1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Bài thu hoạch môn tâm bệnh học Đề tài rối loạn trầm cảm Ở trẻ em và thanh thiếu niên

75 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên
Tác giả Đoàn Thị Hải Loan
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Phước Cát Tường
Trường học Trường Đại học Sư phạm Huế
Chuyên ngành Tâm lý học
Thể loại Bài thu hoạch môn tâm bệnh học
Năm xuất bản 2025
Thành phố Huế
Định dạng
Số trang 75
Dung lượng 483,86 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH TRẦM CẢM Rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên không hình thành từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh

Trang 1

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM

ĐOÀN THỊ HẢI LOAN

BÀI THU HOẠCH MÔN TÂM BỆNH HỌC

Đề tài: RỐI LOẠN TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN

Tên chuyên đề: TÂM BỆNH HỌC

Giảng viên dạy chuyên đề: TS Nguyễn Phước Cát Tường

Ngành: TÂM LÝ HỌC - Đợt 1 năm 2025

Trang 2

MỤC LỤC

1 MỞ ĐẦU

2 CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1 Khái niệm rối loạn trầm cảm

2.2 Đặc điểm phát triển tâm lý thanh thiếu niên

2.3 Phân loại trầm cảm theo DSM-5 và ICD-11

3 THỰC TRẠNG TRẦM CẢM Ở THANH THIẾU NIÊN

4 NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH

4.1 Yếu tố sinh học- thần kinh

4.2 Yếu tố tâm lý -nhận thức

4.3 Yếu tố xã hội - gia đình - trường học

5 BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

5.1 Biểu hiện cảm xúc - nhận thức

5.2 Biểu hiện hành vi- xã hội

5.3 Biểu hiện sinh lý

6 HỆ LỤY CỦA TRẦM CẢM

7 CÁC PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP

7.1 Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT)

7.2 Trị liệu gia đình & hệ thống trường học

7.3 Tăng cường trí tuệ cảm xúc và chánh niệm

7.4 Vai trò của nhà giáo và phụ huynh

8 KẾT LUẬN

Trang 3

1 MỞ ĐẦU

Trầm cảm ở thanh thiếu niên không còn là một hiện tượng cá biệt hay thiểu số Đây là một thực trạng có mặt ở khắp nơi trong học đường, trong các gia đình hiện đại và trong tâm trí của rất nhiều người trẻ đang loay hoay tìm đường lớn lên Với

tư cách là một người nghiên cứu và đào tạo về trí tuệ cảm xúc (EQ), tôi nhận thấy trầm cảm không chỉ là một rối loạn tâm thần, mà còn là một tín hiệu cảm xúc bị

bỏ quên, một chuỗi hệ quả của sự đứt gãy trong kết nối giữa cá nhân và cảm xúc của chính mình, giữa người trẻ với cha mẹ, thầy cô, xã hội

Tuổi thanh thiếu niên là giai đoạn bùng nổ về sinh lý, biến động về tâm lý và nhạy cảm với hệ giá trị xã hội Khi không có ai hướng dẫn các em cách nhận diện, gọi tên và xử lý những cảm xúc nội tâm ấy, các em dễ bị rơi vào vòng xoáy tiêu cực, mất phương hướng, sinh ra tự phán xét và rút lui khỏi cuộc sống Trầm cảm, vì vậy, không đơn thuần là một “rối loạn” nó là tiếng nói bị nén lại, một lời cầu cứu trong im lặng

Trong bài tiểu luận này, tôi lựa chọn tiếp cận vấn đề từ lăng kính của trí tuệ cảm xúc và hệ thống môi trường xung quanh người trẻ Tôi tin rằng, muốn giúp thanh thiếu niên vượt qua trầm cảm, không thể chỉ điều trị cá nhân, mà cần chữa lành mối quan hệ giữa người trẻ với chính mình và với những người quanh em Đó là

sự kết hợp giữa khoa học cảm xúc, sự hiện diện trọn vẹn và những hành động can thiệp đúng lúc từ người lớn cha mẹ, giáo viên, chuyên gia tâm lý và chính cộng đồng học đường

Với góc nhìn này, bài viết không chỉ là một bản phân tích lý thuyết, mà là lời mời gọi: hãy học cách lắng nghe những cảm xúc trầm buồn của người trẻ, trước khi chúng biến thành một bóng tối

Trang 4

4 NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH TRẦM CẢM

Rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên không hình thành từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý,

xã hội và cảm xúc Từ lăng kính EQ, chúng ta không chỉ nhìn vào cái “gây ra trầm cảm” mà còn truy tìm cái “thiếu vắng trong đời sống cảm xúc” của người trẻ

4.1 Yếu tố sinh học - thần kinh

Sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine,

norepinephrine là một trong những yếu tố nền tảng sinh học gây nên trầm cảm Một số trẻ có yếu tố di truyền hoặc có tiền sử gia đình có người mắc bệnh tâm thần sẽ có nguy cơ cao hơn

Ngoài ra, thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn dậy thì đặc biệt là estrogen và

testosterone cũng có thể tác động đến cảm xúc và hành vi của trẻ, khiến các em

dễ rơi vào tâm trạng tiêu cực nếu không có người hướng dẫn cảm xúc đúng cách

4.2 Yếu tố tâm lý - nhận thức

Một số kiểu tư duy tiêu cực phổ biến ở trẻ bị trầm cảm bao gồm:

- Tư duy toàn hoặc không: "Nếu mình không giỏi nhất thì là thất bại."

- Tự trách bản thân quá mức: "Tất cả là lỗi của mình."

- Dự đoán tiêu cực: "Sau này mình sẽ chẳng làm được gì."

Những niềm tin giới hạn này, nếu không được điều chỉnh từ sớm, sẽ làm xói mòn lòng tự trọng và dẫn đến cảm giác bất lực học được (learned helplessness)

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm còn là kết quả của việc trẻ không biết cách điều hòa cảm xúc khó như buồn bã, xấu hổ, cô đơn khiến các cảm xúc này bị

“kẹt lại” trong hệ thần kinh và trở thành “ám mây tâm trí” kéo dài

Trang 5

- Tự ti - mặc cảm: Trẻ hay so sánh mình với người khác, nghĩ mình thua

kém, không xứng đáng được yêu thương

- Cáu gắt không rõ nguyên nhân: Cảm xúc tiêu cực tích tụ mà không được

giải tỏa thường biểu hiện qua việc trẻ hay giận dữ, nổi nóng với những chuyện nhỏ

- Tư duy cực đoan hóa: Thường dùng từ “không bao giờ”, “luôn luôn”,

“chẳng ai”… thể hiện sự tuyệt đối hóa tiêu cực

Có lần con của bạn tôi bị điểm kém, con bảo tôi: “Con không dám kể với mẹ vì

mẹ sẽ lại thất vọng Con mệt nhưng không biết nói sao, nên con im luôn.”

5.2 Biểu hiện về hành vi - xã hội

Hành vi là phần nổi của tảng băng cảm xúc Trẻ không thể nói “em đang trầm cảm”, nhưng ta có thể nhìn thấy qua cách chúng hành xử

- Rút lui khỏi xã hội: Trẻ ít nói, từ chối gặp bạn bè, không muốn tham gia

hoạt động nhóm hoặc ngoại khóa

- Suy giảm kết quả học tập: Khó tập trung, quên bài, không hoàn thành bài

- Hành vi “tự hủy ngầm”: Dùng mạng xã hội quá mức, chơi game thâu

đêm, nhịn ăn, thu mình hàng tuần không giao tiếp

5.3 Biểu hiện về mặt sinh lý - cơ thể

Cơ thể là nơi cảm xúc được lưu giữ rõ nhất Khi tâm lý bất ổn, cơ thể sẽ lên tiếng bằng những triệu chứng “không lý giải được”

Trang 6

4 NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH TRẦM CẢM

Rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên không hình thành từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý,

xã hội và cảm xúc Từ lăng kính EQ, chúng ta không chỉ nhìn vào cái “gây ra trầm cảm” mà còn truy tìm cái “thiếu vắng trong đời sống cảm xúc” của người trẻ

4.1 Yếu tố sinh học - thần kinh

Sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine,

norepinephrine là một trong những yếu tố nền tảng sinh học gây nên trầm cảm Một số trẻ có yếu tố di truyền hoặc có tiền sử gia đình có người mắc bệnh tâm thần sẽ có nguy cơ cao hơn

Ngoài ra, thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn dậy thì đặc biệt là estrogen và

testosterone cũng có thể tác động đến cảm xúc và hành vi của trẻ, khiến các em

dễ rơi vào tâm trạng tiêu cực nếu không có người hướng dẫn cảm xúc đúng cách

4.2 Yếu tố tâm lý - nhận thức

Một số kiểu tư duy tiêu cực phổ biến ở trẻ bị trầm cảm bao gồm:

- Tư duy toàn hoặc không: "Nếu mình không giỏi nhất thì là thất bại."

