Tổng quan hệ thống về vai trò của dược sĩ trong giảm thiểu tác động môi trường của các loại ống hít được sử dụng bởi bệnh nhân mắc các bệnh lý hô hấp .... Bước đầu khảo sát kiến thức, t
TỔNG QUAN
Biến đổi khí hậu và mối liên hệ với sức khỏe con người và hệ thống y tế
1.1.1 Định nghĩa và nguyên nhân của biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu là sự thay đổi không thể đảo ngược về nhiệt độ, mô hình thời tiết và các hiện tượng khí hậu cực đoan toàn cầu, chủ yếu do hoạt động của con người gây ra [50] Nguyên nhân chính gồm phát thải khí nhà kính từ đốt nhiên liệu hóa thạch, chăn nuôi công nghiệp, phá rừng và các hoạt động công nghiệp nặng Trong đó, khí CO₂ là loại khí gây hiệu ứng nhà kính phổ biến nhất, còn methane (CH₄) và nitrous oxide (N₂O) dù có khối lượng nhỏ hơn nhưng lại có khả năng làm nóng toàn cầu cao hơn hàng chục, hàng trăm lần so với CO₂ [13], [50].
1.1.2 Tác động của biến đổi khí hậu lên sức khỏe con người
Biến đổi khí hậu đang tác động sâu sắc đến sức khỏe con người thông qua các hiện tượng thời tiết cực đoan như sóng nhiệt, lũ lụt, cháy rừng và hạn hán, gây gia tăng tỷ lệ tử vong do sốc nhiệt và bệnh hô hấp Những ảnh hưởng này còn đe dọa an ninh lương thực, nguồn nước sạch và làm gia tăng các bệnh truyền nhiễm do véc-tơ Bên cạnh đó, chất lượng không khí giảm sút cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng biến đổi khí hậu và tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
1.1.3 Tác động của biến đổi khí hậu lên hệ thống y tế tại Việt Nam
Biến đổi khí hậu tại Việt Nam đang gây tác động rõ nét đến hệ thống y tế, làm tăng gánh nặng bệnh tật và gây gián đoạn trong cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe Theo WHO, các hiện tượng thời tiết cực đoan như sóng nhiệt, lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn đặc biệt nghiêm trọng tại các vùng ven biển, đồng bằng sông Cửu Long và miền Trung, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng với tỷ lệ mắc các bệnh như sốc nhiệt, tim mạch, đột quỵ, bệnh hô hấp và tử vong cao hơn Hệ thống y tế gặp nhiều thách thức về khả năng ứng phó và chống chịu, đặc biệt tại các cơ sở y tế vùng sâu, vùng xa bị ảnh hưởng nặng nề bởi bão lũ làm gián đoạn giao thông, mất điện và thiếu nhân lực, khiến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giảm sút đáng kể Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh và tỷ lệ mắc bệnh mạn tính gia tăng, WHO cảnh báo rằng nếu không có chính sách ứng phó toàn diện, hệ thống y tế Việt Nam sẽ càng trở nên quá tải, khó thích ứng với các rủi ro khí hậu và gây ra hậu quả lâu dài đối với sức khỏe cộng đồng.
Dấu chân carbon của hệ thống y tế
Dấu chân carbon là tổng lượng khí nhà kính phát thải ra môi trường, được quy đổi về đơn vị CO₂e, phản ánh tất cả các hoạt động của cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống trong một khoảng thời gian hoặc vòng đời sản phẩm nhất định Khí nhà kính bao gồm CO₂, methane (CH₄), nitrous oxide (N₂O) và hydrofluorocarbons (HFCs), với tác động khác nhau đến hiện tượng ấm lên toàn cầu Đơn vị CO₂e được sử dụng để biểu thị lượng khí nhà kính có tác động tương đương với một lượng CO₂ nhất định trong cùng khoảng thời gian.
1.2.1 Dấu chân carbon toàn cầu của ngành y tế
Ngành y tế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng nhưng lại góp phần không nhỏ vào biến đổi khí hậu Theo báo cáo của tổ chức Health Care Without Harm, năm 2019, hệ thống y tế toàn cầu phát thải khoảng 2,4 gigaton CO₂ mỗi năm, chiếm khoảng 4,4-4,6% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu Nếu coi hệ thống y tế như một quốc gia, nó sẽ đứng thứ năm trong danh sách các quốc gia phát thải lớn nhất thế giới, góp phần làm gia tăng tác động của biến đổi khí hậu.
Các nguồn phát thải chính trong ngành y tế toàn cầu được phân loại theo ba nhóm:
Phát thải trực tiếp từ các cơ sở y tế chủ yếu xuất phát từ hoạt động vận hành như đốt nhiên liệu, sử dụng khí gây mê và khí lạnh, cũng như quá trình xử lý rác thải y tế, góp phần vào ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng [46].
- Phát thải gián tiếp: phát thải từ quá trình tiêu thụ điện và năng lượng mua ngoài [46];
Phát thải theo chuỗi cung ứng trong ngành y tế bao gồm quá trình sản xuất, vận chuyển, phân phối và tiêu hủy thuốc, thiết bị y tế, thực phẩm cùng các dịch vụ hỗ trợ Đáng chú ý, Scope 3 chiếm tới 71% tổng lượng phát thải trong hệ thống y tế toàn cầu, phản ánh tầm quan trọng của việc giảm thiểu khí nhà kính trong toàn bộ chu trình này để hướng tới bền vững môi trường.
Nhiều quốc gia, trong đó có Anh, Canada và Úc, đã cam kết chuyển đổi hệ thống y tế hướng tới “Trung hoà carbon” (Net Zero) nhằm giảm phát thải khí nhà kính trong bối cảnh áp lực giảm phát thải carbon toàn cầu Theo Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC), “Net Zero” được đạt qua việc giảm mạnh phát thải CO₂ từ nguồn và tăng khả năng hấp thu khí thải thông qua các biện pháp như trồng rừng, công nghệ thu giữ carbon (CCS), hoặc mua tín chỉ carbon Trong lĩnh vực y tế, “Net Zero” không yêu cầu loại bỏ hoàn toàn phát thải, mà hướng tới giảm thiểu tối đa và bù đắp phần còn lại bằng các giải pháp bền vững Ví dụ, hệ thống y tế tại Anh đặt mục tiêu đạt “Net Zero” vào năm 2045 bằng cách chuyển đổi thiết bị y tế, tối ưu chuỗi cung ứng và đầu tư vào năng lượng tái tạo.
1.2.2 Dấu chân carbon từ ngành y tế Việt Nam
Ở Việt Nam, hiện chưa có hệ thống kiểm kê phát thải khí nhà kính toàn ngành y tế ở cấp quốc gia, nhưng nhiều phân tích cho thấy ngành y tế là một nguồn phát thải đáng kể Các nguồn phát thải chính trong ngành y tế bao gồm các hoạt động sử dụng năng lượng, thiết bị y tế tiêu hao và quản lý chất thải y tế ra môi trường Việc xác định rõ các nguồn phát thải giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy các giải pháp giảm khí nhà kính trong lĩnh vực y tế tại Việt Nam.
Việt Nam phát sinh khoảng 440 tấn rác thải y tế mỗi ngày, phần lớn là chất thải lây nhiễm cần xử lý bằng phương pháp đặc biệt như đốt hoặc hấp nhiệt ướt Việc đốt rác y tế nếu không được kiểm soát chặt chẽ có thể gây ra khí CO₂ và các khí độc hại khác, làm tăng đáng kể dấu chân carbon trong lĩnh vực y tế.
