1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tiểu luận nhóm tìm hiểu tổng quan các phân hệ của phần mềm mifos môn core banking và ngân hàng Điện tử

93 5 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tìm hiểu tổng quan các phân hệ của phần mềm Mifos
Tác giả Trương Tấn Lộc, Hoàng Ngọc Bảo Trân, Nguyễn Ngọc Hiền Linh, Nguyễn Hà Phương Trang, Hà Gia Bảo
Người hướng dẫn ThS. Trần Đức Tùng
Trường học Banking University of Ho Chi Minh City
Chuyên ngành Core banking và ngân hàng điện tử
Thể loại Tiểu luận nhóm
Năm xuất bản 2025
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 93
Dung lượng 5,37 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. GIỚI THIỆU (8)
  • II. Tổng quan các phân hệ (8)
    • 1. User Management (8)
    • 2. Financial & Accounting (Phân hệ Tài chính & Kế toán) (15)
    • 3. Financial Product Management (Quản lý sản phẩm tài chính) (37)
    • 4. Client Management (63)
    • 5. Financial Report (Báo cáo tài chính) (82)
  • III. ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH CỦA MIFOS (91)
  • IV. KẾT LUẬN (92)
  • V. TÀI LIỆU THAM KHẢO (92)

Nội dung

Đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, các phân hệ trong Mifos đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa hoạt động tài chính, từ tiết kiệm, cho vay, quản lý khá

GIỚI THIỆU

Ra đời từ năm 2005, Mifos là một người bạn đồng hành kỳ cựu của các tổ chức tài chính vi mô (MFIs) trên toàn thế giới, không phải là phần mềm “sinh sau đẻ muộn” Với sứ mệnh “số hóa để đổi đời”, Mifos được xây dựng như một nền tảng mã nguồn mở mạnh mẽ, chuyên xử lý các bài toán về vay vốn, tiết kiệm và quản lý khách hàng theo cách “mượt mà như Excel” cùng siêu năng lực Điểm nổi bật của Mifos nằm ở khả năng tùy chỉnh linh hoạt, giao diện thân thiện và dễ sử dụng ngay cả với người không rành công nghệ Từ quản lý hồ sơ khách hàng, thiết kế sản phẩm tài chính, xử lý giao dịch đến trích xuất báo cáo chính xác như bảng lương cuối tháng – tất cả đều thực hiện chỉ trong vài cú click, giúp các tổ chức tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm bớt gánh nặng giấy tờ thủ công.

Sau hơn một thập kỷ phát triển, Mifos đã trở thành một cộng đồng công nghệ toàn cầu, nơi các tổ chức học hỏi, chia sẻ và nâng cấp để phục vụ tốt hơn những người "không được phục vụ đủ" bởi hệ thống tài chính truyền thống Mặc dù đối mặt với làn sóng chuyển đổi số, Mifos vẫn giữ vững vị thế nhờ vào khả năng thích ứng linh hoạt cho hiện tại và mở rộng cho tương lai, trở thành giải pháp phù hợp cho các tổ chức tài chính phi truyền thống.

Tổng quan các phân hệ

User Management

1.1 Tổng quan phân hệ a Quản lý tài khoản người dùng

Hệ thống phân loại tài khoản người dùng gồm ba nhóm chính: Quản trị viên (Administrator) có quyền cao nhất, cho phép tạo, chỉnh sửa, xóa người dùng và quản lý cấu hình hệ thống, thường là các quản lý CNTT hoặc người có trách nhiệm cao trong tổ chức (Mifos X Documentation, 2023) Nhân viên (Staff) được thiết kế cho đội ngũ vận hành hàng ngày, có quyền truy cập các chức năng như xử lý giao dịch, quản lý tài khoản khách hàng và truy cập báo cáo, với quyền hạn tùy chỉnh theo vai trò để đảm bảo an toàn và hạn chế xung đột (CGAP, 2022) Khách hàng (Client) có thể truy cập thông tin tài khoản cá nhân như số dư, lịch sử giao dịch và các sản phẩm tài chính, trong đó quyền hạn thường giới hạn ở việc xem thông tin và thực hiện giao dịch liên quan đến tài khoản của họ (Software Group, 2022).

Chức năng phân quyền và kiểm soát truy cập trong Mifos được xây dựng dựa trên mô hình phân quyền theo vai trò (RBAC), kết hợp với cấu trúc phân cấp tổ chức để đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với tổ chức Hệ thống tuân thủ nguyên tắc "cấp quyền tối thiểu" nhằm đảm bảo người dùng chỉ có các quyền cần thiết để thực hiện nhiệm vụ của mình, tăng cường an ninh và hạn chế rủi ro truy cập trái phép (Musoni Systems, 2022).

Quy trình xác thực bắt đầu khi người dùng cung cấp thông tin đăng nhập, hệ thống sử dụng thuật toán bcrypt để mã hóa mật khẩu và so sánh với giá trị đã lưu trong cơ sở dữ liệu, đảm bảo an toàn cho dữ liệu người dùng Nếu thông tin khớp và tài khoản hợp lệ, hệ thống sẽ tạo JWT (JSON Web Token) chứa thông tin về vai trò và quyền hạn, giúp xác thực trong các yêu cầu tiếp theo một cách hiệu quả (Mifos X Documentation, 2023) Ngoài ra, hệ thống còn tích hợp với các phân hệ khác để đảm bảo hoạt động liền mạch và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống.

Hệ thống tích hợp với phân hệ quản lý khách hàng (Client Management) nhằm kiểm soát quyền truy cập dữ liệu khách hàng một cách chặt chẽ Ngoài ra, phân hệ khoản vay (Loan Management) giúp giới hạn quyền tạo, phê duyệt và theo dõi các khoản vay, đảm bảo tính bảo mật và kiểm soát nội bộ Phân hệ kế toán (Accounting) được thiết kế để kiểm soát truy cập đến dữ liệu tài chính và nghiệp vụ kế toán, nâng cao tính bảo mật cho các thông tin quan trọng Đồng thời, phân hệ báo cáo (Reporting) cho phép quản lý quyền truy cập các loại báo cáo khác nhau nhằm đảm bảo việc phân quyền phù hợp và bảo mật dữ liệu phân tích.

1.2 Quy trình đăng ký và quản lý tài khoản người dùng

Chức năng quản lý người dùng 1

1.2.1 Tạo mới tài khoản người dùng

Tạo tài khoản người dùng 1

Hộp kiểm "Send password to email address" thường được chọn mặc định, giúp gửi mật khẩu tự động đến email đã cung cấp Bỏ chọn hộp này sẽ cho phép bạn nhập mật khẩu thủ công, cung cấp quyền truy cập vào các trường Password và Repeat Password để tạo mật khẩu tùy ý Để thêm nhiều Roles cùng lúc, bạn có thể chọn nhiều ô trong hộp thoại Roles để dễ dàng quản lý và phân quyền người dùng.

