TÓM TẮT Trong bối cảnh thanh toán không tiền mặt đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam, nhiều ngân hàng đã triển khai tính năng QR hộ kinh doanh được tích hợp trực tiếp trên ứng dụng ngân
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Dưới tác động của hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự bùng nổ của công nghệ số, thanh toán không tiền mặt (TTTKTM) đang diễn ra mạnh mẽ, tạo cuộc cách mạng trong phương thức tiêu dùng toàn cầu Việt Nam nhanh chóng hòa nhập vào xu hướng này, ghi nhận sự tăng trưởng đột phá về số lượng và giá trị giao dịch qua thẻ ngân hàng, ví điện tử, ứng dụng ngân hàng, thanh toán không tiếp xúc và mã QR Đến hết năm 2023, Việt Nam có hơn 147 triệu thẻ ngân hàng còn hoạt động và gần 33 triệu ví điện tử, đồng thời số lượng giao dịch qua internet và mobile tăng trưởng lần lượt 52% và 103.3% trong giai đoạn 2021-2023 Tổng số giao dịch không tiền mặt trong năm 2023 vượt 17 tỷ, với giá trị giao dịch qua hệ thống thanh toán liên ngân hàng đạt khoảng 830,000 tỷ đồng mỗi ngày, cho thấy sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi tiêu dùng và thói quen thanh toán của người dân Việt Nam.
Tại TP.HCM, các cửa hàng vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới cung ứng hàng hóa và dịch vụ hàng ngày của thành phố, góp phần lớn vào tổng sản phẩm và tạo nguồn sinh kế cho nhiều người dân Với sự đa dạng về mô hình và lĩnh vực kinh doanh cùng khả năng thích ứng với thị trường, các cửa hàng này đang trở thành trọng điểm trong các chương trình thúc đẩy chuyển đổi số của thành phố Tuy nhiên, việc triển khai thương mại điện tử đối với nhóm này gặp nhiều khó khăn, do phần lớn chủ cửa hàng vẫn quen dùng tiền mặt, hạn chế về tài chính đầu tư hạ tầng, lo ngại về rủi ro bảo mật và thiếu hiểu biết về lợi ích lâu dài của chuyển đổi số.
Nhiều ngân hàng nhận thấy tiềm năng trong việc phát triển TTKTM dành riêng cho nhóm cửa hàng vừa và nhỏ, đã triển khai các giải pháp thanh toán số phù hợp với đặc thù của đối tượng này Tiêu biểu là tính năng QR hộ kinh doanh tích hợp trực tiếp trên các ứng dụng ngân hàng số, giúp chủ cửa hàng đơn giản hóa quy trình giao dịch, giảm sai sót và rủi ro tiền mặt QR hộ kinh doanh còn là công cụ quản lý dòng tiền hiệu quả, hỗ trợ theo dõi doanh thu minh bạch và khoa học Việc ứng dụng này không chỉ tối ưu hóa hoạt động kinh doanh mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nhóm cửa hàng vừa và nhỏ trong nền kinh tế số.
QR hộ kinh doanh đóng vai trò quan trọng là bước đệm giúp các cửa hàng vừa và nhỏ tiếp cận môi trường kinh doanh số, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập vào xu hướng kinh tế hiện đại dựa trên công nghệ Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như hiệu quả chi phí, tính thuận tiện, đổi mới, khả năng tương thích, dùng thử và tính bổ trợ đều ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng thanh toán bằng mã QR của khách hàng tại Hà Nội cũng như các yếu tố về kỳ vọng hiệu suất, điều kiện thuận lợi, ảnh hưởng xã hội, giá trị cảm nhận, nhận thức hữu ích và bảo mật công nghệ tác động tích cực đến ý định chấp nhận thanh toán QR qua ứng dụng di động Các nghiên cứu khác cũng ghi nhận rằng tính hữu ích di động, thái độ lạc quan, niềm tin, thói quen đều có tác động tích cực đến ý định sử dụng mã QR Tuy nhiên, vẫn thiếu các nghiên cứu chuyên biệt về ý định sử dụng mã QR hộ kinh doanh tại TP.HCM, do đó, nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng tính năng QR hộ kinh doanh trên ứng dụng ngân hàng tại địa bàn này là cần thiết, mang ý nghĩa dựa trên cả lý luận và thực tiễn.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI
Mục tiêu chính của đề tài là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng tính năng QR hộ kinh doanh trên ứng dụng ngân hàng của các chủ cửa hàng vừa và nhỏ tại TP.HCM Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc sử dụng tính năng này, từ đó đề xuất các biện pháp quản trị nhằm tăng cường ý định sử dụng của các chủ cửa hàng Các hàm ý quản trị được đề xuất hướng tới việc nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực thương mại nhỏ, góp phần phát triển nền kinh tế địa phương.
Từ mục tiêu tổng quát, đề tài rút ra được các mục tiêu cụ thể như sau:
Đầu tiên, cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng tính năng QR hộ kinh doanh trên ứng dụng ngân hàng của các chủ cửa hàng vừa và nhỏ tại TP.HCM Việc này giúp hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở khả năng áp dụng công nghệ mới, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy sử dụng hiệu quả tính năng QR hộ kinh doanh Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và thúc đẩy hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại địa phương.
Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng tính năng QR hộ kinh doanh trên ứng dụng ngân hàng là cần thiết để hiểu rõ hành vi của các chủ cửa hàng vừa và nhỏ tại TP.HCM Nghiên cứu này nhằm xác định yếu tố nào có tác động tích cực nhất, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao tỷ lệ chấp nhận và sử dụng dịch vụ này Việc phân tích mức độ ảnh hưởng giúp tối ưu hoá chiến lược tiếp thị, mở rộng khả năng tiếp cận và thúc đẩy sử dụng QR hộ kinh doanh của đối tượng khách hàng mục tiêu.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy ý định sử dụng tính năng QR cho hộ kinh doanh trên ứng dụng ngân hàng Các đề xuất này nhằm nâng cao khả năng chấp nhận và sử dụng tính năng QR code của các chủ cửa hàng nhỏ và vừa tại TP.HCM Việc triển khai các chiến lược quản trị phù hợp có thể góp phần tăng cường tiện ích và thúc đẩy hoạt động kinh doanh của hộ kinh doanh tại địa phương.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Từ mục tiêu nghiên cứu vừa trình bày, đề tài sẽ phải trả lời được ba câu hỏi sau:
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng tính năng QR hộ kinh doanh trên ứng dụng ngân hàng của các chủ cửa hàng vừa và nhỏ tại TP.HCM bao gồm nhận thức về tính tiện lợi và an toàn của công nghệ QR, mức độ hiểu biết và kỹ năng sử dụng ứng dụng ngân hàng, cũng như sự tin tưởng vào các dịch vụ ngân hàng điện tử Ngoài ra, yếu tố về giá trị và lợi ích mà tính năng QR mang lại cho hoạt động kinh doanh như tiết kiệm thời gian, giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp cũng đóng vai trò quan trọng thúc đẩy ý định sử dụng của các chủ cửa hàng Các yếu tố này đều ảnh hưởng đến quyết định tích cực khi áp dụng công nghệ mới trong kinh doanh để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng tính năng QR hộ kinh doanh trên ứng dụng ngân hàng của các chủ cửa hàng vừa và nhỏ tại TP.HCM là vấn đề quan trọng cần được nghiên cứu Hiểu rõ các yếu tố này giúp đánh giá tiềm năng thúc đẩy việc áp dụng công nghệ mới trong hoạt động kinh doanh, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và mở rộng ứng dụng ngân hàng số Các yếu tố như tiện ích, độ tin cậy, sự dễ dàng sử dụng, và an toàn đều góp phần quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của chủ cửa hàng trong việc chuyển đổi sang hình thức thanh toán qua QR Nghiên cứu này nhằm phân tích mức độ tác động của các yếu tố đó để đưa ra những đề xuất phù hợp nhằm thúc đẩy sử dụng tính năng QR hộ kinh doanh tại TP.HCM.
Các hàm ý quản trị đề xuất nhằm thúc đẩy ý định sử dụng tính năng QR hộ kinh doanh trên ứng dụng ngân hàng của các chủ cửa hàng vừa và nhỏ tại TP.HCM tập trung vào việc nâng cao nhận thức về lợi ích của phương thức thanh toán QR, tăng cường các chiến dịch truyền thông, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo sử dụng, đồng thời triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thúc đẩy sự chấp nhận và sử dụng rộng rãi của tính năng QR trong cộng đồng doanh nghiệp nhỏ.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng của nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng tính năng
QR hộ kinh doanh trên ứng dụng ngân hàng với đối tượng khảo sát là các chủ cửa hàng vừa và nhỏ trên địa bàn TP.HCM
Nghiên cứu tập trung vào phạm vi không gian tại các cửa hàng hoạt động trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về mạng lưới kinh doanh của khu vực Thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ tháng 3 năm 2025 đến tháng 6 năm 2025, đảm bảo dữ liệu được thu thập trong giai đoạn cụ thể phù hợp với các mục tiêu phân tích.
Dữ liệu trong bài viết được chia thành hai loại chính: dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các tài liệu xuất bản trong giai đoạn 2020-2025, giúp cung cấp nền tảng và bối cảnh lịch sử cho nghiên cứu Ngoài ra, dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khảo sát thực tế diễn ra từ tháng 4/2025 đến tháng 5/2025, giúp đảm bảo tính cập nhật và chính xác của thông tin Việc sử dụng cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ tin cậy và khả năng phân tích của nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Trong giai đoạn nghiên cứu định tính, tác giả tổng hợp lý thuyết và các công trình nghiên cứu liên quan đến ý định chấp nhận công nghệ thanh toán trong nước và quốc tế để xác định rõ đối tượng nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính Từ đó, tác giả xây dựng mô hình lý thuyết, hệ thống giả thuyết và đề xuất thang đo sơ bộ cho các khái niệm chính Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã kiểm chứng trong các công trình nghiên cứu trước, sau đó được hiệu chỉnh qua ý kiến của giảng viên hướng dẫn và chủ cửa hàng để đảm bảo tính thực tiễn, phù hợp và dễ hiểu, góp phần nâng cao độ chính xác của dữ liệu nghiên cứu.
Trong giai đoạn nghiên cứu định lượng, mục tiêu chính là kiểm định các giả thuyết và đánh giá độ phù hợp của các thang đo trong mô hình, thông qua việc thu thập dữ liệu từ chủ các cửa hàng vừa và nhỏ tại TP.HCM Dữ liệu được thu thập qua khảo sát trực tiếp và khảo sát trực tuyến bằng bảng hỏi đã được hiệu chỉnh nhằm đảm bảo độ chính xác Sau quá trình làm sạch dữ liệu, nghiên cứu thu được 303 bảng trả lời hợp lệ, đủ tiêu chuẩn để phân tích Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20, qua các bước kiểm tra độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá, phân tích tương quan Pearson và kiểm định hồi quy tuyến tính nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác của các giả thuyết nghiên cứu.
ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
Nghiên cứu đã lựa chọn và tích hợp các yếu tố từ các mô hình lý thuyết nền tảng như Thuyết hành động hợp lý (TRA), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Mô hình lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), các mô hình này được xem là những mô hình lý thuyết kinh điển và phổ biến trong nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ Việc kết hợp này giúp giải thích một cách sâu sắc các yếu tố về nhận thức cá nhân như kỳ vọng hiệu quả, cảm nhận tính dễ sử dụng, rủi ro cảm nhận, cũng như các yếu tố xã hội – tổ chức như ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi, tác động đến hành vi sử dụng công nghệ của người dùng.
Vào thứ hai, nghiên cứu đã mở rộng thêm các biến đặc thù phù hợp với đối tượng nghiên cứu, nhằm nâng cao hiệu quả của tính năng QR hộ kinh doanh Các yếu tố như khả năng quản lý dòng tiền và cá nhân hóa thương hiệu giúp làm nổi bật sự khác biệt của QR hộ kinh doanh so với các phương thức thanh toán khác Ngoài ra, những yếu tố này còn nhấn mạnh giá trị thực tiễn mà tính năng mang lại, góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng và thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.
QR hộ kinh doanh mang lại cho các chủ cửa hàng vừa và nhỏ
Thứ ba, nghiên cứu mới tại Việt Nam đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về nhóm cửa hàng vừa và nhỏ, một phân khúc khách hàng chưa được khai thác nhiều trong các nghiên cứu trước đây về công nghệ tài chính Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ trong việc phát triển các giải pháp fintech phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường Việt Nam Nghiên cứu cũng cho thấy tiềm năng lớn để mở rộng sử dụng công nghệ tài chính trong các cửa hàng vừa và nhỏ, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp nhỏ địa phương.
Kết quả nghiên cứu giúp các ngân hàng hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng tính năng QR hộ kinh doanh, một sản phẩm tài chính số tiềm năng nhưng còn mới Qua đó, ngân hàng có thể cải thiện tính năng sản phẩm, thiết kế chiến lược truyền thông phù hợp, và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với tâm lý, kỳ vọng cũng như rào cản thực tế của nhóm khách hàng mục tiêu là các chủ cửa hàng vừa và nhỏ.
Kết quả nghiên cứu có thể giúp cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương xây dựng chính sách thúc đẩy các chủ cửa hàng vừa và nhỏ tham gia vào hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi số Các chính sách này phù hợp với mục tiêu của “Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2021–2025” và “Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
BỐ CỤC CỦA BÀI NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này này sẽ bao gồm 5 chương:
CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
CHƯƠNG 3 MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 sẽ đề xuất mô hình nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, cùng với các bước tiến hành nghiên cứu cụ thể Tất cả nhằm đảm bảo quá trình nghiên cứu được triển khai một cách hệ thống, khoa học và thu được kết quả phù hợp với mục tiêu đã đặt ra ban đầu
CHƯƠNG 4 THẢO LUẬN VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Chương này tổng kết nội dung chính của đề tài và đánh giá những đóng góp đạt được trong quá trình nghiên cứu Tác giả đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao ý định sử dụng tính năng QR hỗ trợ kinh doanh trong nhóm khách hàng là chủ cửa hàng vừa và nhỏ tại TP.HCM Đồng thời, tác giả cũng nêu ra các hạn chế hiện tại của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện đề tài trong tương lai.
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về đề tài nghiên cứu, giúp độc giả định hướng và hiểu rõ mục tiêu Ngoài việc giải thích lý do chọn đề tài trong bối cảnh công nghệ và chuyển đổi số ngày càng phát triển, chương còn xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, xây dựng các câu hỏi phù hợp, và trình bày phương pháp tiếp cận cũng như phạm vi nghiên cứu Các nội dung này tạo nền tảng vững chắc cho các chương tiếp theo để phân tích lý thuyết, mô hình, phương pháp nghiên cứu, kết quả khảo sát và các kiến nghị nhằm thúc đẩy việc sử dụng tính năng QR trong kinh doanh.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
TỔNG QUAN VỀ MÃ QR
2.1.1 Khái niệm mã QR và thanh toán QR
Mã QR (Quick Response Code) là loại mã vạch 2D được phát triển bởi công ty Denso Wave vào năm 1994, bao gồm các ô vuông đen trắng sắp xếp trên một lưới vuông Theo Denso Wave (2023), mã QR có khả năng lưu trữ lượng lớn thông tin như URL, văn bản, số điện thoại hoặc dữ liệu khác Điểm nổi bật của mã QR là khả năng cập nhật và truy cập nhanh chóng, làm cho nó trở thành công cụ hữu ích trong các hoạt động marketing, thanh toán điện tử, và truyền thông dữ liệu.
