Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm
Trang 1Các thành phần cơ bản của hệ thống pháp luật Việt Nam
Bài thuyết trình chi tiết
Nội dung chính:
- Nguồn gốc của pháp luật: Các hình thức và giá trị pháp lý
- Cơ cấu hệ thống tòa án: Tổ chức và thẩm quyền
- Quyền hiến định: Quyền và nghĩa vụ của công dân, tổ chức
Ngày: 25/07/2025
Trang 2Khái niệm hệ thống pháp luật
Định nghĩa: Hệ thống pháp luật là tập hợp các quy phạm
pháp luật được nhà nước ban hành hoặc thừa nhận để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
Vai trò: Đảm bảo công bằng xã hội, bảo vệ quyền lợi hợp
pháp của cá nhân, tổ chức và nhà nước, duy trì trật tự xã hội.
Trang 3Nguồn gốc của pháp luật: Tổng quan
Khái niệm: Nguồn gốc pháp luật là các hình thức biểu hiện
của quy phạm pháp luật, được nhà nước công nhận hoặc ban hành.
Ý nghĩa: Đảm bảo tính hợp pháp và thống nhất trong áp
dụng pháp luật.
Trang 4Văn bản quy phạm pháp luật: Hệ thống và giá trị
Theo Luật Ban hành VBQPPL 2025 (số 64/2025/QH15,
hiệu lực 01/04/2025):
Hiến pháp: Văn bản có giá trị pháp lý cao nhất.
Luật, Nghị quyết: Do Quốc hội hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc
Trang 5Hiến pháp: Nền tảng pháp lý tối cao
Hiến pháp 2013: Văn bản pháp lý cao nhất, được Quốc hội
thông qua ngày 28/11/2013.
Vai trò:
Xác lập cơ cấu quyền lực nhà nước: Lập pháp, hành pháp, tưpháp
Quy định quyền, nghĩa vụ cơ bản của công dân và tổ chức
Là cơ sở để xây dựng các văn bản pháp luật khác
Cập nhật 2025: Các luật liên quan (như Luật TAND 2025)
được sửa đổi để đảm bảo phù hợp với Hiến pháp.
Ví dụ: Điều 16 Hiến pháp quy định mọi người đều bình đẳng
trước pháp luật.
Trang 7Cơ cấu hệ thống tòa án nhân dân
Theo Luật Tổ chức TAND 2024 (số 34/2024/QH15, sửa
đổi 2025 số 82/2025/QH15):
Mô hình 3 cấp:
1 Tòa án nhân dân Tối cao (TANDTC)
2 Tòa án nhân dân cấp tỉnh
3 Tòa án nhân dân khu vực (thay thế TAND cấp huyện từ01/07/2025)
Bỏ TAND cấp cao: Từ 01/07/2025 để đơn giản hóa hệ thống.
Mục tiêu: Đảm bảo xét xử công bằng, hiệu quả, thống nhất.
Trang 8TAND Tối cao: Vai trò và thẩm quyền
Vai trò:
Giám đốc, kiểm tra hoạt động xét xử của các tòa án cấp dưới.Tổng kết thực tiễn xét xử, ban hành án lệ và nghị quyết hướngdẫn
Thực hiện giám đốc thẩm, tái thẩm các bản án có sai sótnghiêm trọng
Cơ cấu:
Hội đồng Thẩm phán: Cơ quan xét xử cao nhất
Các Tòa chuyên trách: Hình sự, Dân sự, Hành chính, Kinh tế
Bộ máy giúp việc: Văn phòng, các đơn vị hỗ trợ
Cập nhật 2025: Tăng cường vai trò giám sát và phát triển
án lệ (Điều 22, Luật TAND 2025).
Trang 9TAND cấp tỉnh: Chức năng và thẩm quyền
Thẩm quyền:
Xét xử phúc thẩm các vụ án từ TAND khu vực
Xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự nghiêm trọng (hình phạt từ
20 năm tù, chung thân, tử hình)
Xét xử các vụ việc dân sự, kinh doanh, hành chính phức tạp
Cơ cấu:
Ủy ban Thẩm phán: Quyết định các vấn đề quan trọng
Tòa chuyên trách: Hình sự, Dân sự, Hành chính, Kinh tế
Cập nhật 2025: Tăng quyền hạn Chánh án trong quản lý xét
xử (Điều 35, Luật TAND 2025).
Trang 10TAND khu vực: Đổi mới từ 2025
Thay thế TAND cấp huyện: Hiệu lực từ 01/07/2025.
