Rất khó để có thể tìm thấy nhôm nguyên chất trong tự nhiên, thông thường kim loại này được tìm thấy khi kết hợp cùng oxygen cùng với những nguyên tố khác... Hợp kim nhôm là gì Hợp kim n
Trang 1THIẾT BỊ TRAO ĐỔI NHIỆT
BÁO CÁO VẬT LIỆU NHIỆT LẠNH
1
Trang 2I Nhôm và hợp kim nhôm
1 Tổng quan về nhôm
Nhôm (hay Alumini) là tên một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố, có ký hiệu
là Al Nhôm là kim loại phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất, chiếm khoảng 17% khối lớp rắn của Trái
Đất Quặng chính chứa nhôm là boxide
Nhôm là một kim loại có tỷ trọng thấp và có khả
năng chống ăn mòn hiện tượng thụ động Rất khó
để có thể tìm thấy nhôm nguyên chất trong tự
nhiên, thông thường kim loại này được tìm thấy
khi kết hợp cùng oxygen cùng với những nguyên
tố khác
2
Trang 32 Hợp kim nhôm là gì
Hợp kim nhôm là hợp chất được tạo ra từ nhôm và các nguyên tố kim loại khác như
đồng, magie, silic, kẽm, sắt, Trong đó, tỷ trọng của nhôm thường cao hơn các thành
phần kim loại khác nên hợp chất này mang nhiều đặc tính của kim loại nhôm
Có màu trắng bạc, ánh kim nhẹ, cấu trúc tốt,
chống ăn mòn, chống oxy tốt, khối lượng nhẹ,
mềm, độ cứng, độ bền cao hơn nhôm nguyên
chất
3
Trang 43 Phân loại hợp kim nhôm
Căn cứ vào phương thức chế tạo và sử dụng, nhôm hợp kim thường được chia thành hai
nhóm chính là hợp kim nhôm rèn (Wrought aluminum alloy), và hợp kim nhôm đúc (Cast
Aluminum alloy)
Hợp kim nhôm rèn: được chế tạo bằng cách nấu
chảy nhôm thỏi cùng cái nguyên tố hợp kim, sau khi
đúc thành các tấm lớn thì chúng sẽ được cán, rèn
hoặc kép thành các phôi có hình dạng khác nhau
Hợp kim nhôm đúc: được chế tạo bằng cách nung
chảy quặng bô-xít trong lò, sau đó nhôm nguyên chất
được tách ra và rót vào khuôn đúc cùng các nguyên
tố hợp kim để tạo phôi đúc mong muốn
4
Trang 54 Đặc tính hợp kim nhôm
Các nguyên tố hợp kim cơ bản sử dụng để cải thiện tính chất của hợp kim nhôm bao gồm: Cu, Si, Mn,
Mg và Zn Ví dụ dưới đây là các tính chất của từng nguyên tố:
Đồng (Cu): Cải thiện độ bền và khả năng tạo hình
Silic (Si): Giảm nhiệt độ nóng chảy, tăng độ chảy loãng, cải thiện tính đúc
Mangan (Mn): Tăng độ bền và độ dẻo dai
Magie (Mg): Cải thiện độ bền, và khả năng chống ăn mòn
Mg/Si: Tăng độ bền, tính tạo hình và khả năng kéo
Kẽm (Zn): khi kết hợp với Mg và Cu sẽ giúp cải thiện độ bền
5
Trang 65 Một số Tính chất nổi bật của hợp kim nhôm
Độ bền cao
Những hợp kim của nhôm trên bề mặt thường phủ
một lớp nhôm oxit được tạo ra từ quá trình oxy
Trang 7Nhôm vốn có tính dẫn điện tốt (chỉ đứngsau bạc và đồng), Chỉ số dẫn điện cao bằng2/3 kim loại đồng và hợp kim đồng
Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứngdụng như bộ tản nhiệt, bộ trao đổi nhiệt và
Trang 8Loại hợp kim này có độ nóng chảy không quá cao,
nằm ở khoảng 550 - 660°C, bạn có thể tạo hình,
đúc khuôn linh hoạt, phù hợp với công việc của
mình
Hợp kim nhôm rất mềm nhẹ và dẻo dai, có thể dát
thành tấm mỏng, kéo sợi hoặc tạo ra những hình
dạng khác nhau tùy theo yêu cầu gia công
Dễ tạo hình và đúc khuôn
8
Trang 9Dễ tạo hình và đúc khuôn
Trang 1010
Trang 115 nhược điểm của nhôm trong hệ thống trao đổi nhiệt
Độ bền cơ học thấpKhả năng hàn sửa chữa kém
Độ dẫn nhiệt thấp hơn đồng
Ăn mòn điện hóa giữa nhôm và đông trong thiết bị trao đổi nhiệt
11
Trang 12Ăn mòn điện hóa giữa nhôm và đồng trong thiết bị trao đổi nhiệt
Nguyên nhân gây ra sự ăn mòn
Tiếp xúc kim loại khác nhau
Chênh lệch điện thếMôi trường điện ly
Tại Anode (Nhôm): Nhôm sẽ bị oxy hóa (mất electron) và tan ra dưới dạng ion Al³⁺
Trang 131 Tổng quan về đồng ?
