Lời mở đầuTrong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, nơi các nền kinh tế có mối liên hệ mật thiết và tác động qua lại lẫn nhau, những thay đổi trong chính sách kinh tế của một quốc
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ
TIỂU LUẬN MÔN: KINH TẾ CHÍNH TRỊ
ĐỀ TÀI: TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH THUẾ QUAN CỦA
MỸ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ THẾ GIỚI
Sinh viên thực hiện: Đỗ Trí Dũng
Mã sinh viên: 2414510018
Số thứ tự: 23
Lớp tín chỉ: TRI115(2425-2).2.1-K63
Giảng viên hướng dẫn: Ths Hoàng Văn Vinh
Hà Nội, tháng 6 năm 2025
Trang 2TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ
TIỂU LUẬN MÔN: KINH TẾ CHÍNH TRỊ
ĐỀ TÀI: TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH THUẾ QUAN CỦA
MỸ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ THẾ GIỚI
Sinh viên thực hiện: Đỗ Trí Dũng
Mã sinh viên: 2414510018
Số thứ tự: 23
Lớp tín chỉ: TRI115(2425-2).2.1-K63
Giảng viên hướng dẫn: Ths Hoàng Văn Vinh
Hà Nội, tháng 6 năm 2025
Trang 3MỤC LỤC
Lời mở đầu 5
PHẦN I: CƠ SỞ LÝ LUẬN TỪ KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC – LÊNIN 6
1 Hàng hóa và Giá trị của hàng hóa 6
1.1 Giá trị sử dụng 6
1.2 Giá trị 6
2 Quy luật giá trị 6
2.1 Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa 7
2.2 Kích thích cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa sản xuất 7
2.3 Phân hóa giàu nghèo 7
3 Tiền tệ và các chức năng của tiền tệ 7
3.1 Thước đo giá trị 8
3.2 Phương tiện lưu thông 8
3.3 Tiền tệ thế giới 8
4 Khủng hoảng kinh tế và sự mất cân đối 8
4.1 Mâu thuẫn cơ bản của kinh tế hàng hóa 8
PHẦN II: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH THUẾ QUAN CỦA MỸ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ THẾ GIỚI 9
1 Tác động trực tiếp đến thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu 9
1.1 Thay đổi dòng chảy thương mại 9
1.1.1 Giảm nhập khẩu vào Mỹ 9
1.1.2 Chuyển hướng thương mại (Trade Diversion) 9
1.1.3 Giảm khối lượng thương mại toàn cầu 9
1.2 Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu 10
1.2.1 Tái cấu trúc chuỗi cung ứng 10
1.2.2 Tăng chi phí và rủi ro 10
1.2.3 Phân mảnh và khu vực hóa chuỗi cung ứng 10
2 Tác động đến các nền kinh tế lớn và khu vực địa lý cụ thể 10
2.1 Trung Quốc 10
2.2 Liên minh châu Âu (EU) 11
Trang 42.3 Các nền kinh tế Đông Nam Á (ASEAN) 11
2.3.1 Cơ hội 11
2.3.2 Thách thức 11
2.4 Các nền kinh tế Mỹ Latinh 11
2.5 Nền kinh tế Mỹ 12
2.5.1 Người tiêu dùng 12
2.5.2 Doanh nghiệp 12
2.5.3 Ngành sản xuất nội địa 12
3 Tác động đến hệ thống kinh tế và tài chính toàn cầu 12
3.1 Gia tăng rủi ro suy thoái kinh tế toàn cầu 12
3.2 Suy yếu hệ thống thương mại đa phương 12
3.3 Bất ổn thị trường tài chính 13
3.4 Áp lực lạm phát 13
3.5 Phân mảnh kinh tế toàn cầu và giảm hiệu quả 13
4 Hàm ý chính sách và khuyến nghị đối với nền kinh tế thế giới 13
4.1 Đa dạng hóa thị trường và đối tác thương mại 13
4.2 Tăng cường năng lực tự chủ và khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng .13
4.3 Thúc đẩy cải cách cơ cấu và nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại 14
4.4 Tăng cường hợp tác đa phương và ủng hộ hệ thống thương mại dựa trên quy tắc 14
4.5 Đẩy mạnh phát triển thị trường nội địa 14
4.6 Thận trọng trong việc ban hành các chính sách trả đũa 14
KẾT LUẬN 15
TÀI LIỆU THAM KHẢO 16
Trang 5Lời mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, nơi các nền kinh tế có mối liên hệ mật thiết và tác động qua lại lẫn nhau, những thay đổi trong chính sách kinh tế của một quốc gia lớn có thể tạo ra những làn sóng ảnh hưởng lan tỏa khắp thế giới Hoa Kỳ, với quy mô kinh tế hàng đầu và vai trò trung tâm trong
