1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đề tài tìm hiểu hoạt Động nhượng quyền thương mại tại việt nam liên hệ thực tiễn thương hiệu bánh mì tuhu bread

75 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề tài tìm hiểu hoạt Động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam liên hệ thực tiễn thương hiệu bánh mì Tuhu Bread
Tác giả Nhóm: 6
Người hướng dẫn TS. Đặng Thu Hương
Trường học Trường đại học thương mại
Chuyên ngành Marketing
Thể loại Thuyết minh tổng quan
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 75
Dung lượng 837,4 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Xuất phát từ mối liên hệ mật thiết giữa quyền SHTT và hoạt động nhượng quyền, bài thảo luận với đề tài "Liên hệ thực tiễn hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam – Thương hiệu: Bá

Trang 1

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI

KHOA MARKETING 

BÀI THẢO LUẬN

HỌC PHẦN: TỔNG QUAN HOẠT ĐỘNG THƯƠNG

MẠI VỀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ

ĐỀ TÀI: Tìm hiểu hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam Liên hệ thực tiễn thương hiệu Bánh mì Tuhu Bread

Hà Nội - Năm 2025

Nhóm: 6 Lớp học phần: 242_QMGM1011_01 Giáo viên hướng dẫn: TS ĐẶNG THU HƯƠNG

Trang 2

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU 1

PHẦN 1: KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM 2

1.1 Giới thiệu chung về hoạt động nhượng quyền thương mại 2

1.1.1 Tổng quan về nhượng quyền thương mại 2

1.1.2 Điều kiện trong nhượng quyền thương mại 3

1.2 Khái quát tình hình hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam 5

1.2.1 Thực trạng tình trạng hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam 5

1.2.2 Cơ hội trong nhượng quyền thương mại của tổ chức kinh doanh tại Việt Nam 7

1.2.3 Thách thức của doanh nghiệp khi nhượng quyền tại Việt Nam 8

PHẦN 2: TÌM HIỂU VỀ HỆ THỐNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI THƯƠNG HIỆU TUHU BREAD 11

2.1 Giới thiệu thương hiệu Tuhu Bread 11

2.2 Giới thiệu chung về mô hình nhượng quyền thương mại của Tuhu Bread 12 2.2.1 Thông tin nhượng quyền thương hiệu 12

2.2.2 Mô hình nhượng quyền của Tuhu Bread 19

2.2.3 Quy trình hợp tác mô hình chuyển nhượng 20

2.2.4 Quyền lợi khi tham gia chuyển nhượng thương hiệu Tuhu Bread 23

2.3 Các điều kiện, ưu điểm, nhược điểm của hệ thống nhượng quyền thương mại 25

2.3.1 Các điều kiện nhượng quyền thương mại Tuhu Bread 25

2.3.2 Ưu điểm của nhượng quyền thương mại Tuhu Bread 27

2.3.3 Nhược điểm của nhượng quyền thương mại Tuhu Bread 28

PHẦN 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY CHO HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI THƯƠNG HIỆU BÁNH MÌ TUHU 30

3.1 Hợp đồng điều khoản linh hoạt 30

3.2 Nghiên cứu kỹ mặt bằng trên thị trường 30

Trang 3

3.3 Tăng cường nhận diện thương hiệu 30

3.4 Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết 31

3.5 Đổi mới sản phẩm có tính chu kỳ 31

LỜI KẾT 32

TÀI LIỆU THAM KHẢO 33

DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1: Một số thương hiệu nước ngoài nhượng quyền tại Việt Nam 6

Hình 2: Cửa hàng bánh mì Tuhu Bread 11

Hình 3: Poster mời nhận nhượng quyền của thương hiệu Tuhu Bread 13

Hình 4: Thông tin về chi phí vận hành hàng tháng 16

Hình 5: Nguồn doanh thu của Tuhu Bread 18

Hình 6: Thông tin về chi phí đầu tư ban đầu 20

Hình 7: Quy trình hợp tác mô hình nhượng quyền 20

Trang 4

Hình 1: Một số thương hiệu nước ngoài nhượng quyền tại Việt Nam

Bên cạnh các thương hiệu nước ngoài, doanh nghiệp trong nước cũng đã chủ động phát triển hệ thống nhượng quyền Một số thương hiệu Việt đã được cấp phép và vận hành thành công theo mô hình này như Trung Nguyên, Phở 24, Bobby Brewers, Kinh Đô Bakery, thời trang Ninomax, Foci hay giày dép T&T Đáng chú ý, các thương hiệu như Phở 24, Bobby Brewers hay T&T không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa mà còn từng bước mở rộng ra quốc tế, chứng tỏ tiềm năng của thương hiệu Việt trong lĩnh vực nhượng quyền

Mô hình nhượng quyền thương mại mang lại lợi ích cho cả hai bên: doanh nghiệp nhượng quyền có thể mở rộng thị trường mà không phải bỏ ra quá nhiều vốn đầu tư, đồng thời tận dụng được mạng lưới và nhân lực địa phương; trong khi đó, bên nhận quyền được thừa hưởng toàn bộ hệ thống kinh doanh đã được định hình, bao gồm thương hiệu, quy trình vận hành, công nghệ và chiến lược marketing, từ đó tiết kiệm được thời gian, chi phí, đồng thời giảm thiểu rủi ro kinh doanh

Hiện nay, mô hình phổ biến nhất tại Việt Nam là nhượng quyền cấp 1 (Master Franchise), trong đó thương hiệu nước ngoài ủy quyền độc quyền cho một đơn vị trong nước để phát triển hệ thống Ngược lại, mô hình nhượng quyền cấp 2 (Sub-Franchise), tức là bên nhận quyền tiếp tục phân phối lại quyền cho đối tác khác, vẫn còn ít gặp trên thị trường Việt Nam do yêu cầu cao về quản trị và kiểm soát chuỗi

Với dân số hơn 100 triệu người vào năm 2025 , cùng với mạng lưới tiêu dùng rộng lớn gồm 8.475 chợ, 1.009 siêu thị và gần 300 trung tâm thương mại, Việt Nam được đánh giá là thị trường lý tưởng cho phát triển nhượng quyền thương mại (nhượng

Trang 5

Khi đưa ra các quyết định/thỏa thuận (ban đầu+trong quá trình hợp tác), cần cân nhắc kỹ lợi ích của cả 2 bên: Sản phẩm/dịch vụ, chuỗi cung ứng, phát triển, quảng bá tiếp thị, các vấn đề về vận hành và quản lý,

Cần tìm kiếm đối tác nhượng quyền đáng tin cậy, có chung giá trị tầm nhìn, mục tiêu kinh doanh để tạo mối quan hệ gắn kết chặt chẽ và bền vững giữa 2 bên

❖ Hiểu và xây dựng văn hóa nhượng quyền

Bên nhượng quyền và bên nhận quyền là 2 tổ chức có văn hóa khác nhau: Mối quan hệ giữa đội ngũ nhân sự của bên nhượng với bên nhận không phải là quan hệ cấp trên - cấp dưới => Xây dựng văn hóa nhượng quyền là văn hóa của sự tín nhiệm, tin cậy, hỗ trợ cùng nhau hướng tới mục tiêu chung

Các bên phải minh bạch, chia sẻ thông tin, hợp tác giải quyết vấn đề

Các bên phải xem xét, đánh giá nền tảng văn hóa hiện tại, điểm mạnh điểm yếu của hệ thống tổ chức, nhân sự của mình để điều chỉnh và thích ứng trong quá trình hợp tác

1.2 Khái quát tình hình hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

1.2.1 Thực trạng tình trạng hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

Nhượng quyền thương mại hiện đang là một mô hình kinh doanh ngày càng phát triển và thu hút sự quan tâm lớn tại Việt Nam Ban đầu, hình thức này đã từng xuất hiện trước năm 1975 với một số thương hiệu xăng dầu quốc tế như Mobil, Exxon (Esso) và Shell Tuy nhiên, đến giữa thập niên 1990, hoạt động nhượng quyền thương mại mới thực sự tái khởi động với sự hiện diện của các thương hiệu như KFC, Lotteria và Jollibee

và dần trở thành xu hướng phát triển mạnh mẽ Một cột mốc pháp lý đáng chú ý là năm

2005, khi Luật Thương mại chính thức ghi nhận nhượng quyền thương mại tại Điều 284, tạo nền tảng pháp lý cho mô hình này phát triển hợp pháp và có kiểm soát

Tính đến hiện tại, đã hơn 300 thương hiệu nước ngoài được cấp phép nhượng quyền vào Việt Nam Trong số đó có thể kể đến nhiều tên tuổi quốc tế nổi bật như McDonald’s, Baskin Robbins, Pizza Hut, Burger King, Lotteria, BBQ Chicken, Swensens, Karren Millen, Bvlgari và Moschino… Năm 2018 nổi bật khi ghi nhận sự gia nhập của 17 thương hiệu mới đến từ nhiều quốc gia phát triển, trong đó có JYSK A/S (Đan Mạch), Puma SE (Đức) và Factory Japan Group (Nhật Bản) Trong số các lĩnh vực thu hút nhượng quyền, ngành chuỗi thức ăn nhanh và nhà hàng chiếm tỷ lệ lớn nhất, tới 41,31% Tiếp theo là lĩnh vực bán lẻ nội thất, mỹ phẩm và hàng tiêu dùng với 15,49%, thời trang chiếm 14,08% và giáo dục – đào tạo chiếm 11,47%

Trang 6

− Thống nhất về lợi ích của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền Lợi ích của các bên có mối quan hệ mật thiết Việc tiến hành kinh doanh tốt hay xấu của 1 thành viên có thể ảnh hưởng đến uy tín và lợi ích của cả hệ thống

❖ Các hình thức nhượng quyền thương mại

Theo tiêu chí lãnh thổ:

(1) Nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam: Là nhượng quyền thương mại

mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân nước ngoài, thực hiện nhượng quyền vào Việt Nam

(2) Nhượng quyền từ Việt Nam ra nước ngoài: Là nhượng quyền thương mại mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ra nước ngoài

(3) Nhượng quyền trong nước: Là nhượng quyền thương mại mà cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền đều ở Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ở Việt Nam

Theo tiêu chí hoạt động kinh doanh:

(1) Nhượng quyền phân phối sản phẩm: Bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền phân phối (bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm, dịch vụ do mình sản xuất, cung ứng trong phạm vi khu vực và thời gian nhất định, sử dụng nhãn hiệu, biểu tượng, logo, slogan trong các hoạt động kinh doanh, quảng bá sản phẩm, dịch vụ

(2) Nhượng quyền sử dụng công thức kinh doanh: Bên nhượng quyền không chỉ cho phép bên nhận nhượng quyền thương mại được phép phân phối các sản phẩm dưới dạng thương hiệu của họ mà còn được chuyển giao kỹ thuật kinh doanh, công thức điều hành quản lý doanh nghiệp và hỗ trợ cho các nhân viên của bên nhận nhượng quyền các yêu cầu, kỹ năng cơ bản

Theo tính chất của hợp đồng nhượng quyền

(1) Nhượng quyền sơ cấp: Là nhượng quyền thương mại lần đầu, bên nhượng quyền là chủ sở hữu của hệ thống nhượng quyền

(2) Nhượng quyền thứ cấp: Bên nhận quyền có quyền cấp lại quyền thương mại

mà mình đã nhận từ bên nhượng quyền ban đầu cho bên thứ ba (bên nhận quyền thứ cấp)

1.1.2 Điều kiện trong nhượng quyền thương mại

❖ Mô hình đã qua chứng thực

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải được chứng thực qua thực tế Điều này có nghĩa là mô hình kinh doanh đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trên thị trường Việc này giúp đảm bảo rằng các đối tác nhận quyền có thể tin tưởng vào khả năng sinh lời và sự ổn định của mô hình Một mô hình đã qua chứng thực cũng giúp giảm thiểu rủi ro cho bên nhận quyền, vì họ có thể dựa vào kinh nghiệm và thành công của bên nhượng quyền để phát triển kinh doanh

Trang 7

Khi đưa ra các quyết định/thỏa thuận (ban đầu+trong quá trình hợp tác), cần cân nhắc kỹ lợi ích của cả 2 bên: Sản phẩm/dịch vụ, chuỗi cung ứng, phát triển, quảng bá tiếp thị, các vấn đề về vận hành và quản lý,

Cần tìm kiếm đối tác nhượng quyền đáng tin cậy, có chung giá trị tầm nhìn, mục tiêu kinh doanh để tạo mối quan hệ gắn kết chặt chẽ và bền vững giữa 2 bên

❖ Hiểu và xây dựng văn hóa nhượng quyền

Bên nhượng quyền và bên nhận quyền là 2 tổ chức có văn hóa khác nhau: Mối quan hệ giữa đội ngũ nhân sự của bên nhượng với bên nhận không phải là quan hệ cấp trên - cấp dưới => Xây dựng văn hóa nhượng quyền là văn hóa của sự tín nhiệm, tin cậy, hỗ trợ cùng nhau hướng tới mục tiêu chung

Các bên phải minh bạch, chia sẻ thông tin, hợp tác giải quyết vấn đề

Các bên phải xem xét, đánh giá nền tảng văn hóa hiện tại, điểm mạnh điểm yếu của hệ thống tổ chức, nhân sự của mình để điều chỉnh và thích ứng trong quá trình hợp tác

1.2 Khái quát tình hình hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

1.2.1 Thực trạng tình trạng hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

Nhượng quyền thương mại hiện đang là một mô hình kinh doanh ngày càng phát triển và thu hút sự quan tâm lớn tại Việt Nam Ban đầu, hình thức này đã từng xuất hiện trước năm 1975 với một số thương hiệu xăng dầu quốc tế như Mobil, Exxon (Esso) và Shell Tuy nhiên, đến giữa thập niên 1990, hoạt động nhượng quyền thương mại mới thực sự tái khởi động với sự hiện diện của các thương hiệu như KFC, Lotteria và Jollibee

và dần trở thành xu hướng phát triển mạnh mẽ Một cột mốc pháp lý đáng chú ý là năm

2005, khi Luật Thương mại chính thức ghi nhận nhượng quyền thương mại tại Điều 284, tạo nền tảng pháp lý cho mô hình này phát triển hợp pháp và có kiểm soát

Tính đến hiện tại, đã hơn 300 thương hiệu nước ngoài được cấp phép nhượng quyền vào Việt Nam Trong số đó có thể kể đến nhiều tên tuổi quốc tế nổi bật như McDonald’s, Baskin Robbins, Pizza Hut, Burger King, Lotteria, BBQ Chicken, Swensens, Karren Millen, Bvlgari và Moschino… Năm 2018 nổi bật khi ghi nhận sự gia nhập của 17 thương hiệu mới đến từ nhiều quốc gia phát triển, trong đó có JYSK A/S (Đan Mạch), Puma SE (Đức) và Factory Japan Group (Nhật Bản) Trong số các lĩnh vực thu hút nhượng quyền, ngành chuỗi thức ăn nhanh và nhà hàng chiếm tỷ lệ lớn nhất, tới 41,31% Tiếp theo là lĩnh vực bán lẻ nội thất, mỹ phẩm và hàng tiêu dùng với 15,49%, thời trang chiếm 14,08% và giáo dục – đào tạo chiếm 11,47%

Trang 8

− Thống nhất về lợi ích của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền Lợi ích của các bên có mối quan hệ mật thiết Việc tiến hành kinh doanh tốt hay xấu của 1 thành viên có thể ảnh hưởng đến uy tín và lợi ích của cả hệ thống

❖ Các hình thức nhượng quyền thương mại

Theo tiêu chí lãnh thổ:

(1) Nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam: Là nhượng quyền thương mại

mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân nước ngoài, thực hiện nhượng quyền vào Việt Nam

(2) Nhượng quyền từ Việt Nam ra nước ngoài: Là nhượng quyền thương mại mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ra nước ngoài

(3) Nhượng quyền trong nước: Là nhượng quyền thương mại mà cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền đều ở Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ở Việt Nam

Theo tiêu chí hoạt động kinh doanh:

(1) Nhượng quyền phân phối sản phẩm: Bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền phân phối (bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm, dịch vụ do mình sản xuất, cung ứng trong phạm vi khu vực và thời gian nhất định, sử dụng nhãn hiệu, biểu tượng, logo, slogan trong các hoạt động kinh doanh, quảng bá sản phẩm, dịch vụ

(2) Nhượng quyền sử dụng công thức kinh doanh: Bên nhượng quyền không chỉ cho phép bên nhận nhượng quyền thương mại được phép phân phối các sản phẩm dưới dạng thương hiệu của họ mà còn được chuyển giao kỹ thuật kinh doanh, công thức điều hành quản lý doanh nghiệp và hỗ trợ cho các nhân viên của bên nhận nhượng quyền các yêu cầu, kỹ năng cơ bản

Theo tính chất của hợp đồng nhượng quyền

(1) Nhượng quyền sơ cấp: Là nhượng quyền thương mại lần đầu, bên nhượng quyền là chủ sở hữu của hệ thống nhượng quyền

(2) Nhượng quyền thứ cấp: Bên nhận quyền có quyền cấp lại quyền thương mại

mà mình đã nhận từ bên nhượng quyền ban đầu cho bên thứ ba (bên nhận quyền thứ cấp)

1.1.2 Điều kiện trong nhượng quyền thương mại

❖ Mô hình đã qua chứng thực

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải được chứng thực qua thực tế Điều này có nghĩa là mô hình kinh doanh đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trên thị trường Việc này giúp đảm bảo rằng các đối tác nhận quyền có thể tin tưởng vào khả năng sinh lời và sự ổn định của mô hình Một mô hình đã qua chứng thực cũng giúp giảm thiểu rủi ro cho bên nhận quyền, vì họ có thể dựa vào kinh nghiệm và thành công của bên nhượng quyền để phát triển kinh doanh

Trang 9

LỜI MỞ ĐẦU

Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) không chỉ là công cụ bảo vệ thành quả sáng tạo, mà còn đóng vai trò ngày càng quan trọng như một tài sản thương mại có giá trị cao Việc thương mại hóa quyền SHTT - tức là khai thác các đối tượng quyền SHTT nhằm tạo ra giá trị kinh tế - đã và đang trở thành xu thế phổ biến trên toàn cầu Trong số các hình thức thương mại hóa quyền SHTT, nhượng quyền thương mại (franchise) được xem là một phương thức hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ ăn uống hay là các ngành tiêu dùng nhanh

Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế, mô hình nhượng quyền thương mại ngày càng phổ biến, đặc biệt trong ngành F&B Nhiều thương hiệu nội địa đã mạnh dạn triển khai nhượng quyền, trong đó nổi bật có Tuhu Bread – một thương hiệu bánh mì hiện đại do người Việt sáng lập, đã

và đang áp dụng hình thức nhượng quyền bài bản, minh bạch và có định hướng dài hạn Xuất phát từ mối liên hệ mật thiết giữa quyền SHTT và hoạt động nhượng quyền, bài

thảo luận với đề tài "Liên hệ thực tiễn hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam – Thương hiệu: Bánh mì Tuhu Bread" sẽ tập trung phân tích mô hình nhượng

quyền như một hình thức thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ trong thực tiễn, đồng thời đánh giá hiệu quả triển khai của thương hiệu Tuhu Bread Qua đó, đề tài góp phần làm

rõ mối liên kết giữa lý thuyết về SHTT và ứng dụng trong kinh doanh thương mại hiện nay

Trang 10

Hình 1: Một số thương hiệu nước ngoài nhượng quyền tại Việt Nam

Bên cạnh các thương hiệu nước ngoài, doanh nghiệp trong nước cũng đã chủ động phát triển hệ thống nhượng quyền Một số thương hiệu Việt đã được cấp phép và vận hành thành công theo mô hình này như Trung Nguyên, Phở 24, Bobby Brewers, Kinh Đô Bakery, thời trang Ninomax, Foci hay giày dép T&T Đáng chú ý, các thương hiệu như Phở 24, Bobby Brewers hay T&T không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa mà còn từng bước mở rộng ra quốc tế, chứng tỏ tiềm năng của thương hiệu Việt trong lĩnh vực nhượng quyền

Mô hình nhượng quyền thương mại mang lại lợi ích cho cả hai bên: doanh nghiệp nhượng quyền có thể mở rộng thị trường mà không phải bỏ ra quá nhiều vốn đầu tư, đồng thời tận dụng được mạng lưới và nhân lực địa phương; trong khi đó, bên nhận quyền được thừa hưởng toàn bộ hệ thống kinh doanh đã được định hình, bao gồm thương hiệu, quy trình vận hành, công nghệ và chiến lược marketing, từ đó tiết kiệm được thời gian, chi phí, đồng thời giảm thiểu rủi ro kinh doanh

Hiện nay, mô hình phổ biến nhất tại Việt Nam là nhượng quyền cấp 1 (Master Franchise), trong đó thương hiệu nước ngoài ủy quyền độc quyền cho một đơn vị trong nước để phát triển hệ thống Ngược lại, mô hình nhượng quyền cấp 2 (Sub-Franchise), tức là bên nhận quyền tiếp tục phân phối lại quyền cho đối tác khác, vẫn còn ít gặp trên thị trường Việt Nam do yêu cầu cao về quản trị và kiểm soát chuỗi

