1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tiểu luận mối liên hệ giữa lý luận và thực tiễn và vận dụng phân tích mối liên hệ giữa Đổi mới tư duy với Đổi mới kinh tế Ở nước ta

20 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Mối liên hệ giữa lý luận và thực tiễn và vận dụng phân tích mối liên hệ giữa đổi mới tư duy với đổi mới kinh tế ở nước ta
Tác giả Trần Phương Linh
Người hướng dẫn ThS. Trần Huy Quang
Trường học Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành Triết học
Thể loại Tiểu luận
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 226,71 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Xuất phát từ nhận thức đó, em lựa chọn đề tài: “Mối liên hệ giữa lý luận và thực tiễn và vận dụng phân tích mối liên hệ giữa đổi mới tư duy với đổi mới kinh tế ở nước ta” Đề tài nhằm mục

Trang 1

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ

=====000=====

TIỂU LUẬN TRIẾT HỌC

MỐI LIÊN HỆ GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VÀ VẬN DỤNG PHÂN TÍCH MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐỔI MỚI TƯ DUY VỚI ĐỔI MỚI KINH TẾ Ở

NƯỚC TA

Sinh viên thực hiện: Trần Phương Linh

Mã sinh viên: 2414710056 Lớp A1 – Khoa Tiếng Anh Thương Mại Lớp tín chỉ: TRI114(2425-2)GD.1 + 2.6 Giảng viên hướng dẫn: ThS Trần Huy Quang

Hà Nội - 4/2025

1

Trang 2

LỜI MỞ ĐẦU 3

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN THỰC TIỄN 4

1 Phạm trù lý luận 4

1.1 Định nghĩa 4

1.2 Đặc trưng 4

1.3 Vai trò 5

2 Phạm trù thực tiễn 6

2.1 Định nghĩa 6

2.2 Đặc trưng 6

2.3 Vai trò 7

3 Mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn 8

3.1 Lý luận phản ánh thực tiễn 8

3.2 Thực tiễn là tiêu chuẩn của lý luận 8

3.3 Lý luận và thực tiễn trong chính trị và xã hội 9

CHƯƠNG 2: VẬN DỤNG PHÂN TÍCH MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐỔI MỚI TƯ DUY VỚI ĐỔI MỚI KINH TẾ Ở NƯỚC TA 9

1 Nội hàm đổi mới tư duy và đổi mới kinh tế 9

1.1 Nội hàm đổi mới tư duy 9

1.2 Nội hàm đổi mới kinh tế 10

2 Vận dụng phân tích liên hệ giữa đổi mới tư duy với đổi mới kinh tế ở nước ta .11 2.1 Đổi mới tư duy ở nước ta 11

2.1.1 Đổi mới tư duy bắt đầu từ Đại hội VI của Đảng 11

2.1.2 Đối mới tư duy trong bối cảnh hiện nay 12

2.2 Đối mới kinh tế ở nước ta 14

2.2.1 Đổi mới kinh tế ở Việt Nam qua các kỳ Đại hội Đảng 14

2.2.2 Đổi mới kinh tế ở Việt Nam trong bối cảnh hiện nay 15

2.3 Phân tích mối liên hệ giữa đổi mới tư duy và đổi mới kinh tế ở nước ta 16

2.4 Vai trò và trách nhiệm của sinh viên trong thời kỳ đổi mới tư duy và phát triển kinh tế 17

KẾT LUẬN 19

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 20

Trang 3

LỜI MỞ ĐẦU

Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động chưa từng có trên nhiều phương diện – từ địa chính trị, chính sách đối ngoại, đến tăng trưởng kinh tế và biến đổi xã hội – trật tự và cấu trúc toàn cầu đang có những thay đổi sâu sắc Các cường quốc điều chỉnh chiến lược, quan hệ quốc tế chuyển biến phức tạp, trong khi tăng trưởng kinh tế, thương mại và đầu tư quốc tế có xu hướng chững lại Cùng lúc đó, nợ công toàn cầu gia tăng, kéo theo những rủi ro đáng kể đối với hệ thống tài chính – tiền

tệ quốc tế

Đặc biệt, đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động kinh tế

và chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra cú sốc lớn đối với nền kinh tế thế giới Trước những biến động ấy, tư duy về phát triển đã có những thay đổi căn bản Phát triển bền vững trở thành xu thế chủ đạo; các mô hình kinh tế mới như kinh tế số, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh được nhiều quốc gia ưu tiên theo đuổi Bên cạnh đó, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng

Trong bối cảnh đó, Việt Nam cũng đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trên nhiều lĩnh vực trong những năm gần đây Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, khó khăn và tiềm ẩn những rủi ro nhất định, đòi hỏi phải tiếp tục đổi mới tư duy phát triển một cách mạnh mẽ, toàn diện và đồng bộ Việc đổi mới tư duy không chỉ

là yêu cầu mang tính lý luận, mà còn là đòi hỏi tất yếu từ thực tiễn, nhằm tìm kiếm những động lực và không gian phát triển mới cho đất nước, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao trong tương lai gần

Trong quá trình đổi mới, việc nhận thức rõ mối liên hệ giữa lý luận và thực tiễn trở nên đặc biệt quan trọng Bởi lẽ, lý luận đúng đắn là kim chỉ nam cho hành động, trong khi thực tiễn là cơ sở để kiểm nghiệm và phát triển lý luận Tuy đã có nhiều công trình nghiên cứu về đổi mới tư duy và đổi mới kinh tế, song vẫn còn thiếu những phân tích chuyên sâu về mối liên hệ giữa hai khía cạnh này dưới góc nhìn triết học Mác – Lênin

Xuất phát từ nhận thức đó, em lựa chọn đề tài:

“Mối liên hệ giữa lý luận và thực tiễn và vận dụng phân tích mối liên hệ giữa đổi mới

tư duy với đổi mới kinh tế ở nước ta”

Đề tài nhằm mục tiêu làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tiễn, từ

đó vận dụng để phân tích mối liên hệ giữa đổi mới tư duy và quá trình đổi mới kinh tế

ở Việt Nam – một vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc trong giai đoạn hiện nay

Để đạt được mục tiêu trên, bài viết tập trung vào hai nội dung chính:

 Làm rõ khái niệm lý luận, thực tiễn và mối quan hệ biện chứng giữa chúng

 Phân tích mối liên hệ giữa đổi mới tư duy và đổi mới kinh tế ở Việt Nam trên cơ

sở vận dụng lý luận triết học Mác – Lênin

3

Trang 4

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN THỰC TIỄN

1 Phạm trù lý luận

1.1 Định nghĩa

Trong lịch sử tư tưởng cách mạng Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đặc biệt coi trọng vai trò của lý luận đối với sự nghiệp cách mạng và công cuộc xây dựng đất nước Trong Diễn văn Khai mạc Lớp học lý luận khóa I tại Trường

Nguyễn Ái Quốc (nay là Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) ngày 07 tháng

9 năm 1957, Người đã nhấn mạnh: “Lý luận là sự tổng kết những kinh nghiệm của

loài người, là tổng hợp những tri thức về tự nhiên và xã hội tích trữ lại trong quá trình lịch sử.” Quan điểm này thể hiện cách nhìn sâu sắc và tiến bộ của Hồ Chí

Minh về bản chất của lý luận: đó là kết tinh của thực tiễn, là trí tuệ tập thể của nhân loại, được hình thành, bồi đắp và phát triển qua quá trình lịch sử lâu dài Lý luận, theo đó, không phải là những tri thức viển vông, xa rời thực tiễn mà là kết quả của việc con người không ngừng chiêm nghiệm, tổng kết và khái quát hóa các hiện tượng và quy luật của tự nhiên, xã hội và tư duy

Tiếp nối tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, tài liệu giảng dạy tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2021) đã định nghĩa rõ ràng và có hệ thống hơn:

“Lý luận khoa học là hệ thống những tri thức được khái quát từ kinh nghiệm thực tiễn, phản ánh những mối liên hệ bản chất, tất nhiên, mang tính quy luật của các sự vật, hiện tượng, được biểu đạt bằng hệ thống nguyên lý, quy luật, phạm trù.” Từ

định nghĩa này, có thể khẳng định rằng lý luận là sản phẩm của quá trình nhận thức

ở trình độ phát triển cao, được thể hiện dưới hình thức những tri thức khái quát và

có tính hệ thống Nó phản ánh một cách sâu sắc các mối quan hệ bản chất trong hiện thực khách quan và giúp con người nhận thức đúng đắn thế giới để cải tạo nó

Lý luận chân chính luôn bắt nguồn từ thực tiễn và quay trở lại phục vụ thực tiễn, tạo nên mối quan hệ biện chứng không thể tách rời giữa nhận thức và hành động trong toàn bộ tiến trình phát triển xã hội

1.2 Đặc trưng

Lý luận, xét dưới góc độ triết học Mác – Lênin, là hình thức cao của nhận thức, mang tính trừu tượng hóa và khái quát hóa sâu sắc thực tiễn khách quan Để nhận diện rõ bản chất của lý luận, cần phân tích ba đặc trưng cơ bản, bao gồm: tính

hệ thống, tính khái quát cao và tính logic chặt chẽ

Thứ nhất, tính hệ thống là đặc trưng nổi bật của lý luận khoa học Khác với tri

thức kinh nghiệm vốn rời rạc, phân tán, lý luận là kết quả của quá trình nhận thức được tổ chức lại một cách chặt chẽ, có cấu trúc và trật tự Các tri thức lý luận không tồn tại đơn lẻ mà được liên kết với nhau thành một chỉnh thể logic, trong đó mỗi khái niệm, nguyên lý, phạm trù giữ một vị trí và vai trò nhất định trong việc phản ánh hiện thực Tính hệ thống giúp lý luận có khả năng giải thích các hiện tượng

Trang 5

phức tạp trong tự nhiên và xã hội một cách toàn diện, từ đó định hướng đúng đắn cho hành động thực tiễn

Thứ hai, tính khái quát cao là một đặc điểm quan trọng cho thấy mức độ phát

triển của tư duy lý luận Trong khi tri thức kinh nghiệm chủ yếu phản ánh các hiện tượng riêng lẻ, cụ thể, thì lý luận lại vươn tới việc nhận thức các mối liên hệ bản chất, phổ biến và mang tính quy luật Thông qua quá trình trừu tượng hóa, lý luận khái quát được những tri thức có giá trị rộng lớn, vượt ra khỏi phạm vi không gian – thời gian cụ thể để áp dụng trong nhiều lĩnh vực, tình huống khác nhau Chính nhờ tính khái quát này mà lý luận có khả năng định hướng và dự báo trong thực tiễn

xã hội

Thứ ba, tính logic chặt chẽ thể hiện ở sự liên kết nội tại giữa các yếu tố trong

hệ thống lý luận Mỗi khái niệm, phạm trù, nguyên lý trong lý luận đều phải tuân thủ các quy tắc logic nhằm đảm bảo sự thống nhất, nhất quán trong lập luận và phản ánh đúng bản chất khách quan của sự vật, hiện tượng Tính logic không chỉ làm cho

lý luận có sức thuyết phục về mặt khoa học mà còn giúp lý luận trở thành công cụ sắc bén để phân tích, phản biện và đề xuất giải pháp trong thực tiễn

Ba đặc trưng trên không tồn tại tách biệt mà đan xen, hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp của tư duy lý luận Tính hệ thống làm nền tảng cho sự tổ chức tri thức; tính khái quát cao mở rộng tầm bao quát của lý luận; còn tính logic chặt chẽ đảm bảo tính chính xác và khoa học trong lập luận Đây cũng chính là những tiêu chí quan trọng để phân biệt lý luận khoa học với các hình thức tri thức thông thường khác trong đời sống xã hội

1.3 Vai trò

Một trong những chức năng quan trọng của lý luận là xây dựng nên hệ thống các phạm trù khoa học – những khái niệm cơ bản, có tính nền tảng trong quá trình nhận thức thế giới Các phạm trù này đóng vai trò như công cụ tư duy, là “chỗ dựa” giúp con người khái quát, phân loại và lý giải hiện thực khách quan một cách có hệ thống Thông qua việc vận dụng các phạm trù như: nguyên nhân – kết quả, bản chất – hiện tượng, tất nhiên – ngẫu nhiên, nội dung – hình thức…, tư duy lý luận cho phép con người tiếp cận thế giới một cách gián tiếp nhưng sâu sắc, vượt lên khỏi sự nhận thức cảm tính, bề mặt Nhờ đó, con người có khả năng nhìn nhận các sự vật, hiện tượng không tách rời mà trong mối liên hệ biện chứng, thống nhất và vận động không ngừng, từ đó tiếp cận được bản chất khách quan của đối tượng

Không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, lý luận còn giữ vai trò soi đường, dẫn dắt và chỉ đạo thực tiễn Lý luận khoa học là kim chỉ nam cho hành động, giúp định hướng cho hoạt động thực tiễn diễn ra một cách chủ động, có tổ chức và mục tiêu rõ ràng Trong bối cảnh thực tiễn luôn phức tạp, biến đổi và đầy

5

Trang 6

rủi ro, lý luận có khả năng dự báo xu hướng phát triển, đưa ra các phương án hành động tối ưu, từ đó giảm thiểu những thử - sai, hạn chế lối tiếp cận mò mẫm, vòng

vo và thiếu định hướng Như vậy, lý luận không chỉ là sản phẩm của thực tiễn, mà còn là nhân tố thúc đẩy và nâng cao hiệu quả thực tiễn, góp phần làm cho quá trình cải tạo tự nhiên, xã hội và bản thân con người trở nên tự giác và khoa học hơn

2 Phạm trù thực tiễn

2.1 Định nghĩa

Khái niệm “thực tiễn” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại – Practica, mang

nghĩa đen là “hoạt động” hoặc “hành động tích cực” Từ thời cổ đại, tư tưởng phương Tây đã bước đầu gắn khái niệm thực tiễn với hoạt động thực tế của con người trong đời sống Tuy nhiên, chỉ đến triết học Mác – Lênin, khái niệm này mới được định hình một cách rõ ràng và có hệ thống, trở thành một phạm trù trung tâm trong toàn bộ hệ thống triết học duy vật biện chứng Theo đó, thực tiễn được hiểu là toàn bộ hoạt động vật chất – cảm tính, có tính lịch sử – xã hội của con người, nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội, phục vụ cho sự phát triển tiến bộ của nhân loại Hoạt động thực tiễn không chỉ giới hạn trong lao động sản xuất, mà còn bao gồm các lĩnh vực như hoạt động chính trị – xã hội, thực nghiệm khoa học và đấu tranh cách mạng

Thực tiễn mang tính chất vật chất trực tiếp, diễn ra trong không gian và thời gian cụ thể, nơi con người không chỉ nhận thức mà còn cải biến hiện thực khách quan Đặc trưng nổi bật của thực tiễn là tính sáng tạo, tính chủ động và tính xã hội – lịch sử, phản ánh năng lực của con người trong việc tổ chức, tác động và thay đổi thế giới Trong mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tiễn, triết học Mác – Lênin khẳng định rằng: thực tiễn là cơ sở, là động lực và cũng là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý của nhận thức Nhờ có thực tiễn, tư duy và lý luận mới có cơ hội được kiểm chứng, hiệu chỉnh và phát triển phù hợp với điều kiện khách quan Ngược lại, thực tiễn cũng luôn cần đến sự soi sáng và định hướng của lý luận để nâng cao hiệu quả và tính tự giác trong hành động

2.2 Đặc trưng

Trong triết học Mác – Lênin, khái niệm thực tiễn có ba đặc trưng cơ bản, phản ánh rõ nét bản chất của nó

Thứ nhất, thực tiễn không phải là toàn bộ hoạt động của con người, mà chỉ

bao gồm những hoạt động vật chất – cảm tính Như C Mác đã chỉ rõ, thực tiễn là những hoạt động vật chất mà con người có thể cảm nhận và quan sát trực tiếp qua các giác quan của mình Đây là sự khác biệt quan trọng giữa thực tiễn và các hoạt động tinh thần hay lý luận, mà con người không thể trực tiếp cảm nhận hay quan sát

Trang 7

được Thực tiễn, vì thế, có tính chất cụ thể, vật lý và có thể được trải nghiệm trong thế giới khách quan qua các giác quan của con người

Thứ hai, hoạt động thực tiễn mang tính lịch sử – xã hội, có nghĩa là những

hoạt động này chỉ diễn ra trong xã hội, có sự tham gia của đông đảo con người và được tổ chức dưới những hình thức khác nhau tùy thuộc vào từng giai đoạn lịch sử

và điều kiện xã hội Thực tiễn không phải là những hành động cá nhân biệt lập mà luôn có sự liên kết, tác động qua lại giữa các cá nhân trong cộng đồng xã hội Các hoạt động này chịu sự chi phối của các yếu tố lịch sử, văn hóa và xã hội, đồng thời phản ánh các mục tiêu chung của cộng đồng, xã hội mà con người đang hướng tới

Thứ ba, thực tiễn là một hoạt động có tính mục đích, nhằm cải tạo tự nhiên và

xã hội để phục vụ lợi ích và sự tiến bộ của con người Mỗi hành động trong thực tiễn đều có mục tiêu cải tạo thế giới xung quanh, từ việc sản xuất của cải vật chất cho đến cải cách các cấu trúc xã hội và chính trị, nhằm nâng cao đời sống con người Chính vì vậy, thực tiễn luôn có mục tiêu rõ ràng và là phương tiện quan trọng để hiện thực hóa các lý tưởng, giá trị và nhu cầu của xã hội

2.3 Vai trò

Trong triết học Mác – Lênin, thực tiễn đóng vai trò cơ sở, động lực, mục đích

và tiêu chuẩn của nhận thức Mỗi đặc trưng này thể hiện một mối quan hệ biện chứng giữa thực tiễn và lý luận, giúp giải thích quá trình nhận thức và sự phát triển của tri thức con người

Thứ nhất, thực tiễn là cơ sở của nhận thức Mọi nhận thức của con người đều

xuất phát từ thực tiễn, tức là từ những hoạt động vật chất, cảm tính của con người đối với thế giới Nhận thức không phải là một quá trình tự phát, độc lập với thực tiễn, mà nó được hình thành và phát triển thông qua quá trình con người tương tác

và tác động vào tự nhiên và xã hội Thực tiễn cung cấp những dữ liệu, kinh nghiệm ban đầu mà nhận thức cần phải tổng hợp, phân tích và lý giải Đây là nền tảng đầu tiên, giúp con người có những bước đi ban đầu trong việc nhận thức thế giới

Thứ hai, thực tiễn là động lực của nhận thức Thực tiễn không chỉ là điểm

khởi đầu của nhận thức, mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển của nhận thức Trong quá trình cải tạo thế giới, con người không ngừng đối mặt với những vấn đề, thách thức mới mà mình chưa hiểu rõ Chính từ những vấn đề thực tiễn này, nhận thức cần phải phát triển và hoàn thiện Khi thực tiễn thay đổi, phát triển và phức tạp hơn, nhận thức cũng phải đáp ứng lại những yêu cầu mới, từ đó thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong tri thức, lý luận

Thứ ba, thực tiễn là mục đích của nhận thức Nhận thức không phải là một

mục tiêu tự thân mà luôn hướng tới việc cải tạo và thay đổi thế giới Tri thức mà

7

Downloaded by ng?c trâm (ngoctram201217@gmail.com)

Trang 8

con người đạt được qua quá trình nhận thức nhằm mục đích giải quyết các vấn đề thực tiễn, từ việc cải thiện đời sống vật chất đến việc xây dựng các cấu trúc xã hội công bằng và văn minh hơn Như vậy, mục đích tối cao của nhận thức là phục vụ cho thực tiễn, làm cho cuộc sống con người ngày càng tốt đẹp hơn

Cuối cùng, thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý Mọi nhận thức chỉ có giá trị

chân lý khi nó được kiểm chứng và phản ánh đúng thực tiễn Chân lý không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là kết quả của sự đối chiếu, so sánh giữa lý luận và thực tiễn Triết học Mác – Lênin khẳng định rằng chân lý là những nhận thức có thể hiện thực hóa trong đời sống, những lý thuyết mà thực tiễn chứng minh là đúng đắn, phù hợp với yêu cầu và thực tế của xã hội Mọi lý luận phải luôn được kiểm tra

và điều chỉnh dựa trên thực tiễn, vì thực tiễn là thước đo duy nhất để đánh giá giá trị của nhận thức

3 Mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn

Trong triết học Mác – Lênin, mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn không thể tách rời và luôn tồn tại trong sự biện chứng, hỗ trợ và thúc đẩy lẫn nhau Hồ Chí Minh

đã khẳng định rõ ràng về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn khi ông nói: “Thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là một nguyên tắc căn bản của chủ nghĩa Mác - Lênin Thực tiễn không có lý luận hướng dẫn thì thành thực tiễn mù quáng Lý luận mà không liên hệ với thực tiễn là lý luận suông” Câu nói này phản ánh rõ ràng mối quan hệ biện chứng và chặt chẽ giữa hai yếu tố này, đồng thời chỉ ra rằng lý luận phải luôn được áp dụng vào thực tiễn để có giá trị và ngược lại, thực tiễn chỉ có thể phát triển khi được lý luận khoa học dẫn dắt

3.1 Lý luận phản ánh thực tiễn

Lý luận là sự khái quát hóa, phản ánh các hiện tượng, sự vật và quy luật trong thực tiễn Nó không phải là những quan điểm mơ hồ hay trừu tượng mà là kết quả của

sự tổng kết, đúc kết từ những trải nghiệm thực tế của con người trong quá trình phát triển lịch sử, xã hội và tự nhiên Lý luận chỉ có thể trở thành khoa học khi nó xuất phát

từ thực tiễn, lấy thực tiễn làm cơ sở, làm mục đích, động lực để phát triển

Khi lý luận được xây dựng từ thực tiễn, nó trở thành một công cụ giúp con người nhận thức và cải tạo thế giới một cách có hệ thống và khoa học Ví dụ, lý thuyết của Karl Marx về đấu tranh giai cấp và sự hình thành của chủ nghĩa xã hội chính là sự khái quát từ thực tiễn các phong trào cách mạng và sự phát triển của các xã hội có giai cấp

3.2 Thực tiễn là tiêu chuẩn của lý luận

Thực tiễn không chỉ là cơ sở mà còn là tiêu chuẩn quan trọng để kiểm chứng tính đúng đắn của lý luận Một lý thuyết chỉ có giá trị khi nó được thực tiễn kiểm nghiệm và chứng minh Nếu lý luận không phản ánh đúng thực tiễn, không đáp ứng được các yêu cầu của thực tiễn thì nó sẽ trở nên sai lầm, lỗi thời và không có giá trị Vì vậy, thực tiễn

là cơ sở để đánh giá và làm phong phú thêm lý luận

Trong trường hợp lý luận bị tách rời thực tiễn, nó sẽ trở thành những lý thuyết khô cứng, giáo điều và không còn khả năng giải quyết được các vấn đề thực tế Ngược

Trang 9

lại, nếu thực tiễn phát triển mà không có sự dẫn dắt của lý luận khoa học, nó sẽ trở nên

“mù quáng” và dễ dẫn đến những sai lầm, thất bại

3.3 Lý luận và thực tiễn trong chính trị và xã hội

Mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn không chỉ quan trọng trong triết học mà còn đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực chính trị và xã hội Trong chính trị, lý luận chỉ trở thành thực tiễn khi được áp dụng vào công cuộc xây dựng và phát triển đất nước Một lý thuyết chính trị, dù có giá trị lý thuyết cao đến đâu, nếu không được thực tiễn kiểm nghiệm và điều chỉnh sẽ không thể đáp ứng được yêu cầu thực tế của xã hội Ví

dụ, trong Cách mạng Tháng Mười ở Nga, lý luận Marxism-Leninism là cơ sở giúp lãnh đạo đảng Bolshevik đánh bại chế độ Nga hoàng và xây dựng nhà nước Xô Viết Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện lý luận, Lenin và những người lãnh đạo đã phải điều chỉnh chiến lược, phương pháp và hình thức để phù hợp với điều kiện thực tế của xã hội Nga lúc bấy giờ

Tương tự, trong quá trình đổi mới ở Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng lý luận chủ nghĩa xã hội khoa học vào thực tiễn để phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Lý thuyết về chủ nghĩa xã hội đã được điều chỉnh sao cho phù hợp với bối cảnh đất nước, giúp Việt Nam đạt được những thành tựu đáng

kể trong phát triển kinh tế và xã hội

Tóm lại, mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn là mối quan hệ biện chứng, không

thể tách rời nhau Lý luận phải luôn xuất phát từ thực tiễn, phản ánh thực tiễn và giúp cải tạo thực tiễn Ngược lại, thực tiễn là tiêu chuẩn để kiểm chứng tính đúng đắn của lý luận và giúp lý luận phát triển Chính vì vậy, lý luận và thực tiễn luôn bổ sung, hỗ trợ

và thúc đẩy nhau trong quá trình nhận thức và cải tạo thế giới, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị, xã hội và phát triển quốc gia

CHƯƠNG 2: VẬN DỤNG PHÂN TÍCH MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐỔI MỚI TƯ DUY VỚI ĐỔI MỚI KINH TẾ Ở NƯỚC TA

1 Nội hàm đổi mới tư duy và đổi mới kinh tế

Khái niệm "đổi mới" theo Đảng Cộng sản Việt Nam là sự thay đổi về chất trong

tư duy, nhận thức và hoạt động thực tiễn của Đảng, Nhà nước, hệ thống chính trị và nhân dân, nhằm phát triển chủ nghĩa xã hội Đổi mới không chỉ kế thừa và phát huy thành tựu đã đạt được, mà còn sửa chữa các sai lầm, điều chỉnh các quan điểm, nhận thức không phù hợp với thực tế Mục tiêu là đưa chủ nghĩa xã hội phát triển lên giai đoạn mới, thích ứng với yêu cầu và thay đổi của xã hội, cải thiện đời sống nhân dân và đảm bảo phát triển bền vững

1.1 Nội hàm đổi mới tư duy

Tư duy là yếu tố nền tảng của mọi hệ thống tư tưởng, lý thuyết và học thuyết về

sự phát triển trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong kinh tế Trong phạm vi kinh tế, tư duy này bao gồm những quan điểm, lý thuyết, học thuyết và các trường phái kinh tế khác nhau, góp phần định hình những chiến lược phát triển và cải cách trong mỗi giai

9

Downloaded by ng?c trâm (ngoctram201217@gmail.com)

Trang 10

đoạn lịch sử Tư duy phát triển kinh tế - xã hội không chỉ thể hiện qua các ý tưởng lý luận, mà còn được hiện thực hóa thông qua các mục tiêu, định hướng phát triển và các chính sách kinh tế - xã hội cụ thể, được quy định trong hệ thống pháp luật và thể chế quản lý của mỗi quốc gia

Khi đề cập đến "đổi mới tư duy phát triển kinh tế - xã hội", người ta nói tới một cuộc chuyển biến mạnh mẽ trong cách nhìn nhận, trong các quan điểm và chiến lược phát triển kinh tế, từ những chính sách, chủ trương đến hệ thống pháp luật, thể chế quản lý và điều hành đất nước Đây không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về hình thức hay phương pháp mà là sự thay đổi sâu sắc trong bản chất tư duy, cách thức tư duy về

sự phát triển, nhằm tìm ra những hướng đi mới, sáng tạo hơn để giải quyết những vấn

đề kinh tế, xã hội đang tồn tại

Tuy nhiên, việc đổi mới tư duy không đồng nghĩa với việc phủ nhận những thành tựu lý luận đã đạt được, hay phủ nhận các quy luật phổ biến của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội mà chúng ta đang theo đuổi Ngược lại, đổi mới tư duy là một quá trình bổ sung và phát triển những giá trị lý luận đã có, đồng thời điều chỉnh, mở rộng chúng để thích ứng với bối cảnh mới, với những yêu cầu và thách thức trong thời kỳ hiện đại Đây chính là sự kết hợp giữa bảo vệ và phát huy những thành tựu trước đó với khả năng sáng tạo, linh hoạt để nâng cao hiệu quả trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước

Như vậy, đổi mới tư duy phát triển kinh tế - xã hội là một quá trình liên tục, không ngừng phát triển, gắn liền với thực tiễn, và là yếu tố quan trọng giúp đất nước thích ứng với những biến động của thế giới, đồng thời tạo ra những nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai

1.2 Nội hàm đổi mới kinh tế

Quá trình đổi mới kinh tế ở Việt Nam từ sau năm 1986 đến nay không chỉ là sự điều chỉnh kỹ thuật trong vận hành nền kinh tế, mà là một sự chuyển hóa sâu sắc về tư duy, mô hình phát triển và cách thức tổ chức nền kinh tế quốc dân Những thay đổi đó

có thể được nhìn nhận một cách hệ thống qua ba phương diện chính sau đây:

Thứ nhất, đổi mới kinh tế là quá trình chuyển đổi mô hình phát triển từ nền kinh

tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp – vốn vận hành chủ yếu dựa trên chế độ

sở hữu toàn dân và tập thể về tư liệu sản xuất – sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước Sự thay đổi này không chỉ đánh dấu bước ngoặt trong cách tiếp cận về vai trò của các thành phần kinh

tế, mà còn thể hiện sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý kinh tế Trong mô hình mới, Nhà nước không còn can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất – kinh doanh như trước, mà đóng vai trò kiến tạo thể chế, điều tiết vĩ mô và bảo đảm định hướng phát triển xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

Ngày đăng: 16/08/2025, 15:57

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w