1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

IUH - TIỂU LUẬN BAO GÓI THỰC PHẨM - Tìm hiểu về bao bì thông ming và ứng dụng trong bao gói sản phẩm thực phẩm hiện nay.

20 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 382,57 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trong bối cảnh đời sống hiện đại, nhu cầu tiêu dùng thực phẩm an toàn, tiện lợi và có chất lượng cao ngày càng được quan tâm. Song song với sự phát triển của khoa học – công nghệ, ngành công nghiệp bao bì thực phẩm cũng không ngừng đổi mới nhằm đáp ứng những yêu cầu khắt khe về bảo quản, vận chuyển và phân phối sản phẩm. Trong đó, bao bì thông minh được xem là một trong những giải pháp tiên tiến, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm cũng như đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Khác với các loại bao bì truyền thống chỉ có chức năng chứa đựng và bảo vệ thực phẩm, bao bì thông minh được thiết kế với nhiều tính năng đặc biệt như theo dõi, giám sát chất lượng, phát hiện sự thay đổi của môi trường bảo quản, hoặc thậm chí tham gia kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm. Nhờ đó, bao bì thông minh không chỉ mang lại lợi ích cho nhà sản xuất mà còn gia tăng sự tin tưởng và tiện ích cho người tiêu dùng. Với đề tài “Bao bì thông minh và ứng dụng của trong bao gói sản phẩm thực phẩm hiện nay”, bài tiểu luận này sẽ tập trung tìm hiểu khái niệm, nguyên lý hoạt động, các loại bao bì thông minh phổ biến hiện nay cũng như tiềm năng ứng dụng trong thực tiễn. Qua đó, góp phần làm rõ vai trò quan trọng của bao bì thông minh trong việc nâng cao hiệu quả bảo quản, giảm thiểu thất thoát và hướng tới phát triển ngành thực phẩm bền vững.

Trang 1

BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP HỒ CHÍ MINH VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ THỰC PHẨM

 TIỂU LUẬN BAO GÓI THỰC PHẨM

Đề tài: Tìm hiểu về bao bì thông ming và ứng dụng trong bao gói sản phẩm thực phẩm hiện nay.

Lớp học phần: DHTP19E

Sinh viên thực hiện: Nhóm 8

Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Huỳnh Đình Thuấn

TP.HCM, ngày 12 tháng 09 năm 2025

BẢNG PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ

Trang 2

STT Họ & tên MSSV Nhiệm vụ Đánh giá

1 Chế Minh Hồng Vy 23712011 Chức năng

bbtm, các loại sản phẩm sử dụng bbtm, Word

100%

2 Ngô Thị Hoàng Oanh 23729701 Tầm quan

trọng của bbtm trong bảo quản trái cây, PPT

100%

3 Đinh Thị Bảo Tâm 23721441 Tiêu chuẩn của

bbtm

100%

4 Trần Thị Thuỳ Trang 23726221 Giới thiệu vật

liệu

100%

5 Nguyễn Quỳnh Trang 23726921 Tiêu chuẩn của

bbtm cho sản phẩm trái cây

100%

6 Trương Minh Quý 23717641 Quy trình bảo

quản trái cây, quy trình bao gói trái cây bằng bbtm

100%

7 Mai Thành Phát 23727071 Quy trình sản

xuất bbtm

100%

8 Nguyễn Trần Thiên

Long

23726431 Ảnh hưởng

của bbtm trong bảo quản trái cây

100%

9 Trương Thị Cẩm Tú 23727811 Giới thiệu sơ

lược bbtm

100%

Trang 3

LỜI MỞ ĐẦU

Trong bối cảnh đời sống hiện đại, nhu cầu tiêu dùng thực phẩm an toàn, tiện lợi và có chất lượng cao ngày càng được quan tâm Song song với sự phát triển của khoa học – công nghệ, ngành công nghiệp bao bì thực phẩm cũng không ngừng đổi mới nhằm đáp ứng những yêu cầu khắt khe về bảo quản, vận chuyển và phân phối sản phẩm Trong đó, bao bì thông minh được xem là một trong những giải pháp tiên tiến, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm cũng như đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng

Khác với các loại bao bì truyền thống chỉ có chức năng chứa đựng và bảo vệ thực phẩm, bao bì thông minh được thiết kế với nhiều tính năng đặc biệt như theo dõi, giám sát chất lượng, phát hiện sự thay đổi của môi trường bảo quản, hoặc thậm chí tham gia kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm Nhờ đó, bao bì thông minh không chỉ mang lại lợi ích cho nhà sản xuất mà còn gia tăng sự tin tưởng và tiện ích cho người tiêu dùng

Với đề tài “Bao bì thông minh và ứng dụng của trong bao gói sản phẩm thực phẩm hiện nay”, bài tiểu luận này sẽ tập trung tìm hiểu khái niệm, nguyên lý hoạt động, các loại bao bì thông minh phổ biến hiện nay cũng như tiềm năng ứng dụng trong thực tiễn Qua đó, góp phần làm rõ vai trò quan trọng của bao bì thông minh trong việc nâng cao hiệu quả bảo quản, giảm thiểu thất thoát và hướng tới phát triển ngành thực phẩm bền vững

Trang 4

MỤC LỤC

I Tìm hiểu vật liệu sử dụng sản xuất bao bì thông minh 1

1 Giới thiệu về vật liệu 1

2 Giới thiệu sơ lược về bao bì thông minh 2

2.1 Khái niệm 2

2.2 Vai trò 3

2.3 Phân loại 3

2.4 Xu thế phát triển 3

3 Các loại sản phẩm dùng bao bì thông minh 4

4 Quy trình sản xuất bao bì thông minh 5

5 Chức năng của bao bì thông minh 7

6 Tiêu chuẩn của bao bì thông minh 8

II Ứng dụng bao bì thông minh trong bảo quản trái cây 9

1 Tại sao phải bảo quản trái cây sau khi thu hoạch? 9

2 Quy trình bao gói trái cây bằng bao bì thông minh 10

3 Ảnh hưởng của bao bì thông minh trong việc bảo quản trái cây 11

3.1 Ưu điểm 11

3.2 Hạn chế 11

4 Tầm quan trọng của bao bì thông minh và mối quan hệ của nó với cảm biến độ tươi 12

5 Tiêu chuẩn của bao bì thông minh trong bảo quản trái cây 12 5.1 Khung pháp lý cơ bản 12

5.2 An toàn tiếp xúc 13

5.3 Yêu cầu vật liệu 13

5.4 Chuỗi lạnh & giám sát 13

5.5 Ghi nhãn 14

5.6 Yêu cầu về môi trường 14

5.7 Yêu cầu riêng theo nhóm trái cây 15

III Kết luận & đề xuất ý kiến 15

Trang 5

I Tìm hiểu vật liệu sử dụng sản xuất bao bì thông minh

1 Giới thiệu về vật liệu

Vật liệu đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành cấu trúc và chức năng của bao bì thông minh Khác với các loại bao bì truyền thống vốn chủ yếu đảm nhiệm chức năng cơ học và ngăn cách môi trường, bao bì thông minh yêu cầu vật liệu không những phải bảo đảm các tính chất cơ bản như độ bền, khả năng chống thấm khí, hơi nước và vi sinh vật,

mà còn cần tích hợp những đặc tính chủ động hoặc tương tác nhằm hỗ trợ quá trình bảo quản thực phẩm

Hiện nay, vật liệu sản xuất bao bì thông minh có thể phân thành một số nhóm chủ yếu sau:

 Nhóm polyme truyền thống và polyme chức năng

Các polyme như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyethylene terephthalate (PET) hay polyvinyl alcohol (PVOH) vẫn giữ vai trò chủ đạo trong chế tạo màng bao bì Thông qua việc bổ sung các chất phụ gia chức năng (ví dụ: chất chỉ thị, chất kháng khuẩn, chất hấp phụ khí), các loại polyme này có thể được cải tiến để trở thành nền cho bao bì thông minh

 Nhóm vật liệu sinh học phân hủy

Sự phát triển của xu hướng sản xuất xanh đã thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu sinh học như tinh bột biến tính, chitosan, gelatin, whey protein hay polylactic acid (PLA) Ưu điểm của nhóm vật liệu này là khả năng phân hủy sinh học, tính an toàn và tiềm năng tích hợp các hợp chất sinh học có hoạt tính, từ đó tạo ra bao bì thông minh có khả năng kháng khuẩn và kéo dài thời hạn bảo quản

