HOÀN THIỆN CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ TÔN TRỌNG BẢO ĐẢM, BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI GẮN VỚI ĐẤU TRANH PHẢN BIỆN CÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ THÀNH TỰU BẢO ĐẢM, BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRON
Trang 1BỘ CÔNG THƯƠNG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
*****
HOÀN THIỆN CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ TÔN TRỌNG BẢO ĐẢM, BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI GẮN VỚI ĐẤU TRANH PHẢN BIỆN CÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ THÀNH TỰU BẢO ĐẢM, BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG THỜI KỲ
ĐỔI MỚI
Hà Nội – 2025
Trang 2HOÀN THIỆN CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ TÔN TRỌNG BẢO ĐẢM, BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI GẮN VỚI ĐẤU TRANH PHẢN BIỆN CÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ THÀNH TỰU BẢO ĐẢM, BẢO VỆ QUYỀN CON
NGƯỜI TRONG THỜI KỲ ĐỔI MỚI
( bài tạp chí) Quyền con người là giá trị phổ quát, được thừa nhận rộng rãi trong hệ thống pháp luật quốc tế cũng như trong từng quốc gia, thể hiện qua việc bảo đảm các quyền tự do cơ bản, bình đẳng và nhân phẩm của con người Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn xác định bảo đảm, tôn trọng và bảo vệ quyền con người là nhiệm vụ trọng tâm trong quá trình phát triển đất nước Đặc biệt, trong thời kỳ đổi mới từ năm 1986 đến nay, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế bảo
vệ quyền con người, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, một số tổ chức, cá nhân có quan điểm sai lệch, cố tình xuyên tạc về tình hình nhân quyền tại Việt Nam, đưa ra những cáo buộc không có cơ sở về các quyền dân sự, chính trị, tôn giáo và tự do ngôn luận Những luận điệu này không chỉ ảnh hưởng đến hình ảnh quốc gia mà còn tác động tiêu cực đến nhận thức của công chúng
Từ khoá: cơ chế, chính sách quyền con người; luận điệu xuyên tạc
I Cơ sở lý luận
1 Khái niệm quyền con người
Quyền con người là một trong những giá trị cốt lõi của nhân loại, thể hiện qua việc bảo đảm các quyền và tự do cơ bản của mỗi cá nhân, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo hay địa vị xã hội Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc, quyền con người là những quyền vốn có của tất cả mọi người, không thể bị tước đoạt và phải được tôn trọng, bảo vệ bởi Nhà nước và cộng đồng quốc tế Quyền con người bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa, tạo thành nền tảng cho
sự phát triển bền vững của xã hội
Tại Việt Nam, khái niệm quyền con người đã được ghi nhận trong nhiều văn bản pháp luật quan trọng, đặc biệt là Hiến pháp năm 2013 Điều 14 của Hiến pháp quy định:
"Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, quyền con người, quyền công dân được
Trang 3công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật." Điều này khẳng định rằng Nhà nước Việt Nam không chỉ thừa nhận các quyền con người mà còn có trách nhiệm cụ thể trong việc bảo vệ và thúc đẩy các quyền này Xét về đặc điểm, quyền con người có những tính chất quan trọng sau: (1) Tính phổ quát, thể hiện qua việc mọi cá nhân, bất kể quốc gia hay nền văn hóa nào, đều có quyền được hưởng các quyền cơ bản Đây là nguyên tắc quan trọng trong các điều ước quốc tế như Tuyên ngôn Nhân quyền
1948 hay Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) (2) Tính không thể tước đoạt, nghĩa là quyền con người không thể bị tước bỏ một cách tùy tiện bởi bất kỳ
cá nhân hay tổ chức nào Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như tình trạng khẩn cấp, một số quyền có thể bị hạn chế trong phạm vi cần thiết để bảo đảm an ninh quốc gia
và trật tự xã hội (3) Tính liên kết và không thể tách rời, vì các quyền con người có sự phụ thuộc lẫn nhau Ví dụ, quyền tự do ngôn luận không thể thực thi đầy đủ nếu không có quyền tiếp cận thông tin (4) Tính bình đẳng, thể hiện ở việc mọi người đều có quyền bình đẳng trước pháp luật, không bị phân biệt đối xử dưới bất kỳ hình thức nào
Quyền con người có thể được phân thành nhiều nhóm khác nhau Nhóm quyền dân
sự – chính trị bao gồm quyền tự do ngôn luận, quyền tự do tín ngưỡng, quyền bầu cử và ứng cử Những quyền này thường liên quan đến sự tham gia của cá nhân vào đời sống chính trị và sự bảo vệ của Nhà nước trước các hành vi xâm phạm từ các tổ chức hoặc cá nhân khác Nhóm quyền kinh tế – xã hội – văn hóa bao gồm quyền lao động, quyền học tập, quyền tiếp cận dịch vụ y tế, quyền có mức sống đầy đủ Những quyền này phản ánh trách nhiệm của Nhà nước trong việc tạo điều kiện để công dân có thể phát triển toàn diện Ngoài ra, còn có các quyền của nhóm yếu thế như quyền của phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số – những đối tượng cần được quan tâm và bảo vệ đặc biệt để bảo đảm sự công bằng trong xã hội
Như vậy, quyền con người không chỉ là giá trị pháp lý mà còn là nền tảng đạo đức
và xã hội, giúp duy trì một xã hội công bằng, dân chủ và phát triển bền vững Việc hiểu rõ
về quyền con người là cơ sở quan trọng để xây dựng và thực thi các chính sách bảo đảm quyền lợi của mỗi cá nhân, đồng thời nâng cao nhận thức trong cộng đồng về trách nhiệm bảo vệ các quyền cơ bản này
2 Trách nhiệm của nhà nước trong bảo đảm, bảo vệ quyền con người
Trang 4Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc bảo đảm và bảo vệ quyền con người thông qua việc xây dựng, thực thi pháp luật và triển khai các chính sách nhằm tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy các quyền cơ bản của công dân Đây là nguyên tắc quan trọng trong quản lý xã hội, được quy định rõ ràng trong Hiến pháp Việt Nam cũng như các điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam tham gia Theo Hiến pháp Việt Nam năm 2013, Nhà nước có trách nhiệm công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người Điều
14 của Hiến pháp khẳng định: "Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, quyền con
người, quyền công dân được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật." Điều này thể hiện bốn cấp độ trách nhiệm của Nhà nước: công nhận (ghi nhận
quyền con người trong pháp luật), tôn trọng (không vi phạm quyền con người), bảo vệ (ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền) và bảo đảm (tạo điều kiện để quyền con người được thực hiện đầy đủ) Bên cạnh đó, Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế quan trọng về nhân quyền như Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR), Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức Phân biệt đối xử với Phụ nữ (CEDAW), Công ước về Quyền Trẻ em (CRC),… Điều này đặt ra nghĩa vụ cho Nhà nước trong việc nội luật hóa các quy định quốc tế, bảo đảm thực thi các quyền con người theo chuẩn mực quốc tế Trong thực tế, trách nhiệm của Nhà nước Việt Nam thể hiện qua nhiều biện pháp cụ thể như ban hành các chính sách pháp luật về quyền con người, cải cách tư pháp để bảo
vệ công lý, thúc đẩy giáo dục nhân quyền trong hệ thống giáo dục và xây dựng các thiết chế bảo vệ quyền con người như tòa án, cơ quan thanh tra, Ủy ban Nhân quyền Đồng thời, Nhà nước cũng bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, quyền khiếu nại, tố cáo và quyền tham gia quản lý xã hội của công dân nhằm nâng cao sự minh bạch trong xã hội
Như vậy, trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm, bảo vệ quyền con người không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận trong hiến pháp hay điều ước quốc tế, mà còn phải được thực thi qua các chính sách, cơ chế cụ thể, góp phần xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng và phát triển bền vững
3 Các nguyên tắc trong bảo đảm quyền con người
Việc bảo đảm quyền con người phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản nhằm bảo vệ quyền lợi của mỗi cá nhân, đồng thời duy trì sự ổn định và phát triển xã hội Trong hệ