Với dân số hơn 100 triệu người vào năm 2025 , cùng với mạng lưới tiêu dùng rộng lớn gồm 8.475 chợ, 1.009 siêu thị và gần 300 trung tâm thương mại, Việt Nam được đánh giá là thị trường lý tưởng cho phát triển nhượng quyền thương mại (nhượng

Trang 11

PHẦN 1: KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN

THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

1.1 Giới thiệu chung về hoạt động nhượng quyền thương mại

1.1.1 Tổng quan về nhượng quyền thương mại

❖ Khái niệm

Theo Hiệp hội Nhượng quyền thương mại quốc tế (IFA): Nhượng quyền thương

mại là mối quan hệ ổn định và liên tục, trong đó bên nhận quyền nhận được một đặc

quyền thương mại được cấp phép bởi bên nhượng quyền để tiến hành hoạt động kinh doanh dưới cùng một thương hiệu với bên nhượng quyền đồng thời với việc nhận được

sự hỗ trợ của bên này Đổi lại, bên nhận quyền trả một khoản phí được xem như là một

sự trao đổi ngang giá với đặc quyền được hưởng từ bên nhượng quyền

Theo Luật TM của Việt Nam (2005): Nhượng quyền thương mại là hoạt động

thương mại mà bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận quyền tự mình tiến hành việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ theo các điều kiện sau:

- Việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo phương thức tổ chức kinh doanh do bên nhượng quyền quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của bên nhượng quyền;

- Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp cho bên nhận quyền trong việc điều hành công việc kinh doanh

− Đối tượng của nhượng quyền thương mại là Quyền thương mại:

− Tùy thuộc vào loại hình nhượng quyền và thỏa thuận giữa 2 bên

− Thường gắn với các TSTT và đối tượng SHTT như: Tên thương mại, nhãn hiệu, sáng chế, bí mật kinh doanh, và quyền kinh doanh theo phương thức quản lý, đào tạo, tiếp thị sản phẩm của bên nhượng quyền

− Nhượng quyền thương mại là hoạt động kinh doanh theo mô hình thống nhất:

− Thống nhất về hành động của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền: Nhằm duy trì uy tín, thương hiệu, hình ảnh đặc trưng và chất lượng sản phẩm (hàng hoá/dịch vụ) đặc trưng của hệ thống

Trang 12

− Thống nhất về lợi ích của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền Lợi ích của các bên có mối quan hệ mật thiết Việc tiến hành kinh doanh tốt hay xấu của 1 thành viên có thể ảnh hưởng đến uy tín và lợi ích của cả hệ thống

❖ Các hình thức nhượng quyền thương mại

Theo tiêu chí lãnh thổ:

(1) Nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam: Là nhượng quyền thương mại

mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân nước ngoài, thực hiện nhượng quyền vào Việt Nam

(2) Nhượng quyền từ Việt Nam ra nước ngoài: Là nhượng quyền thương mại mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ra nước ngoài

(3) Nhượng quyền trong nước: Là nhượng quyền thương mại mà cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền đều ở Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ở Việt Nam

Theo tiêu chí hoạt động kinh doanh:

(1) Nhượng quyền phân phối sản phẩm: Bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền phân phối (bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm, dịch vụ do mình sản xuất, cung ứng trong phạm vi khu vực và thời gian nhất định, sử dụng nhãn hiệu, biểu tượng, logo, slogan trong các hoạt động kinh doanh, quảng bá sản phẩm, dịch vụ

(2) Nhượng quyền sử dụng công thức kinh doanh: Bên nhượng quyền không chỉ cho phép bên nhận nhượng quyền thương mại được phép phân phối các sản phẩm dưới dạng thương hiệu của họ mà còn được chuyển giao kỹ thuật kinh doanh, công thức điều hành quản lý doanh nghiệp và hỗ trợ cho các nhân viên của bên nhận nhượng quyền các yêu cầu, kỹ năng cơ bản

Theo tính chất của hợp đồng nhượng quyền

(1) Nhượng quyền sơ cấp: Là nhượng quyền thương mại lần đầu, bên nhượng quyền là chủ sở hữu của hệ thống nhượng quyền

(2) Nhượng quyền thứ cấp: Bên nhận quyền có quyền cấp lại quyền thương mại

mà mình đã nhận từ bên nhượng quyền ban đầu cho bên thứ ba (bên nhận quyền thứ cấp)

1.1.2 Điều kiện trong nhượng quyền thương mại

❖ Mô hình đã qua chứng thực

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải được chứng thực qua thực tế Điều này có nghĩa là mô hình kinh doanh đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trên thị trường Việc này giúp đảm bảo rằng các đối tác nhận quyền có thể tin tưởng vào khả năng sinh lời và sự ổn định của mô hình Một mô hình đã qua chứng thực cũng giúp giảm thiểu rủi ro cho bên nhận quyền, vì họ có thể dựa vào kinh nghiệm và thành công của bên nhượng quyền để phát triển kinh doanh

Trang 13

LỜI MỞ ĐẦU

Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) không chỉ là công cụ bảo vệ thành quả sáng tạo, mà còn đóng vai trò ngày càng quan trọng như một tài sản thương mại có giá trị cao Việc thương mại hóa quyền SHTT - tức là khai thác các đối tượng quyền SHTT nhằm tạo ra giá trị kinh tế - đã và đang trở thành xu thế phổ biến trên toàn cầu Trong số các hình thức thương mại hóa quyền SHTT, nhượng quyền thương mại (franchise) được xem là một phương thức hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ ăn uống hay là các ngành tiêu dùng nhanh

Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế, mô hình nhượng quyền thương mại ngày càng phổ biến, đặc biệt trong ngành F&B Nhiều thương hiệu nội địa đã mạnh dạn triển khai nhượng quyền, trong đó nổi bật có Tuhu Bread – một thương hiệu bánh mì hiện đại do người Việt sáng lập, đã

và đang áp dụng hình thức nhượng quyền bài bản, minh bạch và có định hướng dài hạn Xuất phát từ mối liên hệ mật thiết giữa quyền SHTT và hoạt động nhượng quyền, bài

thảo luận với đề tài "Liên hệ thực tiễn hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam – Thương hiệu: Bánh mì Tuhu Bread" sẽ tập trung phân tích mô hình nhượng

quyền như một hình thức thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ trong thực tiễn, đồng thời đánh giá hiệu quả triển khai của thương hiệu Tuhu Bread Qua đó, đề tài góp phần làm

rõ mối liên kết giữa lý thuyết về SHTT và ứng dụng trong kinh doanh thương mại hiện nay

Trang 14

❖ Sản phẩm/dịch vụ độc đáo, tạo nên sự khác biệt

Danh mục sản phẩm (hàng hóa/dịch vụ) trong mô hình nhượng quyền cần có sự khác biệt, độc đáo và tạo ra tính cạnh tranh cao cho mô hình kinh doanh

Ví dụ:

+ Công thức gia truyền, chế biến độc đáo

+ Chất lượng sản phẩm có đặc trưng riêng, hấp dẫn, thu hút, mới lạ hoặc vượt trội so với sản phẩm cùng loại trên thị trường

+ Sáng chế/ bí mật trong sản xuất, chế biến sản phẩm,

+ Bí quyết trong quản lý, điều hành, sản xuất và cung ứng sản phẩm/dịch vụ

+ Danh mục sản phẩm trong mô hình nhượng quyền cần xây dựng dựa trên các TSTT có sự khác biệt, độc đáo và tạo ra tính cạnh tranh cao cho mô hình kinh doanh

TSTT độc đáo => Ý tưởng sản phẩm/dịch vụ => xây dựng và thử nghiệm mô hình kinh doanh thành công => nhượng quyền thương mại

Cần có nguồn lực để tiếp tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm, sáng tạo sản

phẩm/dịch vụ mới theo thời gian cho hệ thống

❖ Sản phẩm/dịch vụ có thể phục vụ cho đối tượng khách hàng có quy mô lớn

Để mô hình nhượng quyền thành công, sản phẩm hoặc dịch vụ cần phải có khả năng phục vụ cho một đối tượng khách hàng rộng lớn Từ đó giúp đảm bảo rằng có đủ nhu cầu trên thị trường để duy trì và phát triển kinh doanh Một sản phẩm hoặc dịch vụ

có thể phục vụ cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau sẽ giúp tăng khả năng sinh lời và mở rộng quy mô kinh doanh

❖ Mô hình dễ nhân bản

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải dễ dàng nhân bản, có nghĩa là

mô hình kinh doanh phải có cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu và dễ triển khai Các quy trình và

hệ thống cần phải được chuẩn hóa để đảm bảo rằng mọi đối tác nhận quyền có thể áp dụng một cách hiệu quả Việc dễ dàng nhân bản giúp mở rộng mạng lưới nhượng quyền nhanh chóng và hiệu quả

❖ Kết quả kinh doanh mang lại hiệu quả cho đôi bên

Trang 15

❖ Sản phẩm/dịch vụ độc đáo, tạo nên sự khác biệt

Danh mục sản phẩm (hàng hóa/dịch vụ) trong mô hình nhượng quyền cần có sự khác biệt, độc đáo và tạo ra tính cạnh tranh cao cho mô hình kinh doanh

Ví dụ:

+ Công thức gia truyền, chế biến độc đáo

+ Chất lượng sản phẩm có đặc trưng riêng, hấp dẫn, thu hút, mới lạ hoặc vượt trội so với sản phẩm cùng loại trên thị trường

+ Sáng chế/ bí mật trong sản xuất, chế biến sản phẩm,

+ Bí quyết trong quản lý, điều hành, sản xuất và cung ứng sản phẩm/dịch vụ

+ Danh mục sản phẩm trong mô hình nhượng quyền cần xây dựng dựa trên các TSTT có sự khác biệt, độc đáo và tạo ra tính cạnh tranh cao cho mô hình kinh doanh

TSTT độc đáo => Ý tưởng sản phẩm/dịch vụ => xây dựng và thử nghiệm mô hình kinh doanh thành công => nhượng quyền thương mại

Cần có nguồn lực để tiếp tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm, sáng tạo sản

phẩm/dịch vụ mới theo thời gian cho hệ thống

❖ Sản phẩm/dịch vụ có thể phục vụ cho đối tượng khách hàng có quy mô lớn

Để mô hình nhượng quyền thành công, sản phẩm hoặc dịch vụ cần phải có khả năng phục vụ cho một đối tượng khách hàng rộng lớn Từ đó giúp đảm bảo rằng có đủ nhu cầu trên thị trường để duy trì và phát triển kinh doanh Một sản phẩm hoặc dịch vụ

có thể phục vụ cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau sẽ giúp tăng khả năng sinh lời và mở rộng quy mô kinh doanh

❖ Mô hình dễ nhân bản

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải dễ dàng nhân bản, có nghĩa là

mô hình kinh doanh phải có cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu và dễ triển khai Các quy trình và

hệ thống cần phải được chuẩn hóa để đảm bảo rằng mọi đối tác nhận quyền có thể áp dụng một cách hiệu quả Việc dễ dàng nhân bản giúp mở rộng mạng lưới nhượng quyền nhanh chóng và hiệu quả

❖ Kết quả kinh doanh mang lại hiệu quả cho đôi bên

Trang 16

PHẦN 1: KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN

THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

1.1 Giới thiệu chung về hoạt động nhượng quyền thương mại

1.1.1 Tổng quan về nhượng quyền thương mại

❖ Khái niệm

Theo Hiệp hội Nhượng quyền thương mại quốc tế (IFA): Nhượng quyền thương

mại là mối quan hệ ổn định và liên tục, trong đó bên nhận quyền nhận được một đặc

quyền thương mại được cấp phép bởi bên nhượng quyền để tiến hành hoạt động kinh doanh dưới cùng một thương hiệu với bên nhượng quyền đồng thời với việc nhận được

sự hỗ trợ của bên này Đổi lại, bên nhận quyền trả một khoản phí được xem như là một

sự trao đổi ngang giá với đặc quyền được hưởng từ bên nhượng quyền

Theo Luật TM của Việt Nam (2005): Nhượng quyền thương mại là hoạt động

thương mại mà bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận quyền tự mình tiến hành việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ theo các điều kiện sau:

- Việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo phương thức tổ chức kinh doanh do bên nhượng quyền quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của bên nhượng quyền;

- Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp cho bên nhận quyền trong việc điều hành công việc kinh doanh

− Đối tượng của nhượng quyền thương mại là Quyền thương mại:

− Tùy thuộc vào loại hình nhượng quyền và thỏa thuận giữa 2 bên

− Thường gắn với các TSTT và đối tượng SHTT như: Tên thương mại, nhãn hiệu, sáng chế, bí mật kinh doanh, và quyền kinh doanh theo phương thức quản lý, đào tạo, tiếp thị sản phẩm của bên nhượng quyền

− Nhượng quyền thương mại là hoạt động kinh doanh theo mô hình thống nhất:

− Thống nhất về hành động của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền: Nhằm duy trì uy tín, thương hiệu, hình ảnh đặc trưng và chất lượng sản phẩm (hàng hoá/dịch vụ) đặc trưng của hệ thống

Trang 17

quyền thương mại), đặc biệt trong các ngành thực phẩm và đồ uống (F&B), bán lẻ, giáo dục và làm đẹp Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong quý I năm 2025 ước đạt 1.031,5 nghìn tỷ đồng, tăng 8,1% so với cùng kỳ năm trước , cho thấy sức mua và nhu cầu tiêu dùng trong nước vẫn tăng trưởng ổn định

Đáng chú ý, nhiều thương hiệu quốc tế hiện nay đã lựa chọn hình thức nhượng quyền hàng loạt thay vì đơn lẻ, nhằm tăng tốc độ mở rộng thị trường Một số thương hiệu khác lại ưu tiên giai đoạn đầu tự xây dựng chuỗi, sau đó mới tiến hành nhượng quyền, để đảm bảo kiểm soát chất lượng dịch vụ và xây dựng hình ảnh thương hiệu ổn định trước khi chuyển giao

Theo xếp hạng của Hiệp hội Nhượng quyền Quốc tế, Việt Nam nằm trong top 8/12 thị trường tiềm năng nhất cho hoạt động mở rộng nhượng quyền toàn cầu Những lĩnh vực được đánh giá có nhiều cơ hội bao gồm thực phẩm – đồ uống, giáo dục, chăm sóc sức khỏe – dinh dưỡng, dịch vụ trẻ em, làm đẹp, khách sạn và hệ thống cửa hàng tiện lợi Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt khi thị trường nhượng quyền Việt Nam không chỉ là điểm đến của các thương hiệu quốc tế mà còn chứng kiến làn sóng các thương hiệu nội địa vươn ra thế giới

1.2.2 Cơ hội trong nhượng quyền thương mại của tổ chức kinh doanh tại Việt Nam

Việt Nam đang trở thành thị trường giàu tiềm năng cho nhượng quyền thương mại nhờ vào nhiều điều kiện thuận lợi về kinh tế, xã hội và chính sách Theo Tổng cục Thống kê 2025, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã vượt mốc 4.500 USD, cho thấy sức mua của người dân ngày càng tăng cao Đây là yếu tố then chốt giúp mô hình nhượng quyền, đặc biệt trong ngành F&B, bán lẻ và giáo dục, phát triển mạnh mẽ

Ngoài ra, Việt Nam có dân số hơn 100 triệu người, trong đó gần 60% dưới 35 tuổi, tạo nên một lực lượng tiêu dùng trẻ, năng động, thích trải nghiệm các sản phẩm dịch vụ mới mẻ và chuẩn quốc tế – đây chính là tệp khách hàng mục tiêu lý tưởng cho

mô hình nhượng quyền Theo khảo sát của Vietnam Report (2025), 72% người trẻ thành thị sẵn sàng chi trả cao hơn để sử dụng sản phẩm từ thương hiệu nổi tiếng hoặc quốc tế, điều này mở ra dư địa lớn cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước

Báo cáo từ Bộ Công Thương (2025) ghi nhận có hơn 310 thương hiệu nhượng quyền đang hoạt động tại Việt Nam, trong đó khoảng 85% là thương hiệu ngoại – tập trung chủ yếu ở Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore Sự hiện diện ngày càng nhiều của các thương hiệu quốc tế cho thấy niềm tin vào môi trường đầu tư ổn định và tiềm năng tiêu dùng tại Việt Nam

Không chỉ có vậy, chuyển đổi số và thương mại điện tử cũng góp phần mở rộng

mô hình nhượng quyền Doanh thu thương mại điện tử Việt Nam vượt mốc 25 tỷ USD tạo điều kiện để các doanh nghiệp nhượng quyền đồng bộ quy trình vận hành, tối ưu quản lý chuỗi và gia tăng trải nghiệm khách hàng

Trang 18

LỜI MỞ ĐẦU

Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) không chỉ là công cụ bảo vệ thành quả sáng tạo, mà còn đóng vai trò ngày càng quan trọng như một tài sản thương mại có giá trị cao Việc thương mại hóa quyền SHTT - tức là khai thác các đối tượng quyền SHTT nhằm tạo ra giá trị kinh tế - đã và đang trở thành xu thế phổ biến trên toàn cầu Trong số các hình thức thương mại hóa quyền SHTT, nhượng quyền thương mại (franchise) được xem là một phương thức hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ ăn uống hay là các ngành tiêu dùng nhanh

Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế, mô hình nhượng quyền thương mại ngày càng phổ biến, đặc biệt trong ngành F&B Nhiều thương hiệu nội địa đã mạnh dạn triển khai nhượng quyền, trong đó nổi bật có Tuhu Bread – một thương hiệu bánh mì hiện đại do người Việt sáng lập, đã

và đang áp dụng hình thức nhượng quyền bài bản, minh bạch và có định hướng dài hạn Xuất phát từ mối liên hệ mật thiết giữa quyền SHTT và hoạt động nhượng quyền, bài

thảo luận với đề tài "Liên hệ thực tiễn hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam – Thương hiệu: Bánh mì Tuhu Bread" sẽ tập trung phân tích mô hình nhượng

quyền như một hình thức thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ trong thực tiễn, đồng thời đánh giá hiệu quả triển khai của thương hiệu Tuhu Bread Qua đó, đề tài góp phần làm

rõ mối liên kết giữa lý thuyết về SHTT và ứng dụng trong kinh doanh thương mại hiện nay

Trang 19

LỜI MỞ ĐẦU

Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) không chỉ là công cụ bảo vệ thành quả sáng tạo, mà còn đóng vai trò ngày càng quan trọng như một tài sản thương mại có giá trị cao Việc thương mại hóa quyền SHTT - tức là khai thác các đối tượng quyền SHTT nhằm tạo ra giá trị kinh tế - đã và đang trở thành xu thế phổ biến trên toàn cầu Trong số các hình thức thương mại hóa quyền SHTT, nhượng quyền thương mại (franchise) được xem là một phương thức hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ ăn uống hay là các ngành tiêu dùng nhanh

Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế, mô hình nhượng quyền thương mại ngày càng phổ biến, đặc biệt trong ngành F&B Nhiều thương hiệu nội địa đã mạnh dạn triển khai nhượng quyền, trong đó nổi bật có Tuhu Bread – một thương hiệu bánh mì hiện đại do người Việt sáng lập, đã

và đang áp dụng hình thức nhượng quyền bài bản, minh bạch và có định hướng dài hạn Xuất phát từ mối liên hệ mật thiết giữa quyền SHTT và hoạt động nhượng quyền, bài

thảo luận với đề tài "Liên hệ thực tiễn hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam – Thương hiệu: Bánh mì Tuhu Bread" sẽ tập trung phân tích mô hình nhượng

quyền như một hình thức thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ trong thực tiễn, đồng thời đánh giá hiệu quả triển khai của thương hiệu Tuhu Bread Qua đó, đề tài góp phần làm

rõ mối liên kết giữa lý thuyết về SHTT và ứng dụng trong kinh doanh thương mại hiện nay

Trang 20

Hình 1: Một số thương hiệu nước ngoài nhượng quyền tại Việt Nam

Bên cạnh các thương hiệu nước ngoài, doanh nghiệp trong nước cũng đã chủ động phát triển hệ thống nhượng quyền Một số thương hiệu Việt đã được cấp phép và vận hành thành công theo mô hình này như Trung Nguyên, Phở 24, Bobby Brewers, Kinh Đô Bakery, thời trang Ninomax, Foci hay giày dép T&T Đáng chú ý, các thương hiệu như Phở 24, Bobby Brewers hay T&T không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa mà còn từng bước mở rộng ra quốc tế, chứng tỏ tiềm năng của thương hiệu Việt trong lĩnh vực nhượng quyền

Mô hình nhượng quyền thương mại mang lại lợi ích cho cả hai bên: doanh nghiệp nhượng quyền có thể mở rộng thị trường mà không phải bỏ ra quá nhiều vốn đầu tư, đồng thời tận dụng được mạng lưới và nhân lực địa phương; trong khi đó, bên nhận quyền được thừa hưởng toàn bộ hệ thống kinh doanh đã được định hình, bao gồm thương hiệu, quy trình vận hành, công nghệ và chiến lược marketing, từ đó tiết kiệm được thời gian, chi phí, đồng thời giảm thiểu rủi ro kinh doanh

Hiện nay, mô hình phổ biến nhất tại Việt Nam là nhượng quyền cấp 1 (Master Franchise), trong đó thương hiệu nước ngoài ủy quyền độc quyền cho một đơn vị trong nước để phát triển hệ thống Ngược lại, mô hình nhượng quyền cấp 2 (Sub-Franchise), tức là bên nhận quyền tiếp tục phân phối lại quyền cho đối tác khác, vẫn còn ít gặp trên thị trường Việt Nam do yêu cầu cao về quản trị và kiểm soát chuỗi

Với dân số hơn 100 triệu người vào năm 2025 , cùng với mạng lưới tiêu dùng rộng lớn gồm 8.475 chợ, 1.009 siêu thị và gần 300 trung tâm thương mại, Việt Nam được đánh giá là thị trường lý tưởng cho phát triển nhượng quyền thương mại (nhượng

Trang 21

− Thống nhất về lợi ích của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền Lợi ích của các bên có mối quan hệ mật thiết Việc tiến hành kinh doanh tốt hay xấu của 1 thành viên có thể ảnh hưởng đến uy tín và lợi ích của cả hệ thống

❖ Các hình thức nhượng quyền thương mại

Theo tiêu chí lãnh thổ:

(1) Nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam: Là nhượng quyền thương mại

mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân nước ngoài, thực hiện nhượng quyền vào Việt Nam

(2) Nhượng quyền từ Việt Nam ra nước ngoài: Là nhượng quyền thương mại mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ra nước ngoài

(3) Nhượng quyền trong nước: Là nhượng quyền thương mại mà cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền đều ở Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ở Việt Nam

Theo tiêu chí hoạt động kinh doanh:

(1) Nhượng quyền phân phối sản phẩm: Bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền phân phối (bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm, dịch vụ do mình sản xuất, cung ứng trong phạm vi khu vực và thời gian nhất định, sử dụng nhãn hiệu, biểu tượng, logo, slogan trong các hoạt động kinh doanh, quảng bá sản phẩm, dịch vụ

(2) Nhượng quyền sử dụng công thức kinh doanh: Bên nhượng quyền không chỉ cho phép bên nhận nhượng quyền thương mại được phép phân phối các sản phẩm dưới dạng thương hiệu của họ mà còn được chuyển giao kỹ thuật kinh doanh, công thức điều hành quản lý doanh nghiệp và hỗ trợ cho các nhân viên của bên nhận nhượng quyền các yêu cầu, kỹ năng cơ bản

Theo tính chất của hợp đồng nhượng quyền

(1) Nhượng quyền sơ cấp: Là nhượng quyền thương mại lần đầu, bên nhượng quyền là chủ sở hữu của hệ thống nhượng quyền

(2) Nhượng quyền thứ cấp: Bên nhận quyền có quyền cấp lại quyền thương mại

mà mình đã nhận từ bên nhượng quyền ban đầu cho bên thứ ba (bên nhận quyền thứ cấp)

1.1.2 Điều kiện trong nhượng quyền thương mại

❖ Mô hình đã qua chứng thực

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải được chứng thực qua thực tế Điều này có nghĩa là mô hình kinh doanh đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trên thị trường Việc này giúp đảm bảo rằng các đối tác nhận quyền có thể tin tưởng vào khả năng sinh lời và sự ổn định của mô hình Một mô hình đã qua chứng thực cũng giúp giảm thiểu rủi ro cho bên nhận quyền, vì họ có thể dựa vào kinh nghiệm và thành công của bên nhượng quyền để phát triển kinh doanh

Trang 22

Khi đưa ra các quyết định/thỏa thuận (ban đầu+trong quá trình hợp tác), cần cân nhắc kỹ lợi ích của cả 2 bên: Sản phẩm/dịch vụ, chuỗi cung ứng, phát triển, quảng bá tiếp thị, các vấn đề về vận hành và quản lý,

Cần tìm kiếm đối tác nhượng quyền đáng tin cậy, có chung giá trị tầm nhìn, mục tiêu kinh doanh để tạo mối quan hệ gắn kết chặt chẽ và bền vững giữa 2 bên

❖ Hiểu và xây dựng văn hóa nhượng quyền

Bên nhượng quyền và bên nhận quyền là 2 tổ chức có văn hóa khác nhau: Mối quan hệ giữa đội ngũ nhân sự của bên nhượng với bên nhận không phải là quan hệ cấp trên - cấp dưới => Xây dựng văn hóa nhượng quyền là văn hóa của sự tín nhiệm, tin cậy, hỗ trợ cùng nhau hướng tới mục tiêu chung

Các bên phải minh bạch, chia sẻ thông tin, hợp tác giải quyết vấn đề

Các bên phải xem xét, đánh giá nền tảng văn hóa hiện tại, điểm mạnh điểm yếu của hệ thống tổ chức, nhân sự của mình để điều chỉnh và thích ứng trong quá trình hợp tác

1.2 Khái quát tình hình hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

1.2.1 Thực trạng tình trạng hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

Nhượng quyền thương mại hiện đang là một mô hình kinh doanh ngày càng phát triển và thu hút sự quan tâm lớn tại Việt Nam Ban đầu, hình thức này đã từng xuất hiện trước năm 1975 với một số thương hiệu xăng dầu quốc tế như Mobil, Exxon (Esso) và Shell Tuy nhiên, đến giữa thập niên 1990, hoạt động nhượng quyền thương mại mới thực sự tái khởi động với sự hiện diện của các thương hiệu như KFC, Lotteria và Jollibee

và dần trở thành xu hướng phát triển mạnh mẽ Một cột mốc pháp lý đáng chú ý là năm

2005, khi Luật Thương mại chính thức ghi nhận nhượng quyền thương mại tại Điều 284, tạo nền tảng pháp lý cho mô hình này phát triển hợp pháp và có kiểm soát

Tính đến hiện tại, đã hơn 300 thương hiệu nước ngoài được cấp phép nhượng quyền vào Việt Nam Trong số đó có thể kể đến nhiều tên tuổi quốc tế nổi bật như McDonald’s, Baskin Robbins, Pizza Hut, Burger King, Lotteria, BBQ Chicken, Swensens, Karren Millen, Bvlgari và Moschino… Năm 2018 nổi bật khi ghi nhận sự gia nhập của 17 thương hiệu mới đến từ nhiều quốc gia phát triển, trong đó có JYSK A/S (Đan Mạch), Puma SE (Đức) và Factory Japan Group (Nhật Bản) Trong số các lĩnh vực thu hút nhượng quyền, ngành chuỗi thức ăn nhanh và nhà hàng chiếm tỷ lệ lớn nhất, tới 41,31% Tiếp theo là lĩnh vực bán lẻ nội thất, mỹ phẩm và hàng tiêu dùng với 15,49%, thời trang chiếm 14,08% và giáo dục – đào tạo chiếm 11,47%

Trang 23

LỜI MỞ ĐẦU

Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) không chỉ là công cụ bảo vệ thành quả sáng tạo, mà còn đóng vai trò ngày càng quan trọng như một tài sản thương mại có giá trị cao Việc thương mại hóa quyền SHTT - tức là khai thác các đối tượng quyền SHTT nhằm tạo ra giá trị kinh tế - đã và đang trở thành xu thế phổ biến trên toàn cầu Trong số các hình thức thương mại hóa quyền SHTT, nhượng quyền thương mại (franchise) được xem là một phương thức hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ ăn uống hay là các ngành tiêu dùng nhanh

Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế, mô hình nhượng quyền thương mại ngày càng phổ biến, đặc biệt trong ngành F&B Nhiều thương hiệu nội địa đã mạnh dạn triển khai nhượng quyền, trong đó nổi bật có Tuhu Bread – một thương hiệu bánh mì hiện đại do người Việt sáng lập, đã

và đang áp dụng hình thức nhượng quyền bài bản, minh bạch và có định hướng dài hạn Xuất phát từ mối liên hệ mật thiết giữa quyền SHTT và hoạt động nhượng quyền, bài

thảo luận với đề tài "Liên hệ thực tiễn hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam – Thương hiệu: Bánh mì Tuhu Bread" sẽ tập trung phân tích mô hình nhượng

quyền như một hình thức thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ trong thực tiễn, đồng thời đánh giá hiệu quả triển khai của thương hiệu Tuhu Bread Qua đó, đề tài góp phần làm

rõ mối liên kết giữa lý thuyết về SHTT và ứng dụng trong kinh doanh thương mại hiện nay

Trang 24

PHẦN 1: KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN

THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

1.1 Giới thiệu chung về hoạt động nhượng quyền thương mại

1.1.1 Tổng quan về nhượng quyền thương mại

❖ Khái niệm

Theo Hiệp hội Nhượng quyền thương mại quốc tế (IFA): Nhượng quyền thương

mại là mối quan hệ ổn định và liên tục, trong đó bên nhận quyền nhận được một đặc

quyền thương mại được cấp phép bởi bên nhượng quyền để tiến hành hoạt động kinh doanh dưới cùng một thương hiệu với bên nhượng quyền đồng thời với việc nhận được

sự hỗ trợ của bên này Đổi lại, bên nhận quyền trả một khoản phí được xem như là một

sự trao đổi ngang giá với đặc quyền được hưởng từ bên nhượng quyền

Theo Luật TM của Việt Nam (2005): Nhượng quyền thương mại là hoạt động

thương mại mà bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận quyền tự mình tiến hành việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ theo các điều kiện sau:

- Việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo phương thức tổ chức kinh doanh do bên nhượng quyền quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của bên nhượng quyền;

- Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp cho bên nhận quyền trong việc điều hành công việc kinh doanh

− Đối tượng của nhượng quyền thương mại là Quyền thương mại:

− Tùy thuộc vào loại hình nhượng quyền và thỏa thuận giữa 2 bên

− Thường gắn với các TSTT và đối tượng SHTT như: Tên thương mại, nhãn hiệu, sáng chế, bí mật kinh doanh, và quyền kinh doanh theo phương thức quản lý, đào tạo, tiếp thị sản phẩm của bên nhượng quyền

− Nhượng quyền thương mại là hoạt động kinh doanh theo mô hình thống nhất:

− Thống nhất về hành động của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền: Nhằm duy trì uy tín, thương hiệu, hình ảnh đặc trưng và chất lượng sản phẩm (hàng hoá/dịch vụ) đặc trưng của hệ thống

Trang 25

❖ Sản phẩm/dịch vụ độc đáo, tạo nên sự khác biệt

Danh mục sản phẩm (hàng hóa/dịch vụ) trong mô hình nhượng quyền cần có sự khác biệt, độc đáo và tạo ra tính cạnh tranh cao cho mô hình kinh doanh

Ví dụ:

+ Công thức gia truyền, chế biến độc đáo

+ Chất lượng sản phẩm có đặc trưng riêng, hấp dẫn, thu hút, mới lạ hoặc vượt trội so với sản phẩm cùng loại trên thị trường

+ Sáng chế/ bí mật trong sản xuất, chế biến sản phẩm,

+ Bí quyết trong quản lý, điều hành, sản xuất và cung ứng sản phẩm/dịch vụ

+ Danh mục sản phẩm trong mô hình nhượng quyền cần xây dựng dựa trên các TSTT có sự khác biệt, độc đáo và tạo ra tính cạnh tranh cao cho mô hình kinh doanh

TSTT độc đáo => Ý tưởng sản phẩm/dịch vụ => xây dựng và thử nghiệm mô hình kinh doanh thành công => nhượng quyền thương mại

Cần có nguồn lực để tiếp tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm, sáng tạo sản

phẩm/dịch vụ mới theo thời gian cho hệ thống

❖ Sản phẩm/dịch vụ có thể phục vụ cho đối tượng khách hàng có quy mô lớn

Để mô hình nhượng quyền thành công, sản phẩm hoặc dịch vụ cần phải có khả năng phục vụ cho một đối tượng khách hàng rộng lớn Từ đó giúp đảm bảo rằng có đủ nhu cầu trên thị trường để duy trì và phát triển kinh doanh Một sản phẩm hoặc dịch vụ

có thể phục vụ cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau sẽ giúp tăng khả năng sinh lời và mở rộng quy mô kinh doanh

❖ Mô hình dễ nhân bản

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải dễ dàng nhân bản, có nghĩa là

mô hình kinh doanh phải có cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu và dễ triển khai Các quy trình và

hệ thống cần phải được chuẩn hóa để đảm bảo rằng mọi đối tác nhận quyền có thể áp dụng một cách hiệu quả Việc dễ dàng nhân bản giúp mở rộng mạng lưới nhượng quyền nhanh chóng và hiệu quả

❖ Kết quả kinh doanh mang lại hiệu quả cho đôi bên

Trang 26

Khi đưa ra các quyết định/thỏa thuận (ban đầu+trong quá trình hợp tác), cần cân nhắc kỹ lợi ích của cả 2 bên: Sản phẩm/dịch vụ, chuỗi cung ứng, phát triển, quảng bá tiếp thị, các vấn đề về vận hành và quản lý,

Cần tìm kiếm đối tác nhượng quyền đáng tin cậy, có chung giá trị tầm nhìn, mục tiêu kinh doanh để tạo mối quan hệ gắn kết chặt chẽ và bền vững giữa 2 bên

❖ Hiểu và xây dựng văn hóa nhượng quyền

Bên nhượng quyền và bên nhận quyền là 2 tổ chức có văn hóa khác nhau: Mối quan hệ giữa đội ngũ nhân sự của bên nhượng với bên nhận không phải là quan hệ cấp trên - cấp dưới => Xây dựng văn hóa nhượng quyền là văn hóa của sự tín nhiệm, tin cậy, hỗ trợ cùng nhau hướng tới mục tiêu chung

Các bên phải minh bạch, chia sẻ thông tin, hợp tác giải quyết vấn đề

Các bên phải xem xét, đánh giá nền tảng văn hóa hiện tại, điểm mạnh điểm yếu của hệ thống tổ chức, nhân sự của mình để điều chỉnh và thích ứng trong quá trình hợp tác

1.2 Khái quát tình hình hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

1.2.1 Thực trạng tình trạng hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

Nhượng quyền thương mại hiện đang là một mô hình kinh doanh ngày càng phát triển và thu hút sự quan tâm lớn tại Việt Nam Ban đầu, hình thức này đã từng xuất hiện trước năm 1975 với một số thương hiệu xăng dầu quốc tế như Mobil, Exxon (Esso) và Shell Tuy nhiên, đến giữa thập niên 1990, hoạt động nhượng quyền thương mại mới thực sự tái khởi động với sự hiện diện của các thương hiệu như KFC, Lotteria và Jollibee

và dần trở thành xu hướng phát triển mạnh mẽ Một cột mốc pháp lý đáng chú ý là năm

2005, khi Luật Thương mại chính thức ghi nhận nhượng quyền thương mại tại Điều 284, tạo nền tảng pháp lý cho mô hình này phát triển hợp pháp và có kiểm soát

Tính đến hiện tại, đã hơn 300 thương hiệu nước ngoài được cấp phép nhượng quyền vào Việt Nam Trong số đó có thể kể đến nhiều tên tuổi quốc tế nổi bật như McDonald’s, Baskin Robbins, Pizza Hut, Burger King, Lotteria, BBQ Chicken, Swensens, Karren Millen, Bvlgari và Moschino… Năm 2018 nổi bật khi ghi nhận sự gia nhập của 17 thương hiệu mới đến từ nhiều quốc gia phát triển, trong đó có JYSK A/S (Đan Mạch), Puma SE (Đức) và Factory Japan Group (Nhật Bản) Trong số các lĩnh vực thu hút nhượng quyền, ngành chuỗi thức ăn nhanh và nhà hàng chiếm tỷ lệ lớn nhất, tới 41,31% Tiếp theo là lĩnh vực bán lẻ nội thất, mỹ phẩm và hàng tiêu dùng với 15,49%, thời trang chiếm 14,08% và giáo dục – đào tạo chiếm 11,47%

Trang 27

quyền thương mại), đặc biệt trong các ngành thực phẩm và đồ uống (F&B), bán lẻ, giáo dục và làm đẹp Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong quý I năm 2025 ước đạt 1.031,5 nghìn tỷ đồng, tăng 8,1% so với cùng kỳ năm trước , cho thấy sức mua và nhu cầu tiêu dùng trong nước vẫn tăng trưởng ổn định

Đáng chú ý, nhiều thương hiệu quốc tế hiện nay đã lựa chọn hình thức nhượng quyền hàng loạt thay vì đơn lẻ, nhằm tăng tốc độ mở rộng thị trường Một số thương hiệu khác lại ưu tiên giai đoạn đầu tự xây dựng chuỗi, sau đó mới tiến hành nhượng quyền, để đảm bảo kiểm soát chất lượng dịch vụ và xây dựng hình ảnh thương hiệu ổn định trước khi chuyển giao

Theo xếp hạng của Hiệp hội Nhượng quyền Quốc tế, Việt Nam nằm trong top 8/12 thị trường tiềm năng nhất cho hoạt động mở rộng nhượng quyền toàn cầu Những lĩnh vực được đánh giá có nhiều cơ hội bao gồm thực phẩm – đồ uống, giáo dục, chăm sóc sức khỏe – dinh dưỡng, dịch vụ trẻ em, làm đẹp, khách sạn và hệ thống cửa hàng tiện lợi Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt khi thị trường nhượng quyền Việt Nam không chỉ là điểm đến của các thương hiệu quốc tế mà còn chứng kiến làn sóng các thương hiệu nội địa vươn ra thế giới

1.2.2 Cơ hội trong nhượng quyền thương mại của tổ chức kinh doanh tại Việt Nam

Việt Nam đang trở thành thị trường giàu tiềm năng cho nhượng quyền thương mại nhờ vào nhiều điều kiện thuận lợi về kinh tế, xã hội và chính sách Theo Tổng cục Thống kê 2025, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã vượt mốc 4.500 USD, cho thấy sức mua của người dân ngày càng tăng cao Đây là yếu tố then chốt giúp mô hình nhượng quyền, đặc biệt trong ngành F&B, bán lẻ và giáo dục, phát triển mạnh mẽ

Ngoài ra, Việt Nam có dân số hơn 100 triệu người, trong đó gần 60% dưới 35 tuổi, tạo nên một lực lượng tiêu dùng trẻ, năng động, thích trải nghiệm các sản phẩm dịch vụ mới mẻ và chuẩn quốc tế – đây chính là tệp khách hàng mục tiêu lý tưởng cho

mô hình nhượng quyền Theo khảo sát của Vietnam Report (2025), 72% người trẻ thành thị sẵn sàng chi trả cao hơn để sử dụng sản phẩm từ thương hiệu nổi tiếng hoặc quốc tế, điều này mở ra dư địa lớn cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước

Báo cáo từ Bộ Công Thương (2025) ghi nhận có hơn 310 thương hiệu nhượng quyền đang hoạt động tại Việt Nam, trong đó khoảng 85% là thương hiệu ngoại – tập trung chủ yếu ở Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore Sự hiện diện ngày càng nhiều của các thương hiệu quốc tế cho thấy niềm tin vào môi trường đầu tư ổn định và tiềm năng tiêu dùng tại Việt Nam

Không chỉ có vậy, chuyển đổi số và thương mại điện tử cũng góp phần mở rộng

mô hình nhượng quyền Doanh thu thương mại điện tử Việt Nam vượt mốc 25 tỷ USD tạo điều kiện để các doanh nghiệp nhượng quyền đồng bộ quy trình vận hành, tối ưu quản lý chuỗi và gia tăng trải nghiệm khách hàng

Trang 28

LỜI MỞ ĐẦU

Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) không chỉ là công cụ bảo vệ thành quả sáng tạo, mà còn đóng vai trò ngày càng quan trọng như một tài sản thương mại có giá trị cao Việc thương mại hóa quyền SHTT - tức là khai thác các đối tượng quyền SHTT nhằm tạo ra giá trị kinh tế - đã và đang trở thành xu thế phổ biến trên toàn cầu Trong số các hình thức thương mại hóa quyền SHTT, nhượng quyền thương mại (franchise) được xem là một phương thức hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ ăn uống hay là các ngành tiêu dùng nhanh

Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế, mô hình nhượng quyền thương mại ngày càng phổ biến, đặc biệt trong ngành F&B Nhiều thương hiệu nội địa đã mạnh dạn triển khai nhượng quyền, trong đó nổi bật có Tuhu Bread – một thương hiệu bánh mì hiện đại do người Việt sáng lập, đã

và đang áp dụng hình thức nhượng quyền bài bản, minh bạch và có định hướng dài hạn Xuất phát từ mối liên hệ mật thiết giữa quyền SHTT và hoạt động nhượng quyền, bài

thảo luận với đề tài "Liên hệ thực tiễn hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam – Thương hiệu: Bánh mì Tuhu Bread" sẽ tập trung phân tích mô hình nhượng

quyền như một hình thức thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ trong thực tiễn, đồng thời đánh giá hiệu quả triển khai của thương hiệu Tuhu Bread Qua đó, đề tài góp phần làm

rõ mối liên kết giữa lý thuyết về SHTT và ứng dụng trong kinh doanh thương mại hiện nay

Trang 29

PHẦN 1: KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN

THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

1.1 Giới thiệu chung về hoạt động nhượng quyền thương mại

1.1.1 Tổng quan về nhượng quyền thương mại

❖ Khái niệm

Theo Hiệp hội Nhượng quyền thương mại quốc tế (IFA): Nhượng quyền thương

mại là mối quan hệ ổn định và liên tục, trong đó bên nhận quyền nhận được một đặc

quyền thương mại được cấp phép bởi bên nhượng quyền để tiến hành hoạt động kinh doanh dưới cùng một thương hiệu với bên nhượng quyền đồng thời với việc nhận được

sự hỗ trợ của bên này Đổi lại, bên nhận quyền trả một khoản phí được xem như là một

sự trao đổi ngang giá với đặc quyền được hưởng từ bên nhượng quyền

Theo Luật TM của Việt Nam (2005): Nhượng quyền thương mại là hoạt động

thương mại mà bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận quyền tự mình tiến hành việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ theo các điều kiện sau:

- Việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo phương thức tổ chức kinh doanh do bên nhượng quyền quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của bên nhượng quyền;

- Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp cho bên nhận quyền trong việc điều hành công việc kinh doanh

− Đối tượng của nhượng quyền thương mại là Quyền thương mại:

− Tùy thuộc vào loại hình nhượng quyền và thỏa thuận giữa 2 bên

− Thường gắn với các TSTT và đối tượng SHTT như: Tên thương mại, nhãn hiệu, sáng chế, bí mật kinh doanh, và quyền kinh doanh theo phương thức quản lý, đào tạo, tiếp thị sản phẩm của bên nhượng quyền

− Nhượng quyền thương mại là hoạt động kinh doanh theo mô hình thống nhất:

− Thống nhất về hành động của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền: Nhằm duy trì uy tín, thương hiệu, hình ảnh đặc trưng và chất lượng sản phẩm (hàng hoá/dịch vụ) đặc trưng của hệ thống

Trang 30

Hình 1: Một số thương hiệu nước ngoài nhượng quyền tại Việt Nam

Bên cạnh các thương hiệu nước ngoài, doanh nghiệp trong nước cũng đã chủ động phát triển hệ thống nhượng quyền Một số thương hiệu Việt đã được cấp phép và vận hành thành công theo mô hình này như Trung Nguyên, Phở 24, Bobby Brewers, Kinh Đô Bakery, thời trang Ninomax, Foci hay giày dép T&T Đáng chú ý, các thương hiệu như Phở 24, Bobby Brewers hay T&T không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa mà còn từng bước mở rộng ra quốc tế, chứng tỏ tiềm năng của thương hiệu Việt trong lĩnh vực nhượng quyền

Mô hình nhượng quyền thương mại mang lại lợi ích cho cả hai bên: doanh nghiệp nhượng quyền có thể mở rộng thị trường mà không phải bỏ ra quá nhiều vốn đầu tư, đồng thời tận dụng được mạng lưới và nhân lực địa phương; trong khi đó, bên nhận quyền được thừa hưởng toàn bộ hệ thống kinh doanh đã được định hình, bao gồm thương hiệu, quy trình vận hành, công nghệ và chiến lược marketing, từ đó tiết kiệm được thời gian, chi phí, đồng thời giảm thiểu rủi ro kinh doanh

Hiện nay, mô hình phổ biến nhất tại Việt Nam là nhượng quyền cấp 1 (Master Franchise), trong đó thương hiệu nước ngoài ủy quyền độc quyền cho một đơn vị trong nước để phát triển hệ thống Ngược lại, mô hình nhượng quyền cấp 2 (Sub-Franchise), tức là bên nhận quyền tiếp tục phân phối lại quyền cho đối tác khác, vẫn còn ít gặp trên thị trường Việt Nam do yêu cầu cao về quản trị và kiểm soát chuỗi

Với dân số hơn 100 triệu người vào năm 2025 , cùng với mạng lưới tiêu dùng rộng lớn gồm 8.475 chợ, 1.009 siêu thị và gần 300 trung tâm thương mại, Việt Nam được đánh giá là thị trường lý tưởng cho phát triển nhượng quyền thương mại (nhượng

Trang 31

PHẦN 1: KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN

THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

1.1 Giới thiệu chung về hoạt động nhượng quyền thương mại

1.1.1 Tổng quan về nhượng quyền thương mại

❖ Khái niệm

Theo Hiệp hội Nhượng quyền thương mại quốc tế (IFA): Nhượng quyền thương

mại là mối quan hệ ổn định và liên tục, trong đó bên nhận quyền nhận được một đặc

quyền thương mại được cấp phép bởi bên nhượng quyền để tiến hành hoạt động kinh doanh dưới cùng một thương hiệu với bên nhượng quyền đồng thời với việc nhận được

sự hỗ trợ của bên này Đổi lại, bên nhận quyền trả một khoản phí được xem như là một

sự trao đổi ngang giá với đặc quyền được hưởng từ bên nhượng quyền

Theo Luật TM của Việt Nam (2005): Nhượng quyền thương mại là hoạt động

thương mại mà bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận quyền tự mình tiến hành việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ theo các điều kiện sau:

- Việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo phương thức tổ chức kinh doanh do bên nhượng quyền quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của bên nhượng quyền;

- Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp cho bên nhận quyền trong việc điều hành công việc kinh doanh

− Đối tượng của nhượng quyền thương mại là Quyền thương mại:

− Tùy thuộc vào loại hình nhượng quyền và thỏa thuận giữa 2 bên

− Thường gắn với các TSTT và đối tượng SHTT như: Tên thương mại, nhãn hiệu, sáng chế, bí mật kinh doanh, và quyền kinh doanh theo phương thức quản lý, đào tạo, tiếp thị sản phẩm của bên nhượng quyền

− Nhượng quyền thương mại là hoạt động kinh doanh theo mô hình thống nhất:

− Thống nhất về hành động của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền: Nhằm duy trì uy tín, thương hiệu, hình ảnh đặc trưng và chất lượng sản phẩm (hàng hoá/dịch vụ) đặc trưng của hệ thống

Trang 32

LỜI MỞ ĐẦU

Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) không chỉ là công cụ bảo vệ thành quả sáng tạo, mà còn đóng vai trò ngày càng quan trọng như một tài sản thương mại có giá trị cao Việc thương mại hóa quyền SHTT - tức là khai thác các đối tượng quyền SHTT nhằm tạo ra giá trị kinh tế - đã và đang trở thành xu thế phổ biến trên toàn cầu Trong số các hình thức thương mại hóa quyền SHTT, nhượng quyền thương mại (franchise) được xem là một phương thức hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ ăn uống hay là các ngành tiêu dùng nhanh

Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế, mô hình nhượng quyền thương mại ngày càng phổ biến, đặc biệt trong ngành F&B Nhiều thương hiệu nội địa đã mạnh dạn triển khai nhượng quyền, trong đó nổi bật có Tuhu Bread – một thương hiệu bánh mì hiện đại do người Việt sáng lập, đã

và đang áp dụng hình thức nhượng quyền bài bản, minh bạch và có định hướng dài hạn Xuất phát từ mối liên hệ mật thiết giữa quyền SHTT và hoạt động nhượng quyền, bài

thảo luận với đề tài "Liên hệ thực tiễn hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam – Thương hiệu: Bánh mì Tuhu Bread" sẽ tập trung phân tích mô hình nhượng

quyền như một hình thức thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ trong thực tiễn, đồng thời đánh giá hiệu quả triển khai của thương hiệu Tuhu Bread Qua đó, đề tài góp phần làm

rõ mối liên kết giữa lý thuyết về SHTT và ứng dụng trong kinh doanh thương mại hiện nay

Trang 33

− Thống nhất về lợi ích của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền Lợi ích của các bên có mối quan hệ mật thiết Việc tiến hành kinh doanh tốt hay xấu của 1 thành viên có thể ảnh hưởng đến uy tín và lợi ích của cả hệ thống

❖ Các hình thức nhượng quyền thương mại

Theo tiêu chí lãnh thổ:

(1) Nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam: Là nhượng quyền thương mại

mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân nước ngoài, thực hiện nhượng quyền vào Việt Nam

(2) Nhượng quyền từ Việt Nam ra nước ngoài: Là nhượng quyền thương mại mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ra nước ngoài

(3) Nhượng quyền trong nước: Là nhượng quyền thương mại mà cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền đều ở Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ở Việt Nam

Theo tiêu chí hoạt động kinh doanh:

(1) Nhượng quyền phân phối sản phẩm: Bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền phân phối (bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm, dịch vụ do mình sản xuất, cung ứng trong phạm vi khu vực và thời gian nhất định, sử dụng nhãn hiệu, biểu tượng, logo, slogan trong các hoạt động kinh doanh, quảng bá sản phẩm, dịch vụ

(2) Nhượng quyền sử dụng công thức kinh doanh: Bên nhượng quyền không chỉ cho phép bên nhận nhượng quyền thương mại được phép phân phối các sản phẩm dưới dạng thương hiệu của họ mà còn được chuyển giao kỹ thuật kinh doanh, công thức điều hành quản lý doanh nghiệp và hỗ trợ cho các nhân viên của bên nhận nhượng quyền các yêu cầu, kỹ năng cơ bản

Theo tính chất của hợp đồng nhượng quyền

(1) Nhượng quyền sơ cấp: Là nhượng quyền thương mại lần đầu, bên nhượng quyền là chủ sở hữu của hệ thống nhượng quyền

(2) Nhượng quyền thứ cấp: Bên nhận quyền có quyền cấp lại quyền thương mại

mà mình đã nhận từ bên nhượng quyền ban đầu cho bên thứ ba (bên nhận quyền thứ cấp)

1.1.2 Điều kiện trong nhượng quyền thương mại

❖ Mô hình đã qua chứng thực

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải được chứng thực qua thực tế Điều này có nghĩa là mô hình kinh doanh đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trên thị trường Việc này giúp đảm bảo rằng các đối tác nhận quyền có thể tin tưởng vào khả năng sinh lời và sự ổn định của mô hình Một mô hình đã qua chứng thực cũng giúp giảm thiểu rủi ro cho bên nhận quyền, vì họ có thể dựa vào kinh nghiệm và thành công của bên nhượng quyền để phát triển kinh doanh

Trang 34

PHẦN 1: KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN

THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

1.1 Giới thiệu chung về hoạt động nhượng quyền thương mại

1.1.1 Tổng quan về nhượng quyền thương mại

❖ Khái niệm

Theo Hiệp hội Nhượng quyền thương mại quốc tế (IFA): Nhượng quyền thương

mại là mối quan hệ ổn định và liên tục, trong đó bên nhận quyền nhận được một đặc

quyền thương mại được cấp phép bởi bên nhượng quyền để tiến hành hoạt động kinh doanh dưới cùng một thương hiệu với bên nhượng quyền đồng thời với việc nhận được

sự hỗ trợ của bên này Đổi lại, bên nhận quyền trả một khoản phí được xem như là một

sự trao đổi ngang giá với đặc quyền được hưởng từ bên nhượng quyền

Theo Luật TM của Việt Nam (2005): Nhượng quyền thương mại là hoạt động

thương mại mà bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận quyền tự mình tiến hành việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ theo các điều kiện sau:

- Việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo phương thức tổ chức kinh doanh do bên nhượng quyền quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của bên nhượng quyền;

- Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp cho bên nhận quyền trong việc điều hành công việc kinh doanh

− Đối tượng của nhượng quyền thương mại là Quyền thương mại:

− Tùy thuộc vào loại hình nhượng quyền và thỏa thuận giữa 2 bên

− Thường gắn với các TSTT và đối tượng SHTT như: Tên thương mại, nhãn hiệu, sáng chế, bí mật kinh doanh, và quyền kinh doanh theo phương thức quản lý, đào tạo, tiếp thị sản phẩm của bên nhượng quyền

− Nhượng quyền thương mại là hoạt động kinh doanh theo mô hình thống nhất:

− Thống nhất về hành động của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền: Nhằm duy trì uy tín, thương hiệu, hình ảnh đặc trưng và chất lượng sản phẩm (hàng hoá/dịch vụ) đặc trưng của hệ thống

Trang 35

− Thống nhất về lợi ích của bên nhượng quyền và các bên nhận quyền Lợi ích của các bên có mối quan hệ mật thiết Việc tiến hành kinh doanh tốt hay xấu của 1 thành viên có thể ảnh hưởng đến uy tín và lợi ích của cả hệ thống

❖ Các hình thức nhượng quyền thương mại

Theo tiêu chí lãnh thổ:

(1) Nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam: Là nhượng quyền thương mại

mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân nước ngoài, thực hiện nhượng quyền vào Việt Nam

(2) Nhượng quyền từ Việt Nam ra nước ngoài: Là nhượng quyền thương mại mà bên nhượng quyền là cá nhân/pháp nhân Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ra nước ngoài

(3) Nhượng quyền trong nước: Là nhượng quyền thương mại mà cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền đều ở Việt Nam, thực hiện nhượng quyền ở Việt Nam

Theo tiêu chí hoạt động kinh doanh:

(1) Nhượng quyền phân phối sản phẩm: Bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền phân phối (bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm, dịch vụ do mình sản xuất, cung ứng trong phạm vi khu vực và thời gian nhất định, sử dụng nhãn hiệu, biểu tượng, logo, slogan trong các hoạt động kinh doanh, quảng bá sản phẩm, dịch vụ

(2) Nhượng quyền sử dụng công thức kinh doanh: Bên nhượng quyền không chỉ cho phép bên nhận nhượng quyền thương mại được phép phân phối các sản phẩm dưới dạng thương hiệu của họ mà còn được chuyển giao kỹ thuật kinh doanh, công thức điều hành quản lý doanh nghiệp và hỗ trợ cho các nhân viên của bên nhận nhượng quyền các yêu cầu, kỹ năng cơ bản

Theo tính chất của hợp đồng nhượng quyền

(1) Nhượng quyền sơ cấp: Là nhượng quyền thương mại lần đầu, bên nhượng quyền là chủ sở hữu của hệ thống nhượng quyền

(2) Nhượng quyền thứ cấp: Bên nhận quyền có quyền cấp lại quyền thương mại

mà mình đã nhận từ bên nhượng quyền ban đầu cho bên thứ ba (bên nhận quyền thứ cấp)

1.1.2 Điều kiện trong nhượng quyền thương mại

❖ Mô hình đã qua chứng thực

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải được chứng thực qua thực tế Điều này có nghĩa là mô hình kinh doanh đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trên thị trường Việc này giúp đảm bảo rằng các đối tác nhận quyền có thể tin tưởng vào khả năng sinh lời và sự ổn định của mô hình Một mô hình đã qua chứng thực cũng giúp giảm thiểu rủi ro cho bên nhận quyền, vì họ có thể dựa vào kinh nghiệm và thành công của bên nhượng quyền để phát triển kinh doanh

Trang 36

Khi đưa ra các quyết định/thỏa thuận (ban đầu+trong quá trình hợp tác), cần cân nhắc kỹ lợi ích của cả 2 bên: Sản phẩm/dịch vụ, chuỗi cung ứng, phát triển, quảng bá tiếp thị, các vấn đề về vận hành và quản lý,

Cần tìm kiếm đối tác nhượng quyền đáng tin cậy, có chung giá trị tầm nhìn, mục tiêu kinh doanh để tạo mối quan hệ gắn kết chặt chẽ và bền vững giữa 2 bên

❖ Hiểu và xây dựng văn hóa nhượng quyền

Bên nhượng quyền và bên nhận quyền là 2 tổ chức có văn hóa khác nhau: Mối quan hệ giữa đội ngũ nhân sự của bên nhượng với bên nhận không phải là quan hệ cấp trên - cấp dưới => Xây dựng văn hóa nhượng quyền là văn hóa của sự tín nhiệm, tin cậy, hỗ trợ cùng nhau hướng tới mục tiêu chung

Các bên phải minh bạch, chia sẻ thông tin, hợp tác giải quyết vấn đề

Các bên phải xem xét, đánh giá nền tảng văn hóa hiện tại, điểm mạnh điểm yếu của hệ thống tổ chức, nhân sự của mình để điều chỉnh và thích ứng trong quá trình hợp tác

1.2 Khái quát tình hình hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

1.2.1 Thực trạng tình trạng hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam

Nhượng quyền thương mại hiện đang là một mô hình kinh doanh ngày càng phát triển và thu hút sự quan tâm lớn tại Việt Nam Ban đầu, hình thức này đã từng xuất hiện trước năm 1975 với một số thương hiệu xăng dầu quốc tế như Mobil, Exxon (Esso) và Shell Tuy nhiên, đến giữa thập niên 1990, hoạt động nhượng quyền thương mại mới thực sự tái khởi động với sự hiện diện của các thương hiệu như KFC, Lotteria và Jollibee

và dần trở thành xu hướng phát triển mạnh mẽ Một cột mốc pháp lý đáng chú ý là năm

2005, khi Luật Thương mại chính thức ghi nhận nhượng quyền thương mại tại Điều 284, tạo nền tảng pháp lý cho mô hình này phát triển hợp pháp và có kiểm soát

Tính đến hiện tại, đã hơn 300 thương hiệu nước ngoài được cấp phép nhượng quyền vào Việt Nam Trong số đó có thể kể đến nhiều tên tuổi quốc tế nổi bật như McDonald’s, Baskin Robbins, Pizza Hut, Burger King, Lotteria, BBQ Chicken, Swensens, Karren Millen, Bvlgari và Moschino… Năm 2018 nổi bật khi ghi nhận sự gia nhập của 17 thương hiệu mới đến từ nhiều quốc gia phát triển, trong đó có JYSK A/S (Đan Mạch), Puma SE (Đức) và Factory Japan Group (Nhật Bản) Trong số các lĩnh vực thu hút nhượng quyền, ngành chuỗi thức ăn nhanh và nhà hàng chiếm tỷ lệ lớn nhất, tới 41,31% Tiếp theo là lĩnh vực bán lẻ nội thất, mỹ phẩm và hàng tiêu dùng với 15,49%, thời trang chiếm 14,08% và giáo dục – đào tạo chiếm 11,47%

Trang 37

❖ Sản phẩm/dịch vụ độc đáo, tạo nên sự khác biệt

Danh mục sản phẩm (hàng hóa/dịch vụ) trong mô hình nhượng quyền cần có sự khác biệt, độc đáo và tạo ra tính cạnh tranh cao cho mô hình kinh doanh

Ví dụ:

+ Công thức gia truyền, chế biến độc đáo

+ Chất lượng sản phẩm có đặc trưng riêng, hấp dẫn, thu hút, mới lạ hoặc vượt trội so với sản phẩm cùng loại trên thị trường

+ Sáng chế/ bí mật trong sản xuất, chế biến sản phẩm,

+ Bí quyết trong quản lý, điều hành, sản xuất và cung ứng sản phẩm/dịch vụ

+ Danh mục sản phẩm trong mô hình nhượng quyền cần xây dựng dựa trên các TSTT có sự khác biệt, độc đáo và tạo ra tính cạnh tranh cao cho mô hình kinh doanh

TSTT độc đáo => Ý tưởng sản phẩm/dịch vụ => xây dựng và thử nghiệm mô hình kinh doanh thành công => nhượng quyền thương mại

Cần có nguồn lực để tiếp tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm, sáng tạo sản

phẩm/dịch vụ mới theo thời gian cho hệ thống

❖ Sản phẩm/dịch vụ có thể phục vụ cho đối tượng khách hàng có quy mô lớn

Để mô hình nhượng quyền thành công, sản phẩm hoặc dịch vụ cần phải có khả năng phục vụ cho một đối tượng khách hàng rộng lớn Từ đó giúp đảm bảo rằng có đủ nhu cầu trên thị trường để duy trì và phát triển kinh doanh Một sản phẩm hoặc dịch vụ

có thể phục vụ cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau sẽ giúp tăng khả năng sinh lời và mở rộng quy mô kinh doanh

❖ Mô hình dễ nhân bản

Một mô hình nhượng quyền thành công cần phải dễ dàng nhân bản, có nghĩa là

mô hình kinh doanh phải có cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu và dễ triển khai Các quy trình và

hệ thống cần phải được chuẩn hóa để đảm bảo rằng mọi đối tác nhận quyền có thể áp dụng một cách hiệu quả Việc dễ dàng nhân bản giúp mở rộng mạng lưới nhượng quyền nhanh chóng và hiệu quả

❖ Kết quả kinh doanh mang lại hiệu quả cho đôi bên

Ngày đăng: 03/08/2025, 09:51

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1: Một số thương hiệu nước ngoài nhượng quyền tại Việt Nam - Đề tài tìm hiểu hoạt Động nhượng quyền thương mại tại việt nam liên hệ thực tiễn thương hiệu bánh mì tuhu bread
Hình 1 Một số thương hiệu nước ngoài nhượng quyền tại Việt Nam (Trang 4)

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w