1.2.2 Chỉnh sửa thông tin người dùng

Chỉnh sửa thông tin người dùng 1

Xóa tài khoản người dùng 1

Financial & Accounting (Phân hệ Tài chính & Kế toán)

2.1 Chart of Accounts (Quản lý tài khoản và sổ cái) a Định nghĩa

Chart of Accounts (COA) là danh sách các tài khoản quan trọng dùng để phân loại và ghi chép các giao dịch tài chính của tổ chức Mỗi tài khoản trong COA đại diện cho một loại tài sản, khoản nợ, vốn chủ sở hữu, thu nhập hoặc chi phí, giúp tổ chức tổ chức và theo dõi chính xác dòng tiền Vai trò của COA là hỗ trợ quản lý tài chính, tạo ra báo cáo tài chính rõ ràng và minh bạch, đồng thời giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu tài chính được tổ chức hợp lý.

- Cung cấp một hệ thống phân loại và tổng hợp giao dịch một cách thống nhất.

- Là cơ sở xây dựng cho các báo cáo tài chính.

- Hỗ trợ đảm bảo tính chính xác và minh bạch của dữ liệu tài chính. c Thao tác tạo tài khoản trong quản lý tài khoản:

 Chọn Accounting trên cùng bên trái sau đó chọn chức năng Chart of

Accounts. accounting | chart of account 1

 Nhấn vào Add Account bên phải để bắt đầu quá trình tạo tài khoản: accounting | chart of account 2

Các trường thông tin bắt buộc điền trong hệ thống tài chính gồm có Account Type, xác định bản chất kế toán của tài khoản như tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu hoặc chi phí Account Name giúp phân biệt và tra cứu dễ dàng trong hệ thống bằng cách đặt tên nhận diện cho tài khoản Mục đích sử dụng (Account Usage) thể hiện cách hoạt động của tài khoản trong hệ thống, ví dụ như dùng cho nội bộ, kế toán quản trị hoặc báo cáo tài chính Mã số tài khoản (GL code) là mã nhận diện duy nhất trong hệ thống sổ cái, hỗ trợ truy xuất nhanh và đảm bảo đồng bộ dữ liệu kế toán Tài khoản cha (Parent) cung cấp thông tin về tài khoản lớn hơn nếu đây là tài khoản con, giúp tổ chức theo hệ thống phân cấp Nhãn phân loại (Tag) cho phép gắn nhãn hoặc nhóm tài khoản theo các tiêu chí tùy chỉnh, thuận tiện cho việc lọc dữ liệu và lập báo cáo Tùy chọn Allow Manual Entries (Cho phép nhập liệu thủ công) khi bật sẽ cho phép người dùng ghi nhận giao dịch trực tiếp vào tài khoản Cuối cùng, mô tả (Description) là trường tùy chọn để ghi chú thêm thông tin về mục đích hoặc đặc điểm của tài khoản, giúp quản lý dễ dàng hơn.

 Các bước tạo tài khoản kế toán (GL Account)

 Hoàn tất các trường bắt buộc.

Thiết lập các tùy chọn nâng cao phù hợp với nhu cầu, bao gồm việc liên kết tài khoản mới với tài khoản cấp cha (parent) để quản lý dễ dàng hơn Việc gắn thẻ (tags) giúp phân loại chính xác các tài khoản, hỗ trợ tổ chức dữ liệu hiệu quả Ngoài ra, bạn có thể lựa chọn cho phép ghi nhận thủ công vào tài khoản này để linh hoạt trong quá trình quản lý tài chính.

 Thêm phần mô tả liên quan đến tài khoản.

 Rà soát toàn bộ dữ liệu để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu.

 Lưu thông tin tài khoản nhấn nút submit, hoàn thành việc khởi tạo.

Kết quả: accounting | chart of account 3

Các thuộc tính đã nhập trong kết quả: accounting | chart of account 4

2.2 Journal Entries (Ghi nhận bút toán) a Khái niệm

Journal Entries là các bản ghi quan trọng phản ánh các giao dịch tài chính trong hệ thống kế toán, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc kế toán kép Mỗi bản ghi gồm ít nhất hai phần: khoản ghi vào bên Nợ và khoản ghi vào bên Có, giúp ghi nhận chính xác mọi giao dịch tài chính Chức năng của Journal Entries là duy trì tính minh bạch và chính xác trong việc theo dõi và báo cáo các hoạt động tài chính doanh nghiệp.

- Ghi chép toàn bộ các nghiệp vụ tài chính phát sinh trong tổ chức.

- Là nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ cho quá trình lập báo cáo tài chính.

- Hỗ trợ việc theo dõi dòng tiền và đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp. c Thao tác Ghi nhận bút toán:

 Chọn Accounting bên trái trên cùng, sau đó chọn Create Journal

Entries. accounting|create journal entries 1

The interface displays key information fields including the branch or office (*), where the accounting transaction is conducted; the currency (*), specifying the used currency type; and the affected GL entries for both debit and credit sides, indicating which accounts are impacted Users can input the debit amount (*), credit amount (*), and a reference number for internal tracking or related documents The transaction date (*), payment method (such as cash, bank transfer, cheque), and the bank account number are also provided to ensure accurate and comprehensive financial record-keeping.

Trong quá trình thực hiện giao dịch liên quan đến thanh toán, các thông tin cần thiết bao gồm Số séc (Cheque Number) nếu thanh toán bằng séc, Mã định tuyến ngân hàng (Routing Code) để chuyển khoản, Số biên lai (Receipt Number) nếu có, Mã ngân hàng (Bank Number) để xác định ngân hàng thực hiện giao dịch, cùng với phần Ghi chú (Comments) để mô tả chi tiết hoặc ghi chú bổ sung về nội dung giao dịch.

Giao diện này được thiết kế nhằm giúp người dùng dễ dàng ghi nhận các giao dịch tài chính vào hệ thống kế toán Mỗi bút toán phản ánh một sự kiện tài chính cụ thể, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc kế toán kép (double-entry accounting) Việc ghi nhận này giúp duy trì tính chính xác và minh bạch trong quá trình lập báo cáo tài chính, hỗ trợ quản lý tài chính hiệu quả.

Nợ và một khoản ghi Có.

 Các Kịch bản sử dụng phổ biến:

 Nhận tiền mặt từ Khách hàng

→ Ghi Nợ tài khoản Tiền mặt, ghi Có tài khoản Công nợ phải thu khách hàng

→ Diễn giải: Phản ánh việc khách hàng đã thanh toán một phần hoặc toàn bộ công nợ.

 Thanh toán hóa đơn cho Nhà cung cấp → Ghi Nợ tài khoản Công nợ phải trả, ghi Có tài khoản Tiền mặt hoặc Ngân hàng

→ Diễn giải: Phản ánh việc doanh nghiệp đã thanh toán tiền cho nhà cung cấp.

 Ghi nhận doanh thu bán hàng hoặc dịch vụ

→ Ghi Nợ tài khoản Phải thu khách hàng, ghi Có tài khoản Doanh thu

→ Diễn giải: Doanh nghiệp đã bán hàng nhưng chưa thu tiền ngay.