QR là công nghệ đọc mã nhanh chóng bằng các thiết bị như điện thoại thông minh hoặc máy quét, giúp truy cập thông tin tức thì mà không cần nhập thủ công Mã QR được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như quảng cáo, thanh toán điện tử, quản lý hàng hóa và chia sẻ thông tin nhờ tính tiện lợi và dung lượng lưu trữ cao Với khả năng chứa tối đa 7.089 ký tự số hoặc 4.296 ký tự chữ và số, mã QR vượt trội hơn so với mã vạch truyền thống, mang lại hiệu quả và đa dạng trong sử dụng.
Thanh toán bằng mã QR là dịch vụ cho phép khách hàng sử dụng camera điện thoại thông minh và ứng dụng ngân hàng di động để quét mã QR, từ đó nhanh chóng thực hiện thanh toán các giao dịch bằng cách chuyển tiền từ tài khoản của khách hàng sang tài khoản của điểm bán hàng Tại Việt Nam, hình thức thanh toán này cho phép bạn hoàn tất giao dịch chỉ bằng cách quét mã QR do người bán cung cấp, tích hợp trong nhiều ứng dụng thanh toán di động phổ biến liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng của bạn Chỉ với vài thao tác trên điện thoại, bạn có thể thanh toán gần như mọi thứ một cách tiện lợi và nhanh chóng.
2.2.2 Tình hình thanh toán bằng mã QR tại Việt Nam
Việt Nam đang thúc đẩy xu hướng xã hội không tiền mặt, với thanh toán bằng mã QR ngày càng trở nên phổ biến Tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP HCM và Đà Nẵng, mã QR xuất hiện rộng rãi, từ những quán vỉa hè nhỏ đến các trung tâm thương mại lớn, mang đến sự tiện lợi và an toàn cho người tiêu dùng trong thanh toán hàng ngày.
Hiện nay, mã QR cá nhân đang trở thành phương thức thanh toán thương mại điện tử phổ biến nhất được các chủ cửa hàng vừa và nhỏ ưa chuộng sử dụng Theo báo cáo của Ban Thời sự - VTV, giải pháp này giúp việc thanh toán trở nên nhanh chóng, tiện lợi và an toàn hơn cho khách hàng Việc áp dụng mã QR cá nhân không chỉ nâng cao trải nghiệm mua sắm mà còn tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của các chủ cửa hàng Chính vì những lợi ích vượt trội này, mã QR cá nhân ngày càng được sử dụng rộng rãi trong hình thức thanh toán hiện nay.
Trong tháng 01 năm 2024, giao dịch thanh toán qua mã QR đã ghi nhận mức tăng trưởng đột phá so với cùng kỳ năm 2023, với số lượng tăng 893% và giá trị giao dịch vượt mốc 1000%, phần lớn là giao dịch qua mã QR cá nhân Mã QR cá nhân được ưa chuộng nhờ chi phí khởi tạo thấp và tính dễ sử dụng, góp phần thúc đẩy sự phổ biến của hình thức thanh toán này Tuy nhiên, sự phổ biến rộng rãi của mã QR cá nhân cũng tạo ra rào cản cho việc mở rộng và phát triển các mã QR chuyên biệt dành cho các chủ cửa hàng nhỏ và vừa.
2.2.3 So sánh QR cá nhân và QR hộ kinh doanh Để mở rộng thị phần QR hộ kinh doanh và từng bước thay thế QR cá nhân trong nhóm cửa hàng vừa và nhỏ, ngoài việc xác định đúng nhu cầu thực tế của nhóm người dùng mục tiêu, các ngân hàng còn cần phải hiểu rõ sự tương đồng và khác biệt giữa QR hộ kinh doanh và QR cá nhân để đưa ra chiến lược triển khai hiệu quả Điểm giống nhau giữa QR cá nhân và QR hộ kinh doanh
Cơ chế hoạt động của mã QR cá nhân và mã QR hộ kinh doanh đều dựa trên nguyên lý mã hóa thông tin thanh toán dưới dạng mã QR hai chiều Khi quét mã QR, hệ thống sẽ giải mã các dữ liệu tích hợp sẵn, như số tài khoản hoặc ví điện tử người nhận, từ đó giúp quá trình thanh toán diễn ra nhanh chóng và tiện lợi Thanh toán được thực hiện bằng cách truyền dữ liệu từ mã QR vào ứng dụng thanh toán, cho phép bên mua chuyển tiền trực tiếp cho bên bán một cách an toàn và chính xác.
Thứ hai, cả mã QR cá nhân và mã QR hộ kinh doanh đều dễ dàng tạo lập và sử dụng mà không yêu cầu đầu tư vào thiết bị chuyên dụng hay công nghệ phức tạp Chủ cửa hàng chỉ cần in mã QR ra giấy hoặc hiển thị trực tiếp trên màn hình điện thoại, máy tính bảng là có thể bắt đầu nhận thanh toán Với chi phí triển khai gần như bằng 0, mã QR trở thành giải pháp thanh toán đơn giản, tiết kiệm và phù hợp với điều kiện tài chính cũng như khả năng công nghệ hạn chế của nhiều cửa hàng vừa và nhỏ.
Thứ ba, cả QR cá nhân và QR hộ kinh doanh đều phù hợp với hành vi tiêu dùng hiện đại trong bối cảnh người tiêu dùng Việt Nam ngày càng ưa chuộng phương thức thanh toán tiện lợi và không dùng tiền mặt Mã QR đáp ứng tốt xu hướng này nhờ khả năng thanh toán linh hoạt qua nhiều ứng dụng như MoMo, ZaloPay, VietQR và các nền tảng ngân hàng số Điểm khác biệt giữa QR cá nhân và QR hộ kinh doanh nằm ở mục đích sử dụng và tính năng phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp, giúp tối ưu trải nghiệm thanh toán cho người dùng.
Về mục đích sử dụng:
Mã QR cá nhân được tạo trực tiếp từ tài khoản cá nhân, nhằm phục vụ các giao dịch giữa các cá nhân một cách nhanh chóng và tiện lợi Loại mã này phù hợp cho các hoạt động không chính thức như mua bán nhỏ lẻ, chuyển tiền giữa bạn bè, người thân hoặc thanh toán trong các giao dịch tự phát Sử dụng mã QR cá nhân giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo an toàn cho các giao dịch cá nhân hàng ngày.
- Mã QR hộ kinh doanh được thiết kế chuyên biệt cho hoạt động kinh doanh, gắn liền với tài khoản định danh của cửa hàng hoặc hộ kinh doanh
Về khả năng cá nhân hóa hình ảnh thương hiệu:
Mã QR cá nhân chỉ hiển thị tên người thụ hưởng là chủ tài khoản cá nhân, không thể hiện thông tin về thương hiệu, tên cửa hàng hoặc thông điệp kinh doanh, điều này dẫn đến trải nghiệm thanh toán thiếu chuyên nghiệp Các mã QR cá nhân dễ gây nhầm lẫn cho khách hàng khi thanh toán tại các cửa hàng, ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu và sự tin tưởng của khách hàng Việc sử dụng mã QR phù hợp với mục đích kinh doanh giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và tạo sự chuyên nghiệp trong hoạt động thanh toán.
QR hộ kinh doanh được thiết kế với mức độ cá nhân hóa cao nhằm nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu cho các cửa hàng vừa và nhỏ Ưu điểm nổi bật của QR hộ kinh doanh theo các ngân hàng là giúp doanh nghiệp dễ dàng tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp, tăng trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quá trình thanh toán Việc sở hữu mã QR cá nhân hóa giúp các cửa hàng dễ dàng truy cập và quản lý thông tin nhanh chóng, đồng thời nâng cao khả năng marketing kỹ thuật số Đây là giải pháp hiện đại hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
TPBank cung cấp tiện ích cho phép các shop lập tài khoản theo tên Shopname— sử dụng chính tên shop (bao gồm chữ và số) làm số tài khoản để giao dịch, thay vì dùng dãy số truyền thống Việc này giúp shop dễ nhớ, dễ sử dụng và góp phần xây dựng dấu ấn thương hiệu rõ nét trong tâm trí khách hàng Đây cũng là bước đầu quan trọng giúp shop tạo hình ảnh chuyên nghiệp mà vẫn phù hợp với ngân sách hạn chế cho hoạt động marketing.
MB Bank (2022) cung cấp dịch vụ số tài khoản hoàn toàn miễn phí, cho phép khách hàng tự lựa chọn số đẹp phù hợp để thu hút tài lộc và vận may Chủ tài khoản còn có thể tùy ý lựa chọn mẫu bảng QR thanh toán theo ngũ hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ, phù hợp với sở thích cá nhân Mỗi mẫu QR đều đi kèm lời chúc lộc phát, mang lại năng lượng may mắn cho hoạt động kinh doanh Các loại QR từ nhỏ gọn như sticker đến bảng dựng nổi bật đều giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy doanh thu.
QR không chỉ giúp thanh toán thuận tiện mà còn tạo điểm nhấn phong cách cho mỗi cửa hàng”
TỔNG QUAN VỀ CỬA HÀNG VỪA VÀ NHỎ
2.2.1 Khái niệm cửa hàng vừa và nhỏ
Đến năm 2025, khái niệm “cửa hàng vừa và nhỏ” vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng trong các văn bản pháp luật Việt Nam Để tiếp cận khái niệm này một cách hệ thống, tác giả dựa trên chủ thể kinh doanh là hộ kinh doanh được pháp luật công nhận Theo Điều 79 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hộ kinh doanh là tổ chức do một cá nhân hoặc thành viên hộ gia đình đăng ký thành lập và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động kinh doanh; trong trường hợp hộ gia đình đăng ký hộ kinh doanh, sẽ ủy quyền cho một thành viên làm đại diện.
Cá nhân đăng ký hộ kinh doanh, người được các thành viên hộ gia đình ủy quyền làm đại diện hộ kinh doanh là chủ hộ kinh doanh.”
2.2.2 Đặc điểm của cửa hàng vừa và nhỏ
Các cửa hàng kinh doanh vừa và nhỏ thường gặp phải hạn chế về nguồn lực, với vốn đầu tư ban đầu thấp, quy mô lao động nhỏ chủ yếu là người thân hoặc nhóm lao động phổ thông từ 1 đến 10 người Lực lượng lao động tại đây phần lớn không có hợp đồng dài hạn và ít tham gia bảo hiểm xã hội, dẫn đến doanh thu hàng năm không ổn định, dao động từ vài chục triệu đến vài tỷ đồng tùy ngành nghề và mức tiêu thụ địa phương Những hạn chế về vốn, lao động và cơ chế hoạt động khiến các cửa hàng này gặp khó khăn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng quy mô và tiếp cận thị trường ngoài khu vực địa phương.
Các cửa hàng vừa và nhỏ thường có mô hình tổ chức đơn giản và quản lý thủ công, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân của chủ cửa hàng Hoạt động vận hành do chủ trực tiếp điều hành mà không có bộ máy kế toán chuyên trách hoặc hệ thống kiểm soát nội bộ bài bản Quy trình kinh doanh chưa được chuẩn hóa, gây ra hạn chế trong quản lý và tăng nguy cơ sai sót, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Các cửa hàng vừa và nhỏ thường tập trung kinh doanh tại các khu vực quen thuộc trong cộng đồng như khu dân cư, chợ truyền thống hoặc các tuyến phố sầm uất Họ hướng đến những nơi có mật độ dân cư cao và nhu cầu tiêu dùng ổn định để phục vụ các nhu cầu thiết yếu hàng ngày Ngành nghề kinh doanh phổ biến của nhóm này bao gồm ăn uống và thực phẩm, bán lẻ hàng tiêu dùng nhanh, thời trang và làm đẹp, cùng các dịch vụ sửa chữa và chăm sóc cá nhân.
Các cửa hàng vừa và nhỏ có khả năng thích nghi nhanh chóng với thay đổi của thị trường nhờ vào quy mô nhỏ, dễ dàng điều chỉnh danh mục hàng hóa, giá bán, và thời gian hoạt động Khả năng chuyển địa điểm kinh doanh mà không gặp khó khăn về thủ tục hay chi phí giúp họ nhanh chóng bắt kịp nhu cầu tiêu dùng tại địa phương Trong những tình huống bất ổn như dịch bệnh, thiên tai hay biến động giá cả, tính linh hoạt này trở thành lợi thế quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh và thích nghi với các điều kiện thị trường biến đổi liên tục.
Các chủ cửa hàng vừa và nhỏ gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng do thiếu tài sản bảo đảm hoặc hồ sơ tài chính không rõ ràng, đồng thời họ ít được hưởng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước vì chưa đăng ký kinh doanh chính thức hoặc thiếu kiến thức về các chương trình hỗ trợ Những rào cản này khiến họ gặp nhiều khó khăn trong mở rộng kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Phần lớn các chủ cửa hàng vừa và nhỏ vẫn duy trì phương thức bán hàng truyền thống, sử dụng tiền mặt và chưa triển khai hóa đơn điện tử cũng như phần mềm quản lý bán hàng, do thói quen kinh doanh lâu năm, lo ngại về chi phí đầu tư và thời gian học hỏi công nghệ mới Tình trạng này đặc biệt rõ nét tại khu vực nông thôn, nơi hạ tầng công nghệ còn hạn chế và nhu cầu tiêu dùng số chưa phổ biến, khiến tốc độ chuyển đổi số chậm lại, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả kinh doanh lâu dài.
Nhóm cửa hàng quy mô vừa và nhỏ đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu này vì họ chiếm tỷ trọng lớn và phổ biến trong đời sống kinh tế cả đô thị lẫn nông thôn Họ nằm ở “giao điểm” giữa nhu cầu hiện đại hóa và các rào cản trong chuyển đổi số Tính năng mã QR dành cho hộ kinh doanh có ưu điểm chi phí thấp, dễ sử dụng, không yêu cầu hạ tầng phức tạp và có thể vận hành trực tiếp trên điện thoại cá nhân, phù hợp với mô hình hoạt động của nhóm này Nghiên cứu tập trung vào nhóm đối tượng này giúp hiểu rõ hơn về các rào cản tâm lý, kỹ thuật và xã hội trong việc tiếp cận QR hộ kinh doanh, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực thanh toán.
CÁC MÔ HÌNH LÝ THUYẾT CÓ LIÊN QUAN
2.3.1 Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA)
Thuyết hành động hợp lý (TRA) do các nhà tâm lý học Martin Fishbein và Icek Ajzen phát triển năm 1975, là nền tảng quan trọng trong các lĩnh vực như tâm lý học xã hội, marketing, y tế cộng đồng, giáo dục và nghiên cứu hành vi người tiêu dùng Mục tiêu của TRA là làm rõ quá trình ra quyết định hành vi của con người, coi họ là những cá thể lý trí, cân nhắc hậu quả trước khi hành động Mô hình gồm ba thành phần chính là thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và ý định hành vi, trong đó ý định hành vi trung tâm phản ánh mức độ sẵn sàng của cá nhân để thực hiện hành vi, là yếu tố dự báo hành vi thực tế.
Theo mô hình TRA, hành vi của con người được hình thành qua một quá trình hợp lý, bắt đầu từ thái độ tích cực đối với hành vi và sự ủng hộ từ môi trường xung quanh, tạo điều kiện hình thành ý định hành động Ý định này đóng vai trò là yếu tố trung gian trực tiếp quyết định hành vi thực tế, và khi ý định đủ mạnh, cá nhân sẽ sẵn sàng và quyết tâm thực hiện hành vi đó, làm tăng khả năng thành công trong việc hành động.
Mô hình TRA có nhiều ưu điểm, như cấu trúc đơn giản, dễ áp dụng và khả năng dự đoán chính xác các hành vi có chủ đích, khiến nó trở thành công cụ phổ biến trong nghiên cứu hành vi Đây giúp các nhà nghiên cứu thiết kế khảo sát và phân tích dữ liệu dễ dàng, đồng thời mô hình đã được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như marketing, giáo dục và y tế công cộng để hiểu và thay đổi hành vi con người Tuy nhiên, TRA còn tồn tại nhược điểm khi không xem xét các yếu tố bên ngoài như rào cản vật lý, kinh tế và môi trường xã hội, cũng như giả định con người luôn hành xử lý trí, trong khi thực tế nhiều hành vi bị chi phối bởi cảm xúc, thói quen hoặc hoàn cảnh bất ngờ Chính vì vậy, mô hình này không phù hợp với các hành vi phức tạp hoặc ảnh hưởng mạnh từ môi trường ngoài tầm kiểm soát của cá nhân Để khắc phục hạn chế này, các mô hình mở rộng như Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) đã được phát triển, bổ sung biến kiểm soát hành vi cảm nhận, cùng với Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Fred D Davis (1989), giúp giải thích các hành vi không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của cá nhân.
Mô hình TRA (Thuyết Hành vi Có ý thức) là một mô hình lý thuyết đơn giản nhưng hiệu quả trong việc giải thích và dự đoán hành vi có chủ đích của con người Dù còn có những hạn chế khi bỏ qua yếu tố môi trường và cảm xúc, TRA vẫn là nền tảng quan trọng cho nhiều mô hình mở rộng Mô hình này được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu hành vi con người, góp phần nâng cao hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hành vi.
Hình 2.1: Sơ đồ mô hình TRA
2.3.2 Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM)
Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) được phát triển bởi Fred D Davis vào năm 1989 và có ảnh hưởng lớn trong nghiên cứu hành vi người dùng công nghệ Mục tiêu chính của TAM là giải thích và dự đoán hành vi chấp nhận công nghệ dựa trên các yếu tố nhận thức, đặc biệt là nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng Nhận thức sự hữu ích thể hiện niềm tin của người dùng rằng công nghệ giúp nâng cao hiệu quả công việc, trong khi nhận thức tính dễ sử dụng phản ánh cảm giác dễ dàng khi sử dụng công nghệ đó Ngoài ra, mô hình còn bao gồm thái độ đối với việc sử dụng, ý định sử dụng và hành vi sử dụng thực tế của người dùng, giúp hiểu rõ quá trình chấp nhận và sử dụng công nghệ một cách toàn diện.
Kết quả phân tích mô hình TAM cho thấy nhận thức về tính dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến nhận thức về sự hữu ích, giúp người dùng đánh giá công nghệ dễ sử dụng sẽ thấy công nghệ đó hữu ích hơn Cả hai yếu tố nhận thức về sự hữu ích và tính dễ sử dụng đều ảnh hưởng tích cực đến thái độ sử dụng, trong đó nhận thức về sự hữu ích thường có tác động mạnh hơn Ý định sử dụng công nghệ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thái độ và nhận thức về sự hữu ích, với nhận thức về sự hữu ích thường là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất Điều này phản ánh rằng người dùng có xu hướng sử dụng công nghệ khi họ thấy nó hữu ích, dễ sử dụng và mang lại giá trị thiết thực trong công việc hoặc cuộc sống.
Mô hình TAM nổi bật với cấu trúc đơn giản, dễ hiểu và dễ áp dụng, giúp dự đoán hành vi người dùng với độ chính xác cao, từ 40% đến 53% biến động trong ý định sử dụng công nghệ, đồng thời phù hợp trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, thương mại điện tử và hệ thống thông tin doanh nghiệp Tuy nhiên, TAM thiếu yếu tố xã hội và văn hóa, tập trung chủ yếu vào nhận thức, bỏ qua yếu tố hành vi và cảm xúc, đặc biệt khi áp dụng trong môi trường tổ chức hoặc hệ thống phức tạp Để khắc phục, các mô hình mở rộng như TAM2 và TAM3 đã được phát triển; TAM2 bổ sung các yếu tố như quy chuẩn xã hội, hình ảnh, liên quan đến công việc, chất lượng đầu ra và khả năng chứng minh kết quả, cùng với yếu tố kinh nghiệm và tính tự nguyện, giúp nâng cao khả năng giải thích hành vi chấp nhận công nghệ Trong khi đó, TAM3 mở rộng hơn nữa bằng việc đưa vào các yếu tố như tự tin sử dụng công nghệ, cảm giác kiểm soát ngoại vi, lo âu, vui vẻ khi sử dụng, niềm vui cảm nhận và khả năng sử dụng, từ đó giải thích rõ hơn mối quan hệ giữa tính hữu ích và dễ sử dụng Nhờ những cập nhật này, TAM3 mang lại cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận công nghệ, giúp các tổ chức và nhà quản lý xây dựng các chính sách phù hợp thúc đẩy ứng dụng công nghệ hiệu quả.
Mô hình TAM là công cụ hiệu quả để giải thích hành vi chấp nhận công nghệ, với độ phổ biến cao và dễ áp dụng trong nghiên cứu Mặc dù còn một số hạn chế, TAM vẫn giữ vai trò nền tảng quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu về chấp nhận công nghệ Đây còn là cơ sở cho nhiều mô hình mở rộng toàn diện hơn hiện nay, góp phần thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông.
Hình 2.2: Sơ đồ mô hình TAM
2.3.3 Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB)
Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) được phát triển bởi nhà tâm lý học Icek Ajzen năm 1975 nhằm mở rộng lý thuyết hành vi dựa trên ý định Mục tiêu chính của TPB là dự đoán và giải thích hành vi của con người trong các tình huống có yếu tố kiểm soát, giúp hiểu rõ cách các yếu tố tâm lý như thái độ, áp lực xã hội và cảm nhận về khả năng kiểm soát ảnh hưởng đến việc hình thành ý định và hành vi thực tế Mô hình TPB bao gồm ba biến chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi, trong đó thái độ phản ánh mức độ tích cực hay tiêu cực của cá nhân đối với hành vi, chuẩn chủ quan đo lường áp lực xã hội từ người khác, và cảm nhận kiểm soát thể hiện khả năng của cá nhân trong việc kiểm soát và thực hiện hành vi dựa trên kinh nghiệm, nguồn lực và rào cản.
Theo TPB, ý định hành vi đóng vai trò là yếu tố then chốt quyết định hành vi thực tế của cá nhân Ý định này bị ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính là thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan, và nhận thức kiểm soát hành vi Trong một số trường hợp, nhận thức kiểm soát hành vi còn có thể tác động trực tiếp đến hành vi, đặc biệt khi có các rào cản hoặc hỗ trợ khách quan từ môi trường xung quanh, làm nổi bật tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố này trong dự đoán hành vi người tiêu dùng.
Mô hình TPB có nhiều ưu điểm nổi bật trong việc dự đoán và thay đổi hành vi con người, đặc biệt là giải thích các hành vi có kế hoạch dựa trên ba yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi Ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như marketing, y tế, giáo dục và quản trị, giúp phân tích hành vi tiêu dùng, thúc đẩy thay đổi sức khỏe, quản lý nhân sự và thiết kế chiến dịch truyền thông hiệu quả TPB còn mạnh mẽ trong việc xác định yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến hành vi, từ đó hỗ trợ điều chỉnh chiến lược phù hợp Bên cạnh đó, việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi giúp lý giải những hành vi không hoàn toàn do cá nhân kiểm soát, như bỏ thói quen xấu hay thay đổi lối sống Tuy nhiên, mô hình còn có nhược điểm như không giải thích tốt các hành vi ngoài ý thức, hành vi cảm tính, tự phát hoặc dựa trên thói quen TPB cũng gặp khó khăn trong các tình huống phức tạp, nơi cảm xúc, trải nghiệm cá nhân và yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hành vi mà mô hình chưa đề cập đến Ngoài ra, việc đo lường chính xác tác động của từng yếu tố lên ý định hành vi còn hạn chế, do mô hình tổng quát và không xác định rõ tỷ trọng ảnh hưởng Cuối cùng, TPB không tính đến yếu tố thời gian và sự thay đổi hành vi theo thời gian, điều này khiến khó dự đoán chính xác hành vi trong thực tế, khi các yếu tố mới có thể tác động sau khi ý định hình thành.
Từ TPB, nhiều mô hình mở rộng đã ra đời nhằm nâng cao khả năng dự đoán hành vi, điển hình như Thuyết hành vi có kế hoạch phân rã phân tích chi tiết các yếu tố như thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi để làm rõ các ảnh hưởng đến ý định hành vi Mô hình hành vi tích hợp (IBM) kết hợp các lý thuyết như TRA và TPB nhằm nâng cao độ chính xác trong dự đoán và hỗ trợ can thiệp hành vi trong các bối cảnh phức tạp.
Hình 2.3: Sơ đồ mô hình TPB
2.3.4 Mô hình lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT)
The Unified Theory of Acceptance and Use of Technology (UTAUT), developed by Venkatesh, Morris, and Fred D Davis in 2003, is a comprehensive model that synthesizes eight prior technology adoption models It integrates key concepts from theories such as the Theory of Reasoned Action (TRA) to better understand user acceptance and technology usage behaviors UTAUT provides valuable insights for predicting technology adoption and guiding effective implementation strategies.
The Theory of Planned Behavior (TPB) explains how individuals' intentions influence their actions, highlighting the importance of attitudes, subjective norms, and perceived behavioral control The Technology Acceptance Model (TAM) examines how users' perceptions of ease of use and usefulness affect their acceptance of new technologies Diffusion of Innovations (DOI) explores how technological innovations spread within societies over time, emphasizing factors that accelerate adoption Social Cognitive Theory (SCT) emphasizes the role of observational learning, self-efficacy, and social influences in shaping behavior and technology adoption The Expectation Confirmation Model (ECM) assesses user satisfaction and continued use of technology based on initial expectations and subsequent experiences These theoretical frameworks collectively provide valuable insights into technology acceptance, user behavior, and the diffusion process.
Mô hình UTAUT nhằm giải thích và dự đoán ý định cũng như hành vi sử dụng công nghệ của người dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau bằng cách tích hợp các yếu tố then chốt từ các mô hình tiền nhiệm Các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định và hành vi sử dụng công nghệ gồm có kỳ vọng quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi Ngoài ra, mô hình còn xem xét các biến điều tiết như giới tính, độ tuổi, kinh nghiệm và tính tự nguyện trong sử dụng công nghệ để xác định sự khác biệt trong hành vi của các nhóm người dùng khác nhau.
CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN
2.4.1 Các nghiên cứu nước ngoài
Li-Ya Yan và cộng sự (2021) trong nghiên cứu “QR Code and mobile payment: The disruptive forces in retail” đã chỉ ra rằng tính hữu ích di động (MU) và sự lạc quan (OP) có tác động tích cực đến ý định sử dụng thanh toán qua mã QR của người dùng smartphone tại Klang Valley, Malaysia Ngược lại, tính dễ sử dụng di động (MEOU) và đổi mới cá nhân (PI) không ảnh hưởng rõ rệt đến ý định hành vi, trong khi nhận thức về sự tiện lợi của giao dịch (PTC) thúc đẩy tính hữu ích di động, và nhận thức về tốc độ giao dịch (PTS) lại nâng cao khả năng sử dụng dễ dàng của tính di động Nghiên cứu đề xuất các doanh nghiệp tích hợp mã QR trực tiếp vào sản phẩm hoặc quy trình thanh toán để giúp khách hàng quét mã nhanh chóng, giảm thời gian chờ đợi và nâng cao trải nghiệm mua sắm Đồng thời, thúc đẩy thanh toán QR góp phần giảm tiếp xúc vật lý phù hợp với xu hướng giãn cách xã hội trong đại dịch COVID-19 Để mở rộng tỷ lệ chấp nhận, chính phủ và nhà cung cấp dịch vụ nên triển khai các chương trình khuyến mãi như thưởng tiền nhằm thu hút người dùng thử nghiệm và chấp nhận phương pháp thanh toán hiện đại này.
Nghiên cứu của Ayatulloh Michael Musyaffi và cộng sự (2021) tập trung vào hành vi sử dụng thanh toán kỹ thuật số qua mã QR trong bối cảnh đại dịch, dựa trên mô hình UTAUT Kết quả cho thấy, kỳ vọng về hiệu suất, cảm nhận về bảo mật và niềm tin đều tác động tích cực đến ý định hành vi sử dụng thanh toán mã QR, trong đó bảo mật còn ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp qua niềm tin và hiệu quả Người dùng ưu tiên hiệu quả và lợi ích thực tế hơn là mức độ dễ sử dụng của công nghệ Các doanh nghiệp cần đầu tư nâng cao bảo mật dữ liệu để xây dựng lòng tin, yếu tố then chốt thúc đẩy chấp nhận công nghệ, đồng thời chính phủ và nhà phát triển nên thúc đẩy ứng dụng rộng rãi mã QR qua các chương trình khuyến mãi nhằm tăng động lực sử dụng và thu hút khách hàng mới Đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, nhanh chóng cũng góp phần nâng cao kỳ vọng về hiệu suất, từ đó thúc đẩy ý định sử dụng trong dài hạn.
Nawang và Moess (2023) thực hiện nghiên cứu về dự đoán ý định sử dụng thanh toán mã QR qua điện thoại di động tại Malaysia dựa trên mô hình TAM, tập trung vào giới trẻ Hồi giáo từ 18 đến 35 tuổi Kết quả cho thấy các yếu tố như mức độ hữu ích cảm nhận (PU), động lực cảm tính (HM) và kỳ vọng về hiệu suất (PE) ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng mã QR, trong khi rủi ro cảm nhận (PR) có ảnh hưởng tiêu cực Tuy nhiên, mức độ dễ sử dụng cảm nhận (PEOU) và ảnh hưởng xã hội (SI) không tác động đáng kể Các tác giả đề xuất chính phủ Malaysia mở rộng tích hợp thanh toán mã QR vào dịch vụ công để thúc đẩy chuyển đổi số, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp, nhà phát triển và tổ chức tài chính tận dụng những phát hiện này để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp và thiết kế công cụ hỗ trợ nhằm tăng tốc phổ biến thanh toán di động, đặc biệt qua mã QR, trong hệ sinh thái số quốc gia.