Đồng là nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố
có ký hiệu Cu và số nguyên tử bằng 29 Đồng là kim loại dẻo
có độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao Đồng nguyên chất mềm và
dễ uốn; bề mặt đồng tươi có màu cam đỏ
II Đồng và hợp kim đồng
13
Trang 143 Hợp kim đồng là
gì?
Hợp kim đồng là sự kết hợp của đồng với các nguyên tố
khác nhằm cải thiện tính chất cơ lý, khả năng chống ăn mòn
và khả năng dẫn nhiệt Các nguyên tố phổ biến trong hợp kim
đồng bao gồm kẽm, thiếc, niken, chì…
14
Trang 152 Các đặc tính của đồng
+ Khối lượng riêng lớn (8,94g/cm2) lớn gấp 3 lần nhôm
+ Tính chống ăn mòn tốt
+ Nhiệt độ nóng chảy tương đối cao(10830C)
+ Độ bền không cao nhưng tăng lên khi biến dạng nguội
+ Tính công nghệ tốt
15
Trang 16Đồng có hệ số dẫn nhiệt lớnTính dẻo tốt
vì vậy thường được sử dụngtrong chế tạo các ống trao đổinhiệt trong thiết bị ngưng tụ, bayhơi, các miếng đệm, ổ bạc, ổ đỡ,v.v
4 Tính chất của đồng
16
Trang 17Hợp kim đồng có thể được phân loại dựa trên thành phần hóa học và đặc tính cơ nhiệt Một số
loại hợp kim phổ biến trong ngành nhiệt gồm:
Đồng thau
Đồng thanh
Đồng thau (Cu-Zn): Đồng (Cu) kết hợp với kẽm (Zn),
tỷ lệ kẽm có thể thay đổi để điều chỉnh tính chất vậtliệu thông thường Zn chiếm 45% Có độ bền cao, dễgia công, khả năng dẫn nhiệt tốt
Đồng thanh (Cu-Sn): Thành phần: Đồng (Cu) kết hợp
với thiếc (Sn), tỷ lệ thiếc thường dao động từ 25%.Khả năng chịu ăn mòn cao, thường được sửdụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt
10-Đồng Niken (Cu-Ni): Thành phần: 10-Đồng (Cu) kết hợp
với niken (Ni), tỷ lệ niken từ 10-30% Có khả năngchống ăn mòn rất tốt, đặc biệt là trong môi trườngbiển
Đồng Niken
5 Đặc điểm cấu tạo hợp kim đồng
17
Trang 18Dễ bị ăn mòn khi có nước hoặc hơi ẩm.
Do sự xuất hiện của hiện tượng
ăn mòn điện hóa Vì thế, cần hạnchế sự có mặt của nước hoặc hơi
ẩm trong hệ thống khi sử dụngđồng
Không sử dụng trong môi
trường có amoniac (NH ₃).
Vì đồng dễ bị ăn mòn trong môi trường
này Nguyên nhân chính là do hiện tượng
ăn mòn ứng suất do amoniac Khi đồng
tiếp xúc với hơi amoniac hoặc dung dịch
chứa NH₃, amoniac có thể phản ứng với
ion đồng (Cu²⁺), tạo thành các phức chất
đồng-amoniac như [Cu(NH3)4]2+
6 Những lưu ý khi sử dụng
đồng.
18
Trang 19III Ứng dụng của hợp kim nhôm và hợp kim đồng.
1 Ứng dụng trong dàn nóng dân dụng.
2 Bộ tản nhiệt của ôtô
3 Ứng dụng trong thiết bị trao đổi nhiệt water chiller
Trang 20Thành phần chính:
Nhôm (Al): 98.2% - Đảm bảo độ dẫn nhiệt 190 W/m·K, trọng
lượng nhẹ (2.73 g/cm³), và tạo lớp oxit Al₂O₃ (~5 nm) chống ăn
mòn trong độ ẩm 80%
Mangan (Mn): 1.2% - Tạo pha Al₆Mn, tăng độ bền kéo (150
MPa), chống mỏi do rung quạt
Đồng (Cu): 0.12% - Cải thiện độ bền, nhưng giảm độ dẫn
nhiệt từ 237 W/m·K (Al nguyên chất) xuống 190 W/m·K
Sắt (Fe): 0.6% - Tăng độ cứng, chịu được bụi và hạt nhỏ trong
không khí ngoài trời
Silic (Si): 0.25% - Hỗ trợ cán mỏng fins (0.12 mm), giữ cấu trúc
Trang 21Tính chất
Hợp kim nhôm 3003-H14 có khả năng chống
ăn mòn vượt trội so với nhôm nguyên chất nhờ
lớp oxit Al₂O₃ bền vững và sự hiện diện của
mangan (Mn), đồng thời sở hữu độ bền cơ học
cao hơn (150 MPa) do pha Al₆Mn tăng cường
cấu trúc, nhưng vẫn duy trì tính dẫn nhiệt tốt
(~190 W/m·K) để đảm bảo hiệu suất trao đổi
nhiệt hiệu quả trong các ứng dụng như cánh tản
nhiệt của dàn nóng và dàn lạnh
Trang 22P-Khử oxy (O <0.01%), tăng độ bền kéo (250 MPa),chống giòn khi đúc ống mỏng (0.7 mm).
Trang 23Tính chất cụ thể:
Độ dẫn nhiệt: 401 W/m·K (20°C), truyền nhiệt từ R32(45°C) sang cánh tức thời (tổn hao <0.5°C), gấp đôi Al3003
Độ bền kéo: 250 MPa (ủ mềm), chịu áp suất R32 (~4MPa tại 50°C), ống dày 0.7 mm, đường kính 6.35 mm Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong độ ẩm 80%, nhưng
bị ăn mòn nếu có muối (NaCl >0.5%) hoặc NH₃ từ khíthải (>5 ppm) Kích thước ống: Đường kính ngoài 6.35
mm (1/4 inch), dày 0.7 mm, dài tổng ~8 m (10 hànguốn chữ U), khối lượng ~400 g
Nhiệt độ tối đa: 700°C, vượt xa yêu cầu (50°C)
Ống đồng C12200
Trang 242 Bộ tản nhiệt của ôtô
24
Trang 25Nhôm trong két nước tản nhiệt của ôtô
Kết nước tản nhiệt là các ống dẫn dẹp
được thiết kế từ các cánh nhôm nhôm tản
nhiệt được xếp chồng lên nhau
Làm tăng diện tích hay tốc độ truyền nhiệt đem lại hiệu quả tản nhiệt
tối ưu.
25
Trang 26Cấu tạo két nước làm mát ô tô
Két nước làm mát bao gồm hai thành phần chính:
Ống dẫn nhiệt (Cooling Tubes): Đây là nơi nước làm mát chảy qua Các ống này thường được làm từ hợp kim nhôm có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt.
Cánh tản nhiệt (Cooling Fins): Những lá nhôm mỏng được gắn xung quanh các ống dẫn nhiệt để tăng diện tích tiếp xúc với không khí, giúp tản nhiệt nhanh hơn.
Trang 27Thành phần hợp kim nhôm trong ống dẫn nhiệt
( ống dẫn môi chất )
Thành phần chính:
Nhôm (Al): 98.2% - Đảm bảo độ dẫn nhiệt 190 W/m·K, trọng lượng nhẹ (2.73
g/cm³), và tạo lớp oxit Al₂O₃ (~5 nm) chống ăn mòn trong độ ẩm 80%
Mangan (Mn): 1.2% - Tạo pha Al₆Mn, tăng độ bền kéo (150 MPa), chống mỏi
do rung quạt
Đồng (Cu): 0.12% - Cải thiện độ bền, nhưng giảm độ dẫn nhiệt từ 237 W/m·K
(Al nguyên chất) xuống 190 W/m·K
Sắt (Fe): 0.6% - Tăng độ cứng, chịu được bụi và hạt nhỏ trong không khí
ngoài trời
Silic (Si): 0.25% - Hỗ trợ cán mỏng fins (0.12 mm), giữ cấu trúc ổn định ở
50°C
Tạp chất khác (Zn, Mg…): ≤0.05% mỗi loại
Trang 28Tính chất:
Nhẹ, chống ăn mòn tốt, giá thành thấp.
Chất làm mát (nước làm mát) trong hệ thống làm mát ô tô có thể gây
ăn mòn nếu không được kiểm soát đúng cách.
Nên vì thế chúng ta lựa chọn hợp kim nhôm - mangan để chống lại sự
ăn mòn đó.
Trang 29HỢP KIM ĐỒNG THƯỜNG DÙNG: C12200 (ĐỒNG KHỬ PHỐT PHO - DHP COPPER)
Đồng (Cu): ≥99.9% - hành phần chính, đảm bảo độ dẫn nhiệt
cao (401 W/m·K), độ dẻo tốt, và khả năng chống ăn mòn cơ
bản trong môi trường nước sạch và không khí
Phốt pho (P): 0.015-0.040% - Khử oxy trong quá trình luyện
kim, giảm hàm lượng oxy từ ~0.04% xuống <0.01%, ngăn
ngừa giòn hydro khi hàn hoặc vận hành ở nhiệt độ cao Tăng
độ bền và độ dẻo khi gia công
Tạp chất (O, Pb, Fe…): ≤0.01% mỗi loại - Giữ độ dẫn nhiệt gần
tối đa, giảm nguy cơ ăn mòn cục bộ trong môi trường nước
3 Ứng dụng trong thiết bị trao đổi nhiệt water chiller
Trang 30Tính chất của C12200
Hợp kim đồng C12200 có độ dẫn nhiệt vượt trội (401 W/m·K), khả năng chống ăn mòn tốt trong
nước sạch và không khí ẩm, cùng với độ bền cơ học cao (250 MPa) và độ dẻo (giãn dài 45%), phù
hợp cho các ống dẫn chịu áp suất và nhiệt độ thay đổi trong water chiller
Trang 32C11000 (Đồng điện phân - ETP Copper):
Cu ≥99.9%, nhưng chứa oxy (~0.04%), không khử phốt
pho, dễ giòn khi hàn
Ít dùng trong water chiller do kém bền hơn C12200
Hợp kim đồng-niken (Cu-Ni 90/10):
Dẫn nhiệt thấp hơn (~50 W/m·K), nhưng chống ăn mòn
vượt trội trong nước biển (NaCl)
Dùng trong chiller công nghiệp lớn (nước mặn), nhưng đắt
hơn C12200 (~2 lần)
Vì vậy C12200 là lựa chọn tối ưu: Cân bằng giữa độ
dẫn nhiệt (401 W/m·K), độ bền (250 MPa), và chi phí, phù
hợp cho water chiller dân dụng và công nghiệp nhỏ
32
SO SÁNH VỚI CÁC HỢP KIM ĐỒNG KHÁC
C11000 (Đồng thanh):
Hợp kim đồng-niken
Trang 33Dẫn nhiệt thấp (~16 W/m·K), làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt (~50% so với C12200).
Dùng cho vỏ (shell), nhưng không phù hợp cho ống do hiệu suất nhiệt kém
Trang 34Bộ trao đổi nhiệt ống chùm: Trong water chiller, các ống dẫn môi chất lạnh hoặc
nước thường làm từ hợp kim đồng (như đồng-niken, tức cupronickel)
Lý do dùng hợp kim đồng:
Dẫn nhiệt tốt: Đảm bảo quá trình làm lạnh nước diễn ra
nhanh và hiệu quả
Chống ăn mòn: Đặc biệt quan trọng vì water chiller
thường xuyên tiếp xúc với nước, đôi khi là nước có tạpchất hoặc muối (trong hệ thống biển) Hợp kim đồng-niken rất bền trong môi trường này
Khả năng chịu áp suất: Ống đồng phù hợp với áp suất
cao của hệ thống làm lạnh công nghiệp
Ứng dụng của hợp kim đồng trong bộ trao đổi nhiệt
34