Trang 11Thẩm phán: Vai trò và trách nhiệm
Nhiệm vụ:
Xét xử công bằng, khách quan, đúng pháp luật
Đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật
Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân và tổ chức
Quyền hạn:
Ra phán quyết, quyết định có hiệu lực pháp luật
Yêu cầu cung cấp chứng cứ, triệu tập nhân chứng
Đề xuất áp dụng án lệ trong xét xử
Cập nhật 2025: Quy định chặt chẽ hơn về tuyển chọn và
giám sát Thẩm phán quốc gia (Điều 40, Luật TAND 2025).
Trang 12Quyền hiến định: Khái niệm và ý nghĩa
Định nghĩa: Quyền hiến định là các quyền và nghĩa vụ của công dân, tổ chức được quy định trong Hiến pháp 2013 Đặc điểm:
Mang tính tối cao, là nền tảng cho các quyền pháp lý khác.Được nhà nước bảo vệ bằng các biện pháp pháp lý
Có thể bị giới hạn trong các trường hợp đặc biệt (an ninhquốc gia, trật tự công cộng)
Ý nghĩa: Đảm bảo quyền tự do, bình đẳng và công lý cho
mọi công dân.
Trang 13Các quyền hiến định tiêu biểu
Quyền con người (Chương II, Hiến pháp 2013):
Quyền sống, quyền tự do, mưu cầu hạnh phúc (Điều 19, 21).Quyền bình đẳng trước pháp luật (Điều 16)
Quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 20)
Quyền công dân:
Quyền bầu cử, ứng cử vào cơ quan quyền lực nhà nước (Điều27)
Quyền khiếu nại, tố cáo (Điều 30)
Quyền tổ chức:
Quyền tự do kinh doanh (Điều 33)
Quyền sở hữu tài sản hợp pháp (Điều 32)
Trang 14Giới hạn của quyền hiến định
Cơ sở giới hạn: Quyền hiến định có thể bị hạn chế theo Điều
14, Hiến pháp 2013:
Vì lợi ích quốc gia, an ninh, quốc phòng
Bảo vệ đạo đức, sức khỏe cộng đồng, trật tự công cộng
Trang 15Tóm tắt và định hướng học tập
Tóm tắt nội dung:
Nguồn gốc pháp luật: VBQPPL, án lệ, tập quán pháp, điều
ước quốc tế là nền tảng của hệ thống pháp luật
Cơ cấu tòa án: Hệ thống 3 cấp (TANDTC, TAND cấp tỉnh,
TAND khu vực) đảm bảo xét xử công bằng
Quyền hiến định: Bảo vệ quyền con người, công dân, tổ chức,
Trang 16Giao dịch kinh doanh quốc tế
Bài thuyết trình chi tiết
Nội dung chính:
- Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
(CISG)
- ICC Incoterms 2020: Quy tắc thương mại quốc tế
- Nghĩa vụ của người bán, người mua và rủi ro tiềm năng
Ngày: 25/07/2025
Trang 17Công ước CISG: Tổng quan
Định nghĩa: Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng mua bán
hàng hóa quốc tế (CISG) được thông qua năm 1980 tại Vienna, có hiệu lực từ 01/01/1988.
Mục đích: Chuẩn hóa các quy tắc pháp lý cho hợp đồng mua
bán hàng hóa quốc tế, giảm thiểu tranh chấp do khác biệt pháp luật quốc gia.
Phạm vi áp dụng: Áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa
giữa các bên có trụ sở kinh doanh tại các quốc gia thành viên (Việt Nam gia nhập 2015, hiệu lực 01/01/2017).
Cập nhật 2025: CISG vẫn là khung pháp lý chính, với 94
quốc gia thành viên.
Trang 18Hàng hóa bán đấu giá hoặc theo lệnh pháp luật.
Loại trừ: Các bên có thể thỏa thuận loại trừ toàn bộ hoặc
một phần CISG (Điều 6).
Trang 19Các điều khoản chung của CISG
Thành lập hợp đồng (Phần II, Điều 14-24):
Chào hàng: Phải cụ thể, rõ ràng, gửi đến người nhận xác định.Chấp nhận: Phải thể hiện ý định đồng ý với chào hàng
Nghĩa vụ chung (Phần III, Điều 25-88):
Người bán: Giao hàng đúng, đảm bảo chất lượng
Người mua: Thanh toán đúng hạn, nhận hàng
Tính linh hoạt: Các bên có thể tự do thỏa thuận các điều
khoản bổ sung, miễn không trái CISG.
