1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf

62 4 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da
Tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Người hướng dẫn PGS.TS. Trần Thị Hải Yến
Trường học Trường Đại Học Dược Hà Nội
Chuyên ngành Dược học
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 62
Dung lượng 1,97 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN (10)
    • 1.1. Tổng quan về da (10)
      • 1.1.1. Cấu trúc và chức năng của da (10)
      • 1.1.2. Sự duy trì độ ẩm tự nhiên của da (11)
      • 1.1.3. Sự bong tróc (14)
      • 1.1.4. Da khô (15)
      • 1.1.5. Sự lão hóa của da (18)
    • 1.2. Tổng quan về chế phẩm dưỡng ẩm kết hợp chống lão hóa (0)
      • 1.2.1. Mối liên quan giữa giữ ẩm và chống lão hóa da (21)
      • 1.2.2. Phương pháp giữ ẩm cho da (22)
      • 1.2.3. Phương pháp chống lão hóa da (23)
  • CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (25)
    • 2.1 Đối tượng nghiên cứu (25)
    • 2.2. Hóa chất, nguyên liệu và thiết bị thí nghiệm (25)
      • 2.2.1 Hóa chất, nguyên liệu (25)
      • 2.2.2. Thiết bị (26)
    • 2.3. Nội dung nghiên cứu (26)
    • 2.4. Phương pháp nghiên cứu (26)
      • 2.4.1. Phương pháp bào chế kem (26)
      • 2.4.2. Phương pháp đánh giá một số đặc tính vật lý của kem (26)
      • 2.4.3. Đánh giá pH và KTTP của kem (27)
      • 2.4.4. Đánh giá độ đồng nhất của kem (27)
      • 2.4.5. Đánh giá khả năng giữ ẩm của kem (28)
      • 2.4.6. Thử kích ứng trên da thỏ (28)
      • 2.4.7. Đo độ ẩm trên da (29)
      • 2.4.8. Đánh giá sự mất nước qua biểu bì (TEWL) (30)
      • 2.4.9. Đánh giá sự đàn hồi trên da (0)
      • 2.4.10. Đánh giá khả năng tái tạo của da (31)
  • CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN (0)
    • 3.1. Khảo sát thông số kỹ thuật (32)
      • 3.1.1. Khảo sát thiết bị nhũ hóa (32)
      • 3.1.2. Khảo sát thời gian nhũ hóa (32)
      • 3.1.3. Khảo sát tốc độ nhũ hóa (33)
    • 3.2. Nghiên cứu xây dựng công thức bào chế kem (34)
      • 3.2.1. Khảo sát chất nhũ hóa (34)
      • 3.2.2. Khảo sát tỷ lệ chất nhũ hóa (36)
      • 3.2.3. Khảo sát tỷ lệ pha dầu (38)
      • 3.2.4. Khảo sát tỷ lệ glycerin (39)
      • 3.2.5. Khảo sát thêm chất giữ ẩm (0)
      • 3.2.6. Khảo sát tỷ lệ retinyl palmitat (44)
    • 3.3. Đánh giá các đặc tính của mẫu kem nghiên cứu (49)
      • 3.3.1. Hình thức (49)
      • 3.3.2. Đánh giá độ ổn định vật lý (50)
      • 3.3.3. pH và KTTP của kem (50)
      • 3.3.4. Đánh giá độ đồng nhất (50)
      • 3.3.5. Đánh giá khả năng chống mất nước qua biểu bì (TEWL) (50)
      • 3.3.6. Đánh giá độ đàn hồi của da (51)
      • 3.3.7. Đánh giá khả năng tái tạo của da (51)
  • PHỤ LỤC (62)

Nội dung

Thời điểm và độ sâu chính xác trong lớp sừng của quá trình chuyển đổi filaggrin phụ thuộc vào hoạt động của nước bên trong tế bào sừng và độ ẩm tương đối bên ngoài.. Độ ẩm của lớp sừng c

TỔNG QUAN

Tổng quan về da

1.1.1 Cấu trúc và chức năng của da

Da người được cấu tạo với 3 lớp chính:

Hình 1.1 Cấu tạo của da[5] a) Lớp biểu bì (Epidermis)

Lớp biểu bì (hay còn gọi là thượng bì) nằm bao phủ lấy hạ bì và chứa nhiều loại tế bào khác nhau như tế bào keratin, tế bào sắc tố và tế bào Langerhans Tế bào keratin trong lớp nền trải qua quá trình phân chia và biệt hóa khi di chuyển ra phía ngoài, hình thành các lớp tế bào gai, tế bào hạt và cuối cùng là lớp sừng Lớp sừng đóng vai trò quan trọng trong quá trình thấm và hấp thu dưỡng chất cùng nước, góp phần bảo vệ và duy trì sự cân bằng của da.

Lớp sừng (Stratum corneum) còn gọi là hàng rào bảo vệ của da, ngăn cản sự xâm nhập của các chất từ môi trường vào cơ thể Được cấu tạo bởi 20-30 lớp tế bào chết liên kết chặt chẽ, lớp này bao gồm lớp tế bào bong tróc bên ngoài và lớp sừng liên kết bên trong Trong trạng thái bình thường, lớp sừng chứa khoảng 10-20% nước, nhưng khi hấp thụ thêm nước, nó sẽ trương nở và mềm ra để duy trì chức năng bảo vệ da hiệu quả.

Lớp sừng trên cơ thể có độ dày khác nhau ở các vị trí khác nhau, đặc biệt là trên da mặt Độ dày của lớp sừng trên da mặt còn phụ thuộc vào yếu tố tuổi tác, ảnh hưởng rõ rệt đến sự tổn thương và khả năng phục hồi của da Các tác động từ môi trường và thời gian góp phần làm thay đổi kết cấu và độ dày của lớp sừng, ảnh hưởng đến sức khỏe và vẻ đẹp của làn da.

Lớp sừng (horny layer) có khả năng loại bỏ bạt sừng và tăng cường độ ẩm cho da, qua đó làm tăng khả năng thấm hút các chất trên bề mặt da một cách hiệu quả hơn Việc duy trì độ hydrat hóa đều đặn cho lớp sừng giúp cải thiện tốc độ và mức độ hấp thu các thành phần hoạt chất vào sâu trong da Bên cạnh đó, lớp hạ bì (Dermis) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cấu trúc và độ đàn hồi cho da, hỗ trợ quá trình hấp thụ dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da Tăng cường sức khỏe của lớp sừng và lớp hạ bì là chìa khóa để nâng cao hiệu quả của các phương pháp điều trị và chăm sóc da.

Hạ bì nằm dưới biểu bì, có độ dày khoảng 3-5 mm, gồm một mạng lưới collagen và elastin giúp duy trì độ đàn hồi và cấu trúc của da Trong lớp hạ bì còn chứa các tổ chức quan trọng như tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn, các cơ và chân lông, cũng như hệ thống mao mạch nuôi dưỡng các lớp trên Hệ thống mao mạch phân bố ở lớp ngăn cách giữa biểu bì và hạ bì, cách bề mặt da khoảng 0,2mm, đóng vai trò quan trọng trong cung cấp dưỡng chất cho da Các tổ chức khác trong lớp hạ bì đóng vai trò hỗ trợ chức năng bảo vệ, duy trì độ ẩm và cấu trúc của da, góp phần tạo nên sự khỏe mạnh và đàn hồi cho làn da.

Nang lông chứa các tuyến tiết chất thân dầu, cho phép các thành phần dầu thấm qua nang lông trực tiếp vào lớp hạ bì của da Tuy nhiên, do diện tích bề mặt da được bao phủ bởi nang lông chỉ chiếm khoảng 1-2%, khả năng hấp thụ qua con đường này ở người là rất hạn chế và không đáng kể.

- Tuyến mồ hôi với số lượng khoảng 250 tuyến mồ hôi/1 cm² [5] c) Lớp mô dưới da (Fat layer)

Lớp này nằm dưới cùng của da gồm 2 tổ chức chính là hệ thống mạch máu và lớp mỡ

Chức năng chính của da:

- Chức năng bảo vệ da và cơ thể khỏi tác động của vi sinh vật, các tia tử ngoại, nhiệt và các hóa chất

- Chức năng cơ học làm cho da trở nên dẻo dai và linh động [6]

1.1.2 Sự duy trì độ ẩm tự nhiên của da

Hàm lượng nước trong da phụ thuộc vào mức độ NMF trong tế bào sừng [2],

[3], tổ chức lipid của lớp sừng và hàng rào bảo vệ da (lớp sừng) [6] a) Hàng rào b ả o v ệ da – L ớ p s ừ ng

Hình 1.2 Cấu tạo lớp biểu bì

Về mặt hình thái, lớp biểu bì bao gồm bốn lớp: lớp đáy, lớp gai, lớp hạt và lớp sừng hóa ngoài cùng hay còn gọi là lớp sừng [6],[7]

Lớp sừng là lớp ngoài cùng của biểu bì, gồm các tế bào không nhân, gọi là tế bào sừng, không còn sống được, đóng vai trò bảo vệ da Các tế bào gốc chưa biệt hóa trong lớp đáy sẽ di chuyển lên trên sau khi biệt hóa, trải qua các thay đổi sinh hóa để chuẩn bị cho quá trình sừng hóa cuối cùng Cấu trúc của lớp sừng giống như một bức tường gạch, trong đó các tế bào sừng như những viên gạch và các gian bào như vữa liên kết chặt chẽ Các sợi keratin liên kết chéo disulfit bao quanh các tế bào sừng, tạo nên lớp vỏ sừng hóa từ các protein liên kết chéo isopeptid có liên kết chéo cao, giúp duy trì khả năng bảo vệ và độ bền của lớp sừng trên da.

Lớp sừng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo thành hàng rào vững chắc, giúp ngăn ngừa mất nước và bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân có hại từ môi trường, góp phần duy trì sức khỏe làn da toàn diện.

Hình 1.3 Cấu tạo của lớp sừng b) L ớ p hàng rào lipid c ủ a l ớ p s ừ ng

Các lipid chính trong lớp sừng gồm ceramide, cholesterol và acid béo, cùng với các lipid khác như glucosylceramide, cholesterol sulfat và phospholipid Những lipid này được tổng hợp bởi các tế bào sừng biệt hóa trong lớp biểu bì và lưu trữ trong các túi tiết hoặc màng tế bào Khi cần thiết, chúng được huy động để hình thành các phiến lipid trong quá trình sừng hóa, tạo thành lớp hàng rào lipid bảo vệ da Lớp hàng rào này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn mất nước qua da và duy trì độ ẩm cho làn da khỏe mạnh, góp phần bảo vệ da khỏi tác nhân bên ngoài.

[11] đồng thời cũng có tác dụng ngăn cản nhiều hóa chất xâm nhập c) Y ế u t ố gi ữ ẩ m t ự nhiên (NMF)

NMF (Natural Moisturizing Factor) là các thành phần tự nhiên trong lớp sừng của da, có vai trò hút và giữ nước cho tế bào da, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên và bảo vệ hàng rào da khỏi mất nước cũng như các tác nhân gây tổn thương từ môi trường Các thành phần chính của NMF bao gồm acid amin, acid pyrrolidon carboxylic (PCA), lactat, muối khoáng và ure, hoạt động phối hợp để hấp thụ và giữ lại nước trong tế bào da Phức hợp các hợp chất nội sinh này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm cho làn da, giúp chống khô ráp và tổn thương, giữ cho làn da luôn mềm mại, khỏe mạnh và chống lại tác nhân gây hại từ môi trường.

Nguồn gốc của NMF : Filaggrin

Nguồn gốc của NMF (Nội tiết protein Keratinocyte) là chủ đề nghiên cứu sâu rộng trong nhiều năm, với nhiều phân tích chỉ ra rằng thành phần của NMF xuất phát từ quá trình phân giải protein filaggrin Filaggrin là một protein có trọng lượng phân tử cao, giàu histidin, nằm ở lớp tế bào sừng mới hình thành phía trên lớp hạt của lớp biểu bì Chức năng chính của filaggrin là tập hợp các sợi keratin, giúp sắp xếp các sợi này bên trong thành các mảng tuyến tính có trật tự cao hoặc các sợi lớn, góp phần duy trì cấu trúc và độ đàn hồi của da.

Filaggrin bắt nguồn từ tiền chất profilaggrin, có trọng lượng phân tử cao, nằm trong các hạt keratohyalin của lớp hạt da [13] Khi các tế bào hạt biệt hóa thành tế bào sừng, profilaggrin undergo sự khử phosphoryl hóa và phân hủy thành filaggrin có trọng lượng phân tử thấp hơn và tính kiềm cao [3][14][6] Tại giai đoạn này, filaggrin đóng vai trò tập hợp các sợi keratin và xúc tác hình thành các liên kết disulfit giữa chúng [6][15], giúp cấu tạo lớp vỏ bảo vệ quanh tế bào sừng, duy trì hình dạng cực kỳ dẹt đặc trưng của các tế bào sừng trong lớp biểu bì [14].

Filaggrin bị phân hủy gần như ngay sau khi hình thành các sợi keratin Quá trình này bắt đầu bằng việc chuyển đổi các gốc arginin trong phân tử filaggrin thành citrullin, làm tăng tính acid của phân tử, dẫn đến nới lỏng phức hợp filaggrin-keratin và tăng khả năng tiếp cận enzym phân giải protein Cuối cùng, filaggrin bị phân hủy hoàn toàn thành các axit amin và dẫn xuất của chúng, chiếm từ 70% đến 100% lượng axit amin tự do và dẫn xuất trong lớp sừng.

Quá trình chuyển đổi filaggrin thành NMF diễn ra khi các tế bào sừng di chuyển đến các lớp nông hơn của lớp sừng, phụ thuộc vào hoạt động của nước trong tế bào và độ ẩm bên ngoài Trong môi trường ẩm ướt mà không có yếu tố làm khô, hiện tượng thủy phân filaggrin xảy ra gần như ở bề mặt ngoài cùng của da, giúp duy trì độ ẩm Ngược lại, ở điều kiện độ ẩm thấp, quá trình phân giải filaggrin diễn ra ở các lớp sâu hơn của lớp sừng, nơi NMF giúp ngăn ngừa khô da và duy trì sự mềm mại cho làn da.

Quá trình chuyển đổi filaggrin thành NMF được kiểm soát bởi hoạt động của nước trong tế bào sừng và chỉ xảy ra trong phạm vi hẹp Khi hàm lượng nước cao, filaggrin sẽ ổn định, còn khi nước quá thấp, các enzym thủy phân không hoạt động dẫn đến sự phân hủy filaggrin Trạng thái hydrat hóa của da có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình này, đồng thời tạo ra áp suất thẩm thấu cực lớn từ bên trong tế bào sừng Quá trình phân hủy filaggrin chỉ diễn ra sau khi tế bào sừng trưởng thành và di chuyển về phía các lớp nông hơn của lớp sừng, nơi lipid và các thành phần ngoại bào cân bằng áp suất thẩm thấu này, góp phần duy trì độ ẩm và cấu trúc da khỏe mạnh.

Tổng quan về chế phẩm dưỡng ẩm kết hợp chống lão hóa

Tổn thương DNA có thể được sửa chữa bằng enzym photolyase ở các loài nhỏ hơn, nhưng động vật có vú và con người lại không sở hữu enzym này, dẫn đến quá trình sửa chữa chủ yếu dựa vào con đường cắt bỏ nucleotide Khi các protein trong con đường sửa chữa này thiếu hụt, DNA tổn thương tích tụ dẫn đến lão hóa da sớm.

Viêm, bao gồm cả tình trạng cấp tính và mãn tính, là đặc điểm chính của quá trình lão hóa Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bắt đầu và tiến triển của các bệnh liên quan đến tuổi tác như tiểu đường loại II, Alzheimer, bệnh tim mạch, suy nhược, thiểu cơ, loãng xương và lão hóa da Một mô hình đã được đề xuất để giải thích sự xuất hiện của viêm trên da, góp phần làm rõ mối liên hệ giữa quá trình lão hóa và các bệnh lý liên quan.

Hình 1.8 Mô hình giải thích cơ chế gây viêm ở da[30]

Bức xạ tia cực tím gây ra chứng “stress oxy hóa” trong các tế bào da, gây tổn thương tế bào và oxy hóa lipid Quá trình này kích hoạt hệ thống bổ thể và gây viêm, thúc đẩy sự xâm nhập và hoạt hóa của các đại thực bào Các đại thực bào sau đó giải phóng enzyme MMP, làm suy giảm cấu trúc ngoại bào của da.

Bức xạ tia cực tím liên tục kích hoạt quá mức hệ thống bổ thể, dẫn đến tổn thương vùng nối biểu bì – hạ bì Quá trình này làm tăng quá tải của đại thực bào chứa lipid bị oxy hóa, gây ra sự giải phóng cytokine tiền viêm và ROS, góp phần vào quá trình viêm và tổn thương da.

1.2 Tổng quan về dưỡng ẩm và chống lão hóa da

1.2.1 Mối liên quan giữa giữ ẩm và chống lão hóa da

Làn da trẻ trung được đặc trưng bởi độ căng, khả năng phục hồi và tính mềm dẻo chủ yếu nhờ hàm lượng nước cao trong da Quá trình lão hóa da là một quá trình sinh học phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong như khả năng giữ nước của tế bào da và các yếu tố bên ngoài như tiếp xúc môi trường Lão hóa da tự nhiên liên quan đáng kể đến khả năng duy trì độ ẩm của da, ảnh hưởng đến vẻ ngoài trẻ trung và sức khỏe của làn da.

Tiếp xúc với tia UV và khói bụi khiến da mất nước và suy giảm chức năng hàng rào bảo vệ, dẫn đến tình trạng khô da và xuất hiện các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, vết chân chim, da xỉn màu và không đều màu Những tác nhân này góp phần thúc đẩy quá trình lão hóa da và làm giảm độ đàn hồi của làn da, ảnh hưởng đến vẻ ngoài trẻ trung và khỏe mạnh Vì vậy, bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường là cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh, tươi sáng.

Việc giữ ẩm và ngăn ngừa lão hóa cho da có mối liên hệ vô cùng mật thiết, giúp duy trì làn da khỏe mạnh và săn chắc Để tăng hiệu quả cải thiện làn da, việc kết hợp cả hai cơ chế này là rất cần thiết, mang lại làn da tươi trẻ và đầy sức sống.

1.2.2 Phương pháp giữ ẩm cho da Để cải thiện độ ẩm của da, tăng hàm lượng nước của lớp sừng bằng cách cung cấp nước trực tiếp cho da từ pha nước hoặc tăng độ bít giữ để giảm mất nước qua biểu bì, duy trì tính toàn vẹn vẻ ngoài của da, làm mịn bề mặt da bằng cách lấp đầy khoảng trống giữa các vảy da bong tróc một phần và phục hồi khả năng hấp thụ, giữ lại và phân phối lại nước của lớp kép lipid giữa các tế bào thông qua 4 nhóm chất làm ẩm: chất hút ẩm (Humectants), chất làm mềm (Emollients), chất bít giữ (Occlusives), tái tạo (Rejuvenator) [4]

Chất hút ẩm Chất làm mềm Chất bít giữ Tái tạo

Để cải thiện độ mượt của làn da, cần tăng tỷ lệ nước ở lớp ngoài cùng của da bằng cách thúc đẩy quá trình hấp thụ nước từ lớp trung bì ra biểu bì Quá trình hấp phụ nước từ môi trường bên ngoài cũng đóng vai trò quan trọng giúp duy trì độ ẩm cho da, giữ cho da luôn mềm mại và mượt mà Việc duy trì cân bằng độ ẩm này không chỉ làm da trở nên mềm mại hơn mà còn góp phần nâng cao sức khỏe và vẻ đẹp của làn da.

Cải thiện khả năng đàn hồi, làm mềm, trơn, láng da bằng cách lấp đầy những khoảng trống, bù đắp phần lipid bị mất ở lớp sừng

Gồm dầu và sáp tạo hàng rào sơ nước ngăn cản quá trình thoát hơi nước từ lớp sừng

Khôi phục, bảo vệ và tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ của da là yếu tố quan trọng để duy trì làn da khỏe mạnh Việc tăng cường khả năng hydrat hóa giúp giảm tình trạng khô da, làm cho da mềm mại và mịn màng hơn Đặc biệt, việc lấp đầy các khoảng trống trong lớp sừng giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da, ngăn ngừa mất nước và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.

Một số chất điển hình

(acid lactic, glycolic), urea, acid pyrrolidon carboxylic, acid hyaluronic,…

Dầu khoáng, vaselin, acid béo (acid stearic, lauric), dầu thực vật, triglyceride tổng hợp, silicon, sáp, alcolhol cetylic, polymer, acid béo thiết yếu,…

Hydrocarbon, lanolin, dimethicon,dầu thực vật, acid béo, alcol béo, các sáp và cholesterol,…

Bảng 1.1 Các nhóm chất có tác dụng giữ ẩm

Việc bổ sung ceramide, cholesterol và acid béo thiết yếu giúp phục hồi cấu trúc hàng rào lipid của da, cải thiện khả năng bảo vệ da, đặc biệt ở những làn da khô hoặc tổn thương hàng rào bảo vệ Đồng thời, duy trì lượng nước uống đủ (tối thiểu 1,5-2 lít mỗi ngày), tránh tắm nước quá nóng, sử dụng máy tạo độ ẩm trong môi trường khô hanh, và hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây kích ứng như xà phòng có độ kiềm cao hoặc sản phẩm chứa cồn đều đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và bảo vệ da tối ưu.

1.2.3 Phương pháp chống lão hóa da a) Sử dụng chất chống lão hóa

ROS kích hoạt con đường MAPK, dẫn đến tăng hoạt động của enzyme MMP, gây phân hủy collagen và góp phần vào quá trình lão hóa da Sử dụng các chất chống oxy hóa giúp trung hòa ROS, từ đó giảm thiệt hại cho collagen, hỗ trợ duy trì làn da trẻ trung, săn chắc Chất chống oxy hóa đóng vai trò là chất khử, ngăn chặn quá trình lão hóa da bằng cách hạn chế tác động của ROS tích tụ trong da.

Một số nhóm chất chống lão hóa :

Nhóm chất tăng sinh collagen và elastin: Đồng peptide, nhóm retinoids (bao gồm cả các dẫn xuất retinol tự nhiên và nhiều dẫn xuất retinol tổng hợp có hoạt tính tương tự như vitamin A, VD: Vitamin A từ nguồn động vật chủ yếu được lấy dưới dạng este retinyl (palmitat, propionat và acetat) Thực vật chứa provitamin A (β-caroten), được chuyển hóa thành vitamin A trong da Người ta quan sát thấy độ dày biểu bì và các sợi neo tăng lên, và da lão hóa nội tại cũng có thể được cải thiện từ việc bôi retinoid tại chỗ [41]

Nhóm chất chống oxy hoá: Vitamin C, peptid, các enzym chống oxy hóa như superoxid dismutase, catalase, glutathion peroxidase, coenzym Q10,…

Nhóm chất giúp acid hoá lớp sừng: Acid lactobionic, AHA, BHA, PHA…

Nhóm chất duy trì độ ẩm cho da: Ectoin, hyaluronic acid, vitamin B5,…

Nhóm chất ngăn ngừa tổn thương cho da: các thành phần chống nắng (titanium dioxid, zinc oxid, avobenzon, oxybenzon, octisalat), ectoin,…

Polyphenol: gồm các nhóm chính là flavonoid như: acid phenolic, tanin, stilben và diferuloylmethan b) Liệu pháp tế bào gốc

Ghép tế bào gốc là một liệu pháp đầy hứa hẹn trong việc chống lão hóa da, đặc biệt là qua việc sử dụng ghép mô mỡ để cải thiện chất lượng da tại vùng nhận Nghiên cứu trên chuột cho thấy, việc tiêm mô mỡ của người vào da chuột giúp tăng độ dày của lớp hạ bì, nâng cao khả năng phục hồi và trẻ hóa da Trong thí nghiệm, 30 con chuột không lông được chia thành ba nhóm, trong đó nhóm được tiêm mô mỡ của người, nhóm đối chứng âm tính không nhận gì và nhóm chỉ tạo khoang giả dưới da; sau 8 tuần, da và mô dưới da được sinh thiết và phân tích bằng phương pháp nhuộm hematoxylin-phloxin-saffron để đánh giá hiệu quả của liệu pháp.

