1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Từ trải nghiệm học tập của bản thân, anhchị hãy Đánh giá khả năng thay thế của học tập trực tuyến Đối với học tập trực tiếp tại trường liên hệ với một học phần cụ thể mà anhchị Đã tham gia

34 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ trải nghiệm học tập của bản thân, Anh/Chị hãy đánh giá khả năng thay thế của học tập trực tuyến đối với học tập trực tiếp tại trường liên hệ với một học phần cụ thể mà Anh/Chị đã tham gia
Tác giả Dương Tề Dân
Người hướng dẫn Lê Thanh Hải, GVHD
Trường học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Giáo dục học
Thể loại Tiểu luận kết thúc học phần
Năm xuất bản 2025
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 34
Dung lượng 281,2 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.3.2.1 Mức độ hài lòng (Satisfaction) (14)
  • 1.3.2.2 Kết quả học tập (Learning Outcomes) (14)
  • 1.3.2.3 Phân tích chi phí–lợi ích (Cost–Benefit) (14)
  • CHƯƠNG 2: BÀN LUẬN (15)
    • 2.1 Trải nghiệm học tập cá nhân (15)
      • 2.1.1 Môi trường học tập hiện tại: thông tin về trường, ngành học và năm học (15)
      • 2.1.4 So sánh tổng quan: ưu điểm và hạn chế của từng hình thức từ góc nhìn người học (16)
    • 2.2 Phân tích học phần tiêu biểu (19)
      • 2.2.1 Thông tin học phần: tên môn học, giảng viên phụ trách (mã hóa) và hình thức giảng dạy (19)
      • 2.2.2 Nội dung và phương pháp giảng dạy: cấu trúc bài giảng, tài liệu học tập và hoạt động lớp (19)
      • 2.2.3 Đánh giá hiệu quả khi chuyển đổi hình thức giảng dạy: Từ trực tiếp (20)
      • 2.2.4 Minh chứng thực tế: kết quả khảo sát hoặc phỏng vấn 3 bạn học cùng lớp về trải nghiệm học tập trực tuyến (20)
        • 2.2.4.1 Nguyễn Minh Nhân – 50.01.616.081 (20)
        • 2.2.4.2 Triệu Tấn Đạt – 50.01.616.015 (21)
        • 2.2.4.3 Cù Đức Tuấn Anh – 50.01.616.001 (21)
    • 2.3 Khả năng thay thế giữa hai hình thức học (21)
      • 2.3.1 Các yếu tố có thể thay thế: kiến thức lý thuyết, tài liệu học tập và bài giảng (21)
      • 2.3.2 Các yếu tố khó hoặc không thể thay thế: tương tác trực tiếp, môi trường học tập và phát triển kỹ năng mềm (21)
      • 2.3.3 Tổng hợp đánh giá và bài học rút ra từ trải nghiệm cá nhân (22)
  • CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN (23)
    • 3.1 Khẳng định quan điểm cá nhân (23)
      • 3.1.1 Tóm tắt các luận điểm chính đã trình bày (23)
      • 3.1.2 Kết luận về khả năng thay thế của học trực tuyến đối với học trực tiếp (24)
    • 3.2 Đề xuất mô hình học tập kết hợp (25)
      • 3.2.1 Giới thiệu mô hình học tập kết hợp (Blended Learning): khái niệm và lợi ích (25)
      • 3.2.2 Khuyến nghị cho cơ sở giáo dục và giảng viên: cách triển khai hiệu quả mô hình kết hợp (26)

Nội dung

[1] 1.1.2 Các mô hình học tập từ xa truyền thống thư tín, radio, truyền hình Trước khi internet trở thành môi trường chính cho việc học từ xa, nhiều côngnghệ "chuyển đổi số" đã được triể

Mức độ hài lòng (Satisfaction)

Trong một phân tích tổng hợp gồm 52 nghiên cứu về học trực tuyến, Mao và các đồng nghiệp (2023) đã phát hiện mức độ hài lòng trung bình là 65,3% Cụ thể, mức độ hài lòng của sinh viên đạt 59,5%, phụ huynh 70,7% và giảng viên 75,3% [39].

Khung đánh giá tổng hợp: Trong cuộc khảo sát 98 bài viết phong phú của

Molloy và các cộng sự (2022) xác định sáu nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng trực tuyến, từ hỗ trợ kỹ thuật đến chất lượng nội dung Điểm hài lòng của sinh viên được phát hiện trong một nghiên cứu trên 659 sinh viên tại Philippines, với 72% người học cho biết hài lòng hoặc rất hài lòng với trải nghiệm trực tuyến của họ.

