1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm

123 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các thành phần cơ bản của hệ thống pháp luật Việt Nam
Trường học Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành Luật và hệ thống luật
Thể loại Bài thuyết trình
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 123
Dung lượng 0,93 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm

Trang 1

Các thành phần cơ bản của hệ thống pháp luật Việt Nam

Bài thuyết trình chi tiết

Nội dung chính:

- Nguồn gốc của pháp luật: Các hình thức và giá trị pháp lý

- Cơ cấu hệ thống tòa án: Tổ chức và thẩm quyền

- Quyền hiến định: Quyền và nghĩa vụ của công dân, tổ chức

Ngày: 25/07/2025

Trang 2

Khái niệm hệ thống pháp luật

Định nghĩa: Hệ thống pháp luật là tập hợp các quy phạm

pháp luật được nhà nước ban hành hoặc thừa nhận để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.

Vai trò: Đảm bảo công bằng xã hội, bảo vệ quyền lợi hợp

pháp của cá nhân, tổ chức và nhà nước, duy trì trật tự xã hội.

Trang 3

Nguồn gốc của pháp luật: Tổng quan

Khái niệm: Nguồn gốc pháp luật là các hình thức biểu hiện

của quy phạm pháp luật, được nhà nước công nhận hoặc ban hành.

Ý nghĩa: Đảm bảo tính hợp pháp và thống nhất trong áp

dụng pháp luật.

Trang 4

Văn bản quy phạm pháp luật: Hệ thống và giá trị

Theo Luật Ban hành VBQPPL 2025 (số 64/2025/QH15,

hiệu lực 01/04/2025):

Hiến pháp: Văn bản có giá trị pháp lý cao nhất.

Luật, Nghị quyết: Do Quốc hội hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc

Trang 5

Hiến pháp: Nền tảng pháp lý tối cao

Hiến pháp 2013: Văn bản pháp lý cao nhất, được Quốc hội

thông qua ngày 28/11/2013.

Vai trò:

Xác lập cơ cấu quyền lực nhà nước: Lập pháp, hành pháp, tưpháp

Quy định quyền, nghĩa vụ cơ bản của công dân và tổ chức

Là cơ sở để xây dựng các văn bản pháp luật khác

Cập nhật 2025: Các luật liên quan (như Luật TAND 2025)

được sửa đổi để đảm bảo phù hợp với Hiến pháp.

Ví dụ: Điều 16 Hiến pháp quy định mọi người đều bình đẳng

trước pháp luật.

Trang 7

Cơ cấu hệ thống tòa án nhân dân

Theo Luật Tổ chức TAND 2024 (số 34/2024/QH15, sửa

đổi 2025 số 82/2025/QH15):

Mô hình 3 cấp:

1 Tòa án nhân dân Tối cao (TANDTC)

2 Tòa án nhân dân cấp tỉnh

3 Tòa án nhân dân khu vực (thay thế TAND cấp huyện từ01/07/2025)

Bỏ TAND cấp cao: Từ 01/07/2025 để đơn giản hóa hệ thống.

Mục tiêu: Đảm bảo xét xử công bằng, hiệu quả, thống nhất.

Trang 8

TAND Tối cao: Vai trò và thẩm quyền

Vai trò:

Giám đốc, kiểm tra hoạt động xét xử của các tòa án cấp dưới.Tổng kết thực tiễn xét xử, ban hành án lệ và nghị quyết hướngdẫn

Thực hiện giám đốc thẩm, tái thẩm các bản án có sai sótnghiêm trọng

Cơ cấu:

Hội đồng Thẩm phán: Cơ quan xét xử cao nhất

Các Tòa chuyên trách: Hình sự, Dân sự, Hành chính, Kinh tế

Bộ máy giúp việc: Văn phòng, các đơn vị hỗ trợ

Cập nhật 2025: Tăng cường vai trò giám sát và phát triển

án lệ (Điều 22, Luật TAND 2025).