hệ thống thương mại quốc tế, luôn là tâm điểm của sự chú ý khi đưa ra các quyết định chính sách, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại Gần đây, việc chính quyền Mỹ tăng cường sử dụng các biện pháp thuế quan – một công cụ bảo hộ thương mại truyền thống – đã trở thành một trong những điểm nóng, gây
ra nhiều tranh cãi và làm nảy sinh những căng thẳng địa chính trị và kinh tế chưa từng có
Chính sách áp đặt thuế quan cao lên hàng hóa nhập khẩu từ nhiều đối tác
thương mại chủ chốt, mà đáng chú ý nhất là Trung Quốc, không chỉ đơn thuần
là một động thái kinh tế mà còn mang theo những hàm ý chính trị sâu sắc Theo
lý luận Kinh tế chính trị Mác – Lênin, mỗi hàng hóa đều có giá trị sử dụng và giá trị (được kết tinh bởi lao động xã hội cần thiết), và quy luật giá trị chi phối
việc sản xuất và trao đổi hàng hóa phải dựa trên hao phí lao động xã hội cần
thiết, với nguyên tắc ngang giá Khi thuế quan được áp đặt, nó can thiệp trực
tiếp vào mối quan hệ giá cả-giá trị này, làm bóp méo thị trường và làm suy yếu
nguyên tắc ngang giá trong thương mại quốc tế Sự can thiệp này không chỉ ảnh hưởng đến chức năng phương tiện lưu thông của tiền tệ mà còn tác động đến tiền tệ thế giới, gây ra những biến động trong cán cân thanh toán và tỷ giá hối
đoái Hơn nữa, việc bóp méo thị trường bởi thuế quan có thể làm trầm trọng
thêm mâu thuẫn giữa lao động tư nhân và lao động xã hội, từ đó gia tăng nguy cơ dẫn đến khủng hoảng kinh tế hoặc làm mất cân đối trong chuỗi sản
xuất và trao đổi toàn cầu
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ và những tác động đa chiều của nó đòi hỏi một
sự phân tích thấu đáo để hiểu rõ cơ chế vận hành cũng như hệ lụy mà nó mang lại Việc nghiên cứu "Tác động của chính sách thuế quan của Mỹ đối với nền kinh tế thế giới" không chỉ có ý nghĩa lý luận trong việc áp dụng các nguyên lý kinh tế chính trị vào thực tiễn, mà còn mang tính cấp thiết trong bối cảnh hiện tại Một cái nhìn khách quan và toàn diện về vấn đề này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế nhận diện rõ hơn những rủi
ro tiềm tàng, từ đó xây dựng các chiến lược ứng phó linh hoạt và bền vững, góp phần duy trì sự ổn định và thúc đẩy phát triển trong một thế giới đang chứng kiến nhiều biến động
Trang 6PHẦN I: CƠ SỞ LÝ LUẬN TỪ KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC –
LÊNIN
Để hiểu rõ tác động của chính sách thuế quan của Mỹ đối với nền kinh tế thế giới, việc đặt nó trong khuôn khổ các nguyên lý cơ bản của Kinh tế chính trị Mác – Lênin sẽ cung cấp một lăng kính phân tích sâu sắc về bản chất của các quan hệ kinh tế và sự vận động của chúng Chính sách thuế quan, về bản chất, là một công cụ can thiệp vào quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa, từ đó làm thay đổi các quy luật vốn có của thị trường
1 Hàng hóa và Giá trị của hàng hóa
Trong Kinh tế chính trị Mác – Lênin, hàng hóa được định nghĩa là sản phẩm của lao động, có thể thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người và được đem ra trao đổi Hàng hóa mang hai thuộc tính cơ bản: giá trị sử dụng và giá trị
1.1 Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng là công dụng của hàng hóa, khả năng thỏa mãn một nhu cầu nhất định của con người Giá trị sử dụng là phạm trù vĩnh viễn và mang tính xã hội Trong bối cảnh thương mại quốc tế, các quốc gia sản xuất hàng hóa với giá trị
sử dụng đa dạng để đáp ứng nhu cầu thị trường thế giới Tuy nhiên, khi một chính sách thuế quan được áp đặt, mặc dù giá trị sử dụng của hàng hóa không thay đổi, nhưng khả năng tiếp cận và trao đổi của nó trên thị trường lại bị cản trở, làm giảm khả năng thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng do giá cả tăng lên
1.2 Giá trị