Nghiên cứu cho thấy lớp hạ bì có độ dày khoảng 16 độ, và để phân biệt sợi collagen của người và chuột, các nhà khoa học đã sử dụng kháng thể đặc hiệu đối với collagen type I của từng loài Các loại collagen khác như type III, V, và VI được khảo sát bằng phương pháp miễn dịch mô hóa học Kết quả cho thấy mô mỡ xuất hiện ở tất cả các loài động vật, có hình thái bình thường và hiện tượng tân tạo mạch ngoại vi phong phú; đồng thời, mô học còn cho thấy sự hiện diện của lượng lớn chất nền ngoại bào bao quanh mô mỡ đã được tiêm Hiện tượng này được cho là do sự gia tăng collagen type I có nguồn gốc từ chuột, kích thích bởi mô mỡ người gây hoạt động của nguyên bào sợi (fibroblast) chuột Độ dày của lớp bì sau khi ghép mỡ đã tăng lên đáng kể mà không xuất phát từ phản ứng viêm, vì các nhóm đối chứng không ghi nhận sự thay đổi nào Ngoài ra, các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng tế bào gốc từ mô mỡ (ADSC) đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo da, góp phần chống lại các dấu hiệu lão hóa da.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đối tượng nghiên cứu

Kem dưỡng ẩm kết hợp chống lão hóa cho da.

Hóa chất, nguyên liệu và thiết bị thí nghiệm

Bảng 2.1 Hóa chất, nguyên liệu sử dụng

STT Tên nguyên liệu Nguồn gốc Tiêu chuẩn

1 Dầu dừa Việt Nam NSX

2 Dầu hạnh nhân Pháp NSX

3 Bơ hạt mỡ Pháp NSX

4 Alcol cetylic Trung Quốc NSX

5 Acid stearic Trung Quốc NSX

6 Gôm xanthan Trung Quốc NSX

7 PEG-7 glyceryl cocoat Italy NSX

11 Glyceryl monostearat Trung Quốc NSX

13 Gel nha đam Việt Nam NSX

15 Retinyl palmitat Thụy Sĩ EP 8

17 Nước tinh khiết Việt Nam DĐVN V

Trong đó: Aqualgel 45 là hỗn hợp của Laureth – 7, C13 – 14 Isoparaffin và Sodium polyacrylat

Bảng 2.2 Các thiết bị sử dụng

STT Tên thiết bị Xuất xứ

1 Cân phân tích Satorius AG Gottingen Đức

2 Máy ly tâm lạnh tốc độ cao Hanil Supra R22 Anh

3 Bể siêu âm Wise Clean Hàn Quốc

4 Máy đo pH Mettler Toledo Đức

5 Máy khuấy từ IKA RH Basic 1 Đức

6 Thiết bị phân tích kích thước Zetasizer nano ZS90 Malvern Anh

7 Máy đồng nhất hóa Unidrive X 1000 Đức

8 Bút đo độ ẩm da Skin Checker Belulu Nhật Bản

9 Thiết bị nghiên cứu da Demarlab Combo Anh

10 Dụng cụ khác: Cân kỹ thuật, cốc có mỏ, đũa thủy tinh, bình hút ẩm, nhiệt kế, đèn cồn,…

Nội dung nghiên cứu

- Bào chế kem dưỡng ẩm kết hợp chống lão hóa cho da

- Đánh giá một số đặc tính và hiệu quả của kem dưỡng ẩm kết hợp chống lão hóa cho da.

Phương pháp nghiên cứu

2.4.1 Phương pháp bào chế kem

Để chuẩn bị pha nước, cần cân chính xác các thành phần theo công thức sau đó ngâm gôm vào lượng nước phù hợp đến khi gôm nở hoàn toàn Tiếp theo, hòa tan các thành phần còn lại của pha vào trong gôm đã trương nở để tạo thành dung dịch Cuối cùng, đun nóng dung dịch đến khoảng 65℃ để đảm bảo các thành phần hòa quyện đều và đạt kết quả tối ưu trong quá trình sản xuất.

Cân các thành phần của pha dầu vào trong bát sứ Sau đó, đun chảy pha dầu đến khoảng 60℃

Phối hợp 2 pha dầu – nước: Nhũ hóa 2 pha bằng thiết bị nhũ hóa phù hợp

2.4.2 Phương pháp đánh giá một số đặc tính vật lý của kem a) Hình thức của kem

Quan sát, ghi nhận về màu sắc và thể chất của các công thức

Kem cần có kết cấu đặc, mịn, đồng nhất, không vón cục hay tách nước, đảm bảo không chứa bọt khí trên bề mặt Sản phẩm có mùi thơm dễ chịu, giúp tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng Khi thoa, kem phải dễ tán, không gây nhờn rít, không để lại vệt trắng hoặc màng dày trên da, mang lại cảm giác thoải mái và tự nhiên.

19 b) Độ ổn định vật lý của kem Đánh giá độ ổn định vật lý của kem bằng phương pháp ly tâm được tham khảo tài liệu [47],[48]

Tiến hành cân chính xác 0,5g kem và đổ vào ống ly tâm dung tích 1,5ml để đánh giá khả năng tách pha của kem, sử dụng máy ly tâm với tốc độ 8000 vòng/phút trong thời gian 20 phút Quá trình này giúp xác định hiệu quả phân tách của kem dưới điều kiện ly tâm cụ thể, đảm bảo kết quả chính xác và phù hợp với tiêu chuẩn đánh giá sản phẩm.

- Ngay sau khi bào chế

- Bảo quan mẫu ở điều kiện trong phòng thí nghiệm (nhiệt độ 25℃ ± 1℃, RH 60-70%) Khoảng thời gian lấy mẫu: 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng

Chỉ tiêu đánh giá: - Hình thức

2.4.3 Đánh giá pH và KTTP của kem a) pH

Để đo pH kem, lấy khoảng 0,5g mẫu kem và cho vào cốc thủy tinh dung tích 50ml chứa 20ml nước cất, sau đó dùng máy siêu âm trong 15 phút để kem phân tán hoàn toàn vào nước Cuối cùng, sử dụng máy đo pH để xác định giá trị pH của dung dịch kem đã chuẩn bị.

Yêu cầu: Giá trị pH trong phạm vi 5,5 – 6,5 được coi là giá trị pH trung bình của da[49] b) KTTP

Nguyên tắc đo KTTP dựa trên phương pháp tán xạ ánh sáng động (Dynamic Light Scattering - DLS), trong đó chùm tia laser chiếu vào các hạt có kích thước khác nhau và thu nhận mức độ tán xạ ánh sáng Phân tích sự dao động của cường độ ánh sáng tán xạ cho phép xác định chính xác KTTP của các hạt Thông qua phân bố KTTP hoặc chỉ số đa phân tán (PDI), ta có thể biết khoảng phân bố kích thước hạt trong hệ, với PDI dao động từ 0 đến 1 Giá trị PDI dưới 0.1 được xem là lý tưởng, dưới 0.3 là tối ưu, và dưới 0.5 vẫn chấp nhận được để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích.

Để tiến hành đo pH, pha mẫu bằng cách phân tán kem trong nước theo hướng dẫn tại mục 2.4.3.a Sau đó, sử dụng thiết bị Zetasizer Nano ZS90 để đo chỉ tiêu KTTP và PDI, sử dụng cốc nhựa phù hợp để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích.

Lưu ý: Giá trị count rate cần đạt giá trị trong khoảng 200-400 (Kcps)

2.4.4 Đánh giá độ đồng nhất của kem

Tiến hành lấy 4 mẫu kem, mỗi mẫu khoảng 0,02 đến 0,03 g, và trải đều trên các phiến kính để chuẩn bị cho quá trình phân tích Sau đó, đậy các phiến kính bằng các phiến kính thứ 2 và ép mạnh để tạo ra các vết có đường kính khoảng 2 cm nhằm đảm bảo mẫu được phân tán đều Quan sát các vết thu được bằng mắt thường ở khoảng cách thích hợp để kiểm tra độ đều và kích thước của các vết, từ đó đánh giá tính chất của mẫu kem Quá trình này giúp xác định đặc điểm của mẫu kem một cách chính xác và hiệu quả.

Yêu cầu: + Kem phải đồng nhất, không vón cục, không có cấu tử lạ

Trong quá trình phân tích, có tới 75% tiêu bản không hiển thị các tiểu phân, cho thấy khả năng phát hiện hạn chế Nếu ít nhất 2 trong 4 tiêu bản quan sát thấy các tiểu phân, cần tiến hành phân tích lại với 8 mẫu kem để đảm bảo độ chính xác Riêng trong các tiêu bản này, số tiêu bản cho phép nhận thấy các tiểu phân không vượt quá 2, nhằm duy trì tiêu chuẩn tin cậy trong kết quả phân tích.

2.4.5 Đánh giá khả năng giữ ẩm của kem Đánh giá khả năng giữ ẩm của kem bằng thí nghiệm làm mất nước trong môi trường bình hút ẩm được tham khảo tài liệu [51]

Các cốc nhựa có đường kính 3,2 cm và chiều cao 4,6 cm được sử dụng trong thí nghiệm, đảm bảo tính chính xác và tiêu chuẩn Thử nghiệm được thực hiện bằng cách đổ chính xác 10 g nước cất vào mỗi cốc, sau đó đậy kín miệng cốc bằng giấy lọc cellulose acetat có kích thước lỗ 0,45 micromet (Whatman), nhằm đảm bảo hiệu quả trong quá trình nghiên cứu.

Cân chính xác 100 mg mẫu kem, sau đó phân bố đều lên tấm giấy lọc, trong đó có một mẫu đối chứng âm tính (giấy lọc không chứa kem) Tiếp theo, đặt các cốc chứa mẫu này vào bình hút ẩm có silicagel trong vòng 48 giờ để đảm bảo độ ẩm ổn định.

Sau 48 giờ lấy các cốc ra, cân lại lượng nước trong cốc bằng cân phân tích (m₁) để đảm bảo độ chính xác Quá trình đo được lặp lại liên tiếp ba lần, và giá trị trung bình của ba kết quả này sẽ được sử dụng làm giá trị đại diện Việc này giúp nâng cao độ tin cậy của dữ liệu đo lường, phù hợp với các yêu cầu trong phân tích khoa học và tối ưu hóa kết quả nghiên cứu.

- Phần trăm nước mất đi được tính theo công thức:

Trong đó: m₀ = lượng nước ban đầu cho vào cốc m₁ = lượng nước còn lại sau 48h

2.4.6 Thử kích ứng trên da thỏ

Thử kích ứng trên da thỏ để đánh giá độ an toàn của sản phẩm trên da được tham khảo tài liệu [52],[53]

Chuẩn bị 3 con thỏ nặng khoảng 2-3kg được chuyển đến phòng nuôi nhốt trước thí nghiệm 1 tuần, trong điều kiện cung cấp đầy đủ thức ăn và nước uống để đảm bảo sức khỏe Trước ngày tiến hành thí nghiệm, thực hiện cạo sạch lông trên lưng thỏ để chuẩn bị cho quá trình thí nghiệm diễn ra hiệu quả và chính xác.

Để đạt hiệu quả tốt nhất, sử dụng khoảng 0,5g kem thoa đều lên vùng da đã được cạo lông với diện tích khoảng 3x3 cm2 Sau đó, đặt miếng bông y tế lên và cố định bằng băng keo y tế không gây kích ứng, giúp kem thấm đều và giữ an toàn cho làn da.

- Sau 4 giờ tiến hành tháo miếng bông và lau sạch vùng bôi kem

Sau 24h, 48h và 72h, cần theo dõi và đánh giá mức độ kích ứng trên da dựa trên các dấu hiệu như nốt ban đỏ hoặc phù xuất hiện Trong trường hợp có tổn thương da, quá trình hồi phục cần được theo dõi trong vòng 14 ngày để đảm bảo lành thương hoàn toàn.

- Các nốt ban đỏ và phù được tính điểm theo tài liệu hướng dẫn OECD [53] được trình bày trong bảng 2.3

A Ban đỏ và vảy Điểm

- Ban đỏ rất nhẹ (gần như không thể nhận thấy)

- Xác định được ban đỏ

- Ban đỏ từ trung bình đến nặng

- Ban đỏ nghiêm trọng (mức độ đỏ như củ rền đỏ) đến hình thành vảy xung quanh nốt ban đỏ (tổn thương sâu)

- Phù rất nhẹ (gần như không thể nhận thấy)

- Phù nề nhẹ (các cạnh của vùng được xác định nâng lên rõ ràng)

- Phù nề trung bình (nâng lên khoảng 1 mm)

- Phù nề nghiêm trọng (nâng lên hơn 1 mm và lan ra ngoài vùng tiếp xúc)

- Điểm đánh giá kích ứng tối đa 8

Bảng 2.3 Bảng đánh giá mức độ kích ứng da

Cách tính điểm: Điểm = Tổng điểm (ban đỏ/phù nề)của 3 con thỏ tại các thời điểm (24h,48h,72h)

Nếu bất kì điểm trung bình nào là 2 trở lên thì thử nghiệm đó là dương tính

2.4.7 Đo độ ẩm trên da Đo độ ẩm trên da bằng bút đo độ ẩm da Skin checker (Belulu – Nhật Bản) được tham khảo tài liệu [54-56]

THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Khảo sát thông số kỹ thuật

Tiến hành bào chế kem theo các thành phần trong bảng 3.1 với phương pháp bào chế đã trình bày ở mục 2.4.1

Bảng 3.1 Thành phần công thức khảo sát các thông số kỹ thuật

STT Thành phần Khối lượng (g)

11 Nước tinh khiết vừa đủ 100g

- Bào chế 100g cho mỗi mẫu kem thử

3.1.1 Khảo sát thiết bị nhũ hóa

- M1: Dùng chày cối đánh mạnh, nhanh, liên tục theo 1 chiều trong vòng 3 phút

- M2: Dùng máy đồng nhất hóa, tốc độ khuấy 4000rpm trong vòng 3 phút

Để đảm bảo quá trình khuấy diễn ra hiệu quả, sử dụng máy khuấy từ với con khuấy phù hợp với tiết diện của cốc thủy tinh, tránh chọn con quá nhỏ hoặc quá lớn Tốc độ khuấy lý tưởng là 1500 vòng/phút (rpm) trong vòng 3 phút để đạt được sự hòa trộn tối ưu.

Mô tả đánh giá cho thấy M1 có thể đem lại kem lỏng thể chất lợn cợn, không mịn, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng Trong khi đó, M2 mang lại kem đặc thể chất mịn, đồng nhất và không có bọt khí, giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao về độ mịn và chất lượng Ngược lại, M3 có thể có thể chất lỏng không đồng nhất do chưa nhũ hóa hoàn toàn hai pha, gây ra sự phân tách và ảnh hưởng đến kết cấu của kem.

Như vậy, máy đồng nhất được sử dụng cho các thí nghiệm tiếp theo để khảo sát thời gian và tốc độ nhũ hóa

3.1.2 Khảo sát thời gian nhũ hóa

Sử dụng máy đồng nhất với tốc độ nhũ hóa 4000 rpm để nhũ hóa kem trong các thời gian 1 phút, 2 phút, 3 phút, 4 phút, 5 phút

Kết quả về hình thức của các mẫu kem được trình bày trong bảng 3.2

Bảng 3.2 Hình thức của các mẫu kem trong khảo sát thời gian nhũ hóa

Thời gian nhũ hóa Hình thức

1 phút Thể chất không đồng nhất, phần trung tâm có màu trắng sữa, tuy nhiên ở rìa cốc thì có màu trắng trong

2 phút Thể chất màu trắng sữa, lỏng

3 phút Thể chất màu trắng sữa, đặc, mịn

4 phút Thể chất màu trắng sữa, đặc, mịn, có xuất hiện bọt khí

5 phút Thể chất màu trắng sữa, đặc, mịn, có xuất hiện bọt khí

Nhận xét cho thấy, quá trình nhũ hóa diễn ra trong vòng 1-2 phút chưa đủ để hai pha dầu nước nhũ hóa hoàn toàn, dẫn đến kết cấu không đồng nhất Khi nhũ hóa trong vòng 3 phút, hai pha đã kết hợp hoàn chỉnh, tạo ra chất kem đặc, mịn Tuy nhiên, khi nhũ hóa kéo dài đến 4-5 phút, xuất hiện hiện tượng bọt khí do quá trình nhũ hóa kéo dài khiến không khí bị giữ lại trong kem, gây ra bọt khí bên trong sản phẩm.

Như vậy từ kết quả trên, chọn nhũ hóa bằng máy đồng nhất trong thời gian là 3 phút để khảo sát tốc độ nhũ hóa

3.1.3 Khảo sát tốc độ nhũ hóa

Sử dụng máy đồng nhất khảo sát các tốc độ nhũ hóa 4000rpm, 8500rpm, 15000rpm trong vòng 3 phút

Kết quả về hình thức của các mẫu kem được trình bày trong bảng 3.3

Bảng 3.3 Hình thức của các mẫu kem trong khảo sát tốc độ nhũ hóa

Tốc độ nhũ hóa Hình thức

4000 rpm Thể chất đặc, mịn, không xuất hiện bọt khí

8500 rpm Thể chất đặc, mịn, có xuất hiện bọt khí

15000 rpm Thể chất xốp, mịn

Nhận xét: Nhũ hóa ở tốc độ 4000rpm thì lực nhũ hóa vừa phải để nhũ hóa hoàn toàn

Nhũ hóa dầu – nước ở tốc độ 8500rpm giúp quá trình phân tán mạnh hơn, làm kem nhũ hóa nhanh hơn nhưng có thể gây ra hiện tượng bọt khí do không khí từ môi trường bị phân cắt nhỏ và kéo vào hệ Trong khi đó, nhũ hóa ở tốc độ 15000rpm tạo lực phân tán quá mạnh, khiến khí bị phân cắt thành các hạt cực nhỏ và giữ lại trong hệ, dẫn đến xuất hiện các bọt li ti trong lòng kem và tạo ra kết cấu xốp, mịn Hệ có độ nhớt cao còn tạo điều kiện giữ lại bọt khí, khiến chúng khó thoát ra khỏi kem.

Dựa trên các kết quả đã phân tích, phương pháp nhũ hóa bằng máy đồng nhất với tốc độ 4000rpm trong vòng 3 phút được lựa chọn để bào chế mẫu Phương pháp này đảm bảo quá trình nhũ hóa hiệu quả, phù hợp cho các phép thử tiếp theo, nâng cao độ đồng đều của mẫu và tăng tính chính xác trong phân tích.

Nghiên cứu xây dựng công thức bào chế kem

3.2.1 Khảo sát chất nhũ hóa

Trong mỹ phẩm, việc chọn chất nhũ hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bào chế kem, ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và chất lượng của sản phẩm Nghiên cứu này tập trung khảo sát các loại chất nhũ hóa phổ biến như Aqualgel 45, PEG-7 glyceryl cocoat, Span 80, Tween 80 và glyceryl monostearat để xác định hiệu quả và sự phù hợp trong quá trình chế biến kem Chọn đúng chất nhũ hóa giúp đảm bảo độ đồng nhất, ổn định và nâng cao chất lượng của kem mỹ phẩm.

Để bào chế kem, các thành phần đã được chuẩn bị theo bảng 3.4 và chế tạo bằng phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.1 Quá trình trộn được thực hiện bằng máy đồng nhất với tốc độ 4000rpm trong vòng 3 phút để đảm bảo sự đồng nhất và chất lượng của sản phẩm.

Bảng 3.4 Thành phần công thức khảo sát chất nhũ hóa

15 Nước tinh khiết vừa đủ 100g 100g 100g 100g 100g

- Bào chế 100g cho mỗi mẫu kem thử

Bảng 3.5 Hình thức của các mẫu kem trong khảo sát chất nhũ hóa

Ngay sau khi bào chế Bảo quản trong điều kiện PTN 1 tuần

M4 Thể chất lỏng mịn như sữa, đồng nhất, có mùi thơm của dầu dừa

Hình thức không thay đổi, không xuất hiện bọt khí

M5 Thể chất đặc, mịn, màu trắng đồng nhất, có mùi thơm của dầu dừa

Hình thức không thay đổi, không xuất hiện bọt khí

M6 Thể chất đặc, mịn, màu trắng đồng nhất, có mùi thơm của dầu dừa

Xuất hiện nhiều bọt khí ở bề mặt kem, có mùi thơm của dầu dừa

M7 Thể chất đặc, mịn, màu trắng đồng nhất, có mùi hơi hắc

Xuất hiện nhiều bọt khí ở bề mặt kem, có mùi hắc

M8 Thể chất đặc nhất, mịn, màu trắng đồng nhất, có mùi hơi hắc

Xuất hiện nhiều bọt khí ở bề mặt kem, có mùi hắc

Bảng 3.6 Giá trị pH của các mẫu M4, M5, M6, M7, M8

Kết quả đánh giá độ ổn định vật lý các mẫu từ M4 đến M8 theo phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.2.b được thể hiện trong bảng 3.7

Bảng 3.7 Độ ổn định vật lý của các mẫu kem trong khảo sát chất nhũ hóa

Mẫu Độ ổn định vật lý

Ngay sau khi bào chế Bảo quản trong điều kiện PTN 1 tuần

M5 Không tách lớp Không tách lớp

M6 Không tách lớp Tách bọt

M7 Không tách lớp Tách bọt

M8 Không tách lớp Tách bọt

Các mẫu M7 và M8 có mùi hắc có thể do ảnh hưởng của Tween 80 và Span 80, khiến cả hai không đạt yêu cầu về hình thức của kem Các mẫu M5, M6, M7, M8 sau quá trình bào chế thể hiện độ ổn định vật lý tốt hơn so với M4, do M4 chỉ sử dụng Aqualgel 45 làm chất nhũ hóa, dẫn đến khó nhũ hóa hai pha dầu – nước và dễ bị tách lớp khi ly tâm Ngược lại, các mẫu sử dụng hỗn hợp hai chất nhũ hóa cho khả năng nhũ hóa tốt hơn, giúp kem hình thành có độ ổn định vật lý cao hơn Tuy nhiên, vẫn cần xem xét vai trò của PEG-7 glyceryl trong quá trình cải thiện tính chất của hỗn hợp.

Cocoat và Tween 80 là các chất tạo bọt dễ dàng hơn so với Aqualgel 45 do là các chất diện hoạt mạnh, linh động, phân bố nhanh trên bề mặt pha, tạo thành lớp bao đều đặn nhằm giảm sức căng bề mặt dầu-nước và khí-lỏng, từ đó dễ dàng phân tán các pha vào nhau Tuy nhiên, việc giảm sức căng khí-lỏng tạo điều kiện cho các bong bóng khí dễ hình thành, trong đó Tween 80 còn có khả năng tạo màng bao đàn hồi quanh khí, giúp giữ bọt bền hơn PEG-7 glyceryl cocoat chứa PEG, hút nước mạnh, giữ nước trong màng bọt giúp bọt duy trì lâu dài trong hệ kem Trong khi đó, Aqualgel 45 ít tạo bọt hơn do không có khả năng tạo màng đàn hồi quanh khí, không chứa PEG nên không giữ nước trong màng bọt, dẫn đến bọt khí không bền Ngoài ra, Aqualgel 45 chứa chất hoạt động bề mặt trong hệ gel, nhũ tương, nhưng lượng chất hoạt động này sử dụng trong công thức ít, hạn chế khả năng khuếch tán đến bề mặt khí-lỏng để hình thành bọt khí.

Như vậy, chọn Aqualgel 45 và GMS làm chất nhũ hóa để khảo sát các thử nghiệm tiếp theo

3.2.2 Khảo sát tỷ lệ chất nhũ hóa

Khảo sát Aqualgel 45 với tỷ lệ: 0,6%; 0,8%; 1%; 1,2% với thành phần như sau:

Bảng 3.8 Thành phần công thức khảo sát tỷ lệ chất nhũ hóa

STT Thành phần Khối lượng (g)

11 Nước tinh khiết vừa đủ 100g 100g 100g 100g

- Bào chế 100g cho mỗi mẫu kem thử

Bảng 3.9 Hình thức của các mẫu kem trong khảo sát tỷ lệ chất nhũ hóa

Ngay sau khi bào chế Bảo quản trong điều kiện PTN 1 tuần

M5 Thể chất đặc vừa phải, mịn, đồng nhất Thể chất không thay đổi

M9 Thể chất đặc, mịn, đồng nhất Thể chất không thay đổi

M10 Thể chất đặc hơn M9, mịn, đồng nhất, Thể chất đặc xuất hiện lỗ trên bề mặt kem

M11 Thể chất đặc quánh Thể chất đặc quánh, xuất hiện lỗ trên bề mặt kem

Kết quả đánh giá độ ổn định vật lý các mẫu M5, M9, M10, M11 theo phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.2.b được thể hiện trong bảng 3.10

Bảng 3.10 Độ ổn định vật lý của các mẫu kem trong khảo sát tỷ lệ chất nhũ hóa

Mẫu Độ ổn định vật lý

Ngay sau khi bào chế Bảo quản trong điều kiện PTN 1 tuần

M5 Không tách lớp Không tách lớp

M9 Không tách lớp Không tách lớp

M10 Không tách lớp Không tách lớp

M11 Không tách lớp Không tách lớp

Kết quả KTTP và PDI của các mẫu M5, M9, M10, M11 theo phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.3.b được thể hiện trong bảng 3.11 và bảng 3.12

Bảng 3.11 KTTP và PDI của M5, M9, M10, M11 sau khi bào chế (n =3, TB ± SD )

Bảng 3.12 KTTP và PDI của M5, M9, M10, M11 sau 1 tuần (n =3, TB ± SD )

PDI 0.281 ± 0.021 0.358 ± 0.036 0.406 ± 0.028 0.436 ± 0.032 Nhận xét: Thể chất kem đặc dần theo chiều tăng tỷ lệ Aqualgel 45, do trong thành phần Aqualgel 45 có sodium polyacrylat là 1 polyme có khả năng trương nở tạo mạng lưới gel trong pha nước giúp làm đặc, nên khi tỷ lệ Aqualgel 45 tăng sẽ làm tăng lượng polyme

Việc tăng tỷ lệ Aqualgel 45 trong công thức khiến mạng lưới polyme trở nên dày đặc hơn, các chuỗi chồng chéo và liên kết chặt chẽ tạo cấu trúc đặc hơn, dẫn đến các mẫu M10, M11 có độ chất đặc hơn so với M5, M9 do nồng độ Aqualgel 45 thấp hơn Khi tỷ lệ Aqualgel 45 tăng, hệ gel trở nên đặc hơn, làm tăng độ nhớt của hệ, gây khó khăn trong quá trình nhũ hóa đồng đều và dễ gây lồng bọt khí bên trong hệ Đồng thời, độ nhớt cao còn gây cản trở bọt khí thoát ra khỏi hệ do lực cản chuyển động lớn, ảnh hưởng xấu đến độ mịn và tính ổn định của gel Do đó, mẫu M5 với tỷ lệ Aqualgel 45 là 0,6% cho sản phẩm có hình thức đẹp, đồng nhất, không tách pha, kích thước phần tử nhỏ (KTTP) và PDI thấp nhất, đảm bảo chất lượng và tính ổn định cao của sản phẩm.

Do đó, chọn Aqualgel 45 với tỷ lệ 0,6% để khảo sát cho các thử nghiệm tiếp theo

3.2.3 Khảo sát tỷ lệ pha dầu

Khảo sát tỷ lệ pha dầu với các tỷ lệ: 10%; 11,5%; 13%; 14,5%; 16% với các thành phần trong bảng 3.13

Bảng 3.13 Thành phần công thức khảo sát tỷ lệ pha dầu

11 Nước tinh khiết vừa đủ 100g 100g 100g 100g 100g

- Bào chế 100g cho mỗi mẫu kem thử

Các mẫu kem được quan sát hình dạng trước khi thực hiện thử nghiệm bôi thử trên 3 tình nguyện viên (TNV), gồm 2 nữ và 1 nam, đều ở độ tuổi 23 TNV không được tiết lộ trước về thành phần hoặc đặc điểm của các mẫu kem để đảm bảo tính khách quan của đánh giá Sau khi thử nghiệm, các TNV ghi lại cảm giác và đánh giá của mình về quá trình bôi kem, kết quả phản hồi đã được tổng hợp và trình bày trong bảng 3.14 Quá trình này giúp đánh giá cảm nhận của người dùng về các mẫu kem khác nhau, từ đó đưa ra các nhận xét khách quan phù hợp với các tiêu chí của nghiên cứu. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách cải thiện bài viết của mình theo chuẩn SEO? Hãy tập trung vào việc diễn đạt ý chính của đoạn văn một cách mạch lạc Ví dụ, từ đoạn văn bạn cung cấp, có thể rút ra câu: "Thực hiện thử nghiệm bôi 150mg các mẫu kem lên 3 tình nguyện viên và ghi lại đánh giá của họ về cảm giác sau khi bôi." Câu này tóm tắt phương pháp thử nghiệm và mục tiêu của nó, giúp đoạn văn trở nên rõ ràng hơn Để khám phá thêm các phương pháp học tiếng Anh hiệu quả và thú vị cho trẻ em, bạn có thể tham khảo [Novakid Global ARABIC](https://pollinations.ai/redirect-nexad/GEm3zAVd), nơi cung cấp các khóa học trực tuyến chất lượng cao với giáo viên bản xứ.

Bảng 3.14 Hình thức của các mẫu kem và cảm giác sau khi bôi

Mẫu Hình thức Cảm giác sau khi bôi

M12 Thể chất lỏng, mịn, đồng nhất, không có bọt khí

Khi bôi trên da lâu thấm, lâu khô, gây nhờn rít

M13 Thể chất đặc, mịn, đồng nhất, không có bọt khí

Khi bôi nhanh thấm nhất, không tạo vệt trắng trên da, không gây nhờn rít

M5 Thể chất đặc, mịn, đồng nhất, không có bọt khí

Khi bôi lâu thấm hơn và cảm giác sau bôi nhờn rít hơn M13

M14 Thể chất đặc, mịn, đồng nhất, không có bọt khí

Khi bôi lâu thấm, tạo ít vệt trắng trên da

M15 Thể chất đặc, mịn, đồng nhất, không có bọt khí

Khi bôi không thấm, tạo vệt trắng trên da

Bảng 3.15 Độ ổn định vật lý của các mẫu kem trong khảo sát tỷ lệ pha dầu

Mẫu Độ ổn định vật lý

Kết quả cho thấy, mẫu M12 với tỷ lệ pha dầu thấp 10% thiếu cân bằng giữa hai pha dầu - nước và chất nhũ hóa, dẫn đến kem không ổn định và tách lớp khi ly tâm Các mẫu còn lại có tỷ lệ pha dầu phù hợp hơn, giúp tạo kem ổn định không bị tách lớp dưới tác dụng của ly tâm Tuy nhiên, khi tỷ lệ pha dầu tăng lên 13%, 14,5% và 16%, hàm lượng dầu trong kem cũng tăng, gây mất tương thích với da và khiến sản phẩm khó thấm hơn, đồng thời tạo cảm giác nhờn rít khi sử dụng.

Do đó, chọn M13 với tỷ lệ pha dầu là 11,5% để khảo sát các thử nghiệm tiếp theo

3.2.4 Khảo sát tỷ lệ glycerin

Glycerin là một chất hút ẩm (humectant) có khả năng giữ ẩm cho da, giúp duy trì độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da Tuy nhiên, tỷ lệ glycerin trong công thức sản phẩm cần được khảo sát kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả tối ưu về mặt giữ ẩm Việc cân chỉnh đúng tỷ lệ glycerin giúp sản phẩm phát huy công dụng tối đa mà không gây kích ứng hay phản tác dụng Do đó, xác định chính xác tỷ lệ glycerin phù hợp trong công thức là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

32 hình thức tổng thể của kem Khảo sát tỷ lệ glycerin gồm các tỷ lệ: 6%, 8%, 10%, 12%, 14% theo phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.5 với các thành phần trong bảng 3.16

Bảng 3.16 Thành phần công thức khảo sát tỷ lệ glycerin

STT Thành phần Khối lượng (g)

11 Nước tinh khiết vừa đủ 100g 100g 100g 100g 100g

- Bào chế 100g cho mỗi mẫu kem thử

Bảng 3.17 Phần trăm lượng nước mất đi của các mẫu

Hình 3.1 trình bày đồ thị cho thấy phần trăm lượng nước mất đi giảm dần khi tăng tỷ lệ glycerin Điều này cho thấy glycerin là chất hút ẩm hiệu quả nhờ khả năng liên kết với nước qua liên kết hydro, giúp giảm tốc độ mất nước Sử dụng glycerin có thể nâng cao khả năng giữ ẩm trong các sản phẩm, góp phần cải thiện chất lượng và độ bền của chúng.

Các mẫu M17, M18, M19 xuất hiện bọt khí trên bề mặt kem, đồng thời lượng bọt tăng dần khi tỷ lệ glycerin tăng, do glycerin làm tăng độ nhớt của hệ Khi độ nhớt cao, khí được lồng vào trong hệ trong quá trình trộn mạnh, tạo ra nhiều bọt khí Tuy nhiên, độ nhớt lớn cũng khiến bọt khí khó thoát ra vì lực cản chuyển động tăng cao, gây ra hiện tượng bọt khí tích tụ trên bề mặt kem.