- Tự trách bản thân quá mức: "Tất cả là lỗi của mình."

- Dự đoán tiêu cực: "Sau này mình sẽ chẳng làm được gì."

Những niềm tin giới hạn này, nếu không được điều chỉnh từ sớm, sẽ làm xói mòn lòng tự trọng và dẫn đến cảm giác bất lực học được (learned helplessness)

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm còn là kết quả của việc trẻ không biết cách điều hòa cảm xúc khó như buồn bã, xấu hổ, cô đơn khiến các cảm xúc này bị

“kẹt lại” trong hệ thần kinh và trở thành “ám mây tâm trí” kéo dài

Trang 7

2 CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1 Khái niệm rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên

Theo Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (DSM-5, 2013), trầm cảm được định nghĩa

là một rối loạn khí sắc đặc trưng bởi cảm giác buồn bã kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động hằng ngày, kèm theo hàng loạt các triệu chứng về thể chất, nhận thức và cảm xúc Tuy nhiên, ở trẻ em và vị thành niên, biểu hiện trầm cảm

thường khác với người lớn: có thể thay vì buồn bã, các em biểu hiện qua cáu kỉnh, rút lui, hoặc hành vi bốc đồng

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm ở trẻ không chỉ là kết quả của rối loạn thần kinh hay sang chấn tâm lý, mà còn là hệ quả của việc trẻ không được học cách nhận diện, diễn đạt và điều hòa cảm xúc Nói cách khác, đó là sự lạc lối trong năng lực làm chủ thế giới bên trong

2.2 Đặc điểm phát triển cảm xúc ở trẻ em và thanh thiếu niên

Trẻ em và vị thành niên đang ở giai đoạn phát triển nhanh chóng về mặt nhận thức, sinh học và xã hội Những yếu tố như biến động nội tiết tố, áp lực từ việc khẳng định cái tôi, kỳ vọng học tập, hay những thay đổi trong quan hệ bạn bè - gia đình đều là những thử thách cảm xúc lớn

Trong khi đó, hệ thống giáo dục và nuôi dạy hiện nay vẫn còn thiên về trí tuệ logic hơn là cảm xúc Nhiều em không được dạy cách gọi tên cảm xúc, càng không biết cách chia sẻ hay xin giúp đỡ khi gặp khó khăn Điều này làm cho những cảm xúc bị nén lại, không có nơi “thoát ra” trở thành mảnh đất thuận lợi cho trầm cảm hình thành

Trang 8

4 NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH TRẦM CẢM

Rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên không hình thành từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý,

xã hội và cảm xúc Từ lăng kính EQ, chúng ta không chỉ nhìn vào cái “gây ra trầm cảm” mà còn truy tìm cái “thiếu vắng trong đời sống cảm xúc” của người trẻ

4.1 Yếu tố sinh học - thần kinh

Sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine,

norepinephrine là một trong những yếu tố nền tảng sinh học gây nên trầm cảm Một số trẻ có yếu tố di truyền hoặc có tiền sử gia đình có người mắc bệnh tâm thần sẽ có nguy cơ cao hơn

Ngoài ra, thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn dậy thì đặc biệt là estrogen và

testosterone cũng có thể tác động đến cảm xúc và hành vi của trẻ, khiến các em

dễ rơi vào tâm trạng tiêu cực nếu không có người hướng dẫn cảm xúc đúng cách

4.2 Yếu tố tâm lý - nhận thức

Một số kiểu tư duy tiêu cực phổ biến ở trẻ bị trầm cảm bao gồm:

- Tư duy toàn hoặc không: "Nếu mình không giỏi nhất thì là thất bại."

- Tự trách bản thân quá mức: "Tất cả là lỗi của mình."

- Dự đoán tiêu cực: "Sau này mình sẽ chẳng làm được gì."

Những niềm tin giới hạn này, nếu không được điều chỉnh từ sớm, sẽ làm xói mòn lòng tự trọng và dẫn đến cảm giác bất lực học được (learned helplessness)

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm còn là kết quả của việc trẻ không biết cách điều hòa cảm xúc khó như buồn bã, xấu hổ, cô đơn khiến các cảm xúc này bị

“kẹt lại” trong hệ thần kinh và trở thành “ám mây tâm trí” kéo dài

Trang 9

2.3 Phân loại trầm cảm theo DSM-5 và ICD-11

Cả hai hệ thống phân loại bệnh tâm thần lớn trên thế giới DSM-5 (Hoa Kỳ) và ICD-11 (Tổ chức Y tế Thế giới) đều coi trầm cảm ở trẻ em và vị thành niên là một rối loạn nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chức năng sống của trẻ Một số dạng phổ biến:

• Rối loạn trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder): mất hứng thú, buồn

bã kéo dài, thay đổi ăn ngủ, cảm giác vô dụng, có thể kèm theo ý nghĩ tự sát

• Rối loạn khí sắc dai dẳng (Dysthymia): cảm xúc tiêu cực âm ỉ, kéo dài hàng năm nhưng không đủ nặng để thành trầm cảm nặng

• Rối loạn điều hòa khí sắc gián đoạn (DMDD): đặc trưng bởi cáu gắt mãn tính và bùng nổ cảm xúc thường xuất hiện ở trẻ em

Tất cả đều có điểm chung là: nếu không được phát hiện và can thiệp đúng lúc, chúng có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển nhân cách, trí tuệ và các mối quan hệ xã hội của trẻ

Trang 10

3 THỰC TRẠNG TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN TẠI VIỆT NAM

Theo báo cáo của Bộ Y tế phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2022,

khoảng 20% học sinh phổ thông trung học có biểu hiện rối loạn trầm cảm mức độ vừa đến nặng Trong đó, nhóm vị thành niên (13-18 tuổi) chiếm tỉ lệ đáng kể nhất Thậm chí, một khảo sát tại TP.HCM năm 2021 còn ghi nhận tới 46% học sinh từng cảm thấy buồn bã hoặc tuyệt vọng kéo dài nhiều ngày liên tiếp mà không có ai thực sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ

Điều đáng lo ngại là phần lớn các em không tìm đến sự giúp đỡ chuyên môn Không phải vì các em không cần, mà vì các em không biết phải bắt đầu từ đâu, không tin rằng mình xứng đáng được giúp đỡ, hoặc sợ bị đánh giá, kỳ thị Khi cảm xúc bị bỏ rơi trong lặng thầm, nó dần tích tụ thành trầm cảm, mà người lớn

cả cha mẹ và giáo viên thường chỉ phát hiện khi tình trạng đã nghiêm trọng

Nhiều trẻ em mang theo trong lòng nỗi cô đơn và cảm giác “mình không đủ tốt”,

“mình không được chấp nhận” chỉ vì các em không đạt được kỳ vọng học tập, không giỏi giao tiếp, hay đơn giản là khác biệt so với chuẩn mực xã hội Ở lứa tuổi mà cảm xúc có sức ảnh hưởng lớn hơn cả lý trí, những định danh tiêu cực đó

dễ khiến trẻ trượt dài vào cảm giác bất lực và vô vọng

Một nguyên nhân khác không thể bỏ qua là sự thiếu hụt hệ thống hỗ trợ cảm xúc trong trường học Phòng tâm lý học đường còn mang tính hình thức; giáo viên thiếu kỹ năng nhận diện dấu hiệu trầm cảm; phụ huynh thì quá bận rộn hoặc thiếu hiểu biết về sức khỏe tinh thần Trẻ em lớn lên trong một môi trường thiếu vắng

sự thấu cảm và không gian an toàn để trải lòng, nên đành chọn cách im lặng và chịu đựng

Từ đó, chúng ta hiểu rằng trầm cảm ở trẻ không đơn thuần là một vấn đề y tế nó

là vấn đề giáo dục cảm xúc, là tiếng chuông cảnh tỉnh về sự rạn nứt trong cách chúng ta kết nối, lắng nghe và đồng hành cùng thế hệ trẻ