Giá trị của hàng hóa là lao động xã hội của người sản xuất hàng hóa kết tinh trong hàng hóa đó Nó là cơ sở của giá trị trao đổi và là phạm trù lịch sử Lượng giá trị hàng hóa được đo bằng thời gian lao động xã hội cần thiết, tức là thời gian lao động bình quân mà xã hội chấp nhận để sản xuất ra một hàng hóa trong điều kiện sản xuất bình thường Khi Mỹ áp đặt thuế quan lên hàng hóa nhập khẩu, giá cả của những hàng hóa đó tại thị trường Mỹ sẽ tăng lên Phần tăng thêm này không phải là giá trị mới được tạo ra mà là một khoản thu thêm được chuyển từ người tiêu dùng hoặc nhà nhập khẩu sang chính phủ, làm bóp méo mối quan hệ giữa giá cả và giá trị thực của hàng hóa theo quy luật thị trường tự
do Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về giá dựa trên lượng giá trị hàng hóa thực sự
2 Quy luật giá trị
Quy luật giá trị là quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất và trao đổi hàng hóa Nội dung của quy luật này là việc sản xuất và trao đổi hàng hóa phải dựa trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết Trong trao đổi, phải tuân thủ nguyên tắc
Trang 7ngang giá, nghĩa là tổng lượng giá trị hàng hóa bán ra phải bằng tổng lượng giá trị hàng hóa mua vào
2.1 Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa
Quy luật giá trị thực hiện chức năng điều tiết sản xuất và lưu thông thông qua sự biến động của giá cả thị trường xoay quanh giá trị Khi Mỹ áp dụng thuế quan, giá cả hàng hóa nhập khẩu bị đẩy lên cao hơn giá trị thực của chúng tại thị trường Mỹ Điều này làm thay đổi tín hiệu giá, khuyến khích sản xuất nội địa những mặt hàng tương tự và hạn chế nhập khẩu Tuy nhiên, sự điều tiết này là nhân tạo và có thể dẫn đến phân bổ nguồn lực không hiệu quả trên phạm vi toàn cầu, bởi vì các quốc gia sẽ không còn sản xuất dựa hoàn toàn vào lợi thế so sánh
và chi phí lao động xã hội cần thiết tối ưu mà thay vào đó là phản ứng với rào cản thuế quan
2.2 Kích thích cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa sản xuất
Quy luật giá trị khuyến khích người sản xuất cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động để giảm hao phí lao động cá biệt xuống thấp hơn mức lao động xã hội cần thiết, từ đó thu được lợi nhuận cao hơn Trong bối cảnh thuế quan, các doanh nghiệp nội địa của Mỹ có thể nhận được sự bảo hộ, giảm áp lực cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu Điều này có thể tạm thời làm giảm động lực cải tiến kỹ thuật nếu họ cảm thấy ít cần phải cạnh tranh về giá Ngược lại, các doanh nghiệp ở các quốc gia bị áp thuế lại bị buộc phải cải tiến mạnh mẽ hơn nữa để giảm chi phí, bù đắp phần thuế quan, hoặc chuyển hướng sản xuất sang các mặt hàng/thị trường khác để tồn tại
2.3 Phân hóa giàu nghèo
Quy luật giá trị dẫn đến sự phân hóa người sản xuất Người có điều kiện sản xuất tốt, năng suất cao sẽ giàu lên, và ngược lại Khi chính sách thuế quan được
áp dụng, sự phân hóa này không chỉ diễn ra trong nội bộ một quốc gia mà còn
mở rộng ra phạm vi quốc tế Các quốc gia bị áp thuế, đặc biệt là những nước có nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu sang Mỹ, có thể đối mặt với suy giảm kinh tế, thất nghiệp gia tăng, dẫn đến sự suy yếu tương đối so với Mỹ hoặc các quốc gia không bị ảnh hưởng
3 Tiền tệ và các chức năng của tiền tệ
Tiền tệ là hàng hóa đặc biệt được tách ra làm vật ngang giá chung cho tất cả các hàng hóa Tiền tệ thể hiện lao động xã hội và biểu hiện quan hệ giữa những người sản xuất hàng hóa Các chức năng của tiền tệ có mối liên hệ mật thiết với thương mại quốc tế:
Trang 83.1 Thước đo giá trị
Tiền tệ là công cụ để đo lường giá trị của hàng hóa thông qua giá cả Khi thuế quan được áp dụng, giá cả hàng hóa nhập khẩu tại thị trường Mỹ tăng lên, làm thay đổi mối quan hệ giá cả, khiến tiền tệ không còn phản ánh đúng giá trị hàng hóa trong quan hệ trao đổi quốc tế (thay vì giá trị, giá cả phản ánh cả thuế
quan) Điều này gây ra sự bóp méo trong việc đánh giá hiệu quả kinh tế và lợi thế so sánh giữa các quốc gia
3.2 Phương tiện lưu thông
Tiền tệ làm môi giới cho quá trình trao đổi hàng hóa (Hàng – Tiền – Hàng’) Chính sách thuế quan là rào cản trực tiếp đối với chức năng này Nó làm gián đoạn dòng chảy hàng hóa từ quốc gia xuất khẩu sang Mỹ, ảnh hưởng đến chu trình sản xuất và tái sản xuất của các doanh nghiệp và nền kinh tế liên quan Khi hàng hóa không lưu thông được hoặc lưu thông với chi phí cao hơn, toàn bộ chuỗi giá trị sẽ bị ảnh hưởng
3.3 Tiền tệ thế giới
Khi tiền tệ vượt ra khỏi biên giới quốc gia, nó thực hiện chức năng phương tiện thanh toán quốc tế và phương tiện cất trữ quốc tế Chính sách thuế quan của Mỹ tác động trực tiếp đến cán cân thương mại và cán cân thanh toán của Mỹ với các nước khác Nếu Mỹ giảm nhập khẩu do thuế quan, cán cân vãng lai có thể cải thiện, làm tăng giá trị đồng đô la Mỹ Ngược lại, các quốc gia xuất khẩu bị ảnh hưởng có thể gặp khó khăn về ngoại hối, gây áp lực lên tỷ giá hối đoái của đồng tiền quốc gia họ, làm suy yếu khả năng thanh toán quốc tế và ổn định kinh tế vĩ
mô Sự biến động của tỷ giá hối đoái cũng làm tăng rủi ro cho các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế
4 Khủng hoảng kinh tế và sự mất cân đối
Kinh tế chính trị Mác – Lênin chỉ ra rằng khủng hoảng kinh tế là một hiện tượng tất yếu của nền sản xuất hàng hóa tư bản chủ nghĩa, nổ ra khi có sự sụp
đổ của các chuỗi dây chuyền sản xuất và trao đổi, do sự chênh lệch giữa dự đoán và thực tế, việc không bán được hàng hóa dẫn tới sụp đổ mắt xích và toàn
bộ dây chuyền
4.1 Mâu thuẫn cơ bản của kinh tế hàng hóa
Đó là mâu thuẫn giữa lao động tư nhân (lao động cụ thể tạo ra giá trị sử dụng)
và lao động xã hội (lao động trừu tượng tạo ra giá trị) Sự không phù hợp giữa sản xuất tư nhân và nhu cầu xã hội là nguyên nhân tiềm ẩn của khủng hoảng Chính sách thuế quan, bằng cách can thiệp thô bạo vào thị trường, làm trầm
Trang 9trọng thêm mâu thuẫn này Nó bóp méo tín hiệu giá, khiến các nhà sản xuất khó khăn hơn trong việc dự báo nhu cầu xã hội thực sự, dẫn đến tình trạng dư thừa hàng hóa ở một số nơi hoặc thiếu hụt ở những nơi khác Điều này làm tăng rủi
ro về khủng hoảng thừa cục bộ, và nếu đủ lớn, có thể lan rộng thành khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đặc biệt là khi các nền kinh tế đang có sự phụ thuộc lẫn nhau cao Sự phá vỡ cân bằng cung-cầu, vốn được điều tiết bởi quy luật giá trị,
sẽ dẫn đến những xáo trộn lớn trong sản xuất và lưu thông, tiềm ẩn nguy cơ gây
ra một cuộc khủng hoảng kinh tế trên diện rộng
PHẦN II: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH THUẾ
QUAN CỦA MỸ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ THẾ GIỚI
Chính sách thuế quan của Mỹ, đặc biệt trong những năm gần đây, đã và đang tạo ra những biến động đáng kể trên bản đồ kinh tế toàn cầu Việc áp đặt các rào cản thương mại này không chỉ ảnh hưởng đến các quốc gia bị áp thuế trực tiếp
mà còn lan tỏa tác động đến toàn bộ hệ thống thương mại, tài chính và chuỗi cung ứng quốc tế Phần này sẽ phân tích chi tiết các tác động này từ góc độ khách quan
1 Tác động trực tiếp đến thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu
1.1 Thay đổi dòng chảy thương mại
1.1.1 Giảm nhập khẩu vào Mỹ
Khi Mỹ áp thuế quan lên hàng hóa từ một quốc gia cụ thể (ví dụ: Trung Quốc), giá hàng hóa đó tại thị trường Mỹ tăng lên Điều này làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa nhập khẩu so với hàng hóa sản xuất nội địa hoặc hàng hóa từ các quốc gia không bị áp thuế Hệ quả trực tiếp là kim ngạch xuất khẩu của quốc gia
bị áp thuế sang Mỹ sụt giảm, gây thiệt hại cho các ngành công nghiệp xuất khẩu
và ảnh hưởng đến cán cân thương mại của nước đó.
1.1.2 Chuyển hướng thương mại (Trade Diversion)
Để tránh thuế quan, các nhà nhập khẩu Mỹ có thể tìm kiếm nguồn cung từ các quốc gia thứ ba không bị áp thuế Đồng thời, các nhà xuất khẩu từ quốc gia bị
áp thuế cũng sẽ nỗ lực tìm kiếm các thị trường mới ngoài Mỹ để tiêu thụ sản phẩm của mình Điều này dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong mô hình thương mại toàn cầu, tạo ra cơ hội cho một số quốc gia nhưng cũng đồng thời gây áp lực cạnh tranh gay gắt ở các thị trường còn lại
Trang 101.1.3 Giảm khối lượng thương mại toàn cầu
Về tổng thể, việc tăng rào cản thương mại thông qua thuế quan thường dẫn đến
sự co hẹp của tổng khối lượng thương mại quốc tế Mặc dù có thể có sự chuyển hướng, nhưng chi phí giao dịch tăng lên, sự không chắc chắn về chính sách và việc bóp méo thị trường làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực, từ đó kìm hãm
sự tăng trưởng của thương mại và đầu tư xuyên biên giới
1.2 Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu
1.2.1 Tái cấu trúc chuỗi cung ứng
Các công ty đa quốc gia, đặc biệt là những công ty có mạng lưới sản xuất và cung ứng phức tạp xuyên quốc gia, buộc phải xem xét lại chiến lược của mình
Để tránh gánh nặng thuế quan hoặc rủi ro chính trị, họ có thể quyết định di chuyển nhà máy, đa dạng hóa địa điểm sản xuất, hoặc tìm kiếm nhà cung cấp mới ở các quốc gia không bị ảnh hưởng Ví dụ điển hình là việc nhiều công ty chuyển một phần sản xuất từ Trung Quốc sang các nước Đông Nam Á.
1.2.2 Tăng chi phí và rủi ro
Quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng không phải là dễ dàng Nó thường đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, thời gian dài để thiết lập cơ sở mới, và đi kèm với rủi ro về chất lượng sản phẩm, năng suất lao động, và độ tin cậy của nhà cung cấp mới
Sự phân mảnh chuỗi cung ứng cũng có thể làm giảm hiệu quả kinh tế theo quy
mô.
1.2.3 Phân mảnh và khu vực hóa chuỗi cung ứng
Thay vì một chuỗi cung ứng toàn cầu tích hợp chặt chẽ, chính sách thuế quan có thể thúc đẩy xu hướng khu vực hóa (regionalization), nơi các công ty ưu tiên sản xuất và cung ứng trong một khu vực địa lý nhất định (ví dụ: khối Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á) để giảm thiểu rủi ro từ các chính sách thương mại đơn
phương
2 Tác động đến các nền kinh tế lớn và khu vực địa lý cụ thể
2.1 Trung Quốc
Là mục tiêu chính của chính sách thuế quan của Mỹ, Trung Quốc đã chứng kiến
sự sụt giảm đáng kể trong xuất khẩu sang thị trường Mỹ Điều này gây áp lực lớn lên các ngành công nghiệp định hướng xuất khẩu, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế và tình hình việc làm tại các khu vực công nghiệp Để đối phó, chính phủ Trung Quốc đã tăng cường các