DANH MỤC CÁC KÍ TỰ, CÁC CHỮ VIẾT TẮT6 TOG Tỷ suất giá trị lao động theo chi phí trung gian 7 TVA Hiệu quả chi phí trung gian trong sản xuất 8 BTNMT Bộ Tài Nguyên Môi Trường 9 QĐ - Tgg Qu
Cơ sở lý luận về sử dụng đất
1.1.1 Một số khái niệm về đất
- Đất hay thổ nhưỡng là lớp ngoài cùng của thạch quyển bị biến đổi tự nhiên dưới tác động tổng hợp của nước, không khí, sinh vật.
Đất nông nghiệp bao gồm các loại đất được xác định là tư liệu sản xuất chủ yếu trong nông nghiệp, phục vụ cho hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, nghiên cứu, thử nghiệm Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái và cung ứng nguyên liệu cho các ngành công nghiệp và dịch vụ Việc duy trì và bảo vệ đất nông nghiệp là yếu tố thiết yếu để đảm bảo phát triển bền vững của nền nông nghiệp và kinh tế nói chung.
1.1.2 Những nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng đất
1.1.2.1 Nhân tố tự nhiên a) Điều kiện khí hậu
Các yếu tố khí hậu có tác động trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và điều kiện sinh hoạt của con người, bao gồm tổng tích ôn, nhiệt độ trung bình, sự biến đổi nhiệt độ theo thời gian và không gian, cũng như thời gian có sương, tất cả đều ảnh hưởng đến phân bố, sinh trưởng và phát triển của cây trồng Yếu tố địa hình đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng đất nông nghiệp, khi sự khác biệt về độ cao, độ dốc và hướng dốc ảnh hưởng đến phương thức canh tác, sinh trưởng và năng suất cây trồng Ngoài ra, các yếu tố thổ nhưỡng và thủy văn cũng góp phần quyết định khả năng phát triển của hệ sinh thái nông nghiệp trong từng vùng.
Yếu tố thủy văn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng cung cấp nước cho các hoạt động nông nghiệp và sinh hoạt hàng ngày, qua việc phân bố hệ thống sông ngòi, ao hồ, cùng với các chế độ thủy văn như lưu lượng nước, tốc độ dòng chảy và chế độ thủ triều Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì nguồn nước ổn định cho sản xuất và đời sống cộng đồng Ngoài ra, yếu tố vị trí cũng đóng vai trò quyết định trong việc xác định sự phù hợp của khu vực với các nguồn nước tự nhiên và khả năng phát triển các hoạt động liên quan đến thủy lợi.
Vị trí địa lý của các vùng, với những khác biệt về điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, nguồn nước và sự gần gũi với các tuyến đường giao thông hoặc khu công nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng và hiệu quả sử dụng đất Chính những yếu tố này quyết định đến tiềm năng phát triển của từng khu vực và tối ưu hóa hiệu quả khai thác đất đai trong sản xuất và kinh doanh.
1.1.2.2 Nhân tố xã hội a) Các chính sách định hướng của cơ quan quản lý
Các chính sách định hướng của cơ quan quản lý có ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội và ngành nông nghiệp, đặc biệt là ảnh hưởng trực tiếp đến các sản phẩm nông sản của nông dân Những chính sách này không chỉ định hướng phát triển thị trường mà còn là công cụ quan trọng để nhà nước can thiệp nhằm khuyến khích hoặc hạn chế các hình thức sử dụng đất cho một loại cây trồng cụ thể Đồng thời, tổ chức sản xuất nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững ngành nông nghiệp, góp phần thúc đẩy nền kinh tế nông thôn.
Tổ chức sản xuất có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sản xuất hàng hóa của hộ nông dân thông qua việc tổ chức dịch vụ đầu vào và đầu ra một cách hiệu quả Việc tổ chức sản xuất tốt giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí, đồng thời thúc đẩy việc cải tạo đầu tư và cải thiện đất đai nhằm tăng năng suất và chất lượng sản phẩm Khoa học kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất, giúp nông dân áp dụng các tiến bộ công nghệ mới để tối ưu hóa quá trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp.
Việc sản xuất hàng hóa của hộ nông dân không thể tách rời khỏi những tiến bộ kỹ thuật và ứng dụng công nghệ khoa học vào quá trình phát triển xã hội, điều này yêu cầu phải liên tục nâng cao chất lượng và giảm giá thành nông sản phẩm Đồng thời, trình độ của người dân là yếu tố then chốt thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nông nghiệp, góp phần nâng cao năng suất và cạnh tranh trên thị trường.
Trình độ, kiến thức và khả năng sản xuất của chủ sử dụng đất thể hiện qua khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật mới, trình độ sản xuất hiện tại, khả năng về vốn và lao động, cùng với cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ sản xuất Ngoài ra, kinh nghiệm truyền thống trong sản xuất và khả năng xử lý thông tin để ra quyết định đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất nông nghiệp, phản ánh khả năng thích ứng và phát triển của chủ đất.
Sử dụng đất và vai trò của đất đai trong sản xuất nông nghiệp
1.2.1 Khái niệm về sử dụng đất
- Sử dụng đất là các hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp tạo ra các loại hình trên mỗi đơn vị bản đồ đất đai – LMU Cụ thể:
+ Sử dụng trên cơ sở sản xuất trực tiếp: Cây trồng, đồng cỏ, gỗ rừng, + Sử dụng trên cơ sở sản xuất gián tiếp: Chăn nuôi, chế biến,…
Các mục đích sử dụng nhằm bảo vệ môi trường bao gồm chống suy thoái đất, bảo tồn đa dạng sinh vật và đa dạng sinh học, đồng thời ngăn chặn xói mòn và nhiễm mặn đất đai Việc đảm bảo các hoạt động này đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ tài nguyên tự nhiên cho phát triển bền vững.
+ Sử dụng đất cho chức năng đặc biệt: Du lịch sinh thái, công viên, xây dựng.
1.2.2 Vai trò của đất đai trong sản xuất nông nghiệp
- Trong nông nghiệp ngoài vai trò là không gian đất còn có hai chức năng đặc biệt quan trọng:
+ Là đối tượng chịu tác động trực tiếp của con người trong quá trình sản xuất.
Tham gia tích cực vào quá trình sản xuất là yếu tố quyết định giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ hơn Cung cấp nước, muối khoáng, không khí và các chất dinh dưỡng cần thiết đảm bảo sự sinh trưởng tối ưu của cây trồng Việc bổ sung đầy đủ các yếu tố này không chỉ giúp cây phát triển khỏe mạnh mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Đây là quá trình quan trọng trong kỹ thuật nông nghiệp nhằm đảm bảo cây trồng có môi trường sinh trưởng lý tưởng và đạt hiệu quả cao nhất.
1.2.3 Quan điểm sử dụng đất bền vững
Sử dụng đất bền vững là khái niệm liên ngành, bao gồm các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường, và hướng tới phát triển bền vững cho hiện tại và tương lai Điều này đòi hỏi giảm thiểu sự suy thoái đất và nước, từ đó bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên và duy trì cân bằng sinh thái Việc tối ưu hóa sử dụng nguồn tài nguyên nội sinh giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững Chính sách sử dụng đất hợp lý không chỉ đảm bảo nhu cầu phát triển mà còn bảo vệ môi trường và duy trì chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
Hiệu quả và tính bền vững trong sử dụng đất
1.3.1 Khái niệm về hiệu quả sử dụng đất
Hiệu quả chính thể hiện kết quả đạt được phù hợp với yêu cầu công việc, đảm bảo nguồn lực hạn chế được sử dụng tối ưu Trong bối cảnh nguồn tài nguyên hạn chế và nhu cầu ngày càng tăng của con người, việc đánh giá kết quả sản phẩm hoặc dịch vụ là rất quan trọng Để đo lường hiệu quả, cần xem xét kết quả tạo ra có đáp ứng được mong đợi hay không, mức chi phí đầu tư là bao nhiêu và liệu có mang lại giá trị hữu ích cho người dùng hay không Hiệu quả công việc không chỉ phản ánh kết quả cuối cùng mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao giá trị đạt được.
Hiệu quả kinh tế thể hiện mối quan hệ so sánh giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra trong hoạt động sản xuất kinh doanh Kết quả lý tưởng là giá trị thu được từ sản phẩm đầu ra, trong khi chi phí là giá trị của các nguồn lực đầu vào đã sử dụng Đánh giá hiệu quả cần xem xét cả mức độ tương đối và tuyệt đối của hai yếu tố này để xác định mức độ tối ưu trong hoạt động kinh doanh.
Phản ánh mối tương quan giữa kết quả thu được về mặt xã hội mà sản xuất mang lại với các chi phí sản xuất xã hội bỏ ra Loại hiệu quả này đánh giá chủ yếu về mặt xã hội do hoạt động sản xuất mang lại.
Hiệu quả môi trường đề cập đến khả năng duy trì sự cân bằng sinh thái thông qua tác động của sinh vật, hóa học và vật lý trong môi trường Một hoạt động sản xuất được coi là bền vững và hiệu quả khi không gây ra các tác động tiêu cực đến đa dạng sinh thái và hệ sinh thái tự nhiên Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững và gìn giữ môi trường cho thế hệ tương lai.
1.3.2 Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Để đánh giá được hiệu quả của một số mô hình sản xuất nông nghiệp chủ yếu ta có thể sử dụng các tiêu chuẩn đánh giá hay còn gọi là hệ thống các chỉ tiêu tĩnh sau:
- Giá trị sản xuất: (GO)
+ Giá trị sản xuất là phản ánh toàn bộ giá trị sản phẩm vật chất của từng ngành, từng đơn vị được tạo ra trong một đơn vị thời gian.
+ GO là số lượng (khối lượng) sản phẩm x giá bán.
Trong đó: Qi: Khối lượng hay số lượng sản phẩm.
Pi: Là đơn vị sản phẩm thứ i (loại i).
Giá trị sản xuất trên một đơn vị đất đai thể hiện rõ lợi nhuận mà nhà đầu tư thu được từ hoạt động kinh doanh trên mỗi đơn vị đất đai Đây là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả sử dụng đất của dự án, góp phần nâng cao năng suất và tối ưu hóa quỹ đất Việc xác định chính xác giá trị sản xuất trên một đơn vị đất đai giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và tối đa hóa lợi nhuận từ nguồn tài nguyên đất đai.
+ Giá trị sản xuất trên một đơn vị tiền tệ: Phản ánh gía trị tiền thu được khi bỏ ra chi phí là một đơn vị tiền tệ.
+ Giá trị sản xuất trên 1 lao động: Chỉ tiêu này phản ánh giá trị tiền thu được đối với 1 công lao động trên đơn vị diện tích nhất định.
- Giá trị gia tăng (VA):
Giá trị gia tăng (VA) là giá trị của sản phẩm, dịch vụ do các ngành sản xuất tạo ra trong một năm hoặc trong chu kỳ sản xuất kinh doanh, phản ánh mức độ đóng góp của các hoạt động sản xuất vào nền kinh tế Đây là chỉ tiêu quan trọng để đo lường khả năng tạo ra giá trị của các ngành công nghiệp và dịch vụ, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Giá trị gia tăng giúp phản ánh năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp và góp phần định hướng chính sách phát triển kinh tế bền vững.
+ Giá trị gia tăng VA được tính theo công thức:VA = GO – IC.
IC là chi phí trung gian quan trọng, bao gồm các khoản chi phí vật chất thường xuyên liên quan đến hoạt động sản xuất Các chi phí này bao gồm nguyên vật liệu như phân bón, giống cây trồng và các chi phí dịch vụ hỗ trợ sản xuất Hiểu rõ về IC giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Trong đó: Cj: Là số lượng đầu tư thứ j.
Pj: Là đơn giá loại j.
Tính VA/ha thể hiện hiệu quả sử dụng đất đai, phản ánh giá trị gia tăng được tạo ra trên mỗi hecta đất Chỉ tiêu này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng đất và khả năng sinh lời của từng đơn vị diện tích Việc theo dõi chỉ tiêu VA/ha là cực kỳ quan trọng trong hoạt động quản lý và phát triển nông nghiệp, công nghiệp hoặc dịch vụ dựa trên đất Đánh giá này hỗ trợ xác định khả năng mở rộng hoặc tối ưu hóa sử dụng đất nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và bền vững lâu dài.
Tính VA/lao động là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng của một lao động, thể hiện rõ ràng khả năng tạo ra giá trị gia tăng của từng nhân viên Chỉ tiêu này giúp đánh giá năng suất làm việc của người lao động, đo lường mức độ hiệu quả trong việc chuyển đổi công sức thành giá trị thực tế Việc phân tích VA/lao động đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quy trình sản xuất và nâng cao năng suất lao động của doanh nghiệp.
Thu nhập hỗn hợp (MI) là phần thu nhập còn lại sau khi trừ đi giá trị gia tăng (VA), khấu hao tài sản cố định, lãi trả vay, thuế và chi phí thuê lao động ngoài Đây là chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh chính sau khi đã tính các chi phí vận hành Phân tích thu nhập hỗn hợp giúp nhà quản trị đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định tài chính phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận.
MI = VA – (KHTSCĐ + trả lãi vay) – T (thuế) – (lao động).
Tính MI/ha thể hiện thu nhập hỗn hợp trên mỗi đơn vị diện tích đất đai, phản ánh hiệu quả khai thác đất đai trong sản xuất Chỉ tiêu này giúp đánh giá năng suất và khả năng sinh lời của từng hectare đất Đo lường thu nhập hỗn hợp trên một đơn vị diện tích đất đai là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa sử dụng đất và nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp.
Chỉ tiêu Tính MI/IC (Thu thập hỗn hợp trên 1 đơn vị tiền tệ) phản ánh lượng thu nhập hỗn hợp thu về khi bỏ ra một đồng vốn, giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp Đây là một chỉ tiêu quan trọng để đo lường khả năng tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh, góp phần đưa ra các quyết định quản trị chính xác và chiến lược phát triển bền vững.
+ Tính MI/ lao động (Thu thập hỗn hợp trên một công lao động) là lượng thu nhập hỗn hợp trên 1 công lao động thuê ngoài.
Tỷ suất giá trị lao động theo chi phí không gian (TOG) là một chỉ số quan trọng phản ánh tỷ lệ giữa giá trị sản xuất và chi phí trung gian, giúp đo lường hiệu quả sử dụng lao động trong quá trình sản xuất Chỉ số này thể hiện số lần giá trị thu được so với chi phí trung gian bỏ ra, từ đó đánh giá năng suất và khả năng mở rộng của hoạt động sản xuất Việc phân tích TOG giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực lao động và nâng cao hiệu quả kinh doanh Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khắc nghiệt, việc nâng cao tỷ suất TOG là yếu tố chiến lược để cải thiện lợi nhuận và duy trì sự phát triển bền vững.
- Hiệu quả chi phí trung gian trong sản xuất (TVA) là tỷ số giữa giá trị gia tăng với chi phí trung gian:
Quản lí nhà nước về đất đai
1.4.1 Khái niệm về quản lí nhà nước về đất đai
Quản lí nhà nước về đất đai là hoạt động tổ chức và điều chỉnh có tổ chức của cơ quan hành chính nhà nước nhằm hướng dẫn và kiểm soát các hành vi liên quan đến quản lý và sử dụng đất đai Chính quyền sử dụng quyền lực của mình để đảm bảo việc sử dụng đất đúng mục đích, tiết kiệm, hiệu quả và bền vững Quản lý này được thực hiện bởi các cơ quan có tư cách pháp nhân trong hệ thống hành pháp, nhằm đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững từng địa phương cũng như toàn quốc.
1.4.2 Đối tượng của quản lí nhà nước về đất đai
Các chủ thể sử dụng đất bao gồm cá nhân, hộ gia đình và tổ chức trong nước cũng như nước ngoài, được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất Những chủ thể này có quyền sử dụng đất hợp lý theo quy định của pháp luật, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ liên quan Việc đảm bảo quyền sử dụng đất của các cá nhân và tổ chức đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.
Trong quản lý hành chính nhà nước, các cơ quan hành chính cấp dưới và cơ quan địa chính cấp dưới không chỉ chịu sự quản lý của cơ quan hành chính cấp trên mà còn phải tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý hành chính nhà nước Điều này thể hiện rõ vai trò và trách nhiệm của hệ thống quản lý hành chính trong việc duy trì trật tự và hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước Việc quản lý chặt chẽ các cơ quan cấp dưới đảm bảo sự phối hợp thống nhất, đồng bộ nhằm đạt mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.
1.4.3 Mục đích và yêu cầu của quản lí nhà nước về đất đai
- Bảo vệ quyền sở hữu nhà nước đối với đất đai, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất.
- Đảm bảo sử dụng hợp lý quỹ đất đai của quốc gia.
- Tăng cường hiệu quả sử dụng đất.
- Bảo vệ đất, cải tạo đất, bảo vệ môi trường.
Là phải đăng ký, thống kê đất đầy đủ theo đúng quy định của pháp luật đất đai ở từng địa phương theo các cấp hành chính.
1.4.4 Nguyên tắc của quản lí nhà nước về đất đai
- Bảo đảm sự quản lí tập trung thống nhất của nhà nước về đất đai.
- Bảo đảm sự kết hợp giữa quyền sỡ hữu và quyền sử dụng đất đai.
- Kết hợp hài hòa các lợi ích.
- Hợp lí, tiết kiệm, hiệu quả và bền vững.
1.4.5 Phương pháp của quản lí nhà nước đất đai
- Nhóm các phương pháp nhằm thu thập và xử lí thông tin về đất đai: + Phương pháp thống kê.
- Phương pháp tác động trực tiếp đến con người trong quản lí hành chính nhà nước đất đai:
+ Phương pháp tuyên truyên, giáo dục.
+ Phương pháp cưỡng chế nhà nước.
1.4.6 Nội dung của quản lí nhà nước về đất đai
Nộidungquảnlýđấtđai,đượcquyđịnhrõtạiđiều22,luậtđấtđai2013: Điều 22 Nội dung quản lý nhà nước về đất đai:
1 Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện văn bản đó.
2 Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính.
3 Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; điều tra, đánh giá tài nguyên đất; điều tra xây dựng giá đất.
4 Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.
5 Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử
8 Thống kê, kiểm kê đất đai.
9 Xây dựng hệ thống thông tin đất đai.
10 Quản lý tài chính về đất đai và giá đất.
11 Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất.
12 Thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai.
13 Phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai.
14 Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai.
15 Quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai.
Cơ sở pháp lí về quản lí sử dụng đất đai
Các văn bản luật có liên quan tới quản lí và việc sử dụng đất đai:
- Thông tư 29/2014/TT- BTNMT: Qui định chi tiết việc lập, điều chỉnh qui hoạch, kế hoạch sử dụng đất.
- Chỉ thị số 08/CT-TTg: Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm
2020 và lập kế hoạch sử dụng đất kỳ cuối (2016-2020) cấp quốc gia.
- Nghị định số 43/ NQ-CP: Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm
2020 và lập kế hoạch sử dụng đất kỳ cuối (2016-2020) cấp quốc gia.