Trang 5thống pháp luật Việt Nam cũng như các điều ước quốc tế về nhân quyền, có ba nguyên tắc quan trọng được nhấn mạnh: bình đẳng và không phân biệt đối xử, tôn trọng – bảo vệ – thúc đẩy quyền con người, và nguyên tắc pháp quyền
Nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử yêu cầu mọi cá nhân đều có quyền như nhau, không bị phân biệt về giới tính, dân tộc, tôn giáo, địa vị xã hội,… Đây là nguyên tắc nền tảng giúp bảo đảm công bằng trong xã hội và được thể hiện rõ trong Hiến pháp Việt Nam cũng như Công ước Quốc tế về Nhân quyền
Nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người đặt ra trách nhiệm cho Nhà nước không chỉ bảo đảm quyền con người trong hệ thống pháp luật mà còn tích cực tạo điều kiện để các quyền này được thực thi
Nguyên tắc pháp quyền yêu cầu mọi quyền con người phải được bảo vệ thông qua
hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng, không ai đứng trên pháp luật Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm một xã hội dân chủ, thượng tôn pháp luật
Những nguyên tắc này là nền tảng giúp Việt Nam thực hiện tốt hơn việc bảo vệ quyền con người, đồng thời nâng cao vị thế của đất nước trong hợp tác và hội nhập quốc tế
II Thành tựu trong thời kỳ đổi mới
Từ khi khởi xướng công cuộc đổi mới năm 1986, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong việc bảo đảm và bảo vệ quyền con người Những tiến bộ này không chỉ thể hiện qua việc hoàn thiện hệ thống pháp luật mà còn qua các chính sách kinh
tế - xã hội nhằm nâng cao đời sống của người dân Chương này sẽ phân tích chi tiết các thành tựu của Việt Nam trong việc bảo đảm quyền con người, bao gồm: (1) Hoàn thiện hệ thống pháp luật về quyền con người; (2) Thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội nhằm nâng cao đời sống nhân dân; và (3) Tham gia tích cực vào các cơ chế quốc tế về quyền con người
1 Hoàn thiện hệ thống pháp luật về quyền con người
Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là nền tảng quan trọng để bảo đảm và bảo vệ quyền con người Trong thời kỳ đổi mới, Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực này
Trang 6Hiến pháp năm 2013 là một dấu mốc quan trọng trong việc hiến định quyền con
người Với 120 điều, trong đó có 36 điều quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ
cơ bản của công dân, Hiến pháp 2013 đã thể hiện sự cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người Đây được coi là thành tựu lập pháp, tạo nền tảng pháp lý để hoàn thiện hệ thống pháp luật về quyền con người trong thời kỳ đổi mới và hội nhập
Trên cơ sở Hiến pháp 2013, Việt Nam đã ban hành và sửa đổi nhiều luật quan trọng nhằm bảo đảm quyền con người trong các lĩnh vực khác nhau Cụ thể:
Luật Báo chí (2016): Bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí của công dân,
đồng thời quy định rõ trách nhiệm của cơ quan báo chí trong việc cung cấp thông tin chính xác, khách quan
Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo (2016): Khẳng định quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo
của mọi người, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo hợp pháp
Bộ luật Lao động (2019): Bảo vệ quyền lợi của người lao động, bảo đảm môi
trường làm việc an toàn, công bằng và không phân biệt đối xử
Luật Trẻ em (2016): Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em, tạo môi trường
phát triển toàn diện cho trẻ
Việc ban hành các luật này đã tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ quyền con người, phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia
2 Thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội
Việt Nam đã và đang triển khai đồng bộ các chính sách kinh tế - xã hội, song song với việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nhằm không ngừng nâng cao đời sống của người dân, qua đó bảo đảm quyền con người trên thực tế Những chính sách này không chỉ giúp cải thiện điều kiện kinh tế, giáo dục, y tế mà còn thúc đẩy các quyền tự do và bảo vệ nhóm yếu thế trong xã hội
Thứ nhất, về chính sách phát triểm trinh kế và giảm nghèo.
Việt Nam đã có những bước tiến mạnh mẽ trong phát triển kinh tế, đưa đất nước
từ một quốc gia nghèo đói, lạc hậu trở thành một nền kinh tế năng động ở khu vực Tốc
độ tăng trưởng kinh tế trung bình đạt khoảng 6-7%/năm, giúp nâng cao thu nhập bình quân đầu người và cải thiện đáng kể mức sống.Một trong những thành tựu đáng ghi nhận
Trang 7nhất là công tác giảm nghèo Tỷ lệ hộ nghèo đã giảm mạnh từ hơn 70% vào những năm
1980 xuống còn dưới 5% vào năm 2020 Chính phủ đã triển khai Chương trình Mục tiêu Quốc gia về giảm nghèo bền vững, tập trung vào các giải pháp hỗ trợ sinh kế, tạo việc làm, cải thiện hạ tầng cơ sở cho các vùng khó khăn, nhờ đó hàng triệu người dân đã có cơ hội thoát nghèo và tiếp cận với các điều kiện sống tốt hơn
Thứ hai, vấn đề cải thiện hệ thống giáo dục và y tế.
Đây là hai lĩnh vực quan trọng trong chính sách phát triển con người của Việt Nam Nhà nước đã đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống giáo dục, giúp tỷ lệ biết chữ của người trưởng thành đạt trên 95%, trong khi tỷ lệ nhập học tiểu học đạt gần 100% Hệ thống trường học ngày càng được mở rộng và hiện đại hóa, đặc biệt chú trọng đến vùng sâu, vùng xa, nơi
có điều kiện khó khăn.Trong lĩnh vực y tế, Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe của người dân Hệ thống y tế được phát triển rộng khắp với các cơ sở y tế từ tuyến trung ương đến địa phương, giúp người dân có thể tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh dễ dàng hơn Chương trình bảo hiểm y
tế toàn dân cũng được thúc đẩy mạnh mẽ, với tỷ lệ người tham gia bảo hiểm y tế đạt hơn 90% dân số
Thứ ba, chính sách về bảo đảm quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin.
Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong việc bảo đảm quyền tự do tiếp cận
internet, tự do ngôn luận, báo chí và mạng xã hội Theo Báo cáo tổng quan toàn cầu về kỹ thuật số 2024, tính đến tháng 1/2024, Việt Nam có 78,44 triệu người sử dụng internet, chiếm khoảng 79,1% dân số Đây là minh chứng cho sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng
kỹ thuật số và chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin.Bên cạnh đó, hệ thống báo chí, phát thanh, truyền hình tiếp tục được phát triển, với 884 cơ quan báo chí trên cả nước, bao gồm 137 báo, 675 tạp chí và 72 đài phát thanh - truyền hình Các nền tảng truyền thông hiện đại giúp người dân có thể tiếp cận nhanh chóng với thông tin, nâng cao hiểu biết và tham gia vào các hoạt động xã hội
Thứ tư, Việt Nam đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ và hỗ trợ các nhóm yếu thế trong xã hội
Nhóm yếu thế trong xã hội bao gồm người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn và đồng bào dân tộc thiểu số Luật Người khuyết tật năm 2010 cùng với các chính
Trang 8sách hỗ trợ đã giúp hàng triệu người khuyết tật có cơ hội học tập, làm việc và hòa nhập cộng đồng Chính phủ cũng triển khai nhiều chương trình trợ giúp xã hội, hỗ trợ tài chính
và đào tạo nghề nhằm tạo điều kiện cho người khuyết tật tự lập và nâng cao chất lượng cuộc sống Đối với trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, các chương trình bảo trợ trẻ em, quỹ học bổng và chính sách giáo dục miễn giảm học phí đã tạo điều kiện để trẻ em nghèo được tiếp cận với giáo dục tốt hơn Các chính sách hỗ trợ y tế cũng được thực hiện nhằm bảo đảm trẻ em có thể phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách đặc thù như hỗ trợ nhà ở, đất đai, giáo dục và phát triển kinh tế vùng dân tộc Các chương trình như Chương trình 135 và Chương trình Mục tiêu Quốc gia về phát triển vùng dân tộc thiểu số và miền núi đã giúp cải thiện đời sống của hàng triệu người dân ở vùng khó khăn
Những chính sách kinh tế - xã hội mà Việt Nam đã và đang thực hiện không chỉ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân mà còn thể hiện cam kết mạnh
mẽ trong việc bảo đảm quyền con người trên mọi lĩnh vực Thông qua việc phát triển kinh
tế, cải thiện hệ thống giáo dục, y tế, mở rộng quyền tự do tiếp cận thông tin và bảo vệ các nhóm yếu thế, Việt Nam tiếp tục khẳng định sự nỗ lực trong việc xây dựng một xã hội công bằng, văn minh và bền vững
3 Tham gia tích cực vào các cơ chế quốc tế về quyền con người
Việt Nam luôn coi trọng việc tham gia và thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người Điều này thể hiện qua việc gia nhập và thực thi các công ước quốc tế, đồng thời tích cực tham gia vào các cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc (LHQ) Đây không chỉ là nghĩa vụ quốc tế mà còn là bước đi quan trọng nhằm nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời cải thiện chính sách và thực tiễn bảo vệ quyền con người trong nước
Thứ nhất, Việt Nam gia nhập các công ước quốc tế về quyền con người
Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quan trọng về quyền con người do LHQ và các tổ chức quốc tế khác đề ra Hiện nay, Việt Nam đã phê chuẩn hoặc gia nhập 7/9 công ước cơ bản của LHQ về quyền con người Các công ước này bao gồm Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR, 1966), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR, 1966), Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt
Trang 9chủng tộc (ICERD, 1965), Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW, 1979), Công ước chống tra tấn (CAT, 1984), Công ước về quyền trẻ em (CRC, 1989) và Công ước về quyền của người khuyết tật (CRPD, 2006) Ngoài ra, Việt Nam còn tích cực tham gia vào các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) Hiện Việt Nam
đã phê chuẩn 25 công ước của ILO, trong đó có 7/8 công ước cơ bản về quyền của người lao động như Công ước số 87 về quyền tự do liên kết, Công ước số 98 về quyền thương lượng tập thể, Công ước số 29 và 105 về xóa bỏ lao động cưỡng bức, Công ước số 138 và
182 về xóa bỏ lao động trẻ em, Công ước số 100 và 111 về bình đẳng trong việc làm và nghề nghiệp.Việc tham gia các công ước này không chỉ giúp Việt Nam cải thiện hệ thống pháp luật mà còn tạo cơ hội để trao đổi kinh nghiệm và nâng cao năng lực bảo vệ quyền con người
Thứ hai, nước ta tham gia Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR)
UPR là cơ chế giám sát nhân quyền do Hội đồng Nhân quyền LHQ (UNHRC) thực hiện, trong đó các quốc gia thành viên báo cáo về tình hình thực hiện quyền con người và nhận các khuyến nghị từ cộng đồng quốc tế Việt Nam đã tham gia đầy đủ các chu kỳ UPR và tích cực đối thoại với các quốc gia thành viên UNHRC Trong chu kỳ UPR lần thứ nhất (2009), Việt Nam nhận được 123 khuyến nghị và đã chấp nhận 96 khuyến nghị Đến chu kỳ UPR lần thứ hai (2014), Việt Nam nhận 227 khuyến nghị và đồng ý thực hiện