Trang 11

3 THỰC TRẠNG TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN TẠI VIỆT NAM

Theo báo cáo của Bộ Y tế phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2022,

khoảng 20% học sinh phổ thông trung học có biểu hiện rối loạn trầm cảm mức độ vừa đến nặng Trong đó, nhóm vị thành niên (13-18 tuổi) chiếm tỉ lệ đáng kể nhất Thậm chí, một khảo sát tại TP.HCM năm 2021 còn ghi nhận tới 46% học sinh từng cảm thấy buồn bã hoặc tuyệt vọng kéo dài nhiều ngày liên tiếp mà không có ai thực sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ

Điều đáng lo ngại là phần lớn các em không tìm đến sự giúp đỡ chuyên môn Không phải vì các em không cần, mà vì các em không biết phải bắt đầu từ đâu, không tin rằng mình xứng đáng được giúp đỡ, hoặc sợ bị đánh giá, kỳ thị Khi cảm xúc bị bỏ rơi trong lặng thầm, nó dần tích tụ thành trầm cảm, mà người lớn

cả cha mẹ và giáo viên thường chỉ phát hiện khi tình trạng đã nghiêm trọng

Nhiều trẻ em mang theo trong lòng nỗi cô đơn và cảm giác “mình không đủ tốt”,

“mình không được chấp nhận” chỉ vì các em không đạt được kỳ vọng học tập, không giỏi giao tiếp, hay đơn giản là khác biệt so với chuẩn mực xã hội Ở lứa tuổi mà cảm xúc có sức ảnh hưởng lớn hơn cả lý trí, những định danh tiêu cực đó

dễ khiến trẻ trượt dài vào cảm giác bất lực và vô vọng

Một nguyên nhân khác không thể bỏ qua là sự thiếu hụt hệ thống hỗ trợ cảm xúc trong trường học Phòng tâm lý học đường còn mang tính hình thức; giáo viên thiếu kỹ năng nhận diện dấu hiệu trầm cảm; phụ huynh thì quá bận rộn hoặc thiếu hiểu biết về sức khỏe tinh thần Trẻ em lớn lên trong một môi trường thiếu vắng

sự thấu cảm và không gian an toàn để trải lòng, nên đành chọn cách im lặng và chịu đựng

Từ đó, chúng ta hiểu rằng trầm cảm ở trẻ không đơn thuần là một vấn đề y tế nó

là vấn đề giáo dục cảm xúc, là tiếng chuông cảnh tỉnh về sự rạn nứt trong cách chúng ta kết nối, lắng nghe và đồng hành cùng thế hệ trẻ

Trang 12

- Tự ti - mặc cảm: Trẻ hay so sánh mình với người khác, nghĩ mình thua

kém, không xứng đáng được yêu thương

- Cáu gắt không rõ nguyên nhân: Cảm xúc tiêu cực tích tụ mà không được

giải tỏa thường biểu hiện qua việc trẻ hay giận dữ, nổi nóng với những chuyện nhỏ

- Tư duy cực đoan hóa: Thường dùng từ “không bao giờ”, “luôn luôn”,

“chẳng ai”… thể hiện sự tuyệt đối hóa tiêu cực

Có lần con của bạn tôi bị điểm kém, con bảo tôi: “Con không dám kể với mẹ vì

mẹ sẽ lại thất vọng Con mệt nhưng không biết nói sao, nên con im luôn.”

5.2 Biểu hiện về hành vi - xã hội

Hành vi là phần nổi của tảng băng cảm xúc Trẻ không thể nói “em đang trầm cảm”, nhưng ta có thể nhìn thấy qua cách chúng hành xử

- Rút lui khỏi xã hội: Trẻ ít nói, từ chối gặp bạn bè, không muốn tham gia

hoạt động nhóm hoặc ngoại khóa

- Suy giảm kết quả học tập: Khó tập trung, quên bài, không hoàn thành bài

- Hành vi “tự hủy ngầm”: Dùng mạng xã hội quá mức, chơi game thâu

đêm, nhịn ăn, thu mình hàng tuần không giao tiếp

5.3 Biểu hiện về mặt sinh lý - cơ thể

Cơ thể là nơi cảm xúc được lưu giữ rõ nhất Khi tâm lý bất ổn, cơ thể sẽ lên tiếng bằng những triệu chứng “không lý giải được”

Trang 13

3 THỰC TRẠNG TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN TẠI VIỆT NAM

Theo báo cáo của Bộ Y tế phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2022,

khoảng 20% học sinh phổ thông trung học có biểu hiện rối loạn trầm cảm mức độ vừa đến nặng Trong đó, nhóm vị thành niên (13-18 tuổi) chiếm tỉ lệ đáng kể nhất Thậm chí, một khảo sát tại TP.HCM năm 2021 còn ghi nhận tới 46% học sinh từng cảm thấy buồn bã hoặc tuyệt vọng kéo dài nhiều ngày liên tiếp mà không có ai thực sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ

Điều đáng lo ngại là phần lớn các em không tìm đến sự giúp đỡ chuyên môn Không phải vì các em không cần, mà vì các em không biết phải bắt đầu từ đâu, không tin rằng mình xứng đáng được giúp đỡ, hoặc sợ bị đánh giá, kỳ thị Khi cảm xúc bị bỏ rơi trong lặng thầm, nó dần tích tụ thành trầm cảm, mà người lớn

cả cha mẹ và giáo viên thường chỉ phát hiện khi tình trạng đã nghiêm trọng

Nhiều trẻ em mang theo trong lòng nỗi cô đơn và cảm giác “mình không đủ tốt”,

“mình không được chấp nhận” chỉ vì các em không đạt được kỳ vọng học tập, không giỏi giao tiếp, hay đơn giản là khác biệt so với chuẩn mực xã hội Ở lứa tuổi mà cảm xúc có sức ảnh hưởng lớn hơn cả lý trí, những định danh tiêu cực đó

dễ khiến trẻ trượt dài vào cảm giác bất lực và vô vọng

Một nguyên nhân khác không thể bỏ qua là sự thiếu hụt hệ thống hỗ trợ cảm xúc trong trường học Phòng tâm lý học đường còn mang tính hình thức; giáo viên thiếu kỹ năng nhận diện dấu hiệu trầm cảm; phụ huynh thì quá bận rộn hoặc thiếu hiểu biết về sức khỏe tinh thần Trẻ em lớn lên trong một môi trường thiếu vắng

sự thấu cảm và không gian an toàn để trải lòng, nên đành chọn cách im lặng và chịu đựng

Từ đó, chúng ta hiểu rằng trầm cảm ở trẻ không đơn thuần là một vấn đề y tế nó

là vấn đề giáo dục cảm xúc, là tiếng chuông cảnh tỉnh về sự rạn nứt trong cách chúng ta kết nối, lắng nghe và đồng hành cùng thế hệ trẻ

Trang 14

- Mệt mỏi kéo dài: Dù không vận động nhiều, trẻ vẫn thường xuyên than

“mệt”, “không còn sức”

- Rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ, ngủ li bì, hay mơ ác mộng

- Đau đầu - đau bụng mãn tính không rõ nguyên nhân: Biểu hiện phổ

biến ở trẻ tiểu học

- Biểu hiện căng cơ, run tay, co giật nhẹ: Phản ứng căng thẳng mãn tính

của hệ thần kinh thực vật

- Sụt cân hoặc tăng cân bất thường: Thường do ăn quá ít (chán ăn) hoặc

ăn vô độ để “xoa dịu cảm xúc”

6 HỆ LỤY CỦA TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN

Trầm cảm không chỉ là cảm xúc tiêu cực nhất thời nếu không được can thiệp kịp thời, nó có thể trở thành “chất độc thầm lặng” phá vỡ cấu trúc phát triển toàn diện của một đứa trẻ, để lại hệ lụy dai dẳng trong suốt cuộc đời

6.1 Hệ lụy cảm xúc - tâm lý

- Tăng nguy cơ rối loạn tâm thần phối hợp như lo âu, ám ảnh cưỡng chế

(OCD), rối loạn ăn uống

- Rối loạn hình ảnh bản thân: Trẻ đánh giá thấp bản thân, mất niềm tin

vào giá trị cá nhân

- Nguy cơ tự làm hại hoặc tự sát: Đây là một trong những nguyên nhân tử

vong hàng đầu ở vị thành niên toàn cầu (theo WHO, 2021)

6.2 Hệ lụy học đường

- Suy giảm kết quả học tập: Thiếu tập trung, giảm trí nhớ, mất động lực

- Né tránh môi trường học tập: Trẻ có thể trốn học, xin nghỉ học kéo dài

hoặc thậm chí bỏ học

Trang 15

4 NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH TRẦM CẢM

Rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên không hình thành từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý,

xã hội và cảm xúc Từ lăng kính EQ, chúng ta không chỉ nhìn vào cái “gây ra trầm cảm” mà còn truy tìm cái “thiếu vắng trong đời sống cảm xúc” của người trẻ

4.1 Yếu tố sinh học - thần kinh

Sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine,

norepinephrine là một trong những yếu tố nền tảng sinh học gây nên trầm cảm Một số trẻ có yếu tố di truyền hoặc có tiền sử gia đình có người mắc bệnh tâm thần sẽ có nguy cơ cao hơn

Ngoài ra, thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn dậy thì đặc biệt là estrogen và

testosterone cũng có thể tác động đến cảm xúc và hành vi của trẻ, khiến các em

dễ rơi vào tâm trạng tiêu cực nếu không có người hướng dẫn cảm xúc đúng cách

4.2 Yếu tố tâm lý - nhận thức

Một số kiểu tư duy tiêu cực phổ biến ở trẻ bị trầm cảm bao gồm:

- Tư duy toàn hoặc không: "Nếu mình không giỏi nhất thì là thất bại."

- Tự trách bản thân quá mức: "Tất cả là lỗi của mình."

- Dự đoán tiêu cực: "Sau này mình sẽ chẳng làm được gì."

Những niềm tin giới hạn này, nếu không được điều chỉnh từ sớm, sẽ làm xói mòn lòng tự trọng và dẫn đến cảm giác bất lực học được (learned helplessness)

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm còn là kết quả của việc trẻ không biết cách điều hòa cảm xúc khó như buồn bã, xấu hổ, cô đơn khiến các cảm xúc này bị

“kẹt lại” trong hệ thần kinh và trở thành “ám mây tâm trí” kéo dài

Trang 16

3 THỰC TRẠNG TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN TẠI VIỆT NAM

Theo báo cáo của Bộ Y tế phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2022,

khoảng 20% học sinh phổ thông trung học có biểu hiện rối loạn trầm cảm mức độ vừa đến nặng Trong đó, nhóm vị thành niên (13-18 tuổi) chiếm tỉ lệ đáng kể nhất Thậm chí, một khảo sát tại TP.HCM năm 2021 còn ghi nhận tới 46% học sinh từng cảm thấy buồn bã hoặc tuyệt vọng kéo dài nhiều ngày liên tiếp mà không có ai thực sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ

Điều đáng lo ngại là phần lớn các em không tìm đến sự giúp đỡ chuyên môn Không phải vì các em không cần, mà vì các em không biết phải bắt đầu từ đâu, không tin rằng mình xứng đáng được giúp đỡ, hoặc sợ bị đánh giá, kỳ thị Khi cảm xúc bị bỏ rơi trong lặng thầm, nó dần tích tụ thành trầm cảm, mà người lớn

cả cha mẹ và giáo viên thường chỉ phát hiện khi tình trạng đã nghiêm trọng

Nhiều trẻ em mang theo trong lòng nỗi cô đơn và cảm giác “mình không đủ tốt”,

“mình không được chấp nhận” chỉ vì các em không đạt được kỳ vọng học tập, không giỏi giao tiếp, hay đơn giản là khác biệt so với chuẩn mực xã hội Ở lứa tuổi mà cảm xúc có sức ảnh hưởng lớn hơn cả lý trí, những định danh tiêu cực đó

dễ khiến trẻ trượt dài vào cảm giác bất lực và vô vọng

Một nguyên nhân khác không thể bỏ qua là sự thiếu hụt hệ thống hỗ trợ cảm xúc trong trường học Phòng tâm lý học đường còn mang tính hình thức; giáo viên thiếu kỹ năng nhận diện dấu hiệu trầm cảm; phụ huynh thì quá bận rộn hoặc thiếu hiểu biết về sức khỏe tinh thần Trẻ em lớn lên trong một môi trường thiếu vắng

sự thấu cảm và không gian an toàn để trải lòng, nên đành chọn cách im lặng và chịu đựng

Từ đó, chúng ta hiểu rằng trầm cảm ở trẻ không đơn thuần là một vấn đề y tế nó

là vấn đề giáo dục cảm xúc, là tiếng chuông cảnh tỉnh về sự rạn nứt trong cách chúng ta kết nối, lắng nghe và đồng hành cùng thế hệ trẻ

Trang 17

4 NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH TRẦM CẢM

Rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên không hình thành từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý,

xã hội và cảm xúc Từ lăng kính EQ, chúng ta không chỉ nhìn vào cái “gây ra trầm cảm” mà còn truy tìm cái “thiếu vắng trong đời sống cảm xúc” của người trẻ

4.1 Yếu tố sinh học - thần kinh

Sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine,

norepinephrine là một trong những yếu tố nền tảng sinh học gây nên trầm cảm Một số trẻ có yếu tố di truyền hoặc có tiền sử gia đình có người mắc bệnh tâm thần sẽ có nguy cơ cao hơn

Ngoài ra, thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn dậy thì đặc biệt là estrogen và

testosterone cũng có thể tác động đến cảm xúc và hành vi của trẻ, khiến các em

dễ rơi vào tâm trạng tiêu cực nếu không có người hướng dẫn cảm xúc đúng cách

4.2 Yếu tố tâm lý - nhận thức

Một số kiểu tư duy tiêu cực phổ biến ở trẻ bị trầm cảm bao gồm:

- Tư duy toàn hoặc không: "Nếu mình không giỏi nhất thì là thất bại."

- Tự trách bản thân quá mức: "Tất cả là lỗi của mình."

- Dự đoán tiêu cực: "Sau này mình sẽ chẳng làm được gì."

Những niềm tin giới hạn này, nếu không được điều chỉnh từ sớm, sẽ làm xói mòn lòng tự trọng và dẫn đến cảm giác bất lực học được (learned helplessness)

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm còn là kết quả của việc trẻ không biết cách điều hòa cảm xúc khó như buồn bã, xấu hổ, cô đơn khiến các cảm xúc này bị

“kẹt lại” trong hệ thần kinh và trở thành “ám mây tâm trí” kéo dài

Trang 18

- Mệt mỏi kéo dài: Dù không vận động nhiều, trẻ vẫn thường xuyên than

“mệt”, “không còn sức”

- Rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ, ngủ li bì, hay mơ ác mộng

- Đau đầu - đau bụng mãn tính không rõ nguyên nhân: Biểu hiện phổ

biến ở trẻ tiểu học

- Biểu hiện căng cơ, run tay, co giật nhẹ: Phản ứng căng thẳng mãn tính

của hệ thần kinh thực vật

- Sụt cân hoặc tăng cân bất thường: Thường do ăn quá ít (chán ăn) hoặc

ăn vô độ để “xoa dịu cảm xúc”

6 HỆ LỤY CỦA TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN

Trầm cảm không chỉ là cảm xúc tiêu cực nhất thời nếu không được can thiệp kịp thời, nó có thể trở thành “chất độc thầm lặng” phá vỡ cấu trúc phát triển toàn diện của một đứa trẻ, để lại hệ lụy dai dẳng trong suốt cuộc đời

6.1 Hệ lụy cảm xúc - tâm lý

- Tăng nguy cơ rối loạn tâm thần phối hợp như lo âu, ám ảnh cưỡng chế

(OCD), rối loạn ăn uống

- Rối loạn hình ảnh bản thân: Trẻ đánh giá thấp bản thân, mất niềm tin

vào giá trị cá nhân

- Nguy cơ tự làm hại hoặc tự sát: Đây là một trong những nguyên nhân tử

vong hàng đầu ở vị thành niên toàn cầu (theo WHO, 2021)

6.2 Hệ lụy học đường

- Suy giảm kết quả học tập: Thiếu tập trung, giảm trí nhớ, mất động lực

- Né tránh môi trường học tập: Trẻ có thể trốn học, xin nghỉ học kéo dài

hoặc thậm chí bỏ học

Trang 19

- Tự ti - mặc cảm: Trẻ hay so sánh mình với người khác, nghĩ mình thua

kém, không xứng đáng được yêu thương

- Cáu gắt không rõ nguyên nhân: Cảm xúc tiêu cực tích tụ mà không được

giải tỏa thường biểu hiện qua việc trẻ hay giận dữ, nổi nóng với những chuyện nhỏ

- Tư duy cực đoan hóa: Thường dùng từ “không bao giờ”, “luôn luôn”,

“chẳng ai”… thể hiện sự tuyệt đối hóa tiêu cực

Có lần con của bạn tôi bị điểm kém, con bảo tôi: “Con không dám kể với mẹ vì

mẹ sẽ lại thất vọng Con mệt nhưng không biết nói sao, nên con im luôn.”

5.2 Biểu hiện về hành vi - xã hội

Hành vi là phần nổi của tảng băng cảm xúc Trẻ không thể nói “em đang trầm cảm”, nhưng ta có thể nhìn thấy qua cách chúng hành xử

- Rút lui khỏi xã hội: Trẻ ít nói, từ chối gặp bạn bè, không muốn tham gia

hoạt động nhóm hoặc ngoại khóa

- Suy giảm kết quả học tập: Khó tập trung, quên bài, không hoàn thành bài

- Hành vi “tự hủy ngầm”: Dùng mạng xã hội quá mức, chơi game thâu

đêm, nhịn ăn, thu mình hàng tuần không giao tiếp

5.3 Biểu hiện về mặt sinh lý - cơ thể

Cơ thể là nơi cảm xúc được lưu giữ rõ nhất Khi tâm lý bất ổn, cơ thể sẽ lên tiếng bằng những triệu chứng “không lý giải được”

Trang 20

2 CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1 Khái niệm rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên

Theo Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (DSM-5, 2013), trầm cảm được định nghĩa

là một rối loạn khí sắc đặc trưng bởi cảm giác buồn bã kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động hằng ngày, kèm theo hàng loạt các triệu chứng về thể chất, nhận thức và cảm xúc Tuy nhiên, ở trẻ em và vị thành niên, biểu hiện trầm cảm

thường khác với người lớn: có thể thay vì buồn bã, các em biểu hiện qua cáu kỉnh, rút lui, hoặc hành vi bốc đồng

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm ở trẻ không chỉ là kết quả của rối loạn thần kinh hay sang chấn tâm lý, mà còn là hệ quả của việc trẻ không được học cách nhận diện, diễn đạt và điều hòa cảm xúc Nói cách khác, đó là sự lạc lối trong năng lực làm chủ thế giới bên trong

2.2 Đặc điểm phát triển cảm xúc ở trẻ em và thanh thiếu niên

Trẻ em và vị thành niên đang ở giai đoạn phát triển nhanh chóng về mặt nhận thức, sinh học và xã hội Những yếu tố như biến động nội tiết tố, áp lực từ việc khẳng định cái tôi, kỳ vọng học tập, hay những thay đổi trong quan hệ bạn bè - gia đình đều là những thử thách cảm xúc lớn

Trong khi đó, hệ thống giáo dục và nuôi dạy hiện nay vẫn còn thiên về trí tuệ logic hơn là cảm xúc Nhiều em không được dạy cách gọi tên cảm xúc, càng không biết cách chia sẻ hay xin giúp đỡ khi gặp khó khăn Điều này làm cho những cảm xúc bị nén lại, không có nơi “thoát ra” trở thành mảnh đất thuận lợi cho trầm cảm hình thành

Trang 21

- Mệt mỏi kéo dài: Dù không vận động nhiều, trẻ vẫn thường xuyên than

“mệt”, “không còn sức”

- Rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ, ngủ li bì, hay mơ ác mộng

- Đau đầu - đau bụng mãn tính không rõ nguyên nhân: Biểu hiện phổ

biến ở trẻ tiểu học

- Biểu hiện căng cơ, run tay, co giật nhẹ: Phản ứng căng thẳng mãn tính

của hệ thần kinh thực vật

- Sụt cân hoặc tăng cân bất thường: Thường do ăn quá ít (chán ăn) hoặc

ăn vô độ để “xoa dịu cảm xúc”

6 HỆ LỤY CỦA TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN

Trầm cảm không chỉ là cảm xúc tiêu cực nhất thời nếu không được can thiệp kịp thời, nó có thể trở thành “chất độc thầm lặng” phá vỡ cấu trúc phát triển toàn diện của một đứa trẻ, để lại hệ lụy dai dẳng trong suốt cuộc đời

6.1 Hệ lụy cảm xúc - tâm lý

- Tăng nguy cơ rối loạn tâm thần phối hợp như lo âu, ám ảnh cưỡng chế

(OCD), rối loạn ăn uống

- Rối loạn hình ảnh bản thân: Trẻ đánh giá thấp bản thân, mất niềm tin

vào giá trị cá nhân

- Nguy cơ tự làm hại hoặc tự sát: Đây là một trong những nguyên nhân tử

vong hàng đầu ở vị thành niên toàn cầu (theo WHO, 2021)

6.2 Hệ lụy học đường

- Suy giảm kết quả học tập: Thiếu tập trung, giảm trí nhớ, mất động lực

- Né tránh môi trường học tập: Trẻ có thể trốn học, xin nghỉ học kéo dài

hoặc thậm chí bỏ học

Trang 22

2 CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1 Khái niệm rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên

Theo Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (DSM-5, 2013), trầm cảm được định nghĩa

là một rối loạn khí sắc đặc trưng bởi cảm giác buồn bã kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động hằng ngày, kèm theo hàng loạt các triệu chứng về thể chất, nhận thức và cảm xúc Tuy nhiên, ở trẻ em và vị thành niên, biểu hiện trầm cảm

thường khác với người lớn: có thể thay vì buồn bã, các em biểu hiện qua cáu kỉnh, rút lui, hoặc hành vi bốc đồng

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm ở trẻ không chỉ là kết quả của rối loạn thần kinh hay sang chấn tâm lý, mà còn là hệ quả của việc trẻ không được học cách nhận diện, diễn đạt và điều hòa cảm xúc Nói cách khác, đó là sự lạc lối trong năng lực làm chủ thế giới bên trong

2.2 Đặc điểm phát triển cảm xúc ở trẻ em và thanh thiếu niên

Trẻ em và vị thành niên đang ở giai đoạn phát triển nhanh chóng về mặt nhận thức, sinh học và xã hội Những yếu tố như biến động nội tiết tố, áp lực từ việc khẳng định cái tôi, kỳ vọng học tập, hay những thay đổi trong quan hệ bạn bè - gia đình đều là những thử thách cảm xúc lớn

Trong khi đó, hệ thống giáo dục và nuôi dạy hiện nay vẫn còn thiên về trí tuệ logic hơn là cảm xúc Nhiều em không được dạy cách gọi tên cảm xúc, càng không biết cách chia sẻ hay xin giúp đỡ khi gặp khó khăn Điều này làm cho những cảm xúc bị nén lại, không có nơi “thoát ra” trở thành mảnh đất thuận lợi cho trầm cảm hình thành

Trang 23

2 CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1 Khái niệm rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên

Theo Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (DSM-5, 2013), trầm cảm được định nghĩa

là một rối loạn khí sắc đặc trưng bởi cảm giác buồn bã kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động hằng ngày, kèm theo hàng loạt các triệu chứng về thể chất, nhận thức và cảm xúc Tuy nhiên, ở trẻ em và vị thành niên, biểu hiện trầm cảm

thường khác với người lớn: có thể thay vì buồn bã, các em biểu hiện qua cáu kỉnh, rút lui, hoặc hành vi bốc đồng

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm ở trẻ không chỉ là kết quả của rối loạn thần kinh hay sang chấn tâm lý, mà còn là hệ quả của việc trẻ không được học cách nhận diện, diễn đạt và điều hòa cảm xúc Nói cách khác, đó là sự lạc lối trong năng lực làm chủ thế giới bên trong

2.2 Đặc điểm phát triển cảm xúc ở trẻ em và thanh thiếu niên

Trẻ em và vị thành niên đang ở giai đoạn phát triển nhanh chóng về mặt nhận thức, sinh học và xã hội Những yếu tố như biến động nội tiết tố, áp lực từ việc khẳng định cái tôi, kỳ vọng học tập, hay những thay đổi trong quan hệ bạn bè - gia đình đều là những thử thách cảm xúc lớn

Trong khi đó, hệ thống giáo dục và nuôi dạy hiện nay vẫn còn thiên về trí tuệ logic hơn là cảm xúc Nhiều em không được dạy cách gọi tên cảm xúc, càng không biết cách chia sẻ hay xin giúp đỡ khi gặp khó khăn Điều này làm cho những cảm xúc bị nén lại, không có nơi “thoát ra” trở thành mảnh đất thuận lợi cho trầm cảm hình thành

Trang 24

- Mệt mỏi kéo dài: Dù không vận động nhiều, trẻ vẫn thường xuyên than

“mệt”, “không còn sức”

- Rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ, ngủ li bì, hay mơ ác mộng

