1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Chuỗi cung Ứng chuỗi cung Ứng nguồn Ứng dụng cntt Để thực hiện chuỗi cung Ứng nguồn chuỗi cung Ứng hạ nguồn

17 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Chuỗi Cung Ứng Nguồn
Tác giả Nguyễn Thị Phương Anh, Hồ Khánh Huyền, Nguyễn Diệu Linh, Nguyễn Thị Loan, Hoàng Thị Kim Nhung
Người hướng dẫn Nguyễn Thị Phương Hạnh, Giáo viên hướng dẫn
Trường học Trường Đại học Điện lực
Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng
Thể loại Đồ án tốt nghiệp
Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 917,27 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Khái niệm về chuỗi cung ứng  Chuỗi cung ứng supply chain là một hệ thống gồm các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và tài nguyên đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho ngư

Trang 1

TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC KHOA QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP VÀ NĂNG LƯỢNG

E – LOGISTICS

Chuỗi Cung Ứng Chuỗi Cung Ứng Nguồn Ứng Dụng CNTT Để Thực Hiện Chuỗi Cung Ứng Nguồn

Chuỗi Cung Ứng Hạ Nguồn

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH

HỒ KHÁNH HUYỀN NGUYỄN DIỆU LINH NGUYỄN THỊ LOAN HOÀNG THỊ KIM NHUNG

Trang 2

1 Chuỗi cung ứng

1 1 Khái niệm về chuỗi cung ứng

 Chuỗi cung ứng ( supply chain) là một hệ thống gồm các tổ chức, con người, hoạt

động, thông tin và tài nguyên đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng

 Chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các giai đoạn cấu thành, trực tiếp hoặc gián tiếp trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng Không chỉ bao gồm nhà sản xuất, cung ứng mà còn bao gồm vận tải, kho hàng, nhà bán lẻ và chính khách hàng

 Chuỗi cung ứng bao gồm một loạt các bước liên quan để có được một sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng Các bước bao gồm:

 vận chuyển nguyên vật liệu khô thành sản phẩm hoàn chỉnh

 vận chuyển những sản phẩm đó và phân phối cho người dùng cuối cùng

1.2 Các thành phần tham gia chuỗi cung ứng

 Nhà cung cấp nguyên vật liệu: là thành phần quan trọng giúp đảm bảo yếu tố đầu vào

cho hoạt động sản xuất của một doang nghiệp

 Nhà sản xuất : là thành phần giúp biến nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh

Do đó nhà sản xuất và cung cấp nguyên vật liệu có mối liên hệ chặt chẽ Nếu một trong hai bên gặp trục trặc thì đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động của chuỗi cung ứng

 Nhà phân phối: để sản ohaamr đến tay khách hàng thì bắt buộc phair có nhà phân

phối Họ sẽ đảm nhận hoạt động phân phối hàng hóa đến đại lý bán lẻ như siêu thị, của hàng tiệnlợi, hàng tạp hóa, để họ chuyển tiếp đến tay khách hàng cuối cùng

 Đại lý bán lẻ: nhiệm vụ của họ là phân phối hàng hóa đến người dùng Do đó họ

thường nhập số lượng lớn, đảm bảo tồn kho và bán lẻ cho tứng khách hàng

 Khách hàng: là những người cuối cùng trong chuỗi, đồng thời cũng là người tiêu thụ

cuối cùng Họ có thể mua hàng trực tiếp của nhà phân phối hoặc đại lý bán lẻ trong cùng một chuỗi cung ứng

2 Chuỗi cung ứng nguồn

2.1 Giới thiệu Mô hình SCOR

Mô hình Tham chiếu Hoạt động Chuỗi Cung ứng (SCOR) là mô hình tham chiếu quy trình

được Hội đồng Chuỗi Cung ứng phát triển và xác nhận là công cụ chuẩn đoán tiêu chuẩn để quản lý chuỗi cung ứng trong các ngành công nghiệp khác nhau SCOR là một công cụ mạnh

mẽ để đánh giá và so sánh các hoạt động và hiệu suất của chuỗi cung ứng

SCOR nắm bắt được quan điểm đồng thuận về quản lý chuỗi cung ứng Nó cung cấp một khuôn khổ độc đáo liên kết quy trình kinh doanh, số liệu, phương pháp hay nhất và công nghệ thành m ột cấu trúc thống nhất để hỗ trợ giao tiếp giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng và các hoạt động cải tiến chuỗi cung ứng liên quan Quy trình SCOR:

 Kế hoạch (Plan)

 Nguồn lực (Source)

 Thực hiện (Make)

Trang 3

 Cung cấp (Delivery)

 Trả lại (Return)

 Cho phép (Enable)

2.2 Chuỗi cung ứng nguồn

 Đề cập đến quá trình tìm kiếm, lựa chọn và mua các nguyên liệu, vật tư, sản phẩm và dịch vụ cần thiết để sản xuất và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng Nó

là một trong những hoạt động quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng và đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hoá chi phí, tăng cường chất lượng và nâng cao hiệu quả của chuỗi cung ứng

Sourcing có thể được thực hiện bởi các nhà cung cấp trực tiếp hoặc bởi các nhà cung cấp gián tiếp:

 Nhà cung ứng trực tiếp – direct suppliers: là nhà cung ứng những sản phẩm trực tiếp

tham gia vào cấu thành sản phẩm, dịch vụ mà công ty bạn đang kinh doanh

 Nhà cung cấp gián tiếp - indirect supplier: Là nhà cung cấp những sản phẩm mà

không nhất thiết là cấu thành nên sản phẩm hoặc dịch vụ mà công ty bạn đang kinh doanh

Và bao gồm các hoạt động như:

 Tìm kiếm nhà cung cấp: Điều tra, nghiên cứu và tìm kiếm các nhà cung cấp phù hợp

với yêu cầu sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp

 Đàm phán giá cả: Thương lượng giá cả và các điều kiện cung cấp với nhà cung cấp

để đảm bảo được mức giá và chất lượng sản phẩm phù hợp

 Đánh giá nhà cung cấp: Tiến hành đánh giá chất lượng, độ tin cậy và khả năng cung

ứng của các nhà cung cấp, và lựa chọn nhà cung cấp phù hợp

Trang 4

 Quản lý quan hệ với nhà cung cấp: Xây dựng và duy trì mối quan hệ với các nhà

cung cấp, giám sát chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, chất lượng và đạo đức

Việc lên chiến lược cho một quy trình lựa chọn nguồn cung sẽ mang đến nhiều lợi ích như: tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp, giảm thiểu rủi ro Bên cạnh đó, việc chọn được một nhà cung ứng tốt còn giúp doanh nghiệp tạo dựng một mối quan hệ bền vững, lâu dài Điều này giúp đem lại nhiều thông tin về thị trường, có lợi thế trong việc triển khai các sản phẩm hàng hoá, dịch vụ đến khách hàng và tạo được uy tín trên thị trường

Các vị trí tiêu biểu hoạt động ở Sourcing là:

• Quản lý mua hàng (Manager Purchasing)

• Trợ lý mua hàng (Purchasing Assistant)

• Quản lý thu mua (Manager Procurement)

• Người mua (Buyer)

• Quản lý mua hàng (Buying Manager)

• Người mua chiến lược (Strategic Buyer)

• Chuyên gia tìm nguồn hàng (Sourcing Specialist)

3 Ứng dụng CNTT để thực hiện chuỗi cung ứng nguồn ứng

3.1 Công nghệ nhận dạng bằng tần số sóng vô tuyến (RFID)

Nhận dạng tần số vô tuyến (Radio Frequency Identification – RFID) là thuật ngữ chung

nhằm mô tả công nghệ nhận dạng tự động các vật thể (con người, đồ vật,…) bằng sóng vô tuyến Ngoài RFID, công nghệ nhận dạng tự động còn bao gồm công nghệ mã vạch, nhận dạng đặc trưng quang học, sinh trắc học (giọng nói, chữ ký, vân tay,…)

RFID mang đặc thù khác biệt bởi nó có thể hoạt động trong điều kiện môi trường khắc nghiệt,

có khả năng đọc dữ liệu từ xa, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu; bộ nhớ chứa nhiều thông tin hơn, thông tin có thể sửa đổi và cập nhật một cách nhanh chóng và hơn nữa có thể nhận dạng cùng lúc nhiều dữ liệu khác nhau RFID hoạt động trên nền tảng sóng vô tuyến kết hợp với máy tính quản lý

Hệ thống RFID bao gồm: Thẻ RFID, đầu đọc thẻ máy tính chủ và phần mềm khai thác Thẻ RFID gắn vào sản phẩm được tích hợp các chip bán dẫn và ăng-ten thu sóng Đầu đọc thẻ nhận tín hiệu từ thẻ RFID từ xa, có thể lên đến 50m tùy vào nguồn năng lượng được cung cấp cho thẻ RFID. 

