Năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc medication literacy là “mức độ mà mỗi cá nhân có thể thu nhận, hiểu, truyền đạt, tính toán và xử lý các thông tin cụ thể về thuốc của họ để
TỔNG QUAN
Năng lực hiểu và vận dụng thông tin thuốc
1.1.1 Định nghĩa năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc
Năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc (medication literacy) được định nghĩa là “mức độ mà các cá nhân có thể tiếp nhận, hiểu, giao tiếp và xử lý thông tin cụ thể về thuốc của họ để ra đưa các quyết định chính xác về thuốc và sức khoẻ nhằm sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả, bất kể dưới hình thức truyền đạt thông tin là gì (ví dụ: văn bản, lời nói, hình ảnh)” [1]
Thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các bệnh, nhưng cũng có thể gây ra các biến cố bất lợi ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, thậm chí dẫn đến tử vong Những biến cố này không chỉ gây gánh nặng cho người bệnh mà còn tạo ra chi phí kinh tế lớn cho xã hội Các biến cố bất lợi thường xuất phát từ việc sử dụng thuốc không đúng cách, như bác sĩ kê đơn không phù hợp hoặc người bệnh không tuân thủ đúng chỉ dẫn Việc không hiểu rõ về cách sử dụng thuốc, thiếu hướng dẫn đầy đủ hoặc tự tính toán liều lượng cũng là nguyên nhân gây ra các rủi ro này Do đó, năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo người bệnh tuân thủ đúng hướng dẫn, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc.
1.1.2 Các khía cạnh của năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc
Năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc bao gồm bốn khía cạnh chính, trong đó khả năng đọc hiểu chức năng (Functional literacy) là các kỹ năng cơ bản về đọc và viết cần thiết để người dùng thuốc có thể thực hiện các công việc liên quan đến thuốc trong cuộc sống hàng ngày Điều này bao gồm việc đọc nhãn mác và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác, giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng thuốc hàng ngày.
Khả năng đọc hiểu giao tiếp (Communicate literacy) giúp cá nhân tham gia tích cực vào hoạt động hàng ngày, hiểu và sử dụng thông tin từ các hình thức giao tiếp khác nhau, cũng như áp dụng kiến thức mới vào các tình huống liên quan đến sử dụng thuốc Khả năng đọc hiểu phân tích (Critical literacy) cho phép người dùng phân tích thông tin một cách phê phán và kiểm soát tốt hơn các quyết định về sức khỏe, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng thuốc Khả năng tính toán (Numeracy literacy) giúp xử lý và hiểu các thông tin dạng số về thuốc như liều lượng, thời gian dùng thuốc và tương tác thuốc để đưa ra quyết định sáng suốt Để có năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc, mỗi cá nhân cần trang bị các kỹ năng phù hợp.
+ Hiểu (Understand): Khả năng tiếp thu và hiểu các thông tin liên quan đến thuốc từ các nguồn khác nhau
+ Truy cập (Access): Khả năng tìm kiếm và lấy thông tin về thuốc từ các nguồn đáng tin cậy
+ Giao tiếp (Communicate): Khả năng chia sẻ các thắc mắc, mối quan tâm và thông tin về thuốc với các chuyên gia y tế và những người khác qua lời nói, văn bản hoặc ngôn ngữ cơ thể
+ Đánh giá (Evaluate): Khả năng đánh giá và phân tích thông tin về thuốc một cách phê phán
Tính toán là khả năng thực hiện các phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia trên thông tin số học liên quan đến thuốc, chẳng hạn như liều lượng và lịch trình sử dụng thuốc Việc này giúp đảm bảo tính chính xác trong quản lý thuốc và hỗ trợ quá trình điều trị hiệu quả hơn.
