Nguyên nhân gây ra dịch bệnh 1.1 Định nghĩa Dịch bệnh là sự lây lan nhanh chóng của một bệnh truyền nhiễm với số lượng lớn những người bị nhiễm trong một cộng đồng hoặc một khu vực trong
Trang 1ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
BÀI TẬP LỚN MÔN CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG
ĐỀ TÀI:
MÔI TRƯỜNG VÀ DỊCH BỆNH
LỚP L01 - NHÓM 14 - HK241
Giảng viên hướng dẫn: Lưu Đình Hiệp
Thành phố Hồ Chí Minh – 2024
Trang 2MỤC LỤC
I MỞ ĐẦU 2
1 Lý do chọn đề tài 2
2 Mục tiêu nghiên cứu 2
3 Phạm vi nghiên cứu 2
4 Kết cấu của đề tài 2
II NỘI DUNG 4
1 Nguyên nhân gây ra dịch bệnh 4
1.1 Định nghĩa 4
1.2 Nguyên nhân ảnh hưởng gây nên bùng phát dịch bệnh 5
1.3 Một số đại dịch lớn trong lịch sử 8
2 Ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của dịch bệnh đối với môi trường 9
2.1 Ảnh hưởng tiêu cực của dịch bệnh đến môi trường 9
2.2 Ảnh hưởng tích cực của dịch bệnh đến môi trường 11
3 Giải pháp phòng chống dịch bệnh 14
3.1 Công nghiệp hóa bền vững 14
3.2 Sử dụng phương tiện giao thông công cộng và xanh 14
3.3 Sử dụng năng lượng tái tạo 14
3.4 Xử lý và tái sử dụng nước thải 15
3.5 Tái chế và tái sử dụng chất thải 15
3.6 Phục hồi sinh thái và du lịch sinh thái 15
3.7 Thay đổi hành vi trong cuộc sống hàng ngày 16
3.8 Hợp tác quốc tế 16
III KẾT LUẬN 17
TÀI LIỆU THAM KHẢO 18
Trang 3I MỞ ĐẦU
1 Lý do chọn đề tài
Trong bối cảnh thế giới đang phải đối mặt với hàng loạt vấn đề môi trường nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, nước, đất và sự suy giảm đa dạng sinh học, mối quan hệ giữa con người và môi trường trở nên quan trọng hơn bao giờ hết Con người không chỉ là nguyên nhân chính gây ra những thách thức môi trường mà còn là đối tượng chịu tác động trực tiếp từ những hệ lụy này
Việt Nam, với tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, cũng không nằm ngoài vòng xoáy của các vấn đề môi trường Từ sự gia tăng rác thải nhựa, ô nhiễm nguồn nước, cho đến nguy cơ thiên tai ngày càng khắc nghiệt, mọi khía cạnh của đời sống đều bị ảnh hưởng Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và tìm kiếm giải pháp để hài hòa giữa sự phát triển của con người và bảo vệ môi trường là yêu cầu cấp thiết
2 Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài tập trung phân tích mối quan hệ giữa con người và môi trường, làm rõ những tác động lẫn nhau và đưa ra các giải pháp khả thi nhằm hướng tới sự phát triển bền vững Qua đó, đề tài không chỉ góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng mà còn gợi mở những hành động thiết thực để bảo vệ môi trường sống cho thế hệ hiện tại
và tương lai
3 Phạm vi nghiên cứu
Đề tài sẽ đề cập đến các vấn đề môi trường nổi bật, bao gồm ô nhiễm, suy thoái tài nguyên, và biến đổi khí hậu, đồng thời phân tích các yếu tố xã hội, kinh tế và văn hóa ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa con người và môi trường Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của mỗi cá nhân, tổ chức và chính phủ trong việc cải thiện và bảo vệ môi trường
4 Kết cấu của đề tài
Nội dung nghiên cứu được chia thành các phần chính như sau:
Phần 1: Nguyên nhân gây ra dịch bệnh
Phần 2: Ảnh hưởng tiêu cực và tích cực của dịch bệnh đối với môi trường
Trang 4 Phần 3: Giải pháp và đề xuất nhằm bảo vệ môi trường và phát triển bền vững Với nội dung này, đề tài mong muốn đóng góp vào việc nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động để xây dựng một xã hội xanh, bền vững và hài hòa
Trang 5II NỘI DUNG
1 Nguyên nhân gây ra dịch bệnh
1.1 Định nghĩa
Dịch bệnh là sự lây lan nhanh chóng của một bệnh truyền nhiễm với số lượng lớn những người bị nhiễm trong một cộng đồng hoặc một khu vực trong vòng một thời gian ngắn, thường là hai tuần hoặc ít hơn
Theo một Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh, một dịch bệnh là sự gia tăng số lượng các trường hợp mắc bệnh vượt quá những gì thường xảy ra ở một khu vực địa lý Thường xuyên, sự gia tăng trong các trường hợp xảy ra nhanh chóng
Nó làm sôi sục các sự cố và gia tăng ở một số khu vực nhất định Ví dụ, một số khu vực có thể tăng đột biến trong các trường hợp cúm khi bệnh cúm phổ biến Tuy nhiên,
sự gia tăng đó trong các trường hợp không lan rộng giữa tất cả các quốc gia và lục địa
Nó thậm chí có thể không trải rộng trên toàn bộ một tiểu bang
Một vài ví dụ về dịch bệnh như: sự bùng phát virus Zika xảy ra vào năm 2016
và 2017 Zika lây truyền qua muỗi ở những vùng nhiệt đới và trong những du khách trở về từ những khu vực đó Mặc dù hầu hết mọi người đều bị nhẹ hoặc không có triệu chứng khi mắc Zika, virus có thể gây ra bệnh microcephaly, một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở phụ nữ đang mang thai Trong năm 2016, đã có 5.168 trường hợp có triệu chứng được báo cáo ở Hoa Kỳ, theo CDC Vào năm 2019, chỉ có 19 trường hợp được báo cáo ở Hoa Kỳ
Sự tồn tại, biến đổi, phân bố và khả năng lây lan của các loại dịch bệnh đều chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện môi trường xung quanh Các yếu tố như nhiệt độ, độ
ẩm, mưa và gió đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi hoặc cản trở
sự phát triển và lây lan của mầm bệnh Đặc biệt, những thay đổi đột ngột về khí hậu, chẳng hạn như hiện tượng ấm lên toàn cầu, có thể dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ và độ
ẩm, từ đó tác động trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát tán của các loại virus, vi khuẩn
và ký sinh trùng gây bệnh truyền nhiễm Trong những môi trường ấm và ẩm ướt, các loại côn trùng mang mầm bệnh như muỗi truyền virus sốt rét hay sốt xuất huyết, có thể sinh sôi và phát triển mạnh hơn Điều này dẫn đến việc tăng nguy cơ lây lan dịch
Trang 6bệnh tại những khu vực vốn trước đây không phải là vùng lưu hành dịch bệnh Ngoài
ra, các đợt thiên tai như lũ lụt, hạn hán cũng có thể làm thay đổi môi trường sống của các loài vật chủ hoặc làm suy giảm hệ thống miễn dịch của cộng đồng, khiến việc lây lan dịch bệnh trở nên nghiêm trọng hơn
Nhìn chung, sự biến đổi khí hậu và thời tiết không chỉ tác động đến môi trường sống tự nhiên mà còn gián tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe con người thông qua việc thay đổi điều kiện thuận lợi cho các tác nhân gây bệnh phát triển và lây nhiễm
1.2 Nguyên nhân ảnh hưởng gây nên bùng phát dịch bệnh
1.2.1 Nạn chặt phá tài nguyên rừng
Phá rừng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng tiếp xúc
giữa con người và các loài động vật hoang dã Khi môi trường sống tự nhiên của động vật bị thu hẹp, chúng buộc phải di chuyển đến gần khu vực sinh sống của con người, làm tăng nguy cơ lây truyền các bệnh từ động vật sang người (zoonotic diseases) Một
số ví dụ điển hình như: Ebola - được cho là lây truyền từ dơi hoặc động vật linh trưởng bị nhiễm bệnh khi con người săn bắn hoặc tiếp xúc với chúng; Zika - loại virus
chủ yếu lây qua muỗi, nhưng sự thay đổi môi trường do phá rừng cũng góp phần gia tăng sự lây lan của các loài muỗi mang bệnh; Và gần đây nhất đã xuất hiện đại dịch COVID-19 - được cho là có nguồn gốc từ động vật hoang dã, việc tiếp xúc gần gũi do
khai thác và buôn bán động vật làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh Việc bảo vệ
rừng không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học mà còn là biện pháp hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ bùng phát các đại dịch trong tương lai
1.2.2 Mất đa dạng sinh học
Là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất đối với sự cân bằng của hệ sinh thái, với tác động sâu sắc đến nguy cơ bùng phát các dịch bệnh mới Khi một số loài trong hệ sinh thái bị tuyệt chủng hoặc suy giảm số lượng, những thay đổi trong mối quan hệ giữa các loài sẽ gây ra hậu quả không lường trước được
Một trong những hậu quả đáng lo ngại là sự gia tăng số lượng của các loài mang mầm bệnh Những loài này, chẳng hạn như gặm nhấm, côn trùng (muỗi, ve) hoặc chim, thường có khả năng thích nghi cao với môi trường biến đổi và có ít kẻ thù
Trang 7tự nhiên hơn khi các loài khác suy giảm Các loài mang mầm bệnh có xu hướng trở thành cầu nối giữa các mầm bệnh và con người Ví dụ, khi động vật ăn thịt hoặc động vật cạnh tranh bị suy giảm, quần thể động vật trung gian như chuột hoặc dơi – những loài mang nhiều virus gây bệnh như hantavirus, lyssavirus, hay coronavirus – có thể bùng phát, làm tăng nguy cơ lây lan bệnh sang con người Các loài đa dạng trong hệ sinh thái thường đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể của nhau Khi những loài kiểm soát này suy giảm, côn trùng truyền bệnh có thể phát triển không kiểm soát, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh
1.2.3 Biến đổi khí hậu
Tăng nhiệt độ toàn cầu là một trong những tác động rõ rệt của biến đổi khí hậu, gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe con người, môi trường, và xã hội Nhiệt độ tăng khiến các loài côn trùng mang bệnh như muỗi mở rộng phạm vi sống đến các khu vực trước đây không có, như vùng ôn đới và núi cao, dẫn đến sự xuất hiện của các dịch bệnh như sốt rét, sốt xuất huyết, và Zika tại những nơi từng được coi là an toàn Đồng thời, hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lụt, hạn hán, sóng nhiệt, và mưa lớn bất thường ngày càng xảy ra với tần suất và cường độ cao hơn, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng Lũ lụt không chỉ phá hủy cơ sở hạ tầng mà còn gây
ô nhiễm nguồn nước, làm bùng phát các bệnh truyền nhiễm như tả và sốt rét, trong khi hạn hán kéo dài làm thiếu nước sạch, suy dinh dưỡng, và gia tăng nguy cơ bệnh tật Sóng nhiệt gây áp lực lớn đến sức khỏe con người, đặc biệt là các bệnh tim mạch và đột quỵ nhiệt, trong khi các hiện tượng này còn làm mất cân bằng hệ sinh thái, suy giảm đa dạng sinh học, và thúc đẩy di cư do khí hậu Tình trạng này không chỉ đe dọa
sự ổn định môi trường sống mà còn làm trầm trọng thêm các vấn đề kinh tế - xã hội, đòi hỏi những giải pháp khẩn cấp như giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ hệ sinh thái,
và nâng cao năng lực ứng phó trước thiên tai
1.2.4 Ô nhiễm môi trường
Ô nhiễm không khí là sự xuất hiện của các loại bụi, bụi mịn, bụi siêu mịn hoặc các khí như CO, SO2, NO2 Các hạt bụi tồn tại trong không khí có vai trò quan trọng quyết định chất lượng bầu không khí Các loại bụi mà mắt thường chúng ta có thể nhìn thấy hay cảm nhận được là các hạt bụi có kích thước lớn Bên cạnh đó còn có các
Trang 8hạt bụi mịn (nhỏ hơn 1/30 đường kính sợi tóc) thì mắt thường không thể nhìn thấy hay cảm nhận lại là tác nhân gây ra các vấn đề bệnh đường hô hấp nghiêm trọng như: các phản ứng viêm đường hô hấp trên, viêm đường hô hấp dưới, tấn công sau vào mạch máu và quả tim Ô nhiễm không khí gây suy giảm hệ hô hấp, khiến con người dễ bị nhiễm các bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp như cúm, lao, và COVID-19 Ở trẻ
em và cả người lớn, khi tiếp xúc ngắn hạn hay dài hạn với ô nhiễm không khí có thể dẫn đến giảm chức năng phổi, nhiễm trùng đường hô hấp và hen suyễn nặng hơn Bằng chứng mới nổi cũng cho thấy ô nhiễm không khí xung quanh có thể ảnh hưởng đến bệnh đái tháo đường và sự phát triển thần kinh ở trẻ em
Ô nhiễm nước là sự thay đổi thành phần hoặc chất lượng của nguồn nước (như sông, hồ, ao, nước ngầm hoặc biển), khiến nước trở nên độc hại, không an toàn hoặc không thể sử dụng cho sinh hoạt, nông nghiệp, hoặc công nghiệp Những bệnh phổ biến do ô nhiễm nguồn nước như: Bệnh kiết lỵ gây ra khi vi khuẩn xâm nhập vào nước hoặc sử dụng thực phẩm bị ô nhiễm, sẽ có nguy cơ bị kiết lỵ sau thời gian ủ bệnh 1 - 4 ngày; Chất thải công nghiệp và sinh hoạt làm gia tăng nguy cơ phát sinh các ổ dịch bệnh do ruồi, muỗi, và các vi sinh vật có hại phát triển
1.2.5 Tăng dân số và đô thị hóa không bền vững
Một trong những nguyên nhân chính gây ra dịch bệnh là tình trạng tập trung dân cư đông đúc Ở các khu vực đô thị hóa nhanh, dân số tăng cao tạo ra áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng và điều kiện sống Những khu vực đông đúc thường đi kèm với không gian sống chật chội, thiếu vệ sinh và sự quá tải của hệ thống y tế Những yếu tố này là môi trường lý tưởng cho các bệnh truyền nhiễm phát triển và lây lan nhanh chóng Ví dụ, cúm mùa là một trong những bệnh lây lan nhanh chóng qua đường không khí tại những khu vực đông người, như trường học, văn phòng, hay khu chợ Bệnh sốt rét và các bệnh lây qua côn trùng như sốt xuất huyết cũng thường bùng phát mạnh mẽ tại các khu ổ chuột hoặc khu dân cư nghèo, nơi nước tù đọng và vệ sinh kém Đặc biệt, các bệnh do virus như COVID-19 đã cho thấy rõ ràng tác động của tập trung dân cư đối với tốc độ lây lan dịch bệnh trên quy mô toàn cầu
Ngoài ra, di cư và thay đổi môi trường sống cũng là nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự gia tăng dịch bệnh Khi con người di cư tới những khu vực mới, họ không
Trang 9chỉ mang theo các mầm bệnh từ nơi cư trú cũ mà còn tiếp xúc với các mầm bệnh mới trong môi trường mới Điều này thường dẫn đến hiện tượng bùng phát dịch bệnh, đặc biệt ở những khu vực có hệ miễn dịch của cộng đồng bản địa chưa từng tiếp xúc với các mầm bệnh ngoại lai Lịch sử ghi nhận rằng các bệnh như đậu mùa đã gây thiệt hại lớn khi được mang theo bởi những người di cư hoặc thực dân đến châu Mỹ, nơi người bản địa không có miễn dịch tự nhiên Trong bối cảnh hiện đại, di cư không chỉ diễn ra giữa các vùng lãnh thổ mà còn trong nội đô, từ nông thôn đến thành thị Điều này làm gia tăng sự chen chúc và nguy cơ lây lan dịch bệnh trong các khu dân cư mới hình thành
1.3 Một số đại dịch lớn trong lịch sử
Trong lịch sử nhân loại, các đại dịch lớn đã để lại những hậu quả sâu sắc về dân số, kinh tế, xã hội, văn hóa và cả môi trường, định hình thế giới theo nhiều cách khác nhau Những đại dịch này có nguyên nhân sâu xa từ các yếu tố sinh học, môi trường, và xã hội, kết hợp với sự thiếu hiểu biết và điều kiện sống kém
Dịch hạch, nổi tiếng với sự kiện "Cái chết Đen" vào thế kỷ 14, do vi khuẩn
Yersinia pestis gây ra, lây lan qua bọ chét (Xenopsylla cheopis) ký sinh trên chuột.
Khi chuột chết vì nhiễm bệnh, bọ chét chuyển sang hút máu con người, lây nhiễm bệnh dịch Môi trường sống đông đúc, mất vệ sinh ở các thành phố thời Trung Cổ, cùng với sự giao thương qua các con đường thương mại lớn như Con đường Tơ lụa,
đã tạo điều kiện lý tưởng cho dịch bệnh lan rộng từ châu Á sang châu Âu Hậu quả là khoảng 75-200 triệu người thiệt mạng, xóa sổ gần 1/3 dân số châu Âu, làm sụp đổ nhiều hệ thống nông nghiệp và phong kiến, dẫn đến những biến chuyển xã hội sâu rộng
Từ thế kỷ 19, dịch tả bùng phát toàn cầu do vi khuẩn Vibrio cholerae, lây lan
qua nước và thực phẩm nhiễm khuẩn, thường do phân người và động vật bị nhiễm gây
ô nhiễm nguồn nước Những điều kiện vệ sinh kém, hệ thống thoát nước không hiệu quả, sử dụng nước chưa qua xử lý ở các khu vực nghèo hoặc chiến tranh đã làm dịch
tả lan rộng Tại Ấn Độ, Nga và nhiều quốc gia khác, hàng triệu người chết vì dịch tả, thúc đẩy các cải cách vệ sinh lớn tại các đô thị như London, nhưng cũng làm gián
Trang 10đoạn giao thương quốc tế khi các cảng áp đặt lệnh kiểm dịch, khiến kinh tế toàn cầu suy yếu
Sốt rét, một căn bệnh tồn tại từ cổ đại, gây ra bởi ký sinh trùng Plasmodium
được truyền qua muỗi cái Anopheles, thường xuất hiện ở những vùng nhiệt đới nóng
ẩm, nhiều ao tù nước đọng Việc thiếu biện pháp phòng chống như màn chống muỗi, thuốc xua muỗi, và hệ thống chăm sóc y tế đã khiến căn bệnh này lan tràn và trở thành nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở châu Phi Hậu quả là giảm tuổi thọ, suy giảm năng suất lao động, và làm tăng chi phí y tế ở các quốc gia nghèo, trong khi môi trường bị tác động nghiêm trọng bởi sự lan rộng của muỗi trong các vùng ô nhiễm hoặc khai thác quá mức
Đặc biệt, cúm do virus cúm (Influenza virus) gây ra, điển hình là đại dịch cúm
Tây Ban Nha (1918-1919), có nguyên nhân từ khả năng lây truyền qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi, hoặc nói chuyện Mật độ dân cư cao, nhà ở chật chội và sự di chuyển lớn của quân đội trong Thế chiến I đã khiến virus lây lan với tốc độ chóng mặt Virus cúm còn có khả năng đột biến nhanh, tạo ra các chủng mới mà hệ miễn dịch con người chưa từng gặp, khiến hàng chục triệu người tử vong Hậu quả không chỉ làm suy yếu lực lượng lao động và quân đội mà còn ảnh hưởng nặng nề đến sự phục hồi sau chiến tranh
Nhìn chung, những nguyên nhân như điều kiện vệ sinh kém, sự thay đổi môi trường sống, khí hậu thuận lợi cho sự phát triển của các mầm bệnh, cùng với sự thiếu kiến thức y tế và các yếu tố toàn cầu hóa như giao thương và di cư, đã dẫn đến sự bùng nổ của các đại dịch này Những dịch bệnh này không chỉ gây ra tổn thất về sinh mạng mà còn làm thay đổi cấu trúc xã hội, hệ thống kinh tế, y tế và cả cách con người tương tác với môi trường tự nhiên
2 Ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của dịch bệnh đối với môi trường
2.1 Ảnh hưởng tiêu cực của dịch bệnh đến môi trường
Trong những năm gần đây, thế giới đã chứng kiến sự bùng phát của nhiều dịch bệnh lớn, đặc biệt là đại dịch COVID-19 Bên cạnh những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và kinh tế toàn cầu, dịch bệnh còn để lại những tác động tiêu cực đáng