Lễ hội truyền thống không chỉ là dịp để người dân vui chơi, giải trí mà còn là cơ hội để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, lịch sử của dân tộc.. Điều này bao gồm việc nâng cao nhậ
Mục tiêu chính của đồ án
Nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng công tác tổ chức lễ hội chọi trâu Đồ Sơn, phân tích quy mô tổ chức, sự tham gia của cộng đồng, các hoạt động diễn ra và mức độ thu hút du khách Kết quả đánh giá chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng lễ hội Một mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển lễ hội, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị văn hóa của lễ hội, cải thiện công tác tổ chức và phát triển các hoạt động du lịch liên quan Các giải pháp này không chỉ duy trì lễ hội mà còn bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hiện đại, đồng thời mở ra cơ hội phát triển du lịch và tạo nguồn thu nhập cho cộng đồng Việc hiểu rõ tác động này giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về giá trị của lễ hội đối với phát triển kinh tế địa phương.
Đối tượng phạm vi
Lễ hội chọi trâu – Đồ Sơn – Hải Phòng Ảnh hưởng của lễ hội chọi trâu tới văn hóa xã hội và du lịch b Phạm vi nghiên cứu:
Nghiên cứu về lễ hội chọi trâu ở Đồ Sơn, Hải Phòng trong 3 năm: từ tháng 9/2022 đến tháng 9/2024 Đi thực tế tìm hiểu, nghiên cứu lễ hội
Tìm hiểu về lễ hội truyền thống
4 Để đạt được mục đích trên báo cáo có nhiệm vụ nghiên cứu những khái niệm về lễ hội đó.
Nhiệm vụ
Tìm hiểu về khái niệm, đặc điểm, vai trò của lễ hội truyền thống
Tìm hiểu đặc điểm, thực trạng lễ hội chọi trâu Đồ Sơn và đánh giá những mặt tích cực, hạn chế.
Phương pháp
Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu
Phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp
Phương pháp khảo sát thực tế
PHẦN NỘI DUNG
1.1.1 Khái niệm về lễ hội
Lễ hội là sự kiện văn hóa được tổ chức mang tính cộng đồng, nơi lưu giữ và biểu đạt những giá trị tinh thần, truyền thống và nghệ thuật của cộng đồng “Lễ” là hệ thống các hành vi, động tác nhằm biểu hiện sự tôn kính của con người với thần linh và phản ánh những ước mơ chính đáng của con người trước cuộc sống mà bản thân họ chưa có khả năng thực hiện “Hội” là sinh hoạt văn hóa tôn giáo và nghệ thuật của cộng đồng, xuất phát từ nhu cầu cuộc sống và sự gắn kết giữa các thành viên.
Lễ hội là hoạt động tập thể gắn liền với tín ngưỡng và tôn giáo, phản ánh niềm tin của người xưa vào trời đất và các vị thần linh Các lễ hội cổ truyền cho thấy sự ảnh hưởng của tôn giáo ở chỗ phô trương thanh thế và biến các hiện tượng trần tục thành điều được thần linh hóa Tuy trải qua thời gian, tính tôn giáo của nhiều lễ hội dần được làm giảm và chỉ còn mang nặng yếu tố văn hóa, cho thấy sự chuyển mình từ tín ngưỡng sang bản sắc văn hóa trong đời sống cộng đồng.
Lễ hội Việt Nam trong sự phát triển du lịch" - Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, tác giả Dương Văn Sáu năm 2004
Theo thống kê mới nhất, Việt Nam hiện có 7.966 lễ hội trên khắp cả nước, trong đó lễ hội dân gian chiếm 7.039 lễ (88,36%), lễ hội lịch sử có 332 lễ (4,16%), lễ hội tôn giáo là 544 lễ (6,28%), lễ hội du nhập từ nước ngoài là 10 lễ (0,12%), còn lại là lễ hội khác chiếm 0,5%.
1.1.2: Môi trường tự nhiên, xã hội và lịch sử hình thành lễ hội
Lễ hội là một hiện tượng văn hóa đa dạng và phong phú, phản ánh sự giao thoa giữa tự nhiên, xã hội và lịch sử của một cộng đồng Dù thường được xem như những buổi vui chơi, giải trí, lễ hội thực chất là kết quả của tác động phức tạp giữa môi trường tự nhiên và các yếu tố xã hội, qua đó hình thành và bảo tồn bản sắc địa phương và di sản truyền thống Việc khai thác và hiểu lễ hội không chỉ giúp nhận diện giá trị văn hóa và ý nghĩa lịch sử mà còn mở ra cơ hội phát triển du lịch văn hóa bền vững, đồng thời quảng bá đất nước tới du khách và cộng đồng.
Môi trường tự nhiên, địa hình và khí hậu tạo nên những nét đặc trưng riêng biệt cho các lễ hội Các điều kiện như sông ngòi, núi non và sự phân bổ lượng mưa ảnh hưởng đến thời gian tổ chức, quy mô và nội dung các nghi lễ, đồng thời hình thành phong cách trang phục và hoạt động văn hóa đặc thù Ví dụ, các vùng đồng bằng thường có lễ hội gắn với chu kỳ mùa vụ và thu hoạch, với không gian mở và các hoạt động ngoài trời phổ biến; vùng núi cao mang tới nghi lễ gắn với sự kiên nhẫn trước thời tiết khắc nghiệt; ven biển có lễ hội liên quan đến biển và nghề đánh bắt Những khác biệt này góp phần làm nên sắc thái riêng của lễ hội ở mỗi khu vực.
Khái quát chung về lễ hội và du lịch lễ hội
Lễ hội
1.1.1 Khái niệm về lễ hội
Lễ hội là một sự kiện văn hóa được tổ chức mang tính cộng đồng, kết nối con người và thể hiện mối quan hệ giữa đời sống và tâm linh Lễ là hệ thống các hành vi, động tác nhằm biểu hiện sự tôn kính của con người đối với thần linh và phản ánh những ước mơ chính đáng mà con người chưa có khả năng thực hiện Hội là sinh hoạt văn hóa tôn giáo và nghệ thuật của cộng đồng, xuất phát từ những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống.
Lễ hội là hoạt động tập thể gắn với tín ngưỡng và tôn giáo, phản ánh niềm tin của người xưa vào trời đất và thần linh Các lễ hội cổ truyền cho thấy mối quan hệ giữa con người và thế giới siêu nhiên thông qua hình tượng thần linh và hiện tượng tự nhiên, đồng thời tôn giáo qua lễ hội có thể phô diễn quyền lực thần linh và làm cho các hiện tượng trần tục trở nên thiêng liêng Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều lễ hội đã giảm bớt yếu tố tôn giáo và chuyển dần sang mang nặng tính văn hóa, lịch sử và cộng đồng Nhờ đó, lễ hội vẫn giữ được vai trò kết nối quá khứ với hiện tại, quảng bá bản sắc văn hóa địa phương và đóng góp vào du lịch, đồng thời phản ánh sự chuyển đổi của xã hội từ niềm tin sang văn hóa.
Lễ hội Việt Nam trong sự phát triển du lịch" - Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, tác giả Dương Văn Sáu năm 2004
Việt Nam hiện có tổng số 7.966 lễ hội, được phân loại thành các nhóm chính: lễ hội dân gian chiếm 7.039 lễ hội (88,36%), lễ hội lịch sử 332 lễ hội (4,16%), lễ hội tôn giáo 544 lễ hội (6,28%), lễ hội du nhập từ nước ngoài 10 lễ hội (0,12%), và lễ hội khác chiếm 0,5%.
1.1.2: Môi trường tự nhiên, xã hội và lịch sử hình thành lễ hội
Lễ hội là một hiện tượng văn hóa đa dạng và phong phú, không chỉ là những buổi vui chơi, giải trí mà còn là kết quả của sự tác động phức tạp giữa môi trường tự nhiên, xã hội và lịch sử của một cộng đồng Nó cho thấy sự giao thoa giữa nguồn lực thiên nhiên và tập tục xã hội, thể hiện bản sắc riêng và tinh thần đoàn kết của vùng miền Các nghi lễ, hoạt động và hình tượng trong lễ hội vừa gìn giữ truyền thống vừa phản ánh quá trình phát triển của địa phương, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong phát triển du lịch văn hóa, quảng bá di sản và tăng cường nhận thức về bảo tồn.
Môi trường tự nhiên, địa hình và khí hậu tạo nên những nét đặc trưng riêng cho các lễ hội ở mỗi vùng Các yếu tố như sông ngòi, núi non và nhịp độ thời tiết ảnh hưởng tới thời điểm tổ chức, trang phục, nghi thức và các hoạt động nghệ thuật, từ màn trình diễn ngoài trời đến các nghi lễ truyền thống được tổ chức trong khuôn viên đình làng Ví dụ, các vùng đồng bằng thường có khí hậu ôn hòa và đất đai màu mỡ, giúp lễ hội diễn ra mở và gắn kết với đời sống sông nước và ẩm thực địa phương.
Có tới 6 lễ hội liên quan đến nông nghiệp được tổ chức nhằm cầu mong mưa thuận gió hòa và mùa màng bội thu Trong khi đó, các vùng núi lại nổi bật với những lễ hội mang đậm màu sắc tín ngưỡng, thể hiện hoạt động thờ cúng thần linh núi rừng để bảo vệ mùa màng, nguồn nước và cuộc sống của người dân Những lễ hội này vừa phản ánh bản sắc văn hóa địa phương vừa gắn kết cộng đồng thông qua các nghi thức truyền thống, đồng thời góp phần lưu giữ tri thức và tạo nên sức sống cho đời sống nông thôn.
Trong đời sống cộng đồng, tài nguyên thiên nhiên như rừng, biển và sông đóng vai trò thiết yếu khi cung cấp nguyên liệu cho các lễ hội và nghi lễ văn hóa Những nguồn lực này vừa phục vụ thực tế cho trang trí và nghi thức, vừa được tôn thờ và ca ngợi như một phần của di sản văn hóa địa phương Mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên thể hiện sự tôn kính và mong muốn bảo tồn, thúc đẩy quản lý tài nguyên một cách bền vững để lễ hội và truyền thống có thể tiếp tục trường tồn.
Thiên tai, đặc biệt là hạn hán và lũ lụt, đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống người dân và thúc đẩy hình thành các lễ hội cầu an, cầu bình yên nhằm thể hiện sự đoàn kết và niềm tin vào sự may mắn của mùa màng Địa hình và khí hậu của mỗi vùng miền định hình nguy cơ thiên tai và cách cộng đồng thích nghi, từ đó tạo nên nét văn hóa lễ hội đặc sắc gắn liền với các hoạt động chuẩn bị, phòng tránh và phục hồi sau thiên tai Việc kết nối giữa thiên tai và địa hình, khí hậu không chỉ giúp hiểu rõ bản sắc văn hóa mà còn mở ra cơ hội phát triển du lịch dựa trên văn hóa lễ hội và kiến thức quản trị rủi ro tự nhiên.
Vùng núi có các lễ hội thường gắn liền với việc thờ cúng thần núi, cầu mưa và cầu mùa màng Nhờ địa hình hiểm trở, các nghi lễ ở đây mang tính độc đáo, thể hiện sự tôn kính đối với thiên nhiên và nhấn mạnh mối dây liên kết giữa con người với môi trường tự nhiên.