Các loại khí gây mê như desflurane, sevoflurane và nitrous oxide (N₂O) có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính rất cao, với GWP gấp hàng trăm đến hàng nghìn lần so với CO₂ Mặc dù nguồn phát thải của chúng nhỏ về khối lượng, nhưng chúng đóng góp đáng kể vào tổng lượng khí nhà kính (CO₂e) phát sinh từ các cơ sở y tế lớn, ảnh hưởng đáng kể đến môi trường.
Hầu hết các bệnh viện tại Việt Nam đều sử dụng điện từ lưới quốc gia chủ yếu dựa vào nguồn điện hóa thạch, phục vụ cho các hoạt động như điều hòa không khí, thiết bị y tế, chiếu sáng và công tác hành chính Điều này góp phần tạo ra lượng phát thải khí nhà kính gián tiếp đáng kể, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
Chuỗi cung ứng dược phẩm bao gồm quá trình sản xuất, đóng gói, vận chuyển và tiêu hủy thuốc, bao bì thuốc và thiết bị y tế, đều tạo ra phát thải khí nhà kính trên toàn bộ vòng đời sản phẩm Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các hoạt động trong chuỗi cung ứng này chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng lượng phát thải CO₂ của hệ thống y tế, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược giảm thiểu tác động môi trường của ngành y tế.
Trong bối cảnh đó, Bộ Y tế Việt Nam đã hợp tác với WHO và UNDP để triển khai các mô hình y tế “xanh”, thúc đẩy năng lượng mặt trời và công nghệ hấp nhiệt ướt trong xử lý rác thải y tế Đồng thời, Bộ cũng xây dựng các dự án thí điểm báo cáo kiểm kê phát thải tại các bệnh viện trên địa bàn các địa phương, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý môi trường trong ngành y tế.
Tổng quan về các loại thiết bị hít và một số bệnh lý hô hấp thường gặp
1.3.1 Tổng quan về một số bệnh lý hô hấp thường gặp
Hen suyễn là bệnh viêm mãn tính của đường hô hấp, đặc trưng bởi tăng phản ứng đường thở với nhiều tác nhân gây kích ứng, dẫn đến co thắt phế quản tái diễn gây khó thở, khò khè, tức ngực và ho, thường xuất hiện vào ban đêm hoặc sáng sớm Mặc dù bệnh có thể được kiểm soát bằng điều trị, nhưng hiện chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen suyễn [2], [3].
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hiện có khoảng 262 triệu người mắc hen suyễn trên toàn cầu, gây ra khoảng 455.000 ca tử vong hàng năm Tỷ lệ mắc bệnh này khác nhau rõ rệt giữa các khu vực, dao động từ 1% đến hơn 20%, phụ thuộc vào điều kiện môi trường, hệ thống y tế và đặc điểm dân số Các quốc gia như Úc, New Zealand và Anh có tỷ lệ mắc hen suyễn cao nhất, đạt từ 10-12% dân số.
Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh hen ngày càng tăng, hiện khoảng 5-7%, chủ yếu do ô nhiễm không khí, tốc độ đô thị hóa nhanh và nhận thức chẩn đoán còn hạn chế Người dân chưa có đầy đủ kiến thức về triệu chứng của bệnh hen phế quản, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp thông thường khác, dẫn đến chẩn đoán bỏ sót và điều trị không kịp thời.
Theo phác đồ điều trị hen suyễn của Bộ Y tế Việt Nam năm 2021, việc quản lý bệnh theo các bậc kiểm soát triệu chứng từ nhẹ đến nặng Ở các bậc 1-2, người bệnh có triệu chứng không thường xuyên được chỉ định sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA) khi cần thiết hoặc corticosteroid dạng hít (ICS) liều thấp để dùng hàng ngày nhằm kiểm soát triệu chứng hiệu quả.
Từ bậc 3 trở lên, điều trị hen phế quản chủ yếu bao gồm sự phối hợp giữa thuốc corticosteroid dạng hít (ICS) và thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA) nhằm kiểm soát viêm mãn tính và phòng ngừa cơn cấp tính Trong các trường hợp hen nặng hoặc không kiểm soát tốt, có thể xem xét sử dụng ICS liều cao kết hợp với thuốc điều biến miễn dịch hoặc điều trị sinh học nếu có chỉ định phù hợp.
Trong xử trí cơn hen cấp, việc duy trì SpO₂ ≥ 92% bằng oxy liệu pháp là yếu tố quan trọng, kết hợp với sử dụng SABA liều cao qua khí dung hoặc hít Điều trị corticosteroid đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch giúp kiểm soát viêm phế quản cấp tính Trường hợp hen nguy kịch cần xử trí tích cực tại cơ sở hồi sức, bao gồm hỗ trợ thông khí nếu cần thiết Đồng thời, giáo dục bệnh nhân về kỹ thuật sử dụng thuốc hít, tránh yếu tố khởi phát và tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để quản lý bệnh hen dài hạn hiệu quả [2].
1.3.1.2 Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là bệnh lý viêm mãn tính của đường hô hấp, gây tắc nghẽn luồng khí không hồi phục hoàn toàn và tiến triển theo thời gian COPD thường xuất phát từ sự kết hợp giữa viêm phế quản mạn tính và khí phế thũng, thường gặp ở những người hút thuốc lâu năm hoặc tiếp xúc với bụi và khí độc trong môi trường sống hoặc nghề nghiệp Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp mà còn gây ra các hậu quả toàn diện, làm giảm chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ tử vong nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách [1].
COPD là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba trên toàn cầu với khoảng 3,2 triệu ca tử vong mỗi năm theo dữ liệu của WHO năm 2023 Tỷ lệ mắc COPD đang gia tăng ở các nước thu nhập thấp và trung bình, đặc biệt tại các đô thị có mức độ ô nhiễm không khí cao Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ mắc COPD ở người trưởng thành trên 40 tuổi dao động từ 4-6%, cao hơn ở nam giới và những người có tiền sử hút thuốc lá hoặc tiếp xúc nghề nghiệp với bụi mịn và khí độc Gánh nặng bệnh tật do COPD tại Việt Nam dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong thập kỷ tới do dân số già hóa, ô nhiễm không khí và tỷ lệ hút thuốc còn cao.
Theo phác đồ điều trị COPD mới nhất của Bộ Y tế Việt Nam năm 2023, bệnh nhân được phân loại theo mức độ triệu chứng và tần suất đợt cấp thành các nhóm từ A đến D Nhóm A, với nguy cơ thấp và ít triệu chứng, chủ yếu được điều trị bằng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn như SABA hoặc SAMA theo nhu cầu.
Trong quản lý bệnh nhân COPD, nhóm nguy cơ thấp với nhiều triệu chứng nên ưu tiên sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài như LABA hoặc LAMA để cải thiện chức năng hô hấp Đối với nhóm C có nguy cơ cao nhưng ít triệu chứng, LAMA là lựa chọn hàng đầu nhằm giảm thiểu các đợt cấp và kiểm soát triệu chứng hiệu quả Trong khi đó, nhóm D có nguy cơ cao và nhiều triệu chứng cần được điều trị bằng sự phối hợp giữa LABA và LAMA để tối ưu hóa hiệu quả điều trị, có thể bổ sung thêm ICS nếu bệnh nhân có chỉ điểm viêm eosinophilic nhằm ngăn chặn các đợt bùng phát nặng.
