1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Nghiên cứu & phát triển lý thuyết của nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng bằng sưu tầm và phân tích công trình kiến trúc thực tế

52 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên cứu & phát triển lý thuyết của nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng bằng sưu tầm và phân tích công trình kiến trúc thực tế
Tác giả Trần Tuấn Minh
Người hướng dẫn Huỳnh Đức Thừa
Trường học Trường Đại Học Kiến Trúc TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kỹ thuật kiến trúc và quy hoạch
Thể loại Bài tiểu luận
Năm xuất bản 2025
Thành phố TP.HCM
Định dạng
Số trang 52
Dung lượng 8,22 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Trung tâm văn hóa Georges Pompidou - Paris (Pháp) (3)
    • 1.1. Yêu cầu thích dụng (3)
    • 1.2. Yêu cầu thẩm mỹ (5)
  • 2. Sydney Opera House - Nhà hát Opera Sydney (7)
    • 2.1. Yêu cầu thích dụng (7)
    • 2.2. Yêu cầu thẩm mỹ (9)
  • 3. So sánh và kết luận (11)
    • 3.1. Yêu cầu về thích dụng (11)
    • 3.2. Yêu cầu về thẩm mỹ (12)
    • 3.3. Kết luận (12)
  • 1. Không gian chức năng chính- không gian chức năng phụ- không gian chức năng đặc thù (14)
  • 2. Không gian giao thông (14)
  • 2. Khoảng cách xa nhất (Lmax): -Tầng trệt: Chiều dài lớn nhất khoảng 55-56m (tính theo chéo). Tuy nhiên, cửa thoát hiểm được bố trí nhiều mặt → Lmax từ điểm (17)

Nội dung

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHKHOA KIẾN TRÚC BỘ MÔN KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG HỌC KỲ 2_ 2024-2025 BÀI TIỂU LUẬN MÔN HỌC: NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ KIẾN TRÚC DÂN DỤNG NỘI DU

Trung tâm văn hóa Georges Pompidou - Paris (Pháp)

Yêu cầu thích dụng

Trung tâm văn hóa Georges Pompidou - Paris (Pháp) a Không gian mở - linh hoạt công năng

Trung tâm Pompidou không được tổ chức theo mô hình “phòng chức năng cố định” như các bảo tàng truyền thống, mà sử dụng mặt bằng mở (open-plan) với chiều cao trần lớn và cấu trúc sàn không cột.

Chính điều này cho phép các hoạt động bên trong thay đổi không gian nhanh chóng: từ triển lãm tranh → sân khấu kịch → hội thảo học thuật → hội chợ sách.

 Đây là biểu hiện điển hình của “không gian đa năng” - một tiêu chí cao cấp của yêu cầu thích dụng trong kiến trúc công cộng hiện đại. b Kết cấu và kỹ thuật "lộ thiên" - bảo trì tiện lợi

Hệ thống kỹ thuật (ống điều hòa, điện, thang máy, kết cấu chịu lực ) được đưa toàn bộ ra mặt đứng Điều này vừa giải phóng không gian nội thất, vừa tăng tính tiện dụng trong bảo trì, thay thế, giảm thời gian gián đoạn sử dụng.

Việc “kỹ thuật hóa mặt đứng” không chỉ phục vụ công năng mà còn tạo thành thẩm mỹ công nghiệp - khiến hình thức cũng trở thành biểu hiện của sự thích dụng. c Tổ chức giao thông khoa học - tiếp cận dễ dàng

Cầu thang cuốn nằm ngoài mặt tiền giúp người dân tiếp cận các tầng nhanh chóng, không phải đi qua các lớp chức năng.

Không gian ngoài trời (quảng trường phía trước) trở thành “không gian đệm” - nơi tập trung, tổ chức sự kiện, giao tiếp cộng đồng.

 Giao thông công cộng được bố trí rõ ràng, độc lập và hướng tới sự dễ dàng sử dụng - một tiêu chí sống còn trong kiến trúc dân dụng.

Yêu cầu thẩm mỹ

a Hình thức kiến trúc gây tranh cãi - thẩm mỹ công nghiệp “lộ thiên”

Ngay từ khi ra mắt vào năm 1977, Pompidou đã tạo nên một cú sốc thị giác trong lòng Paris vốn mang phong cách Haussmann cổ điển.