 Ghi nhận chi phí hoạt động

→ Ghi Nợ tài khoản Chi phí, ghi Có tài khoản Tiền mặt hoặc

→ Diễn giải: Chi phí phát sinh từ hoạt động mua sắm, thuê dịch vụ,…

 Quy trình ghi nhận bút toán (Journey Entry) o Điền đầy đủ thông tin

 Chọn Văn phòng, Loại tiền tệ, các Tài khoản GL bị ảnh hưởng (ghi Nợ và ghi Có).

Nhập số tiền và ngày giao dịch chính xác cùng các thông tin bổ sung như số tham chiếu, phương thức thanh toán, số tài khoản và mã ngân hàng để đảm bảo giao dịch được ghi nhận đầy đủ Đặc biệt, cần đảm bảo bút toán cân bằng nhằm duy trì tính chính xác và minh bạch trong hệ thống kế toán.

Trong quá trình kế toán, cần xác nhận rằng tổng số tiền ghi Nợ bằng tổng số tiền ghi Có để đảm bảo tuân thủ nguyên tắc kế toán kép Người dùng cần kiểm tra lại các thông tin đã nhập để tránh sai sót, sau đó nhấn nút Submit để hoàn tất quá trình xác nhận, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính.

Kết quả: accounting|create journal entries 3 accounting|create journal entries 4

2.3 Closing Entries (Kết chuyển cuối kỳ) a Khái niệm

Closing Entries là quá trình chuyển số dư cuối kỳ từ các tài khoản thu nhập và chi phí sang tài khoản lợi nhuận chưa phân phối (Retained Earnings) nhằm xác định kết quả kinh doanh của kỳ Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp và phản ánh chính xác lợi nhuận ròng của doanh nghiệp sau kỳ kế toán, giúp đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính và cung cấp thông tin đáng tin cậy cho nhà quản trị cũng như các bên liên quan.

- Đảm bảo báo cáo tài chính cuối kỳ được thể hiện một cách chính xác.

- Hỗ trợ quá trình lập kế hoạch tài chính cho kỳ tiếp theo. c Thao tác Kết chuyển cuối kỳ:

 Chọn Accounting bên trái trên cùng màn hình, sau đó chọn Closing

 Nhấn Create Closure bên phải màn hình để bắt đầu quá trình kết chuyển cuối kỳ: accounting | closing entries 2

 Màn hình hiển thị các trường thông tin sau: accounting | closing entries 3 o Office (*)

 Chọn văn phòng hoặc chi nhánh thực hiện việc kết chuyển cuối kỳ.

 Trường này bắt buộc phải chọn, vì quá trình kết chuyển sẽ gắn với một địa điểm cụ thể. o Closing Date (*)

 Ngày kết thúc kỳ kế toán mà bạn muốn thực hiện kết chuyển.

 Thường là ngày cuối cùng của kỳ kế toán (ví dụ: 31/12 cho kỳ năm, hoặc 30/06 cho kỳ nửa năm).

 Trường này cũng bắt buộc. o Comments

 Trường ghi chú hoặc mô tả chi tiết về lý do, bối cảnh thực hiện kết chuyển.

 Không bắt buộc, nhưng nên sử dụng để theo dõi lịch sử và mục đích của việc kết chuyển. o Cancel / Submit

 Cancel: Hủy bỏ thao tác, trở về trang trước.

 Submit: Xác nhận thực hiện kết chuyển cuối kỳ với các thông tin đã nhập.

Bút toán kết chuyển cuối kỳ có vai trò quan trọng trong việc hoàn tất kỳ kế toán, thiết lập nền tảng cho kỳ mới và đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính Quá trình này giúp chuyển giao số liệu tạm thời từ các tài khoản thu, chi, lãi và lỗ sang các tài khoản thường niên, từ đó tổng hợp kết quả kinh doanh một cách chính xác Đồng thời, việc kết chuyển cuối kỳ còn giúp làm sạch sổ sách, xóa bỏ các bút toán tạm thời để chuẩn bị cho kỳ kế toán tiếp theo, đảm bảo sổ sách luôn rõ ràng và minh bạch.

 Quy trình tạo bút toán kết chuyển cuối kỳ: o Điền đầy đủ thông tin o Kiểm tra lại thông tin o Nhấn nút submitKết quả: accounting | closing entries 4

2.4 Financial Reporting (Báo cáo tài chính) a Định nghĩa

Financial Reporting là quá trình tổng hợp và lập các báo cáo tài chính như báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cung cấp thông tin rõ ràng về tình hình tài chính của tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định Vai trò của Financial Reporting rất quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp và các bên liên quan đưa ra các quyết định chính xác dựa trên dữ liệu tài chính minh bạch và đầy đủ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển doanh nghiệp.

- Cung cấp cái nhìn tổng quát về trạng thái tài chính của tổ chức.

- Là công cụ hỗ trợ việc ra quyết định cho các nhà quản lý và nhà đầu tư.

- Đáp ứng các yêu cầu báo cáo theo quy định của pháp luật. c Thao tác

 Chọn Report bên trái trên cùng, sau đó chọn Accounting report | accounting 1

Trong phần mềm Mifos, mục Reports -> Accounting cung cấp hai nhóm báo cáo chính hỗ trợ công tác quản lý tài chính hiệu quả Một trong số đó là Pentalno Reports, còn gọi là Báo cáo Kế toán cơ bản, giúp doanh nghiệp theo dõi các khoản thu chi và tổng hợp dữ liệu tài chính quan trọng Các báo cáo này giúp quản lý nắm bắt nhanh chóng tình hình tài chính, nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ đưa ra các quyết định chiến lược chính xác Việc sử dụng các báo cáo này trong Mifos giúp tối ưu hóa hoạt động tài chính và đảm bảo tuân thủ các quy định kế toán hiện hành.

Các báo cáo tổng hợp như Balance Sheet, Income Statement và Trial Balance được thiết kế theo tiêu chuẩn, thường xuất dưới dạng PDF, giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định kế toán và nắm bắt nhanh tình hình tài chính tổng thể Báo cáo dạng bảng (Table Reports) là một phần quan trọng trong nhóm này, cung cấp cái nhìn rõ ràng và chính xác về các số liệu tài chính, hỗ trợ quản lý ra quyết định kịp thời và hiệu quả.

Các báo cáo chi tiết như Bảng Tổng hợp Sổ cái hoặc Bảng Báo cáo Kết quả Kinh doanh trình bày dữ liệu dưới dạng bảng (Excel/CSV), giúp phân tích sâu, lọc dữ liệu linh hoạt và kiểm tra chính xác từng giao dịch Việc hiểu rõ ý nghĩa của các báo cáo này là yếu tố quan trọng để đưa ra quyết định kinh doanh chính xác và hiệu quả.

 Pentalno Reports i Balance Sheet (Bảng cân đối kế toán)

 Hiển thị tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm cụ thể.