Kết quả học tập (Learning Outcomes)

Phân tích tổng hợp của Bộ Giáo dục Hoa Kỳ cho thấy điều kiện học trực tuyến có hiệu ứng tích cực so với phương pháp học truyền thống đối với kết quả học tập Theo Sitzmann et al (2006), hiệu ứng này có kích thước +0.20 và p < 001, được ghi nhận trong tài liệu [40].

Nghiên cứu nhóm y tế trên 298 sinh viên y khoa cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm học trực tuyến và nhóm học trực tiếp về mức tăng kiến thức sau đào tạo, với p > 0,05 Kết quả cho thấy cả hai phương thức giảng dạy đều mang lại mức tăng kiến thức tương đương cho sinh viên y khoa [41]

Phân tích tổng hợp mới nhất cho thấy học tập kết hợp và học đảo ngược vượt trội hơn lớp học truyền thống, trong khi học trực tuyến thuần túy ít nhất không thua kém Các đánh giá tổng hợp trước đây cho thấy học trực tuyến có hiệu quả tương đương hoặc thậm chí tốt hơn so với học trực tiếp về kết quả học tập, khi được triển khai đầy đủ và có hỗ trợ phù hợp.

Phân tích chi phí–lợi ích (Cost–Benefit)

Theo EducationData.org (2024), chi phí trung bình cho bằng cấp trực tuyến là 62.756 USD, trong khi chi phí cho bằng cấp trực tiếp tại các trường tư thục ở Mỹ lên tới 198.616 USD.

Giảm chi phí giáo dục đồng bộ: Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả chi phí của các hội thảo trực tuyến đồng bộ cho thấy chi phí trên mỗi người tham gia giảm khoảng 40%, trong khi hiệu quả giáo dục không đổi Điều này cho thấy hội thảo trực tuyến đồng bộ mang lại lợi ích về chi phí mà vẫn duy trì chất lượng giảng dạy, tối ưu ngân sách và nâng cao khả năng tiếp cận học tập.

Giá trị sẵn sàng chi trả được đánh giá thông qua phân tích giá trị có điều kiện trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19 Kết quả cho thấy người học ước tính sẵn sàng chi trả 60-70% chi phí của lớp học trực tiếp cho các chương trình trực tuyến tương đương [48].

Báo cáo AIR (2021) đề xuất các nguyên tắc và tiêu chuẩn cho phân tích kinh tế trong giáo dục, tập trung vào phân tích chi phí, hiệu quả và lợi ích Những nguyên tắc này đóng vai trò cơ sở phương pháp luận cho mọi nghiên cứu tiếp theo, giúp chuẩn hóa đánh giá kinh tế và nâng cao tính so sánh của các nghiên cứu giáo dục [49].

BÀN LUẬN

Trải nghiệm học tập cá nhân

2.1.1 Môi trường học tập hiện tại: thông tin về trường, ngành học và năm học Thông tin về trường: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh

Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUE) là một trong hai trường đại học quốc gia có vai trò trọng tâm đào tạo giáo viên và giảng viên ở cấp đại học, đồng thời là thành viên của nhóm 14 trường đại học quốc gia được Chính phủ Việt Nam chỉ định Với vai trò này, HCMUE đóng góp vào hệ sinh thái giáo dục Việt Nam và là nơi cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành sư phạm và giáo dục đại học.

Ngành học hiện tại: Sư Phạm Lịch Sử Và Địa Lí

2.1.2 Kinh nghiệm với hình thức học trực tuyến: nền tảng sử dụng, công cụ hỗ trợ và phương pháp học

Nền tảng sử dụng: MS Teams, Google Meet, VLE HCMUE

Công cụ hỗ trợ: Điện thoại, laptop, Google Drive, Google Docs

Trong hành trình học trực tuyến, hiệu quả thực sự đến khi tôi lập kế hoạch chi tiết và cam kết với bản thân Mỗi đầu tuần, tôi dành khoảng một giờ để thiết lập lịch học trên Google Calendar, phân bổ thời gian cho từng môn và bật thông báo để chuẩn bị tinh thần và thể chất 10 phút trước mỗi buổi học Trước mỗi lớp, tôi dành thêm 15 phút để xem qua tài liệu và ghi lại những câu hỏi chính cần được giải đáp Khi bắt đầu học, tôi áp dụng kỹ thuật Pomodoro: tập trung 25 phút để xem video bài giảng hoặc học tài liệu, sau đó nghỉ ngơi 5 phút để thư giãn mắt và cơ thể Sau chu kỳ thứ tư, tôi nghỉ dài từ 15 đến 20 phút để nạp lại năng lượng trước khi quay lại lịch học.