Trang 20Ví dụ: Hợp đồng giữa doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc,
áp dụng CISG để xác định thời điểm chuyển giao rủi ro (Điều 67-69).
Lợi ích:
Đảm bảo tính thống nhất, minh bạch
Giảm tranh chấp pháp lý do khác biệt hệ thống pháp luật
Trang 21ICC Incoterms 2020: Tổng quan
Định nghĩa: Incoterms (International Commercial Terms) là
bộ quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), xác định trách nhiệm, chi phí, rủi ro trong giao hàng.
[](https://vnce.vn/incoterms-la-gi)
Phiên bản mới nhất: Incoterms 2020, hiệu lực từ
01/01/2020.
Mục đích: Chuẩn hóa giao dịch quốc tế, làm rõ nghĩa vụ
người bán và người mua.
Cấu trúc: 11 điều kiện, chia thành 2 nhóm:
7 điều kiện cho mọi phương thức vận tải (EXW, FCA, CPT,CIP, DAP, DPU, DDP)
4 điều kiện cho vận tải đường biển/thủy nội địa (FAS, FOB,CFR, CIF)
Trang 22Incoterms 2020: Thay đổi so với 2010
Cải tiến:
Sắp xếp lại nghĩa vụ các bên để rõ ràng hơn
Tăng cường yêu cầu về an ninh xuất/nhập khẩu
Lưu ý: Incoterms 2020 không thay thế các phiên bản trước,
các bên tự chọn phiên bản áp dụng.
Trang 23Nghĩa vụ của người bán theo CISG
Giao hàng (Điều 30-34):
Giao đúng số lượng, chất lượng, thời gian, địa điểm theo hợpđồng
Cung cấp chứng từ liên quan (hóa đơn, vận đơn)
Chất lượng hàng hóa (Điều 35):
Phù hợp với mục đích sử dụng thông thường hoặc đặc biệt.Đáp ứng mô tả, mẫu hoặc tiêu chuẩn trong hợp đồng
Chuyển giao rủi ro (Điều 66-70): Rủi ro chuyển sang người
mua khi hàng được giao hoặc kiểm soát bởi người mua.
Trang 24Nghĩa vụ của người mua theo CISG
Thanh toán (Điều 53-59):
Thanh toán đúng giá, thời gian, địa điểm theo hợp đồng.Kiểm tra hàng hóa trong thời gian hợp lý sau khi nhận
Nhận hàng (Điều 60):
Thực hiện các bước cần thiết để nhận hàng (ví dụ: thông quannhập khẩu)
Thông báo kịp thời nếu từ chối nhận hàng
Rủi ro: Chịu rủi ro mất mát/hư hỏng sau khi nhận hàng hoặc
tại thời điểm chuyển giao rủi ro.
Trang 25Nghĩa vụ theo Incoterms 2020
Người mua:
Chịu chi phí, rủi ro sau điểm giao hàng
Thực hiện thông quan nhập khẩu (trừ DDP)
Ví dụ: Với FCA, người bán giao hàng cho người chuyên chở,
rủi ro chuyển sang người mua tại điểm giao.
hoi-thuong-gap/dieu-kien-fca-tai-incoterms-2020-la-gi- 4082.html)
Trang 26[](https://thuvienphapluat.vn/phap-luat-doanh-nghiep/cau-Incoterms 2020: Vận tải đường biển
FAS (Free Alongside Ship): Người bán giao hàng dọc mạn
tàu, người mua chịu rủi ro từ đó.
FOB (Free On Board): Người bán chịu chi phí đưa hàng lên
tàu, rủi ro chuyển khi hàng qua lan can tàu.
CFR (Cost and Freight): Người bán trả cước vận chuyển
đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển khi hàng lên tàu.
CIF (Cost, Insurance, Freight): Như CFR, nhưng người bán
mua bảo hiểm tối thiểu (110% giá trị hợp đồng).
kien-incoterms-2010-nhanh-va-hieu-qua-nhat.html)
[](https://masimex.vn/chia-se-kien-thuc/cach-nho-11-dieu-Lưu ý: Chỉ áp dụng cho vận tải biển/thủy nội địa.
incoterms-2020-ba
Trang 27[](https://hiu.vn/tin-tuc-logistics/11-quy-tac-nam-long-Incoterms 2020: Mọi phương thức vận tải
EXW (Ex Works): Người bán cung cấp hàng tại cơ sở, người
mua chịu mọi chi phí, rủi ro từ đó.
FCA (Free Carrier): Người bán giao hàng cho người chuyên
chở do người mua chỉ định.