Trường thông tin: report | balance sheet 1

Nhập thông tin và tạo báo cáo: report | balance sheet 2 ii Income Statement (Báo cáo thu nhập)

1 Mục đích: Tổng hợp doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ

Trường thông tin: report | income statement 1

Nhập thông tin và tạo báo cáo: report | income statement 2 report | income statement 3 iii Trial Balance (Bảng cân đối tài khoản)

1 Mục đích: Kiểm tra tính cân đối giữa tổng Nợ và Có của tất cả tài khoản.

Trường thông tin: report | trial balance 1

Nhập thông tin và tạo báo cáo: report | trial balance 2 report | trial balance 3 iv General Ledger Report (Báo cáo sổ cái)

1 Mục đích: Liệt kê tất cả giao dịch theo từng tài khoản.

Trường thông tin: report | general ledger 1

Nhập thông tin và tạo báo cáo: report | general ledger 2 report | general ledger 3

Financial Product Management (Quản lý sản phẩm tài chính)

Phân hệ “Quản lý sản phẩm tài chính” trong Mifos là công cụ quan trọng giúp các tổ chức tài chính vi mô quản lý đa dạng các sản phẩm như tiền gửi tiết kiệm, vay vốn và các sản phẩm hỗn hợp khác Nó cho phép người dùng dễ dàng tạo, tùy chỉnh và quản lý các sản phẩm phù hợp với nhu cầu khách hàng Ngoài ra, phân hệ này cung cấp chức năng theo dõi và xử lý giao dịch hiệu quả, nâng cao hiệu suất quản lý tài chính.

3.1 Các dịch vụ của phân hệ

 Sản phẩm tiền gửi tiết kiệm: Dành cho khách hàng muốn gửi tiền nhàn rỗi để sinh lời hoặc bảo quản an toàn.

 Sản phẩm tiền gửi cố định: Tiền gửi với lãi suất cố định trong suốt kỳ hạn.

 Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn: Tiền gửi với thời gian xác định (ví dụ: 6 tháng, 1 năm) và lãi suất tương ứng.

 Sản phẩm cho vay: Hỗ trợ khách hàng vay vốn với các hình thức linh hoạt như vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn.

 Sản phẩm hỗn hợp: Kết hợp giữa tiết kiệm và cho vay, ví dụ: vừa gửi tiết kiệm vừa vay vốn dựa trên số dư tiết kiệm.

 Phí: Các khoản phí liên quan đến sản phẩm (phí dịch vụ, phí trễ hạn, v.v.).

Tùy thuộc vào nhu cầu của tổ chức tài chính, có thể mở rộng danh mục sản phẩm bằng cách phát triển các sản phẩm khác như bảo hiểm vi mô hoặc tiền gửi tự nguyện, nhằm đa dạng hóa dịch vụ và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng.

3.2 Chức năng cho vay & tiết kiệm a Sản phẩm cho vay

Mục đích chính của chúng tôi là hỗ trợ khách hàng giải quyết các nhu cầu tài chính cấp bách hoặc phát triển kinh tế lâu dài Chúng tôi cung cấp các gói vay với lãi suất cạnh tranh và điều kiện trả nợ linh hoạt, giúp khách hàng yên tâm và dễ dàng đạt được các mục tiêu tài chính của mình.

- Tùy thuộc vào nhu cầu của khách hàng, Mifos cung cấp các hình thức cho vay đa dạng:

 Cho vay ngắn hạn: Thường kéo dài dưới 1 năm, phục vụ nhu cầu tiêu dùng cá nhân

(mua sắm, sửa nhà) hoặc kinh doanh nhỏ lẻ.

Chọn vay trung và dài hạn từ 1-5 năm hoặc hơn phù hợp để đáp ứng các nhu cầu lớn như mua tài sản cố định như ô tô và nhà cửa hoặc đầu tư kinh doanh Đồng thời, các sản phẩm tiết kiệm giúp đảm bảo an toàn tài chính và tạo lập nguồn vốn dự phòng hiệu quả.

- Dành cho khách hàng có khoản tiền nhàn rỗi, chưa có kế hoạch sử dụng ngay hoặc muốn bảo quản tiền an toàn tại ngân hàng.

- Lợi ích: Sinh lời thông qua lãi suất cố định hoặc linh hoạt, giúp khách hàng quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn.

 Ví dụ: Một khách hàng gửi 50 triệu VND với kỳ hạn

1 năm, lãi suất 5%/năm, sau 1 năm sẽ nhận được tiền lãi là 2,5 triệu VND, tổng cộng 52,5 triệu VND.

3.3 Các kịch bản thực hiện

3.3.1 Tình huống 1: Cho vay mua ô tô

Vào ngày 03/04/2025, khách hàng mới Lê Văn Minh đăng ký vay 600 triệu VND để mua ô tô với kỳ hạn 3 năm, lãi suất 8% mỗi năm, trả góp hàng tháng Sản phẩm vay này chưa có trong hệ thống, yêu cầu quy trình xét duyệt và xử lý khoản vay phù hợp để hoàn tất hồ sơ Quy trình cho vay bao gồm các bước xác minh thông tin khách hàng, đánh giá khả năng tài chính và sự phù hợp của sản phẩm vay mới này với chính sách của ngân hàng, đảm bảo việc duyệt vay diễn ra nhanh chóng và chính xác.

Tạo sản phẩm vay mua ô tô

Tạo thông tin Khách hàng

Phần 1 Tạo sản phẩm vay mua ô tô a Home | Admin | Products| Loan Products | Create Loan Product quy trình tạo sản phẩm vay 1 i) Giai đoạn Details ii) Giai đoạn chọn loại tiền tệ

Trong quá trình cài đặt sản phẩm vay, cần thiết lập lịch trả lãi, phương thức tính lãi phù hợp, và thời gian trả lãi để tối ưu hóa hoạt động tín dụng Tiếp theo, điều chỉnh chính sách vay như lãi suất, số lần trả, số tiền tối thiểu và tối đa, cùng với chu kỳ trả để phù hợp với nhu cầu khách hàng Quá trình chỉnh sửa phí vay (nếu có) hoặc bỏ trống nếu không cần thiết cũng là bước quan trọng trong hoàn thiện sản phẩm Đồng thời, điều chỉnh về kế toán (nếu có) hoặc chọn "None" để không cần chỉnh sửa Cuối cùng, kiểm tra toàn bộ cấu hình và nhấn "Submit" để lưu lại sản phẩm vay một cách chính xác và đầy đủ.

Phần 2 Tạo thông tin Khách hàng & xử lý khoản vay a Home | Institution | Clients | Create Client quy trình tạo thông tin Khách 1 i Giai đoạn điền thông tin cá nhân ii Giai đoạn điền thông tin về thành viên gia đình của khách hàng (Nếu có)

Preview iii Giai đoạn kiểm tra lại và nhấn Submit để hoàn tất

Trong quy trình tạo tài khoản vay mới, phần ứng dụng bắt đầu bằng bước điền thông tin chung, bao gồm các mục như tên sản phẩm và ngày giải ngân, giúp đảm bảo dữ liệu chính xác và đầy đủ để tiến hành các bước tiếp theo.