Thay vì tiếp nhận thông tin một cách thụ động, tôi luôn cố gắng đặt ra những câu hỏi phản biện như "Khái niệm này tại sao lại quan trọng?" hoặc "Ứng dụng thực tế của kiến thức này là gì?", nhằm tăng cường tính chủ động và hiệu quả của quá trình học tập Ngay sau khi kết thúc buổi học, tôi dành khoảng 10-15 phút để làm bài quiz trên Quizlet nhằm kiểm tra kiến thức và nhận diện các điểm yếu, đồng thời tạo flashcards cá nhân trên Anki để ghi chú đầy đủ định nghĩa, ví dụ và sơ đồ tư duy Nhờ tính năng lặp lại khoảng cách của Anki, thông tin được củng cố vào thời điểm tối ưu khi có nguy cơ bị quên cao nhất, giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và học tập bền vững.

Bản thân tôi đặc biệt chú ý đến việc tương tác và trao đổi ý tưởng với bạn bè và giảng viên để tránh cảm giác học một mình; khi đối mặt với những vấn đề sâu sắc, tôi gửi email ngắn kèm ảnh chụp màn hình cho giảng viên và tích cực tham gia diễn đàn lớp học hoặc nhóm chat học tập, điều này giúp giải quyết câu hỏi kịp thời và mang đến nhiều quan điểm từ bạn bè và thầy cô Với các môn học thực hành như thể dục, tôi ghi lại video hoặc thực hiện hành động ngay sau khi nhận chỉ dẫn; khi chuẩn bị báo cáo hoặc thuyết trình, tôi lập một nhóm Google Docs nhỏ để phân chia công việc rõ ràng, sau đó thiết kế slide PowerPoint có nội dung nhất quán và hình minh họa cụ thể để mọi thành viên có cơ hội đóng góp phản hồi và cải thiện sản phẩm cuối cùng.

Mỗi cuối tuần, tôi dành một giờ để ôn tập ghi chú, nghe lại ghi âm bài giảng và tóm tắt 3-5 điểm chính còn chưa rõ, từ đó tự chấm điểm và viết nhật ký học tập về những điểm yếu để lập kế hoạch điều chỉnh chiến lược Ví dụ, tôi thử nghiệm phương pháp Pomodoro với chu kỳ 45/15 hoặc rút ngắn thời gian làm bài kiểm tra để cải thiện phản xạ Sự kết hợp giữa quản lý thời gian nghiêm ngặt, tiếp thu kiến thức chủ động và luyện tập linh hoạt đã giúp tôi duy trì động lực, hình thành thói quen tự học đều đặn và phát triển kỹ năng tự nghiên cứu bền vững trong môi trường số.

2.1.3 Kinh nghiệm với hình thức học trực tiếp: môi trường lớp học, phương pháp giảng dạy và tương tác

Trong môi trường lớp học của trường, các phòng có diện tích đủ rộng với sức chứa khoảng 50–60 học sinh cho các lớp thông thường, trong khi phòng học dành cho các môn chung có quy mô lớn hơn, lên tới 100–150 người Mỗi phòng được trang bị đầy đủ thiết bị hỗ trợ giảng dạy như micrô và máy chiếu, cùng với một số thiết bị bổ sung đặc thù cho từng ngành học Bên cạnh đó, sinh viên được học tập trong một môi trường có văn hóa ứng xử lành mạnh và văn minh Nhìn chung, cơ sở vật chất của trường đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cơ bản của sinh viên.

Trong phương pháp giảng dạy và tương tác trực tiếp, giảng viên dễ dàng quan sát và theo dõi năng lực của sinh viên, từ đó đánh giá đúng thực lực và chọn các phương pháp học phù hợp với số lượng và chất lượng của lớp học Việc trao đổi giữa giảng viên với sinh viên và giữa các sinh viên với nhau diễn ra thuận tiện, tạo điều kiện cho một môi trường học tập tương tác và hiệu quả Học trực tiếp còn mang lại sự kích thích và cuốn hút nhất định cho người học, góp phần nâng cao hiệu quả học tập và kết quả đào tạo.

2.1.4 So sánh tổng quan: ưu điểm và hạn chế của từng hình thức từ góc nhìn người học

Phân tích tổng hợp cho thấy hiệu quả học tập của sinh viên giữa hình thức trực tuyến và trực tiếp không có sự khác biệt đáng kể khi kiểm soát các yếu tố như khả năng nhập học Thực tế, ở một số môn cơ bản như kỹ năng máy tính, sinh viên học trực tuyến có thể đạt kết quả tốt hơn nhờ khả năng học theo nhịp độ riêng và có thể ôn tập bài giảng nhiều lần Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào môn học và phương pháp giảng dạy; các môn thực hành và thực nghiệm thường nhận được nhiều lợi ích từ sự hướng dẫn trực tiếp của giảng viên.

Tính linh hoạt là đặc điểm nổi bật của học trực tuyến về thời gian và địa điểm Sinh viên có thể tham gia các bài giảng bất cứ lúc nào và ở bất cứ nơi đâu có kết nối internet, giúp họ cân bằng giữa công việc và học tập, đặc biệt với người vừa làm việc vừa có con nhỏ hoặc lịch trình bận rộn Ví dụ, một cuộc khảo sát cho thấy hơn 50% người học trực tuyến đang làm việc hoặc có con nhỏ và họ tận dụng lịch trình linh hoạt để sắp xếp thời gian học Ngược lại, học trực tiếp yêu cầu đến trường đúng giờ theo lịch trình đã định, nên tính linh hoạt thấp hơn Điều này có lợi cho những người có công việc hoặc trách nhiệm gia đình không thể đoán trước Tuy nhiên, sự tự do này cũng đòi hỏi người học phải có khả năng quản lý thời gian tốt và kỷ luật tự giác.

Trong lớp học trực tiếp, tương tác diễn ra ngay lập tức và phong phú nhờ giao tiếp trực tiếp giữa giảng viên và học sinh, cho phép đặt câu hỏi, thảo luận mặt đối mặt và thể hiện bằng nét mặt, cử chỉ Một nghiên cứu cho thấy trong môi trường truyền thống, học sinh có nhiều cơ hội tương tác với giảng viên và bạn bè, và những tương tác này rất quan trọng cho sự thành công trong học tập Học trực tuyến cũng có thể thúc đẩy thảo luận qua diễn đàn, trò chuyện hoặc hội thảo trực tuyến, nhưng giao tiếp kỹ thuật số thường ít tự nhiên hơn do thiếu ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp bằng mắt và phụ thuộc vào công nghệ có thể gây hạn chế Do đó, học trực tuyến cần được thiết kế với nhiều hoạt động tương tác chủ động để duy trì kết nối xã hội và động lực cho học sinh.

Việc học trực tuyến mang lại lợi ích lớn về chi phí sinh hoạt cho sinh viên: có thể ở cùng gia đình thay vì thuê căn hộ hoặc ở ký túc xá, từ đó giảm đáng kể chi phí nhà ở Không phải đến trường hàng ngày cũng giúp sinh viên tránh các phí phát sinh như tiền xăng, phí giao thông công cộng và phí bảo dưỡng xe Mặc dù chi phí ăn uống, tiện ích và internet tại nhà có thể tăng nhẹ, sự chênh lệch so với việc phải trả các dịch vụ bên ngoài vẫn lớn và mang lại lợi ích tài chính rõ rệt.

Ngược lại, học tập trực tiếp tạo ra gánh nặng tài chính lớn cho sinh viên vì phải rời khỏi nơi cư trú hiện tại Theo khảo sát từ các cơ sở giáo dục ở Mỹ, sinh viên sống trong khuôn viên trường trung bình chi tiêu 16.193 đô la cho chỗ ở và ăn uống mỗi học kỳ, trong khi sinh viên sống ngoài khuôn viên chỉ tốn 13.068 đô la mỗi học kỳ, cho thấy sự chênh lệch lên tới 25% Sự khác biệt về chi phí này phản ánh rõ áp lực ngân sách khi lựa chọn mô hình học tập truyền thống.

Về học phí, hầu hết các trường đại học không phân biệt giữa học phí cho giáo dục trực tuyến và giáo dục trực tiếp Theo khảo sát, gần 3/4 cơ sở áp dụng mức học phí như nhau cho chương trình cử nhân bất kể sinh viên học trực tuyến hay học ở lớp, trong khi chỉ khoảng 18% có chính sách giảm học phí cho hình thức trực tuyến Điều này cho thấy lợi ích tiết kiệm chi phí của việc học trực tuyến chủ yếu đến từ các chi phí ngoài học phí như chi phí sinh hoạt và đi lại, còn học phí trực tuyến thường giống nhau hoặc chỉ được giảm nhẹ tùy theo chính sách của từng trường.

Cá nhân hóa trong học trực tuyến cho phép lộ trình học, đánh giá và tài liệu được thiết kế phù hợp với khả năng và nhu cầu của từng học viên, giúp họ tự chọn tốc độ học tập, dành thêm thời gian cho phần khó và bỏ qua phần đã thành thạo Các nền tảng trực tuyến tối ưu hóa cá nhân hóa và tốc độ học tập nhằm nâng cao hiệu quả học tập nhờ khả năng quản lý thời gian và tiến độ theo nhịp riêng; nghiên cứu cho thấy người học chủ động kiểm soát nhịp độ và tiến độ thường đạt kết quả cao hơn khi tập trung ở tốc độ phù hợp với bản thân.