Trang 9

TAND cấp tỉnh: Chức năng và thẩm quyền

Thẩm quyền:

Xét xử phúc thẩm các vụ án từ TAND khu vực

Xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự nghiêm trọng (hình phạt từ

20 năm tù, chung thân, tử hình)

Xét xử các vụ việc dân sự, kinh doanh, hành chính phức tạp

Cơ cấu:

Ủy ban Thẩm phán: Quyết định các vấn đề quan trọng

Tòa chuyên trách: Hình sự, Dân sự, Hành chính, Kinh tế

Cập nhật 2025: Tăng quyền hạn Chánh án trong quản lý xét

xử (Điều 35, Luật TAND 2025).

Trang 10

TAND khu vực: Đổi mới từ 2025

Thay thế TAND cấp huyện: Hiệu lực từ 01/07/2025.

Trang 11

Thẩm phán: Vai trò và trách nhiệm

Nhiệm vụ:

Xét xử công bằng, khách quan, đúng pháp luật

Đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật

Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân và tổ chức

Quyền hạn:

Ra phán quyết, quyết định có hiệu lực pháp luật

Yêu cầu cung cấp chứng cứ, triệu tập nhân chứng

Đề xuất áp dụng án lệ trong xét xử

Cập nhật 2025: Quy định chặt chẽ hơn về tuyển chọn và

giám sát Thẩm phán quốc gia (Điều 40, Luật TAND 2025).

Trang 12

Quyền hiến định: Khái niệm và ý nghĩa

Định nghĩa: Quyền hiến định là các quyền và nghĩa vụ của công dân, tổ chức được quy định trong Hiến pháp 2013 Đặc điểm:

Mang tính tối cao, là nền tảng cho các quyền pháp lý khác.Được nhà nước bảo vệ bằng các biện pháp pháp lý

Có thể bị giới hạn trong các trường hợp đặc biệt (an ninhquốc gia, trật tự công cộng)

Ý nghĩa: Đảm bảo quyền tự do, bình đẳng và công lý cho

mọi công dân.

Trang 13

Các quyền hiến định tiêu biểu

Quyền con người (Chương II, Hiến pháp 2013):

Quyền sống, quyền tự do, mưu cầu hạnh phúc (Điều 19, 21).Quyền bình đẳng trước pháp luật (Điều 16)

Quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 20)

Quyền công dân:

Quyền bầu cử, ứng cử vào cơ quan quyền lực nhà nước (Điều27)

Quyền khiếu nại, tố cáo (Điều 30)

Quyền tổ chức:

Quyền tự do kinh doanh (Điều 33)

Quyền sở hữu tài sản hợp pháp (Điều 32)

Trang 14

Giới hạn của quyền hiến định

Cơ sở giới hạn: Quyền hiến định có thể bị hạn chế theo Điều

14, Hiến pháp 2013:

Vì lợi ích quốc gia, an ninh, quốc phòng

Bảo vệ đạo đức, sức khỏe cộng đồng, trật tự công cộng

Trang 15

Tóm tắt và định hướng học tập

Tóm tắt nội dung:

Nguồn gốc pháp luật: VBQPPL, án lệ, tập quán pháp, điều

ước quốc tế là nền tảng của hệ thống pháp luật

Cơ cấu tòa án: Hệ thống 3 cấp (TANDTC, TAND cấp tỉnh,

TAND khu vực) đảm bảo xét xử công bằng

Quyền hiến định: Bảo vệ quyền con người, công dân, tổ chức,

Trang 16

Giao dịch kinh doanh quốc tế

Bài thuyết trình chi tiết

Nội dung chính:

- Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

(CISG)

- ICC Incoterms 2020: Quy tắc thương mại quốc tế

- Nghĩa vụ của người bán, người mua và rủi ro tiềm năng

Ngày: 25/07/2025

Trang 17

Công ước CISG: Tổng quan

Định nghĩa: Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng mua bán

hàng hóa quốc tế (CISG) được thông qua năm 1980 tại Vienna, có hiệu lực từ 01/01/1988.