Các kỹ năng này giúp người dùng thuốc quản lý việc sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời giao tiếp hiệu quả với các nhà cung cấp dịch vụ y tế [6]
1.1.3 Các công cụ đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc
Một số công cụ đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc được liệt kê ở bảng 1.1
Bảng1.1 Các công cụ đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc
Tác giả Năm Mục đích Cấu trúc Cách đánh giá
Literacy in Spanish and English) [8]
2012 Đánh giá hiểu biết về thuốc thông qua khả năng đọc hiểu văn bản, tài liệu và tính toán
14 − 10 câu hỏi về khả năng đọc hiểu tài liệu (document literacy)
− 4 câu hỏi về khả năng tính toán (numeracy)
− Các câu trả lời đúng tính 1 điểm, sai 0 điểm
− Tổng điểm dao động từ 0 đến 14
Marcia Vervloe t và cộng sự
Năm 2017, đánh giá khả năng hiểu biết về thuốc tập trung vào ba lĩnh vực chính: chức năng, giao tiếp và phân tích đánh giá Trong lĩnh vực chức năng, kỹ năng hiểu cách sử dụng thuốc đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho người dùng Giao tiếp liên quan đến khả năng tìm kiếm và hiểu chính xác các thông tin về thuốc nhằm hỗ trợ quyết định điều trị phù hợp Ngoài ra, việc phân tích đánh giá giúp xác định mức độ hiểu biết của người sử dụng về các khái niệm thuốc, từ đó nâng cao chất lượng sử dụng thuốc và giảm nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn.
10 − 3 câu hỏi về khả năng hiểu hướng dẫn sử dụng thuốc
− 3 câu hỏi về khả năng giao tiếp (tìm và hiểu thông tin về thuốc)
− 4 câu hỏi về khả năng phân tích thông tin thuốc
− Các câu hỏi của RALPH không cung cấp một điểm số khách quan, mà chỉ đưa ra gợi ý về việc bệnh nhân có gặp khó khăn trong một hoặc nhiều lĩnh vực của hiểu biết dược phẩm hay không
Tác giả Năm Mục đích Cấu trúc Cách đánh giá
Số câu Nội dung giá (phân tích và đánh giá thông tin một cách có hệ thống)
2019 Đánh giá mức độ hiểu biết về thông tin thuốc (đủ hoặc không đủ)
24 − Nhu cầu thông tin về thuốc (5 mục)
− Nguồn thông tin về thuốc (4 mục)
− Khả năng phân biệt chất lượng thông tin về thuốc (3 mục)
− Nhận thức về nguồn thông tin về thuốc (7 mục)
− Hành vi sử dụng thuốc
− Tổng điểm của mỗi lĩnh vực con: Là tổng điểm của tất cả các mục trong lĩnh vực đó
− Tổng điểm PWMILS: Là tổng điểm của tất cả năm lĩnh vực con, dao động từ
Tác giả Năm Mục đích Cấu trúc Cách đánh giá
(5 mục) về thông tin thuốc
- < 80% điểm: Không đủ hiểu biết về thông tin thuốc
ChMLM (Chinese medication literacy measure) [11]
2017 Đánh giá các kỹ trong nhiều tình huống thực tế khác nhau, bao gồm giải thích các thuật ngữ thuốc, hiểu hướng dẫn dùng thuốc và tính toán khoảng cách dùng thuốc
− Phần từ vựng: câu hỏi đúng/sai
− Các phần còn lại: câu hỏi trắc nghiệm 4 lựa chọn, bao gồm "Tôi không biết/Không chắc"
− Mỗi câu trả lời đúng tính
Công cụ MLM (Medication Literacy Measure), xuất phát từ ChMLM, là một phương pháp đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc của bệnh nhân Nó giúp dược sĩ và các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xác định các vấn đề liên quan đến năng lực hiểu và sử dụng thuốc của bệnh nhân, từ đó có thể can thiệp nhằm ngăn ngừa sai sót và tác hại của thuốc một cách hiệu quả.
MLM được xây dựng gần đây bao gồm 17 câu hỏi chia thành 4 phần: từ vựng về thuốc (5 câu hỏi), thuốc không kê đơn (5 câu hỏi), quảng cáo thương mại về thực phẩm bổ sung (3 câu hỏi) và sử dụng thuốc theo đơn (4 câu hỏi)
Phần 1 gồm 5 câu hỏi đúng/sai đánh giá khả năng của bệnh nhân trong việc diễn giải nghĩa của năm từ/cụm từ liên quan đến thuốc (liều dùng, thành phần, thuốc kết hợp, thuốc dùng ngoài và tác dụng phụ)
Phần 2 gồm 5 câu hỏi kiểm tra khả năng của bệnh nhân trong việc đọc thông tin trên nhãn thuốc không kê đơn để tìm thông tin chính xác về chỉ định, cảnh báo, hướng dẫn dùng thuốc, ngày hết hạn và tổng số viên thuốc có trong đó)
Phần 3 gồm 3 câu hỏi yêu cầu bệnh nhân trả lời đánh giá mức độ tin cậy của một quảng cáo về thực phẩm bổ sung và tìm thông tin về chỉ định và tác dụng phụ của của sản phẩm đó
Tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân ĐTĐ TÝP 2 ngoại trú
1.2.1 Định nghĩa tuân thủ dùng thuốc
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2003), tuân thủ dùng thuốc được định nghĩa là “mức độ hành vi của bệnh nhân trong việc tuân theo chế độ ăn và/hoặc thay đổi lối sống phù hợp với các khuyến nghị từ nhân viên y tế sau khi đã thống nhất”, nghĩa là người bệnh tuân theo liều lượng, tần suất, thời gian sử dụng thuốc theo chỉ định của các chuyên gia y tế, giúp nâng cao hiệu quả điều trị.
1.2.2 Phương pháp đánh giá tuân thủ dùng thuốc
Trong nhiều thập kỷ qua, các nghiên cứu về cách đo lường và đánh giá tuân thủ dùng thuốc đúng cách đã được thực hiện, nhưng chưa có phương pháp nào được xem là tiêu chuẩn vàng Các công cụ đo lường đã được thiết kế và xác nhận phù hợp với từng điều kiện và tình huống khác nhau Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các phương pháp tuân thủ thuốc được chia thành hai nhóm chính: chủ quan và khách quan, đồng thời cũng được phân loại là phương pháp trực tiếp và gián tiếp dựa trên cách thức đo lường.
❖ Phương pháp đánh giá chủ quan và khách quan
Phương pháp đánh giá chủ quan liên quan đến việc nhân viên y tế hoặc bệnh nhân tự đánh giá hành vi sử dụng thuốc của họ Các công cụ phổ biến nhất để đo lường sự tuân thủ thuốc bao gồm tự báo cáo và đánh giá của chuyên gia chăm sóc sức khỏe Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của phương pháp này là bệnh nhân thường cố tình che giấu hoặc báo cáo không đầy đủ về việc không tuân thủ điều trị để tránh bị từ chối hoặc trách móc từ các nhà cung cấp dịch vụ y tế.
Phương pháp đánh giá khách quan trong nghiên cứu thuốc bao gồm việc đo lường số lượng viên thuốc đã sử dụng, theo dõi qua hệ thống điện tử để đảm bảo chính xác, phân tích dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu thứ cấp để tổng hợp thông tin đáng tin cậy, đồng thời áp dụng các biện pháp sinh hóa để xác định tác động sinh học của thuốc Các phương pháp này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác về hiệu quả cũng như độ an toàn của thuốc trong quá trình nghiên cứu và thực hành lâm sàng.
14 là thể hiện sự cải thiện so với các biện pháp chủ quan Như vậy, các biện pháp khách quan nên được sử dụng để xác nhận và tương quan với các biện pháp chủ quan Tuy nhiên, một phân tích tổng hợp về kết quả tuân thủ chỉ ra rằng cách tiếp cận đo lường đa chủ quan có thể có độ nhạy cao hơn, nhưng không chính xác, so với việc sử dụng một biện pháp khách quan duy nhất Tóm lại, các biện pháp chủ quan và khách quan đều có ưu điểm và nhược điểm, nên được sử dụng kết hợp [19]
❖ Phương pháp đánh giá trực tiếp và gián tiếp
Các biện pháp trực tiếp để đánh giá mức độ thuốc gồm đo nồng độ của thuốc hoặc chất chuyển hóa trong dịch cơ thể như máu hoặc nước tiểu, cùng với việc quan sát hành vi sử dụng thuốc của bệnh nhân Những phương pháp này có thể thực hiện theo lịch cố định hoặc ngẫu nhiên, nhưng đều đòi hỏi kỹ thuật viên và chuyên gia giám sát chặt chẽ quy trình Tuy nhiên, các biện pháp này thường tốn kém và khó thực hiện do yêu cầu cao về kỹ thuật và nguồn lực chuyên môn.
Các biện pháp tuân thủ gián tiếp bao gồm các hình thức tự báo cáo khác nhau của bệnh nhân, đo lượng thuốc (số lượng viên), sử dụng các thiết bị theo dõi điện tử và xem xét hồ sơ kê đơn và yêu cầu bồi thường [20]
❖ Một số thang đánh giá tuân thủ hiện nay
Thang đo tuân thủ dùng thuốc Morisky tám mục (MMAS-8): là Thang đo tuân thủ thuốc gồm 8 mục (MMAS – 8), trong đó 7 mục đầu tiên là câu hỏi có/không và mục cuối cùng là xếp hạng theo thang đó Likert 5 điểm Các câu hỏi tập trung vào các hành vi dùng thuốc phổ biến dẫn bỏ thuốc, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng thuốc không đủ liều, chẳng hạn như hay quên, do đó có thể xác định rõ ràng hơn các rào cản đối với việc tuân thủ điều trị là một bảng câu hỏi được phát triển để sàng lọc việc không tuân thủ điều trị ở những bệnh nhân mắc một số bệnh mãn tính [21]
Bảng câu hỏi về tuân thủ thuốc (MAQ) còn được gọi là thang điểm tuân thủ thuốc Morisky 4 mục (MMAS-4) và thang đo Morisky [19].Thang đo tuân
Thủ thuật Morisky là một công cụ sàng lọc tuân thủ thuốc phổ biến, gồm 4 câu hỏi dạng yes/no về các kiểu sử dụng thuốc trong quá khứ Công cụ này giúp đánh giá nhanh chóng và dễ dàng mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân Nhờ tính đơn giản và hiệu quả, Morisky được sử dụng rộng rãi trong các cuộc phỏng vấn về lịch sử sử dụng thuốc, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc y tế.
Thang đo mức độ tự tin vào hiệu quả đối với việc sử dụng thuốc thích hợp (SEAMS) là công cụ gồm 13 câu hỏi và Bảng câu hỏi tóm tắt về thuốc (BMQ), tập trung đánh giá sự tự tin của bệnh nhân về năng lực quản lý bệnh mãn tính Thang đo này gồm ba tiêu đề chính và nhiều câu hỏi phụ, giúp đo lường các rào cản trong việc tuân thủ điều trị bằng thuốc SEAMS giúp xác định mức độ tự tin của người bệnh trong việc sử dụng thuốc đúng cách, từ đó hỗ trợ các chiến lược cải thiện tuân thủ điều trị hiệu quả hơn.
Thang báo cáo tuân thủ thuốc (MARS-5) gồm 5 câu hỏi đánh giá tần suất quên thuốc, dùng thuốc ít hơn so với đơn kê, thay đổi liều thuốc, bỏ lỡ 1 liều, hoặc ngừng thuốc một thời gian Các câu hỏi được đánh giá theo thang Likert-5 với các mức: không bao giờ, hiếm khi, thỉnh thoảng, thường xuyên, và luôn luôn Điểm số tổng cộng của MARS-5 từ 5 đến 25, trong đó điểm cao hơn phản ánh mức độ tuân thủ thuốc của bệnh nhân cao hơn MARS-5 là công cụ giúp đo lường mức độ tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân dựa trên các phản hồi cụ thể về hành vi sử dụng thuốc hàng ngày.
MARS-5 có độ dài phù hợp cho môi trường lâm sàng, giúp người dùng xác định các lý do chính gây không tuân thủ Đây là điểm khởi đầu hữu ích để hướng dẫn các cuộc thảo luận về tuân thủ MARS-5 chỉ ra các nguyên nhân khiến việc tuân thủ kém, hỗ trợ lựa chọn các biện pháp can thiệp phù hợp và được điều chỉnh nhằm giải quyết các lý do cụ thể gây ra không tuân thủ.
1.2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ dùng dùng thuốc
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng thuốc trong điều trị, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm biến chứng Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại sự thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của việc tuân thủ dùng thuốc trong một số bệnh nhân, gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả điều trị Việc nâng cao nhận thức và giáo dục người bệnh về lợi ích của việc tuân thủ thuốc là yếu tố then chốt để cải thiện sức khỏe cộng đồng Do đó, các bác sĩ và nhà chăm sóc sức khỏe cần phối hợp chặt chẽ để cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng nhằm thúc đẩy ý thức tuân thủ thuốc của bệnh nhân.
Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ dùng thuốc:
- Bệnh nhân: thiếu thông tin hoặc kiến thức, căng thẳng, tình trạng khuyết
16 tật, bệnh mắc kèm, trình độ hiểu viết về sức khoẻ kém [23]
- Bệnh tật cụ thể: niềm tin tiêu cực về bệnh tật ảnh hưởng đến tinh thần, thể chất của bệnh nhân gây ra việc tuân thủ điều trị kém [24]
- Thuốc: thiếu thông tin về thuốc, cách sử dụng, sự kết hợp nhiều thuốc, tác dụng phụ, đường dùng, cách dùng thuốc [24]
Hệ thống y tế hiện vẫn còn nhiều thiếu hụt về hỗ trợ và sự đồng cảm từ nhân viên y tế đối với bệnh nhân, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm chăm sóc sức khỏe Ngoài ra, còn tồn tại vấn đề trong giao tiếp giữa bác sĩ và dược sĩ, làm giảm hiệu quả trong quá trình điều trị Thiếu sự tin tưởng đối với các bác sĩ cũng là thách thức lớn, ảnh hưởng đến khả năng hợp tác và tuân thủ điều trị của bệnh nhân [24].
- Cung ứng thuốc và tài chính: gánh nặng tài chính khi thất nghiệp, khó khăn, ngoài phạm vi bảo hiểm, thiếu thuốc tại các cơ sở y tế [24]
1.2.4 Thực trạng tuân thủ dùng thuốc trên bệnh nhân ĐTĐ típ 2 Đái tháo đường (ĐTĐ) là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới Theo thống kê của WHO năm 2019, bệnh đái tháo đường là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ chín với ước tính khoảng 1,5 triệu ca tử vong và 48% tổng số ca tử vong do bệnh ĐTĐ xảy ra trước 70 tuổi [25]
Tại Việt Nam, các nghiên cứu tuân thủ điều trị ĐTĐ hiện nay đều tập trung đánh giá trên tất cả người bệnh đái tháo đường típ 2 nói chung
Vài nét về địa điểm nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại hai nhà thuốc thuộc hệ thống Nhà thuốc Gia Hưng, gồm Nhà thuốc Gia Hưng số 9 phố Quỳnh Lôi, Quỳnh Mai, Hai Bà Trưng, Hà Nội và Nhà thuốc Gia Hưng số 25 phố Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng, Hà Nội Với hơn 10 năm hoạt động, hệ thống nhà thuốc Gia Hưng đã xây dựng uy tín và tin cậy trong cộng đồng, cung cấp các sản phẩm thuốc chất lượng cao và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm.
Nhà thuốc Gia Hưng số 9 phố Quỳnh Lôi và số 25 Thanh Nhàn đều có đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, gồm các dược sĩ Đại Học và Cao Đẳng, đáp ứng tốt nhu cầu khám chữa bệnh của cộng đồng Nhà thuốc gần bệnh viện và khu dân cư đông đúc, thu hút lượng khách hàng trung bình hàng ngày khoảng 200-250 người tại số 9 và 100-200 người tại số 25 Phần lớn khách hàng mua thuốc theo đơn của bệnh viện, mắc bệnh mạn tính hoặc cấp cứu, cần tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc sau khi nhận thuốc từ bệnh viện Nhà thuốc hoạt động từ 7h đến 22h hàng ngày, tạo điều kiện thuận lợi trong việc tư vấn sức khỏe, điều trị các bệnh lý thông thường cho người dân, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng và hỗ trợ bệnh nhân trong quá trình điều trị.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu
Người mua thuốc đến mua thuốc tại hệ thống nhà thuốc Gia Hưng thỏa mãn với những tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ sau:
Tiêu chuẩn lựa chọn: Trên 18 tuổi
- Người mua thuốc không thể giao tiếp được khi phỏng vấn
- Người mua thuốc từ chối tham gia phỏng vấn
2.1.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Hệ thống nhà thuốc Gia Hưng mang đến sự thuận tiện với hai điểm mua thuốc tại Hà Nội, gồm Nhà thuốc Gia Hưng số 9 phố Quỳnh Lôi, Quỳnh Mai, Hai Bà Trưng và Nhà thuốc Gia Hưng 25 Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng Các địa điểm này giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng và uy tín tại trung tâm quận Hai Bà Trưng Với hệ thống nhà thuốc rộng khắp, Gia Hưng đảm bảo cung cấp các sản phẩm chính hãng, phù hợp mọi nhu cầu điều trị và phòng ngừa bệnh tật.
Phương pháp nghiên cứu
Mô tả cắt ngang dựa trên phỏng vấn trực tiếp người mua thuốc tới mua thuốc tại nhà thuốc Gia Hưng Mỗi người tham gia nghiên cứu sẽ được nghiên cứu viên phỏng vấn trực tiếp một lần thông qua bộ câu hỏi
Cỡ mẫu: được tính theo công thức n là cỡ mẫu tối thiểu
Z1-α/2=1,96 tương ứng mức ý nghĩa thống kê 5%
Tỷ lệ dự đoán của P là 34%, dựa trên nghiên cứu của Plaza-Zamora và cộng sự, cho thấy chỉ có khoảng một phần ba người mua thuốc có khả năng hiểu và vận dụng thông tin về thuốc một cách đầy đủ Đây là một chỉ số quan trọng thể hiện mức độ hiểu biết của người tiêu dùng về thuốc, góp phần nâng cao nhận thức và đảm bảo an toàn trong việc sử dụng thuốc Việc hiểu rõ tỷ lệ này giúp các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách có thêm dữ liệu để phát triển các chiến lược nâng cao kiến thức cho cộng đồng về thuốc.
19 d là mức sai số tuyệt đối, chọn d=0,05
Cỡ mẫu ước tính là n44 Tính thêm 10% số người mua thuốc có thể bị loại trong quá trình phỏng vấn, tổng cỡ mẫu là 379 người Cỡ mẫu cuối cùng là 380 Trong đó cỡ mẫu lấy tại nhà thuốc Gia Hưng số 9 phố Quỳnh Lôi, Quỳnh Mai là 225 mẫu và Nhà thuốc Gia Hưng số 25 Thanh Nhàn là 155 mẫu
Chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện, không xác suất, chọn tất cả người mua thuốc thỏa mãn điều kiện lựa chọn trong thời gian nghiên cứu cho đến cỡ mẫu mong muốn
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu a) Nguồn thu thập số liệu
Người đến mua thuốc thoả mãn tiêu chuẩn lựa chọn sẽ được mời tham gia nghiên cứu Sau khi người đó đồng ý tham gia nghiên cứu, nghiên cứu viên sẽ phỏng vấn theo bộ câu hỏi đã xây dựng và thu thập thông tin trong quá trình phỏng vấn Các thông tin được ghi vào Phiếu thu thập thông tin
Tất cả người mua thuốc tham gia nghiên cứu đều được phỏng vấn để đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc Ngoài ra, những người mua thuốc có bệnh đái tháo đường típ 2 và có thông tin về đơn thuốc kiểm soát đường huyết sẽ được phỏng vấn thêm về tuân thủ dùng thuốc kiểm soát đường huyết b) Công cụ thu thập số liệu
Là bộ câu hỏi phỏng vấn (PHỤ LỤC), cấu trúc bao gồm:
- Các câu hỏi về đặc điểm nhân khẩu học
- Công cụ đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc dành cho tất cả người mua thuốc tham gia nghiên cứu: Dùng bản tiếng Việt của bộ câu hỏi MLM (Medication Literacy Measure) MLM gồm 4 phần với tổng số 17 câu hỏi Phần 1 gồm 5 câu hỏi Đúng/Sai về từ vựng liên quan đến thuốc Các phần 2, 3 và 4 là các câu hỏi nhiều lựa chọn về nhãn thuốc không kê đơn (5 câu hỏi), quảng cáo thương mại về thực phẩm bổ sung (3 câu hỏi) và sử dụng thuốc theo đơn (4 câu hỏi) Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, sai hoặc không biết tính 0 điểm Tổng điểm dao động từ 0 đến 17 Năng lực được phân loại theo 2 mức độ: năng lực cao (≥13) điểm) và năng lực thấp (