Trang 5

Cách thức hoạt động của RFID 1

a Ứng dụng của công nghệ RFID

Nhận hàng Các container, thùng, pallet hàng,… trước khi về kho sẽ được đínhthẻ RFID chứa mã ID riêng biệt của hàng để khi về đến cổng kho có

gắn đầu đọc RFID sẽ nhận diện và xác nhận các mặt hàng

Xếp dỡ hàng

Đưa vào sản xuất

Sau khi vào nhà máy/kho, các thùng/pallet hàng được dỡ và phân loại và xếp vào vị trí đã định trong kho theo hướng dẫn của hệ thống RFID hoặc đưa vào sản xuất theo đúng lịch trình đã định

Truy xuất quy trình

sản xuất

Các mặt hàng, linh kiện sẽ tiếp tục được theo dõi trong toàn bộ quy trình sản xuất

Thành phẩm Sau khi thành sản phẩm, hệ thống RFID tiếp tục cập nhật và thôngbáo các thông tin quan trọng về sản phẩm đáp ứng cho việc phân

phối/giao hàng

Phân phối

Giao hàng

Các sản phẩm sẽ được đóng vào các thùng/pallet hàng Tuỳ theo nhu cầu giám sát của khách hàng mà thẻ RFID có thể gắn trên các pallet/thùng sản phẩm hoặc theo từng hạng mục sản phẩm riêng biệt

thông qua hệ thống GPS, đầu đọc RFID trên các xe chở hàng liên tục “báo cáo” trực tiếp tình hình vận chuyển hàng đến máy chủ của nhà máy/doanh nghiệp

Quản lý tài sản Việc ứng dụng công nghệ RFID cũng giúp tự động hoá hoàn toànquá trình kiểm tra tài sản Khi thẻ RFID được dán lên các sản phẩm,

hàng hoá, đầu đọc thẻ sẽ tự động theo dấu những tài sản đó khi chúng di chuyển trong chuỗi cung ứng, đồng thời sau khi bàn giao cho bên nhận sẽ tiếp tục được theo dõi để đáp ứng mục đích bảo trì, bảo hành kịp thời của bên cung

Trang 6

b Lợi ích của công nghệ RFID

 Tính thông suốt: Công nghệ RFID cho phép người sản xuất cũng như các bên tham

gia vào chuỗi cung ứng có thể biết rõ nguồn gốc và “hành trình” của sản phẩm/hàng hoá từ nguồn nguyên liệu đầu vào đến khâu sản xuất, phân phối và tới tận tay người tiêu dùng cuối cùng

 Lập kế hoạch chuỗi cung ứng: Nhờ dung lượng bộ nhớ cao, thẻ RFID cung cấp đầy

đủ thông tin về sản phẩm như chủng loại, tên sản phẩm, ngày nhập kho, giá, vị trí trong kho, thời hạn sử dụng hoặc những thông tin cần thiết khác mà nhà quản trị có thể lập trình Với những thông tin sản phẩm được mã hóa và chuyển về máy chủ xử lý, nhà quản trị có thể dễ dàng lập kế hoạch tiếp theo cho sản phẩm trong dây chuyền cung ứng của mình

 Hạn chế hàng giả/ hàng nhái: Với các thùng hàng có gắn thẻ RFID thì khả năng tráo

hàng sẽ rất thấp bởi các đầu đọc gắn trên xe chỉ nhận diện các thẻ RFID “chính thống” gắn trên hàng Một khi không nhận diện đủ khối lượng hàng, đầu đọc và hệ thống RFID sẽ tự động gửi cảnh báo về máy chủ

 Giải quyết các lo ngại của khách hàng: Thẻ RFID nhận dạng ngay lập tức sản phẩm

quá hạn sử dụng, sản phẩm hỏng hóc bằng cách gửi cảnh báo qua email, tin nhắn… thậm chí thông tin trên thẻ RFID còn đồng thời đáp ứng được nhu cầu tìm hiểu nguồn

 Giảm chi phí quản lý chuỗi cung ứng: việc ứng dụng công nghệ RFID trong quản lý

chuỗi cung ứng sẽ góp phần giảm chi phí hoạt động của các doanh nghiệp Các chuyên gia cho rằng những hệ thống nhận dạng dữ liệu tự động không dây như RFID hoàn toàn có thể giảm thiểu các sai sót về địa điểm, dây chuyền cung ứng và đánh cắp sản phẩm lên tới 90%, gia tăng hiệu suất từ 12% đến 15% và giảm thời gian kiểm đếm tồn kho từ 35% tới 40%, qua đó tạo dựng được một lợi thế cạnh tranh rõ nét