Mục đích: Chuẩn hóa các quy tắc pháp lý cho hợp đồng mua

bán hàng hóa quốc tế, giảm thiểu tranh chấp do khác biệt pháp luật quốc gia.

Phạm vi áp dụng: Áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa

giữa các bên có trụ sở kinh doanh tại các quốc gia thành viên (Việt Nam gia nhập 2015, hiệu lực 01/01/2017).

Cập nhật 2025: CISG vẫn là khung pháp lý chính, với 94

quốc gia thành viên.

Trang 18

Hàng hóa bán đấu giá hoặc theo lệnh pháp luật.

Loại trừ: Các bên có thể thỏa thuận loại trừ toàn bộ hoặc

một phần CISG (Điều 6).

Trang 19

Các điều khoản chung của CISG

Thành lập hợp đồng (Phần II, Điều 14-24):

Chào hàng: Phải cụ thể, rõ ràng, gửi đến người nhận xác định.Chấp nhận: Phải thể hiện ý định đồng ý với chào hàng

Nghĩa vụ chung (Phần III, Điều 25-88):

Người bán: Giao hàng đúng, đảm bảo chất lượng

Người mua: Thanh toán đúng hạn, nhận hàng

Tính linh hoạt: Các bên có thể tự do thỏa thuận các điều

khoản bổ sung, miễn không trái CISG.

Trang 20

Ví dụ: Hợp đồng giữa doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc,

áp dụng CISG để xác định thời điểm chuyển giao rủi ro (Điều 67-69).

Lợi ích:

Đảm bảo tính thống nhất, minh bạch

Giảm tranh chấp pháp lý do khác biệt hệ thống pháp luật

Trang 21

ICC Incoterms 2020: Tổng quan

Định nghĩa: Incoterms (International Commercial Terms) là

bộ quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), xác định trách nhiệm, chi phí, rủi ro trong giao hàng.

[](https://vnce.vn/incoterms-la-gi)

Phiên bản mới nhất: Incoterms 2020, hiệu lực từ

01/01/2020.

Mục đích: Chuẩn hóa giao dịch quốc tế, làm rõ nghĩa vụ

người bán và người mua.

Cấu trúc: 11 điều kiện, chia thành 2 nhóm:

7 điều kiện cho mọi phương thức vận tải (EXW, FCA, CPT,CIP, DAP, DPU, DDP)

4 điều kiện cho vận tải đường biển/thủy nội địa (FAS, FOB,CFR, CIF)

Trang 22

Incoterms 2020: Thay đổi so với 2010

Cải tiến:

Sắp xếp lại nghĩa vụ các bên để rõ ràng hơn

Tăng cường yêu cầu về an ninh xuất/nhập khẩu

Lưu ý: Incoterms 2020 không thay thế các phiên bản trước,

các bên tự chọn phiên bản áp dụng.

Trang 23

Nghĩa vụ của người bán theo CISG

Giao hàng (Điều 30-34):

Giao đúng số lượng, chất lượng, thời gian, địa điểm theo hợpđồng

Cung cấp chứng từ liên quan (hóa đơn, vận đơn)

Chất lượng hàng hóa (Điều 35):

Phù hợp với mục đích sử dụng thông thường hoặc đặc biệt.Đáp ứng mô tả, mẫu hoặc tiêu chuẩn trong hợp đồng

Chuyển giao rủi ro (Điều 66-70): Rủi ro chuyển sang người

mua khi hàng được giao hoặc kiểm soát bởi người mua.