Bảng 1.1 Lựa chọn phác đồ điều trị COPD ban đầu (theo phân nhóm ABCD của
Trong điều trị đợt cấp của COPD, sử dụng thuốc giãn phế quản liều cao như SABA hoặc SAMA, corticosteroid đường uống hoặc tiêm, cùng kháng sinh phổ rộng nếu có dấu hiệu nhiễm trùng, là những biện pháp chính Các trường hợp nặng cần nhập viện, sử dụng oxy duy trì SpO₂ từ 88-92% và hỗ trợ thông khí không xâm nhập (NIV) để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân Ngoài ra, các can thiệp không dùng thuốc như cai thuốc lá, phục hồi chức năng hô hấp, tiêm phòng cúm và phế cầu, tập thể dục, và giáo dục bệnh nhân đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh lâu dài Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, dược sĩ lâm sàng và điều dưỡng là yếu tố quan trọng giúp giảm tỷ lệ nhập viện và tử vong do COPD tại Việt Nam.
1.3.2 Tổng quan về các loại thiết bị hít
1.3.2.1 Cấu tạo và cơ chế hoạt động của các thiết bị hít
Các thiết bị hít là phương tiện phân phối thuốc trực tiếp đến đường hô hấp, giúp điều trị các bệnh lý như hen suyễn và COPD Hiện nay, có ba loại thiết bị thuốc hít chính phổ biến trong lâm sàng và thực hành dược cộng đồng gồm ống hít định liều khí nén (pMDI), ống hít bột khô (DPI) và ống hít sương mịn (SMI) [12], [26].
Ống hít định liều có khí đẩy (pMDI) là thiết bị hít phổ biến trong điều trị bệnh hen suyễn và COPD, hoạt động dựa trên cơ chế sử dụng khí đẩy hydrofluoroalkane (HFA) để phóng thích thuốc dạng sương mịn đi sâu vào đường hô hấp Với đặc điểm nhỏ gọn, giá thành thấp và dễ dàng sử dụng, pMDI trở thành lựa chọn hàng đầu tại nhiều cơ sở y tế, đặc biệt ở các quốc gia thu nhập trung bình như Việt Nam Tuy nhiên, người dùng cần phối hợp nhấn van và hít chính xác, điều này có thể gây khó khăn cho người lớn tuổi, trẻ em hoặc bệnh nhân COPD nặng Thêm vào đó, khí HFA trong pMDI là một chất có chỉ số GWP cao, gây tác động tiêu cực đến biến đổi khí hậu.
Thiết bị pMDI có khả năng phát thải khí nhà kính đáng kể trong lĩnh vực y tế, góp phần vào vấn đề phát thải khí nhà kính toàn cầu Việc sử dụng pMDI không chỉ là phương pháp điều trị mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính trong hệ thống y tế bền vững Do đó, việc giảm sử dụng hoặc tìm kiếm các giải pháp thay thế cho pMDI đóng vai trò quan trọng trong chiến lược hướng tới y tế xanh và phát triển bền vững [12], [26].
Hình 1.1.A Cấu tạo của ống hít định liều có khí đẩy (pMDI)
(1) Van định liều; (2) Buồng khuếch tán; (3) Vòi xịt của đầu bấm; (4) Buồng định liều; (5) Đầu bấm (bộ phận kích hoạt); (6) Cốc giữ van (chụp giữ cố định van);
(7) Pha lỏng (dung dịch thuốc); (8) Pha khí (chất đẩy); (9) Ống chứa (bình chứa áp suất)
Hình 1.1.B Hình ảnh của một ống hít định liệu có khí đẩy (pMDI) hoàn chỉnh 1.3.2.1.2 Ống hít bột khô (DPI) Ống hít bột khô (DPI) là thiết bị hít phân phối thuốc ở dạng bột khô, không sử dụng khí đẩy mà phụ thuộc hoàn toàn vào lực hít của người bệnh để đưa thuốc vào sâu trong đường hô hấp Ưu điểm lớn nhất của DPI là không sử dụng khí đẩy nên gần như không phát thải khí nhà kính, góp phần vào mục tiêu giảm thải carbon cho hệ thống y tế Ngoài ra, thiết bị này có cơ chế hoạt động đơn giản, không yêu cầu phối hợp thao tác nhấn - hít như pMDI, phù hợp với đa dạng bệnh nhân, trong điều kiện được hướng dẫn kỹ càng Tuy nhiên, DPI yêu cầu người sử dụng phải có lực hít đủ mạnh để giải phóng thuốc khỏi thiết bị - điều này làm giảm hiệu quả ở bệnh nhân đang lên cơn cấp hoặc có chức năng hô hấp giảm Ngoài ra, giá thành của DPI cao hơn so với pMDI, ít dạng generic, và hiện tại chưa được phổ cập rộng rãi tại Việt Nam Việc triển khai DPI trên diện rộng đòi hỏi đi kèm với đào tạo kỹ thuật, các chính sách hỗ trợ như bảo hiểm y tế và công cụ truyền thông phù hợp với người bệnh cũng như chuyên gia y tế [12], [26]
Hình 1.2.A Cấu tạo của ống hít bột khô (DPI)
(1) Nắp bảo vệ bên ngoài; (2) Nắp buồng chứa thuốc chính; (3) Buồng chứa thuốc chính; (4) Ống định liều; (5) Nắp chống bụi; (6) Miệng hít
Hình 1.2.B Hình ảnh một số loại ống hít bột khô (DPI) phổ biến hiện nay
1.3.2.1.3 Ống hít sương mịn (SMI)
Giá thành, chi trả bảo hiểm và ảnh hưởng đến lựa chọn thiết bị hít trong thực hành lâm sàng
1.4.1 So sánh giá các loại thuốc hít (pMDI, DPI, SMI) tại Việt Nam và quốc tế
Giá thành của thiết bị hít là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thuốc và quyết định kê đơn [36], [37] Trên thị trường quốc tế, thuốc hít dạng pMDI thường có giá thấp hơn các loại DPI và SMI Lí do giải thích cho điều này là vì các loại pMDI đã được sản xuất từ lâu, công nghệ đơn giản hơn và có nhiều dạng generic [36] Tuy nhiên, chi phí môi trường của pMDI lại cao hơn đáng kể do sử dụng khí đẩy HFA
- một loại khí nhà kính có chỉ số GWP cao [17], [18]
Bảng 1.2 So sánh mức giá của 3 loại thiết bị hít phổ biến pMDI, DPI, SMI tại
Việt Nam và trên thế giới
Thiết bị Giá tham khảo tại Việt
Giá tham khảo tại Hoa Kỳ (USD/ống)
Tính chất pMDI 50.000 - 80.000 2 - 5 Rẻ nhất, phổ biến nhất
DPI 250.000 - 500.000 30 - 60 Giá cao, ít dạng generic
SMI 800.000 - 1.200.000 70 - 100 Giá cao nhất, sử dụng công nghệ mới
Tại Việt Nam, pMDI chiếm phần lớn thị phần nhờ giá rẻ và sẵn có tại nhiều nhà thuốc [5], [12] Ngược lại, DPI và SMI thường bị giới hạn bởi giá thành cao và chỉ có mặt ở bệnh viện tuyến trung ương, như Bệnh viện Bạch Mai (Hà Nội), hay Bệnh viện Chợ Rẫy (Thành phố Hồ Chí Minh), hoặc các chuỗi nhà thuốc lớn [9], [12] Điều này gây ra rào cản trong việc chuyển đổi sang các thiết bị hít thân thiện với môi trường trên quy mô toàn quốc [24], [38]
1.4.2 Khả năng chi trả và mức độ bao phủ của bảo hiểm y tế tại Việt Nam
Tại Việt Nam, một số thuốc hít dạng pMDI như salbutamol, beclomethasone, hoặc budesonide đã được đưa vào danh mục thuốc BHYT [1], [2] Trong khi đó, phần lớn các thuốc hít loại DPI (như Symbicort Turbuhaler, Seretide Accuhaler) hoặc SMI
(như Spiriva Respimat) chưa có trong danh mục BHYT chi trả hoặc chỉ được thanh toán hạn chế theo điều kiện đặc biệt tại tuyến chuyên khoa Vì lí do này, bác sĩ ưu tiên kê đơn các thuốc có bảo hiểm dù chưa tối ưu về mặt môi trường, trong khi bệnh nhân ngại trả tiền túi cho các thiết bị đắt tiền hơn như DPI hoặc SMI [1], [2], [12]
1.4.3 Ảnh hưởng của giá và bảo hiểm y tế đến quyết định kê đơn trên lâm sàng
Giá thành và chi trả bảo hiểm y tế là hai yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định kê đơn trên lâm sàng, bên cạnh hiệu quả điều trị và khả năng sử dụng thiết bị [26],
Tại các nước phát triển như Anh và Thụy Điển, tỷ lệ sử dụng thiết bị phun thuốc định liều (DPI) đạt tới 80-90% nhờ được trợ giá hoặc kê đơn ưu tiên, giúp thúc đẩy sử dụng các thiết bị thân thiện môi trường này [24], [27] Ngược lại, tại Việt Nam, việc sử dụng thuốc hít còn phụ thuộc nhiều vào mức chi trả của Bảo hiểm y tế, khiến các thiết bị như DPI và SMI ít được tiếp cận rộng rãi hơn [9], [12] Mặc dù nhận thức về yếu tố môi trường đang gia tăng, nhưng giá thuốc và chính sách chi trả vẫn là những rào cản chính cần tháo gỡ để thúc đẩy việc thực hành dược bền vững trong điều trị bệnh hô hấp tại Việt Nam [12].
Vai trò của dược sĩ trong thực hành bền vững
1.5.1 Định nghĩa và khái niệm về “Thực hành dược bền vững”
Thực hành dược bền vững (ESPP) là việc tích hợp các nguyên tắc bảo vệ môi trường vào mọi hoạt động của dược sĩ, từ lựa chọn thuốc, tư vấn bệnh nhân đến quản lý thuốc thừa và tham gia vào chính sách cộng đồng Theo Hiệp hội Dược học Úc (2023), ESPP nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong khi đảm bảo hiệu quả lâm sàng và an toàn cho bệnh nhân Nhiều quốc gia đã bắt đầu đưa ESPP vào chiến lược phát triển y tế bền vững, với sự dẫn dắt của dược sĩ lâm sàng tại tuyến đầu Trong bối cảnh đó, tại Vương quốc Anh, dược sĩ là thành phần chủ chốt trong các chiến lược hướng tới ngành y tế bền vững.
Chương trình “Greener NHS” hướng dẫn bác sĩ kê đơn thuốc hít có phát thải thấp hơn và hỗ trợ quản lý chương trình thu hồi thuốc đã sử dụng, góp phần thúc đẩy thực hành y tế bền vững.[24], [37] Hiệp hội Dược sĩ bệnh viện Úc (SHPA) đã phát hành hướng dẫn “Pharmacy Sustainability” nhằm hỗ trợ dược sĩ lâm sàng đưa ra quyết định sử dụng thuốc và thiết bị y tế thân thiện với môi trường trong thực hành hàng ngày.[39] Tại Canada, nhiều bệnh viện đã thành lập vai trò “dược sĩ môi trường” để giám sát thuốc thải, tối ưu hóa tồn kho và thiết kế quy trình sử dụng thuốc ít phát thải, cho thấy sự mở rộng vai trò của dược sĩ từ lĩnh vực điều trị sang lĩnh vực bảo vệ môi trường y tế bền vững.[41].
Tại Việt Nam, khái niệm “thực hành dược bền vững với môi trường” còn tương đối mới mẻ nhưng đang dần thu hút sự quan tâm trong ngành y tế [9] Hiện chưa có định nghĩa chính thức từ Bộ Y tế, song một số cơ sở giáo dục và bệnh viện lớn đã bắt đầu đề cập đến yếu tố môi trường trong đào tạo và hành nghề dược lâm sàng [3], [9] Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, việc phát triển ESPP tại Việt Nam là một nhu cầu thiết yếu, đặc biệt trong các lĩnh vực như sử dụng thuốc hít, quản lý thuốc thải và bao bì y tế [9], [12]
1.5.2 Vai trò chuyên môn của dược sĩ trong quản lý thiết bị hít
Trên thế giới, dược sĩ giữ vai trò trung tâm trong việc hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thiết bị hít đúng cách và lựa chọn loại thiết bị phù hợp theo cả tiêu chí về hiệu quả lâm sàng lẫn tác động môi trường [14], [26] Tại Anh và Úc, các nghiên cứu đã chứng minh rằng dược sĩ là nhân tố chủ chốt trong quá trình chuyển đổi từ thiết bị pMDI sang DPI hoặc SMI - các lựa chọn thân thiện với môi trường hơn [24], [37], [38] Họ cũng đảm nhiệm trách nhiệm đánh giá kỹ thuật hít của bệnh nhân, theo dõi tuân thủ, và can thiệp nếu sử dụng sai [30], [31], [35] Vai trò này đặc biệt quan trọng khi các khuyến nghị kê đơn “xanh” đang được áp dụng như một phần của chiến lược y tế phát thải thấp
Dù vai trò của dược sĩ trong quản lý thiết bị hít tại Việt Nam chưa được chính thức hóa trong các phác đồ quốc gia, nhưng tại nhiều bệnh viện tuyến tỉnh và thành phố, dược sĩ lâm sàng đã bắt đầu tham gia tư vấn sử dụng thuốc hít, đặc biệt cho bệnh nhân hen và COPD Họ có thể hướng dẫn kỹ thuật hít, hỗ trợ kiểm tra thiết bị và theo dõi phản hồi của người bệnh, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị Tuy nhiên, việc lồng ghép yếu tố môi trường vào lựa chọn thiết bị hít vẫn còn rất hạn chế, dẫn đến thiếu nhận thức về phát thải CO₂e trong quá trình sử dụng Do đó, tăng cường đào tạo và cập nhật kiến thức về thiết bị hít cùng phát thải khí nhà kính là điều cần thiết để nâng cao vai trò chuyên môn của dược sĩ trong thực hành bền vững và góp phần bảo vệ môi trường.
1.5.3 Một số hoạt động của dược sĩ trong triển khai thực hành dược bền vững với môi trường liên quan tới thiết bị hít
Nhiều mô hình quốc tế đã thành công trong việc thực hiện các hoạt động do dược sĩ hướng dẫn, bao gồm tư vấn chuyển đổi từ pMDI sang DPI khi khả thi, hướng dẫn kỹ thuật sử dụng thiết bị đúng cách để giảm thất thoát thuốc, cũng như tổ chức các chương trình thu hồi thuốc và thiết bị hít đã qua sử dụng Tại Anh, chương trình “Thuốc hít xanh” của NHS đã tích hợp hướng dẫn kê đơn dựa trên phát thải CO₂e nhằm giảm tác động môi trường Trong khi đó, tại Úc, hệ thống tiếp nhận và thu hồi thuốc không còn sử dụng (Return Unwanted Medicines) đã giúp giảm thiểu chất thải y tế, góp phần thúc đẩy sử dụng thuốc an toàn và bền vững.
