Tuy nhiên, cho đến này các thông tin cung cấp về hàm lượng các chất dinh dưỡng C, N và P trong đất cũng như các đặc điểm cân bằng hóa học sinh thái của chúng trong các hệ sinh thái rừng
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Ngoài nước
1.1.1 Những nghiên cứu tiến bộ về “phép cân bằng hóa học sinh thái C:N:P của các hệ sinh thái trên cạn”
Phép cân bằng hóa học sinh thái là công cụ nghiên cứu mối quan hệ cân bằng giữa carbon (C) và các nguyên tố khác như Nitơ (N), Phốt pho (P) trong đất và sự cân bằng này ảnh hưởng như thế nào đến tính chất đất và hoạt động của hệ sinh thái (Cao và cộng sự, 2020) Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị để chúng ta hiểu sâu sắc về chu trình dinh dưỡng, các yếu tố hạn chế cũng như cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái (Crovo và cộng sự, 2021; Dong và cộng sự, 2020; Jiang & Guo, 2019; Tao và cộng sự, 2020; Tong và cộng sự, 2021; Wang và cộng sự, 2022; Yu & Chi, 2020) C, N và P là ba yếu tố sinh học cơ bản cần thiết cho các sinh vật trong hệ sinh thái (Tong và cộng sự, 2021) C là nguồn năng lượng, còn N và P được coi là yếu tố giới hạn quan trọng nhất đối với thảm thực vật trong các hệ sinh thái trên cạn (Manzoni và cộng sự, 2010), tất cả đều có ý nghĩa rất lớn trong việc duy trì cấu trúc, chức năng và sự ổn định của hệ sinh thái (Jiang & Guo, 2019; Wang và cộng sự, 2022) Các đặc tính cân bằng hóa học của
C, N và P trong đất của các hệ sinh thái trên cạn đã được nghiên cứu rộng rãi để cung cấp một công cụ mạnh mẽ nhằm giải mã các cơ chế kết hợp của chúng và nâng cao hiểu biết của chúng ta về sự phát triển của thực vật, chu trình dinh dưỡng và những hạn chế về dinh dưỡng đối với năng suất rừng (Hui và cộng sự, 2021; Ostrowska & Porębska, 2015) Do đó, việc định lượng các đặc tính cân bằng hóa học của carbon và chất dinh dưỡng trong đất cũng như giải quyết các yếu tố thúc đẩy chúng trong các hệ sinh thái rừng có tầm quan trọng cao
Kể từ khi tỷ lệ “Redfield” được đưa ra, nhiều nghiên cứu đã đo lường tỷ lệ cân bằng hóa học sinh thái và xác định các yếu tố giới hạn cũng như chu trình dinh dưỡng trong các hệ sinh thái trên cạn khác nhau (Dong và cộng sự, 2020; Yu
Hiện tại, có rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để điều tra các đặc tính nhau, bao gồm cấp độ quần xã, cấp độ cảnh quan, cấp độ toàn cầu và cấp độ khu vực (Feng và cộng sự, 2017; Hui và cộng sự, 2021; Jiang & Guo, 2019; Shi và cộng sự, 2016; Wang và cộng sự, 2022; Wright và cộng sự, 2005) Ví dụ, các nghiên cứu liên quan đã chỉ ra rằng tỷ lệ mol C:N:P trung bình toàn cầu là 212:15:1 ở 10 cm phía trên cùng của tầng đất mặt (Cleveland & Liptzin, 2007), trong khi ở quy mô quốc gia ở Trung Quốc tỷ lệ này là 134:9:1 (Tian và cộng sự, 2010)
Các nhà Khoa học đã nghiên cứu và cho thấy, tỷ lệ C:N trong đất và vật rơi rụng từ lâu đã được coi là thước đo quan trọng để đánh giá chất lượng chất hữu cơ (Bui & Henderson, 2013) Ví dụ, (Batjes, 1996) phát hiện ra rằng, các loại đất khác nhau có thể có tốc độ phân hủy C khác nhau và báo cáo rằng tỷ lệ C:N trung bình của đất nằm trong khoảng từ 9,9 đối với đất sialit kiềm (Yermosols), thuộc nhóm đất khô nóng (Aridisols) theo phân loại của FAO (1975) đến 25,8 đối với nhóm đất than bùn (Histosols) (Bui & Henderson, 2013) cũng đã chứng minh rằng, tỷ lệ C:N là cao ở đất than bùn nhưng lại thấp ở tầng đất dưới Tỷ lệ C:P của đất cũng có thể phản ánh bản chất của chất hữu cơ và tốc độ phân hủy của nó (Bui