- Luật số 45/2013/QH13: Luật đất đai.
- Thông tư số 28/2014/TT-BTNMT ngày 02/6/2014 về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất
- Công văn số 17/STNMT - ĐĐ ngày 04/01/2016 của Sở Tài nguyên vàMôi trường về triển khai thực hiện công tác thống kê đất đai năm 2016.
Cơ sở thực tiễn
1.6.1 Tình hình sử dụng đất trên thế giới
Toàn thế giới có tổng diện tích khoảng 510 triệu km², trong đó đại dương chiếm hơn 70% với diện tích khoảng 361 triệu km², còn đất liền chỉ chiếm khoảng 29% với diện tích 149 triệu km² Bắc bán cầu rộng lớn hơn nhiều so với Nam bán cầu, phản ánh sự phân bố địa lý của các lục địa và đại dương trên hành tinh.
Toàn bộ quỹ đất có khả năng sản xuất nông nghiệp trên thế giới đạt khoảng 3.256 triệu ha, chiếm khoảng 22% tổng diện tích đất liền Diện tích đất nông nghiệp phân bổ không đều giữa các châu lục, trong đó châu Mỹ chiếm 35%, châu Á 26%, châu Âu 13% và châu Phi 6% Trung bình, đất nông nghiệp trên thế giới là 12.000 km², nhưng diện tích đất trồng trọt chỉ chiếm khoảng 1,5 tỷ ha, tương đương 10,8% tổng diện tích đất đai Trong số đó, 46% đất có khả năng sản xuất nông nghiệp đã được khai thác, trong khi 54% còn lại chưa được sử dụng mặc dù có khả năng sinh sản Hiện tại, diện tích đất đang canh tác chỉ chiếm khoảng 10% của tổng diện tích tự nhiên, ước tính khoảng 1.500 triệu ha.
Nguồn tài nguyên đất nông nghiệp trên thế giới liên tục giảm hàng năm do chuyển đổi mục đích sử dụng Trong khi đó, dân số toàn cầu tăng trung bình 80-85 triệu người mỗi năm, đòi hỏi mỗi người cần từ 0,2-0,4 hectare đất nông nghiệp để đảm bảo đủ lương thực Chính vì vậy, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trở nên vô cùng quan trọng để đối phó với những thách thức về tài nguyên và an ninh lương thực.
1.6.2 Tình hình sử dụng đất Việt Nam năm 2015
Cả nước có tổng diện tích tự nhiên là 33.123.077 ha, trong đó 93,59% diện tích đã được sử dụng cho mục đích nông nghiệp và phi nông nghiệp, tương ứng 31.000.035 ha Diện tích đất chưa được sử dụng chiếm 6,41% với 2.123.042 ha Nhóm đất nông nghiệp chiếm lớn nhất, với diện tích 27.302.206 ha, chiếm 82,43% tổng diện tích tự nhiên và 87,07% diện tích đất đã sử dụng Nhóm đất phi nông nghiệp có diện tích 3.697.829 ha, chiếm 11,16% tổng diện tích tự nhiên và 11,93% tổng diện tích đất đã sử dụng Đất chưa sử dụng gồm 2.123.042 ha, chiếm 6,41% tổng diện tích tự nhiên cả nước, thể hiện khả năng khai thác và phát triển trong tương lai.
Biểu đồ 1.1 Tình hình sử dụng đất Việt Nam năm 2015
Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu nhằm thực hiện tốt công tác quản lí sử dụng đất nơi nghiên cứu góp phần phát triển kinh tế - xã hội.
- Đánh giá được tình hình quản lí tình hình sử dụng đất trên địa bàn xã Phước Đại, huyện Bác Ái, tỉnh Ninh Thuận.
- Đánh giá được hiệu quả các mô hình sử dụng đất trên địa bàn xã Phước Đại, huyện Bác Ái, tỉnh Ninh Thuận.
- Đề xuất được hướng sử dụng đất có hiệu quả cao phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của địa phương.
Nghiên cứu tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, nhằm nâng cao hiệu quả khai thác và bảo vệ nguồn tài nguyên đất nông nghiệp Đối tượng chính của nghiên cứu là các loại hình sử dụng đất nông nghiệp khác nhau, đồng thời phân tích các vấn đề liên quan đến quản lý và phát triển đất nông nghiệp tại xã Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất giúp đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm tối ưu hoá giá trị đất nông nghiệp và thúc đẩy phát triển bền vững trong nông nghiệp.
2.1.4 Phạm vi nghiên cứu Đề tài tiến hành nghiên cứu trên địa bàn xã Phước Đại, huyện Bác Ái, tỉnh Ninh Thuận.
Dữ liệu điều tra về tình hình sản xuất nông nghiệp của nông hộ và giá cả các mặt hàng nông sản, vật tư nông nghiệp được thu thập từ ngày 21/3 đến ngày 21/4, giúp đánh giá chính xác xu hướng thị trường và thực trạng nông nghiệp hiện nay Các số liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về năng suất, khả năng tiêu thụ và giá cả thị trường, hỗ trợ các nhà quản lý và doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp Thông qua khảo sát này, nông hộ có thể nắm bắt tốt hơn về biến động giá cả để điều chỉnh kế hoạch sản xuất, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp.
Số liệu thống kê về tình hình sản xuất nông nghiệp được lấy từ năm
Nội dung nghiên cứu
2.2.1 Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội có liên quan đến sử dụng đất đai và sản xuất nông nghiệp của xã
- Đánh giá điều kiện tự nhiên về: Về vị trí địa lý, đất đai, khí hậu, địa hình, thủy văn.
Đánh giá điều kiện kinh tế xã hội bao gồm phân tích cơ cấu kinh tế, tình hình dân số và lao động, cùng với trình độ dân trí của cộng đồng Ngoài ra, cần xem xét quản lý đất đai, thị trường tiêu thụ nông sản, dịch vụ, cũng như cơ sở hạ tầng như giao thông, thủy sản và các công trình phúc lợi, nhằm hiểu rõ bức tranh tổng thể của vùng miền để đưa ra các chiến lược phát triển bền vững.
- Thuận lợi và hạn chế trong sản xuất nông nghiệp.
2.2.2 Đánh giá tình hình quản lí nhà nước về đất đai nơi nghiên cứu Đối chiếu văn bản và tình hình quản lý sử dụng rút ra những ưu nhược điểm chính.
2.2.3 Hiện trạng và đánh giá hiện trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của xã
- Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp của xã Phước Đại.
Trong khu vực, các mô hình sử dụng đất phổ biến bao gồm mô hình trồng trọt, chăn nuôi và kết hợp both, mỗi mô hình có diện tích, năng suất, sản lượng, thu nhập và chi phí khác nhau Mô hình trồng trọt chủ yếu tập trung vào các cây trồng chính có năng suất cao, mang lại lợi nhuận ổn định, trong khi mô hình chăn nuôi tập trung vào chăn nuôi gia súc, gia cầm với chi phí đầu tư ban đầu và thu nhập phụ thuộc vào thị trường Mô hình kết hợp kết hợp giữa trồng trọt và chăn nuôi được đánh giá là mang lại hiệu quả kinh tế cao, giảm rủi ro và tối ưu hóa sử dụng đất đai Dựa trên phân tích diện tích, năng suất, sản lượng, thu nhập, chi phí, chúng tôi đã chọn ra 3 mô hình tiêu biểu để mô tả, đánh giá và phân tích kỹ lưỡng, góp phần lựa chọn phương án phù hợp nhất cho phát triển bền vững tại địa phương.
2.2.4 Đánh giá hiệu quả sử dụng đất một số mô hình điển hình
2.2.4.1 Lý do lựa chọn mô hình
2.2.4.2 Mô tả đánh giá từng loại mô hình a) Mô hình trồng bắp. b) Mô hình trồng lúa. c) Mô hình trồng mì.
2.2.5 Đề xuất một số định hướng sử dụng đất nông nghiệp của xã
- Căn cứ xây dựng định hướng
- Định hướng sử dụng đất nông nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
2.3.1 Phương pháp hộ điều tra
Chọn các hộ điều tra đại diện cho các tiểu vùng trong xã theo phương pháp chọn ngẫu nhiên Dự kiến điều tra 50 phiếu.
2.3.2 Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu
- Thu thập số liệu, tài liệu thứ cấp:
Thu thập số liệu, tài liệu có sẵn từ các cơ quan Nhà nước như phòng Tài nguyên và Môi trường, phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, cùng các dữ liệu từ các ban ngành xã và các nghiên cứu đã có sẵn, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân tích và xây dựng dự án bền vững.
-Thu thập số liệu sơ cấp:
Tiến hành phỏng vấn 50 nông hộ trong xã Phước Đại để tìm hiểu về các loại cây trồng, giống, diện tích, năng suất, sản lượng, thu nhập, chi phí, kĩ thuật trồng, thị trường tiêu thụ sản phẩm.
2.3.3 Phương pháp tổng hợp và xử lí tài liệu, số liệu
Dựa trên số liệu và tài liệu thu thập được, bài viết đã tổng hợp các mô hình sử dụng đất khác nhau, bao gồm các loại cây trồng và kiểu sử dụng đất đa dạng Quá trình này giúp phân tích rõ các xu hướng phát triển, tối ưu hoá quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên đất Việc tổng hợp dữ liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định chính sách phù hợp với từng mô hình sử dụng đất, góp phần phát triển bền vững nông nghiệp và môi trường.
- Các số liệu được thống kê xử lí bằng phần mềm Excel Kết quả được trình bày bằng các bảng biểu số liệu, bản đồ và biểu đồ.
- Bản đồ được xử lí bằng phần mềm Mcrostation.
- Hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiêp được đánh giá dựa trên cơ sở các chỉ tiêu kinh tế, xã hội và môi trường trong đánh gía đất.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế theo các chỉ tiêu:
+ Giá trị gia tăng của các cây trồng, các kiểu sử dụng đất.
+ Giá trị sản xuất/ ngày công lao động của các cây trồng, các kiểu sử dụng đất.
+ Khả năng gây ô nhiễm môi trường từ việc sử dụng thuốc bảo về thực vật, phân bón, thuốc kích thích sinh trưởng.
+ Duy trì, nâng cao độ phì đất sản xuất nông nghiệp.
Sau khi tính toán hiệu suất sử dụng đất của các mô hình, chúng tôi tiến hành so sánh hiệu quả giữa các mô hình để lựa chọn phương án phù hợp nhất với đặc điểm và điều kiện của địa phương Việc đánh giá này giúp xác định mô hình tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, đồng thời đảm bảo phát triển bền vững cho khu vực Chọn lựa mô hình phù hợp góp phần tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy sự phát triển kinh tế, xã hội của địa phương một cách hiệu quả.
- Phương pháp nghiên cứu, tham khảo ý kiến của các chuyên gia, cán bộ lãnh đạo phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn, cán bộ khuyến nông của xã, các nông dân sản xuất giỏi trong xã về vần đề sử dụng đất nông nghiêp.
- Phương pháp dự báo: Các đề xuất được dựa trên kết quả nghiên cứu của đề tài và những dự báo về nhu cầu của xã hội và sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật nông nghiệp.
Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội có liên quan đến sử dụng đất đai và sản xuất nông nghiệp của xã
Xã Phước Đại trung tâm kinh tế, văn hóa, chính trị của huyện Bác Ái, có toạ độ địa lý như sau:
- Vĩ độ Bắc: Từ 11 0 52’30” (cực Nam) đến 11 0 48’30” (cực Bắc).
- Kinh độ Đông: Từ 108 0 58’ (cực Đông) đến 108 0 52’30” (cực Tây).
- Phía Bắc giáp xã tỉnh Khánh Hòa.
- Phía Nam giáp xã Phước Chính.
- Phía Đông giáp xã Phước Thành.
- Phía Tây giáp xã Phước Thắng và xã Phước Tiến.
Xã Phước Đại có tuyến Quốc lộ 27B chạy qua nối thành phố Cam Ranh (Khánh Hòa) với huyện Ninh Sơn (Ninh Thuận).
3.1.1.2 Địa hình, địa mạo Địa hình xã Phước Đại tương đối phức tạp, chủ yếu là đồi núi cao, dốc, địa hình bị chia cắt mạnh bởi các hợp thuỷ Nhìn chung địa hình có 2 dạng chính:
- Địa hình đồi núi cao: Diện tích khoảng 8.620 ha chiếm 76% tổng diện tích tự nhiên toàn xã.
- Địa hình đồng bằng: Diện tích khoảng 2.721 ha chiếm 24% tổng diện tích tự nhiên.
Khu vực này được hưởng chế độ bức xạ mặt trời nhiệt đới, khiến nhiệt độ không khí trung bình hàng năm đạt 27,4°C, với nhiệt độ cao nhất lên đến 29°C và thấp nhất khoảng 25,3°C Tổng số giờ nắng hàng năm trên toàn xã lên đến khoảng 2.886 giờ, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động nông nghiệp và phát triển bền vững dựa vào năng lượng mặt trời.
- Lượng mưa: Lượng mưa trung bình năm 1.302,5 mm.
Mùa mưa kéo dài khoảng 7 tháng, bắt đầu từ tháng 4 và kết thúc vào đầu tháng 11, với tháng 9 có lượng mưa lớn nhất Trung bình lượng mưa trong mùa mưa là 1.052,5 mm, chiếm tới 80,8% tổng lượng mưa cả năm, góp phần quan trọng vào lượng mước cho các hoạt động nông nghiệp và sinh hoạt hàng ngày.
+ Mùa khô: Kéo dài 4 tháng, từ tháng 12 đến hết tháng 3 năm sau. Lượng mưa cả mùa rất thấp là 92,5 mm, thấp nhất vào tháng 2 với 10 mm, lượng bốc hơi cao bình quân 156 mm.
Hệ thống sông suối của khu vực này khá thưa thớt, chủ yếu gồm sông Sắt và các nhánh suối nhỏ của nó Các dòng sông có đặc điểm ngắn, dốc, dễ gây lũ lụt vào mùa mưa và thiếu nước vào mùa khô, gây khó khăn trong khai thác phục vụ sản xuất và sinh hoạt hàng ngày.
Xã Phước Đại có 4 nhóm đất được chia thành 6 đơn vị đất như sau: a) Nhóm đất phù sa
Có một đơn vị là đất phù xa ngòi suối (Py) diện tích 553,38 ha chiếm 4,88% diện tích tự nhiên toàn xã. b) Nhóm đất xám
Có hai đơn vị đất, diện tích 3.457,19 ha chiếm 30,49% diện tích tự nhiên toàn xã, trong đó:
- Đất xám glây (Xg): diện tích 36,83 ha, chiếm 1,07% so với nhóm.
- Đất xám nâu vùng bán khô hạn (Xk): diện tích 3.420,36 ha, chiếm98,93% so với nhóm. c) Nhóm đất đỏ vàng
Có 02 đơn vị đất với diện tích 6.398,41 ha chiếm 56,42% diện tích tự nhiên toàn xã, trong đó:
- Đất đỏ vàng trên đá mácma axít (Fa): Diện tích 428,3 ha chiếm 93,3% so với diện tích nhóm.
- Đất đỏ vàng trên đá sét và đá biến chất (Fs): Diện tích 5.969,58 ha chiếm 6,7% so với diện tích nhóm. d) Nhóm đất thung lũng do sản phẩm dốc tụ
Có diện tích 706,18 ha chiếm 6,23% diện tích tự nhiên toàn xã. e) Đất khác Đất ở, đất chuyên dùng, đất sông suối và mặt nước chuyên dùng.
Nguồn nước mặt tại xã được cung cấp chủ yếu từ hệ thống thủy lợi của hồ sông Sắt, có diện tích lưu vực là 137 km² và tổng dung tích 68,5 triệu m³ Hiện nay, hệ thống thủy lợi đã hoàn thiện các kênh chính Bắc, Kênh chính Nam và một số tuyến kênh nhánh cấp II, III, đảm bảo cung cấp nước ổn định và phục vụ sản xuất nông nghiệp.
3.1.2 Điều kiện kinh tế - xã hội
3.1.2.1 Dân số, lao động và việc làm
Dân số toàn xã năm 2015 là 4.518 người với 1.050 hộ Mật độ dân số
Tổng số lao động trong độ tuổi tại địa phương là 2.207 người, trong đó có 2.048 người đang làm việc trong các ngành kinh tế, chiếm tỷ lệ 92,8% tổng lực lượng lao động trong độ tuổi Đây cho thấy hoạt động tuyển dụng và sử dụng lao động đang rất sôi động, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
- Thu nhập: Thu nhập bình quân năm 2015 đạt 5 triệu đồng/người/năm.
Xã đang phải đối mặt với nhiều khó khăn trong đời sống nhân dân, do đất đai sản xuất nông nghiệp còn xuống cấp và thường xuyên xảy ra thiên tai như hạn hán, dịch bệnh Năng suất cây trồng và vật nuôi còn thấp, khiến người dân gặp nhiều khó khăn kinh tế Ngoài ra, tình trạng đông con, ốm đau bệnh tật cũng là nguyên nhân chính dẫn đến đói nghèo kéo dài trong cộng đồng.
+ Nguồn thu nhập chính là từ sản xuất nông, lâm nghiệp, trong đó nguồn thu từ nông nghiệp (trồng trọt và chăn nuôi) chiếm 95%, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ chưa phát triển mạnh.
3.1.2.2 Cơ sở hạ tầng của xã a) Giao thông
Hệ thống giao thông xã Phước Đại là khá thuận lợi để đi lại và vận chuyển hàng hoá Có các tuyến đường huyện đã thâm nhập nhựa và dân cư phân bố dọc theo các trục đường này nên việc đi lại giữa các thôn rất thuận lợi. b) Thuỷ lợi và cấp nước sinh hoạt
Xã có sông Sắt chảy qua trung tâm theo hướng Bắc-Nam, đóng vai trò chính trong hệ thống thoát nước của địa phương Ngoài sông Sắt, hệ thống thoát nước còn bao gồm các con suối và hệ thống kênh mương phân phối, giúp giảm thiểu tình trạng ngập úng Hệ thống thoát nước tự nhiên này đảm bảo thoát nước hiệu quả, góp phần duy trì môi trường sống trong lành và ổn định cho cư dân xã.
Hiện nay, xã đã có nhà máy nước Phước Đại cung cấp nước sạch đầy đủ cho các hộ dân trong xã và các xã lân cận, đảm bảo nhu cầu sinh hoạt hàng ngày Về phần năng lượng, hệ thống cung cấp điện ổn định góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao đời sống của người dân địa phương.
Hiện nay, 100% các hộ dân trong xã đã sử dụng điện lưới quốc gia, phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt hàng ngày và các hoạt động sản xuất Ngoài ra, lượng điện sử dụng còn hỗ trợ cho các cơ quan hành chính sự nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của địa phương Việc cung cấp điện ổn định cũng là yếu tố quan trọng trong đảm bảo quốc phòng và an ninh, góp phần nâng cao đời sống và giữ vững an ninh trật tự trên địa bàn xã.
An ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội được duy trì vững chắc, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của địa phương Công tác điều tra, phòng chống các loại tội phạm và tệ nạn xã hội đã được thực hiện hiệu quả, góp phần nâng cao an ninh cộng đồng Trong những năm qua, xã đã tích cực tuyên truyền và giáo dục pháp luật về giao thông, nâng cao nhận thức của người dân khi tham gia giao thông Đồng thời, công tác kiểm tra, kiểm soát và xử lý các hành vi vi phạm luật an toàn giao thông được tăng cường, tạo môi trường đi lại an toàn và văn minh cho mọi người.
3.1.3 Thực trạng phát triển kinh tế- xã hội
3.2.3.1 Tình hình tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng phù hợp là quá trình giảm dần tỷ trọng của khu vực nông nghiệp trong nền kinh tế, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ thương mại Điều này giúp nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế Việc chuyển dịch này còn góp phần tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới, phù hợp với xu hướng phát triển của nền kinh tế hiện đại.
3.2.3.2 Thực trạng phát triển các ngành kinh tế
* Khu vực kinh tế nông nghiệp
Tình hình quản lí nhà nước về đất đai tại xã Phước Đại
3.2.1 Thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai
Xã đã tổ chức tuyên truyền các văn bản pháp luật liên quan đến đất đai như Luật Đất đai, Nghị định 197/2004/NĐ-CP về bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất, Nghị định 198/2004/NĐ-CP về thu hồi đất, và Nghị định số 69/2009/NĐ-CP quy định bổ sung về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư Ngoài ra, xã còn phổ biến nội dung giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền lợi và nghĩa vụ của người sử dụng đất đến từng thôn, làng qua tờ rơi của Bộ Tài nguyên và Môi trường, đảm bảo người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ về đất đai.
3.2.2 Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính
Bộ hồ sơ bản đồ địa giới và mốc địa giới hành chính xã được lập theo Chỉ thị 364/CT ngày 01/7/1994 của Thủ tướng Chính phủ, nhằm cung cấp cơ sở pháp lý cho chính quyền xã trong công tác quản lý Nhà nước về địa giới hành chính UBND xã có trách nhiệm quản lý và sử dụng hồ sơ, bản đồ, mốc địa giới hành chính đúng theo quy định của Chính phủ tại Nghị định số 119/CP ngày 16/9/1994 và Thông tư số 28/TCCP-ĐP ngày 17/3/1995 của Ban Tổ chức Cán bộ Chính phủ.
Việc quản lý lưu trữ hồ sơ - bản đồ ĐGHC xã đúng quy định tại điều 4 và điều 6 của Nghị định 119/CP của Chính phủ, được bảo quản, bảo đảm an toàn lâu dài Không bị sửa đổi các nội dung của bộ hồ sơ - bản đồ ĐGHC và bảo quản ở nơi khô ráo đảm việc chống ẩm, chống mốc, chống côn trùng xâm nhập.
3.2.3 Khảo sát, đo đạc, đánh giá, phân hạng đất; lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất
- Khảo sát, đo đạc lập bản đồ địa chính : Xã đã được tiến hành kiểm tra thực địa và đo đạc bản đồ địa chính tỷ lệ 1/2.000 phần diện tích đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp và từ đó phục vụ cho việc trích lục, tách thửa.
Kết quả phân tích đất cho thấy đất nông nghiệp xã Phước Đại có chất lượng xấu, chủ yếu là đất chua, nghèo dinh dưỡng Đất có thành phần cơ giới nhẹ và hàm lượng mùn thấp, do đó việc bổ sung phân chuồng và phân hữu cơ là rất cần thiết để nâng cao năng suất cây trồng và cải tạo cấu trúc đất Đối với phân hóa học, cần tuân thủ kỹ thuật bón phân cân đối và đúng thời điểm phù hợp với từng loại cây trồng để đạt hiệu quả cao nhất trong sản xuất nông nghiệp.
Việc phân hạng đất nông nghiệp nhằm xác định giá trị các loại đất trên địa bàn huyện, là cơ sở để tính thuế chuyển quyền sử dụng đất, lệ phí trước bạ, tiền sử dụng đất và tiền thuê đất Quá trình định giá đất dựa trên bảng giá các loại đất do UBND tỉnh phê duyệt hàng năm và điều chỉnh phù hợp với biến động của thị trường bất động sản từng năm Thao tác này giúp đảm bảo công khai, minh bạch và phù hợp với giá trị thực của đất đai trong từng thời kỳ.
3.2.4 Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
- Nảy sinh ra nhiều vấn đề trong thời gian qua như phát triển các tuyến đường khu vực sản xuất nông nghiệp hoặc hầu hết các đường hẻm do dân cư phát triển tự do nên bị hẹp, không đảm bảo yêu cầu lưu thông sinh hoạt của người dân Do đó, làm hạn chế rất nhiều đến công tác quản lý đất đai như giao đất, cho thuê đất, chuyển quyền sử dụng đất, xác định chỉ giới xây dựng, chỉ giới đường đỏ dọc theo các tuyến đường.
- Do chưa lập quy hoạch sử dụng đất và kế hoạch sử dụng đất chi tiết cho cả một giai đoạn cụ thể nên công tác lập kế hoạch sử dụng đất hàng năm vẫn còn gặp nhiều khó khăn và chỉ dựa vào kết quả thực hiện năm trước làm căn cứ lập kế hoạch năm sau.
3.2.5 Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất
Trong những năm qua, công tác giao đất và thu hồi đất đã được thực hiện đúng quy định của pháp luật Tuy nhiên, công tác chuyển mục đích sử dụng đất vẫn còn nhiều hạn chế do người dân tự ý chuyển mục đích đất đai Ngoài ra, việc sang nhượng đất trái pháp luật cũng diễn ra phổ biến, gây ảnh hưởng đến quản lý đất đai nhà nước.
Tổng diện tích đất cho các đối tượng giao sử dụng là 10.117,99 ha, chiếm 89,21% tổng diện tích tự nhiên.
3.2.6 Đăng ký quyền sử dụng đất, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
- Công tác đăng ký đất đai thực hiện thường xuyên và đúng quy định.
- Công tác lập, chỉnh lý, quản lý hồ sơ địa chính đang từng bước đi vào
3.2.7 Thống kê, kiểm kê đất đai
Công tác thống kê và kiểm kê đất đai diễn ra hàng năm và theo chu kỳ 5 năm theo quy định của Luật Đất đai Kiểm kê đất đai bao gồm xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại thời điểm kiểm kê, trong khi thống kê đất đai hàng năm chỉ tập trung mô tả hiện trạng sử dụng đất và đánh giá biến động đất đai trong năm đó, sau đó chỉnh lý biến động lên bản đồ địa chính mà không xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất mới.
3.2.8 Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất
Người sử dụng đất có quyền thực hiện các hoạt động như được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, chuyển nhượng, thế chấp quyền sử dụng đất, cũng như đòi bồi thường đất và các tài sản gắn liền với đất.
- Đối với nghĩa vụ của người sử dụng đất: Thực hiện tốt việc nộp thuế sử dụng đất, thuế chuyển nhượng, lệ phí trước bạ, đăng kí quyền sử dụng đất nếu chưa đăng kí.
3.2.9 Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai
Công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định pháp luật về đất đai được địa chính xã phối hợp thường xuyên với UBND và các ban ngành để đảm bảo tuân thủ đúng quy định Việc kiểm tra định kỳ này giúp phát hiện và xử lý các vi phạm về đất đai, đảm bảo quyền lợi của người dân và giữ gìn an ninh trật tự trong lĩnh vực quản lý đất đai Hoạt động thanh tra này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các tổ chức và cá nhân liên quan.
3.2.10 Giải quyết tranh chấp về đất đai, giải quyết khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong việc quản lý và sử dụng đất đai
Trong những năm qua, vấn đề tiếp nhận và giải quyết đơn thư tại cấp xã vẫn còn gặp nhiều khó khăn, với hơn 18 đơn thư được UBND xã tiếp nhận kể từ năm 2015 Trong phạm vi chức năng và quyền hạn của UBND xã, cán bộ địa chính đã tham mưu và hỗ trợ giải quyết các đơn thư khiếu nại, tranh chấp đất đai, góp phần nâng cao hiệu quả xử lý các vấn đề liên quan.
12 trường hợp đã giải quyết thành, 2 đơn đang thẩm tra và 4 đơn đã chuyển lên cấp trên giải quyết.
Hiện trạng và đánh giá hiện trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của xã
3.3.1 Hiện trạng sử dụng đất tại xã Phước Đại
Hiện trạng sử dụng đất của xã Phước Đại được thể hiện ở bảng 3.1:
Bảng 3.1 Tình hình sử dụng đất của xã Phước Đại năm 2016
STT Loại đất Mã Diện tích
I Tổng diện tích đất tự nhiên theo đơn vị hành chính (1+2+3) 11331,18
1.1 Đất sản xuất nông nghiệp SXN 1694,00
1.1.1 Đất trồng cây hàng năm CHN 1219,64
1.1.1.2 Đất trồng cây hàng năm khác HNK 1036,94
1.1.2 Đất trồng cây lâu năm CLN 474,36
1.2.1 Đất rừng sản xuất RSX 0
1.2.2 Đất rừng phòng hộ RPH 8541,13
1.2.3 Đất rừng đặc dụng RDD 0
1.3 Đất nuôi trồng thủy sản NTS 4,52
1.5 Đất nông nghiệp khác NKH
2 Đất phi nông nghiệp PNN 971,52
STT Loại đất Mã Diện tích
2.2.4 Đất xây dựng công trình sự nghiệp DSN 15,83 2.2.5 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp CSK 24,4
2.2.6 Đất có mục đích công cộng CCC 757,29
2.5 Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, hỏa táng NTD 4,93
2.6 Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối SON 93,71
2.7 Đất có mặt nước chuyên dùng MNC 10,41
2.8 Đất phi nông nghiệp khác PNK 0,03
3 Đất chưa sử dụng CSD 120,01
3.1 Đất bằng chưa sử dụng BCS 120,01
(Nguồn: Theo thống kê và kiểm kê của UBND xã)
Tổng diện tích tự nhiên của toàn xã là 11331,18 ha, trong đó có các loại đất chính sau:
Diện tích là 10239,65 ha, chiếm 90,4% diện tích tự nhiên, trong đó:
Đất trồng lúa chiếm diện tích 182,71 ha, chiếm 1,61% tổng diện tích tự nhiên và 1,78% diện tích đất nông nghiệp, chủ yếu nằm trên đất phù sa ngòi suối Vùng đất này được phân bổ thành các dải ven sông Sắt, tập trung chủ yếu tại các thôn Tà Lú 2, Tà Tú 3, Ma Hoa và Châu Đắc Các cánh đồng lúa chủ yếu sản xuất trong vụ 1 và vụ 2, đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp địa phương.
