KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ Hiện nay, Bình Dương có 33 cụm Khu Công Nghiệp lớn thu hút lớn vốn đầu tư FDI , đa phần những công ty sản xuất nước ngoài đều cần các đơn vị gia công phụ trợ tại Việt Nam về lĩnh vực cơ khí, khuôn mẫu, khung bàn ,dự án láp ráp băng chuyền, máy móc tự động hóa ,…để tiết kiệm chi phí. Việc đánh giá chọn một đối tác chiến lược để cùng hợp tác phát triển đều dựa trên tiêu chí Chất Lượng, độ uy tín, kinh nghiệm đã từng làm các dự án trước đây. Vì vậy xây dựng qui trình Quản Trị Chất Lượng luôn được ban Giám Đốc Thanh Long ưu tiên triển khai phát triển đội ngũ chất lượng, qui trình , tiêu chuẩn ISO nhằm tăng đến vị thế cạnh tranh và thương hiệu cho doanh nghiệp. Chất lượng hàng hóa ổn định, kiểm soát hàng lỗi, hạn chế tới tay khách hàng đặc biệt quan trọng nó có ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh sản lượng hoạt động, độ uy tín trên thị trường ngày càng cạnh tranh khốc liệt. Trong thời gian hơn 10 năm đi vào hoạt động, Công ty TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP THANH LONG đã có được niềm tin của khách hàng ở KCN VISIP Bình Dương & KCN Amata Đồng Nai. Tuy vậy, để tồn tại duy trì sự hài lòng và trung thành khách hàng và đáp ứng được những yêu cầu tiêu chuẩn Chất Lượng độ chính xác cao từ các Khách Hàng Quốc Tế thì Công ty TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP THANH LONG đã, đang và sẽ thực hiện, phát triển chiến lược xây dựng đội ngũ, qui trình kiểm soát và hướng tới những tiêu chuẩn Chất Lượng cao hơn. Hiểu được nhu cầu Khách Hàng , Chất lượng luôn là yếu tố quyết định chọn nhà cung cấp, với vai trò Quản lý Chất Lượng nhà máy em luôn muốn xây dựng đội ngũ mạnh, qui trình kiểm soát chặt chẽ phát triển công ty đi lên. Do vậy, em đã chọn đề tài “Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị Chất Lượng tại Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long” làm đề tài Chuyên đề tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Nghiên cứu thực trạng và đưa ra giải pháp góp phần hoàn thiện công tác quản trị chất lượng tại Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long.
Mục tiêu cụ thể
Hệ thống hóa quy trình quản lý chất lượng và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO 9001:2015 giúp nâng cao hiệu quả quản trị chất lượng tại Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long Đánh giá thực trạng công tác quản trị chất lượng hiện tại cho thấy những điểm mạnh cũng như các lĩnh vực cần cải thiện để đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn chất lượng Để hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng, công ty cần đề xuất các giải pháp tối ưu như nâng cao đào tạo nhân viên, cải tiến quy trình làm việc và áp dụng các công nghệ mới nhằm tăng cường hiệu quả quản lý Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà còn góp phần xây dựng uy tín và mở rộng thị trường cho Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào công tác quản trị chất lượng tại Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2024 Mục tiêu của đề tài là phân tích các hoạt động quản lý chất lượng, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chất lượng của công ty Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khoảng thời gian 3 năm, nhằm phản ánh rõ các thay đổi và xu hướng phát triển trong quản trị chất lượng của doanh nghiệp Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ của Công Ty Thanh Long trong giai đoạn này.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ các hoạt động liên quan đến công tác quản trị chất lượng tại Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long, nhằm đánh giá hiệu quả và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quản lý chất lượng Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các phương pháp quản lý, kiểm soát chất lượng, cũng như đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ của công ty Việc hiểu rõ các hoạt động này giúp cải thiện hiệu suất hoạt động và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng Nội dung nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về hệ thống quản trị chất lượng của Thanh Long, từ đó hỗ trợ các quyết định chiến lược phù hợp để phát triển bền vững doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện đề tài này nhiều phương pháp đã được sử dụng
Phương pháp thu thập số liệu: Sử dụng kết hợp dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp
Dữ liệu thứ cấp của Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long bao gồm các tài liệu quan trọng như báo cáo kết quả chất lượng hàng năm từ năm 2021 đến 2024, kết quả đánh giá audit từ khách hàng trong giai đoạn này, cùng với kết quả đánh giá chứng nhận ISO 9001-2015 Những dữ liệu này giúp đánh giá tổng thể chất lượng và khả năng duy trì tiêu chuẩn quốc tế của công ty.
Phương pháp duy vật biện chứng đề cao việc xem xét và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị chất lượng phù hợp với yêu cầu khách hàng và tiêu chuẩn quản lý chất lượng Phương pháp này hướng tới phát triển liên tục và đặt mục tiêu nâng cao sự hài lòng và trung thành của khách hàng làm trung tâm trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp Áp dụng phương pháp duy vật biện chứng giúp doanh nghiệp xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng vững chắc, thúc đẩy sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Phương pháp thống kê mô tả là công cụ quan trọng để mô tả kết quả chất lượng của doanh nghiệp, giúp đánh giá chính xác nguồn gốc lỗi và phân tích nguyên nhân gây ra các vấn đề chất lượng Đặc biệt, phương pháp này hỗ trợ xác định các điểm yếu trong quy trình sản xuất hoặc dịch vụ, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục kịp thời và hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng tổng thể của doanh nghiệp Sử dụng thống kê mô tả không những giúp giám sát và kiểm soát chất lượng một cách chính xác mà còn góp phần thúc đẩy quá trình cải tiến liên tục và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Phương pháp so sánh là cách xem xét các chỉ tiêu phân tích dựa trên việc so sánh số liệu với một chỉ tiêu cơ sở, giúp đánh giá sự tăng giảm của các yếu tố Các chỉ tiêu so sánh cần phù hợp về yếu tố không gian, nội dung kinh tế, đơn vị đo lường và phương pháp tính toán để đảm bảo tính chính xác Có hai hình thức so sánh chính là so sánh tuyệt đối và so sánh tương đối, từ đó người phân tích dễ dàng nhận biết xu hướng biến động của các chỉ tiêu.
Bố cục của đề tài
Ngoài phần Mở đầu và kết luận đề tài được kết cấu gồm có 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác quản trị chất lượng trong doanh nghiệp
Chương 2: Thực trạng công tác quản trị chất lượng tại Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hoạt động quản trị chất lượng tại Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG
Một số khái niệm cơ bản
1.1.1 Khái niệm về chất lượng
Chất lượng là khái niệm đã tồn tại từ lâu và rất phổ biến trong mọi lĩnh vực hoạt động và đời sống của con người Tuy nhiên, chất lượng là một phạm trù phức tạp, phản ánh tổng hợp các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và xã hội.
Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày nay, định nghĩa về chất lượng cần được xem xét từ góc độ của khách hàng để phản ánh đúng mong đợi và nhu cầu của người tiêu dùng Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để định nghĩa chất lượng, nhưng nhìn chung, chúng đều nhấn mạnh vai trò quan trọng của sự hài lòng của khách hàng trong việc đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ Việc hiểu rõ về chất lượng từ phía khách hàng giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược và nâng cao giá trị sản phẩm, từ đó duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Theo W.E Deming, chất lượng được định nghĩa là mức độ dự đoán trước về tính đồng đều và độ tin cậy của sản phẩm hoặc dịch vụ, đạt được với mức chi phí thấp nhất và phù hợp với yêu cầu của thị trường.
Theo J.M.Juran, chất lượng là sự phù hợp với mục đích hoặc sự sử dụng ( J.M.Juran, 1999)
Theo TCVN ISO 9000: 2007, chất lượng là mức độ của tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng các yêu cầu
Boeing định nghĩa chất lượng là cung cấp cho khách hàng những sản phẩm và dịch vụ luôn đáp ứng nhu cầu và mong đợi của họ
Bộ Quốc phòng Mỹ (DOD) định nghĩa chất lượng là việc làm đúng ngay từ lần đầu tiên, không ngừng nỗ lực để cải tiến chất lượng và luôn chú trọng đến sự hài lòng của khách hàng Đây là tiêu chuẩn hàng đầu trong việc đảm bảo các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng yêu cầu ngày càng cao Việc duy trì chất lượng và không ngừng hoàn thiện giúp xây dựng uy tín và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Từ nhiều định nghĩa về chất lượng theo cách tiếp cận hướng vào khách hàng, có thể rút ra một số điểm chung của chất lượng như sau:
- Chất lượng liên quan đến việc đạt được và vượt hơn sự mong đợi của khách hàng
- Thuật ngữ chất lượng được dùng cho sản phẩm, dịch vụ, con người, quá trình và môi trường
- Chất lượng là trạng thái luôn thay đổi ( những gì được xem là có chất lượng ngày nay có thể không được xem là chất lượng vào ngày mai)
Chất lượng được định nghĩa là trạng thái linh hoạt liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, con người, quá trình và môi trường, nhằm đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của khách hàng Đây là yếu tố quan trọng giúp tạo ra những giá trị vượt trội, góp phần nâng cao sự hài lòng và xây dựng uy tín cho doanh nghiệp.
1.1.2 Vai trò và chức năng của quản trị chất lượng Doanh Nghiệp
Vai Trò của Quản trị Chất Lượng
- Nâng cao sự hài lòng của khách hàng
- Giảm thiểu chi phí: giảm chi phí hàng hư hỏng, chi phí sửa chữa hàng lỗi
- Cải thiện hiệu suất hoạt động : quản trị chất lượng giúp tối ưu hóa qui trình, tăng năng suất lao động, hiệu quả nguồn lực
- Tăng cường khả năng cạnh tranh: doanh nghiệp có sản phẩm chất lượng tốt sẽ có lợi thế cạnh tranh so với đối thủ
- Đảm bảo tuân thủ pháp luật : tuân thủ tiêu chuẩn môi trường, vệ sinh , an toàn lao động
Chức năng của quản trị chất lượng
- Hoạch định chất lượng: xác định mục tiêu chất lượng ,chính sách, qui trình, tiêu chuẩn chất lượng
- Kiểm soát chất lượng: xây dựng hệ thống biểu mẫu đảm bảo nhân viên tuân thủ quản lý chất lượng
- Đảm bảo chất lượng: theo dõi qui trình từ đầu vào đến thành phẩm tới tay khách hàng
- Cải tiến chất lượng: cải tiến liên tục tối ưu hóa qui trình kiểm soát, sản xuất đạt chất lượng với chi phí tốt nhất
Nội dung của công tác Quản Trị Chất Lượng
1.2.1 Mục Tiêu Quản Trị Chất Lượng
Chúng tôi cam kết sản xuất và cung ứng các loại cơ khí chính xác đạt chất lượng tốt nhất, đảm bảo thời gian thực hiện đúng hạn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình, quy phạm hiện hành Với tiêu chí “Chất lượng tạo nền tảng phát triển”, chúng tôi không ngừng cải tiến quy trình, nâng cao kỹ thuật chuyên môn và kiểm soát chặt chẽ hệ thống để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Xây dựng, áp dụng và duy trì liên tục hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2015 là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Việc cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm giúp nâng cao hiệu quả, đáp ứng yêu cầu khách hàng và thúc đẩy sự cạnh tranh trên thị trường Áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2015 góp phần xây dựng văn hóa chất lượng lâu dài, đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao uy tín của tổ chức.
- Thường xuyên nghiên cứu và ứng dụng cũng như liên tục đầu tư trang thiết bị hiện đại
Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để doanh nghiệp ngày càng cạnh tranh và bền vững Việc duy trì công tác đào tạo, nâng cao trình độ quản lý và tác nghiệp cho mọi vị trí giúp nhân viên nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng thực thi Môi trường làm việc tích cực khuyến khích sự đóng góp và phát huy tối đa sáng tạo của nhân viên, từ đó thúc đẩy sự phát triển lâu dài và bền vững của doanh nghiệp.
- Nâng cao năng suất - chất lượng và thực hiện tốt các nội dung An toàn vệ sinh lao động trong toàn doanh nghiệp
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm được duy trì thông qua quá trình kiểm soát từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm và sau khi giao hàng
1.2.2 Mục đích & phạm vi áp dụng qui trình Quản Lý Chất Lượng Đầu
Kiểm nghiệm hoặc chứng nhận chất lượng nguyên vật liệu đầu vào đảm bảo tiêu chuẩn trước khi sử dụng trong các công đoạn sản xuất Việc xác nhận chất lượng giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoàn chỉnh nhập kho đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng đã đề ra Quá trình kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu là yếu tố quan trọng nhằm duy trì uy tín và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Trong quá trình kiểm soát đầu vào, cần mô tả rõ các bước công việc và các thủ tục cần thiết để đảm bảo quy trình diễn ra hiệu quả Đồng thời, việc xác định trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận trong công ty là rất quan trọng để đảm bảo mỗi bước được thực hiện chính xác và đúng thời hạn Quy trình này giúp tăng tính minh bạch, kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên vật liệu, giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.
- Cất giữ và bảo quản NVL phục vụ cho sản xuất
- Đảm bảo việc lưu kho vật tư một cách có hệ thống, dễ dàng cấp cho sản xuất và thuận tiện trong việc kiểm tra, kiểm soát
- Áp dụng cho toàn bộ nguyên vật liệu, bán thành phẩm phục vụ cho sản xuất
- Áp dụng đối với bộ phận Chất lượng và các bộ phận liên quan
Nguyên liệu và vật liệu chính là các loại nguyên liệu tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, góp phần hình thành nên cấu trúc thực thể vật chất của sản phẩm Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ bền của thành phẩm cuối cùng Việc lựa chọn nguyên liệu phù hợp ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sản xuất và giá trị của sản phẩm trên thị trường.
Vật liệu phụ là các loại vật liệu tham gia vào quá trình sản xuất nhưng không tạo thành phần chính của sản phẩm Chúng có thể kết hợp với vật liệu chính để thay đổi cấu trúc, hình dáng, nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc hỗ trợ quá trình chế tạo Ngoài ra, vật liệu phụ còn phục vụ các nhu cầu công nghệ, kỹ thuật, bảo quản, đóng gói và giúp quá trình lao động diễn ra thuận lợi hơn.
1.2.3 Mục đích & phạm vi áp dụng qui trình quản lý Trong Sản Xuất & đầu ra
Chúng tôi thực hiện tuần tra kiểm tra quy trình sản xuất của công ty để đảm bảo mọi công đoạn đạt tiêu chuẩn chất lượng Hướng dẫn kiểm tra thành phẩm, bán thành phẩm được cung cấp để đảm bảo sản phẩm phù hợp với thiết kế ban đầu Công tác kiểm soát xuất hàng được thực hiện chặt chẽ nhằm đảm bảo sản phẩm giao đến khách hàng đạt chất lượng phù hợp với quy cách đã đề ra Nhờ đó, sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng tối ưu, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tiêu chuẩn kỹ thuật của công ty.
- Áp dụng cho toàn bộ các hoạt động kiểm tra chất lượng trên chuyền (line) và thành phẩm cuối cùng
- Áp dụng đối với phòng Chất lượng và các bộ phận liên quan
1.2.4 Mục đích & phạm vi áp dụng qui trình xử lý lỗi
Quy định về cách thức thực hiện và kiểm soát quá trình xử lý sản phẩm lỗi nhằm đảm bảo các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn kiểm tra được nhận biết rõ ràng và kiểm soát chặt chẽ, từ đó phòng ngừa việc sử dụng hoặc chuyển giao vô tình Đồng thời, quy trình kiểm soát và xử lý sản phẩm lỗi áp dụng cho cả các sản phẩm phát hiện trong quá trình sản xuất hoặc đã chuyển giao cho khách hàng nhưng chưa được chấp thuận, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng và tránh ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.
Phạm vi áp dụng: Áp dụng cho xưởng sản xuất của Công ty và các bộ phận có tương tác trực tiếp đến sản phẩm
1.2.5 Mục đích & phạm vi áp dụng qui trình đào tạo nhân sự
Mục đích của phòng kiểm soát chất lượng là đảm bảo đội ngũ nhân sự đáp ứng đầy đủ các yêu cầu liên quan đến hiệu lực của hệ thống quản lý chất lượng Việc này giúp tăng cường hiệu quả của quá trình kiểm soát chất lượng và đảm bảo tiêu chuẩn đạt chuẩn, góp phần nâng cao uy tín và chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ Đảm bảo nhân viên có kiến thức và kỹ năng phù hợp là yếu tố then chốt để duy trì hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và tiêu chuẩn quốc tế.
Các nhân viên phòng chất lượng
1.2.6 Mục Đích & Áp Dụng Qui trình đánh giá chất lượng nhà cung cấp
- Quy định cách thức của quá trình mua hàng;
- Đảm bảo quá trình mua hàng kịp thời cung cấp cho quá trình của công ty
- Chọn được nhà cung ứng có chất lượng ổn định
- Đảm bảo chất lượng nguyên vật liệu ổn định cho quá trình sản xuất
- Quy trình này áp dụng cho tất cả các bộ phận có liên quan trong Công ty
- Quy trình này áp dụng cho việc mua các nguyên vật liệu ban đầu; Các phụ tùng cơ khí phục vụ sản xuất quan trọng đối với chất lượng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác Quản Trị Chất Lượng
- Sự cạnh tranh giữa các tổ chức sản xuất
- Sự tin tưởng của khách hàng vào dịch vụ do công ty cung cấp
- Khách hàng luôn đòi hỏi được đáp ứng thỏa mãn về chất lượng dịch vụ như sự chính xác, nhanh chóng và kịp thời của sản phẩm
Khách hàng hoàn toàn có thể kiểm soát quá trình thực hiện dịch vụ, bao gồm chế độ, nội dung báo cáo và diễn biến của quá trình khắc phục, sửa chữa Việc này giúp khách hàng dễ dàng theo dõi, đánh giá tiến trình và đảm bảo dịch vụ được thực hiện theo đúng yêu cầu Các khách hàng có thể yên tâm về sự minh bạch và chủ động trong suốt quá trình thực hiện dịch vụ.
- Luôn nhận được ý kiến tư vấn phù hợp từ công ty về pháp lý khi cần
- Phải trả các khoản chi phí rõ ràng, giá cả cạnh tranh
Những nhà cung cấp dịch vụ và sản phẩm cho công ty cần đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao do công ty đặt ra, nhằm duy trì quá trình sản xuất và đảm bảo chất lượng dịch vụ Việc này giúp tránh ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tạo ra sản phẩm và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng Chất lượng từ phía nhà cung cấp là yếu tố then chốt để duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả và nâng cao uy tín thương hiệu.
1.3.2 Yếu tố bên trong Doanh Nghiệp
- Công ty phải có hệ thống quản lý chất lượng hoàn chỉnh, phù hợp với mọi hoạt động của mình
- Lãnh đạo Công ty phải chứng tỏ vai trò lãnh đạo và cam kết đối với hệ thống quản lý chất lượng (xem mục 5.1.1 dưới đây)
- Công ty phải cung cấp các nguồn lực cần thiết cho việc thiết lập, thực hiện, duy trì và cải tiến thường xuyên HTQLCL (xem mục 7.1.1 dưới đây)
Công ty cần cung cấp và duy trì cơ sở hạ tầng thiết yếu để hỗ trợ hoạt động của các quá trình, nhằm đảm bảo sự phù hợp của sản phẩm và dịch vụ (theo mục 7.1.3) Việc duy trì cơ sở hạ tầng đầy đủ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, đảm bảo chất lượng và đáp ứng yêu cầu của khách hàng Đảm bảo cơ sở hạ tầng phù hợp là yếu tố quan trọng để duy trì sự liên tục và hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng.
Công ty cần cung cấp và duy trì môi trường thích hợp để các quá trình hoạt động hiệu quả, qua đó đảm bảo tính phù hợp của sản phẩm và dịch vụ Việc duy trì môi trường phù hợp là yếu tố then chốt giúp đạt được mục tiêu chất lượng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
- Công ty phải đảm bảo nguồn lực giám sát và đo lường có chất lượng được cung cấp
Nhân sự của công ty cần là những người có tri thức và năng lực chuyên môn phù hợp với công việc sản xuất Điều này đảm bảo họ đáp ứng các yêu cầu công việc liên quan đến hoạt động cung cấp dịch vụ sản xuất một cách hiệu quả Việc tuyển dụng nhân viên có trình độ phù hợp giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Duy trì và nâng cao hiệu lực của Hệ thống Quản lý Chất lượng (HTQLCL) là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ Việc định kỳ xem xét, đánh giá HTQLCL giúp phát hiện các điểm mạnh và điểm còn hạn chế, từ đó thúc đẩy quá trình cải tiến hệ thống một cách hiệu quả Thực hiện các xem xét định kỳ không chỉ giúp tăng cường khả năng thích nghi với các yêu cầu mới mà còn nâng cao năng lực hoạt động của tổ chức, đảm bảo duy trì sự cạnh tranh trên thị trường.
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP THANH LONG
Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Tên công ty: Công ty TNHH TM Công Nghiệp Thanh Long
- Địa chỉ: 852 ĐT743A,Kp.Đông Chiêu, P.Tân Đông Hiệp, Tp.Dĩ An T.Bình Dương
❖ Email: tlco@tlco.com.vn
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Các sản phẩm chủ yếu: Gia công CNC, dập chấn, bẻ uốn, dự án tự động hóa,…
Thực trạng Qui Trình Quản Lý Chất Lượng Đầu Vào Tại Doanh Nghiệp
Sơ đồ kiểm soát chất lượng đầu vào
1 * Nhu cầu kiểm tra chất lượng đầu vào:
- Phòng đảm bảo chất lượng tiếp nhận thông tin yêu cầu kiểm tra chất lượng đầu vào từ Phòng mua hàng và Bộ phận kho
Phòng mua hàng thông báo kế hoạch dự kiến hàng về
Bộ phận Kho thông báo thời gian chính thức hàng sẽ về tới kho của nhà máy
2 * Chuẩn bị kiểm tra đối với:
- Phòng chất lượng cùng phòng kỹ thuật lập bảng tiêu chuẩn chất lượng nguyên vật liệu Tiêu chuẩn nguyên vật liệu phải bao gồm:
Nguồn gốc xuất xứ (Phải nằm trong danh sách nhà cung cấp đã được phê duyệt hoặc theo yêu cầu của khách hàng)
Thông số kỹ thuật nguyên vật liệu, qui cách đóng gói, tiêu chuẩn bảo quản, tên gọi, nhãn mác, số lượng, tần xuất và trọng lượng
Các chứng nhận và hồ sơ chất lượng nguyên vật liệu ( PPAP, CO, CQ, Rosh….)
Tiêu chuẩn phải được trưởng bộ phận chất lượng ký duyệt và phân phối đến các bên liên quan
Các yêu cầu đặc biệt khác từ Khách hàng
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Huấn luyện đào tạo đảm bảo năng lực nhân viên IQC
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Phòng chất lượng cùng phòng kỹ thuật lập bảng tiêu chuẩn chất lượng thành phẩm thuê ngoài Tiêu chuẩn thành phẩm thuê ngoài phải bao gồm:
Thông số kỹ thuật thành phẩm thuê ngoài, qui cách đóng gói, tiêu chuẩn bảo quản, vận chuyển, tên gọi, nhãn mác
Tiêu chuẩn phải được trưởng bộ phận chất lượng ký duyệt và phân phối đến các bên liên quan
Các yêu cầu đặc biệt khác từ Khách hàng
- Phòng chất lượng và phòng kỹ thuật lập hướng dẫn công việc kiểm tra chất thành phẩm thuê ngoài Hướng dẫn phải bao gồm :
Hướng dẫn thao tác, tần suất lấy mẫu và tiêu chí chấp nhận là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng thành phẩm thuê ngoài vào Các loại biểu mẫu liên quan giúp ghi nhận và theo dõi chính xác quá trình kiểm tra, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ dữ liệu phục vụ công tác kiểm soát chất lượng Việc tuân thủ các quy trình này không những nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo sự thống nhất trong toàn bộ hệ thống kiểm soát chất lượng.
Huấn luyện đào tạo đảm bảo năng lực nhân viên IQC
Nhân viên IQC chịu trách nhiệm kiểm tra các thông tin liên quan đến thành phẩm thuê ngoài dựa trên thông số kỹ thuật, yêu cầu của bản vẽ và khách hàng Họ chuẩn bị đầy đủ các phương tiện, dụng cụ, phương pháp kiểm tra và thử nghiệm cùng các tài liệu cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Các loại Nguyên vật liệu chính của Công ty:
Các loại sắt thép tròn, các loại thép tấm
Các thành phẩm từ nhà sơn và bán thành phẩm thuê ngoài
- Tần suất kiểm tra nguyên vật liệu dựa trên phương pháp kiểm tra lấy mẫu AQL theo tiêu chuẩn ISO 2859-1
Bảng phương pháp lấy mẫu AQL
Nguyên vật liệu được kiểm tra dựa trên các tiêu chí trong "Bảng tiêu chí kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào" phù hợp với từng loại nguyên liệu Đối với nguyên vật liệu, sử dụng hạn ngạch chấp nhận AQL=0.65 với kích thước mẫu kiểm tra S-4 hoặc theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo kiểm tra ngoại quan theo tiêu chuẩn của khách hàng Các thành phẩm thuê ngoài cũng được kiểm tra theo tiêu chí AQL=0.65, kích thước mẫu S-4 hoặc theo yêu cầu của khách hàng, với mức kiểm tra ngoại quan phù hợp với yêu cầu đặt hàng.
- Các loại đầu vào phụ của Công ty:
Các loại vật tư nhỏ lẻ khác: bao bì…
- Nhân viên IQC phối hợp với bộ phận kho thực hiện kiểm tra đầu vào theo các hình thức:
Kiểm tra ngoại quan: Tem, mác, hộp gói…
Kiểm tra chứng từ đi kèm là bước quan trọng để xác nhận tính hợp lệ của các giấy tờ liên quan như chứng nhận xuất xứ, biên bản giao hàng, hóa đơn và các loại giấy tờ đặc biệt khác yêu cầu Việc này đảm bảo tuân thủ các quy định và nâng cao tính minh bạch trong quá trình kiểm tra hàng hóa Chứng từ đầy đủ và hợp lệ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và đảm bảo quá trình giao dịch diễn ra suôn sẻ.
Kiểm tra chất lượng sản phẩm: Đối với các đầu vào khác nhau sẽ có các tiêu chuẩn chuẩn kiểm tra khác nhau tương ứng được phê duyệt trước
Nhân viên IQC đảm nhận nhiệm vụ kiểm tra nguyên liệu đầu vào của từng loại vật liệu và thành phẩm thuê, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn Dựa trên kết quả kiểm tra, họ có trách nhiệm lập “Báo cáo kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào” theo biểu mẫu QT.ISO-06-BM04 Báo cáo này sau đó được trình trưởng phòng bảo đảm chất lượng phê duyệt để đảm bảo quy trình kiểm tra được thực hiện chính xác và đúng quy định.
Khi lô hàng đạt tiêu chuẩn chấp nhận, nhân viên IQC sẽ dán phiếu nhận biết sản phẩm đạt chất lượng “QC PASS” và lưu giữ các báo cáo chứng nhận nguyên vật liệu từ nhà cung cấp gửi kèm Đồng thời, nhân viên ghi rõ các yêu cầu đối với lô hàng này và thông báo cho bộ phận kho để tiến hành thủ tục nhập kho một cách chính xác và hiệu quả.
Trong trường hợp lô hàng không đạt tiêu chuẩn chấp nhận hoặc chưa thể kết luận, nhân viên IQC sẽ gắn phiếu nhận dạng sản phẩm không đạt chất lượng Họ cũng có trách nhiệm thông báo cho bộ phận Kho dừng không nhập hàng hoặc thực hiện cách ly lô hàng chờ quyết định xử lý từ cuộc họp MBR và cấp có thẩm quyền để đảm bảo kiểm soát chất lượng hiệu quả.
4 * Thông tin về đầu vào không phù hợp:
Trong trường hợp lô hàng không đạt tiêu chuẩn chấp nhận, nhân viên kiểm tra chất lượng vào (IQC) sẽ báo cáo ngay cho Trưởng phòng Chất lượng để xác định phương án xử lý phù hợp Quy trình này có thể gồm việc trả hàng về nhà cung cấp hoặc yêu cầu nhà cung cấp đề xuất hướng xử lý phù hợp nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và duy trì uy tín của công ty.
Phòng đảm bảo chất lượng có trách nhiệm kiểm soát và xử lý nguyên vật liệu không phù hợp theo quy trình kiểm soát nguyên vật liệu tại nhà máy Đơn vị đề xuất phương án xử lý cho ban lãnh đạo duyệt, cũng như theo dõi quá trình xử lý và kiểm tra xác nhận kết quả xử lý nguyên vật liệu không phù hợp để đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn chất lượng.
Tất cả các hồ sơ liên quan đến kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào bao gồm:
- Quy trình kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào
- Tiêu chí kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào
Biểu mẫu “Báo cáo kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào” ghi nhận chính xác quá trình kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào, trong đó có đóng dấu “QC PASS” để xác nhận đạt chuẩn Việc này đảm bảo minh bạch và chính xác trong công tác kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất Đồng thời, biểu mẫu này là bằng chứng quan trọng trong việc theo dõi và kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu, giúp doanh nghiệp duy trì tiêu chuẩn sản phẩm, nâng cao uy tín thương hiệu.
Lưu trữ trong vòng 03 năm
Thực Trạng Qui Trình Kiểm Soát Chất Lượng Trong Quá Trình Sản Xuất & Đầu Ra
SƠ ĐỒ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TRONG QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT (IPQC)
SƠ ĐỒ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG ĐẦU RA (OQC)
1 * Sản xuất hàng loạt và kiểm tra sản phẩm đầu tiên:
- Bộ phận sản xuất thực hiện sản xuất hàng loạt
- Nhân viên IPQC Thực hiện kiểm tra sản phẩm đầu tiên theo Phiếu kiểm tra mẫu công đoạn (QT.ISO-07-BM36-44):
- 5 mẫu đầu tiên yêu cầu phải đo đầy đủ kích thước và được lưu lại trên chuyền (line) trong khay Hàng mẫu làm mẫu đối chiếu, so sánh
- Các con hàng sau thì có thể đo kiểm các kích thước quan trọng
• OK: chuyển sang công đoạn tiếp theo
• NG: Phản hồi khâu sản xuất và các phòng ban có liên quan để theo dõi
2 * Thực hiện kiểm tra trên chuyền IPQC:
- Nhân viên IPQC thực hiện lấy mẫu kiểm tra 2h/lần, mỗi lần 05 mẫu, sau đó thực hiện theo Phiếu kiểm tra công đoạn (QT.ISO-07-BM36-44)
- Trong trường hợp phát sinh các bước công đoạn, phòng chất lượng phải xây dựng biểu mẫu trước khi thực hiện kiểm tra
• OK: chuyển sang công đoạn tiếp theo
• NG: Phản hồi khâu sản xuất và các phòng ban có liên quan để theo dõi
- Nhân viên OQC cần phải dựa vào kế hoạch rút kiểm dưới đây tiến hành thực hiện rút kiểm đối với tất cả thành phẩm:
• OQC thực hiện rút kiểm theo Tiêu chuẩn AQL = 0.65 đối với hàng công đoạn
• Đối với thành phẩm OQC thực hiện rút kiểm theo Tiêu chuẩn AQL 0.65, c=0
• Nếu khách hàng có yêu cầu riêng thì thực hiện rút kiểm theo yêu cầu Khách hàng
- Nhân viên OQC thực hiện kiểm tra theo Phiếu kiểm tra OQC (QT.ISO-07- BM03) và lập báo cáo theo Báo cáo kiểm tra OQC hàng tháng ()
- QA kiểm tra chuyền sản xuất:
Các hạng mục kiểm tra quan trọng bao gồm phương pháp thao tác của nhân viên để đảm bảo quy trình làm việc an toàn và hiệu quả Kiểm tra sách hướng dẫn làm việc của chuyền sản xuất nhằm đảm bảo nhân viên tuân thủ đúng quy trình và chuẩn mực Đồng thời, thực hiện kiểm tra thước kẹp, thiết bị kiểm tra, gá kẹp và thiết bị chuyền sản xuất để đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình sản xuất Ngoài ra, cần kiểm tra vật liệu, vị trí lắp đặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu suất làm việc của dây chuyền.
3 *Kiểm tra chất lượng thành phẩm OQC:
- Cách thức lấy mẫu theo Bảng tiêu chuẩn AQL 0.65 C=0
• OK: chuyển sang công đoạn tiếp theo
• NG: Thực hiện kiểm tra lại lô hàng tỉ lệ 100%
Phản hồi khâu sản xuất và các phòng ban có liên quan để theo dõi
- Đối với OQC nội bộ, sử dụng bảng AQL mục ngoại quan để thực hiện đo kiểm
- Đối với các hàng NG bên ngoài do khách hàng trả về, OQC thực hiện lấy mẫu theo bảng AQL mục kích thước để kiểm tra
Tất cả các hồ sơ liên quan đến kiểm tra chất lượng thành phẩm đầu ra và quy trình sản xuất bao gồm:
- Quy trình kiểm tra chất lượng thành phẩm đầu ra và quy trình sản xuất
- Tiêu chí kiểm tra thành phẩm đầu ra
Biểu mẫu “Báo cáo kiểm tra thành phẩm đầu ra” ghi nhận kết quả thực tế quá trình kiểm tra chất lượng thành phẩm, trong đó có đóng dấu "QC PASS" để xác nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng Việc ghi chú chính xác trên biểu mẫu giúp đảm bảo quy trình kiểm tra chất lượng được thực hiện đúng quy định, đồng thời cung cấp bằng chứng rõ ràng về việc sản phẩm đã qua kiểm duyệt thành công Đây là bước quan trọng trong quản lý chất lượng, nâng cao uy tín của doanh nghiệp và đáp ứng yêu cầu khách hàng.
Lưu trữ trong vòng 03 năm
Thực Trạng Qui Trình Xử Lý Khắc Phục Lỗi
SƠ ĐỒ XỬ LÝ SẢN PHẨM LỖI:
Bước Tên công việc Nội dung thực hiện
Phát hiện sự không phù hợp
SP KPH bao gồm các phát hiện không đạt chất lượng trong quá trình kiểm tra sản xuất hoặc chuyển giao, đảm bảo việc bảo toàn và bảo hành sản phẩm đúng tiêu chuẩn Việc kiểm tra chất lượng giúp phát hiện kịp thời các lỗi không đạt yêu cầu, đảm bảo sản phẩm đáp ứng mọi tiêu chuẩn chất lượng trước khi đến tay khách hàng Quản lý các phát hiện không đạt chất lượng là bước quan trọng để duy trì uy tín thương hiệu và nâng cao sự hài lòng của khách hàng Bảo đảm quá trình bảo trì, bảo hành sản phẩm diễn ra suôn sẻ, đúng quy trình, góp phần giữ vững chất lượng dịch vụ và xây dựng lòng tin khách hàng lâu dài.
+ NVL, TP hư hỏng không đạt chất lượng
+ NVL, TP tồn kho, lỗi thời hoặc không đạt chất lượng
+ Hàng hóa không đạt chất lượng được gửi trả từ khách hàng
Khi phát hiện SP KPH, người phát hiện hoặc tiếp nhận thông tin lập phiếu yêu cầu xử lý SP KPH theo mẫu QT.ISO-10-BM01 để thông báo cho bộ phận KCS tiến hành các bước xử lý tiếp theo đảm bảo quy trình quản lý chất lượng hiệu quả.
Bộ phận KCS cử nhân viên đến vị trí được thông báo về SP KPH, tiến hành xem xét về thông tin:
+ Nếu thông tin không chính xác, hủy thông tin, kết thúc việc xem xét
+ Nếu thông tin chính xác: Bộ phận KCS kiểm tra thực tế số hàng lỗi/TP/NVL và gửi đến bộ phận gây lỗi để xác định nguyên nhân
Hàng lỗi trả về được kiểm tra bởi bộ phận kiểm soát chất lượng (KCS) và xác nhận số lượng cùng kho, sau đó phối hợp với nhân viên kinh doanh để xem xét bù hàng và thực hiện các bước tiếp theo nhằm đảm bảo quy trình xử lý hàng lỗi hiệu quả.
Bộ phận chịu trách nhiệm nhận phiếu yêu cầu khắc phục, xác định nguyên nhân sự cố và ghi nhận thông tin vào phiếu yêu cầu xử lý sản phẩm theo mẫu QT.ISO-10-BM01-Phiếu yêu cầu xử lý sản phẩm KPH Quá trình này đảm bảo quá trình xử lý lỗi được thực hiện chính xác và nhanh chóng, hỗ trợ nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa quy trình xử lý sự cố.
4 Đề ra phương án xử lý
Trưởng bộ phận hoặc người được phân công chịu trách nhiệm đề ra phương án xử lý lỗi và ghi nhận vào phiếu yêu cầu xử lý sản phẩm, theo mẫu QT.ISO-10-BM01-Phiếu yêu cầu - xử lý SP KPH Việc này đảm bảo quy trình xử lý sự cố rõ ràng, minh bạch và tuân thủ tiêu chuẩn ISO, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc.
Bước Tên công việc Nội dung thực hiện
Trong quá trình xử lý lỗi sản xuất, người phê duyệt chính là quản đốc sản xuất để đảm bảo quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ Đối với các lỗi liên quan đến hàng hóa trả về, người phê duyệt là Giám đốc nhằm xác nhận và quyết định xử lý phù hợp Việc phân định rõ trách nhiệm phê duyệt giữa quản đốc sản xuất và Giám đốc giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng và giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất và lưu kho.
+ Nếu đồng ý với phương án xử lý, ký duyệt và tiến hành bước tiếp theo
+ Nếu không đồng ý, không duyệt và yêu cầu đề xuất phương án xử lý khác
Lưu ý quan trọng: Trong trường hợp người được giao nhiệm vụ đề xuất phương án khắc phục lỗi, trưởng bộ phận liên quan phải ký xác nhận phía trên góc phải của chữ ký người lập phương án để đảm bảo tính xác thực và trách nhiệm.
Khi phương án xử lý được duyệt, bộ phận KCS chuyển hàng lỗi cho bộ phận gây lỗi tiến hành sửa chữa
Trong trường hợp sản xuất lại, trình Giám đốc ký duyệt trước khi bắt đầu quá trình sản xuất Đối với hàng lỗi, bộ phận kinh doanh có trách nhiệm thông báo tới khách hàng về việc sản xuất lại để đảm bảo quyền lợi của khách hàng được rõ ràng và minh bạch.
Hàng không sửa chữa được, phải được hủy và lập biên bản hủy hàng lỗi (sử dụng tem hàng hủy)
Đối với hàng tồn kho và hàng cùng loại gặp lỗi phát sinh, nhân viên KCS phối hợp với các bộ phận kinh doanh, kho và sản xuất để khoanh vùng, tách riêng, kiểm tra và loại bỏ lỗi nhằm đảm bảo sản phẩm giao đến khách hàng không có lỗi Bộ phận gây lỗi sẽ tiến hành sửa chữa và lập biên bản xử lý người vi phạm, đồng thời cấp quản lý trực tiếp của người vi phạm sẽ đề xuất phương án xử lý phù hợp nhằm duy trì chất lượng sản phẩm và đảm bảo quy trình kiểm soát chất lượng hiệu quả.
Sau khi hàng hóa được chỉnh sửa hoặc làm mới từ các bộ phận liên quan, bộ phận KCS và thủ kho tiến hành kiểm tra hàng hóa trước khi nhập kho theo quy trình QT.ISO-09-Quy trình quản lý kho Đồng thời, nhân viên KCS ghi nhận sản phẩm không phù hợp vào sổ theo dõi SP KPH bằng biểu mẫu QT.ISO-10-BM02, đảm bảo quản lý và theo dõi xử lý các sản phẩm này một cách chính xác và hiệu quả.
Bước Tên công việc Nội dung thực hiện
Sau khi thực thi phương án, người có thẩm quyền tiến hành kiểm tra, đánh giá hiệu quả của phương án:
Khi đạt hiệu quả, nhân viên xác nhận trên phiếu yêu cầu xử lý sản phẩm KPH bằng biểu mẫu QT.ISO-10-BM01 Đồng thời, nhân viên kiểm tra chất lượng (KCS) ghi nhận sản phẩm KPH vào sổ theo dõi để đảm bảo quản lý chính xác và theo dõi tình trạng xử lý sản phẩm hiệu quả.
SP KPH (sử dụng biểu mẫu QT.ISO-10-BM02-Sổ theo dõi xử lý SP KPH)
+ Nếu không đạt hiệu quả, quay lại bước 04
Cuối mỗi tuần, nhân viên KCS tổng hợp các SP KPH trong sổ theo dõi SP KPH và lập thành báo cáo
Trong trường hợp cùng một sự không phù hợp (KPH) lặp lại nhiều lần, cụ thể hơn là hơn 2 lần trong tuần hoặc 3 lần trong tháng, cần tiến hành yêu cầu xử lý kịp thời để đảm bảo chất lượng Việc này được thực hiện bằng cách sử dụng phiếu yêu cầu xử lý sự cố KPH theo mẫu QT.ISO-14-BM01, nhằm thúc đẩy hành động khắc phục và xử lý nhanh chóng và hiệu quả.
Tham chiếu QT.ISO-14 – Quy tình xử lý KPH và hành động khắc phục.
Thực Trạng Qui Trình Tuyển Dụng & Đào Tạo Nhân Sự
* SƠ ĐỒ ĐÀO TẠO ĐỘI NGŨ CHẤT LƯỢNG
Bước Trách nhiệm Lưu đồ Biểu mẫu/phụ lục
Ban, Bộ Phận QT.ISO-04-BM04
2 Bộ phận nhân sự QT.ISO-04-BM05
QT.ISO-04-BM06 QT.ISO-04-BM07
6 Quản lý Trực tiếp và nhân sự được đào tạo
QT.ISO-04-BM08 QT.ISO-04-BM09
VIỆC NỘI DUNG THỰC HIỆN
Khi có yêu cầu đào tạo, các Bộ phận cần lập phiếu yêu cầu đào tạo theo mẫu QT.ISO-04-BM04 và gửi về Phòng Nhân sự Trong phiếu yêu cầu đào tạo, phải ghi rõ thông tin của người được đào tạo để đảm bảo quá trình đào tạo được thực hiện đúng quy trình.
Người được đào tạo phải là người đã ký hợp đồng chính thức Trong trường hợp cần đào tạo nhân sự chưa ký hợp đồng, Phòng nhân sự cần xin ý kiến chỉ đạo từ Giám đốc để đảm bảo quy trình đúng quy định.
Lập kế hoạch đào tạo
Báo cáo và lưu trữ kết quả đào tạo
VIỆC NỘI DUNG THỰC HIỆN
2 Lập kế hoạch đào tạo
Sau khi nhận được Phiếu yêu cầu đào tạo QT.ISO-04-BM04 từ các bộ phận, Phòng Nhân sự có trách nhiệm xem xét và thống nhất với bộ phận yêu cầu để lập kế hoạch đào tạo phù hợp theo nhu cầu, dựa trên mẫu biểu QT.ISO-04-BM05.
- Phòng Nhân sự ký và chuyển kế hoạch đào tạo (kèm phiếu yêu cầu đào tạo QT.ISO-04-BM07 của các Bộ Phận cho Ban Giám Đốc duyệt
Vào đầu mỗi năm, Bộ phận nhân sự có trách nhiệm lập kế hoạch đào tạo cho toàn bộ công ty, bao gồm các khóa đào tạo dự kiến như PCCC, ATLĐ, nâng cao nghiệp vụ và các khóa chưa thực hiện của năm trước Việc này giúp đảm bảo hoạt động đào tạo luôn được chuẩn bị sẵn sàng, nâng cao kỹ năng cho nhân viên và đảm bảo an toàn lao động Kế hoạch đào tạo hàng năm là phần quan trọng để doanh nghiệp duy trì hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.
+ Đồng ý: Ký duyệt, chuyển lại P.NS thực hiện bước 4
+ Không đồng ý: Cho ý kiến và yêu cầu P.NS lập lại kế hoạch đào tạo
- Đào tạo bên ngoài: P.NS tiến hành + Lập hợp đồng đào tạo với nhà cung ứng hoặc làm thủ tục đăng ký cho học viên
Lập cam kết đào tạo riêng biệt với từng học viên theo mẫu QT.ISO-04-BM06, đặc biệt đối với các khóa học có chi phí từ 6 triệu đồng trở lên hoặc thời gian đào tạo từ 06 tháng trở lên Việc này đảm bảo rõ ràng về các điều khoản đào tạo và cam kết giữa các bên.
+ Lập quyết định cử đi học theo biểu mẫu QT.ISO-04-BM07 (cho các khóa yêu có yêu cầu), đính kèm chương trình học
Đào tạo nội bộ là hình thức đào tạo tập trung, trong đó P.NS lập thông báo gửi đến các phòng ban liên quan để thông báo chi tiết về chương trình, bao gồm các thông tin về người đào tạo, người được đào tạo, nội dung chương trình, thời gian và địa điểm tổ chức.
- Việc đào tạo diễn ra theo chương trình đã được xác định trước
+ Điểm danh lớp học, kiểm soát xuyên suốt tiến trình tổ chức thực hiện (đối với các trường hợp đào tạo tại Công ty)
+ Thực hiện các điều chỉnh phát sinh (nếu có) và phản hồi thông tin cho các BP, phòng ban
VIỆC NỘI DUNG THỰC HIỆN
6 Báo cáo và lưu trữ kết quả đào tạo
Cá nhân tham gia đào tạo bên ngoài cần gửi kết quả đào tạo cho bộ phận quản lý P NS, bao gồm chứng chỉ đạt được hoặc báo cáo về chương trình và kết quả đào tạo theo mẫu QT.ISO-04-BM08, đặc biệt đối với các khóa đào tạo không cấp chứng chỉ.
Trong các trường hợp nhiều người tham gia cùng một khóa đào tạo, mỗi cá nhân sẽ có bản báo cáo riêng về chương trình và kết quả đào tạo Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả học tập của từng người và đảm bảo việc theo dõi tiến trình đào tạo một cách rõ ràng, minh bạch.
+ Thời gian gửi báo cáo: tối đa là 7 ngày sau khi kết thúc khóa đào tạo
Đánh giá kết quả đào tạo được thực hiện dựa trên chứng chỉ đạt được (nếu có) và báo cáo về chương trình cũng như kết quả đào tạo để đảm bảo tính khách quan và chính xác Quá trình này còn bao gồm đánh giá về khâu tổ chức, phương pháp truyền đạt và công cụ hỗ trợ giảng dạy, đặc biệt đối với các khóa đào tạo do Công ty tổ chức, bao gồm cả đào tạo nội bộ lẫn đào tạo bên ngoài để nâng cao hiệu quả và chất lượng đào tạo.
7 Báo cáo và lưu trữ kết quả đào tạo
+ Sau đó, báo cáo cho Giám đốc
+ Ghi nhận kết quả đào tạo vào hồ sơ đào tạo cá nhân theo biểu mẫu QT.ISO-04-BM09.
Thực Trạng Qui Trình Đánh Giá Nhà Cung Cấp
SƠ ĐỒ DÁNH GIÁ NHÀ CUNG CẤP
Bước Công việc Nội Dung Chi Tiết
Nhân viên thu mua có trách nhiệm tìm kiếm các nhà cung cấp tiềm năng hàng năm hoặc theo yêu cầu từ trưởng bộ phận mua hàng và Giám Đốc, nhằm đảm bảo nguồn cung ứng đa dạng và phù hợp với nhu cầu của công ty.
Phương tiện tìm kiếm thông tin doanh nghiệp bao gồm các trang web tìm kiếm như Trang Vàng, các nền tảng doanh nghiệp Việt Nam, cùng với sự giới thiệu từ đối tác, bạn bè hoặc theo yêu cầu của Ban Giám Đốc Các kênh này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận khách hàng tiềm năng và nâng cao hiệu quả marketing Việc khai thác nguồn dữ liệu từ các trang tìm kiếm và mạng lưới quan hệ cá nhân là nhân tố quan trọng trong chiến lược phát triển doanh nghiệp bền vững.
Thông tin cần thu thập: thông tin về cơ bản của công ty (tên, địa chỉ, số điện thoại, người liên hệ)
Chuyển thông tin này cho trưởng bộ phận mua hàng
NCC Xem xét Đánh giá NCC
Dựa trên thông tin về nhà cung cấp tiềm năng đã được chọn, trưởng bộ phận mua hàng sẽ tiến hành lọc lại các nhà cung cấp phù hợp để trình Giám đốc duyệt Quá trình này dựa trên các tiêu chí đánh giá ban đầu được quy định trong mẫu biểu QT.ISO-06-BM01, nhằm đảm bảo lựa chọn nhà cung cấp đáp ứng các yêu cầu chất lượng và tiêu chuẩn của công ty Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp đảm bảo nhà cung cấp tiềm năng có thể đáp ứng tốt các yêu cầu kinh doanh trước khi đưa vào danh sách hợp tác chính thức.
- Nhà cung cấp truyền thống/ hoặc Có chứng chỉ ISO/ hoặc Hồ sơ chứng minh năng lực
- Điểm đánh giá phải đạt 80 điểm
Giám Đốc xem xét danh sách NCC được duyệt (QT.ISO-06-BM01) và các hồ sơ liên quan:
Nếu không đồng ý yêu cầu nhân viên thu mua lựa chọn nhà cung cấp khác hoặc đưa ra phương án tiếp theo
Nhân viên mua hàng thực hiện mua hàng theo danh sách NCC được duyệt (Biểu mẫu QT.ISO-06-BM01)
Tham chiếu mục 5.2 Quy trình mua hàng - Quy trình đánh giá nhà cung cấp và mua hàng – QT.ISO-06
5 Theo dõi, đánh giá Định kỳ tối thiểu 01 năm, dựa vào thông tin của bộ
Bước Công việc Nội Dung Chi Tiết
Tại NCC, bộ phận kho, QC, kế toán thực hiện việc ghi nhận và theo dõi các sản phẩm cung cấp, đảm bảo tính chính xác trong quá trình nhập kho và kiểm tra chất lượng Nhân viên thu mua chịu trách nhiệm tái đánh giá nhà cung cấp định kỳ, cập nhật thông tin vào phiếu theo dõi và đánh giá nhà cung cấp theo quy trình QT.ISO-06-BM04 Việc quản lý chặt chẽ các dữ liệu này giúp nâng cao hiệu quả trong kiểm soát chất lượng và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với các nhà cung cấp đáng tin cậy.
Các nhân tố ảnh hưởng tới công tác quản trị chất lượng của Công Ty
+ Nhân sự: Nguồn lực nhân sự được đào tạo theo tiêu chuẩn ISO
+ Máy móc thiết bị dụng cụ đo: đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định, dung sai và độ chính xác cao
+ Qui trình quản lý theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015
Trong ngành cạnh tranh gay gắt, nhà cung cấp cần cung cấp các sản phẩm có độ chính xác cao với mức giá phù hợp để đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường Khách hàng đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng sản phẩm, tuân thủ các quy định về môi trường và đảm bảo hệ thống nhân sự đạt chuẩn để duy trì sự tin tưởng và hài lòng.
Đánh giá về công tác quản trị chất lượng của Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long
2.9.1 Đánh giá công tác quản trị chất lượng trong sản xuất
Nhà máy đã hoàn thiện các quy trình và biểu mẫu giám sát nhằm nâng cao hiệu quả quản trị chất lượng đầu vào và quá trình sản xuất Quản lý chất lượng được duy trì theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, đảm bảo sự liên tục cải tiến và đáp ứng yêu cầu của khách hàng Hệ thống này giúp tối ưu hoá quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và giữ vững tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.
- Hệ thống theo dõi kiểm soát từng công đoạn,các kích thước quan trọng cần được kiểm soát
- Doanh nghiệp đầu tư các thiết bị đo hiện đại như máy đo 2D, 3D
- Nhân sự chất lượng được đào tạo chuyên môn cao
- Đội ngũ nhân lực thiếu hụt các kỹ sư nhiều kinh nghiệm
- Áp lực cạnh tranh về giá nên doanh nghiệp phải cắt giảm các chi phí nhân sự
- Thiết bị kiểm soát chất lượng chưa được kiểm soát định kì có thể dẫn đến sai số
2.9.2 Đánh giá công tác xử lý khắc phục lỗi
- Doanh Nghiệp có hệ thống ghi nhận lỗi cho từng sản phẩm
- Doanh nghiệp có những khu vực tách biệt hàng thành phẩm, bán thành phẩm và hàng lỗi có thể sửa chữa, hàng loại bỏ
- Doanh nghiệp có qui trình xử lý khắc phục lỗi phát hiện và khắc phục kịp thời
- Đồ Thị Theo Dõi hàng Lỗi, Hàng Sửa & Phàn nàn Khách hàng
Đội ngũ nhân lực chất lượng và các kỹ sư cải tiến đang gặp phải tình trạng thiếu hụt, gây ảnh hưởng đến khả năng phân tích và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề Thiếu đội nhóm chuyên sâu khiến việc giải quyết các vấn đề trở nên khó khăn, hạn chế khả năng hạn chế lặp lại lỗi và rút ra bài học kinh nghiệm Đẩy mạnh đào tạo và tuyển dụng nhân lực chất lượng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo sự liên tục trong quá trình cải tiến và tối ưu hóa hoạt động.
- Đội ngũ kĩ sư chưa được đào tạo về Six Sigma để làm các báo cáo phân tích lỗi như 5 Why
2.9.3 Đánh giá công tác quản lý đánh giá nhà cung cấp
- Nhà máy đã có đầy đủ qui trình, biểu mẫu đánh giá nhà cung cấp
Nhà máy đặt mục tiêu rõ ràng về chất lượng trong quá trình đánh giá nhà cung cấp để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí Các tiêu chí đánh giá nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ, giúp nâng cao uy tín doanh nghiệp trên thị trường Việc lựa chọn nhà cung cấp phù hợp góp phần nâng cao lợi nhuận của doanh nghiệp, đồng thời giảm thiểu các khoản chi phí phát sinh do hàng hóa không đạt tiêu chuẩn Tối ưu hóa quy trình mua hàng và kiểm soát chất lượng nhà cung cấp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và sự bền vững của nhà máy trong hoạt động sản xuất.
- Đội ngũ nhân lực chất lượng kiểm soát hoạt động kiểm tra đầu vào nguyên vật liệu còn thiếu hụt.
MỘT SỐ GIẢI NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP THANH
Định hướng phát triển chất lượng tại Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Thanh Long đến năm 2027
3.1.1 Định hướng phát triển chung của Công ty
Dựa vào thực trạng hoạt động sản xuất và kinh doanh gần đây của công ty, cùng với phân tích môi trường vĩ mô và xu hướng chuyển dịch khách hàng từ Mỹ từ Trung Quốc sang Việt Nam do chính sách thuế nhập khẩu và cạnh tranh nội địa, ban lãnh đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược quản trị chiến lược Chất lượng sản phẩm đóng vai trò quyết định trong việc duy trì uy tín và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường trong và ngoài nước Chính sách chất lượng của công ty Thanh Long dựa trên ba tiêu chí chính, nhằm đảm bảo sự hài lòng tối đa cho khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.
+ Chất lượng sản phẩm với độ chính xác cao, kiểm soát chất lượng trước khi tới tay khách hàng
+ Qui trình sản xuất tối ưu hóa chi phí để đưa ra mức giá tốt nhất
+ Cam kết tiến độ giao hàng đúng hạn
3.1.2 Quan điểm, mục tiêu chiến lược về công tác quản trị chất lượng của Công ty
Với mục tiêu và kế hoạch rõ ràng đã đề ra, công ty xây dựng một chiến lược cạnh tranh thống nhất trên toàn tổ chức và hướng đến tất cả thành viên Để chiến lược cạnh tranh đạt hiệu quả cao và mang lại thắng lợi, công ty cần tập trung thực hiện các công việc then chốt hướng tới năm 2027, nhằm nâng cao vị thế và thị phần trên thị trường.
Chúng tôi không ngừng phát triển và duy trì đội ngũ vận hành chất lượng cao theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, nhằm đảm bảo kiểm soát chặt chẽ chất lượng đầu ra Điều này giúp chúng tôi mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng, duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các đối tác và bạn hàng.
+ Không ngừng nâng cao sức cạnh tranh của công ty nhằm giữ vững được thị trường hiện có và khai thác thị trường quốc tế
+ Tăng cường củng cố và nâng cấp cơ sở vật chất, hệ thống quản lý chất lượng.
Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị chất lượng tại Công Ty
3.2.1 Giải pháp về nguồn lực
Thiếu nguồn lực đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình kiểm soát chất lượng trong sản xuất Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, cần đào tạo không chỉ kỹ sư quản trị chất lượng mà còn nhân viên vận hành phổ thông, giúp họ hiểu rõ các yêu cầu và kích thước quan trọng cần kiểm soát trong quá trình sản xuất Nhóm kỹ sư chất lượng nên thực hiện kiểm tra lại cuối cùng nhằm hạn chế rủi ro lỗi trong sản phẩm Bên cạnh đó, xây dựng văn hóa chất lượng trong tổ chức và tạo môi trường làm việc tốt nhất sẽ giúp hạn chế lỗi, nâng cao hiệu suất công việc và đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng đầu ra.
Để nâng cao chất lượng sản phẩm, cần tăng cường phát triển nguồn lực kỹ sư và công nhân viên hiểu rõ về chất lượng và đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật Việc nắm bắt những vấn đề kích thước quan trọng giúp nâng cao hiệu quả công việc và giảm thiểu sai sót trong quá trình sản xuất Đồng thời, đào tạo nhân sự hiện có và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao góp phần nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí tuyển dụng nhân sự có chuyên môn cao Tăng cường đào tạo và phát triển nhân lực không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hoá chi phí vận hành.
- Xây dựng kế hoạch cơ hội làm việc phát triển ngắn hạn và dài hạn phù hợp với qui mô và mục tiêu doanh nghiệp
Các kỹ sư chất lượng đã lên kế hoạch đào tạo công nhân viên tại nhà máy hoặc các trung tâm uy tín nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm Quá trình đào tạo giúp nhân viên hiểu rõ vai trò của chất lượng trong việc duy trì uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp Việc đào tạo bài bản góp phần nâng cao kỹ năng và trách nhiệm của công nhân, từ đó đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất Đây là chiến lược quan trọng để duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
3.2.2 Giải pháp về cải tiến chất lượng
Việc áp dụng các công cụ quản lý chất lượng như 5S, Phân tích lỗi (PDCA), Phân tích đánh giá rủi ro (FMEA) và Kế hoạch kiểm soát (Control Plan) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp sản xuất thực hiện quản lý tinh gọn và nâng cao hiệu quả công việc Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm thiểu sản phẩm lỗi, nâng cao năng suất, cắt giảm chi phí và tiết kiệm thời gian sản xuất Việc sử dụng các công cụ này không những tối ưu hóa quá trình sản xuất mà còn thúc đẩy sự cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường.
5S là phương pháp quản lý trực quan hệ thống bắt nguồn từ Nhật Bản, nhằm tạo ra môi trường làm việc sạch sẽ, gọn gàng, an toàn và hiệu quả Khi ứng dụng 5S vào quản trị chất lượng, doanh nghiệp sẽ cải thiện môi trường làm việc, nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm thiểu lãng phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.
1 Seiri (Sàng lọc): Loại bỏ những thứ không cần thiết khỏi nơi làm việc
Mục tiêu: Giảm thiểu lãng phí không gian, thời gian tìm kiếm và tăng cường an toàn
- Xác định các vật dụng không cần thiết, hư hỏng hoặc ít sử dụng
- Tạo ra các khu vực để chứa các vật dụng này
- Tổ chức các cuộc họp để quyết định việc giữ lại hoặc loại bỏ các vật dụng
2 Seiton (Sắp xếp): Sắp xếp mọi thứ một cách có hệ thống và dễ tìm
Mục tiêu: Tạo ra một môi trường làm việc ngăn nắp, dễ dàng tìm kiếm và sử dụng công cụ, vật liệu
- Đánh dấu vị trí cho mỗi vật dụng
- Sử dụng các nhãn hiệu, màu sắc để phân biệt các loại vật dụng
- Tạo ra các bảng danh mục để dễ dàng quản lý
3 Seiso (Sạch sẽ): Vệ sinh nơi làm việc
Mục tiêu: Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, các chất gây ô nhiễm, tạo ra một môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn
- Lập kế hoạch vệ sinh định kỳ
- Cung cấp các dụng cụ vệ sinh cần thiết
- Khuyến khích mọi người tham gia vào việc vệ sinh nơi làm việc
4 Seiketsu (Săn sóc): Duy trì sự sạch sẽ và ngăn nắp
Mục tiêu: Duy trì những gì đã đạt được ở các bước trước đó, trở thành thói quen của mọi người
- Tổ chức các cuộc kiểm tra định kỳ
- Đào tạo nhân viên về cách duy trì 5S
- Tạo ra các tiêu chuẩn và quy định về 5S
5 Shitsuke (Sẵn sàng): Thực hiện 5S một cách tự giác và liên tục
Mục tiêu: Tạo ra một văn hóa 5S, nơi mọi người tự giác thực hiện 5S
- Tổ chức các cuộc thi, khen thưởng để khuyến khích
- Lồng ghép 5S vào các hoạt động hàng ngày
Lợi ích của việc áp dụng 5S trong quản trị chất lượng:
- Nâng cao hiệu suất làm việc: Giảm thời gian tìm kiếm, giảm thiểu lỗi, tăng năng suất
- Cải thiện chất lượng sản phẩm: Giảm thiểu lỗi do sai sót trong quá trình sản xuất
- Tăng cường an toàn lao động: Giảm thiểu tai nạn lao động do môi trường làm việc không an toàn
- Giảm chi phí: Giảm lãng phí nguyên vật liệu, năng lượng, thời gian
- Nâng cao tinh thần làm việc: Tạo ra một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự tham gia của nhân viên
3.2.2.2 Áp dụng công cụ PDCA vào quản trị chất lượng
PDCA là một chu trình quản lý chất lượng nổi tiếng, viết tắt của các bước Plan (Lập kế hoạch), Do (Thực hiện), Check (Kiểm tra) và Act (Hành động), giúp tổ chức cải tiến liên tục các quy trình, sản phẩm và dịch vụ Các bước trong chu trình PDCA bao gồm việc xây dựng kế hoạch phù hợp, thực hiện kế hoạch, kiểm tra kết quả và điều chỉnh để nâng cao hiệu quả Áp dụng PDCA giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình làm việc, tăng năng suất và duy trì chất lượng sản phẩm, dịch vụ.
- Xác định vấn đề: Nhận diện rõ ràng vấn đề cần giải quyết hoặc cơ hội cải tiến
- Đặt mục tiêu: Xác định mục tiêu cụ thể, đo lường được
- Lập kế hoạch hành động: Xây dựng các bước chi tiết để đạt được mục tiêu
- Phân bổ nguồn lực: Xác định các nguồn lực cần thiết (nhân lực, tài chính, thời gian)
- Triển khai kế hoạch: Thực hiện các hành động đã lên kế hoạch
- Theo dõi tiến độ: Theo dõi việc thực hiện để đảm bảo đúng theo kế hoạch
- So sánh kết quả: So sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã đặt ra
- Phân tích nguyên nhân: Tìm hiểu nguyên nhân của sự khác biệt (nếu có)
- Thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu để đánh giá hiệu quả của kế hoạch
- Tiêu chuẩn hóa: Tiêu chuẩn hóa các hoạt động hiệu quả
- Cải tiến: Thực hiện các biện pháp cải tiến để khắc phục vấn đề hoặc tận dụng cơ hội
- Bắt đầu một chu trình mới: Quay trở lại bước 1 để lập kế hoạch cho những cải tiến tiếp theo
Ví dụ áp dụng PDCA trong quản trị chất lượng
Vấn đề: Sản phẩm lỗi tăng cao trong dây chuyền sản xuất
- Plan: Xác định nguyên nhân lỗi chính, đặt mục tiêu giảm lỗi xuống 5% trong vòng 3 tháng, lập kế hoạch đào tạo lại công nhân, kiểm tra lại thiết bị
- Do: Thực hiện đào tạo, kiểm tra thiết bị, theo dõi số lượng sản phẩm lỗi hàng ngày
- Check: So sánh số lượng sản phẩm lỗi trước và sau khi thực hiện kế hoạch, phân tích dữ liệu để tìm ra nguyên nhân còn tồn tại
- Act: Tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất mới, đào tạo bổ sung cho công nhân, tiếp tục theo dõi và cải tiến
Lợi ích của việc áp dụng PDCA
- Cải thiện chất lượng: Giúp giảm thiểu lỗi, tăng cường sự hài lòng của khách hàng
- Tăng hiệu quả: Nâng cao năng suất, giảm lãng phí
- Đưa ra quyết định tốt hơn: Cung cấp dữ liệu để hỗ trợ quá trình ra quyết định
- Văn hóa cải tiến liên tục: Tạo ra một môi trường làm việc luôn hướng tới sự hoàn thiện
PDCA là một công cụ linh hoạt trong quản trị chất lượng, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau Việc áp dụng chu trình PDCA một cách liên tục giúp các tổ chức đạt được những cải tiến vượt bậc và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.
3.2.2.3 Áp dụng công cụ đánh giá phân tích khả năng hư hỏng (FMEA) vào quản trị chất lượng
FMEA (Failure Mode and Effects Analysis) hay Phân tích đánh giá khả năng hư hỏng là công cụ quan trọng giúp dự đoán và ngăn chặn các lỗi tiềm ẩn trong quá trình sản xuất, dịch vụ hoặc quy trình Khi kết hợp FMEA với phương pháp PDCA, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện, nâng cao hiệu quả công việc và giảm thiểu rủi ro hiệu quả hơn.
- Xác định các rủi ro tiềm ẩn sớm: FMEA giúp tìm ra các điểm yếu trong quy trình trước khi chúng gây ra lỗi
FMEA là công cụ quan trọng giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng rủi ro, từ đó xác định các hành động khắc phục cần ưu tiên thực hiện Việc ưu tiên các hành động này giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực, nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro Áp dụng FMEA hỗ trợ doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những vấn đề có ảnh hưởng lớn, đảm bảo an toàn và chất lượng trong quá trình sản xuất.
Ngăn ngừa lỗi là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ Bằng cách loại bỏ hoặc giảm thiểu các rủi ro đã xác định, chúng ta có thể hạn chế khả năng xảy ra lỗi, từ đó duy trì tiêu chuẩn cao và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
- Cải thiện hiệu quả: Giảm thiểu thời gian và chi phí do lỗi gây ra, đồng thời tăng cường sự hài lòng của khách hàng
3.2.2.4 Áp dụng công cụ Kế hoạch kiểm soát ( Control Plan) vào quản trị chất lượng
Control Plan (Kế hoạch kiểm soát) là công cụ thiết yếu trong hệ thống quản lý chất lượng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp sản xuất Nó cung cấp khung làm việc chi tiết nhằm đảm bảo các sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chất lượng đã đề ra, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng và giảm thiểu sai sót trong quá trình sản xuất.
Control Plan là được ví như là xương sống của quản trị chất lượng sản phẩm , được cập nhật liên tục, bao gồm các thông tin chi tiết về:
- Quy trình: Mô tả chi tiết các bước trong quy trình sản xuất hoặc dịch vụ
- Các đặc tính quan trọng: Xác định các đặc tính kỹ thuật, vật lý hoặc chức năng cần kiểm soát để đảm bảo chất lượng sản phẩm
- Phương pháp kiểm soát: Nêu rõ các phương pháp kiểm soát sẽ được sử dụng để đo lường và giám sát các đặc tính quan trọng
- Các tiêu chuẩn chấp nhận: Xác định các giới hạn chấp nhận được cho các đặc tính kiểm soát
- Các hành động khắc phục: Xác định các hành động sẽ được thực hiện nếu các đặc tính không đáp ứng các tiêu chuẩn
- Trách nhiệm: Xác định rõ ai chịu trách nhiệm cho việc thực hiện và duy trì kế hoạch kiểm soát
Tại sao cần Control Plan?
- Đảm bảo chất lượng: Giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn chất lượng
- Phòng ngừa lỗi: Giúp xác định và giảm thiểu các lỗi tiềm ẩn trong quá trình sản xuất
- Cải tiến liên tục: Cung cấp cơ sở dữ liệu để đánh giá hiệu quả của quá trình và thực hiện các cải tiến
- Tuân thủ các tiêu chuẩn: Đáp ứng các yêu cầu của các tiêu chuẩn chất lượng như ISO 9001
Các bước xây dựng Control Plan
- Xác định quy trình: Xác định rõ quy trình cần kiểm soát
- Xác định các đặc tính quan trọng: Liệt kê các đặc tính cần kiểm soát để đảm bảo chất lượng sản phẩm
- Xác định phương pháp kiểm soát: Chọn các phương pháp kiểm soát phù hợp cho từng đặc tính
- Xác định các tiêu chuẩn chấp nhận: Thiết lập các giới hạn chấp nhận được cho các đặc tính
- Xác định các hành động khắc phục: Lập danh sách các hành động cần thực hiện nếu các đặc tính không đạt yêu cầu
- Phân công trách nhiệm: Xác định rõ ai chịu trách nhiệm cho việc thực hiện và duy trì kế hoạch
Lợi ích của việc sử dụng Control Plan
- Tăng hiệu quả: Giảm thiểu lãng phí và thời gian dừng máy
- Nâng cao chất lượng: Đảm bảo sản phẩm luôn đạt chất lượng ổn định
- Cải thiện sự hài lòng của khách hàng: Đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng
- Tuân thủ các quy định: Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về chất lượng.