Như vậy, chọn M13 với tỷ lệ glycerin là 8% để khảo sát các thử nghiệm tiếp theo

3.2.5 Khảo sát lựa chọn thêm chất giữ ẩm Để nâng cao hiệu quả giữ ẩm của kem, ngoài glycerin là chất hút ẩm và các chất trong pha dầu có tác dụng làm mềm, bít giữ thì cần khảo sát thêm các chất giữ ẩm khác gồm: Vitamin E, gel nha đam bằng phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.7 với các thành phần trong bảng 3.1

Bảng 3.18 Thành phần công thức khảo sát chất giữ ẩm

STT Thành phần Khối lượng (g)

13 Nước tinh khiết vừa đủ 100g 100g 100g

- Bào chế 100mg cho mỗi mẫu kem thử

Các vùng bôi được thể hiện như trong hình 3.2

Hình 3.2 Các vùng bôi trên da thỏ trong thử nghiệm chọn thêm chất giữ ẩm

❖ Đánh giá khả năng giữ ẩ m

Kết quả độ ẩm da thỏ trước và sau khi bôi các mẫu kem thử M20, M21, M22 được thể hiện trong bảng 3.19

Bảng 3.19 Độ ẩm da thỏ trước và sau khi bôi 1h, 2h và 4h

Phần trăm độ ẩm tăng so với trước khi bôi kem được thể hiện trong bảng sau:

Bảng 3.20 Phần trăm độ ẩm da thỏ tăng sau khi bôi kem 1h, 2h và 4h

Hình 3.3 Đồ thị biểu diễn độ ẩm da thỏ sau khi bôi M20, M21, M22 theo thời gian

% độ ẩm Độ ẩm da của thỏ 1

% độ ẩm Độ ẩm da của thỏ 2

% độ ẩm Độ ẩm da của thỏ 3

Dựa trên kết quả từ các bảng 3.19, 3.20 và hình 3.3 về biểu đồ độ ẩm của da, có thể thấy rằng các mẫu M20, M21, M22 đều làm tăng độ ẩm da sau khi thoa, chứng tỏ các sản phẩm này đều có tác dụng cấp nước và giữ ẩm cho da Trong đó, M21 chứa vitamin E, giúp củng cố hàng rào lipid của bề mặt da và giảm mất nước, tuy nhiên, vitamin E không cung cấp độ ẩm tức thì như gel nha đam, nên hiệu quả giữ ẩm trong 1 giờ không bằng M20 và M22 Ngược lại, M22 chỉ chứa gel nha đam, giúp cung cấp độ ẩm nhanh và làm dịu da nhưng không duy trì độ ẩm lâu dài Mẫu M20 kết hợp cả vitamin E và gel nha đam, mang lại khả năng cấp ẩm nhanh chóng, tạo cảm giác mát dịu và duy trì độ ẩm lâu dài hơn so với các mẫu còn lại, nhờ vào sự kết hợp của việc cung cấp nước tức thì và củng cố hàng rào lipid da.

Do đó, chọn vitamin E 0,5%, gel nha đam 0,5% để khảo sát các thử nghiệm tiếp theo

3.2.6 Khảo sát tỷ lệ retinyl palmitat

Khảo sát tỷ lệ Rp với các tỷ lệ: 0,5%; 0,75%; 1% bằng phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.9 với các thành phần trong bảng 3.21

Bảng 3.21 Thành phần công thức khảo sát tỷ lệ retinyl palmitat

STT Thành phần Khối lượng (g)

14 Nước tinh khiết vừa đủ 100g 100g 100g

- Bào chế 100g cho mỗi mẫu kem thử

Trước khi thử trên TNV, cần tiến hành đánh giá khả năng kích ứng da thỏ theo phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.6

Hình ảnh da thỏ qua các thời điểm được thể hiện như hình 3.4

Hình 3.4 Da thỏ qua các thời điểm thử kích ứng cho thử nghiệm chọn tỷ lệ Rp

Tính điểm thì kết quả của cả 3 mẫu đều bằng 0 (do không có kích ứng hay phù)

Kết quả thử kích ứng bằng patch test trên vùng da mặt và cánh tay của tất cả các tình nguyện viên đều cho thấy không có phản ứng kích ứng sau 24h, 48h và 72h Điều này cho thấy rằng các mẫu M23, M24, và các mẫu còn lại đều an toàn khi sử dụng trên da người Phương pháp thử nghiệm này là bước quan trọng đánh giá độ phù hợp của các sản phẩm mỹ phẩm trước khi đưa ra thị trường, đảm bảo an toàn tối đa cho người tiêu dùng.

M25 đều an toàn với da Trong điều kiện nghiên cứu có hạn, thử nghiệm tiến hành sơ bộ trên 1 TNV theo phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.9, bôi mẫu kem thử lên vùng da mặt trong cánh tay trái và phải của TNV trong vòng 60 ngày Độ đàn hồi ở vùng da cánh tay trái và phải của TNV trước và sau khi bôi 60 ngày như sau:

Hình 3.5 Đồ thị Height – Time của M23 trước – sau bôi 60 ngày ở cánh tay phải

Hình 3.6 Đồ thị Height – Time của M24 trước – sau bôi 60 ngày ở cánh tay phải

Hình 3.7 Đồ thị Height – Time của M25 trước – sau bôi 60 ngày ở cánh tay phải

Hình 3.8 Đồ thị Height – Time của M23 trước– sau bôi 60 ngày ở cánh tay trái

Hình 3.9 Đồ thị Height – Time của M24 trước – sau bôi 60 ngày ở cánh tay trái

Hình 3.10 Đồ thị Height – Time của M25 trước – sau bôi 60 ngày ở cánh tay trái

Hình 3.11 Thời gian hồi phục của da sau khi ngưng lực kéo ở 2 cánh tay

Nhận xét: Ở đồ thị Height – Time sau 60 ngày ở 2 cánh tay cho thấy độ cao của trục

Đánh giá các đặc tính của mẫu kem nghiên cứu

Bào chế kem theo các thành phần trong bảng 3.22 với phương pháp bào chế đã trình bày ở mục 2.4.1 bằng máy đồng nhất với tốc độ 4000rpm trong vòng 3 phút

Bảng 3.22 Thành phần công thức mẫu kem nghiên cứu

STT Thành phần Khối lượng (g)

14 Nước tinh khiết vừa đủ 100g

Hình thức của mẫu kem nghiên cứu ngay sau khi bào chế và bảo quản trong điều kiện PTN sau 1 tuần, 1 tháng và 3 tháng được thể hiện trong bảng 3.23

Bảng 3.23 Hình thức của mẫu kem nghiên cứu

Ngay sau khi bào chế Sau 1 tuần Sau 1 tháng Sau 3 tháng

Kem có kết cấu đặc, mịn, màu trắng đồng nhất và tỏa mùi thơm nhẹ của dầu dừa Sản phẩm dễ tán trên da mà không gây vệt trắng hay nhờn rít, mang lại cảm giác dễ chịu và tự nhiên khi sử dụng.

Hình thức không thay đổi

Hình thức không thay đổi

Hình thức không thay đổi

Sau 1 tuần, 1 tháng và 3 tháng, mẫu kem hầu như không thay đổi về hình thức so với lần đầu bào chế, chứng tỏ dạng kem rất ổn định trong vòng ít nhất 3 tháng dưới điều kiện bảo quản trong phòng thí nghiệm Điều này chứng tỏ tính ổn định của mẫu kem trong thời gian dài, đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình sử dụng.

3.3.2 Đánh giá độ ổn định vật lý Đánh giá độ ổn định vật lý của kem theo phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.2.b Độ ổn định vật lý của mẫu kem nghiên cứu sau khi bào chế và bảo quản trong điều kiện PTN sau 1 tuần, 1 tháng và 3 tháng được thể hiện trong bảng 3.24

Bảng 3.24 Độ ổn định vật lý của mẫu kem nghiên cứu Độ ổn định vật lý

Ngay sau khi bào chế Sau 1 tuần Sau 1 tháng Sau 3 tháng

Sau khi bào chế và bảo quản trong phòng thí nghiệm từ 1 tuần đến 3 tháng, mẫu kem đã được kiểm tra độ ổn định vật lý bằng phương pháp ly tâm, cho thấy không có hiện tượng tách lớp, điều này chứng tỏ kem có khả năng giữ cấu trúc ổn định trong vòng khoảng 3 tháng dưới điều kiện bảo quản phòng thí nghiệm.

3.3.3 pH và KTTP của kem pH pH = 6,08 ± 0,06 (n = 3, TB ± SD)

Bảng 3.25 KTTP và PDI của mẫu kem nghiên cứu (n = 3, TB ± SD)

Mẫu Ngay sau khi bào chế Sau 1 tuần Sau 1 tháng Sau 3 tháng KTTP 230,5 ± 3,66 240,7 ± 7,78 252,6 ± 21,56 271,6 ± 11,20

Giá trị pH của sản phẩm nằm trong khoảng pH sinh lý của da, cho thấy độ an toàn và khả năng tương thích tốt với làn da Trong quá trình bảo quản, pH không thay đổi đáng kể, với độ lệch chuẩn thấp (± 0,06), chứng tỏ pH của kem ổn định dưới các điều kiện bảo quản Thời gian bảo quản cho thấy KTTP của mẫu kem có xu hướng tăng dần theo thời gian, nhưng mức tăng không quá cao, khoảng 17,8% sau 3 tháng so với ban đầu Ngoài ra, sai số tương đối (RSD) của KTTP dao động trong khoảng từ 1,46% đến 8,5%, và hệ số phân bố diện tích (PDI) dưới 0,4, phản ánh hệ có độ đồng đều kích thước tốt và độ ổn định cao.

3.3.4 Đánh giá độ đồng nhất Đánh giá độ đồng nhất của kem theo phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.4

Nhận xét: 4/4 tiêu bản không nhìn thấy tiểu phân

3.3.5 Đánh giá khả năng chống mất nước qua biểu bì (TEWL) Đánh giá sự mất nước qua biểu bì theo phương pháp đã trình bày ở mục 2.4.8

Hình 3.12 Đồ thị biểu diễn sự mất nước qua biểu bì ( TEWL )

Dựa trên biểu đồ, sự mất nước qua biểu bì TEWL có xu hướng giảm rõ rệt sau 1 giờ bôi kem nhờ chứa glycerin, một chất hút ẩm mạnh giúp kéo nước từ hạ bì hoặc môi trường lên lớp sừng; kèm theo gel nha đam cung cấp độ ẩm nhanh và tạo lớp màn lipid mỏng (dầu dừa, dầu hạnh nhân, acid stearic, cetylic alcohol, bơ hạt mỡ, vitamin E) giúp giảm sự khuếch tán hơi nước ra bên ngoài Lớp màng này còn làm đầy các khoảng trống giữa các tế bào sừng, kết quả là TEWL giảm nhanh Sau 2 giờ, TEWL vẫn duy trì mức ổn định nhờ lớp màng lipid tiếp tục khóa ẩm, nhưng hiệu quả giảm dần so với thời điểm 1 giờ Đến 4 giờ, sự mất nước tiếp tục giảm do lớp lipid bị suy yếu hoặc mất đi, làm giảm khả năng giữ ẩm và tăng khả năng thoát hơi nước Như vậy, khả năng giữ ẩm tốt nhất đạt đỉnh sau khoảng 2 giờ và duy trì hiệu quả trong khoảng 4 giờ sau khi thoa kem.

3.3.6 Đánh giá độ đàn hồi của da

Như đã trình bày ở mục 3.2.6 có thể nhận thấy ở đồ thị Height – Time sau 60 ngày ở

Sau khi sử dụng kem M25, độ cao của trục dọc (Height) giảm rõ rệt so với trước khi bôi, cho thấy khả năng đàn hồi của da được cải thiện đáng kể Biểu đồ thời gian hồi phục da (Retraction time) sau 60 ngày ngưng lực kéo cũng cho thấy thời gian da trở về trạng thái ban đầu ngắn hơn, phản ánh khả năng đàn hồi tốt hơn sau khi bôi kem Điều này có nghĩa là với cùng một lực kéo tác dụng, da sau khi bôi kem M25 ít bị biến dạng hơn và phục hồi nhanh chóng hơn so với trước khi sử dụng, giúp cải thiện độ đàn hồi và tính đàn hồi của da hiệu quả.

