Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhiều cuộc khủng hoảng tài chính có liên quanđến sự hoảng loạn ngân hàng, và nhiều sự suy thoái kinh tế có liên quan đến sự hoảngloạn của ngân hàng, và nh
LÝ THUYẾT VỀ KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH
Khái niệm về khủng hoảng tài chính (Financial crisis)
Khái niệm khủng hoảng tài chính đề cập đến các tình huống trong đó các định chế tài chính hoặc tài sản tài chính mất đi phần lớn giá trị của chúng Trong lịch sử, nhiều cuộc khủng hoảng tài chính bắt nguồn từ hoảng loạn ngân hàng, dẫn đến suy thoái kinh tế toàn diện Các dạng khủng hoảng tài chính phổ biến bao gồm sụp đổ thị trường cổ phiếu, bong bóng tài sản nổ tung, khủng hoảng tiền tệ, và vỡ nợ quốc gia, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế và thị trường tài chính toàn cầu.
Khủng hoảng tài chính là tình trạng sụt giảm mạnh trong ngắn hạn về giá trị của các tài sản tài chính, gây ra sự bất ổn trong hệ thống tài chính Các tổ chức tài chính đối mặt với khó khăn lớn, dẫn đến nguy cơ đổ vỡ hệ thống và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế Đây là giai đoạn nguy hiểm, đòi hỏi các biện pháp can thiệp để cân bằng lại thị trường tài chính.
Các loại khủng hoảng tài chính
Hình 1 Các loại khủng hoảng tài chính
1.2.1 Khủng hoảng tiền tệ ( Currency crisis)
Khủng hoảng tiền tệ, còn gọi là khủng hoảng tỷ giá hối đoái hoặc khủng hoảng cán cân thanh toán, xảy ra khi hoạt động đầu cơ tiền tệ dẫn đến đợt giảm giá đột ngột của đồng nội tệ hoặc khi các cơ quan quản lý buộc phải can thiệp bằng cách nâng cao lãi suất hoặc sử dụng dự trữ ngoại hối lớn để bảo vệ giá trị tiền tệ quốc gia Một trong các mô hình khủng hoảng tiền tệ nổi bật là mô hình thứ nhất, tập trung vào các nguyên nhân và diễn biến đầu tiên của khủng hoảng này.
Mô hình khủng hoảng tiền tệ đầu tiên của P Krugman (1979) giải thích các cuộc khủng hoảng cán cân vãng lai trong bối cảnh tỷ giá cố định bị tấn công đầu cơ do các vấn đề kinh tế vĩ mô nền tảng yếu kém Khi ngân sách thâm hụt, cung tiền tăng quá mức và lạm phát gia tăng, dẫn đến cán cân vãng lai thâm hụt nặng nề, chính phủ buộc phải can thiệp bằng cách bán ngoại tệ để duy trì tỷ giá cố định Tuy nhiên, khi dự trữ ngoại hối cạn kiệt, các cuộc tấn công đầu cơ diễn ra dữ dội hơn, gây áp lực buộc chính phủ phải chuyển sang chế độ thả nổi tỷ giá, khiến đồng nội tệ mất giá liên tục và dẫn đến khủng hoảng tiền tệ Mô hình này rõ nét qua các cuộc khủng hoảng ở một số quốc gia châu Mỹ Latin trong thập niên 1980.
Hình 2: Mô hình khủng hoảng tiền tệ thứ nhất
Mô hình khủng hoảng tiền tệ thế hệ thứ hai, được phát triển bởi Obstfeld (1994,
1995), mô tả một kịch bản khủng hoảng tự thân vận động (self-fulfilling crisis) Loại khủng hoảng này có thể xảy ra ở các quốc gia có nền tảng kinh tế vĩ mô và tài chính ở mức trung bình yếu kém Tuy nhiên, yếu tố then chốt là sự suy yếu trong cam kết duy trì tỷ giá cố định của chính phủ, thường do chi phí bảo vệ tỷ giá trở nên quá lớn Ví dụ, việc thắt chặt chính sách tiền tệ để bảo vệ tỷ giá có thể dẫn đến lãi suất tăng cao, gây ra những tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và thị trường lao động.
Khi các nhà đầu tư phát hiện các dấu hiệu này, họ thường bán tháo đồng nội tệ để mua ngoại tệ, dự đoán rằng chính phủ sẽ không thể giữ vững tỷ giá cố định Áp lực từ thị trường buộc chính phủ phải từ bỏ chế độ tỷ giá cố định và chuyển sang chính sách tiền tệ nới lỏng để ứng phó với các cuộc tấn công đầu cơ quy mô lớn Điều này dẫn đến sự bùng nổ của khủng hoảng tiền tệ, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế.
Một biến thể của mô hình này xuất phát từ tình trạng thông tin bất cân xứng và không hoàn hảo, dễ dẫn đến hành vi hiệu ứng đám đông khi các ngân hàng gặp vấn đề, gây ra sự hoảng loạn trên thị trường tài chính Cuộc khủng hoảng của Hệ thống tiền tệ châu Âu (EMS) giai đoạn 1992-1993 là ví dụ điển hình cho tình trạng này, thể hiện rõ tác động của các yếu tố bất ổn về thông tin trong hệ thống tài chính.
Tóm lại, mô hình khủng hoảng tiền tệ thế hệ thứ hai của Obstfeld nhấn mạnh vai trò của kỳ vọng của nhà đầu tư và các quyết định chính sách của chính phủ trong việc gây ra khủng hoảng, ngay cả khi các yếu tố kinh tế cơ bản ban đầu không quá tệ.
Hình 3 Mô hình khủng hoảng tiền tệ thứ hai b Mô hình khủng hoảng tiền tệ thứ ba
Mô hình khủng hoảng tiền tệ thế hệ thứ ba của Yoshitomi và Ohno (1999) nhấn mạnh vai trò của tự do hóa tài khoản vốn trong việc gây ra các cuộc khủng hoảng cán cân thanh toán Điểm đặc trưng của mô hình này là khả năng dẫn đến khủng hoảng "kép", tức là xảy ra đồng thời cả khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng ngân hàng Mô hình tập trung vào tác động của tự do hóa tài chính đối với ổn định kinh tế và khả năng bền vững của hệ thống tài chính quốc gia.
Việc tự do hóa tài khoản vốn một cách thiếu trình tự có thể dẫn đến hai nguyên nhân chính gây ra khủng hoảng kinh tế Đầu tiên, dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy vào ồ ạt vượt quá nhu cầu tài trợ cho thâm hụt cán cân vãng lai, làm tăng dự trữ ngoại hối và gây bùng phát tín dụng, đầu tư, tiêu dùng trong nước Tiếp theo, tình trạng này có thể thúc đẩy đầu tư quá mức và phân bổ vốn không hiệu quả, đặc biệt trong các lĩnh vực đầu cơ như bất động sản, từ đó làm trầm trọng thêm thâm hụt cán cân vãng lai, hình thành bong bóng kinh tế và gây dư thừa năng lực sản xuất.
Dòng vốn ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dòng vốn vào có thể gây ra sự bất ổn kinh tế, đặc biệt khi các dấu hiệu bất ổn vĩ mô xuất hiện, như giá tài sản giảm hoặc các cuộc tấn công đầu cơ tiền tệ Khi nhà đầu tư nhận thấy các tín hiệu này, họ có xu hướng rút vốn hàng loạt, dẫn đến sự đảo ngược trong cán cân thanh toán từ thặng dư sang thâm hụt lớn Sự tháo chạy vốn nhanh chóng làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối, đẩy nền kinh tế đến gần nguy cơ khủng hoảng tiền tệ.
Trong bối cảnh tự do hóa tài khoản vốn, tỷ trọng vốn ngắn hạn lớn so với dự trữ ngoại hối làm tăng tính dễ tổn thương của nền kinh tế, đặc biệt khi đồng nội tệ mất giá do dòng vốn chảy ra Điều này gây suy yếu nghiêm trọng bảng cân đối kế toán của các doanh nghiệp và hệ thống ngân hàng, khiến khả năng chống chịu giảm sút Khi nhà đầu tư nước ngoài rút vốn đột ngột, tài sản ròng của ngân hàng giảm mạnh, dẫn đến thắt chặt tín dụng và làm trầm trọng thêm tình trạng yếu kém của các ngân hàng Quá trình này tạo ra một vòng xoáy suy giảm và hiệu ứng cộng hưởng, gây ra khủng hoảng tài chính - tiền tệ nhanh chóng, đẩy nền kinh tế vào suy thoái sâu Cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ châu Á 1997-1998 là ví dụ điển hình của mô hình này, minh chứng rõ ràng về tác động tiêu cực của việc tự do hóa vốn mà không kiểm soát phù hợp.
Tóm lại, mô hình khủng hoảng tiền tệ thế hệ thứ ba nhấn mạnh nguy cơ của việc tự do hóa tài khoản vốn không đúng cách, dẫn đến sự tích tụ các yếu tố dễ gây tổn thương tài chính và vĩ mô, và khi niềm tin của nhà đầu tư suy giảm, nó có thể kích hoạt một cuộc khủng hoảng kép nghiêm trọng.
Hình 4.Mô hình khủng hoảng tiền tệ thứ ba c Mô hình khủng hoảng tiền tệ thứ tư
Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008-2009 là thời điểm đánh dấu bước ngoặt quan trọng, với cuộc suy thoái kéo dài và sâu rộng nhất kể từ Đại Khủng hoảng năm 1930 Sự sụp đổ của ngân hàng đầu tư Lehman Brothers đã làm rõ quy mô chưa từng có của khủng hoảng, trong khi phản ứng chính sách của chính phủ Mỹ qua gói cứu trợ AIG thể hiện mức độ nghiêm trọng của tình hình Sự kiện này đã đưa ra ánh sáng các vấn đề cốt lõi trong kinh tế vĩ mô như vai trò của các mất cân bằng kinh tế toàn cầu, tính phức tạp của thị trường tài chính, hiệu quả của chính sách tiền tệ trong kiểm soát bong bóng tài sản, tác động của việc nới lỏng quy định tài chính, và thách thức của các tổ chức tài chính "quá lớn để sụp đổ".
Năm 2009 là một thời điểm đánh dấu cú sốc kinh tế nghiêm trọng toàn cầu, đồng thời phản ánh rõ nét mối tương tác phức tạp giữa các yếu tố vĩ mô và sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu Đây là bài học quan trọng về vai trò của các chính sách kinh tế vĩ mô trong việc duy trì sự ổn định tài chính, đồng thời nhấn mạnh tác động của biến động kinh tế toàn cầu đến hệ thống tài chính quốc tế Hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả, góp phần duy trì sự bền vững của thị trường tài chính thế giới.
Hình 5 Mô hình khủn hoảng tiền tệ thứ tư
1.2.2 Khủng hoảng ngân hàng (Banking Crisis) Đây là tình trạng diễn ra khi các khách hàng đồng loạt rút tiền ồ ạt khỏi ngân hàng Vì ngân hàng cho vay phần lớn số tiền gửi vào nên khi khách hàng đồng loạt rút tiền, sẽ rất khó để các ngân hàng có khả năng hoàn trả các khoản nợ Sự rút tiền ồ ạt có thể dẫn tới sự phá sản của ngân hàng, khiến nhiều khách hàng mất đi khoản tiền gửi của mình, trừ khi họ được bồi thường nhờ bảo hiểm tiền gửi Nếu việc rút tiền ồ ạt lan rộng sẽ gây ra khủng hoảng ngân hàng mang tính hệ thống Cũng có thể hiện tượng trên không lan rộng, nhưng lãi suất tín dụng được tăng lên (để huy động vốn) do lo ngại về sự thiếu hụt trong ngân sách Lúc này, chính các ngân hàng sẽ trở thành nhân tố gây ra khủng hoảng kinh tế.
Khủng hoảng nợ xảy ra khi một chủ thể kinh tế, như quốc gia, doanh nghiệp hoặc cá nhân, không còn khả năng thanh toán đúng hạn hoặc buộc phải tái cơ cấu nợ do gánh nặng nợ vượt quá khả năng thu nhập hoặc tài sản hiện có Hiện tượng này thường dẫn đến vỡ nợ, yêu cầu giãn nợ hoặc đàm phán lại các điều khoản thanh toán, gây ra những hậu quả nghiêm trọng như suy giảm tăng trưởng kinh tế, bất ổn tài chính và các vấn đề xã hội.
Các cuộc khủng hoảng trước đó
1.3.1 Cuộc khủng hoảng tín dụng năm 1772
Cuộc khủng hoảng tài chính này khởi phát tại London và nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu Vào giai đoạn giữa thập niên 1760, sự thịnh vượng của Đế quốc Anh gia tăng đáng kể nhờ nguồn lực từ các thuộc địa và hoạt động thương mại nhộn nhịp.
Sự giàu có này đã tạo ra một tâm lý lạc quan thái quá, thúc đẩy các ngân hàng Anh mở rộng tín dụng một cách nhanh chóng.
Giai đoạn tăng trưởng nóng trong ngành ngân hàng chấm dứt đột ngột vào ngày 8 tháng 6 năm 1772, khi Alexander Fordyce, một thành viên chủ chốt của ngân hàng Neal, James, Fordyce, and Down, bỏ trốn sang Pháp để tránh trả nợ Tin tức này nhanh chóng lan truyền, gây ra cuộc khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng tại các ngân hàng Anh, khi các chủ nợ ào ạt rút tiền mặt để đối phó với tình hình.
Hiệu ứng domino đã lan rộng từ Scotland, Hà Lan đến các khu vực khác của châu Âu và các thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ Các nhà sử học nhận định rằng hậu quả kinh tế của cuộc khủng hoảng này góp phần quan trọng thúc đẩy các cuộc biểu tình như Tiệc trà Boston và dẫn đến Cách mạng Mỹ.
1.3.2 Đại khủng hoảng năm 1929 – 1939 Đại Khủng hoảng là một trong những cú sốc kinh tế tồi tệ nhất của thế kỷ 20. Nhiều quan điểm cho rằng sự kiện này bắt đầu từ cú sụp đổ thị trường chứng khoán Phố Wall năm 1929, và sau đó bị làm trầm trọng thêm bởi những quyết định chính sách kinh tế không hiệu quả của chính phủ Hoa Kỳ Suốt gần một thập kỷ, cuộc khủng hoảng này đã gây ra sự sụt giảm đáng kể về thu nhập quốc dân, đẩy tỷ lệ thất nghiệp lên mức chưa từng có, và làm giảm mạnh sản lượng công nghiệp, đặc biệt ở các nước phát triển Điển hình như tại Mỹ, tỷ lệ thất nghiệp đã chạm ngưỡng gần 25% vào năm
1933, thời điểm đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng.
1.3.3 Cú sốc giá dầu OPEC năm 1973
Cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ hành động trả đũa của các quốc gia thành viên OPEC, chủ yếu là các tiểu vương quốc Ả Rập, nhằm phản ứng lại việc Mỹ hỗ trợ vũ khí cho Israel trong cuộc Chiến tranh Ả Rập - Israel thứ tư Quyết định này nhấn mạnh mâu thuẫn địa chính trị giữa các nước Trung Đông và Hoa Kỳ, ảnh hưởng đến thị trường dầu mỏ toàn cầu Chính sách hỗ trợ quân sự của Mỹ đối với Israel đã gây ra căng thẳng trong các quốc gia OPEC, dẫn đến các biện pháp trừng phạt và cắt giảm nguồn cung dầu Nguyên nhân chính của cuộc khủng hoảng này là sự xung đột lợi ích giữa các quốc gia Trung Đông và Mỹ trong khu vực xung đột của cuộc Chiến tranh Ả Rập - Israel lần thứ tư.
OPEC đã tuyên bố áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ, đột ngột ngừng xuất khẩu dầu sang Mỹ và các quốc gia đồng minh, gây ra cuộc khủng hoảng nguồn cung dầu nghiêm trọng Hậu quả của biện pháp này là giá dầu tăng vọt đột ngột, kéo theo tình trạng thiếu hụt năng lượng và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế Mỹ cùng nhiều quốc gia phát triển khác Đặc biệt, cuộc khủng hoảng diễn ra đúng vào thời điểm tình hình lạm phát tăng cao do cú sốc giá năng lượng kết hợp với hoạt động kinh tế trì trệ, tạo thành hiện tượng "stagflation" (lạm phát đình trệ) Hiện tượng này khiến quá trình phục hồi kinh tế và kiểm soát lạm phát gặp nhiều khó khăn, dự kiến phải mất thời gian dài để trở lại mức bình thường.
1.3.4.Cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á năm 1997
Hình 6 Tỷ giá hối đoái một số đồng tiền Châu Á so với đồng Đô la Mỹ từ 1989-
Cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ Thái Lan vào năm 1997, sau đó nhanh chóng lan sang các nền kinh tế Đông Á như Indonesia, Malaysia, Singapore, Hồng Kông và Hàn Quốc, tạo ra một chuỗi lây lan tài chính toàn cầu Dòng vốn đầu cơ từ các nước phát triển đổ vào khu vực Đông Á dẫn đến quá tải tín dụng và tích lũy nợ lớn, gây ra sự mất cân đối trong nền tài chính Tháng 7 năm 1997, chính phủ Thái Lan buộc phải từ bỏ tỷ giá cố định với USD do thiếu hụt ngoại tệ, mở đầu cho làn sóng khủng hoảng nghiêm trọng trên thị trường tài chính châu Á Sự hoảng loạn lan rộng khiến dòng đầu tư mất đi hàng tỷ USD, và các nhà đầu tư bắt đầu lo ngại về khả năng vỡ nợ của các nền kinh tế Đông Á, làm tăng nỗi lo về cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã can thiệp bằng các gói cứu trợ nhằm giúp các quốc gia bị thiệt hại nặng vượt qua khủng hoảng và ổn định thị trường tài chính.
Tổng quan nền kinh tế Mỹ trước khủng hoảng tài chính
1.4.1.Tình hình sản xuất kinh doanh
Hình 7.Tăng trưởng GDP Mỹ từ năm 2006 đến 2020
Năm 2005, Hoa Kỳ sở hữu nền kinh tế thị trường lớn nhất toàn cầu với GDP vượt quá 12 nghìn tỷ đô la Mỹ, gồm khoảng 20 triệu doanh nghiệp đa dạng quy mô và ngành nghề Các lĩnh vực dịch vụ như thương mại, giao thông vận tải và ngân hàng đóng góp tới 70% vào GDP, trong khi nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 3%, phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ của nền kinh tế Mỹ Ngành công nghiệp chế tạo truyền thống đang đối mặt với suy giảm khả năng cạnh tranh, còn ngành ô tô vẫn giữ vai trò quan trọng nhưng gặp áp lực cạnh tranh về giá Sự tăng trưởng kinh tế của Mỹ gắn liền với môi trường cạnh tranh khốc liệt, thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới liên tục để thích ứng và phát triển Trong suốt hơn hai thế kỷ, từ 1773 đến 2005, nền kinh tế Mỹ đã chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, góp phần định hình sự thành công của quốc gia này.
Trong gần hai thập kỷ, kinh tế Mỹ đã thể hiện sự phát triển tích cực qua ba chu kỳ và một nửa chu kỳ khác, với hầu hết các năm đều ghi nhận tăng trưởng GDP dương, trong đó có 11 năm đạt mức tăng từ 3,5% đến 4,5%, trừ năm 1991 là âm 0,2% Lạm phát đã được kiểm soát chặt chẽ, duy trì ở mức từ 2,3% đến 6,4%, giảm mạnh so với trên 12% của thập niên 1970 Năng suất lao động tăng ổn định, đạt từ 3,4% đến 4% trong giai đoạn từ 2000 đến 2004.
Nước Mỹ đã liên tục thiếu hụt trong cán cân thanh toán kể từ năm 1983 và ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt trước cuộc đại suy thoái kinh tế 2007-2008 Trước năm 1993, tỷ lệ thiếu hụt GDP của Mỹ duy trì dưới 1%, nhưng từ năm 2000, tỷ lệ này đã vượt quá 3%, cho thấy vấn đề nghiêm trọng trong cân đối kinh tế Thay vì điều chỉnh, các con số thiếu hụt tăng lên trên 5% vào năm 2005 và 2006, phản ánh sự mất cân đối ngày càng gia tăng Dù tổng kim ngạch xuất khẩu của Mỹ chỉ chiếm khoảng 25% GDP thế nhưng giá trị tuyệt đối lại rất lớn với hàng năm nhập khẩu 72-76 tỷ đô la hàng dệt may, 15 tỷ đô la giày dép, và 25-27 tỷ đô la đồ gỗ Tính đến năm 2006, cán cân thanh toán của Mỹ thiếu hụt tới 721 tỷ USD, cho thấy quy mô lớn của thâm hụt kinh tế quốc gia này.
Hình 8 Cán cân thanh toán của Mỹ từ năm 1960-2008
1.4.3 Thị trường chứng khoán của kinh tế Mỹ
Hình 9 Thị trường chứng khoán của Mỹ năm 2000-2014
Thị trường chứng khoán Mỹ là một trong những thị trường phát triển nhất thế giới, với tổng giá trị lên đến 33,4 nghìn tỷ đô la, gấp gần ba lần GDP hàng năm của Mỹ Trong đó, thị trường chứng khoán New York đã định giá khoảng 20.000 tỷ đô la, với hơn 2.000 công ty niêm yết và hơn 2,5 tỷ cổ phiếu giao dịch hàng ngày Hơn một nửa dân số Mỹ tham gia đầu tư vào các thị trường chứng khoán, và sự hiện diện của các nhà đầu tư nước ngoài ngày càng gia tăng, với tỷ lệ sở hữu lớn về trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp Mỹ Thị trường chứng khoán Mỹ có sức hút lớn đối với nhà đầu tư quốc tế, thể hiện qua tỷ lệ sở hữu trái phiếu của các nhà đầu tư ngoại quốc, đạt 38% trái phiếu chính phủ Mỹ, 23% trái phiếu công ty Mỹ và 11% trái phiếu các tổ chức Mỹ.
Mỹ vẫn duy trì vị thế cao và thu hút lượng vốn đầu tư lớn từ các nhà đầu tư nước ngoài Nguồn vốn này giúp Mỹ cân đối các thâm hụt ngân sách và tiếp tục chấp nhận tình trạng nợ công cao Đến cuối năm 2004, các chính phủ châu Á đã mua vào 1,1 nghìn tỷ đô la trái phiếu chính phủ Mỹ, tăng 22% so với năm trước, trong đó Nhật Bản nắm giữ 687 tỷ đô la, Trung Quốc sở hữu 252 tỷ đô la, và Anh đầu tư 182 tỷ đô la vào các chứng khoán Mỹ.
1.4.4 Thị trường bất động sản
Hình 10 Thị trường bất động sản Mỹ từ năm 1988-2010
Năm 2005, giá nhà đất tại Mỹ tăng trung bình 12,5%, với một số bang như California, Nevada, Hawaii, Maryland, và Washington DC chứng kiến mức tăng lên tới 20% Đặc biệt, tại Palm Beach, Florida, giá nhà đã tăng mạnh đến 35%, phản ánh xu hướng tăng trưởng đột biến của thị trường bất động sản trong năm này.
2000 đến 2005, tại California, đã có 500 nghìn giấy phép kinh doanh bất động sản được cấp Tuy nhiên, đến cuối năm 2006, bức tranh về tình hình kinh doanh địa ốc ở
Mỹ đã xấu đi, các chuyên gia kinh tế thế giới đã cảnh báo rằng “một vụ nổ bong bóng lịch sử sẽ đến" Từ năm 2002 - 2007, nợ tiêu dùng người Mỹ đã tăng 13%, nợ cầm cố tăng 23% Do giá cả bất động sản của tăng ở mức cao, nhiều người dân Mỹ đã đổ tiền bạc vào thị trường bất động sản vì họ cho rằng đầu tư vào lĩnh vực này sẽ mang lại khoản lợi nhuận cao hơn các lĩnh vực khác, còn nếu có tệ cũng là ngang ngửa nhau. Tuy nhiên, theo thống kê của một số chuyên gia tài chính những thì thực tế đã không hẳn như vậy: trong thời gian từ 1890 - 2004 giá nhà đất tại Mỹ tăng 0,4% mỗi năm, tăng 0,7% từ 1940 - 2004 và chỉ tăng trung bình 1% mỗi năm Những con số này nhỏ nhoi hơn nhiều so với lợi nhuận thu được từ thị trường chứng khoán hoặc trái nhiếu.
Do vậy, khi thị trường bất động sản đã lên tới mức bão hòa theo đúng quy luật của thị trường, kẻ bán nhiều hơn người mua, thì việc quả bóng bất động sản xì hơi là điều tất yếu.
TỔNG QUAN VỀ KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU 2008
Bối cảnh khi xảy ra khủng hoảng tài chính năm 2008
Sự phát triển bùng nổ của Internet vào cuối thế kỉ 20 đã dẫn đến hiện tượng bong bóng Dotcom Dotcom dùng để chỉ các công ty hoạt động kinh doanh trên mạng Internet với tên miền là “.com” ở cuối Cơn sốt hạ nhiệt vào cuối tháng 10/2002 Giá trị cổ phiếu chạm đáy, nhiều công ty đang làm ăn không có lãi, Mỹ rơi vào suy thoái kinh tế và làm trì trệ kinh tế toàn cầu Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ đã hạ lãi suất từ 6,5% ở năm 2000 xuống chỉ còn 1% vào năm 2003.
Vào thời điểm đó, các ngân hàng Mỹ đã cho vay thế chấp mua nhà cho những đối tượng có nguy cơ cao về khả năng trả nợ Sau một thời gian, lãi suất tăng khiến nhiều người vay không thể trả nổi nợ, dẫn đến hàng loạt vụ vỡ nợ hàng loạt Điều này gây ra sự gia tăng nợ tín dụng, làm giá nhà đất giảm xuống mức thấp nhất, thị trường chứng khoán sụp đổ nhanh chóng, hệ thống ngân hàng gặp khó khăn, tỷ lệ thất nghiệp tăng cao Đỉnh điểm là ngày 15/9/2008, ngân hàng Lehman Brothers - một trong những ngân hàng lớn nhất thế giới, đã tuyên bố phá sản với khoản nợ lên đến 619 tỷ USD, chính thức đẩy Hoa Kỳ bước vào cuộc khủng hoảng tài chính toàn diện.
Hình 11.Dự đoán lãi suất liên bang trên hành vi của FED từ năm 2008-2016
Nguyên nhân
Sau bong bóng dot.com, dù sự sụp đổ không ảnh hưởng lớn đến thị trường và nền kinh tế, nhưng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) đã cắt giảm lãi suất từ 6,5% xuống còn 3,5% trong vòng vài tháng Tiếp đó, khủng hoảng năm 2001 diễn ra, khiến FED lo ngại về sự sụp đổ của nền kinh tế và tiếp tục cắt giảm lãi suất xuống mức 1% vào năm 2003 Tín dụng thứ cấp cũng giảm lãi suất theo, tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển của ngành bất động sản và xây dựng, góp phần vào tăng trưởng kinh tế Trong môi trường tín dụng dễ dãi này, các tổ chức tài chính đã cho vay mạo hiểm, kể cả cho người nhập cư bất hợp pháp, dẫn đến tăng trưởng đất đai khoảng 10% mỗi năm từ 2001-2004 Điều này tạo cảm giác thị trường luôn sinh lời, khiến nhiều người vay mượn để đầu tư nhiều hơn Đến năm 2005, có tới 28% số nhà được mua để đầu cơ và 12% để không mục đích rõ ràng, lượng vay tăng nhanh và tín dụng chất lượng kém, dẫn đến tình trạng nhiều cá nhân không trả nổi gốc khi lãi suất tăng trở lại.
Khác với các khoản vay thế chấp thông thường, các khoản vay thế chấp tại Mỹ hiện nay phức tạp hơn do sự tham gia của nhiều chủ thể kinh tế liên quan đến chứng khoán hóa các giấy tờ vay nợ Các ngân hàng thực hiện cho vay nhà một cách dễ dãi, sau đó tập hợp các giấy nợ thế chấp và phân loại chúng để bán trên thị trường tài chính, như các loại phù hợp bán cho công ty bảo hiểm cho vay nhà (GSE) hoặc chứng khoán hóa thành các tầng như CDO, CDO2, CDO3 Các ngân hàng kiếm lợi bằng phí và đẩy rủi ro cho nhà đầu tư, đồng thời các sản phẩm phái sinh dựa trên các chứng khoán này ngày càng phát triển, nhiều trong số đó không liên quan trực tiếp đến các giấy nợ thế chấp nhưng vẫn có đặc điểm tương tự và được bán rộng rãi trên thị trường tài chính quốc tế, thu hút sự tham gia của các tổ chức ngoài Hoa Kỳ.
Các khoản vay ngoài thế chấp nhà đất cũng ở trong tình trạng xấu Một trong những nguyên nhân chính vẫn là việc chứng khoán hóa khoản vay không được kiểm soát Đặc biệt là “bảo hiểm khoản vay không trả được”(CDS -Credit Default Swap).
Có thể nói khủng hoảng tín dụng là rất nghiêm trọng, đi sâu hơn nữa là lỗi hệ thống ngân hàng tài chính.
Nguyên nhân sâu xa của cuộc khủng hoảng tài chính bắt nguồn từ những lỗi mang tính hệ thống trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính Trong khi các ngân hàng thương mại vẫn chịu sự giám sát nhất định, thì các ngân hàng đầu tư và công ty tài chính lại hoạt động trong môi trường lỏng lẻo hơn, ít bị kiểm soát Họ đã phát triển và lạm dụng nhiều sản phẩm tài chính phức tạp với mục đích ban đầu là phân tán rủi ro, nhưng do thiếu hiểu biết đầy đủ về cách thức hoạt động của các công cụ này, cộng với sự buông lỏng của cơ quan quản lý, các tổ chức tài chính đã vận hành một cách thái quá, thiếu trách nhiệm Thậm chí các quy định quản lý rủi ro được các ngân hàng nhà nước chấp nhận, như Basel II, cũng dựa trên các giả thiết không sát thực tế, nhiều ngân hàng duy trì mức vốn tối thiểu theo đúng Basel II nhưng thực tế lại không đủ sức chống đỡ khi thị trường gặp khủng hoảng, vì các mô hình đánh giá thấp rủi ro hệ thống và sự phụ thuộc giữa các rủi ro.
Diễn biến khủng hoảng
Sau 158 năm hoạt động, vào ngày 15/9/2008 cuộc khủng hoảng tài chính bắt đầu bằng việc Ngân hàng Lehman Brothers Holdings (Mỹ) nộp đơn xin phá sản Không chỉ vậy, trong cùng ngày đó tập đoàn ngân hàng lớn khác của Mỹ là Merrill Lynch tuyên bố sáp nhập với Bank of America, do việc thua lỗ từ cuộc khủng hoảng tín dụng thứ cấp nhà ở tại Mỹ
Cuộc biến động lớn của Ngân hàng Lehman Brothers Holdings đã gây ra khoản nợ khổng lồ lên tới 700 tỷ USD, trở thành nguyên nhân chính dẫn đến sự hỗn loạn và suy giảm nghiêm trọng của hệ thống tài chính toàn cầu Sự kiện này đã tác động mạnh mẽ đến thị trường tài chính quốc tế, khiến các nhà đầu tư mất lòng tin và gây ra khủng hoảng kinh tế toàn diện Hiểu rõ tầm ảnh hưởng của Lehman Brothers giúp nhận diện các yếu tố then chốt trong khủng hoảng tài chính 2008 và nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát rủi ro tài chính hiệu quả.
Mỹ khi đó là George W.Bush và nhiều nhà lãnh đạo trên thế giới đã kêu gọi người dân bình tĩnh Tuy nhiên, điều này gần như là vô nghĩa và không thể cứu vãn được tình thế Thị trường chứng khoán Mỹ xuống dốc không phanh, tình trạng khan hiếm tiền mặt diễn ra, nhà đất tuột giá, hệ thống tài chính thế giới lâm vào tình cảnh không đòi nợ được, đi kèm với đó còn là vô vàn những hậu quả khôn lường khác.
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 gây ra sự đình trệ trong dòng chảy vốn và vỡ bong bóng bất động sản, khiến kinh tế thế giới tổn thất nặng nề Năm 2007, tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt 4.2%, nhưng đến năm 2008 giảm còn 1.8%, và năm 2009, nền kinh tế toàn cầu thất thoát tới 4.500 tỷ USD, phản ánh rõ tác động của cuộc khủng hoảng Để khắc phục tình trạng này, các ngân hàng trung ương đã triển khai hàng loạt chính sách kích thích tiền tệ phi truyền thống như lãi suất âm, mở rộng hoạt động thanh toán và nới lỏng định lượng nhằm thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư, tránh tình trạng tiền bị “xói mòn” do lạm phát Phải mất đến 10 năm, các gói kích thích kinh tế mới giúp Mỹ trở lại trạng thái bình thường.
Đặc điểm chính của khủng hoảng 2008
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 mang nhiều đặc điểm nổi bật.Khởi nguồn từ lĩnh vực tài chính – ngân hàng tại Mỹ, cụ thể là khủng hoảng cho vay dưới chuẩn trong thị trường bất động sản, khủng hoảng nhanh chóng lan rộng trên phạm vi toàn cầu do sự liên kết chặt chẽ giữa các tổ chức tài chính quốc tế Hệ thống tài chính trở nên rối loạn khi niềm tin giữa các định chế sụp đổ, dẫn đến đóng băng tín dụng và khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng Các công cụ tài chính phức tạp nhưMBS, CDO và CDS bị lạm dụng mà không được hiểu rõ, khiến rủi ro tích tụ và phát tán mạnh mẽ khi thị trường biến động Tác động của khủng hoảng không chỉ dừng ở thị trường tài chính mà còn lan sang nền kinh tế thực, gây ra suy thoái toàn cầu, tỷ lệ thất nghiệp tăng cao và thị trường chứng khoán sụt giảm mạnh Trước tình hình đó,chính phủ và ngân hàng trung ương ở nhiều quốc gia buộc phải can thiệp mạnh mẽ bằng các gói cứu trợ, hạ lãi suất và siết chặt quy định nhằm ổn định hệ thống tài chính.
TÁC ĐỘNG CỦA KHỦNG HOẢNG 2008 ĐẾN HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG QUỐC TẾ
Khủng hoảng hệ thống tài chính tại Mỹ
Nếu trong hơn 7 tháng đầu năm 2008, tình trạng thua lỗ, phá sản hầu như chỉ tập trung vào các ngân hàng nhỏ và trung bình ở Mỹ, thì từ cuối tháng 8-2008 đã lan sang các ngân hàng có tên tuổi trong cộng đồng tài chính toàn cầu Integrity Bank là ngân hàng bán lẻ thứ 10 của Mỹ bị phá sản từ đầu năm 2008 Ngày 7-9-2008, chính quyền
Mỹ chính thức tiếp quản hai tập đoàn cho vay thế chấp khổng lồ Freddie Mac và Fannie Mae, ước tính Chính phủ phải tốn 25 tỷ USD trong vụ này Phần lớn các chuyên gia tài chính Mỹ nhận định, nếu Freddie Mac và Fannie Mae sụp đổ, hệ thống tài chính toàn cầu sẽ rơi vào một cú sốc lớn.
Trong quý II và III năm 2008, Lehman Brothers Holdings, tập đoàn ngân hàng lớn thứ tư tại Mỹ, đã ghi nhận khoản lỗ gần 7 tỷ USD, trong đó riêng quý III lỗ 3,9 tỷ USD Nguyên nhân chính gây ra khoản thua lỗ lớn này là do các khoản nợ xấu trong lĩnh vực tín dụng thứ cấp thế chấp mua nhà, khi nhiều khách hàng không còn khả năng thanh toán Ngày 15-9-2008, Lehman Brothers Holdings đã chính thức nộp đơn xin phá sản sau 158 năm hoạt động, đánh dấu một trong những sự kiện gây chấn động lớn nhất trong lịch sử ngân hàng Mỹ.
Mỹ là Merrill Lynch đã tuyên bố sáp nhập với Bank of America với trị giá 50 tỷ USD, tương đương 29 USD/cổ phần do thua lỗ bởi cuộc khủng hoảng tín dụng thứ cấp nhà ở tại nền kinh tế lớn nhất thế giới này, trở thành tập đoàn cung cấp dịch vụ tài chính lớn nhất thế giới Trước đó, Bear Stearns cũng đã được bán cho JPMorgan trong tháng 3-
2008 với nguyên nhân tương tự
Chính phủ Mỹ đã công bố kế hoạch cứu trợ trị giá 700 tỷ USD nhằm mua lại các khoản vay thế chấp có tính thanh khoản yếu và các tài sản liên quan đến nợ xấu của các ngân hàng và tập đoàn tài chính Mục tiêu của chương trình là ổn định hệ thống tài chính và bảo vệ nền kinh tế khỏi những rủi ro lớn do thị trường tài chính gặp khó khăn Đây là một biện pháp cần thiết để duy trì sự ổn định và tin cậy của thị trường trong bối cảnh khủng hoảng tài chính.
Tập đoàn bảo hiểm AIG lớn hàng đầu của Mỹ tuyên bố thua lỗ 18 tỷ USD trong
2 quý gần đây; riêng 6 tháng đầu năm 2008 lỗ 13,2 tỷ USD Ngày 17-9-2008, Cục Dự trữ liên bang Mỹ (FED) tuyên bố cho AIG vay 85 tỷ USD trong vòng 2 năm nhằm cứu tập đoàn này khỏi nguy cơ phá sản Đổi lại Chính phủ Mỹ sẽ nắm giữ 79,9% cổ phần của AIG và thay đổi ban lãnh đạo của tập đoàn này AIG thành lập năm 1919 tại Thượng Hải và hiện có trụ sở chính tại Niu Oóc Tổng tài sản của AIG tính đến hết quý II năm 2008 là 1.050 tỷ USD và hiện tập đoàn này có 74 triệu khách hàng tại 130 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, với khoảng 116.000 nhân viên làm việc.
Ngày 26-9-2008, ngân hàng tiết kiệm lớn nhất của Mỹ - Washington Mutual Inc cũng tuyên bố sụp đổ và được bán lại cho JP Morgan Chase bởi thua lỗ 19 tỷ USD do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tín dụng thứ cấp nhà ở Tính đến hết tháng 6-2008, Washington Mutual Inc có tổng tài sản 310 tỷ USD, với số dư tiền gửi tiết kiệm lên tới
182 tỷ USD, với 2.300 chi nhánh tại Mỹ Sau khi mua lại Washington Mutual Inc, JP Morgan Chase có 5.400 chi nhánh tại các bang ở nước Mỹ Đây là ngân hàng lớn thứ ba tại nước này
Ngày 26-9-2008, Wachovia, Ngân hàng lớn thứ 4 cũng đứng bên bờ vực phá sản. Cuối ngày 26-9-2008, cổ phiếu của ngân hàng này chỉ còn 8,9USD, giảm 80,25% so với 1 năm trước, đến ngày 29-9-2008 chỉ còn dưới 1 USD City Group đã quyết định mua lại mảng hoạt động tín dụng của ngân hàng này với giá 2,16 tỉ - 2,2 tỷ USD Cơ quan bảo hiểm tiền gửi liên bang bảo đảm quyền lợi của người gửi tiền Vụ mua bán này đem lại cho City Group thêm 3.300 chi nhánh và văn phòng tại 21 bang của Mỹ. Ngày 19-9-2008, Chính phủ Mỹ đã đưa ra kế hoạch cứu trợ cả gói trị giá 700 tỷ USD để mua lại các khoản vay thế chấp có tính thanh khoản yếu và các tài sản khác liên quan đến nợ xấu của các ngân hàng, tập đoàn tài chính Tuy nhiên, khi khoản trợ cấp này chưa được Quốc hội Mỹ thông qua, các chỉ số chứng khoán chủ đạo của Mỹ đã bị sụt giảm mạnh nhất kể từ năm 1987, thậm chí, chỉ trong một ngày, thị trường chứng khoán Mỹ bị " bốc hơi" mất tới 1.100 tỷ USD Ngày 1-10-2008, Thượng nghị viện và ngày 3-10-2008, Hạ nghị viện Mỹ đã thông qua kế hoạch nói trên sau khi đã được Chính phủ Mỹ sửa đổi và bổ sung Tuy nhiên, đến ngày 6-10-2008, chỉ số Dow
Vào ngày 6-10-2008, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) công bố các biện pháp khẩn cấp nhằm đối phó với cuộc khủng hoảng tài chính ngày càng leo thang, gồm việc tăng hạn mức vay kỳ hạn 28 ngày và 84 ngày lên 150 tỷ USD cho mỗi kỳ hạn Như vậy, tổng số tiền mà FED bơm vào thị trường tài chính theo Chương trình đấu giá cho vay kỳ hạn (TAF) đã tăng lên 600 tỷ USD sau khi bổ sung thêm 300 tỷ USD Đặc biệt, ngày 6-10-2008 cũng ghi nhận lần đầu tiên chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones của Mỹ xuống dưới 10.000 điểm kể từ ngày 29-10-2004, phản ánh tình hình thị trường chứng khoán Mỹ đang trong cơn sóng gió của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Mỹ vẫn duy trì khoản vay theo hai kỳ hạn chính, mỗi kỳ hạn 150 tỷ USD, nhằm duy trì ổn định tài chính Tổng lượng vay theo chương trình TAF dự kiến có thể lên tới 900 tỷ USD vào cuối năm 2008 Điều này cho thấy sự tiếp tục mở rộng các khoản vay nhằm củng cố hệ thống tài chính Mỹ trong giai đoạn quan trọng.
Lan sang hệ thống ngân hàng châu Âu
Các ngân hàng tại Anh chịu tác động nặng nề nhất từ cuộc khủng hoảng tín dụng thứ cấp về vay nhà ở tại Mỹ, trong đó nổi bật là ngân hàng Northern Rock với khoản nợ xấu lên tới 191,6 tỷ USD tính đến tháng 7 năm 2008 Ngay sau khi cuộc khủng hoảng tín dụng nhà ở tại Mỹ bùng phát hơn 2 tháng, Ngân hàng Trung ương Anh (BOE) đã phải can thiệp bằng cách bơm 27 tỷ bảng Anh vào tháng 9-2007 để cứu Northern Rock khỏi nguy cơ sụp đổ, và sau đó ngân hàng này đã trả lại 9,4 tỷ bảng nợ cho BOE Trong giai đoạn từ tháng 7 đến đầu tháng 8-2008, Bộ Tài chính Anh tiếp tục bơm thêm 3 tỷ bảng Anh (xấp xỉ 5,86 tỷ USD) nhằm ứng phó với tình trạng tổn thất tín dụng ngày càng gia tăng của Northern Rock.
Không chỉ các ngân hàng ở Anh bị ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tín dụng thứ cấp nhà ở tại Mỹ, mà chính thị trường nhà đất của nước này cũng bị ảnh hưởng và trên đà đi xuống, giá giảm, giao dịch trầm lắng Ngày 2-9-2008, Chính phủ Anh đã phải thông qua các giải pháp cả gói trị giá 1 tỉ bảng nhằm cứu vãn thị trường nhà đất đang xuống dốc Tập đoàn ngân hàng HSBC cuối tháng 9-2008 đã tuyên bố cắt giảm 1.100 nhân viên làm việc, nhằm làm giảm nguy cơ thua lỗ.
Ngày 29-9-2008, Bộ Tài chính Anh đã chính thức tuyên bố quốc hữu hóa tập đoàn cho vay kinh doanh bất động sản lớn nhất nước này là Bradford & Bingley Plc nhằm bảo vệ khách hàng của tập đoàn này do thua lỗ lớn liên quan đến cuộc khủng hoảng tín dụng thứ cấp tại Mỹ và không có khả năng trụ vững Tổng giá trị sổ sách các khoản thế chấp và vay là 50 tỉ bảng Anh Đây là ngân hàng lớn thứ ba tại Anh.
Ngày 8-10-2008, Chính phủ Anh tuyên bố kế hoạch tung ra 50 tỉ bảng, tương đương khoảng 87 tỉ USD để cứu 8 ngân hàng của nước này có nguy cơ bị phá sản Đây là một phần trong cả gói cứu trợ gồm ba phần với tổng trị giá lên đến xấp xỉ 550 tỉ bảng để bơm vào hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính Anh theo các kênh khác nhau.
Vào cuối tháng 9 năm 2008, nhiều ngân hàng lớn của châu Âu như Fortis, Luc-xăm-bua, và Dexia đã đối mặt với khủng hoảng và cần các biện pháp cứu trợ từ chính phủ Đầu tháng 10 năm 2008, ngân hàng Hypo Real Estate của Đức cũng gặp khó khăn nghiêm trọng, buộc các chính phủ phải can thiệp bằng các biện pháp tài chính cần thiết Đồng thời, Cục Dự trữ liên bang Mỹ đã công bố các biện pháp khẩn cấp để đối phó với cuộc khủng hoảng tài chính leo thang, bao gồm việc tăng khoản vay ngắn hạn 28 ngày và 84 ngày lên 150 tỉ USD cho mỗi kỳ hạn từ tháng 10 năm 2008.
Trong đợt khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, hệ thống ngân hàng, thị trường chứng khoán và thị trường tài chính của Nga bị ảnh hưởng nghiêm trọng, với đợt sụt giảm mạnh khiến giá trị cổ phiếu trên thị trường mất tới 800 tỷ USD trong tháng 9-2008 Chính phủ Nga đã phải bơm hàng chục tỷ USD để cứu vãn thị trường tài chính và hệ thống ngân hàng, đồng thời thị trường chứng khoán Nga đã hai lần phải tạm thời đóng cửa với chỉ số giảm mạnh, trong khi các nhà đầu tư nước ngoài rút rời khoảng 16,6 tỷ USD trong quý II và III, làm giảm đáng kể dòng vốn đầu tư Ngân hàng Trung ương Nga đã tung ra 170 tỷ USD trong vòng 3 tuần cuối tháng 9 đến đầu tháng 10-2008 để hỗ trợ các ngân hàng và công ty tài chính, cùng ngày, Tổng thống Nga công bố kế hoạch cung cấp 950 tỷ rúp (36,4 tỷ USD) cho vay trong 5 năm nhằm duy trì ổn định kinh tế Với dự trữ ngoại tệ lên tới 563 tỷ USD và nguồn dự trữ từ dầu mỏ, khí đốt dồi dào, Nga vẫn được đánh giá là một trong số ít các nền kinh tế có khả năng chống chịu trước cuộc khủng hoảng Nga cũng đã chấp thuận cho Ai-xơ-len vay 5,4 tỷ USD để cứu vãn thị trường tài chính của quốc gia này.
Tác động đến châu Á
Trong quá khứ, cộng đồng tài chính quốc tế đánh giá hệ thống ngân hàng châu Á ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cuộc khủng hoảng tín dụng thứ cấp nhà ở tại Mỹ Tuy nhiên, hiện nay, hệ thống ngân hàng châu Á đang chịu tác động mạnh mẽ do những diễn biến tiêu cực của cuộc khủng hoảng này.
Ngày 8-10-2008, theo sự giảm sút chung toàn cầu, thị trường chứng khoán châu Á trải qua một ngày "hết sức đen tối" Hàng loạt thị trường chứng khoán châu Á trong tình trạng bị "rơi tự do" Chỉ số Nikkei 225 của Nhật Bản giảm tới 9,4%, xuống còn 9.203,32 điểm Đây là mức giảm lớn nhất trong một phiên trên thị trường này kể từ năm 1987 Chỉ số Hangseng của Hồng Kông giảm 5,2% Chỉ số Sensex của Ấn Độ giảm 4,3% Chỉ số Kospi của Hàn Quốc giảm 5,8% Chỉ số chính của thị trường chứng khoán Đài Loan giảm 5,8% và của Xin-ga-po giảm 5,5% Thị trường chứng khoán In- đô-nê-xi-a phải tạm dừng giao dịch sau khi chỉ số chứng khoán nước này giảm hơn 10% Chỉ số trên các thị trường chứng khoán Thượng Hải, Ma-lai-xi-a cũng ở trong tình trạng sụt điểm mạnh. Để chống đỡ tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng tài chính này, chính phủ các nước trên thế giới đều sử dụng các nguồn lực tài chính, trị giá hàng chục tỉ, thậm chí hàng trăm tỉ USD để bơm vào hệ thống ngân hàng, công ty tài chính và thị trường tài chính thông qua các nghiệp vụ cho vay, quốc hữu hóa, mua lại nợ, mua cổ phiếu, Theo Trung tâm tài chính quốc tế Hàn Quốc (KCIF), từ tháng 6 đến tháng 9-
Năm 2008, các nhà đầu tư nước ngoài đã rút gần 15 tỷ USD khỏi thị trường chứng khoán toàn cầu, trong đó Hàn Quốc ghi nhận mức rút vốn lớn nhất với 11,3 tỷ USD, tiếp đến là Đài Loan với 5,3 tỷ USD và Ấn Độ với 5,3 tỷ USD Riêng trong tháng 9-2008, các nhà đầu tư đã bán ra cổ phiếu trị giá 8,2 tỷ USD, thể hiện sự suy giảm lòng tin tại các thị trường chứng khoán lớn như Hàn Quốc, Đài Loan, Philippines, Thái Lan, Ấn Độ và Indonesia Để ứng phó với tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng tài chính, các chính phủ trên thế giới đã sử dụng hàng chục tỉ, thậm chí trăm tỉ USD để bơm vốn vào hệ thống ngân hàng, các công ty tài chính và thị trường tài chính thông qua các biện pháp như cho vay, quốc hữu hóa, mua lại nợ và mua cổ phiếu Chính phủ cũng khuyến khích và tạo điều kiện cho các tổ chức tài chính, ngân hàng mua lại hoặc sáp nhập các ngân hàng bị đổ vỡ nhằm ổn định hệ thống tài chính toàn cầu.
Nâng mức bảo hiểm tiền gửi của người dân tại các ngân hàng và tổ chức tài chính Chính phủ cam kết bảo đảm an toàn và chi trả đầy đủ tiền gửi tiết kiệm của dân chúng tại các ngân hàng và tổ chức tài chính.
Ngân hàng trung ương các nước cắt giảm lãi suất cơ bản, tăng khả năng hỗ trợ thanh khoản cho các ngân hàng và tổ chức tài chính thông qua các nghiệp vụ cho vay.
Trong những năm gần đây, đa số ngân hàng trung ương trên thế giới đã thực hiện cắt giảm lãi suất mạnh nhất trong hàng chục năm nhằm thúc đẩy sự phục hồi của thị trường tài chính Chính sách giảm lãi suất này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các định chế tài chính, giúp kích thích hoạt động cho vay và đầu tư, từ đó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Điều này thể hiện rõ qua mức lãi suất ban đầu thấp nhất (%)/năm mà các ngân hàng trung ương áp dụng để duy trì sự ổn định và thúc đẩy sự phát triển của các thị trường tài chính.
Lãi suất sau cắt giảm(%/năm)
Cục dự trữ liên bang Mỹ 2% 1,5%
Ngân hàng trung ương Châu Âu(ECB) 4,25% 3,75%
Trung Quốc 7,24% 6,93% Đặc khu hành chính Hồng
Bảng 1.Mức cắt giảm lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương các nước
PHẢN ỨNG VÀ ĐIỀU CHỈNH CỦA NGÂN HÀNG QUỐC TẾ
Các quy định mới sau khủng hoảng: Basel III và các tiêu chuẩn quốc tế
Cuộc khủng hoảng tài chính 2008 đã làm rõ các lỗ hổng nghiêm trọng trong quy định và giám sát ngân hàng, thúc đẩy các cải cách quy định toàn cầu Trong đó, Bộ tiêu chuẩn Basel III do Ủy ban Basel ban hành năm 2010 đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao an toàn và ổn định của hệ thống ngân hàng.
2011) Basel III đưa ra yêu cầu vốn cao hơn và chất lượng tốt hơn: Tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu (Common Equity Tier 1 – CET1) tối thiểu lên 4,5% tài sản có rủi ro (RWA), bổ sung bộ đệm bảo toàn vốn 2,5%, nâng tổng yêu cầu CET1 lên 7% (BCBS, 2011). Ngoài ra, một bộ đệm chu kỳ (Countercyclical Buffer) từ 0% đến 2,5% được áp dụng khi tín dụng tăng nóng, nhằm hạn chế tích lũy rủi ro hệ thống (BCBS, 2011) Bên cạnh yêu cầu vốn theo rủi ro, Basel III bổ sung tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio) không dựa trên rủi ro (tối thiểu 3%) làm rào cản cho vay quá mức – đóng vai trò “lưới an toàn” song song với yêu cầu vốn dựa trên rủi ro (BCBS, 2011). Đáng chú ý, Basel III lần đầu tiên đưa ra chuẩn thanh khoản quốc tế Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio – LCR) yêu cầu ngân hàng giữ đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao để trụ vững ít nhất 30 ngày trong kịch bản căng thẳng Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio – NSFR) hướng đến cân đối nguồn vốn trung và dài hạn (BCBS, 2011).
Basel III cũng yêu cầu tăng cường quản lý rủi ro đối tác và rủi ro thị trường: ví dụ, nâng vốn cho rủi ro phái sinh qua đối tác trung tâm bù trừ, tính điều chỉnh CVA (Credit Valuation Adjustment) vào vốn rủi ro thị trường để phản ánh nguy cơ đối tác vỡ nợ (BCBS, 2011).
Trong quy định của Basel III, một điểm mới quan trọng là yêu cầu bổ sung về vốn dành cho các ngân hàng có tính hệ thống toàn cầu (G-SIB) Các ngân hàng này phải duy trì vốn CET1 vượt mức yêu cầu thông thường, từ 1% đến 2,5% tùy theo mức độ quan trọng, nhằm tăng cường an toàn toàn hệ thống tài chính Bên cạnh đó, Hội đồng Ổn định Tài chính cũng đề xuất yêu cầu về Tổng khả năng hấp thụ tổn thất (TLAC) cho G-SIB với tỷ lệ từ 16% đến 20% RWA, có hiệu lực chính thức từ năm 2019, góp phần đảm bảo khả năng chống chịu rủi ro của các ngân hàng quan trọng nhất toàn cầu.
Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Cải cách và Bảo vệ Người tiêu dùng Dodd-Frank năm
Năm 2010, chính phủ Mỹ thiết lập Ủy ban Giám sát Ổn định Tài chính (FSOC) và Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng (CFPB), trong đó có những quy định quan trọng như Quy tắc Volcker, cấm các ngân hàng thương mại tự doanh rủi ro cao, đồng thời yêu cầu xây dựng “living will” để kế hoạch giải thể khi phá sản Ở châu Âu, Chỉ thị yêu cầu vốn IV (CRD IV) và Quy định CRR (2013) nội luật hóa các chuẩn mực Basel III vào EU, và thành lập Cơ quan Ngân hàng châu Âu (EBA) Đồng thời, chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9 có hiệu lực từ năm 2018, đã thay đổi phương pháp trích lập dự phòng từ mô hình tổn thất phát sinh sang mô hình tổn thất kỳ vọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro ngân hàng.
So sánh phản ứng hệ thống ngân hàng tại Hoa Kỳ, châu Âu và châu Á
Hoa Kỳ đã phản ứng nhanh chóng và quyết liệt sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, với chính phủ triển khai Chương trình cứu trợ TARP trị giá 700 tỷ USD nhằm ổn định hệ thống tài chính Đồng thời, năm 2009, Ngân hàng Trung ương Mỹ (Federal Reserve) tiến hành Bài kiểm tra sức chịu đựng toàn diện (SCAP) đối với 19 ngân hàng lớn nhằm đánh giá khả năng chống chịu của các tổ chức tài chính quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.
2009) Việc công bố kết quả kiểm tra đã giúp khôi phục niềm tin vào hệ thống ngân hàng Mỹ (Federal Reserve, 2009).
Châu Âu phản ứng chậm hơn trong quá trình khắc phục khủng hoảng tài chính do hệ thống giám sát phân mảnh và thiếu đồng bộ Các đợt stress test của EU ban đầu (2010–2011) bị chỉ trích là thiếu nghiêm ngặt, khiến nhiều ngân hàng không đủ an toàn để phục hồi Nhiều chính phủ châu Âu đã chọn cách che giấu nợ xấu thay vì xử lý triệt để, làm chậm quá trình phục hồi kinh tế Hệ quả là, nhiều ngân hàng tại châu Âu phục hồi chậm và tỷ suất lợi nhuận duy trì ở mức thấp kéo dài đến tận năm 2018.
Châu Á đã trở nên vững vàng hơn nhờ các cải cách mạnh mẽ sau khủng hoảng tài chính 1997-1998 Ngân hàng châu Á hiện có đòn bẩy thấp hơn và vốn cao hơn, giúp tăng cường khả năng chống chịu Khi Basel III được ban hành, nhiều ngân hàng trong khu vực đã đáp ứng sớm các yêu cầu về vốn và thanh khoản, góp phần củng cố hệ thống tài chính châu Á (Asian Development Bank [ADB], 2013).
Trường hợp cụ thể: Citigroup, Deutsche Bank và HSBC
Trong khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, Citigroup chịu thiệt hại nặng nề với khoản lỗ ròng lên tới 27,7 tỷ USD, cổ phiếu giảm sụt đến 98%, và nhận được gói cứu trợ trị giá 45 tỷ USD từ TARP của chính phủ Mỹ để tránh sụp đổ Để thích nghi với khủng hoảng, Citigroup đã tiến hành tái cơ cấu bằng cách thành lập hai đơn vị chính là Citicorp và Citi Holdings, đồng thời cắt giảm hoạt động đầu cơ và thực hiện thoái vốn tại hàng chục quốc gia trên toàn cầu, nhằm củng cố lại khả năng tài chính và hoạt động kinh doanh.
Deutsche Bank ban đầu vượt qua khủng hoảng nhưng sa sút kéo dài do dính hàng loạt bê bối (LIBOR, rửa tiền, chứng khoán độc hại) và phải tăng vốn tới 30 tỷ EUR trong giai đoạn 2009–2017 (Financial Times, 2018) Năm 2019, ngân hàng tuyên bố cắt giảm 18.000 nhân sự và từ bỏ mảng giao dịch vốn chủ sở hữu (Reuters, 2019). HSBC không cần cứu trợ nhưng đã tiến hành tái cơ cấu mạnh Giai đoạn 2011–
2015, HSBC rút khỏi 77 thị trường không hiệu quả, giảm 87.000 nhân sự và tập trung vào thị trường châu Á – nơi chiếm tới 75% lợi nhuận toàn cầu (HSBC, 2018).