Trong quá trình tạo hồ sơ vay, khách hàng cần nhập chính xác số tiền vốn vay, thời gian vay, thời gian trả nợ và lãi suất để đảm bảo tính chính xác của lịch trả nợ Nếu có cập nhật về phí vay, bạn có thể chỉnh sửa hoặc bỏ qua bước này Sau đó, nhấn nút "Generate Repayment Schedule" để xem lịch trả nợ chi tiết Cuối cùng, kiểm tra lại thông tin và nhấn Submit để hoàn tất quá trình tạo hồ sơ vay cho khách hàng, đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ và chính xác.

Chấp nhận hồ sơ vay của khách hàng diễn ra sau khi khách hàng đã được thẩm định về khả năng tài chính, khả năng trả nợ tốt, không nợ xấu và nhận được sự chấp thuận từ cấp trên Trong phần thông tin chung về hồ sơ vay, người tạo lập cần nhấn chọn "Approve" để chính thức xác nhận việc phê duyệt khoản vay Quá trình này đảm bảo hồ sơ vay được xử lý đúng quy trình và phù hợp với các tiêu chuẩn tín dụng.

Nhấn Submit để hoàn tất chấp nhận khoản cho vay này

Kết quả kỳ vọng cuối cùng b Giải ngân

Sau khi hoàn tất quá trình chấp nhận khoản vay, khách hàng cần thực hiện giải ngân bằng cách nhấn vào biểu tượng lá cờ dưới để tiến hành giải ngân khoản vay cho khách hàng, ví dụ như khách hàng 1.

Hoặc nếu ta vẫn còn để màn hình sau khi hoàn tất chấp nhận cho vay thì nhấn vào dấu ba gạch ở phía trên bên phải -> Disburse (Giải ngân).

Bước 2: Nhấn Submit để hoàn tất khoản giải ngân 600 triệu VND cho khách hàng

Bước 3: Sau khi giải ngân xong ta được thông tin như hình dưới

3.3.2 Tình huống 2: Gửi tiền tiết kiệm

Vào ngày 03/04/2025, khách hàng Nguyễn Thị Lan, là khách hàng mới, có nhu cầu gửi tiết kiệm số tiền 150 triệu VND với kỳ hạn 1 năm và lãi suất 6% mỗi năm Tuy nhiên, sản phẩm tiết kiệm này chưa có trong hệ thống Mifos Quá trình gửi tiết kiệm bao gồm các bước tiếp nhận yêu cầu, xác nhận thông tin khách hàng, tạo hồ sơ gửi tiết kiệm mới và cập nhật sản phẩm vào hệ thống để hoàn tất giao dịch.

Phần 1 Tạo sản phẩm tiền gửi tiết kiệm một năm a Home | Admin | Products | Savings Products | Create saving product tạo sản phẩm tiền gửi tiết kiệm một năm 1 i Giai đoạn điền thông tin chung

Tạo sản phẩm tiền gửi tiết kiệm 1 năm

Tạo thông tin Khách hàng

Nhập số tiền gửi tiết kiệm

Trong quá trình tạo sản phẩm tiết kiệm, các bước quan trọng bao gồm chọn loại tiền tệ phù hợp, chỉnh chính sách về lãi suất, thời gian gửi và cách tính lãi, cũng như cài đặt số tiền gửi tối thiểu để đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với khách hàng Ngoài ra, cần điều chỉnh các mức phí liên quan (nếu có) hoặc để trống nếu không áp dụng, và thực hiện chỉnh sửa trong phần kế toán (nếu cần), hoặc để "None" nếu không có thay đổi Cuối cùng, sau khi kiểm tra kỹ các thông tin, người dùng cần nhấn "Submit" để hoàn tất và tạo sản phẩm tiền gửi tiết kiệm chính xác và đầy đủ.

Phần 2 Tạo thông tin khách hàng b Home | Institution | Clients | Create client quy trình tạo thông tin Khách 2 i Giai đoạn điền thông tin chung

Preview ii Giai đoạn điền thông tin các thành viên trong gia đình Khách hàng (nếu có) iii Giai đoạn kiểm tra lại thông tin và gửi

Phần 3 Nhập số tiền gửi tiết kiệm

Bước 1: Institution | Clients | Chọn khách hàng Nguyễn Thị Lan Sau đó thông tin khách hàng Nguyễn Thị Lan sẽ xuất hiện.

Bước 2: Kéo xuống tại mục Saving Accounts nhấp vào dấu mũi tên để nhập số tiền gửi mà khách hàng này đã gửi

Bước 3: Nhập số tiền cần thiết và nhấn Submit.

Bước 4: Sau khi hoàn tất thông tin về số tiền gửi của khách hàng sẽ được cập nhật như hình sau.

Client Management

4.1 Client Information Management (Quản lý thông tin khách hàng)

Quản lý phân hệ khách hàng trong hệ thống Mifos đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý toàn diện thông tin khách hàng của tổ chức tài chính vi mô Chức năng này giúp lưu trữ, truy cập và cập nhật dữ liệu khách hàng một cách hệ thống, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình vận hành Với hệ thống quản lý khách hàng của Mifos, các tổ chức tài chính có thể dễ dàng theo dõi và quản lý thông tin khách hàng mọi lúc mọi nơi, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa quy trình công tác.

Cơ sở dữ liệu của khách hàng bao gồm:

Thông tin cá nhân của khách hàng (Tên, Ngày sinh, Ngày kích hoạt tài khoản khách hàng, )

Danh mục vay của khách hàng là tổng hợp tất cả các khoản vay mà khách hàng đã có, bao gồm tình trạng hiện tại của các khoản vay, lịch trình trả nợ và các giao dịch liên quan Thông tin này giúp quản lý tài chính cá nhân hiệu quả, theo dõi quá trình thanh toán và đảm bảo tuân thủ các điều khoản vay Việc cập nhật đầy đủ danh mục vay còn hỗ trợ khách hàng trong việc lập kế hoạch tài chính và tối ưu hoá các khoản nợ, đồng thời nâng cao trải nghiệm người dùng khi sử dụng dịch vụ tín dụng.

Danh mục tiết kiệm của khách hàng

Thông tin bổ sung của khách hàng

Các tài liệu mà khách hàng đã nộp

4.1.1 Create Client (Tạo khách hàng) a Institution | Clients | Create Client quy trình tạo thông tin Khách 3 i Giai đoạn điền các thông tin chung

1 Trường hợp 1 ( chọn hình thức pháp lý là cá nhân (Legal Form:

2 Trường hợp 2 (Chọn hình thức pháp lý là thực thể (Legal Form: ENTITY.)) ii Giai đoạn điền thông tin các thành viên trong gia đình iii Giai đoạn kiểm tra lại thông tin và nộp

4.1.2 Import Client (Nhập khách hàng)

- Chọn Import Client ở góc trên bên phải trang khách hàng. institute | client | import client 1

Khi bạn chọn Import Client, trang sau sẽ được hiển thị:

Bạn có thể lựa chọn Office, Staff và Legal Form từ các menu thả xuống tương ứng, như đã được hiển thị trong hình ảnh minh họa Sau đó, hãy tải xuống mẫu khách hàng để điền đầy đủ thông tin về khách hàng cũng như các dữ liệu liên quan, đảm bảo hồ sơ được hoàn chỉnh và chính xác.