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng RFID là công cụ đắc lực cho các nhà quản trị trong việc tạo ra một hệ thống quản lý, kiểm soát chuỗi cung ứng hiệu quả và thông minh hơn Để khai thác hiệu quả hệ thống RFID, cần đầu tư công nghệ đồng bộ, phù hợp quy mô và tiềm lực của doanh nghiệp, thiết kế quy trình hoạt động chính xác

3.2 Phần mềm Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

Hệ thống ERP bao gồm nhiều chức năng thuộc các lĩnh vực khác nhau Các chức năng đó

được đóng gói lại với nhau thành từng bộ và được gọi là các modules ERP như kế toán, phân tích tài chính, quản lý mua hàng, quản lý tồn kho, hoạch định và quản lý sản xuất, quản lý nhân sự… Mục tiêu tổng quát của ứng dụng ERP là đảm bảo sử dụng các nguồn lực sẵn có (nhân lực, vật tư, máy móc và tài chính) một cách thích hợp thông qua các công cụ hoạch định

và lên kế hoạch tự động nhằm nâng cao hiệu quả quản lý toàn diện của doanh nghiệp

Trang 7

Hệ thống ERP gồm nhiều chức năng 1

Ứng dụng

 Khi ứng dụng ERP, doanh nghiệp có khả năng kiểm soát tốt hơn hạn mức về tồn kho, công nợ, chi phí, doanh thu, lợi nhuận, đồng thời có khả năng tối ưu hóa trong việc sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp Bên cạnh đó, các thông tin của doanh nghiệp được tập trung, đầy đủ, kịp thời và có khả năng chia sẻ với các thành viên khác trong chuỗi cung ứng như khách hàng, nhà cung cấp Ứng dụng ERP cũng đồng nghĩa với việc tổ chức lại các hoạt động của doanh nghiệp theo những quy trình chuyên nghiệp, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, do đó nó nâng cao chất lượng sản phẩm, tiết kiệm chi phí, tăng lợi nhuận, tăng năng lực cạnh tranh và phát triển thương hiệu của doanh nghiệp

3.3 Dữ liệu lớn

Dữ liệu lớn (Big Data) được hình thành từ các nguồn chủ yếu sau:

 Dữ liệu hành chính (hình thành từ hoạt động của một tổ chức chính phủ/phi chính phủ như hồ sơ y tế điện tử ở bệnh viện,…);

 Dữ liệu từ hoạt động thương mại (hình thành từ các giao dịch giữa hai thực thể như giao dịch thẻ tín dụng, giao dịch trên mạng;

 Dữ liệu từ các thiết bị cảm biến (hình ảnh vệ tinh, cảm biến khí hậu);

 Dữ liệu từ các thiết bị theo dõi (theo dõi dữ liệu từ điện thoại di động, GPS);

 Dữ liệu từ các hành vi như tìm kiếm trực tuyến về một sản phẩm, trang xem trực tuyến;

 Dữ liệu từ các thông tin ý kiến trên các phương tiện thông tin xã hội

Trang 8

Big data hình thành từ nhiều nguồn 1

Lợi ích

 Giảm chi phí: Thông tin thời gian thực và so sánh với dữ liệu lịch sử đóng vai trò rất

quan trọng Việc truy cập dễ dàng vào dữ liệu trong chuỗi cung ứng có thể giúp doanh nghiệp thiết lập điểm chuẩn, tối ưu hóa quy trình và tìm kiếm các cơ hội để giảm thiểu chi phí Dữ liệu thu thập được có thể cung cấp cho công ty một bức tranh toàn cảnh về chuỗi cung ứng hiện tại để giúp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp hơn và xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả hơn về chi phí

 Sự hài lòng của khách hàng: Bằng cách cung cấp cho khách hàng quyền truy cập

vào dữ liệu theo dõi thời gian thực, các công ty và khách hàng đều có thể nhanh chóng nhìn thấy những gì đang diễn ra trong quá trình vận chuyển, điều đó sẽ giúp cho các

nỗ lực xử lý vấn đề xảy ra một cách hiệu quả

 Truy xuất nguồn gốc: Bằng cách tận dụng Big Data, doanh nghiệp có thể cải thiện

hiệu suất truy xuất nguồn gốc của hệ thống, cũng như giảm thiểu thời gian thực hiện các công việc liên quan đến việc truy cập, tích hợp và quản lý cơ sở dữ liệu của những sản phẩm

Big Data đang ngày càng trở thành chìa khóa để có chuỗi cung ứng hiệu quả và giảm chi phí Trên thực tế, giờ đây Big Data đã trở thành một tiêu chuẩn để thu thập và phân tích lượng thông tin khổng lồ để giúp tăng doanh thu Các chuyên gia dự đoán xu hướng sẽ tiếp tục mở rộng và chỉ riêng việc tiết kiệm chi phí trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tiềm năng Big Data không chỉ mang lại lợi nhuận đáng kể mà còn là cơ sở cho việc phát triển vận hành hiệu quả

3.4 Công nghệ chuỗi khối (Blockchain)

Công nghệ Blockchain là một cơ sở dữ liệu phân cấp lưu trữ thông tin trong các khối thông

tin được liên kết với nhau và mở rộng theo thời gian Mỗi khối thông tin đều chứa thông tin

về thời gian khởi tạo và được liên kết tới khối trước đó, vì vậy cơ sở dữ liệu này được gọi là chuỗi khối Blockchain được thiết kế để chống lại việc thay đổi của dữ liệu, hay nói cách khác một khi dữ liệu đã được ghi thì sẽ không có cách nào thay đổi được nó

Trang 9

Blockchain giúp đơn giản hóa quản lý 1

Lợi ích

 Đảm bảo cho hệ thống cơ sở dữ liệu tin cậy và an toàn cho chuỗi cung ứng: Khi

đã được xác thực và lưu lại trong hệ thống blockchain, dữ liệu sẽ không thể thay đổi hay đánh cắp Tính ưu việt này của blockchain có được là nhờ các kết nối thông minh với một số điều kiện mã hoá được yêu cầu để xác nhận tính hợp lệ và cho phép hoàn tất giao dịch Do đó, blockchain có thể ngăn chặn những tiêu cực thường thấy trong cơ

sở dữ liệu truyền thống như việc khai khống dữ liệu vì mục đích cá nhân Ngoài ra, với yêu cầu xác thực duy nhất để tương tác với blockchain, những lỗ hổng bảo mật đã được giảm đến mức tối thiểu Với hệ thống theo dõi dữ liệu không lỗi và tính bảo mật cao, công nghệ blockchain giúp quản lý chuỗi cung ứng tốt hơn

 Gia tăng sự tin tưởng giữa các thành viên và tính minh bạch trong chuỗi cung

ứng: Công nghệ Blockchain mã hóa và có khả năng lưu trữ tự động một lượng lớn

thông tin; được phân cấp, mở rộng quyền truy cập cho tất cả thành viên Khi càng nhiều thông tin đáng tin cậy được chia sẻ, tính minh mạch trong chuỗi cung ứng sẽ càng cao; từ đó khuyến khích sự tin tưởng giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng Nói cách khác, khi niềm tin và sự minh bạch đã được hình thành, tất cả những tương tác liên quan đến sản phẩm đều trở nên nhanh chóng và thông suốt hơn Đây chính là yếu tố then chốt của một chuỗi cung ứng thành công

 Đơn giản hóa quản lý và tăng hiệu quả của chuỗi cung ứng: Khi các giao dịch

được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu có phân cấp và theo thứ tự thời gian, việc theo dõi và quản lý chuỗi cung ứng trở nên dễ dàng và đơn giản Nó cũng giúp các nhà quản lý chuỗi cung ứng phản ứng kịp thời với các sự cố xảy ra trong chuỗi Đồng thời, các thành viên trong chuỗi cung ứng cũng có thể cắt bỏ những chi phí lưu trữ hành chính khổng lồ trong khi vẫn đảm bảo tính chính xác của dữ liệu; từ đó giúp doanh nghiệp quản lý và dự đoán rủi ro tốt hơn; tăng năng suất và sản lượng giao dịch

3.5 Hệ thống mua sắm điện tử - Electronic Procurement System (EPS)

Chista Degnan, một nhà phân tích cấp cao tại Aberdeen Group, đã nhấn mạng tầm quan trọng tiềm tàng của việc mua sắm trực tuyến Bà giải thích rằng hàng hoá và dịch vụ mua vào thường là khoản chi lớn nhất tại nhiều công ty:

Trang 10

“Chúng tôi ước tính rằng cứ mỗi đô la doanh thu mà một công ty kiếm được, 50 đến 55 xu được chi hàng hoá và dịch vụ gián tiếp – những thứ như đồ văn phòng và thiết bị máy tính Nửa đô la đó tượng trưng cho một cơ hội: Bằng cách giảm chi phí trong quy trình mua hàng, các công ty có thể tăng lợi nhuận mà không cần phải bán thêm hàng hoá” (Hilebrand, 2002)

Mua sắm điện tử: Tích hợp và quản lý điện tử tất cả các hoạt động mua sắm bao gồm yêu cầu

mua hàng, uỷ quyền, đặt hàng, giao hàng và thanh toán giữa người mua và người cung cấp

Hệ thống mua sắm điện tử (EPS): là một nền tảng công nghệ số hoá và tập trung hoá toàn bộ

quy trình mua sắm cho một tổ chức, từ khâu yêu cầu và đặt hàng đến theo dõi và thanh toán

Hệ thống EPS sử dụng internet để kết nối mgười mua và nhà cung cấp, mang đến một phương thức minh bạch và hiệu quả để mua sắm hàng hoá, công trình và dịch vụ Các đặc điểm chính bao gồm tài liệu kỹ thuật số

Mua sắm điện tử nên hướng tới việc cải thiện hiệu suất cho mỗi một quyền mua hàng , đó là các mặt hàng tìm nguồn cung ứng:

 Với giá cả hợp lý

 Giao hàng đúng thời gian

 Chất lượng phù hợp

 Số lượng vừa phải

 Từ nguồn đúng

Lợi ích

 Quy trình làm việc được tinh gọn, nâng cao năng suất: Doanh nghiệp tiết kiệm thời

gian và chi phí bằng cách sử dụng một nền tảng tự động duy nhất cho các bước chính của quy trình mua sắm Điều này có nghĩa là họ không phải thực hiện nhiều công việc hành chính và thủ công, chẳng hạn như điền giấy tờ Khi các nhóm làm việc cùng nhau, họ tiết kiệm thời gian và có thể xử lý các nhiệm vụ phức tạp hoặc có giá trị cao hơn Về lâu dài, mua sắm điện tử sẽ giải phóng thời gian cho nhóm để thực hiện các nhiệm vụ và chức năng quan trọng hơn Có nhiều cách để tăng tốc quy trình, chẳng hạn như sử dụng tính năng đối chiếu hóa đơn tự động Hàng hóa có thể được đặt hàng

và xử lý chỉ trong vài phút

 Tiết kiệm chi phí: Người dùng mua sắm điện tử tiết kiệm được rất nhiều thời gian và

tiền bạc, vì họ có thể lựa chọn nhiều nhà cung cấp hơn, xây dựng cộng đồng giao dịch, v.v Điều này giúp mua sắm điện tử tiết kiệm chi phí hơn nhiều so với mua sắm truyền thống Giao dịch tiết kiệm chi phí vì ít nhân sự hơn và tất cả các quy trình đều được tự động hóa hoàn toàn Điều này có nghĩa là chúng tốn ít chi phí hơn Theo thời gian, những khoản tiết kiệm nhỏ trên mỗi giao dịch sẽ tích lũy thành khoản lợi nhuận lớn cho doanh nghiệp

 Tiếp thị sản phẩm điện tử: Đây là một công cụ tiếp thị tuyệt vời cho cả người bán và

người mua vì tính minh bạch về giá (bạn có thể dễ dàng xem giá cả) và người mua có thể so sánh các ưu đãi từ các nhà cung cấp catalogue điện tử khác nhau Về catalog điện tử, một số nhà cung cấp đang cố gắng chuẩn hóa dịch vụ của họ để người mua có thể dễ dàng so sánh các ưu đãi từ các catalog khác nhau

Một số tính năng tạo nên một hệ thống mua sắm tốt

 Cổng thông tin nhà cung cấp: Điều này đảm bảo quy trình đăng ký cho các nhà cung

cấp tiềm năng được đơn giản và dễ dàng Thông qua quy trình đăng ký có hệ thống và dựa trên quy tắc, họ tải lên các tài liệu cần thiết Bảng điều khiển nhà cung cấp cũng cung cấp cho nhà cung cấp thông tin theo thời gian thực về quy trình đấu thầu điện tử

Ngày đăng: 03/10/2025, 06:37

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm