40 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH QUỐC TẾ CỦA CÔNG TY HONDA TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM ..... CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH QUỐC
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH QUỐC TẾ
Khái niệm về chiến lược kinh doanh quốc tế
Chiến lược kinh doanh quốc tế là tập hợp các hành động mà doanh nghiệp triển khai để cạnh tranh hiệu quả trên các thị trường nước ngoài Để thực thi thành công, doanh nghiệp cần xác định và lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp; định vị sản phẩm một cách rõ ràng và thiết kế mô hình hoạt động phù hợp với điều kiện của từng thị trường Theo Charles W L Hill trong sách International Business: Competing in the Global Marketplace, sự kết hợp giữa lựa chọn thị trường, định vị sản phẩm và mô hình hoạt động là nền tảng để cạnh tranh thành công trên toàn cầu.
Theo Michael E.Porter - Giáo sư Trường Kinh doanh Harvard - cha đẻ của mô hình Porter’s Five Forces nhấn mạnh rằng: “Chiến lược kinh doanh quốc cần dựa trên lợi thế cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp và phải được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm của từng thị trường quốc tế”
Nhìn chung, chiến lược kinh doanh quốc tế là tập hợp thống nhất mục tiêu, chính sách, kế hoạch doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu dài hạn trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh quốc tế
Yếu tố chính trị đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh quốc tế, với sự ổn định chính trị, chính sách ưu đãi và mối quan hệ tốt giữa các quốc gia tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và thương mại toàn cầu Các cơ chế như hiệp định thương mại tự do và ưu đãi thuế quan giúp giảm rào cản, thúc đẩy luồng hàng hóa, dịch vụ và vốn giữa các nước Hai yếu tố cốt lõi là Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT) và Cộng đồng kinh tế châu Âu (EEC) thúc đẩy quá trình tự do hoá thị trường và mở cửa giao thương quốc tế.
Yếu tố công nghệ là động lực cho sự phát triển trong vận tải và thông tin liên lạc, khi công nghệ thông tin được ứng dụng giúp doanh nghiệp giao hàng nhanh hơn và trao đổi thông tin thuận tiện Điều này giúp giảm chi phí, mở rộng sản xuất và tận dụng nguồn lực từ các quốc gia có chi phí thấp, từ đó tăng hiệu quả vận hành và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.
Yếu tố xã hội là nền tảng của chiến lược tiếp thị toàn cầu: người tiêu dùng ở nhiều quốc gia có sở thích, lối sống và nhu cầu tương đồng, giúp doanh nghiệp dễ dàng bán cùng một sản phẩm cho nhiều thị trường Sản phẩm ngày nay có tính kỹ thuật cao và ít phụ thuộc vào văn hóa địa phương, do đó dễ chuẩn hóa và phù hợp với nhiều khách hàng trên toàn thế giới.
Toàn cầu hoá thúc đẩy sự liên kết và cạnh tranh trực tiếp giữa các doanh nghiệp ở nhiều nước Khi thị trường nội địa bão hoà hoặc áp lực cạnh tranh tăng, các doanh nghiệp buộc phải mở rộng sang thị trường quốc tế để tìm kiếm cơ hội phát triển và tăng lợi nhuận.
Yếu tố văn hóa đóng vai trò then chốt trong kinh doanh toàn cầu Mỗi quốc gia có khác biệt văn hóa khiến doanh nghiệp khó áp dụng cùng một sản phẩm, cùng một chiến lược quảng bá và cách quản lý nhân sự cho mọi thị trường Nếu sản phẩm liên quan đến truyền thống, tôn giáo hoặc giá trị văn hóa địa phương, việc tiếp nhận và thành công của sản phẩm càng trở nên khó khăn, đòi hỏi điều chỉnh thông điệp tiếp thị, thiết kế sản phẩm và phương thức quản trị phù hợp với từng thị trường.
Yếu tố thương mại đóng vai trò then chốt khi doanh nghiệp muốn mở rộng ra thị trường quốc tế, đòi hỏi quan tâm đến hệ thống phân phối, mức độ hàng hóa sẵn có và khả năng phục vụ khách hàng tại địa phương Tuy nhiên, các rào cản như thuế nhập khẩu, hạn ngạch và tiêu chuẩn sản phẩm khắt khe có thể làm tăng chi phí và gây khó khăn trong việc tiếp cận thị trường mới.
Yếu tố kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong chiến lược kinh doanh: doanh nghiệp phải điều chỉnh sản phẩm, tối ưu quy trình sản xuất và đầu tư công nghệ mới để đáp ứng yêu cầu thị trường Sự khác biệt về tiêu chuẩn giữa các quốc gia đòi hỏi doanh nghiệp thích nghi liên tục, nhằm duy trì cạnh tranh và mở rộng thị trường ở từng khu vực.
Yếu tố pháp lý đóng vai trò then chốt trong môi trường kinh doanh, khi nhiều chính phủ áp đặt quy định pháp lý chặt chẽ, đặc biệt ở các lĩnh vực viễn thông, truyền thông, ngân hàng và bảo hiểm Để bảo vệ an ninh quốc gia, một số nước không cho phép doanh nghiệp nước ngoài tham gia vào các ngành công nghiệp chiến lược hoặc quốc phòng.
Địa phương hóa mang lại lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp bằng cách cung cấp giá trị phù hợp cho khách hàng ở từng quốc gia, từ đó tăng sức cạnh tranh và mở rộng thị phần Ba lợi ích chính của địa phương hóa là tính linh hoạt cao, mức độ tiếp cận thị trường tăng lên và thời gian đáp ứng nhanh, hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt cơ hội và tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội giữa các quốc gia có đặc thù khác nhau.
Vai trò của chiến lược kinh doanh quốc tế
Chiến lược kinh doanh quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc định hướng tương lai của tổ chức, giúp xác định rõ mục tiêu và chiến lược dài hạn khi mở rộng ra nước ngoài Nó hỗ trợ doanh nghiệp chọn thị trường mục tiêu phù hợp, xây dựng phương thức thâm nhập hiệu quả và triển khai hoạt động quốc tế một cách nhịp nhàng Việc phân bổ nguồn lực hợp lý trên các thị trường quốc tế là yếu tố quyết định để tăng trưởng bền vững, tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro khi mở rộng hoạt động toàn cầu.
Ngoài ra, chiến lược kinh doanh quốc tế giúp giảm rủi ro kinh doanh và tránh chồng chéo trong các quyết định, đồng thời tối ưu chi phí, nguồn nhân lực và công nghệ phù hợp với từng thị trường.
Các chiến lược kinh doanh quốc tế
1.4.1 Chiến lược đa quốc gia
Chiến lược đa quốc gia là phương pháp kinh doanh cho phép mỗi đơn vị tại từng quốc gia được tự chủ để đáp ứng nhu cầu địa phương và tùy chỉnh sản phẩm cho thị trường riêng Nhờ sự tự chủ này, doanh nghiệp có thể nhanh chóng thích nghi với khác biệt văn hóa, yêu cầu pháp lý và thói quen tiêu dùng ở mỗi nơi, đồng thời tối ưu hóa chu kỳ chuỗi cung ứng Chiến lược này mang lại khả năng cạnh tranh cao nhờ nội địa hóa hiệu quả và giảm chi phí bằng cách phân tích và tối ưu hóa hoạt động theo từng thị trường Nó đặc biệt có ý nghĩa khi sức ép nội địa hóa tăng lên và yêu cầu tuỳ biến sản phẩm tại chỗ mạnh mẽ hơn Các quyết định chiến lược được phân cấp cho các đơn vị địa phương nhằm cải thiện hiệu quả tiếp cận khách hàng, điều chỉnh giá cả và các hoạt động marketing phù hợp với điều kiện thị trường.
11 định quan trọng như chiến lược, marketing, giá cả thường đưa ra ở cấp quốc gia hoặc khu vực phù hợp nhu cầu của từng thị trường
Chiến lược này cho phép doanh nghiệp phản hồi nhanh với khách hàng, thích ứng linh hoạt với biến động của thị trường và xây dựng mối quan hệ vững chắc với người tiêu dùng Tuy nhiên, chi phí triển khai thường cao do việc quản lý nhiều thị trường phức tạp, khó duy trì sự nhất quán về thương hiệu trên toàn cầu và có thể gặp rủi ro vì thiếu sự kiểm soát chặt chẽ giữa các khu vực.
1.4.2 Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược xuyên quốc gia là phương pháp kinh doanh cho phép doanh nghiệp xây dựng một mô hình hoạt động linh hoạt và tùy biến để đáp ứng yêu cầu pháp lý, văn hóa và nhu cầu của thị trường địa phương Thông qua chiến lược này, doanh nghiệp có thể mở rộng hoạt động ra các thị trường nước ngoài đồng thời giữ được sự phù hợp với từng bối cảnh địa phương, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và cạnh tranh ở quy mô toàn cầu.
Chiến lược giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả bằng cách chia sẻ và học hỏi kinh nghiệm cùng công nghệ từ nước ngoài, phát triển và tối ưu hoá quy trình sản xuất nhằm giảm chi phí và nâng cao năng suất, từ đó gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu Bên cạnh đó, chiến lược cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh với biến động quốc tế và các xu hướng thị trường Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả các lợi thế này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, quản lý phức tạp và năng lực tổ chức vượt trội.
Chiến lược toàn cầu là chiến lược doanh nghiệp tập trung cung cấp sản phẩm/dịch vụ được chuẩn hóa trên toàn cầu, không phân biệt địa lý hay văn hóa, nhằm đồng nhất chất lượng và thông điệp trên mọi thị trường Việc đồng nhất sản phẩm/dịch vụ và chiến lược tiếp thị toàn cầu giúp thương hiệu dễ nhận diện, nhất quán trong trải nghiệm khách hàng và tự tin trước sự đa dạng văn hóa và thị trường của từng quốc gia.
Chiến lược tối ưu quy trình sản xuất giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính nhất quán, đồng nhất trong toàn bộ chuỗi cung ứng Tuy nhiên, nó cũng mang rủi ro từ sự không nhất quán hoặc mất kiểm soát trong quá trình thích ứng với đa văn hóa khác nhau.
Chiến lược quốc tế là phương pháp tập trung khai thác lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế bằng cách xuất khẩu sản phẩm hoặc dịch vụ ít thay đổi so với thị trường nội địa Doanh nghiệp cạnh tranh dựa trên chi phí thấp hoặc giá trị sản phẩm nổi bật, thường sử dụng hệ thống phân phối có sẵn và triển khai hoạt động marketing từ trụ sở chính.
Chiến lược này giúp tiết kiệm chi phí nhờ quản lý và sản xuất hiệu quả, đồng thời tăng doanh thu và tạo thêm giá trị để củng cố hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ Tuy nhiên, hiệu quả chỉ đạt được khi đối thủ cạnh tranh tại thị trường mục tiêu chưa mạnh và khách hàng còn lạ lẫm với sản phẩm, dịch vụ cũng như công ty mẹ điều phối hoạt động từ nước ngoài Vì vậy, đây là lựa chọn phổ biến trong giai đoạn đầu thâm nhập thị trường quốc tế, khi kết hợp chiến lược toàn cầu và chiến lược quốc gia để tối ưu hóa sự hiện diện và hiệu quả vận hành.
TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY HONDA TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT
Tổng quan về công ty Honda Việt Nam
2.1.1 Tổng quan về công ty
- Tên công ty: CÔNG TY TNHH HONDA VIỆT NAM
- Tên quốc tế: HONDA VIETNAM COMPANY LTD
- Ngành nghề kinh doanh: sản xuất mô tô, xe máy
- Người đại diện Pháp luật: SAYAKA HATTORI
- Địa chỉ: Quốc lộ 1, phường Phúc Thắng, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- Website: https://www.honda.com.vn
Biểu tượng chữ H cách điệu là logo quen thuộc trên các dòng xe Honda và đại diện cho Tập đoàn Honda trên toàn cầu Chữ H là chữ cái đầu tiên trong tên của người sáng lập Công ty Honda Motor, Soichiro Honda, mang ý nghĩa khởi nguồn cho sự đổi mới và cam kết của hãng Thiết kế với phần trên rộng và phần dưới hẹp hơn như một cánh chim vươn cao, tượng trưng cho khát vọng, sự bền bỉ và hành trình tiến lên không ngừng để chinh phục những đỉnh cao.
Biểu tượng cánh chim Honda Wing là logo được dùng riêng cho dòng xe máy của Honda Cánh chim hướng lên tượng trưng cho sự mạnh mẽ, khát vọng bay ra biển lớn và ý chí tự do Logo thể hiện tốc độ và niềm đam mê chinh phục những hành trình xa, đồng thời phản ánh tinh thần của người lái Với hình ảnh đầy cảm hứng, Honda Wing giúp nhận diện thương hiệu và mang lại sự gắn kết về giá trị khát vọng vươn xa cho người dùng.
Công ty Honda Việt Nam là công ty liên doanh giữa Công ty Honda Motor (Nhật Bản), Công ty Asian Honda Motor (Thái Lan) và Tổng Công ty Máy Động Lực và Máy.
Nông nghiệp Việt Nam Sau gần 30 năm có mặt tại thị trường Việt Nam, với nguồn lực dồi dào lên đến 10,032 nhân viên
(Nguồn: Công ty Honda Việt Nam)
2.1.2 Lịch sử hình thành và phát triển
Giai đoạn 1996 - 2000: xuất xưởng với mẫu xe đầu tiên Super Dream vào tháng
Tháng 12 năm 1997, Honda Việt Nam bắt đầu hiện diện tại Việt Nam; tháng 3 năm 1998, nhà máy sản xuất xe máy đầu tiên của Honda được khánh thành tại Vĩnh Phúc; năm 1999, Honda Việt Nam khánh thành Trung tâm Lái xe An toàn.
Giai đoạn 2001 - 2005: Wave Alpha được giới thiệu vào năm 2002 Vào tháng
6/2005, HVN khởi công xây dựng nhà máy Ô tô tại Vĩnh Phúc
Trong giai đoạn 2006 - 2010, Honda Việt Nam ghi nhận những cột mốc quan trọng: năm 2006 khánh thành nhà máy ô tô và giới thiệu ra thị trường chiếc Civic do HVN lắp ráp đầu tiên; năm 2007 ra đời dòng xe Air Blade tại Việt Nam; năm 2008 khánh thành nhà máy xe máy thứ hai tại Vĩnh Phúc.
Trong giai đoạn 2011-2015, HVN đã mở rộng quy mô sản xuất với việc xây dựng nhà máy xe máy thứ ba tại tỉnh Hà Nam vào năm 2011 Đến năm 2013, nhà máy ô tô tiếp tục lắp ráp mẫu xe City và ra mắt thị trường, đồng thời HVN kỷ niệm 10 triệu chiếc xe máy được sản xuất và nhà máy bánh răng đi vào hoạt động Năm 2014, HVN đưa piston đầu tiên tại Việt Nam vào hoạt động và khánh thành nhà máy xe máy thứ ba.
Giai đoạn 2016 - 2021: năm 2017, HVN đã hoàn thành và đưa vào hoạt động
Trung tâm lái xe an toàn mới của Honda Việt Nam (HVN) đánh dấu bước tiến quan trọng trong hoạt động kinh doanh tại Việt Nam; Đến tháng 2/2018 HVN chính thức giới thiệu mẫu Rebel 300 tại Việt Nam, mở rộng lĩnh vực nhập khẩu và phân phối nhiều mẫu xe phân khối lớn mang nhãn hiệu Honda trên thị trường Việt Nam; Tháng 10/2020 HVN chào mừng xuất xưởng chiếc xe máy thứ 30 triệu, cho thấy quy mô sản xuất và sự tin tưởng của người dùng Việt Nam đối với Honda; Ngày 26/1/2021 HVN chào mừng xuất xưởng chiếc ô tô thứ 100.000, khẳng định vị thế của HVN trong ngành ô tô tại Việt Nam.
Từ năm 2022 đến nay, Honda Việt Nam (HVN) ghi nhận một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với sự ra mắt xe máy điện và triển khai hệ thống Honda Connect thông minh Đây là bước tiến chiến lược nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường xe máy điện Bên cạnh đó, HVN đã đầu tư xây dựng nhà máy xanh sử dụng năng lượng mặt trời, phản ánh cam kết phát triển bền vững và tối ưu hóa nguồn năng lượng cho tương lai.
2.1.3 Định hướng chiến lược và giá trị doanh nghiệp
Mục tiêu của chúng tôi là không ngừng nỗ lực trở thành công ty được xã hội mong đợi và đồng thời đóng góp đáng kể cho sự phát triển bền vững Chúng tôi cam kết trung hòa carbon vào năm 2050 tại Việt Nam, từ đó thúc đẩy nền kinh tế xanh và bảo vệ môi trường cho cộng đồng.
Sứ mệnh của chúng tôi là ‘Mang đến niềm vui và sự tự do di chuyển’, giúp khách hàng theo đuổi những ước mơ của mình và nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua chất lượng tốt của sản phẩm và dịch vụ Chúng tôi cam kết cải tiến liên tục để mang lại trải nghiệm di chuyển tiện lợi, an toàn và đáng tin cậy, đồng thời mang lại giá trị thực cho khách hàng nhờ chất lượng vượt trội của từng sản phẩm và dịch vụ.
Honda Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 là duy trì vị thế dẫn đầu ngành trong bối cảnh xã hội bước vào giai đoạn "Ô tô hóa" Với vai trò tiên phong, công ty cam kết đồng hành cùng Chính phủ để tích cực giải quyết các vấn đề và thách thức liên quan đến lĩnh vực di chuyển, hướng tới xây dựng một xã hội giao thông an toàn, hiện đại và bền vững Thông qua các giải pháp và hoạt động hợp tác toàn diện, Honda Việt Nam mong đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành vận tải và kinh tế Việt Nam.
Khẩu hiệu 'Sức mạnh của những Ước mơ' thể hiện khát vọng được chia sẻ và khuyến khích sự phát triển toàn diện Đồng thời, nó nhấn mạnh sự đóng góp cho mục tiêu chung và hướng tới sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và xã hội.
Giá trị cốt lõi: thiết kế thể thao - Vận hành mạnh mẽ - Công nghệ tiên tiến - Thân thiện với môi trường - An toàn vượt trội
2.1.4 Hoạt động kinh doanh, thành tựu và sản phẩm của Honda Việt Nam
2.1.4.1 Hoạt động kinh doanh và thành tựu
Hoạt động kinh doanh chính của HVN là sản xuất và lắp ráp xe máy, đồng thời sản xuất và kinh doanh ô tô Ngoài ra, HVN đẩy mạnh xuất khẩu xe máy nguyên chiếc (CBU) và các linh kiện rời.
Từ năm 2004 đến 2024, Honda Việt Nam đã nhận 19 giải thưởng Rồng Vàng – một danh hiệu vinh danh các doanh nghiệp có thành tích nổi bật trong sản xuất và kinh doanh, đồng thời thể hiện cam kết bảo vệ môi trường, nộp thuế đầy đủ và đóng góp cho cộng đồng.
Năm 2014: được Chủ tịch nước trao tặng Huân chương Lao động hạng Nhì Năm 2015: xác lập Kỷ lục Việt Nam với “Tạo hình logo eSP”
Năm 2017: xác lập 2 Kỷ lục Việt Nam tại “Ngày hội Honda Winner - Hành trình đam mê”: “Đoàn xe WINNER 150 diễu hành đồng nhất” và “Xếp hình chữ WINNER
Trong năm 2023, công ty nhận giải thưởng TOP Công nghiệp 4.0 Việt Nam – I4.0 Awards ở hạng mục “Top Doanh nghiệp có sản phẩm số thông minh và giải pháp công nghệ Công nghiệp 4.0” theo VOV.
Quá trình thâm nhập thị trường Việt Nam
Honda gia nhập thị trường Việt Nam khi nhận thấy tiềm năng phát triển lớn của ngành giao thông vận tải Việt Nam có dân số đông, từ hơn 70 triệu người năm 1996 nay đã vượt trên 100 triệu người, và tỷ lệ đô thị hóa tăng nhanh từ 19,5% lên 30,5% trong giai đoạn 1990–2010 Dân cư tập trung chủ yếu tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng, dẫn đến nhu cầu đi lại tăng cao Trong khi hệ thống giao thông công cộng chưa theo kịp đà phát triển, đặc biệt ở các vùng ngoại ô, xe cá nhân trở thành phương tiện di chuyển chủ yếu.
Kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn mở cửa và ghi nhận sự tăng trưởng của thu nhập người dân, dù mức thu nhập vẫn chưa cao nhưng đang trên đà cải thiện Trong bối cảnh này, xe máy được xem là phương tiện thiết yếu và phù hợp với phần lớn dân số nhờ tính khả thi và tiện lợi cho nhu cầu đi lại hàng ngày.
2.2.2 Thời điểm thâm nhập thị trường
Honda chính thức đặt chân vào thị trường Việt Nam vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990, đúng lúc đất nước bước vào giai đoạn đổi mới với chính sách mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài Honda tiếp cận thị trường Việt Nam thông qua xuất khẩu trực tiếp các dòng xe như Cub, Super Cub và Dream từ Nhật Bản và Thái Lan, tận dụng lợi thế về chất lượng và uy tín thương hiệu Tuy nhiên, do thuế nhập khẩu xe máy lúc đó còn cao và quy định vẫn còn nhiều bất cập, nên quá trình gia nhập thị trường Việt Nam gặp không ít thách thức.
Theo Thư viện Pháp luật Việt Nam (1997), giá bán cao của sản phẩm Honda lên tới 60%, khiến các sản phẩm Honda chủ yếu phục vụ nhóm khách hàng có thu nhập trung bình khá.
2.2.3 Phương thức thâm nhập thị trường
2.2.3.1 Giai đoạn 1980s - 1995: Xuất khẩu trực tiếp
Trong giai đoạn đầu thâm nhập thị trường Việt Nam, Honda đã tận dụng cơ hội khi Việt Nam đang chuyển mình từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế thị trường bằng hình thức xuất khẩu trực tiếp, một lựa chọn phổ biến trong chiến lược quốc tế Các dòng xe như Cub, Super Cub, Dream và Dream II được sản xuất tại Nhật Bản hoặc Thái Lan và nhập khẩu về Việt Nam thông qua các công ty thương mại và văn phòng đại diện của Honda Quá trình này thể hiện chiến lược mở rộng thị trường của Honda và giúp người tiêu dùng Việt Nam tiếp cận những mẫu xe phổ biến và tiết kiệm.
2.2.3.2 Giai đoạn 1996 - nay: Liên doanh và sản xuất nội địa
Honda nhận thấy quan hệ ngoại giao Việt Nam – Nhật Bản và nguồn vốn ODA dồi dào là nền tảng để Việt Nam trở thành thị trường tiềm năng dài hạn, từ đó giúp hãng nhanh chóng xây dựng thương hiệu tại Việt Nam Để mở rộng quy mô và tối ưu hóa nguồn lực, Honda Việt Nam chuyển sang phương thức liên doanh, đánh dấu bước ngoặt trong chiến lược kinh doanh quốc tế Năm 1996, Honda Việt Nam chính thức được thành lập dưới hình thức liên doanh bởi ba đối tác: Công ty Honda Motor (Nhật Bản) 42%, Công ty Asian Honda Motor (Thái Lan) 28%, và Tổng Công ty Máy Động Lực và Máy Nông nghiệp Việt Nam (VEAM) 30%.
2004) Theo Honda Motor Co., Ltd Sekai Nirinsha Gaikyo (World Motorcycle Facts
Trong giai đoạn 1992-2005, doanh số bán xe máy tại Việt Nam, đặc biệt là xe gắn máy, đã có xu hướng tăng mạnh và đạt đỉnh vào năm 2002, cho thấy sự phát triển bứt phá của thị trường xe hai bánh nước ta.
Hình 2 1: Doanh số bán xe máy tại Việt Nam 1992-2005
(Nguồn: Honda Motor Co., Ltd Sekai Nirinsha Gaikyo (World Motorcycle Facts & Figure), 2006 )
2.2.3.3 Giai đoạn 2000 - nay: Đầu tư trực tiếp
Sau thành công của liên doanh, Honda tiếp tục đầu tư trực tiếp để mở rộng quy mô sản xuất và đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phản ánh chiến lược xuyên quốc gia Honda tăng cường sản xuất bằng cách liên tục mở rộng hệ thống nhà máy và đối tác sản xuất xe máy và ô tô Quá trình nội địa hóa sản xuất xe máy đạt khoảng 96%, đồng thời Honda Việt Nam liên kết với 140 nhà cung cấp phụ tùng và linh kiện, hầu hết được sản xuất và cung ứng tại Việt Nam Nhờ chuỗi cung ứng nội địa được phát triển, Honda Việt Nam có thể xuất khẩu linh kiện sang Bangladesh, Indonesia và một số thị trường khác.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH QUỐC TẾ CỦA
Phân tích môi trường kinh doanh của Honda tại thị trường Việt Nam
Việt Nam đang được xem là một trong những nước có chính trị ổn định nhất khu vực châu Á, thể hiện qua bảng xếp hạng Luật pháp và Trật tự toàn cầu do Gallup công bố cuối năm 2023 và được Travel Off Path xếp hạng là quốc gia an toàn nhất ở Đông Á Sự ổn định chính trị này đã thu hút các nhà đầu tư nước ngoài, trong đó có Honda, đầu tư lâu dài vào Việt Nam Mối quan hệ hữu nghị và hợp tác kinh tế chặt chẽ giữa Việt Nam và Nhật Bản tạo nền tảng vững chắc cho đầu tư nước ngoài, khi Nhật Bản là nhà tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam và viện trợ song phương chiếm tới 60% nguồn vốn ODA tại Việt Nam Những yếu tố này góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và củng cố vị thế Việt Nam như một điểm đến đầu tư an toàn và hiệu quả với tiềm năng hợp tác chiến lược dài hạn.
Theo Cổng thông tin điện tử Bộ Tài Chính (2016), phần lớn ngân sách được dành để phát triển cơ sở hạ tầng giao thông vận tải Nguồn đầu tư này thúc đẩy nhu cầu đi lại và vận chuyển, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển của ngành ô tô nói chung.
Chính phủ Việt Nam đã triển khai các chính sách hỗ trợ ngành công nghiệp ô tô bằng cách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp lắp ráp nội địa, trong đó thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng thấp hơn so với xe nhập khẩu nguyên chiếc Chính sách miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu linh kiện cũng được áp dụng nhằm giảm chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp như Honda Nhờ đó, những biện pháp này giúp tăng cường năng lực cạnh tranh, hạ giá thành và thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng ô tô tại Việt Nam.
Nhờ các ưu đãi đặc biệt này, Honda tiếp tục đầu tư mạnh vào sản xuất và lắp ráp trong nước, đẩy mạnh nội địa hóa và cải thiện chuỗi cung ứng để tăng lợi thế cạnh tranh khi sản xuất trong nước.
Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam có tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng trong suốt 40 năm qua (1995 - 2023), trung bình 6,37%/năm So với các nước ASEAN, Việt Nam đạt được tốc độ tăng trưởng GDP cao nhất Thành tựu này thể hiện sự ổn định và khả năng duy trì tăng trưởng của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế và khủng hoảng
Hình 3 1 : Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam và các nước
(Nguồn: Ngân hàng Thế giới)
Năm 2024, tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam đạt 476,3 tỷ USD vượt mức 7%, đứng thứ 33 thế giới với thu nhập bình quân đầu người đạt 4.700 USD Đây là xu hướng tăng trưởng liên tục, thúc đẩy nhu cầu xe máy và ô tô, đặc biệt là tầng lớp trung lưu
Hình 3 2 : Tốc độ tăng CPI các tháng năm 2023 và năm 2024 so với cùng kỳ năm trước của Việt Nam
(Nguồn: Tổng cục Thống kê)
Lạm phát được kiểm soát ở mức phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội trong nước, với xu hướng tăng nhẹ ở nửa đầu năm và giảm mạnh từ tháng 7/2024 Lạm phát tăng 3,63% so với năm 2023 và vẫn đạt mục tiêu 4-4,5% do Quốc hội đề ra, qua đó đảm bảo ổn định kinh tế và tạo nền tảng cho tăng trưởng Theo Tổng cục Thống kê, các tín hiệu này cho thấy sự hỗ trợ tích cực cho tăng trưởng kinh tế nước ta.
Việc củng cố niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài vào đồng nội tệ và môi trường kinh doanh tại Việt Nam được thể hiện qua các chính sách hỗ trợ tài chính cho người tiêu dùng ô tô, theo Honda Việt Nam năm 2025 Người mua ô tô Honda tại Việt Nam được áp dụng lãi suất 0% trong 12 tháng đầu cho mẫu Honda City khi vay qua VPBank hoặc VIB; các mẫu CR-V, HR-V, BR-V và Civic có lãi suất 3,9% Ngoài ra, các ngân hàng như Techcombank, Vietcombank, HSBC hay Standard Chartered cung cấp gói vay linh hoạt với lãi suất cố định 6–18 tháng, cho vay tối đa 90% giá trị xe và thời hạn vay 5–8 năm Chính sách này giúp giảm áp lực tài chính và thúc đẩy nhu cầu sở hữu ô tô tại Việt Nam.
Theo Nghị định 57/2020/NĐ-CP, Honda Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế với việc nhập khẩu linh kiện ở mức 0% nếu đạt sản lượng quy định, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng sức cạnh tranh so với xe nhập khẩu nguyên chiếc Khi so sánh với xe nhập khẩu nguyên chiếc phải chịu thuế nhập khẩu lên tới 70%, thuế tiêu thụ đặc biệt 35–150%, VAT 10% và lệ phí trước bạ 10–12%, ưu đãi này càng củng cố lợi thế cạnh tranh cho xe lắp ráp trong nước.
Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP, EVFTA, RCEP và ATIGA nhằm giảm thuế nhập khẩu linh kiện, phụ tùng ô tô và tạo thuận lợi cho Honda Việt Nam xuất khẩu với thuế suất ưu telah (theo Báo điện tử Đầu tư).
Trong năm 2025, chi phí nhân công tại Việt Nam được xếp vào nhóm thị trường có giá cả hợp lý, đứng thứ tư trong khu vực với tổng chi phí nhân công trung bình khoảng 108.196 USD/tháng Các yếu tố này cho thấy Việt Nam là một thị trường tiềm năng, có thể giúp Honda phát triển mạnh mẽ.
3.1.1.3 Yếu tố văn hóa - xã hội
Theo kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 do Tổng cục Thống kê công bố, dân số Việt Nam đạt hơn 101,1 triệu người, đứng thứ ba Đông Nam Á; trong đó có 53,2 triệu người ở nhóm lao động và 39 triệu người sống tại khu vực đô thị (38,5%), tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận công nghệ hiện đại và các phương tiện di chuyển như ôtô, xe máy Theo Tổng cục Thống kê (2025), thu nhập bình quân của người lao động năm 2024 đạt 7,7 triệu đồng/tháng, tăng 8,6% so với năm 2023, với mức thu nhập tại đô thị 9,3 triệu đồng và tại nông thôn 6,7 triệu đồng Những yếu tố về lực lượng lao động và mức thu nhập này mang lại cơ hội và thách thức cho Honda trong việc mở rộng thị phần ô tô cao cấp, đồng thời duy trì nhu cầu xe máy ở nông thôn để đảm bảo thị trường ổn định.
Theo báo cáo công tác năm 2024 của Bộ Xây dựng, tỷ lệ đô thị hóa toàn quốc đạt 44,3%, vượt chỉ tiêu Quốc hội giao là 43,7% và hướng tới mục tiêu tối thiểu 45% năm 2025 Đô thị hóa diễn ra nhanh kéo theo nhu cầu lớn về phương tiện di chuyển cá nhân, mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô, xe máy phát triển thị trường Bên cạnh yếu tố tăng trưởng kinh tế, yếu tố văn hóa cũng đóng góp vào bức tranh phát triển: Việt Nam có nền văn hóa truyền thống có nhiều điểm tương đồng với Nhật Bản, tạo điều kiện thuận lợi cho Honda thiết kế sản phẩm phù hợp tâm lý người tiêu dùng Người Việt ưa chuộng hàng Nhật vì chất lượng, độ bền và uy tín, là lợi thế lớn cho các thương hiệu Nhật tại Việt Nam.
Theo báo cáo năm 2023 của Tổng cục Thống kê, ngành cơ khí Việt Nam đóng góp gần 24% GDP, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia sản xuất xe máy hàng đầu thế giới Nhờ quy mô và tiềm lực của ngành cơ khí, Honda có lợi thế lớn trong việc tiếp cận linh kiện nội địa, giảm phụ thuộc nhập khẩu, tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian sản xuất.
Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ phát triển ngành ô tô và xe máy nhằm thúc đẩy đổi mới và thu hút đầu tư; cụ thể, doanh nghiệp được trích tối đa 10% thu nhập tính thuế để lập Quỹ R&D (không tính thuế) Các dự án đầu tư vào công nghệ mới được ưu đãi thuế suất 10% trong 15 năm, miễn 4 năm và giảm 50% trong 9 năm tiếp theo Ngoài ra, còn có chính sách miễn hoặc giảm tiền thuê đất, cùng ưu tiên bố trí tại các khu công nghệ cao.
Phân tích chiến lược kinh doanh quốc tế của Honda tại thị trường Việt Nam
Honda Việt Nam thực hiện chiến lược phân khúc thị trường để nhận biết và nhóm các khách hàng tiềm năng dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm:
Về địa lý, Honda tập trung mạnh vào thị trường nội địa Việt Nam, ưu tiên khai thác tiềm năng từ các đô thị lớn và khu vực trung tâm Bên cạnh đó, hãng mở rộng hoạt động đến các khu vực nông thôn và vùng ven để tăng cường sự hiện diện, mở rộng mạng lưới khách hàng và nâng cao cạnh tranh trên toàn quốc.
Về mặt nhân khẩu học, Honda phục vụ đa dạng đối tượng khách hàng dựa trên độ tuổi, giới tính, thu nhập và nghề nghiệp, từ người trẻ mới đi làm đến các gia đình, người trung niên và người cao tuổi Honda tiếp cận mọi mức thu nhập, từ thấp đến trung bình và cao, bằng các thiết kế và tính năng phù hợp với từng phân khúc nam và nữ Các loại xe của hãng được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của mỗi khách hàng dựa trên khả năng chi trả, tính năng và hiệu suất mong muốn.
Honda thu hút người tiêu dùng yêu thích sự bền bỉ và đánh giá cao sự đổi mới về chức năng, tính bền vững, dựa trên yếu tố tâm lý Những khách hàng có ý thức bảo vệ môi trường đánh giá cao tiến bộ về công nghệ hiện đại, an toàn và công nghệ xanh hybrid cùng tiết kiệm nhiên liệu Họ cũng bị hấp dẫn bởi độ tin cậy và giá trị của danh tiếng thương hiệu Nhật Bản mà Honda mang lại.
Trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, những người có mục đích đi lại hàng ngày hoặc phục vụ gia đình thường tìm kiếm sự tin cậy, giá cả phải chăng và yếu tố đổi mới để duy trì sự hài lòng Họ có xu hướng trung thành với thương hiệu khi sản phẩm đáp ứng được kỳ vọng về chất lượng và giá trị Đồng thời, họ rất coi trọng các tính năng an toàn tiên tiến và chi phí bảo dưỡng thấp nhằm đảm bảo sự an tâm khi sử dụng trong cuộc sống hàng ngày Ngoài ra, người tiêu dùng quan tâm đến dịch vụ hậu mãi và bảo hành lâu dài như một phần quan trọng của quyết định mua hàng.
Honda Việt Nam xác định rõ nhóm khách hàng mục tiêu và áp dụng chiến lược phù hợp cho từng dòng sản phẩm Xe máy của Honda hướng tới gần như toàn bộ thị trường tiêu dùng Việt Nam, từ phổ thông đến cao cấp, đặc biệt là những khách hàng trẻ tuổi và năng động Ô tô tập trung vào phân khúc trung bình đến cao cấp, nhắm tới khách hàng thành thị và gia đình trẻ Xe điện có xu hướng tập trung vào khách hàng trẻ, hiện đại và có ý thức bảo vệ môi trường.
Ngoài ra, Honda cũng hướng đến các nhóm mục tiêu như người yêu thích thể thao, để mở rộng thị trường đa dạng hóa nguồn khách hàng
Honda định vị thương hiệu của mình tại thị trường Việt Nam dựa trên nhiều yếu tố để tạo nên hình ảnh đáng tin cậy và quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam Trong đó chất lượng và độ tin cậy được xem là yếu tố cốt lõi, giúp Honda khẳng định vị thế và duy trì niềm tin của khách hàng Nhờ chiến lược định vị này, Honda đã xây dựng một danh tiếng vững chắc dựa trên sự bền bỉ và hiệu suất ổn định, đồng thời tăng cường nhận diện thương hiệu và sự ưa chuộng của người tiêu dùng Việt đối với các sản phẩm của hãng.
28 vững chắc trong việc cung cấp các sản phẩm nổi tiếng về độ bền bỉ, ít hỏng hóc và tuổi thọ cao
3.2.2 Chiến lược nội địa hóa
Hiện nay Honda Việt Nam có tổng cộng 4 nhà máy sản xuất: một nhà máy sản xuất xe máy tại Hà Nam và ba nhà máy tại tỉnh Vĩnh Phúc, trong đó tại Vĩnh Phúc có hai nhà máy sản xuất xe máy và một nhà máy sản xuất ô tô, với công suất 1,75 triệu xe máy và 35.000 ô tô mỗi năm Tỉ lệ nội địa hóa trong sản xuất xe máy của Honda Việt Nam đạt 96%, giúp tối ưu chi phí sản xuất, tận dụng lợi thế chi phí nhân công và rút ngắn chuỗi cung ứng, đồng thời giúp công ty chủ động nguồn cung và ứng phó linh hoạt với biến động thương mại toàn cầu.
Bên cạnh đó, tỷ lệ nội địa hóa cao được thúc đẩy nhờ liên kết chặt chẽ giữa các nhà cung cấp phụ tùng và linh kiện trong nước Theo Honda Việt Nam, công ty đang hợp tác với 140 nhà cung cấp, trong đó 100% linh kiện nhựa và cao su, 90% linh kiện kim loại và 80% linh kiện điện tử cho xe máy được cung cấp từ các nhà sản xuất trong nước.
Honda Việt Nam nghiên cứu và phát triển sản phẩm phù hợp với điều kiện giao thông và thị hiếu của người Việt Nam, đồng thời đẩy mạnh nội địa hóa nguồn nhân sự và hoạt động marketing Công ty đào tạo và sử dụng nguồn lao động tại địa phương, từng bước chuyển giao công nghệ cho các kỹ sư Việt Nam Về hoạt động marketing, Honda Việt Nam tích cực nội địa hóa các hoạt động để phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng, như sử dụng đại sứ thương hiệu người Việt Nam, giải đua xe Honda Cup và phát động các chương trình Lái xe an toàn cho học sinh, sinh viên.
3.2.3 Chiến lược 4P của Honda Việt Nam
Về mảng xe máy, Honda không chỉ cung cấp các dòng xe phổ thông, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ như Wave Alpha, Blade, Future để phục vụ nhu cầu di chuyển hàng ngày, mà còn phát triển mạnh các mẫu xe tay ga tầm trung với thiết kế thời trang và tiện ích như Vision, Lead và Air Blade Bên cạnh đó, Honda còn có các mẫu xe tay ga cao cấp như SH và SH Mode, mang lại sự sang trọng và trải nghiệm lái mượt mà Dành cho người đam mê tốc độ, hãng còn giới thiệu các mẫu xe mạnh mẽ như Winner X Các sản phẩm của Honda được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ sự đa dạng và chất lượng, phù hợp với nhiều nhu cầu di chuyển tại Việt Nam.
Người dùng Việt Nam yêu thích sự đa dạng của thị trường xe máy, với mỗi loại xe có nhiều màu sắc thể hiện cá tính người lái, giúp người tiêu dùng dễ dàng chọn mẫu xe phù hợp Năm 2024, Honda Việt Nam bán ra hơn 2,1 triệu xe máy, chiếm thị phần khoảng 82% và tăng 1,6% so với cùng kỳ năm trước, theo số liệu từ Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM).
Honda ô tô tại Việt Nam mang tới danh mục đa dạng gồm sedan (City, Accord), SUV/Crossover (CR-V, HR-V) và hatchback (Civic), đáp ứng các nhu cầu khác nhau về kích thước, tính năng và mục đích sử dụng của gia đình và cá nhân Gần đây, Honda tập trung vào các mẫu hybrid hướng tới xu hướng xanh và tiết kiệm nhiên liệu, như CR-V e:HEV và Civic e:HEV Trong năm 2024, doanh số bán hàng của Honda Việt Nam đạt trên 25 nghìn xe, chiếm 8,2% thị phần và tăng trưởng 1,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM).
Honda đã xây dựng thương hiệu uy tín dựa trên chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng vận hành bền bỉ cùng cam kết an toàn cho người dùng Nhờ các tính năng và công nghệ tiên tiến, Honda liên tục cập nhật và cải tiến sản phẩm nhằm tăng hiệu suất động cơ, nâng cao an toàn và độ bền, từ đèn LED, khóa thông minh Smart Key đến hệ thống phanh an toàn ABS và CBS Bên cạnh đó, Honda còn cung cấp dịch vụ hậu mãi chất lượng với mạng lưới dịch vụ rộng khắp cả nước, đảm bảo bảo trì, sửa chữa và phụ tùng chính hãng.
Thành công của Honda không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm mà còn ở chiến lược giá linh hoạt và đa dạng, giúp hãng đáp ứng nhu cầu của các phân khúc thị trường và duy trì vị thế dẫn đầu Honda đã áp dụng chiến lược giá đa dạng để tối ưu hóa mức giá cho từng phân khúc, nâng cao cạnh tranh và mở rộng thị trường Nhờ chiến lược nội địa hóa mạnh mẽ, Honda có thể kiểm soát chi phí sản xuất từ đó đưa ra mức giá hợp lý, dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng.
Các sản phẩm của Honda luôn có mức giá phù hợp với đối tượng khách hàng mà hãng hướng tới Với mức giá đa dạng, các dòng xe bình dân phục vụ nhu cầu di chuyển có mức giá thấp và phù hợp ngân sách, trong khi các xe tay ga tầm trung có giá cao hơn và xứng đáng với thiết kế và tính năng hiện đại Đối với các mẫu xe tay ga cao cấp hoặc ô tô, mức giá ở mức cao hơn sẽ đi kèm với chất lượng, tiện nghi và trải nghiệm vận hành tốt hơn Honda luôn cân đối giữa giá cả và giá trị, mang lại sự lựa chọn cho người dùng từ phổ thông đến cao cấp và đảm bảo giá xe Honda phản ánh đúng chất lượng và sự tiện ích của từng dòng sản phẩm.
Đánh giá chiến lược kinh doanh quốc tế của Honda tại thị trường Việt Nam
Honda là thương hiệu Nhật Bản lâu đời với độ nhận diện cao và danh tiếng toàn cầu về độ bền và tiết kiệm nhiên liệu Tại Việt Nam, Honda đã hoạt động hơn 28 năm, chiếm lĩnh lòng tin của người tiêu dùng nhờ sự uy tín và trách nhiệm từ sản phẩm đến dịch vụ Theo báo cáo của VAMM năm 2024, Honda chiếm hơn 82% thị phần xe máy và là thương hiệu được người Việt Nam yêu thích nhất.
Thứ hai, hệ thống phân phối rộng và kiểm soát tốt chuỗi cung ứng được đảm bảo nhờ mạng lưới phân phối trải khắp cả nước và hệ thống quản lý phân phối (DMS) hiện đại, giúp theo dõi và tối ưu tồn kho, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ và độ tin cậy cho khách hàng.
Thứ ba, tỷ lệ nội địa hóa cao: hệ thống sản xuất nội địa mạnh mẽ gồm ba nhà máy lớn, tỷ lệ nội địa hóa xe máy đạt 96%
Thứ tư, nguồn nhân lực chất lượng: HVN có 10,032 nhân viên, với định hướng
Hướng tới sự phát triển bền vững bằng việc đặt lợi ích của người lao động làm trọng tâm, Honda Việt Nam liên tục đầu tư vào đào tạo trau dồi kiến thức và kỹ năng cho toàn bộ đội ngũ nhân viên (Theo Dân trí, 2017) Tại công ty, nhân viên được đào tạo để nâng cao trình độ và kỹ năng chuyên môn, đồng thời Honda thường xuyên tổ chức các hội thi nhằm tăng cường năng lực ở mọi lĩnh vực Nổi bật trong chương trình phát triển nhân sự là hội thi Nhân viên dịch vụ khách hàng xuất sắc được tổ chức hàng năm.
Thứ năm, năng lực Marketing tốt: năng lực marketing mạnh nhờ chiến lược 4P hiệu quả
Việc kiểm soát chưa đồng bộ tại các cửa hàng dẫn đến loạn giá và chênh lệch giá xe giữa các điểm bán, khiến chất lượng sản phẩm bị suy giảm Tình trạng này cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu Honda và niềm tin của khách hàng.
Thứ hai, thị phần ô tô của HVN vẫn ở mức thấp so với các đối thủ trên thị trường do cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mạnh Điều này cho thấy HVN cần đẩy mạnh chiến lược cạnh tranh, cải tiến sản phẩm và tối ưu hoá mức giá để thu hút khách hàng và mở rộng thị phần Bên cạnh đó, HVN nên tăng cường mạng lưới phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ và đẩy mạnh hoạt động marketing nhằm thúc đẩy tăng trưởng thị phần ô tô một cách bền vững.
Về nguồn cung nhập khẩu, dù HVN có tỷ lệ nội địa hóa linh kiện ở mức cao, hãng vẫn phải nhập khẩu một số nguyên liệu và linh kiện động cơ đặc thù vì thị trường nội địa chưa đủ năng lực sản xuất Điều này dẫn đến sự bất ổn về chi phí và thời gian giao hàng, làm giảm khả năng cạnh tranh về giá so với các đối thủ sản xuất ô tô tại Việt Nam.
Honda Việt Nam tuy có chiến lược rõ ràng về phát triển dòng xe điện, nhưng thực tế hãng chưa thực sự đẩy mạnh các mẫu xe điện tại thị trường Việt Nam Tính tới năm 2024, công ty chỉ mới ra mắt hai mẫu xe máy điện, cho thấy quy mô đầu tư cho EV còn hạn chế Điều này phản ánh việc hãng chủ yếu tập trung vào các dòng xe sử dụng động cơ đốt trong và chưa có sự đầu tư mạnh vào công nghệ xe điện hoặc cơ sở hạ tầng sạc điện Như vậy, sự chậm chuyển đổi sang xe điện đang ảnh hưởng đến vị thế cạnh tranh của Honda trên thị trường xe điện Việt Nam và đòi hỏi nỗ lực lớn hơn về hạ tầng sạc và danh mục sản phẩm.
Thứ nhất, thị trường kinh tế tăng trưởng ổn định: năm 2024, nền kinh tế Việt
Nam phục hồi mạnh mẽ với tăng trưởng GDP qua từng quý Cùng với đó, dân số Việt
Việt Nam có hơn 101 triệu dân, thu nhập bình quân đầu người ngày càng tăng cho thấy mức sống và tiêu dùng đang được cải thiện Người dân chi tiêu khoảng 70% thu nhập hàng tháng, một tỷ lệ ở mức cao so với các nước trong khu vực Đông Nam Á.
Thứ hai, nhu cầu phương tiện cá nhân cao: năm 2024, doanh số xe máy tại Việt
Việt Nam đạt 2,65 triệu chiếc xe được bán ra, tăng 5,46% so với năm trước, cho thấy dấu hiệu phục hồi tích cực của thị trường Ở mảng ô tô, Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng nhất Đông Nam Á với 494.310 xe được bán ra, tăng 22% so với năm 2023.
Chính sách khuyến khích xe điện phát triển đang được đẩy mạnh ở Việt Nam, với các ưu đãi như miễn lệ phí trước bạ 0% đến tháng 3/2025 và giảm thuế tiêu thụ đặc biệt từ 15% xuống 3% đến hết tháng 2/2027 Chính phủ tích cực đầu tư hạ tầng trạm sạc, thúc đẩy giao thông xanh và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về xe điện.
Sự phát triển của thương mại điện tử đang thúc đẩy người Việt ngày càng quen với mua sắm trực tuyến và đánh giá sản phẩm trên mạng Honda có thể tận dụng xu hướng này để xây dựng nền tảng thương mại điện tử mạnh mẽ và ứng dụng quản lý xe thông minh, nhằm cải thiện trải nghiệm mua sắm và sử dụng xe cho khách hàng.
Thị trường ô tô Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc Đặc biệt, sự nổi lên của VinFast với định hướng phát triển xe điện đã tạo áp lực lớn buộc Honda phải chuyển dịch sang các dòng sản phẩm điện và xe tiết kiệm nhiên liệu Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các hãng xe cần đẩy mạnh đổi mới công nghệ, tối ưu chi phí và củng cố chiến lược thương hiệu để duy trì và mở rộng thị phần.
Chính sách bảo vệ môi trường được thể hiện tại Quyết định 19/2024/QĐ-TTg, yêu cầu xe ô tô đạt tiêu chuẩn khí thải mức 5 từ ngày 1/1/2025 và xe máy đạt mức 4 từ ngày 1/1/2026, nhằm thúc đẩy công nghệ xanh và giảm thiểu ô nhiễm Theo Pháp luật Doanh nghiệp 2024, quy định này đòi hỏi các doanh nghiệp đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển R&D, nâng cấp nhà máy và đào tạo nhân viên để đáp ứng công nghệ xanh.
Thứ ba, sự thay đổi xu hướng người tiêu dùng: tại Việt Nam, xu hướng tiêu dùng phương tiện giao thông cá nhân đang có sự chuyển dịch rõ rệt dưới tác động của nhận thức về môi trường, sự phát triển công nghệ, thu nhập gia tăng và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ Các dòng xe được tích hợp công nghệ thông minh, tiết kiệm nhiên liệu và kết nối thông minh ngày càng phổ biến, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Vì vậy, thị trường xe cá nhân Việt Nam đang chuyển sang các sản phẩm vừa thân thiện với môi trường vừa hiện đại và tiện dụng, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện nay.
3.3.2 Phân tích ma trận TOWS
Chiến lược SO: Phát huy điểm mạnh để tận dụng cơ hội
Mở rộng thị phần xe máy và ô tô là chiến lược trọng tâm trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng, thu nhập bình quân đầu người tăng và sức mua được nâng lên Để tăng doanh số giữa nhu cầu phương tiện cá nhân cao, doanh nghiệp cần tận dụng thương hiệu mạnh và hệ thống phân phối rộng để khai thác tối đa thị trường Đẩy mạnh phát triển xe điện bằng cách huy động tối đa nguồn lực về nhân sự và tài chính cho nghiên cứu và sản xuất xe điện, bao gồm xe máy và ô tô, nhằm đón đầu các chính sách khuyến khích xe xanh của Chính phủ như giảm thuế và ưu đãi đăng ký.