Đất trồng cây hàng năm còn lại hiện đạt 1.219,64 ha, chiếm 10,76% tổng diện tích tự nhiên và 11,91% diện tích đất nông nghiệp Chủ yếu tập trung trên các nhóm đất phù sa và đất xám, loại đất phù hợp cho các loại cây trồng như mía, đậu và ngô Các loại đất này phân bố rộng khắp các thôn trong khu vực, góp phần duy trì hoạt động nông nghiệp đa dạng và phát triển kinh tế địa phương.
Đất trồng cây lâu năm, với diện tích 474,36 ha, chiếm 4,19% tổng diện tích tự nhiên của xã và khoảng 4,63% diện tích đất nông nghiệp Các khu vực phân bổ chủ yếu tại thôn Châu Đắc và dưới chân núi Gà Bươi, thôn Tà Lú 2, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững của địa phương.
- Đất lâm nghiệp: Diện tích có 8541,13ha chiếm 75,38% diện tích tự nhiên và toàn bộ diện tích này đều là diện tích của rừng phòng hộ.
- Đất NTTS: Diện tích có 4,52 ha chiếm 0,04% diện tích tự nhiên.
Diện tích đất tự nhiên của khu vực là 971,52 ha, chiếm 8,57% tổng diện tích tự nhiên Trong đó, đất ở đạt 55,11 ha, chiếm 0,49%, và đất chuyên dùng rộng 807,32 ha, chiếm 7,12% Đặc biệt, đất sông ngòi, rạch, suối chiếm 8,78% diện tích tự nhiên, góp phần quan trọng vào hệ sinh thái của khu vực.
* Đất chưa sử dụng:Diện tích là 120,1 ha chiếm 1,06% diện tích tự nhiên.
3.3.2 Hiện trạng sản xuất nông nghiệp của xã Phước Đại Để xác định các loại hình sử dụng đất chủ yếu trên đại bàn xã Phước Đại em đã tiến hành thu thập số liệu về hiện trạng sử dụng và tiến hành điều tra 50 nông hộ về sản xuất nông nghiệp trên địa bàn xã Phước Đại Sau đó tiến hành tổng hợp và trình bày ở bảng 3.2 Từ đó tiến hành lựa chọn ba mô hình phổ biến nhằm đánh giá hiệu sản xuất của nó.
Bảng 3.2 Thực trạng phát triển ngành trồng trọt và chăn nuôi của xã
Loại hình Chỉ tiêu ĐVT 2014 2015 2016
Năng suất Tấn/ha 3,2 3,4 3,1 Đậu xanh Diện tích Ha 37 41 90
(Nguồn: Theo thống kế, kiểm kê của UBND xã )
Theo bảng 3.2, các mô hình trồng lúa, bắp, mì và đậu xanh là những loại cây trồng chủ yếu với diện tích lớn tại xã, trong đó lúa đạt diện tích cao nhất là 225 ha vào năm 2016, cho sản lượng 790,5 tấn, và diện tích ngày càng mở rộng Cây bắp được trồng trên diện tích 157 ha, thu về sản lượng 2.320 tấn, trong khi đậu xanh có diện tích 90 ha, đạt sản lượng 54 tấn Ngoài ra, chăn nuôi heo cũng rất phổ biến và được nhiều người dân lựa chọn Như vậy, trồng lúa, bắp và mì không chỉ là hoạt động nông nghiệp chính mà còn đem lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho người dân địa phương.
Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của các mô hình sử dụng đất nông nghiệp chủ yếu
3.4.1 Lý do lựa chọn các mô hình
Dựa trên kết quả khảo sát thực tế từ bảng 3.2, các mô hình trồng lúa, trồng bắp và trồng mì mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với các loại cây trồng khác Đây là cơ sở để tôi lựa chọn ba mô hình này nhằm đánh giá hiệu quả của từng mô hình Mục đích của việc đánh giá là xác định mô hình phù hợp nhất để mở rộng diện tích, nâng cao hiệu quả kinh tế cho địa phương.
3.4.2 Mô tả, đánh giá các loại mô hình
Lúa được gieo trồng 3 vụ chính trong năm: vụ Đông Xuân bắt đầu trồng vào đầu tháng 1 và thu hoạch cuối tháng 4, vụ Hè Thu bắt đầu trồng vào đầu tháng 5 và thu hoạch cuối tháng 8, cùng vụ Mùa trồng vào đầu tháng 9 và thu hoạch cuối tháng 12 Các giống lúa chủ lực gồm các giống hạt tròn như ML 202, ML 15, TH 4, TH 6 và ML 215, phù hợp với từng vụ mùa và điều kiện khí hậu địa phương.
+ Phân Ure: 150 - 200 kg. Điểm mạnh Điểm hạn chế
- Kỹ thuật canh tác đơn giản.
- Nguồn lao động dồi dào.
- Người dân có kinh nghiệm từ lâu đời.
Giống lúa có khả năng thích ứng tốt.
- Thường bị sâu hại, dịch bệnh làm giảm năng suất cây trồng
- Đầu tư lượng giống cao tuy nhiên lại ít đầu tư về phân bón nên năng suất thấp
- Nhiều giống lúa mới có năng suất cao được thí điểm và nhân rộng.
- Xây dựng hệ thống tưới tiêu để đáp ứng được nhu cầu cung cấp nước cho cây trồng.
- Giá cả không ổn định
- Đất trồng lúa đang có nguy cơ giảm do chuyển mục đích sử dụng.
- Mức đầu tư của người dân còn hạn chế
* Giống bắp: Bắp được gieo trồng 3 vụ/năm, trong đó chủ yếu là vụ Hè Thu và Vụ Mùa Thường dùng các giống bắp lai SSC586 và giống bắp địa phương.
* Năng suất trung bình sau khi thu hoạch: 3,1 tấn/ha.
Bảng 3.4 Phân tích S.W.O.T của mô hình trồng bắp Điểm mạnh Điểm hạn chế
- Kĩ thuật canh tác đơn giản.
- Người dân có kinh nghiệm từ lâu đời.
- Đầu tư chi phí lớn cho việc mua nông cụ hỗ trợ.
- Nguồn nước còn hạn chế.
- Sau canh tác, tính chất của đất ít được cải thiện.
-Nhu cầu bắp trong chăn nuôi tăng.
-Xây dựng hệ thống tưới tiêu để đáp ứng được nhu cầu cung cấp.
-Nhiều giống bắp mới và có năng suất cao.
- Giá cả không ổn định.
- Thị trường tiêu thụ không ổn định.
* Giống: Gieo trồng từ tháng 4 đến tháng 6, thu hoạch từ tháng 1 đến tháng 3 năm sau Giống thường sử dụng các giống mì cao sản KM94.
Bảng 3.5 Phân tích S.W.O.T của mô hình trồng mì Điểm mạnh Điểm hạn chế
- Thuộc loại giống mì dễ trồng và chịu hạn tốt.
- Người dân có kinh nghiệm trong sản xuất.
- Kỹ thuật canh tác đơn giản.
- Nguồn lao động dồi dào.
-Hay bị sâu bệnh hại.
- Cây mì không chịu được ngập úng.
- Chất lượng đất bị suy giảm sau mỗi lần vụ.
- Nhiều giống mì mới được thí điểm và cho năng suất cao.
- - Xây dựng hệ thống tưới tiêu nhằm phục vụ cho sản xuất.
- Giá cả không ổn định.
- Cần có biện pháp cải tạo sau khi canh tác.
3.4.3 Đánh giá hiệu quả kinh tế
- Hiệu quả sản xuất kinh doanh:
+ GO/ha: Giá trị sản xuất trên 1 đơn vị đất đai.
+ VA/ha: Giá trị gia tăng trên 1 đơn vị đất đai.
+ MI/ha: Thu nhập hỗn hợp trên 1 đơn vị đất đai.
- Hiệu quả sử dụng vốn:
+ GO/IC: Giá trị sản xuất trên 1 đơn vị tiền tệ.
+ VA/IC: Hiệu quả sử dụng trên 1 đơn vị tiền tệ.
+ MI/IC: Thu nhập hỗn hợp trên 1 đơn vị tiền tệ.
- Hiệu quả sử dụng lao động:
+ GO/lao động: Giá trị sản xuất trên 1 công lao động.
+ VA/lao động: Hiệu quả sử dụng trên 1 đơn vị lao động.
+ MI/lao động: Thu nhập hỗn hợp trên 1 công lao động.
- Tỷ suất giá trị sản xuất theo chi phí trung gian:TOG = GO/IC.
3.4.3.2 Hiệu quả kinh tế các mô hình a) Hiệu quả kinh tế của mô hình trồng lúa 3 vụ
Năng suất và thu nhập của các nông hộ trong giai đoạn 2014 – 2016 được thể hiện qua bảng 3.6 như sau:
Bảng 3.6 Năng suất và thu nhập của mô hình trồng lúa 3 vụ
Năm Vụ lúa Năng suất
( Nguồn: điều tra nông hộ và tính toán)
Trong khoảng thời gian từ năm 2014 đến 2016, năng suất và thu nhập của cây lúa có sự biến động đáng kể Năm 2015 ghi nhận mức tăng năng suất so với năm 2014, từ 16,613 triệu đồng lên 18,753 triệu đồng, chủ yếu nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi trong hai vụ sản xuất chính là vụ Đông Xuân và vụ Hè Thu Điều kiện thuận lợi này đã giúp nâng cao năng suất, từ đó làm tăng thu nhập cho người nông dân.
Chi phí của mô hình trồng lúa của các nông hộ từ năm 2014 – 2016 được thể hiện ở bảng 3.7:
Bảng 3.7 Chi phí của mô hình trồng 3 vụ lúa ĐVT: 1.000đ
Năm Vụ lúa Chi phí vật chất
Chi phí khác 2014 Đông xuân 2.700 3.850 200
( Nguồn: điều tra nông hộ và tính toán)
* Nhận xét: Qua bảng 3.7 ta thấy chi phí lao động, chi phí vật chất và chi phí khác tăng dần qua các năm.
Chi phí vật chất trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016 đều tăng nhưng không nhiều cụ thể như năm 2014 là 2,863 triệu đồng, năm 2015 là 3,043 triệu đồng đến năm 2016 tăng lên 3,167 triệu đồng.
Chi phí lao động đã tăng liên tục từ năm 2014 đến 2016, với mức 3,850 triệu đồng năm 2014, tăng lên 4,2 triệu đồng năm 2015 và đạt 4,55 triệu đồng vào năm 2016, cho thấy xu hướng tăng trưởng rõ ràng trong chi phí nhân công Bên cạnh đó, các khoản chi phí khác cũng có mức tăng ổn định, từ 150 nghìn đồng năm 2014 lên 180 nghìn đồng năm 2015, phản ánh sự gia tăng tổng thể về chi phí hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn này.
Tổng hợp từ bảng 3.6 và 3.7 ta tính được hiệu quả của mô hình trồng mì mang lại và được thể hiện ở bảng 3.8:
Bảng 3.8 Hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất lúa. ĐVT: 1.000đ
STT Diễn giải Chỉ tiêu Đơn vị tính Vùng sản xuất 3 vụ lúa
1 Thu nhập (GO) Đồng/ha 50.700
Chi phí (IC) Đồng/ha 9.603
Hiệu quả sản xuất kinh doanh
Hiệu quả sử dụng vốn
Hiệu quả sử dụng lao động
GO/lđ Đồng/lao động 482,9
VA/lđ Đồng/ lao động 391,4
MI/lđ Đồng/ lao động 271,4
( Nguồn: điều tra nông hộ và tính toán)
* Nhận xét: Qua bảng 3.8 ta thấy hiệu quả mà mô hình trồng lúa cũng mang lại lợi nhuận tương đối cho hộ nông dân.
Hiệu quả sản xuất kinh doanh: Lúa đem lại nguồn thu nhập là 50,7 triệu đồng/ha/năm Sau khi trừ đi các khoản chi phí vật chất thì giá trị gia tăng của mô hình là 41,097 triệu đồng và khi trừ đi chi phí lao động thì thu nhập hỗn
Mức hiệu quả sử dụng lao động của mô hình đạt khoảng 391,4 nghìn đồng/lao động, cho thấy khả năng tận dụng nguồn nhân lực khá cao Đồng thời, mức thu nhập hỗn hợp trên mỗi công lao động đạt trên 271,4 nghìn đồng, phản ánh hiệu quả kinh tế rõ rệt của mô hình trồng bắp Nhờ đó, mô hình không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn nâng cao hiệu quả lao động, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.
Năng suất và thu nhập của các nông hộ sau khi khảo sát và tính toán được thể hiện ở bảng 3.9
Bảng 3.9 Năng suất và thu nhập của mô hình trồng bắp
Năm Vụ lúa Năng suất
(Nguồn: điều tra nông hộ và tính toán)
Năng suất và thu nhập của mô hình trồng bắp đã biến động qua các năm, thể hiện rõ qua bảng 3.9 Các vụ Hè Thu và vụ Mùa mang lại năng suất cao hơn và thu nhập ổn định hơn so với vụ Đông Xuân, giúp nông dân đạt hiệu quả kinh tế tốt hơn trong các giai đoạn này.
Trong giai đoạn 2014 – 2016, năm 2015 ghi nhận năng suất và thu nhập cao nhất, với mức thu nhập đạt 18,2 triệu đồng, tăng so với 17,256 triệu đồng của năm 2014 Tuy nhiên, vào năm 2016, do ảnh hưởng của mưa lũ, năng suất giảm, kéo theo thu nhập giảm xuống còn 17,853 triệu đồng.
Chi phí và thu nhập của mô hình trồng bắp qua các năm 2014, 2015 và
2016 được thể hiện cụ thể ở bảng 3.10:
Bảng 3.10 Chi phí của mô hình trồng bắp ĐVT: 1.000đ
Năm Vụ lúa Chi phí vật chất
Chi phí lao động Chi phí khác
(Nguồn: điều tra nông hộ và tính toán)
* Nhận xét: Qua bảng 3.10 ta thấy các chi phí tăng đều qua các năm. Chi phí vật chất tăng đều từ năm 2014 đến năm 2016,cụ thể như năm
2014 là 1,891 triệu đồng, năm 2015 là 2,061 triệu đồng đến năm 2016 tăng
Hiệu quả của mô hình trồng bắp được trình bày ở bảng 3.11 dưới đây:
Bảng 3.11 Hiệu quả kinh tế của mô hình trồng bắp ĐVT: 1.000đ STT Diễn giải Chỉ tiêu Đơn vị tính
Vùng sản xuất 3 vụ Bắp
1 Thu nhập (GO) Đồng/ha 53.310
Chi phí (IC) Đồng/ha 6.581
Hiệu quả sản xuất kinh doanh
Hiệu quả sử dụng vốn
Hiệu quả sử dụng lao động
GO/lđ Đồng/lao động 444,3
VA/lđ Đồng/lao động 389,4
MI/lđ Đồng/lao động 269,4
(Nguồn: điều tra nông hộ và tính toán)
* Nhận xét: Qua bảng 3.11 ta thấy hiệu quả mà mô hình trồng bắp mang lại lợi nhuận tương đối cao cho hộ nông dân.
Bắp mang lại nguồn thu nhập 53,31 triệu đồng trên hectare mỗi năm, là nguồn lợi nhuận chính cho hoạt động sản xuất Sau khi trừ đi các khoản chi phí vật chất, giá trị gia tăng của mô hình đạt 46,729 triệu đồng, thể hiện hiệu quả cao trong sản xuất kinh doanh Khi tính toán chi phí lao động, thu nhập hỗn hợp trên một đơn vị đất đai đạt 32,329 triệu đồng, cho thấy mức sinh lời hấp dẫn từ mô hình canh tác bắp.
Hiệu quả sử dụng đồng vốn: Đối với mô hình này ta thấy hiệu quả nó đem lại tương đối cao vì khi bỏ ra 1 đồng thì thu lại được 8,1 đồng và lợi nhuận đem lại gần bằng 7,1 đồng sau khi trừ đi chi phí lao động.
Hiệu quả sử dụng lao động của mô hình đạt mức khoảng 389,4 nghìn đồng/lao động, trong khi mức thu nhập hỗn hợp trên một công lao động vượt trên 269,4 nghìn đồng, cho thấy mô hình mang lại hiệu quả kinh tế khá khả quan Mô hình trồng mì đem lại lợi ích kinh tế rõ rệt, góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân và tăng cường phát triển bền vững ngành trồng mì.
Năng suất và thu nhập mô hình trồng mì của các hộ nông dân trong giai đoạn 2014 – 2016 được thể hiện ở bảng 3.12:
Bảng 3.12 Năng suất và thu nhập của mô hình sản xuất mì
Cây trồng Năm Năng suất
( Nguồn: điều tra nông hộ và tính toán)
Qua bảng 3.12, ta thấy năng suất và thu nhập của mô hình trồng mì có sự biến động rõ rệt qua các năm.
Năm 2014 năng suất đạt được 15 tấn đến năm 2015 tăng lên 20 tấn. Tuy nhiên, đến năm 2016 năng suất tụt giảm còn 16 tấn do ảnh hưởng của mưa lũ.
Thu nhập của người lao động đã biến động qua các năm, thể hiện rõ ràng qua các số liệu cụ thể Năm 2014, thu nhập trung bình đạt 27 triệu đồng, tăng lên 36 triệu đồng vào năm 2015 – năm có mức thu nhập cao nhất Tuy nhiên, đến năm 2016, thu nhập đã giảm sút đáng kể, phản ánh sự thay đổi trong thu nhập theo thời gian.
Các chi phí chi trả cho mô hình trồng mì được thể hiện ở bảng 3.13:
Bảng 3.13 Chi phí của mô hình trồng mì ĐVT: 1.000đ
TT Năm Loại chi phí Đơn giá Số công Thành tiền
Chi phí trung bình/ha
( Nguồn: điều tra nông hộ và tính toán)
Qua bảng 3.13 ta thấy chi phí vật chất có sự thay đổi qua các năm từ
2014 - 2016,cụ thể như năm 2014 chi phí vật chất là 4,510 triệu đồng, năm
2015 là 4,734 triệu đồng đến năm 2016 do tận dụng được nguồn giống từ năm trước nên chi phí giảm xuống còn 3,9 triệu đồng.