- Đau đầu - đau bụng mãn tính không rõ nguyên nhân: Biểu hiện phổ

biến ở trẻ tiểu học

- Biểu hiện căng cơ, run tay, co giật nhẹ: Phản ứng căng thẳng mãn tính

của hệ thần kinh thực vật

- Sụt cân hoặc tăng cân bất thường: Thường do ăn quá ít (chán ăn) hoặc

ăn vô độ để “xoa dịu cảm xúc”

6 HỆ LỤY CỦA TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN

Trầm cảm không chỉ là cảm xúc tiêu cực nhất thời nếu không được can thiệp kịp thời, nó có thể trở thành “chất độc thầm lặng” phá vỡ cấu trúc phát triển toàn diện của một đứa trẻ, để lại hệ lụy dai dẳng trong suốt cuộc đời

6.1 Hệ lụy cảm xúc - tâm lý

- Tăng nguy cơ rối loạn tâm thần phối hợp như lo âu, ám ảnh cưỡng chế

(OCD), rối loạn ăn uống

- Rối loạn hình ảnh bản thân: Trẻ đánh giá thấp bản thân, mất niềm tin

vào giá trị cá nhân

- Nguy cơ tự làm hại hoặc tự sát: Đây là một trong những nguyên nhân tử

vong hàng đầu ở vị thành niên toàn cầu (theo WHO, 2021)

6.2 Hệ lụy học đường

- Suy giảm kết quả học tập: Thiếu tập trung, giảm trí nhớ, mất động lực

- Né tránh môi trường học tập: Trẻ có thể trốn học, xin nghỉ học kéo dài

hoặc thậm chí bỏ học

Trang 25

4.3 Yếu tố xã hội - gia đình - trường học

- Gia đình: Môi trường gia đình thiếu an toàn cảm xúc, cha mẹ khắt khe, bạo lực,

ly hôn, hoặc không hiện diện về mặt tinh thần là những nguyên nhân sâu xa dẫn

đến trầm cảm

- Trường học: Áp lực thành tích, bắt nạt học đường, thiếu sự hỗ trợ từ giáo viên,

môi trường cạnh tranh khốc liệt khiến trẻ dễ cảm thấy bị bỏ rơi

- Xã hội - mạng xã hội: Việc thường xuyên tiếp xúc với mạng xã hội dễ khiến trẻ

bị cuốn vào vòng so sánh, ganh đua, hoặc xây dựng hình ảnh bản thân “được chấp nhận” một cách giả tạo, từ đó dẫn đến cảm giác hụt hẫng, cô lập

Điều cốt lõi là: khi trẻ cảm thấy mình không thuộc về nơi nào, không được lắng nghe, không có ai ở bên trầm cảm trở thành nơi trú ẩn duy nhất

5 BIỂU HIỆN LÂM SÀNG CỦA TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN

Trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên không luôn hiện diện dưới hình thức

“buồn bã lộ rõ” như chúng ta vẫn nghĩ Đôi khi, nó khoác chiếc áo giận dữ, hoặc

ẩn mình trong sự thờ ơ, vô cảm Việc nhận diện những dấu hiệu của trầm cảm ở lứa tuổi này đòi hỏi sự tinh tế và lòng thấu cảm từ người lớn bởi có những đứa trẻ không biết cách khóc, nhưng lại đang “hét lên” trong im lặng qua từng hành vi

5.1 Biểu hiện về mặt cảm xúc - nhận thức

Trầm cảm là cuộc “nội chiến thầm lặng” của cảm xúc nơi mà nỗi buồn không được gọi tên, và đứa trẻ dần đánh mất sự kết nối với chính mình

- Buồn bã kéo dài: Trẻ thường cảm thấy trống rỗng, chán nản không rõ lý

do Một số trẻ còn nói “em chẳng thấy vui với cái gì nữa”

- Vô vọng- bất lực học được (learned helplessness): Cảm giác “dù em cố

cũng không thay đổi được gì”

Trang 26

2.3 Phân loại trầm cảm theo DSM-5 và ICD-11

Cả hai hệ thống phân loại bệnh tâm thần lớn trên thế giới DSM-5 (Hoa Kỳ) và ICD-11 (Tổ chức Y tế Thế giới) đều coi trầm cảm ở trẻ em và vị thành niên là một rối loạn nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chức năng sống của trẻ Một số dạng phổ biến:

• Rối loạn trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder): mất hứng thú, buồn

bã kéo dài, thay đổi ăn ngủ, cảm giác vô dụng, có thể kèm theo ý nghĩ tự sát

• Rối loạn khí sắc dai dẳng (Dysthymia): cảm xúc tiêu cực âm ỉ, kéo dài hàng năm nhưng không đủ nặng để thành trầm cảm nặng

• Rối loạn điều hòa khí sắc gián đoạn (DMDD): đặc trưng bởi cáu gắt mãn tính và bùng nổ cảm xúc thường xuất hiện ở trẻ em

Tất cả đều có điểm chung là: nếu không được phát hiện và can thiệp đúng lúc, chúng có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển nhân cách, trí tuệ và các mối quan hệ xã hội của trẻ

Trang 27

4.3 Yếu tố xã hội - gia đình - trường học

- Gia đình: Môi trường gia đình thiếu an toàn cảm xúc, cha mẹ khắt khe, bạo lực,

ly hôn, hoặc không hiện diện về mặt tinh thần là những nguyên nhân sâu xa dẫn

đến trầm cảm

- Trường học: Áp lực thành tích, bắt nạt học đường, thiếu sự hỗ trợ từ giáo viên,

môi trường cạnh tranh khốc liệt khiến trẻ dễ cảm thấy bị bỏ rơi

- Xã hội - mạng xã hội: Việc thường xuyên tiếp xúc với mạng xã hội dễ khiến trẻ

bị cuốn vào vòng so sánh, ganh đua, hoặc xây dựng hình ảnh bản thân “được chấp nhận” một cách giả tạo, từ đó dẫn đến cảm giác hụt hẫng, cô lập

Điều cốt lõi là: khi trẻ cảm thấy mình không thuộc về nơi nào, không được lắng nghe, không có ai ở bên trầm cảm trở thành nơi trú ẩn duy nhất

5 BIỂU HIỆN LÂM SÀNG CỦA TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN

Trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên không luôn hiện diện dưới hình thức

“buồn bã lộ rõ” như chúng ta vẫn nghĩ Đôi khi, nó khoác chiếc áo giận dữ, hoặc

ẩn mình trong sự thờ ơ, vô cảm Việc nhận diện những dấu hiệu của trầm cảm ở lứa tuổi này đòi hỏi sự tinh tế và lòng thấu cảm từ người lớn bởi có những đứa trẻ không biết cách khóc, nhưng lại đang “hét lên” trong im lặng qua từng hành vi

5.1 Biểu hiện về mặt cảm xúc - nhận thức

Trầm cảm là cuộc “nội chiến thầm lặng” của cảm xúc nơi mà nỗi buồn không được gọi tên, và đứa trẻ dần đánh mất sự kết nối với chính mình

- Buồn bã kéo dài: Trẻ thường cảm thấy trống rỗng, chán nản không rõ lý

do Một số trẻ còn nói “em chẳng thấy vui với cái gì nữa”

- Vô vọng- bất lực học được (learned helplessness): Cảm giác “dù em cố

cũng không thay đổi được gì”

Trang 28

- Tự ti - mặc cảm: Trẻ hay so sánh mình với người khác, nghĩ mình thua

kém, không xứng đáng được yêu thương

- Cáu gắt không rõ nguyên nhân: Cảm xúc tiêu cực tích tụ mà không được

giải tỏa thường biểu hiện qua việc trẻ hay giận dữ, nổi nóng với những chuyện nhỏ

- Tư duy cực đoan hóa: Thường dùng từ “không bao giờ”, “luôn luôn”,

“chẳng ai”… thể hiện sự tuyệt đối hóa tiêu cực

Có lần con của bạn tôi bị điểm kém, con bảo tôi: “Con không dám kể với mẹ vì

mẹ sẽ lại thất vọng Con mệt nhưng không biết nói sao, nên con im luôn.”

5.2 Biểu hiện về hành vi - xã hội

Hành vi là phần nổi của tảng băng cảm xúc Trẻ không thể nói “em đang trầm cảm”, nhưng ta có thể nhìn thấy qua cách chúng hành xử

- Rút lui khỏi xã hội: Trẻ ít nói, từ chối gặp bạn bè, không muốn tham gia

hoạt động nhóm hoặc ngoại khóa

- Suy giảm kết quả học tập: Khó tập trung, quên bài, không hoàn thành bài

- Hành vi “tự hủy ngầm”: Dùng mạng xã hội quá mức, chơi game thâu

đêm, nhịn ăn, thu mình hàng tuần không giao tiếp

5.3 Biểu hiện về mặt sinh lý - cơ thể

Cơ thể là nơi cảm xúc được lưu giữ rõ nhất Khi tâm lý bất ổn, cơ thể sẽ lên tiếng bằng những triệu chứng “không lý giải được”

Trang 29

- Mệt mỏi kéo dài: Dù không vận động nhiều, trẻ vẫn thường xuyên than

“mệt”, “không còn sức”

- Rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ, ngủ li bì, hay mơ ác mộng

- Đau đầu - đau bụng mãn tính không rõ nguyên nhân: Biểu hiện phổ

biến ở trẻ tiểu học

- Biểu hiện căng cơ, run tay, co giật nhẹ: Phản ứng căng thẳng mãn tính

của hệ thần kinh thực vật

- Sụt cân hoặc tăng cân bất thường: Thường do ăn quá ít (chán ăn) hoặc

ăn vô độ để “xoa dịu cảm xúc”

6 HỆ LỤY CỦA TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN

Trầm cảm không chỉ là cảm xúc tiêu cực nhất thời nếu không được can thiệp kịp thời, nó có thể trở thành “chất độc thầm lặng” phá vỡ cấu trúc phát triển toàn diện của một đứa trẻ, để lại hệ lụy dai dẳng trong suốt cuộc đời

6.1 Hệ lụy cảm xúc - tâm lý

- Tăng nguy cơ rối loạn tâm thần phối hợp như lo âu, ám ảnh cưỡng chế

(OCD), rối loạn ăn uống

- Rối loạn hình ảnh bản thân: Trẻ đánh giá thấp bản thân, mất niềm tin

vào giá trị cá nhân

- Nguy cơ tự làm hại hoặc tự sát: Đây là một trong những nguyên nhân tử

vong hàng đầu ở vị thành niên toàn cầu (theo WHO, 2021)

6.2 Hệ lụy học đường

- Suy giảm kết quả học tập: Thiếu tập trung, giảm trí nhớ, mất động lực

- Né tránh môi trường học tập: Trẻ có thể trốn học, xin nghỉ học kéo dài

hoặc thậm chí bỏ học

Trang 30

2.3 Phân loại trầm cảm theo DSM-5 và ICD-11

Cả hai hệ thống phân loại bệnh tâm thần lớn trên thế giới DSM-5 (Hoa Kỳ) và ICD-11 (Tổ chức Y tế Thế giới) đều coi trầm cảm ở trẻ em và vị thành niên là một rối loạn nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chức năng sống của trẻ Một số dạng phổ biến:

• Rối loạn trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder): mất hứng thú, buồn

bã kéo dài, thay đổi ăn ngủ, cảm giác vô dụng, có thể kèm theo ý nghĩ tự sát

• Rối loạn khí sắc dai dẳng (Dysthymia): cảm xúc tiêu cực âm ỉ, kéo dài hàng năm nhưng không đủ nặng để thành trầm cảm nặng

• Rối loạn điều hòa khí sắc gián đoạn (DMDD): đặc trưng bởi cáu gắt mãn tính và bùng nổ cảm xúc thường xuất hiện ở trẻ em

Tất cả đều có điểm chung là: nếu không được phát hiện và can thiệp đúng lúc, chúng có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển nhân cách, trí tuệ và các mối quan hệ xã hội của trẻ

Trang 31

2 CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1 Khái niệm rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên

Theo Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (DSM-5, 2013), trầm cảm được định nghĩa

là một rối loạn khí sắc đặc trưng bởi cảm giác buồn bã kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động hằng ngày, kèm theo hàng loạt các triệu chứng về thể chất, nhận thức và cảm xúc Tuy nhiên, ở trẻ em và vị thành niên, biểu hiện trầm cảm

thường khác với người lớn: có thể thay vì buồn bã, các em biểu hiện qua cáu kỉnh, rút lui, hoặc hành vi bốc đồng

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm ở trẻ không chỉ là kết quả của rối loạn thần kinh hay sang chấn tâm lý, mà còn là hệ quả của việc trẻ không được học cách nhận diện, diễn đạt và điều hòa cảm xúc Nói cách khác, đó là sự lạc lối trong năng lực làm chủ thế giới bên trong

2.2 Đặc điểm phát triển cảm xúc ở trẻ em và thanh thiếu niên

Trẻ em và vị thành niên đang ở giai đoạn phát triển nhanh chóng về mặt nhận thức, sinh học và xã hội Những yếu tố như biến động nội tiết tố, áp lực từ việc khẳng định cái tôi, kỳ vọng học tập, hay những thay đổi trong quan hệ bạn bè - gia đình đều là những thử thách cảm xúc lớn

Trong khi đó, hệ thống giáo dục và nuôi dạy hiện nay vẫn còn thiên về trí tuệ logic hơn là cảm xúc Nhiều em không được dạy cách gọi tên cảm xúc, càng không biết cách chia sẻ hay xin giúp đỡ khi gặp khó khăn Điều này làm cho những cảm xúc bị nén lại, không có nơi “thoát ra” trở thành mảnh đất thuận lợi cho trầm cảm hình thành

Trang 32

- Tự ti - mặc cảm: Trẻ hay so sánh mình với người khác, nghĩ mình thua

kém, không xứng đáng được yêu thương

- Cáu gắt không rõ nguyên nhân: Cảm xúc tiêu cực tích tụ mà không được

giải tỏa thường biểu hiện qua việc trẻ hay giận dữ, nổi nóng với những chuyện nhỏ

- Tư duy cực đoan hóa: Thường dùng từ “không bao giờ”, “luôn luôn”,

“chẳng ai”… thể hiện sự tuyệt đối hóa tiêu cực

Có lần con của bạn tôi bị điểm kém, con bảo tôi: “Con không dám kể với mẹ vì

mẹ sẽ lại thất vọng Con mệt nhưng không biết nói sao, nên con im luôn.”

5.2 Biểu hiện về hành vi - xã hội

Hành vi là phần nổi của tảng băng cảm xúc Trẻ không thể nói “em đang trầm cảm”, nhưng ta có thể nhìn thấy qua cách chúng hành xử

- Rút lui khỏi xã hội: Trẻ ít nói, từ chối gặp bạn bè, không muốn tham gia

hoạt động nhóm hoặc ngoại khóa

- Suy giảm kết quả học tập: Khó tập trung, quên bài, không hoàn thành bài

- Hành vi “tự hủy ngầm”: Dùng mạng xã hội quá mức, chơi game thâu

đêm, nhịn ăn, thu mình hàng tuần không giao tiếp

5.3 Biểu hiện về mặt sinh lý - cơ thể

Cơ thể là nơi cảm xúc được lưu giữ rõ nhất Khi tâm lý bất ổn, cơ thể sẽ lên tiếng bằng những triệu chứng “không lý giải được”

Trang 33

3 THỰC TRẠNG TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN TẠI VIỆT NAM

Theo báo cáo của Bộ Y tế phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2022,

khoảng 20% học sinh phổ thông trung học có biểu hiện rối loạn trầm cảm mức độ vừa đến nặng Trong đó, nhóm vị thành niên (13-18 tuổi) chiếm tỉ lệ đáng kể nhất Thậm chí, một khảo sát tại TP.HCM năm 2021 còn ghi nhận tới 46% học sinh từng cảm thấy buồn bã hoặc tuyệt vọng kéo dài nhiều ngày liên tiếp mà không có ai thực sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ

Điều đáng lo ngại là phần lớn các em không tìm đến sự giúp đỡ chuyên môn Không phải vì các em không cần, mà vì các em không biết phải bắt đầu từ đâu, không tin rằng mình xứng đáng được giúp đỡ, hoặc sợ bị đánh giá, kỳ thị Khi cảm xúc bị bỏ rơi trong lặng thầm, nó dần tích tụ thành trầm cảm, mà người lớn

cả cha mẹ và giáo viên thường chỉ phát hiện khi tình trạng đã nghiêm trọng

Nhiều trẻ em mang theo trong lòng nỗi cô đơn và cảm giác “mình không đủ tốt”,

“mình không được chấp nhận” chỉ vì các em không đạt được kỳ vọng học tập, không giỏi giao tiếp, hay đơn giản là khác biệt so với chuẩn mực xã hội Ở lứa tuổi mà cảm xúc có sức ảnh hưởng lớn hơn cả lý trí, những định danh tiêu cực đó

dễ khiến trẻ trượt dài vào cảm giác bất lực và vô vọng

Một nguyên nhân khác không thể bỏ qua là sự thiếu hụt hệ thống hỗ trợ cảm xúc trong trường học Phòng tâm lý học đường còn mang tính hình thức; giáo viên thiếu kỹ năng nhận diện dấu hiệu trầm cảm; phụ huynh thì quá bận rộn hoặc thiếu hiểu biết về sức khỏe tinh thần Trẻ em lớn lên trong một môi trường thiếu vắng

sự thấu cảm và không gian an toàn để trải lòng, nên đành chọn cách im lặng và chịu đựng

Từ đó, chúng ta hiểu rằng trầm cảm ở trẻ không đơn thuần là một vấn đề y tế nó

là vấn đề giáo dục cảm xúc, là tiếng chuông cảnh tỉnh về sự rạn nứt trong cách chúng ta kết nối, lắng nghe và đồng hành cùng thế hệ trẻ

Trang 34

- Mệt mỏi kéo dài: Dù không vận động nhiều, trẻ vẫn thường xuyên than

“mệt”, “không còn sức”

- Rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ, ngủ li bì, hay mơ ác mộng

- Đau đầu - đau bụng mãn tính không rõ nguyên nhân: Biểu hiện phổ

biến ở trẻ tiểu học

- Biểu hiện căng cơ, run tay, co giật nhẹ: Phản ứng căng thẳng mãn tính

của hệ thần kinh thực vật

- Sụt cân hoặc tăng cân bất thường: Thường do ăn quá ít (chán ăn) hoặc

ăn vô độ để “xoa dịu cảm xúc”

6 HỆ LỤY CỦA TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN

Trầm cảm không chỉ là cảm xúc tiêu cực nhất thời nếu không được can thiệp kịp thời, nó có thể trở thành “chất độc thầm lặng” phá vỡ cấu trúc phát triển toàn diện của một đứa trẻ, để lại hệ lụy dai dẳng trong suốt cuộc đời

6.1 Hệ lụy cảm xúc - tâm lý

- Tăng nguy cơ rối loạn tâm thần phối hợp như lo âu, ám ảnh cưỡng chế

(OCD), rối loạn ăn uống

- Rối loạn hình ảnh bản thân: Trẻ đánh giá thấp bản thân, mất niềm tin

vào giá trị cá nhân

- Nguy cơ tự làm hại hoặc tự sát: Đây là một trong những nguyên nhân tử

vong hàng đầu ở vị thành niên toàn cầu (theo WHO, 2021)

6.2 Hệ lụy học đường

- Suy giảm kết quả học tập: Thiếu tập trung, giảm trí nhớ, mất động lực

- Né tránh môi trường học tập: Trẻ có thể trốn học, xin nghỉ học kéo dài

hoặc thậm chí bỏ học

Trang 35

2.3 Phân loại trầm cảm theo DSM-5 và ICD-11

Cả hai hệ thống phân loại bệnh tâm thần lớn trên thế giới DSM-5 (Hoa Kỳ) và ICD-11 (Tổ chức Y tế Thế giới) đều coi trầm cảm ở trẻ em và vị thành niên là một rối loạn nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chức năng sống của trẻ Một số dạng phổ biến:

• Rối loạn trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder): mất hứng thú, buồn

bã kéo dài, thay đổi ăn ngủ, cảm giác vô dụng, có thể kèm theo ý nghĩ tự sát

• Rối loạn khí sắc dai dẳng (Dysthymia): cảm xúc tiêu cực âm ỉ, kéo dài hàng năm nhưng không đủ nặng để thành trầm cảm nặng

• Rối loạn điều hòa khí sắc gián đoạn (DMDD): đặc trưng bởi cáu gắt mãn tính và bùng nổ cảm xúc thường xuất hiện ở trẻ em

Tất cả đều có điểm chung là: nếu không được phát hiện và can thiệp đúng lúc, chúng có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển nhân cách, trí tuệ và các mối quan hệ xã hội của trẻ

Trang 36

3 THỰC TRẠNG TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ THANH THIẾU NIÊN TẠI VIỆT NAM

Theo báo cáo của Bộ Y tế phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2022,

khoảng 20% học sinh phổ thông trung học có biểu hiện rối loạn trầm cảm mức độ vừa đến nặng Trong đó, nhóm vị thành niên (13-18 tuổi) chiếm tỉ lệ đáng kể nhất Thậm chí, một khảo sát tại TP.HCM năm 2021 còn ghi nhận tới 46% học sinh từng cảm thấy buồn bã hoặc tuyệt vọng kéo dài nhiều ngày liên tiếp mà không có ai thực sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ

Điều đáng lo ngại là phần lớn các em không tìm đến sự giúp đỡ chuyên môn Không phải vì các em không cần, mà vì các em không biết phải bắt đầu từ đâu, không tin rằng mình xứng đáng được giúp đỡ, hoặc sợ bị đánh giá, kỳ thị Khi cảm xúc bị bỏ rơi trong lặng thầm, nó dần tích tụ thành trầm cảm, mà người lớn

cả cha mẹ và giáo viên thường chỉ phát hiện khi tình trạng đã nghiêm trọng

Nhiều trẻ em mang theo trong lòng nỗi cô đơn và cảm giác “mình không đủ tốt”,

“mình không được chấp nhận” chỉ vì các em không đạt được kỳ vọng học tập, không giỏi giao tiếp, hay đơn giản là khác biệt so với chuẩn mực xã hội Ở lứa tuổi mà cảm xúc có sức ảnh hưởng lớn hơn cả lý trí, những định danh tiêu cực đó

dễ khiến trẻ trượt dài vào cảm giác bất lực và vô vọng

Một nguyên nhân khác không thể bỏ qua là sự thiếu hụt hệ thống hỗ trợ cảm xúc trong trường học Phòng tâm lý học đường còn mang tính hình thức; giáo viên thiếu kỹ năng nhận diện dấu hiệu trầm cảm; phụ huynh thì quá bận rộn hoặc thiếu hiểu biết về sức khỏe tinh thần Trẻ em lớn lên trong một môi trường thiếu vắng

sự thấu cảm và không gian an toàn để trải lòng, nên đành chọn cách im lặng và chịu đựng

Từ đó, chúng ta hiểu rằng trầm cảm ở trẻ không đơn thuần là một vấn đề y tế nó

là vấn đề giáo dục cảm xúc, là tiếng chuông cảnh tỉnh về sự rạn nứt trong cách chúng ta kết nối, lắng nghe và đồng hành cùng thế hệ trẻ

Trang 37

4 NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH TRẦM CẢM

Rối loạn trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên không hình thành từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý,

xã hội và cảm xúc Từ lăng kính EQ, chúng ta không chỉ nhìn vào cái “gây ra trầm cảm” mà còn truy tìm cái “thiếu vắng trong đời sống cảm xúc” của người trẻ

4.1 Yếu tố sinh học - thần kinh

Sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine,

norepinephrine là một trong những yếu tố nền tảng sinh học gây nên trầm cảm Một số trẻ có yếu tố di truyền hoặc có tiền sử gia đình có người mắc bệnh tâm thần sẽ có nguy cơ cao hơn

Ngoài ra, thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn dậy thì đặc biệt là estrogen và

testosterone cũng có thể tác động đến cảm xúc và hành vi của trẻ, khiến các em

dễ rơi vào tâm trạng tiêu cực nếu không có người hướng dẫn cảm xúc đúng cách

4.2 Yếu tố tâm lý - nhận thức

Một số kiểu tư duy tiêu cực phổ biến ở trẻ bị trầm cảm bao gồm:

- Tư duy toàn hoặc không: "Nếu mình không giỏi nhất thì là thất bại."

- Tự trách bản thân quá mức: "Tất cả là lỗi của mình."

- Dự đoán tiêu cực: "Sau này mình sẽ chẳng làm được gì."

Những niềm tin giới hạn này, nếu không được điều chỉnh từ sớm, sẽ làm xói mòn lòng tự trọng và dẫn đến cảm giác bất lực học được (learned helplessness)

Từ góc nhìn trí tuệ cảm xúc, trầm cảm còn là kết quả của việc trẻ không biết cách điều hòa cảm xúc khó như buồn bã, xấu hổ, cô đơn khiến các cảm xúc này bị

“kẹt lại” trong hệ thần kinh và trở thành “ám mây tâm trí” kéo dài

Ngày đăng: 03/08/2025, 10:07

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w