CIP (Carriage and Insurance Paid To): Người bán trả cước
và bảo hiểm đến điểm đích.
DPU (Delivered at Place Unloaded): Người bán chịu chi
phí, rủi ro đến khi dỡ hàng tại điểm đến.
[](https://vanhaigroup.com/incoterms-2020/)
DDP (Delivered Duty Paid): Người bán chịu mọi chi phí,
kể cả thuế nhập khẩu.
Trang 28Rủi ro tiềm năng trong giao dịch quốc tế
Rủi ro theo CISG:
Người bán: Giao hàng không đúng chất lượng, số lượng, thờigian (Điều 45-52)
Người mua: Không thanh toán hoặc không nhận hàng đúnghạn (Điều 61-65)
Rủi ro theo Incoterms:
Sai sót trong chọn điều kiện Incoterms (ví dụ: chọn FOB chovận tải đường bộ)
Không làm rõ điểm giao hàng, gây tranh cãi về rủi ro, chi phí
Rủi ro pháp lý: Xung đột pháp luật quốc gia hoặc không
tuân thủ thủ tục hải quan [](https://vnce.vn/incoterms-la-gi)
Trang 29Giảm thiểu rủi ro trong giao dịch
[](https://thuvienphapluat.vn/phap-luat-doanh-nghiep/cau-Kiểm tra pháp luật địa phương: Đảm bảo tuân thủ quy
định hải quan, thuế tại quốc gia nhập khẩu.
[](https://vnce.vn/incoterms-la-gi)
Trang 31Vận chuyển và thanh toán các giao dịch kinh doanh quốc tế
Nội dung chính:
- Vận đơn: Định nghĩa và hoạt động
- Chuyển khoản ngân hàng: Quy chế và ứng dụng
- Luật mẫu UNCITRAL, Công ước về hối phiếu/kỳ phiếu, thư tín
dụng, thư bảo lãnh Ngày: 25/07/2025
Trang 32Tổng quan về vận chuyển và thanh toán
Vận chuyển: Quá trình chuyển giao hàng hóa từ người bán
đến người mua, sử dụng chứng từ như vận đơn.
Thanh toán: Các phương thức đảm bảo giao dịch an toàn,
minh bạch (chuyển khoản, thư tín dụng, thư bảo lãnh).
Mục đích: Đảm bảo giao dịch quốc tế hiệu quả, giảm rủi ro
pháp lý và tài chính.
Tầm quan trọng: Tăng cường niềm tin giữa các bên, tuân
thủ quy tắc quốc tế.
Trang 33Vận đơn: Định nghĩa và vai trò
Định nghĩa: Vận đơn (Bill of Lading - B/L) là chứng từ vận
chuyển do người chuyên chở phát hành, xác nhận việc nhận hàng, vận chuyển và giao hàng.
Trang 34Hoạt động của vận đơn
Quy trình:
Người bán giao hàng cho người chuyên chở, nhận vận đơn.Vận đơn được gửi cho người mua (trực tiếp hoặc qua ngânhàng)
Người mua xuất trình vận đơn để nhận hàng tại điểm đến
Yêu cầu pháp lý: Phải ghi rõ thông tin hàng hóa, điểm
đi/đến, điều kiện giao hàng (theo Incoterms 2020).
Ví dụ: Vận đơn FOB yêu cầu hàng hóa được đưa lên tàu,
người mua chịu rủi ro từ thời điểm này.
Cập nhật 2025: Tăng sử dụng vận đơn điện tử (e-B/L) để
giảm chi phí và thời gian.
Trang 35Chuyển khoản ngân hàng: Tổng quan
Định nghĩa: Phương thức thanh toán quốc tế thông qua
chuyển tiền từ tài khoản người mua sang tài khoản người bán qua hệ thống ngân hàng.
Ưu điểm:
Nhanh chóng, an toàn, minh bạch
Phù hợp với các giao dịch giá trị thấp hoặc giữa các bên tincậy
Nhược điểm: Rủi ro về tỷ giá hối đoái, phí giao dịch cao nếu
qua nhiều ngân hàng trung gian.
Cơ chế: Sử dụng hệ thống SWIFT hoặc các nền tảng thanh
toán quốc tế (SEPA, IBAN).
Trang 36Quy chế chuyển khoản ngân hàng
Quy định quốc tế: Dựa trên các tiêu chuẩn của Ngân hàng
Thanh toán Quốc tế (BIS) và SWIFT.
Tại Việt Nam:
Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi 2024, số
Cập nhật 2025: Tăng cường tích hợp thanh toán số qua các
nền tảng như VietQR, SWIFT gpi.
Trang 37Luật mẫu UNCITRAL về giao dịch bảo đảm (2016)
Định nghĩa: Luật mẫu của UNCITRAL (2016) cung cấp
khung pháp lý cho các giao dịch bảo đảm, bảo vệ quyền lợi của các bên trong giao dịch quốc tế.
Tại Việt Nam: Bộ luật Dân sự 2015 (sửa đổi 2024) áp dụng
một phần Luật mẫu UNCITRAL.
Trang 38Áp dụng Luật mẫu UNCITRAL
Cách áp dụng:
Thiết lập hợp đồng bảo đảm rõ ràng, đăng ký tài sản bảo đảm.Quy định quyền ưu tiên của bên nhận bảo đảm trong trườnghợp vỡ nợ
Sử dụng hệ thống đăng ký tài sản quốc gia (theo Điều 42,
Luật mẫu)
Ví dụ: Doanh nghiệp Việt Nam thế chấp hàng hóa để vay vốn
từ ngân hàng nước ngoài.
Lợi ích:
Bảo vệ quyền lợi chủ nợ
Tăng khả năng tiếp cận vốn quốc tế
Cập nhật 2025: Việt Nam cải tiến hệ thống đăng ký tài sản
bảo đảm theo khuyến nghị UNCITRAL.
Trang 39Công ước về hối phiếu và kỳ phiếu quốc tế
Định nghĩa: Công ước Liên hợp quốc về hối phiếu và kỳ
phiếu quốc tế (1988) chuẩn hóa việc sử dụng hối phiếu (Bill
of Exchange) và kỳ phiếu (Promissory Note).
Mục đích: Tạo khung pháp lý thống nhất cho các công cụ
thanh toán quốc tế.
Tình trạng tại Việt Nam: Chưa tham gia Công ước, nhưng
áp dụng các nguyên tắc thông qua Bộ luật Dân sự 2015.
Trang 40Áp dụng Công ước về hối phiếu và kỳ phiếu
Ví dụ: Hối phiếu chấp nhận (Accepted Bill) được sử dụng
trong thương mại Việt Nam - Trung Quốc.
Lợi ích:
Đảm bảo thanh toán đúng hạn
Dễ dàng chuyển nhượng, tăng tính thanh khoản
Rủi ro: Không được chấp nhận hoặc không thanh toán đúng
hạn.
Trang 41Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C)
Định nghĩa: Thư tín dụng là cam kết của ngân hàng phát
hành (ngân hàng của người mua) thanh toán cho người bán khi xuất trình chứng từ hợp lệ.
Quy tắc quốc tế: UCP 600 (ICC, 2007, cập nhật 2025) quy
Trang 42Hoạt động của thư tín dụng
Quy trình:
Người mua yêu cầu ngân hàng phát hành L/C
Người bán xuất trình chứng từ (vận đơn, hóa đơn, bảo hiểm)theo yêu cầu L/C
Ngân hàng kiểm tra chứng từ, thanh toán nếu hợp lệ
Ví dụ: L/C không hủy ngang trong giao dịch xuất khẩu gạo
từ Việt Nam sang EU.
Rủi ro: Chứng từ không khớp (discrepancy) dẫn đến từ chối
thanh toán.
Cập nhật 2025: UCP 600 được bổ sung hướng dẫn về chứng
từ điện tử (eUCP).
Trang 43Thư bảo lãnh (Bank Guarantee)
Định nghĩa: Thư bảo lãnh là cam kết của ngân hàng thanh
toán cho bên thụ hưởng nếu bên yêu cầu không thực hiện
nghĩa vụ hợp đồng.
Quy tắc quốc tế: URDG 758 (ICC, 2010, cập nhật 2025)
quy định hoạt động thư bảo lãnh.
Loại hình:
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu
Ví dụ: Thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong dự án xây
dựng quốc tế.
Trang 44Rủi ro trong vận chuyển và thanh toán
Rủi ro vận chuyển:
Mất mát, hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển
Vận đơn không chính xác hoặc không đầy đủ
Rủi ro thanh toán:
Chuyển khoản chậm trễ, sai thông tin tài khoản
Chứng từ L/C không khớp, dẫn đến từ chối thanh toán
Rủi ro tỷ giá hối đoái hoặc phá sản của ngân hàng
Rủi ro pháp lý: Không tuân thủ quy định hải quan, thuế
hoặc quy tắc quốc tế.
Trang 46Thành lập và tổ chức pháp lý của doanh nghiệp
Bài thuyết trình chi tiết