1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Bộ từ vựng nói ielts speaking của IELTS XUÂN PHI

47 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bộ từ vựng nói ielts speaking của IELTS XUÂN PHI
Trường học Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội
Chuyên ngành English
Thể loại Tài liệu hướng dẫn học
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 47
Dung lượng 913,44 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. IDIOMS (4)
  • I. PHRASAL WORDS (0)
  • TOPIC 1: EDUCATION (9)
  • TOPIC 2: FAMILY AND FRIENDS (13)
  • TOPIC 3: ENVIRONMENT (17)
  • TOPIC 4: TRAVEL AND HOLIDAYS (21)
  • TOPIC 5: WEATHER (24)
  • TOPIC 6: FOOD/COOKING (27)
  • TOPIC 7: WORK (30)
  • TOPIC 8: FREE TIME/HOBBIES (33)
  • TOPIC 9: PARTY (36)
  • TOPIC 10: DAILY ROUTINE (40)
    • II. SHORT CLAUSES (0)
    • III. DISCOURSE MARKERS (0)

Nội dung

Bộ từ vựng nói ielts speaking của IELTS XUÂN PHI: 10 chủ đề từ vựng đa dạng phong phú cùng những ví dụ để giúp bạn dễ ứng dụng hơn trong việc giao tiếp

IDIOMS

Trong tiếng Việt, "thành ngữ" là những cụm từ hoặc nhóm từ thường được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, mang ý nghĩa khác xa so với nghĩa đen của từng từ Các thành ngữ thường tạo nên hình ảnh sinh động, mang tính hài hước hoặc truyền tải ý nghĩa tinh tế, giúp làm phong phú và sinh động hơn cho cách diễn đạt Việc hiểu và sử dụng thành ngữ đúng cách không chỉ giúp người học nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn làm cho câu chuyện hay bài viết của bạn trở nên hấp dẫn và giàu cảm xúc hơn.

Trong bài thi IELTS Speaking, sử dụng idioms có thể làm phong phú và nâng cao chất lượng ngôn ngữ của bạn Việc sử dụng idioms thường xuyên thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, điều này có thể ảnh hưởng tích cực đến điểm số của bạn

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng idioms cần phải phù hợp với ngữ cảnh và không nên sử dụng quá nhiều để tránh làm mất đi sự rõ ràng và hiểu quả của thông điệp Để nắm vững idioms, bạn có thể cách sử dụng “idioms” trong các tình huống thực tế dưới đây Đồng thời, thực hành sử dụng chúng trong các bài nói của bạn để hiểu cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể Lưu ý là các thành ngữ này thường mang tính “informal”, do đó các bạn chỉ nên áp dụng vào trong văn nói chứ không nên đưa vào các bài viết trong IELTS nhé

1 Give it one’s best shot

Nghĩa: Cố gắng hết sức

Ví dụ: I don’t really think I have the experience to become a hotel manager but I’ll give it my best shot and maybe I’ll get an interview

Dù tôi ban đầu không nghĩ mình đủ kinh nghiệm để trở thành quản lý khách sạn, tôi vẫn quyết tâm cố gắng hết sức để thể hiện khả năng của mình Tôi tin rằng với nỗ lực và sự cố gắng, tôi có thể gây ấn tượng và được chọn phỏng vấn cho vị trí quan trọng này.

Nghĩa: Hoạt động hiệu quả

Ví dụ: Our customer service department is really on the ball when it comes to fielding calls from concerned parents

(Bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi thực sự hoạt động hiệu quả khi tiếp nhận các cuộc gọi từ các bậc phụ huynh có liên quan.)

Nghĩa: Làm cái gì đó quá sớm, trước thời điểm thích hợp

Ví dụ: I think I jumped the gun a bit by buying my friends James and Susan a wedding gift so early since they just called off their engagement

(Tôi nghĩ tôi đã mua quà cưới hơi sớm cho bạn tôi là James và Susan Họ vừa hủy bỏ lễ đính hôn.)

Nghĩa: Có sức sống mới để tiếp tục làm điều gì khó khăn sau những mệt mỏi

During my marathon run, I experienced extreme fatigue and shortness of breath, with my legs feeling dead Despite these challenges, I remained hopeful of catching a second wind that would enable me to push through the second half of the race Overcoming physical exhaustion with perseverance is key to completing a marathon successfully.

Trong trạng thái mệt mỏi khi đang chạy marathon, chân tôi cảm thấy như bị tê cứng và tôi hụt hơi, nhưng tôi vẫn giữ hy vọng rằng một ngày nào đó sẽ tìm lại sức sống mới để vượt qua nửa chặng đường còn lại của cuộc đua.

Nghĩa: Quyết định bỏ cuộc

Ví dụ: Frustrated by the constant setbacks and delays in the filming schedule, I decided to throw in the towel and leave the project

(Thất vọng vì liên tục gặp trở ngại và chậm trễ trong lịch trình quay phim, tôi quyết định bỏ cuộc và rời khỏi dự án.)

Nghĩa: Vui vẻ, hạnh phúc

Ví dụ: How did it feel? I was over the moon to announce my engagement and start inviting friends to my wedding

(Nó cảm thấy thế nào? Tôi vui mừng thông báo lễ đính hôn của mình và bắt đầu mời bạn bè đến dự đám cưới của mình.)

Ví dụ: I only see my old high school friends now and then since we don’t have as much in common as we used to

(Thỉnh thoảng tôi chỉ gặp lại những người bạn cấp ba cũ vì chúng tôi không có nhiều điểm chung như trước.)

Ví dụ: We played 10 ping pong games and I won 9 of them Piece of cake

(Chúng tôi đã chơi 10 trận bóng bàn và tôi thắng 9 trận trong số đó Quá dễ dàng.)

9 Put all your eggs in one basket

Nghĩa: Dồn tất cả tài sản, nguồn lực vào một việc duy nhất

Ví dụ: I’ve applied for a few different internships at Heineken I don’t want to put all my eggs in one basket and end up empty handed

(Tôi đã nộp đơn xin thực tập ở nhiều nơi tại Heineken Tôi không muốn dồn hết nỗ lực vào một thứ duy nhất mà cuối cùng lại trắng tay.)

10 Off the top of one’s head

Nghĩa: Nghĩ gì nói đó, chưa chuẩn bị, chưa suy nghĩ kỹ

Ví dụ: I can't give you the exact figures off the top of my head, but I can look them up for you if you can wait around for a bit

(Tôi không thể cung cấp số liệu chính xác ngay lập tức, nhưng tôi có thể tìm kiếm chúng cho bạn nếu bạn có thể đợi một chút.)

Nghĩa: Buồn bã, chán nản, suy sụp

Ví dụ: I’m ok, but I’ve been a bit down in the dumps lately - I think I’ve been paying too much attention to world news

(Tôi ổn, nhưng gần đây tôi hơi suy sụp - tôi nghĩ mình đã chú ý quá nhiều đến tin tức thế giới.)

Ví dụ: My grandparents are typical old people - set in their ways, resistant to change

(Ông bà tôi là những người già điển hình - cứng nhắc, khó thay đổi.)

Nghĩa: Bỏ lỡ cơ hội

Ví dụ: If you don't submit your application on time, you might miss the boat and have to apply again next year for the scholarship

(Nếu không nộp hồ sơ đúng hạn, bạn có thể bị lỡ chuyến và phải nộp đơn lại vào năm sau để nhận học bổng.)

Nghĩa: Hết tiền, phá sản

Ví dụ: I didn’t want to break the bank this time around so I just took a short two-day holiday to Vung Tau

(Tôi không muốn hết tiền vào khoảng thời gian này nên tôi chỉ đi nghỉ ngắn ngày hai ngày ở Vũng Tàu.)

15 Have a bone to pick with someone

Nghĩa: Có một vấn đề cần được giải quyết, thảo luận

Ví dụ: I’ve got a bone to pick with you - let’s find a meeting room where we can talk it out

(Tôi có vấn đề cần giải quyết với bạn - hãy tìm một phòng họp để chúng ta có thể trao đổi vấn đề đó.)

Nghĩa: Nỗ lực hết mình, làm nhiều hơn những gì được yêu cầu

Ví dụ: I bet she’ll get the promotion - She always goes the extra mile A real perfectionist

(Tôi cá là cô ấy sẽ được thăng chức - Cô ấy luôn nỗ lực hết mình Một người theo chủ nghĩa hoàn hảo thực sự.)

Ví dụ: The movie was just your run-of-the-mill romantic comedy, nothing special

(Bộ phim này chỉ là phim tình cảm hài bình thường, không có gì đặc biệt.)

18 Back to the drawing board

Nghĩa: Quay lại từ đầu để chuẩn bị một kế hoạch mới vì kế hoạch trước đã thất bại

Ví dụ: The initial design was deeply flawed, so it's back to the drawing board for the engineering team

(Thiết kế ban đầu có sai sót nghiêm trọng nên phải đội ngũ kỹ thuật phải thiết kế lại.)

19 Actions speak louder than words

Nghĩa: Nói dễ hơn làm, hành động ý nghĩa hơn lời nói

Ví dụ: Politicians, instead of promising change, should show it through actions; after all, actions speak louder than words

(Các chính trị gia thay vì hứa hẹn thay đổi nên thể hiện điều đó bằng hành động; xét cho cùng, hành động ý nghĩa hơn lời nói.)

Nghĩa: Quá nhỏ, chỉ là giọt nước giữa đại dương

Ví dụ: Donating a few dollars to charity may seem like a drop in the ocean, but every little bit helps - or so I’ve heard

Đóng góp vài đô la cho tổ chức từ thiện có thể như một giọt nước trong đại dương, nhưng tất cả những đóng góp nhỏ đều có ý nghĩa và góp phần tạo nên sự khác biệt lớn Mỗi sự ủng hộ dù ít ỏi đều tích cực hỗ trợ các hoạt động từ thiện và giúp đỡ cộng đồng Chính những đóng góp nhỏ lẻ này mới thực sự góp phần thúc đẩy các mục tiêu nhân đạo và mang lại hy vọng cho những người cần giúp đỡ nhất.

Nghĩa: Rất thân thiết, rất ăn ý với nhau

Ví dụ: We were thick as thieves early on - something just clicked and we hung out pretty much every day after school

(Ngay từ đầu chúng tôi đã rất thân với nhau - một điều gì đó vừa xảy ra và chúng tôi đi chơi khá nhiều mỗi ngày sau giờ học.)

Ví dụ: Right off the bat, she was difficult to work with and it only got worse over time

(Ngay từ đầu, cô ấy rất khó làm việc cùng và mọi chuyện chỉ trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.)

Nghĩa: Đưa ra quyết định

Ví dụ: I need to make up my mind about which college to attend before the application deadline is here and I’m really stressed

(Tôi cần phải quyết định nên theo học trường đại học nào trước khi hết hạn nộp đơn và tôi thực sự rất căng thẳng.)

24 Let the cat out of the bag

Nghĩa: Tiết lộ bí mật

Ví dụ: I’ll tell you what we’re planning for his birthday but you can’t let the cat out of the bag, ok?

(Tôi sẽ cho bạn biết chúng tôi dự định gì cho ngày sinh nhật của anh ấy nhưng bạn không thể để lộ bí mật, được chứ.)

25 Burning the candle at both ends

Feeling run-down recently, likely from burning the candle at both ends by staying up late and rushing to complete early morning workouts before heading to the office.

Gần đây, tôi cảm thấy kiệt sức do làm việc quá sức, thường xuyên thức khuya để hoàn thành công việc Tôi đã cố gắng tập thể dục vào sáng sớm để duy trì sức khỏe, nhưng vẫn cảm thấy mệt mỏi và thiếu năng lượng khi đến văn phòng.

"Phrasal words" hay còn gọi là "phrasal verbs" và "collocations" là các nhóm từ trong tiếng Anh được hình thành bằng cách kết hợp các từ để tạo thành các cụm từ mang ý nghĩa riêng Việc sử dụng "Phrasal words" trong IELTS giúp ngôn ngữ trở nên tự nhiên và phong phú hơn, làm cho bài nói và bài viết không bị đơn điệu Ngoài ra, hiểu biết và áp dụng chính xác "Phrasal words" còn thể hiện trình độ thành thạo tiếng Anh của học viên, góp phần nâng cao điểm số trong các phần thi IELTS.

Tuy nhiên, chúng ta không nên quá lạm dụng phrasal words Việc sử dụng quá nhiều

Phrasal words có thể làm giảm tính chính xác và rõ ràng của ngôn ngữ, gây ấn tượng tiêu cực về khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn Vì vậy, việc học và áp dụng chúng một cách cân đối và chính xác là chìa khóa để thành công trong kỳ thi IELTS IELTS Xuân Phi sẽ giới thiệu các “phrasal words” phổ biến theo 10 chủ đề Speaking thông dụng giúp bạn áp dụng hiệu quả trong kỳ thi sắp tới.

Nghĩa: Kết quả học tập

Ví dụ: I am concerned about my academic performance this semester

(Tôi lo lắng về kết quả học tập của mình trong học kỳ này.)

Ví dụ: "My area of specialization is computer science."

(Chuyên ngành của tôi là khoa học máy tính)

Ví dụ: She is passionate about environmental conservation

(Cô ấy đam mê về bảo tồn môi trường.)

Ví dụ: I come across an interesting article while browsing the internet

(Tôi tình cờ đọc được một bài viết thú vị khi đang lướt mạng.)

Nghĩa: Phát triển, cải thiện

Ví dụ: How is the project coming along?

(Dự án đang tiến triển như thế nào rồi?)

Ví dụ: Having good communication skills can come in handy in various situations

(Có kỹ năng giao tiếp tốt có thể hữu ích trong vô số tình huống.)

Nghĩa: Tư duy phản biện

Ví dụ: Developing critical thinking is essential for making informed decisions

(Phát triển tư duy phản biện là rất quan trọng để đưa ra được những quyết định có căn cứ.)

Nghĩa: Giải quyết, đối mặt

Ví dụ: I need to learn how to deal with stress more effectively

(Tôi cần học cách đối mặt với căng thẳng một cách hiệu quả hơn.)

Nghĩa: Giáo dục chính quy

Ví dụ: Formal education is not the only path to success

(Giáo dục chính quy không phải là con đường duy nhất dẫn đến thành công.)

Nghĩa: Tất cả tầng lớp

Ví dụ: People from all walks of life attended the event

(Mọi người từ tất cả tầng lớp xã hội đều tham gia sự kiện.)

Ví dụ: After a few weeks, I can finally get my head around the lesson

(Sau vài tuần, cuối cùng tôi cũng có thể hiểu được bài học.)

Ví dụ: It takes time to get accustomed to a new environment

(Việc làm quen với môi trường mới sẽ mất một khoảng thời gian.)

13 Get into the habit of

Nghĩa: Hình thành thói quen

Ví dụ: I want to get into the habit of exercising every morning to improve my health

(Tôi muốn hình thành thói quen tập thể dục mỗi sáng để cải thiện sức khỏe của mình.)

Ví dụ: It's challenging to keep up with the rapid changes in technology

(Việc theo kịp những thay đổi nhanh chóng của công nghệ là rất khó khăn.)

Ví dụ: She makes a living by working as a freelance graphic designer

(Cô ấy kiếm sống bằng nghề thiết kế đồ họa tự do.)

Nghĩa: Kỹ năng giải quyết vấn đề

Ví dụ: Problem-solving skills are crucial in both personal and professional life

(Kỹ năng giải quyết vấn đề là rất quan trọng trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.)

Ví dụ: The melody of that song reminds me of our unforgettable summer vacation

(Giai điệu của bài hát đó gợi tôi nhớ về kỳ nghỉ hè khó quên của chúng ta.)

Ví dụ: If you don't follow the instructions, you might run into trouble with the project

(Nếu bạn không tuân thủ theo hướng dẫn, bạn có thể gặp rắc rối với dự án.)

Ví dụ: Unfortunately, many students drop out of school due to financial difficulties

(Thật không may là nhiều sinh viên phải bỏ học do khó khăn về tài chính.)

Ví dụ: I need to brush up on my English before the exam

(Tôi cần ôn lại tiếng Anh trước khi kiểm tra.)

Ví dụ: If you miss too many classes, you might fall behind in your studies

(Nếu bạn nghỉ quá nhiều buổi, bạn có thể bị tụt lại trong việc học.)

Ví dụ: It may take some time to figure out the best study methods that work for you

(Bạn có thể mất một khoảng thời gian để tìm ra phương pháp học tốt nhất cho mình)

Ví dụ: Remember to go over your essay for grammar and spelling mistakes before handing it in

(Hãy nhớ xem kỹ bài luận của bạn để soát lỗi ngữ pháp và chính tả trước khi nộp.)

Ví dụ: It's easier to pick up a new language when you immerse yourself in it

(Việc học một ngôn ngữ mới sẽ dễ dàng hơn khi bạn đắm mình trong đó.)

Ví dụ: You should hand in your essay before the deadline to avoid any issues

(Bạn nên nộp bài luận trước hạn chót để tránh gặp rắc rối.)

Nghĩa: Tìm kiếm lời khuyên

Ví dụ: I always seek advice from my parents whenever I’m faced with a tough decision

(Tôi luôn tìm kiếm lời khuyên từ bố mẹ mỗi khi tôi đối mặt với 1 quyết định khó khăn.)

Ví dụ: On the weekends, I usually catch up with my friends at a coffee shop

(Vào cuối tuần, tôi thường trò chuyện với bạn bè tại quán cà phê.)

Nghĩa: Xả hơi, thư giãn

Ví dụ: After a stressful week, I like to let off steam by going for a long walk

(Sau 1 tuần căng thẳng, tôi thích xả hơi bằng cách đi bộ một quãng dài.)

Nghĩa: Sở thích giống nhau

Ví dụ: We became best friends because we share like-minded interests in music and art

(Chúng tôi trở thành bạn thân vì chúng tôi có cùng sở thích về âm nhạc và nghệ thuật.)

Ví dụ: Colleagues with a good sense of humor make the workplace more enjoyable and less stressful

(Những người đồng nghiệp có khiếu hài hước sẽ giúp môi trường làm việc trở nên thú vị và ít căng thẳng hơn.)

Ví dụ: Her jokes always crack me up; she has a great sense of humor

(Những câu nói đùa của cô ấy luôn làm tôi bật cười; cô ấy đúng là có khiếu hài hước.)

Ví dụ: As the older sibling, I often have to take care of my younger brother

(Là 1 người anh lớn, tôi thường phải chăm sóc em trai của mình.)

Nghĩa: Cảm thấy bị bỏ rơi, cho ra rìa

Ví dụ: During lunch, I felt left out because my friends were sitting at a different table

(Trong bữa trưa, tôi cảm thấy bị bỏ rơi vì bạn tôi đều ngồi ở bàn khác.)

Ví dụ: Her unique style makes her stand out in any crowd

(Phong cách độc đáo của cô khiến cô nổi bật trong bất kỳ đám đông nào.)

Ví dụ: During April Fools' Day, we love to play pranks on each other

(Trong ngày Cá tháng Tư, chúng tôi thích chơi khăm nhau.)

Ví dụ: I enjoy hanging out with my friends at the shopping mall

(Tôi thích đi chơi với bạn bè ở trung tâm mua sắm.)

Ví dụ: She was brought up by her grandparents

(Cô ấy được ông bà nuôi nấng.)

Ví dụ: He takes after his grandfather with his love for gardening

(Anh ấy giống ông nội của mình ở điểm cả 2 đều yêu làm vườn.)

Ví dụ: After years of being together, they decided to break up

(Sau nhiều năm bên nhau, họ đã quyết định chia tay.)

Ví dụ: I always get along well with my classmates because we share similar interests

(Tôi luôn hòa thuận với các bạn cùng lớp vì chúng tôi có sở thích giống nhau.)

Ví dụ: Many children look up to their parents

(Nhiều trẻ em ngưỡng mộ cha mẹ của chúng.)

Ví dụ: True friends are those who can put up with your quirks and flaws

(Những người bạn đích thực là người có thể chấp nhận được các khuyết điểm của bạn.)

Ví dụ: Feel free to drop by anytime you're in the neighborhood

(Hãy ghé qua bất cứ khi nào bạn ở gần.)

Ví dụ: Unfortunately, she fell out with her best friend over a misunderstanding

(Thật không may, cô ấy cãi nhau với bạn thân vì một sự hiểu lầm.)

Ví dụ: During difficult times, we often turn to our friends for support

(Trong những thời điểm khó khăn, chúng ta thường tìm đến bạn bè để được giúp đỡ.)

Ví dụ: After years of traveling, he decided to settle down and start a family

(Sau nhiều năm đi du lịch, anh ấy quyết định ổn định cuộc sống và lập gia đình.)

Ví dụ: It takes time for some people to open up and share their feelings

(Một số người cần thời gian để mở lòng và chia sẻ cảm xúc của họ.)

Nghĩa: Người bạn lâu năm

Ví dụ: I have a life-long friend from elementary school who I still keep in touch with

(Tôi có một người bạn lâu năm từ thời tiểu học mà tôi vẫn giữ liên lạc.)

Nghĩa: Gia đình khăng khít

Ví dụ: Growing up in a close-knit family provides a strong sense of togetherness

(Lớn lên trong một gia đình khăng khít mang lại cảm giác đoàn kết.)

Ví dụ: During holidays, we often visit our distant relatives in the countryside

(Trong những ngày lễ, chúng tôi thường đi thăm họ hàng xa ở vùng nông thôn.)

Nghĩa: Lượng khí thải CO2

Ví dụ: I try to reduce my carbon footprint by walking or cycling instead of driving for short distances

(Tôi cố gắng giảm lượng khí CO2 mình thải ra bằng cách đi bộ hoặc đạp xe thay vì lái xe đối với những quãng đường ngắn.)

Nghĩa: Bảo vệ môi trường

Ví dụ: It is everyone's responsibility to protect the environment

(Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả mọi người.)

Nghĩa: Tái chế rác thải

Ví dụ: I always make sure to recycle waste such as paper, glass, and plastic

(Tôi luôn đảm bảo tái chế các rác thải như giấy, thủy tinh và nhựa)

Nghĩa: Áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường

Ví dụ: We can protect the environment by adopting eco-friendly habits like recycling waste and reducing water usage

Chúng ta có thể bảo vệ môi trường bằng cách áp dụng các thói quen thân thiện như tái chế rác thải để giảm lượng chất thải độc hại Ngoài ra, việc giảm sử dụng nước cũng góp phần tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ hệ sinh thái Áp dụng các hành động nhỏ hàng ngày sẽ góp phần tạo ra ảnh hưởng tích cực lớn đến môi trường.

Nghĩa: Hạn chế suy thoái môi trường

Ví dụ: Everyone should take actions to curb environmental degradation and protect our planet

(Mọi người nên hành động để hạn chế suy thoái môi trường và bảo vệ hành tinh của chúng ta.)

Nghĩa: Các doanh nghiệp xanh

Ví dụ: More consumers are supporting green businesses that prioritize sustainability and environmental responsibility

(Ngày càng có nhiều người tiêu dùng ủng hộ các doanh nghiệp xanh ưu tiên tính bền vững và trách nhiệm với môi trường.)

Nghĩa: Gây ảnh hưởng tới

Ví dụ: Our daily activities can inflict a significant impact on the environment

(Những hoạt động hàng ngày của chúng ta có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến môi trường.)

Nghĩa: Sản phẩm dùng 1 lần

Ví dụ: To reduce waste, it's essential to avoid single-use products

(Để giảm lượng rác thải, việc quan trọng là phải tránh các sản phẩm dùng một lần)

Nghĩa: Sản phẩm có thể tái sử dụng

Ví dụ: I prefer using reusable products like stainless steel straws to reduce my environmental impact

(Tôi ưa thích sử dụng sản phẩm có thể tái sử dụng như ống hút bằng thép không gỉ để giảm thiểu tác động đối với môi trường.)

Nghĩa: Hạn chế sử dụng

Ví dụ: To reduce waste, we should cut down on single-use plastics

(Để giảm lượng rác thải, chúng ta nên hạn chế sử dụng các sản phẩm từ nhựa dùng một lần.)

Nghĩa: Loại bỏ, ngưng sử dụng

Ví dụ: To protect the oceans, we should do away with plastic straws

(Để bảo vệ đại dương, chúng ta nên loại bỏ ống hút nhựa.)

Ví dụ: It's important to dispose of waste properly to avoid harming the environment

(Vứt rác đúng cách là rất quan trọng để tránh gây hại cho môi trường.)

Nghĩa: Xả ra, tỏa ra

Ví dụ: Cars give off harmful emissions that contribute to air pollution

(Ô tô thải ra các khí thải gây hại góp phần gây ô nhiễm không khí)

Ví dụ: I need some time to sort out my belongings before moving to a new place

(Tôi cần thời gian để phân loại đồ đạc trước khi chuyển đến nơi ở mới.)

Nghĩa: Lên tiếng chống lại

Ví dụ: Environmental activists often speak out against companies that cause pollution

(Các nhà hoạt động vì môi trường thường lên tiếng chống lại các công ty gây ô nhiễm.)

Ví dụ: Planting trees can help make up for the carbon emissions from factories

(Trồng cây có thể giúp bù đắp cho lượng khí carbon từ các nhà máy.)

Ví dụ: Creating more green spaces in urban areas can improve air quality

(Việc tạo ra không gian xanh trong các khu đô thị có thể cải thiện chất lượng không khí.)

Ví dụ: Abandoned buildings can be torn down to create green spaces

(Những tòa nhà bỏ hoang có thể được phá bỏ để tạo ra không gian xanh.)

Nghĩa: Nguồn năng lượng tái tạo

Ví dụ: Countries around the world are investing in renewable energy sources like wind and solar power

(Các quốc gia trên thế giới đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng gió và năng lượng mặt trời.)

Nghĩa: Xử lý rác thải

Ví dụ: Proper waste disposal is essential for preventing pollution

(Xử lý chất thải đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa ô nhiễm.)

Nghĩa: Làm sạch bãi biển

Ví dụ: Community members organized a beach clean-up to remove plastic debris

(Các thành viên trong cộng đồng đã tổ chức 1 buổi dọn dẹp bãi biển để loại bỏ các mảnh nhựa.)

Nghĩa: Phương pháp canh tác bền vững

Ví dụ: Farmers are adopting sustainable farming practices to protect the soil and water

(Nông dân đang áp dụng các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất và nước)

Nghĩa: Bảo vệ động vật hoang dã

Ví dụ: Local authorities are enforcing laws to prevent poaching and ensure wildlife protection

(Chính quyền địa phương đang thực thi luật để ngăn chặn nạn săn trộm và đảm bảo bảo vệ động vật hoang dã.)

Nghĩa: Lối sống không rác thải

Ví dụ: Living a zero-waste lifestyle involves minimizing the use of single-use products

(Sống theo lối sống không rác thải bao gồm việc giảm thiểu sử dụng các sản phẩm dùng một lần.)

Nghĩa: Môi trường sống tự nhiên

Ví dụ: The park provides a natural habitat for various animals and plants

(Công viên cung cấp môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài động vật và thực vật khác nhau.)

Nghĩa: Bắt đầu một chuyến đi

Ví dụ: We set off for our mountain trip at dawn

(Chúng tôi bắt đầu chuyến đi lên núi vào lúc bình minh.)

Nghĩa: Quay trở lại một nơi

Ví dụ: After the hike, we headed back to our campsite

(Sau khi leo núi, chúng tôi quay trở lại trại của mình.)

Ví dụ: We need to get away for a long weekend soon

(Chúng tôi cần đi nghỉ vào cuối tuần dài sớm.)

Nghĩa: Khi máy bay cất cánh

Ví dụ: The plane will take off as soon as the weather clears

(Máy bay sẽ cất cánh ngay khi thời tiết thông thoáng.)

Nghĩa: Gói ghém, chuẩn bị hành lý

Ví dụ: It's time to pack up and get ready for our journey back home

(Đã đến lúc gói ghém và chuẩn bị cho chuyến đi trở về nhà.)

Nghĩa: khám phá hoặc trải nghiệm điều gì đó mới

Ví dụ: We ventured out into the city to explore the local markets

(Chúng tôi đã mạo hiểm ra ngoài thành phố để khám phá các chợ địa phương.)

Ví dụ: After a long week of work, he decided to kick back at the beach and enjoy the sunset

(Sau một tuần làm việc dài, anh ấy quyết định thư giãn ở bãi biển và thưởng thức hoàng hôn.)

Nghĩa: Thư giãn, nghỉ ngơi

Ví dụ: After the conference, we'll wind down with a casual dinner

(Sau hội nghị, chúng tôi sẽ thư giãn với một bữa tối nhẹ nhàng.)

Ví dụ: We are really looking forward to our trip to Japan

(Chúng tôi rất háo hức chờ đợi chuyến đi đến Nhật Bản.)

Ví dụ: We found some great budget accommodation near the city center

(Chúng tôi đã tìm thấy một số chỗ ở giá rẻ gần trung tâm thành phố.)

Ví dụ: We took the scenic route to the mountains

(Chúng tôi đã đi qua tuyến đường đẹp mắt để lên núi.)

Nghĩa: Nơi phù hợp cho gia đình có trẻ em

Ví dụ: Orlando is a family-friendly destination, with its theme parks and attractions

(Orlando là một điểm đến thân thiện với gia đình, với các công viên giải trí và các điểm thu hút khách.)

Nghĩa: Bảo hiểm du lịch

Ví dụ: It's wise to purchase travel insurance before international trips

(Rất khôn ngoan khi mua bảo hiểm du lịch trước các chuyến đi quốc tế.)

Nghĩa: Ẩm thực địa phương

Ví dụ: Trying the local cuisine is a must-do on my travel list

(Thử ẩm thực địa phương là một điều phải làm trong danh sách du lịch của tôi.)

Nghĩa: Điểm du lịch nổi tiếng

Ví dụ: The ancient temple has become a major tourist hotspot

(Ngôi đền cổ đã trở thành một điểm du lịch nổi tiếng.)

Nghĩa: Lễ hội văn hóa

Ví dụ: We attended a cultural festival to experience local traditions

(Chúng tôi đã tham gia một lễ hội văn hóa để trải nghiệm truyền thống địa phương.)

Nghĩa: Cửa hàng quà lưu niệm

Ví dụ: I bought some gifts at the souvenir shop

(Tôi đã mua một số quà tại cửa hàng lưu niệm.)

Nghĩa: Lịch trình du lịch

Ví dụ: Our travel itinerary is packed with interesting activities

(Lịch trình du lịch của chúng tôi đầy ắp các hoạt động thú vị.)

Nghĩa: Gói nghỉ dưỡng bao gồm tất cả các dịch vụ trong một giá

Ví dụ: We booked an all-inclusive package to the Maldives

(Chúng tôi đã đặt một gói nghỉ dưỡng toàn diện đến Maldives.)

Nghĩa: Khu vực trung tâm của thành phố sôi động và đông đúc

She explored the vibrant city center, which is filled with numerous shops and restaurants, immersing herself in the lively urban atmosphere.

Nghĩa: Khu nghỉ dưỡng trên bãi biển tách biệt và riêng tư

Ví dụ: For my honeymoon, I stayed at a secluded beach resort

(Tôi đã ở tại một khu nghỉ dưỡng biển biệt lập trong kỳ trăng mật của mình.)

Nghĩa: Ở một nơi ít người đi đến

Ví dụ: They love exploring destinations that are off the beaten path

(Họ thích khám phá những điểm đến mà ít người biết đến.)

Nghĩa: Kỳ nghỉ trọn gói (bao gồm chỗ ăn, ở, và các dịch vụ khác)

Ví dụ: They purchased a holiday package for their trip to Thailand

(Họ đã mua một holiday package cho chuyến đi đến Thái Lan.)

Ví dụ: We were preparing for a long-haul flight to Australia

(Chúng tôi đang chuẩn bị cho một chuyến bay dài tới Úc.)

Nghĩa: Đầy rẫy các hoạt động phiêu lưu

Ví dụ: They planned an adventure-filled vacation in the mountains

(Họ đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ đầy phiêu lưu ở núi.)

Nghĩa: Trở nên mát mẻ hơn

Ví dụ: After the sunset, the air started to cool down

(Sau khi mặt trời lặn, không khí bắt đầu trở nên mát mẻ hơn.)

Nghĩa: Trở nên nóng hơn

Ví dụ: As summer approaches, the weather really starts to heat up

(Khi mùa hè đến gần, thời tiết thực sự bắt đầu nóng lên.)

Nghĩa: Khô lại sau khi ướt

Ví dụ: After the storm, the streets quickly dried out

(Sau cơn bão, các con đường nhanh chóng khô lại.)

Nghĩa: Giảm bớt (về gió, bão)

Ví dụ: The winds are expected to die down by the evening

(Dự kiến gió sẽ giảm bớt vào buổi tối.)

Ví dụ: It started to pour down just as we were leaving the house

(Trời bắt đầu mưa to ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà.)

Nghĩa: Tình trạng mưa lớn đã cuốn trôi hoặc làm hủy bỏ sự kiện hoặc kế hoạch

Ví dụ: The picnic was a washout due to heavy rain

(Buổi dã ngoại bị cuốn trôi do mưa lớn.)

Nghĩa: Mặc ấm, khoác nhiều lớp áo để bảo vệ khỏi thời tiết lạnh

Ví dụ: Don't forget to bundle up when it's cold outside

(Đừng quên mặc ấm khi ra ngoài trời lạnh.)

Ví dụ: The city is experiencing a heat wave this week

(Thành phố đang trải qua một đợt nắng nóng trong tuần này.)

Nghĩa: Chuẩn bị và bảo vệ chống lại thời tiết xấu

Ví dụ: Residents are battening down in preparation for the hurricane

(Cư dân đang chuẩn bị bảo vệ chống lại cơn bão.)

Nghĩa: Khối không khí lạnh

Ví dụ: A cold front is moving in, bringing lower temperatures

(Một khối không khí lạnh đang di chuyển vào, mang theo nhiệt độ thấp hơn.)

Ví dụ: A brief rain shower passed over the city this afternoon

(Một cơn mưa rào ngắn đã đi qua thành phố vào chiều nay.)

Ví dụ: The weather has been bitterly cold this winter

(Thời tiết mùa đông này rất lạnh.)

Nghĩa: Âm ấm, không quá nóng

Ví dụ: The day was mildly warm, perfect for a picnic

(Ngày hôm đó trời âm ấm, thích hợp cho một buổi picnic.)

Ví dụ: The sky was heavily overcast, signaling rain

(Bầu trời nhiều mây, báo hiệu mưa.)

Nghĩa: Nóng như thiêu đốt

Ví dụ: The afternoon sun was scorching hot

(Mặt trời buổi chiều nóng như thiêu đốt.)

Nghĩa: Độ ẩm cao đến mức gây khó chịu

Ví dụ: The climate in the tropics can be overwhelmingly humid during the summer months

(Khí hậu ở khu vực nhiệt đới có thể ẩm ướt đến mức khó chịu trong những tháng mùa hè.)

Nghĩa: Rõ ràng khác biệt

Ví dụ: The weather patterns this year are markedly different from the previous years

(Mô hình thời tiết năm nay rõ ràng khác biệt so với những năm trước.)

Nghĩa: Áp suất khí quyển

Ví dụ: A drop in barometric pressure can indicate an approaching storm

(Việc giảm áp suất không khí có thể chỉ ra sự tiếp cận của cơn bão.)

Nghĩa: Biến đổi nhiệt độ

Ví dụ: The temperature variation in this region is significant

(Sự biến đổi nhiệt độ trong khu vực này là rất đáng kể.)

Nghĩa: Bản đồ thời tiết, biểu đồ thể hiện tình hình thời tiết trên một khu vực

Ví dụ: The weather map showed approaching rain clouds

(Bản đồ thời tiết đã cho thấy những đám mây mưa đang tiến đến.)

Ví dụ: Flash flood can occur during heavy rainfall, causing rapid and dangerous flooding in low-lying areas

(Lũ quét đột ngột có thể xảy ra trong cơn mưa lớn, gây ra lũ lụt nhanh chóng và nguy hiểm ở các vùng thấp.)

Nghĩa: Hạn hán nghiêm trọng

Ví dụ: The prolonged severe drought has forced many farmers to abandon their fields

(Hạn hán nghiêm trọng kéo dài đã buộc nhiều nông dân phải bỏ mặc ruộng đất của họ.)

Nghĩa: Điều kiện thời tiết tốt đẹp và thuận lợi

Ví dụ: We had fair-weather conditions for our outdoor event

(Chúng tôi đã có điều kiện thời tiết tốt đẹp cho sự kiện ngoài trời.)

Nghĩa: Bị ảnh hưởng bởi thời tiết và trở nên xuống cấp

Ví dụ: The weather-worn building showed signs of aging

(Tòa nhà bị ảnh hưởng bởi thời tiết đã cho thấy dấu hiệu của sự lão hóa.)

Nghĩa: Áp thấp nhiệt đới, cơn bão nhiệt đới

Ví dụ: The coastal areas are preparing for the tropical cyclone's arrival

(Các khu vực ven biển đang chuẩn bị cho sự xuất hiện của cơn bão nhiệt đới.)

Nghĩa: Nấu nhanh một món ăn

Ví dụ: She can whip up a delicious meal in just 30 minutes

(Cô ấy có thể nấu nhanh một bữa ăn ngon chỉ trong 30 phút.)

Nghĩa: Làm cho món ăn thêm hương vị hoặc làm cho điều gì đó thêm thú vị

Ví dụ: I like to spice up my chicken with some chili peppers

(Tôi thích làm cho món gà của mình thêm hương vị với một số ớt.)

Nghĩa: Cắt thành lát mỏng

Ví dụ: Could you slice up the tomatoes for the salad?

(Bạn có thể cắt cà chua thành lát mỏng cho món salad không?)

Nghĩa: Gọt vỏ hoặc lột vỏ từ trái cây, rau củ

Ví dụ: Peel off the skin of the potatoes before boiling them

(Gọt vỏ khoai tây trước khi luộc chúng.)

Nghĩa: Khuấy đều các nguyên liệu lại với nhau

Ví dụ: Stir together the eggs, milk, and flour to make a batter

(Khuấy đều trứng, sữa và bột để làm bột.)

Nghĩa: Trải nghiệm ăn uống

Ví dụ: The restaurant offers a unique dining experience with its exotic menu

(Nhà hàng cung cấp một trải nghiệm ăn uống độc đáo với thực đơn đặc biệt của họ.)

Nghĩa: Chuẩn bị bữa ăn trước

Ví dụ: I do my meal prep on Sundays for the entire week

(Tôi chuẩn bị bữa ăn vào Chủ nhật cho cả tuần.)

Nghĩa: Dụng cụ nấu ăn

Ví dụ: Make sure you have all the necessary cooking utensils

(Đảm bảo bạn có đủ các dụng cụ nấu ăn cần thiết.)

Ví dụ: We did a taste test to choose the best chocolate cake

(Chúng tôi đã thử vị để chọn chiếc bánh sôcôla ngon nhất.)

Nghĩa: Danh sách nguyên liệu

Ví dụ: Check the ingredient list to make sure you have everything

(Kiểm tra danh sách nguyên liệu để chắc chắn bạn có tất cả mọi thứ.)

Nghĩa: Hương vị hấp dẫn

Ví dụ: The mouth-watering flavor of the barbecue made everyone hungry

(Hương vị hấp dẫn của món nướng khiến mọi người đều đói.)

Nghĩa: Bữa ăn nấu tại nhà

Ví dụ: There's nothing like a home-cooked meal to make you feel comfortable

(Không có gì sánh được với bữa ăn nấu tại nhà để bạn cảm thấy thoải mái.)

Nghĩa: Nêm/Tẩm ướp đậm đà

Ví dụ: The stew was richly seasoned with herbs and spices

(Món hầm được tẩm ướp gia vị đậm đà với thảo mộc và các loại gia vị.)

Ví dụ: The dish was garnished with fresh herbs and lemon slices

(Món ăn được trang trí với thảo mộc tươi và lát chanh.)

Nghĩa: Kỹ năng ẩm thực

Ví dụ: She's taking classes to improve her culinary skills

(Cô ấy đang tham gia các lớp học để cải thiện kỹ năng ẩm thực của mình.)

Nghĩa: Sách nấu ăn chứa các công thức và hướng dẫn nấu ăn

Ví dụ: I found a new recipe in my recipe book

(Tôi đã tìm thấy một công thức nấu ăn mới trong cuốn sổ công thức của tôi.)

Ví dụ: The dessert was exquisitely delicious, with a perfect balance of flavors

(Món tráng miệng thật tuyệt vời ngon, với sự cân đối hoàn hảo về hương vị.)

Nghĩa: Sự tinh tế trong nấu ăn

Ví dụ: Culinary finesse was evident in the delicate balance of flavors

(Sự tinh tế trong nấu ăn của đầu bếp được thể hiện qua sự cân bằng tinh tế của hương vị.)

Nghĩa: Hấp dẫn về mặt thẩm mỹ

Ví dụ: The presentation of the dish was aesthetically pleasing, with vibrant colors and elegant garnishing

(Cách trình bày món ăn hấp dẫn về mặt thẩm mỹ, với màu sắc rực rỡ và cách trang trí tinh tế.)

Nghĩa: Kết hợp hài hòa

Ví dụ: The spices were harmoniously blended, creating a complex yet balanced profile

(Các loại gia vị được kết hợp hài hòa, tạo nên một hồ sơ phức tạp nhưng cân đối.)

Nghĩa: Nêm nếm theo sở thích cá nhân

Ví dụ: Season the soup to taste with salt, pepper, and a little sugar

(Nêm nếm món súp theo sở thích cá nhân với muối, tiêu và một chút đường

Nghĩa: Sở thích về hương vị

Ví dụ: Adjust the seasonings according to your taste preference

(Điều chỉnh gia vị theo sở thích về hương vị của bạn.)

Nghĩa: Nghi thức ăn uống

Ví dụ: Good dining etiquette includes using utensils correctly

(Phong cách ăn uống lịch lãm bao gồm việc sử dụng các dụng cụ nấu ăn một cách chính xác.)

Nghĩa: Đam mê đồ ngọt

Ví dụ: I have a sweet tooth, so I love desserts

(Tôi có khẩu vị ngọt, vì vậy tôi thích các món tráng miệng.)

Nghĩa: Kết hợp các thành phần bằng cách trộn chúng

Ví dụ: Blend the ingredients until they achieve a smooth texture

(Trộn các thành phần cho đến khi chúng đạt được độ mịn.)

Nghĩa: Chấm công vào làm

Ví dụ: I have to clock in at 8 a.m every day

(Tôi phải chấm công vào làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.)

Ví dụ: I'm always ready to take on new challenges at work

(Tôi luôn sẵn sàng đảm nhận những thách thức mới trong công việc.)

Ví dụ: Let's break down the project into smaller tasks

(Hãy phân chia dự án thành các công việc nhỏ hơn.)

Nghĩa: Thay thế (ai đó)

Ví dụ: I need someone to fill in for me while I'm on vacation

(Tôi cần ai đó thay thế cho tôi khi tôi đi nghỉ.)

Ví dụ: We had to put off the meeting until tomorrow

(Chúng ta phải trì hoãn cuộc họp đến sáng mai.)

Nghĩa: Tìm ra giải pháp

Ví dụ: We need to work out a solution to financial deficits

(Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho việc thiếu hụt tài chính.)

Nghĩa: Tiến xa, tiến bộ

Ví dụ: She's always trying to get ahead in her career

(Cô ấy luôn cố gắng tiến xa trong sự nghiệp.)

Ví dụ: My area of specialization is Linguistic

(Chuyên ngành của tôi là Ngôn ngữ học.)

Nghĩa: Những công việc không cần đến nhiều kinh nghiệm

Ví dụ: Her job is well-paying relative to other entry-level work

(Công việc của cô ấy được trả lương cao so với những công việc không cần đến nhiều kinh nghiệm khác.)

Nghĩa: Tranh chấp trong công việc

Ví dụ: I had a hard time dealing with work disputes

(Tôi đã có một khoảng thời gian khó khăn giải quyết các tranh chấp trong công việc.)

Nghĩa: Sinh viên năm nhất

Ví dụ: Many freshmen choose to work part-time jobs

(Rất nhiều sinh viên năm nhất chọn làm các công việc bán thời gian.)

Nghĩa: Có tài về cái gì

Ví dụ: John always has a knack for making financial investment

(John luôn có tài trong việc đầu tư tài chính.)

Nghĩa: Luôn giữ cho đầu óc hoạt động

Ví dụ: Studying English is a way for me to keep my mind active

(Học tiếng Anh là một cách để tôi giữ cho đầu óc mình luôn hoạt động.)

Nghĩa: Đạo đức nghề nghiệp

Ví dụ: She has a strong work ethic

(Cô ấy có đạo đức nghề nghiệp mạnh mẽ.)

Ví dụ: After many years as the CEO, she decided to step down

(Sau nhiều năm làm CEO, cô ấy đã quyết định từ chức.)

Ví dụ: He is an up-and-coming entrepreneur

(Anh ấy là một doanh nhân triển vọng.)

Nghĩa: Thị trường việc làm

Ví dụ: The job market is more and more competitive

(Thị trường việc làm đang ngày càng cạnh tranh.)

Nghĩa: Sự hài lòng trong công việc

Ví dụ: Job satisfaction is crucial for employees

(Sự hài lòng trong công việc là rất quan trọng đối với người lao động.)

Nghĩa: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Ví dụ: Maintaining work-life balance is essential

(Giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.)

Nghĩa: Hướng đến mục tiêu

Ví dụ: He is a goal-oriented individual

(Anh ấy là người hướng đến mục tiêu.)

Ví dụ: Please hold off on making a decision until more information is available

(Hãy tạm dừng việc đưa ra quyết định cho đến khi có thêm thông tin.)

Nghĩa: Quyền lợi cho nhân viên

Ví dụ: Tech companies offer a lot of employee benefits

(Các công ty công nghệ cung cấp rất nhiều quyền lợi cho nhân viên.)

Nghĩa: Người thay đổi công việc liên tục

Ví dụ: Some employers are hesitant to hire job hoppers

(Một số nhà tuyển dụng do dự khi thuê người thay đổi công việc liên tục.)

Ví dụ: Many companies had to lay off employees during the recession

(Nhiều công ty phải sa thải nhân viên trong thời kỳ suy thoái.)

Nghĩa: Chọn không tham gia làm gì

Ví dụ: Some employees choose to opt out of the company's health insurance

(Một số nhân viên chọn không tham gia bảo hiểm y tế của công ty.)

Nghĩa: Hoạt động giải trí

Ví dụ: Reading is my favorite leisure activity

(Đọc sách là hoạt động giải trí yêu thích của tôi.)

Ví dụ: I decided to take up painting as a hobby

(Tôi quyết định bắt đầu học vẽ như một sở thích.)

Nghĩa: Không có áp lực

Ví dụ: Spending time in nature is stress-free for me

(Dành thời gian ở ngoại ô là không có áp lực đối với tôi.)

Ví dụ: I like to wind down by watching comedy movies

(Tôi thích thư giãn bằng cách xem các bộ phim hài.)

Ví dụ: Playing quizzes can be time-consuming

(Chơi các câu đố có thể mất nhiều thời gian.)

Ví dụ: I like to hang out with friends at the park

(Tôi thích đi chơi với bạn bè ở công viên.)

Nghĩa: Rời khỏi, thoát khỏi

Ví dụ: Sometimes I need to break away from the stressful work and enjoy solitude

(Đôi khi tôi cần thoát khỏi cái công việc căng thẳng và tận hưởng sự yên bình.)

Ví dụ: I like to dive into a good novel on weekends

(Tôi thích đắm chìm vào một cuốn tiểu thuyết hay vào cuối tuần.)

Nghĩa: Triển lãm nghệ thuật

Ví dụ: Attending art exhibitions is really interesting

(Tham gia các triển lãm nghệ thuật rất thú vị.)

10 Gear (someone/something) up for something

Nghĩa: Chuẩn bị cho cái gì

Ví dụ: I gear up for the race by checking my car

(Tôi chuẩn bị cho cuộc đua bằng cách kiểm tra chiếc ô tô của mình.)

Nghĩa: Xem hoặc nghe đài

Ví dụ: I tune in to my favorite podcast during my commute

(Tôi nghe podcast yêu thích của mình trong khi đi làm.)

Nghĩa: Đáng kinh ngạc, khó tin

Ví dụ: The huge range of animals at the zoo is truly mind-boggling

(Sự đa dạng của các loài động vật ở sở thú thực sự đáng kinh ngạc.)

Ví dụ: I clear out clutter to create a creative workspace

(Tôi dọn dẹp đồ linh tinh để tạo một không gian làm việc sáng tạo.)

Nghĩa: Đi bộ trong thiên nhiên

Ví dụ: Taking a nature walk is a rejuvenating activity

(Đi bộ trong thiên nhiên là một hoạt động làm mới tinh thần.)

Nghĩa: Kế hoạch tập luyện

Ví dụ: Having a fitness routine is crucial for well-being

(Lập kế hoạch tập luyện là quan trọng cho sức khỏe.)

Nghĩa: Dự án tự mình làm

Ví dụ: Creating a DIY project is a hands-on way to be creative

(Tạo dự án tự mình làm là một cách thực hành để sáng tạo.)

Ví dụ: She drum up enthusiasm for a new hobby by researching it

(Cô ấy tăng cường sự hứng thú cho một sở thích mới bằng cách nghiên cứu về nó.)

Nghĩa: Làm cái gì đó hấp dẫn hoặc thú vị hơn

Ví dụ: I jazz up my garden by planting colorful flowers

(Tôi làm cho khu vườn của mình trở nên hấp dẫn bằng cách trồng những bông hoa sặc sỡ.)

Ví dụ: Joining a musical ensemble is my new hobby

(Tham gia một ban nhạc là sở thích mới của tôi.)

Ví dụ: I like to switch up my workout routine for variety

(Tôi thích thay đổi lịch tập luyện của mình để có sự đa dạng.)

Nghĩa: Nâng cao, cải thiện kiến thức về một cái gì đó đã được học nhưng bị quên một phần

Ví dụ: I need to brush up on my painting skills

(Tôi cần cải thiện lại kỹ năng vẽ của mình.)

Ví dụ: I can absorb myself in a good book for hours

(Tôi có thể đắm chìm trong một cuốn sách hay trong vài giờ.)

Ví dụ: I decided to embark on a photography journey

(Tôi quyết định bắt đầu một hành trình nhiếp ảnh.)

Nghĩa: Thư giãn và dành thời gian làm rất ít

Ví dụ: I'm exhausted - I need to go home and veg out on my bed

(Tôi kiệt sức - tôi cần về nhà và nằm thư giãn trên giường.)

Nghĩa: Nắm bắt cơ hội

Ví dụ: She always snap up opportunities to participate in outdoor activities

(Cô ấy luôn nắm bắt cơ hội để tham gia các sự kiện ngoài trời.)

Nghĩa: Những người giàu có, có địa vị cao

Ví dụ: People at the top often hold luxurious parties

(Những người giàu có thường tổ chức các bữa tiệc xa xỉ.)

Ví dụ: At the party last night, I had a great time catching up with old friends I hadn't seen in years

Tối qua, tôi đã thưởng thức một buổi tiệc cực kỳ vui vẻ, gặp gỡ và trò chuyện cùng những người bạn cũ mà tôi chưa gặp trong nhiều năm Buổi tiệc đem lại những khoảnh khắc đáng nhớ và giúp tôi kết nối lại với những người bạn thân thiết đã lâu không gặp.

Ví dụ: Fashion-forward outfits can be fun, but they often go out of fashion faster than those with classic styles

(Những trang phục thời thượng có thể thú vị, nhưng chúng thường trở nên lỗi mốt nhanh chóng hơn so với những trang phục với kiểu dáng cổ điển.)

Nghĩa: Trêu đùa ai đó

Ví dụ: We decided to play a prank on Kate by putting fake spiders on the Christmas tree

(Chúng tôi quyết định trêu đùa Kate bằng cách đặt những con nhện giả lên cây thông Noel.)

Nghĩa: Gây ấn tượng tốt

Ví dụ: Warmly greeting the fellow guests in a party helps make a good impression on them

(Việc chào đón nồng nhiệt các vị khách trong bữa tiệc giúp tạo ấn tượng tốt với họ.)

Ví dụ: Opting for high-end catering services may be on the pricey side, but the exquisite food adds a touch of luxury to the event

(Lựa chọn các dịch vụ tiếp đãi cao cấp có thể đắt đỏ, nhưng đồ ăn tinh tế tạo điểm nhấn sang trọng cho sự kiện.)

7 Pour money down the drain

Nghĩa: Lãng phí tiền bạc

Ví dụ: Some assume that organizing international events like World Cup is just pouring money down the drain

(Một số người cho rằng việc tổ chức các sự kiện quốc tế như World Cup chỉ là lãng phí tiền bạc.)

Nghĩa: Không thể rời mắt

Ví dụ: The gourmet buffet spread was so enticing that I couldn't take my eyes off the array of delicious dishes

(Bữa tiệc buffet ẩm thực quá hấp dẫn đến mức tôi không thể rời mắt khỏi loạt món ngon.)

Ví dụ: At the party, everyone was encouraged to let loose and have fun

(Tại bữa tiệc, mọi người được khuyến khích thả lỏng và vui vẻ.)

Ví dụ: The party will kick off with a live band performance

(Bữa tiệc sẽ bắt đầu với một buổi biểu diễn của ban nhạc.)

Ví dụ: The goal is to mix and mingle with everyone at the party

(Mục tiêu là giao lưu với mọi người tại buổi tiệc.)

Nghĩa: Người lên kế hoạch bữa tiệc

Ví dụ: The party planner ensured every detail was perfect

(Người lên kế hoạch bữa tiệc đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)

Nghĩa: Không khí sôi động

Ví dụ: The energetic vibes on the dance floor were contagious

(Không khí sôi động trên sàn nhảy làm lan tỏa.)

Ví dụ: We started counting down to the midnight celebration

(Chúng tôi bắt đầu đếm ngược đến buổi kỷ niệm nửa đêm.)

Nghĩa: Khách mời danh dự

Ví dụ: We prepared a special seat for the guest of honor

(Chúng tôi chuẩn bị một chỗ đặc biệt cho khách mời danh dự.)

Ví dụ: Guests raved about the delicious food at the party

(Các vị khách khen ngợi về thức ăn ngon tại bữa tiệc.)

Nghĩa: Bầu không khí thoải mái

Ví dụ: We created a laid-back atmosphere for the beach party

(Chúng tôi tạo ra một bầu không khí thoải mái cho buổi tiệc trên bãi biển.)

Nghĩa: Buổi tụ tập thân mật

Ví dụ: It was just a casual get-together with colleagues

(Chỉ là một buổi tụ tập thân mật với đồng nghiệp.)

Nghĩa: Kẻ phá đám, người phá cuộc vui

Ví dụ: Don't be a party pooper; join the fun with others!

(Đừng làm kẻ phá đám; hãy chung vui với mọi người!)

Ví dụ: The party was off-the-charts fun

(Bữa tiệc vui vẻ đến nỗi không tưởng.)

Ví dụ: The party will have mouth-watering treats for everyone

(Bữa tiệc sẽ có những món ngon cho mọi người.)

Nghĩa: Có kiến thức về điều gì đó mà hầu hết mọi người không có

Ví dụ: I met a lot of businessmen that are in the know

(Tôi đã gặp rất nhiều doanh nhân có hiểu biết.)

Nghĩa: Phong cách và sôi động

Ví dụ: The venue is hip and happening, perfect for a lively gathering

(Địa điểm này rất phong cách và sôi động, hoàn hảo cho một buổi tụ tập sôi nổi.)

Nghĩa: Đánh dấu một cột mốc đặc biệt

Ví dụ: People hold private parties when they want to celebrate their anniversaries to mark a special milestone in their lives

(Mọi người tổ chức những bữa tiệc riêng tư khi muốn ăn mừng những ngày kỷ niệm để đánh dấu một cột mốc đặc biệt trong cuộc đời mình.)

Nghĩa: Cảm giác gần gũi, gắn kết

Ví dụ: The cheerleading club’s anniversary party was an evening filled with laughter, good conversation, and a feeling of togetherness

(Buổi tiệc kỷ niệm của câu lạc bộ cổ vũ là một buổi tối tràn ngập tiếng cười, những cuộc trò chuyện vui vẻ và cảm giác gần gũi.)

Nghĩa: Một lịch trình cố định

Ví dụ: People should have a fixed routine to be more well-disciplined in life

(Mọi người nên có một lịch trình cố định để có kỷ luật tốt hơn trong cuộc sống.)

2 Pulled a lot of all-nighters

Ví dụ: I pulled an all-nighter last night to complete the strategic plan for the next project

(Tôi đã thức trắng đêm qua để hoàn thành kế hoạch chiến lược cho dự án tiếp theo.)

Nghĩa: Không cố định, chưa chắc chắn

Ví dụ: My lunch hour is always up in the air

(Thời gian ăn trưa của tôi luôn không cố định.)

Nghĩa: Một đống việc lặt vặt

Ví dụ: I have to run a bunch of errands before I can go home

(Tôi phải làm một đống việc lặt vặt trước khi có thể về nhà.)

Nghĩa: Sổ kế hoạch hàng ngày

Ví dụ: I use a daily planner to organize my tasks

(Tôi sử dụng sổ kế hoạch hàng ngày để sắp xếp công việc của mình.)

Nghĩa: Đánh dấu các mục đã thực hiện

Ví dụ: Check off completed tasks from your to-do list

(Đánh dấu các công việc đã hoàn thành trên danh sách những việc cần làm của bạn.)

Nghĩa: Mẹo tiết kiệm thời gian

Ví dụ: Implement time-saving tips for a smoother routine

(Thực hiện những mẹo tiết kiệm thời gian để có một lịch trình suôn sẻ.)

Nghĩa: Việc sẵn sàng làm việc không ngừng nghỉ, xuyên suốt

Ví dụ: Some jobs require around-the-clock availability

(Một số công việc đòi hỏi sẵn sàng làm việc xuyên suốt cả ngày.)

Nghĩa: Thời gian trên màn hình

Ví dụ: Monitor your screen time for a healthy routine

(Giám sát thời gian trên màn hình để có lịch trình lành mạnh.)

Ví dụ: Zero in on priorities for better work performance

(Tập trung vào những ưu tiên để có kết quả làm việc tốt hơn.)

Nghĩa: Lối sống cân bằng

Ví dụ: Strive for a balanced lifestyle in your daily routine

(Cố gắng duy trì một lối sống cân bằng trong lịch trình hàng ngày.)

Ví dụ: I have a long history of sleeping in

(Tôi có thói quen ngủ nướng.)

Nghĩa: Thời gian nghỉ chất lượng

Ví dụ: People should prioritize quality downtime for relaxation

(Mọi người nên ưu tiên thời gian nghỉ chất lượng để thư giãn.)

Ví dụ: I’d prefer to crank the music up when being alone

(Tôi thích cho nhạc to lên khi ở một mình.)

Nghĩa: Thực hiện một cuộc hẹn tạm thời

Ví dụ: I'll pencil Thursday night in, but if anything comes up, give me a ring

(Tôi sẽ đặt một cuộc hẹn tạm thời vào tối thứ Năm nhưng nếu có gì đó xảy ra, hãy gọi cho tôi nhé.)

Ví dụ: You should make a to-do list to fend off procrastination

(Bạn nên tạo một danh sách các công việc cần làm để đẩy lùi sự trì hoãn )

Ví dụ: In the morning, I like to go for a run to start a new day with energy

(Buổi sáng, tôi thích chạy bộ để bắt đầu một ngày mới tràn đầy năng lượng.)

Ví dụ: I try to stick to a consistent sleep schedule

(Tôi cố gắng duy trì một lịch trình ngủ đều đặn.)

Ví dụ: I can't put off the dentist appointment any longer

(Tôi không thể hoãn cuộc hẹn với nha sĩ thêm nữa.)

Nghĩa: chấm công giờ vào làm

Ví dụ: I have to clock in at 9 a.m every day

(Tôi phải chấm công giờ vào làm lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.)

Ví dụ: I've always been a sucker for romantic movies

(Tôi luôn là người say mê những bộ phim lãng mạn.)

Nghĩa: Những khoảng thời gian tốt xấu, thăng trầm

Ví dụ: Like most married couples we've had our ups and downs, but life's like that

(Giống như hầu hết các cặp vợ chồng, chúng tôi cũng có những thăng trầm, nhưng cuộc sống là vậy.)

Nghĩa: Yêu thích, say mê

Ví dụ: I have an affinity for all things retro

(Tôi có niềm yêu thích với mọi thứ cổ điển.)

Ví dụ: I often pop by a local spot to have breakfast on my way to work

(Tôi thường ghé qua một quán ăn địa phương để ăn sáng trên đường đi làm.)

Nghĩa: Thu xếp làm gì đó

Ví dụ: My mom often prepares some snacks or milk for me to eat when I got up late and had no time to squeeze in breakfast

(Mẹ tôi thường chuẩn bị đồ ăn nhẹ hoặc sữa cho tôi ăn khi tôi dậy muộn và không có thời gian để ăn sáng.)

"Short clauses" là thuật ngữ ngữ pháp dùng để chỉ các câu ngắn gồm một hoặc vài từ, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với câu khác để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng Các câu này thường được sử dụng nhằm thể hiện ý nghĩa mạch lạc và dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày Việc sử dụng "short clauses" giúp nâng cao tính rõ ràng và súc tích của câu, phù hợp với nguyên tắc viết nội dung SEO hiệu quả.

DAILY ROUTINE

Ngày đăng: 20/07/2025, 18:56

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w