Trang 24

Nghĩa vụ của người mua theo CISG

Thanh toán (Điều 53-59):

Thanh toán đúng giá, thời gian, địa điểm theo hợp đồng.Kiểm tra hàng hóa trong thời gian hợp lý sau khi nhận

Nhận hàng (Điều 60):

Thực hiện các bước cần thiết để nhận hàng (ví dụ: thông quannhập khẩu)

Thông báo kịp thời nếu từ chối nhận hàng

Rủi ro: Chịu rủi ro mất mát/hư hỏng sau khi nhận hàng hoặc

tại thời điểm chuyển giao rủi ro.

Trang 25

Nghĩa vụ theo Incoterms 2020

Người mua:

Chịu chi phí, rủi ro sau điểm giao hàng

Thực hiện thông quan nhập khẩu (trừ DDP)

Ví dụ: Với FCA, người bán giao hàng cho người chuyên chở,

rủi ro chuyển sang người mua tại điểm giao.

hoi-thuong-gap/dieu-kien-fca-tai-incoterms-2020-la-gi- 4082.html)

Trang 26

[](https://thuvienphapluat.vn/phap-luat-doanh-nghiep/cau-Incoterms 2020: Vận tải đường biển

FAS (Free Alongside Ship): Người bán giao hàng dọc mạn

tàu, người mua chịu rủi ro từ đó.

FOB (Free On Board): Người bán chịu chi phí đưa hàng lên

tàu, rủi ro chuyển khi hàng qua lan can tàu.

CFR (Cost and Freight): Người bán trả cước vận chuyển

đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển khi hàng lên tàu.

CIF (Cost, Insurance, Freight): Như CFR, nhưng người bán

mua bảo hiểm tối thiểu (110% giá trị hợp đồng).

kien-incoterms-2010-nhanh-va-hieu-qua-nhat.html)

[](https://masimex.vn/chia-se-kien-thuc/cach-nho-11-dieu-Lưu ý: Chỉ áp dụng cho vận tải biển/thủy nội địa.

incoterms-2020-ba

Trang 27

[](https://hiu.vn/tin-tuc-logistics/11-quy-tac-nam-long-Incoterms 2020: Mọi phương thức vận tải

EXW (Ex Works): Người bán cung cấp hàng tại cơ sở, người

mua chịu mọi chi phí, rủi ro từ đó.

FCA (Free Carrier): Người bán giao hàng cho người chuyên

chở do người mua chỉ định.

CIP (Carriage and Insurance Paid To): Người bán trả cước

và bảo hiểm đến điểm đích.

DPU (Delivered at Place Unloaded): Người bán chịu chi

phí, rủi ro đến khi dỡ hàng tại điểm đến.

[](https://vanhaigroup.com/incoterms-2020/)

DDP (Delivered Duty Paid): Người bán chịu mọi chi phí,

kể cả thuế nhập khẩu.

Trang 28

Rủi ro tiềm năng trong giao dịch quốc tế

Rủi ro theo CISG:

Người bán: Giao hàng không đúng chất lượng, số lượng, thờigian (Điều 45-52)

Người mua: Không thanh toán hoặc không nhận hàng đúnghạn (Điều 61-65)

Rủi ro theo Incoterms:

Sai sót trong chọn điều kiện Incoterms (ví dụ: chọn FOB chovận tải đường bộ)

Không làm rõ điểm giao hàng, gây tranh cãi về rủi ro, chi phí

Rủi ro pháp lý: Xung đột pháp luật quốc gia hoặc không

tuân thủ thủ tục hải quan [](https://vnce.vn/incoterms-la-gi)

Trang 29

Giảm thiểu rủi ro trong giao dịch

[](https://thuvienphapluat.vn/phap-luat-doanh-nghiep/cau-Kiểm tra pháp luật địa phương: Đảm bảo tuân thủ quy

định hải quan, thuế tại quốc gia nhập khẩu.

[](https://vnce.vn/incoterms-la-gi)

Trang 31

Vận chuyển và thanh toán các giao dịch kinh doanh quốc tế

Nội dung chính:

- Vận đơn: Định nghĩa và hoạt động

- Chuyển khoản ngân hàng: Quy chế và ứng dụng

- Luật mẫu UNCITRAL, Công ước về hối phiếu/kỳ phiếu, thư tín

dụng, thư bảo lãnh Ngày: 25/07/2025

Trang 32

Tổng quan về vận chuyển và thanh toán

Vận chuyển: Quá trình chuyển giao hàng hóa từ người bán

đến người mua, sử dụng chứng từ như vận đơn.

Thanh toán: Các phương thức đảm bảo giao dịch an toàn,

minh bạch (chuyển khoản, thư tín dụng, thư bảo lãnh).

Mục đích: Đảm bảo giao dịch quốc tế hiệu quả, giảm rủi ro

pháp lý và tài chính.

Tầm quan trọng: Tăng cường niềm tin giữa các bên, tuân

thủ quy tắc quốc tế.

Trang 33

Vận đơn: Định nghĩa và vai trò

Định nghĩa: Vận đơn (Bill of Lading - B/L) là chứng từ vận

chuyển do người chuyên chở phát hành, xác nhận việc nhận hàng, vận chuyển và giao hàng.

Trang 34

Hoạt động của vận đơn

Quy trình:

Người bán giao hàng cho người chuyên chở, nhận vận đơn.Vận đơn được gửi cho người mua (trực tiếp hoặc qua ngânhàng)

Người mua xuất trình vận đơn để nhận hàng tại điểm đến

Yêu cầu pháp lý: Phải ghi rõ thông tin hàng hóa, điểm

đi/đến, điều kiện giao hàng (theo Incoterms 2020).

Ví dụ: Vận đơn FOB yêu cầu hàng hóa được đưa lên tàu,

người mua chịu rủi ro từ thời điểm này.

Cập nhật 2025: Tăng sử dụng vận đơn điện tử (e-B/L) để

giảm chi phí và thời gian.

Trang 35

Chuyển khoản ngân hàng: Tổng quan

Định nghĩa: Phương thức thanh toán quốc tế thông qua

chuyển tiền từ tài khoản người mua sang tài khoản người bán qua hệ thống ngân hàng.

Ưu điểm:

Nhanh chóng, an toàn, minh bạch

Phù hợp với các giao dịch giá trị thấp hoặc giữa các bên tincậy

Nhược điểm: Rủi ro về tỷ giá hối đoái, phí giao dịch cao nếu

qua nhiều ngân hàng trung gian.

Cơ chế: Sử dụng hệ thống SWIFT hoặc các nền tảng thanh

toán quốc tế (SEPA, IBAN).

Trang 36

Quy chế chuyển khoản ngân hàng

Quy định quốc tế: Dựa trên các tiêu chuẩn của Ngân hàng

Thanh toán Quốc tế (BIS) và SWIFT.

Tại Việt Nam:

Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi 2024, số

Cập nhật 2025: Tăng cường tích hợp thanh toán số qua các

nền tảng như VietQR, SWIFT gpi.

Trang 37

Luật mẫu UNCITRAL về giao dịch bảo đảm (2016)

Định nghĩa: Luật mẫu của UNCITRAL (2016) cung cấp

khung pháp lý cho các giao dịch bảo đảm, bảo vệ quyền lợi của các bên trong giao dịch quốc tế.

Tại Việt Nam: Bộ luật Dân sự 2015 (sửa đổi 2024) áp dụng

một phần Luật mẫu UNCITRAL.

Trang 38

Áp dụng Luật mẫu UNCITRAL

Cách áp dụng:

Thiết lập hợp đồng bảo đảm rõ ràng, đăng ký tài sản bảo đảm.Quy định quyền ưu tiên của bên nhận bảo đảm trong trườnghợp vỡ nợ

Sử dụng hệ thống đăng ký tài sản quốc gia (theo Điều 42,

Luật mẫu)

Ví dụ: Doanh nghiệp Việt Nam thế chấp hàng hóa để vay vốn

từ ngân hàng nước ngoài.

Lợi ích:

Bảo vệ quyền lợi chủ nợ

Tăng khả năng tiếp cận vốn quốc tế

Cập nhật 2025: Việt Nam cải tiến hệ thống đăng ký tài sản

bảo đảm theo khuyến nghị UNCITRAL.

Trang 39

Công ước về hối phiếu và kỳ phiếu quốc tế

Định nghĩa: Công ước Liên hợp quốc về hối phiếu và kỳ

phiếu quốc tế (1988) chuẩn hóa việc sử dụng hối phiếu (Bill

of Exchange) và kỳ phiếu (Promissory Note).

Mục đích: Tạo khung pháp lý thống nhất cho các công cụ

thanh toán quốc tế.

Tình trạng tại Việt Nam: Chưa tham gia Công ước, nhưng

áp dụng các nguyên tắc thông qua Bộ luật Dân sự 2015.

Trang 40

Áp dụng Công ước về hối phiếu và kỳ phiếu

Ví dụ: Hối phiếu chấp nhận (Accepted Bill) được sử dụng

trong thương mại Việt Nam - Trung Quốc.

Lợi ích:

Đảm bảo thanh toán đúng hạn

Dễ dàng chuyển nhượng, tăng tính thanh khoản

Rủi ro: Không được chấp nhận hoặc không thanh toán đúng

hạn.

Trang 41

Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C)

Định nghĩa: Thư tín dụng là cam kết của ngân hàng phát

hành (ngân hàng của người mua) thanh toán cho người bán khi xuất trình chứng từ hợp lệ.

Quy tắc quốc tế: UCP 600 (ICC, 2007, cập nhật 2025) quy

Trang 42

Hoạt động của thư tín dụng

Quy trình:

Người mua yêu cầu ngân hàng phát hành L/C

Người bán xuất trình chứng từ (vận đơn, hóa đơn, bảo hiểm)theo yêu cầu L/C

Ngân hàng kiểm tra chứng từ, thanh toán nếu hợp lệ

Ví dụ: L/C không hủy ngang trong giao dịch xuất khẩu gạo

từ Việt Nam sang EU.

Rủi ro: Chứng từ không khớp (discrepancy) dẫn đến từ chối

thanh toán.

Cập nhật 2025: UCP 600 được bổ sung hướng dẫn về chứng

từ điện tử (eUCP).

Trang 43

Thư bảo lãnh (Bank Guarantee)

Định nghĩa: Thư bảo lãnh là cam kết của ngân hàng thanh

toán cho bên thụ hưởng nếu bên yêu cầu không thực hiện

nghĩa vụ hợp đồng.

Quy tắc quốc tế: URDG 758 (ICC, 2010, cập nhật 2025)

quy định hoạt động thư bảo lãnh.

Loại hình:

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu

Ví dụ: Thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong dự án xây

dựng quốc tế.

Trang 44

Rủi ro trong vận chuyển và thanh toán

Rủi ro vận chuyển:

Mất mát, hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển

Vận đơn không chính xác hoặc không đầy đủ

Rủi ro thanh toán:

Chuyển khoản chậm trễ, sai thông tin tài khoản

Chứng từ L/C không khớp, dẫn đến từ chối thanh toán

Rủi ro tỷ giá hối đoái hoặc phá sản của ngân hàng

Rủi ro pháp lý: Không tuân thủ quy định hải quan, thuế

hoặc quy tắc quốc tế.

Trang 46

Thành lập và tổ chức pháp lý của doanh nghiệp

Bài thuyết trình chi tiết

Ngày đăng: 25/07/2025, 21:38

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình thành và chấm dứt mối quan hệ đại diện - Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm
Hình th ành và chấm dứt mối quan hệ đại diện (Trang 49)
Hình thức biểu quyết: - Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm
Hình th ức biểu quyết: (Trang 88)
Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ. - Bài giảng luật và hệ thống luật phục vụ module f4 acca corporate and business law vnm
Bảng c ân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ (Trang 109)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm