3.8.3: Những thách thức và tranh cãi...44 DANH MỤC THAM KHẢO...44PHẦN 1: GIỚI THIỆU CHUNG 1.1: Khái niệm thương mại quốc tế Môi trường thương mại quốc tế: là hệ thống các yếu tố bên ngoà
GIỚI THIỆU CHUNG
Khái niệm thương mại quốc tế
Môi trường thương mại quốc tế là hệ thống các yếu tố bên ngoài và bên trong như kinh tế, chính trị, pháp lý, văn hóa, công nghệ và môi trường, tạo nên bối cảnh cho hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ, công nghệ, vốn và lao động giữa các quốc gia Nó phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các nền kinh tế và định hình chiến lược của doanh nghiệp, chính phủ, tổ chức quốc tế trên thị trường toàn cầu Môi trường này mang tính động, đa chiều và chịu ảnh hưởng bởi các xu hướng toàn cầu hóa, chuyển đổi số, cùng các thách thức như biến đổi khí hậu và xung đột địa chính trị.
Hàng hóa vật chất là các sản phẩm hữu hình được sản xuất và trao đổi giữa các quốc gia, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như thuế quan, rào cản thương mại, quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau Việc xuất nhập khẩu hàng hóa vật chất yêu cầu doanh nghiệp hiểu rõ về logistics quốc tế, quy định hải quan và các yếu tố rủi ro chính trị, kinh tế tại các thị trường đa dạng.
1.1.1.1: Đặc điểm và ảnh hưởng
Chuỗi cung ứng toàn cầu thường bao gồm quá trình sản xuất hàng hóa qua nhiều quốc gia khác nhau, nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng Ví dụ, một chiếc iPhone được thiết kế tại Mỹ, trong khi các linh kiện được sản xuất tại Trung Quốc và Hàn Quốc, sau đó được lắp ráp tại Việt Nam để đảm bảo quy trình sản xuất hiệu quả và đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế.
Yếu tố pháp luật đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu, đặc biệt là các quy định về thuế nhập khẩu, tiêu chuẩn chất lượng như ISO và CE, cũng như hạn ngạch thương mại Các quy định này ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng lưu thông và cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường quốc tế Chẳng hạn, Hiệp định CPTPP yêu cầu các nước thành viên giảm thuế quan đối với hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa giữa các quốc gia trong khu vực.
Các yếu tố kinh tế như tỷ giá hối đoái, chi phí vận chuyển và lạm phát đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến giá cả và khả năng cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường quốc tế Một đồng USD mạnh có thể khiến hàng hóa của Mỹ trở nên đắt đỏ hơn tại các thị trường châu Á, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp.
Yếu tố văn hóa ảnh hưởng lớn đến thói quen tiêu dùng, đặc biệt là sự khác biệt trong sở thích về bao bì sản phẩm giữa các quốc gia Ví dụ, người tiêu dùng Nhật Bản ưu tiên chọn thực phẩm đóng gói nhỏ gọn, phù hợp với phong cách sống tiết kiệm không gian, trong khi ở Mỹ, khách hàng thường ưa chuộng các sản phẩm có kích thước lớn hơn để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng hóa số lượng nhiều Hiểu rõ những khác biệt này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược đóng gói phù hợp với từng thị trường, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa doanh thu.
Các quy định về bảo vệ môi trường yêu cầu hàng hóa phải được sản xuất theo cách thân thiện với môi trường, ví dụ như sử dụng vật liệu tái chế hoặc giảm phát thải trong quá trình sản xuất Yếu tố môi trường tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái Việc tuân thủ các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao trách nhiệm xã hội mà còn tăng tính cạnh tranh trên thị trường.
Rào cản thương mại: Các nước có thể áp đặt thuế chống bán phá giá hoặc hạn chế nhập khẩu để bảo vệ ngành sản xuất nội địa.
Chi phí logistics vận chuyển hàng hóa qua biên giới thường cao, đặc biệt khi giá nhiên liệu tăng và có xung đột địa chính trị, như khủng hoảng Biển Đỏ năm 2024, ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận chuyển và hoạt động xuất nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần tuân thủ quy định về môi trường và chất lượng sản phẩm để tránh bị xử phạt nặng hoặc cấm nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, chuyển giao công nghệ và lao động di cư Vi phạm các quy định này có thể gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín trên thị trường Chính vì vậy, việc đảm bảo tuân thủ luật pháp là yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh bền vững và tránh các rắc rối pháp lý.
Dịch vụ trong kinh doanh quốc tế bao gồm các lĩnh vực như tài chính, bảo hiểm, du lịch, giáo dục, y tế và chuyển giao công nghệ, phản ánh đặc điểm vô hình và không thể lưu kho của dịch vụ Các hoạt động này thường yêu cầu sự tương tác trực tiếp hoặc qua mạng giữa nhà cung cấp và khách hàng ở các quốc gia khác nhau, làm nổi bật tính chất toàn cầu của ngành dịch vụ quốc tế Tuy nhiên, việc mở rộng kinh doanh dịch vụ quốc tế gặp phải các rào cản phi thuế quan, chẳng hạn như quy định pháp lý phức tạp, khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ, cũng như yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ tại từng thị trường.
1.1.2.1: Đặc điểm và ảnh hưởng
Dịch vụ vô hình là những dịch vụ không thể lưu trữ hoặc vận chuyển như hàng hóa vật chất, đòi hỏi phải có sự tương tác trực tiếp hoặc qua các nền tảng số để đảm bảo cung cấp hiệu quả Ví dụ điển hình cho dịch vụ vô hình là dịch vụ ngân hàng trực tuyến của HSBC, được cung cấp tại nhiều quốc gia trên toàn thế giới, mang lại tiện ích và linh hoạt cho khách hàng.
Các yếu tố pháp luật đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuyên biên giới, đặc biệt là các quy định về giấy phép, bảo mật dữ liệu như GDPR của EU, và thuế dịch vụ Ví dụ, Netflix phải tuân thủ luật bản quyền của từng quốc gia để đảm bảo hoạt động hợp pháp trên thị trường quốc tế.
Yếu tố công nghệ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các dịch vụ xuyên biên giới nhờ vào tiến bộ vượt bậc của công nghệ số như điện toán đám mây (cloud computing) và trí tuệ nhân tạo (AI) Những công nghệ này đã thúc đẩy sự ra đời và mở rộng của các nền tảng dịch vụ trực tuyến như Zoom, phục vụ họp trực tuyến toàn cầu, và Coursera, nền tảng học trực tuyến hàng đầu Nhờ vào công nghệ số, các doanh nghiệp và người dùng dễ dàng kết nối, tương tác và học tập từ xa một cách hiệu quả và linh hoạt hơn.
Yếu tố văn hóa đóng vai trò rất quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ phù hợp với đặc thù địa phương Các doanh nghiệp du lịch cần tùy chỉnh các tour du lịch sao cho phù hợp với sở thích và phong tục của từng quốc gia, ví dụ như thiết kế các tour tâm linh dành cho khách Ấn Độ hoặc các tour mua sắm phù hợp với khách Trung Quốc Việc xây dựng dịch vụ dựa trên yếu tố văn hóa giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy sự hài lòng, từ đó tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường du lịch quốc tế.
Yếu tố kinh tế đóng vai trò quan trọng trong nhu cầu dịch vụ, khi thu nhập bình quân đầu người và sức mua ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tiêu dùng của người dân Các quốc gia phát triển có xu hướng có nhu cầu cao hơn về các dịch vụ cao cấp như tư vấn tài chính và dịch vụ y tế chất lượng, trong khi các nước đang phát triển chủ yếu tập trung vào các dịch vụ cơ bản như vận tải và bán lẻ để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người dân.
Cạnh tranh toàn cầu: Các công ty dịch vụ phải cạnh tranh với các đối thủ địa phương có lợi thế về văn hóa và chi phí thấp.
Vai trò và tầm quan trọng
1.2.1: Khai thác lợi thế so sánh và tối ưu hóa phân phối nguồn lực
Lý thuyết lợi thế so sánh là cơ sở lý thuyết quan trọng giúp các quốc gia tham gia thương mại quốc tế, thúc đẩy họ tập trung sản xuất các mặt hàng mà mình có năng suất hoặc chi phí thấp hơn so với các nước khác Điều này giúp tối ưu hóa phân phối nguồn lực trên phạm vi toàn cầu và nâng cao hiệu quả kinh tế toàn cầu Khi các quốc gia tận dụng lợi thế này, tổng sản lượng thương mại tăng và người tiêu dùng được tiếp cận với hàng hóa đa dạng, giá cả hợp lý hơn, đồng thời hướng tới phát triển bền vững.
Các quốc gia tận dụng nguồn lực đặc thù của mình để thúc đẩy phát triển kinh tế, như Ả Rập Saudi khai thác dầu mỏ, Việt Nam và Bangladesh sử dụng lao động giá rẻ, còn Mỹ và Hàn Quốc sở hữu công nghệ tiên tiến Thương mại quốc tế giúp các quốc gia tập trung vào lĩnh vực có lợi thế nhất, nhập khẩu những sản phẩm và dịch vụ mà họ sản xuất kém hiệu quả hơn, từ đó tối đa hóa lợi thế cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Phân bổ nguồn lực hiệu quả thông qua thương mại và đầu tư quốc tế giúp tối ưu hóa việc phân phối vốn, lao động và công nghệ đến các thị trường mang lại lợi ích lớn nhất Ví dụ, các công ty công nghệ như TSMC (Đài Loan) đầu tư vào nhà máy sản xuất chip tại Mỹ để tận dụng nguồn vốn và thị trường phát triển, trong khi vẫn duy trì sản xuất tại châu Á để tận dụng lao động giá rẻ và cơ sở hạ tầng sẵn có.
Chuyên môn hóa sản xuất giúp các quốc gia giảm thiểu lãng phí tài nguyên và nâng cao hiệu quả kinh tế Các nước Bắc Âu như Na Uy tập trung xuất khẩu năng lượng tái tạo như thủy điện và gió, thay vì đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng gây ô nhiễm môi trường Điều này không chỉ tối ưu hóa nguồn lực mà còn giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
Theo Báo cáo Thương mại Thế giới 2024 của WTO, sự chuyên môn hóa dựa trên lợi thế so sánh đã giúp nâng cao năng suất lao động toàn cầu lên tới 20% trong hai thập kỷ qua Các quốc gia ASEAN, như Việt Nam và Indonesia, đã trở thành trung tâm sản xuất hàng đầu trong các ngành dệt may và điện tử, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực.
Thúc đẩy đổi mới là yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả trong môi trường quốc tế Các công ty ô tô Nhật Bản như Toyota đã không ngừng phát triển công nghệ hybrid nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về xe tiết kiệm nhiên liệu tại thị trường châu Âu và Mỹ Việc cải tiến công nghệ và quy trình sản xuất giúp doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh và thích nghi với xu hướng toàn cầu.
Hỗ trợ phát triển bền vững thông qua việc tối ưu hóa nguồn lực giúp giảm tiêu thụ năng lượng và tài nguyên thiên nhiên Theo Báo cáo Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (2024), các quốc gia tích cực tham gia thương mại quốc tế thường áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn, như tiêu chuẩn ISO 14001 về quản lý môi trường, nhằm thúc đẩy các hoạt động kinh doanh bền vững và bảo vệ môi trường.
Cân bằng kinh tế toàn cầu là yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy sự phát triển của các quốc gia đang nổi Lợi thế so sánh cho phép các nước này tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu một cách hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng lực sản xuất và thương mại quốc tế Nhờ đó, khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia được thu hẹp, tạo ra nền tảng phát triển bền vững cho toàn cầu Việc tận dụng lợi thế so sánh góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống của người dân tại các quốc gia đang phát triển.
Ethiopia đã tận dụng lợi thế về lao động giá rẻ để trở thành trung tâm sản xuất dệt may hàng đầu Điều này giúp quốc gia thu hút các thương hiệu lớn như H&M và Zara, mở ra cơ hội phát triển kinh tế và nâng cao vị thế trong ngành công nghiệp thời trang toàn cầu (Dahir, 2019)
Chile là quốc gia sở hữu trữ lượng đồng lớn nhất thế giới, chiếm hơn 50% sản lượng đồng toàn cầu vào năm 2024 và tận dụng lợi thế tài nguyên để đầu tư vào giáo dục cùng cơ sở hạ tầng Ấn Độ, với lực lượng lao động trình độ cao và chi phí thấp, chiếm 55% thị phần dịch vụ công nghệ thông tin toàn cầu và cung cấp dịch vụ cho các tập đoàn lớn như Microsoft và Google (Gupta, 2024) Germany tận dụng lợi thế về kỹ thuật và công nghệ để xuất khẩu máy móc công nghiệp, chiếm 14% thị phần toàn cầu vào năm 2024 (Hợp, 2022).
1.2.2: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống
Hoạt động thương mại toàn cầu đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách mở rộng sản xuất, tiêu dùng và đầu tư giữa các quốc gia Thương mại quốc tế giúp các quốc gia tiếp cận nguồn nguyên liệu, công nghệ tiên tiến và thị trường tiêu thụ rộng lớn hơn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống người dân bằng cách cung cấp đa dạng hàng hóa và dịch vụ với giá cả cạnh tranh Ngoài ra, thương mại còn tạo ra nhiều việc làm và thu nhập cho người lao động, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế Chẳng hạn, sự gia tăng xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2010-2020 đã góp phần vào sự phát triển kinh tế và cải thiện mức sống của người dân.
Thương mại quốc tế mang lại nhiều cơ hội phát triển, tuy nhiên cũng đặt ra thách thức về cạnh tranh gay gắt với hàng hóa nhập khẩu Các quốc gia cần xây dựng chiến lược hội nhập phù hợp để giảm thiểu các tác động tiêu cực, đặc biệt là tình trạng thất nghiệp do cạnh tranh không lành mạnh Việc có chiến lược hợp lý giúp bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước và duy trì ổn định kinh tế.
Thương mại quốc tế giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô kinh tế bằng cách tiếp cận thị trường lớn hơn, từ đó tăng doanh thu và đẩy mạnh đầu tư vào sản xuất Ví dụ, các công ty công nghệ như Xiaomi của Trung Quốc đã mở rộng hoạt động từ thị trường nội địa sang châu Âu và châu Phi, đạt doanh thu vượt qua 100 tỷ USD vào năm 2024, minh chứng rõ nét cho tác động tích cực của thương mại quốc tế đối với tăng trưởng kinh tế.
Xuất khẩu và đầu tư quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hàng triệu việc làm trên toàn cầu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp hướng tới xuất khẩu Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2024), thương mại quốc tế đã góp phần tạo ra hơn 700 triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp trên toàn cầu, thúc đẩy phát triển kinh tế và ổn định việc làm tại các quốc gia.
Các lý thuyết chính
Quá trình tiến hóa của lý thuyết thương mại quốc tế đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử quan trọng, bắt đầu từ tư duy trọng thương của thế kỷ XVII, chuyển sang lợi thế tuyệt đối của Adam Smith năm 1776 và lợi thế cạnh tranh của David Ricardo năm 1817 Sau đó, lý thuyết Heckscher-Ohlin (1919) nhấn mạnh vai trò của tài nguyên và vốn trong thương mại, tiếp theo là mô hình vòng đời sản phẩm của Raymond Vernon (1966) phản ánh quá trình đổi mới sáng tạo và thích nghi của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu Cuối cùng, vào những năm 1980, lý thuyết thương mại mới ra đời, tập trung vào các yếu tố phi cấu trúc và toàn cầu hóa, tạo nên một nền tảng phân tích toàn diện cho thương mại quốc tế hiện đại.
→ lợi thế cạnh tranh quốc gia (Porter 1990).
1.3.1 Chủ nghĩa trọng thương (thế kỷ XVII – XVIII)
Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) là một học thuyết kinh tế cho rằng sự thịnh vượng của một quốc gia được đo bằng lượng vàng và bạc trong kho bạc Để đạt được điều này, quốc gia cần duy trì thặng dư thương mại (xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, X – M > 0) thông qua các chính sách bảo hộ, trợ cấp xuất khẩu và kiểm soát thương mại chặt chẽ Học thuyết này xem thương mại quốc tế như một trò chơi "có tổng bằng không", trong đó lợi ích của một quốc gia đồng nghĩa với thiệt hại của quốc gia khác.
Chủ nghĩa trọng thương bắt đầu hình thành vào đầu thế kỷ XVI và đạt đỉnh cao vào thế kỷ XVII-XVIII Các nhà tư tưởng tiêu biểu như Thomas Mun từ Anh, Jean-Baptiste Colbert của Pháp và Antonio Serra của Ý đã hệ thống hóa các nguyên lý của học thuyết này Trong đó, tác phẩm "England’s Treasure by Foreign Trade" (1664) của Thomas Mun nhấn mạnh vai trò của thặng dư thương mại trong sự giàu có của quốc gia.
1.3.1.3: Tiêu chí Xuất khẩu > Nhập khẩu
Thặng dư thương mại xảy ra khi các quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, giúp tích lũy vàng và bạc - những nguồn lực quan trọng để tăng cường sức mạnh kinh tế và quân sự Việc duy trì thặng dư thương mại là chiến lược nhằm củng cố vị thế quốc gia trên trường quốc tế Các nước chú trọng vào xuất khẩu để đảm bảo dự trữ vàng bạc và nâng cao sức mạnh về mặt chính trị và quân sự Thặng dư thương mại không chỉ mang lại lợi ích về tài chính mà còn giúp các quốc gia mở rộng ảnh hưởng toàn cầu.
Chính sách bảo hộ: Áp thuế nhập khẩu cao, cấm hoặc hạn chế nhập khẩu một số hàng hóa để bảo vệ ngành sản xuất nội địa.
Trợ cấp xuất khẩu: Nhà nước hỗ trợ các ngành xuất khẩu thông qua trợ cấp tài chính, giảm thuế, hoặc độc quyền thương mại.
Kiểm soát thuộc địa: Thuộc địa được khai thác để cung cấp nguyên liệu thô và làm thị trường tiêu thụ hàng hóa từ nước mẹ.
Phát triển ngành công nghiệp nội địa: Khuyến khích sản xuất trong nước để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng khả năng xuất khẩu.
Thuế quan và hạn ngạch: Áp thuế cao đối với hàng nhập khẩu hoặc giới hạn số lượng hàng hóa nhập khẩu.
Các công ty độc quyền do nhà nước bảo trợ, như Công ty Đông Ấn Anh (EIC) và Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC), được thành lập nhằm kiểm soát thương mại quốc tế Đồng thời, các quốc gia đầu tư vào lực lượng hải quân mạnh mẽ để bảo vệ tuyến thương mại, duy trì thuộc địa và ngăn chặn đối thủ cạnh tranh xâm phạm lợi ích thương mại của mình.
Trong thế kỷ XVI-XVIII, Châu Âu cạnh tranh khốc liệt để mở rộng quyền lực kinh tế và chính trị thông qua chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa trọng thương Đây là giai đoạn đặc biệt trong lịch sử châu Âu, khi các quốc gia đua nhau khai thác thuộc địa để nâng cao vị thế và tăng cường nguồn lực Châu Âu phát triển mạnh mẽ các hoạt động thương mại, khẳng định vai trò trung tâm trong hệ thống toàn cầu Chủ nghĩa trọng thương đã trở thành động lực thúc đẩy các cuộc đua xâm chiếm đất đai, mở rộng ảnh hưởng và củng cố lợi ích kinh tế của các quốc gia châu Âu thời kỳ này.
Từ thế kỷ XV, các quốc gia châu Âu như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Anh, Pháp và Hà Lan bắt đầu thời kỳ khám phá và thực dân, mở rộng chiếm lĩnh các thuộc địa tại châu Mỹ, châu Phi và châu Á Thuộc địa trở thành nguồn cung cấp nguyên liệu thô như vàng, bạc, gia vị, đường và là thị trường tiêu thụ hàng hóa quan trọng cho châu Âu.
Chủ nghĩa dân tộc kinh tế là tư tưởng các quốc gia coi sự giàu có về kinh tế như một công cụ để củng cố quyền lực chính trị và quân sự Chính vì vậy, các quốc gia thường cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực thương mại và mở rộng thuộc địa nhằm tăng cường sức mạnh quốc gia Chủ nghĩa này thúc đẩy các chính sách bảo hộ và chiến lược phát triển kinh tế nhằm khẳng định vị thế trên trường quốc tế Do đó, chủ nghĩa dân tộc kinh tế chính là một lực lượng thúc đẩy các cuộc cạnh tranh địa chính trị và kinh tế gay gắt trong lịch sử thế giới.
Hệ thống tiền tệ vàng – bạc đã trở thành nền tảng trong thương mại quốc tế, với vàng và bạc đóng vai trò là phương tiện trao đổi chính Việc tích lũy các kim loại quý này trở thành ưu tiên hàng đầu của các quốc gia nhằm thúc đẩy hoạt động thương mại và đảm bảo sự ổn định tài chính toàn cầu.
Các cuộc chiến tranh thương mại và tranh chấp thuộc địa, như chiến tranh Anh-Hà Lan (1652–1674), thể hiện rõ nét cạnh tranh quyết liệt để kiểm soát các tuyến thương mại và các khu vực thuộc địa quan trọng Những cuộc xung đột này đã đóng vai trò quyết định trong việc định hình bản đồ kinh tế toàn cầu của thời kỳ đó, ảnh hưởng đến sự phát triển của các đế chế rộng lớn và hệ thống thương mại quốc tế.
Tác động của bối cảnh
Trong quá trình thuộc địa hóa, Tây Ban Nha khai thác bạc từ các mỏ tại Mexico và Bolivia, đóng vai trò quan trọng trong kinh tế của đế chế Trong khi đó, Anh và Pháp thiết lập các thuộc địa ở Bắc Mỹ và Caribe để trồng mía và thuốc lá, phục vụ mục đích thương mại và phát triển nền kinh tế thuộc địa.
Trong cạnh tranh thương mại, các quốc gia đã thành lập các công ty độc quyền nhằm kiểm soát thị trường, điển hình như VOC của Hà Lan đã thống trị thương mại gia vị tại Đông Nam Á, góp phần tăng cường sức mạnh kinh tế và mở rộng ảnh hưởng của các quốc gia thực dân trong khu vực.
Phát triển hạ tầng kinh tế là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng bền vững Các chính sách trọng thương đã tập trung vào việc đẩy mạnh đầu tư vào các lĩnh vực quan trọng như cảng biển, đóng tàu, và sản xuất nội địa, góp phần xây dựng nền móng vững chắc cho Cách mạng Công nghiệp Nhờ đó, nền kinh tế quốc gia có thể mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước.
1.3.1.5: Ví dụ minh họa Anh thế kỷ XVII áp thuế bảo hộ tơ lụa Pháp
Vào thế kỷ XVII, Anh là một trong những quốc gia cạnh tranh gay gắt với Pháp, Hà Lan và Tây Ban Nha để củng cố vị thế kinh tế Ngành dệt trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế Anh, tuy nhiên, tơ lụa nhập khẩu từ Pháp, nổi bật với chất lượng cao, đang gây áp lực lớn lên ngành dệt trong nước Để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa và duy trì thặng dư thương mại, Anh đã thực thi các chính sách bảo hộ nhằm kiểm soát cạnh tranh từ hàng nhập khẩu.
Chính phủ Anh thời Stuart, đặc biệt dưới triều vua Charles II, đã thực hiện chính sách bảo hộ ngành tơ lụa bằng cách áp đặt thuế nhập khẩu cao đối với tơ lụa Pháp Chính sách này đã làm tăng giá thành của tơ lụa nhập khẩu, từ đó giúp hàng nội địa cạnh tranh mạnh mẽ hơn trên thị trường trong nước.