1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Công nghệ thông tin và truyển thông mới (new ict) thực tế Ảo – Ứng dụng thực tế Ảo vào ikea

62 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Mới (New ICT) Thực tế Ảo – Ứng dụng thực tế Ảo vào IKEA
Tác giả Lê Nguyễn Bảo Quyên, Nguyễn Ngọc Thái Bình, Cao Xuân Hùng, Trần Đức Hoàng
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế - Luật, Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Mới
Thể loại Báo cáo thực tập
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 62
Dung lượng 1,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI (9)
    • 1.1. Khái quát đề tài (9)
    • 1.2. Lý do chọn đề tài (9)
    • 1.3. Mục đích nghiên cứu (11)
    • 1.4. Phương pháp nghiên cứu (11)
  • CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ THỰC TẾ ẢO VR (13)
    • 2.1. Các khái niệm về thực tế ảo (13)
    • 2.2. Lịch sử ra đời và phát triển của thực tế ảo (VR 360 PLUS, 2024) (14)
    • 2.3. Đặc tính chính của VR (16)
      • 2.3.1. Tương tác trên thời gian thực (Real-Time Interactivity) (16)
      • 2.3.2. Cảm giác chìm đắm (16)
      • 2.3.3. Tính tương tác tốt (17)
    • 2.4. Các thành phần hệ thống của công nghệ thực tế ảo (17)
      • 2.4.1. Phần mềm (software) (17)
      • 2.4.2. Phần cứng (hardware) (18)
    • 2.5. Các thiết bị cơ bản của VR (18)
      • 2.5.1. Thiết bị định hướng và chuyển động (18)
      • 2.5.2. Thiết bị tương tác và phản hồi (19)
    • 2.6. Chi tiết cụ thể về cách thức hoạt động của VR (20)
      • 2.6.1. Theo dõi đầu và chuyển động (20)
      • 2.6.2. Tốc độ khung hình và trường nhìn (20)
      • 2.6.3. Hiệu ứng âm thanh và âm thanh (21)
    • 2.7. So sánh những ưu điểm và nhược điểm của công nghệ thực tế ảo (VR) (22)
    • 2.8. Ứng dụng của thực tế ảo trong một số lĩnh vực (24)
      • 2.8.1. Công nghiệp ô tô (24)
      • 2.8.2. Y tế (24)
      • 2.8.3. Quân sự (25)
      • 2.8.4. Bất động sản (25)
      • 2.8.5. Giải trí (25)
      • 2.8.6. Tuyển dụng (25)
    • 2.9. Xu hướng ứng dụng thực tế ảo trong kinh doanh (26)
      • 2.9.1. Ứng dụng thực tế ảo cho doanh nghiệp là trào lưu (26)
      • 2.9.2. Thực tế ảo cho doanh nghiệp là xu hướng chung (27)
    • 2.10. Một số thách thức đến các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực thực tế ảo VR (27)
      • 2.10.1. Vấn đề về giá (28)
      • 2.10.2. Nội dung chưa thu hút (28)
      • 2.10.3. Quan niệm của người dùng (28)
      • 2.10.4. Thiếu các mô hình kinh doanh khả thi (29)
      • 2.10.5. Nguồn nhân lực (29)
  • CHƯƠNG 3: TRIỂN KHAI CÔNG NGHỆ VÀO IKEA (31)
    • 3.1. Sơ lược IKEA (31)
    • 3.2. Phân tích SWOT (Ovidijus Jurevicius, 2023) (33)
      • 3.2.1. Điểm mạnh (Strengths) (33)
      • 3.2.2 Điểm yếu (Weakness) (35)
      • 3.2.3. Cơ hội (Opportunities) (35)
      • 3.2.4. Thách thức (Threats) (36)
    • 3.3. Phân tích mô hình kinh doanh (37)
      • 3.3.1. Nguyên nhân dẫn đến dựa vào thực tế ảo (37)
      • 3.3.2. Các bước đi bài bản trong chiến lược (38)
      • 3.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thực hiện (45)
    • 3.4. Tổ chức sử dụng công nghệ (46)
      • 3.4.1. Ứng dụng và chức năng của công nghệ (46)
      • 3.4.2. Thu thập dữ liệu/ Phản hồi của người dung (47)
      • 3.4.3. Quản trị/ Năng suất (49)
      • 3.4.4. Đào tạo, đăng ký và pháp lý (49)
    • 3.5. Những thách thức trong quá trình áp dụng thực tế ảo (51)
      • 3.5.1. Thị trường toàn cầu (51)
      • 3.5.2. Tăng chi phí (53)
      • 3.5.3. Thiếu hụt nguồn nhân lực (54)
  • CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ VỀ VIỆC TRIỂN KHAI CÔNG NGHỆ (55)
    • 4.1. Kết quả chung (55)
    • 4.2. Ưu điểm và nhược điểm (55)
    • 4.3. Đề xuất cải tiến (57)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (11)

Nội dung

Thế nhưng công nghệ thực tế ảo VR cũng đang phải đối mặt với một số thách thức, rào cản khi ứng dụng, triển khai vào quá trình làm việc, các hoạt động, quy trình kinh doanh của những doa

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Khái quát đề tài

Nghiên cứu về công nghệ thực tế ảo (VR) giúp người đọc có cái nhìn tổng quan và đa chiều về lĩnh vực này, đặc biệt khi VR đang phát triển nhanh chóng và mở rộng ứng dụng trong nhiều ngành nghề hiện nay Ứng dụng của thực tế ảo trong doanh nghiệp như IKEA mang lại nhiều lợi ích, từ nâng cao trải nghiệm khách hàng đến tối ưu hóa quy trình làm việc Tuy nhiên, việc triển khai công nghệ VR cũng đối mặt với các khó khăn, rào cản và thách thức cần khắc phục để đảm bảo hiệu quả tối đa Phân tích các tình huống thực tế giúp đánh giá chính xác các lợi ích và hạn chế của công nghệ này, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa lợi ích cho doanh nghiệp.

Lý do chọn đề tài

Thực tế ảo VR đang trên đà phát triển nhanh chóng, mở ra nhiều triển vọng trong tương lai nhờ vào những tiến bộ công nghệ đột phá Công nghệ thực tế ảo đã góp phần đưa thế giới phát triển vượt bậc cùng với những trải nghiệm phong phú và hấp dẫn hơn Hiện nay, với các tiện ích và trải nghiệm tuyệt vời mà VR mang lại, dự đoán rằng công nghệ này sẽ ngày càng tiến xa hơn, góp phần vào sự phát triển của các quốc gia đang và kém phát triển Ứng dụng VR trong các lĩnh vực đời sống đang mở ra cơ hội lớn cho sự đổi mới và nâng cao chất lượng cuộc sống toàn cầu.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực như tài chính, y tế và nghệ thuật, mở ra nhiều cơ hội việc làm trong các lĩnh vực đam mê Các ứng dụng của AI giúp nâng cao hiệu quả công việc, cải thiện dịch vụ và tạo ra những giải pháp sáng tạo chưa từng có Nhờ đó, AI góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế và phát triển cá nhân trong các ngành nghề đa dạng.

 Số liệu thống kê toàn ngành dự đoán mức độ phát triển, tăng trưởng của thị trường thực tế ảo trong những năm tới: (C.Nguyễn, 2023)

Các ngành công nghiệp sáng tạo như trò chơi điện tử, sự kiện trực tiếp, video giải trí và bán lẻ dự kiến sẽ chiếm khoảng một nửa thị trường thực tế ảo vào năm 2025, đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của công nghệ này Ngoài ra, ngành hàng không cũng được dự đoán sẽ đạt doanh thu khoảng 23,6 tỷ đô la vào năm 2025, cho thấy tiềm năng to lớn của các ngành công nghiệp này trong tương lai.

Dự báo thị trường thực tế ảo (VR) sẽ đạt giá trị 19 tỷ USD vào năm 2030 trong lĩnh vực bán lẻ, tăng trưởng đáng kể từ mức dưới 1 tỷ USD năm 2021 Quy mô của công nghệ VR trong các ngành sản xuất dự kiến sẽ tăng lên đến 14,8 tỷ USD vào năm 2026, từ mức 924,7 triệu USD năm 2018, thể hiện sự mở rộng mạnh mẽ của công nghệ này Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và cải thiện sức khỏe, VR dự kiến sẽ đạt 6,20 tỷ USD vào năm 2029, tăng từ 628 triệu USD năm 2022, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của công nghệ trong y tế Đồng thời, thị trường du lịch ảo toàn cầu có thể sẽ tăng hơn 24 tỷ USD vào năm 2027, so với mức 5 tỷ USD năm 2021, cho thấy tiềm năng phát triển lớn của trải nghiệm du lịch trực tuyến.

Công nghệ thực tế ảo tạo ra một thế giới ảo mới, mở ra không gian vô hạn cho trí tưởng tượng và sáng tạo của con người Với khả năng trải nghiệm các trò chơi sống động, cùng việc tổ chức các buổi diễn thuyết, đào tạo và huấn luyện trong môi trường ảo, công nghệ VR đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc Những ứng dụng của VR mang lại trải nghiệm chân thực và lợi ích to lớn, góp phần nâng cao hiệu quả học tập, giải trí và công việc.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang gặp phải nhiều khó khăn và thách thức khi được ứng dụng trong các hoạt động của doanh nghiệp cũng như đời sống cá nhân Các rào cản này bao gồm các vấn đề về độ chính xác, bảo mật dữ liệu, và khả năng thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh Tuy nhiên, AI vẫn ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả công việc và cải thiện trải nghiệm người dùng Việc vượt qua các thử thách này sẽ giúp AI phát triển bền vững và mở ra nhiều cơ hội mới cho doanh nghiệp và cuộc sống hàng ngày.

Nhờ sự đầu tư phát triển của các tập đoàn lớn như Samsung, Google, HTC và Microsoft, giá thành của các thiết bị thực tế ảo đã giảm đáng kể, giúp phổ biến và dễ tiếp cận hơn với người yêu công nghệ Tuy nhiên, việc phải luôn đeo kính VR lớn và sử dụng trong không gian ảo gây cảm giác không thoải mái và trở thành một rào cản trong việc ứng dụng công nghệ này vào đời sống hàng ngày.

Anh Adam Stanley, người dùng Reddit tại Mỹ, chia sẻ rằng lần đầu thử kính VR đã khiến anh bị chóng mặt, đặc biệt do anh bị cận thị nên việc đeo hai chiếc kính cùng lúc càng gây khó chịu và ảnh hưởng đến trải nghiệm của anh.

11 trải nghiệm trở nên đáng quên" (Rào cản khi ứng dụng công nghệ thực tế ảo vào đời sống, 2018)

Mục đích nghiên cứu

Nghiên cứu cụ thể và chi tiết về nhiều khía cạnh của công nghệ thực tế ảo (Virtual Reality) giúp bạn hiểu rõ hơn về VR Công nghệ này mang lại những lợi ích lớn lao và trải nghiệm tuyệt vời trong nhiều lĩnh vực khác nhau Tuy nhiên, cần nhận diện những vấn đề và thách thức mà VR đặt ra để từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả hơn.