3.3.7 Đánh giá khả năng tái tạo của da Đánh giá khả năng tái tạo của da bằng phương pháp đã được trình bày ở mục 2.4.10

Kết quả hình ảnh siêu âm da trước và sau 60 ngày bôi kem như sau:

Hình 3.13 Mặt trong cánh tay phải trước và sau bôi 60 ngày

Hình 3.14 Mặt trong cánh tay trái trước và sau bôi 60 ngày

Hình 3.15 Mặt trong khuỷu tay phải trước và sau bôi 60 ngày

Hình 3.16 Mặt trong khuỷu tay trái trước và sau bôi 60 ngày

Bảng 3.26 Bề dày của da (Skin thickness) trước và sau bôi 60 ngày Đơn vị

Mặt trong cánh tay phải

Mặt trong cánh tay trái

Mặt trong khuỷu tay phải

Mặt trong khuỷu tay trái Skin thickness

Trước Sau Trước Sau Trước Sau Trước Sau

Trong hình ảnh siêu âm, lớp biểu bì được thể hiện bằng viền sáng ở phía ngoài cùng bên trái, cho thấy đặc điểm nổi bật của cấu trúc da Tiếp đến, hạ bì chứa collagen được biểu thị bằng vùng sáng dày với các màu trắng, vàng, cam, xanh xen kẽ nhau, phản ánh độ dày và sự phân bố collagen trong da Phần tối bên phải thể hiện lớp mô dưới da, giúp phân biệt rõ các lớp cấu trúc trong hình ảnh siêu âm của da.

Sau 60 ngày sử dụng kem, hình ảnh siêu âm cho thấy lớp hạ bì của da đã tăng sinh rõ rệt, với bề dày được cải thiện đáng kể theo số liệu trong bảng 3.26, đồng thời các vùng tối giảm đi và được thay thế bởi các vùng sáng đều đặn hơn, thể hiện sự tăng trưởng và phân bố đồng đều của collagen Trước khi dùng kem, lớp hạ bì có mật độ collagen không cao, phân bố không đều, với các vùng tối xen kẽ các vùng sáng, cho thấy cấu trúc collagen còn yếu và chưa chập chẽ Mặc dù sau 60 ngày, quá trình tái tạo collagen và độ dày của lớp hạ bì đã cải thiện, tuy nhiên mức độ liên kết của cấu trúc hạ bì vẫn chưa ổn định hoàn toàn, cần thêm thời gian để đạt được sự liên kết chặt chẽ hơn.

Trong phạm vi đề tài “Nghiên cứu bào chế và đánh giá một số đặc tính của kem dưỡng ẩm kết hợp chống lão hóa cho da”, đã thu được những kết quả quan trọng về khả năng dưỡng ẩm và chống lão hóa của sản phẩm Các nghiên cứu cho thấy kem đã cải thiện độ ẩm của da rõ rệt và có tác dụng chống oxi hóa hiệu quả, góp phần làm chậm quá trình lão hóa Kết quả thử nghiệm cho thấy sản phẩm có tính an toàn và phù hợp với làn da của người dùng, đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng Những phát hiện này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi của kem dưỡng ẩm kết hợp chống lão hóa trong chăm sóc da hàng ngày.

1 Đã bào chế được kem dưỡng ẩm kết hợp chống lão hóa cho da bằng phương pháp nhũ hóa với máy đồng nhất (tốc độ khuấy 4000rpm trong thời gian 3 phút) theo công thức:

Nước tinh khiết vừa đủ 100g

2 Đã đánh giá được một số đặc tính của sản phẩm kem

✓ Hình thức đẹp, đồng nhất, không tách pha, KTTP = 248,9 ± 17,65 nm và PDI = 0,343 ± 0,039 trong 3 tháng bảo quản ở điều kiện phòng thí nghiệm, pH = 6,08 ± 0,06, không gây kích ứng da

✓ Có khả năng giữ ẩm tốt, kéo dài trong khoảng 4h (trong điều kiện nhiệt độ 25℃ ± 1℃ và độ ẩm khoảng 60 - 70 %)

✓ Có khả năng cải thiện độ đàn hồi da và tái tạo, tăng sinh collagen sau khoảng 60 ngày sử dụng

Do hạn chế về mặt thời gian nên để tiếp tục hướng nghiên cứu của đề tài, chúng tôi xin đưa ra các đề xuất:

- Tiếp tục đánh giá hiệu quả chống lão hóa thông qua việc cải thiện độ đàn hồi và tăng sinh collagen trong thời gian 3 tháng - 6 tháng sử dụng kem.

1 Pérez-Sánchez A, Barrajón-Catalán E, Herranz-López M, Micol V (2018),

"Nutraceuticals for Skin Care: A Comprehensive Review of Human Clinical Studies", Nutrients, 10(4), pp.403

2 Soltanipoor M, Stilla T, Riethmüller C, Thyssen JP, et al (2018), "Specific barrier response profiles after experimentally induced skin irritation in vivo", Contact Dermatitis, 79(2), pp.59-66

3 C R Harding, S Aho, C A Bosko (2013), "Filaggrin – revisited", International

Journal of Cosmetic Science, 35(5), pp.412-423

4 Vũ Thị Thu Giang (2021), Mỹ phẩm dùng cho da, Trường Đại học Dược Hà Nội, tr.1 - 114

5 Bộ môn Bào chế (2006), Kỹ thuật bào chế và sinh dược học các dạng thuốc tập 2,

Trường Đại học Dược Hà Nội, Nhà xuất bản Y học, tr.11-13

6 Harding, Watkinson, Rawlings, Scott (February 2000), "Dry skin, moisturization and corneodesmolysis", International Journal of Cosmetic Science, 22(1), pp.21-52

7 Magdalena Czarnecka (2006), "Dry skin as an up-to-date clinical problem", 23, pp.49 - 56

8 Winsor T, Burch GE (1944), "Differential roles of layers of human epigastric skin on diffusion of water", Arch Intern Med (Chic), 74(6), pp.428-436

9 Rice RH, Green H (1977), "The cornified envelope of terminally differentiated human epidermal keratinocytes consists of cross-linked protein", Cell, 11(2), pp.417-422

10 Huibin Yin, Zhuoqiong Qiu, Ronghui Zhu, Shangshang Wang, et al (2023),

"Dysregulated lipidome of sebum in patients with atopic dermatitis", Allergy, 78(6), pp.1524-1537

11 Donald T Downing, Philip W Wertz, Mary Ellen Stewart (1986), "The role of sebum and epidermal lipids in the cosmetic properties of skin", International Journal of Cosmetic Science, 8(3), pp.115-123

12 David H McDaniel MD, Jeffrey S Dover MD, FRCPC, Mitchell Wortzman PhD, et al (06 March 2020), "In vitro and in vivo evaluation of a moisture treatment cream containing three critical elements of natural skin moisturization", Journal of Cosmetic Dermatology, 19(5), pp.1121-1128

13 Georgios N Stamatas (2024), "Protein degradation in the stratum corneum",

International Journal of Cosmetic Science, 46(4), pp.590-597

14 Aileen Sandilands, Calum Sutherland, Alan D Irvine, W H Irwin McLean (2009),

"Filaggrin in the frontline: role in skin barrier function and disease", Journal of Cell

15 ChunSik Choe, Johannes Schleusener, Jürgen Lademann, Maxim E Darvin (2017),

"Keratin-water-NMF interaction as a three layer model in the human stratum corneum using in vivo confocal Raman microscopy", Sci Rep, 7(1), pp.15900

16 Verena Moosbrugger-Martinz, Corinne Leprince, Marie-Claire Méchin, Michel

Simon, et al (2022), "Revisiting the Roles of Filaggrin in Atopic Dermatitis",

International Journal of Molecular Sciences, 23(10), pp.5318

17 Irvin H Blank (1952), "Factors which influence the water content of the stratum corneum", Journal of Investigative Dermatology, 18(6), pp.433-440

18 Chapman SJ, Walsh A (August 1990), "Desmosomes, corneosomes and desquamation An ultrastructural study of adult pig epidermis", Arch Dermatol Res, 282(5), pp.304-10

19 Emmanuella Delva, Dana K Tucker, Andrew P Kowalczyk (2009), "The desmosome", Cold Spring Harb Perspective Biology, 1(2), pp.a002543

20 Egelrud Torbjorn (August 1993), "Purification and Preliminary Characterization of

Stratum Corneum Chymotryptic Enzyme: A Proteinase That May Be Involved in Desquamation", J Invest Dermatol, 101(2), pp.200-204

21 Sondell B, Thornell LE, Stigbrand T, T E (1994), "Immunolocalization of stratum corneum chymotryptic enzyme in human skin and oral epithelium with monoclonal antibodies: evidence of a proteinase specifically expressed in keratinizing squamous epithelia", J Histochem Cytochem, 42(4), pp.459-465

22 Rawlings A, Harding C, Watkinson A, Banks J, et al (1995), "The effect of glycerol and humidity on desmosome degradation in stratum corneum", Arch Dermatol Res, 287(5), pp.457-64

23 Bartolone J, Doughty, D.Egelrud (1991), "A non-invasive approach for assessing corneocyte cohesion: immunocytochemical detection of Dsg1", 96(4), pp.596

24 Schandra Purnamawati, Niken Indrastuti, Retno Danarti, Tatan Saefudin (2017),

"The Role of Moisturizers in Addressing Various Kinds of Dermatitis: A Review",

25 Menon GK, Ghadially R, Williams ML, Elias PM (April 1992), "Lamellar bodies as delivery systems of hydrolytic enzymes: implications for normal and abnormal desquamation", British Journal of Dermatology, 126(4), pp.337-345

26 Mary L Williams (1991), "Lipids in normal and pathological desquamation",

Advances in Lipid Research, 24, pp.211-262

27 Junko Sato, Mitsuhiro Denda, Jotaro Nakanishi, Junko Nomura, et al (August

1998), "Cholesterol sulphate inhibits proteases which are involved in desquamation of stratum corneum", Journal of Investigative Dermatology, 111(2), pp.189-193

28 M A Lampe, A L Burlingame, J Whitney, M L Williams, et al (1983), "Human stratum corneum lipids: characterization and regional variations", J Lipid Res, 24(2), pp.120-130

29 K.A Engebretsen, S Kezic, C Riethmüller, J Franz, et al (2018), "Changes in filaggrin degradation products and corneocyte surface texture by season", British Journal of Dermatology, 178(5), pp.1143-1150

30 Shoubing Zhang, Enkui Duan (2018), "Fighting against Skin Aging: The Way from

Bench to Bedside", Cell Transplant, 27(5), pp.729-738

31 Kohl E, Steinbauer J, Landthaler M, Szeimies RM (2011), "Skin ageing", Journal of the European academy of dermatology and venereology, 25(8), pp.873–884

32 Friedman O (2005), "Changes associated with the aging face", Facial Plastic

Surgery Clinics of North America, 13(3), pp.371-380

33 Addor FAS (2017), "Antioxidants in dermatology", An Bras Dermatol, 92(3), pp.356-362

34 Mark Rinnerthaler, Johannes Bischof, Maria Karolin Streubel, Andrea Trost, et al

(2015), "Oxidative stress in aging human skin", Biomolecules, 5(2), pp.545-589

35 Aurora Garre, Gemma Martinez-Masana, Jaime Piquero-Casals, Corinne Granger

(2017), "Redefining face contour with a novel anti-aging cosmetic product: an open- label, prospective clinical study", Clin Cosmet Investig Dermatol, 10, pp.473-482

36 Ravanat JL, Douki T, Cadet J (2001), "Direct and indirect effects of UV radiation on DNA and its components", Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, 63(1-3), pp.88-102

37 Uraiwan Panich, Gunya Sittithumcharee, Natwarath Rathviboon, Siwanon

Jirawatnotai (2016), "Ultraviolet radiation-induced skin aging: The role of DNA damage and oxidative stress in epidermal stem cell damage mediated skin aging",

38 York Kamenisch, Berneburg M (2009), "Progeroid syndromes and UV-induced oxidative DNA damage", Journal of Investigative Dermatology Symposium Proceedings, 14(1), pp.8-14

39 Vũ Thị Hồng Luyến, Vũ Thái Hà (2023), "Lão hóa da và các yếu tố nguy cơ", Tạp chí Da liễu học Việt Nam, 40

40 Poljšak Borut, Dahmane Raja (29 February 2012), "Free Radicals and Extrinsic Skin

Aging", Dermatology Research and Practice, 2012, pp.135 - 206

41 Reza Kafi, Heh Shin R Kwak, Wendy E Schumacher, Soyun Cho, et al (May 2007),

"Improvement of naturally aged skin with vitamin A (retinol)", Arch Dermatol,

42 Ali Mojallal, Charlotte Lequeux , Christo Shipkov, Pierre Breton, et al (2009),

"Improvement of skin quality after fat grafting: clinical observation and an animal study", Plastic and reconstructive surgery, 124(3), pp.765-774

43 Won-Serk Kim, Byung-Soon Park, Hyung-Ki Kim, Jeong-Soo Park, et al (2008),

"Evidence supporting antioxidant action of adipose-derived stem cells: protection of human dermal fibroblasts from oxidative stress", J Dermatol Sci, 49(2), pp.133-142

44 Sung-Suk Suh, Jinik Hwang, Mirye Park, Hyo Hyun Seo, et al (2014), "Anti- inflammation activities of mycosporine-like amino acids (MAAs) in response to UV radiation suggest potential anti-skin aging activity", Mar Drugs, 12(10), pp.5174-

45 S Luebberding, N Krueger, Kerscher M (2013), "Age-related changes in skin barrier function – Quantitative evaluation of 150 female subjects", International Journal of Cosmetic Science, 35(2), pp.183-190

46 David McDaniel, Patricia Farris, Giuseppe Valacchi (2018), "Atmospheric skin aging—Contributors and inhibitors", Journal of Cosmetic Dermatology, 17(2), pp.124-137

47 ASEAN Consultative Committee for Standards and Quality - Pharmaceutical

Product Working Group, ASEAN Guideline on Stability study of Drug product : Revision 2 22 February 2005: Philippines

48 International Organization for Standardization (02-2018), ISO/TR 18811:2018

Cosmetics - Guidelines on the stability testing of cosmetic products, Genevaen

49 Stacy Hawkins, Bivash R Dasgupta, Kavssery P Ananthapadmanabhan (2021),

"Role of pH in skin cleansing", International Journal of Cosmetic Science, 43(4), pp.474-483

50 Dược điển Việt Nam V (2017), Phụ lục 1.12: Thuốc mềm dùng trên da và niêm mạc,

Nhà xuất bản Y học, Hà Nội

51 Avish D Maru, Swaroop R Lahoti (2018), "Formulation and evaluation of moisturizing cream containing sunflower wax", International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 10(11), pp.54-59

52 Phan Thị Quỳnh An, Đoàn Minh Thụy, Phạm Thái Hưng (2025), "Tính kích ứng da và tác dụng giảm đau trên chuột cống trắng gây đau thần kinh ngoại vi của chế phẩm xoa bóp GS - TVB", Tạp chí Y học Cộng đồng, 66(CĐ 1)

53 OECD (2002), "Detailed Review Document on Classification Systems for Skin

Irritation/Corrosion in OECD Member Countries, OECD Series on Testing and Assessment", (16), pp.18-20

Ngày đăng: 23/07/2025, 00:29

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
2. Soltanipoor M, Stilla T, Riethmüller C, Thyssen JP, et al. (2018), "Specific barrier response profiles after experimentally induced skin irritation in vivo", Contact Dermatitis, 79(2), pp.59-66 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Specific barrier response profiles after experimentally induced skin irritation in vivo
Tác giả: Soltanipoor M, Stilla T, Riethmüller C, Thyssen JP, et al
Năm: 2018
5. Bộ môn Bào chế (2006), Kỹ thuật bào chế và sinh dược học các dạng thuốc tập 2, Trường Đại học Dược Hà Nội, Nhà xuất bản Y học, tr.11-13 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kỹ thuật bào chế và sinh dược học các dạng thuốc tập 2
Tác giả: Bộ môn Bào chế
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 2006
7. Magdalena Czarnecka (2006), "Dry skin as an up-to-date clinical problem", 23, pp.49 - 56 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Dry skin as an up-to-date clinical problem
Tác giả: Magdalena Czarnecka
Năm: 2006
19. Emmanuella Delva, Dana K Tucker, Andrew P Kowalczyk (2009), "The desmosome", Cold Spring Harb Perspective Biology, 1(2), pp.a002543 Sách, tạp chí
Tiêu đề: The desmosome
Tác giả: Emmanuella Delva, Dana K Tucker, Andrew P Kowalczyk
Nhà XB: Cold Spring Harb Perspective Biology
Năm: 2009
27. Junko Sato, Mitsuhiro Denda, Jotaro Nakanishi, Junko Nomura, et al. (August 1998), "Cholesterol sulphate inhibits proteases which are involved in desquamation of stratum corneum", Journal of Investigative Dermatology, 111(2), pp.189-193 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Cholesterol sulphate inhibits proteases which are involved in desquamation of stratum corneum
33. Addor FAS (2017), "Antioxidants in dermatology", An Bras Dermatol, 92(3), pp.356-362 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Antioxidants in dermatology
Tác giả: Addor FAS
Nhà XB: An Bras Dermatol
Năm: 2017
37. Uraiwan Panich, Gunya Sittithumcharee, Natwarath Rathviboon, Siwanon Jirawatnotai (2016), "Ultraviolet radiation-induced skin aging: The role of DNA damage and oxidative stress in epidermal stem cell damage mediated skin aging", Stem Cells International Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ultraviolet radiation-induced skin aging: The role of DNA damage and oxidative stress in epidermal stem cell damage mediated skin aging
Tác giả: Uraiwan Panich, Gunya Sittithumcharee, Natwarath Rathviboon, Siwanon Jirawatnotai
Nhà XB: Stem Cells International
Năm: 2016
40. Poljšak Borut, Dahmane Raja (29 February 2012), "Free Radicals and Extrinsic Skin Aging", Dermatology Research and Practice, 2012, pp.135 - 206 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Free Radicals and Extrinsic Skin Aging
Tác giả: Poljšak Borut, Dahmane Raja
Nhà XB: Dermatology Research and Practice
Năm: 2012
47. ASEAN Consultative Committee for Standards and Quality - Pharmaceutical Product Working Group, ASEAN Guideline on Stability study of Drug product : Revision 2. 22 February 2005: Philippines Sách, tạp chí
Tiêu đề: ASEAN Guideline on Stability study of Drug product : Revision 2
Tác giả: ASEAN Consultative Committee for Standards and Quality - Pharmaceutical Product Working Group
Nhà XB: Philippines
Năm: 2005
48. International Organization for Standardization (02-2018), ISO/TR 18811:2018 Cosmetics - Guidelines on the stability testing of cosmetic products, Genevaen Sách, tạp chí
Tiêu đề: ISO/TR 18811:2018 Cosmetics - Guidelines on the stability testing of cosmetic products
Tác giả: International Organization for Standardization
Nhà XB: International Organization for Standardization
Năm: 2018
50. Dược điển Việt Nam V (2017), Phụ lục 1.12: Thuốc mềm dùng trên da và niêm mạc, Nhà xuất bản Y học, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Dược điển Việt Nam V
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 2017
53. OECD (2002), "Detailed Review Document on Classification Systems for Skin Irritation/Corrosion in OECD Member Countries, OECD Series on Testing and Assessment", (16), pp.18-20 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Detailed Review Document on Classification Systems for Skin Irritation/Corrosion in OECD Member Countries, OECD Series on Testing and Assessment
Tác giả: OECD
Nhà XB: OECD
Năm: 2002
1. Pérez-Sánchez A, Barrajón-Catalán E, Herranz-López M, Micol V (2018), "Nutraceuticals for Skin Care: A Comprehensive Review of Human Clinical Studies", Nutrients, 10(4), pp.403 Khác
3. C. R. Harding, S. Aho, C. A. Bosko (2013), "Filaggrin – revisited", International Journal of Cosmetic Science, 35(5), pp.412-423 Khác
6. Harding, Watkinson, Rawlings, Scott (February 2000), "Dry skin, moisturization and corneodesmolysis", International Journal of Cosmetic Science, 22(1), pp.21-52 Khác
8. Winsor T, Burch GE (1944), "Differential roles of layers of human epigastric skin on diffusion of water", Arch Intern Med (Chic), 74(6), pp.428-436 Khác
9. Rice RH, Green H (1977), "The cornified envelope of terminally differentiated human epidermal keratinocytes consists of cross-linked protein", Cell, 11(2), pp.417-422 Khác
10. Huibin Yin, Zhuoqiong Qiu, Ronghui Zhu, Shangshang Wang, et al. (2023), "Dysregulated lipidome of sebum in patients with atopic dermatitis", Allergy, 78(6), pp.1524-1537 Khác
11. Donald T. Downing, Philip W. Wertz, Mary Ellen Stewart (1986), "The role of sebum and epidermal lipids in the cosmetic properties of skin", International Journal of Cosmetic Science, 8(3), pp.115-123 Khác
12. David H. McDaniel MD, Jeffrey S. Dover MD, FRCPC, Mitchell Wortzman PhD, et al. (06 March 2020), "In vitro and in vivo evaluation of a moisture treatment cream containing three critical elements of natural skin moisturization", Journal of Cosmetic Dermatology, 19(5), pp.1121-1128 Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1.3. Cấu tạo của lớp sừng - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
Hình 1.3. Cấu tạo của lớp sừng (Trang 12)
Hình 1.7. Cơ chế phân tử của ROS trong quá trình lão hóa da[30] - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
Hình 1.7. Cơ chế phân tử của ROS trong quá trình lão hóa da[30] (Trang 20)
Hình 1.8. Mô hình giải thích cơ chế gây viêm ở da[30] - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
Hình 1.8. Mô hình giải thích cơ chế gây viêm ở da[30] (Trang 21)
Hình 3.4.  Da thỏ qua các thời điểm thử kích ứng cho thử nghiệm chọn tỷ lệ Rp - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
Hình 3.4. Da thỏ qua các thời điểm thử kích ứng cho thử nghiệm chọn tỷ lệ Rp (Trang 45)
Hình 3.5. Đồ thị Height – Time của M23 trước – sau bôi 60 ngày ở cánh tay phải - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
Hình 3.5. Đồ thị Height – Time của M23 trước – sau bôi 60 ngày ở cánh tay phải (Trang 46)
Hình 3.12. Đồ thị biểu diễn sự mất nước qua biểu bì ( TEWL ) - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
Hình 3.12. Đồ thị biểu diễn sự mất nước qua biểu bì ( TEWL ) (Trang 51)
Hình 3.14. Mặt trong cánh tay trái trước và sau bôi 60 ngày - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
Hình 3.14. Mặt trong cánh tay trái trước và sau bôi 60 ngày (Trang 52)
Hình 3.13. Mặt trong cánh tay phải trước và sau bôi 60 ngày - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
Hình 3.13. Mặt trong cánh tay phải trước và sau bôi 60 ngày (Trang 52)
Hình 3.15. Mặt trong khuỷu tay phải trước và sau bôi 60 ngày - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
Hình 3.15. Mặt trong khuỷu tay phải trước và sau bôi 60 ngày (Trang 53)
Phụ lục 2: Hình ảnh độ đồng nhất của mẫu kem nghiên cứu - Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nghiên Cứu Bào Chế Và Đánh Giá Một Số Đặc Tính Của Kem Dưỡng Ẩm Kết Hợp Chống Lão Hóa Da Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ.pdf
h ụ lục 2: Hình ảnh độ đồng nhất của mẫu kem nghiên cứu (Trang 62)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm