IAS 38: Tài Sản Vô Hình - Hướng Dẫn Chi
Tiết
Mục lục
1.1 Định nghĩa tài sản vô hình 2
1.2 Tầm quan trọng của IAS 38 2
2 Tiêu chí ghi nhận 2 2.1 Ví dụ minh họa 3
3 Đo lường ban đầu 3 3.1 Tài sản mua riêng lẻ 3
3.2 Tài sản từ hợp nhất kinh doanh 3
3.3 Tài sản từ trợ cấp chính phủ (IAS 20) 3
3.4 Tài sản từ trao đổi 3
3.5 Bảng minh họa đo lường ban đầu 3
4 Tài sản vô hình tự tạo 4 4.1 Lợi thế thương mại tự tạo 4
4.2 Nghiên cứu và phát triển 4
4.3 Các tài sản vô hình tự tạo khác 4
5 Đo lường sau ghi nhận ban đầu 4 5.1 Mô hình chi phí 5
5.2 Mô hình tái đánh giá 5
6 Khấu hao tài sản vô hình 5 6.1 Tài sản có thời gian sử dụng hữu hạn 5
6.2 Tài sản có thời gian sử dụng vô hạn 6
6.3 Tài sản nắm giữ để bán 6
7 Loại bỏ tài sản vô hình 6 8 Các lưu ý thực tiễn 6 8.1 Thách thức trong thực tế 7
Trang 21 Giới thiệu về IAS 38
Tiêu chuẩn Kế toán Quốc tế (IAS) 38 quy định các nguyên tắc kế toán liên quan đến việc ghi nhận, đo lường, khấu hao và trình bày tài sản vô hình (Intangible Assets) trong báo cáo tài chính Tài sản vô hình là các tài sản không có hình dạng vật chất, có thể nhận diện được và không phải là tài sản tiền tệ Mục tiêu của IAS
38 là đảm bảo rằng các tài sản này được ghi nhận và báo cáo chính xác, phản ánh giá trị thực và cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng báo cáo tài chính
1.1 Định nghĩa tài sản vô hình
Tài sản vô hình phải đáp ứng các tiêu chí sau:
• Có thể nhận diện được: Tài sản phải được mua riêng lẻ, hoặc có khả năng
được thuê, bán hoặc trao đổi độc lập để phân biệt với lợi thế thương mại
• Kiểm soát bởi doanh nghiệp: Doanh nghiệp phải kiểm soát tài sản từ các
sự kiện trong quá khứ (ví dụ: mua, phát triển) và có khả năng ngăn chặn bên khác tiếp cận lợi ích kinh tế từ tài sản
• Mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai: Doanh nghiệp kỳ vọng nhận được
lợi ích kinh tế từ việc sử dụng hoặc bán tài sản
1.2 Tầm quan trọng của IAS 38
Việc áp dụng IAS 38 giúp:
• Phản ánh chính xác giá trị của các tài sản vô hình, như bằng sáng chế, thương hiệu hoặc phần mềm
• Đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính, đặc biệt với các tài sản không có hình dạng vật chất
• Hỗ trợ các nhà đầu tư và bên liên quan đánh giá khả năng tạo ra giá trị của doanh nghiệp
2 Tiêu chí ghi nhận
Tài sản vô hình chỉ được ghi nhận nếu đáp ứng hai tiêu chí:
1 Có khả năng cao mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai cho doanh nghiệp
2 Chi phí của tài sản có thể được đo lường một cách đáng tin cậy
Tài sản vô hình được ghi nhận ban đầu theo nguyên giá.
Trang 32.1 Ví dụ minh họa
Một công ty mua bản quyền phần mềm với giá 15 triệu đồng, cộng thêm chi phí tư vấn cài đặt 2 triệu đồng Nguyên giá của tài sản vô hình là:
15.000.000 + 2.000.000 = 17.000.000 đồng.
3 Đo lường ban đầu
Nguyên giá của tài sản vô hình phụ thuộc vào cách thức doanh nghiệp có được tài sản:
3.1 Tài sản mua riêng lẻ
Chi phí thường bao gồm giá mua, thuế không hoàn lại và các chi phí trực tiếp để đưa tài sản vào sử dụng (ví dụ: chi phí pháp lý, cài đặt)
3.2 Tài sản từ hợp nhất kinh doanh
Chi phí được xác định theo giá trị hợp lý tại ngày mua, theo IFRS 3 Ví dụ,
một thương hiệu được định giá 50 triệu đồng trong hợp nhất kinh doanh
sẽ được ghi nhận với giá trị này
3.3 Tài sản từ trợ cấp chính phủ (IAS 20)
Tài sản có thể được ghi nhận theo nguyên giá hoặc giá trị hợp lý, tùy thuộc vào điều kiện trợ cấp
3.4 Tài sản từ trao đổi
Chi phí được đo lường theo giá trị hợp lý của tài sản nhận được, trừ khi:
– Giao dịch trao đổi thiếu tính thương mại.
– Giá trị hợp lý của cả hai tài sản không thể đo lường đáng tin cậy.
Trong trường hợp này, chi phí được xác định theo giá trị ghi sổ của tài sản trao đi
3.5 Bảng minh họa đo lường ban đầu
Phương thức có được Phương pháp đo lường
Mua riêng lẻ Giá mua + chi phí trực tiếp
Hợp nhất kinh doanh Giá trị hợp lý tại ngày mua
Trợ cấp chính phủ Nguyên giá hoặc giá trị hợp lý
Trao đổi tài sản Giá trị hợp lý (hoặc giá trị ghi
sổ nếu không xác định được
Trang 44 Tài sản vô hình tự tạo
IAS 38 đặt ra các quy định nghiêm ngặt đối với tài sản vô hình tự tạo để tránh ghi nhận các khoản chi phí không đủ điều kiện
4.1 Lợi thế thương mại tự tạo
Lợi thế thương mại tự tạo (như giá trị thương hiệu từ hoạt động kinh doanh) không được ghi nhận vì:
– Không thể đo lường chi phí một cách đáng tin cậy.
– Không đáp ứng tiêu chí nhận diện và kiểm soát.
4.2 Nghiên cứu và phát triển
– Chi phí nghiên cứu: Không được ghi nhận là tài sản vì không thể đảm
bảo lợi ích kinh tế trong tương lai Các chi phí này được ghi nhận trực tiếp vào chi phí khi phát sinh
– Chi phí phát triển: Có thể được ghi nhận là tài sản nếu đáp ứng 6 tiêu
chí nghiêm ngặt:
1 Tính khả thi kỹ thuật để hoàn thành tài sản
2 Ý định hoàn thành và sử dụng/bán tài sản
3 Khả năng sử dụng hoặc bán tài sản
4 Cách thức tài sản tạo ra lợi ích kinh tế
5 Có đủ nguồn lực kỹ thuật, tài chính để hoàn thành
6 Khả năng đo lường chi phí phát triển một cách đáng tin cậy
Ví dụ: Một công ty phát triển phần mềm với chi phí nghiên cứu 10 triệu
đồng và chi phí phát triển 20 triệu đồng Nếu các tiêu chí phát triển được đáp ứng từ tháng 6/2025, chi phí phát triển từ thời điểm đó được ghi nhận
là tài sản, còn chi phí nghiên cứu được ghi vào chi phí
4.3 Các tài sản vô hình tự tạo khác
IAS 38 cấm ghi nhận các tài sản như thương hiệu tự tạo, danh sách khách hàng, hoặc tiêu đề xuất bản vì chúng không đáp ứng tiêu chí nhận diện hoặc thường không thể phân biệt với lợi thế thương mại Các chi phí như đào tạo, quảng cáo cũng được ghi nhận trực tiếp vào chi phí
5 Đo lường sau ghi nhận ban đầu
IAS 38 cung cấp hai mô hình đo lường sau khi ghi nhận ban đầu:
Trang 55.1 Mô hình chi phí
Tài sản được ghi nhận theo nguyên giá, trừ đi khấu hao lũy kế và lỗ suy giảm (theo IAS 36):
Giá trị ghi sổ = Nguyên giá − Khấu hao lũy kế − Lỗ suy giảm lũy kế
5.2 Mô hình tái đánh giá
Tài sản được ghi nhận theo giá trị hợp lý tại ngày tái đánh giá, trừ đi khấu hao lũy kế và lỗ suy giảm sau đó Mô hình này chỉ áp dụng nếu:
– Tồn tại thị trường giao dịch sôi nổi (active market) cho loại tài sản đó – Giá trị hợp lý có thể đo lường đáng tin cậy.
Nếu không có thị trường giao dịch sôi nổi, phải sử dụng mô hình chi phí
Lưu ý: Khi tái đánh giá, toàn bộ nhóm tài sản vô hình phải được tái đánh
giá đồng thời để đảm bảo tính nhất quán
Ví dụ: Một bằng sáng chế có giá trị ghi sổ 30 triệu đồng được tái đánh giá
lên 40 triệu đồng Bút toán:
Nợ: Bằng sáng chế 10.000.000 Có: Thặng dư tái đánh giá (OCI) 10.000.000
6 Khấu hao tài sản vô hình
Doanh nghiệp phải đánh giá thời gian sử dụng hữu ích của tài sản vô hình,
có thể là hữu hạn hoặc vô hạn.
6.1 Tài sản có thời gian sử dụng hữu hạn
– Khấu hao trên thời gian sử dụng dự kiến, bắt đầu khi tài sản sẵn sàng
sử dụng
– Giá trị còn lại thường được giả định là 0, trừ khi:
* Có cam kết từ bên thứ ba mua tài sản vào cuối thời gian sử dụng.
* Có thị trường giao dịch sôi nổi cho tài sản.
– Phương pháp và thời gian khấu hao được xem xét lại vào cuối mỗi năm
tài chính
Ví dụ: Một phần mềm có nguyên giá 20 triệu đồng, thời gian sử dụng 5 năm,
khấu hao theo phương pháp đường thẳng:
Khấu hao hàng năm = 20.000.000
5 = 4.000.000 đồng.
Trang 66.2 Tài sản có thời gian sử dụng vô hạn
– Không khấu hao, nhưng phải kiểm tra suy giảm hàng năm theo IAS 36.
– Thời gian sử dụng được xem xét lại hàng năm để xác định xem vẫn
phù hợp với đánh giá vô hạn hay cần chuyển sang hữu hạn
Ví dụ: Một thương hiệu có thời gian sử dụng vô hạn không được khấu hao,
nhưng được kiểm tra suy giảm vào cuối năm
6.3 Tài sản nắm giữ để bán
Tài sản vô hình được phân loại là nắm giữ để bán theo IFRS 5 không được
khấu hao từ ngày được phân loại hoặc loại bỏ
7 Loại bỏ tài sản vô hình
Tài sản vô hình được loại bỏ khỏi bảng cân đối kế toán khi:
– Được thanh lý (bán, chuyển nhượng).
– Không còn kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế từ việc sử dụng hoặc thanh
lý
Lãi hoặc lỗ từ việc loại bỏ được tính như sau:
Lãi/Lỗ = Số tiền thu được từ thanh lý − Giá trị ghi sổ
Khoản lãi/lỗ được ghi nhận vào báo cáo lãi lỗ
Ví dụ: Một bằng sáng chế có giá trị ghi sổ 10 triệu đồng được bán với giá 12
triệu đồng Bút toán:
Nợ: Tiền mặt 12.000.000 Nợ: Lỗ (nếu có) 0 Có: Bằng sáng chế 10.000.000 Có: Lãi (báo cáo lãi lỗ) 2.000.000
8 Các lưu ý thực tiễn
Áp dụng IAS 38 đòi hỏi doanh nghiệp chú ý đến:
– Đánh giá tiêu chí nhận diện: Đảm bảo tài sản vô hình không bị nhầm
lẫn với lợi thế thương mại hoặc các chi phí không đủ điều kiện
– Quản lý chi phí phát triển: Phân biệt rõ giai đoạn nghiên cứu và phát
triển để ghi nhận chi phí đúng cách
– Kiểm tra suy giảm: Đặc biệt quan trọng với tài sản có thời gian sử
dụng vô hạn hoặc khi có dấu hiệu suy giảm
– Tài liệu hỗ trợ: Cần lưu giữ bằng chứng về lợi ích kinh tế, chi phí và
các quyết định tái đánh giá để tuân thủ kiểm toán
Trang 78.1 Thách thức trong thực tế
– Xác định giá trị hợp lý của tài sản vô hình trong tái đánh giá, đặc biệt
khi thị trường không sôi nổi
– Đánh giá thời gian sử dụng hữu ích, đặc biệt với các tài sản như phần
mềm hoặc thương hiệu
– Phân bổ chi phí nghiên cứu và phát triển trong các dự án phức tạp.
9 Kết luận
IAS 38 cung cấp một khuôn khổ chặt chẽ để ghi nhận, đo lường và trình bày tài sản vô hình, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính Các điểm chính bao gồm:
– Ghi nhận tài sản vô hình dựa trên tiêu chí nhận diện, kiểm soát và lợi
ích kinh tế
– Quy định nghiêm ngặt đối với tài sản tự tạo, đặc biệt là cấm ghi nhận
lợi thế thương mại tự tạo và chi phí nghiên cứu
– Hai mô hình đo lường: chi phí và tái đánh giá, với các yêu cầu cụ thể
về khấu hao và kiểm tra suy giảm
– Xử lý loại bỏ tài sản một cách hợp lý, ghi nhận lãi/lỗ vào báo cáo lãi lỗ.
Việc tuân thủ IAS 38 không chỉ giúp doanh nghiệp phản ánh đúng giá trị tài sản vô hình mà còn tăng cường độ tin cậy của báo cáo tài chính, hỗ trợ các nhà đầu tư và bên liên quan trong việc ra quyết định