TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG KHOA TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG ---***---TIỂU LUẬN MÔN KINH DOANH NGOẠI HỐI ÁP DỤNG HỢP ĐỒNG HOÁN ĐỔI TRONG PHÒNG VỆ RỦI RO CỦA NGÂN HÀNG CHO DOANH NGHIỆP Nhóm si
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan các nghiên cứu quốc tế và trong nước
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra tầm quan trọng của việc sử dụng công cụ hoán đổi tỷ giá và lãi suất trong việc quản lý và phòng vệ rủi ro tài chính Smith & Stulz (1985) trong bài viết "The Determinants of Firms’ Hedging Policies" đã đưa ra một phân tích chi tiết về các yếu tố quyết định chính sách phòng vệ rủi ro của các doanh nghiệp, đặc biệt là việc sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng hoán đổi (swap) để quản lý rủi ro tài chính Nghiên cứu này làm rõ tại sao và làm thế nào các công ty sử dụng công cụ phái sinh, như hợp đồng hoán đổi lãi suất và hoán đổi tỷ giá, để giảm thiểu những rủi ro tài chính mà họ phải đối mặt trong môi trường kinh tế không ổn định Tuy nhiên, Smith và Stulz cũng chỉ ra rằng việc sử dụng các công cụ phái sinh như hoán đổi không phải lúc nào cũng phù hợp với tất cả các doanh nghiệp. Các yếu tố như quy mô công ty, ngành nghề hoạt động, mức độ tiếp xúc với các yếu tố rủi ro, và khả năng quản lý của công ty đều ảnh hưởng đến quyết định sử dụng các công cụ này Các tác giả cũng nhấn mạnh rằng việc sử dụng hoán đổi có thể làm tăng chi phí giao dịch và yêu cầu các doanh nghiệp phải có năng lực quản lý rủi ro cao, điều này có thể là một yếu tố cản trở đối với các công ty nhỏ hoặc thiếu kinh nghiệm trong việc quản lý các công cụ phái sinh
Trong nghiên cứu "Interest Rate Swaps and Financial Institutions" của đồng tác giả Robert T Daigler, Donald Steelman (1988), các tác giả đã chỉ ra rằng các tổ chức tài chính lớn sử dụng hoán đổi lãi suất như một công cụ chính để phòng vệ rủi ro lãi suất Cụ thể, nghiên cứu này mô tả cách các tổ chức này sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suất để chuyển đổi các khoản vay có lãi suất thay đổi thành các khoản vay có lãi suất cố định, từ đó bảo vệ mình khỏi sự tăng trưởng không lường trước của lãi suất. Hoán đổi lãi suất giúp các tổ chức này ổn định chi phí tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh lãi suất có thể biến động mạnh, ảnh hưởng đến các chi phí vốn trong dài hạn.
Tương tự, trong nghiên cứu "The Role of Currency Swaps in Hedging
Exchange Rate Risk" của Choi and Prakash (2000), các tác giả đã phân tích cách thức mà các công ty đa quốc gia sử dụng hoán đổi tỷ giá để giảm thiểu rủi ro từ những biến động tỷ giá giữa các đồng tiền Nghiên cứu này tập trung vào việc các công ty có thể sử dụng hợp đồng hoán đổi tỷ giá để chuyển đổi nợ bằng đồng tiền này sang nợ bằng đồng tiền khác, giúp họ bảo vệ các giao dịch quốc tế khỏi sự thay đổi tỷ giá không lường trước Ví dụ, một công ty Mỹ có thể sử dụng hoán đổi tỷ giá để bảo vệ các khoản vay bằng đồng euro, giúp đảm bảo rằng họ không phải chịu thiệt hại tài chính khi tỷ giá USD/EUR thay đổi mạnh Nghiên cứu chỉ ra rằng công cụ hoán đổi tỷ giá không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tỷ giá mà còn giúp các công ty duy trì sự ổn định tài chính khi thực hiện các giao dịch xuyên biên giới.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu về hợp đồng hoán đổi trong lĩnh vực ngân hàng thương mại tại Việt Nam cũng đã được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự biến động mạnh mẽ của các yếu tố vĩ mô như tỷ giá, lãi suất Nghiên cứu "Kế toán công cụ tài chính phái sinh trong các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay" của Nguyễn Thị Thanh Phương (2016) đã chỉ ra thực trạng áp dụng các công cụ tài chính phái sinh trong các doanh nghiệp Việt Nam và các vấn đề liên quan đến kế toán, báo cáo tài chính khi sử dụng các công cụ này. Nghiên cứu cho thấy rằng mặc dù các công ty đã bắt đầu áp dụng các công cụ phái sinh, nhưng việc ghi nhận và báo cáo các công cụ này vẫn gặp nhiều khó khăn do thiếu hụt chuẩn mực kế toán rõ ràng Nguyễn Thu Thủy (2024) trong nghiên cứu "Phòng ngừa rủi ro trong hệ thống NHTM Việt Nam hiện nay" đã tập trung vào việc áp dụng các công cụ tài chính phái sinh trong việc phòng ngừa rủi ro tại các ngân hàng thương mại Nghiên cứu này chỉ ra rằng các ngân hàng tại Việt Nam sử dụng công cụ phái sinh chủ yếu để quản lý rủi ro lãi suất và tỷ giá, nhưng vẫn còn hạn chế trong việc sử dụng đầy đủ các công cụ này để bảo vệ khỏi các rủi ro khác Bên cạnh đó, nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Thị Nhung và ThS Trần Thị Minh Tuyền về "Ứng dụng các công cụ phái sinh trong quản trị rủi ro lãi suất tại các ngân hàng thương mại" đã làm rõ việc sử dụng công cụ phái sinh như hợp đồng hoán đổi lãi suất trong các ngân hàng thương mại để giảm thiểu tác động của biến động lãi suất Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc sử dụng công cụ phái sinh trong quản trị rủi ro tại các ngân hàng Việt Nam cần được cải thiện để giúp các ngân hàng đối phó hiệu quả hơn với những biến động trên thị trường Cuối cùng, nghiên cứu "Thị trường công cụ tài chính phái sinh ở Việt Nam
– Những tác động đến phát triển kinh tế và giải pháp về kế toán" đã chỉ ra rằng thị trường tài chính phái sinh tại Việt Nam đang có những tác động đáng kể đến nền kinh tế, đặc biệt trong việc tạo ra các công cụ phòng ngừa rủi ro cho các tổ chức tài chính,nhưng cũng đặt ra thách thức lớn về việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống kế toán và pháp lý để quản lý các công cụ này một cách hiệu quả Những nghiên cứu này phản ánh rõ nét những cơ hội và thách thức trong việc ứng dụng công cụ phái sinh tại ViệtNam, đồng thời chỉ ra rằng sự phát triển của thị trường công cụ tài chính phái sinh sẽ cần phải có những giải pháp đồng bộ về mặt pháp lý và kế toán để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Khái niệm thị trường ngoại hối
Thị trường ngoại hối là nơi mua, bán, trao đổi tiền tệ quốc tế, các nhà kinh doanh tiến hành mua, bán ngoại hối để kiếm lời, trong đó chủ yếu là trao đổi, mua, bán ngoại tệ và các phương tiện thanh toán quốc tế Thị trường ngoại hối là thị trường phi tập trung toàn cầu, các nhà giao dịch và bên tham gia thị trường thực hiện hợp đồng dưới dạng điện tử theo phương thức ngoài sàn (Over the counter - OTC) Thị trường ngoại hối được giao dịch tại khắp nơi trên thế giới với các múi giờ khác nhau, các giao dịch trên thị trường Forex có thể được thực hiện 24/5, tức là giao dịch 24 giờ/ngày và
Các chủ thể tham gia thị trường ngoại hối là:
(i) Các ngân hàng (trong đó, ngân hàng Trung ương đóng vai trò là tổ chức kiểm soát, điều hành và ổn định hoạt động của thị trường; các ngân hàng thương mại tham gia với tư cách thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối cho ngân hàng nhằm đảm bảo ổn định số dư trên tài khoản và thực hiện các dịch vụ về hối đoái theo sự ủy nhiệm của khách hàng);
(ii) Các nhà môi giới, là chủ thể trung gian trong giao dịch hối đoái giữa các ngân hàng, tổ chức, cá nhân với nhau;
(iii) Các doanh nghiệp, bao gồm các công ty nội địa và đa quốc gia, chủ yếu là các doanh nghiệp có chức năng xuất nhập khẩu Các doanh nghiệp này vừa là chủ thể cung ứng, vừa là chủ thể mua ngoại tệ Đối tượng này chiếm khối lượng mua, bán, trao đổi ngoại tệ lớn trên thị trường ngoại hối;
(iv) Các quỹ tiền tệ (quỹ đầu tư, lương hưu, bảo hiểm, phòng hộ ) Mục đích chính của các quỹ này là thu lợi nhuận Giá trị của các quỹ thường khá lớn, vì vậy giao dịch của họ trên thị trường Forex luôn tạo ra các chuyển dịch tiền tệ lớn, tạo nên sự ảnh hưởng rất lớn đến giá trị của một đơn vị tiền tệ;
(v) Các cá nhân có nhu cầu mua, bán ngoại tệ nhằm mục đích đầu tư, cho vay,chi tiêu tại nước ngoài, hoặc nhu cầu đầu cơ trên thị trường Thị trường ngoại hối mang tính toàn cầu và là thị trường có thanh khoản cao nhất trên thế giới với khối lượng giao dịch trung bình ngày là 6,6 nghìn tỷ USD (thống kê năm 2020) Trong đó, có đến 80% là các giao dịch đầu cơ với mục đích tìm kiếm lợi nhuận trên chênh lệch tỷ giá Thị trường có tính thanh khoản rất cao, các lời mời chào mua, bán ngoại tệ rất sôi động, từ đó, các hợp đồng mua bán được thực hiện dễ dàng, nhanh chóng Sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường biến nơi này thành nơi lý tưởng của nhiều nhà giao dịch.
Rủi ro và các loại rủi ro trên thị trường ngoại hối
Rủi ro là một khái niệm phổ biến, tuy nhiên không có một quan điểm thống nhất nào về rủi ro Theo Allan Willett: “Rủi ro là sự bất trắc cụ thể liên quan đến việc xuất hiện một biến cố không mong đợi” Trong một nghiên cứu của John Haynes
(1956), “rủi ro là khả năng xảy ra tổn thất, là tổng hợp những sự ngẫu nhiên có thể đo lường được bằng xác suất” Quan điểm được xem là hiện đại và nhận được sự đồng tình cao nhất cho đến ngày nay là của Frank H Knight (1921) ông cho rằng: “Rủi ro là sự không chắc chắn có thể đo lường được” J M Keynes (1921), trong một nghiên cứu độc lập với F H Knight cũng phân biệt bất trắc với rủi ro ở chỗ rủi ro thì có thể đo lường bằng xác suất, nhưng bất trắc thì không Các định nghĩa trên dù ít nhiều khác nhau song có thể thấy rằng chúng cùng đề cập đến hai đặc điểm cơ bản của rủi ro, đó là sự không chắc chắn và không mong muốn.
Rủi ro ngoại hối, theo định nghĩa tại Điểm b Khoản 2 Điều 8 Thông tư 08/2017/TT-NHNN, là rủi ro biến động bất lợi của tỷ giá trên thị trường khi tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có trạng thái ngoại tệ Trong đó, trạng thái ngoại tệ là chênh lệch giữa tài sản có và tài sản nợ nội và ngoại bảng của một ngoại tệ tại một thời điểm nhất định (thường xét trạng thái cuối ngày) Nếu tài sản có lớn hơn tài sản nợ thì ngoại tệ ở trạng thái dương: khi tỷ giá tăng phát sinh lãi ngoại hối; ngược lại, nếu tài sản có nhỏ hơn tài sản nợ thị ngoại tệ ở trạng thái âm: khi tỷ giá tăng, phát sinh lỗ ngoại hối.
Từ hai định nghĩa về rủi ro và rủi ro ngoại hối ở trên, chúng ta có thể hiểu, rủi ro trên thị trường ngoại hối là sự không chắc chắn về giá trị các khoản ngoại tệ được thu/chi trong tương lai. b) Các loại rủi ro trên thị trường ngoại hối
- Rủi ro lãi suất là rủi ro do biến động bất lợi của lãi suất trên thị trường tài chính gây ảnh hưởng đến giá trị tiền tệ.
- Rủi ro tỷ giá là khả năng biến động thu nhập ròng ngoài dự kiến khi tỷ giá thay đổi tác động đến các khoản phải thu và các khoản phải trả bằng ngoại tệ.
Ví dụ, nhà nhập khẩu Việt Nam lập kế hoạch kinh doanh tại mức tỷ giá 1USD
= 23.000VND, theo đó tỷ suất lợi nhuận của thương vụ nhập khẩu là 15% Tuy nhiên, tại thời điểm thanh toán, nếu tỷ giá tăng 3% so với kế hoạch, thì tỷ giá đã tác động tiêu cực đến kết quả kinh doanh, khiến cho tỷ suất lợi nhuận giảm từ 15% xuống còn 12% Ngược lại, nếu tại thời điểm thanh toán, tỷ giá giảm 3% so với kế hoạch, thì tỷ giá đã tác động tích cực đến kết quả kinh doanh, khiến cho tỷ suất lợi nhuận tăng từ 15% lên 18%.
Ngoài hai loại rủi ro chính được nêu ở trên, thị trường ngoại hối cũng tồn tại rủi ro thanh khoản Đây là rủi ro khi các bên tham gia thị trường không có khả năng và/hoặc mất chi phí cao để thực hiện nghĩa vụ khi đến hạn.
ÁP DỤNG HỢP ĐỒNG HOÁN ĐỔI TRONG PHÒNG VỆ RỦI RO
Phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối
2.1.1 Sự cần thiết phòng vệ rủi ro trên thị trường ngoại hối
2.1.1.1 Đối với chủ thể tham gia thị trường là doanh nghiệp/cá nhân
Trên thị trường ngoại hối, doanh nghiệp và các cá nhân thường không phải là các chuyên gia tài chính - tiền tệ; do đó, khả năng dự báo tỷ giá ngoại hối của họ thường có độ chính xác thấp và mức độ tin cậy chưa cao Biến động tỷ giá bị chi phối bởi nhiều yếu tố vĩ mô như: chính sách tiền tệ, lãi suất, lạm phát, cung – cầu ngoại tệ, và tình hình kinh tế - chính trị toàn cầu Hơn nữa, trên thực tế, thông tin trên thị trường thường có độ trễ khác nhau khiến cho việc dự đoán chính xác xu hướng tỷ giá trở nên vô cùng khó khăn Nếu không có chiến lược phòng vệ hợp lý, doanh nghiệp và cá nhân có thể chịu thiệt hại đáng kể do những biến động bất ngờ tác động đến.
Trong khi các tổ chức tài chính có nguồn lực dồi dào và khả năng điều tiết rủi ro tốt hơn, các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân lại dễ bị ảnh hưởng nặng nề khi tỷ giá biến động đột ngột Đặc biệt, đối với doanh nghiệp có hoạt động thương mại quốc tế, sự biến động của tỷ giá có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu, giá thành sản phẩm và doanh thu xuất khẩu Việc đảm bảo chắc chắn về doanh thu và chi phí là điều cần thiết để duy trì sự ổn định tài chính và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Do đó, thay vì tự mình gánh chịu rủi ro, doanh nghiệp và cá nhân nên tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi và chuyển giao rủi ro tỷ giá cho các tổ chức tài chính thông qua các hợp đồng tài chính phái sinh Các công cụ này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát rủi ro khỏi những biến động của tỷ giá trong tương lai, tránh ảnh hưởng từ sự bất lợi của thị trường và đảm bảo tính ổn định trong hoạt động kinh doanh Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tập trung tối đa vào chiến lược phát triển mà không bị phân tán bởi các yếu tố tài chính bên ngoài.
2.1.1.2 Đối với chủ thể tham gia thị trường là các định chế tài chính
Cùng với sự phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động của ngân hàng ngày càng mở rộng và phát triển để đáp ứng được nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng Điều này cũng dẫn đến việc ngân hàng phải đối mặt với sự xuất hiện của nhiều loại rủi ro phát sinh, trong đó có rủi ro tỷ giá khi các sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng ngày càng gắn với yếu tố quốc tế và ngoại tệ Khi tỷ giá của ngoại tệ đó thay đổi bất lợi sẽ dẫn đến thiệt hại cho ngân hàng Do vậy, việc đo lường mức độ rủi ro của ngoại tệ và đưa ra các biện pháp phòng ngừa thích hợp trong NHTM là hết sức cần thiết nhằm đảm bảo tính hiệu quả trong quá trình hoạt động, đạt được hiệu quả kinh doanh, nâng cao chất lượng hoạt động ngân hàng.
2.1.2 Sử dụng công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối Để phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối, các bên tham gia thị trường thường sử dụng các công cụ tài chính phái sinh, bao gồm bốn loại hợp đồng sau: hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn và hợp đồng hoán đổi.
Hợp đồng kỳ hạn (forward contract) là một loại chứng khoán phái sinh, trong đó người mua và người bán sẽ thực hiện việc mua hoặc bán một loại tiền tệ tại một thời điểm nhất định trong tương lai (forward date) với một mức giá nhất định đã thoả thuận từ hôm nay (forward price).
Trong hợp đồng kỳ hạn, tỷ giá được xác định tại thời điểm ký kết hợp đồng, vì vậy vào ngày đáo hạn hợp đồng, cho dù giá cả trên thị trường có biến động như thế nào thì tỷ giá vẫn được giao dịch theo mức ban đầu Chính nhờ đặc điểm này mà hợp đồng kỳ hạn có khả năng phòng ngừa rủi ro tỷ giá Giao dịch kỳ hạn là bắt buộc nên khi đến ngày đáo hạn, dù bên nào tham gia hợp đồng gặp bất lợi thì hợp đồng vẫn được thực hiện.
Hợp đồng tương lai được Thị trường Tiền tệ Quốc tế đưa ra lần đầu tiên năm
1972 ở Chicago nhằm cung cấp cho các nhà đầu tư (speculators) một phương tiện kinh doanh và cho những người ngại rủi ro (hedgers) một công cụ phòng ngừa rủi ro hối đoái.
Hợp đồng tương lai là một thỏa thuận mua bán một số lượng ngoại tệ đã biết theo một tỷ giá cố định tại thời điểm hợp đồng có hiệu lực và việc chuyển giao ngoại tệ được thực hiện vào một ngày trong tương lai được xác định bởi Sở giao dịch Giao dịch tương lai về bản chất là giao dịch kỳ hạn nhưng được chuẩn hoá về loại ngoại tệ giao dịch, doanh số giao dịch và ngày giao dịch Chính vì vậy hợp đồng tương lai có cùng cơ chế phòng vệ rủi ro với hợp đồng kỳ hạn Tuy nhiên, ở hợp đồng tương lai, các bên tham gia vào hợp đồng vẫn có thể giới hạn rủi ro bằng việc kết thúc vị thế mua hay bán khi diễn biến ngày càng bất lợi hơn với mình.
Hợp đồng tương lai được giao dịch tập trung tại các Sở giao dịch nên thường chỉ niêm yết các đồng tiền mạnh (phổ biến), nên nếu doanh nghiệp muốn quản trị các đồng tiền khác thì không thể sử dụng loại hợp đồng này Ngoài ra, do được chuẩn hoá về giá trị hợp đồng nên hợp đồng tương lai sẽ khó phù hợp hoàn toàn với số tiền mà các bên cần phòng vệ
Việc mua hay bán một hợp đồng tương lai yêu cầu phải có một khoản ký quỹ, gọi là ký quỹ bắt buộc (margin) cho người môi giới Thị trường sắp đặt như vậy để tạo thuận lợi cho việc thực hiện hay hủy bỏ một hợp đồng Các hợp đồng tương lai được sử dụng như một phương tiện đầu cơ (đầu cơ những thay đổi giá trong tương lai) và như một phương tiện bù đắp các trạng thái Đặc tính riêng biệt của thị trường tiền tệ tương lai là việc chuẩn hóa các giá trị hợp đồng về thời điểm tất toán Giá trị tiêu chuẩn được phép giao dịch do từng thị trường ấn định Các tháng giao dịch trên phần lớn các thị trường là tháng ba, tháng sáu, tháng chín và tháng mười hai.
Mặc dù hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai có thể được sử dụng để phòng ngừa rủi ro, nhưng vì cả hai dạng hợp đồng này đều bắt buộc thực hiện khi đến hạn nên nó cũng đánh mất cơ hội kinh doanh Đây chính là nhược điểm lớn nhất của hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai Do đó, sự ra đời của hợp đồng quyền chọn là chìa khoá để khắc phục nhược điểm này.
Hợp đồng quyền chọn giao dịch trên tỷ giá hối đoái được Sở giao dịch Chứng khoán Philadelphia đưa ra đầu tiên vào năm 1983 Quyền chọn là một công cụ tài chính cho phép người mua nó có quyền, nhưng không bắt buộc, mua hay bán một loại tiền tệ ở một tỷ giá và thời hạn được xác định trước Người bán hợp đồng quyền chọn phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng nếu người mua yêu cầu Bởi vì quyền chọn là một tài sản tài chính nên nó có giá trị và người mua phải trả một khoản chi phí nhất định (premium cost) cho người bán quyền chọn.
Thông qua hợp đồng quyền chọn, bên tham gia có thể kiểm soát được rủi ro tỷ giá hối đoái bằng cách giới hạn tối đa chi phí và/hoặc tối thiểu doanh thu (tỷ giá được xác định trước nhân với số tiền cộng với chi phí mua quyền chọn).
Việc sử dụng hợp đồng quyền chọn vừa giúp bên tham gia phòng ngừa rủi ro vừa tận dụng được cơ hội đầu cơ nếu tỷ giá biến động theo hướng có lợi Có thể nói hợp đồng quyền chọn là loại hợp đồng linh hoạt, cho phép bên tham gia hợp đồng đạt được cả hai mục tiêu là phòng vệ và đầu cơ, tất nhiên là với một khoản phí hợp đồng.
Áp dụng hợp đồng hoán đổi trong phòng vệ rủi ro
2.2.1 Sử dụng hợp đồng hoán đổi
Công ty Cổ phần Sữa VitaDairy Việt Nam (Khách hàng) là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm sữa bột, sữa bột pha sẵn và thực phẩm dinh dưỡng tại Việt Nam Tháng 02/2024, VitaDairy nhập khẩu nguyên liệu đầu vào là sữa non ColosIgG 24h từ Mỹ với giá 27 triệu USD và hạn thanh toán vào 3 tháng sau Hiện tại, VitaDairy đang có số tiền tương đương từ việc bán sữa ở thị trường Mỹ Do đó, để phòng ngừa tỷ giá USD/VND thay đổi sau 3 tháng và sử dụng được ngay số ngoại tệ đó trong việc sản xuất kinh doanh, VitaDairy đã sử dụng hợp đồng hoán đổi tại GPBank (phụ lục) gồm 1 giao dịch giao ngay và 1 giao dịch kỳ hạn Ngày 23/02/2024, VitaDairy thực hiện giao dịch giao ngay, sử dụng tỷ giá giao ngay của ngày hôm đó để đổi 27 triệu USD sang VND để sử dụng và cùng ngày cam kết thực hiện giao dịch kỳ hạn mua lại 27 triệu USD sau 3 tháng với tỷ giá USD/VND = 25.167 để thanh toán tiền nguyên liệu đầu vào.
Tỷ giá USD/VND thực tế tại ngày 23/02/2024 của GPBank: 24.380/24.950
Tỷ giá USD/VND thực tế tại ngày 23/05/2024 của GPBank: 25.260/25.470 a) Tóm tắt Case Study: Công ty Cổ phần Sữa VitaDairy Việt Nam và Hợp Đồng Hoán Đổi Tỷ Giá USD/VND
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp nhập khẩu luôn đối mặt với rủi ro biến động tỷ giá khi thực hiện các giao dịch quốc tế Để hạn chế rủi ro này, Công ty Cổ phần Sữa VitaDairy Việt Nam đã sử dụng hợp đồng hoán đổi khi nhập khẩu nguyên liệu sữa non ColosIgG 24h từ Mỹ với giá trị 27 triệu USD, thời hạn thanh toán sau 3 tháng (từ tháng 02/2024 đến tháng 05/2024) Do VitaDairy có nguồn thu từ thị trường Mỹ tương đương số tiền cần thanh toán, họ quyết định sử dụng hợp đồng hoán đổi tại GPBank, bao gồm 1 giao dịch giao ngay và 1 giao dịch kỳ hạn, nhằm vừa sử dụng được ngay dòng ngoại tệ cho sản xuất kinh doanh vừa bảo vệ mình trước rủi ro biến động tỷ giá
Hợp đồng hoán đổi gồm hai giao dịch chính: giao dịch giao ngay và giao dịch kỳ hạn Giao dịch giao ngay là cam kết mua hoặc bán ngoại tệ tại thời điểm ký kết với tỷ giá hiện tại, giúp doanh nghiệp có ngay nguồn vốn phục vụ sản xuất kinh doanh từ dòng tiền thu nhập của mình Trong khi đó, giao dịch kỳ hạn kỳ hạn là cam kết mua hoặc bán ngoại tệ vào một ngày xác định trong tương lai với tỷ giá cố định, giúp bảo vệ doanh nghiệp trước biến động tỷ giá thị trường
Cụ thể, với doanh nghiệp VitaDairy, họ đã thực hiện giao dịch giao ngay để đổi
27 triệu USD sang VND và cùng ngày cam kết thực hiện giao dịch kỳ hạn mua lại số USD tương đương sau 3 tháng Nhờ sự kết hợp này, VitaDairy có thể vừa sử dụng VND ngay lập tức mà không lo tỷ giá tăng cao khi cần mua lại USD sau 3 tháng b) Tính toán các tình huống
Trường hợp 1: Không sử dụng hợp đồng hoán đổi (Chấp nhận rủi ro tỷ giá)
Ngày 23/02/2024, VitaDairy bán giao ngay 27 triệu USD theo tỷ giá mua vào của GPBank:
Tỷ giá mua USD/VND ngày 23/02/2024: 24.380
Số tiền VND thu được: 27.000.000 × 24.380 = 658.260.000.000 VND
Sau 3 tháng (ngày 23/05/2024), VitaDairy mua giao ngay 27 triệu USD theo tỷ giá bán của GPBank:
Tỷ giá bán USD/VND ngày 23/05/2024: 25.470
Số tiền VND cần để mua 27 triệu USD:
Trường hợp 2: Sử dụng hợp đồng hoán đổi (Phòng vệ rủi ro tỷ giá)
Ngày 23/02/2024, VitaDairy bán giao ngay 27 triệu USD theo tỷ giá mua vào của GPBank:
Tỷ giá mua USD/VND ngày 23/02/2024: 24.380
Số tiền VND thu được: 27.000.000 × 24.380 = 658.260.000.000 VND Đồng thời, thực hiện giao dịch kỳ hạn để mua lại 27 triệu USD với tỷ giá 25.167 sau 3 tháng:
Số tiền VND cần để mua lại 27 triệu USD vào ngày 23/05/2024:
Yếu tố Không sử dụng hợp đồng hoán đổi (Chấp nhận rủi ro tỷ giá)
Sử dụng hợp đồng hoán đổi
(Phòng vệ rủi ro tỷ giá)
USD/VND được áp dụng
24.380 (tỷ giá mua ngày 23/02/2024) & 25.470 (tỷ giá bán ngày 23/05/2024)
24.380 (tỷ giá mua ngày 23/02/2024) & 25.167 (tỷ giá bán kỳ hạn ngày 23/05/2024)
Số tiền USD giao dịch 27.000.000 USD 27.000.000 USD
- Bán USD lấy VND (giao ngay) + Mua lại USD bằng VND (giao ngay)
- Bán USD lấy VND (giao ngay) + Mua lại USD bằng VND (kỳ hạn)
Số tiền VND nhận được khi bán USD
Số tiền VND cần để mua lại
Chênh lệch tiết kiệm được giữa hai trường hợp
8.181.000.000 VND (tiết kiệm nhờ cố định tỷ giá bằng giao dịch kỳ hạn) c) Lợi ích khi sử dụng hợp đồng hoán đổi tỷ giá
- Sử dụng dòng tiền linh hoạt: Nhờ bán USD ngay, VitaDairy có ngay 658,26 tỷ VND để tái đầu tư vào sản xuất kinh doanh, thay vì giữ USD mà không sử dụng hiệu quả.
- Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Biến động tỷ giá có thể gây tăng chi phí nhập khẩu. Giao dịch kỳ hạn giúp cố định giá mua USD, bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro này.
- Ổn định tài chính và lập kế hoạch chi phí chính xác: Khi biết trước tỷ giá, công ty có thể hoạch định ngân sách mà không lo phát sinh chi phí do biến động tỷ giá.
- Tiết kiệm chi phí: Nhờ hợp đồng hoán đổi, VitaDairy giảm được 8,18 tỷ VND,một khoản đáng kể trong chiến lược quản trị tài chính doanh nghiệp. d) Bài học rút ra
Từ case study này, có thể thấy việc sử dụng hợp đồng hoán đổi là một chiến lược tài chính thông minh giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu bảo vệ mình trước rủi ro tỷ giá Nếu không có biện pháp phòng ngừa, VitaDairy có thể phải chịu chi phí cao hơn khi tỷ giá USD/VND tăng, ảnh hưởng đến lợi nhuận và kế hoạch tài chính Bài học quan trọng rút ra bao gồm:
- Doanh nghiệp cần chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng công cụ tài chính phù hợp, đặc biệt khi có giao dịch ngoại tệ lớn trong tương lai
- Quản lý dòng tiền hợp lý giúp tối ưu hóa vốn lưu động, tránh để tiền nhàn rỗi và không khai thác được cơ hội kinh doanh
- Lập kế hoạch tài chính dựa trên các công cụ bảo hiểm rủi ro giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động, tránh tác động tiêu cực từ sự biến động của thị trường ngoại hối
Trường hợp của VitaDairy là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng hợp đồng hoán đổi tỷ giá một cách hiệu quả, giúp doanh nghiệp vừa sử dụng được ngay dòng ngoại tệ cho hoạt động sản xuất kinh doanh, vừa tiết kiệm chi phí (sự tăng lên của tỷ giá), đảm bảo sự ổn định dòng tiền trong tương lai Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, khi các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần có chiến lược tài chính chặt chẽ để bảo vệ lợi nhuận và duy trì sự phát triển bền vững.
Sử dụng hợp đồng hoán đổi tiền tệ chéo (CCS)
2.3.1 Hợp đồng hoán đổi tiền tệ chéo (CCS)
Ngoài các sản phẩm phái sinh quen thuộc, các ngân hàng thương mại (NHTM) còn sử dụng các sản phẩm cấu trúc để quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận Một trong những sản phẩm tiêu biểu là Hoán đổi tiền tệ chéo (Cross Currency Swap - CCS), trong đó:
+ Hai bên thỏa thuận định kỳ thanh toán cho nhau khoản tiền lãi bằng hai đồng tiền khác nhau tính trên giá trị khoản vốn danh nghĩa;
+ Việc trao đổi hoặc không trao đổi giá trị khoản vốn danh nghĩa do hai bên thỏa thuận.
+ Trường hợp có trao đổi giá trị khoản vốn danh nghĩa ban đầu hoặc từng phần trong kỳ hoặc cuối cùng thì áp dụng theo tỷ giá cố định được thỏa thuận phù hợp với quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về tỷ giá tại thời điểm hai bên ký kết hợp đồng phái sinh lãi suất (Thông tư 01/2015/TT-NHNN).
Theo định nghĩa của Ngân hàng trung ương Anh (2004), sản phẩm hoán đổi lãi suất chéo giữa hai loại tiền tệ (CCIRS) hay sản phẩm hoán đổi tiền tệ chéo (CCS) là hợp đồng trao đổi các khoản thanh toán lãi suất của hai loại tiền tệ khác nhau.
Ngoài ra, UniCredit Bank (2013) nhận định rằng sản phẩm hoán đổi tiền tệ chéo là sự trao đổi việc thanh toán lãi suất trên một số tiền danh nghĩa cố định giữa hai bên ký kết hợp đồng Ngoài việc trao đổi thanh toán lãi suất vay phải trả hoặc lãi suất thanh toán phải thu, có hai sự trao đổi nguồn vốn vay hoặc cho vay bằng hai loại tiền tệ khác nhau vào thời điểm bắt đầu ký kết hợp đồng và vào ngày đáo hạn của sản phẩm hoán đổi tiền tệ chéo. Đặc điểm của hợp đồng hoán đổi tiền tệ chéo:
+ Hợp đồng liên quan đến hai loại tiền tệ khác nhau, vì vậy giá trị gốc và dòng tiền trao đổi, từ góc độ mỗi bên tham gia hợp đồng, được ghi nhận bằng hai loại tiền tệ khác nhau.
+ Các bên trong hợp đồng thực hiện việc trao đổi hai dòng thanh toán dựa trên các loại lãi suất khác nhau, chẳng hạn như lãi suất cố định đổi lấy lãi suất cố định, lãi suất thả nổi đổi lấy lãi suất thả nổi, hoặc lãi suất cố định đổi lấy lãi suất thả nổi.
+ Giá trị gốc không còn chỉ mang tính chất danh nghĩa mà được trao đổi giữa các bên tại hai thời điểm là khởi đầu và kết thúc (đáo hạn) của hợp đồng.
2.3.2 Thực trạng sử dụng hợp đồng hoán đổi tiền tệ chéo
Công ty TNHH Dệt may An Phát là doanh nghiệp xuất khẩu, có nguồn thu 1 triệu USD trong 5 tháng Tại ngày 17/07/2024, công ty phát sinh nhu cầu vay VND để thanh toán cho nguyên vật liệu trong nước Do vậy, công ty ký kết hợp đồng tín dụng vay 23,4 tỷ VND trong 5 tháng với lãi suất thả nổi từ ngân hàng BIDV sử dụng Tuy nhiên, lúc này, công ty lo ngại về biến động tỷ giá USD/VND giảm khi FED sẽ hạ lãi suất vào tháng 9 và có thể có 3 lần cắt giảm trong năm nay làm cho doanh thu từ hoạt động xuất khẩu giảm đồng thời cũng nhận định lãi suất vay thả nổi VND sắp tới tăng trong 5 tháng làm tăng chi phí vốn vay Để đối phó với rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá thì công ty An Phát đã đã mang hồ sơ hợp đồng chứng minh nguồn thu ngoại tệ tại ngày 17/12/2024 với khoản thu 1 triệu USD và yêu cầu ký kết hợp đồng hoán đổi tiền tệ chéo với ngân hàng BIDV Chi tiết của hợp đồng hoán đổi tiền tệ chéo như sau:
- Ngày hiệu lực của hợp đồng: 17/7/2024
- Lãi suất BIDV cho vay thả nổi VND: 6.0% (Tham chiếu fix) + biên độ (float) cho kỳ tính lãi 1 tháng
- Lãi suất BIDV cho vay USD cố định: 5.0%/ năm cho kỳ tính lãi 1 tháng
- Tỷ giá hoán đổi thỏa thuận: 1 USD = 23.400 VND
- Số VND trao đổi ban đầu (nếu có): 23,4 tỷ VND
- Số USD trao đổi ban đầu (nếu có): 1 triệu USD
- Định kỳ trả lãi: 1 tháng
- Ngày đáo hạn của hợp đồng: 17/12/2024
(biên độ: Trung bình lãi suất tiền gửi tiết kiệm cá nhân kỳ hạn 12 tháng của 4 ngân hàng VietinBank, VietcomBank, AgriBank và BIDV)
Doanh nghiệp và Ngân hàng có 2 lựa chọn khi có thể trao đổi vốn gốc đầu kỳ hoặc lựa chọn là không trao đổi vốn gốc đầu kỳ vào ngày hiệu lực của hợp đồng.
Trường hợp 1: CCS không trao đổi gốc đầu kỳ
- Vào ngày hiệu lực của hợp đồng 17/07/2024: Công ty không phải chuyển cho BIDV số tiền gốc VND đã vay tại hợp đồng tín dụng và ngân hàng BIDV không phải chuyển cho khách hàng số tiền gốc ngoại tệ tương ứng tại tỷ giá hoán đổi thống nhất tại thời điểm giao dịch
- Sau mỗi tháng kể từ ngày 17/7/2024 là ngày định kỳ thanh toán lãi: Doanh nghiệp chuyển cho ngân hàng số tiền lãi bằng USD theo lãi suất cố định là 5.0%/ năm
(3), đồng thời ngân hàng BIDV chuyển cho công ty số tiền lãi VND theo lãi suất 6.0% + biên độ (4)
Giả sử, vào ngày 17/8/2024, Doanh nghiệp chuyển số tiền lãi:
1.000.000 x 5% x 31/365 = 4246,57 (USD) tương đương 99.369.863,01 VND (theo tỷ giá cố định USD/VND = 23.400)
Ngân hàng trả lãi VND thả nổi 6% + biên độ (với biên độ tại tháng 8 bằng 2.5%):
=> Chênh lệch tiết kiệm được của Doanh nghiệp là:
- Vào ngày đáo hạn của hợp đồng 17/12/2024: Doanh nghiệp chuyển cho ngân hàng số tiền gốc ngoại tệ là 1 triệu USD (5) và ngân hàng chuyển lại số tiền 23,4 tỷVND cho doanh nghiệp (6) theo tỷ giá hoán đổi thỏa thuận vào ngày đáo hạn
Hình 2.1 Sơ đồ dòng tiền của hợp đồng CCS không trao đổi vốn gốc ban đầu
Trường hợp 2: CCS có trao đổi vốn gốc đầu kỳ
- Vào ngày hiệu lực của hợp đồng 17/07/2024: Doanh nghiệp chuyển cho ngân hàng BIDV số tiền gốc 23,4 tỷ VND (1) đã vay tại hợp đồng tín dụng và ngân hàng phải chuyển cho khách hàng số tiền gốc ngoại tệ tương ứng là 1 triệu USD (2) theo tỷ giá hoán đổi thỏa thuận tại thời điểm giao dịch Sau đó, An Phát bán lại 1 triệu USD
(3) cho ngân hàng theo tỷ giá hoán đổi đã thỏa thuận và nhận 23,4 tỷ VND (4)
- Sau mỗi tháng kể từ ngày 17/7/2024 là ngày định kỳ thanh toán lãi: Doanh nghiệp chuyển cho ngân hàng số tiền lãi bằng USD theo lãi suất cố định là 5.0%/năm
(5), đồng thời ngân hàng chuyển số tiền lãi VND theo lãi suất 6.0% + biên độ (6).
Giả sử, vào ngày 17/8/2024, Doanh nghiệp chuyển số tiền lãi:
1.000.000 x 5% x 31/365 = 4246,57 (USD) tương đương 99.369.863,01 VND (theo tỷ giá cố định USD/VND = 23.400)
Ngân hàng trả lãi VND thả nổi 6% + biên độ (với biên độ tại tháng 8 bằng 2.5%):
=> Chênh lệch tiết kiệm được của Doanh nghiệp là:
- Vào ngày đáo hạn của hợp đồng 17/12/2024: Doanh nghiệp chuyển cho ngân hàng BIDV số tiền gốc ngoại tệ là 1 triệu USD (7) và ngân hàng chuyển lại cho doanh nghiệp số tiền 23,4 tỷ VND (8) theo tỷ giá hoán đổi thỏa thuận vào ngày đáo hạn.
Hình 2.2 Sơ đồ dòng tiền của hợp đồng CCS có trao đổi vốn gốc ban đầu
Lợi ích khi sử dụng CCS:
- Đối với Công ty An Phát:
+ Đáp ứng được nhu cầu sử dụng vốn: Có vốn VND sử dụng vào thời điểm hiện tại 17/7/2022024.
GIẢI PHÁP CHO PHÒNG NGỪA RỦI RO VÀ ĐẦU CƠ TRÊN THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI Ở VIỆT NAM
Đối với doanh nghiệp
Việc biến động của tỷ giá trên thị trường ngoại hối là yếu tố tác động trực tiếp đến doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu hoặc liên quan đến ngoại tệ Những rủi ro tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến chi phí và doanh thu, mà còn có thể gây tổn thất lớn về lợi nhuận và uy tín nếu không được phòng vệ kịp thời Do đó, xây dựng và triển khai giải pháp phòng ngừa rủi ro là yêu cầu cấp thiết nhằm đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh
Trước hết, doanh nghiệp cần thường xuyên thu thập và phân tích thông tin về diễn biến tỷ giá Việc theo dõi sát sao các báo cáo kinh tế, chính sách tiền tệ từ Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tài chính quốc tế uy tín như IMF hay World Bank (WB) cho phép dự báo tương đối chính xác xu hướng tăng hoặc giảm của các loại ngoại tệ chủ chốt Chẳng hạn, trong giai đoạn 2018 – 2020, những doanh nghiệp nắm bắt kịp thời ảnh hưởng của chiến tranh thương mại Mỹ – Trung đến tỷ giá USD/VND đã chủ động tích trữ hoặc bán ra USD ở thời điểm thuận lợi, qua đó giảm thiểu đáng kể rủi ro do tỷ giá biến động Song song với đó, ứng dụng các công cụ công nghệ như phần mềm quản trị tài chính hay hệ thống phân tích dữ liệu (ví dụ: Power BI, Tableau) sẽ giúp doanh nghiệp mô phỏng nhiều kịch bản tỷ giá khác nhau, từ đó xác định mức độ ảnh hưởng đến chi phí, doanh thu và lợi nhuận.
Tiếp theo, việc sử dụng một cách hiệu quả các công cụ phái sinh ngoại hối là giải pháp quan trọng để khóa hoặc giảm thiểu rủi ro do biến động tỷ giá Hợp đồng kỳ hạn (Forward) cho phép doanh nghiệp mua hoặc bán ngoại tệ tại một mức giá xác định trước, có hiệu lực trong tương lai, qua đó đảm bảo ổn định về giá trị khoản thanh toán hoặc nhận thanh toán Trong khi đó, hợp đồng hoán đổi (Swap) lại phù hợp với doanh nghiệp có nhiều dòng tiền bằng các loại ngoại tệ khác nhau, giúp tối ưu hóa chi phí giao dịch và cân đối dòng tiền Bên cạnh đó, hợp đồng quyền chọn (Option) tuy có phí quyền chọn cao hơn, nhưng mang lại tính linh hoạt và bảo hiểm cho doanh nghiệp trong trường hợp thị trường biến động bất lợi Nếu tỷ giá chuyển biến theo hướng có lợi, doanh nghiệp hoàn toàn có thể không thực hiện quyền chọn để tối đa hóa lợi ích; ngược lại, nếu thị trường đi xuống, mức tỷ giá được ấn định trong quyền chọn sẽ giảm rủi ro thua lỗ.
Song hành với việc triển khai các công cụ phái sinh, doanh nghiệp cũng cần xây dựng một quy trình quản trị rủi ro nội bộ thật chặt chẽ Trước hết, việc thiết lập một bộ phận chuyên trách hoặc tổ quản trị rủi ro giúp giám sát toàn bộ giao dịch ngoại tệ, đề xuất chính sách và phê duyệt các quyết định liên quan đến mua bán hay chuyển đổi ngoại tệ Sự minh bạch và tuân thủ cần được kiểm toán định kỳ để phát hiện sớm những sai sót hoặc rủi ro tiềm ẩn Thứ hai, việc lập kế hoạch dòng tiền dài hạn là vô cùng cần thiết để dự báo chính xác nhu cầu mua hoặc bán ngoại tệ trong tương lai Khi doanh nghiệp có một bức tranh tổng thể về dòng tiền, họ sẽ chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm và công cụ phòng vệ rủi ro, đồng thời phân bổ nguồn lực tài chính phù hợp, đảm bảo tính thanh khoản cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Bên cạnh đó, tận dụng sự hỗ trợ từ ngân hàng và các tổ chức tài chính là một giải pháp không thể thiếu Nhờ các chuyên gia phân tích giàu kinh nghiệm, doanh nghiệp có thể được tư vấn cụ thể về cơ chế hoạt động của Forward, Swap hay Option, đồng thời nhận được khuyến nghị về thời điểm giao dịch phù hợp Việc xây dựng mối quan hệ chiến lược và lâu dài với ngân hàng cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp được hưởng ưu đãi về lãi suất, phí giao dịch, hay được hỗ trợ khi cần gia hạn hoặc điều chỉnh hợp đồng Trên thực tế, những doanh nghiệp có lịch sử hợp tác tốt với ngân hàng thường được ưu tiên trong việc xử lý hồ sơ, qua đó rút ngắn thời gian đàm phán và nắm bắt cơ hội thị trường một cách kịp thời.
Cuối cùng, để giảm thiểu sự phụ thuộc vào một loại ngoại tệ hoặc một thị trường xuất nhập khẩu duy nhất, doanh nghiệp cần đa dạng hóa cả thị trường lẫn chiến lược kinh doanh Nếu chỉ tập trung vào USD, khi tỷ giá biến động mạnh, toàn bộ hoạt động kinh doanh có thể bị ảnh hưởng nặng nề Ngược lại, việc khai thác nhiều thị trường khác nhau, chẳng hạn như châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc, giúp doanh nghiệp cân bằng tốt hơn các dòng tiền thu về bằng EUR, JPY hoặc KRW Mặt khác,chuyển dịch cơ cấu sản phẩm cũng là một cách linh hoạt để hạn chế rủi ro tỷ giá.Những sản phẩm có biên lợi nhuận cao, sử dụng nguyên liệu trong nước hoặc ít nhập khẩu sẽ ít chịu tác động hơn khi tỷ giá biến động Chẳng hạn một doanh nghiệp dệt may nếu chỉ dừng ở phân khúc thấp và phụ thuộc nhiều vào bông nhập khẩu có thể chịu tổn thất lớn khi USD tăng giá; tuy nhiên, nếu biết đẩy mạnh phân khúc cao cấp hoặc ứng dụng nguyên liệu nội địa, mức rủi ro sẽ giảm đi đáng kể, đồng thời nâng cao giá trị thương hiệu.
Đối với các Ngân hàng
Thứ nhất, các NHTM cần xây dựng mô hình quản lý dữ liệu tập trung nhằm kiểm soát trực tuyến trạng thái ngoại hối của các chi nhánh, tập trung thống nhất luồng tiền, trạng thái các loại ngoại tệ kinh doanh, trạng thái tài khoản Nostro, dữ liệu khách hàng, góp phần tăng hiệu quả kinh doanh, hạn chế rủi ro xuống mức thấp nhất
Thứ hai, tăng cường quản lý và thực hiện nghiêm các quy định của NHNN về quản lý ngoại hối, xây dựng khung quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế một cách toàn diện và đồng bộ Xây dựng mô hình quản lý phân cấp rõ ràng giữa các bộ phận thực hiện giao dịch trực tiếp và bộ phận quản lý rủi ro Đồng thời, xây dựng mô hình kinh doanh ngoại tệ độc lập gồm ba bộ phận là bộ phận trực tiếp thực hiện giao dịch, bộ phận kiểm soát quản lý rủi ro và bộ phận xử lý giao dịch
Thứ ba, các NHTM phải thường xuyên xây dựng các báo cáo đánh giá về tình hình hoạt động kinh doanh của các đối tác chiến lược, khách hàng chủ đạo, các đối thủ cạnh tranh Đồng thời, lập các báo cáo phân tích ngoại hối như hệ thống hạn mức giao dịch trong ngày, qua đêm, hạn mức giao dịch của khách hàng, hạn mức điểm dừng lỗ, nhằm hạn chế rủi ro trong kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng
Thứ tư, tăng cường phát triển nguồn nhân lực và đầu tư công nghệ, xây dựng hệ thống phân tích dữ liệu để nâng cao năng lực dự báo xu hướng tỷ giá Cần tập trung ưu tiên đào tạo và bồi dưỡng cho các cán bộ trực tiếp kinh doanh trên thị trường hối đoái quốc tế, trong nghiệp vụ đầu cơ, nghiệp vụ bảo hiểm rủi ro khi sử dụng các nghiệp vụ phái sinh: quyền chọn tiền tệ và hợp đồng tiền tệ tương lai.
Thứ năm, nâng cao năng lực tài chính Các NHTM cần có lộ trình tăng vốn phù hợp và đưa ra phương án kinh doanh phù hợp với số vốn tăng lên, tránh việc đầu tư không có hiệu quả Lựa chọn có hiệu quả các phương án xử lý nợ xấu thông qua việc cơ cấu lại các khoản nợ, xử lý dự phòng, bán nợ,
Đối với nền kinh tế chung
Thứ nhất, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quản lý ngoại hối, nhằm tạo ra một môi trường pháp lý và thị trường lành mạnh để phát triển, phù hợp với các thông lệ quốc tế Các quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối trong thời gian tới cũng cần tập trung giải quyết yêu cầu đổi mới khuôn khổ quản lý thị trường vàng nhằm thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, hạn chế tình trạng vàng hóa Đặc biệt, cần hướng đến mục tiêu ưu tiên cao nhất là kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền, góp phần giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, tạo điều kiện nâng cao hiệu quả huy động và phân bổ nguồn vốn trong nền kinh tế, tăng tính độc lập của NHNN trong điều hành chính sách tiền tệ.
Hai là, tăng cường dự trữ ngoại hối thông qua tích lũy dự trữ, mua ngoại tệ khi có thặng dư, đồng thời tối ưu hóa việc đầu tư vào các tài sản thanh khoản cao như trái phiếu chính phủ, vàng và quỹ ổn định giá trị Cần nâng cao sức cạnh tranh xuất khẩu và chính sách thu hút FDI nhất quán Ưu tiên công nghệ cao và năng lượng tái tạo, kết hợp cải thiện chất lượng lao động, hạ tầng và sản phẩm tài chính để thu hút vốn đầu tư gián tiếp Kiểm soát dòng ngoại tệ ra nước ngoài cũng là yếu tố quan trọng, bao gồm giám sát các khoản đầu tư và thúc đẩy thanh toán song phương bằng nội tệ với các đối tác lớn
Thứ ba, nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý và giám sát ngoại hối của NHNN
Việt Nam thông qua công nghệ thông tin, cho phép theo dõi các giao dịch ngoại tệ theo thời gian thực, đặc biệt là các giao dịch lớn hoặc bất thường Đồng thời, kết hợp dữ liệu từ NHTM và tổ chức tín dụng để kiểm soát dòng tiền trong nền kinh tế, cũng như cần áp dụng hạn chế đối với dòng vốn đầu cơ ngắn hạn như yêu cầu ký quỹ cao nhằm định hướng vốn ngoại tệ vào sản xuất, kinh doanh thay vì đầu tư rủi ro như bất động sản Hơn nữa, cần tăng cường phối hợp giữa NHNN, cơ quan thuế và hải quan để phát hiện, xử lý các giao dịch bất hợp pháp và hành vi đầu cơ, thao túng tỉ giá; cũng như cần cập nhật các quy định pháp lý quản lý ngoại hối phù hợp với thực tiễn và cam kết quốc tế, kết hợp đào tạo đội ngũ chuyên nghiệp để quản lý thị trường hiệu quả hơn.
Về phát triển thị trường phái sinh ngoại hối, cần cung cấp các công cụ như hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn để giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tỉ giá, đồng thời tăng tính thanh khoản và hiệu quả thị trường
Bốn là, tăng cường hợp tác quốc tế Hợp tác với các tổ chức như IMF, WB,
ADB sẽ mang lại nguồn vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và quỹ dự trữ khẩn cấp, qua đó tăng dự trữ ngoại hối và tạo bộ đệm ổn định tỷ giá trong ngắn hạn Bên cạnh đó, hợp tác với các quốc gia để sử dụng các đồng tiền khác ngoài USD trong giao dịch thương mại giúp giảm rủi ro biến động của đồng USD Các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ song phương cần được đẩy mạnh, giúp giảm áp lực tỷ giá trong bối cảnh gián đoạn dòng vốn Việc tích cực tham gia cơ chế tài chính khu vực và quốc tế cũng giúp hỗ trợ Việt Nam tiếp cận các mô hình điều hành tỷ giá tiên tiến, cải thiện năng lực dự báo và quản lý rủi ro, đồng thời cung cấp nguồn dự phòng trong trường hợp khủng hoảng tỷ giá,giảm tác động từ biến động bên ngoài.
Thông qua bài tiểu luận, có thể thấy rằng thị trường ngoại hối là một lĩnh vực hấp dẫn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro Trong đó, rủi ro tỷ giá là một trong những yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần phải quản lý để bảo vệ lợi nhuận và duy trì sự ổn định tài chính.
Việc áp dụng hợp đồng hoán đổi (swap) đã chứng minh được hiệu quả trong việc phòng vệ rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp, giúp ổn định dòng tiền và giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực từ biến động thị trường ngoại hối Ngân hàng đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc cung cấp các sản phẩm hoán đổi, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc sử dụng hợp đồng hoán đổi vẫn còn nhiều hạn chế do thiếu hiểu biết, hạn chế về cơ sở pháp lý và mức độ phát triển của thị trường tài chính Do đó, cần có sự cải thiện trong chính sách quản lý, nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và phát triển các công cụ phòng vệ rủi ro hiệu quả hơn.
Trong tương lai, việc hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường đào tạo về các công cụ tài chính phái sinh và thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp và ngân hàng sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng hợp đồng hoán đổi, góp phần ổn định thị trường tài chính và phát triển nền kinh tế