Các ống dẫn, kết cấu thép, thang cuốn thường được “giấu kỹ” trong kiến trúc truyền thống thì ở đây được đưa ra mặt đứng, được sơn màu sắc mã hóa theo chức năng (xanh - thông gió, đỏ - giao thông, vàng - điện ). Đây là một tuyên ngôn thẩm mỹ đầy táo bạo - kiến trúc không còn “giấu mình” mà biểu đạt cơ cấu hoạt động như một “cơ thể kiến trúc sống”. b Ngôn ngữ kiến trúc phi truyền thống nhưng truyền tải mạnh mẽ thông điệp

Pompidou không cố gắng đẹp theo lối cổ điển hay hoành tráng, mà thể hiện thẩm mỹ trung thực, chức năng, gần gũi với đại chúng, phù hợp với tinh thần của một trung tâm văn hóa cộng đồng mở.

Hình khối đơn giản ( ở đây là một “hộp” công năng khổng lồ) chính là phông nền cho vô vàn hoạt động xã hội đa dạng diễn ra.

Tư duy kiến trúc mới mẻ: Pompidou thể hiện thẩm mỹ không phải bằng trang trí mà bằng “cấu trúc biểu đạt”, khiến kiến trúc trở thành một phần của trải nghiệm sống  Thẩm mỹ gắn với “hữu dụng” và đây chính là điều kiện cần, không phải đủ.

Tuy được ghi nhận là một “kiến trúc có tính biểu tượng”, nhưng Pompidou cũng từng vấp phải phản ứng gay gắt từ công chúng thời gian đầu rằng: Có người gọi nó là “nhà máy lọc dầu giữa lòng Paris”, “cỗ máy xấu xí” , chính vì lý do hình thức quá khác biệt với môi trường đô thị xung quanh, làm đứt gãy mạch cảm xúc của Paris cổ kính.

Sydney Opera House - Nhà hát Opera Sydney

Yêu cầu thích dụng

a Khả năng thích nghi công năng ban đầu chưa hoàn thiện

Vấn đề: Khi công trình được khởi công, nội dung sử dụng chưa được xác định rõ ràng - dẫn đến việc thiết kế kiến trúc đi trước công năng Ban đầu chỉ dự kiến là một phòng hòa nhạc, nhưng sau này lại bổ sung thêm nhiều chức năng như opera, kịch, phim, hội nghị, dẫn đến kết quả hệ thống kỹ thuật âm thanh, ánh sáng không đồng bộ.

Hệ quả về thích dụng: Không gian chưa được thiết kế từ đầu để tối ưu từng loại hình biểu diễn, khiến một số khán phòng không đạt hiệu quả âm học cao, đặc biệt là Opera Theatre. b Tầm nhìn từ ghế ngồi không đồng đều

Concert Hall có gần 2.700 chỗ, nhưng một phần đáng kể trong số đó không có tầm nhìn trực diện ra sân khấu Ở những hàng ghế phía trên hoặc quá xa, khán giả khó cảm nhận rõ nét các diễn biến sân khấu, đặc biệt trong các vở opera có yếu tố hình ảnh cao Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, trái với tiêu chí “mỗi ghế đều có góc nhìn tối ưu” trong thiết kế khán đài công cộng. c Vận hành phức tạp và tiêu tốn năng lượng

Công trình sử dụng các bề mặt lớn bằng kính - bê tông - gốm men nên chịu tác động nhiệt độ rất lớn, đặc biệt vào mùa hè Hệ thống điều hòa không khí và chiếu sáng cần vận hành liên tục với công suất cao → tốn điện, khó bảo trì.

Khuyết điểm thích dụng hiện đại: Thiếu sự thích nghi khí hậu địa phương (Sydney có khí hậu ven biển nắng gắt), làm công trình này không đạt chuẩn công trình tiết kiệm năng lượng theo tiêu chuẩn mới. d Khó tiếp cận với người khuyết tật (ở thời điểm ban đầu)

Vì được thiết kế trong những năm 1950-1960, các tiêu chuẩn tiếp cận cho người khuyết tật chưa được đưa vào, dẫn đến:

 Cầu thang nhiều bậc, không có đường dốc;

 Hệ thống thang máy và biển chỉ dẫn hạn chế.

Hiện tại, công trình đã được cải tạo một phần khi nâng cấp sau năm 2000,nhưng vẫn là một tồn tại trong thiết kế ban đầu. e Công trình thiếu tính kết nối đô thị mềm mại

Mặc dù có vị trí đắc địa tại mũi Bennelong Point, nhưng ở đấy, giao thông tiếp cận bị hạn chế, do chỉ có vài tuyến đường bộ chính; cộng thêm không gian công cộng phía trước (quảng trường) rất nắng và trống trải, thiếu bóng mát, tiện ích mềm.

Yêu cầu thẩm mỹ

a Hình khối mái vòm "vỏ sò" - biểu tượng ngôn ngữ hình thức

Cấu trúc mái gồm các khối hình cong, gợi liên tưởng đến vỏ sò xếp lớp, cánh buồm căng gió ngoài khơi, hoặc những cánh hoa đang nở Thiết kế này phá vỡ hoàn toàn khuôn mẫu nhà hát hình hộp truyền thống, tạo nên hình tượng điêu khắc mạnh mẽ giữa không gian cảng Sydney. b Tỷ lệ và bố cục là một tổ chức hình học phức hợp, nhưng hài hòa

Các mái vòm được tạo thành từ các cung tròn cắt ra từ một khối cầu duy nhất, tạo nên tỷ lệ chuẩn xác đến từng chi tiết Từ xa, tổng thể công trình giao hòa giữa những khối lớn, nhẹ, linh động và mặt đất chắc chắn, phẳng, ổn định vì công trình sử dụng đế bê tông.

Tư duy thẩm mỹ vượt thời đại với không gian tạo cảm giác “chuyển động” và

“cân bằng” đồng thời, gây ấn tượng mạnh cho người xem và trở thành hình ảnh định danh thị giác cho cả nước Úc. c Sự kết hợp giữa vật liệu, màu sắc, ánh sáng vô cùng tinh tế

Gạch sứ men trắng bóng phủ mái: bắt sáng, phản chiếu bầu trời, đổi màu theo thời gian trong ngày - tăng hiệu ứng thị giác sống động Bê tông trần - gợi chất hiện đại, trung thực Kính trong suốt ở các mặt đứng phụ: mở rộng tầm nhìn ra vịnh Sydney, vừa tạo độ thoáng vừa đưa thiên nhiên vào không gian nghệ thuật. d Tính biểu tượng văn hóa - tầm vóc công chúng

Không chỉ là công trình biểu diễn nghệ thuật, Opera Sydney là một biểu tượng của văn hóa quốc gia Hình ảnh mái cong của công trình xuất hiện trên tiền tệ, tem thư, logo du lịch và các sự kiện quốc tế - trở thành một tượng đài kiến trúc được biết đến rộng rãi Đây là minh chứng điển hình cho kiến trúc vượt khỏi công năng, để trở thành ngôn ngữ biểu đạt văn minh, bản sắc đô thị và tự hào dân tộc.

So sánh và kết luận

Yêu cầu về thích dụng

Nội dung Pompidou Opera Sydney

Tổ chức không gian chức năng

Rõ ràng, mặt bằng mở, dễ biến đổi công năng triển lãm - hội họp

Công năng bổ sung (opera, phim ) chưa được định nghĩa đầy đủ từ đầu

Luồng di chuyển Rõ ràng, phân tầng tốt: giao thông thẳng đứng ngoài mặt đứng

Luồng di chuyển phân lớp: khán giả - nghệ sĩ - kỹ thuật tách biệt

Tiện nghi sử dụng Kỹ thuật dễ tiếp cận, bảo trì tốt do lộ thiên

Một số ghế ngồi bị khuất tầm nhìn, không tối ưu âm học

Tính vận hành - linh hoạt

Dễ dàng tổ chức sự kiện đa dạng - không gian linh hoạt

Khán phòng cố định, không linh hoạt chuyển đổi cấu hình nhanh

Thích nghi khí hậu - kỹ thuật

Có thông gió tự nhiên, ít tiêu tốn năng lượng

Tốn nhiều năng lượng làm mát, bảo trì phức tạp

Tiếp cận toàn dân Quảng trường mở - không gian công cộng đậm tính dân chủ

Bản gốc chưa có thiết kế tiếp cận người khuyết tật,không gian ngoài trời quá nắng - ít cây xanh

