1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Khai phá dữ liệu xu hướng sử dụng Ứng dụng ví Điện tử momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến

106 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 106
Dung lượng 4,46 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ MOMO (8)
    • 1.1. Khái quát về MoMo (8)
    • 1.2. Những tiện ích khi sử dụng MoMo so với ngân hàng truyền thống (9)
    • CHƯƠNG 2 THU THẬP DỮ LIỆU (10)
      • 2.1. Đối tượng nghiên cứu (10)
      • 2.2. Phạm vi nghiên cứu (10)
      • 2.3. Câu hỏi nghiên cứu (10)
      • 2.4. Phương pháp nghiên cứu (10)
      • 2.5. Phương pháp phân tích dữ liệu (11)
      • 2.6. Mô hình nghiên cứu (13)
      • 2.7. Mẫu khảo sát (13)
    • CHƯƠNG 3 TRIỂN KHAI DỮ LIỆU VỚI SPSS (19)
      • 3.1. Thống kê mô tả (19)
        • 3.1.1. Thống kê tần số (19)
        • 3.1.2. Thống kê trung bình (29)
        • 3.1.3. Trực quan hóa bằng Power BI (34)
      • 3.2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (34)
        • 3.2.1. Tính bảo mật (35)
        • 3.2.2. Tính hữu ích (35)
        • 3.2.3. Tính dễ sử dụng (36)
        • 3.2.4. Yếu tố lòng tin (37)
        • 3.2.5. Tính giải trí (37)
        • 3.2.6. Đánh giá nhân tố chủ quan (38)
        • 3.2.7. Đánh giá ý định hành vi (38)
      • 3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (39)
      • 3.4. Phân tích tương quan Pearson (56)
      • 3.5. Hồi quy tuyến tính (59)
        • 3.5.1. Đánh giá độ phù hợp của mô hình (59)
        • 3.5.2. Kiểm định độ phù hợp của mô hình (60)
        • 3.5.3. Ý nghĩa các hệ số hồi quy riêng trong mô hình (60)
        • 3.5.4. Kiểm định phân phối chuẩn (62)
        • 3.5.5. Kiểm định tính độc lập giữa các biến độc lập (63)
    • CHƯƠNG 4: CÂY QUYẾT ĐỊNH (65)
      • 4.1. Xây dựng cây quyết định bằng Gini (65)
        • 4.1.1. Vẽ cây quyết định (5)
        • 4.1.2. Test cây quyết định và xây dựng Confusion Matrix (5)
      • 4.2. Xây cây quyết định bằng python (91)
      • 4.3. Xây cây bằng thuật toán J48 trong Weka (94)
      • 4.4. Phát triển bài toán cây quyết định bằng mô hình Random Forest trong bài toán dự báo. 96 1. Cơ sở lý thuyết (97)
        • 4.4.2. Xây dựng thuật toán random forest bằng python (97)
        • 4.4.3. Chứng minh (99)
      • 4.4. Tổng kết bài toán bằng Visualize (101)
    • CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ (102)
      • 5.1. Đánh giá chung ............................................................................................. 101 5.2. Giải pháp 102 (102)

Nội dung

Nhận thức được sự quan trọng của vấn đề trên nhóm 1 chúng em đã lựa chọn đề tài “Khai phá dữ liệu xu hướng sử dụng ví điện tử MoMo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến”.. 6 cái nhìn

TỔNG QUAN VỀ MOMO

Khái quát về MoMo

Một phần của Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến (M_Service), MoMo hoạt động chính trong lĩnh vực thanh toán trên di động dưới thương hiệu MoMo và đã được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép cung cấp dịch vụ Ví điện tử và dịch vụ chuyển tiền, thu hộ/ chi hộ; năm 2021, MoMo từ ví điện tử số 1 Việt Nam đã vươn lên thành Siêu ứng dụng số 1 Việt Nam và hiện là đơn vị dẫn đầu tại Việt Nam trong việc cung cấp ví điện tử trên di động, dịch vụ chuyển tiền mặt tại điểm giao dịch (OTC) và nền tảng thanh toán; thông qua các hợp tác chiến lược với các ngân hàng và tổ chức tài chính, MoMo đóng vai trò cầu nối đưa dịch vụ tài chính và thanh toán đến người dân Việt Nam, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa; tính đến nay, công ty đã thực hiện hàng chục triệu giao dịch cho khách hàng và cộng đồng người dùng của MoMo ngày càng mở rộng.

MoMo là ví điện tử trên điện thoại thông minh có mặt trên iOS và Android, với hơn 50 triệu người dùng tin tưởng Là nền tảng thanh toán di động, MoMo thúc đẩy kinh tế không tiền mặt và mang đến trải nghiệm thanh toán một chạm (One Touch Payment) với hàng trăm tiện ích dịch vụ như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, mua vé máy bay, vé xe lửa, vé xem phim, thu-chi hộ và thương mại di động.

Ví MoMo hiện đã liên kết trực tiếp với hơn 40 ngân hàng, cho phép người dùng thanh toán tiện ích hàng ngày như điện, nước, internet và truyền hình cáp; mua vé máy bay, vé xe, vé tàu; mua vé xem phim tại các rạp; đặt dịch vụ giúp việc; mua hoa tươi; đóng vay trả góp của các công ty tài chính, hoặc thanh toán tại các điểm chấp nhận thanh toán như Gongcha, The Coffee House, Circle K, Ministop và nhiều đối tác khác.

MoMo hiện đang đáp ứng bộ tiêu chuẩn bảo mật khắt khe nhất trong ngành tài chính ngân hàng quốc tế với chứng chỉ PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) do PCI Security Standards Council thiết lập, là tổ chức gồm các thành viên Visa, MasterCard, American Express, Discover Financial Services và JCB International Tại Việt Nam, MoMo là đơn vị ví điện tử đầu tiên có chứng chỉ mức độ cao nhất là PCI DSS Level 1, khẳng định cam kết bảo vệ dữ liệu thanh toán và an toàn cho người dùng Chuẩn PCI DSS này yêu cầu các biện pháp kiểm soát và quản lý rủi ro nghiêm ngặt, giúp tăng cường niềm tin của người dùng và đối tác khi giao dịch qua MoMo.

Ví MoMo áp dụng các công nghệ xác thực tiên tiến như: Xác thực hai lớp; Xác thực

Xác thực sinh trắc học được mở rộng với vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt giúp đăng nhập nhanh chóng và an toàn Ứng dụng sẽ tự động khóa khi thời gian sử dụng vượt quá giới hạn, ngăn chặn truy cập trái phép nếu người dùng quên đăng xuất Dữ liệu được bảo vệ khi truyền tải bằng chuẩn SSL/TLS, đảm bảo đường truyền an toàn cho mọi giao dịch và giao tiếp Hơn nữa, số thẻ thanh toán được mã hóa thông qua công nghệ Tokenization, giảm thiểu rủi ro lộ thông tin nhạy cảm và tăng cường bảo mật thanh toán.

Những tiện ích khi sử dụng MoMo so với ngân hàng truyền thống

Ví MoMo mang lại nhiều tiện ích vượt trội so với ngân hàng truyền thống, khi người dùng chỉ cần một điện thoại có kết nối internet để thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến và chuyển tiền mà không cần đến ngân hàng Các giao dịch trên ví MoMo được xử lý nhanh, giúp tiết kiệm thời gian và mang lại trải nghiệm thanh toán tiện lợi cho người dùng.

MoMo thường xuyên tung ra các chương trình khuyến mãi, hoàn tiền và ưu đãi hấp dẫn dành riêng cho người dùng, giúp tiết kiệm chi phí thanh toán và tăng giá trị mỗi giao dịch Những ưu đãi này không chỉ khiến người dùng chọn MoMo làm phương thức thanh toán chính mà còn nâng cao trải nghiệm mua sắm trên ví điện tử Đây là lợi thế cạnh tranh nổi bật của MoMo so với các dịch vụ ngân hàng truyền thống, vốn khó cạnh tranh về mức ưu đãi và cashback.

Về bảo mật, MoMo tích hợp các công nghệ hiện đại như mã PIN, xác thực vân tay hoặc khuôn mặt để bảo vệ tài khoản người dùng an toàn, giúp người dùng thực hiện các giao dịch tài chính trên ứng dụng MoMo mà không lo ngại về rủi ro mất mát Nhờ đó, MoMo mang lại sự yên tâm và tin tưởng cho người dùng khi giao dịch, đồng thời tăng cường sự an toàn cho tài khoản và thông tin cá nhân.

MoMo là ví điện tử đồng thời là nền tảng cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính, cho phép thanh toán hóa đơn hàng ngày và mua sắm trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử hàng đầu Ngoài ra, người dùng có thể dễ dàng đặt vé máy bay, vé xem phim, khách sạn và nhiều dịch vụ khác ngay trên một nền tảng duy nhất Sự tiện lợi và đa dạng của hệ sinh thái thanh toán MoMo đã thay đổi hành vi tiêu dùng ở Việt Nam, đáp ứng hầu hết nhu cầu của người dùng và thúc đẩy thói quen thanh toán điện tử ngày càng phổ biến.

MoMo có tiện ích hoạt động 24/7, cho phép người dùng thực hiện giao dịch bất cứ khi nào mà không bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng Tiện ích này rất hữu ích cho những người cần thực hiện giao dịch ngoài giờ hành chính, mang lại sự linh hoạt và tiết kiệm thời gian cho quản lý tài chính cá nhân.

MoMo liên kết với nhiều ngân hàng và đối tác, cho phép người dùng thanh toán hầu hết các loại hóa đơn, mua sắm online và thực hiện các giao dịch tài chính một cách tiện lợi Trải nghiệm thanh toán liền mạch và dễ dàng này giúp MoMo trở thành lựa chọn ưu việt so với các dịch vụ ngân hàng truyền thống.

THU THẬP DỮ LIỆU

- Người sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo

- Không gian: trên địa bàn Hà Nội

- Thời gian: từ tháng 8/2024 đến 9/2024

Câu hỏi 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến?

1 Tính hữu ích có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến không?

2 Tính dễ sử dụng có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến không?

3 Tính bảo mật có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến không?

4 Ý định hành vi có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến không?

5 Yếu tố lòng tin có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ví điện tử Mo Mo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến không?

6 Tính giải trí có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến không?

7 Bản thân người sử dụng sẽ tiếp tục sử dụng ứng dụng hay không?

Đề bài này tìm hiểu mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến Bài viết sẽ phân tích các yếu tố như tiện ích và sự thuận tiện khi sử dụng, bảo mật và niềm tin của người dùng, chi phí giao dịch và khuyến mãi, mức độ tích hợp của MoMo với ngân hàng và các nền tảng thanh toán khác, cùng với chất lượng dịch vụ và độ ổn định của hệ thống, nhằm xác định tác động của từng yếu tố lên hành vi thanh toán và tần suất sử dụng MoMo cho giao dịch trực tuyến Kết quả kỳ vọng là nhận diện được nhóm nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất và đề xuất các hướng tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, tăng trưởng người dùng và sự phổ biến của ví điện tử MoMo trên kênh thanh toán trực tuyến.

Câu hỏi 3: Nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến?

Phương pháp thu thập dữ liệu của nghiên cứu được thực hiện bằng hai hình thức phiếu điều tra khảo sát: phát trực tiếp cho đối tượng tham gia và gửi bảng câu hỏi qua các kênh khác nhau (email hoặc liên kết trực tuyến) để trả lời từ xa Việc kết hợp giữa phiếu được phát trực tiếp và bảng câu hỏi gửi đi giúp nâng cao tỉ lệ trả lời, tăng tính đại diện của mẫu và đảm bảo sự chính xác của dữ liệu thu thập được.

10 online với các câu hỏi có thang đo cấp bậc Likert với 05 điểm và mức độ đồng ý tăng dần từ 1 đến 5

- Phương pháp chọn mẫu có điều kiện để khảo sát những đối tượng là khách hàng đang sử dụng ứng dụng MoMo

- Nhóm nghiên cứu sử dụng hai phương pháp nghiên cứu chính là phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng Trong đó:

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thu thập dữ liệu, tổng hợp và đánh giá tài liệu liên quan, tham khảo các thang đo và tiến hành phỏng vấn nhằm tạo ra những kết luận phù hợp và có giá trị cho nghiên cứu.

Nghiên cứu định lượng được thực hiện bằng cách thu thập dữ liệu từ các phiếu khảo sát và được xử lý bằng phần mềm SPSS 2020 và AMOS để phân tích bằng các kỹ thuật thống kê như thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm phát hiện các yếu tố, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để xác nhận cấu trúc nhân tố, và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá các mối quan hệ giữa các biến.

2.5 Phương pháp phân tích dữ liệu a Thu thập dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ nhiều nguồn nhằm nắm bắt sâu sắc hành vi và nhu cầu của người dùng Momo, gồm khảo sát qua bảng câu hỏi trực tuyến, phỏng vấn người dùng Momo và phỏng vấn tại các cộng đồng người dùng Momo trên Facebook và Messenger.

Xử lý và làm sạch dữ liệu

 Sau khi thu thập dữ liệu, làm sạch dữ liệu bằng cách loại bỏ các dữ liệu lỗi, không hợp lệ

Để đảm bảo dữ liệu được quản lý hiệu quả, tiến hành mã hóa các thông tin cần thiết trong bảng trả lời, sau đó nhập liệu và phân tích dữ liệu bằng các công cụ phổ biến như SPSS, Excel hoặc Python; bước tiếp theo là thực hiện phân tích mô tả nhằm tổng hợp các đặc điểm chính của dữ liệu, nhận diện xu hướng và biến động, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quan và hỗ trợ diễn giải kết quả nghiên cứu Quá trình mã hóa và nhập liệu có hệ thống giúp tăng độ tin cậy của phân tích và tối ưu hóa quy trình xử lý dữ liệu bằng các phần mềm phân tích, đảm bảo phân tích mô tả phản ánh đúng thực tế dữ liệu thu thập được.

 Thống kê tần số: Phân tích tần suất sử dụng ví Momo, các đặc điểm người dùng như giới tính, độ tuổi, tần suất giao dịch

Trực quan hóa dữ liệu bằng các công cụ như Tableau hoặc Power BI giúp biểu diễn xu hướng và tần suất giao dịch qua biểu đồ trực quan, cho phép người đọc nhanh chóng nắm bắt diễn biến thị trường và hành vi giao dịch Đồng thời, đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha cho thấy mức độ nhất quán giữa các câu hỏi trong thang đo và đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu thu được cho quá trình phân tích.

Để đánh giá độ tin cậy của các thang đo liên quan đến ví Momo, như tính dễ sử dụng, tiện lợi, bảo mật và sự hài lòng của người dùng, bài viết này áp dụng hệ số Cronbach's Alpha nhằm ước lượng mức độ đồng nhất nội tại của từng thang đo Việc kiểm tra Cronbach's Alpha giúp xác nhận rằng các câu hỏi trong mỗi thang đo đo lường cùng một khía cạnh và cho biết mức độ tin cậy tổng thể của dữ liệu thu được Tiếp theo, Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) được thực hiện nhằm khám phá cấu trúc yếu tố tiềm ẩn, xác định số lượng và đặc trưng của các yếu tố liên quan đến trải nghiệm sử dụng ví Momo như khả năng sử dụng, tiện lợi, bảo mật và sự hài lòng Sự kết hợp giữa Cronbach's Alpha và EFA cho phép tối ưu hóa thang đo, tăng cường độ tin cậy và hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng đối với ví Momo.

Để làm rõ động lực người dùng khi quyết định sử dụng ví Momo, bài viết đề xuất sử dụng phương pháp phân tích khám phá yếu tố (EFA) nhằm đánh giá mức độ liên kết giữa các yếu tố tác động như tính bảo mật, sự tiện lợi, khả năng tiếp cận và chi phí Kết quả từ EFA cho thấy các yếu tố này có sự tương tác chặt chẽ và gộp thành các yếu tố thành phần có ý nghĩa, từ đó cung cấp một mô hình giải thích hành vi người dùng chính xác hơn và hỗ trợ tối ưu hóa chiến lược tiếp thị, cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường niềm tin vào ví điện tử Momo Nhờ đánh giá này, nhà quản trị có thể xác định trọng số ảnh hưởng của từng yếu tố đối với quyết định sử dụng ví, đồng thời làm cơ sở cho việc phát triển sản phẩm, quản trị rủi ro về bảo mật và tối ưu hóa chi phí để nâng cao khả năng tiếp cận.

 Phân tích các nhân tố này để rút ra những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến người dùng e Phân tích tương quan Pearson

Trong nghiên cứu này, chúng ta kiểm tra mối tương quan giữa các biến như độ tuổi và tần suất sử dụng ví Momo với mức độ hài lòng của người dùng, nhằm xác định những yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng Phân tích tương quan được thực hiện để đánh giá mức độ liên hệ giữa độ tuổi, tần suất sử dụng ví Momo và mức độ hài lòng, từ đó làm rõ vai trò của từng biến trong hành vi người dùng Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả f Xây dựng mô hình hồi quy sẽ được tiến hành nhằm dự đoán mức độ hài lòng dựa trên các biến độc lập như độ tuổi và tần suất sử dụng ví Momo, có thể bổ sung thêm biến kiểm soát để cải thiện độ chính xác Kết quả từ phân tích tương quan và mô hình hồi quy sẽ cung cấp các gợi ý thực tiễn cho cải thiện trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa hiệu quả của ví Momo.

Để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố như tính tiện lợi, bảo mật và khả năng tiếp cận với xu hướng sử dụng ví Momo trong thanh toán trực tuyến, bài viết áp dụng hồi quy bội nhằm ước lượng tác động của từng biến độc lập lên hành vi thanh toán và mức độ chấp nhận ví Momo của người dùng Đồng thời, cây quyết định được sử dụng để khám phá các ngưỡng và nhóm người dùng có mức độ chấp nhận cao hoặc thấp, từ đó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng tương tác Kết quả từ cả hai phương pháp sẽ cung cấp nền tảng cho chiến lược tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, tăng tính tiện lợi, bảo mật và khả năng tiếp cận trong thanh toán trực tuyến qua ví Momo, đồng thời hỗ trợ các quyết định liên quan đến tiếp thị và cải tiến sản phẩm.

Để phân tích hành vi tiếp tục sử dụng ví Momo, bài viết đề xuất áp dụng các thuật toán ID3 hoặc J48 để xây dựng một cây quyết định dựa trên các thuộc tính then chốt như tần suất sử dụng, lý do sử dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì hay dừng sử dụng Việc diễn giải và so sánh các nhánh của cây sẽ làm rõ các yếu tố tác động mạnh nhất đến hành vi người dùng, từ đó cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên quyết định duy trì hay bỏ qua ứng dụng Bên cạnh đó, chúng ta cần xem xét các yếu tố quan trọng như mức độ tiện lợi, chi phí, độ tin cậy của giao dịch, khuyến mãi và chất lượng dịch vụ khách hàng, nhằm hiểu rõ cách chúng ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng Momo theo từng nhóm người dùng Kết luận và kiến nghị sẽ nêu bật các nhánh quyết định có ảnh hưởng lớn nhất và đề xuất cải tiến chức năng, tối ưu hóa chương trình khuyến mãi và nâng cao chất lượng dịch vụ để tăng tỷ lệ duy trì người dùng, đồng thời đề xuất các biện pháp kiểm tra và cập nhật mô hình định kỳ để đảm bảo tính khách quan của phân tích.

 Tổng hợp các kết quả phân tích để đưa ra những kết luận về xu hướng sử dụng ví Momo

 Đưa ra các đề xuất cải tiến cho dịch vụ ví điện tử nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng

Các giả thuyết nghiên cứu được đưa ra:

H1: Tính bảo mật có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử Momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến

H2: Tính hữu ích có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử Momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến

H3: Tính dễ sử dụng có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử

Momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến

H4: Tính giải trí có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử Momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến

H5: Nhân tố chủ quan có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử

Momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến

H6: Nhân tố ý định hành vi có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử Momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến

H7: Yếu tố lòng tin có ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử

Momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến

Câu hỏi khảo sát người sử dụng

Anh chị đã từng sử dụng ứng dụng ví điện tử Momo hay chưa?

Câu hỏi khảo sát chung

Giới tính của anh/chị?

 Nữ Độ tuổi của anh chị nằm trong khoảng

Công việc hiện tại của anh chị?

Mức thu nhập của anh chị?

Tần suất anh/chị sử dụng ví Momo cho các giao dịch thanh toán trực tuyến?

Anh/chị đánh giá như thế nào về tốc độ giao dịch khi sử dụng Momo?

Anh chị sử dụng Momo với mục đích gì ? (Câu hỏi nhiều lựa chọn)

 Chuyển khoản liên ngân hàng

 Giải trí, kiếm quà tặng

Anh/ chị thường sử dụng Momo để thực hiện giao dịch nào nhiều nhất ? (Câu hỏi nhiều lựa chọn)

 Chuyển khoản liên ngân hàng

 Giải trí, kiếm quà tặng

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định của anh/chị khi lựa chọn một ứng dụng ví điện tử? (Câu hỏi nhiều lựa chọn)

Anh/chị đã từng sử dụng những tính năng nào của Momo? (Câu hỏi nhiều lựa chọn)

 Nạp tiền điện thoại, data

 Mua sắm trực tuyến (Bao gồm cả mua vé xem phim, tàu, xe, đặt phòng )

 Thanh toán các dịch vụ khác (dịch vụ công, đóng học phí, mua bảo hiểm…) Đánh giá mức độ

Xin vui lòng cho biết mức độ đồng ý của anh/chị với các phát biểu về xu hướng sử dụng ứng dụng ví điện tử MoMo cho các giao dịch thanh toán trực tuyến, được đánh giá theo thang đo từ 1 đến 5 với mức độ tăng dần Vui lòng tích vào ô tương ứng với lựa chọn của anh/chị.

Mục Nội dung Mức độ đồng ý

BM1 Tôi tin tưởng vào tính bảo mật thông tin cá nhân khi sử dụng MoMo

BM2 Tôi cảm thấy an tâm khi thực hiện các giao dịch tài chính trên MoMo

Tôi cho rằng MoMo có các biện pháp bảo mật thông tin người dùng hiệu quả

BM4 Tôi không lo lắng về việc thông tin cá nhân của tôi

16 bị rò rỉ khi sử dụng

BM5 Tôi chưa từng gặp phải vấn đề về bảo mật khi sử dụng MoMo

MoMo giúp tôi tiết kiệm thời gian khi thực hiện các giao dịch

MoMo đáp ứng đầy đủ nhu cầu thanh toán của tôi

HI3 MoMo giúp tôi quản lý chi tiêu hiệu quả hơn

Tôi thường xuyên sử dụng MoMo để thanh toán các hóa đơn hàng ngày

HI5 MoMo giúp tôi dễ dàng mua sắm trực tuyến

SD1 Giao diện của ứng dụng

MoMo dễ nhìn và trực quan

SD2 Tôi có thể dễ dàng tìm kiếm các tính năng trên ứng dụng MoMo

SD3 Các tính năng của MoMo dễ sử dụng

SD4 Tôi không gặp khó khăn khi sử dụng MoMo

Tôi thích giao diện của

MoMo so với các ứng dụng ví điện tử khác

Tôi không cần phải lo lắng về việc mất tiền trong ví điện tử MoMo

Tôi không sợ về việc bị lừa đảo khi sử dụng

Tôi tin tưởng vào độ an toàn của dịch vụ thanh toán bằng ví MoMo

Tôi tin tưởng vào độ an toàn của dịch vụ thanh toán bằng ví MoMo

Tôi an tâm khi lựa chọn

MoMo cho các giao dịch có giá trị cao

MoMo cung cấp nhiều trò chơi và minigame thú vị

Tôi thích các chương trình khuyến mãi và quà tặng của MoMo

GT3 MoMo giúp tôi giải trí trong thời gian rảnh

Tôi thường xuyên tham gia các hoạt động trên

Tôi cho rằng tính năng giải trí của MoMo rất hấp dẫn

Tuổi tác của tôi ảnh hưởng đến việc sử dụng

Ngành nghề của tôi ảnh hưởng đến việc sử dụng

Mức thu nhập của tôi ảnh hưởng đến việc sử dụng

Kinh nghiệm sử dụng công nghệ của tôi ảnh hưởng đến việc sử dụng

NT5 Thói quen tiêu dùng của tôi ảnh hưởng đến việc sử dụng MoMo

HV1 Tôi sẽ tiếp tục sử dụng

HV2 Tôi sẽ giới thiệu MoMo cho bạn bè và người thân

HV3 Tôi sẵn sàng thử các tính năng mới của MoMo

HV4 Tôi sẽ tăng cường sử dụng Momo trong thời gian tới

Momo sẽ luôn là lựa chọn hàng đầu của tôi trong số các ứng dụng ví điện tử

TRIỂN KHAI DỮ LIỆU VỚI SPSS

3.1.1 Thống kê tần số Đối với câu hỏi một lựa chọn

- Anh chị đã từng sử dụng ứng dụng ví điện tử Momo hay chưa?

Frequency Percent Valid percent Cumulative

Khi khảo sát 215 người, có 21 người chưa từng sử dụng ví điện tử Momo và 194 người đã từng sử dụng ứng dụng

Nhận thấy đa số người dùng Việt đã sử dụng ví điện tử Momo, cho thấy ứng dụng này đang được phổ biến rộng rãi Nó tiếp xúc với một lượng lớn người dùng và trở thành lựa chọn phổ biến cho các giao dịch điện tử hàng ngày.

- Giới tính của anh/chị?

Frequency Percent Valid percent Cumulative

Khi khảo sát 215 người, có 98 người giới tính Nam, chiếm 50,5%, có 96 người giới tính nữ, chiếm 49,5%

Nhận thấy: Tỉ lệ nam nữ khá tương đồng với nhau, nên ứng dụng khá phù hợp với mọi giới tính đều có thể sử dụng

- Độ tuổi của anh chị nằm trong khoảng

Frequency Percent Valid percent Cumulative

Trong 194 người, có 19 người có độ tuổi dưới 18 tuổi (9,79%); 119 người từ 18

- 22 (61,34%); 40 người từ 23 - 40 tuổi (20,62%) và 16 người trên 40 (8,25%)

Nhận thấy: Đa số phần đông người sử dụng nằm trong độ tuổi 18 - 22, đây là giới trẻ thường xuyên tiếp xúc với những sản phẩm mới và tiện dụng

- Công việc hiện tại của anh chị?

Frequency Percent Valid percent Cumulative

Nhân viên văn phòng 33 17,01% 17,01% 27,32% Học sinh, sinh viên 128 65,98% 65,98% 93,30%

Phần lớn người tham gia khảo sát là học sinh, sinh viên, chiếm 65,98% tổng thể mẫu Tiếp đến là nhân viên văn phòng với 17,01%, còn công nhân và viên chức nhà nước lần lượt chiếm 10,31% và 6,70% Các con số này cho thấy nhóm học sinh, sinh viên có ưu thế đáng kể trong việc tiếp cận công nghệ và sử dụng ứng dụng.

- Mức thu nhập của anh chị?

Frequency Percent Valid percent Cumulative

Kết quả khảo sát với tổng số 194 người cho thấy phần lớn tham gia có thu nhập thấp: 30,41% dưới 3 triệu đồng và 24,23% chưa có thu nhập Thu nhập từ 3-6 triệu và trên 6 triệu chiếm 21,65% và 23,71% tương ứng Điều này cho thấy đối tượng khảo sát chủ yếu thuộc nhóm thu nhập thấp, phù hợp với xu hướng sử dụng ví điện tử MoMo vì nhu cầu thanh toán tiện lợi và tiết kiệm.

- Anh/chị đánh giá như thế nào về tốc độ giao dịch khi sử dụng Momo?

Frequency Percent Valid percent Cumulative

Có đến 45,36% người tham gia khảo sát đánh giá tốc độ giao dịch của MoMo là

Khảo sát cho thấy đa số người dùng hài lòng với tốc độ giao dịch trên MoMo, khi hơn 67% đánh giá là rất nhanh hoặc khá nhanh Cụ thể, 21,65% cho biết tốc độ là rất nhanh, 28,87% cho rằng tốc độ ở mức bình thường và 4,12% cho rằng tốc độ là chậm, phần còn lại (khoảng 45,36%) được xếp vào mức 'Khá nhanh' Đây cho thấy MoMo nhận được đánh giá tích cực về tốc độ giao dịch từ người dùng.

Đối với dạng câu hỏi này, nhóm đã xử lý bằng cách tách riêng từng lựa chọn, mã hóa chúng ở dạng nhị phân và từ đó tạo ra các biến đại diện (Analyze Multiple Response – Define Variable Sets) Các biến đại diện này được đưa vào tiến hành phân tích thống kê và kết quả thu được được trình bày ở phần sau.

- Anh chị sử dụng Momo với mục đích gì ?

Chuyển khoản liên ngân hàng 148 28,24% 76,29% Giải trí, kiếm quà tặng 99 18,89% 51,03% Đặt vé xem phim 114 21,76% 58,76% Đặt xe 57 10,88% 29,38% Đặt đồ ăn 62 11,83% 31,96%

Trong bảng Percent, các hoạt động có tỉ lệ phần trăm được tính trên tổng số đáp án; Chuyển khoản liên ngân hàng chiếm 28,24% tổng số đáp án; Giải trí, kiếm quà tặng chiếm 18,89%; Đặt vé xem phim chiếm 21,76%; Đặt xe chiếm 10,88%; Đặt đồ ăn chiếm 11,83%; Mua sắm chiếm 8,40% tổng số đáp án.

Một cột Percent of Cases cho biết tỷ lệ phần trăm số đáp án cho mỗi hoạt động so với tổng số người tham gia khảo sát Cụ thể, chuyển khoản liên ngân hàng chiếm 76,29% tổng số người tham gia khảo sát; giải trí, kiếm quà tặng chiếm 51,03%; đặt vé xem phim chiếm 58,76%; đặt xe chiếm 29,38%; đặt đồ ăn chiếm 31,96%; mua sắm chiếm 22,68%.

Những dữ liệu thu thập được cho phép ta phân tích tần suất và mức độ phổ biến của từng hoạt động trong khảo sát, từ đó cung cấp cái nhìn chi tiết về thói quen sử dụng dịch vụ của người dùng Việc hiểu rõ cách người dùng tương tác với dịch vụ giúp nhận diện các xu hướng và tối ưu hóa trải nghiệm, đồng thời hỗ trợ xây dựng chiến lược cải thiện dịch vụ dựa trên bằng chứng từ khảo sát.

- Anh/ chị thường sử dụng Momo để thực hiện giao dịch nào nhiều nhất ?

$Q2 Chuyển khoản liên ngân hàng 128 35,07% 65,98%

Giải trí, kiếm quà tặng 58 15,89% 29,90% Đặt vé xem phim 78 21,37% 40,21% Đặt xe 47 12,88% 24,23% Đặt đồ ăn 34 9,32% 17,53%

Cột Percent cho biết tỷ lệ phần trăm giữa số lượng đáp án cho từng hoạt động và tổng số đáp án của tất cả các hoạt động Theo đó, "Chuyển khoản liên ngân hàng" chiếm 35,07% tổng số đáp án; "Giải trí, kiếm quà tặng" chiếm 15,89%; "Đặt vé xem phim" chiếm 21,37%; "Đặt xe" chiếm 12,88%; "Đặt đồ ăn" chiếm 9,32%; và "Mua sắm" chiếm 5,48%.

Trong khảo sát này, tỷ lệ phần trăm đáp án cho mỗi hoạt động được xác định trên tổng số người tham gia Chuyển khoản liên ngân hàng chiếm 65,98%, giải trí và kiếm quà tặng chiếm 29,90%, đặt vé xem phim chiếm 40,21%, đặt xe chiếm 24,23%, và đặt đồ ăn chiếm 17,53% tổng số người tham gia khảo sát.

25 o "Mua sắm" chiếm 10,31% tổng số người tham gia khảo sát

Dữ liệu này cho phép nhận diện các hoạt động phổ biến nhất mà người dùng thực hiện, từ đó có cái nhìn chi tiết hơn về thói quen sử dụng dịch vụ của họ Việc phân tích các hành động chủ đạo giúp xác định điểm chạm quan trọng trong hành trình người dùng và tối ưu hóa trải nghiệm, đồng thời cung cấp nền tảng cho chiến lược tối ưu hóa nội dung và dịch vụ Nhờ những hiểu biết này, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, cải thiện sự hài lòng của khách hàng và tăng hiệu quả kinh doanh.

- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định của anh/chị khi lựa chọn một ứng dụng ví điện tử?

Khuyến mãi 98 18,67% 50,52% Độ uy tín 65 12,38% 33,51%

Trong bảng Cột Percent, tỷ lệ phần trăm được tính bằng số lượng đáp án cho mỗi yếu tố trên tổng số đáp án của tất cả các yếu tố Theo đó, các yếu tố và tỷ lệ tương ứng lần lượt là: Tính bảo mật chiếm 17,90%, Tính đại chúng chiếm 17,14%, Tiện lợi chiếm 20,57%, Khuyến mãi chiếm 18,67%, Độ uy tín chiếm 12,38%.

26 o "Dễ sử dụng" chiếm 13,33% tổng số đáp án

Cột Percent of Cases cho biết tỷ lệ phần trăm giữa số lượng đáp án cho từng yếu tố và tổng số người tham gia khảo sát, giúp đo lường mức độ quan tâm của người tham gia đối với các tiêu chí chức năng Cụ thể, "Tính bảo mật" chiếm 48,45% tổng số người tham gia khảo sát; "Tính đại chúng" chiếm 46,39%; "Tiện lợi" chiếm 55,67%; "Khuyến mãi" chiếm 50,52%; "Độ uy tín" chiếm 33,51%; và "Dễ sử dụng" chiếm 36,08%.

Dữ liệu này giúp ta nắm bắt rõ những yếu tố hàng đầu mà người dùng quan tâm khi lựa chọn dịch vụ, từ đó làm rõ các tiêu chí quan trọng mà nội dung và sản phẩm cần nhắm tới Nhờ đó, chúng ta có thể cung cấp thông tin hữu ích, tối ưu nội dung và chiến lược cải thiện dịch vụ để đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng và nâng cao trải nghiệm người dùng.

- Anh/chị đã từng sử dụng những tính năng nào của Momo?

Nạp tiền điện thoại, data 94 16,32% 48,45%

Mua sắm trực tuyến (Bao gồm cả mua vé xem phim,tàu, xe, đặt phòng ) 94 16,32% 48,45%

Thanh toán các dịch vụ khác (dịch vụ công, đóng học phí, mua bảo hiểm…) 16 2,78% 8,25%

Cột Percent cho thấy tỷ lệ phần trăm số lượng đáp án cho mỗi hoạt động so với tổng số đáp án của tất cả các hoạt động Cụ thể, "Quét mã QR" chiếm 25,69% tổng số đáp án; "Thanh toán hóa đơn" chiếm 19,27%; "Tích điểm đổi quà" chiếm 10,76%; "Nạp tiền điện thoại, data" chiếm 16,32%; "Mua sắm trực tuyến (bao gồm cả mua vé xem phim, tàu, xe, đặt phòng )" chiếm 16,32%; "Ví trả sau" chiếm 4,69%; "Gửi tiết kiệm" chiếm 4,17%; và "Thanh toán các dịch vụ khác (dịch vụ công, đóng học phí, mua bảo hiểm…)" chiếm 2,78%.

CÂY QUYẾT ĐỊNH

4.1 Xây dựng cây quyết định bằng Gini

Dựa vào bảng hỏi gồm 194 phiếu trả lời, nhóm 1 đã phân chia dữ liệu thành tập train gồm 154 phiếu trả lời đầu tiên và tập test gồm 40 phiếu trả lời cuối cùng Để có thể vẽ được cây quyết định, nhóm đã tính giá trị trung bình cho từng biến và gán nhãn cho mỗi khoảng giá trị như sau:

- Đối với các biến độc lập:

+ Nếu 1

Ngày đăng: 07/10/2025, 16:08

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC - Khai phá dữ liệu xu hướng sử dụng Ứng dụng ví Điện tử momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến
BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC (Trang 5)
Bảng thống kê kết quả tổng hợp kiểm định Cronbach’s Alpha - Khai phá dữ liệu xu hướng sử dụng Ứng dụng ví Điện tử momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến
Bảng th ống kê kết quả tổng hợp kiểm định Cronbach’s Alpha (Trang 34)
Bảng kết quả test trên cây quyết định được kiểm tra bằng tệp Test data như bên dưới: - Khai phá dữ liệu xu hướng sử dụng Ứng dụng ví Điện tử momo trong các giao dịch thanh toán trực tuyến
Bảng k ết quả test trên cây quyết định được kiểm tra bằng tệp Test data như bên dưới: (Trang 86)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w