1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Bố cục và tổ chức khung hình trong nghệ thuật tạo hình

67 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bố cục và tổ chức khung hình trong nghệ thuật tạo hình
Người hướng dẫn ThS. Lê Ngọc Tùng
Chuyên ngành Nghệ thuật Tạo hình
Thể loại Tiểu luận
Định dạng
Số trang 67
Dung lượng 192,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bố cục và tổ chức khung hình trong nghệ thuật tạo hình Bố cục composition là một trong những nguyên lý nền tảng nhất của nghệthuật tạo hình, đóng vai trò như bộ khung thị giác định hướng

Trang 1

LỜI CẢM ƠN

Môn học “Nghệ thuật tạo hình” là một trong những học phần mang tính nềntảng quan trọng đối với sinh viên theo đuổi lĩnh vực truyền hình và sản xuấthình ảnh Đây không chỉ là môn học về mặt kỹ thuật hình ảnh, mà còn là hànhtrình xây dựng tư duy thị giác và cảm thụ thẩm mỹ Trong suốt quá trình học,

em đã được tiếp cận một cách hệ thống những kiến thức cốt lõi về bố cục, ánhsáng, màu sắc, chuyển động khung hình… và đặc biệt là được rèn luyện khảnăng nhìn nhận hình ảnh như một công cụ kể chuyện và biểu đạt cảm xúc.Trong 4 tháng vừa qua, được học với thầy ThS Lê Ngọc Tùng – một đạo diễnhình ảnh giỏi nghề, gần gũi và luôn sẵn sàng chia sẻ – là một trải nghiệm rấtđáng nhớ với em

Khác với những môn thiên về lý thuyết hay kỹ thuật đơn thuần, môn “Nghệthuật tạo hình” đã giúp em có những kiến thức thực tiễn trong chính việc sảnxuất một sản phẩm truyền hình: làm thế nào để mỗi khung hình không chỉ đúng,

mà còn đẹp, có cảm xúc và biết kể chuyện Thầy Tùng không áp đặt cách học,

mà luôn khuyến khích bọn em tự do khám phá, tìm hiểu theo hướng riêng củamình Điều em rất quý ở thầy là thầy luôn lắng nghe, tạo cảm giác gần gũi nhưmột người anh trong nghề hơn là một giảng viên đứng lớp

Trên lớp, thầy chia sẻ rất nhiều ví dụ thực tế từ chính kinh nghiệm đạo diễn củathầy, từ ánh sáng, bố cục, màu sắc cho đến việc xử lý từng chi tiết nhỏ trongkhuôn hình Nhờ đó, em hiểu rõ hơn vì sao cùng một khung cảnh nhưng cáchđặt máy, lựa chọn ánh sáng hay phối màu lại có thể khiến cảm xúc người xemthay đổi hoàn toàn

Không chỉ học để biết mà em còn được thực hành và va chạm thực tế Nhữngbài tập như dựng bố cục cho một cảnh quay, phân tích hình ảnh trong phim, hay

tự tạo khung hình thể hiện cảm xúc theo chủ đề đã giúp em luyện được con mắt

Trang 2

thẩm mỹ và biết cách áp dụng vào chính sản phẩm của mình Những buổi họcđầu tiên, cả lớp ngồi phân tích chỉ một khung hình trong vài phút phim, nhưng

em lại thấy mình học được rất nhiều từ cách nhìn nhận, đặt câu hỏi và thảo luậncùng thầy và các bạn

Qua môn học này, em cảm thấy mình thay đổi rất nhiều, không chỉ trong cáchquay, mà cả trong tư duy Em bắt đầu chú ý đến ánh sáng ngoài đời, nhìn mộtcảnh vật và tự hỏi: “Nếu quay chỗ này, mình sẽ đặt máy ở đâu? Dùng tông màugì?” điều mà trước đây em chưa từng làm

Em thật sự biết ơn thầy Lê Ngọc Tùng vì đã đem đến không chỉ kiến thức màcòn là cảm hứng và sự tự tin cho sinh viên Em tin rằng những gì học được từmôn này sẽ còn theo em rất lâu – trong từng khung hình, từng sản phẩm truyềnhình sau này mà em thực hiện

Trang 3

MỞ ĐẦU

Trong nghệ thuật thị giác nói chung và lĩnh vực hình ảnh động như điện ảnh,truyền hình hay quảng cáo nói riêng, việc tổ chức các yếu tố hình ảnh luôn đóngvai trò cốt lõi trong việc truyền tải thông điệp, tạo cảm xúc và dẫn dắt ngườixem Từ hội họa cổ điển, nhiếp ảnh, đến nghệ thuật làm phim hiện đại, nhữngnguyên lý tạo hình như bố cục, màu sắc, ánh sáng, hình khối, tỷ lệ hay chuyểnđộng không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà còn là ngôn ngữ biểu đạt tư duy củangười sáng tạo

Tài liệu The Art Direction Handbook for Film của Michael Rizzo là một công

trình quan trọng, cung cấp góc nhìn toàn diện và thực tế về vai trò của thiết kế

mỹ thuật trong sản xuất hình ảnh động Dựa trên chính những nội dung màRizzo trình bày, tiểu luận này sẽ tập trung phân tích những nguyên lý cơ bảncủa nghệ thuật tạo hình, xem xét cách chúng góp phần hình thành nên tư duy thịgiác cho người làm sáng tạo hình ảnh, và đánh giá giá trị của chúng trong thờiđại truyền thông số hiện nay – khi hình ảnh xuất hiện trên nhiều nền tảng khácnhau và với nhịp độ cực kỳ dày đặc

Chương 1: Các nguyên lý cơ bản của nghệ thuật tạo hình

1.1 Bố cục và tổ chức khung hình trong nghệ thuật tạo hình

Bố cục (composition) là một trong những nguyên lý nền tảng nhất của nghệthuật tạo hình, đóng vai trò như bộ khung thị giác định hướng toàn bộ cảm nhậnkhông gian và ngữ nghĩa của một hình ảnh Trong điện ảnh, bố cục không chỉ làviệc “xếp đặt” các yếu tố trong khung hình, mà còn là sự sắp xếp mang tínhkịch tính, có chủ đích kể chuyện, có khả năng dẫn dắt cảm xúc người xem TheoMichael Rizzo, bố cục là một phần cốt lõi của thiết kế hình ảnh, nằm trongphạm vi trách nhiệm của đạo diễn nghệ thuật (art director) và nhà thiết kế sản

Trang 4

xuất (production designer), nhằm mục đích tạo nên sự thống nhất giữa hình ảnh

và nội dung kể chuyện của phim

“The production designer and art director are responsible foreverything the audience will see within the frame They decide what

is shown, how it is arranged, and what elements are emphasized orremoved.”

(Michael Rizzo, The Art Direction Handbook for Film, PDF, tr 46)

Bố cục là sự sắp xếp định hướng tâm lý

Michael Rizzo nhấn mạnh rằng trong sản xuất phim, bố cục là việc "quyết địnhcái gì được thấy, cái gì bị che khuất, cái gì nổi bật và cái gì bị loại bỏ khỏikhung hình" (Rizzo, PDF tr 46) Đây không chỉ là thao tác thị giác đơn thuần

mà còn là sự định hướng tư duy tiếp nhận của khán giả Cái nhìn đầu tiên vàokhung hình là cái nhìn bị “hướng dẫn” bởi sự tổ chức không gian – người thiết

kế bối cảnh phải xác định “điểm tập trung” của ánh mắt khán giả ở đâu, hướngthị giác di chuyển như thế nào qua từng cảnh quay

Trong chương nói về quá trình thiết kế, Rizzo đề cập đến việc nhà thiết kế cầnnghĩ như một người kể chuyện bằng hình ảnh, và bố cục chính là công cụ nềntảng nhất để làm điều đó Cảnh quay được thiết kế tốt là cảnh mà mọi thứ xuấthiện trong khung hình đều có lý do và vị trí chính xác – tạo ra “sự im lặng có ýnghĩa” từ hình ảnh

Các nguyên tắc bố cục cơ bản trong điện ảnh

Một bố cục hiệu quả thường dựa trên các quy tắc thị giác đã được thử nghiệmqua nhiều thế kỷ, như: đối xứng – bất đối xứng, quy tắc một phần ba (rule of

Trang 5

thirds), điểm tụ (vanishing point), đường dẫn thị giác (leading lines), bố cụctheo đường chéo, và sự phân lớp không gian theo chiều sâu Rizzo không trìnhbày bố cục như một danh sách quy tắc khô cứng, mà nhấn mạnh việc người thiết

kế cần phải cảm nhận và định hướng bố cục như một phần của tư duy kể chuyện hình ảnh.

Không gian ba chiều và phối cảnh thị giác

Trong nghệ thuật tạo hình cho điện ảnh, khác với hội họa hay nhiếp ảnh, khunghình không chỉ tồn tại dưới dạng hai chiều mà thường mang tính ba chiều rõ nét.Người thiết kế phải suy nghĩ về chiều sâu – tiền cảnh, trung cảnh và hậu cảnh –như những lớp thông tin đồng thời hoạt động Điều này đặc biệt đúng khi máyquay di chuyển qua không gian, khiến bố cục không còn là một hình ảnh tĩnh,

mà là sự thay đổi liên tục về phối cảnh

“Film space is three-dimensional You must always think ofcomposition not only from the lens but in physical space Where will

Trang 6

the camera move? Where can we lead the viewer through motion?”

(Rizzo, PDF tr 50)

Khái niệm “scenographic composition” – bố cục sân khấu hóa không gian – màRizzo đề cập cho thấy người thiết kế cần hình dung bối cảnh như một sân khấuchuyển động Ví dụ: một cảnh phòng ăn có thể bố trí bàn dài hướng sâu vàotrong, phía xa là cửa sổ có rèm lay động, tạo nên hiệu ứng tầng lớp không gianvừa tự nhiên vừa có chiều sâu cảm xúc Nếu bố cục bị phẳng – ví dụ như đặt tất

cả nhân vật sát hậu cảnh, hoặc nền quá trống rỗng – khung hình sẽ mất cân đối

và khó dẫn mắt

Bố cục trong chuyển động: không gian động thay vì tĩnh

Một điều đặc biệt quan trọng mà Rizzo nhấn mạnh là: bố cục không chỉ tồn tại

trong một khung hình tĩnh, mà còn tồn tại trong chuỗi chuyển động – khi nhân

vật di chuyển, máy quay lia (pan), dolly (đẩy), hoặc tilt (nghiêng) Lúc đó, bố

cục phải được thiết kế theo kiểu “động học”, tức là bố cục phải đẹp trong

chuyển tiếp.

Ví dụ: nếu máy quay theo sát một nhân vật đi qua hành lang dài, người thiết kếphải đảm bảo không gian hai bên hành lang đủ lớp lang, ánh sáng có điểm nhấn,chiều sâu đủ hấp dẫn – để mỗi bước di chuyển đều khiến khung hình tiếp tụcduy trì tính điện ảnh

“Composition is fluid in cinema You are not only designing the stillimage, but the dynamic one — the image that lives in time andspace.”

(Rizzo, PDF tr 51)

Trang 7

Vai trò của production designer và sự phối hợp với đạo diễn hình ảnh

Trong thiết kế khung hình, người phụ trách bố cục chủ yếu là production

designer – người phối hợp chặt chẽ với đạo diễn hình ảnh (cinematographer).

Rizzo đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ăn ý giữa hai vai trò này:

“The production designer must understand the director ofphotography’s vision for the lens, and vice versa If the camera seesone way and the set is built for another, the composition fails.”

(Rizzo, PDF tr 52)

Vì vậy, bố cục không phải là trách nhiệm riêng lẻ mà là kết quả của quá trình

đối thoại sáng tạo giữa đạo diễn nghệ thuật, quay phim, và đạo diễn chính Mọi

yếu tố – từ vị trí đạo cụ đến hướng ánh sáng – đều phải cùng nhau tạo nên bốcục thị giác hiệu quả

1.2 Màu sắc và bảng màu thị giác

Màu sắc là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp truyền tải cảm xúc, xáclập không khí và định hướng thị giác trong nghệ thuật tạo hình Khi điện ảnhchuyển từ đen trắng sang hình ảnh màu, yếu tố thị giác này đóng vai trò ngày

càng lớn trong tư duy thiết kế bối cảnh Trong The Art Direction Handbook for Film, Michael Rizzo mô tả màu sắc không đơn thuần là “có màu” hay “đẹp

mắt”, mà là một phương tiện mạnh mẽ để khơi gợi cảm xúc và truyền tải thôngđiệp một cách tự nhiên và nhất quán

“Color adds another level of realism and ease of conveying a visualidea.”

(Rizzo, PDF tr 16)

Trang 8

Nghĩa là, màu sắc làm cho hình ảnh trở nên thật hơn, gần hơn với trải nghiệmđời sống thị giác, đồng thời giúp thông điệp được chuyển tải rõ ràng và cảm xúchơn – không cần lời thoại hay giải thích thêm.

Kiểm soát bảng màu: Sự nhất quán thị giác

Trong quá trình thiết kế bối cảnh, production designer cần tính toán kỹ lưỡngbảng màu (color palette) xuyên suốt dự án Sự đồng nhất bảng màu không chỉthể hiện tính chuyên nghiệp, mà còn tạo ra không khí nhất quán cho tổng thểkhông gian Rizzo viết:

“The production designer controls the color palette through the use ofmaterials and color choices for walls, floors, and set dressing.”

(Rizzo, PDF tr 43)

Điều đó có nghĩa: màu tường, màu sàn, đạo cụ, vải vóc, tất cả đều được địnhhướng bởi một bảng màu chủ đạo đã thống nhất từ đầu – không thể tùy tiệnchọn theo cảm tính Nhất quán thị giác là chìa khóa để người xem không bị

“trượt cảm xúc”

Màu sắc và phối hợp giữa các bộ phận

Rizzo nhấn mạnh rằng để giữ bảng màu xuyên suốt, production designer phảiphối hợp chặt với các bộ phận liên quan như phục trang và quay phim:

“The production designer must collaborate with the costume designerand cinematographer to maintain continuity and harmony in the colorpalette.”

(Rizzo, PDF tr 44)

Trang 9

Ví dụ: nếu phục trang chọn màu xanh biển nhạt cho nhân vật chính, nhưng ánhsáng lại ngả vàng cam, hoặc bối cảnh sử dụng nền đỏ bão hòa, thì sự xung độtthị giác này sẽ gây ra cảm giác không nhất quán Thiết kế tốt là thiết kế không

ai “để ý” – vì mọi yếu tố đều hoà quyện nhịp nhàng

Màu sắc như yếu tố cảm xúc và biểu tượng

Không chỉ là vật lý học về ánh sáng, màu còn mang tính tâm lý và văn hóa.Rizzo viết:

“Designing with color is a psychological and emotional choice that

(Rizzo, PDF tr 44)

Tức là, mỗi màu sắc khi được đặt trong bối cảnh cụ thể sẽ mang một giá trị biểutượng Màu đỏ có thể là đam mê hoặc máu me, xanh dương có thể là thanh bìnhhoặc u uất, vàng có thể là niềm vui hoặc sự giả tạo Nhà thiết kế mỹ thuật phảihiểu rõ giá trị biểu tượng của màu trong từng không gian, từng cảnh quay, vàtừng trạng thái cảm xúc của nhân vật

Màu sắc trong thời đại truyền thông số

Dù sách được viết từ trước thời kỳ bùng nổ nội dung số như hiện nay, nhưngcác nguyên lý về bảng màu của Rizzo vẫn giữ nguyên giá trị Màu sắc trongTikTok, YouTube, Reels hay TVC hiện đại vẫn phải tuân thủ logic tâm lý –đồng thời phải nổi bật trong không gian nhỏ, tốc độ cao Việc chọn đúng màugiúp sản phẩm không chỉ “đẹp”, mà còn dễ ghi nhớ, dễ nhận diện và gợi cảmxúc ngay lập tức

Trang 10

Trong bối cảnh đó, việc hiểu và ứng dụng bảng màu không còn là tùy chọn, mà

là bắt buộc – nếu người sáng tạo muốn hình ảnh của mình thực sự có ý nghĩa vàsức lan tỏa

Michael Rizzo xem ánh sáng không chỉ như một yếu tố kỹ thuật của quay phim,

mà còn là một phần không thể tách rời khỏi tư duy thiết kế bối cảnh – và làcông cụ biểu đạt cảm xúc tinh tế nhất của người làm hình ảnh

Ánh sáng không chỉ để nhìn – mà để cảm

Rizzo mở rộng khái niệm ánh sáng ra khỏi chức năng chiếu sáng đơn thuần Đốivới ông, ánh sáng là yếu tố mang tính ngữ nghĩa:

“Light reveals shape, texture, and space, but more than that, it creates

(Rizzo, PDF tr 44)

Tức là, ánh sáng không chỉ cho phép người xem thấy rõ vật thể, mà còn là công

cụ “tạo không khí”, tạo cảm giác trầm hay kịch tính, ấm hay lạnh, mở hay đóng– tất cả tùy thuộc vào mục đích thiết kế Ánh sáng có thể làm cho một bối cảnhtrông lộng lẫy hoặc bí ẩn, chân thực hoặc siêu thực

Trang 11

Ví dụ: một bối cảnh được chiếu sáng hoàn toàn bằng ánh sáng mặt trời buổisớm sẽ gợi lên cảm giác thanh bình, trong khi cùng một khung cảnh nếu đượcchiếu bằng đèn đỏ gắt từ bên hông sẽ trở nên bí hiểm, căng thẳng hoặc gợi bạolực.

Thiết kế ánh sáng là phần công việc của Production Designer

Rất nhiều người cho rằng ánh sáng là phần việc của quay phim (DOP), nhưngRizzo khẳng định rằng nhà thiết kế sản xuất cần phải làm việc chặt chẽ với bộphận ánh sáng để thiết lập được không khí phù hợp ngay từ bước thiết kế bốicảnh

“The art department must understand lighting requirements from thestart What looks good to the eye may not photograph well under

(Rizzo, PDF tr 45)

Đây là điều mà sinh viên hoặc người mới làm thường bỏ qua: một bối cảnh đẹpchưa chắc lên hình sẽ đẹp nếu không phối hợp ánh sáng phù hợp Ví dụ, vật liệu

gỗ có thể nhìn ấm và sang trong ánh sáng vàng, nhưng nếu chiếu đèn trắng LED

sẽ trở nên nhợt nhạt và giả tạo Điều này càng quan trọng trong phim cổ trang,bối cảnh giả lập, hoặc TVC đòi hỏi chất liệu thị giác cao

Tính hướng dẫn thị giác của ánh sáng

Rizzo còn phân tích vai trò hướng thị giác (visual guidance) mà ánh sáng tạo

ra Trong một khung hình, nếu ánh sáng được định hướng đúng, khán giả sẽ tựnhiên nhìn vào vùng sáng – nơi đạo diễn muốn họ tập trung

Trang 12

“The eye naturally moves toward light A well-lit subjectimmediately becomes the visual anchor in a composition.”

(Rizzo, PDF tr 46)

Do đó, nhà thiết kế mỹ thuật phải phối hợp để định vị ánh sáng không chỉ theo

cảm xúc, mà còn theo chiến lược bố cục Ai được nhấn sáng, ai chìm trong

bóng, hậu cảnh mờ hay nét – tất cả phải được tính toán từ trước Nếu nhân vậtphụ được chiếu sáng mạnh hơn nhân vật chính thì bố cục sẽ phá vỡ và thôngđiệp thị giác bị sai lệch

Ánh sáng tạo chiều sâu và phân lớp không gian

Một chức năng quan trọng khác của ánh sáng là tạo chiều sâu (depth) Nếu

không có độ chênh sáng – tối, tiền cảnh – trung cảnh – hậu cảnh sẽ “phẳng”,làm cho khung hình thiếu sức sống

“Lighting is key to modeling space It separates planes and defines

Mối quan hệ giữa ánh sáng – chất liệu – màu sắc

Một yếu tố thường bị bỏ qua là: màu sắc chỉ “hiện ra” đúng nghĩa khi có ánh

sáng tương thích Màu đỏ trên nhung sẽ trầm, đỏ trên nhựa sẽ chói, đỏ trên gỗ

sẽ ấm – và tất cả tùy thuộc vào nguồn sáng

Trang 13

Rizzo nhấn mạnh:

“A single set under two lighting schemes can suggest entirely

(Rizzo, PDF tr 47)

Ví dụ: một căn phòng được thắp sáng bằng đèn dây tóc vàng sẽ gợi cảm giác cổđiển, trong khi cùng căn phòng đó chiếu sáng bằng đèn neon xanh tím sẽ trở nênhiện đại và lạnh lẽo Điều này cực kỳ quan trọng trong các dự án như MV canhạc, TVC nước hoa, phim kinh dị hoặc các sản phẩm giải trí giả tưởng

Ứng dụng trong môi trường truyền thông hiện đại

Trong thời đại digital, ánh sáng vẫn là yếu tố quan trọng bậc nhất để định hìnhchất lượng thẩm mỹ Dù camera hiện đại hỗ trợ rất nhiều, nhưng nếu không cóthiết kế ánh sáng phù hợp, hình ảnh vẫn sẽ bị “phẳng”, thiếu sức hút, hoặc nhìn

rẻ tiền

Không ít TVC YouTube, video TikTok hay Reels có chất lượng hình ảnh tốtchủ yếu vì kiểm soát ánh sáng hợp lý – tận dụng ánh sáng tự nhiên, đèn viền,bóng mờ, vùng chuyển tiếp mềm Những điều này đều được xây dựng dựa trêncác nguyên lý nền tảng mà Rizzo đã trình bày rõ

1.4 Hình khối, tỷ lệ và thiết kế không gian

Bên cạnh màu sắc, bố cục và ánh sáng, hình khối và tỷ lệ là những yếu tố tạo

nên “ngữ pháp không gian” cho nghệ thuật tạo hình Mỗi hình dạng – từ vuông,tròn, tam giác đến tổ hợp bất quy tắc – đều mang lại cảm giác cụ thể cho ngườixem Hình khối (form), kích thước (scale), tỷ lệ (proportion) không chỉ giúp xác

Trang 14

định vật thể, mà còn xây dựng cảm xúc và tính biểu tượng cho không gian điệnảnh.

Michael Rizzo dành nhiều nội dung để bàn về tỷ lệ vật lý – tỷ lệ giữa người vàbối cảnh, giữa các yếu tố trong một khung hình, và đặc biệt là tỷ lệ khung hìnhđiện ảnh với cảm nhận thị giác của con người

Tỷ lệ giữa khung hình và nhận thức thị giác

Rizzo phân tích rõ tại sao tỷ lệ khung hình (aspect ratio) có ảnh hưởng đến trảinghiệm thị giác Ông đề cập rằng khung hình rộng thường mang lại cảm giácđiện ảnh mạnh hơn, vì nó gần với góc nhìn tự nhiên và cho phép phân bổ nhiềulớp không gian cùng lúc

“The frame ratio must support the emotional and narrative goals of

(Rizzo, PDF tr 52)

Tức là, việc chọn tỷ lệ 1.85:1 hay 2.35:1 không chỉ là quyết định kỹ thuật – nó

là một lựa chọn kể chuyện bằng không gian Những bộ phim giàu cảm xúc

thường chọn khung hình dọc để tập trung vào nhân vật, còn phim hành động,chiến tranh, viễn tưởng – nơi không gian rộng là yếu tố then chốt – thì tỷ lệ siêurộng (cinemascope) là lựa chọn phù hợp

Tỷ lệ vàng – cảm giác “vừa đủ” cho thị giác

Trong phần nói về bố cục và thị giác học, Rizzo đề cập đến các thử nghiệm hình

học kinh điển, cho thấy tỷ lệ vàng (golden ratio) được não người tiếp nhận một

cách dễ chịu nhất Ông không trích dẫn định nghĩa toán học, nhưng mô tả trựctiếp:

Trang 15

“The golden rectangle is most pleasing to the human eye when

Kích thước vật lý và cảm giác nhân vật

Trang 16

Một yếu tố quan trọng khác là tỷ lệ giữa con người và không gian – điều này

quyết định cảm giác mà nhân vật tạo ra trong mối quan hệ với thế giới xungquanh Rizzo viết:

“Scale relationships between actor and environment define power,

(Rizzo, PDF tr 55)

Ví dụ: nếu một nhân vật đứng lọt thỏm trong khung cảnh rộng lớn (đại sảnh, samạc, đỉnh núi), khán giả sẽ cảm thấy nhân vật đó nhỏ bé, đơn độc hoặc yếu thế.Ngược lại, nếu không gian bị thu hẹp, như hành lang chật, trần thấp, vật lớnxung quanh, nhân vật sẽ trở nên bức bối, lo lắng, bị kiểm soát Thiết kế mỹthuật chính là quá trình xác định mối quan hệ này để phục vụ cho câu chuyện

Ứng dụng tỷ lệ và hình khối trong thiết kế hiện đại

Dù công nghệ hình ảnh ngày nay có thể tạo nên những không gian ảo hoàn toànbằng CGI, nguyên lý về tỷ lệ vẫn giữ nguyên giá trị Trên TikTok, YouTube,Instagram Reels – nơi hình ảnh thường bị cắt thành khung dọc 9:16 – người làmnội dung càng phải chú ý đến việc sắp xếp hình khối và cân bằng thị giác đểhình ảnh không bị "nghẹt" hay “rối mắt”

Bất kể khung hình là màn ảnh lớn hay màn hình điện thoại, những nguyên lýnhư:

● “đặt nhân vật tại điểm giao nhau của tỉ lệ vàng”,

● “dùng hình khối đơn giản để gợi cảm xúc”,

● “duy trì sự cân xứng hình học thị giác”

→ vẫn là nền tảng để xây dựng bố cục hiệu quả

Trang 17

1.5 Chuyển động và nhịp dựng trong tư duy tạo hình

Trong nghệ thuật hình ảnh động, “động” chính là bản chất Dù người thiết kế bối cảnh thường làm việc với các vật thể tĩnh như sàn, tường, đồ nội thất, nhưng

mọi lựa chọn tạo hình của họ đều phải tính đến khả năng tương tác với chuyển

động của nhân vật, máy quay và quá trình dựng hình hậu kỳ Michael

Rizzo dành một phần đáng kể trong sách để nói về tính động học trong thiết kế hình ảnh – nơi không gian, ánh sáng và bố cục không đứng yên, mà “chuyển động theo nhịp phim”

Chuyển động là yếu tố tạo nhịp thị giác

Một trong những vai trò rõ nhất của chuyển động là tạo nhịp (rhythm) cho thị

giác – không phải chỉ qua âm thanh hay dựng phim, mà từ chính cách không gian được tổ chức để người xem cảm thấy “chuyển động đang diễn ra” Rizzo khẳng định:

“Motion within the frame or of the frame itself contributes greatly to the storytelling dynamic.”

(Rizzo, PDF tr 46)

Tức là: máy quay di chuyển, nhân vật đi qua bối cảnh, ánh sáng thay đổi theo từng thời điểm… tất cả đều phải được “thiết kế trước” ở cấp độ mỹ thuật Việc dựng hậu kỳ có thể gia tốc hoặc làm chậm chuyển động, nhưng nếu không có chuyển động thị giác từ đầu – khung hình sẽ trở nên nhàm chán và thiếu cảm xúc

Trang 18

Thiết kế không gian cho chuyển động

Nhà thiết kế không gian phải tính toán các yếu tố cho chuyển động của máy

quay và nhân vật: đường đi, khoảng trống, góc lia, vật chắn, trục đối thoại

(axis of action)… để đảm bảo rằng không gian vừa đẹp, vừa khả thi cho kể chuyện

“A good set must allow for camera movement, actor blocking, and

lighting changes — all without breaking the illusion.”

Tương tác giữa chuyển động và nhịp dựng

Dựng phim (editing) là giai đoạn quan trọng định hình nhịp điệu thị giác cuối

cùng Tuy nhiên, nhịp dựng chỉ phát huy tối đa khi bản thân hình ảnh đã có

tính nhịp Điều này nghĩa là không gian phải “cho phép” chuyển động tự nhiên:

các khung hình cần có chiều sâu, sự thay đổi về ánh sáng, có đầu – thân – đuôi trong chuyển động để người dựng có chất liệu

“Movement gives shape to the edit The cut has more power when

the image contains energy already.”

(Rizzo, PDF tr 47)

Như vậy, người thiết kế tạo hình không thể chỉ nghĩ đến hình ảnh tĩnh – họ phải nghĩ xa đến hậu kỳ, đến cảm xúc mà mỗi chuyển động sẽ gợi ra khi được lắp

Trang 19

ghép trong nhịp phim Đó là lý do tại sao production designer phải hiểu nguyên tắc dựng và nhịp hình ảnh ngay từ giai đoạn tiền kỳ.

Tạo điểm dừng – nghỉ thị giác

Một yếu tố tinh tế trong nhịp hình ảnh là khả năng “ngắt” nhịp hợp lý – những

khoảnh khắc khung hình dừng lại, không có chuyển động, để người xem được

“thở” Rizzo không nói trực tiếp thuật ngữ “pause” hay “visual silence”, nhưng ngầm chỉ ra:

“There are moments when stillness has the most impact, especially

when surrounded by motion.”

(Rizzo, PDF tr 47)

Nghĩa là: đôi khi, dừng chuyển động cũng là một dạng chuyển động – về mặt cảm xúc Việc để một nhân vật đứng im trong khi mọi thứ khác vẫn chuyển động sẽ khiến khung hình có điểm nhấn, và nhịp phim có điểm nhấn Người thiết kế bối cảnh cần kiến tạo những điểm “dừng” này bằng cách bố trí hậu cảnhhợp lý: ví dụ, nền phẳng, tông màu đơn, ánh sáng đều – để nhân vật “lắng

xuống” trong vài giây trước khi chuyển cảnh

Chuyển động không chỉ là kỹ thuật – mà là chiến lược cảm xúc

Cuối cùng, Rizzo nhấn mạnh rằng tốc độ và hướng chuyển động là yếu tố có

tính biểu tượng cao Máy quay đi từ phải qua trái có thể gợi phản kháng, từ trái qua phải thì gợi thuận tự nhiên Nhân vật tiến lại gần ống kính có thể gợi áp lực,còn lùi xa thì gợi mất mát Những điều này không chỉ do quay phim quyết định,

mà phải được dự liệu từ thiết kế không gian

Trang 20

“The designer must anticipate motion and plan accordingly Space is not static — it responds to the story.”

(Rizzo, PDF tr 48)

Do đó, tư duy thiết kế hình ảnh không chỉ nằm ở vật thể, ánh sáng hay màu sắc,

mà nằm ở cách mọi yếu tố đó vận hành trong chuyển động thị giác – ở cấp độ

cảnh quay lẫn toàn bộ tác phẩm

Chương 2: Vai trò của các nguyên lý trong tư duy thị giác

2.1 Tư duy thị giác và khả năng "đọc" không gian

Khi bàn đến các nguyên lý tạo hình như bố cục, ánh sáng, màu sắc, hình khối hay nhịp dựng, nhiều người thường nghĩ đến kỹ năng thiết kế, khả năng thẩm

mỹ hay “gu” hình ảnh Tuy nhiên, điều quan trọng hơn mà Michael Rizzo liên

tục nhấn mạnh là: các nguyên lý này chính là phương tiện để hình thành nên

tư duy thị giác (visual thinking) – một kỹ năng cốt lõi mà bất kỳ ai làm sáng

tạo hình ảnh đều phải có

Trong điện ảnh, thiết kế sân khấu, truyền hình hay quảng cáo, người sáng tạo

không chỉ xây dựng hình ảnh “đẹp” mà còn phải suy nghĩ bằng hình ảnh –

nghĩa là có khả năng “đọc” không gian, tưởng tượng hình ảnh trước khi nó tồn tại, và tổ chức thị giác để kể chuyện một cách rõ ràng, giàu cảm xúc

Không gian không phải là thực tại – mà là một lựa chọn thị giác

Rizzo nói rõ rằng không gian điện ảnh không bao giờ là không gian thực tế Mọi

không gian được nhìn thấy trên màn hình đều là kết quả của lựa chọn tạo

hình, từ vị trí camera, độ rộng khung hình, mức ánh sáng, đến cách phối màu và

sắp xếp hình khối

Trang 21

“The designer must not just build the space — they must design how the space is meant to be seen.”

(Rizzo, PDF tr 41)

Câu này là một trong những nền tảng của tư duy thị giác: người thiết kế không

đơn thuần dựng nên không gian, mà là thiết kế cái cách người xem sẽ nhìn

thấy không gian đó.

Tư duy thị giác vì vậy khác với tư duy kỹ thuật (xây dựng một căn phòng, dựng

một khối vật lý) Nó là khả năng nhìn thấy cảm xúc trong hình ảnh, biết tổ

chức bố cục để điều hướng tâm lý người xem, biết dùng ánh sáng để gợi nên chiều sâu và dùng màu sắc để tạo ra tâm trạng

“Đọc hình ảnh” – kỹ năng quan trọng của người thiết kế hình ảnh

Tư duy thị giác không chỉ là sáng tạo hình ảnh, mà còn là kỹ năng “đọc” được hình ảnh Nghĩa là: khi nhìn vào một cảnh quay, một frame ảnh, một set dựng – người làm thiết kế phải thấy ngay được vấn đề thị giác nằm ở đâu, cần chỉnh gì

để tạo nhấn, điều gì đang phá vỡ cảm xúc

“Part of the art director’s skill is seeing what the audience will see —and correcting what shouldn’t be seen.”

(Rizzo, PDF tr 51)

Khả năng này được hình thành qua việc hiểu và vận dụng thành thục các

nguyên lý tạo hình Người làm hình ảnh giỏi không cần hình ảnh đẹp sẵn – họ

có khả năng lập tức tái cấu trúc nó trong đầu, gợi ý cách chỉnh sửa ánh sáng,

thay đổi bố cục, thay màu nền hoặc đổi chất liệu – để hình ảnh trở nên “có nghĩa” và “có cảm xúc”

Trang 22

Tư duy thiết kế là tư duy phối hợp đa tầng

Một điều Rizzo nhấn mạnh xuyên suốt cuốn sách là: tư duy hình ảnh không thể

vận hành một cách đơn tuyến Nó luôn là tư duy phối hợp nhiều yếu tố cùng

lúc: hình khối – tỷ lệ – chất liệu – ánh sáng – chuyển động – nhân vật – thời

gian

“Design is not made in isolation Everything affects everything else Color, space, light, costume — all must speak the same language.”

(Rizzo, PDF tr 44)

Tư duy thị giác vì thế không chỉ nằm ở cá nhân người thiết kế, mà còn là khả

năng phối hợp thị giác trong một ê-kíp Production designer cần “nhìn thấy

trước” mọi khả năng xảy ra, và tổ chức không gian đủ linh hoạt để phục vụ nhiều yếu tố thị giác: diễn xuất, quay phim, phục trang, hiệu ứng…

Tư duy thị giác là nền tảng để kể chuyện bằng hình ảnh

Cuối cùng, Rizzo cho rằng mọi hình ảnh thiết kế ra đều phải phục vụ một mục

tiêu duy nhất: truyền tải câu chuyện Do đó, tư duy thị giác không dừng lại ở việc tổ chức thẩm mỹ, mà chính là khả năng diễn đạt nội dung bằng ngôn ngữ

Trang 23

2.2 Từ hình học đến cảm xúc: thị giác là một ngôn ngữ

Một trong những nhận định sâu sắc nhất từ tư tưởng của Michael Rizzo là: ngôn

ngữ thị giác không chỉ là công cụ bổ trợ cho nội dung, mà bản thân nó là một hình thức kể chuyện độc lập Điều này đặc biệt đúng với những người

làm thiết kế mỹ thuật, đạo diễn hình ảnh hay nghệ sĩ thị giác, khi họ phải suy nghĩ và quyết định bằng hình ảnh – trước cả khi nhân vật cất lời

Trong hệ thống này, mỗi yếu tố tạo hình – hình khối, tỷ lệ, đường nét, màu sắc, ánh sáng – đều hoạt động như những "từ vựng" riêng biệt, cùng nhau tạo thành

“câu chuyện thị giác” Người sáng tạo hình ảnh, vì thế, chính là người sử dụng một loại ngôn ngữ không lời để giao tiếp với người xem

Thị giác là hệ thống biểu tượng hình học

Rizzo cho rằng thiết kế điện ảnh không nên bắt đầu từ cảm tính, mà từ hình học

thị giác – nghĩa là các yếu tố cơ bản như hình vuông, tam giác, vòng tròn… vốn

đã mang giá trị cảm xúc gắn liền với trực giác người xem

“Form is symbolic It carries meaning even before color or detail is

added.”

(Rizzo, PDF tr 55)

Tức là: một bối cảnh sử dụng nhiều đường chéo sẽ tạo cảm giác không ổn định, khẩn cấp hoặc căng thẳng; ngược lại, không gian với đường cong, hình tròn sẽ tạo cảm giác mềm mại, dễ chịu Người thiết kế không cần phải “nghĩ cảm xúc” trước – chỉ cần chọn đúng hình học, cảm xúc sẽ tự sinh ra

Mỗi lựa chọn tạo hình là một câu chữ trong câu chuyện

Trang 24

Nếu ta hình dung tổng thể hình ảnh là một câu chuyện, thì từng lựa chọn thiết

kế (về ánh sáng, màu, chất liệu, bố cục ) chính là những “từ ngữ” trong câu văn đó Rizzo viết:

“The composition speaks Every choice says something The questionis: are you saying what you mean to say?”

(Rizzo, PDF tr 48)

Đây là quan điểm rất quan trọng cho người làm sáng tạo hình ảnh: mỗi yếu tố ta

đưa vào khung hình đều mang ý nghĩa, dù chủ ý hay vô thức Một cây đèn bật

sáng ở góc phòng có thể gợi hy vọng Một bức tường loang màu có thể ngụ ý bạo lực Nếu người thiết kế không kiểm soát được thông điệp hình ảnh, nghĩa là

họ đã “nói nhầm”, dù hình ảnh có đẹp đến đâu

Cảm xúc không được nói – mà được cảm qua thị giác

Một khía cạnh tinh tế trong nghệ thuật tạo hình là: những cảm xúc sâu nhất

thường không được nói ra bằng lời, mà được khơi gợi qua hình ảnh Ánh

sáng nghiêng, khoảng tối dồn lại ở cuối khung hình, hay sự lặp lại của một hình khối nào đó – tất cả đều là những “ẩn dụ thị giác” giúp người xem cảm nhận cảm xúc mà không cần giải thích

“Some of the strongest emotional moments in film are silent They

are felt through composition, not words.”

(Rizzo, PDF tr 53)

Ví dụ: trong một cảnh chia tay, thay vì để nhân vật khóc nức nở, một đạo diễn giỏi sẽ để họ bước ra khỏi bóng sáng, khuất vào hậu cảnh trống – tạo cảm xúc

buồn bã sâu sắc bằng không gian và chuyển động, chứ không lời thoại Đây

chính là mức độ cao nhất của tư duy tạo hình: biết “nói bằng im lặng”

Trang 25

Ngôn ngữ thị giác đòi hỏi người sáng tạo phải “biết đọc” cảm xúc của hình ảnh

Để có thể sử dụng ngôn ngữ thị giác hiệu quả, người sáng tạo cần có khả năng

đọc cảm xúc từ hình ảnh – tức là: khi nhìn vào một frame, phải cảm nhận

được liệu bố cục đó có tạo được đúng cảm xúc cần không? Ánh sáng đang quá phẳng? Màu đang chói quá? Hình khối có quá lấn át nhân vật không?

Rizzo gợi ý:

“The designer must test every image emotionally Ask: does it feel

right, or just look right?”

(Rizzo, PDF tr 49)

Đây là một kỹ năng rất quan trọng với sinh viên và người mới làm nghề – vì họ thường bị cuốn vào kỹ thuật hoặc thẩm mỹ, mà quên mất cảm xúc Một khung hình đẹp chưa chắc đã “đúng” – nếu nó không nói được cảm xúc mà câu chuyệncần

Thị giác là ngôn ngữ chung cho mọi nền văn hóa

Cuối cùng, Rizzo nhấn mạnh rằng thị giác là loại ngôn ngữ xuyên văn hóa, có

khả năng truyền tải mạnh mẽ mà không cần phiên dịch Chính vì vậy, việc sử dụng đúng các nguyên lý tạo hình là cách để tác phẩm vượt qua rào cản ngôn ngữ, tiếp cận người xem toàn cầu

“Visual design transcends language If done well, it is understood

everywhere.”

(Rizzo, PDF tr 50)

Trang 26

Trong thời đại toàn cầu hóa và truyền thông số, đây là lợi thế lớn: một TVC Việt Nam, nếu được thiết kế tốt về mặt hình ảnh, có thể gây ấn tượng với khán giả quốc tế mà không cần phụ đề Một clip mạng nếu có bố cục tốt, ánh sáng chuẩn, nhịp dựng hợp lý – vẫn có thể chạm đến cảm xúc người xem khắp nơi.

2.3 Tư duy dựng hình và tổ chức cảm xúc khán giả

Nếu tư duy thị giác là khả năng nhìn thấy không gian bằng cảm xúc, thì tư duy

dựng hình là khả năng tổ chức cảm xúc đó thành ngôn ngữ điện ảnh có thể kiểm soát Người sáng tạo hình ảnh – production designer, đạo diễn nghệ thuật

hay DOP – không chỉ làm công việc tạo hình, mà chính là người “dựng nên

cảm xúc” cho khán giả, từ bố cục, màu sắc đến ánh sáng và chuyển động.

Trong The Art Direction Handbook for Film, Michael Rizzo nhấn mạnh vai trò

của người thiết kế trong việc tổ chức các yếu tố thị giác một cách chủ động

để điều hướng cảm xúc khán giả, không phải làm hình ảnh đẹp đơn thuần.

Khán giả không chỉ nhìn – mà cảm

Một sai lầm phổ biến là nghĩ rằng hình ảnh chỉ để “nhìn thấy” Thực tế, hình

ảnh được thiết kế tốt sẽ gợi cảm xúc trước khi khán giả kịp hiểu nội dung

Rizzo gọi đây là "emotional layout" – bố cục cảm xúc, nghĩa là mọi đường nét, ánh sáng, khối màu… đều phải gợi một trạng thái cụ thể

“Design gives the audience permission to feel before they know

why.”

(Rizzo, PDF tr 52)

Tức là: người thiết kế không chỉ hướng dẫn mắt – mà hướng dẫn cả cảm giác Nếu hình ảnh được tổ chức tốt, khán giả sẽ thấy buồn, hồi hộp, ấm áp hoặc bất

Trang 27

an – từ ngay khung hình đầu tiên, trước cả khi có lời thoại, âm nhạc hay chuyển cảnh.

Dựng hình là công cụ tổ chức mạch cảm xúc

Rizzo cho rằng dựng hình không phải là một thao tác tĩnh Nó là quá trình tổ

chức chuyển động thị giác theo nhịp cảm xúc câu chuyện Ví dụ, nếu một

đoạn phim mô tả sự hoảng loạn, khung hình cần được thiết kế với nhiều đường chéo, ánh sáng tương phản, màu sắc lệch nhau Nếu là một đoạn hồi tưởng yên bình, thiết kế có thể mềm mại, sáng đều, bố cục cân đối

“The rhythm of the image must match the rhythm of the scene Good design breathes with the story.”

(Rizzo, PDF tr 53)

Đây là tư duy nâng cao trong nghệ thuật tạo hình – nghĩa là người thiết kế phải biết “thở cùng nhịp” với cảnh quay, chứ không đơn thuần tạo hình đẹp cho từngframe riêng lẻ

Sự cân bằng giữa “thẩm mỹ” và “kể chuyện”

Một cạm bẫy lớn trong thiết kế hình ảnh là quá tập trung vào thẩm mỹ – màu

đẹp, ánh sáng đẹp, bối cảnh chỉn chu – mà quên mất chức năng kể chuyện bằng

hình ảnh Rizzo cảnh báo:

“A beautiful set that says nothing is worse than an ugly one that tells the truth.”

(Rizzo, PDF tr 54)

Trang 28

Tức là: một bối cảnh dù hoành tráng, lung linh, nhưng không phục vụ cho cảm xúc câu chuyện thì hoàn toàn vô nghĩa Trong khi đó, một khung hình đơn sơ, thô ráp – nếu tổ chức tốt cảm xúc – vẫn có thể khiến người xem rung động.

Người có tư duy dựng hình tốt là người luôn đặt câu hỏi: hình ảnh này đang

kể gì? Có đúng nhịp chuyện không? Có dẫn dắt được cảm giác không?

Dựng hình là khả năng “dự đoán cảm xúc khán giả”

Cao hơn cả việc tổ chức yếu tố hình ảnh, người làm sáng tạo cần rèn luyện nănglực dự đoán cảm xúc mà khán giả sẽ trải nghiệm khi nhìn thấy hình ảnh đó Rizzo gọi đây là trách nhiệm “tư duy thay cho người xem”:

“The designer must stand in the audience’s place and design from

that point of view.”

(Rizzo, PDF tr 55)

Điều này đặc biệt đúng với những khung hình mang tính biểu tượng: một chiếc ghế trống đặt giữa sân khấu, một khung cửa hé sáng, một cầu thang xoắn ốc dẫnlên bóng tối… đều là những hình ảnh mang tính ẩn dụ thị giác Và tất cả phải được “dự đoán cảm xúc trước khi khán giả bước vào”

Tư duy dựng hình không thể học từ công cụ – mà từ việc quan sát cảm xúc

Cuối cùng, Rizzo nhắc nhở rằng tư duy dựng hình không nằm ở phần mềm, máy

quay, hay công cụ thiết kế nào cả Nó là kỹ năng quan sát cảm xúc trong đời

sống, và biết cách mô phỏng lại cảm xúc đó qua hình ảnh.

Trang 29

“The best designers are emotional observers They watch people,

light, space — and remember how it felt.”

(Rizzo, PDF tr 56)

Một production designer giỏi không phải người biết dựng nhanh, mà là người hiểu sâu về con người – hiểu cách một đứa trẻ trốn trong góc tối, một người đànông đứng lặng ngoài cửa sổ, một phòng ăn lạnh lẽo sau khi tiệc tàn… rồi đưa những cảm xúc đó vào trong từng khung hình, từng set dựng

Chương 3: Giá trị của các nguyên lý tạo hình trong truyền thông số

3.1 Hình ảnh thời mạng xã hội: cái nhìn bị phân mảnh?

Trong bối cảnh truyền thông đương đại, người xem bị bao vây bởi hình ảnh từ nhiều nền tảng: truyền hình, YouTube, TikTok, Instagram, Reels, Shorts… Không gian thị giác trở nên hỗn tạp và phi tuyến Ở đó, hình ảnh không còn là

"bức tranh động" mang tính điện ảnh, mà thường bị rút gọn thành đoạn ngắn,

khung dọc, tốc độ nhanh, phụ thuộc vào cú “vuốt” ngẫu nhiên của người dùng.

Điều này đặt ra câu hỏi lớn: liệu những nguyên lý tạo hình như bố cục, ánh sáng, màu sắc, hình khối… còn giá trị gì trong môi trường thị giác bị phân mảnhnày? Hay người sáng tạo hình ảnh hiện đại chỉ cần hiệu ứng bắt mắt, filter đẹp

và nhạc trend?

Hình ảnh bị rút ngắn – nhưng cảm xúc vẫn cần đủ đầy

Michael Rizzo không viết trực tiếp về TikTok hay YouTube Shorts, nhưng

những nguyên tắc ông nêu ra trong The Art Direction Handbook for Film vẫn

Trang 30

cho thấy một điều quan trọng: dù hình ảnh ngắn hay dài, khán giả vẫn phản

ứng về mặt cảm xúc với thị giác.

“Design tells the story before the story begins.”

(Rizzo, PDF tr 38)

Từ trải nghiệm cá nhân của mình – một người vừa là khán giả, vừa là người học

và làm nội dung trực tuyến – mình thấy điều này hoàn toàn đúng Có những video chỉ vài giây, nhưng vì ánh sáng quá tệ, bố cục rối rắm, người xem lập tức lướt đi Trong khi một video đơn giản, có ánh sáng ổn định, không gian trật tự, tông màu dễ chịu – sẽ khiến người xem dừng lại ngay Đó là minh chứng rõ

ràng rằng thị giác vẫn luôn quyết định cảm xúc, bất kể thời lượng hay nền

tảng

Sự phân mảnh thị giác và nguy cơ “mất cảm nhận thẩm mỹ”

Mình tin rằng sự bùng nổ của mạng xã hội đang khiến phần lớn người dùng

“tiêu hóa hình ảnh” theo kiểu công nghiệp: nhanh, liên tục, không chọn lọc

Điều này vô tình khiến nhiều người mất dần khả năng cảm nhận thẩm mỹ thị

giác sâu sắc, vì bị bao vây bởi hiệu ứng nhanh, filter cường độ cao và khung

hình dày đặc nội dung

Rizzo không đề cập trực tiếp hiện tượng này, nhưng ông cảnh báo từ rất sớm về

hậu quả của việc thiết kế hình ảnh theo công thức, mất bản sắc:

“When everything looks the same, nothing stands out And nothing isremembered.”

(Rizzo, PDF tr 42)

Với góc nhìn cá nhân, mình thấy hiện tượng “giống nhau đến vô cảm” đang lan tràn trên mạng xã hội Video nào cũng na ná: người đứng giữa, filter mịn da,

Trang 31

nhạc nền trend, dựng nhanh, chữ chạy Tất cả những yếu tố ấy đều đi ngược

lại các nguyên lý tạo hình – vốn đề cao sự khác biệt, nhịp cảm xúc và cá tính

thị giác

Màn hình dọc, thời lượng ngắn – nhưng nguyên lý vẫn giữ giá trị

Một nghịch lý rất thú vị là: những video mạng xã hội được thiết kế bài bản

theo nguyên lý điện ảnh lại có tỷ lệ lan tỏa cao hơn nhiều so với các video

chạy trend hời hợt Nhìn vào các chiến dịch quảng cáo thành công gần đây (ví dụ: Dove, Apple, Jeep, Prada ) – dù chỉ dài 15–30 giây và xuất hiện trên màn hình dọc, vẫn toát lên bố cục cân đối, ánh sáng điều tiết, nhịp dựng mượt và bảng màu nhất quán

“No matter the format, visual language must still speak clearly.”

(Rizzo, PDF tr 50)

Từ kinh nghiệm làm nội dung, mình tin rằng hình thức có thể thay đổi, nhưng

ngôn ngữ hình ảnh thì không Một frame đẹp là frame biết dẫn cảm xúc Một

video ngắn tốt là video không “nổi bật” theo kiểu giật gân, mà “đọng lại” trong tâm trí người xem bằng bố cục ổn định, ánh sáng đúng chủ đích và không gian

có chiều sâu Những điều đó không thể có nếu bỏ qua các nguyên lý tạo hình

Thị giác bị rút ngắn – nhưng vai trò của người thiết kế lại lớn hơn

Có một điều mình rất tin: càng bị rút gọn, người làm hình ảnh càng phải tinh

tế hơn Vì chỉ có vài giây đầu tiên để “gây thương nhớ”, nếu không vận dụng

tốt ánh sáng, bố cục, tỷ lệ nhân vật – thì hình ảnh sẽ trôi tuột trong vô vàn

khung hình khác Rizzo nói rất đúng:

Trang 32

“Good design is invisible — but its effects are unforgettable.”

(Rizzo, PDF tr 56)

Với mình, đây là nguyên lý “vàng” cho mọi người làm sáng tạo hình ảnh hiện nay – từ bạn sinh viên dựng TVC đầu tiên, đến nghệ sĩ thị giác chuyên nghiệp Khi thiết kế đủ tốt, khán giả không nhìn thấy kỹ thuật, không nhìn thấy công thức – nhưng họ bị cuốn vào, dừng lại, và nhớ mãi Đó là giá trị thật sự của nghệ thuật tạo hình

3.2 Những nguyên lý truyền thống: còn giữ giá trị hay đã lỗi thời?

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế hình ảnh, và nền tảng truyền thông thị giác thay đổi

từng tuần, từng ngày – việc đặt câu hỏi về giá trị hiện thời của các nguyên lý

tạo hình truyền thống là điều cần thiết.

Nhiều người cho rằng những khái niệm như bố cục “một phần ba”, ánh sáng ba điểm, bảng màu analog hay tỷ lệ vàng đều đã lỗi thời Họ tin rằng chỉ cần điệnthoại tốt, ứng dụng dựng nhanh, AI lọc hình mạnh là có thể tạo ra nội dung hấp dẫn Tuy nhiên, với tư cách là người đang học, thực hành và quan sát sâu môi

trường hình ảnh hiện nay, mình cho rằng những nguyên lý tạo hình cũ không

những không mất giá trị, mà còn ngày càng trở nên cần thiết hơn.

Nguyên lý là nền – không phải giới hạn

Trước hết, cần hiểu rằng các nguyên lý tạo hình (principles of visual design)

không phải luật cứng Chúng không bắt buộc, nhưng là điểm khởi đầu an toàn và hiệu quả cho người học và người làm chuyên nghiệp.

Trang 33

Michael Rizzo nhiều lần khẳng định trong sách rằng: các nguyên lý là “khung xương” giúp người thiết kế không bị lạc trong hỗn độn hình ảnh.

“Design principles are not rules, but guides They help the designer

stay focused on the message.”

(Rizzo, PDF tr 41)

Tức là: bạn có thể phá bố cục, chơi với ánh sáng ngược, tạo hình bất đối xứng –

nhưng bạn phải biết mình đang làm gì, và vì sao Nếu không nắm nguyên lý,

bạn không đang sáng tạo – bạn đang làm bừa

Công nghệ thay đổi – nhưng mắt người không thay đổi

Một quan điểm cá nhân mình rất tin là: dù công nghệ thị giác thay đổi từng

ngày, mắt người vẫn hoạt động như cũ Não bộ con người vẫn phản ứng

mạnh với đường chéo, vẫn đọc bố cục từ trái sang phải, vẫn thấy màu đỏ nổi bật

và xanh lam dịu nhẹ Những nguyên lý thị giác đã được đúc kết từ hàng trăm

năm nay không biến mất – vì chúng xuất phát từ cấu trúc sinh học và tâm lý

học thị giác con người.

“Good composition still works Human perception has not changed,

even if the screen has.”

(Rizzo, PDF tr 52)

Vì vậy, mình cho rằng việc bỏ qua nguyên lý tạo hình với lý do “nó cũ rồi” là rất nguy hiểm Người sáng tạo hình ảnh hôm nay có thể dùng AI để dựng cảnh, nhưng nếu họ không hiểu ánh sáng gợi cảm xúc gì, màu sắc ám chỉ điều gì, hay

hình khối có ảnh hưởng thế nào đến cảm giác thị giác – sản phẩm của họ sẽ vô

hồn, giống như template rỗng.

Ngày đăng: 11/09/2025, 19:14

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w