Chi phí lao động đã tăng đều qua các năm, từ 9,9 triệu đồng năm 2014 lên 11,7 triệu đồng năm 2016, thể hiện xu hướng tăng liên tục trong giai đoạn này Trong khi đó, chi phí khác cũng có xu hướng tăng qua các năm nhưng mức tăng không đáng kể, cho thấy sự tập trung vào chi phí lao động trong doanh nghiệp Những chuyển biến này phản ánh sự mở rộng quy mô hoạt động và sự cải thiện năng suất lao động trong giai đoạn này.
Từ bảng 3.12 và 3.13 ta tính được hiệu quả kinh tế của mô hình trồng mì mang lại và được thể hiện ở bảng 3.14:
Bảng 3.14 Hiệu quả kinh tế của mô hình trồng mì. ĐVT: 1.000đ
Diễn giải Chỉ tiêu Đơn vị tính Vùng sản xuất mì
Thu nhập (GO) Đồng/ha 30.600
Chi phí (IC) Đồng/ha 4.548
Hiệu quả sản xuất kinh doanh
Hiệu quả sử dụng vốn
Hiệu quả sử dụng lao động
GO/lđ Đồng/lao động 340
VA/lđ Đồng/lao động 289,5
MI/lđ Đồng/lao động 169,5
( Nguồn: điều tra nông hộ và tính toán)
*Nhận xét: Qua bảng 3.14 ta thấy hiệu quả mà mô hình trồng mì mang lại lợi nhuận tương đối thấp cho hộ nông dân.
Đề xuất phương án sử dụng đất đạt hiệu quả bền vững
3.5.1 Cơ sở đề xuất các loại hình sử dụng đất có hiệu quả tại địa phương.
- Từ kết quả đánh giá của các loại hình sử dụng bên trên, về điều kiện tự nhiên, điều kiện xã hội để có thể lựa chọn ra các loại hình sử dụng đất đạt hiệu quả cao.
- Dựa vào các tiêu chí về mặt kinh tế, xã hội, môi trường sau khi được phân tích của các mô hình.
- Những khó khăn trong việc sử dụng đất nông nghiệp tại các nông hộ tại địa phương.
3.5.2 Định hướng quản lí sử dụng đất bền vững và đề xuất mô hình sử dụng đất hiệu quả và bền vững
Dự kiến trong tới năm 2020 của các mô hình như sau:
Cây lúa được khai thác trên diện tích đất có khả năng chủ động nguồn nước tưới từ các tuyến kênh mương xây dựng mới, phục vụ sản xuất lúa nước 2 - 3 vụ/năm Đến năm 2020, diện tích gieo trồng lúa đạt 865 ha, gồm Lúa Đông Xuân 235 ha, Lúa Hè Thu 235 ha và lúa Mùa 165,5 ha, với năng suất trung bình 4,1 tấn/ha, cho ra sản lượng 3.561 tấn. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách cải thiện bài viết về cây lúa và muốn đảm bảo nó tuân thủ các quy tắc SEO? Với [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/YlSWrzpx), bạn có thể dễ dàng tạo ra các đoạn văn mạch lạc và tối ưu hóa cho SEO Dịch vụ này giúp bạn có được các bài viết 2.000 từ được tối ưu hóa SEO ngay lập tức, tiết kiệm hơn 2.500 đô la mỗi tháng so với việc thuê người viết Hãy tận dụng để biến bài viết của bạn về cây lúa trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn nhé!
* Cây bắp: Đến năm 2020 diện tích gieo trồng ổn định 205 ha, năng suất đạt 4,9 tấn/ha, sản lượng đạt 1.010 tấn Đến năm 2020 dự báo nhu cầu sử dụng bắp hạt cho chăn nuôi toàn xã khoảng 500 tấn Như vậy ngoài đảm bảo nhu cầu tại chỗ, Phước Đại sẽ cung cấp cho thị trường trên 500 tấn Thị trường tiêu thụ bắp chủ yếu là nhà máy chế biến thức ăn gia súc trong tỉnh.
* Cây mì: Giai đoạn 2014 - 2020 bố trí trồng mì luân canh với cây trồng họ đậu để cải tạo đất, hình thức luân canh 1 - 2 năm trồng mì chuyển sang 1 năm trồng đậu xanh vụ Hè Thu + đậu đỗ các loại vụ Mùa Diện tích
3.5.3 Giải pháp cho các mô hình hiệu quả cao
Dựa trên phương hướng và mục tiêu phát triển của vùng trong giai đoạn tới, cùng với các điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và kết quả điều tra, phỏng vấn các hộ nông nghiệp qua phiếu điều tra, chúng tôi đã đề ra các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững, nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất Các giải pháp này dựa trên thực tiễn sản xuất của vùng để đảm bảo ứng dụng hiệu quả và phù hợp với điều kiện địa phương, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn.
- Nhóm giải pháp về chính sách
Chính quyền địa phương đẩy mạnh tuyên truyền, vận động nhân dân thực hiện đúng luật đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành do chính phủ, Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành cũng như các quyết định của UBND tỉnh liên quan đến sử dụng đất Các hình thức phổ biến bao gồm truyền thanh, niêm yết công khai tại UBND xã và bưu điện văn hóa xã để nâng cao ý thức pháp luật cho cộng đồng Việc này nhằm đảm bảo mọi người dân hiểu rõ quy định về đất đai, từ đó tuân thủ đúng các quy định pháp luật, góp phần giữ gìn trật tự, an ninh trong quản lý đất đai tại địa phương.
+ Thực hiện tốt cải cách hành chính, các thủ tục liên quan đến sử dụng đất phải nhanh chóng, kịp thời cho người dân.
Khuyến khích nhân dân và doanh nghiệp tự đầu tư phát triển nông nghiệp bằng cách mở rộng đất trồng và trang trại chăn nuôi gia súc, trồng cây lâu năm, và phát triển rừng trên các vùng đất chưa sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nông nghiệp Đồng thời, việc phát triển nuôi trồng thủy sản trên hồ thủ lợi, đào ao nuôi cá, và khai thác đất mặt nước chưa sử dụng góp phần đa dạng hóa nguồn thu và tạo việc làm Đẩy mạnh trồng rừng và khoanh nuôi tái sinh để phục hồi rừng tự nhiên, tăng độ che phủ, đồng thời bảo vệ nghiêm ngặt các diện tích rừng phòng hộ đầu nguồn và rừng đặc dụng để đảm bảo hệ sinh thái bền vững.
+ Tạo điều kiện để nông dân dễ dàng chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi trên đất nông nghiệp nhằm tăng hiệu quả sử dụng đất, phù hợp với nhu cầu thị trường.
- Giải pháp về nguồn lực và vốn đầu tư
Đầu tư tập trung vào các dự án và công trình quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực Việc ưu tiên phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội, cùng với các tuyến đường giao thông chiến lược, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện của từng thôn và toàn xã Chính sách đầu tư có tính tập trung và chọn lọc sẽ tạo đòn bẩy vững chắc cho sự progres của cộng đồng địa phương.
Đầu tư xây dựng các công trình trong chương trình giảm nghèo nhanh và bền vững là chiến lược thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương Các dự án thuộc chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và chương trình tam nông góp phần nâng cao đời sống người dân và phát triển hạ tầng nông thôn Đồng thời, phát triển cụm tiểu thủ công nghiệp, thương mại và dịch vụ giúp thu hút vốn đầu tư, tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững tại các khu vực miền núi và nông thôn.
Đầu tư xây dựng hệ thống kênh tưới kiên cố nhằm khai hoang, mở rộng diện tích đất nông nghiệp, giúp tăng vụ, nâng cao năng suất cây trồng và vật nuôi Việc này còn góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi để sử dụng đất hiệu quả hơn Đồng thời, phát triển hệ thống tưới tiêu hiện đại sẽ thúc đẩy sản xuất nông nghiệp bền vững, tăng thu nhập cho người nông dân và nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trong toàn khu vực.
+ Đầu tư bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng để điều hoà khí hậu, tăng dòng chảy trong mùa khô nhằm nâng cao công suất các công trình thuỷ lợi, hạn chế ảnh hưởng xấu của biến đổi khí hậu đến sản xuất và đời sống.
Huy động các nguồn lực và vốn đầu tư là yếu tố then chốt để thúc đẩy nhanh tiến độ thực hiện các công trình, dự án Vốn đầu tư đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong việc xác định tính khả thi của phương án quy hoạch sử dụng đất, giúp đảm bảo các dự án phát triển bền vững và hiệu quả.
- Giải pháp về khoa học - công nghệ
+ Ứng dụng các biện pháp canh tác tiên tiến trên vùng đất dốc như canh tác theo đường đồng mức, trồng các đai rừng chắn gió, chắn nước lũ để hạn chế ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến các vùng đất sản xuất nông nghiệp và khu dân cư.
Các vùng đất có tưới chủ động, địa hình thấp phù hợp để trồng lúa nước và các loại cây trồng có nhu cầu sử dụng nước cao, giúp tăng năng suất và hiệu quả canh tác Vùng tưới bán chủ động thích hợp để trồng mía, cỏ chăn nuôi, rau màu, cây ăn quả, đảm bảo hiệu quả sản xuất và đa dạng hóa cây trồng Trong khi đó, các vùng đất không có hệ thống tưới cần trồng các loại cây chịu hạn, phù hợp với điều kiện khô hạn để đảm bảo năng suất và sự phát triển bền vững của nông nghiệp.