Bộ công thương Trường Đại học Công nghiệp TP.HCMKhoa công nghệ cơ khí Tiểu luận giữa kỳ Môn: an toàn lao động và môi trường Đề tài: LÀ MỘT KỸ SƯ CƠ KHÍ TRONG TƯƠNG LAI,BẠN HÃY NÊU MỘT S
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NỀN KINH TẾ CÔNG NGHIỆP TRÊN THẾ GIỚI
NỀN KINH TẾ CÔNG NGHIỆP
1 Nền kinh tế công nghiệp trên thế giới
Trong lịch sử phát triển kinh tế - xã hội, công nghiệp luôn giữ vai trò then chốt, làm nền tảng cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa Từ Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ở thế kỷ XVIII đến nay, nền công nghiệp thế giới đã trải qua nhiều bước tiến vượt bậc, vừa tạo ra khối lượng hàng hóa vật chất lớn vừa kích thích sự phát triển của các ngành dịch vụ, thương mại và tài chính Ở các quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Đức, Anh và Hàn Quốc, nền kinh tế công nghiệp được xây dựng trên nền tảng khoa học và công nghệ hiện đại Các ngành sản xuất chủ lực như cơ khí chế tạo, điện tử, năng lượng, hóa chất, ô tô và hàng không vũ trụ đã đóng góp vào năng suất lao động cao và nâng cao đời sống người dân.
Xu thế phát triển của công nghiệp thế giới hiện nay gắn liền với cách mạng công nghiệp 4.0, thể hiện ở những điểm nổi bật sau:
Trong xu hướng tự động hóa và số hóa, robot công nghiệp, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) đang được áp dụng rộng rãi trong sản xuất Những công nghệ này giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu suất vận hành và kiểm soát chất lượng ở mọi giai đoạn, đồng thời giảm chi phí sản xuất và chi phí lao động Nhờ tích hợp AI và IoT, hệ thống sản xuất có thể phát hiện sự cố sớm, tự động điều chỉnh thông số và dự báo nhu cầu, mang lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Công nghệ xanh và phát triển bền vững đang trở thành ưu tiên của nhiều quốc gia, với việc đẩy mạnh sản xuất sạch, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính Những nỗ lực này nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh Thông qua đổi mới công nghệ, chính sách khuyến khích và đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh, các nước hướng tới một nền kinh tế ít carbon, có sức cạnh tranh và bền vững lâu dài.
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế đang thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia mở rộng hoạt động sản xuất và liên kết chuỗi cung ứng trên phạm vi toàn cầu, hình thành mạng lưới giá trị ngày càng chặt chẽ và hiệu quả Nhờ đó, giao thương quốc tế ngày càng sôi động, cạnh tranh giữa các thị trường diễn ra mạnh mẽ và sự lan tỏa của công nghệ, vốn và chuỗi cung ứng được tăng tốc.
Phát triển công nghiệp mang lại lợi ích kinh tế to lớn và thúc đẩy tiến bộ xã hội, nhưng đồng thời nó đi kèm với nhiều thách thức như ô nhiễm môi trường, khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên, chênh lệch giàu nghèo và sự phụ thuộc ngày càng nhiều vào máy móc Để đối phó, các nền kinh tế trên thế giới đang hướng tới sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường thông qua phát triển bền vững, công nghệ xanh và quản lý tài nguyên hiệu quả Mục tiêu là duy trì đà tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và xã hội.
2 Nền kinh tế công nghiệp ở Việt Nam Ở Việt Nam, công nghiệp giữ vai trò động lực trong sự nghiệp công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước Sau công cuộc Đổi mới năm 1986, nền kinh tế nước ta đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ Tỷ trọng công nghiệp trong GDP ngày càng tăng, trở thành một trong ba trụ cột chính của nền kinh tế.
Các ngành công nghiệp chủ lực hiện nay của Việt Nam bao gồm:
Công nghiệp chế biến – chế tạo: dệt may, da giày, điện tử, lắp ráp ô tô, cơ khí.
Công nghiệp năng lượng: khai thác dầu khí, nhiệt điện, thủy điện và năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời).
Sản xuất vật liệu xây dựng và hóa chất.
Những thành tựu nổi bật:
Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) với hàng trăm khu công nghiệp, khu chế xuất trên cả nước.
Giá trị xuất khẩu công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế.
Hình thành các trung tâm công nghiệp lớn như TP Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng, Bình Dương, Đồng Nai.
Tuy nhiên, nền công nghiệp nước ta vẫn còn nhiều hạn chế:
Trình độ công nghệ và năng suất lao động còn thấp so với các nước trong khu vực và thế giới.
Giá trị gia tăng của sản phẩm công nghiệp chưa cao và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện, khiến ngành công nghiệp thiếu tính tự chủ và gặp thách thức cạnh tranh Ô nhiễm môi trường công nghiệp vẫn là vấn đề nhức nhối, đặc biệt ở các khu công nghiệp tập trung, đòi hỏi các biện pháp nâng cao công nghệ xử lý chất thải và giảm thiểu tác động đến môi trường để đảm bảo phát triển bền vững.
Trong thời gian tới, Việt Nam cần định hướng phát triển công nghiệp theo hướng bền vững và hiện đại, nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Các giải pháp chủ yếu tập trung vào đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ mới, kết hợp đổi mới sáng tạo với cải tiến quy trình sản xuất và ứng dụng công nghệ xanh để tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường Đồng thời, tăng cường liên kết giữa nhà nước, doanh nghiệp và hệ sinh thái nghiên cứu để đẩy nhanh chuyển giao công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý, hạ tầng và chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ.
Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, giảm phát thải gây ô nhiễm môi trường.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu sản xuất hiện đại.
Có thể khẳng định công nghiệp đã, đang và sẽ tiếp tục giữ vai trò nòng cốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, là nền tảng vững chắc để đất nước hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu Vai trò này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực sản xuất và cải thiện đời sống nhân dân, đồng thời mở rộng liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu và tăng cường cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
ẢNH HƯỞNG NGÀNH CÔNG NGHIỆP ĐẾN MÔI TRƯỜNG
1.Môi trường: góp phần làm ô nhiễm môi trường nặng nề
+ Ô nhiễm không khí từ các khí thải CO2, SO2, gây hiệu ứng nhà kính nóng lên toàn cầu
+ Ô nhiễm đất: chất thải ra ngoài môi trường tích tụ lâu ngày dẫn đến đất bạc màu
+ Ảnh hưởng hệ sinh thái:khai thác xây dựng các khu công nghiệp dẫn đến mất môi trường sống các loài sinh vật, giảm đa dạng sinh học,
+ Ngoài ra còn ô nhiễm tiếng ồn do máy móc vận chuyển
+Ô nhiễm nguồn nước: do xả thải ra môi trường khi chưa qua xử lí, gây thiếu nước dùng, sinh vật tận diệt, bệnh dịch.
+ Bệnh tật: dễ mắc bệnh về hô hấp tim mạch ung thư
+ Đột biến gen ảnh hưởng về sinh sản thế hệ con cháu
+ Nhiễm độc khi tiếp xúc kim loại nặng
+Khí nhà kính làm Trái đẩt nóng lên
+Tăng nhiệt độ toàn cầu băng tan hai cực dẫn đến mực nước biển dâng lên
+Biến đổi khí hậu theo hướng cực đoạn hiện tượng enino.
4.Mất đa dạng sinh học
+Phá hủy môi trường sống của các lọa động vật
GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG TỪ CÔNG NGHIỆP VÀO MÔI TRƯỜNG
1 Thực trạng ô nhiễm khu công nghiệp tại Việt Nam
Khu công nghiệp tại Việt Nam đóng vai trò then chốt cho sự phát triển kinh tế đất nước, nhưng sự tăng trưởng nhanh chóng đi kèm với ô nhiễm môi trường khu công nghiệp và các tác động tiêu cực từ khí thải, nước thải và rác thải đang trở thành vấn đề cấp bách đòi hỏi giải pháp quản lý chất thải hiệu quả, công nghệ xử lý tiên tiến và chiến lược phát triển bền vững.
Tình trạng ô nhiễm khí thải:
Các nghiên cứu và báo cáo quan trắc môi trường cho thấy nồng độ các chất ô nhiễm như SO2, NO2, CO và bụi mịn PM2.5 tại nhiều khu vực quanh khu công nghiệp thường xuyên vượt quá tiêu chuẩn cho phép Ô nhiễm không khí từ khu công nghiệp gây mưa axit và góp phần vào hiệu ứng nhà kính, đồng thời ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và hệ sinh thái Do đó, các bệnh liên quan đến đường hô hấp và tim mạch ngày càng gia tăng ở khu vực gần khu công nghiệp.
Tình trạng ô nhiễm nước thải:
Các nghiên cứu cho thấy nước thải từ khu công nghiệp thường chứa nồng độ cao các chất ô nhiễm như kim loại nặng, hợp chất hữu cơ độc hại và dầu mỡ, vượt quá tiêu chuẩn cho phép Nước thải này xả trực tiếp vào sông, hồ gây ô nhiễm nguồn nước mặt, làm suy giảm chất lượng nước và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học Đồng thời, một phần nước thải thấm qua đất, dẫn tới ô nhiễm nguồn nước ngầm, đặt ra nguy cơ cho nước uống và sinh hoạt của cộng đồng.
Tình trạng ô nhiễm rác thải
Những khu công nghiệp ngày càng mở rộng với quy mô sản xuất lớn kéo theo khối lượng rác thải công nghiệp ngày càng lớn, gây áp lực lên môi trường Các loại rác thải công nghiệp, bao gồm rác thải rắn sinh hoạt, rác thải từ sản xuất và chất thải nguy hại, nếu không được xử lý đúng cách thường bị chôn lấp hoặc đốt không hợp vệ sinh, gây ô nhiễm không khí, đất và nước Tình trạng này ảnh hưởng đến sức khỏe con người và đa dạng sinh học.
2 Nguyên nhân gây ra ô nhiễm môi trường khu công nghiệp Ô nhiễm môi trường khu công nghiệp tại Việt Nam đang ngày càng gia tăng, gây tác động xấu đến sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ quá trình sản xuất, quản lý chất thải kém và thiếu đầu tư vào công nghệ bảo vệ môi trường.
Quá trình sản xuất không kiểm soát
Nhiều khu công nghiệp vẫn duy trì quá trình sản xuất thiếu kiểm soát, dẫn đến phát thải khí độc hại, nước thải ô nhiễm và rác thải không được xử lý đúng cách Khí thải từ hoạt động sản xuất và các chất thải độc hại như kim loại nặng, hóa chất đã làm ô nhiễm nghiêm trọng không khí và nguồn nước Cần tăng cường quản lý môi trường tại khu công nghiệp để giảm thiểu tác động tới sức khỏe cộng đồng và tài nguyên nước.
Quản lý chất thải kém
Quản lý chất thải yếu kém là một nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường tại các khu công nghiệp Nhiều doanh nghiệp sản xuất trong khu công nghiệp vẫn chưa đầu tư hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn, dẫn tới rác thải, nước thải và khí thải bị xả trực tiếp ra môi trường.
Việc sử dụng công nghệ lạc hậu trong sản xuất là một nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường Công nghệ cũ không đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, dẫn đến tăng lượng chất thải và khí thải ra môi trường, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng không khí, nước và đất.
Thiếu ý thức bảo vệ môi trường
Ý thức bảo vệ môi trường của nhiều doanh nghiệp còn chưa cao, dẫn đến việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định bảo vệ môi trường và các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm vẫn còn yếu Hệ quả là ô nhiễm nghiêm trọng lan rộng tại các khu công nghiệp, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và môi trường sống Để nâng cao bền vững, cần tăng cường tuân thủ quy định, đầu tư công nghệ xử lý chất thải và giám sát môi trường chặt chẽ hơn.
3.Những giải pháp bảo vệ môi trường trong ngành công nghiệp
Tiết kiệm năng lượng và sử dụng nguồn năng lượng tái tạo là chiến lược hiệu quả cho các nhà máy, khi họ ứng dụng công nghệ tiết kiệm như hệ thống chiếu sáng LED và các thiết bị có tiêu thụ điện năng thấp để tối ưu hóa lượng điện tiêu thụ Việc này không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn giảm lượng khí thải carbon, từ đó đóng góp vào bảo vệ môi trường và thúc đẩy sản xuất bền vững Nguồn: xulykhoibui.com.
Doanh nghiệp có thể xem xét phục hồi nguyên liệu thô từ các sản phẩm cũ thông qua các quy trình tái chế hiện đại, vừa giúp giảm rác thải vừa tối ưu chi phí sản xuất Việc tái chế các loại vật liệu như nhựa, kim loại và gỗ cho phép tạo ra sản phẩm mới, từ đó giảm thiểu nhu cầu sử dụng nguyên liệu thô và tăng tính bền vững cho chuỗi cung ứng.
Việc áp dụng công nghệ xử lý chất thải hiện đại giúp giảm thiểu ô nhiễm nước và không khí, và các hệ thống xử lý nước thải tập trung đóng vai trò then chốt trong việc giảm nguy cơ ô nhiễm từ khu công nghiệp đồng thời đảm bảo nước thải được xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường (nguồn: xulykhoibui.com).
Sản xuất sạch hơn là chiến lược khuyến khích các nhà máy áp dụng công nghệ tiên tiến và hiện đại trong quá trình sản xuất, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tác động đến môi trường Nội dung chính của chiến lược này là hạn chế phát sinh chất thải, khí thải và nước thải thông qua cải tiến công nghệ, quản lý nguồn lực và tối ưu hóa quy trình sản xuất Khi thực hiện hiệu quả, các nhà máy không chỉ tuân thủ các chuẩn môi trường mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm chi phí vận hành và tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
4.Tổng quan về an toàn môi trường trong công nghiệp
An toàn môi trường trong công nghiệp đóng vai trò then chốt trong hoạt động sản xuất, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và mang lại lợi ích kinh tế thông qua tái chế phế thải và tối ưu hóa khai thác nguyên liệu sản xuất Việc tái chế và sử dụng lại nguyên liệu không chỉ tiết kiệm tài nguyên mà còn giảm lượng chất thải đổ ra đất, nước và không khí Các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí là cần thiết để bảo vệ sức khỏe con người và đa dạng sinh vật, từ đó hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp.
AN TOÀN LAO ĐỘNG CỦA NỀN CÔNG NGHIỆP TRÊN TOÀN THẾ GIỚI
1) An toàn lao động về nền công nghiệp ở Việt Nam
Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, nhiều ngành nghề có nguy cơ cao: xây dựng, khai thác mỏ, luyện kim, điện, hóa chất…
Tai nạn lao động vẫn còn xảy ra khá nhiều, đặc biệt tại các công trường xây dựng, khai thác than – khoáng sản, và khu công nghiệp.
Các nguyên nhân chính gây mất an toàn lao động gồm công nghệ và máy móc cũ kỹ, thiếu an toàn trong quy trình làm việc Ý thức chấp hành quy định an toàn của người lao động chưa cao, làm tăng nguy cơ tai nạn khi làm việc Doanh nghiệp còn hạn chế đầu tư cho trang thiết bị bảo hộ và các biện pháp đảm bảo an toàn cho người lao động Công tác giám sát, thanh tra chưa thật sự nghiêm ngặt, dẫn đến thiếu tuân thủ và xử lý chưa kịp thời.
🔹 Chính sách và biện pháp
Nhà nước ban hành Luật An toàn, vệ sinh lao động (2015) và nhiều nghị định, thông tư liên quan.
Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 45001, OHSAS 18001) tại một số doanh nghiệp lớn.
Tăng cường đào tạo, huấn luyện an toàn cho công nhân trước khi vào làm việc.
Trang bị phương tiện bảo hộ cá nhân (mũ, giày, găng tay, mặt nạ, dây an toàn ).
Thành lập hội đồng an toàn vệ sinh lao động trong doanh nghiệp.
Đẩy mạnh công tác thanh tra, xử phạt vi phạm về an toàn lao động.
🔹 Kết quả và thách thức
Một số ngành đã giảm được tai nạn lao động nhờ áp dụng công nghệ mới, tự động hóa.
Tuy nhiên, tình hình vẫn còn phức tạp ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ, làng nghề, khu khai thác thủ công.
Cần tăng cường hơn nữa về văn hóa an toàn, kết hợp giữa quản lý nhà nước và ý thức người lao động.
AN TOÀN LAO ĐỘNG LÀ GÌ ?
GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG AN TOÀN LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CƠ KHÍ
1 khái niệm về an toàn lao động
An toàn lao động là lĩnh vực khoa học kỹ thuật kết hợp với hệ thống các chính sách, quy chuẩn được xây dựng nhằm kiểm soát và loại bỏ các yếu tố nguy hiểm trong môi trường làm việc Trong ngành cơ khí, nơi tồn tại nhiều mối nguy từ vận hành máy móc, xử lý vật liệu, tiếp xúc với hóa chất cho đến các yếu tố vật lý như điện, nhiệt và tiếng ồn, việc thiết lập một hệ thống an toàn bài bản không phải là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc để bảo đảm an toàn cho người lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất.
2 Tầm quang trọng của an toàn lao động trong công nghiệp
An toàn lao động bảo vệ sức khỏe và tính mạng người lao động bằng cách ngăn ngừa các tai nạn lao động nghiêm trọng và phòng ngừa bệnh nghề nghiệp do điều kiện làm việc không an toàn Việc thực hiện các biện pháp an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn sức khỏe nghề nghiệp không chỉ giảm thiểu rủi ro cho người lao động mà còn cải thiện môi trường làm việc, tăng năng suất và đảm bảo sự an tâm khi làm việc.
Một môi trường làm việc an toàn không chỉ bảo vệ người lao động mà còn tăng năng suất và hiệu quả công việc Khi nhân viên được giảm bớt lo lắng về rủi ro, họ có thể tập trung hoàn toàn vào nhiệm vụ, từ đó nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.
Giảm chi phí là lợi ích thiết yếu khi giảm thiểu tai nạn lao động và các vấn đề sức khỏe nghề nghiệp, vì những sự cố này có thể gây tổn thất tài chính cho doanh nghiệp qua chi phí bồi thường cho người lao động, gián đoạn sản xuất và tăng chi phí bảo hiểm Việc duy trì một môi trường làm việc an toàn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí dài hạn.
Đầu tư vào an toàn lao động mang lại giá trị trực tiếp cho doanh nghiệp bằng cách bảo vệ sức khỏe người lao động và bảo vệ danh tiếng, uy tín của doanh nghiệp Khi thực hiện tốt các biện pháp an toàn lao động một cách bài bản và nhất quán, doanh nghiệp xây dựng được hình ảnh tích cực trong mắt người lao động, khách hàng và đối tác, từ đó nâng cao lòng tin, sự tín nhiệm và vị thế cạnh tranh trên thị trường.
3 Các yếu tố nguy cơ trong vông nghiệp
3.1 Yếu tố Nguy cơ Cơ học
• Va đập: Bị các bộ phận máy đang chuyển động (như bánh răng, trục quay, puly) va đập.
• Cuốn/ kẹp: Tay, quần áo hoặc tóc bị cuốn vào các trục, băng tải, hay các bộ phận chuyển động ăn khớp với nhau.
• Trượt ngã/ vấp ngã: Do sàn nhà trơn trượt, có dầu mỡ, hoặc do vật liệu, dụng cụ để không đúng nơi quy định.
3.2 Yếu tố Nguy cơ Điện
• Điện giật: Tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận mang điện như dây dẫn trần, đầu nối bị hở, hoặc thiết bị điện bị hỏng.
• Cháy nổ do điện: Ngắn mạch, quá tải điện có thể phát sinh tia lửa điện, gây cháy nổ trong môi trường có khí, bụi dễ cháy.
• Bỏng do điện: Bỏng từ các vụ nổ hồ quang điện hoặc do tiếp xúc với dây dẫn quá nóng.
3.3 Yếu tố Nguy cơ Hóa chất
• Hít phải khí độc, hơi hóa chất: Hơi dung môi (như toluene, xylene), khí (như ozone từ hàn), khói kim loại (như chì, kẽm, mangan từ hàn).
• Tiếp xúc qua da: Dầu mỡ công nghiệp, dung môi, chất tẩy rửa có thể gây kích ứng da, viêm da, hoặc thẩm thấu vào cơ thể.
• Nuốt phải: Vô tình nuốt phải hóa chất do ăn uống trong khu vực làm việc hoặc dính trên tay.
• Cháy nổ hóa chất: Một số hóa chất dễ cháy, dễ nổ nếu không được bảo quản và sử dụng đúng cách.
3.4 Yếu tố Nguy cơ Vật lý
• Tiếng ồn: Từ máy móc hoạt động (máy ép, máy mài, máy đột dập) có thể gây điếc nghề nghiệp, căng thẳng.
Rung động khi làm việc với dụng cụ cầm tay rung mạnh là yếu tố cần được chú ý Sử dụng trong thời gian dài các thiết bị như máy mài và máy đục có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng Raynaud, một rối loạn mạch máu ở tay gây đau, tê buốt và thay đổi màu sắc ngón tay dưới tác động của lạnh hoặc căng thẳng.
• Bức xạ nhiệt: Nhiệt độ cao từ các lò nung, vật liệu nóng chảy, hoặc quá trình hàn có thể gây say nóng, bỏng.
•Ánh sáng không phù hợp: Ánh sáng quá yếu gây mỏi mắt, hoặc ánh sáng quá chói từ hàn điện có thể gây bỏng mắt (viêm kết giác mạc).
4 Các biện pháp bảo đảm an toàn lao động trong công nghiệp
Thiết kế và bố trí nhà xưởng tối ưu giúp sắp xếp máy móc và thiết bị một cách khoa học, đảm bảo không gian làm việc rộng rãi, lối đi thông thoáng và giảm thiểu nguy cơ va chạm cũng như tắc nghẽn trong quá trình sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và an toàn cho người lao động.
Trang bị hệ thống che chắn và bảo vệ cho máy móc là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn lao động Cần lắp đặt đầy đủ các bộ phận che chắn cho các chi tiết quay, chuyển động và các bộ phận nóng của máy nhằm ngăn ngừa tiếp xúc trực tiếp của người lao động, giảm thiểu nguy cơ tai nạn và chấn thương trong quá trình vận hành.
Hệ thống thông gió và chiếu sáng: Đảm bảo môi trường làm việc có đủ ánh sáng và không khí trong lành, loại bỏ bụi, hơi, khí độc hại.
Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả làm việc của máy móc, thiết bị Việc kiểm tra và sửa chữa định kỳ giúp phát hiện sớm các hỏng hóc có thể gây tai nạn và khắc phục kịp thời, từ đó giảm thiểu rủi ro và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Xây dựng quy trình làm việc an toàn bắt đầu bằng việc lập ra các hướng dẫn chi tiết cho từng công việc, bao gồm các bước thực hiện và các biện pháp phòng ngừa rủi ro Việc mô tả rõ ràng từng bước giúp người lao động thực hiện đúng quy trình, tăng cường nhận thức về an toàn và giảm thiểu nguy cơ tai nạn Quy trình được chuẩn hóa còn làm cơ sở cho đào tạo, đánh giá sự tuân thủ và cải tiến liên tục nhằm duy trì môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.
Đào tạo an toàn vệ sinh lao động là yếu tố then chốt giúp nâng cao nhận thức và kỹ năng của người lao động trong môi trường làm việc Do đó, tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ cho người lao động là cần thiết để họ nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn và biết cách xử lý tình huống khẩn cấp một cách bình tĩnh và hiệu quả Chương trình đào tạo tập trung vào phòng ngừa rủi ro, sơ cứu căn bản và các quy trình ứng phó sự cố, nhằm giảm thiểu tai nạn và bảo đảm an toàn cho toàn đội ngũ, đồng thời tuân thủ chuẩn mực và quy định của an toàn lao động.
Phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho người lao động Công ty cần cấp phát đầy đủ PPE và bắt buộc người lao động đeo các trang bị bảo hộ như mũ bảo hộ, kính bảo hộ, khẩu trang, găng tay và giày bảo hộ nhằm bảo vệ cơ thể khỏi các tác động trực tiếp từ môi trường làm việc.
Thực hiện khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo người lao động có đủ sức khỏe làm việc và đồng thời phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp (nếu có), từ đó tăng cường an toàn lao động và nâng cao hiệu suất làm việc.
Giám sát và kỷ luật: Áp dụng các hình thức giám sát chặt chẽ và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định an toàn để răn đe và duy trì tính kỷ luật.
5 chính sách và quy định về an toàn lao động
Chính phủ đã ban hành các chính sách và quy định về an toàn lao động nhằm bảo vệ người lao động và mọi người:
Luật an toàn vệ sinh lao động, Bộ luật Lao động: bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn, yêu cầu về vệ sinh môi trường làm việc, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, và các quy định về bồi thường tai nạn lao động
Mặt bằng đặt máy an toàn trong xưởng cơ khí trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM
- Xưởng Gia công cắt gọt được thành lập trên cơ sở sáp nhập Xưởng Cắt gọt kim loại và Trung tâm Công nghệ hàn.
Xưởng thực hành có nhiệm vụ giảng dạy các môn thực hành cho hệ đại học và hệ cao đẳng của các chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí, Công nghệ chế tạo máy và Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử, nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức thực tiễn và kỹ năng nghề nghiệp cần thiết Hoạt động giảng dạy tập trung vào bài tập thực nghiệm, dự án thiết kế, gia công và vận hành thiết bị, đồng thời ứng dụng các công nghệ hiện đại để đáp ứng yêu cầu đào tạo của các ngành công nghệ kỹ thuật này.
- Ngoài ra Xưởng còn đảm nhận giảng dạy các môn thực hành qua ban cho các khoa Công nghệ Động Lực, khoa Công nghệ Nhiệt - Lạnh.
Để đáp ứng nhu cầu lao động có tay nghề cho các doanh nghiệp, xưởng mở các khóa đào tạo ngắn hạn nhằm bồi dưỡng và nâng cao kỹ năng nghề cho người lao động Các khóa học được thiết kế theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đảm bảo người lao động được trang bị kỹ năng phù hợp để làm việc hiệu quả.
Xưởng cơ khí được phân thành các khu vực chức năng để chứa thiết bị và máy móc thiết yếu Các khu vực này được bố trí ở những vị trí dễ tiếp cận và thuận tiện cho sinh viên và nhân viên trong quá trình giảng dạy và học tập Việc sắp xếp hợp lý không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị mà còn tăng cường an toàn và hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động giảng dạy và học tập tại xưởng.
Máy móc được bố trí ở những vị trí có không gian làm việc rộng rãi để đảm bảo an toàn cho người vận hành và tạo điều kiện di chuyển linh hoạt phù hợp với các quy trình làm việc khác nhau Việc bố trí này tối ưu hóa hiệu suất vận hành, giảm thiểu rủi ro tai nạn và thuận tiện cho công tác bảo dưỡng, kiểm tra định kỳ Không gian thông thoáng giúp máy móc hoạt động trơn tru và dễ dàng tiếp cận để điều chỉnh khi có sự thay đổi quy trình sản xuất, từ đó nâng cao tính linh hoạt của quy trình vận hành Việc quản lý bố trí máy móc như vậy đóng vai trò quan trọng trong an toàn lao động và hiệu quả sản xuất.
Đảm bảo thông thoáng và an toàn về lửa bằng cách bố trí máy móc ở những vị trí không cản trở luồng không khí và có đủ khoảng trống giữa các thiết bị để thông gió dễ dàng Việc đặt máy móc ở nơi thông thoáng giúp hạn chế tích tụ nhiệt, giảm nguy cơ cháy nổ và tăng hiệu quả vận hành Nguyên tắc này nên được áp dụng khi thiết kế khu vực làm việc, đảm bảo ở mỗi vị trí đều có khả năng quan sát và tiếp cận nhanh khi cần thiết Nhờ sự bố trí hợp lý này, môi trường làm việc vừa an toàn, vừa thông thoáng, giảm thiểu rủi ro cho người và hệ thống.
Để đảm bảo an toàn tối đa khi vận hành máy móc, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và hướng dẫn về việc đặt máy móc an toàn do các cơ quan quản lý và nhà sản xuất ban hành Việc thực hiện đầy đủ những yêu cầu này giúp đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu suất làm việc trong môi trường vận hành máy móc.
An toàn cơ khí trong xưởng cơ khí đại học Công Nghiệp thành phố Hồ Chí Minh
Trường đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, nằm ở khu vực Gò Vấp, có xưởng cơ khí được trang bị đầy đủ các máy móc phục vụ cho học tập và thực hành của sinh viên Vì vậy, việc đảm bảo an toàn cơ khí tại xưởng là ưu tiên hàng đầu nhằm bảo vệ sinh viên và giảng viên trong quá trình học tập và giảng dạy.
Giống như các xưởng cơ khí của các doanh nghiệp lớn, xưởng cơ khí của trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh cũng luôn đặt an toàn lao động lên hàng đầu khi vận hành máy gia công Để đảm bảo an toàn khi làm việc trong xưởng, cần thực hiện đồng bộ các biện pháp như đào tạo người lao động về vận hành máy, tuân thủ quy trình vận hành, kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị định kỳ, và sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân Ngoài ra, cần lắp đặt và duy trì các biện pháp bảo vệ máy, quản lý khu vực làm việc an toàn, có biện pháp khóa điện khi bảo dưỡng, biển báo cảnh báo và sự giám sát của người có trách nhiệm an toàn Việc đánh giá rủi ro liên tục, bố trí khu vực làm việc thoáng và sắp xếp kế hoạch ứng phó sự cố cũng được thực hiện nhằm ngăn ngừa tai nạn và nâng cao hiệu quả sản xuất.
1 Máy phay vạn năng và Máy Mài :
+ Cung cấp kiến thức an toàn, hướng dẫn cách vận hành và quy trình phòng ngừa tai nạn.
+ Trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân: giày, mũ, găng tay, kính, áo bảo hộ.
+ Kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ
+ Giám sát quá trình sử dụng
+ Kiểm tra máy trước khi sử dụng
2 Máy hàn và Máy Tiện :
+ Hướng dẫn sử dụng, quy trình xử lý sự cố.
+ Trang bị bảo hộ cá nhân: mũ, kính, găng tay cách điện, áo chống cháy.
+ Kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ.
+ Giám sát quá trình hàn, tuân thủ quy tắc an toàn.
+ Giữ vệ sinh sạch sẽ, tránh nguy cơ tai nạn.
+ Kiểm tra máy trước khi hàn.
+ Thử nghiệm an toàn, đo đạc môi trường để tránh khí độc, cháy nổ.
+ Báo cáo sự cố để khắc phục kịp thời.
3 An toàn điện trong xưởng trường
- Tương tự các doanh nghiệp, xưởng cơ khí trường đại học Công nghiệp TP.HCM luôn tuân thủ an toàn điện:
- Kiểm tra định kỳ hệ thống điện: dây, ổ cắm, cầu dao, thiết bị điện.
- Đảm bảo dùng thiết bị đạt chứng nhận an toàn, có chống giật.
- Hướng dẫn sinh viên, giảng viên cách sử dụng thiết bị điện đúng quy định.
- Mọi người phải tuân thủ quy định, biện pháp an toàn.
- Kiểm tra dây điện để phát hiện hư hỏng, chập cháy.
- Kiểm tra thiết bị điện để tránh sự cố, giảm nguy hiểm.
- Hạn chế sử dụng dây điện quá lâu, không an toàn.
- Kiểm tra định kỳ, thay thế thiết bị điện không đạt chuẩn.
- Nhà trường giám sát, đảm bảo môi trường an toàn cho giảng viên và sinh viên.
THIỆU CÁC LOẠI MÁY CƠ KHÍ HIỆN NAY
BÁO CÁO AN TOÀN LAO ĐỘNG VỀ MÁY BÀO
1 Giới thiệu về máy bào a) Khái niệm:
Máy bào, còn được gọi là máy bào cơ khí, là một loại máy công cụ dùng để gia công bề mặt chi tiết kim loại bằng dao bào Nguyên lý hoạt động của máy bào là dao thực hiện chuyển động cắt tịnh tiến qua lại trên bề mặt chi tiết, trong khi chi tiết thường thực hiện chuyển động chạy dao với một dịch chuyển nhỏ theo phương vuông góc hoặc song song với đường chạy dao chính Phân loại máy bào sẽ dựa trên các tiêu chí như hướng trục chính (máy bào đứng hoặc máy bào ngang) và hệ thống điều khiển (máy bào thủ công, bán tự động hoặc CNC), mỗi loại đáp ứng các yêu cầu gia công và chất lượng bề mặt khác nhau.
* Dựa theo cấu tạo và chuyển động chính:
Máy bào ngang là loại máy công cụ mà dao bào thực hiện chuyển động tịnh tiến ngang để cắt gọt chi tiết, trong khi chi tiết được gia công di chuyển phù hợp với quá trình chạy dao Nhờ đặc tính chuyển động tịnh tiến ngang, máy bào ngang thích hợp gia công các chi tiết nhỏ và vừa, cho bề mặt phẳng hoặc rãnh có độ chính xác cao Ứng dụng phổ biến của máy bào ngang bao gồm gia công bề mặt phẳng, rãnh và các chi tiết có hình học đơn giản, đáp ứng yêu cầu về chất lượng bề mặt và năng suất trong sản xuất.
Máy bào giường là loại máy bào cỡ lớn, trong đó bàn máy mang chi tiết chuyển động qua lại và dao bào dịch chuyển chậm để thực hiện chạy dao, tiện cho việc gia công các chi tiết lớn và nặng; nó làm phẳng các bề mặt dài hoặc gia công nhiều bề mặt cùng lúc.
* Dựa theo kích thước và công suất:
Máy bào nhỏ: thường được dùng trong sản xuất đơn chiếc hoặc loạt nhỏ, và ở những nơi cần gia công chi tiết nhỏ, vừa.
Máy bào vừa là loại máy công cụ được sử dụng phổ biến trong các xưởng cơ khí chế tạo máy, sửa chữa cơ khí, gia công khuôn và kết cấu thép, phù hợp để gia công các chi tiết có kích thước trung bình (1–3 m) và khối lượng vừa, mang lại độ chính xác cao, hiệu suất ổn định và chi phí vận hành hợp lý cho các dự án cơ khí, khuôn đúc và kết cấu thép.
Máy bào lớn là thiết bị chuyên dụng dành cho gia công chi tiết kích thước lớn và khối lượng nặng, những yêu cầu mà các máy bào nhỏ hoặc máy phay thông thường không thể đáp ứng được.
* Dựa theo cơ cấu truyền động:
Máy bào truyền động thủy lực hoạt động với xi lanh thủy lực đẩy bàn máy hoặc dao qua lại, tăng lực cắt và hiệu quả gia công Máy bào truyền động tay quay – thanh truyền dùng cơ cấu tay quay – thanh truyền biến đổi chuyển động quay của trục chính thành chuyển động tịnh tiến, giúp điều chỉnh hành trình và tốc độ gia công một cách linh hoạt.
Máy bào cơ: dùng dao bào có lưỡi cắt thẳng, thực hiện chuyển động tịnh tiến qua lại
2 Tìm hiểu chung về máy bào ngang a) Cấu tạo:
- Thân máy: Là khung đỡ toàn bộ máy, thường bằng gang đúc.
Trên thân có đường trượt để dẫn hướng cho bàn dao và bàn máy.
- Bàn máy: Dùng để gá và kẹp chi tiết cần gia công.
Bàn máy có thể dịch chuyển dọc, ngang, đứng để định vị chi tiết.
Trên bàn thường có rãnh T để lắp đồ gá, ê-tô.
- Đầu trượt: Gắn dao bào Thực hiện chuyển động tịnh tiến qua lại nhờ cơ cấu truyền động (tay quay – thanh truyền).
Có thể điều chỉnh hành trình dao và góc nghiêng đầu dao.
- Cơ cấu truyền động: Biến chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến qua lại của đầu trượt.
Thường dùng cơ cấu tay quay – thanh truyền (crank & connecting rod) → tạo hành trình đi và về.
Hành trình về thường nhanh hơn hành trình đi để tiết kiệm thời gian.
- Cơ cấu chạy dao: Sau mỗi hành trình cắt, bàn máy dịch chuyển ngang hoặc dọc một lượng nhỏ (f).
Truyền động qua hệ trục vít – bánh vít hoặc bánh răng – thanh răng.
- Đầu dao: Gắn dao bào, có thể điều chỉnh góc đặt dao để bào mặt phẳng, mặt nghiêng, hoặc rãnh.
Cho phép nâng hạ dao và điều chỉnh vị trí cắt.
- Động cơ điện và hộp tốc độ: Động cơ điện cung cấp công suất.
Hộp tốc độ điều chỉnh số hành trình/phút (stroke per minute). b) Nguyên lí hoạt động:
- Tạo chuyển động chính (chuyển động qua lại của dao): Động cơ điện quay → hộp tốc độ → cơ cấu tay quay – thanh truyền (crank & connecting rod).
Cơ cấu này biến chuyển động quay của trục thành chuyển động tịnh tiến qua lại của đầu trượt (ram) gắn dao bào.
Nhờ đó, dao bào chuyển động qua lại theo phương ngang.
Hành trình đi (forward stroke): dao tiếp xúc chi tiết, thực hiện cắt gọt kim loại → tạo bề mặt phẳng hoặc rãnh.
Trong quá trình gia công, hành trình về (return stroke) là giai đoạn dao không cắt, quay trở lại vị trí ban đầu để chuẩn bị cho lần cắt tiếp theo Đặc điểm nổi bật của hệ thống là cơ cấu tay quay – thanh truyền được thiết kế sao cho hành trình về nhanh hơn hành trình đi, nhờ đó rút ngắn thời gian chu kỳ và tăng hiệu suất vận hành, đồng thời tiết kiệm thời gian cho toàn bộ quá trình gia công.
- Chuyển động chạy dao (feed movement):
Sau mỗi hành trình cắt, bàn máy mang chi tiết dịch chuyển ngang/dọc một lượng nhỏ (lượng chạy dao f).
Nhờ vậy, dao bào tiếp tục cắt sang lớp kim loại kế tiếp → từng bước gia công hết bề mặt chi tiết.
- Điều chỉnh khi gia công:
Thay đổi chiều dài hành trình dao (stroke) để phù hợp với kích thước chi tiết.
Chọn số hành trình/phút (stroke per minute) phù hợp với yêu cầu gia công cắt gọt để đảm bảo hiệu suất và chất lượng Điều chỉnh góc dao, chiều sâu cắt và lượng chạy dao sao cho phù hợp với dạng bề mặt cần gia công, bao gồm bề mặt phẳng, nghiêng và có rãnh, nhằm tối ưu kết quả và tuổi thọ dụng cụ.
3 Các vùng nguy hiểm cần lưu ý khi sử dụng máy bào kim loại a) Vùng nguy hiểm do lưỡi dao bào:
- Dao bào được mài sắc để cắt kim loại → có thể cắt vào tay ngay cả khi máy chưa hoạt động.
- Khi máy chạy, dao qua lại với tốc độ cao.
Nguy cơ: chém, va quệt, cắt đứt ngón tay hoặc tay nếu đưa vào vùng làm việc.
- Phoi dài, nhọn, có thể văng ra với tốc độ cao.
Nguy cơ: đâm, rách da, bỏng do phoi nóng. b) Vùng nguy hiểm do cơ cấu truyền động:
- Luôn quay và tịnh tiến khi máy chạy.
Nguy cơ: kẹt tay, cuốn quần áo, cuốn tóc nếu đứng quá gần.
- Thực hiện chuyển động chạy dao dọc/ngang.
Nguy cơ: kẹt ngón tay, cuốn găng tay.
- Quay tốc độ cao khi truyền công suất từ động cơ.
Nguy cơ: cuốn tóc, quần áo, dây buộc, găng tay. c) Vùng nguy hiểm của động cơ – điện trên máy bào:
- Khi chạy, động cơ phát nhiệt, quay tốc độ cao.
Nguy cơ: bỏng do nhiệt, kẹt/quấn tóc hoặc quần áo nếu có trục hở.
- Thường xuyên chịu dòng điện lớn.
Nguy cơ: giật điện nếu dây hở, cách điện kém, chạm mát.
- Nơi tập trung nguồn điện, cầu dao, aptomat.
Nguy cơ: chập mạch, cháy nổ nếu quá tải hoặc bảo dưỡng sai cách. d) Vùng nguy hiểm do bụi kim loại và tiếng ồn:
- Sinh ra bụi mịn, hạt kim loại nhỏ bay lơ lửng Có thể gây cháy nổ khi gặp tia lửa điện hoặc dầu mỡ.
Nguy cơ: hít phải bụi → bệnh về hô hấp (viêm phổi, bụi phổi kim loại).
- Tạo ra tiếng ồn > 85 dB, đặc biệt ở máy bào công suất lớn Suy giảm thính lực, ù tai, đau đầu, căng thẳng thần kinh.
Tiếp xúc lâu dài dễ gây điếc nghề nghiệp.
4 Những biện pháp bảo vệ khi sử dụng máy bào kim loại a) Trang bị bảo hộ bảo vệ cá nhân:
- Đeo kính bảo hộ để chống phoi bắn vào mắt.
- Đeo khẩu trang hoặc mặt nạ chống bụi kim loại
- Đeo nút tai hoặc tai nghe chống ồn khi làm việc lâu dài.
- Mặc quần áo gọn gàng, không rộng thùng thình, không xắn tay áo.
- Đi giày bảo hộ để tránh trượt ngã hoặc phoi bắn vào chân.
- Không đeo găng tay dày khi máy đang chạy (tránh bị cuốn vào dao hoặc truyền động). b) Kiểm tra máy bào trước khi sử dụng:
Vệ sinh máy, đảm bảo không có dầu mỡ, phoi kim loại, bụi bẩn bám trên bàn máy, dao, cơ cấu truyền động.
Kiểm tra nắp che chắn cơ cấu truyền động, đai – puli và bánh răng còn đầy đủ và chắc chắn để đảm bảo an toàn vận hành máy Đảm bảo khu vực quanh máy không có vật cản, nền không có dầu trơn trượt để giảm nguy cơ tai nạn và tăng hiệu quả làm việc.
- Kiểm tra dao và gá kẹp:
Dao bào phải sắc, không mẻ, không nứt.
Kiểm tra ốc vít, bulông gá dao siết chặt.
Chi tiết gia công phải được kẹp chắc chắn bằng ê-tô hoặc đồ gá, tránh rung lắc hay văng ra khi bào.
- Kiểm tra hệ thống truyền động – bôi trơn:
Kiểm tra mức dầu bôi trơn trong hộp số, thanh trượt, ổ trục.
Để vận hành trơn tru và kéo dài tuổi thọ cho cơ cấu, hãy bôi dầu vào các vị trí quy định như ray trượt, cơ cấu thanh truyền và bánh răng Sau khi bôi dầu, quay thử cơ cấu bằng tay để đảm bảo không có tiếng kêu bất thường, chứng tỏ các bộ phận đã được bôi trơn đúng cách và hoạt động nhịp nhàng.
- Kiểm tra hệ thống điện – động cơ:
Dây điện, phích cắm, công tắc không rò rỉ, nứt vỡ, hở lõi.
Hệ thống nối đất (tiếp mass) hoạt động tốt.
Công tắc khẩn cấp (nút dừng đỏ) phải nhạy, hoạt động bình thường. c) Bảo trì, bão dưỡng máy bào định kì:
- Vệ sinh, bôi trơn, kiểm tra thường xuyên để máy hoạt động trơn tru Ngắt điện hoàn toàn trước khi bảo dưỡng.
Thực hiện đúng lịch bảo trì – bảo dưỡng (ngày, tuần, tháng, năm).
Chỉ thợ kỹ thuật có chuyên môn mới được tháo, kiểm tra động cơ – điện.
Lập sổ theo dõi bảo trì/bảo dưỡng để kiểm soát tình trạng máy. d) Tuân thủ quy trình an toàn lao động khi làm việc:
Trang bị bảo hộ cá nhân: quần áo gọn gàng, giày bảo hộ, kính che mắt, khẩu trang chống bụi, nút tai chống ồn.
Buộc gọn tóc, không đeo găng tay dày, không đeo trang sức.
Kiểm tra máy móc: dao bào, ê-tô, bulông, cơ cấu truyền động, dây điện, công tắc, hệ thống bôi trơn.
Kẹp chắc chi tiết vào đồ gá hoặc ê-tô, siết chặt bulông.
Chạy thử không tải vài phút để kiểm tra độ rung, tiếng ồn, độ chính xác.
- Trong khi làm việc: Đứng đúng vị trí, tránh đối diện đường chạy dao hoặc bàn máy.
Không dùng tay gạt phoi, phải dùng chổi thép hoặc móc chuyên dụng.
Không điều chỉnh dao, không thay chi tiết khi máy đang chạy.
Theo dõi hoạt động của máy: nếu có tiếng kêu, rung, hoặc sự cố bất thường → dừng máy ngay.
Chỉ một người điều khiển, không để người khác đứng gần máy khi vận hành.
Tắt máy, ngắt điện hoàn toàn bằng cầu dao.
Vệ sinh máy: quét sạch phoi, lau dầu mỡ, vệ sinh dao và bàn máy.
Kiểm tra dao: nếu mòn hoặc mẻ thì mài hoặc thay thế.
Bảo quản dụng cụ: dao bào, đồ gá, ê-tô đúng nơi quy định.
Ghi nhận tình trạng máy vào sổ theo dõi bảo trì và nắm bắt các lưu ý khi vận hành máy bào để duy trì hiệu suất làm việc và an toàn Đảm bảo đủ ánh sáng ở khu vực làm việc giúp nhìn rõ vật liệu và lưỡi dao, từ đó tăng độ chính xác khi gia công và giảm nguy cơ tai nạn trong quá trình vận hành máy bào.
Không làm việc khi mệt mỏi, buồn ngủ hoặc sau khi uống rượu bia; được trang bị bình chữa cháy để đề phòng hỏa hoạn và được đào tạo bài bản về an toàn lao động, nắm vững kiến thức và kỹ năng để vận hành máy bào một cách an toàn.
TLGK của thầy Trương Văn Chính gửi https://chatgpt.com https://dungcumakita.com.vn https://www.dienmayxanh.com https://www.antoanlaodong.org https://www.wikipedia.org
BÁO CÁO AN TOÀN LAO ĐỘNG VỀ MÁY PHAY CƠ
Máy phay là thiết bị gia công cơ khí sử dụng dao phay quay để loại bỏ vật liệu khỏi phôi, từ đó hình thành các bề mặt phẳng, rãnh, lỗ và các chi tiết phức tạp Hoạt động dựa trên sự quay của dao phay và sự di chuyển của bàn máy, cho phép gia công nhiều vật liệu như kim loại, nhựa và gỗ.
Máy phay đảm bảo sản xuất các chi tiết với độ chính xác cao và khả năng gia công đa dạng, từ các bộ phận nhỏ đến các chi tiết phức tạp Nhờ hiệu suất gia công ổn định và độ chính xác vượt trội, máy phay giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.
₋ Theo Cơ Chế Vận Hành:
+ CNC: tự động hóa, lập trình chính xác, phù hợp sản xuất hàng loạt.
+ NC: bán tự động, chi phí thấp hơn, dành cho gia công đơn giản.
+ Thủ công: vận hành tay, giá rẻ, phù hợp xưởng nhỏ.
+ Máy phay đứng: Trục chính vuông góc với bàn máy, phổ biến trong gia công chi tiết lớn.
+ Máy phay ngang: Trục chính song song với bàn máy, phù hợp gia công rãnh, mặt phẳng.
+ Máy phay vạn năng: Kết hợp đứng và ngang, linh hoạt đa dạng chi tiết
₋ Theo Công Suất Và Kích Thước:
+ Nhỏ: Công suất dưới 5kW, dành cho xưởng nhỏ, chi tiết tinh xảo.
+ Trung bình: Công suất 5-15kW, phù hợp sản xuất vừa.
+ Lớn: Công suất trên 15kW, gia công chi tiết lớn trong công nghiệp nặng
Ứng dụng của máy phay:
Máy phay được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính linh hoạt, độ chính xác và hiệu quả trong việc gia công và tạo hình các vật liệu khác nhau Nó được sử dụng để gia công chi tiết máy, chế tạo khuôn mẫu và các bộ phận cơ khí có tolerances cao, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về bề mặt và độ nhẵn Máy phay có thể làm việc với nhiều loại vật liệu như kim loại (thép, nhôm, đồng), nhựa và composite, mở rộng phạm vi sản phẩm từ các chi tiết đơn giản đến những thành phẩm phức tạp Trong sản xuất khuôn mẫu và khuôn gia công, máy phay giúp tối ưu hóa quy trình gia công và đạt được bề mặt hoàn thiện với độ chính xác cao Các ứng dụng phổ biến bao gồm phay mặt, phay cạnh, phay ngón và gia công bề mặt 3D cho ngành ô tô, hàng không, điện tử và cơ khí chính xác Với sự phát triển của máy phay CNC, tự động hóa và điều khiển số mang lại năng suất cao hơn, giảm thiểu sai lệch và tối ưu chi phí sản xuất.