả năng tiếp cận các dịch vụ Trong đó, dịch vụ giảng viên và khía cạnh học thuật được xác định là hai yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng Sự hài lòng đóng vai trò là nhân tố trung gian giữa trải nghiệm học tập và lòng trung thành của sinh viên, thể hiện qua việc giới thiệu bạn bè, gắn bó lâu dài và tiếp tục học lên cao.
Ở Khoa Quản trị Kinh doanh – IUH, chất lượng giảng viên và nội dung đào tạo là hai yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên So sánh với nghiên cứu của Tingting Cao cho thấy nhóm có thể nhấn mạnh vai trò trung tâm của đội ngũ giảng viên và chương trình đào tạo, bởi đây là những yếu tố mà sinh viên quan tâm nhiều nhất, đồng thời phản ánh bối cảnh quốc tế.
Nghiên cứu của Djafri Fares & Omar Kachkar (2013)
Nghiên cứu được thực hiện với 160 sinh viên quốc tế, nhằm làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ giáo dục, sự hài lòng, uy tín nhà trường và lòng trung thành Kết quả cho thấy chất lượng dịch vụ, bao gồm chất lượng giảng dạy, môi trường học tập và hỗ trợ sinh viên, tác động trực tiếp đến sự hài lòng của sinh viên Sự hài lòng này sau đó thúc đẩy lòng trung thành, thể hiện ở việc sinh viên giới thiệu trường, tiếp tục học lên cao và duy trì kết nối sau tốt nghiệp Uy tín của nhà trường đóng vai trò bổ trợ, củng cố thêm mối liên hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành Tuy nhiên, quy mô mẫu nhỏ (160 người) và phạm vi hẹp của nghiên cứu giới hạn khả năng khái quát và chưa phản ánh bức tranh toàn diện.
Trong bối cảnh IUH, uy tín và thương hiệu của trường là những yếu tố không thể bỏ qua khi đánh giá giá trị của chương trình đào tạo Sinh viên không chỉ quan tâm đến nội dung học mà còn xem xét uy tín của trường và vị thế trên thị trường lao động, ảnh hưởng đến cơ hội thực tập, tuyển dụng và định vị nghề nghiệp tương lai Do đó, nhóm nghiên cứu có thể tích hợp khía cạnh “uy tín và hình ảnh trường” như một biến bổ trợ trong mô hình nghiên cứu để đo lường tác động của thương hiệu trường đến quyết định chọn chương trình và kỳ vọng nghề nghiệp của người học Việc nhấn mạnh yếu tố uy tín và hình ảnh giúp tối ưu hóa chiến lược marketing và phát triển thương hiệu của IUH, từ đó nâng cao cạnh tranh và vị thế trên thị trường giáo dục.
Nghiên cứu của Supriyanto, Burhanuddin, Sunarni et al (2024)
Một nghiên cứu với 750 sinh viên tại các Higher Education Legal Entities ở Indonesia cho thấy chất lượng dịch vụ học thuật, bao gồm giảng dạy, cố vấn học tập, quản trị và môi trường học tập, có tác động mạnh và trực tiếp đến sự hài lòng của sinh viên Sự hài lòng này sau đó ảnh hưởng đến lòng trung thành thông qua ý định tiếp tục học tại trường, giới thiệu bạn bè và tham gia hoạt động cựu sinh viên Điểm nổi bật của nghiên cứu là cách tiếp cận toàn diện, không chỉ dừng ở giảng dạy mà còn bao gồm cố vấn học tập, quản trị và môi trường học tập – những yếu tố quản lý và hỗ trợ ngoài lớp học góp phần nâng cao trải nghiệm và hiệu quả giáo dục.
Đối với sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh tại IUH, ngoài chất lượng giảng dạy, các yếu tố như công tác quản lý đào tạo, hỗ trợ sinh viên và môi trường học tập (gồm CLB, cơ sở vật chất và hoạt động cộng đồng) tác động rõ đến mức độ hài lòng Nghiên cứu cho thấy sự hài lòng của sinh viên bị chi phối bởi cả yếu tố học thuật lẫn dịch vụ hỗ trợ, và đề xuất nhóm nên xem xét thêm yếu tố dịch vụ hỗ trợ ngoài giờ học để mô hình nghiên cứu trở nên toàn diện hơn, phản ánh đầy đủ trải nghiệm của sinh viên IUH trong lĩnh vực Quản trị Kinh doanh.
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Nhung và Nguyễn Thị Phương Thảo (2022)
Nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khi học trực tuyến trong bối cảnh COVID-19, với ba yếu tố chính là giảng viên, phương pháp đánh giá và bản thân sinh viên, và cả ba yếu tố này đều tác động đáng kể đến mức độ hài lòng Dù học trực tuyến bắt đầu từ tình huống khẩn cấp, để nâng cao chất lượng đào tạo và giữ chân sinh viên, các trường cần chú trọng cải thiện không chỉ hệ thống học trực tuyến và phần mềm mà còn chất lượng dạy học, đánh giá học tập và hỗ trợ học sinh Vai trò của giảng viên không chỉ ở kiến thức chuyên môn mà còn là nguồn hỗ trợ, định hướng cho sinh viên khi học trực tuyến Phương pháp đánh giá cần được thiết kế phù hợp để tạo động lực và phản hồi tích cực cho sinh viên.
Nghiên cứu của Vũ Thị Mai Chi (2021)
Trong nghiên cứu này, tác giả vận dụng mô hình SERVQUAL để đo lường tác động của từng yếu tố tới sự hài lòng của sinh viên về chất lượng dịch vụ đào tạo Qua khảo sát và phân tích hồi quy, kết quả cho thấy cơ sở vật chất, chương trình đào tạo và đội ngũ giảng viên là các yếu tố có ảnh hưởng nổi bật đến mức độ hài lòng của sinh viên với chất lượng dịch vụ đào tạo.
Trong quá trình hình thành môi trường học tập hiệu quả, cơ sở vật chất và chương trình đào tạo đóng vai trò then chốt, trong khi đội ngũ giảng viên thể hiện tác động rõ rệt thông qua sự đảm bảo về chuyên môn và năng lực giảng dạy Mức độ ảnh hưởng của những yếu tố này không đồng nhất giữa các nhóm sinh viên, tùy theo khoa, hệ đào tạo hoặc năm học, cho thấy sự đa dạng trong trải nghiệm và kỳ vọng của người học Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng đầu tư cơ sở vật chất, cải tiến chương trình và nâng cao năng lực giảng viên để đáp ứng nhu cầu khác nhau của sinh viên ở từng giai đoạn học tập.
Nghiên cứu của Trần Thị Lệ Hiền và Nguyễn Nam Thắng (2022)
Nghiên cứu được tiến hành trên 314 sinh viên, sử dụng SPSS 23.0 để kiểm định thang đo và AMOS 20.0 để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người học Các biến nghiên cứu được đưa vào mô hình gồm cơ sở vật chất, chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, nghiên cứu khoa học và hoạt động phục vụ cộng đồng nhằm làm rõ đóng góp của từng yếu tố đối với mức độ hài lòng.
Phân tích cho thấy cơ sở vật chất là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên Các yếu tố như chất lượng giảng viên, chương trình đào tạo và nghiên cứu khoa học cũng có ảnh hưởng nhất định, nhưng chưa bằng tác động của cơ sở vật chất Điểm đáng chú ý ở nghiên cứu này là việc mở rộng phạm vi đánh giá chất lượng đào tạo vượt ra ngoài lớp học để xem xét cả hoạt động ngoại khóa, nghiên cứu và sự gắn kết cộng đồng Nhờ cách tiếp cận toàn diện này, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc và tổng quan về sự hài lòng của sinh viên và những yếu tố thúc đẩy trải nghiệm giáo dục.
2.2.3 Tóm tắt điểm chung Điểm mạnh:
Khoảng trống nghiên cứu
Qua tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, có thể thấy sự hài lòng của sinh viên là chủ đề nghiên cứu được quan tâm với nhiều cách tiếp cận khác nhau Các nghiên cứu quốc tế, như Tingting Cao (2023), Djafri và Kachkar (2013), cũng như các công trình của Supriyanto và cộng sự, đã làm nổi bật các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp đánh giá mức độ hài lòng của người học, từ chất lượng giảng dạy và môi trường học tập đến sự hỗ trợ từ nhà trường và nguồn lực cá nhân Những kết quả này cho thấy vai trò của thiết kế chương trình đào tạo, chất lượng giảng dạy và sự tương tác giữa giáo viên và sinh viên đối với trải nghiệm học tập, đồng thời gợi ý các hướng cải thiện nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục và sự hài lòng của người học.
Các nghiên cứu năm 2024 đều khẳng định vai trò trung tâm của chất lượng dịch vụ giáo dục, bao gồm giảng viên, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất và môi trường học tập, đối với sự hài lòng của sinh viên Điểm chung nổi bật là sự hài lòng không chỉ dừng lại ở việc phản ánh trải nghiệm học tập mà còn đóng vai trò như một biến trung gian quan trọng, quyết định lòng trung thành, sự gắn bó lâu dài và cả xu hướng giới thiệu trường cho người khác Điều này cho thấy việc nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên không chỉ mang lại giá trị trước mắt mà còn góp phần xây dựng thương hiệu và uy tín của trường đại học trong dài hạn Ở các nghiên cứu trong nước, điển hình như của Nguyễn Thị Hồng Nhung và Nguyễn Thị Phương Thảo (2022), Vũ Thị Mai Chi (2021), hay Trần Thị Lệ Hiền và Nguyễn Nam Thắng, cho thấy mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ giáo dục và sự hài lòng của sinh viên, cũng như tác động của nó lên lòng trung thành, gắn bó và xu hướng giới thiệu trường.
Trong năm 2022, sự hài lòng của sinh viên được xác định bởi ba trụ cột chính: giảng viên, chương trình đào tạo và cơ sở vật chất Tuy nhiên, ở Việt Nam nhiều nghiên cứu nhấn mạnh thêm vai trò của phương pháp giảng dạy, cách thức đánh giá, cũng như các hoạt động ngoại khóa và nghiên cứu khoa học Điều này cho thấy bên cạnh chất lượng đào tạo cốt lõi, sinh viên Việt Nam còn quan tâm đến sự hỗ trợ toàn diện và cơ hội phát triển kỹ năng mềm, từ đó cho thấy sự khác biệt so với bối cảnh quốc tế.
So sánh hai dòng nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự tương đồng ở các yếu tố cốt lõi như giảng viên, chương trình đào tạo và cơ sở vật chất, đồng thời tồn tại sự khác biệt về trọng tâm: nghiên cứu nước ngoài chú trọng đến uy tín và thương hiệu trường cùng mối quan hệ lâu dài với cựu sinh viên, trong khi nghiên cứu trong nước tập trung vào quản lý đào tạo, hình thức học trực tuyến/trực tiếp và trải nghiệm học tập cụ thể của sinh viên.
Tuy nhiên, ở hai nhóm nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế nổi bật, như thiếu các nghiên cứu theo dõi sự hài lòng dài hạn và thiên về đo lường các yếu tố hữu hình (giảng viên, cơ sở vật chất) trong khi ít khai thác các khía cạnh vô hình như văn hóa học đường, môi trường gắn kết và hỗ trợ tâm lý Phạm vi khảo sát thường giới hạn ở một số trường hoặc khu vực nhất định, dẫn đến giảm tính khái quát và khả năng tổng quát hóa kết quả cho các bối cảnh khác Về phương pháp, phần lớn công trình mới chỉ dừng ở các kỹ thuật phân tích thống kê cơ bản và chưa ứng dụng nhiều mô hình phân tích dữ liệu tiên tiến như SEM hay CFA để mang lại cái nhìn toàn diện hơn.
Từ khoảng trống nghiên cứu này có thể thấy rằng việc khảo sát sự hài lòng của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh – IUH là cần thiết, nhằm bổ sung bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh Việt Nam và mở rộng phạm vi nghiên cứu theo hướng toàn diện hơn, bao gồm các yếu tố học thuật, dịch vụ hỗ trợ, môi trường văn hóa và thương hiệu trường Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn, hỗ trợ nhà trường trong việc hoạch định chính sách và nâng cao chất lượng trải nghiệm của sinh viên.
2.4 Giả thuyết nghiên cứu & mô hình đề xuất
Giả thuyết nghiên cứu và mô hình đề xuất
Bùi Văn Quang & Bùi Văn Danh, 2017 đã đưa ra mô hình 7 giả thuyết về đánh giá chất lượng đào tạo trường ĐHCN.HCM bao gồm:
1 Yếu tố phi học thuật
3 Yếu tố chương trình đào tạo
7 Yếu tố nhóm tham gia
Hình: mô hình HEdPERF về chất lượng đào tạo tại trường đại học
Các giả thuyết nghiên cứu
Bài viết đề xuất hai giả thuyết liên quan đến sự hài lòng của sinh viên: giả thuyết H1 cho rằng yếu tố phi học thuật có tương quan dương với sự hài lòng của sinh viên, và giả thuyết H2 cho rằng yếu tố học thuật có tương quan dương với sự hài lòng của sinh viên Hai giả thuyết này nhấn mạnh rằng cả môi trường xã hội, hỗ trợ và điều kiện học tập (yếu tố học thuật) cùng góp phần vào mức độ hài lòng của sinh viên, cho thấy sự tác động tích cực của cả yếu tố phi học thuật và yếu tố học thuật đối với trải nghiệm giáo dục và kết quả học tập.
Giả thuyết H3: Yếu tố chương trình đào tạo có tương quan dương với sự hài lòng của sinh viên
Giả thuyết H4: Yếu tố đánh giá có tương quan dương với sự hài lòng của sinh viên
Giả thuyết H5: Yếu tố danh tiếng có tương quan dương với sự hài lòng của sinh viên
Giả thuyết H6: Yếu tố tiếp cận có tương quan dương với sự hài lòng của sinh viên
Giả thuyết H7: Yếu tố nhóm tham gia có tương quan dương với sự hài lòng của sinh viên
2.4.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất
Mô hình HEdPERF của Bùi Văn Quang & Bùi Văn Danh (2017) đã chỉ ra 7 yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên, nhưng trong bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Quản trị Kinh doanh – Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM nhóm kế thừa và điều chỉnh cho phù hợp Cụ thể, mô hình nghiên cứu đề xuất tập trung vào 5 nhóm yếu tố chính: (1) Chương trình đào tạo, (2) Chất lượng giảng dạy, (3) Cơ sở vật chất, (4) Dịch vụ hỗ trợ sinh viên, (5) Sự hài lòng tổng thể.
Giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng đào tạo:
Chương trình đào tạo là nội dung cốt lõi của quá trình giáo dục, bao gồm các môn học, khối lượng tín chỉ, tính cập nhật và sự gắn kết với nhu cầu thực tiễn Để đảm bảo chất lượng, chương trình cần được thiết kế cập nhật liên tục và phù hợp với thực tế, giúp người học nắm vững kiến thức nền tảng đồng thời phát triển kỹ năng ứng dụng Sự gắn kết giữa lý thuyết và thực hành cùng với tính cập nhật của chương trình sẽ đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường lao động và xã hội, từ đó nâng cao giá trị bằng cấp và năng lực nghề nghiệp của người tốt nghiệp.
Chương trình học được thiết kế khoa học, linh hoạt và phù hợp với yêu cầu thị trường lao động sẽ giúp sinh viên nhận thấy giá trị thực tiễn của từng môn học; sinh viên có thể chọn học phần theo sở thích hoặc định hướng nghề nghiệp, học trực tuyến hoặc học vào buổi tối và cuối tuần, phù hợp với người vừa học vừa làm; họ có thể chủ động rút ngắn hoặc kéo dài lộ trình học tùy theo khả năng và sắp xếp cá nhân; để đáp ứng thị trường lao động, nội dung cần bám sát xu hướng thực tế, liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp và mời chuyên gia ngoài trường giảng dạy; đồng thời định hướng nghề nghiệp rõ ràng và trang bị kỹ năng nghề nghiệp sẽ giúp sinh viên tự tin bước vào thị trường lao động.
Chất lượng giảng dạy bao gồm năng lực chuyên môn, kỹ năng truyền đạt, sự nhiệt tình và khả năng hỗ trợ sinh viên của giảng viên.
Đội ngũ giảng viên có chuyên môn vững vàng, áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại và công nghệ sẽ tạo động lực học tập cho sinh viên Thái độ tận tâm và sự công bằng của giảng viên góp phần làm tăng sự nhiệt tình và hài lòng của sinh viên đối với môi trường học tập.
Cơ sở vật chất bao gồm phòng học, thư viện, phóng máy, internet, hệ thống LMS, khuôn viên trường,
Cơ sở vật chất hiện đại với phòng học được trang bị đầy đủ, thư viện điện tử, wifi ổn định và các phòng thực hành, phòng thí nghiệm cùng mô phỏng kinh doanh sẽ nâng cao trải nghiệm học tập, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận tài nguyên và thực hành ngay trên nền tảng thực tế Nhờ môi trường học tập tiện nghi và đầy đủ này, sinh viên cảm thấy thuận tiện và hài lòng với môi trường đào tạo, đồng thời tự tin phát triển kỹ năng và chuẩn bị cho hành trình học tập và sự nghiệp tương lai.
4 Dịch vụ hỗ trợ sinh viên
Dịch vụ hỗ trợ sinh viên gồm các thủ tục hành chính, tư vấn học tập, hoạt động ngoại khóa, hỗ trợ tâm lý, học bổng, ký túc xá.
Dịch vụ hỗ trợ sinh viên, như tư vấn học tập, hỗ trợ tâm lý, giải quyết thủ tục hành chính, học bổng và hoạt động đoàn – hội, có tác động trực tiếp đến sự hài lòng của sinh viên Những dịch vụ này thể hiện sự quan tâm của nhà trường đối với đời sống và nhu cầu toàn diện của sinh viên Một hệ thống hỗ trợ nhanh chóng, minh bạch và thân thiện sẽ giúp sinh viên yên tâm trong quá trình học tập và tăng cường sự gắn kết với nhà trường.
5 Sự hài lòng tổng thể
Sự hài lòng tổng thể của sinh viên không hình thành từ một yếu tố riêng lẻ mà là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố khác nhau Để nâng cao chất lượng đào tạo và uy tín thương hiệu, nhà trường cần đồng thời chú trọng cải thiện chương trình đào tạo, chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ sinh viên Sự đồng bộ trong phát triển các yếu tố này sẽ mang lại trải nghiệm học tập tích cực, từ đó tăng mức độ hài lòng và lòng trung thành của sinh viên đối với cơ sở đào tạo.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Bước 1: Nghiên cứu sơ bộ (Nghiên cứu định tính)
Nghiên cứu sơ bộ được dùng để điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát nhằm đo lường các khái niệm nghiên cứu Đầu tiên, chúng tôi áp dụng phương pháp thu thập dữ liệu, đọc tài liệu và tổng hợp để làm sáng tỏ các yếu tố này Thông qua các tài liệu đã công bố, thông tin từ các cơ quan nhà nước và các phương tiện thông tin đại chúng, ta có được cái nhìn tổng quan về chất lượng cơ sở vật chất của Trường Đại học Công nghiệp Qua việc xem xét các văn bản và định hướng của trường, ta nắm được mục tiêu và phương hướng nhằm nâng cao mức độ hài lòng của sinh viên đối với cơ sở vật chất của trường.
Nghiên cứu mức độ hài lòng về cơ sở vật chất nhằm đánh giá mức độ đáp ứng của cơ sở giáo dục đối với nhu cầu của giảng viên và người học Nghiên cứu sơ bộ do giảng viên Hà Trọng Quang thực hiện được tiến hành bằng phương pháp định tính, tập trung vào kỹ thuật thảo luận nhóm để thu thập dữ liệu từ nhóm tham gia và nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng Qua các buổi thảo luận nhóm, các yếu tố như chất lượng phòng học, trang thiết bị giảng dạy, không gian làm việc và tiện ích hỗ trợ được phân tích để đo lường mức độ hài lòng và đề xuất cải tiến Kết quả ban đầu cung cấp cái nhìn cụ thể về mức độ đáp ứng của cơ sở vật chất và các khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng và trải nghiệm người dùng trong môi trường giáo dục.
Thông qua thảo luận nhóm, nghiên cứu kết hợp ý kiến của sinh viên và các chuyên gia nhằm xác định các nhân tố thích hợp ảnh hưởng đến đề tài, từ đó xây dựng được một mô hình nghiên cứu sơ bộ có thể điều chỉnh sau này để phù hợp với thực tiễn và phục vụ cho các bước phân tích tiếp theo.
Bước 2: Nghiên cứu chính thức (Nghiên cứu định lượng)
Một nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định lượng, thu thập dữ liệu thông qua phiếu hỏi trực tiếp từ sinh viên đang học tại Trường Đại học Công nghiệp Dữ liệu nghiên cứu được sử dụng để đánh giá độ tin cậy và độ hiệu lực của các thang đo, đồng thời kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết đã đề ra Kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các mối quan hệ giữa các biến và hỗ trợ xác nhận khung lý thuyết mà bài viết đề cập.
Bước 3: Xử lý dữ liệu
Sau khi thu thập được dữ liệu, tiến hành tổng hợp, phân tích và mã hoá dữ liệu nhằm rút ra các kết luận có cơ sở Quá trình phân tích được thực hiện bằng phần mềm SPSS và thang đo Likert 5 mức độ để phân tích dữ liệu ở trên.
Các phương pháp thu thập dữ liệu
Các tài liệu nội bộ của trường và khoa gồm báo cáo thường niên về số lượng sinh viên, chỉ tiêu tuyển sinh, tỷ lệ tốt nghiệp và tỷ lệ việc làm sau khi ra trường; các báo cáo khảo sát sự hài lòng theo từng năm trước; báo cáo kiểm định chất lượng chương trình; cùng với số liệu về đội ngũ giảng viên (tỷ lệ tiến sĩ, thạc sĩ, số lượng giảng viên toàn thời gian) và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo như phòng học, phòng thí nghiệm, thư viện, trang thiết bị và kinh phí nghiên cứu, tạo nên một bức tranh toàn diện về chất lượng đào tạo và khả năng đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên.
Các nguồn dữ liệu chính thức từ bên ngoài được tham khảo gồm bộ tiêu chí đánh giá chất lượng do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, số liệu của Tổng cục Thống kê về thị trường lao động và việc làm trong lĩnh vực quản trị, cùng với các báo cáo xếp hạng hoặc đánh giá từ các tổ chức giáo dục uy tín.
Các nghiên cứu học thuật và tài liệu tham khảo như bài báo khoa học, luận văn và đề tài nghiên cứu về sự hài lòng của sinh viên Việt Nam được dùng làm nền tảng lý thuyết cho các phân tích chất lượng dịch vụ giáo dục Đồng thời, các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ như SERVQUAL và HEdPERF được sử dụng để đánh giá mức độ hài lòng và hiệu quả của dịch vụ giáo dục ở Việt Nam, từ đó chỉ ra các yếu tố tác động và gợi ý cải tiến chất lượng giáo dục.
Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp được sử dụng trong đề tài là phương pháp khảo sát bảng hỏi và thảo luận nhóm.
Trong nghiên cứu này, dữ liệu sơ cấp được thu thập nhằm phản ánh thực tế mức độ hài lòng của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh Nhóm khảo sát sẽ tiếp cận sinh viên từ năm 1 đến năm 4 để so sánh trải nghiệm giữa các khóa học, dự kiến phát khoảng 320–400 phiếu khảo sát và thu về ít nhất 150 phiếu hợp lệ Đồng thời, nhóm nghiên cứu tiến hành phỏng vấn 5–7 sinh viên tiêu biểu cùng 2–3 giảng viên hoặc cố vấn học tập nhằm bổ sung góc nhìn định tính cho kết quả khảo sát.
Chúng tôi sử dụng bảng hỏi Likert 5 mức độ làm công cụ chính, tập trung vào năm nhóm yếu tố: chương trình đào tạo, giảng dạy, cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ và cơ hội nghề nghiệp Bảng hỏi được thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi triển khai rộng và thu thập dữ liệu bằng cả giấy lẫn Google Form để bảo đảm tính linh hoạt và tiếp cận người tham gia Để khai thác sâu hơn các nguyên nhân ảnh hưởng đến sự hài lòng, chúng tôi tổ chức các buổi phỏng vấn và thảo luận nhóm nhỏ, từ đó xây dựng bức tranh toàn diện cho quá trình cải tiến.
Quy trình này đảm bảo nhóm nghiên cứu thu thập đồng thời dữ liệu định lượng đủ lớn để kiểm định mô hình và dữ liệu định tính để lý giải kết quả, giúp tăng tính toàn diện của nghiên cứu và củng cố độ tin cậy của kết quả Việc kết hợp hai loại dữ liệu này cho phép rút ra các kết luận có căn cứ từ số liệu và ngữ cảnh, đồng thời cải thiện khả năng diễn giải và khả năng áp dụng của nghiên cứu trong thực tiễn.
Trong giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được triển khai nhằm hai mục tiêu chính: (1) khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng đào tạo và (2) hiệu chỉnh, bổ sung thang đo để xây dựng bảng hỏi định lượng phù hợp với ngữ cảnh nghiên cứu Để bảo đảm tính đa dạng và phản ánh khách quan, nhóm nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu với 5–7 sinh viên thuộc các năm học từ năm 1 đến năm 4, có sự khác biệt về giới tính và kết quả học tập; bên cạnh đó, 2–3 giảng viên hoặc cố vấn học tập cũng được phỏng vấn để bổ sung góc nhìn từ phía nhà trường.
Phương pháp phỏng vấn sử dụng câu hỏi mở, tập trung vào các chủ đề then chốt như trải nghiệm học tập và mức độ phù hợp của chương trình đào tạo; phương pháp giảng dạy và mức độ gắn kết giữa giảng viên – sinh viên; dịch vụ hỗ trợ học tập và hành chính; cơ sở vật chất phục vụ học tập; và sự hài lòng tổng thể Việc dùng câu hỏi mở cho phép người tham gia chia sẻ chi tiết trải nghiệm cá nhân và các tình huống thực tế, từ đó phát hiện các vấn đề tiềm ẩn mà bảng hỏi định lượng có thể bỏ sót, đồng thời cung cấp dữ liệu chất lượng cho đánh giá và cải thiện chất lượng giáo dục.
Dưới đây là bảng tóm tắt kết quả nghiên cứu định tính và hiệu chỉnh thang đo của đề tài, nhằm cung cấp cơ sở cho việc diễn giải và sử dụng kết quả nghiên cứu Bảng này là thành phần chủ chốt mà nhóm sẽ dựa vào để thiết kế bảng câu hỏi nhằm tiến hành khảo sát sinh viên.
STT Biến Quan Sát Mã hóa
1 Nội dung chương trình được cập nhật, phù hợp thực tiễn CTĐT 1
2 Cấu trúc môn học hợp lý CTĐT 2
3 Tính ứng dụng cao trong nghề nghiệp CTĐT 3
4 Đa dạng học phần, phù hợp nhu cầu SV CTĐT 4
1 Giảng viên giảng dạy dễ hiểu, cuốn hút CLGD 1
2 Giảng viên có kiến thức chuyên môn vững vàng CLGD 2
3 Giảng viên hỗ trợ, phản hồi kịp thời CLGD 3
4 Phương pháp giảng dạy đa dạng, hiện đại CLGD 4
1 Cơ sở vật chất & trang thiết bị phục vụ học tập CSVC 1
2 Không gian học tập tiện nghi, thoải mái CSVC 2
3 Hệ thống phần mềm/học trực tuyến hoạt động tốt CSVC 3
Dịch vụ hỗ trợ sinh viên
1 Nhà trường hỗ trợ thủ tục hành chính nhanh chóng ĐVHT 1
2 Cố vấn học tập nhiệt tình, quan tâm SV ĐVHT 2
3 Dịch vụ tư vấn, giải đáp thắc mắc hiệu quả ĐVHT 3
4 Các hoạt động ngoại khóa, CLB hỗ trợ kỹ năng mềm ĐVHT 4
Sự hài lòng tổng thể
1 Hài lòng với trải nghiệm học tập tại trường SHLTT 1
2 Trường đáp ứng kỳ vọng ban đầu SHLTT 2
3 Nếu chọn lại, vẫn chọn trường/khoa này SHLTT 3
4 Sẵn sàng giới thiệu trường/khoa cho người khác SHLTT 4
Bảng 3.1: Thiết kế bảng câu hỏi để tiến hành khảo sát sinh viên.
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng phỏng vấn được mã hóa và phân loại theo chủ đề (thematic analysis); các ý kiến thu được sau đó được đối chiếu và so sánh với các mô hình lý thuyết hiện có như SERVQUAL và HEdPERF nhằm nhận diện các yếu tố phù hợp để đưa vào thang đo khảo sát định lượng Cách tiếp cận này giúp thang đo có cơ sở lý thuyết vững chắc đồng thời phản ánh đúng thực tế tại Khoa Quản trị Kinh doanh – Trường Đại học Công nghiệp TP HCM.
Theo Hair và cộng sự (1998), để có thể thực hiện phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) một cách tin cậy, kích thước mẫu cần đạt tối thiểu 5–10 trường hợp cho mỗi biến quan sát hoặc tối thiểu khoảng 100 trường hợp, tùy thuộc vào số lượng yếu tố và mức độ phức tạp của dữ liệu; đồng thời dữ liệu phải đáp ứng các điều kiện tiền xử lý và đánh giá độ phù hợp, như hệ số kiểm tra phù hợp (KMO) trên 0,6 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa (p < 0,05), nhằm đảm bảo rằng EFA cho ra các yếu tố đại diện và ổn định.
5 quan sát cho mỗi biến khảo sát, và tổng kích thước mẫu không nên dưới 100 quan sát nhằm đảm bảo độ tin cậy trong phân tích dữ liệu.
Gọi N là tổng số mẫu cần thu thập và n là số biến quan sát trong bảng khảo sát, hai tham số này làm căn cứ để xác định kích thước mẫu tối thiểu cho nghiên cứu; việc tính kích thước mẫu tối thiểu giúp bảo đảm độ tin cậy của kết quả và tối ưu hóa nguồn lực thu thập dữ liệu Công thức tính kích thước mẫu tối thiểu được trình bày dựa trên N và n, nhằm hướng dẫn người làm khảo sát chọn lựa kích thước mẫu phù hợp với mục tiêu nghiên cứu Người làm nghiên cứu cần xác định N và n trước, sau đó áp dụng công thức để xác định kích thước mẫu tối thiểu, đảm bảo phạm vi phân tích và chất lượng dữ liệu đạt chuẩn.
N ≥ n × 5 Trong nghiên cứu của nhóm, bảng khảo sát bao gồm:
N ≥ 19 × 5 Tức là, kích thước mẫu tối thiểu cần có là 95 quan sát.
Để nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu và giảm thiểu rủi ro từ các bảng khảo sát không hợp lệ, tác giả quyết định thu thập 170 mẫu hợp lệ Số mẫu này được coi là kích thước phù hợp để đồng thời thực hiện các kỹ thuật phân tích định lượng như phân tích yếu tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính đa biến.
Trong nghiên cứu này, phương pháp phân tích dữ liệu được thực hiện theo trình tự sau: trước hết, phân tích mô tả nhằm khái quát đặc điểm của mẫu khảo sát, bao gồm thông tin về độ tuổi, giới tính và các yếu tố nhân khẩu học khác; tiếp theo, để đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo, nghiên cứu áp dụng hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA); cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được tiến hành nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của các biến độc lập (các yếu tố thành phần) đối với biến phụ thuộc (sự hài lòng của sinh viên) trong mô hình nghiên cứu.
Các phương pháp phân tích dữ liệu
Phương pháp phân tích dữ liệu được áp dụng để thu thập, xử lý và phân tích thông tin từ bảng khảo sát, nhằm rút ra những kết luận về mức độ hài lòng của sinh viên đối với chất lượng đào tạo Các phương pháp phân tích giúp mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu, khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và kiểm định giả thuyết nghiên cứu thông qua dữ liệu thực nghiệm Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ hài lòng và các yếu tố liên quan như chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo Quy trình phân tích dữ liệu đảm bảo tính khách quan và thuyết phục của kết quả nghiên cứu dựa trên dữ liệu từ bảng khảo sát.
Phương pháp phân tích dữ liệu trong đề tài chủ yếu dựa trên hai hướng tiếp cận: định lượng và định tính.
Dữ liệu định lượng được thu thập qua thang đo Likert 5 mức trong bảng khảo sát, phản ánh mức độ đồng ý hoặc hài lòng của sinh viên với các khía cạnh của chất lượng đào tạo Các yếu tố được đánh giá gồm chương trình học, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ và môi trường học tập, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng đào tạo và hỗ trợ quá trình cải thiện chất lượng học tập.
Dữ liệu định tính được thu thập từ phần ý kiến mở trong bảng hỏi hoặc từ phỏng vấn bổ sung, nhằm ghi nhận cảm nhận và đánh giá của sinh viên về chương trình học Những câu trả lời mở cho phép sinh viên nêu rõ đề xuất và trải nghiệm cá nhân, cung cấp thông tin chi tiết để cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập Dữ liệu này giúp hiểu sâu nhu cầu và kỳ vọng của sinh viên, hỗ trợ quá trình ra quyết định và điều chỉnh chương trình một cách hiệu quả.
Thống kê mô tả được sử dụng để trình bày và tóm tắt các đặc điểm của mẫu khảo sát, giúp nhà nghiên cứu hình dung bức tranh tổng quan về sinh viên tham gia nghiên cứu và nhận diện xu hướng đánh giá chất lượng đào tạo Việc mô tả các biến như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn và các yếu tố liên quan khác cung cấp nền tảng cho phân tích sâu hơn và hỗ trợ quyết định cải thiện chương trình đào tạo dựa trên nhận xét của sinh viên.
Trong đề tài này, thống kê mô tả chủ yếu được thực hiện trên bộ dữ liệu khảo sát sinh viên khoa Quản trị Kinh doanh, nhằm:
Phần mô tả mẫu nghiên cứu tập trung vào thông tin nhân khẩu học gồm giới tính, năm học, độ tuổi và kết quả học tập để làm rõ đặc điểm của nhóm tham gia Đồng thời, bài viết đánh giá mức độ hài lòng trung bình đối với từng khía cạnh chất lượng đào tạo như chất lượng giảng dạy, nội dung chương trình, cơ sở vật chất và hỗ trợ sinh viên, cung cấp cái nhìn tổng quan về chất lượng đào tạo từ góc độ người học Kết quả cho thấy mức độ hài lòng trung bình ở các khía cạnh khác nhau và có sự dao động giữa các yếu tố, từ đó gợi ý các điểm cần cải thiện nhằm nâng cao hiệu quả của quá trình đào tạo.
Phân tích thống kê mô tả phản ánh đúng dữ liệu từ mẫu khảo sát được thu thập, cho thấy các đặc trưng và xu hướng của mẫu đó Tuy nhiên, kết quả này có giới hạn và không thể đưa ra các kết luận khái quát cho toàn bộ sinh viên khoa, vì mẫu có thể không đại diện cho tổng thể hoặc kích thước mẫu còn khiêm tốn Để khẳng định thông tin ở mức toàn khoa, cần thiết kế nghiên cứu có mẫu ngẫu nhiên, đủ lớn và áp dụng các phương pháp suy luận phù hợp Do đó, các kết quả mô tả nên được diễn giải thận trọng và xem là dữ liệu gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo.
3.3.1.1 Thống kê mô tả đơn biến a Thống kê mô tả đối với biến định tính
Các biến định tính trong nghiên cứu gồm giới tính, năm học, loại hình đào tạo và ý kiến góp ý Sử dụng bảng phân phối tần suất để thể hiện số lượng và tỷ lệ phần trăm sinh viên theo từng nhóm (ví dụ: tỷ lệ sinh viên nam – nữ, tỷ lệ sinh viên theo năm 1–4) và biểu diễn trực quan bằng biểu đồ cột hoặc biểu đồ tròn để dễ dàng so sánh Thực hiện thống kê mô tả đối với biến định lượng nhằm tóm tắt các đặc trưng số liệu của mẫu.
Các biến định lượng chủ yếu là các thang đo Likert 5 mức phản ánh sự hài lòng của sinh viên.
Để phân tích ý kiến của sinh viên, các thước đo sau được sử dụng để đánh giá sự đồng đều hay khác biệt: giá trị trung bình (mức độ hài lòng trung bình), trung vị và mode (giá trị thường gặp) cùng với các chỉ số phân tán như độ lệch chuẩn và phương sai Nhóm các chỉ số này cho phép nhận diện xu hướng tổng quát, sự phân bổ dữ liệu và các biến động trong ý kiến, từ đó cung cấp cái nhìn rõ ràng về mức độ hài lòng và sự đồng thuận của sinh viên.
Bảng phân phối tần suất là công cụ dùng để biểu diễn số lượng sinh viên lựa chọn từng mức đánh giá trong thang điểm từ 1 đến 5 Nó cho thấy rõ sự phân bổ ý kiến từ 1 – hoàn toàn không hài lòng đến 5 – hoàn toàn hài lòng, giúp nhận diện xu hướng và mức độ hài lòng chung Việc trình bày dữ liệu dưới dạng bảng phân phối tần suất cho phép so sánh giữa các mức đánh giá, nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của chương trình hoặc dịch vụ, đồng thời hỗ trợ quyết định cải tiến Để tối ưu hóa nội dung cho SEO, bài viết có thể nhấn mạnh các từ khóa như bảng phân phối tần suất, số lượng sinh viên, mức đánh giá từ 1 đến 5, đánh giá hài lòng, và phân tích dữ liệu dễ đọc.
Các dạng biểu đồ minh họa: biểu đồ cột, biểu đồ hộp (boxplot) để thể hiện sự phân tán dữ liệu, biểu đồ phân tán khi cần kiểm tra mối quan hệ giữa các biến định lượng.
Ngoài ra, có thể tính thêm Skewness (độ lệch) và Kurtosis (độ nhọn) để đánh giá hình dạng phân phối dữ liệu khảo sát.
3.3.1.2 Thống kê mô tả đa biến a Tương quan giữa hai biến định tính
- Bảng phân tích tần số chung: Trong nghiên cứu về sự hài lòng của sinh viên khoa Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp TP HCM, nếu bạn muốn phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính, ví dụ như giới tính và khoa chuyên ngành hay năm học và ý kiến hài lòng về giảng viên, thì bạn dùng bảng crosstabs Bảng này cho thấy số lượng (tần suất tuyệt đối) hoặc tỷ lệ phần trăm (tần suất tương đối) sinh viên rơi vào từng ô (kết hợp giữa hai biến) – giúp quan sát xem các nhóm khác nhau có phân phối ý kiến/hài lòng khác nhau hay không.
Đo mối tương quan giữa hai biến định tính được thực hiện qua kiểm định Chi-Square (Pearson’s χ²) sau khi xây dựng bảng chéo để xác định xem có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê hay không Khi χ² cho thấy sự liên hệ là có ý nghĩa, ta có thể dùng các hệ số đo mức độ liên kết như Phi (φ) cho bảng 2x2, Cramér’s V cho bảng có kích thước bất kỳ và Contingency Coefficient để so sánh mức độ liên kết giữa các biến Những hệ số này cho biết mức độ mạnh yếu của mối liên hệ giữa hai biến định tính và hỗ trợ diễn giải kết quả một cách rõ ràng, đồng thời tối ưu hóa nội dung và khả năng tối ưu hóa SEO của bài viết.
- Phi (φ): thường dùng nếu bảng là 2 × 2.
- Cramer’s V: áp dụng cho các bảng có nhiều hơn hai hàng hoặc hai cột (bảng r × c) Giá trị từ 0 đến 1, càng gần 1 thì tương quan mạnh hơn.
Contingency Coefficient (C) đo mức độ liên hệ giữa hai biến trong bảng chéo, nhưng giá trị tối đa của C phụ thuộc vào kích thước bảng (số hàng, số cột), nên không phải lúc nào cũng có thể so sánh giữa các bảng có kích thước khác nhau Đối với tương quan giữa hai biến định lượng, người ta thường dùng các chỉ số như hệ số tương quan Pearson để đo mức độ liên kết tuyến tính và hướng của mối quan hệ.
Bảng phân phối tần số chung cho phép mô tả mối liên hệ giữa hai biến định lượng, ví dụ mức độ hài lòng chung và kết quả học tập trung bình (GPA) của sinh viên Thông qua bảng này, ta có thể nhận diện xu hướng tổng thể, mức độ tương quan và cách mức độ hài lòng liên kết với GPA, từ đó đánh giá tác động của trải nghiệm học tập lên thành tích học tập Dữ liệu được sắp xếp theo các mức hài lòng và GPA tương ứng, làm nổi bật các mẫu và sự biến động trong quần thể nghiên cứu, hỗ trợ diễn giải kết quả và đưa ra quyết định trong giáo dục.
- Đối với dữ liệu định tính (giới tính, năm học), bảng phân phối cho biết số lần xuất hiện và tỷ lệ phần trăm từng nhóm.
- Đối với dữ liệu định lượng rời rạc (số tín chỉ đã hoàn thành), bảng cho biết số lượng sinh viên đạt từng giá trị.
Đối với dữ liệu định lượng liên tục như điểm trung bình hoặc mức độ hài lòng, quy trình phân tích bắt đầu bằng việc phân chia dữ liệu thành các khoảng nhóm (ví dụ: 2.0–2.5, 2.5–3.0, …) Sau đó, ta tính tần suất xuất hiện cho từng khoảng để xác định phân phối và xu hướng của dữ liệu, từ đó có cơ sở cho báo cáo và so sánh giữa các nhóm cũng như rút ra nhận định chiến lược.
Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát
Nội dung chương trình được cập nhật, phù hợp với thực tiễn
2 Chương trình đào tạo có tính hệ thống, logic
Chương tính có tính ứng dụng cao trong nghề nghiệp
4 Đa dạng học phần, phù hợp nhu cầu sinh viên
5 Giảng viên giảng dạy dễ hiểu, cuốn hút
Giảng viên có kiến thức chuyên môn vững vàng
7 Giảng viên hỗ trợ, phản hồi kịp thời
8 Phương pháp dạy đa dạng hiện đại
Cơ sở vật chất & trang thiết bị phục vụ học tập đầy đủ
10 Không gian học tập tiện nghi, thoải mái
Hệ thống phần mềm/ học trực tuyến hoạt động tốt
D Dịch vụ hỗ trợ sinh viên
Nhà trường hỗ trợ thủ tục hành chính nhanh chóng
Cố vấn học tập nhiệt tình, quan tâm sinh viên
Dịch vụ tư vấn, giải đáp thắc mắc hiệu quả
15 Các hoạt động ngoại khóa, CLB hỗ trợ kỹ năng mềm đa dạng
F Sự hài lòng tổng thể
Tôi hài lòng với trải nghiệm học tập tại trường
Trường đáp ứng được kỳ vọng ban đầu của tôi
Nếu được chọn lại, tôi vẫn chọn trường/ khoa này
Tôi sẵn sàng giới thiệu trường/ khoa cho người khác
Bảng 3.2: Câu hỏi khảo sát
1 Mục đích của bảng câu hỏi
Bảng khảo sát này được thiết kế để đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên đối với chất lượng đào tạo tại khoa/quản lý đào tạo Đây là công cụ thu thập dữ liệu định lượng, sử dụng thang đo Likert 5 mức từ Hoàn toàn không đồng ý đến Rất đồng ý, cho phép thu thập phản hồi một cách chuẩn hóa Kết quả khảo sát giúp nhà trường nắm bắt ý kiến của sinh viên và từ đó có cơ sở để điều chỉnh, cải tiến chương trình học, phương pháp giảng dạy, cơ sở vật chất và các dịch vụ hỗ trợ nhằm nâng cao chất lượng đào tạo.
2 Cấu trúc bảng khảo sát
Bảng gồm 5 nhóm tiêu chí (A–E), với 20 câu hỏi (mục khảo sát).
A Chương trình đào tạo (Câu 1–4)
Quá trình đánh giá nội dung chương trình tập trung vào kiểm tra tính thực tiễn, tính hệ thống và sự cân đối giữa lý thuyết – thực hành, nhằm tăng cường khả năng định hướng nghề nghiệp cho người học Ý nghĩa của quá trình này là đánh giá chất lượng thiết kế chương trình và mức độ phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường lao động, từ đó điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy để đáp ứng tốt hơn các yêu cầu công việc thực tế.
B Chất lượng giảng dạy (Câu 5–8)
Nội dung giảng dạy gồm kiến thức cập nhật, phương pháp giảng dạy đa dạng, kỹ năng truyền đạt hiệu quả và sự công bằng trong đánh giá, nhằm đảm bảo người học nắm bắt kiến thức và phát triển toàn diện Sự kết hợp này giúp liên kết kiến thức với phương pháp giảng dạy và kỹ năng truyền đạt, từ đó tạo điều kiện cho quá trình học tập diễn ra một cách công bằng và minh bạch trong mọi kỳ đánh giá Ý nghĩa của hệ thống này là phản ánh chất lượng đội ngũ giảng viên và mức độ chuyên nghiệp trong giảng dạy.
C Cơ sở vật chất & học liệu (Câu 9–11)
Phòng học, trang thiết bị, thư viện và cơ sở phục vụ thực hành là những thành phần cốt lõi của hạ tầng giáo dục và được xem xét để đánh giá điều kiện vật chất hỗ trợ học tập Việc đầu tư và duy trì các yếu tố này giúp nâng cao chất lượng trải nghiệm học tập của sinh viên, bởi một phòng học hiện đại, trang thiết bị đầy đủ và thư viện phong phú tạo điều kiện tiếp cận kiến thức và thực hành hiệu quả Cơ sở phục vụ thực hành đóng vai trò quan trọng khi cho phép sinh viên rèn luyện kỹ năng thực tế và áp dụng lý thuyết vào thực tế Do đó, điều kiện vật chất có tác động trực tiếp đến trải nghiệm sinh viên, tới sự hài lòng, động lực học tập và kết quả học tập.
D Dịch vụ hỗ trợ sinh viên (C12–15)
Thông tin từ trường, sự hỗ trợ từ các phòng ban, thủ tục hành chính và cơ hội thực tập kết nối doanh nghiệp là những nội dung cốt lõi giúp sinh viên nắm bắt quy trình học tập và gia tăng cơ hội nghề nghiệp Việc cung cấp đầy đủ thông tin và hỗ trợ kịp thời giúp sinh viên tiết kiệm thời gian, thuận lợi thực hiện các thủ tục hành chính và tham gia các chương trình thực tập liên kết với doanh nghiệp Ý nghĩa của dịch vụ hỗ trợ ngoài giờ lên lớp là đánh giá chất lượng và ảnh hưởng trực tiếp đến sự thuận lợi trong học tập cũng như triển vọng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp Kết nối giữa trường, phòng ban và doanh nghiệp thông qua các hoạt động thực tập và thông tin được tối ưu hóa đóng vai trò then chốt cho sự phát triển lâu dài của sinh viên và của hệ sinh thái giáo dục.
E Sự hài lòng tổng thể (Câu 16–19)
Chương trình nhấn mạnh sự tự tin về kiến thức, kỹ năng mềm và hỗ trợ tìm việc, đồng thời đo lường mức độ hài lòng chung của người học nhằm đảm bảo trải nghiệm học tập trọn vẹn Nội dung này giúp đánh giá kết quả cuối cùng của quá trình đào tạo và phản ánh hiệu quả toàn diện của cả hệ thống đào tạo, từ chất lượng nội dung đến sự ứng dụng thực tiễn và khả năng tìm việc làm cho người học.
Thang đo Likert 5 mức: Giúp lượng hóa cảm nhận của sinh viên.
Dữ liệu thu thập được có thể được xử lý bằng các phương pháp thống kê phổ biến như tần suất, trung bình và độ lệch chuẩn, đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha và khám phá cấu trúc dữ liệu thông qua EFA (phân tích nhân tố khám phá) cũng như phân tích hồi quy để rút ra các mối quan hệ Đây là nghiên cứu định lượng, phù hợp với các phân tích dữ liệu trong quản trị, marketing và giáo dục.
4 Ý nghĩa trong môn PTDL Đây là ví dụ điển hình của bảng hỏi khảo sát chính thức trong nghiên cứu khoa học ứng dụng. Thể hiện rõ các bước thiết kế công cụ thu thập dữ liệu:
1 Xác định mục tiêu nghiên cứu (hài lòng sinh viên).
2 Xây dựng nhóm tiêu chí (chương trình đào tạo, chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ sinh viên, sự hài lòng tổng thể)
3.Lựa chọn dạng câu hỏi (Likert).
4 Phân nhóm hợp lý, từ đầu vào (chương trình đào tạo, chất lượng giảng dạy) → quá trình (cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ sinh viên) → đầu ra (sự hài lòng tổng thể).
5 Dễ dàng xử lý thống kê và phân tích.
Bảng khảo sát này đảm bảo tính hệ thống và tính toàn diện khi đánh giá quá trình đào tạo, từ đầu vào gồm chương trình đào tạo và chất lượng giảng dạy, qua giai đoạn quá trình với cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ sinh viên, đến đầu ra thể hiện sự hài lòng tổng thể Đây là một công cụ thu thập dữ liệu định lượng được thiết kế để phù hợp với mục tiêu nghiên cứu trong môn Phương pháp Thu thập Dữ liệu.
5 Lý do chọn thang đo Likert 5 mức
Trong quá trình thiết kế bảng khảo sát, lựa chọn thang đo là một bước quan trọng nhằm bảo đảm dữ liệu thu thập được có độ tin cậy và giá trị sử dụng cao Thang đo không chỉ quyết định cách người trả lời thể hiện quan điểm, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý và phân tích dữ liệu ở các bước tiếp theo Vì vậy, việc cân nhắc chọn loại thang đo phù hợp vừa giúp người tham gia dễ dàng hoàn thành khảo sát, vừa tạo thuận lợi cho nhà nghiên cứu trong quá trình mã hóa và phân tích thống kê Trong nghiên cứu này, thang đo Likert 5 mức được lựa chọn vì đáp ứng tốt cả yêu cầu học thuật lẫn thực tiễn triển khai khảo sát So với thang đo 3 mức, thang 5 mức cho phép phản ánh mức độ đồng ý hay không đồng ý của người trả lời một cách chi tiết và rõ ràng hơn, tránh tình trạng dữ liệu bị đơn giản hóa So với các thang đo dài hơn (7 mức hoặc nhiều hơn), thang 5 mức vẫn giữ được sự cân bằng giữa độ chi tiết và tính dễ sử dụng, phục vụ tốt cả quá trình thu thập và phân tích dữ liệu.
Thang đo Likert 5 mức giúp hạn chế sự phân tán dữ liệu và giảm khó khăn cho người tham gia khi phân biệt các lựa chọn quá gần nhau, đồng thời đảm bảo cân bằng tâm lý với một lựa chọn trung lập duy nhất và hai lựa chọn ở mỗi phía khẳng định – phủ định, từ đó sinh viên có thể thể hiện quan điểm một cách khách quan Riêng với đối tượng khảo sát là sinh viên, thang đo 5 mức đặc biệt phù hợp nhờ tính ngắn gọn, dễ hiểu và tiết kiệm thời gian trả lời, nhưng vẫn bảo đảm độ chi tiết cho phân tích thống kê Thêm vào đó, thang đo này được sử dụng phổ biến trong nhiều nghiên cứu giáo dục và quản trị nên kết quả khảo sát có tính chuẩn hóa và dễ dàng so sánh với các công trình khoa học khác Những lý do trên cho thấy việc lựa chọn thang đo Likert 5 mức là tối ưu cho mục tiêu nghiên cứu.
Tóm lại, bảng khảo sát được thiết kế với cấu trúc rõ ràng, nội dung toàn diện và thang đo Likert
Việc áp dụng thang đo 5 mức hợp lý giúp cân bằng giữa tính khoa học và tính tiện lợi cho thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu Công cụ này không chỉ phản ánh một cách khách quan ý kiến của sinh viên về chất lượng đào tạo mà còn tạo nền tảng tin cậy cho các bước kiểm định thống kê và đề xuất giải pháp cải tiến trong nghiên cứu.
Sau khi hoàn thiện thiết kế bảng khảo sát, bước tiếp theo là thu thập dữ liệu trong quy trình nghiên cứu với mục tiêu đảm bảo tính đại diện của mẫu Cần chọn một mẫu sinh viên có quy mô và cơ cấu phù hợp để đại diện cho tổng thể nghiên cứu Trong quá trình phát phiếu và thu hồi, cần chú trọng yếu tố khách quan và trung thực để hạn chế sai lệch thông tin Dữ liệu thu thập được sẽ tiến hành mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê, phục vụ các bước phân tích nhằm kiểm định độ tin cậy, khám phá nhân tố và rút ra các kết luận có ý nghĩa cho nghiên cứu.