Yêu cầu về thẩm mỹ

Nội dung Pompidou Opera Sydney

Ngôn ngữ hình khối “Cỗ máy kỹ thuật lộ thiên” - hình ảnh phá cách, gây tranh cãi

Mái vòm vỏ sò mềm mại - hình ảnh biểu tượng toàn cầu

Màu sắc - vật liệu Kết cấu kỹ thuật sơn màu chức năng: đỏ, xanh, vàng…

Gạch sứ trắng - phản chiếu ánh sáng, vật liệu gợi chất thơ mộng ven biển

Cảm xúc thị giác Tính gây sốc cao - phản truyền thống

Gợi cảm, mềm mại, gần gũi cảm xúc đại chúng

Biểu tượng văn hóa Biểu hiện tư duy hiện đại, công nghệ - trí tuệ nhân tạo

Biểu tượng tinh thần - nghệ thuật - bản sắc quốc gia Úc

Sự hòa nhập cảnh quan Lạc lõng với kiến trúc

Giao tiếp hài hòa với vịnh biển - kiến trúc hữu cơ

Kết luận

Hai công trình nổi bật, Trung tâm Văn hóa Pompidou và Nhà hát Opera Sydney, đã thể hiện rõ rằng mỹ thuật góp phần làm kiến trúc trở nên nổi bật và truyền cảm hứng Tuy nhiên, yếu tố phù hợp và phát huy công năng mới là yếu tố quyết định, định hình bản chất, khả năng tồn tại và giá trị sử dụng lâu dài của công trình.

Nếu như Pompidou khẳng định rằng kiến trúc có thể làm “cách mạng” thẩm mỹ để phục vụ công năng, thì Opera Sydney cho thấy một công trình dù có hình thức ấn tượng đến đâu, nếu không đảm bảo các tiêu chuẩn sử dụng thực tế - từ tầm nhìn, âm học đến giao thông - thì vẫn buộc phải cải tạo để “trở về với thích dụng” Yêu cầu thích dụng không phải là điểm khởi đầu ngẫu nhiên - mà là giới hạn bắt buộc của mọi tư duy sáng tạo Kiến trúc công cộng không thể tự do như nghệ thuật thị giác Nó phục vụ con người thật, với hành vi sử dụng thật, trong một không gian có khí hậu, thời gian và bối cảnh cụ thể Chỉ khi thích dụng được đảm bảo - từ bố cục không gian, giao thông, âm thanh, ánh sáng, vận hành kỹ thuật - thì thẩm mỹ mới có đất để “sống”, và giá trị kiến trúc mới trở nên bền vững.

Nói cách khác: Thích dụng là “linh hồn kỹ thuật” của kiến trúc, còn thẩm mỹ là

“gương mặt cảm xúc” Mọi vẻ đẹp chân chính đều phải đứng trên nền của sự phù hợp và hữu dụng.

Trong bài viết này, chúng tôi khám phá các loại không gian chính trong các công trình quy mô nhỏ hoặc trung bình như nhà văn hóa và thư viện, tập trung vào phân loại không gian chức năng: không gian chức năng chính, không gian chức năng phụ và không gian chức năng đặc thù Ngoài ra, bài viết cũng phân tích các loại không gian giao thông bao gồm giao thông ngang, giao thông đứng và các nút giao thông, nhằm làm rõ vai trò và tầm quan trọng của từng loại trong thiết kế công trình Đồng thời, chúng tôi cũng chỉ ra các yếu tố chưa hợp lý trong các bộ phận giao thông của công trình để nâng cao hiệu quả sử dụng và sự tiện nghi cho người dùng.

Thư viện Raymond-Lévesque https://www.archdaily.com/309481/bibliotheque- raymond-levesque-manon-asselin-jodoin-lamarre-pratte

Không gian chức năng chính- không gian chức năng phụ- không gian chức năng đặc thù

 Không gian chính được ưu tiên vị trí, diện tích và ánh sáng, tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng dễ tiếp cận, dễ sử dụng.

 Không gian phụ được bố trí hợp lý ở vùng rìa, tuy vẫn còn một số thiếu sót trong việc tách biệt luồng di chuyển nội bộ.

 Không gian đặc thù có vai trò bổ sung giá trị trải nghiệm hoặc chuyên môn sâu cho công trình Ngoài ra, (q) là không gian chức năng đặc thù vì phục vụ một mục tiêu nghiên cứu chuyên biệt và không phổ biến trong mọi thư viện.

Không gian giao thông

Hành lang và lối đi ngang kết nối các khu vực chức năng chính, đảm bảo sự lưu thông mạch lạc và thuận tiện cho người dùng.

Thang máy và cầu thang là các yếu tố thiết yếu trong xây dựng, giúp kết nối các tầng một cách dễ dàng và an toàn cho tất cả người dùng, kể cả người khuyết tật Việc lắp đặt thang máy đảm bảo khả năng tiếp cận thuận tiện, nâng cao trải nghiệm và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn trong công trình xây dựng Cầu thang không chỉ giúp di chuyển nhanh chóng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn trong trường hợp khẩn cấp Các giải pháp thiết kế phù hợp nhằm hỗ trợ đa dạng đối tượng sử dụng, nâng cao tính tiện ích và phù hợp với các quy định về xây dựng bền vững và an toàn.

Nút giao thông được thiết kế tối ưu kết hợp với sảnh trung tâm rộng rãi, giúp định hướng người dùng một cách hiệu quả Thiết kế này không chỉ thúc đẩy lưu thông thuận tiện mà còn tạo ra "khoảnh khắc kiến trúc" ấn tượng, góp phần nâng cao thẩm mỹ không gian và mang lại cảm giác thoải mái tâm lý cho người sử dụng.

3 Nhận xét về tính chưa hợp lý trong giao thông

Mặc dù phần lớn các giải pháp đều hợp lý, nhưng vẫn có một vài điểm có thể cải thiện:

3.1 Giao thông nội bộ nhân viên thiếu riêng tư

Khu làm việc của nhân viên nằm cạnh không gian mở - đọc sách chung, không có lối đi tách biệt hoàn toàn.

→ Gây ảnh hưởng đến sự riêng tư và tập trung của nhân viên vận hành.

3.2 Vị trí WC nhân viên bố trí ở cuối mặt bằng

Dẫn đến việc nhân viên phải di chuyển qua khu thư viện chính → làm ảnh hưởng dây chuyền sử dụng nội bộ.

3.3 Thiếu rõ ràng trong định hướng sảnh phụ

Một số lối phụ không có biển chỉ dẫn rõ ràng, có thể gây lạc hướng cho người dùng lần đầu tới.

Trong các công trình có lượng người đông đảo như siêu thị quy mô 1-3 tầng, nhà thi đấu thể thao sức chứa 2000-2500 chỗ, và rạp chiếu phim 250 chỗ, việc đảm bảo an toàn thoát hiểm là vô cùng quan trọng Phân vùng thoát người hợp lý giúp tối ưu hóa khả năng thoát hiểm trong tình huống khẩn cấp Khoảng cách xa nhất (Lmax) giữa các lối thoát và chiều rộng lối thoát (CR lt) cần được thiết kế phù hợp để đảm bảo sự an toàn tối đa cho người sử dụng Các yếu tố này đều phụ thuộc vào đặc điểm của từng loại công trình nhằm đảm bảo phân vùng thoát người hiệu quả và giảm thiểu rủi ro khi xảy ra sự cố.

Supermarket in Athens https://www.archdaily.com/481321/supermarket-in-athens- klab-architecture?ad_source=search&ad_medium=projects_tab

Dự án có hai cửa lớn tại mặt trước và một cửa phụ ở mặt sau, tạo thuận tiện cho việc đi lại Hệ thống giao thông gồm thang cuốn, thang bộ và thang thoát hiểm được thiết kế lệch tâm, nhưng vẫn đảm bảo khả năng tiếp cận dễ dàng từ các khu vực khác nhau Thiết kế này tối ưu hóa lưu thông và nâng cao an toàn cho người dùng.

Khoảng cách xa nhất (Lmax): -Tầng trệt: Chiều dài lớn nhất khoảng 55-56m (tính theo chéo) Tuy nhiên, cửa thoát hiểm được bố trí nhiều mặt → Lmax từ điểm

Tầng trệt có chiều dài lớn nhất khoảng 55-56m theo đường chéo, đảm bảo tính toán phù hợp với tiêu chuẩn thoát hiểm Các cửa thoát hiểm được bố trí ở nhiều vị trí khác nhau nhằm tối ưu khả năng thoát người trong trường hợp khẩn cấp Khoảng cách từ điểm xa nhất đến cửa thoát hiểm gần nhất khoảng 25m, đảm bảo khoảng cách thoát người hợp lý, nâng cao an toàn cho cư dân trong tòa nhà.

Trong thiết kế an toàn thoát hiểm, cần đảm bảo không có điểm chết (khu vực chỉ có một lối ra dài), đồng thời không vượt quá giới hạn Lmax để đảm bảo khả năng thoát hiểm hiệu quả Chiều rộng của lối thoát (CR lt) nên được ước lượng dựa trên tải trọng người dùng dự kiến, giúp tối ưu hóa khả năng thoát hiểm trong các tình huống khẩn cấp Việc xác định chính xác chiều rộng lối thoát phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn tối đa cho tất cả các hành khách và người dựa trong công trình.

-Mỗi tầng diện tích sử dụng ~ 800-1000 m²

-Giả định mật độ người ~ 1 người/3-4 m² → ước tính tối đa khoảng 250-300 người/tầng

→ CR lt tối thiểu yêu cầu mỗi tầng: 300 × 0,6 cm = 180 cm

-Hành lang chính rộng khoảng 2-2.5m.

-Các cửa thoát hiểm và lối ra vào rộng ~ 1,5-2m, có nhiều cửa phân tán → vượt yêu cầu tối thiểu. Đánh giá:

-Đáp ứng tốt tiêu chuẩn chiều rộng.

-Không tạo nút thắt cổ chai hoặc điểm tắc nghẽn.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khảo sát vấn đề thiết kế tia nhìn và độ dốc khán đài của nhà thi đấu thể thao hoặc hồ bơi có khán đài, nhằm đảm bảo tối ưu hóa trải nghiệm cho khán giả Việc lựa chọn một công thức tính chiều cao của khán đài giúp xác định góc nhìn phù hợp, giảm thiểu cản trở tầm nhìn và nâng cao sự thoải mái khi xem các hoạt động thể thao Đặc biệt, thiết kế độ dốc phù hợp cũng góp phần an toàn và tiện lợi cho người xem di chuyển và tập trung theo dõi các trận đấu hoặc sự kiện diễn ra Các yếu tố về chiều cao, khoảng cách giữa các hàng ghế và góc nhìn đều cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật và tối đa hóa trải nghiệm của khán giả tại nhà thi đấu thể thao – hồ bơi có khán đài.

Sportarena Olympiapark Munich SAP Garden https://www.archdaily.com/1025757/sportarena-olympiapark-munich-sap-garden- 3xn?ad_source=search&ad_medium=projects_tab

*Xác định các thông số:

Khảo sát Ctt Ccf Đánh giá

Kích thước sân thi đấu: 60m (dài) × 30m (rộng) (chuẩn sân hockey quốc tế).Sức chứa khán giả: ~11.500 người Từ thông tin và hình ảnh của công trình , ta có:

A : Khoảng cách phạm vi thi đấu = 5m

H: Chiều cao khán đài = 20m x: chiều dài đường biên thi đấu = 60m y: chiều rộng đường biên thi đấu = 30m h: Chiều cao người ngồi trên khán đài = 1.1m h1 : Chiều bậc ngồi = 0.75m

Schỗ ngồi của 1 người = 0,66667 m²/người b: Khoảng các các bậc ngồi = 1.15m

*Khảo sát thiết kế tia nhìn

1 Độ vượt tia nhìn ( độ nâng tia nhìn):

2 Xác định tiêu điểm quan sát trên sân thi đấu:

3 Khoảng cách xa nhất cho phép ( Lmax):

Theo Pitago, ta có : Lhcb = √ ( x + A + B ) 2 +( y + A) 2 = √ (60+ 5+ 30) 2 +(30+5 ) 2 ≈114m

*Khảo sát độ dốc khán đài :

1 Xác định diện tích khán đài

Skhán đài = Schỗ ngồi của 1 người X số chỗ = 0,66667 X 11500 = 7666,67

2.Xác định chiều rộng khán đài B0m

3 Xác định số bậc khán đài: B/b= 30/1.15≈ 26 ( bậc)

4 Kiểm tra C: Độ vượt tia nhìn giữa 2 bậc trên cùng : c= h1 - (b X H)/(A+B) = 0.75 - (1.1X20)/(30+5) ≈ 0.12 ≈Ccf -> thỏa

For survey purposes, select an architectural project such as the Odense Music and Theatre Hall by CF Møller, as featured on ArchDaily, to analyze sightlines and auditorium slope This building exemplifies effective design in theaters and lecture halls, optimizing audience visibility and acoustic experience through carefully crafted sightlines and seating gradients Studying its architectural features provides valuable insights into how auditorium slope and sightline design enhance viewer engagement and comfort in performance and lecture spaces, aligning with best practices in theater and lecture hall architecture.

Odense Music and Theatre Hall

Câu 6: Hày trình bày các bước thiết kế không gian mặt bằng, gồm: Phân khu chức năng -

Bộ phận chức năng chính và phụ - Tổ chức giao thông - Bố cục phòng ốc theo dây chuyền sử dụng của một trong các loại công trình sau: Trạm y tế - Trụ sở văn phòng công ty Sau đó hãy sưu tầm một công trình tương ứng với loại công trình đã chọn để phân tích các bước thiết kế nêu trên có phù hợp hay chưa phù hợp

* Trình bày các bước thiết kế không gian mặt bằng của công trình : Trụ sở văn phòng công ty

Bước 1 : Phân khu chức năng

Bước 2: Xác định các bộ phận chức năng chính- chức năng phụ

Bước 3: Xác định các luồng giao thông ( đối nội- đối ngoại) của các đối tượng sử dụng

Bước 4: Bố cục phòng ốc theo dây chuyền sử dụng của từng bộ phận chức năng

Trong bài viết này, tôi đã chọn một công trình kiến trúc sử dụng nguyên tắc thiết kế hình khối để phân tích Công trình này thể hiện rõ sự sáng tạo trong việc sử dụng các khối hình học để tạo nên không gian độc đáo và phù hợp với mục đích sử dụng Nguyên tắc thiết kế hình khối giúp tạo ra sự cân đối, ổn định và thu hút thị giác của công trình Tuy nhiên, công trình cũng gặp phải một số hạn chế như khả năng tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên và luồng không khí Ưu điểm của thiết kế này là tính thẩm mỹ cao, khả năng phân chia không gian rõ ràng, đồng thời mang lại cảm giác hiện đại và năng động Nhờ đó, tác giả đã tận dụng tối đa nguyên tắc hình khối để nâng cao giá trị thẩm mỹ và chức năng của công trình, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp kiến trúc đương đại.

Trong quá trình phân tích, chúng tôi tập trung vào hình khối của công trình để đánh giá cách tác giả thiết kế đã áp dụng nguyên tắc thiết kế mặt đứng một cách hợp lý Hình khối của công trình thể hiện sự cân đối, hài hòa và độc đáo, góp phần làm nổi bật nét đặc trưng của kiến trúc Ưu điểm của thiết kế này là tạo nên một mặt đứng ấn tượng, dễ nhận diện và phù hợp với không gian xung quanh Tuy nhiên, nhược điểm có thể là phần hình khối chưa tối ưu về mặt chức năng hoặc chưa khai thác tối đa tác dụng thẩm mỹ của các yếu tố hình học Phân tích kỹ lưỡng giúp chúng tôi hiểu rõ cách tác giả sử dụng các nguyên tắc hình khối để kiến tạo mặt đứng ấn tượng, đồng thời đưa ra những nhận xét khách quan về ưu và nhược điểm của công trình.

Dongdaemun Design Plaza https://www.archdaily.com/489604/dongdaemun-design-plaza-zaha-hadid-architects?ad_source=search&ad_medium=projects_tab

Zaha Hadid đã sử dụng hình khối “lỏng” mang cảm hứng từ địa hình tự nhiên và chuyển động của chất lỏng để thay thế các hình học truyền thống như vuông, chữ nhật, tròn, tam giác Phương pháp này tạo ra giải pháp hình khối mang tính cách mạng, thể hiện triết lý sáng tạo trong thiết kế kiến trúc.

“deconstructivism” - phá vỡ trật tự hình khối cứng nhắc, mở ra sự đa nghĩa về không gian.

Khối chính là phần mái vòm lớn nhất, chứa sảnh trung tâm và các phòng hội thảo lớn, tạo điểm nhấn quan trọng trong kiến trúc Khối phụ gồm các khu trưng bày nhỏ, đường dốc và hành lang kết nối, được hạ thấp và ẩn dưới mái cong như gò đất, giúp làm nền rõ ràng và thể hiện sự thống nhất giữa các thành phần kiến trúc chính phụ Đây là giải pháp thiết kế nhấn mạnh sự hài hòa, rõ ràng trong bố cục kiến trúc.

1 Tính thẩm mỹ cao - tạo biểu tượng đô thị mới

Hình khối mềm mại và độc đáo giúp công trình nổi bật hoàn toàn so với bối cảnh xung quanh, tạo điểm nhấn thị giác mạnh mẽ Thiết kế phi truyền thống thể hiện tư duy nghệ thuật đương đại, phù hợp với xu hướng kiến trúc biểu tượng.

2 Phù hợp công năng công trình công cộng đa năng

Khối kiến trúc “mở - liên hoàn - uyển chuyển” tạo điều kiện tối ưu cho các hoạt động triển lãm, hội thảo và sự kiện văn hóa Các không gian trong thiết kế này có khả năng chuyển đổi linh hoạt, đáp ứng nhiều chức năng khác nhau mà không bị giới hạn bởi các khung kết cấu truyền thống Tính linh hoạt và mở rộng của kiến trúc giúp nâng cao trải nghiệm và hiệu quả tổ chức các sự kiện văn hóa đa dạng.

3 Hòa nhập với cảnh quan và đô thị

Hình khối của công trình được thiết kế như một phần tự nhiên của địa hình, mang đến cảm giác "mọc lên từ đất" và giúp xóa nhòa ranh giới giữa kiến trúc và cảnh quan Mái công trình không chỉ là mái che mà còn là không gian công cộng, nơi mọi người có thể đi bộ, thư giãn và giao lưu Điều này góp phần tạo nên sự hài hòa giữa kiến trúc và môi trường tự nhiên, thúc đẩy sự kết nối giữa các yếu tố cảnh quan và không gian sinh hoạt chung.

4 Ứng dụng công nghệ tiên tiến

Việc sử dụng công nghệ BIM và CATIA để xử lý hình khối phức tạp thể hiện trình độ thiết kế và thi công hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả và chính xác trong các dự án kiến trúc Đây là ví dụ điển hình của kiến trúc số hóa và ứng dụng công nghệ cao trong lĩnh vực kiến trúc công cộng, thúc đẩy sự đổi mới và phát triển bền vững.

1 Chi phí đầu tư và vận hành rất cao

Các hình khối phức tạp và chi tiết không đồng bộ đòi hỏi mỗi tấm panel phải thiết kế riêng biệt, dẫn đến chi phí thi công và bảo trì cao Điều này gây khó khăn trong quá trình sửa chữa và thay thế vật liệu khi gặp sự cố hoặc hư hỏng, ảnh hưởng đến hiệu quả và tuổi thọ của công trình.

2 Khó nhận biết không gian đối với người sử dụng

Không gian nội thất có thể gây rối loạn thị giác đối với người lần đầu trải nghiệm do thiếu các góc vuông và bố trí quá mềm mại Việc thiết kế cần có hệ thống hướng dẫn rõ ràng để người dùng dễ dàng định hướng và tránh bị lạc trong "dòng chảy không gian" Tuy nhiên, sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố nội thất sẽ giúp tạo ra môi trường thoáng đãng, dễ cảm nhận và dễ di chuyển.

3 Hạn chế về khả năng thích nghi địa phương

Ngày đăng: 15/07/2025, 20:19

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình chiếu bằng Lmax - Nghiên cứu & phát triển lý thuyết của nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng bằng sưu tầm và phân tích công trình kiến trúc thực tế
Hình chi ếu bằng Lmax (Trang 22)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w