4.1.3 Activate a Client (Kích hoạt một Khách hàng)

Nếu Client chưa được Activate (Kích hoạt) trong quá trình tạo, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Trong danh sách Client, chọn Client và nhấp vào nút Activate như hình dưới đây activate customer 1

Bước 2: Tham khảo hình ảnh dưới đây và nhập Activation Date (Ngày kích hoạt), sau đó nhấp vào nút Submit (Gửi) để kích hoạt khách hàng.

4.1.4 Edit an existing client (Chỉnh sửa 1 Khách hàng hiện tại) Để chỉnh sửa thông tin Client (Khách hàng):

Bước 1: Nhấp vào Client (Khách hàng) để xem thông tin khách hàng.

Bước 2: Nhấp vào nút Edit (Chỉnh sửa) để xem cửa sổ sau. edit customer 1

Bước 3: Nhập thông tin chi tiết và nhấp vào nút Submit (Gửi).

4.1.5 Transfer a Client (Chuyển một Khách hàng)

Bước 1: Mở danh sách khách hàng bằng cách nhấp vào tab Client (Khách hàng).

Bước 2: Nhấp vào Client (Khách hàng) để xem hồ sơ của họ.

Bước 3: Nhấp vào tab Transfer Client (Chuyển nhượng khách hàng). transfer client 1

Bước 4: Chọn Office (Văn phòng) nơi khách hàng được chuyển đến và sau đó nhấp vào nút Confirm (Xác nhận).

Bước 5 trọng yếu trong quá trình chuyển nhượng khách hàng là khi một cửa sổ mới xuất hiện Tại đây, bạn cần nhấn vào tab "Accept Transfer" (Chấp nhận chuyển nhượng) để hoàn tất việc chuyển đổi quyền sở hữu khách hàng Việc xác nhận này đảm bảo quá trình chuyển nhượng diễn ra suôn sẻ và an toàn.

4.1.6 Close a Client (Đóng tài khoản của một khách hàng)

Bước 1: Đi đến Client’s Profile (Hồ sơ khách hàng).

Bước 2: Nhấp vào tab Close (Đóng).

Bước 3: Một cửa sổ mới sẽ mở ra Cung cấp Closure Date (Ngày đóng) và Closure Reason (Lý do đóng).

Bước 4: Nhấp vào nút Submit (Gửi) để đóng khách hàng.

4.1.7 Re-active a Client (Kích hoạt lại tài khoản của một Khách hàng)

Bước 1: Đi đến hồ sơ khách hàng.

Bước 2: Nhấp vào nút Re-activate (Kích hoạt lại).

4.2 Group Management (Quản lý nhóm)

Nhóm gồm nhiều khách hàng được thiết lập nhằm cung cấp các sản phẩm tài chính như khoản vay nhóm (Group Loans), vay JLG (JLG loans) và tiết kiệm nhóm (Group Savings) cho toàn bộ thành viên trong nhóm thay vì chỉ một khách hàng cá nhân Quy trình tạo nhóm mới (Create a new group) là bước quan trọng giúp khởi đầu mô hình tài chính nhóm, thúc đẩy sự phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau giữa các khách hàng trong nhóm để nâng cao khả năng vay vốn và tiết kiệm chung.

Bạn có thể tạo nhóm từ trang chủ Mifos bằng ba cách: sử dụng Hộp Tìm kiếm Hoạt động để tìm kiếm và tạo nhóm, chọn từ Menu Khách hàng thả xuống để thiết lập nhóm mới, hoặc thông qua các phương pháp khác được hướng dẫn trên nền tảng để nhanh chóng quản lý và tổ chức khách hàng hiệu quả.

Navigation bar (Thanh Điều hướng).

Để bắt đầu tạo nhóm, bạn cần mở hộp Search Activities và nhập từ khóa "Create Group", hệ thống sẽ tự động điền đề xuất, sau đó nhấn Enter để trang Create Group mở ra Tại đây, bạn cung cấp đầy đủ thông tin vào các trường yêu cầu để hoàn tất quá trình tạo nhóm.

Bước 2: Nhấp vào Clients drop-down menu (Menu Khách hàng thả xuống) Chọn

Groups (Nhóm) Nhấp vào + Create Group Trang Create Group (Tạo Nhóm) sẽ mở ra. create groups 1

Sau khi nhóm được tạo thành, bước tiếp theo là gán ngày họp cho nhóm Để thực hiện, người dùng cần truy cập vào nhóm, nhấp vào tab "Thêm" và chọn "Gán Ngày Họp" để mở cửa sổ xác định ngày họp phù hợp Quá trình này giúp lên lịch các cuộc họp hiệu quả và thuận tiện hơn cho nhóm.

Bước 4: Sau đó, cửa sổ của một nhóm cụ thể sẽ trông như hình dưới đây:

Trong bước 5, cửa sổ của Nhóm hiển thị các thông tin quan trọng như danh sách khách hàng trong nhóm, ngày họp tiếp theo cùng tần suất và lịch họp, cũng như các chi tiết về Ngày kích hoạt nhóm, nhân viên phụ trách và mã số bên ngoài Ngoài ra, hệ thống còn cung cấp số lượng khách hàng đang hoạt động và các khoản vay của nhóm đang diễn ra, giúp quản lý nhóm hiệu quả hơn.

4.2.2 Assign staff to a group (Phân công nhân viên vào một nhóm)

Bước 1: Từ danh sách các nhóm hiện có, điều hướng đến nhóm mà bạn muốn phân công nhân viên.

Bước 2: Từ menu thả xuống More (Thêm), chọn Assign Staff (Phân công nhân viên)

Trang Assign Staff (Phân công nhân viên) sẽ mở ra.

Bước 3: Chọn nhân viên từ menu thả xuống.

4.2.3 Attach meeting to a group (Đính kèm cuộc họp vào một nhóm)

Bạn có thể đính kèm cuộc họp vào một nhóm cấp Trung tâm hoặc Nhóm Gắn cuộc họp ở cấp Trung tâm sẽ tự động liên kết cuộc họp với tất cả các nhóm thuộc trung tâm đó, giúp quản lý dễ dàng hơn Tại cấp Nhóm, bạn chỉ cần điều hướng đến nhóm muốn gắn cuộc họp, sau đó từ trang Nhóm, nhấp vào menu Thêm và chọn tùy chọn Đính kèm Cuộc họp Lưu ý: Cuộc họp cũng có thể được tạo với ngày tháng đã qua để thuận tiện cho việc xác định lịch trình.

For effective daily meetings, start by setting the Meeting Start Date to define when the session begins If the meetings are recurring, ensure you check the Repeat box to automate the schedule Select "Daily" as the Repeat Frequency to ensure the meetings occur every day, and specify "Repeat Every" as 1 day to maintain a consistent daily schedule for your groups.

4.2.4 Đồng bộ Meeting Dates (Ngày họp) với Repayment Schedule (Lịch trả nợ)

Bước 1: Điều hướng đến nhóm mà bạn muốn đồng bộ ngày cuộc họp với lịch trình trả nợ.