Sehat và cộng sự (2024) đã thực hiện một nghiên cứu có tiêu đề “Acceptance
Nghiên cứu dựa trên nền tảng UTAUT2 cho thấy rằng niềm tin (TR) và thói quen (H) có tác động tích cực đến ý định sử dụng (BI) ứng dụng thanh toán di động dựa trên mã QR tại khu vực phía Nam Malaysia Trong khi đó, các yếu tố lợi ích khi sử dụng (PE), dễ dàng sử dụng (EE) và niềm vui khi trải nghiệm (HM) có mối tương quan nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng theo mô hình nghiên cứu này Để thúc đẩy ý định sử dụng, các doanh nghiệp và nhà phát triển cần tập trung cải thiện tính bảo mật, đảm bảo minh bạch hoạt động và cung cấp dịch vụ ổn định để xây dựng lòng tin người dùng Ngoài ra, nâng cao trải nghiệm người dùng qua việc tối ưu giao diện, tạo các tương tác thú vị và xây dựng môi trường ứng dụng an toàn sẽ khuyến khích người dùng gắn bó lâu dài với hệ thống thanh toán QR.
2.4.2 Các nghiên cứu trong nước
Nguyễn Thị Hoài Thanh và cộng sự (2021) đã thực hiện nghiên cứu có tiêu đề
Nghiên cứu này xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi thanh toán bằng mã QR trong lĩnh vực bán lẻ tại TP Hồ Chí Minh, dựa trên mô hình TAM và MTAM Kết quả cho thấy cảm nhận về tính hữu ích (PU), cảm nhận về sự thích thú (PE), cảm nhận về sự an toàn và bảo mật (PS), cùng ảnh hưởng xã hội (SI) đều tác động tích cực đến ý định sử dụng mã QR Trong khi đó, cảm nhận về tính dễ sử dụng (PEU) không ảnh hưởng đáng kể đến ý định hành vi Thêm vào đó, giới tính không gây ra sự khác biệt đáng kể trong mối quan hệ giữa các biến độc lập và ý định hành vi Để nâng cao hiệu quả, các doanh nghiệp cần tập trung cải thiện tính hữu ích và tiện lợi của mã QR thông qua cải tiến dịch vụ, liên kết ngân hàng rộng rãi và hỗ trợ khách hàng 24/7 Đồng thời, việc thiết kế giao diện thân thiện, dễ dùng và tổ chức các chương trình khuyến mãi hấp dẫn giúp nâng cao trải nghiệm người dùng Bên cạnh đó, đảm bảo tính bảo mật thông tin là yếu tố then chốt để củng cố lòng tin và sự an tâm của khách hàng khi thanh toán bằng mã QR.
QR trong giao dịch Đào Thị Minh Hậu và Nguyễn Vân Hà (2021) đã thực hiện nghiên cứu có tiêu đề
Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán di động, dựa trên phân tích lợi ích-chi phí và tác động của yếu tố xã hội Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà cung cấp dịch vụ tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và nâng cao trải nghiệm người dùng Phân tích lợi ích-chi phí đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá giá trị mà dịch vụ mang lại cho người dùng, từ đó thúc đẩy sự chấp nhận rộng rãi hơn Đồng thời, ảnh hưởng xã hội cũng góp phần làm tăng tính khả dụng và sự tin tưởng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán di động Nghiên cứu nhằm cung cấp các kết luận hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc phát triển và mở rộng các dịch vụ tài chính số phù hợp với nhu cầu thị trường hiện nay.
Nghiên cứu chỉ ra rằng giá trị cảm nhận (PV) có tác động tích cực và mạnh mẽ đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán di động tại Hà Nội Các yếu tố như chuẩn mực xã hội (SN) và hình ảnh xã hội (SSI) cũng thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ, trong khi lợi thế tương đối (RA) và hình ảnh xã hội (SSI) ảnh hưởng tích cực đến giá trị cảm nhận Ngược lại, chi phí phải trả (PF) có tác động tiêu cực đến giá trị cảm nhận, còn khả năng tương thích (SC) và rủi ro bảo mật (SR) không cho thấy ảnh hưởng rõ rệt Ngoài ra, chuẩn mực xã hội (SN) còn tác động tích cực tới hình ảnh xã hội (SSI) Để thúc đẩy sử dụng, các doanh nghiệp cần tăng cường tiện ích dịch vụ bằng cách hợp tác với các sàn thương mại điện tử, đẩy mạnh ứng dụng tại các cửa hàng và dịch vụ giao hàng Việc nâng cao bảo vệ dữ liệu và kiểm soát hệ thống giúp củng cố lòng tin người dùng Các chính sách khuyến mãi như miễn phí giao dịch, hoàn tiền và tặng voucher sẽ thu hút khách hàng mới, trong khi quảng bá rộng rãi qua các kênh truyền thông và xây dựng cộng đồng trung thành giúp mở rộng phạm vi dịch vụ trên thị trường.
Lê Xuân Cù (2022) đã nghiên cứu về việc thúc đẩy hành vi sử dụng thanh toán QR-code của sinh viên tại Hà Nội, dựa trên lý thuyết DOI và các yếu tố phù hợp với bối cảnh Kết quả cho thấy các yếu tố như hiệu quả chi phí, tính thuận tiện, tính đổi mới, tính bổ trợ, khả năng tương thích và khả năng dùng thử đều tác động tích cực đến ý định sử dụng thanh toán QR-code Ngược lại, nhận thức rủi ro ảnh hưởng tiêu cực đến thái độ và ý định sử dụng, nhưng không có ý nghĩa thống kê Nghiên cứu đề xuất các doanh nghiệp nên đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi, ưu đãi hoặc hoàn tiền để nâng cao nhận thức về hiệu quả chi phí, đồng thời mở rộng mạng lưới chấp nhận QR-code, tăng số điểm thanh toán và tối ưu tốc độ xử lý giao dịch để nâng cao trải nghiệm khách hàng Đặc biệt, tập trung vào nhóm khách hàng trẻ như thế hệ Y và Z có khả năng tiếp cận công nghệ cao, cùng với hoạt động truyền thông đa nền tảng như hotline, chatbot, fanpage để tăng cường tiếp cận và hỗ trợ khách hàng Ngoài ra, việc cập nhật, nâng cấp tính năng dịch vụ và cung cấp hướng dẫn sử dụng rõ ràng qua nhiều kênh như ứng dụng, website, tờ rơi hay video sẽ góp phần thúc đẩy hành vi sử dụng QR-code của khách hàng tại Hà Nội.
Nghiên cứu của Trần Thị Lệ Hiền và Nguyễn Đông Phương (2023) nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến ý định chấp nhận thanh toán bằng mã QR tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, trong đó các yếu tố như kỳ vọng hiệu quả, điều kiện thuận lợi, ảnh hưởng xã hội, giá trị cảm nhận, nhận thức hữu ích giao dịch và bảo mật công nghệ đóng vai trò quan trọng Đặc biệt, nhận thức hữu ích giao dịch và bảo mật công nghệ ảnh hưởng gián tiếp đến ý định chấp nhận thông qua các yếu tố khác như kỳ vọng hiệu quả và điều kiện thuận lợi Trong khi đó, thói quen không có ảnh hưởng đáng kể trong bối cảnh nghiên cứu này Nghiên cứu đề xuất các ngân hàng cần đẩy mạnh hoạt động giáo dục, tư vấn về lợi ích và độ an toàn của thanh toán QR, cùng với việc nâng cao tính tiện lợi, tốc độ giao dịch và đơn giản hóa quy trình để cải thiện trải nghiệm người dùng Đồng thời, việc tăng cường các biện pháp bảo mật, xác minh thông tin và quản lý rủi ro là cần thiết nhằm xây dựng niềm tin, thúc đẩy khách hàng chấp nhận thanh toán QR một cách an toàn và hiệu quả.
Nguyễn Thị Ngọc Thể (2024) đã thực hiện nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng QR code tại các cửa hàng tạp hóa tại TP Biên Hòa – Đồng Nai, đề xuất một mô hình nghiên cứu mới gồm ba nhân tố chính là tính dễ dàng thao tác, tính nhanh chóng tiện lợi và tính an toàn bảo mật, đều có tác động tích cực đến ý định chấp nhận sử dụng mã QR Kết quả cho thấy việc đơn giản hóa thao tác, đảm bảo tốc độ giao dịch nhanh chóng và nâng cao an toàn trong quá trình sử dụng là các yếu tố then chốt thúc đẩy hành vi chấp nhận thanh toán bằng mã QR Các ngân hàng và tổ chức tín dụng cần tối ưu hóa trải nghiệm người dùng bằng cách đơn giản hóa quy trình, duy trì kết nối internet ổn định và tăng cường hoạt động quảng bá, đào tạo để nâng cao nhận thức của khách hàng về tiện ích của mã QR Đồng thời, nâng cấp công nghệ bảo mật, chủ động phòng ngừa rủi ro và xử lý kịp thời các sự cố là những giải pháp then chốt nhằm củng cố niềm tin, nâng cao mức độ an toàn, từ đó thúc đẩy sử dụng dịch vụ thanh toán QR rộng rãi hơn.
Bảng 2.1: Tóm tắt các nghiên cứu có liên quan
STT Tên tác giả Nội dung nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu Kết quả nghiên cứu
1 Li-Ya Yan và cộng sự (2021)
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thanh toán di động qua mã QR (QR code m-payment) trong ngành bán lẻ
Phân tích PLS - SEM nhằm phân tích mô hình đo lường và mô hình cấu trúc
Tính hữu ích di động (MU), lạc quan (OP) (+)
Ayatulloh Michael Musyaffi và cộng sự (2021)
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thanh toán bằng mã QR tại Indonesia
Phân tích PLS - SEM nhằm phân tích mô hình đo lường và mô hình cấu trúc
Kỳ vọng hiệu suất (PE), cảm nhận về bảo mật (PS), niềm tin (TS) (+)
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thanh toán qua mã QR của thế hệ trẻ người Hồi giáo tại Malaysia,
Nghiên cứu định lượng nhằm phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính
Mức độ hữu ích cảm nhận (PU), động lực cảm tính (HM), kỳ vọng hiệu suất (PE) (+)
Rủi ro cảm nhận (PR) (-)
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động dựa trên mã QR tại Malaysia
Nghiên cứu định lượng nhằm phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy bội
Niềm tin (TR), thói quen (H) (+)
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định hành vi sử dụng thanh toán bằng mã QR trong lĩnh vực kinh doanh bán lẻ tại TP.HCM
Nghiên cứu định lượng nhằm phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
Phân tích SEM để phân tích mô hình đo lường và mô hình cấu trúc
Cảm nhận sự hữu ích (PU), cảm nhận sự thích thú (PE), cảm nhận sự an toàn bảo mật (PS), ảnh hưởng xã hội (SI) (+)
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thanh toán di động
Phân tích SEM nhằm phân tích mô hình đo lường và mô hình cấu trúc
Giá trị cảm nhận (PV), chuẩn mực xã hội (SN), hình ảnh xã hội (SSI) (+)
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thanh toán QR- code của sinh viên tại Thành phố Hà Nội
Nghiên cứu định lượng nhằm phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
Hiệu quả chi phí (CP), tính thuận tiện (TT), tính đổi mới (DM), tính bổ trợ (BT), khả năng tương thích (TU), và khả năng dùng thử (DT) đều là những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự chấp nhận công nghệ mới và nâng cao trải nghiệm người dùng Trong khi đó, nhận thức rủi ro (RR) thường ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định sử dụng, làm giảm khả năng tiếp cận các giải pháp tiên tiến Việc tối ưu hóa các yếu tố tích cực như CP, TT, DM, BT, TU, và DT sẽ giúp tăng cường sự tin tưởng và sử dụng công nghệ một cách hiệu quả hơn.
Trần Thị Lệ Hiền và Nguyễn Đông
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận thanh toán bằng mã QR trên ứng dụng di động do các ngân hàng thương mại Việt Nam cung cấp
Phân tích PLS - SEM nhằm phân tích mô hình đo lường và mô hình cấu trúc
Kỳ vọng hiệu quả (PE) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy người dùng chấp nhận công nghệ, đặc biệt khi đi kèm với điều kiện thuận lợi (FC) và ảnh hưởng xã hội (SI) từ cộng đồng Giá trị cảm nhận (PV) của công nghệ góp phần nâng cao nhận thức hữu ích giao dịch (PTC), giúp người dùng cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng Đồng thời, yếu tố bảo mật công nghệ (TS) ngày càng trở nên quan trọng, đảm bảo tính an toàn và tin cậy trong quá trình giao dịch, từ đó thúc đẩy sự chấp nhận và sử dụng rộng rãi hơn của công nghệ mới.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ thanh toán bằng mã QR tại các cửa hàng tạp hóa ở TP Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Nghiên cứu định lượng nhằm phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy bội
Tính dễ dàng thao tác (D), tính nhanh chóng tiện lợi (H), tính an toàn bảo mật (A) (+)
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
Thứ nhất, hầu hết các nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ tài chính
Hiện nay, các giải pháp fintech và TTKTM chủ yếu tập trung vào người tiêu dùng cá nhân hoặc doanh nghiệp chính thức, trong khi nhóm cửa hàng vừa và nhỏ – chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế – vẫn chưa nhận được sự quan tâm đúng mức trong nghiên cứu học thuật Nhóm cửa hàng này có đặc thù về hành vi sử dụng công nghệ, bao gồm hạn chế về kiến thức tài chính và công nghệ số, tâm lý e ngại về thuế, thói quen sử dụng tiền mặt lâu dài và sự phụ thuộc vào cộng đồng Những đặc điểm này chưa được phản ánh đầy đủ trong các mô hình nghiên cứu hành vi công nghệ hiện tại, gây khó khăn trong việc xây dựng lý luận phù hợp để thúc đẩy chuyển đổi số phù hợp với nhóm này Nghiên cứu tập trung vào nhóm cửa hàng vừa và nhỏ mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và mở rộng ứng dụng TTKTM tại Việt Nam.
Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các yếu tố quen thuộc như tính hữu ích, tính dễ sử dụng, thái độ, niềm tin và ảnh hưởng xã hội, là những yếu tố cốt lõi trong các mô hình lý thuyết kinh điển về chấp nhận công nghệ Tuy nhiên, việc lặp lại các yếu tố này theo khuôn mẫu dẫn đến hạn chế trong việc phản ánh đặc thù riêng của từng nhóm người dùng, loại hình công nghệ hay bối cảnh nghiên cứu Việc chỉnh sửa hoặc mở rộng các mô hình hiện có giúp nâng cao khả năng giải thích hành vi người dùng và tăng cường ứng dụng thực tiễn của các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ.
Chương này cung cấp một cái nhìn tổng quan về vai trò của mã QR trong hoạt động thanh toán hiện đại, đặc biệt là QR hộ kinh doanh – giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số cho các cửa hàng vừa và nhỏ Các đặc điểm và lợi ích của mã QR so với các hình thức thanh toán truyền thống được làm rõ, đồng thời chương còn đề cập đến những thách thức thực tiễn như thói quen dùng tiền mặt, tâm lý lo ngại về chi phí và rủi ro trong quá trình tiếp cận và áp dụng công nghệ mới Ngoài ra, nội dung còn trình bày các lý thuyết nền tảng về hành vi chấp nhận công nghệ như TRA, TAM, TPB, UTAUT và các nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận phương thức thanh toán điện tử Các yếu tố này là cơ sở lý luận quan trọng để xây dựng mô hình nghiên cứu và lựa chọn biến đo lường phù hợp cho các nghiên cứu tiếp theo.