• Vùng đồng bằng: Lễ hội thường liên quan đến nông nghiệp, ngư nghiệp, thể hiện sự biết ơn đối với đất đai, sông nước
• Vùng biển: Các lễ hội thường có liên quan đến việc cầu ngư nghiệp , cầu bình an cho ngư dân
• Rừng: Rừng cung cấp nguyên liệu cho các lễ hội, đồng thời là nơi sinh sống của nhiều loài động vật được tôn thờ
• Sông, hồ: Nước là nguồn sống của con người, vì vậy nhiều lễ hội gắn liền với việc thờ cúng thần nước, cầu mưa
• Biển: Biển cung cấp hải sản, là nguồn sống của ngư dân, do đó nhiều lễ hội được tổ chức để tạ ơn biển
Hạn hán và lũ lụt là những hiện tượng thiên tai gây ra nhiều khó khăn cho cuộc sống và sản xuất của người dân Để đối phó và xoa dịu nỗi lo sợ trước những biến cố này, nhiều lễ hội cầu mưa và cầu bình an được tổ chức nhằm lan tỏa niềm tin và sự đoàn kết trong cộng đồng Những hoạt động này không chỉ phản ánh văn hóa truyền thống mà còn góp phần nâng cao ý thức chuẩn bị mùa vụ, huy động nguồn lực và giảm nhẹ tác động của thiên tai lên cuộc sống người dân.
• Bão, động đất: Các lễ hội thường được tổ chức để cầu bình an, cầu sức khỏe cho cộng đồng trước những hiểm họa từ thiên nhiên
Lễ hội là sản phẩm của cộng đồng, phản ánh đời sống sinh hoạt, quan niệm và giá trị của chính cộng đồng ấy Mỗi cộng đồng có những lễ hội riêng, mang đậm bản sắc văn hóa và góp phần tôn vinh những nét đặc trưng mà cộng đồng đó gìn giữ.
Cấu trúc xã hội và hệ thống quan hệ trong cộng đồng ảnh hưởng trực tiếp đến cách tổ chức và tiến hành lễ hội Trong những cộng đồng có hệ thống dòng họ chặt chẽ, lễ hội thường gắn liền với các hoạt động của dòng họ, thể hiện mối liên kết giữa lễ nghi và cơ cấu xã hội Do đó, nhận thức về tổ chức xã hội là chìa khóa để hiểu sự hình thành và thực thi các lễ hội, vì mỗi lễ hội phản ánh mô hình quan hệ xã hội và vai trò của từng nhóm trong cộng đồng.
Tôn giáo có vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển lễ hội, góp phần định hình bản sắc văn hóa của cộng đồng Nhiều lễ hội bắt nguồn từ các nghi lễ tôn giáo và hoạt động thờ cúng thần linh, làm nổi bật mối liên hệ giữa đức tin và truyền thống và thu hút du khách cùng người dân tham gia.
• Kinh tế: Điều kiện kinh tế của một cộng đồng ảnh hưởng đến quy mô, sự phong phú và đa dạng của lễ hội
Ở các làng xã truyền thống, lễ hội thường gắn liền với đời sống sinh hoạt và sản xuất của người dân, phản ánh sự liên kết mật thiết giữa hoạt động cộng đồng và văn hóa địa phương Mỗi làng có lễ hội riêng, mang đậm bản sắc văn hóa của mình và trở thành dấu ấn đặc trưng cho vùng miền Những lễ hội này không chỉ là dịp vui chơi mà còn là cầu nối lịch sử, giúp cộng đồng củng cố tinh thần đoàn kết và bảo tồn những phong tục, tập quán truyền thống lâu đời.
• Dòng họ: Nhiều lễ hội được tổ chức để tưởng nhớ tổ tiên, dòng họ, củng cố tình đoàn kết giữa các thành viên trong dòng họ
Hệ thống quan hệ xã hội:
• Quan hệ làng xóm: Các lễ hội thường là dịp để các làng xóm lân cận giao lưu, trao đổi kinh nghiệm, tăng cường tình đoàn kết
Quan hệ giữa các tầng lớp xã hội được thể hiện rõ nhất qua lễ hội, nơi mỗi nhóm xã hội bố trí nghi lễ và nghi thức phù hợp với vị thế của mình Lễ hội phản ánh sự phân hóa xã hội bằng cách mà các hoạt động, trang phục, âm nhạc và cách tiến hành nghi lễ có sự khác biệt giữa các tầng lớp Các nghi lễ riêng biệt cho từng tầng lớp không chỉ củng cố nhận thức về địa vị mà còn tạo nên khuôn mẫu hành xử xã hội, ảnh hưởng đến việc tham dự và thể hiện quyền lực trong cộng đồng Tóm lại, lễ hội là một thước đo động của sự phân tầng xã hội và cách xã hội duy trì trật tự thông qua truyền thống và các chuẩn mực xã hội.
• Tín ngưỡng dân gian: Nhiều lễ hội có nguồn gốc từ tín ngưỡng dân gian, thờ cúng thần linh, tổ tiên
• Tôn giáo có tổ chức: Các tôn giáo lớn như Phật giáo, Nho giáo, Thiên Chúa giáo cũng có những lễ hội riêng
Du lịch lễ hội
Lễ hội truyền thống là một phần không thể thiếu của đời sống văn hóa mỗi dân tộc, góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc cộng đồng Nó không chỉ là dịp vui chơi, giải trí mà còn mang giá trị tinh thần sâu sắc, phản ánh quan niệm, tín ngưỡng và lối sống của cộng đồng.
Quan niệm chung về lễ hội truyền thống:
Lễ hội là cầu nối kết nối con người với nhau trong cộng đồng, giúp mọi người gắn kết hơn khi cùng nhau chia sẻ niềm vui và nỗi buồn Từ đó, lễ hội tăng cường tình đoàn kết và sự gắn bó xã hội, đồng thời làm phong phú đời sống tinh thần của cộng đồng.
• Bảo tồn văn hóa: Lễ hội giúp bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, như tục lệ, nghi lễ, trang phục, ẩm thực
• Tôn vinh tổ tiên, thần linh: Nhiều lễ hội gắn liền với việc thờ cúng tổ tiên, thần linh, thể hiện lòng biết ơn và sự tôn kính
• Cầu mong điều tốt lành: Lễ hội thường mang ý nghĩa cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, sức khỏe, bình an
• Giải trí, thư giãn: Lễ hội là dịp để mọi người thư giãn, giải trí sau những ngày làm việc căng thẳng
Quan niệm cụ thể về lễ hội truyền thống ở Việt Nam:
Lễ hội là một phần thiết yếu của tín ngưỡng dân gian Việt Nam, phản ánh quan niệm giao hòa giữa con người với thiên nhiên và thần linh Qua lễ hội, người Việt thể hiện lòng thành kính với thần linh, với tổ tiên và những giá trị truyền thống, đồng thời cầu mong những điều tốt đẹp cho gia đình, cho làng xóm và cho cộng đồng Đây không chỉ là dịp tụ tập mà còn là cách gìn giữ bản sắc văn hóa, lưu truyền niềm tin và những câu chuyện lịch sử đến thế hệ tương lai.
Lễ hội gắn liền với đời sống lao động sản xuất, phản ánh nhịp điệu và công sức của các hoạt động nông nghiệp và ngư nghiệp Nhiều lễ hội được tổ chức để thể hiện lòng biết ơn đối với đất trời, sông nước và những nguồn lực thiên nhiên đã nuôi sống cộng đồng, đồng thời khẳng định mối liên kết mật thiết giữa người dân và môi trường.
• Lễ hội là dịp để giáo dục con người: Qua lễ hội, con cháu được giáo dục về truyền thống, đạo lý, lòng biết ơn
• Lễ hội là dịp để quảng bá văn hóa: Lễ hội là cơ hội để giới thiệu về văn hóa, con người, đất nước đến với bạn bè quốc tế
1.2.2 Đặc điểm của các lễ hội phục vụ mục đích du lịch a Tính quy mô và chuyên nghiệp
• Quy mô lớn: Các lễ hội phục vụ du lịch thường có quy mô lớn, được đầu tư bài bản về cơ sở vật chất, tổ chức
• Chuyên nghiệp hóa: Các hoạt động trong lễ hội được tổ chức chuyên nghiệp, đảm bảo sự an toàn, thuận tiện cho du khách
• Xây dựng thương hiệu: Nhiều lễ hội đã xây dựng được thương hiệu riêng, trở thành điểm đến hấp dẫn cho du khách b Tính đa dạng và hấp dẫn
• Đa dạng các hoạt động: Ngoài các nghi lễ truyền thống, lễ hội còn có nhiều hoạt động vui chơi giải trí, biểu diễn nghệ thuật, ẩm thực đa dạng
Các lễ hội ngày càng được kết hợp với các yếu tố hiện đại như âm nhạc, ánh sáng và sân khấu được dàn dựng công phu, nhằm mang đến những trải nghiệm mới lạ cho du khách Sự hòa quyện giữa nghệ thuật biểu diễn và công nghệ cho phép du khách đắm chìm trong không gian đa cảm xúc, từ âm thanh đến thị giác Nhờ tích hợp các yếu tố hiện đại, lễ hội không chỉ là sự kiện văn hóa mà còn là hành trình khám phá, lan tỏa cảm hứng và để lại ấn tượng khó quên Điều này giúp thu hút nhiều người đến tham dự, mở rộng đối tượng du khách và thúc đẩy du lịch địa phương bền vững.
Các lễ hội đã trở thành nguồn lực để tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, như tour du lịch lễ hội và các sản phẩm lưu niệm đặc trưng, giúp du khách trải nghiệm văn hóa địa phương một cách chân thực và hấp dẫn Việc phát triển các sản phẩm du lịch từ lễ hội không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận điểm đến mà còn thúc đẩy cộng đồng địa phương tham gia, bảo tồn và quảng bá các giá trị văn hóa Tính bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa được tích hợp trong quá trình tổ chức lễ hội, qua việc gìn giữ phong tục, trang phục, âm nhạc và truyền tải lịch sử địa phương đến du khách, từ đó lan tỏa giá trị văn hóa và đảm bảo sự bền vững của ngành du lịch.
• Bảo tồn các giá trị truyền thống: Các lễ hội vẫn giữ gìn được những giá trị văn hóa truyền thống, như nghi lễ, trang phục, ẩm thực
• Phát huy sáng tạo: Đồng thời, các lễ hội cũng có những đổi mới, sáng tạo để phù hợp với thị hiếu của du khách
• Truyền bá văn hóa: Lễ hội là cơ hội để quảng bá văn hóa, con người, đất nước đến với bạn bè quốc tế d Tính bền vững
• Bảo vệ môi trường: Các hoạt động trong lễ hội được tổ chức đảm bảo bảo vệ môi trường
• Phát triển bền vững: Lễ hội được tổ chức một cách bền vững, không gây ảnh hưởng đến đời sống của cộng đồng địa phương
Chương 1 của đề tài giới khái quát về lịch sự hình thành và phát triển của lễ hội Việt Nam Những đặc điểm, không gian, thời gian của lễ hội để phát triển, là cơ sở lý luận và là tiền đề để phát triển chương 2 và chương 3
KHAI THÁC LỄ HỘI CHỌI TRÂU ĐỒ SƠN – HẢI PHÒNG PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN DU LỊCH
Du lịch Đồ Sơn
2.1.1 Khái quát về Đồ Sơn Đồ Sơn là một bán đảo xinh đẹp thuộc thành phố Hải Phòng, Việt Nam Nơi đây từ lâu đã được biết đến như một trong những bãi biển đẹp nhất miền Bắc, thu hút đông đảo du khách mỗi năm
Vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ và quyến rũ
Bãi biển: Đồ Sơn sở hữu những bãi cát trắng mịn trải dài, nước biển trong xanh, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp
Núi non hùng vĩ: Dãy núi Rồng uốn lượn tạo nên một bức tranh thiên nhiên hùng vĩ, với những hang động bí ẩn, những vách đá dựng đứng
Đồ Sơn có khí hậu trong lành và mát mẻ quanh năm, đặc biệt vào mùa hè, là điểm đến lý tưởng để tránh cái nóng oi bức của thành phố và thư giãn bên biển Khí hậu dễ chịu cùng với cảnh quan ven biển làm Đồ Sơn trở thành lựa chọn hàng đầu cho kỳ nghỉ dưỡng, gia đình và nhóm bạn muốn trải nghiệm không gian mát mẻ, an yên và dễ dàng tiếp cận từ trung tâm thành phố.
Những điểm đến hấp dẫn
• Bãi tắm: Bãi Tép, bãi Rạng, bãi Đầu Rồng là những bãi tắm nổi tiếng với làn nước trong xanh, cát trắng mịn
• Đồi Rồng: Đây là một địa điểm du lịch sinh thái hấp dẫn với, khu vui chơi giải trí, nhà hàng
• Chùa Bà Đá Bàn: Ngôi chùa cổ kính nằm trên một hòn đảo nhỏ, là nơi linh thiêng để du khách đến cầu bình an
• Hải đăng Đồ Sơn: Ngọn hải đăng cổ kính nằm trên đỉnh đồi, là một trong những biểu tượng của Đồ Sơn Ẩm thực phong phú
• Đồ Sơn nổi tiếng với các món hải sản tươi ngon như: tôm, cua, mực, cá
Du khách có thể thưởng thức những món ăn đặc sản như: bánh đa cua, bánh cuốn, cháo hải sản
Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn là một trong những lễ hội truyền thống nổi tiếng nhất của Việt Nam, diễn ra hàng năm và thu hút hàng ngàn người dân lẫn du khách đến xem.
Thực trạng hoạt động du lịch lễ hội ở Hải Phòng
Hải Phòng, với bề dày lịch sử và văn hóa, tự hào có kho tàng lễ hội dân gian phong phú và đa dạng, mang lại những trải nghiệm văn hóa đậm nét và trở thành điểm đến hấp dẫn cho du khách trong và ngoài nước Các lễ hội nơi đây không chỉ là dịp người dân địa phương sum họp mà còn là cơ hội quảng bá di sản, thúc đẩy du lịch và tăng trưởng kinh tế cho thành phố Điểm mạnh và tiềm năng của lễ hội Hải Phòng thể hiện ở sự đa dạng của nghi thức, nghệ thuật, ẩm thực và trò chơi dân gian được bảo tồn và phát triển song song với hạ tầng du lịch, chất lượng dịch vụ và chiến lược tiếp thị hiệu quả Việc khai thác có kế hoạch và bền vững các lễ hội sẽ thu hút du khách, tạo việc làm và nguồn thu cho cộng đồng, đồng thời góp phần vào phát triển du lịch bền vững và tôn vinh giá trị văn hóa lâu đời của địa phương.
Lễ hội đa dạng Hải Phòng mang đậm bản sắc địa phương và là điểm nhấn văn hóa, tập trung vào các lễ hội truyền thống nổi bật như lễ hội chọi trâu Đồ Sơn, lễ hội hoa phượng đỏ và lễ hội đua thuyền Những sự kiện này không chỉ tôn vinh truyền thống mà còn thu hút du khách bởi không khí sôi động, các hoạt động đặc sắc và cơ hội khám phá văn hóa ven biển Hải Phòng Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn thể hiện sức mạnh và niềm tự hào của cộng đồng, lễ hội hoa phượng đỏ làm tắn lên vẻ đẹp mùa hè, trong khi lễ hội đua thuyền gắn liền với nhịp sống trên sông và sự gắn kết của người dân địa phương Tất cả những lễ hội này góp phần quảng bá du lịch, thương mại và bản sắc đặc trưng của thành phố Hải Phòng.
Hải Phòng đang đẩy mạnh đầu tư vào phát triển kết cấu hạ tầng du lịch, nâng cấp hệ thống giao thông, cơ sở lưu trú và các dịch vụ liên quan để nâng cao trải nghiệm cho du khách Những cải thiện này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức các lễ hội và sự kiện văn hóa quy mô lớn, đồng thời thu hút lượng khách du lịch đến thành phố ngày càng nhiều.
• Vị trí địa lý thuận lợi: Hải Phòng nằm gần các trung tâm du lịch lớn như
Hà Nội, Hạ Long, thuận tiện cho việc thu hút khách du lịch
• Cộng đồng dân cư thân thiện: Người dân Hải Phòng thân thiện, mến khách, tạo điều kiện thuận lợi cho du khách khi đến tham gia lễ hội
2.1.2 Tài nguyên du lịch Đồ Sơn
2.1.2.1: Tài nguyên du lịch tự nhiên Đồ Sơn không chỉ nổi tiếng với những bãi biển đẹp mà còn sở hữu nhiều tài nguyên du lịch tự nhiên vô cùng quý giá Nơi đây hội tụ nguồn tài nguyên phong phú để phát triển du lịch sinh thái, góp phần làm giàu sản phẩm du lịch địa phương như phong cảnh sơn thủy hữu tình, điều kiện địa lý tự nhiên, lịch sử, văn hóa
Các bãi biển Đồ Sơn tự hào với những bãi biển trải dài cát trắng mịn và nước biển trong xanh, mang đến trải nghiệm du lịch biển tuyệt vời Đây là điểm đến lý tưởng cho du khách thư giãn, tắm biển và tận hưởng không khí trong lành Ở Đồ Sơn, người dân phân khu bãi tắm thành 3 khu: I, II và III, giúp du khách dễ dàng chọn khu vực phù hợp và đảm bảo an toàn khi tham quan.
Khu I: Để di chuyển tới bãi tắm khu 1 Đồ Sơn Hải Phòng Cần di chuyển ngay tới cổng chaos 15/5 (quảng trường 15/5) là tới ngay đầu khu 1 Rộng và trải dài tuy nhiên sóng mạnh và mực nước biển thưởng dâng cao, nhanh Khu vực này sóng đánh cao, đẹp mắt nhưng không phù hợp để tắm biển Bên dưới có nhiều vách đá ngầm, khi ở mức nước thấp nhấp nhô tựa như các ngọn núi mini phù hợp cho việc check-in chụp hình Nhưng chú ý an toàn và chỉ xuống chụp ảnh khi mực nước biển ở mức thấp nhất và sóng nhẹ
Khu II: Là nơi thu hút du khách du lịch lớn nhất bãi biển Đồ Sơn Hàng năm, bãi
Khu 2 của Đồ Sơn tiếp đón hàng triệu du khách từ các khu vực lân cận, đặc biệt vào mùa hè từ dịp nghỉ lễ 30/4 và 1/5 kéo dài đến hết tháng 10 mỗi năm Với lượng du khách lớn và sự tham gia của người Hải Phòng đến vui chơi, giải trí, khu 2 trở nên đông đúc, tấp nập hơn rất nhiều so với các khu vực khác của bãi biển Đồ Sơn Bờ biển khu 2 có chiều dài khoảng 2,5 km, sóng nhẹ và không khí thoáng đãng Người dân và du khách thường tập trung tại khu 2 để vui chơi giải trí và tắm biển.
Khu III: Khu vực bãi biển này nằm cách xa trung tâm của khu du lịch Đồ Sơn nên mọi thứ nơi đây vẫn rất hoang sơ và ít các dịch vụ Tuy nhiên, do sự hoang sơ nên rất phù hợp cho du khách yêu thích sự yên tĩnh Nơi đây có một khu du lịch mang tên Hòn Dáu Khi đặt chân tới đây sẽ được thỏa sức đắm mình trong làn nước biển xanh mát trong lành và tham gia các trò chơi thú vị trên biển Khu du lịch này giống như Đà Lạt thu nhỏ nơi mà bạn có thể thăm quan vườn chim, vườn thú và khu vui chơi vô cùng hấp dẫn
Núi Rồng ở Hải Phòng nổi bật với vách đá dựng đứng và hang động bí ẩn; hiện nay ngọn núi thuộc sự quản lý của quân đội và được dùng cho mục đích quân sự nên thông tin công khai về nó tương đối hiếm Đảo nhỏ Đảo Hòn Dáu được ví như Đà Lạt thu nhỏ với xứ sở trăm hoa đua nở, những hàng thông xanh sừng sững và làn gió mát thổi qua làm dịu cái nóng của thành phố Rừng nguyên sinh trên đảo Hòn Dấu có thảm thực vật phong phú, đa dạng với nhiều loại cây lâu năm quý hiếm; bạn có thể ngạc nhiên khi bắt gặp những thân cây to tới 2-3 vòng tay người ôm và những loài hoa rừng đầy màu sắc Trên đảo còn có một ngôi đền linh thiêng thờ Nam Hải Thần Vương Đảo Hòn Dấu (Hải Phòng) có một ngọn hải đăng nhiều năm tuổi, được xem là một phần gần gũi của người dân đảo; đèn hải đăng trên đảo được xây dựng bởi một kỹ sư người Pháp vào năm 1892 Trải qua nhiều cuộc chiến tranh suốt trăm năm, ngọn hải đăng bị hư hỏng gần như hoàn toàn; sau khi hòa bình được thiết lập, đảo Hòn Dấu đã tiến hành trùng tu và xây mới dựa theo kiến trúc ban đầu.
Đây là một hệ thống rừng ngập mặn được trồng từ khoảng 6 năm trước Không chỉ giúp hạn chế thiên tai và ngập lụt cho khu vực, khu sinh thái rừng ngập mặn còn là nơi phục vụ cho tham quan du lịch và nghiên cứu về các hệ sinh thái đa dạng Được coi là một mô hình quản lý rừng bền vững, kết nối giáo dục môi trường với phát triển du lịch sinh thái, nó đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của rừng ngập mặn.
Do Son được xem như lá phổi xanh với khu rừng ngập mặn gần 2.000 ha Hiện nay khu sinh thái rừng ngập mặn kết hợp với bến du thuyền hiện đại và khu vui chơi giải trí sôi động tạo thành tổ hợp trải nghiệm đa sắc màu, quy mô lớn được đầu tư và phát triển hoàn toàn trên biển Đây là dự án lớn nhất miền Bắc với bốn mùa, mang đến hoạt động du lịch quanh năm và thu hút du khách tới tham quan và trải nghiệm.
2.1.2.2 Tài nguyên du lịch nhân văn
Đồ Sơn sở hữu cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và lưu giữ nhiều giá trị văn hóa tâm linh cùng lịch sử quan trọng Sự kết hợp giữa thiên nhiên hùng vĩ và các di tích lịch sử phong phú khiến Đồ Sơn vừa là điểm đến du lịch hấp dẫn, vừa là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa và lịch sử quý báu của dân tộc Việt Nam.
Du khách đến đây không chỉ để tham quan mà còn để tìm hiểu về truyền thống văn hóa và lịch sử của vùng đất này
Vị trí: Bến Nghiêng nằm dưới chân đồi Nghinh Phong, thuộc phường Vạn Hương, quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng
Một số lễ hội tiêu biểu ở Quận Đồ Sơn
Đồ Sơn nổi tiếng với lễ hội đua trâu – lễ hội lớn nhất của địa phương, thu hút đông đảo du khách trong nước và quốc tế Lễ hội diễn ra vào tháng 8 âm lịch hàng năm, với những màn so tài đầy kịch tính giữa các chú trâu khỏe mạnh, mang đến bầu không khí sôi động và các hoạt động văn hóa đặc sắc gắn với đời sống người dân ven biển.
• Ý nghĩa: Lễ hội không chỉ là dịp để mọi người vui chơi, giải trí mà còn thể hiện tinh thần thượng võ, đoàn kết của người dân Đồ Sơn
Lễ hội Đền Bà Đế:
Lễ hội được tổ chức tại Đền Bà Đế, một trong những ngôi đền linh thiêng nhất ở Đồ Sơn, nổi bật với các nghi lễ truyền thống và các hoạt động văn hóa, nghệ thuật diễn ra vào những ngày đầu năm mới Đây là dịp để người dân và du khách hành lễ, đồng thời thưởng thức các hoạt động văn hóa và nghệ thuật đặc sắc của địa phương, phản ánh bản sắc văn hóa Đồ Sơn.
• Ý nghĩa: Lễ hội thể hiện lòng thành kính của người dân đối với Bà Đế, cầu mong một năm mới bình an, hạnh phúc
Lễ hội Đình Ngọc - Suối Rồng:
Đình Ngọc là một ngôi đình cổ kính và linh thiêng, trở thành địa điểm tổ chức lễ hội vào các dịp lễ tết Lễ hội tại Đình Ngọc giữ nguyên các nghi lễ truyền thống và nổi bật với các hoạt động văn hóa, nghệ thuật mang đậm bản sắc địa phương Sự kiện thu hút người dân và du khách khi được thưởng thức các tiết mục nghệ thuật, trò chơi dân gian và tham quan di sản văn hóa phong phú của khu vực.
Lễ hội thể hiện lòng thành kính của người dân đối với các vị thần được thờ tại đình, đồng thời cầu mong mưa thuận gió hòa và mùa màng bội thu cho cả làng Qua các nghi lễ và không gian đình cổ, sự kiện nhấn mạnh giá trị truyền thống, gắn kết cộng đồng và ước vọng về cuộc sống sung túc, bình an.
Lễ hội Đền Vạn Ngang
Đền Vạn Ngang nằm trên núi Hoành Sơn là địa điểm tổ chức lễ hội nổi tiếng với vẻ cổ kính và không gian linh thiêng Lễ hội đặc trưng bởi nghi lễ cầu cơ, thu hút đông đảo người dân tham gia và góp phần làm phong phú trải nghiệm văn hóa địa phương.
• Ý nghĩa: Lễ hội thể hiện tín ngưỡng dân gian của người Việt, cầu mong sự phù hộ của thần linh.
Lễ hội chọi trâu ở quận Đồ Sơn – Hải Phòng
Quận Đồ Sơn, Hải Phòng nổi tiếng với lễ hội chọi trâu - một lễ hội truyền thống đặc sắc của Việt Nam được tổ chức vào ngày 9 tháng 8 âm lịch hàng năm Lễ hội thu hút đông đảo người dân địa phương và du khách trong và ngoài nước, biến Đồ Sơn thành điểm đến văn hóa và du lịch hấp dẫn Bên cạnh màn chọi trâu đầy kịch tính, lễ hội còn phản ánh bản sắc văn hóa địa phương và đời sống cộng đồng ven biển, mang lại trải nghiệm văn hóa độc đáo cho du khách.
Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn không chỉ là những trận đấu giữa những chú trâu mà còn chứa đựng ý nghĩa tín ngưỡng và văn hóa sâu sắc Du khách đến tham dự không chỉ xem đấu trường mà còn trải nghiệm nghi thức cúng tế, lễ rước nước và các hoạt động văn hóa phong phú khác, tạo nên bầu không khí lễ hội sôi động và hấp dẫn Những nghi thức này giúp hiểu rõ hơn về đời sống tâm linh và truyền thống địa phương, làm nổi bật giá trị văn hóa của Đồ Sơn Với sự kết hợp giữa tín ngưỡng, nghệ thuật và đời sống cộng đồng, lễ hội chọi trâu Đồ Sơn trở thành một điểm đến du lịch văn hóa đặc sắc.
Để phục vụ lượng khách ngày càng tăng, ban tổ chức đã nâng cấp cơ sở hạ tầng tại sân vận động trung tâm Đồ Sơn, mở rộng không gian tổ chức lễ hội và đảm bảo an toàn cho du khách; đồng thời các dịch vụ du lịch như nhà hàng và khách sạn được cải thiện để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của du khách và nâng cao chất lượng trải nghiệm tại địa phương.
Trải nghiệm đa dạng tại Đồ Sơn không chỉ đến từ lễ hội chọi trâu mà còn mở ra cơ hội khám phá các địa danh nổi tiếng như bãi biển Đồ Sơn, đền Bà Đế và tháp Tường Long Bên cạnh đó, các hoạt động vui chơi giải trí được tổ chức song song, giúp du khách có những trải nghiệm thú vị và đáng nhớ cho chuyến đi của mình.
Lễ hội chọi trâu không chỉ là một sự kiện văn hóa mà còn là công cụ quảng bá du lịch Hải Phòng ra thế giới Sự phục hồi và phát triển của lễ hội góp phần nâng cao giá trị văn hóa địa phương và tạo động lực thu hút thêm lượt khách quốc tế đến thành phố Nhờ đó, hoạt động quảng bá du lịch Hải Phòng được mở rộng, tăng cường nhận diện thương hiệu và kích thích tăng trưởng du lịch bền vững.
2.3.1 Lễ hội chọi trâu xưa
Ngày xưa, lễ hội chọi trâu cổ được tổ chức một lần mỗi năm vào mồng 9 tháng 8 âm lịch, với công tác chuẩn bị kéo dài cả một năm để tạo nên sự linh thiêng và sự háo hức mong đợi của cộng đồng Quá trình tuyển chọn trâu chọi diễn ra hết sức tỉ mỉ và được thực hiện qua nhiều vòng tuyển chọn nhằm đảm bảo chất lượng, sức khỏe và sự công bằng cho mỗi trận đấu Đây là nét văn hóa đặc sắc phản ánh tâm linh và truyền thống của lễ hội, thu hút người xem và góp phần gìn giữ di sản của địa phương.
27 con trâu mới được đưa ra thi đấu trong lễ hội chọi trâu, thể hiện tinh thần và ý chí của cộng đồng Trước đây nghi thức múa cờ ở các trai làng vạm vỡ, khoe mạnh, không có sự tham gia của nữ giới Lễ hội chọi trâu gửi gắm ý nghĩa truyền thống và niềm tự hào của phường, xã vào mỗi trận đấu Mỗi trận thắng hay thua trên sân cho thấy tài năng của chủ trâu và sự gắn kết của phường, xã nơi họ sinh sống.
Các kháp đấu giữa những ông Trâu đã trở thành một nghệ thuật mang tính biểu tượng, thể hiện bản sắc văn hóa của cộng đồng Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn xưa được hình thành từ lâu với nội dung phong phú, kết tinh của nhiều yếu tố văn hóa dân gian lành mạnh và phản ánh bản sắc của vùng ven biển, với Đồ Sơn là trung tâm Đây là lễ hội độc đáo của người Đồ Sơn, gắn liền việc thờ cúng thủy thần với nghi lễ chọi và hiến sinh trâu, đồng thời cho thấy sự giao thoa giữa văn hóa nông nghiệp đồng bằng và văn hóa cư dân ven biển.
Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn là một trong những lễ hội truyền thống đặc sắc nhất Việt Nam, thu hút đông đảo người dân Hải Phòng và du khách từ khắp nơi Không chỉ là một sự kiện văn hóa, lễ hội còn là dịp để người dân thể hiện lòng tôn kính đối với thần linh và cầu mong một năm mới bình an, mưa thuận gió hòa Lễ hội góp phần bảo tồn và quảng bá văn hóa địa phương, đồng thời thúc đẩy du lịch và tăng cường sự gắn kết cộng đồng.
Người Đồ Sơn không nhớ rõ tục chọi trâu có từ bao giờ trên quê cha đất tổ; chỉ biết đó là tục cổ xưa và mỗi khi các cụ khóc tiếng khóc chào đời, họ đã nghe thấy tiếng reo hò ngày hội vang lên khắp vùng Hội chọi trâu ở quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng là một ngày hội độc đáo của người Đồ Sơn, thể hiện bằng nghi lễ chọi trâu và hiến sinh trâu để thờ cúng thủy thần Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn là sự đan xen, giao thoa giữa văn hóa nông nghiệp vùng đồng bằng và văn hóa cư dân ven biển làm nghề đánh cá.
Có rất nhiều truyền thuyết quanh Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn, mỗi truyện gắn với một sự tích kỳ bí khác nhau nhưng tựu chung khẳng định đây là mỹ tục hào hùng mang đậm tính thượng võ, tính táo bạo và lòng quả cảm rất độc đáo của người Đồ Sơn Theo truyền thuyết, một lần thần Điểm Tước (vị thần hộ mệnh của ngư dân Đồ Sơn) giáng hạ, thấy có hai con trâu chọi nhau, để làm đẹp lòng thần, người Đồ Sơn lại tổ chức chọi trâu vào mồng 9 - 8 hàng năm.
Ở Đồ Sơn, nhiều lão làng kể lại rằng người dân nghề mò cua, bắt cá thường bị cá kình ăn thịt Trước sự hung dữ và quấy nhiễu của con quái vật, họ đã lập đàn cầu thần linh phù hộ và hứa sẽ mổ trâu, mổ lợn làm lễ tạ ơn vào thượng tuần tháng Sáu.
Quả thật, sau hai tháng, vào một đêm mưa gió giật, sáng ra người ta phát hiện xác cá kình trôi nổi và trên thân có vết cắn của một loại chim thần giáng thế báo hiệu điềm lành cho dân làng; từ đó ngư dân bắt cá không còn bị cá kình ăn thịt nữa Giữ lời hứa với thần linh, hằng năm dân làng mua trâu về lễ ở đền Nghè để cúng tế Trong lễ ở đền Nghè, dây buộc trâu đứt, chúng chọi nhau quyết liệt, và các cụ cho rằng thần linh thích xem cuộc chọi trâu Vì vậy, lễ hội chọi trâu được tổ chức hàng năm và ngày này đã trở thành đại sự, ngày hội truyền thống của làng.
Truyền thuyết dân gian kể rằng vào một sáng sương mù bao phủ núi đồi, khi người dân vẫn còn ngủ, có tiếng ầm ầm ở đầu làng khiến mọi người giật mình nhìn ra và thấy hai con Trâu Trắng đang chọi nhau đến mức không phân thắng bại Đám đông đứng xem thì hai đấu sĩ bất ngờ dừng trận, nhảy xuống sông và biến mất Kể từ đó, người dân tổ chức lễ hội chọi trâu để tưởng nhớ hai chú Trâu Trắng thời xưa và gìn giữ truyền thống văn hóa địa phương.
Có truyền thuyết kể lại rằng lễ hội gắn với Nữ thần biển Bà Đế Nàng là một người con gái đẹp, nghèo khó, tên là Đế, với tiếng hát mê hồn quyến rũ đến tai vua Thủy.