 Nhóm vật liệu vô cơ và vật liệu nano

Các hạt nano vô cơ như ZnO, TiO₂, AgNPs hay đất sét nano được sử dụng nhằm cải thiện tính chất cơ học, gia tăng khả năng cản trở khí và độ bền nhiệt cho bao bì Đồng thời, nhiều loại hạt nano cũng thể hiện hiệu quả kháng khuẩn rõ rệt, giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm

 Nhóm vật liệu cảm biến và chỉ thị

Đây là nhóm vật liệu có vai trò quyết định đến tính “thông minh” của bao bì Các chất cảm biến hoặc chỉ thị được tích hợp vào bao bì giúp nhận diện sự thay đổi của môi trường bảo quản (pH, nồng độ oxy, CO₂, nhiệt độ, ánh sáng…) và phản hồi bằng những tín hiệu

Trang 6

trực quan như thay đổi màu sắc Nhờ đó, người tiêu dùng cũng như nhà phân phối có thể

dễ dàng theo dõi tình trạng sản phẩm

Nhìn chung, xu hướng nghiên cứu và ứng dụng vật liệu sản xuất bao bì thông minh đang ngày càng đa dạng, kết hợp hài hòa giữa polyme truyền thống, vật liệu sinh học và công nghệ nano Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu bảo quản thực phẩm trong điều kiện hiện đại mà còn phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của ngành công nghiệp thực phẩm

2 Giới thiệu sơ lược về bao bì thông minh

2.1 Khái niệm

Bao bì thông minh (Intelligent Packaging/Active Packaging/Smart Packaging) là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực công nghệ bao gói hiện đại Đây không chỉ là lớp

vỏ bảo vệ sản phẩm, mà còn là hệ thống tích hợp công nghệ cho phép theo dõi, phản hồi

và giao tiếp thông tin liên quan đến chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình bảo quản, phân phối và tiêu dùng

Trang 7

2.2 Vai trò

Bao bì thông minh đảm nhiệm nhiều chức năng vượt trội so với bao bì truyền thống: giúp kéo dài thời hạn sử dụng, giám sát độ tươi và chất lượng sản phẩm, cảnh báo sớm sự

hư hỏng, đồng thời cung cấp thông tin minh bạch và trực tiếp cho người tiêu dùng Bên cạnh đó, loại bao bì này còn hỗ trợ doanh nghiệp quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc

2.3 Phân loại

Bao bì thông minh thường được chia thành ba nhóm:

Bao bì chủ động (Active Packaging): Tham gia trực tiếp vào quá trình bảo quản

nhờ cơ chế hút ẩm, khử oxy, kháng khuẩn hoặc kiểm soát thành phần khí bên trong bao bì

Bao bì giám sát/thông minh (Intelligent Packaging): Có khả năng cảm nhận và

truyền tải thông tin, ví dụ nhãn đổi màu báo hạn sử dụng, cảm biến nhiệt độ hoặc chip RFID theo dõi quá trình vận chuyển

Bao bì tích hợp (Hybrid Packaging): Đây là loại bao bì kết hợp cả chức năng

chủ động lẫn thôn g minh, vừa giúp kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm, vừa cung cấp thông tin và cảnh báo cho người tiêu dùng Bao bì tích hợp đang được nhiều doanh nghiệp hướng tới vì khả năng tối ưu hiệu quả bảo quản, nâng cao tính minh bạch và xây dựng thương hiệu thông qua trải nghiệm người dùng

2.4 Xu thế phát triển

Hiện nay, mối quan tâm đến các phương pháp cải thiện chất lượng, đảm bảo an toàn thực phẩm và tăng cường hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng ngày càng lớn Người tiêu dùng không chỉ chú ý đến thành phần của sản phẩm mà còn mong muốn biết rõ hơn về điều kiện bảo quản phù hợp Trong bối cảnh đó, bao bì thông minh được xem là giải pháp tiềm năng khi vừa đáp ứng nhu cầu cung cấp thông tin, vừa hỗ trợ kéo dài thời hạn sử dụng cũng như nâng cao tính an toàn Xu hướng này hứa hẹn sẽ thúc đẩy nhu cầu sử dụng bao bì thông minh trong tương lai

Trong thực tế, bao bì thông minh hiện chủ yếu được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và mới chỉ xuất hiện hạn chế ở các lĩnh vực khác như dược phẩm hay mỹ phẩm

Dù vậy, tiềm năng ứng dụng của chúng trong các ngành này là rất đáng kể, đặc biệt trong việc nâng cao an toàn sản phẩm và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc Ví dụ, các mã vạch hoặc chỉ

Trang 8

thị nhiệt độ có thể giúp theo dõi điều kiện bảo quản, đảm bảo chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng

Để bao bì thông minh được ứng dụng rộng rãi hơn, nhiều vấn đề cần được giải quyết, đặc biệt là chi phí và sự chấp nhận từ phía người tiêu dùng Thực tế cho thấy, người mua hàng luôn mong muốn có thêm thông tin và chất lượng tốt hơn, nhưng không phải lúc nào

họ cũng sẵn sàng chi trả thêm Do đó, việc truyền thông rõ ràng về lợi ích của công nghệ này, đồng thời củng cố niềm tin của người tiêu dùng đối với tính an toàn, là điều cần thiết Bên cạnh đó, các nhà sản xuất cũng cần nhìn nhận rằng việc áp dụng bao bì thông minh không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng mà còn đem lại lợi thế cạnh tranh trên thị trường Nếu những vấn đề này được giải quyết thỏa đáng, triển vọng phát triển và ứng dụng rộng rãi của bao bì thông minh trong tương lai sẽ hoàn toàn khả thi

3 Các loại sản phẩm dùng bao bì thông minh

Bao bì thông minh hiện nay được ứng dụng trong nhiều nhóm thực phẩm khác nhau nhằm nâng cao khả năng bảo quản, đảm bảo an toàn và duy trì chất lượng sản phẩm Một số nhóm sản phẩm tiêu biểu gồm:

 Thực phẩm tươi sống (thịt, cá, hải sản)

Đây là nhóm sản phẩm có thời hạn sử dụng ngắn, dễ bị vi sinh vật xâm nhập và hư hỏng Bao bì thông minh được ứng dụng dưới dạng chỉ thị tươi sống, thường thay đổi màu sắc theo sự biến đổi pH hoặc sự phát thải khí (NH₃, H₂S) trong quá trình phân hủy Ngoài ra, bao bì tích hợp hạt nano bạc hoặc ZnO có thể ức chế vi khuẩn gây hư hỏng

 Rau quả và sản phẩm nông sản

Rau quả tươi tiếp tục hô hấp sau thu hoạch, dẫn đến sự biến đổi chất lượng trong quá trình bảo quản Bao bì thông minh thường được sử dụng là loại kiểm soát khí quyển (MAP, CAP) hoặc có chất hấp phụ ethylene nhằm làm chậm quá trình chín Một số loại bao bì còn tích hợp cảm biến chỉ thị độ tươi giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết tình trạng sản phẩm

 Thực phẩm chế biến sẵn và đồ hộp

Đối với nhóm sản phẩm này, bao bì thông minh thường được thiết kế với chỉ thị oxy hoặc hệ thống chống oxy hóa chủ động, nhằm phát hiện và hạn chế sự xâm nhập của oxy – tác nhân gây oxy hóa chất béo và làm biến đổi màu sắc sản phẩm

 Sữa và các sản phẩm từ sữa

Trang 9

Sữa và chế phẩm từ sữa dễ bị biến đổi chất lượng do vi sinh vật và tác động của ánh sáng Bao bì thông minh thường kết hợp giữa lớp ngăn tia UV và chỉ thị vi sinh vật, giúp cảnh báo về tình trạng an toàn của sản phẩm

 Thực phẩm đông lạnh

Đối với nhóm sản phẩm này, bao bì thông minh có chỉ thị nhiệt độ – thời gian (TTI) được sử dụng phổ biến Chỉ thị này giúp theo dõi chuỗi cung ứng lạnh, cảnh báo khi sản phẩm bị rã đông hoặc lưu trữ trong điều kiện không phù hợp, từ đó hạn chế nguy cơ mất an toàn thực phẩm

 Đồ uống

Trong ngành đồ uống, bao bì thông minh được ứng dụng dưới dạng nhãn chỉ thị nhiệt độ phục vụ (ví dụ: nhãn đổi màu khi đạt nhiệt độ uống thích hợp đối với bia, nước giải khát) Ngoài ra, bao bì kiểm soát CO₂ cũng được sử dụng nhằm duy trì độ gas và chất lượng sản phẩm

4 Quy trình sản xuất bao bì thông minh

Quy trình sản xuất bao bì thông minh nhìn chung tương tự như sản xuất bao bì nhựa hoặc bao bì sinh học thông thường, tuy nhiên được bổ sung thêm công đoạn tích hợp các thành phần chức năng (cảm biến, chỉ thị, chất kháng khuẩn, chất hấp phụ khí…) Quy trình

cơ bản có thể mô tả như sau:

1 Thiết kế chức năng thông

minh

Xác định loại cảm biến/ứng dụng (chỉ thị tươi, cảm biến khí, QR code, RFID…)

Đảm bảo bao bì phù hợp mục tiêu sản phẩm

2 Chuẩn bị vật liệu Nguyên liệu chính thường là

polyme (PE, PP, PET, PLA, PVOH…), vật liệu sinh học (tinh bột, chitosan, gelatin) hoặc vật liệu nanocomposite

Ngoài ra, các chất phụ gia thông minh như chỉ thị màu, hạt nano bạc, kẽm oxit, đất

Trang 10

sét nano, chất hấp phụ oxy/ethylene cũng được chuẩn bị dưới dạng bột, dung dịch hoặc màng mỏng

3 Tạo nền màng bao bì Nguyên liệu polyme hoặc

sinh học được xử lý bằng các phương pháp ép đùn (extrusion), thổi màng (film blowing) hoặc đúc màng (casting) để hình thành lớp màng nền

Đảm bảo màng có độ bền cơ học, khả năng ngăn thấm khí

và độ trong suốt phù hợp

4 Tích hợp công nghệ Đây là công đoạn đặc thù tạo

nên tính “thông minh” cho bao bì Có nhiều phương pháp tích hợp, tùy thuộc vào loại thành phần chức năng:

- Trộn trực tiếp vào khối polyme trước khi tạo màng (ví dụ: thêm hạt nano bạc để tạo khả năng kháng khuẩn)

- Phủ bề mặt màng (coating) bằng dung dịch chứa chất cảm biến, chỉ thị hoặc chất hấp phụ

- Gắn nhãn hoặc cảm biến dưới dạng miếng dán, tem, chip RFID vào bề mặt bao bì

Biến bao bì thường thành bao

bì thông minh

5 Định hình & gia công Sau khi màng đã tích hợp

chức năng, quá trình gia công

Hoàn thiện hình dáng bao bì

Trang 11

sẽ diễn ra để sản xuất thành các dạng bao bì khác nhau như túi, hộp, khay hoặc chai

Các công đoạn có thể bao gồm cắt, hàn nhiệt, ép khuôn hoặc ghép nhiều lớp vật liệu (multilayer packaging) để tối

ưu tính năng

6 Kiểm tra chất lượng Bao bì sau khi sản xuất cần

được kiểm tra các chỉ tiêu cơ bản (độ bền kéo, độ bền hàn,

độ thấm khí, độ thấm ẩm) cũng như các chỉ tiêu chức năng (độ nhạy của chỉ thị màu, khả năng hấp phụ oxy, hiệu quả kháng khuẩn)

Công đoạn này nhằm đảm bảo tính năng thông minh hoạt động ổn định và an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm

7 Đóng gói và phân phối Sản phẩm bao bì thông minh

sau khi đạt yêu cầu được đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cơ sở sản xuất thực phẩm để đưa vào ứng dụng thực tế

Sẵn sàng phân phối ra thị trường

5 Chức năng của bao bì thông minh

Bao bì thông minh ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn và tiện ích trong tiêu dùng thực phẩm So với bao bì truyền thống, bao bì thông minh không chỉ thực hiện các chức năng cơ bản (chứa đựng, bảo vệ sản phẩm, thuận tiện trong vận chuyển)

mà còn được bổ sung nhiều chức năng đặc thù như sau:

 Chức năng giám sát chất lượng thực phẩm

Bao bì thông minh có thể theo dõi và cung cấp thông tin về tình trạng sản phẩm trong suốt quá trình bảo quản và phân phối Ví dụ, chỉ thị độ tươi sẽ thay đổi màu sắc khi thực