& Henderson, 2013; Hui và cộng sự, 2021) Tỷ lệ N:P trong lá và đất có thể chẩn đoán tình trạng hạn chế dinh dưỡng trong các hệ sinh thái (Hui và cộng sự, 2021) Các tỷ lệ này đã được xây dựng thành các mô hình hệ sinh thái dựa trên quá trình xử lý để điều chỉnh các giới hạn dinh dưỡng đối với động lực C của hệ sinh thái và để dự đoán khả năng hấp thụ C của hệ sinh thái trong môi trường thay đổi
(Deng và cộng sự, 2015; Hassan và cộng sự, 2021)
C và N trong đất chủ yếu có nguồn gốc từ đầu vào là vật rơi rụng, dẫn đến mối quan hệ rất hạn chế giữa chúng (Lu và cộng sự, 2023; Tong và cộng sự, 2023; Zhang và cộng sự, 2019a) Tuy nhiên, sự hình thành P trong đất chủ yếu liên quan đến khoáng vật của đá mẹ Do đó, thường có mối quan hệ liên kết chặt chẽ giữa
SC và SN, mối quan hệ này không phổ biến giữa SC và SP cũng như giữa SN và
SP (Lu và cộng sự, 2023; Tong và cộng sự, 2023) Các nghiên cứu trước đó cũng báo cáo rằng mối quan hệ kết hợp giữa C và chất dinh dưỡng xảy ra trong đất rừng núi đá vôi trong quá trình phục hồi rừng (Lu và cộng sự, 2022) Hơn nữa, vẫn còn đá mẹ có ảnh hưởng đến mối quan hệ kết hợp giữa C và các chất dinh dưỡng ở quy mô khu vực hoặc quy mô lớn hơn hay không (Tong và cộng sự, 2023)
1.1.2 Những nghiên cứu về “Ảnh hưởng của một số nhân tố môi trường đến phép cân bằng hóa học sinh thái C:N:P của các hệ sinh thái trên cạn”
Mặc dù đất thường thể hiện mức độ cân bằng nội môi cao hơn về các chất dinh dưỡng chính (tức là C, N và P), các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng C:N, C:P và N:P trong đất là không đồng nhất và mức độ biến đổi của chúng phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau Các đặc tính vật lý (chẳng hạn: thành phần cơ giới đất, hàm lượng nước trong đất, dung trọng đất) (Dong và cộng sự, 2020; Zhang và cộng sự, 2019a), hóa học của đất (ví dụ: pH, soil organic C, soil total N, soil total P) (Dong và cộng sự, 2020; Ma và cộng sự, 2020; Zhang và cộng sự, 2019a) và các đặc điểm của lâm phần (ví dụ: sinh khối) (Dong và cộng sự, 2020; Qi và cộng sự, 2020; Zhang và cộng sự, 2019a) có ảnh hưởng đáng kể đến phép cân bằng hóa học của C, N và P trong đất
Các công trình công bố trước đây cũng đã chứng minh rằng, bên cạnh các yếu tố trên còn có nhiều yếu tố khác chẳng hạn như các biện pháp quản lý (ví dụ: bón phân), các xáo trộn (ví dụ: thay đổi sử dụng đất và cháy rừng), khí hậu (ví dụ: nhiệt độ và lượng mưa), địa hình (ví dụ: độ cao và vĩ độ) và các yếu tố sinh học (ví dụ: loại thực vật) (Bui & Henderson, 2013; Cleveland & Liptzin, 2007; Feng và cộng sự, 2017; Hui và cộng sự, 2021; Tang và cộng sự, 2018; Whitaker và cộng sự, 2014; Zhang và cộng sự, 2019b) Ví dụ, (Li và cộng sự, 2012) đã đánh giá tác động của sự thay đổi sử dụng đất đối với tỷ lệ C:N:P của đất ở vùng cận nhiệt đới Trung Quốc và nhận thấy rằng việc sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến phép cân bằng hóa học của đất Một nghiên cứu quy mô lớn về tỷ lệ C:P và N:P trong đất Trung Quốc cho thấy khí hậu, trật tự đất, độ sâu của đất và giai đoạn phong hóa đều điều chỉnh các biến đổi của chúng (Tian và cộng sự, 2010) Hàm lượng N và P trong đất thay đổi đáng kể tùy theo loại thảm thực vật và độ tuổi khác nhau N trong đất có xu hướng nghèo ở rừng ôn đới nhưng lại giàu ở rừng nhiệt đới Ngược lại, P thường được coi là yếu tố hạn chế năng khác nhau có thể có hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng khác nhau và khả năng thích ứng khác nhau với điều kiện sinh trưởng của địa phương Kết quả là hàm lượng N và P trong đất có thể bị ảnh hưởng.
Trong nước
1.2.1 Những nghiên cứu tiến bộ về “phép cân bằng hóa học sinh thái C:N:P của các hệ sinh thái trên cạn” Đất là thành phần quan trọng của hệ sinh thái trên cạn và là nguồn dinh dưỡng chính cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của thực vật C hữu cơ tổng số, N tổng số và P tổng số trong đất là thành phần cấu trúc và dinh dưỡng chính của đất và cũng là những yếu tố hạn chế chính trong hệ sinh thái trên cạn Trữ lượng C hữu cơ trong đất, trữ lượng N trong đất và trữ lượng P trong đất phản ánh tiềm năng cung cấp chất dinh dưỡng cho thảm thực vật của đất Các nguyên tố này liên tục lưu thông giữa các tầng đất (chu trình sinh địa hóa C, N và P), đảm bảo dòng năng lượng trôi chảy và duy trì sự ổn định của hệ sinh thái Sự sẵn có của SN đất và SP trong đất là những yếu tố chính điều chỉnh cân bằng C của hệ sinh thái Phép đo lượng hóa học các nguyên tố là một chỉ số quan trọng phản ánh các chu trình C, N và P trong đất cũng như sự tích lũy và cân bằng các chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái, đồng thời nó có thể giúp xác định các phản hồi của các quá trình sinh thái đối với những thay đổi toàn cầu (Sam & Binh, 2000; Sâm và cộng sự, 2006)
Trong thời gian gần đây, những tiến bộ to lớn liên quan đến hàm lượng C và các chất dinh dưỡng (N, P) cũng như các đặc tính cân bằng hóa học của chúng (C:N, C:P và N:P) đã được thực hiện trong các hệ sinh thái trên cạn, chẳng hạn như các tuổi rừng (Chau và cộng sự, 2023; Cuong và cộng sự, 2023b), hệ sinh thái rừng trồng và hệ sinh thái rừng thứ sinh tự nhiên (Thanh & Chiến, 2019), và loại thảm thực vật và loài cây (Thanh & Cường, 2017; Thanh & Duyến, 2014)
Chau và cộng sự (2023) tiết lộ rằng, khi tuổi cây trồng tăng lên, nhu cầu dinh dưỡng của rừng trồng cũng tăng theo
Cuong và cộng sự (2023) cũng đã chứng minh rằng, sự thay đổi về tuổi cây trồng có tác động đáng kể đến hàm lượng dinh dưỡng trong đất và giá trị cân bằng hóa học của chúng
Thanh và Chiến (2019) báo cáo rằng, lượng C tích lũy trong rừng trồng ít hơn so với rừng tự nhiên
Thanh & Cường (2017) nhấn mạnh rằng, chất dinh dưỡng trong đất trồng phụ thuộc vào số lượng và chất lượng thảm mục của các loài cây được chọn, lớp cây bụi thảm tươi cũng như các đặc tính vật lý của đất Do đó, việc kết hợp vị trí với loài cây là rất quan trọng để tăng cường chức năng sinh thái ở những vùng bị tác động do hoạt động của con người
Thanh và Duyến (2014) khi đánh giá hàm lượng các chất dinh dưỡng trong đất dưới tán một số trạng thái rừng tự nhiên thuộc 3 trạng thái giàu, trung bình và nghèo cho thấy: ở mỗi trạng thái đều có sự khác nhau rõ rệt Lớn nhất thuộc trạng thái ở rừng giàu, tiếp đến là rừng trung bình và thấp nhất là trạng thái rừng nghèo
1.2.2 Những nghiên cứu về “Ảnh hưởng của một số nhân tố môi trường đến phép cân bằng hóa học sinh thái C:N:P của các hệ sinh thái trên cạn”