Mô hình lớp học truyền thống vẫn áp dụng khung nội dung và tốc độ giảng dạy đồng nhất, khiến việc cá nhân hóa trở nên khó khăn, trong khi lợi thế nổi bật của học trực tiếp là sự tương tác trực quan giữa giảng viên và người học: giáo viên có thể nhận diện ngay khó khăn của học sinh thông qua biểu cảm khuôn mặt hoặc phản hồi, từ đó điều chỉnh độ khó của bài giảng khi phần lớn lớp gặp khó khăn; động lực và sự tập trung bị thử thách ở học trực tuyến do yêu cầu tự quản lý cao và môi trường học tập dễ bị xao nhãng bởi mạng xã hội hay email, và theo khảo sát phần lớn người học thừa nhận đang làm việc ngoài bài học trong lớp ảo; ngược lại, học trực tiếp diễn ra trong một môi trường được tổ chức rõ ràng với sự hiện diện của giảng viên và bạn học tạo ra áp lực xã hội tích cực, giúp giảm khả năng học viên bị lạc đề, đồng thời phản hồi ngay lập tức cho phép giảng viên nhận ra và giải thích khi học viên cảm thấy bối rối hoặc phân tâm; các hoạt động tương tác như thảo luận nhóm, hỏi đáp trực tiếp và giải quyết vấn đề đã được chứng minh tăng tỷ lệ ghi nhớ lên tới 75% so với phương pháp học một chiều qua video, từ đó giải thích tại sao sinh viên học trực tiếp duy trì sự tập trung và hứng thú cao hơn nhờ môi trường kích thích sự tương tác liên tục Ngược lại, học trực tuyến đối mặt với nguy cơ thiếu cam kết nếu không có cơ chế động viên hiệu quả; một số nền tảng đã thành công trong việc tích hợp gamification và hệ thống theo dõi tiến trình cá nhân hóa để giải quyết nhược điểm này, trong khi nếu thiếu công cụ hỗ trợ thì tỷ lệ bỏ học hoặc kết quả kém sẽ tăng lên đáng kể.

Phân tích học phần tiêu biểu

2.2.1 Thông tin học phần: tên môn học, giảng viên phụ trách (mã hóa) và hình thức giảng dạy

Tên môn học: Lịch Sử Việt Nam cổ trung đại

Giảng viên phụ trách: Nguyễn Thị Hương

Hình thức Giảng dạy: Trực tiếp trên lớp học

2.2.2 Nội dung và phương pháp giảng dạy: cấu trúc bài giảng, tài liệu học tập và hoạt động lớp

Cấu trúc bài giảng thường bắt đầu bằng việc giảng viên nêu rõ mục tiêu buổi học để người học hình dung nội dung chính; nhằm kích thích hứng thú và tư duy, giảng viên sử dụng tình huống thực tế, câu hỏi mở và các vấn đề liên quan đến bài học để khuyến khích sinh viên tham gia tích cực từ đầu Sau phần giới thiệu, nội dung chính triển khai khung lý thuyết và các khái niệm quan trọng, đồng thời học viên được xem xét các tài liệu hỗ trợ như slide trình chiếu, bản đồ tư duy, biểu đồ phân tích hoặc video ngắn để có được giải thích trực quan Giảng viên luôn kết nối các khái niệm mới với ví dụ thực tế cụ thể nhằm giúp học viên liên hệ, hiểu sâu và ghi nhớ lâu dài Cuối buổi học, giảng viên tóm tắt nội dung chính, nhấn mạnh các điểm quan trọng và liên kết các phần kiến thức đã học, đồng thời đề xuất hướng nghiên cứu bổ sung để khám phá chủ đề sâu hơn Học viên có cơ hội đặt câu hỏi, làm rõ những nội dung chưa hiểu và ghi lại những điểm còn mơ hồ để chuẩn bị cho các cuộc thảo luận hoặc bài tập trong tương lai Tóm lại, toàn bộ yếu tố này tạo nên một bài giảng có cấu trúc và thú vị, giúp người học phát triển tư duy học tập chủ động và sâu sắc.

Trong suốt quá trình học tập, tài liệu học tập được cung cấp phong phú và có hệ thống để đáp ứng nhu cầu tiếp cận kiến thức từ nhiều góc độ khác nhau Ngoài sách giáo khoa làm nền tảng để hiểu kiến thức cơ bản, người học còn có thêm tài liệu tham khảo, bài viết khoa học, video giảng dạy mô tả và nhiều tài liệu điện tử phong phú Những nguồn tài nguyên này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn phát triển khả năng tự học, tư duy phản biện và khả năng áp dụng thực tiễn Các trường học hoặc giảng viên cung cấp thư viện kỹ thuật số và kho tài liệu trực tuyến để dễ dàng truy cập báo cáo nghiên cứu, tóm tắt bài giảng, bộ câu hỏi ôn tập cho từng chủ đề và liên kết đến hướng dẫn học tập Kết quả là người học có thể chủ động tìm kiếm và sắp xếp tài liệu phù hợp với mục tiêu học tập, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức.

Trong giờ học, giảng viên mở đầu bằng các hoạt động hỏi đáp tương tác: sau mỗi đoạn nội dung ngắn (5-10 phút), giảng viên dừng lại để đặt các câu hỏi mở liên quan đến tình huống thực tế, dữ liệu thảo luận hoặc quan điểm đối lập, khuyến khích sinh viên trình bày lập luận, phê bình lẫn nhau và chứng cứ; mỗi phản hồi sẽ được giảng viên phát triển thêm qua các câu hỏi tiếp theo, đồng thời mời các bạn bổ sung hoặc phản biện để toàn bộ lớp đi sâu hơn và hiểu rõ các khái niệm Tiếp theo, lớp sẽ tiến hành thảo luận nhóm với hình thức chia thành các nhóm từ 3 đến 5 người, phân công các câu hỏi và kịch bản phân tích hoặc bài tập tổng hợp kèm hướng dẫn rõ ràng; trong 15 đến 20 phút, các nhóm xác định vai trò như người ghi chép, người trình bày, người tóm tắt và làm việc theo khuôn khổ đã cung cấp, sau đó đại diện nhóm trình bày trong 3 đến 5 phút Phần trình bày kết thúc bằng phản hồi xây dựng từ giảng viên (điểm mạnh, đề xuất mở rộng) và các câu hỏi mở từ các nhóm khác Thông qua chuỗi hoạt động này, sinh viên không chỉ áp dụng kiến thức mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, tổng hợp thông tin, tư duy phản biện và sự tự tin trong việc diễn đạt ý kiến của mình từ nhiều góc độ khác nhau.

2.2.3 Đánh giá hiệu quả khi chuyển đổi hình thức giảng dạy: Từ trực tiếp sang trực tuyến của học phần

Việc chuyển từ đào tạo trực tiếp sang đào tạo trực tuyến vẫn duy trì hiệu quả khóa học nhờ cấu trúc bài giảng rõ ràng, tài liệu đa dạng và hoạt động tương tác linh hoạt Từ đầu buổi học, giảng viên giới thiệu mục tiêu qua các công cụ nền tảng trực tuyến như chat và khảo sát, đồng thời đặt các câu hỏi mở để kích thích tư duy và giúp sinh viên nắm nội dung chính dù chưa ở cùng lớp Lời trình bày lý thuyết được hỗ trợ bởi slide, video ngắn và bản đồ tư duy được chia sẻ màn hình, mang lại các giải thích sinh động và cho phép sinh viên tua lại hoặc xem lại tài liệu bất cứ lúc nào Thảo luận nhóm được tổ chức hiệu quả qua các phòng học nhỏ trên MS Teams, nơi sinh viên chia sẻ nhiệm vụ, trao đổi ý tưởng và trình bày kết quả, tương tự học trực tiếp nhưng ở không gian khác Khi kết thúc phiên, nội dung được tóm tắt, các điểm chính nhấn mạnh và đề xuất hướng nghiên cứu bổ sung qua nhóm hoặc email để đảm bảo sinh viên không bỏ lỡ thông tin Nhờ sự kết hợp của bài giảng được thiết kế hợp lý, tài liệu học tập phong phú và công cụ công nghệ hỗ trợ, chuyển đổi sang học trực tuyến không làm giảm chất lượng tương tác hay khả năng tiếp thu, mà còn tăng tính linh hoạt và phát triển khả năng tự học.

2.2.4 Minh chứng thực tế: kết quả khảo sát hoặc phỏng vấn 3 bạn học cùng lớp về trải nghiệm học tập trực tuyến

Học trực tuyến mang lại nhiều tiện ích kỹ thuật như truy cập tài nguyên kỹ thuật số mọi lúc, khả năng ghi lại bài giảng và các công cụ tương tác, giúp người học chủ động tiếp cận thông tin và quản lý bài học hiệu quả Tuy vậy, nó cũng dễ bị phân tâm bởi tiếng ồn từ gia đình, thông báo từ mạng xã hội và cám dỗ từ giải trí, khiến việc tập trung gặp khó khăn Để tối ưu hóa hiệu quả, cần có không gian riêng yên tĩnh – có thể là một phòng học riêng – và đồng thời áp dụng các công cụ tự quản lý, lập kế hoạch, nhắc nhở thời gian hoặc phần mềm quản lý công việc để cân bằng lợi ích của công nghệ số với những thách thức từ môi trường.

Học trực tuyến có thể thiếu sự giám sát trực tiếp và dễ khiến sinh viên bị xao nhãng do nhiều yếu tố bên ngoài, vì vậy cần thiết lập một không gian yên tĩnh và tách biệt để duy trì sự tập trung Kênh giao tiếp ảo với giảng viên thường chậm và thiếu tương tác trực quan “nhìn và nghe”, khiến sinh viên ngại tham gia và giảng viên khó đánh giá mức độ hiểu biết Để khắc phục, cần thiết lập lịch giao lưu định kỳ và sử dụng các ứng dụng như Zoom, Google Meet, MS Teams cùng nhắn tin tức thì nhằm cải thiện khả năng kết nối, tăng động lực và nâng cao hiệu quả học tập.

Học trực tuyến mang lại sự tiện lợi khi người học có thể tiếp cận tài nguyên mọi lúc, mọi nơi, và các slide chứa hình ảnh, biểu đồ và video giúp nội dung trực quan và dễ hiểu hơn; tuy nhiên ngồi trước màn hình lâu có thể gây mỏi mắt và tăng nguy cơ cận thị do ánh sáng xanh, đồng thời thiếu giám sát trực tiếp trong môi trường số có thể khiến sự chú ý bị phân tán và làm khó duy trì động lực học tập, trong khi các giảng viên gặp khó khăn trong quản lý số lượng và chất lượng tương tác với từng sinh viên, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của quá trình giảng dạy và học tập.

Khả năng thay thế giữa hai hình thức học

2.3.1 Các yếu tố có thể thay thế: kiến thức lý thuyết, tài liệu học tập và bài giảng

Nhiều nghiên cứu cho thấy học trực tuyến có thể truyền tải kiến thức lý thuyết hiệu quả ngang bằng hoặc thậm chí vượt trội so với học trực tiếp Ví dụ, Soltanimehr (2019) cho thấy sinh viên học trực tuyến có điểm kiểm tra lý thuyết cao hơn đáng kể so với sinh viên học trực tiếp Tại Jordan, khảo sát của Naguib (2023) cho thấy 46,1% sinh viên đánh giá cao tính linh hoạt về địa điểm và khả năng tiếp cận dễ dàng với tài liệu khi học trực tuyến Trong môi trường số, các tài liệu giáo dục như sách giáo khoa điện tử, slide, video bài giảng và câu hỏi thực hành được số hóa và lưu trữ có hệ thống, giúp người học truy cập và xem lại bất cứ khi nào; 46,5% sinh viên cho đây là lợi thế rõ ràng của học trực tuyến Ngoài ra, các bài giảng truyền thống có thể được chuyển đổi trực tuyến ở định dạng đồng bộ hoặc không đồng bộ, với thiết kế hấp dẫn như video, tự học và câu hỏi tương tác giúp tăng cường ghi nhớ Do đó, với phần lớn kiến thức lý thuyết, học trực tuyến có thể thay thế hoàn toàn học trực tiếp với hiệu quả học tập ngang bằng hoặc thậm chí cao hơn.

2.3.2 Các yếu tố khó hoặc không thể thay thế: tương tác trực tiếp, môi trường học tập và phát triển kỹ năng mềm

Học trực tuyến mang lại nhiều lợi ích như truyền đạt kiến thức lý thuyết và nguồn tài liệu phong phú, nhưng vẫn tồn tại hạn chế về tương tác, môi trường học tập và phát triển kỹ năng mềm Thiếu tương tác trực tiếp khiến người học khó đặt câu hỏi, trao đổi và thảo luận một cách linh hoạt và ngay lập tức như ở lớp học truyền thống Trong môi trường trực tuyến, giáo viên thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt phản hồi, cảm xúc và mức độ hiểu của học sinh, từ đó làm giảm khả năng điều chỉnh bài giảng cho phù hợp và kịp thời Bên cạnh đó, học sinh ít có cơ hội tham gia các cuộc tranh luận sôi nổi và chia sẻ quan điểm cá nhân, những hoạt động mang lại giá trị cho tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp.

Môi trường học tập thực tế tại trường với không gian thoáng đãng, sự hiện diện của bạn cùng lớp và các hoạt động nhóm đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự tập trung, động lực và tinh thần học tập Việc đến lớp mỗi ngày giúp thiết lập nhịp độ học tập ổn định, tạo cảm giác có trách nhiệm và cam kết với chương trình giảng dạy Trong khi đó, học trực tuyến có thể đẩy học sinh vào trạng thái thụ động, thiếu kỷ luật hoặc dễ bị các yếu tố xung quanh làm sao nhãng, nhất là khi học tại nhà Bên cạnh đó, lớp học truyền thống còn là không gian xây dựng các mối quan hệ xã hội và tạo điều kiện cho các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ, hội thảo và sự kiện học thuật, mang lại những trải nghiệm giúp học sinh phát triển toàn diện cả về kỹ năng chuyên môn lẫn kỹ năng xã hội.

Không thể phủ nhận rằng học trực tuyến mang lại sự linh hoạt về thời gian và địa điểm, đồng thời mở rộng cơ hội tiếp cận các môn học cho nhiều người, đặc biệt khi bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý hoặc điều kiện sức khỏe Tuy nhiên, sự linh hoạt này cũng có thể khiến người học thiếu ý thức cam kết và kỷ luật tự giác học tập, khiến quá trình học bị rời rạc, dễ mất tập trung và đặc biệt làm giảm cơ hội rèn luyện các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, lãnh đạo, thuyết trình hay giải quyết xung đột Những kỹ năng này thường được hình thành và phát triển thông qua các tương tác thực tế trong lớp học hoặc các hoạt động tập thể, vốn khó có thể tái hiện đầy đủ trong môi trường trực tuyến.

Có thể khẳng định học trực tuyến là giải pháp hiệu quả để tiếp cận kiến thức lý thuyết và tài liệu học tập trong bối cảnh giáo dục hiện đại và nhu cầu học tập linh hoạt ngày càng tăng Tuy nhiên, để đảm bảo sự phát triển toàn diện về kỹ năng và tinh thần tham gia của người học, học trực tuyến vẫn không thể thay thế học trực tiếp Mô hình học tập kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp được xem là giải pháp tối ưu, tận dụng ưu thế của cả hai hình thức để mang lại trải nghiệm học tập linh hoạt, toàn diện và hiệu quả hơn cho người học.

2.3.3 Tổng hợp đánh giá và bài học rút ra từ trải nghiệm cá nhân

Một chiến lược học tập hiệu quả trong bối cảnh hiện đại không nên thiên về một phía mà kết hợp hài hòa giữa học trực tuyến và học trực tiếp, chủ động lựa chọn hình thức phù hợp với từng nội dung để tối ưu hoá tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng Đối với nội dung lý thuyết, học trực tuyến phát huy tối đa nhờ tính linh hoạt, truy cập nhanh, dễ lưu trữ và tìm kiếm, cho phép học mọi lúc, mọi nơi và tiết kiệm thời gian Tuy nhiên, các buổi học trực tiếp được thiết kế để bổ sung cho những khía cạnh mà trực tuyến còn hạn chế như tương tác xã hội, phản hồi trực tiếp, hoạt động nhóm và thảo luận chuyên sâu, giúp người học trao đổi quan điểm, giải quyết các vấn đề thực tiễn, phát triển tư duy phản biện và hình thành các kỹ năng mềm cần thiết cho công việc và cuộc sống, đồng thời xây dựng mối quan hệ giữa học viên và giảng viên, tăng cảm giác gắn bó và động lực học tập.

Mô hình học tập kết hợp được khẳng định không chỉ dựa trên cơ sở nghiên cứu mà còn phù hợp với xu hướng số hóa giáo dục hiện nay Nhiều trường đại học và cơ sở đào tạo trên thế giới đã triển khai các khóa học theo hình thức này, kết hợp giữa bài giảng ghi âm, học trên nền tảng trực tuyến và các buổi học trực tiếp để củng cố và mở rộng kiến thức Đây là giải pháp linh hoạt phù hợp trong bối cảnh hậu COVID-19 khi cả người dạy và người học đã quen với công nghệ và mong muốn có nhiều lựa chọn học tập đa dạng Học trực tuyến và học trực tiếp không đối lập mà bổ sung cho nhau, tạo nên một hệ sinh thái giáo dục hiện đại và hiệu quả.

Việc kết hợp linh hoạt hai hình thức học tập không chỉ nâng cao hiệu quả đào tạo mà còn giúp người học phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng và thái độ chủ động trong học tập; để đạt được điều này, người học cần rèn luyện tự điều chỉnh, lựa chọn phương pháp phù hợp và tận dụng tối đa những lợi thế mà mỗi hình thức mang lại, từ đó hình thành thói quen học tập suốt đời trong một thế giới luôn biến động.

Ngày đăng: 02/10/2025, 11:01

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w