1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Chúng ta không biết gì về bản thân mình, không biết vận Động, cuộc sống, tình cảm và suy nghĩ là gì; chúng ta không biết gì về các yếu tố của vật chất, cũng như mọi thứ khác là gì

20 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 217,37 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trong câu trích nổi tiếng, Voltaire đã viết: “Chúng ta không biết gì về bản thân mình, không biết vận động, cuộc sống, tình cảm và suy nghĩ là gì; chúng ta không biết gì về các yếu tố củ

Trang 1

ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

KHOA KINH TẾ VÀ QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC

BÀI TẬP LỚN MÔN HỌC: TRIẾT HỌC MÁC LÊ-NIN

ĐỀ BÀI: Quan điểm sau đây của Vôn-te đề cập đến phương diện nào của vấn đề

cơ bản của Triết học? Hãy phê phán quan điểm đó

“Chúng ta không biết gì về bản thân mình, không biết vận động, cuộc sống, tình cảm và suy nghĩ là gì; chúng ta không biết gì về các yếu tố của vật chất, cũng như mọi thứ khác là gì; chúng ta là những kẻ mù quáng, đi lại và suy luận một cách

mày mò”

Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thanh Vân

MSV: 11243377 Lớp chuyên ngành: Quản trị nhân lực 66B

Lớp tín chỉ: LLNL1105(224)_53 Giảng viên: TS Nguyễn Chí Thiện

HÀ NỘI - 2025

Trang 2

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU 4

PHẦN NỘI DUNG 5

I Vấn đề cơ bản của triết học và bối cảnh tư tưởng của Voltaire 5

1 Khái quát vấn đề cơ bản của triết học 5

2 Cách giải quyết của triết học theo hai phương diện: bản thể luận và nhận thức luận .5

2.1 Mặt thứ nhất: Bản thể luận 5

2.2 Mặt thứ hai: Nhận thức luận 6

3 Tầm quan trọng của nhận thức luận 6

4 Bối cảnh tư tưởng của Voltaire trong thời kỳ Khai sáng 7

4.1 Những đóng góp quan trọng của Voltaire cho tư tưởng Khai sáng 7

4.2 Ảnh hưởng của Descartes, Locke, Hume đến tư tưởng Voltaire 9

II Tư tưởng hoài nghi trong triết lý của Voltaire 10

1 Khái quát về tư duy triết học của Voltaire 10

2 Phân tích câu trích dẫn 10

3 Tư tưởng hoài nghi về khả năng nhận thức và giới hạn tri thức con người 11

3.1 Nhận thức bị giới hạn bởi công cụ và hoàn cảnh nhận thức 11

3.2 Phản đối “ảo tưởng nhận thức” - niềm tin mù quáng vào tri thức tuyệt đối 11

3.3 Tri thức là quá trình tìm kiếm không ngừng, không phải điểm đến cố định 12

3.4 Từ hoài nghi đến thái độ đạo đức và tri thức tỉnh táo 12

4 Đối thoại triết học và sự mở rộng tư duy phê phán 12

III Phê phán quan điểm của Voltaire 13

1 Điểm mạnh của quan điểm 13

2 Hạn chế và phê phán 13

3 Phân biệt hoài nghi tiêu cực và tích cực 14

4 Quan điểm thay thế - Triết học Mác - Lênin 15

IV Vận dụng quan điểm Voltaire và tư duy hoài nghi vào thực tiễn 15

1 Trong nghiên cứu khoa học 15

2 Trong giáo dục và phát triển tư duy cá nhân 16

3 Trong truyền thông và báo chí 16

4 Trong ra quyết định thực tiễn 16

V Mở rộng và ý nghĩa của vận dụng quan điểm trong bối cảnh hiện đại 17

Trang 3

1 Hoài nghi trong thời đại công nghệ - thông tin 17

2 Hoài nghi và trí tuệ nhân tạo 17

3 Định hướng xây dựng xã hội tri thức 18

PHẦN KẾT LUẬN 18

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 18

Trang 4

LỜI MỞ ĐẦU

Triết học từ lâu đã là nguồn cảm hứng vô tận cho việc khám phá bản chất con người và vũ trụ Trong dòng chảy triết học, một trong những câu hỏi cốt yếu luôn được đặt ra là: "Con người có thể nhận thức thế giới xung quanh đến mức độ nào?" Câu hỏi này không chỉ ảnh hưởng đến lý thuyết trừu tượng mà còn tác động trực tiếp đến cách chúng ta hiểu về chính mình và vai trò của tri thức trong sự phát triển của xã hội

Là một trong những triết gia tiêu biểu của thế kỷ Ánh sáng, Voltaire, với phong cách sắc bén và tư duy độc lập, đã đưa ra một quan điểm hoài nghi mạnh mẽ về khả năng nhận thức của con người Ông khẳng định rằng sự hiểu biết của con người luôn

có giới hạn và đầy mơ hồ Quan điểm của ông không chỉ phản ánh sự giới hạn của tri thức mà còn mở ra một lối suy nghĩ mới về sự không chắc chắn và tư duy phản biện

Trong câu trích nổi tiếng, Voltaire đã viết: “Chúng ta không biết gì về bản thân mình,

không biết vận động, cuộc sống, tình cảm và suy nghĩ là gì; chúng ta không biết gì về các yếu tố của vật chất, cũng như mọi thứ khác là gì; chúng ta là những kẻ mù quáng,

đi lại và suy luận một cách mày mò.” Câu nói này không chỉ thể hiện sâu sắc tinh thần

hoài nghi của ông, mà còn đặt nền tảng cho những suy tư triết học mang tính phản biện

về giới hạn của nhận thức con người

Từ điểm xuất phát đó, bài luận này sẽ đi sâu phân tích quan điểm triết học của Voltaire, đặc biệt trong mối liên hệ với vấn đề cơ bản của triết học - khả năng nhận thức và kiểm chứng chân lý Qua quá trình phân tích, bài viết sẽ làm nổi bật những điểm mạnh trong tư tưởng phản giáo điều, thúc đẩy tư duy phản biện, đồng thời chỉ ra những hạn chế của Voltaire, như xu hướng tuyệt đối hóa sự bất lực của nhận thức hay những mâu thuẫn nội tại trong lập luận của ông Không dừng lại ở phân tích lý thuyết, bài luận cũng sẽ vận dụng tư tưởng hoài nghi của Voltaire vào các bối cảnh thực tiễn đương đại - đặc biệt là trong khoa học, giáo dục và truyền thông - nơi tư duy phản biện đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một xã hội tri thức, minh bạch và dân chủ Trong một thế giới đầy biến động và thông tin sai lệch, sự hoài nghi có định hướng không chỉ cần thiết, mà còn là công cụ không thể thiếu để bảo vệ chân lý

Trang 5

PHẦN NỘI DUNG

I Vấn đề cơ bản của triết học và bối cảnh tư tưởng của Voltaire

1 Khái quát vấn đề cơ bản của triết học

Triết học là một ngành khoa học lý luận nghiên cứu những vấn đề phổ quát và nền tảng nhất về thế giới, con người và vị trí của con người trong thế giới Xuất hiện từ thế

kỷ VIII-VI trước Công nguyên tại các nền văn minh cổ đại như Trung Quốc, Ấn Độ,

Ai Cập và Trung Đông, triết học cổ điển đạt đến trình độ khái quát và hệ thống cao nhất tại Hy Lạp cổ đại - nơi khai sinh những tư tưởng triết học đầu tiên mang tính phản

tư và lý tính

Với tư cách là hệ thống tri thức lý luận chung nhất, triết học không chỉ phản ánh thế giới như một chỉnh thể, mà còn khám phá các quy luật phổ quát chi phối tồn tại và nhận thức Trong cấu trúc khái niệm của triết học, vấn đề cơ bản đóng vai trò trung tâm, làm điểm xuất phát cho việc luận giải các vấn đề khác như bản thể, nhận thức, chân lý, tự do hay đạo đức

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề về mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, giữa vật chất và ý thức, nó là vấn đề cơ bản vì việc giải quyết nó sẽ quyết định cơ sở để giải quyết những vấn đề khác của triết học, điều đó đã được chứng minh trong lịch sử phát triển lâu dài và phức tạp của triết học

2 Cách giải quyết của triết học theo hai phương diện: bản thể luận và nhận thức luận

Vấn đề cơ bản của triết học có thể chia thành hai mặt chính:

2.1 Mặt thứ nhất: Bản thể luận

Vấn đề cơ bản trong bản thể luận xoay quanh câu hỏi: "Giữa ý thức và vật chất, cái nào có trước, cái nào có sau, và cái nào quyết định cái nào?" Đây là câu hỏi nền tảng của triết học về sự tồn tại của vạn vật và sự tương tác giữa vật chất và ý thức

Để giải quyết vấn đề này, triết học chia thành hai trào lưu lớn đối lập nhau là chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

Chủ nghĩa duy vật khẳng định rằng vật chất có trước, ý thức có sau, và vật chất

quyết định ý thức Những nhà triết học theo chủ nghĩa duy vật cho rằng thế giới vật chất là cơ sở tồn tại, còn ý thức là sản phẩm của nó

Trang 6

Ngược lại, chủ nghĩa duy tâm lại khẳng định rằng ý thức có trước, vật chất có sau,

và chính ý thức quyết định vật chất Các nhà triết học duy tâm cho rằng tư duy, ý thức

là yếu tố căn bản, quyết định sự tồn tại của thế giới vật chất

Bên cạnh đó, trong lịch sử triết học còn tồn tại các học thuyết nhị nguyên luận

-cho rằng cả vật chất và ý thức đều có vai trò quan trọng, nhưng thường rơi vào chủ nghĩa duy tâm nhiều hơn là chủ nghĩa duy vật, vì sự nhấn mạnh vào yếu tố tinh thần, ý thức

2.2 Mặt thứ hai: Nhận thức luận

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản trong triết học liên quan đến khả năng nhận thức của con người: "Con người có thể nhận thức được thế giới hay không?"

Triết học về nhận thức được chia thành hai khuynh hướng đối lập là thuyết khả tri luận và thuyết bất khả tri luận

Thuyết khả tri luận khẳng định rằng con người có thể nhận thức được bản chất của

sự vật và hiểu được thế giới xung quanh Theo thuyết này, khả năng nhận thức của con người không chỉ có thể hiểu được hiện tượng bề ngoài mà còn có thể thấu hiểu bản chất của chúng

Thuyết bất khả tri luận lại phủ nhận khả năng nhận thức của con người, cho rằng

không thể biết được bản chất của sự vật Các nhà triết học theo thuyết này tin rằng có những giới hạn trong khả năng nhận thức của con người và bản chất thật sự của sự vật

là điều ngoài tầm hiểu biết

3 Tầm quan trọng của nhận thức luận

Là một mặt cốt lõi của vấn đề cơ bản trong triết học, nhận thức luận giữ vai trò trung tâm trong việc lý giải mối quan hệ giữa con người và thế giới, đồng thời định hướng cho tri thức khoa học và tư duy lý luận

Xác định khả năng và giới hạn của nhận thức con người

Nhận thức luận đặt ra các câu hỏi nền tảng như: Con người có thể biết gì? Tri thức đến từ đâu? Liệu có giới hạn nào trong khả năng tiếp cận sự thật khách quan? Các nhà triết học phân tích vai trò của giác quan, tư duy và lý tính như những công cụ tiếp nhận và xử lý thông tin từ thế giới

Làm rõ bản chất và tính chân lý của tri thức

Một trong những trọng tâm của nhận thức luận là khảo sát liệu tri thức có phải

là sự phản ánh trung thực của hiện thực khách quan hay không Đồng thời, nó cung cấp tiêu chí để phân biệt tri thức đúng đắn với sai lầm, xác thực với ngụy tạo

Trang 7

Liên kết với các ngành triết học khác

Nhận thức luận có mối quan hệ mật thiết với bản thể luận (ontology) và luận lý học (logic) Những quan điểm về khả năng nhận thức thường đi đôi với lập trường bản thể về tồn tại - ví dụ, chủ nghĩa duy vật biện chứng xem tri thức là phản ánh hiện thực, trong khi các học thuyết hoài nghi hoặc duy tâm đặt dấu hỏi về sự tồn tại của một thực tại khách quan độc lập với nhận thức

Ứng dụng trong khoa học và thực tiễn

Triết học nhận thức không chỉ là lý thuyết trừu tượng mà còn định hướng cho phương pháp luận khoa học Các tiêu chuẩn như kiểm chứng thực nghiệm, tính phản nghiệm, logic suy diễn hay quy nạp đều bắt nguồn từ nền tảng nhận thức luận Ngoài

ra, nó còn giúp các nhà khoa học và cá nhân nhận biết được những thành kiến, sai lệch

và yếu tố phi lý trí ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm tri thức

Nền tảng của tư duy phản biện và tự nhận thức

Việc nhận thức được giới hạn và khả năng nhận thức của chính mình là điều kiện tiên quyết để hình thành tư duy phản biện, đặt nền móng cho năng lực phán đoán độc lập, ra quyết định có cơ sở, cũng như phát triển nhân cách tri thức trong bối cảnh

xã hội phức tạp và nhiều luồng thông tin

4 Bối cảnh tư tưởng của Voltaire trong thời kỳ Khai sáng

4.1 Những đóng góp quan trọng của Voltaire cho tư tưởng Khai sáng

4.1.1 Phê phán giáo điều tôn giáo

Một trong những lập trường nổi tiếng nhất của Voltaire là lời chỉ trích của ông đối với giáo điều tôn giáo và tôn giáo có tổ chức, đặc biệt là Giáo hội Công giáo Câu

nói nổi tiếng của ông, “Écrasez l'infâme” (“Đập tan thứ đáng xấu hổ”), ám chỉ mong

muốn phá bỏ quyền lực tham nhũng và áp bức của Giáo hội, mà ông coi là trở ngại đối với tự do trí tuệ và tiến bộ xã hội Voltaire không phủ nhận sự tồn tại của một quyền lực cao hơn, vì ông tự nhận mình là người theo thuyết hữu thần, tin vào một đấng sáng tạo không can thiệp vào công việc của con người Tuy nhiên, ông kiên quyết phản đối cách tôn giáo có tổ chức được sử dụng để kiểm soát xã hội và hạn chế tư tưởng tự do

Những lời chỉ trích tôn giáo của Voltaire đã góp phần vào sự thế tục hóa tư tưởng xã hội, đây là một đặc điểm chính của xã hội học hiện đại Ông lập luận rằng các thể chế xã hội, bao gồm cả các thể chế tôn giáo, nên chịu sự phân tích hợp lý giống như bất kỳ sáng tạo nào khác của con người Sự hoài nghi về thẩm quyền tôn giáo này

đã truyền cảm hứng cho các nhà xã hội học tương lai nghiên cứu tôn giáo không phải

Trang 8

như một chân lý không thể nghi ngờ mà như một thể chế xã hội ảnh hưởng đến hành vi

và cấu trúc xã hội của con người

4.1.2 Vận động cho quyền tự do dân sự

Voltaire là người ủng hộ nhiệt thành cho các quyền tự do dân sự, đặc biệt là quyền tự do ngôn luận và tự do tôn giáo Trong nhiều bài luận, tập sách nhỏ và vở kịch của mình, ông đã ủng hộ ý tưởng rằng mọi cá nhân nên được tự do bày tỏ suy nghĩ của mình mà không sợ bị đàn áp Việc ông bảo vệ quyền bất đồng chính kiến, ngay cả khi

nó không được ưa chuộng hoặc nguy hiểm, đã đặt nền tảng trí tuệ cho các cuộc thảo luận sau này về quyền con người và vai trò của nhà nước trong việc bảo vệ các quyền

tự do cá nhân

Tác phẩm của Voltaire thách thức chủ nghĩa độc đoán và khuyến khích việc xem xét một cách phê phán về cách thức các thể chế - cho dù đó là chính phủ, nhà thờ hay hệ thống xã hội - kiểm soát hay hạn chế quyền tự do của con người Sự khẳng định của ông rằng các cá nhân có quyền chất vấn thẩm quyền đã giúp tạo tiền đề cho sự phát triển của các lý thuyết về quyền lực, kiểm soát xã hội và kháng cự

4.1.3 Phê phán chế độ quân chủ chuyên chế

Trong suốt cuộc đời mình, Voltaire đã chứng kiến sự bất công của chế độ quân chủ chuyên chế, nơi các vị vua và nữ hoàng nắm giữ quyền lực gần như không bị kiểm soát đối với thần dân của họ Ông chỉ trích những người cai trị này vì sự lạm dụng của họ và thúc đẩy các cải cách nhằm hạn chế quyền lực của họ Mặc dù ông không phải là người ủng hộ nền dân chủ theo cách chúng ta hiểu ngày nay, nhưng ông đã ủng hộ chế độ quân chủ lập hiến và ý tưởng rằng chính phủ nên phục vụ người dân thay vì áp bức họ

Những lời chỉ trích chính trị của Voltaire đã đóng góp vào tư tưởng xã hội học bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của động lực quyền lực trong xã hội Các bài viết của ông về sự áp bức chính trị, đặc biệt là trong các tác phẩm

như Candide và Letters on the English , chỉ ra những cách mà các cấu trúc phân cấp,

dù là chính trị hay tôn giáo, duy trì bất bình đẳng xã hội Xã hội học hiện đại tiếp tục khám phá những chủ đề này, đặc biệt là trong các nghiên cứu về xã hội học chính trị

và phân tầng xã hội

4.1.4 Sự tìm hiểu hợp lý và việc theo đuổi kiến thức

Voltaire là người tin tưởng mạnh mẽ vào sức mạnh của lý trí và sự tìm tòi trí tuệ Ông ủng hộ việc sử dụng các phương pháp khoa học và thực nghiệm để hiểu thế giới thay vì dựa vào mê tín, truyền thống hoặc thẩm quyền Cam kết này đối với tư duy lý trí là một dấu hiệu đặc trưng của Khai sáng và là tiền thân của các phương pháp tiếp cận khoa học sau này trở thành trọng tâm của nghiên cứu xã hội học

Trang 9

Trong xã hội học, việc tìm hiểu hợp lý là nền tảng để hiểu xã hội loài người Sự khăng khăng của Voltaire trong việc đặt câu hỏi về mọi thứ, bao gồm các chuẩn mực

và thể chế xã hội, phù hợp với phương pháp xã hội học là xem xét một cách phê phán các hiện tượng xã hội Niềm tin của ông vào sự tiến bộ thông qua kiến thức cũng cộng hưởng với sự tập trung của xã hội học vào sự thay đổi xã hội và tiềm năng để xã hội tiến hóa và cải thiện theo thời gian

4.2 Ảnh hưởng của Descartes, Locke, Hume đến tư tưởng Voltaire

Ảnh hưởng lớn nhất của Descartes đối với Voltaire chính là phương pháp hoài nghi

có hệ thống và việc đề cao lý trí như là công cụ tối thượng trong việc nhận thức và phân

tích thế giới Descartes khẳng định rằng chỉ có lý trí mới có thể dẫn đến tri thức chắc chắn, điều này phù hợp với cách mà Voltaire phê phán các thể chế tôn giáo và chính trị Voltaire đã vận dụng triết lý này khi chỉ trích sự mê tín và những lý thuyết không có

căn cứ Tư tưởng này thể hiện rõ qua các tác phẩm của ông như Candide, trong đó

Voltaire sử dụng sự châm biếm và lý trí để chỉ trích các lý thuyết về thế giới không thực tế, đặc biệt là sự mù quáng trong tôn giáo và chính trị

Locke có ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm về quyền tự do cá nhân và nhà

nước hợp hiến của Voltaire Locke đã phát triển lý thuyết về quyền tự nhiên của con

người và chế độ chính phủ đại diện, điều này đã được Voltaire vận dụng mạnh mẽ

trong việc phê phán các chế độ quân chủ chuyên chế Voltaire ủng hộ quyền tự do

ngôn luận và tự do tôn giáo, những giá trị này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết của

Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn giữa Voltaire và Locke là Voltaire không đồng tình hoàn toàn với lý thuyết về chế độ quân chủ của Locke Trong khi Locke có phần khoan dung đối với chế độ quân chủ tuyệt đối, Voltaire lại cho rằng nhà nước cần phải có sự giám sát và điều chỉnh bởi người dân để bảo vệ quyền tự do cá nhân

Hume có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng của Voltaire về hoài nghi tôn giáo và phê

phán những lý thuyết không có cơ sở khoa học Hume nhấn mạnh rằng mọi tri thức

đều bắt nguồn từ kinh nghiệm và cảm giác, và ông cũng nghi ngờ sự tồn tại của các nguyên lý tuyệt đối Tư tưởng này đã được Voltaire tiếp thu và phát triển, đặc biệt trong việc chỉ trích sự mê tín và các lý thuyết tôn giáo không có căn cứ

Voltaire đã chia sẻ quan điểm với Hume rằng tôn giáo và mê tín có thể kìm hãm

sự tiến bộ xã hội, và ông sử dụng phương pháp hoài nghi của Hume để phê phán

những lý thuyết không hợp lý và thiếu khoa học trong các hệ thống tôn giáo và chính trị

Trang 10

Từ những ảnh hưởng đó, có thể thấy Voltaire đã kế thừa và tổng hợp tinh hoa triết học của Descartes, Locke và Hume để xây dựng một lập trường Khai sáng đặc trưng: đề cao lý trí, tự do cá nhân và tinh thần phản biện nhằm hướng đến một xã hội tiến bộ và nhân văn hơn

II Tư tưởng hoài nghi trong triết lý của Voltaire

1 Khái quát về tư duy triết học của Voltaire

Voltaire là nhà tư tưởng tiên phong của thời kỳ Khai sáng ở thế kỷ XVIII Ông

đã đóng góp to lớn vào việc phá bỏ những khuôn mẫu tư duy siêu hình và giáo điều của triết học trung cổ Trong tuyên bố nổi tiếng: “Chúng ta là những kẻ mù quáng, đi lại và suy luận một cách mày mò”, Voltaire bộc lộ sự nghi ngờ sâu sắc đối với khả năng nhận thức toàn diện của con người Theo ông, chúng ta không biết gì về bản thân,

về vật chất hay về tư duy - mọi tri thức đều bị giới hạn

Khác với chủ nghĩa bản thể luận truyền thống, vốn nhấn mạnh tính bất biến và tuyệt đối của thực tại, Voltaire nhấn mạnh tính không chắc chắn, tính tương đối và biến đổi của thế giới Với ông, nhận thức con người không phải là sự phản ánh chính xác hiện thực mà là quá trình dò dẫm đầy giới hạn Trong khi Descartes xây dựng lập luận

trong Luận về phương pháp (Discours de la méthode) rằng “Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại” (Cogito, ergo sum), tức lý tính là nền tảng tuyệt đối cho tri thức, Voltaire lại xem lý

tính là công cụ để nghi ngờ và kiểm nghiệm, chứ không phải chân lý tối cao Ông cảnh báo về tính kiêu ngạo của lý trí khi cho rằng nó có thể nắm bắt được toàn bộ thực tại

2 Phân tích câu trích dẫn

“Chúng ta không biết gì về bản thân mình, không biết vận động, cuộc sống, tình cảm và suy nghĩ là gì; chúng ta không biết gì về các yếu tố của vật chất, cũng như mọi thứ khác là gì; chúng ta là những kẻ mù quáng, đi lại và suy luận một cách mày mò.”

Câu trích dẫn này phản ánh rõ nét tinh thần hoài nghi nhận thức luận của Voltaire -một đặc điểm tiêu biểu của triết học Khai sáng Ông không phủ nhận hoàn toàn năng lực nhận thức của con người, nhưng nhấn mạnh sự giới hạn và bấp bênh của tri thức con người khi đối diện với bản chất của tồn tại

"Chúng ta không biết gì về bản thân mình": Đây là lời tự vấn sâu sắc về chính

chủ thể nhận thức Voltaire hoài nghi liệu con người có thực sự hiểu được mình là ai, bản chất của tư duy, cảm xúc và nhận thức từ đâu đến

Ngày đăng: 08/10/2025, 22:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w