Bước 2: Tại trang Nhóm, nhấp vào trang +Group Loan Application (Đơn vay nhóm)

Trang New Loan Application (Đơn vay mới) sẽ mở ra.

Bước 3: Chọn sản phẩm vay từ menu thả xuống Product (Sản phẩm) Việc chọn sản phẩm vay sẽ kích hoạt các trường khác trên trang.

Bước 4: Đảm bảo rằng tùy chọn Sync repayments with meeting (Đồng bộ thanh toán với cuộc họp) được chọn.

Bước 5: Nhấn nút Submit (Gửi).

4.2.5 Đồng bộ Meeting Dates (Ngày họp) với Disbursement Schedule (Lịch giải ngân)

Bước 1: Điều hướng đến nhóm mà bạn muốn đồng bộ ngày cuộc họp với lịch trình trả nợ.

Bước 2: Tại trang Nhóm, nhấp vào trang + Group Loan Application (Đơn vay nhóm)

Trang New Loan Application (Đơn vay mới) sẽ mở ra.

Bước 3: Chọn sản phẩm vay từ menu thả xuống Product (Sản phẩm) Việc chọn sản phẩm vay sẽ kích hoạt các trường khác trên trang.

Bước 4: Đảm bảo rằng tùy chọn Sync disbursement date with meeting (Đồng bộ ngày giải ngân với cuộc họp).

Bước 5: Nhấn nút Submit (Gửi).

4.2.6 Edit group details (Chỉnh sửa chi tiết một nhóm)

Từ danh sách các nhóm hiện có, điều hướng đến nhóm mà bạn muốn chỉnh sửa thông tin.

Tại trang Nhóm, nhấp vào nút Edit (Chỉnh sửa) Trang Edit Group (Chỉnh sửa nhóm) sẽ mở ra.

4.2.7 Associate existing Clients/ Members with a group (Liên kết Khách hàng/ Thành viên hiện tại với một nhóm)

Bước 1: Từ danh sách các nhóm hiện có, điều hướng đến nhóm mà bạn muốn gán thành viên.

Bước 2: Tại trang Nhóm, nhấp vào tab Manage Members (Quản lý thành viên) để xem cửa sổ sau.

Bước 3: Nhấn nút + để gán thành viên mới hoặc thành viên hiện có vào nhóm. gán thành viên mới vào nhóm hiện có 1

4.2.8 Assign new members to an existing group (Chỉ định thành viên mới vào nhóm hiện có)

Bước 1: Từ danh sách các nhóm hiện có, điều hướng đến nhóm mà bạn muốn thêm thành viên.

Bước 2: Tại trang Nhóm, nhấp vào tab Add (Thêm) để tạo khách hàng.

Bước 3: Nhập thông tin chi tiết của khách hàng và nhấn nút Submit (Gửi) để thêm khách hàng vào nhóm.

Bước 4: Nhấn Submit (Gửi) để tạo khách hàng và gán khách hàng vào nhóm.

4.2.9 Transfer Clients between groups (Chuyển Khách hàng giữa các nhóm)

Bước 1: Từ danh sách các nhóm hiện có, điều hướng đến nhóm mà bạn muốn chuyển khách hàng từ đó.

Bước 2: Tại trang Nhóm, nhấp vào tab Transfer Clients (Chuyển khách hàng) để xem cửa sổ sau: chuyển khách hàng sang nhóm khác 1

Bước 3: Chọn Select Client Members for Transfer (Các khách hàng mong muốn chuyển), sau đó chọn Destination Group (Nhóm đích).

Bước 4: Nhấn nút Submit (Gửi) để chuyển khách hàng đến nhóm đích.

4.3 Center Management (Quản lý chi nhánh trung tâm)

Các trung tâm được thành lập dưới văn phòng chi nhánh cụ thể của tổ chức tài chính, gồm danh sách các nhóm liên kết Tất cả các nhóm thuộc cùng một trung tâm đều có ngày họp chung được gán cho trung tâm đó, giúp quản lý và tổ chức các hoạt động tài chính hiệu quả hơn Việc tạo một trung tâm mới (Tạo 1 center) là bước quan trọng để mở rộng hệ thống và nâng cao hiệu suất hoạt động của tổ chức.

Từ trang chủ Mifos, bạn có thể tạo một trung tâm theo ba cách khác nhau: Search

Activities box (Hộp Tìm kiếm Hoạt động), Clients drop-down menu (Menu Khách hàng thả xuống), hoặc thông qua Navigation bar (Thanh Điều hướng).

To access the Create Center, start typing the keyword "Create Center" in the Search Activities box; the search field will auto-suggest the phrase Press Enter to open the Create Center page, allowing you to access all related creation tools seamlessly.

Cung cấp thông tin vào các trường sau.

Nhấp vào Clients drop-down menu (Menu Khách hàng thả xuống) Chọn Center từ danh sách Nhấn nút + Create Center ở góc trên bên phải của trang.

4.3.2 Attach meeting to a center (Đính kèm cuộc họp vào Center)

// Thực hiện các bước tương tự như Attach Meeting to a Group

4.3.3 Activate a center (Kích hoạt 1 center)

Bước 1: Đi đến Center bạn muốn kích hoạt.

Bước 2: Nhấn nút Activate (Kích hoạt).

Bước 3: Nhập Activation date (Ngày kích hoạt) Bạn có thể chọn kích hoạt vào ngày hiện tại hoặc một ngày trong quá khứ.

4.3.4 Edit an existing center (Chỉnh sửa một Center hiện có)

Bước 1: Đi đến trung tâm bạn muốn chỉnh sửa.

Bước 2: Nhấn nút Edit (Chỉnh sửa) có sẵn trên trang chủ của trung tâm đó.

4.3.5 Add an existing group to the center (Thêm một nhóm hiện có vào Center) Đi đến nhóm cụ thể và nhấn vào tab Manage Groups (Quản lý Nhóm) để xem cửa sổ sau: thêm một nhóm hiện có vào center 1

4.3.6 Close a center (Đóng một center)

Bước 1: Đi đến trung tâm bạn muốn đóng.

Bước 2: Từ trang chủ của trung tâm đó, nhấn vào More (Thêm).

Bước 3: Chọn Close (Đóng) từ menu thả xuống Trang Xác nhận sẽ mở ra.

Financial Report (Báo cáo tài chính)

5.1 Các loại báo cáo trong Mifos

Mifos X cung cấp khả năng truy xuất dữ liệu từ nhiều nghiệp vụ như Tài khoản vay (Loan Accounts), Tài khoản tiết kiệm (Saving Accounts), Khách hàng (Clients), Kế toán

(Accounting), Quỹ (Funds), thông qua mục Reports.

Bên cạnh đó, hệ thống còn tích hợp các báo cáo nâng cao thuộc Mifos Business

Intelligence Suite được phát triển dựa trên nền tảng Pentaho, một công cụ phân tích dữ liệu mã nguồn mở hàng đầu Trong Mifos X, các báo cáo tiêu chuẩn (Standard Reports) được phân loại thành 6 nhóm chính: Clients (Khách hàng), Loans (Khoản vay), Savings (Tiết kiệm), Funds (Quỹ), Accounting (Kế toán) và XBRL Việc tích hợp này giúp nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn cho các tổ chức tài chính.

Mifos X không chỉ hỗ trợ sử dụng các mẫu báo cáo có sẵn mà còn cho phép người dùng tự thiết kế báo cáo tùy chỉnh (Custom Reports) phù hợp với nhu cầu của mình Tính năng này giúp tối ưu hóa quá trình phân tích dữ liệu, đáp ứng các tiêu chí cụ thể và nâng cao hiệu quả quản lý thông tin tài chính Việc tạo báo cáo tùy chỉnh giúp các tổ chức dễ dàng theo dõi, đánh giá và ra quyết định chính xác hơn dựa trên các yếu tố quan trọng theo yêu cầu riêng.

Hiện tại, hệ thống hỗ trợ hai loại báo cáo tùy chỉnh: Stretchy Reports, Pentaho Reports

5.2.1 Hướng dẫn tạo Stretchy Reports

1 Đăng nhập với quyền Admin, chọn Admin → System → Manage Reports → Nhấp vào nút + Create Report để mở giao diện thiết lập báo cáo mới admin | system | manage reports 1 tạo stretchy reports 1 tạo stretchy reports 2

2 Nhập thông tin báo cáo a Điền đủ thông tin bắt buộc b Kiểm tra lại và lưu

3 Hoàn tất quá trình tạo báo cáo điền thông tin báo cáo 1 hoàn tất tạo báo cáo 1

4 Truy cập và xem báo cáo a Chuyển đến tab Reports, tìm kiếm báo cáo theo tên hoặc danh mục liên quan. truy cập và xem báo cáo 1 b Nhấp chọn báo cáo để xem hoặc tải xuống.

5.2.2 Hướng dẫn tạo Pentaho Reports

Pentaho Reports là phần mềm mã nguồn mở chuyên dụng để tạo ra các báo cáo hiển thị chính xác theo chuẩn pixel-perfect, giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành các báo cáo rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với nhu cầu người xem Công cụ này hỗ trợ xuất báo cáo đa dạng định dạng như HTML, Excel và PDF, nâng cao khả năng chia sẻ và trình bày dữ liệu một cách hiệu quả.

1 Tải về và tiến hành cài đặt công cụ Pentaho Report Designer.

2 Giải nén thư mục chứa phần mềm sau khi tải xong.

3 Mở ứng dụng Pentaho Report Designer; lúc này giao diện chính của phần mềm sẽ xuất hiện. phần mềm tạo báo cáo pentaho reports 1

- Tạo báo cáo trên phần mềm vừa cài đặt.

1 Đi tới Menu, nhấp vào New

2 Chuyển đến 'Data' tab, click vào 'Add Data Source' và sau đó click vào JDBC. add data source 1

3 Khi bạn nhấp vào JDBC, Cửa sổ sau sẽ mở ra, tại đây bạn nhấp tiếp vào ‘+' (Create New Connection) create new connection 1

4 Khi bạn nhấp vào tab Create New Connection, cửa sổ sau sẽ xuất hiện Tại đây, bạn phải cung cấp tất cả các thông tin như được đưa trong bảng sau và sau đó nhấp vào nút Test để tạo hộp thông báo (Message Box), nơi nó hiển thị xác nhận kết nối sau khi kết nối được thiết lập và nhấn vào nút Ok. kết nối data base management system 1

5 Như đã hiển thị, nhấp vào nút '+' để thêm truy vấn SQL truy vấn SQL 1

6 Cung cấp tên Truy vấn SQL, Nhấn nút 'Preview' xem trước để xác nhận SQL thực hiện thành công Sau đó, nhấn Ok.

7 Thêm các tham số cần thiết như: tenant Url, username, password.

8 Sau khi thêm tham số, bạn cần kiểm tra Xem báo cáo có hoạt động tốt trong môi trường pentaho hay không.Tiếp theo, bạn nhấp vào nút 'Run' để chọn định dạng thích hợp cho báo cáo. hoàn tất tạo báo cáo 2

9 Sau khi Run báo cáo bằng cách chọn định dạng thích hợp, cửa sổ sau sẽ mở ra để bạn nhập các tham số và tạo báo cáo (Trong trường này, PDF được chọn).

10 Nếu bạn nhấp vào nút Ok và một tệp PDF được tạo ra, điều đó có nghĩa là báo cáo được tạo thành công.’

5.2.3 So sánh 2 loại báo cáo Tretchy & Pentaho

Thiếu các tùy chọn định dạng để tạo báo cáo.

Bạn có thể định dạng văn bản, tiêu đề cột và bảng

Không phù hợp với các báo cáo lớn và phức tạp.

Bạn có thể tạo báo cáo bằng Pixel một cách hoàn hảo bất kể kích thước và độ phức tạp của chúng Ngoài ra, hệ thống chỉ hỗ trợ xuất dữ liệu sang các định dạng bảng tính như Excel hoặc các định dạng phổ biến khác như HTML, PDF, và văn bản để phục vụ nhu cầu đa dạng của người dùng.

Rất đơn giản để tạo và có thể được tạo bằng giao diện người dùng ứng dụng cộng đồng dành cho Mifos X.

Nó cần một công cụ riêng và Cho phép chúng tạo báo cáo Pentaho và nhúng báo cáo đó vào Mifos X

Phù hợp hơn với các báo cáo đơn giản và có ít hoặc không có tùy chọn định dạng.

Phù hợp hơn với các báo cáo phức tạp và có nhiều tùy chọn định dạng. so sánh stretchy và pentaho reports 1

ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH CỦA MIFOS

Mifos là một giải pháp công nghệ toàn diện dành cho các tổ chức tài chính vi mô đang khao khát chuyển đổi số, đặc biệt phù hợp với những tổ chức có nguồn lực hạn chế Với khả năng mở rộng linh hoạt và cấu trúc phân hệ rõ ràng cùng giao diện thân thiện, Mifos giúp hiện đại hóa các hoạt động như quản lý hồ sơ, tiết kiệm, cho vay, thu nợ, phân tích dữ liệu và lập báo cáo Điểm mạnh nổi bật của Mifos là khả năng tùy biến cao, cho phép các tổ chức thiết kế các sản phẩm tài chính phù hợp với khách hàng mục tiêu, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong mọi giao dịch Thêm vào đó, cộng đồng mã nguồn mở rộng lớn là một lợi thế lớn, giúp Mifos liên tục cập nhật, sửa lỗi và cải tiến hiệu năng theo thời gian, mang lại giá trị bền vững cho các tổ chức tài chính vi mô.

Mặc dù Mifos là một hệ thống quản lý tài chính mạnh mẽ, nhưng cũng có những hạn chế nhất định như yêu cầu kiến thức kỹ thuật khi triển khai và thời gian đào tạo để nhân viên làm quen với quy trình Đặc biệt, các tổ chức nhỏ hoặc không có bộ phận IT hỗ trợ có thể gặp khó khăn trong việc tùy chỉnh sâu hệ thống Mifos để phù hợp với nhu cầu riêng.

Ngày đăng: 16/08/2025, 20:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w