Vì phép cân bằng hóa học C:N:P được coi là một chỉ số về độ phì của đất và các điều kiện dư thừa/hạn chế của chất dinh dưỡng trong đất (Sâm và cộng sự,
2006), nghiên cứu phản ứng của nó trước sự xáo trộn do hoạt động của con người là điều cần thiết để tăng cường chức năng hệ sinh thái
Các nghiên cứu trước đây đã tiết lộ rằng nhiều yếu tố môi trường, bao gồm các đặc điểm sinh khối của thực vật (tầng cây gỗ, cây bụi thảm tươi và vật rơi rụng) và các tính chất vật lý (thành phần cơ giới đất, dung trọng và hàm lượng nước trong đất), hóa học (pH nước, hàm lượng C hữu cơ tổng số, hàm lượng đạm tổng số và hàm lượng lân tổng số) của đất có ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng các chất dinh dưỡng và tỷ lệ cân bằng hóa học dinh dưỡng trong đất (Chau và cộng sự, 2023; Sam & Binh, 2000; Sâm và cộng sự, 2006) Châu và cộng sự
(2023) đã chứng minh rằng sự tích lũy hàm lượng các chất dinh dưỡng trong đất với sinh khối thực vật tăng lên là kết quả của chu trình sinh học dinh dưỡng thông qua năng suất vật rơi rụng của rừng Sâm và cộng sự (2006) đã tiết lộ rằng, sự gia tăng hàm lượng các chất dinh dưỡng trong đất rừng giúp cải thiện khả năng cung cấp chất dinh dưỡng của đất, do đó làm thay đổi giá trị cân bằng hóa học của đất
Ngoài các đặc điểm sinh khối thực vật và đặc điểm lý hóa học của đất; các thông môi trường khác như đặc điểm khu vực, đặc điểm lâm phần, đặc điểm các loại thảm thực vật, loài cây, tuổi cây, độ sâu của đất, loại đất và các biện pháp quản lý cũng đã được chứng minh là có ảnh hưởng đến hàm lượng dinh dưỡng trong đất và giá trị cân bằng hóa học dinh dưỡng của chúng (Cuong và cộng sự, 2023b; Sam & Binh, 2000; Thanh & Chiến, 2019) Ví dụ, Sâm và Bình (2000) đã chứng minh rằng, thảm thực vật là một trong những nhân tố có liên quan đến hàm lượng các chất dinh dưỡng trong đất Thảm thực vật có tác dụng che phủ đất, bảo vệ đất, chống xói mòn rửa trôi cho đất, vừa trả lại cho đất một lượng cành khô lá rụng đáng kể, qua quá trình phân giải của vi sinh vật đất đã tạo ra các chất dinh dưỡng cho đất Do vậy, mà lượng chất dinh dưỡng dưới trạng thái có độ che phủ cao sẽ cao hơn lượng chất dinh dưỡng ở trạng thái có độ che phủ thấp Cường và cộng sự (2023) đã chỉ ra rằng, những thay đổi về tuổi trồng có ảnh hưởng mạnh mẽ đến chất dinh dưỡng trong đất và giá trị cân bằng hóa học Bên cạnh đó, các đặc điểm của lâm phần như mật độ cây, đường kính, chiều cao và độ tàn che có ảnh hưởng đáng kể đến sinh khối thực vật, từ đó tạo ra các biến đổi về hàm lượng các chất dinh dưỡng trong đất và giá trị cân bằng hóa học của chúng cùng với sự phát triển của lâm phần Cấu trúc rừng có thể làm thay đổi hàm lượng chất dinh dưỡng trong đất vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ đất, độ ẩm của đất và sự phát triển của thảm thực vật dưới tán cây.
Nhận xét chung
Hàm lượng C và chất dinh dưỡng trong đất cũng như các đặc tính cân bằng hóa học của chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc chỉ ra sự phát triển của thực vật và cân bằng các nguyên tố, có thể được sử dụng để chỉ ra giới hạn dinh dưỡng; và điều này đã được xác minh rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu chuyên gia đầu ngành trong và ngoài nước Trong khi đó, nó ít được khám phá hơn khi xem xét các yếu tố ảnh hưởng theo vùng, đặc biệt là đối với các loài cây trồng được trồng rộng rãi Điều này gây hạn chế cho khả năng hiểu biết chu trình sinh địa hóa của các yếu tố dinh dưỡng trong những hệ sinh thái rừng trồng
Mặc dù có rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để khám phá phép cân bằng hóa học C:N:P trong các hệ sinh thái trên cạn, nhưng hiện nay có rất ít thông tin về phép cân bằng hóa học C:N:P của đất, đặc biệt là ở khu vực Tây Nguyên Việt Nam Do đó, kiến thức về phép cân bằng hóa học C:N:P của đất có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc tìm hiểu chu trình dinh dưỡng kết hợp của hệ sinh thái và duy trì quản lý bền vững các chức năng dịch vụ hệ sinh thái rừng.
Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu
1.4.1 Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu
Công ty TNHH MTV lâm nghiệp Bảo Lâm nằm trong địa giới hành chính huyện Bảo Lâm thuộc các xã: Lộc Lâm, B’lá, Lộc Phú, Lộc Quảng và Thị trấn Lộc Thắng
+ Từ 11 0 52’ 30” vĩ độ Bắc đến 11 0 38’ 02” vĩ độ Nam
+ Từ 107 0 50’ 08” kinh độ Đông đến 107 0 42’ 30” kinh độ Tây
- Vị trí: Phía Bắc giáp sông Đồng Nai
Phía Nam giáp thị trấn Lộc Thắng
Phía Đông giáp xã Lộc Ngãi, Lộc Phú
Phía Tây giáp xã Lộc Quảng, Lộc Bắc
Nằm cách Trung tâm thành phố Bảo Lộc khoảng 20 km về hướng bắc
1.4.1.2 Địa hình Địa hình Công ty TNHH MTV lâm nghiệp Bảo Lâm thuộc Nam cao nguyên Lâm Đồng, nên có đặc điểm địa hình cao nguyên Khu vực trung tâm và phía Nam là hệ thống dãy đồi, núi liền nhau Khu vực phía Bắc và Tây bắc địa hình chia cắt mạnh, dạng đồi núi dốc hiểm trở
- Độ dốc: Trung bình 25 0 ; cao nhất 45 0
- Độ cao so với mặt nước biển: độ cao cao nhất: 1.380 m, độ cao thấp nhất
1.4.1.3 Đất đai, thổ nhưỡng Đất đai thuộc Công ty quản lý có đặc điểm chung là đất Feralit thuộc nhóm đất Bôxít có độ PH khá lớn, do địa hình dốc nên bị xói mòn mạnh vào mùa mưa
Có thể chia ra thành các nhóm sau:
- Nhóm Feralit nâu đỏ phát triển trên đá mẹ Bazan với thành phần cơ giới thịt nhẹ, kết cấu viên tơi xốp, thành phần cơ giới: sét nhẹ, tầng đất dày phù hợp cho việc gây trồng cây lâm – nông nghiệp
- Nhóm Feralit xám phát triển trên đá cuội kết, trong thành phần của đất có pha cát, khả năng giữ nước kém, mùa khô dễ bị mất nước, mùa mưa đất bị rửa trôi và xói mòm mạnh Nhìn chung loại đất này nghèo dinh dưỡng
- Nhóm Feralit vàng đỏ – vàng nhạt phát triển trên phiến thạch sét, tầng đất mỏng, thành phần cơ giới thịt nhẹ, khả năng giữ nước kém, nghèo dinh dưỡng
- Nhóm đất phù sa sông suối, thường phân bố dọc theo sông suối, thung lũng với diện tích nhỏ Loại đất này phù hợp cho việc trồng cây công nghiệp, hoa màu
- Thành phần cơ giới của đất thuộc loại thịt nhẹ, thịt pha cát hoặc sét nhẹ
- Độ sâu tầng đất AB từ 20-25 cm Đá nổi xuất hiện ít, tỷ lệ đá lẫn 10) sẽ bị loại bỏ các biến có mức độ tương quan chặt trong các nhóm yếu tố Mô hình phân tích dư thừa (RDA, Redundancy analysis) đã được thực hiện và vẽ đồ thị để trực quan hóa mối quan hệ giữa hàm lượng các chất dinh dưỡng (C, N và P) trong đất cũng như tỷ lệ cân bằng hóa học của chúng và các biến số môi trường (Liu và cộng sự, 2022; Zhang và cộng sự, 2018) Hoán vị Monte Carlo đã được thực hiện 499 lượt để ước tính tầm quan trọng của mối tương quan giữa các biến số phụ thuộc và các biến giải thích Phương pháp đưa dần từng biến vào đã được áp dụng để đánh giá phản ứng của hàm lượng các chất dinh dưỡng (C, N và P) trong đất cũng như tỷ lệ cân bằng hóa học của chúng đối với các yếu tố môi trường (Chi và cộng sự, 2022; Su và cộng sự, 2023)
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Kết quả nghiên cứu
3.1.1 Đặc điểm khu vực nghiên cứu và lịch sử rừng trồng
Nghiên cứu được thiết kế và thực hiện tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Bảo Lâm, (11°52′30-11°38′02″N và 107°50′08″-107°42′30″E), huyện Bảo Lâm, tỉnh Lâm Đồng, Vùng Tây Nguyên, Việt Nam (Hình 3.1)
Khí hậu của khu vực này đặc trưng bởi khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa trung bình hàng năm là 3300 mm (chủ yếu xảy ra từ tháng 4 đến tháng 10), nhiệt độ trung bình hàng năm là 22°C và độ ẩm tương đối trung bình hàng năm là 82% (BFC, 2022) Độ cao của khu vực điều tra dao động từ 900 đến 910 mét so với mực nước biển, với độ dốc địa hình dao động từ 19° đến 23° Theo hệ thống phân loại đất của FAO-UNESCO, đất trong khu vực nghiên cứu được phân loại là đất Ferralsols Thông ba lá (P kesiya) là loài cây chiếm ưu thế trong khu vực Các loài thực vật thân gỗ khác cũng được tìm thấy trong khu vực, các loài phổ biến nhất là Thông caribe (Pinus caribaea Morelet) và Keo tai tượng (Acacia mangium Wild.) Các rừng trồng chiếm 19,78% tổng diện tích rừng tại khu vực
(BFC, 2022) Các loài cây bụi thảm tươi chiếm ưu thế bao gồm dây Bòng bong lá nhỏ (Lygodium microphyllum (Cav.) R Br.), cây Sơn linh đốm (Sonerila maculata Roxb.), cây Trinh nữ móc (Mimosa diplotricha C Wright ex Sauvalle), cây Guột cứng (Dicranopteris linearis (Burm.f.) Underw var Linearis), cây Bớp bớp (Chromolaena odorata (L.) R.M King & H Rob.), cây Cỏ tranh (Imperata cylindrica (L.) Beauv.), cây Cỏ gà (Cynodon dactylon (L.) Pers), cây Cỏ may (Chrysopogon aciculatus (Retz.) Trin.) và cây Cộng sản (Chromolaena odorata (L.) R.M King & H Rob.)
Lấy mẫu thực địa được thực hiện tại năm địa điểm với độ tuổi của lâm phần là 5-, 11-, 15-, 25- và 35- năm tuổi, đại diện cho năm cấp tuổi khác nhau (cấp I: rừng non, cấp 2: rừng sào, cấp 3: rừng trung niên, cấp 4: rừng gần thành thục và cấp 5: rừng thành thục)
Năm lâm phần với các độ tuổi khác nhau nằm trong vòng bán kính 5 km tuổi khác nhau đã được lựa chọn để nghiên cứu sau khi đợt chu kỳ luân canh đầu tiên đã dọn sạch tất cả các gốc và cành cây Các lâm phần này được trồng trên cùng một loại đất và kết cấu với sự xáo trộn và địa hình tương đồng Hơn nữa, sau khi trồng, không bón phân cho các lâm phần rừng trồng này Ở các lâm phần rừng Thông ba lá, tỉa thưa là một kỹ thuật lâm sinh quan trọng và thường xuyên Ba hoạt động quản lý này được thực hiện ba lần sau khi các lâm phần thành lập, nhằm mục đích cải thiện sự phát triển, sức sống và chất lượng thân và gỗ của cây Mật độ ban đầu của các lâm phần thí nghiệm là 3330 cây/ha (khoảng cách ban đầu là 3 m × 1,0 m) Các lâm phần được tỉa thưa một lần đối với các lâm phần 11 năm tuổi, hai lần đối với các lâm phần 15 năm tuổi và ba lần đối với các lâm phần 25 và 35 năm tuổi
Chúng tôi nhận ra rằng, các đặc điểm phân bố theo chiều sâu phẫu diện, cấu trúc đất và thành phần khoáng vật của các lâm phần rừng trồng gần như giống nhau sau khi nghiên cứu đất rừng Do đó, sự phát triển của rừng có thể là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về đặc điểm đất giữa các lâm phần rừng trồng Điều này ngụ ý rằng, tất cả các yêu cầu của các lâm phần rừng trồng này đều có thể chấp nhận được đối với đánh giá theo trình tự thời gian của chúng tôi
Hình 3 1 Bản đồ vị trí các ô thí nghiệm tại Công ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Bảo Lâm, huyện Bảo Lâm, tỉnh Lâm Đồng
3.1.2 Đặc điểm lâm phần rừng trồng Thông ba lá tại khu vực nghiên cứu
3.1.2.1 Một số đặc điểm cấu trúc tầng cây cao
Kết quả nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng trồng Thông ba lá tại khu vực được tổng hợp và trình bày trong bảng 3.1
Bảng 3 1 Bản đồ vị trí các ô thí nghiệm tại Công ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Bảo Lâm, huyện Bảo Lâm, tỉnh Lâm Đồng
Các thông số đo đếm
(cây/ha) 2935 d 1700 c 610 b 365 a 355 e Độ tàn che 0,55 a 0,69 b 0,80 c 0,85 d 0,89 d Độ cao
Loại đất Ferralsols Ferralsols Ferralsols Ferralsols Ferralsols
Ghi chú: Dữ liệu biểu thị giá trị trung bình Các chữ cái viết thường khác nhau biểu thị sự thay đổi đáng kể giữa các phần khác nhau (p < 0,05) D 1.3 , đường kính ngang ngực trung bình (1,3 m); H vn , chiều cao vút ngọn trung bình; N, mật độ trung bình lâm phần
- Dữ liệu trích xuất từ bảng 4.1 cho thấy: (i) Độ cao tại khu vực nghiên cứu dao động từ 905 – 918 m với độ dốc địa hình biến động từ 8 – 10 0 (ii) Mật độ lâm phần có xu hướng giảm khi tuổi rừng trồng tăng: lâm phần 5 tuổi > lâm phần 11 tuổi > lâm phần tuổi 15 > lâm phần 25 tuổi > lâm phần 35 tuổi, với giá trị trung bình của các lâm phần được ghi nhận lần lượt là 2935 cây/ha, 1700 cây/ha, 610 cây/ha, 365 cây/ha và 355 cây/ha Hơn nữa, kết quả phân tích từ ANOVA cho thấy, có sự khác biệt rõ rệt có ý nghĩa thống kê về mật độ của các lâm phần được lấy mẫu (p