182 khuyến nghị Ở chu kỳ UPR lần thứ ba (2019), Việt Nam nhận được 291 khuyến nghị, trong đó đã chấp nhận 241 khuyến nghị Đặc biệt, trong chu kỳ UPR lần thứ tư (2024), ngày 27/9/2024, Việt Nam thông báo chấp thuận 271 trên tổng số 320 khuyến nghị, thể hiện sự cam kết mạnh mẽ trong cải thiện nhân quyền Các khuyến nghị tập trung vào các lĩnh vực như tăng cường hệ thống pháp luật về quyền con người, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong thực thi pháp luật, nâng cao quyền lợi của các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật và cộng đồng dân tộc thiểu số, cải thiện điều kiện lao động, tăng cường bảo vệ quyền của người lao động và mở rộng không gian xã hội dân sự
Thứ ba, Việt Nam tham gia Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc
Việt Nam đã có nhiều đóng góp trong Hội đồng Nhân quyền LHQ với tư cách là thành viên nhiệm kỳ 2014-2016 và tiếp tục tái đắc cử nhiệm kỳ 2023-2025 Việc tham gia
Trang 10Hội đồng Nhân quyền giúp Việt Nam có tiếng nói trong các vấn đề nhân quyền toàn cầu, đồng thời tạo điều kiện để thúc đẩy các chính sách nhân quyền trong nước phù hợp với xu thế quốc tế Trong nhiệm kỳ 2023-2025, Việt Nam cam kết tập trung vào việc thúc đẩy quyền con người gắn với phát triển bền vững, đảm bảo quyền lợi của người dân trong bối cảnh biến đổi khí hậu và chuyển đổi số, tăng cường hợp tác quốc tế, tham gia đối thoại về nhân quyền với các quốc gia và tổ chức quốc tế, nâng cao quyền của phụ nữ và trẻ em, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và y tế
Việc tham gia tích cực vào các cơ chế quốc tế về quyền con người cho thấy sự cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền Thông qua việc gia nhập các công ước quốc tế, tham gia UPR và Hội đồng Nhân quyền, Việt Nam không chỉ nâng cao vị thế quốc tế mà còn tạo động lực để hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách nhân quyền trong nước Những nỗ lực này góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo đảm quyền con người.nghị
III Đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, Việt Nam ngày càng đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc bảo đảm, bảo vệ quyền con người Tuy nhiên, một số tổ chức, cá nhân có tư tưởng chống đối đã cố tình xuyên tạc về tình hình nhân quyền ở Việt Nam, đưa
ra những luận điệu sai lệch nhằm hạ thấp uy tín của Nhà nước Những luận điệu này không chỉ gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh quốc gia mà còn làm sai lệch nhận thức của công chúng Do đó, việc đấu tranh phản bác các thông tin sai trái là nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo vệ sự thật và khẳng định thành tựu nhân quyền của Việt Nam
1 Các luận điệu sai trái thường gặp
Các thế lực thù địch thường sử dụng nhiều phương thức khác nhau để xuyên tạc về tình hình nhân quyền tại Việt Nam Những luận điệu này chủ yếu tập trung vào các vấn đề như tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền tự do tôn giáo và quyền của các nhóm yếu thế
Thứ nhất, một số tổ chức nước ngoài và các cá nhân thiếu thiện chí thường cho
rằng “ Việt Nam vi phạm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí” Họ cho rằng Việt Nam
kiểm soát chặt chẽ thông tin, hạn chế quyền tiếp cận mạng xã hội và đàn áp những tiếng nói đối lập Một số tổ chức nhân quyền quốc tế còn xếp Việt Nam vào nhóm các nước có