Trang 12

phẩm bắt đầu phân hủy; chỉ thị oxy hoặc CO₂ giúp phát hiện sự xâm nhập của khí gây hư hỏng; chỉ thị nhiệt độ – thời gian (TTI) phản ánh chính xác điều kiện bảo quản lạnh của thực phẩm đông lạnh

 Chức năng bảo vệ và kéo dài thời hạn sử dụng

Bằng việc tích hợp các chất kháng khuẩn, chất chống oxy hóa hoặc chất hấp phụ (oxy, ethylene), bao bì thông minh góp phần hạn chế quá trình hư hỏng, chậm quá trình chín của rau quả và giảm tốc độ oxy hóa chất béo trong sản phẩm Nhờ đó, thời hạn sử dụng của thực phẩm được kéo dài hơn so với bao bì thông thường

 Chức năng cung cấp thông tin

Bao bì thông minh đóng vai trò như một công cụ giao tiếp trực tiếp giữa sản phẩm và người dùng Thông qua sự thay đổi màu sắc, nhãn chỉ thị hoặc mã RFID, người tiêu dùng có thể dễ dàng nhận biết sản phẩm còn an toàn để sử dụng hay không Điều này giúp nâng cao

sự tin tưởng và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng thực phẩm

 Chức năng nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm

Việc ứng dụng bao bì thông minh mang lại sự khác biệt cho sản phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường Ngoài việc bảo quản tốt hơn, bao bì còn làm tăng tính hiện đại, tiện ích, qua đó góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu và thu hút người tiêu dùng

 Chức năng hỗ trợ quản lý và truy xuất nguồn gốc

Một số loại bao bì thông minh hiện đại được tích hợp chip điện tử hoặc mã QR, RFID, cho phép theo dõi và quản lý sản phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng Điều này đặc biệt quan trọng trong việc truy xuất nguồn gốc, kiểm soát an toàn thực phẩm và đáp ứng các quy định quản lý chất lượng

6 Tiêu chuẩn của bao bì thông minh

Hiện nay, bao bì thông minh được quản lý bởi nhiều tiêu chuẩn và quy định quốc tế

nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng Ở cấp độ quốc tế, ISO đã ban hành ISO

6608-1:2024 về yêu cầu chung đối với bao bì chủ động, và đang phát triển ISO/AWI 6608-2 cho

bao bì thông minh Tại châu Âu, Quy định (EC) số 1935/2004 và (EC) số 450/2009 quy

định rõ ràng về việc sử dụng vật liệu bao bì chủ động và thông minh tiếp xúc với thực phẩm, nhằm đảm bảo các chất không di chuyển vượt quá giới hạn an toàn Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) cũng ban hành nhiều hướng dẫn nhằm đánh giá tính an toàn của các công nghệ này Ở Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) giám sát các vật

Ngày đăng: 03/10/2025, 10:28

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
2. Kerry, J., Butler, P. (eds.). Smart Packaging Technologies for FMCG. Wiley Sách, tạp chí
Tiêu đề: Smart Packaging Technologies for FMCG
3. Peelman, N. et al. (2013). “Application of bioplastics for food packaging.” Trends in Food Science & Technology, 32(2): 128–141 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Application of bioplastics for food packaging
Tác giả: Peelman, N. et al
Năm: 2013
4. ISO. (2024). ISO 6608-1:2024 – Active and intelligent packaging – Part 1: General requirements and specifications of active packaging. International Organization for Standardization Sách, tạp chí
Tiêu đề: ISO". (2024). "ISO 6608-1:2024 – Active and intelligent packaging – Part 1: Generalrequirements and specifications of active packaging
Tác giả: ISO
Năm: 2024
5. European Parliament and Council. (2004). Regulation (EC) No 1935/2004 on materials and articles intended to come into contact with food. Official Journal of the European Union, L 338, 4–17 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Regulation (EC) No 1935/2004 onmaterials and articles intended to come into contact with food
Tác giả: European Parliament and Council
Năm: 2004
1. Palanisamy, Y. (2025). Recent technological advances in food packaging: sensors, automation, and application. RSC Advances Khác

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w