- RUM) có vai trò thu gom thuốc không dùng đến được triển khai rộng rãi, có sự tham gia tích cực của dược sĩ cộng đồng [38]
Trong Việt Nam, nhiều bệnh viện trung ương đã triển khai kiểm kê thuốc thừa tại buồng bệnh và thực hiện tiêu hủy đúng quy trình, nhưng các chương trình thu hồi thiết bị y tế đã sử dụng như ống hít vẫn chưa được áp dụng rộng rãi Dược sĩ Việt Nam chủ yếu tập trung vào tư vấn kỹ thuật sử dụng và theo dõi tuân thủ, trong khi việc tư vấn chuyển đổi thiết bị hít dựa trên yếu tố môi trường chưa phổ biến trong thực hành Các sáng kiến nhỏ như tuyên truyền nội bộ, khảo sát kiến thức đồng nghiệp hoặc đề xuất thử nghiệm chuyển đổi thiết bị có thể là bước đầu giúp dược sĩ thúc đẩy thực hành xanh, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Vai trò của dược sĩ trong tư vấn, cấp phát và thay thế thuốc hít tại Việt
Tại các bệnh viện, đặc biệt là tuyến trung ương và các cơ sở có chuyên khoa hô hấp, dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong quản lý và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc hít cho bệnh nhân mắc hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) [3],
[12] Dược sĩ là người phối hợp chặt chẽ với bác sĩ điều trị để tư vấn lựa chọn thiết bị hít phù hợp với tình trạng lâm sàng, khả năng thao tác và điều kiện kinh tế của từng bệnh nhân [12], [14], [30] Ngoài ra, dược sĩ còn trực tiếp hướng dẫn kỹ thuật sử dụng thuốc hít, đánh giá hiệu quả sử dụng và phát hiện các lỗi thao tác thường gặp, như thở sai nhịp, không lắc ống thuốc, hoặc không rửa miệng sau khi dùng corticosteroid dạng hít [30], [31] Trong một số trường hợp, dược sĩ có thể đề xuất chuyển đổi thiết bị hít (ví dụ từ pMDI sang DPI hoặc SMI) nhằm cải thiện hiệu quả điều trị hoặc giảm phát thải môi trường, với điều kiện có sự phối hợp và đồng thuận từ bác sĩ [14], [26], [37]
Sự hiện diện của dược sĩ trong nhóm chăm sóc đa ngành giúp tăng cường tính cá thể hóa và an toàn trong sử dụng thuốc điều trị hô hấp [41]
1.6.2 Vai trò của dược sĩ tại nhà thuốc
Trong môi trường nhà thuốc, đặc biệt là các chuỗi nhà thuốc lớn như Long Châu, Pharmacity hoặc An Khang, dược sĩ là lực lượng tiếp cận bệnh nhân ngoại trú đầu tiên, đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ sử dụng thuốc hít đúng cách [9], [12] Dược sĩ có thể tư vấn cho người bệnh về cách sử dụng các loại thiết bị khác nhau như pMDI, DPI, SMI; giúp người bệnh làm quen với thao tác hít đúng, đồng thời theo dõi các dấu hiệu cho thấy việc dùng thuốc không hiệu quả để hướng dẫn bệnh nhân quay lại cơ sở y tế điều chỉnh điều trị [30], [35] Tuy nhiên, vì thuốc hít điều trị hen và COPD đều là thuốc kê đơn, dược sĩ tại nhà thuốc không được phép tự ý thay đổi thuốc hoặc thiết bị mà không có chỉ định từ bác sĩ [3], [9] Trong thực hành, chỉ dược sĩ đại học phụ trách chuyên môn mới có thẩm quyền cân nhắc thay thế thuốc trong một số tình huống cụ thể (như thay đổi nhà sản xuất, dạng đóng gói, hoặc chuyển dạng dùng cùng hoạt chất), nhưng vẫn cần tuân thủ đầy đủ quy định ghi chép và báo cáo Việc tư vấn tại nhà thuốc vì vậy mang tính hỗ trợ kỹ thuật và nâng cao tuân thủ, thay vì điều chỉnh phác đồ điều trị [12]
1.6.3 Phân biệt vai trò giữa dược sĩ đại học và dược sĩ dưới đại học trong hoạt động tư vấn và thay thế thuốc
Theo Luật Dược năm 2016, quyền hạn và phạm vi hành nghề của dược sĩ tại nhà thuốc được phân chia rõ ràng theo trình độ chuyên môn [6] Dược sĩ đại học (tốt nghiệp hệ chính quy) là người được phép phụ trách chuyên môn kỹ thuật tại cơ sở bán lẻ thuốc và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các hoạt động tư vấn, cấp phát và thay thế thuốc kê đơn trong giới hạn cho phép Trong khi đó, dược sĩ trung cấp hoặc cao đẳng (thường gọi là dược tá) không được phép tư vấn lâm sàng hay tự ý đổi thuốc, mà chỉ được thực hiện các thao tác kỹ thuật (như đong, gói, dán nhãn, cấp phát) dưới sự giám sát trực tiếp của dược sĩ đại học [6] Đối với thuốc hít - vốn là thuốc kê đơn chuyên biệt, có yêu cầu cao về kỹ thuật sử dụng và theo dõi - việc tư vấn và thay thế thuốc càng cần được thực hiện bởi dược sĩ có đủ thẩm quyền [6], [12].
Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và ứng dụng trong nghiên cứu hành vi y tế
Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB), được phát triển bởi Icek Ajzen vào năm 1985, mở rộng và khắc phục hạn chế của Thuyết Hành vi Hợp lý (TRA) do chính Ajzen và Fishbein đề xuất vào năm 1980 Theo Ajzen, TRA dự đoán hành vi của con người chủ yếu dựa trên ý định hành vi, được ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính là thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan—cảm nhận của cá nhân về mong đợi của người khác liên quan đến hành vi đó Tuy nhiên, TRA phù hợp hơn với các hành vi mang tính tự nguyện cao, còn thiếu khả năng giải thích đối với các hành vi chịu tác động của yếu tố ngoại cảnh hoặc bị hạn chế khả năng thực hiện.
Mô hình Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) được phát triển nhằm vượt qua những hạn chế của các lý thuyết trước đó bằng cách bổ sung yếu tố “nhận thức về kiểm soát hành vi,” phản ánh niềm tin của cá nhân vào khả năng thực hiện hành vi trong thực tế Nhờ sự hoàn thiện này, TPB trở thành một trong những mô hình hành vi được ứng dụng rộng rãi trong y tế công cộng TPB cung cấp một khung lý luận hiệu quả để phân tích quá trình hình thành và thay đổi hành vi con người, đặc biệt trong các lĩnh vực thúc đẩy hành vi có lợi cho sức khỏe cộng đồng và môi trường.
1.7.2 Ứng dụng của TPB trong nghiên cứu hành vi y tế
TPB (Lý thuyết Hành vi Có ý thức) đã được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu hành vi y tế và chăm sóc sức khỏe, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến thay đổi hành vi lâm sàng, tuân thủ điều trị và sử dụng thuốc hợp lý Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng TPB là công cụ mạnh để phân tích động lực hành vi của cán bộ y tế như bác sĩ và dược sĩ Đặc biệt, mô hình này được sử dụng để khảo sát thái độ của nhân viên y tế đối với các hành vi mới mang tính cải tiến hoặc bền vững, như kê đơn hợp lý kháng sinh, chọn lựa thuốc thân thiện môi trường hoặc thay đổi thiết bị y tế Ví dụ tiêu biểu là nghiên cứu của Rabia Shamail Cameron (2023) tại Úc, đã sử dụng TPB để lý giải hành vi và các rào cản của dược sĩ khi tích hợp yếu tố môi trường vào lựa chọn thuốc hít Ngoài ra, TPB còn được sử dụng trong phát triển các can thiệp hành vi có mục tiêu, từ đào tạo nâng cao nhận thức đến các chính sách hỗ trợ hành động.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào các bài báo khoa học và tài liệu y học liên quan đến vai trò của dược sĩ trong việc giảm thiểu tác động môi trường của các loại thiết bị hít như pMDI, DPI và SMI trong điều trị các bệnh hô hấp như hen suyễn và COPD Các tài liệu được chọn lọc gồm các nghiên cứu gốc, bài báo tổng quan, báo cáo thực hành, hướng dẫn chuyên môn, và nghiên cứu định tính - định lượng, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của các thiết bị hít và vai trò của dược sĩ trong giảm thiểu tác động môi trường Những tài liệu này giúp làm rõ các phương pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ các thiết bị hít phổi và nâng cao nhận thức của dược sĩ về việc sử dụng các thiết bị thân thiện với môi trường trong điều trị hô hấp.
- Hành vi chuyên môn, nhận thức, thái độ hoặc vai trò cụ thể của dược sĩ trong tư vấn, lựa chọn, cấp phát hoặc thu hồi thiết bị hít
- Can thiệp của dược sĩ trong chuyển đổi thiết bị hít vì lý do môi trường
- Quan điểm chuyên môn về phát thải khí nhà kính từ thuốc hít và phản ứng của dược sĩ trước vấn đề này
- Các mô hình hoặc sáng kiến thực hành dược bền vững có liên quan đến thiết bị hô hấp.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành theo hướng dẫn của JBI về tổng quan hệ thống, đảm bảo tính chuẩn xác và toàn diện Bộ từ khoá được xây dựng dựa trên khung SPIDER để tăng chất lượng và độ chính xác của kết quả tìm kiếm Các từ khóa này đã được trình bày rõ ràng trong bảng 2.1, giúp định hướng nghiên cứu hiệu quả hơn và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về tổng quan hệ thống.
Bảng 2.1 Câu hỏi nghiên cứu diễn giải theo khung SPIDER
Dược sĩ hành nghề trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, đặc biệt liên quan đến bệnh lý hô hấp
Interest (Hiện tượng quan tâm)
Vai trò trong giảm thiểu tác động môi trường từ thiết bị hít
D - Design (Thiết kế nghiên cứu)
Nghiên cứu định tính (phỏng vấn, nhóm tập trung), mô tả định lượng (khảo sát), nghiên cứu hỗn hợp, tổng quan chuyên đề, bình luận học thuật
E - Evaluation (Tiêu chí đánh giá)
Các kết quả liên quan đến nhận thức, thái độ và hành vi chuyên môn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở việc thực hành bền vững Các yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của các can thiệp và đề xuất cải thiện thực hành bền vững, giúp xác định các rào cản và cơ hội để tăng cường nhận thức và hành động tích cực trong lĩnh vực này Việc nâng cao nhận thức và thay đổi thái độ của các chuyên gia sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các giải pháp bền vững, qua đó góp phần vào sự phát triển bền vững và bền lâu của các lĩnh vực liên quan.
R - Research type (Loại nghiên cứu)
Bao gồm nghiên cứu định tính, định lượng mô tả, và nghiên cứu hỗn hợp có thông tin về dược sĩ và chăm sóc hô hấp bền vững
2.1.2.2 Phương pháp tìm kiếm tài liệu
- Phương pháp tìm kiếm được lựa chọn là trực tuyến
- Nguồn tài liệu: PubMed, Google Scholar, Scopus
+ Từ khoá tìm kiếm được trình bày tại Phụ lục 01
Việc tìm kiếm các nghiên cứu một cách hệ thống trên ba cơ sở dữ liệu đã hoàn thành vào ngày 30/3/2025, sử dụng các nhóm từ khóa được xây dựng dựa trên khung SPIDER để đảm bảo tính toàn diện và chính xác trong quá trình tổng hợp dữ liệu.
Hệ thống tự động cập nhật các bài báo mới qua email giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả nghiên cứu Đối với cơ sở dữ liệu PubMed, người dùng có thể sử dụng chức năng gửi bài theo từ khóa (Create alert) để nhận thông báo hàng tuần đến ngày 30/3/2025 Với cơ sở dữ liệu Scopus, hệ thống lưu giữ bộ từ khóa và cập nhật thông qua tra cứu bộ từ khóa trong tuần, sử dụng bộ lọc để lọc các bài mới nhất Tuy nhiên, đối với Google Scholar, hệ thống không hỗ trợ tính năng cập nhật bài báo mới qua email, do đó người dùng cần theo dõi thủ công hoặc sử dụng các phương pháp khác để cập nhật thông tin mới nhất.
2.1.2.3 Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ
Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ nghiên cứu được trình bày chi tiết trong bảng dưới đây:
Bảng 2.2 Tiêu chí lựa chọn và tiêu chí loại trừ của nghiên cứu được đưa vào Tổng quan hệ thống
Thiết kế nghiên cứu Đối tượng
- Nghiên cứu định lượng mô tả hoặc hỗn hợp:
+ Nghiên cứu mô tả đa trung tâm
+ Nghiên cứu đánh giá trước- sau không nhóm đối chứng
Nghiên cứu tích hợp định lượng và định tính có phân tích rõ ràng vai trò và hành vi của dược sĩ.
Bao gồm các tổng quan hệ thống, tổng quan tường thuật, tổng quan phạm vi có thông tin liên quan trực
- Đối tượng chính là dược sĩ:
+ Dược sĩ lâm sàng đang hành nghề tại bệnh viện, nhà thuốc cộng đồng, tổ chức chuyên môn hoặc học thuật
+ Dược sĩ tham gia vào điều trị, tư vấn, hướng dẫn bệnh nhân mắc bệnh lý hô hấp sử dụng thuốc hít
Nghiên cứu mô tả vai trò, hành vi, quan điểm và nhận thức của dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ vai trò của họ trong hệ thống y tế Các nghiên cứu này có thể đánh giá thực hành hiện tại của dược sĩ, xác định các rào cản trong quá trình làm việc và đề xuất các can thiệp nhằm nâng cao hiệu quả công việc Qua đó, giúp thúc đẩy sự phát triển chuyên môn của dược sĩ và cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
- Nếu nghiên cứu bao gồm nhiều đối tượng chuyên gia y tế, thì bài chỉ được đưa vào nếu:
+ Có dữ liệu riêng biệt hoặc phân tích chi tiết cho nhóm dược sĩ
+ Hoặc nội dung trọng tâm vẫn tập trung vào dược sĩ tiếp đến chủ đề dược sĩ, thiết bị hít , bền vững môi trường.
- Thiết kế nghiên cứu không phù hợp:
+ Không phải nghiên cứu gốc hoặc không được bình duyệt học thuật.
Thiết kế nghiên cứu thuần can thiệp lâm sàng, đặc biệt là các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT), đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp y học dựa trên cơ sở khoa học Các nghiên cứu này tập trung vào các can thiệp không liên quan đến hành vi chuyên môn hoặc yếu tố môi trường, đảm bảo sự khách quan và chính xác trong kết quả Việc sử dụng thiết kế này giúp xác định rõ tác động của các can thiệp y học tới sức khỏe người bệnh, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Các bài viết cần trình bày rõ phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu để đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của nghiên cứu Việc nêu ý kiến hoặc bình luận mà không kèm theo số liệu cụ thể hoặc không mô tả rõ đối tượng nghiên cứu sẽ làm giảm giá trị và độ chính xác của bài viết Đánh giá dữ liệu một cách chính xác và có hệ thống là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng nội dung nghiên cứu.
+ Bản ghi không có báo cáo toàn văn.
+ Ngôn ngữ không được viết bằng Tiếng Anh.