Nghiên cứu sâu về công nghệ thực tế ảo (VR) giúp hiểu rõ cấu tạo và cách vận hành hệ thống, từ đó tạo ra giá trị lớn cho doanh nghiệp Ví dụ, tập đoàn IKEA đã tận dụng công nghệ VR để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quy trình kinh doanh trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của các nền tảng mạng xã hội và công nghệ kỹ thuật số Phân tích xu hướng và lợi ích của VR trong kinh doanh giúp xác định các phương án tối ưu hóa sản phẩm, mang lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Thông tin dựa trên thực tiễn được tổng hợp có thể làm tài liệu tham khảo hữu ích cho cá nhân và doanh nghiệp muốn tìm hiểu về ứng dụng công nghệ VR trong thương mại.

Phương pháp nghiên cứu

Chúng tôi tiến hành nghiên cứu dựa trên phương pháp phân tích lý thuyết để hiểu rõ nguyên lý hoạt động của VR Các bước phân tích bao gồm tìm hiểu các lý thuyết hiện có, đánh giá sâu các mô hình hiện tại, đồng thời xác định ưu nhược điểm và khả năng áp dụng của chúng trong các tình huống thực tế Phương pháp này giúp nâng cao kiến thức về công nghệ VR và tối ưu hóa các ứng dụng phù hợp, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Nghiên cứu, phân tích và thu thập thông tin tuân theo một số yêu cầu sau:

Trong quá trình nghiên cứu, việc tìm kiếm và thu thập tài liệu liên quan là bước quan trọng để xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, bao gồm các nguồn từ sách, bài báo cáo nghiên cứu khoa học và các nguồn trực tuyến đáng tin cậy từ các trang thông tin chính thống Nên chú trọng lựa chọn những tài liệu có giá trị, cập nhật mới nhất tính đến thời điểm hiện tại để đảm bảo tính chính xác và phù hợp của nội dung nghiên cứu.

Tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và hành vi chuẩn mực trong nghiên cứu là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả Đặc biệt, khi sử dụng các tài liệu nhạy cảm có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của cá nhân hoặc tổ chức, cần tuân thủ các quy định về quyền riêng tư để bảo vệ thông tin cá nhân một cách an toàn và hợp pháp.

 Trích dẫn nguồn, cung cấp một cách đầy đủ về thông tin của các nguồn tài liệu tham khảo

TỔNG QUAN VỀ THỰC TẾ ẢO VR

Các khái niệm về thực tế ảo

Từ giữa năm 1400, thuật ngữ "ảo" được hiểu là “một thứ gì đó mang tính chất thực hoặc hiệu ứng, mặc dù không tồn tại về mặt vật lý hoặc thực tế” Trong lĩnh vực công nghệ, "ảo" đã được sử dụng như một thuật ngữ chỉ những hệ thống không tồn tại vật lý nhưng xuất hiện qua phần mềm từ năm 1959 Năm 1938, nhà viết kịch người Pháp Antonin Artaud đã mô tả về bản chất của việc tưởng tượng trong nhà hát là "la réalité virtuelle" (thực tế ảo) trong tuyển tập các bài tiểu luận của ông, Le Théâtre et son double, một tác phẩm sau đó được dịch sang tiếng Anh và xuất bản vào nhiều năm sau.

1958 và được gọi là Nhà hát và đôi của nó, đó là cách sử dụng đầu tiên, sớm nhất về thuật ngữ "thực tế ảo" (Thực tế ảo, 2023)

Thuật ngữ "thực tế ảo" lần đầu tiên được ứng dụng trong nghiên cứu khoa học viễn tưởng trong tác phẩm "The Judas Mandala" của Damien Broderick Đây là một bước đột phá trong lĩnh vực công nghệ, mở ra nhiều tiềm năng phát triển cho các trải nghiệm số hóa và giải trí tương lai Việc sử dụng khái niệm này trong tiểu thuyết giúp mở rộng hiểu biết về ứng dụng của thực tế ảo trong đời sống và các lĩnh vực khác.

Công nghệ thực tế ảo (VR) là hệ thống mô phỏng các thiết kế 3D trên máy tính, tạo ra một thế giới “như thật” để người dùng có thể cảm nhận, tương tác và khám phá Các thiết bị như mũ, tai nghe và kính thực tế ảo giúp trải nghiệm trở nên chân thực và sống động hơn (VR360, 2024)

Trong thập niên trước, khái niệm thực tế ảo đã được nhắc đến nhiều, nổi bật nhất là sự kiện Morton Heilig phát minh thiết bị mô phỏng SENSORAMA vào năm 1962, giúp người dùng trải nghiệm các vật thể chuyển động trong thế giới giả lập Thiết bị này bao gồm màn hình kính, loa, quạt, máy tạo mùi và ghế có thể di chuyển, mang lại trải nghiệm sống động và chân thực Ngoài ra, Heilig còn sáng tạo ra "màn hình truyền hình" gắn vào đầu để xem phim 3D, dù ban đầu phục vụ cho điện ảnh nhưng những phát minh của ông đã trở thành nền tảng cho công nghệ thực tế ảo sau này, như VR360.

Lịch sử ra đời và phát triển của thực tế ảo (VR 360 PLUS, 2024)

Sự tiến bộ ban đầu của thực tế ảo bắt nguồn từ nhà vật lý Sir Charles Wheatstone vào những năm 1830, người đầu tiên khai phá khái niệm Stereopsis Ông mô tả khả năng của thị lực con người khi quan sát một đối tượng từ các góc nhìn khác nhau cho mỗi mắt, từ đó não bộ kết hợp các hình ảnh này để tạo ra một thực tại thứ ba Điều này chứng minh rằng việc ghép nối hai hình ảnh có thể hình thành cảm nhận về chiều sâu, mở đường cho sự phát triển của công nghệ thực tế ảo ngày nay.

Năm 1935, Stanley Weinbaum giới thiệu nguyên mẫu thực tế ảo trong truyện ngắn "Pygmalion’s Spectacles", kể về một nhân vật chính gặp gỡ người hướng dẫn và sử dụng thiết bị đặc biệt để trải nghiệm thế giới ảo do trí tưởng tượng sáng tạo ra Truyện này đánh dấu bước đầu tiên trong việc hình thành ý tưởng về công nghệ thực tế ảo, mang lại trải nghiệm nhập vai hoàn toàn trong môi trường kỹ thuật số Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển công nghệ thực tế ảo, mở ra nhiều khả năng khám phá trải nghiệm số sống động.

Đến năm 1956, Morton Heilig đã sáng tạo ra “Rạp chiếu phim của tương lai”, trở thành công nghệ thực tế ảo hợp pháp đầu tiên Thiết bị này tích hợp các bộ phận kỹ thuật giúp tạo ra không gian trải nghiệm thực tế ảo toàn diện, bao gồm cảm giác chân thực về tiếng động, hiệu ứng khí quyển và thậm chí là mùi hương, mở ra bước ngoặt trong lĩnh vực giải trí và công nghệ thực tế ảo.

 Đến năm 1969, trải nghiệm “Thực tế nhân tạo” được Myron Krueger phát minh ra và đó cũng chính là nên tange thực tế ảo VR xuất hiện đầu tiên.

Đến năm 1975, Myron Krueger đã phát minh ra VIDEOPLACE, nền tảng thực tế ảo đầu tiên tích hợp công nghệ máy quay video, máy chiếu, đồ họa máy tính và cảm biến định vị vị trí, mở ra bước ngoặt trong lĩnh vực công nghệ thực tế ảo.

Năm 1982, Daniel J Sandin và Thomas DeFanti đã phát minh ra găng tay thực tế ảo Sayre, loại găng tay có dây đầu tiên ứng dụng trong công nghệ thực tế ảo Găng tay Sayre tích hợp chức năng nhận diện cử chỉ, vận hành dựa trên bộ phát ánh sáng và tế bào quang điện, mở đầu cho các thiết bị thực tế ảo hiện đại.

 Công ty VPL Research Inc được sáng lập bởi Jaron Lanier, là công ty tiên phong trong việc bán găng tay VR và kính.

Đến năm 1989, NASA đã triển khai dự án Trạm làm việc Môi trường Ảo (VIEW), đánh dấu bước đột phá trong công nghệ xử lý âm thanh 3D theo thời gian thực cho cả hai tai.

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Lịch sử của VR vào những năm đầu 2000

 Vào năm 2007, Street View được Google công bố như là “một bản trình bày ảo về môi trường bao quanh chúng ta”.

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

16 việc phát minh ra nhiều thành phẩm nổi bật với Oculus Rift cụ thể như Samsung Gear VR và Project Morpheus.

Hiện nay, thực tế ảo (VR) đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thể thao, quân sự, y tế, giáo dục và thời trang, góp phần nâng cao trải nghiệm và hiệu quả công việc Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ VR đã mở ra những bước tiến mới, giúp xã hội tiếp cận những trải nghiệm phong phú và hấp dẫn hơn bao giờ hết.

Đặc tính chính của VR

Một hệ thống thực tế ảo thông thường bao gồm 3 đặc tính chính cụ thể là: Tương tác (Interactive), Nhập vai (Immersion) và Tưởng tượng (Imagination).

2.3.1 Tương tác trên thời gian thực (Real -Time Interactivity)

Máy tính có khả năng nhận diện và hiểu tín hiệu từ người dùng, từ đó điều chỉnh và thay đổi thế giới ảo theo ý muốn của họ Các biến đổi được thực hiện ngay lập tức và hiển thị rõ ràng trên màn hình, giúp người dùng dễ dàng quan sát và tương tác với không gian ảo hấp dẫn Công nghệ này mở ra khả năng trải nghiệm mới đầy thú vị trong thế giới số (Di Động Việt, 2023).

VR có khả năng tạo ra cảm giác chìm đắm, giúp người dùng tập trung cao độ và thu hút bởi những thông tin từ thế giới ảo một cách chọn lọc Người dùng có thể hòa mình hoàn toàn vào môi trường ảo, tưởng tượng như mình là một phần không thể thiếu của thế giới số đó Tính năng này giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và thúc đẩy sự tương tác trong môi trường thực tế ảo.

Thực tế ảo tác động đến nhiều kênh cảm giác khác nhau, khiến cảm giác này trở nên vô cùng chân thực Người dùng không chỉ quan sát hay điều khiển các đối tượng 3D mà còn có cảm giác như đang sờ vào chúng, như thể chúng tồn tại thật sự Ngoài ra, các nhà khoa học đang nghiên cứu cách mở rộng trải nghiệm thực tế ảo bằng các phương pháp mới như ngửi và nếm, mang lại trải nghiệm đa giác quan phong phú hơn.

 Tính tương tác được chia thành hai yếu tố chính đó là: động lực học môi trường và sự du hành trong không gian ảo.

Sự du hành trong không gian ảo mang ý nghĩa cho phép người dùng tự do di chuyển khắp mọi nơi, mang cảm giác như đang thực sự di chuyển Các nhà phát triển có thể thiết lập các quy định và hạn chế truy cập vào các khu vực nhất định trong không gian ảo để kiểm soát trải nghiệm người dùng Người dùng còn có thể khám phá nhiều trải nghiệm đa dạng như bay, xuyên tường, lặn, mang lại sự phong phú và hấp dẫn trong thế giới số.

Trong hành trình khám phá bản thân, việc định vị điểm nhìn của người dùng đóng vai trò quan trọng, giúp họ có khả năng theo dõi chính mình từ một góc nhìn khách quan Phương thức này cho phép trải nghiệm nhìn nhận hình ảnh bản thân qua đôi mắt của người khác, tạo ra sự nhận thức sâu sắc hơn về chính mình trong quá trình du hành nội tâm.

Động lực học chính là các luật lệ và quy định về phương pháp mà con người cùng tất cả các sự vật xung quanh tác động, tương tác lẫn nhau dựa trên những quy tắc và trật tự xác định Những nguyên tắc này giúp trao đổi thông tin, dữ liệu hoặc năng lượng một cách hiệu quả và có hệ thống (Di Động Việt, 2023)

Các thành phần hệ thống của công nghệ thực tế ảo

Công nghệ VR mở ra thế giới ảo hoàn toàn dựa trên hình ảnh kỹ thuật số, mang đến trải nghiệm sống động và chân thực Người dùng có thể tương tác trực tiếp với các vật thể trong không gian ảo, nâng cao trải nghiệm giải trí và học tập VR là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực công nghệ số, giúp kết nối con người với thế giới ảo một cách dễ dàng và hấp dẫn hơn.

Hệ thống thực tế ảo cơ bản bao gồm năm thành phần chính là phần mềm (SW), phần cứng (HW), mạng liên kết, người dùng và các ứng dụng Trong đó, phần mềm, phần cứng và các ứng dụng đóng vai trò quan trọng nhất để đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống thực tế ảo (Công nghệ thông tin DTU, 2024)

Linh hồn của các thiết bị VR hiện đại chính là phần mềm, đóng vai trò cốt lõi trong quá trình vận hành và trải nghiệm Có thể sử dụng bất kỳ ngôn ngữ lập trình hoặc phần mềm đồ họa nào để mô hình hóa (modelling) và mô phỏng (simulation) các đối tượng trong VR, giúp tạo ra trải nghiệm chân thực và sinh động hơn Việc lựa chọn công cụ phù hợp sẽ ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và chất lượng của hệ thống VR.

Các phần mềm VR, từ các ngữ miễn phí như OpenGL, C++, Java3D, VRML, X3D đến các phần mềm thương mại như WorldToolKit, PeopleShop, đều tập trung vào hai chức năng chính: tạo hình trong mô phỏng và mô hình hóa các đối tượng Chúng giúp chuyển đổi các mô hình 3D từ các phần mềm CAD như AutoCAD, 3D Studio để xây dựng các mô hình chính xác Ngoài ra, thực tế ảo còn yêu cầu khả năng mô phỏng động học, động lực học và thao tác của đối tượng một cách chân thực (Công nghệ thông tin DTU, 2024)

The hardware components of a VR system include a high-performance computer, such as a PC or workstation with advanced graphics capabilities, along with input devices for user interaction and output devices to deliver immersive visual and auditory experiences.

Các thiết bị đầu vào gồm các thiết bị kích thích các giác quan để tạo cảm giác về sự hiện hữu trong môi trường ảo, như màn hình đội đầu HMD, chuột, tai nghe âm thanh nổi, cũng như các thiết bị ghi lại hình ảnh hoặc hướng nhìn của người dùng như thiết bị theo dõi đầu (head-trackers) và găng tay hữu tuyến (wire-gloves).

Các thiết bị đầu ra (Output devices) gồm các thiết bị đồ họa như màn hình và HDM có khả năng hiển thị vật thể 3D, giúp người dùng quan sát rõ ràng Thiết bị phát âm thanh như loa cung cấp trải nghiệm âm thanh vòm (Hi-Fi, Surround), nâng cao cảm giác thực tế trong môi trường ảo Bộ phản hồi cảm giác (Haptic feedback) như găng tay giúp hình thành cảm giác khi chạm vào vật thể, tăng cường trải nghiệm tương tác Ngoài ra, bộ phản hồi xung lực (Force Feedback) tạo ra lực tác động như khi đi xe đạp hay đi trên đường xóc, làm cho trải nghiệm thực tế hơn trong các ứng dụng thực tế ảo.

Các thiết bị cơ bản của VR

2.5.1 Thiết bị định hướng và chuyển động

Thiết bị hỗ trợ theo dõi chuyển động và định hướng của người dùng trong không gian ảo bao gồm hệ thống cảm biến chuyển động (Motion Sensors), giúp theo dõi vị trí và chuyển động của người dùng để đưa vào thế giới ảo, thường được gắn trên kính VR hoặc tay cầm VR Bộ điều khiển chuyển động (Motion Controllers) là các thiết bị cầm tay giúp người dùng điều hướng, di chuyển và thực hiện hành động trong môi trường ảo, đồng thời theo dõi cử chỉ và chuyển động của tay để tăng cường trải nghiệm thực tế Camera theo dõi (Tracking Cameras) hoạt động như các cảm biến bên ngoài, giám sát chuyển động của người dùng ngoài không gian thực nhằm tối ưu độ chính xác cho các cảm biến và bộ điều khiển, mang lại trải nghiệm thực tế và mượt mà hơn trong thế giới ảo.

2.5.2 Thiết bị tương tác và phản hồi

Khi tương tác trong môi trường không gian ảo, người trải nghiệm có thể được cải thiện cảm giác trải nghiệm chân thực bằng:

Tay cầm (handheld controllers) là loại thiết bị chuyên dụng được trang bị nút bấm cùng cảm ứng rung, giúp người dùng dễ dàng tương tác với các đối tượng trong không gian ảo Nhờ chức năng phản hồi rung, tay cầm mang lại cảm giác chân thực và sống động hơn khi sử dụng Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm thực tế ảo, đem lại cảm giác chân thực và tương tác tự nhiên cho người dùng.

Thiết bị phản hồi xúc giác (Haptic Feedback Devices) cho phép người dùng cảm nhận được phản hồi khi chạm vào các đối tượng ảo trong môi trường thực tế ảo Nhờ vào công nghệ này, trải nghiệm người dùng trở nên chân thực hơn, tạo cảm giác như đang chạm trực tiếp vào các vật thể trong thế giới thực Thiết bị phản hồi xúc giác nâng cao cảm giác tương tác và giúp người dùng cảm thấy đời sống số phong phú, sinh động hơn.

 Găng tay VR (VR Gloves): Có thể cảm nhận cảm giác của từng ngón tay trong

VR, thực hiện các thao tác chân thực và tương tác tự nhiên hơn.

Hệ thống âm thanh, bao gồm tai nghe VR hoặc hệ thống loa, giúp tạo ra âm thanh 3D chân thực, mang lại trải nghiệm sống động và giúp người dùng định vị chính xác vị trí âm thanh trong không gian ảo.

Chi tiết cụ thể về cách thức hoạt động của VR

Cách thức hoạt động của các thành phần này là đánh lừa bộ não của bạn để tin rằng bạn đang ở một địa điểm khác hoàn toàn so với vị trí thực tế Những thủ đoạn này giúp tạo ra ấn tượng về một không gian mới, gây ảo giác cho nhận thức của người xem, theo Nguyễn Cúc (2024).

2.6.1 Theo dõi đầu và chuyển động

VR mang lại trải nghiệm không gian ảo chân thực nhờ khả năng theo dõi chuyển động của người dùng qua tai nghe, sử dụng ba hoặc sáu bậc tự do để tạo cảm giác chân thực và sống động Công nghệ theo dõi này liên quan đến việc phát hiện tất cả sáu cách khác nhau để theo dõi chuyển động một đối tượng trong môi trường ảo, đảm bảo trải nghiệm nhập vai hoàn hảo Nhờ đó, người dùng có thể tự do di chuyển và tương tác trong không gian số một cách tự nhiên và chính xác, nâng cao chất lượng trải nghiệm thực tế ảo.

 Ba bậc tự do giám sát chuyển động thông qua các trục X, Y và Z có tên gọi là cao độ, ngáp và lăn.

Các bậc tự do cho phép chuyển động tịnh tiến dọc theo các trục, tạo ra cảm giác chuyển động đa dạng như lên xuống, tiến lùi và trái phải, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của thiết bị.

Công nghệ thực tế ảo sử dụng cảm biến con quay hồi chuyển, gia tốc kế và cảm biến ngoài nhằm giám sát chính xác các chuyển động của người dùng theo nhiều bậc tự do Hệ thống này tạo ra trải nghiệm chân thực, giúp người dùng cảm nhận như đang di chuyển và tương tác trong thế giới ảo Sự kết hợp giữa phản hồi môi trường và chuyển động của người dùng là yếu tố then chốt trong việc nâng cao mức độ chân thực của trải nghiệm thực tế ảo.

VR làm cho bạn cảm nhận được bạn đang ở trong đó (Nguyễn Cúc, 2024)

2.6.2 Tốc độ khung hình và trường nhìn

Công nghệ thực tế ảo có nhiều ưu điểm nổi bật, tuy nhiên cũng đem lại những hạn chế lớn nhất chính là khả năng mô phỏng trường nhìn thực tế (FOV) FOV đề cập đến mức độ chi tiết và phạm vi các thực thể xung quanh trong môi trường ảo mà người dùng có thể quan sát thấy Nhược điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm chân thực và hấp dẫn của người dùng khi sử dụng công nghệ thực tế ảo Chính vì vậy, việc tối ưu hóa FOV là yếu tố quan trọng để nâng cao mức độ chân thực và tạo ra môi trường ảo sống động hơn.

Hiện nay, tai nghe VR có khả năng cung cấp trường nhìn (FOV) khoảng 180 độ, đủ để tạo cảm giác chân thực cho người dùng Tuy nhiên, FOV của trung bình người dùng thường dao động quanh 220 độ, vì vậy công nghệ này vẫn chưa thể hoàn toàn thuyết phục về tính chân thực Công nghệ VR đang trong quá trình nghiên cứu và phát triển, hướng tới mục tiêu đạt được cảm giác tự nhiên với FOV lên tới 220 độ trong tương lai.

Tốc độ khung hình (FPS) ảnh hưởng đến cảm giác người dùng trải nghiệm, thể hiện qua khả năng mắt tiếp nhận hình ảnh mới liên tục Mặc dù mắt người có thể nhận diện khoảng 1.000 FPS, nhưng chỉ một phần nhỏ trong số đó được gửi đến não để xử lý Do đó, tốc độ khung hình cao giúp mang lại hình ảnh mượt mà hơn, nâng cao trải nghiệm hình ảnh cho người xem.

60 FPS đều có khả năng làm cho người dùng mất phương hướng hoặc buồn nôn

Vì lẽ đó mà phần lớn các công nghệ thực tế ảo đều đang muốn đạt được mức

120 FPS để có thể cải thiện trải nghiệm tốt nhất có thể (Nguyễn Cúc, 2024)

2.6.3.Hiệu ứng âm thanh và âm thanh

Việc tạo ra âm thanh không gian đóng vai trò vô cùng quan trọng bên cạnh việc tạo hình ảnh trong môi trường nhân tạo Chúng ta không thể hoàn toàn chìm đắm trong thế giới số chỉ dựa trên tín hiệu thị giác mà còn cần sự hỗ trợ của âm thanh chân thực Âm thanh không gian giúp tăng cường trải nghiệm tương tác, mang lại cảm giác sống động và chân thực hơn trong các môi trường ảo Do đó, kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh không gian là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và tính chân thực của trải nghiệm số.

Âm thanh không gian là công nghệ âm thanh được truyền đến tai người nghe theo kiểu 360 độ, tái tạo âm thanh từ nhiều điểm khác nhau trong không gian Nhờ đó, người nghe cảm nhận rõ ràng âm thanh phát ra từ phía sau, bên trái, bên phải, trên hoặc dưới, tạo ra trải nghiệm nghe chân thực như đang ở trong môi trường sống thực Công nghệ này mang lại cảm giác sống động, chân thực, nâng cao trải nghiệm âm thanh cho người sử dụng.

Âm thanh được kết hợp hợp lý với các tín hiệu thị giác, giúp người dùng tưởng tượng như đang hòa mình trong không gian thực Ví dụ, khi nghe một âm thanh phát ra từ phía phải, người dùng sẽ quay lại và nhận diện thực thể nằm trong không gian ảo Điều này cho thấy rằng khả năng phối hợp giữa âm thanh và hình ảnh thúc đẩy trải nghiệm chân thực và sống động hơn trong thế giới ảo.

22 bạn trả lời lại những âm thanh mà bạn nghe được ở xung quanh xuất hiện từ môi trường 3D hữu hình (Nguyễn Cúc, 2024)

So sánh những ưu điểm và nhược điểm của công nghệ thực tế ảo (VR)

1 Học tập nhập vai: VR mang đến trải nghiệm học tập nhập vai và chân thực, cho phép người dùng tương tác với môi trường và đối tượng ảo như thể chúng là thật

1 Say tàu xe: Một số người dùng có thể bị say tàu xe hoặc khó chịu do mất kết nối cảm giác giữa chuyển động ảo và chuyển động thực, dẫn đến buồn nôn và chóng mặt

2 Môi trường đào tạo an toàn: VR cho phép người tập thực hành các tình huống nguy hiểm hoặc rủi ro cao trong môi trường an toàn, giảm nguy cơ chấn thương và hư hỏng thiết bị

2 Chi phí và khả năng tiếp cận: Hệ thống VR có thể tốn kém để phát triển và bảo trì, khiến chúng khó tiếp cận hơn đối với các tổ chức có ngân sách hạn chế Yêu cầu về phần cứng và phần mềm chất lượng cao cũng có thể gây ra rào cản cho việc áp dụng

3 Kịch bản lặp lại: Người tập có thể lặp lại các kịch bản VR thường xuyên tùy ý để tinh chỉnh kỹ năng và xây dựng trí nhớ cơ, đảm bảo kết quả tập luyện nhất quán và toàn diện

3 Mối quan ngại về đạo đức: Bản chất nhập vai của VR có thể khiến người dùng mất đi sự nhạy cảm với bạo lực và làm mờ ranh giới giữa thực tế và mô phỏng, gây ra mối quan ngại về đạo đức về tác động của nó đến nhận thức và hành vi

4 Mô phỏng có thể tùy chỉnh: VR cho phép điều chỉnh các tình huống đào tạo theo các mục tiêu và thách thức học tập cụ thể, cho phép phát triển kỹ năng theo mục tiêu và cá nhân hóa

4 Đường cong học tập: Một số người dùng có thể gặp khó khăn với đường cong học tập liên quan đến việc sử dụng thiết bị VR và điều hướng môi trường ảo, có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả của các chương trình đào tạo

Ứng dụng của thực tế ảo trong một số lĩnh vực

Các kỹ sư có thể kiểm nghiệm các mẫu thiết kế xe một cách dễ dàng trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian Các hãng xe như BMW và Jaguar Land Rover đã ứng dụng công nghệ thực tế ảo để tổ chức các hoạt động đánh giá thiết kế và cấu tạo kỹ thuật, từ đó xem xét trực quan các đặc điểm bên ngoài và cấu trúc bên trong của sản phẩm Việc sử dụng thực tế ảo trong quy trình thiết kế xe giúp các nhà sản xuất đưa ra quyết định chính xác hơn, tối ưu hóa quy trình phát triển sản phẩm trước khi bắt đầu sản xuất thực tế.

VR đã giúp VR giảm đáng kể chi phí bằng cách ứng dụng công nghệ kiểm tra, thử nghiệm các mẫu xe mới trong không gian ảo, từ đó giảm thiểu chi phí sản xuất mẫu thử và hạn chế tối đa sai sót khi đưa sản phẩm vào sản xuất hàng loạt (VR360, 2023)

Công nghệ VR đang có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực y học hiện nay Các mô hình ảo được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe sử dụng để thử nghiệm trước khi áp dụng trên cơ thể người thật, giúp hạn chế rủi ro và nâng cao độ chính xác trong điều trị Ngoài ra, VR còn được tận dụng để giảm cảm giác đau trong quá trình điều trị, đặc biệt là trong các trường hợp bỏng, giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn và giảm stress hiệu quả.

VR được sử dụng trong lĩnh vực y tế như một phương pháp điều trị các vấn đề tâm thần, trong đó "Liệu pháp Tiếp xúc Thực tế ảo" (Virtual Reality Exposure Therapy) được xem là hiệu quả đặc biệt trong việc điều trị PTSD và rối loạn lo âu Công nghệ VR giúp tạo môi trường an toàn để người bệnh đối mặt và xử lý các vấn đề tâm lý, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị (VR360, 2023)

5 Thu thập và đánh giá dữ liệu: Hệ thống VR có thể thu thập dữ liệu hiệu suất chi tiết, cho phép người hướng dẫn đánh giá tiến độ của học viên, xác định điểm mạnh và điểm yếu, và điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp

5 Cô lập và mất kết nối xã hội: Sử dụng VR trong thời gian dài có thể dẫn đến sự cô lập khỏi thế giới thực và giảm tương tác trực tiếp, có khả năng ảnh hưởng đến các kỹ năng xã hội và các mối quan hệ

Công nghệ thực tế ảo đang ngày càng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quân sự, giúp tối ưu hóa quá trình huấn luyện và thực hành Các bài tập như nhảy dù, rà phá bom mìn và tập trận giờ đây có thể được thực hiện trong môi trường ảo, mang lại sự an toàn và tiết kiệm chi phí cho lực lượng quân đội (Thùy Linh, Bạch Dương, 2023).

Thực tế ảo được ứng dụng trong lĩnh vực bất động sản như một phương pháp mua nhà mới, giúp người mua có thể trực tiếp quan sát và trải nghiệm không gian 3D của căn hộ Phương pháp này cho phép khách hàng thấy rõ, quan sát mọi góc độ mà không bị giới hạn hoặc che khuất, mang lại trải nghiệm chân thực nhất Không chỉ vậy, môi trường 3D của thực tế ảo còn tích hợp đầy đủ thông tin về bất động sản như giá cả, tuổi đời, xuất xứ, vật liệu xây dựng cũng như các chi tiết như loại sơn, thương hiệu thiết bị trong căn hộ.

Công nghệ thực tế ảo VR hiện nay đang được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp giải trí nhằm nâng cao trải nghiệm và cảm giác của người xem với các bộ phim Việc sử dụng VR giúp khán giả đắm chìm hơn vào nội dung, tạo ra trải nghiệm chân thực và sống động hơn Áp dụng công nghệ VR trong giải trí không chỉ làm tăng sự hấp dẫn của phim mà còn thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới trong sản xuất nội dung truyền hình và điện ảnh.

Thực tế ảo 360 độ của JauntVR đã cải thiện khả năng liên kết cảm xúc với người xem, đặc biệt trong các bộ phim của Disney, mang lại trải nghiệm chân thực như đang chứng kiến các sự kiện thảm đỏ và phỏng vấn trực tiếp các diễn viên của ‘The Jungle Book’ Theo VR360 (2023), công nghệ này giúp người xem hòa nhập sâu hơn vào nội dung, tạo ra trải nghiệm trải nghiệm chân thực và cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Công nghệ thực tế ảo VR đang có tiềm năng tạo ra cuộc cách mạng trong lĩnh vực truyền thông, đem lại những cải tiến đột phá về nội dung số Hiện tại, Flipside là phương pháp nhanh nhất để người dùng có thể xem nội dung từ các nền tảng truyền thống như YouTube, Twitch và Facebook ngay trong môi trường thực tế ảo, mang lại trải nghiệm tương tác và sống động hơn.

Bài thực hành công nghệ thực tế ảo được dùng để đánh giá sinh viên tốt nghiệp vào năm

Năm 2017, tập đoàn ngân hàng Lloyds đã triển khai môi trường ảo mới Trong tương lai gần, không gian ảo này có thể thay thế các quy trình tuyển dụng truyền thống, bao gồm phỏng vấn và đánh giá, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho nhà tuyển dụng Công nghệ này còn đảm bảo đánh giá chính xác hơn các ứng viên tiềm năng, nâng cao hiệu quả tuyển dụng.

Xu hướng ứng dụng thực tế ảo trong kinh doanh

VR cho doanh nghi ệp, n.d.)

2.9.1 Ứng dụng thực tế ảo cho doanh nghiệp là trào lưu

Các thiết bị đầu cuối thực tế ảo xuất hiện ngày càng phổ biến với nhiều loại kính VR như Google Cardboard, Daydream, Samsung Gear, Oculus Go, Rift, HTC Vive, Hololens cũng như các sản phẩm từ các hãng như Acer, Lenovo Sự đầu tư lớn và việc phổ biến rộng rãi của công nghệ thực tế ảo đã thu hút sự chú ý đặc biệt và biến nó thành một xu hướng công nghệ mạnh mẽ hiện nay.

Các nền tảng phát triển phần mềm và nội dung thực tế ảo VR ngày càng trở nên phổ biến, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và ứng dụng công nghệ vào các hoạt động kinh doanh của mình.

Để giữ vững vị thế và phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần liên tục đổi mới sáng tạo và cải tiến sản phẩm cũng như dịch vụ của mình Việc ứng dụng thực tế ảo đã trở thành xu hướng chủ đạo của thời đại, giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh Đây như một cuộc đua công nghệ, khi ai sớm phát minh và áp dụng công nghệ thực tế ảo sẽ có lợi thế xuất phát vượt trội so với đối thủ.

Các sản phẩm trong công nghệ thực tế ảo có thể được cải tiến và nâng cao chức năng nhờ vào các nguyên mẫu kỹ thuật số 3D do các kỹ sư thiết kế phát minh Việc sử dụng các nguyên mẫu kỹ thuật số giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí lớn, giảm thiểu nhu cầu về nguyên mẫu vật lý Công nghệ này còn cho phép dựa trên kiểm thử thực tế để đưa ra các quyết định thiết kế chính xác hơn, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực doanh nghiệp.

27 nghiệp — ví dụ, AR / VR được NASA sử dụng để phát minh ra chiếc Mars Rover đời tiếp theo.

2.9.2 Thực tế ảo cho doanh nghiệp là xu hướng chung

Trong bối cảnh sự tiến bộ của khoa học công nghệ và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, thế giới đang hướng tới thời kỳ số hóa và hiện đại hóa, với mục tiêu chính là kết nối vạn vật Điều này đặt ra thách thức đòi hỏi các doanh nghiệp phải bắt kịp xu thế mới để duy trì cạnh tranh Hiểu rõ điều này, các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến việc đổi mới sáng tạo và áp dụng công nghệ thực tế ảo như một phương pháp hiệu quả để phát triển kinh doanh Việc tích hợp thực tế ảo trong hoạt động doanh nghiệp không chỉ tạo lợi thế cạnh tranh mà còn góp phần thúc đẩy sự đổi mới liên tục trong quá trình phát triển Hiện tại, cuộc đua trong việc ứng dụng thực tế ảo diễn ra khốc liệt hơn bao giờ hết, nơi doanh nghiệp nào xuất phát sớm hơn sẽ có nhiều lợi thế hơn trên thị trường.

Chuyển đổi mô hình chính mang lại nhiều lợi ích vượt xa so với các nhận định ban đầu, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ thực tế ảo độc lập đang ngày càng được chú ý Theo một bài báo gần đây từ Hiệp hội Kiểm toán và Kiểm soát Hệ thống Thông tin (ISACA), thực tế ảo độc lập không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn vận hành một cách độc lập mà không phụ thuộc vào máy tính để bàn hay thiết bị di động Công nghệ kính thực tế ảo độc lập có khả năng tự cung cấp giá trị và hoạt động một cách linh hoạt, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau.

Một số thách thức đến các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực thực tế ảo VR

Công nghệ thực tế ảo hiện nay đang có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai, đòi hỏi sự quan tâm, đầu tư và khai thác từ xã hội Tuy nhiên, lĩnh vực thực tế ảo trong kinh doanh đối mặt với nhiều thách thức từ các khía cạnh khác nhau, gây ra các trở ngại cần được vượt qua để tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ này.

Các công ty thường đối mặt với thách thức về giá cả khi phân khúc thị trường thực tế ảo (VR), bởi phần lớn khách hàng chưa sẵn sàng chi trả khoản tiền lớn cho các thiết bị và dịch vụ VR Trong khi đó, doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong việc điều chỉnh giá để phù hợp với khả năng thanh toán của khách hàng Nguyên nhân chính có thể bắt nguồn từ yếu tố cạnh tranh, chi phí sản xuất cao và giới hạn về mức độ chấp nhận của thị trường đối với các sản phẩm VR Để thúc đẩy sự phát triển của thị trường VR, các doanh nghiệp cần cân nhắc chiến lược định giá hợp lý và nâng cao giá trị dịch vụ nhằm hấp dẫn khách hàng hơn.

Doanh nghiệp cần đầu tư lớn vào hoạt động sản xuất và chế tạo thiết bị thực tế ảo, đồng thời chi trả mức lương cao cho nguồn nhân lực chất lượng Tuy nhiên, thị trường hiện tại vẫn chưa có nhu cầu sử dụng rõ rệt, gây ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và phát triển của ngành.

Khách hàng vẫn còn thiếu tin tưởng và hiểu rõ về công nghệ thực tế ảo, dẫn đến sự hạn chế trong việc chấp nhận và sử dụng sản phẩm Mức giá của các sản phẩm thực tế ảo cần được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với khả năng tài chính của người tiêu dùng Ngoài ra, ứng dụng thực tế ảo chưa được phổ biến rộng rãi, khiến cho nhận thức và tiềm năng phát triển của công nghệ này vẫn còn nhiều hạn chế trong thị trường hiện nay.

2.10.2 Nội dung chưa thu hút

Thực tế ảo vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng trong cuộc sống thường ngày của con người, do các nội dung cung cấp còn hạn chế Các doanh nghiệp chưa đưa ra nhiều ý tưởng đổi mới sáng tạo và thân thiện để phù hợp với nhu cầu thiết yếu của khách hàng, khiến hiệu quả ứng dụng công nghệ này còn hạn chế.

Các trò chơi ứng dụng thực tế ảo đòi hỏi sự sáng tạo, tư duy và khả năng khám phá cao Tuy nhiên, công nghệ thực tế ảo vẫn chưa phổ biến rộng rãi trong nhiều ngành nghề hiện nay Do đó, quá trình cải tiến và phát triển công nghệ này sẽ cần đầu tư lớn về thời gian và tài chính để đạt được sự hoàn thiện và ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai.

2.10.3 Quan niệm của người dùng

Hầu hết người dùng mới chỉ trải nghiệm thực tế ảo qua các trò chơi giải trí mà chưa khám phá các ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau Nhiều người vẫn còn giữ quan niệm rằng thực tế ảo chưa đủ khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng phong phú của họ Đây là thách thức cần vượt qua để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thực tế ảo trong đời sống hàng ngày.

Một số thông tin chưa được xác minh cho rằng việc sử dụng thực tế ảo có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau đầu, chóng mặt hoặc đau mắt Mặc dù chưa thể khẳng định chính xác những tác động này, nhưng chúng vẫn là rào cản đáng kể cần được giải quyết để thúc đẩy việc đưa công nghệ thực tế ảo đến gần hơn với khách hàng.

2.10.4 Thiếu các mô hình kinh doanh khả thi

Để tối ưu hóa lợi ích cho doanh nghiệp, việc xây dựng một mô hình kinh doanh hiệu quả là yếu tố hàng đầu Mặc dù có nhiều công ty đã ứng dụng công nghệ VR vào hoạt động kinh doanh của mình, vẫn còn nhiều doanh nghiệp chưa xác định rõ mô hình kinh doanh phù hợp để tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ này.

Trong lĩnh vực du lịch, công nghệ VR đã tạo ra các trải nghiệm du lịch ảo chân thực, giúp người dùng tham quan các địa danh nổi tiếng mà không cần đi xa Ngoài ra, VR còn ứng dụng trong lĩnh vực bất động sản, cho phép khách hàng quan sát chi tiết các dự án nhà đất một cách rõ ràng và sống động, từ đó đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.

Việc triển khai công nghệ thực tế ảo đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí đáng kể, cùng với sức lực để điều chỉnh cơ cấu tổ chức và chiến lược kinh doanh phù hợp Doanh nghiệp cần đầu tư trang bị thiết bị, phát triển nội dung phù hợp và đào tạo nhân viên sử dụng công nghệ mới, khiến nhiều công ty còn e ngại khi áp dụng thực tế ảo vào kinh doanh.

Công nghệ thực tế ảo VR đang phát triển mạnh mẽ và đang cần nhiều nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng yêu cầu thị trường Tuy nhiên, hiện tại vẫn còn rất ít chương trình đào tạo chuyên sâu dành cho việc đào tạo nhân lực trẻ có thể làm việc với công nghệ này Đầu tư vào đào tạo nhân lực VR là yếu tố then chốt giúp ngành công nghệ thực tế ảo phát triển bền vững trong tương lai.

Trong ngành này, không chỉ cần kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn yêu cầu liên tục cập nhật các xu hướng mới nhất để bắt kịp với sự thay đổi của thời đại Điều này đòi hỏi người làm trong ngành phải luôn sẵn sàng thích nghi và nắm bắt những xu hướng mới nhằm duy trì sự cạnh tranh và phát triển bền vững.

30 mà nguồn nhân lực, lao động cần có tinh thần học hỏi, tư duy đổi mới sáng tạo và thích nghi với môi trường luôn thay đổi.

TRIỂN KHAI CÔNG NGHỆ VÀO IKEA

Sơ lược IKEA

IKEA là tập đoàn bán lẻ nội thất hàng đầu thế giới, nổi bật với các sản phẩm đồ dùng nội thất bán lắp ráp, thiết bị và phụ kiện nhà ở Công ty nổi tiếng với thiết kế sáng tạo, chất lượng cao và giá cả hợp lý, đáp ứng nhu cầu của khách hàng toàn cầu (Vỗ Minh Thiện, 2024)

Con đường khởi đầu và phát triển của IKEA

- IKEA được Ingvar Kamprad sáng lập vào năm 1943 tại Thụy Điển., khi ông mới

IKEA bắt nguồn từ tên của nhà sáng lập Ingvar Kamprad, kết hợp với tên của trang trại Elmtaryd nơi ông sinh ra và ngôi làng gần đó là Agunnaryd Cụ thể, "I" đại diện cho Ingvar Kamprad, "K" là viết tắt của Elmtaryd, và "A" là từ viết tắt của Agunnaryd Đến nay, thương hiệu IKEA đã trở thành biểu tượng toàn cầu về nội thất giá rẻ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng trên khắp thế giới.

Ban đầu, IKEA chuyên về các sản phẩm nội thất nhỏ như bút, khung ảnh và đồ dùng gia đình, nhưng công ty đã chuyển hướng sang bán đồ nội thất và các sản phẩm trang trí nhà ở nhờ vào nhu cầu nội thất giá rẻ ngày càng lớn (Lưu Hà, 2019).

Năm 1948, IKEA chính thức chuyển sang lĩnh vực bán đồ nội thất và trở thành một công ty chuyên cung cấp các sản phẩm này Bước đột phá lớn nhất của IKEA diễn ra vào những năm 1950 khi công ty bắt đầu bán các sản phẩm nội thất có thể tự lắp ráp Mô hình này giúp giảm chi phí sản xuất đáng kể và tạo ra sự thay đổi lớn trong ngành bán lẻ, giúp mang đến những sản phẩm nội thất với giá cả phải chăng hơn cho khách hàng.

Năm 1953, IKEA khai trương cửa hàng đầu tiên tại Älmhult, Thụy Điển, bắt đầu xây dựng hệ thống cửa hàng tự chọn cho phép khách hàng tự do lựa chọn mua sắm nội thất Đến năm 1963, IKEA mở rộng ra thị trường quốc tế với cửa hàng đầu tiên tại Nauy, đánh dấu bước tiến lớn trong chiến lược phát triển toàn cầu của thương hiệu nội thất này.

Trong những năm tiếp theo, IKEA đã mở rộng quy mô toàn cầu, hiện có mặt tại hơn 50 quốc gia và vận hành hàng nghìn cửa hàng trên khắp các châu lục Sự mở rộng này giúp IKEA trở thành thương hiệu nội thất nổi bật và phổ biến trên toàn thế giới.

32 nổi bật với những sản phẩm nội thất thông minh, thiết kế đẹp và giá cả hợp lý, đồng thời chú trọng đến yếu tố bền vững và bảo vệ môi trường trong mọi hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Hiện nay, IKEA đã trở thành một trong những thương hiệu bán lẻ nội thất hàng đầu và uy tín toàn cầu, nổi bật với khả năng sáng tạo và đổi mới trong thiết kế Công ty luôn tiên phong trong quy trình bán hàng hiện đại và phát triển các giải pháp nội thất tiện ích, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trên toàn cầu.

IKEA hướng tới mục tiêu "Tạo ra cuộc sống hàng ngày tốt đẹp hơn cho nhiều người" thông qua việc cung cấp nội thất uy tín, tinh tế, bền bỉ với giá cả hợp lý để nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng Tầm nhìn của IKEA không chỉ tập trung vào bán hàng mà còn mở rộng sang các hoạt động xã hội và môi trường để tạo tác động tích cực cho thế giới Công ty luôn đề cao các giá trị cốt lõi như sự đoàn kết, chăm sóc khách hàng, tiết kiệm chi phí, đơn giản hóa hệ thống và cải tiến liên tục, góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ.

IKEA cam kết mang đến các sản phẩm nội thất có thiết kế tinh tế, chất lượng cao và giá cả hợp lý, nhằm nâng cao trải nghiệm tiện ích cho hàng triệu gia đình toàn cầu Công ty hướng tới việc cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày của khách hàng bằng cách cung cấp các giải pháp nội thất tiện lợi, bền vững và phù hợp ngân sách Mục tiêu của IKEA là giúp mọi người tạo dựng không gian sống lý tưởng, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và chức năng của gia đình hiện đại.

Giá trị cốt lõi của IKEA

IKEA luôn đề cao tính đoàn kết trong môi trường làm việc, xây dựng một không gian dựa trên sự tin tưởng, hợp tác và tinh thần đồng đội Tinh thần đoàn kết giúp các nhân viên làm việc hiệu quả hơn, góp phần đạt được mục tiêu chung của công ty Nhờ vào sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, IKEA xây dựng một tập thể vững mạnh và gắn kết, thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương hiệu.

IKEA cam kết chăm sóc con người và hành tinh bằng cách tạo ra các sản phẩm bền vững từ nguồn tài nguyên tái chế Công ty không ngừng nỗ lực giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường, góp phần xây dựng cộng đồng thân thiện với thiên nhiên và thúc đẩy trách nhiệm xã hội trong các hoạt động sản xuất và tiêu dùng.

IKEA luôn đặt mục tiêu tối ưu hóa chi phí để mang đến cho khách hàng các sản phẩm với giá cả phải chăng Họ đảm bảo rằng mức giá hợp lý không làm ảnh hưởng đến chất lượng cao của các sản phẩm, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn sở hữu nội thất bền đẹp và đáng tin cậy.

IKEA nổi bật với phương châm đơn giản hóa mọi quy trình từ thiết kế sản phẩm đến dịch vụ, giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận và sử dụng Chính nhờ cách tiếp cận này, thương hiệu luôn mang lại trải nghiệm tiện lợi, dễ hiểu, phù hợp với mong muốn của khách hàng Sự đơn giản của IKEA không chỉ tạo nên sự thân thiện mà còn góp phần nâng cao hiệu quả và sự hài lòng của người tiêu dùng trong quá trình mua sắm và sử dụng sản phẩm.

IKEA luôn tin tưởng rằng đổi mới và cải tiến là chìa khóa thành công, không ngừng tìm kiếm các giải pháp tối ưu để vượt qua mọi thử thách Công ty cam kết phát triển bền vững, liên tục cập nhật và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ Với tinh thần sáng tạo và đổi mới không ngừng, IKEA sẵn sàng vượt qua mọi khó khăn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

Phân tích SWOT (Ovidijus Jurevicius, 2023)

IKEA hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua việc cung cấp các sản phẩm thiết kế đẹp mắt, dễ vận chuyển và lắp ráp, đáp ứng tối đa yêu cầu của người tiêu dùng Công ty không chỉ cam kết cung cấp hàng hóa có giá trị phù hợp mà còn liên tục đổi mới với các mẫu mã mới phù hợp xu hướng thị trường và sở thích khách hàng Những yếu tố này tạo ra trải nghiệm mua sắm tích cực, khiến khách hàng cảm thấy hài lòng và quay lại với IKEA nhiều lần.

IKEA chú trọng đổi mới liên tục nhằm giảm chi phí, bằng cách cải tiến quy trình sản xuất và vận hành để đạt hiệu quả cao hơn Công ty không ngừng nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu mới nhằm giảm chi phí sản xuất, đồng thời tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường Bên cạnh đó, IKEA tối ưu hóa các phương thức đóng gói và vận chuyển để đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng với chi phí thấp nhất có thể, duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường nội thất.

IKEA áp dụng chiến lược tích hợp chuỗi cung ứng hiệu quả bằng việc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp gần như, giúp giảm chi phí vận chuyển và đặt hàng số lượng lớn để hưởng giá thành thấp hơn Công ty sử dụng phương pháp IWAY để tích hợp các nhà cung cấp vào chuỗi cung ứng của mình, qua đó nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí, tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường.

IKEA là thương hiệu bán lẻ nội thất nổi tiếng toàn cầu, có mặt tại nhiều quốc gia trên thế giới Với sự hiện diện rộng khắp và danh tiếng vững chắc, IKEA luôn là sự lựa chọn hàng đầu của khách hàng khi mua sắm đồ nội thất Hàng năm, hơn 600 triệu người tiêu dùng tin tưởng và sử dụng các sản phẩm của IKEA, giúp thương hiệu duy trì sự phổ biến và tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

IKEA sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng và không ngừng đổi mới trong mô hình kinh doanh, mở rộng sang các lĩnh vực như nhà hàng, nhà ở và căn hộ để giảm thiểu sự phụ thuộc vào thị trường đồ nội thất Mô hình kinh doanh đa dạng này giúp IKEA duy trì sự bền vững và đối phó hiệu quả với các biến động của thị trường, đồng thời nâng cao giá trị thương hiệu và mở rộng thị trường tiềm năng.

Trong ngành nội thất, các biến động lớn đã gây ra nhiều khó khăn, nhưng đồng thời cũng mở ra những cơ hội phát triển bền vững hơn Đặc biệt, các lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ sẽ thu hút nhiều đầu tư và đổi mới, giúp ngành nội thất thích nghi và phát triển bền vững trong tương lai.

IKEA đã đối mặt với nhiều chỉ trích liên quan đến cách đối xử với nhân viên, chiến lược quảng cáo gây tranh cãi và tác động đến các cơ quan chính phủ Những lời chỉ trích này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu, gây mất lòng tin từ khách hàng và làm giảm sự trung thành đối với công ty.

IKEA đang đối mặt với thách thức trong việc duy trì chất lượng sản phẩm khi tiếp tục cắt giảm chi phí Theo báo cáo "UK Customer Insights" của Verdict, mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng sản phẩm và dịch vụ của IKEA hiện thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh Sự giảm sút chất lượng này khiến khách hàng trả lại nhiều sản phẩm hơn và ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng thương hiệu của IKEA.

IKEA chủ yếu cạnh tranh bằng cách cung cấp các sản phẩm đồng nhất với giá rẻ, giúp họ duy trì ưu thế về giá trên thị trường nội thất Tuy nhiên, việc tập trung vào sản phẩm đồng nhất và hướng đến đối tượng khách hàng hạn chế khiến IKEA gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Không thể cung cấp các sản phẩm tùy chỉnh hoặc chất lượng cao hơn mở ra cơ hội cho các đối thủ cạnh tranh chiếm lĩnh các phân khúc khách hàng mong muốn sự khác biệt và nâng cao chất lượng sản phẩm Điều này cho thấy sự giới hạn của chiến lược giá rẻ của IKEA trong việc mở rộng thị phần và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Các thị trường bán lẻ ở các nền kinh tế mới nổi đã ghi nhận mức tăng trưởng trung bình trên 5% trong năm qua, tạo cơ hội lớn để IKEA mở rộng doanh thu Mặc dù đã có mặt tại nhiều quốc gia phát triển, nhưng sự hiện diện của IKEA tại các thị trường đang phát triển như Brazil, Mexico, Indonesia còn hạn chế, ngoài Trung Quốc Đây là cơ hội để IKEA tăng cường hoạt động và khai thác tiềm năng từ các thị trường mới nổi đầy tiềm năng.

36 và Malaysia, nhằm gia tăng sự hiện diện tại những khu vực này và khai thác cơ hội tăng trưởng bền vững trong tương lai.

Doanh thu bán hàng trực tuyến của IKEA chiếm 17% tại Vương quốc Anh và 4% tại Mỹ trong tổng doanh thu bán lẻ, cho thấy lĩnh vực này đang phát triển mạnh mẽ với tiềm năng lớn Với 870 triệu lượt truy cập mỗi năm, IKEA có cơ hội tăng doanh thu và giảm chi phí vận hành cửa hàng vật lý nhờ vào kênh bán hàng trực tuyến Đây là một chiến lược quan trọng giúp IKEA mở rộng thị trường và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh trong tương lai.

Xu hướng tiêu thụ thực phẩm lành mạnh ngày càng phổ biến tại các nền kinh tế phát triển, tạo cơ hội mở rộng kinh doanh thực phẩm cho IKEA Công ty có thể tận dụng xu hướng này bằng cách bổ sung các khu vực bán thực phẩm tại các cửa hàng hiện có, giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về thực phẩm tươi ngon và lành mạnh của khách hàng Với kinh nghiệm vận hành nhà hàng và quầy thực phẩm trong các cửa hàng, IKEA dễ dàng triển khai việc mở rộng này & thúc đẩy doanh thu từ lĩnh vực thực phẩm.

 Sự trỗi dậy của "Ethical Chic": Xu hướng tiêu dùng có đạo đức, hay "Ethical

Phong cách "chic" ngày càng trở nên phổ biến, mở ra cơ hội quan trọng cho IKEA trong việc mở rộng thị trường Với cam kết mạnh mẽ về mô hình kinh doanh bền vững, IKEA đã xây dựng vị thế vững chắc để thu hút nhóm khách hàng ngày càng chú trọng đến vấn đề bảo vệ môi trường Tận dụng lợi thế về tính bền vững, IKEA có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của những người tiêu dùng sẵn sàng ủng hộ các thương hiệu chia sẻ giá trị xanh và cam kết bảo vệ hành tinh.

Thị trường đồ gia dụng đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nhà bán lẻ giá rẻ như Walmart, ASDA và Tesco, đang mở rộng hoạt động để chiếm lĩnh thị trường này vốn đang domin thuộc về IKEA Các đối thủ này có chiến lược giá thấp, chuỗi cung ứng hiệu quả và mạng lưới phân phối rộng khắp, giúp họ có khả năng chiếm đoạt thị phần của IKEA, đặc biệt khi họ cũng cung cấp các sản phẩm tương tự với mức giá cạnh tranh, tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường đồ gia dụng.

Khi mức thu nhập của người tiêu dùng tăng, họ có xu hướng chuyển từ lựa chọn các sản phẩm giá rẻ và chất lượng trung bình sang các sản phẩm cao cấp hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến IKEA vốn tập trung vào cung cấp các mặt hàng giá rẻ và trung bình Điều này dẫn đến việc khách hàng có thu nhập cao hơn có thể tìm kiếm các nhà bán lẻ cung cấp sản phẩm gia dụng cao cấp hơn, làm giảm sức hút của IKEA đối với nhóm khách hàng này.

 Rủi ro từ chuỗi cung ứng toàn cầu: Các sự cố như thiên tai hoặc khủng hoảng chính trị có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng của IKEA.

Phân tích mô hình kinh doanh

3.3.1 Nguyên nhân dẫn đến dựa vào thực tế ảo Đất nước ngày càng phát triển cùng với đó là sự phát triển vượt bậc trong mọi lĩnh vực cũng là sự xuất của Internet Nhờ đó, VR cũng đóng vai trò quan trọng trong thời đại chuyển đổi số cũng như là phát triển công nghệ thông tin Trước đây, VR được biết đến là một thiết bị giúp con người tiếp cận với môi trường ảo trong các trò chơi điện tử thông qua những dụng cụ VR Mặc dù xu hướng này vẫn sẽ tiếp tục và càng phát triển nhưng chúng ta đã và đang chứng kiện sự bứt phá của VR qua nhiều lĩnh vực đa dạng hóa như: kinh doanh, thương mại, y tế, Quá trình bứt phá này chủ yếu là do sự thay đổi thói quen sinh hoạt của con người Để cải thiện được năng suất, tăng hiệu quả cũng như giảm chi phí hoạt động thì một số doanh nghiệp tại Singapore đã bắt đầu áp dụng công nghệ VR vào nhiều

Công nghệ VR đã tạo ra hơn 38 ứng dụng khác nhau, mở ra nhiều cơ hội việc làm trong nhiều lĩnh vực đa dạng Công nghệ này giúp nâng cao trải nghiệm tiêu dùng trong giải trí và mua sắm, đặc biệt hướng đến giới trẻ Nhờ sự phát triển của internet và đột phá trong công nghệ VR, mọi người có thể làm việc mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và thoải mái Thực tế tăng cường (AR) cung cấp các ứng dụng đa dạng giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu mới, quảng bá sản phẩm và cải thiện hiệu quả kinh doanh Công nghệ VR dự đoán sẽ tác động mạnh mẽ đến sự phát triển số trong các ngành kỹ thuật, truyền thông, y tế, giáo dục và bán lẻ, mang lại môi trường học tập độc đáo cho sinh viên và phương pháp đánh giá linh hoạt cho người học Đặc biệt, VR giúp khách hàng trải nghiệm sản phẩm chân thật hơn, nâng cao trải nghiệm mua sắm Với nhiều chức năng và lợi ích vượt trội, công nghệ VR đã thúc đẩy cuộc cạnh tranh khốc liệt trên thị trường khoa học công nghệ toàn cầu và được ứng dụng rộng rãi trên thế giới.

3.3.2 Các bước đi bài bản trong chiến lược

IKEA được thành lập vào năm 1943, với nền tảng vững chắc về chất lượng sản phẩm và sự cách mạng công nghệ VR Trải qua hơn 70 năm hoạt động trên thị trường, IKEA đã giới thiệu nhiều sản phẩm đa dạng và tích hợp công nghệ thực tế ảo vào các chiến lược phát triển kinh doanh Việc áp dụng công nghệ VR giúp IKEA nâng cao trải nghiệm khách hàng và duy trì vị thế cạnh tranh vững chắc trên thị trường.

1943 - 1960: Khởi đầu và phát triển

Năm 1943, IKEA chỉ mới là một cửa hàng bán lẻ đa dạng các sản phẩm, chưa thực sự trở thành một công ty chuyên về nội thất như hiện tại (Ingavar Kamprad, n.d.).

Năm 1947, ông Ingvar Kamprad quyết định mở rộng dòng sản phẩm của IKEA bằng cách bổ sung nội thất bằng gỗ Chỉ sau 4 năm, nội thất gỗ trở thành dòng sản phẩm chiến lược và chủ đạo của thương hiệu này, góp phần định hình vị thế của IKEA trên thị trường nội thất toàn cầu.

- 1947-1950: người sáng lập IKEA nảy ra ý tưởng về đồ nội thất có thể lắp ráp được

Dựa trên kinh nghiệm cá nhân tại trường trung học, ông đã bắt đầu phát triển ý tưởng và tập trung vào lĩnh vực nội thất để sáng tạo các sản phẩm mới (Ứng Minh, 2020)

Năm 1951, IKEA ngừng bán các sản phẩm đa dạng để tập trung hoàn toàn vào mặt hàng nội thất, đồng thời bắt đầu xuất bản catalogue đầu tiên, đánh dấu bước chuyển chiến lược tiếp thị quan trọng của công ty Catalogue trở thành công cụ quảng bá sản phẩm hiệu quả và giúp IKEA kết nối gần hơn với khách hàng Đây cũng là bước đầu để IKEA mở rộng tiếp cận công nghệ và nâng cao trải nghiệm khách hàng trong quá trình phát triển thương hiệu.

Năm 1956, Kamprad đã giới thiệu khái niệm "flat packing," cho phép khách hàng mua đồ nội thất tự lắp ráp tại nhà, giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển và lưu kho Đây là bước đột phá trong chiến lược của IKEA, góp phần làm giảm giá thành sản phẩm và nâng cao sự tiện lợi cho khách hàng (The story of IKEA flatpacks, n.d.)

Từ năm 1958 đến 1960, IKEA khai trương cửa hàng bán lẻ đầu tiên tại Älmhult, trở thành cửa hàng nội thất lớn nhất Bắc Âu lúc bấy giờ với diện tích 6.700 m² Đây không chỉ là nơi trưng bày sản phẩm mà còn thiết lập mô hình "kiểu kho" làm nền tảng cho sự phát triển của các cửa hàng IKEA sau này, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thương hiệu.

1960 - 1990: Tăng trưởng và Mở rộng

- 1960: IKEA mở rộng phạm vi

IKEA đã mở rộng mạnh mẽ tại Thụy Điển và bắt đầu mở các cửa hàng quốc tế từ đầu những năm 1960, đánh dấu bước phát triển đáng kể trong phạm vi hoạt động của công ty.

IKEA bắt đầu áp dụng mô hình bán đồ nội thất chưa lắp ráp (flat-pack) từ cuối những năm 1950 Đến những năm 1960, mô hình này đã thực sự trở nên phổ biến và mang lại thành công lớn cho thương hiệu.

- 1963: ông Kamprad mở cửa hàng bên ngoài Thụy Điển đầu tiên ở thủ đô Oslo của

Từ đó, quy mô của IKEA không ngừng mở rộng và phát triển mạnh mẽ mô hình kinh doanh flat-pack, đóng vai trò quan trọng trong sự thành công lâu dài của công ty (Ứng Minh, 2020)

- 1969: IKEA tiếp tục mở rộng thị trường ở Đan Mạch Tiếp tục quảng bá mô hình kinh doanh flat-pack của IKEA phát triển ở mọi nơi trên thế giới

Trong giai đoạn 1973-1974, IKEA đã mở cửa hàng đầu tiên tại Thụy Sĩ vào năm 1973 để thử nghiệm thị trường châu Âu, đánh dấu bước mở rộng ra quốc tế Tiếp theo đó, năm 1974, IKEA khai trương thêm một cửa hàng tại Đức, củng cố vị thế tại thị trường châu Âu Đến năm này, mạng lưới các cửa hàng IKEA đã mở rộng lên tới mười cửa hàng tại năm quốc gia châu Âu, tuyển dụng tổng cộng 1.500 nhân viên và đạt doanh số 616 triệu SKr Thụy Điển vẫn là thị trường chính, đóng góp 75% tổng doanh số của công ty trong giai đoạn này.

Từ năm 1974 đến 1990, chuỗi cửa hàng của công ty đã phát triển mạnh mẽ với nhiều thành tựu đáng kể Sau cửa hàng đầu tiên mở vào năm 1974, công ty đã mở thêm mười cửa hàng nữa vào năm 1980, vượt xa số lượng cửa hàng đang hoạt động tại Thụy Điển Đến năm 1990, số lượng cửa hàng tại Tây Đức đã đạt 17, phản ánh sự mở rộng liên tục của mạng lưới bán lẻ tại châu Âu Trong giai đoạn này, các cửa hàng cũng lần lượt được mở tại các quốc gia khác như Áo vào năm 1977, Hà Lan vào năm 1979, Pháp vào năm 1981 và Bỉ vào năm 1984, góp phần nâng cao sự hiện diện của thương hiệu trên thị trường châu Âu.

Hình 1- Thiết kế nội thất VR

Vương quốc Anh vào năm 1987 và Ý vào năm 1989 Đến năm 1990 đã có 60 cửa hàng IKEA ở các nước Tây Âu so với 10 cửa hàng ở 5 quốc gia vào năm 1974-

→ Các cửa hàng như vậy đã được mở tại Úc vào năm 1975, Hồng Kông vào năm 1975, Singapore vào năm 1978, Quần đảo Canary vào năm 1980, Ireland vào năm 1981, Ả Rập

Xê Út vào năm 1983, Kuwait vào năm 1984 và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất vào năm 1991.

1990-2000: Đổi mới mô hình và sản phẩm

Vào năm 1990, IKEA đã tập trung vào việc phát triển các sản phẩm phù hợp với diện tích nhỏ nhưng vẫn giữ được tính sáng tạo và phong cách đa dạng Công ty chú trọng tạo ra những câu chuyện riêng biệt cho từng sản phẩm để tăng tính độc đáo và phong phú trong bộ sưu tập của mình Ngoài ra, IKEA bắt đầu áp dụng phương thức cửa hàng tự chọn, cho phép khách hàng tự do khám phá không gian rộng lớn của cửa hàng để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Tổ chức sử dụng công nghệ

3.4.1 Ứng dụng và chức năng của công nghệ

Trước khi áp dụng công nghệ thực tế ảo, khách hàng chỉ có thể tiếp cận sản phẩm qua hình dạng, màu sắc và ánh nhìn đầu tiên, dẫn đến việc sau một thời gian sử dụng, sản phẩm không còn phù hợp với không gian của họ Những sản phẩm có cấu hình phức tạp càng khiến người dùng khó hình dung khi đặt món đồ vào không gian sống của mình Để khắc phục vấn đề này, IKEA đã ứng dụng công nghệ thực tế ảo trong quá trình trải nghiệm sản phẩm, giúp khách hàng hình dung rõ hơn về cách sản phẩm sẽ hòa hợp với không gian cá nhân.

Các công nghệ thực tế ảo giúp người dùng tương tác trực tiếp với hình ảnh và mô hình 3D, mang lại trải nghiệm chân thực và sống động Bên cạnh đó, công nghệ thực tế mở rộng (MR) và sự kết hợp giữa thực tế ảo và thực tế tăng cường đang phát triển nhằm phục vụ người dùng trên toàn thế giới Trong thời kỳ số hóa, các ứng dụng công nghệ ảo được tạo ra đa dạng và độc đáo, tiêu biểu như IKEA’s Future Home Concept, mang đến những trải nghiệm thực tế nhất cho khách hàng với nhiều chức năng tiên tiến.

Với các mô hình sáng tạo mới của “Ngôi nhà tương lai,” du khách có thể thỏa sức thiết kế mái ấm nhỏ phù hợp với sở thích và nhu cầu cá nhân Những căn nhà này mang đến trải nghiệm độc đáo, cho phép bạn thể hiện sự sáng tạo trong không gian sống tương lai Đây là cơ hội để khám phá các ý tưởng thiết kế phù hợp với phong cách riêng, tạo nên một mái ấm lý tưởng theo sở thích của chính mình.

IKEA giới thiệu ý tưởng Nhà Trong Tương Lai, cho phép khách hàng trải nghiệm các sản phẩm nhà thông minh trong môi trường ảo, giúp họ khám phá cách thiết bị tương tác với nhau và không gian sống Công nghệ mô hình 3D độc đáo tích hợp VR mang đến trải nghiệm thực tế, tiết kiệm thời gian và mở ra các tiềm năng mới cho người tiêu dùng Đây là cách IKEA giúp khách hàng hiểu rõ hơn về chức năng và lợi ích của các sản phẩm thông minh trong không gian sống ngày càng hiện đại.

3.4.2 Thu thập dữ liệu/ Phản hồi của người dung

Hình 4- IKEA’s future home concept Hình 3- Home concept nhờ VR

Người dùng phản hồi tích cực về việc IKEA ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), cho thấy sự hài lòng cao và nhận thấy rõ lợi ích mà công nghệ này mang lại cho trải nghiệm mua sắm Công nghệ thực tế ảo giúp khách hàng dễ dàng hình dung và lựa chọn sản phẩm phù hợp với không gian sống của mình Việc sử dụng VR tại IKEA mang lại tiện ích vượt trội, nâng cao trải nghiệm mua sắm tối ưu và thúc đẩy doanh số bán hàng Đây là giải pháp công nghệ tiên tiến mà IKEA đã tích hợp thành công để tối ưu hóa dịch vụ khách hàng và tăng cường sự hài lòng.

Người dùng đánh giá cao khả năng "đặt" sản phẩm nội thất vào không gian sống của họ qua ứng dụng IKEA Place, giúp hình dung rõ hơn về kích thước, màu sắc và kiểu dáng của sản phẩm Việc này giảm bớt lo lắng trong quyết định mua sắm và tăng cường trải nghiệm mua hàng trực quan Công nghệ Virtual Reality tích hợp tạo ra trải nghiệm 360 độ, mang lại sự chân thực và sinh động cho người tiêu dùng (Tích hợp Virtual Reality tạo ra trải nghiệm 360 độ 2022).

Việc sử dụng công nghệ VR giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức bằng cách không cần đến cửa hàng để xem trực tiếp sản phẩm, thay vào đó họ có thể thử nghiệm ngay tại nhà Điều này không chỉ thuận tiện mà còn giúp giảm thiểu tỷ lệ trả hàng, mang lại trải nghiệm mua sắm dễ dàng và hiệu quả hơn (Tích hợp Virtual Reality tạo ra trải nghiệm 360 độ cho người tiêu dùng, 2022)

Việc khách hàng có thể kiểm tra sự phù hợp của sản phẩm trước khi mua giúp giảm tỷ lệ trả hàng, một vấn đề phổ biến trong ngành bán lẻ Công nghệ thực tế ảo không chỉ nâng cao trải nghiệm mua sắm mà còn thúc đẩy hiệu quả kinh doanh cho IKEA, góp phần tối ưu hóa quy trình bán hàng và giảm thiểu chi phí liên quan đến trả hàng Trong cuộc đua số hóa, thực tế ảo tăng cường đang dẫn đầu thị trường, mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội cho các doanh nghiệp như IKEA.

Khách hàng có thể lưu lại các thiết kế cá nhân của mình và chia sẻ với bạn bè hoặc gia đình để nhận phản hồi, tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa và thúc đẩy sự tương tác xã hội xung quanh thương hiệu Điều này giúp tăng cường sự kết nối giữa khách hàng và IKEA, từ đó nâng cao sự hài lòng và trung thành của khách hàng.

Nhiều người dùng rất hài lòng với tính năng VR trong ứng dụng IKEA Place, cho rằng nó mang lại trải nghiệm thú vị và thực tế hơn so với việc chỉ xem hình ảnh trên website hay catalogue Họ cảm thấy thích thú khi có thể tương tác với các sản phẩm theo cách mới mẻ, tạo nên trải nghiệm mua sắm phong phú và hấp dẫn hơn.

Khách hàng có thể tùy chỉnh không gian bằng cách di chuyển, xoay và thay đổi vị trí của sản phẩm để xem sự phù hợp với nội thất hiện có, giúp dễ dàng điều chỉnh thiết kế theo ý muốn cá nhân Điều này góp phần tạo ra những không gian sống độc đáo, phản ánh phong cách riêng của từng khách hàng (Didu, 2016).

IKEA hướng đến mục tiêu "làm cho cuộc sống ngày càng tốt đẹp, tiện nghi hơn" cho nhiều người Do đó, công ty tập trung vào việc nghiên cứu và đáp ứng nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng IKEA chú trọng sản xuất các sản phẩm chất lượng cao với giá phù hợp, đồng thời giảm thiểu chi phí sản xuất và vận hành để khách hàng dễ dàng tiếp cận.

IKEA là doanh nghiệp tiêu biểu trong hoạt động quản trị hiệu quả kết hợp với đổi mới sáng tạo trong phương thức tiếp cận thị trường Sự quan tâm và chăm sóc khách hàng đặc biệt cùng với quản lý chuỗi cung ứng vận hành tối ưu giúp IKEA duy trì hiệu suất cao Công ty đặc biệt chú trọng phát triển công nghệ và bảo vệ giá trị văn hóa truyền thống, từ đó liên tục cải thiện hiệu quả hoạt động Với chiến lược bền vững, IKEA duy trì lợi thế cạnh tranh và mở rộng quy mô toàn cầu, khẳng định vị thế hàng đầu trên thị trường quốc tế.

3.4.4 Đào tạo, đăng ký và pháp lý

Nhân viên IKEA sẽ đầu tư mạnh vào đào tạo nội bộ, trang bị kiến thức về công nghệ mới như IoT và AI, cùng kỹ năng lắp đặt và vận hành thiết bị thông minh, giúp nâng cao năng lực chuyên môn Đặc biệt, họ sẽ được đào tạo kỹ năng tư vấn và thiết kế giải pháp nhà ở tương lai để phục vụ khách hàng tốt hơn Các hình thức đào tạo đa dạng bao gồm khóa học trực tuyến, hội thảo và chương trình cố vấn nhằm nâng cao hiệu quả học tập và ứng dụng thực tế.

Đối tác IKEA chủ động hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu nhằm phát triển công nghệ mới và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao Họ tập trung vào việc nâng cao kiến thức về nhà ở thông minh, năng lượng tái tạo và vật liệu bền vững, góp phần thúc đẩy sự tiến bộ trong lĩnh vực xây dựng và bền vững.

Những thách thức trong quá trình áp dụng thực tế ảo

Thị trường thực tế ảo đang trải qua sự tăng trưởng vượt bậc nhờ sự chuyển đổi từ nền công nghiệp truyền thống sang kỷ nguyên số, với giá trị dự kiến đạt 59,96 tỷ USD vào năm 2022 và tăng trưởng với tốc độ CAGR 27,5% từ năm 2023 đến 2030 (Horizon Databook, 2021) Sự phát triển này cho thấy mức độ hấp dẫn ngày càng tăng của các lĩnh vực liên quan, góp phần nâng cao vị thế của IKEA trong thị trường hiện nay.

IKEA là một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu, được biết đến với quy mô hoạt động lớn và uy tín trong ngành nội thất Hơn nữa, IKEA đã tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ ảo vào mô hình kinh doanh, giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quá trình mua sắm.

Thị trường cạnh tranh của IKEA không chỉ gồm các công ty nội thất và doanh nghiệp cùng lĩnh vực, mà còn có nhiều công ty công nghệ thực tế ảo mong muốn phát triển các ứng dụng mới để mở rộng kinh doanh Hiện tại, nhiều doanh nghiệp về thực tế ảo đã đạt những thành tựu vượt bậc, tạo ra cuộc đua gay gắt trên thị trường Ngoài ra, IKEA còn phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các nhà sản xuất địa phương nổi tiếng từng quốc gia cũng như các nhà bán lẻ trực tuyến lớn như Wayfair, Amazon, EBay và Alibaba Điều này khiến IKEA phải nỗ lực hơn nữa để duy trì vị trí hàng đầu trong ngành.

Theo nghiên cứu, các lĩnh vực trên thế giới dự kiến sẽ tích hợp công nghệ thực tế ảo (VR) vào hoạt động nghiên cứu nhằm khai thác tối đa tiềm năng của từng ngành, giúp phát triển toàn diện và bền vững hơn Thực tế ảo được dự báo sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong các lĩnh vực toàn cầu, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả công việc.

Hình 5- Biểu đồ thể hiện sự phát triển của thực tế ảo (VR)

 Tiếp tục mở rộng thị trường toàn cầu thị trường được nghiên cứu trên khắp Bắc Mỹ,

IKEA đang mở rộng hoạt động trên toàn cầu, đặc biệt tại các khu vực Mỹ Latinh, Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi, Châu Á Thái Bình Dương Các khu vực này được xem là thị trường chiến lược, với các quốc gia hàng đầu tiềm năng phát triển Chiến lược của IKEA là mở nhiều chi nhánh mới tại các khu vực này để tăng trưởng kinh doanh và duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường thế giới.

Hình 6- Quy mô của thực tế ảo (VR)

Thực tế ảo đã trở thành công nghệ nổi bật trên thị trường, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, giải trí, y tế và giáo dục Công nghệ này góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, tạo ra một thế giới số ngày càng phát triển rõ rệt và đa dạng hơn.

Hình 7- Thức tế ảo áp dụng vào nhiều lĩnh vực

Tại IKEA, xác định rõ tầm nhìn về ứng dụng thực tế ảo trong tương lai, công ty không ngừng mở rộng giới hạn và khám phá những khả năng mới của công nghệ VR IKEA luôn hướng đến việc thúc đẩy cơ hội phát triển sản phẩm bằng cách sử dụng công nghệ thực tế ảo để đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách tối ưu.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng phát triển không ngừng, tài chính đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống Các xu hướng thay đổi toàn cầu thường dẫn đến sự tăng chi phí của các sản phẩm và thiết bị sử dụng hàng ngày Điều này ảnh hưởng lớn đến ngân sách cá nhân và doanh nghiệp, đòi hỏi chúng ta phải có chiến lược tài chính phù hợp để thích nghi với biến động kinh tế.

Khi công ty đối mặt với sự tăng trưởng tài chính, vấn đề tài chính trở nên phức tạp hơn đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về các khoản rủi ro Đảm bảo nguồn tài chính đủ lớn là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển nhanh.

3.5.3 Thiếu hụt nguồn nhân lực

Nguồn nhân lực của IKEA đang gặp khó khăn khi tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện tại Mỹ giảm từ 33% năm 2022 xuống còn khoảng 25% hiện tại, cho thấy xu hướng giảm đáng kể trong sự ổn định của lực lượng lao động.

Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên tại hơn 600 kho hàng trên toàn cầu đã giảm từ 22,4% vào tháng 8/2022 xuống còn 17,5% vào tháng 4/2024, phản ánh xu hướng tích cực trong ngành logistics Tuy nhiên, đây cũng đặt ra thách thức lớn cho IKEA trong việc duy trì nguồn nhân lực đủ và chất lượng để phát triển và phục vụ khách hàng một cách hoàn hảo Để đáp ứng yêu cầu này, IKEA cần đảm bảo nhân viên có kiến thức và kỹ năng về công nghệ để tư vấn và phục vụ khách hàng sử dụng công nghệ hiệu quả, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng Việc giữ vững vị thế trên thị trường đòi hỏi IKEA phải liên tục nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự nhằm đối mặt với những thách thức của thị trường kinh tế hiện nay.

ĐÁNH GIÁ VỀ VIỆC TRIỂN KHAI CÔNG NGHỆ

Ngày đăng: 10/08/2025, 21:49

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1- Thiết kế nội thất VR - Công nghệ thông tin và truyển thông mới (new  ict) thực tế Ảo – Ứng dụng thực tế Ảo vào ikea
Hình 1 Thiết kế nội thất VR (Trang 40)
Hình 2- Bảo tàng IKEA - Công nghệ thông tin và truyển thông mới (new  ict) thực tế Ảo – Ứng dụng thực tế Ảo vào ikea
Hình 2 Bảo tàng IKEA (Trang 43)
Hình 4- IKEA’s  future home concept  Hình 3- Home concept nhờ VR - Công nghệ thông tin và truyển thông mới (new  ict) thực tế Ảo – Ứng dụng thực tế Ảo vào ikea
Hình 4 IKEA’s future home concept Hình 3- Home concept nhờ VR (Trang 47)
Hình 5- Biểu đồ thể hiện sự phát triển của thực tế ảo (VR) - Công nghệ thông tin và truyển thông mới (new  ict) thực tế Ảo – Ứng dụng thực tế Ảo vào ikea
Hình 5 Biểu đồ thể hiện sự phát triển của thực tế ảo (VR) (Trang 52)
Hình 6- Quy mô của thực tế ảo (VR) - Công nghệ thông tin và truyển thông mới (new  ict) thực tế Ảo – Ứng dụng thực tế Ảo vào ikea
Hình 6 Quy mô của thực tế ảo (VR) (Trang 53)
Hình 7- Thức  tế ảo áp dụng vào nhiều lĩnh vực - Công nghệ thông tin và truyển thông mới (new  ict) thực tế Ảo – Ứng dụng thực tế Ảo vào ikea
Hình 7 Thức tế ảo áp dụng vào nhiều lĩnh vực (Trang 53)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w