- Đối tượng không phù hợp:
+ Không có sự tham gia hoặc đề cập cụ thể đến dược sĩ + Không đề cập tới thiết bị hít hoặc vấn đề môi trường + Đối tượng nghiên cứu không phải là con người
- Nghiên cứu không phù hợp:
+ Chỉ ánh giá thiết bị hít về mặt lâm sàng, không có nội dung liên quan đến môi trường
+ Chỉ tập trung vào bệnh nhân mà không liên quan đến vai trò chuyên môn của dược sĩ
2.1.2.4 Đánh giá chất lượng nghiên cứu
Các nghiên cứu sau khi được chọn lựa sẽ được đọc bản đầy đủ và đánh giá chất lượng
Nghiên cứu định tính được đánh giá chất lượng bằng Chương trình đánh giá chất lượng nghiên cứu có hệ thống (CASP), với công cụ gồm 10 tiêu chí tập trung vào rõ ràng của mục tiêu, tính phù hợp của thiết kế, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, yếu tố thiên lệch, và giá trị thực tiễn Mỗi tiêu chí được đánh giá qua ba mức: “Có”, “Không”, hoặc “Không rõ”, giúp xác định độ tin cậy và mức độ phù hợp của nghiên cứu [49] Đối với các nghiên cứu hỗn hợp hoặc mô tả định lượng, áp dụng Hướng dẫn tiêu chuẩn báo cáo nghiên cứu mô tả - dịch tễ học (STROBE), gồm 22 tiêu chí liên quan đến các thành phần quan trọng như tiêu đề, tóm tắt, phương pháp, biến số, xử lý thống kê, và thảo luận kết quả Nghiên cứu được xem là có chất lượng tốt khi trình bày rõ ràng, đầy đủ, phù hợp về phương pháp và không thiếu sót nghiêm trọng nào, qua đó đảm bảo cấu trúc báo cáo chặt chẽ và tăng độ tin cậy trong tổng hợp và phân tích kết quả [40].
Từ các nghiên cứu được chọn, các thông tin sẽ được trích xuất theo nội dung của các bảng sau:
Bảng 2.3 Thông tin trích xuất dữ liệu từ nghiên cứu được đưa vào Tổng quan hệ thống
- Tên tác giả chính và năm công bố
- Tên tạp chí và số tập / trang
- Quốc gia/ khu vực thực hiện nghiên cứu
- Nguồn truy cập Đặc điểm nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu
- Số lượng người tham gia
- Cơ sở y tế hoặc môi trường hành nghề
- Công cụ hoặc khung lý thuyết được sử dụng
- Vai trò của dược sĩ trong việc giảm phát thải môi trường từ thuốc hít
- Kiến thức, nhận thức, thái độ và hành vi chuyên môn liên quan đến thiết bị hít và yếu tố môi trường
- Rào cản và thuận lợi trong việc triển khai thực hành bền vững
- Can thiệp (nếu có) và tác động
- Khuyến nghị chính sách/ thực hành lâm sàng
- Kết quả đánh giá chất lượng
2.1.2.6 Phương pháp giải quyết mâu thuẫn trong quá trình lựa chọn nghiên cứu
Theo hướng dẫn của JBI (2020) và tổ chức Cochrane (2023), quá trình thực hiện tổng quan hệ thống lý tưởng nên được thực hiện bởi ít nhất hai thành viên để đảm bảo tính độc lập và chính xác trong các bước lựa chọn nghiên cứu, đánh giá chất lượng và trích xuất dữ liệu.
Ngoài thành viên chính (H.A.T), tất cả các bản ghi thu được từ bước tìm kiếm tài liệu cần được rà soát độc lập bởi một thành viên khác trong nhóm để đảm bảo tính khách quan Các thành viên sẽ kiểm tra tiêu đề và tóm tắt các báo cáo, loại bỏ những bản ghi không phù hợp dựa trên các tiêu chuẩn đã thống nhất trước Sau đó, họ tiếp tục rà soát độc lập toàn văn các báo cáo còn lại Việc lựa chọn và loại bỏ các báo cáo cuối cùng dựa trên nguyên tắc đồng thuận giữa hai thành viên, với các tranh chấp được giải quyết thông qua thảo luận hoặc ý kiến của giáo viên hướng dẫn đến khi đạt được sự thống nhất Những bài báo phù hợp với đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn sẽ được chuyển sang bước tiếp theo là đánh giá chất lượng.
2.1.2.7 Phương pháp xử lý số liệu
Dựa trên nội dung trích xuất đã nêu trong mục 2.1.2.5, thành viên chính sẽ rà soát lại số liệu và tiến hành nhập dữ liệu vào bảng Trong quá trình trích xuất số liệu, tất cả các nghi ngờ liên quan đến dữ liệu nghiên cứu cần được xem xét kỹ lưỡng và thảo luận với giáo viên hướng dẫn để xác định phương án xử lý phù hợp nhất Việc kiểm tra cẩn thận và phối hợp chặt chẽ giúp đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu nghiên cứu.
Trong nghiên cứu này, hệ thống tổng quan chủ yếu tập trung vào các đặc điểm của nghiên cứu định tính và nghiên cứu mô tả, đồng thời khai thác các tổng quan học thuật chuyên đề nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực Phương pháp xử lý dữ liệu được thực hiện theo hướng tiếp cận tổng hợp chủ đề và tổng hợp tường thuật, giúp tổng hợp và phân tích các thông tin một cách hệ thống, nâng cao chất lượng và độ chính xác của nghiên cứu.
Các kết quả từ các nghiên cứu đủ điều kiện sẽ được tổng hợp thành bảng dữ liệu dựa trên ba nhóm chính: thông tin nghiên cứu, đặc điểm nghiên cứu và kết quả nghiên cứu Quá trình xử lý dữ liệu sẽ được thực hiện qua các bước rõ ràng để đảm bảo tính chính xác và khả năng tổng hợp các kết quả nghiên cứu một cách hiệu quả.
1 Đọc toàn văn và mã hóa thủ công các nội dung liên quan đến vai trò, hành vi, nhận thức, rào cản và yếu tố hỗ trợ thực hành bền vững của dược sĩ;
2 Gộp nhóm các mã thành chủ đề lớn dựa trên sự lặp lại và tính nhất quán của các phát hiện từ các nghiên cứu khác nhau;
Bước đầu khảo sát kiến thức, thái độ của dược sĩ cộng đồng tại nhà thuốc trên địa bàn Thành phố Hà Nội về tác động lên môi trường đối với các loại dụng cụ ống hít sử dụng trong các bệnh lý hô hấp
2.2.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu trong khảo sát này là dược sĩ đang hành nghề tại các nhà thuốc cộng đồng trên địa bàn Thành phố Hà Nội, cụ thể là những người đảm nhận vai trò phụ trách chuyên môn tại nhà thuốc, có trình độ từ cao đẳng trở lên Đây là đối tượng đang hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, cấp phát hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc điều trị các bệnh lý hô hấp, đặc biệt là các thuốc hít dạng pMDI, DPI và SMI
Bảng 2.4 Tiêu chí lựa chọn và tiêu chí loại trừ của khảo sát
Tiêu chí lựa chọn Tiêu chí loại trừ
1) Là dược sĩ có trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên, đang hành nghề tại nhà thuốc cộng đồng trên địa bàn Thành phố
2) Đồng ý tham gia nghiên cứu một cách tự nguyện và trả lời đầy đủ bảng khảo sát
3) Có kinh nghiệm thực hành lâm sàng/phân phối thuốc tại nhà thuốc từ 6 tháng trở lên.
1) Người không tham gia công tác tư vấn, cấp phát hoặc không có liên quan đến việc sử dụng thuốc điều trị bệnh lý hô hấp tại nhà thuốc
2) Người không đồng ý tham gia khảo sát hoặc trả lời thiếu quá 50% nội dung bảng hỏi
3) Người đang làm việc toàn thời gian tại bệnh viện, trung tâm y tế, hoặc đơn vị không thuộc hệ thống nhà thuốc cộng đồng.
2.2.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành thực hiện trong tháng 5/2025.
Nghiên cứu được thực hiện trên các nhà thuốc cộng đồng trên địa bàn Thành phố Hà Nội
2.2.3.1 Phương pháp thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang để khảo sát kiến thức, thái độ và quan điểm của dược sĩ cộng đồng tại các nhà thuốc ở Hà Nội về các vấn đề môi trường liên quan đến thiết bị hít điều trị hen suyễn và COPD Phương pháp này giúp đánh giá nhận thức hiện tại của dược sĩ tại một thời điểm nhất định, làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn hoặc các chương trình can thiệp giáo dục trong tương lai.
Hình 2.1 trình bày sơ đồ xây dựng khảo sát nhằm đánh giá kiến thức và thái độ của dược sĩ về tác động của các dụng cụ ống hít đối với môi trường trong điều trị các bệnh lý hô hấp Nghiên cứu này giúp hiểu rõ mức độ nhận thức của dược sĩ về tác động môi trường của dụng cụ y tế, từ đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực Sơ đồ khảo sát cung cấp một cái nhìn tổng thể về các tiêu chí đánh giá kiến thức và thái độ, nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động thân thiện với môi trường trong ngành dược.
2.2.3.2 Nền tảng xây dựng nội dung khảo sát
2.2.3.2.1 Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)
Khung lý thuyết chính được sử dụng để định hướng nội dung khảo sát là Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB), nhấn mạnh rằng việc tư vấn kê đơn và hướng dẫn sử dụng thiết bị hít của dược sĩ bị chi phối bởi ba yếu tố quan trọng Bao gồm thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức về kiểm soát hành vi, góp phần thúc đẩy hiệu quả của quá trình hướng dẫn và tuân thủ điều trị Mô hình này giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của dược sĩ trong quá trình tư vấn sử dụng thiết bị hít, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của bệnh nhân.
Xây dựng bộ công cụ
Bộ câu hỏi thử nghiệm
Tiến hành thử nghiệm với 5 dược sĩ cộng đồng tại nhà thuốc
Hoàn thành bộ công cụ
Hình 1.4 Sơ đồ của Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB)
2.2.2.3.2 Kết quả của Tổng quan hệ thống từ phần Mục tiêu 1
Dựa trên kết quả phân tích từ Tổng quan hệ thống (Mục tiêu 1), nội dung bảng khảo sát được xây dựng để đánh giá nhận thức và thực hành của dược sĩ về vai trò giảm thiểu tác động môi trường của thuốc hít Kết quả cho thấy nhận thức của cán bộ y tế, bao gồm dược sĩ, còn chưa đầy đủ về phát thải khí nhà kính từ các thiết bị hít và còn thiếu tự tin khi tư vấn về các lựa chọn thiết bị có lượng phát thải thấp hơn như pMDI, DPI hay SMI Các rào cản phổ biến trong thực hành kê đơn và cấp phát thuốc hít thân thiện với môi trường bao gồm thiếu tài liệu đào tạo, hạn chế về chi phí và bảo hiểm, cũng như thiếu hướng dẫn chuyên môn rõ ràng dành cho dược sĩ Những vấn đề này đã được phản ánh trong thiết kế của bảng khảo sát nhằm sơ bộ đánh giá nhận thức, thái độ và nhu cầu hỗ trợ chuyên môn của dược sĩ Việt Nam khi đối mặt với các quyết định lựa chọn thiết bị hít bền vững với môi trường.
2.2.2.3.3 Đặc điểm hành nghề và phạm vi chuyên môn của dược sĩ tại Việt Nam
Khảo sát này được xây dựng dựa trên phân tích đặc điểm hành nghề và phạm vi chuyên môn của dược sĩ tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào dược sĩ cộng đồng tại nhà thuốc Các câu hỏi được soạn bằng tiếng Việt, qua quá trình rà soát nội dung và kiểm thử thử nghiệm trên nhóm nhỏ nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp Việc thiết kế bảng khảo sát cân nhắc khả năng hiểu rõ của người trả lời, phù hợp với thực tế hành nghề và mục tiêu nghiên cứu, đồng thời duy trì tính hệ thống giữa các phần kiến thức và thái độ của dược sĩ.
2.2.4 Thiết kế bộ công cụ
Khảo sát bao gồm các câu hỏi đóng, mở với nội dung như sau:
- Phần 1: Thông tin chung về nhân khẩu học và môi trường hành nghề của dược sĩ
Phần 2 đánh giá kiến thức của dược sĩ về tác động môi trường của các loại dụng cụ ống hít sử dụng trong điều trị bệnh lý hô hấp Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc hiểu rõ tác động môi trường của dụng cụ ống hít để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị Các dược sĩ cần nắm vững các yếu tố tác động như mức độ ô nhiễm, ảnh hưởng đến chất lượng thuốc, và các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực nhằm nâng cao khả năng tư vấn và sử dụng dụng cụ đúng cách Việc khảo sát kiến thức này góp phần nâng cao nhận thức của nhân viên y tế về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường trong lĩnh vực dược phẩm, đồng thời thúc đẩy các hoạt động bảo vệ môi trường trong quá trình phân phối và sử dụng dụng cụ ống hít.
Trong phần 3, khảo sát tập trung vào thái độ của dược sĩ đối với tác động của các dụng cụ ống hít lên môi trường, đặc biệt trong điều trị các bệnh hô hấp Dược sĩ nhận định rằng việc sử dụng và xử lý các loại dụng cụ này có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng môi trường và an toàn cộng đồng Họ cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành đúng quy trình để giảm thiểu tác động tiêu cực, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường Các kết quả khảo sát cho thấy sự nhận thức của dược sĩ về vai trò của mình trong việc giảm thiểu rủi ro môi trường liên quan đến dụng cụ y tế sử dụng trong điều trị bệnh lý hô hấp.
Bộ công cụ xây dựng nội dung khảo sát đã được thử nghiệm với 5 dược sĩ tại 5 nhà thuốc cộng đồng khác nhau để đảm bảo tính khả thi và độ chính xác Sau giai đoạn thử nghiệm, các điều chỉnh và bổ sung cần thiết đã được thực hiện để phù hợp hơn với bối cảnh nghiên cứu Cuối cùng, bộ công cụ đã hoàn chỉnh và chuẩn bị sẵn sàng cho việc triển khai chính thức.
2.2.5 Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp lấy mẫu theo chỉ tiêu, nhằm khảo sát nhóm đối tượng là dược sĩ cộng đồng có trình độ cao đẳng trở lên đang thực hiện công việc tại nhà thuốc Phương pháp này giúp đảm bảo mẫu phù hợp, đại diện cho nhóm dược sĩ có trình độ cao đẳng trở lên, từ đó nghiên cứu đạt được kết quả chính xác và tin cậy hơn Việc chọn lựa kỹ lưỡng các đối tượng phù hợp theo tiêu chí này cũng giúp nâng cao tính khách quan và khả năng áp dụng của nghiên cứu đối với thực tế hoạt động của nhà thuốc.
Với giới hạn về thời gian và nguồn lực, nghiên cứu lựa chọn cỡ mẫu gồm 30 dược sĩ hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, cấp phát hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc hít cho bệnh nhân mắc bệnh lý hô hấp Cỡ mẫu này giúp thực hiện mô tả sơ bộ nhằm nhận diện những đặc điểm ban đầu về kiến thức, thái độ và hành vi nghề nghiệp liên quan đến yếu tố môi trường trong sử dụng thuốc hít, đáp ứng mục tiêu nghiên cứu một cách hiệu quả.
Các biến số cần thu thập trong khảo sát như sau:
Bảng 2.5 Biến số nghiên cứu của khảo sát
STT Tên biến Khái niệm/ Mô tả Loại
2 Giới tính Nam/Nữ Nhị phân
3 Kinh nghiệm làm việc Chia 5 nhóm: